Luận án TS Luật học: Quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay - Lê Thị Ngọc Trâm
Mô tả quyền hành pháp tại Việt Nam hiện nay yêu cầu người giữ chức vụ có trình độ tiến sĩ.
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Quyền Hành pháp ở Việt Nam hiện nay
Nghiên cứu về quyền hành pháp tại Việt Nam là một chủ đề thiết yếu, đặc biệt trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hiến pháp năm 2013 khẳng định nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát. Sự đổi mới này tạo điều kiện xác định rõ vai trò, nhiệm vụ của quyền hành pháp. Từ Cương lĩnh năm 1991 đến Hiến pháp 2013, thuật ngữ “quyền hành pháp” đã dần được chính thức hóa, phản ánh sự phát triển trong nhận thức của Đảng và Nhà nước. Hiện nay, Chính phủ Việt Nam được quy định là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Tuy nhiên, nội dung cụ thể của quyền hành pháp vẫn còn nhiều khía cạnh cần nghiên cứu sâu hơn, đặc biệt trong việc triển khai Hiến pháp 2013 vào thực tiễn.
1.1. Sự cần thiết nghiên cứu quyền hành pháp
Nghiên cứu quyền hành pháp là một vấn đề cấp thiết. Hiến pháp năm 2013 khẳng định Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát. Việc xác định rõ các chủ thể thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp là trọng tâm. Điều này tạo điều kiện làm rõ vị trí, vai trò của từng quyền. Thuật ngữ "quyền hành pháp" chính thức được ghi nhận trong Hiến pháp từ năm 1992 (sửa đổi, bổ sung) và tiếp tục phát triển trong Hiến pháp năm 2013. Sự thay đổi này phản ánh nhận thức mới của Đảng và Nhà nước về tổ chức quyền lực. Chính phủ Việt Nam được xác định là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Tuy nhiên, nội dung cụ thể của quyền hành pháp chưa được giải thích thấu đáo. Nhiều vấn đề còn bỏ ngỏ, cần nghiên cứu sâu hơn.
1.2. Khái niệm và vị trí của quyền hành pháp
Quyền hành pháp là một trong ba quyền cơ bản của bộ máy nhà nước. Nó gắn liền với hoạt động quản lý nhà nước. Trước Hiến pháp năm 2013, thuật ngữ này ít được nhấn mạnh. Tư duy truyền thống tập trung nhiều hơn vào quyền lập pháp. Cương lĩnh năm 1991 của Đảng đã đề cập đến sự phân công ba quyền. Song, nội dung của quyền hành pháp vẫn chưa được làm rõ đầy đủ. Đây là một khoảng trống trong nghiên cứu lý luận. Quyền hành pháp bao gồm các chức năng, nhiệm vụ cụ thể. Việc xác định rõ các nội dung này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của Chính phủ Việt Nam và toàn bộ máy hành chính nhà nước.
1.3. Bối cảnh pháp lý hiện hành tại Việt Nam
Hiến pháp năm 2013 đánh dấu bước tiến quan trọng. Điều 94 Hiến pháp 2013 quy định rõ: "Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất... thực hiện quyền hành pháp". Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, việc triển khai thực hiện trên thực tế đặt ra nhiều câu hỏi. Cần nghiên cứu sâu về ý nghĩa của những thay đổi này. Đánh giá thực tiễn tổ chức quyền hành pháp là cần thiết. Các vấn đề trong việc hoàn thiện tổ chức và vận hành quyền hành pháp cần được giải quyết. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước.
II.Lý luận cơ bản về Quyền hành pháp và phân công quyền lực
Quyền hành pháp là một bộ phận không thể thiếu của quyền lực nhà nước, thể hiện chức năng quản lý, điều hành xã hội. Quyền lực nhà nước ở Việt Nam là thống nhất, nhưng có sự phân công rõ ràng giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quyền hành pháp bao gồm các hoạt động xây dựng chính sách, thực thi pháp luật, và quản lý hành chính. Đặc điểm nổi bật của nó là tính chủ động và linh hoạt trong giải quyết các vấn đề thực tiễn. Mối quan hệ giữa hành pháp, lập pháp và tư pháp là mối quan hệ hữu cơ, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và kiểm soát lẫn nhau để đảm bảo hiệu quả và ngăn chặn lạm quyền. Hiến pháp năm 2013 đã đặt nền tảng cho việc làm rõ hơn các mối quan hệ này, góp phần xây dựng thể chế hành pháp vững mạnh.
2.1. Khái niệm quyền lực nhà nước và quyền hành pháp
Quyền lực nhà nước là khái niệm trung tâm trong lý luận pháp luật. Nó thể hiện khả năng điều khiển xã hội của nhà nước. Quyền lực nhà nước ở Việt Nam là thống nhất, thuộc về Nhân dân. Tuy nhiên, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan. Quyền hành pháp là một bộ phận của quyền lực nhà nước. Nó được giao cho Chính phủ Việt Nam và các cơ quan hành chính thực hiện. Hành pháp là quyền quản lý, điều hành các hoạt động xã hội. Nó đảm bảo sự vận hành của bộ máy nhà nước. Khái niệm quyền hành pháp cần được hiểu rõ ràng. Việc này giúp xác định đúng vị trí, chức năng của các cơ quan.
2.2. Nội dung và đặc điểm của quyền hành pháp
Nội dung của quyền hành pháp rất rộng. Nó bao gồm việc xây dựng chính sách, thi hành pháp luật. Các hoạt động quản lý hành chính, giám sát thực thi cũng nằm trong đó. Quyền hành pháp có tính chủ động, linh hoạt cao. Nó phản ứng nhanh chóng với các vấn đề phát sinh. Đây là đặc điểm quan trọng giúp duy trì ổn định xã hội. Hành pháp có nhiệm vụ đảm bảo các hoạt động công diễn ra suôn sẻ. Nó cũng liên quan đến việc ban hành các văn bản dưới luật. Thực thi pháp luật hành chính là nhiệm vụ cốt lõi của quyền hành pháp. Việc này đòi hỏi một bộ máy hành chính nhà nước tinh gọn, hiệu quả.
2.3. Mối quan hệ giữa hành pháp lập pháp và tư pháp
Quyền hành pháp không hoạt động độc lập. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với quyền lập pháp và tư pháp. Lập pháp tạo ra khuôn khổ pháp lý. Hành pháp thực thi các luật đó. Tư pháp giải quyết các vi phạm pháp luật. Ba quyền này cần có sự phân công rành mạch. Đồng thời, sự phối hợp và kiểm soát lẫn nhau là cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn lạm quyền. Nó cũng đảm bảo hiệu quả hoạt động của toàn bộ máy nhà nước. Hiến pháp năm 2013 nhấn mạnh nguyên tắc này. Việc kiểm soát quyền lực hành pháp là một yêu cầu quan trọng. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền vững mạnh.
III.Thực trạng pháp luật về Quyền hành pháp Việt Nam
Các quy định pháp luật về quyền hành pháp tại Việt Nam đã có nhiều bước tiến, đặc biệt từ Hiến pháp năm 2013. Trước đây, các Hiến pháp ít đề cập trực tiếp đến thuật ngữ này, chủ yếu thông qua chức năng của Chính phủ Việt Nam. Tuy nhiên, Hiến pháp 2013 đã chính thức hóa vị trí của Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi pháp luật hành chính và cải cách hành chính Việt Nam. Mặc dù vậy, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Nội dung cụ thể của quyền hành pháp chưa được giải thích thấu đáo. Các cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp chưa hoàn thiện, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện thể chế hành pháp để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
3.1. Quyền hành pháp trước Hiến pháp 2013
Trước Hiến pháp năm 2013, các quy định về quyền hành pháp chưa thực sự rõ ràng. Các Hiến pháp trước đây thường tập trung vào quyền lập pháp. Thuật ngữ "quyền hành pháp" ít được đề cập trực tiếp. Thay vào đó, nó thường được hiểu thông qua chức năng của Chính phủ Việt Nam. Cương lĩnh năm 1991 đã nhắc đến sự phân công ba quyền. Tuy nhiên, nội dung và ranh giới còn mờ nhạt. Việc này dẫn đến một số chồng chéo trong chức năng. Bộ máy hành chính nhà nước hoạt động chưa thực sự hiệu quả. Thể chế hành pháp cần được cải thiện. Các học giả đã chỉ ra nhiều bất cập.
3.2. Quy định về quyền hành pháp theo Hiến pháp 2013
Hiến pháp năm 2013 là một bước tiến lớn. Nó chính thức ghi nhận "Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất... thực hiện quyền hành pháp" (Điều 94). Quy định này tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Nó làm rõ vị trí, vai trò của Chính phủ Việt Nam. Hiến pháp 2013 cũng nhấn mạnh nguyên tắc phân công, phối hợp, kiểm soát. Đây là nền tảng cho việc thực thi pháp luật hành chính. Nó giúp xác định rõ nhiệm vụ của Thủ tướng Chính phủ. Việc này thúc đẩy quá trình cải cách hành chính Việt Nam. Các quy định mới giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
3.3. Hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành
Mặc dù có những tiến bộ, quy định pháp luật vẫn còn hạn chế. Nội dung cụ thể của quyền hành pháp chưa được giải thích thấu đáo. Một số vấn đề chưa được nghiên cứu sâu sắc. Ranh giới giữa các quyền đôi khi còn chưa rõ. Việc này có thể gây khó khăn trong thực thi. Cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp chưa hoàn thiện. Đôi khi vẫn còn tình trạng lạm quyền. Các quy định về trách nhiệm giải trình cần được tăng cường. Cải cách hành chính Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh. Hoàn thiện thể chế hành pháp là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi sự sửa đổi, bổ sung các văn bản dưới luật.
IV.Kiểm soát Quyền hành pháp và cải cách hành chính Việt Nam
Kiểm soát quyền lực hành pháp là nguyên tắc cốt lõi của Nhà nước pháp quyền, nhằm đảm bảo Chính phủ Việt Nam hoạt động đúng pháp luật, công khai và minh bạch. Các cơ chế kiểm soát bao gồm giám sát của Quốc hội, Tòa án, Viện kiểm sát, cùng với kiểm soát nội bộ và giám sát xã hội. Thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều thách thức trong việc phát huy hiệu quả các cơ chế này, đòi hỏi tăng cường năng lực và độc lập của các cơ quan kiểm soát. Song song đó, cải cách hành chính Việt Nam đóng vai trò chiến lược. Nó nhằm tinh gọn bộ máy hành chính nhà nước, giảm thủ tục rườm rà, và xây dựng một nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, phục vụ Nhân dân. Việc đẩy mạnh cải cách hành chính là cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thực thi pháp luật hành chính.
4.1. Cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp
Kiểm soát quyền lực hành pháp là nguyên tắc thiết yếu của Nhà nước pháp quyền. Nó nhằm ngăn chặn lạm quyền, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Các cơ chế kiểm soát bao gồm kiểm soát từ quyền lập pháp (Quốc hội), quyền tư pháp (Tòa án, Viện kiểm sát). Ngoài ra, còn có kiểm soát nội bộ trong bộ máy hành chính nhà nước. Kiểm soát từ phía Nhân dân và các tổ chức xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Hiến pháp năm 2013 nhấn mạnh sự cần thiết của kiểm soát quyền lực. Cơ chế này giúp Chính phủ Việt Nam hoạt động hiệu quả, đúng pháp luật. Nó cũng tăng cường trách nhiệm giải trình của Thủ tướng Chính phủ và các bộ, ngành.
4.2. Thực tiễn kiểm soát và những thách thức
Thực tiễn kiểm soát quyền lực hành pháp vẫn còn nhiều thách thức. Một số cơ chế kiểm soát chưa phát huy hết hiệu quả. Sự chồng chéo trong chức năng, nhiệm vụ có thể làm giảm tính khách quan. Việc thực thi pháp luật hành chính đôi khi còn thiếu nhất quán. Cơ chế phản biện xã hội cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Các công cụ giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân cần được tăng cường. Thách thức lớn là làm sao để các cơ quan kiểm soát đủ năng lực và độc lập. Quản lý nhà nước hiệu quả đòi hỏi một hệ thống kiểm soát chặt chẽ. Cần tránh tình trạng hình thức trong kiểm soát.
4.3. Đẩy mạnh cải cách hành chính trong hành pháp
Cải cách hành chính Việt Nam là một nhiệm vụ chiến lược. Nó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của quyền hành pháp. Cải cách tập trung vào việc tinh gọn bộ máy hành chính nhà nước. Nó giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà. Mục tiêu là xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, phục vụ Nhân dân. Việc ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố then chốt. Đào tạo, nâng cao năng lực cán bộ công chức là cần thiết. Cải cách hành chính cũng hướng đến việc tăng cường minh bạch. Nó chống tham nhũng và lãng phí. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo thực thi pháp luật hành chính hiệu quả.
V.Giải pháp hoàn thiện tổ chức thực hiện Quyền hành pháp
Để nâng cao hiệu quả quyền hành pháp, Việt Nam cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế và cơ cấu bộ máy hành chính nhà nước. Định hướng tổng thể là tiếp tục xây dựng Nhà nước pháp quyền, làm rõ hơn nữa nội dung, chức năng của quyền hành pháp. Các giải pháp cụ thể bao gồm sửa đổi, bổ sung luật pháp để cụ thể hóa Hiến pháp 2013, tinh gọn bộ máy và tăng cường phân cấp, phân quyền đi kèm kiểm soát chặt chẽ. Đồng thời, việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp là tối quan trọng. Điều này giúp Chính phủ Việt Nam hoạt động hiệu quả, minh bạch, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững, góp phần thúc đẩy cải cách hành chính Việt Nam toàn diện.
5.1. Định hướng tổng thể cho giai đoạn tới
Định hướng cho giai đoạn tới là tiếp tục xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền lực nhà nước thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát. Cần làm rõ hơn nữa nội dung, chức năng của quyền hành pháp. Đảm bảo Chính phủ Việt Nam thực sự là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Tập trung vào mục tiêu quản lý nhà nước hiệu quả, minh bạch. Xây dựng một nền hành chính phục vụ Nhân dân. Định hướng này đòi hỏi sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Nó cũng yêu cầu sự thay đổi trong tư duy quản lý.
5.2. Hoàn thiện thể chế và cơ cấu bộ máy
Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện thể chế hành pháp. Cần sửa đổi, bổ sung các luật liên quan. Việc này giúp cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp 2013. Cần làm rõ thẩm quyền, trách nhiệm của các cơ quan. Tinh gọn bộ máy hành chính nhà nước là cần thiết. Giảm bớt các tầng nấc trung gian. Tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với kiểm soát. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình ra quyết định. Nó cũng nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật hành chính. Việc này giúp Chính phủ Việt Nam hoạt động hiệu quả hơn.
5.3. Nâng cao năng lực và kiểm soát hiệu quả
Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức là yếu tố then chốt. Cần đào tạo chuyên sâu, bồi dưỡng kiến thức pháp luật. Tăng cường đạo đức công vụ. Phát triển kỹ năng quản lý, lãnh đạo. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực hành pháp. Đảm bảo tính độc lập của các cơ quan kiểm soát. Xây dựng kênh giám sát của Nhân dân hiệu quả hơn. Khuyến khích sự tham gia của xã hội vào quá trình quản lý nhà nước. Những giải pháp này góp phần xây dựng một nền hành chính mạnh. Nó đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ NGỌC TRÂM LÊ THỊ NGỌC TRÂM QUYỀN HÀNH PHÁP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính QUYỀN HÀNH PHÁP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Mã số: 62 38 01 02 Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 62 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hồi NGƢỜI2. HƢỚNG DẪN PGS. KHOA Tô Văn HỌC: Hòa 1.
Nguyễn Thị Hồi 2. Tô Văn Hòa HÀ NỘI - năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và báo cáo trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Ngọc Trâm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 9 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VẤN ĐỀ. 9 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Nhóm các công trình nghiên cứu về quyền lực nhà nƣớc.
Nhóm các công trình nghiên cứu về quyền hành pháp. Nhóm các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa quyền hành pháp với các quyền khác. Đánh giá chung tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. 25 CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUYỀN HÀNH PHÁP.
Khái niệm quyền lực và quyền lực nhà nƣớc. Khái niệm, nội dung quyền hành pháp và mối quan hệ của quyền hành với quyền lập pháp, quyền tƣ pháp trong tổ chức quyền lực nhà nƣớc. Việc tổ chức thực hiện quyền hành pháp trong thực tiễn thực hiện quyền lực nhà nƣớc. 70 THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUYỀN HÀNH PHÁP Ở VIỆT NAM.
Khái quát thực trạng quy định pháp luật về tổ chức thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam trƣớc Hiến pháp năm 2013. Quy định về quyền hành pháp theo Hiến pháp năm 2013. …128 ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP TỔ CHỨC THỰC HIỆN QUYỀN HÀNH PHÁP Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN TỚI .1 Định hƣớng tổ chức thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam giai đoạn tới. Giải pháp tổ chức thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam giai đoạn tới.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng cộng sản Việt Nam và Điều 2 của Hiến pháp nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 đã khẳng định: “Nhà nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nƣớc thuộc về Nhân dân…. Quyền lực nhà nƣớc là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nƣớc trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tƣ pháp”. Việc xác định cụ thể các chủ thể thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tƣ pháp là một sự đổi mới quan trọng, tạo điều kiện để làm rõ vị trí, vai trò, nhiệm vụ, quyền hạn của mỗi quyền.
Có thể nói ở Việt Nam, từ sau khi Hiến pháp năm 1992 đƣợc sửa đổi, bổ sung tên gọi “quyền hành pháp” mới chính thức đƣợc ghi nhận trong Hiến pháp, thể hiện sự đổi mới trong nhận thức của Đảng và Nhà nƣớc ta về việc tổ chức thực hiện quyền lực nhà nƣớc. Quan điểm trên tiếp tục đƣợc phát triển thêm trong Hiến pháp năm 2013 qua quy định: “Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nƣớc cao nhất của nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền hành pháp” (Điều 94 Hiến pháp năm 2013). Những thay đổi đó có ý nghĩa nhƣ thế nào? Thực chất “Quyền hành pháp” là gì? Đây là những điều mà các học giả và các cơ quan có thẩm quyền cần tiếp tục nghiên cứu khi triển khai thực hiện Hiến pháp năm 2013 trong thực tế. Trong các Hiến pháp Việt Nam trƣớc đây, dƣờng nhƣ các nhà làm Hiến pháp nhấn mạnh nhiều hơn đến “quyền lập pháp”, đó là sự phản ánh của tƣ duy truyền thống, theo đó, Hiến pháp dƣờng nhƣ “quên” đề cập đến thuật ngữ “quyền hành pháp” và “quyền tƣ pháp”.
Đây là điều không dễ giải thích một cách thấu đáo. Trƣớc khi đƣợc đề cập đến trong Hiến pháp, thuật ngữ “quyền hành pháp” đã đƣợc nhắc đến trong Cƣơng lĩnh năm 1991 của Đảng khi đề cập đến phƣơng hƣớng tổ 1 chức và hoạt động của bộ máy quản lý nhà nƣớc với nội dung “tổ chức và hoạt động của bộ máy quản lý nhà nƣớc theo nguyên tắc tập trung dân chủ, thống nhất quyền lực, có sự phân công, phân cấp, đồng thời bảo đảm sự chỉ đạo thống nhất của trung ƣơng. Nhà nƣớc Việt Nam thống nhất ba quyền lập pháp, hành pháp, tƣ pháp, với sự phân công rành mạch ba quyền đó”. Từ góc độ lịch sử, mặc dù thuật ngữ “quyền hành pháp” đã đƣợc đề cập đến trong văn kiện của Đảng từ năm 1991 đến nay, song nội dung của quyền hành pháp nhƣ thế nào thì lại chƣa đƣợc giải thích một cách thấu đáo và cụ thể trong các văn kiện chính thức của Việt Nam.
Đồng thời, quyền hành pháp chƣa đƣợc nghiên cứu một cách cơ bản. Nhiều vấn đề thuộc quyền hành pháp chƣa đƣợc nghiên cứu sâu sắc, đầy đủ hoặc còn bỏ ngỏ hay xuất hiện các vấn đề mới cần nghiên cứu nhƣ: nội dung của quyền hành pháp, chức năng, nhiệm vụ của hành pháp, mối quan hệ giữa quyền hành pháp với quyền lập pháp và quyền tƣ pháp, đánh giá thực tiễn tổ chức quyền hành pháp, các vấn đề trong việc hoàn thiện tổ chức và vận hành quyền hành pháp. Đặc biệt trong xu thế toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế hiện nay, khi mà vai trò và vị thế của quốc gia cũng nhƣ việc bảo đảm thực hiện quyền con ngƣời, quyền công dân phụ thuộc khá nhiều vào khả năng quản lý điều hành năng động, sáng tạo, nhạy bén và quyết đoán của hành pháp. Thêm vào đó, với sự bùng nổ mạnh mẽ của cuộc cách mạng lần thứ 4 (cách mạng 4.0), sự phát triển của hạ tầng kỹ thuật, trình độ nhận thức và tổ chức xã hội cùng với sự chuyển dịch trong quan hệ giữa nhà nƣớc và xã hội đã làm cho nhà nƣớc dịch chuyển mạnh mẽ trong mô hình, phƣơng thức quản trị nhà nƣớc.
Đó là thực tế khi các nhà hành pháp ngày càng gắn chặt và tác động tích cực vào quá trình hình thành đƣờng lối chính trị, chính sách, hoạt động lập pháp. Ở Việt Nam trong những năm gần đây đã có sự thay đổi vể tổ chức và hoạt động của Nhà nƣớc. Nhà nƣớc dân chủ pháp quyền xã hội chủ nghĩa đã và đang đƣợc xây dựng, chính phủ kiến tạo, phục vụ, hành động liêm chính đƣợc thể hiện và chuyển hƣớng rõ ràng. Giờ đây, bộ máy quản lý nhà nƣớc không chỉ là cơ quan chấp hành mà ngày càng xác lập rõ hơn, đây đủ hơn trách nhiệm giải trình trƣớc 2 nhân dân.
Việc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực lập pháp, hành pháp, tƣ pháp đƣợc Hiến pháp giao cho Quốc hội, Chính phủ, Toà án thực hiện. Đây là những điểm tiến bộ của Việt Nam trong cả nhận thức và tƣ duy. Điều đó ít nhiều làm thay đổi diện mạo quản trị quốc gia ở nƣớc ta. Trong lĩnh vực hành pháp, nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa cũng đòi hỏi phải cải cách mạnh mẽ nền hành chính quốc gia trên tất cả các phƣơng diện từ cải cách thể chế hành chính (mà trọng tâm là cải cách thủ tục hành chính), cải cách bộ máy hành chính nhà nƣớc, cải cách tài chính công đến xây dựng, đào tạo đội ngũ công chức chuyên nghiệp để hƣớng đến một nền hành chính dân chủ, hiệu quả, năng động và minh bạch vì mục tiêu phát triển của toàn bộ nền kinh tế quốc dân Trong những điều kiện trên, việc nghiên cứu một cách toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay nhƣ khái niệm, nội dung của quyền hành pháp, mối quan hệ giữa quyền hành pháp với quyền lập pháp và quyền tƣ pháp, việc tổ chức thực hiện quyền hành pháp trong thực tiễn… để từ đó đề xuất những giải pháp cần thực hiện nhằm nâng cao hiệu lực và hiệu quả thực hiện quyền hành pháp nói riêng và quyền lực nhà nƣớc nói chung trong quá trình xây dựng một Nhà nƣớc kiến tạo là điều cần thiết.
Đó là lý do của việc chọn và nghiên cứu đề tài: “Quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay” để làm luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích của việc nghiên cứu đề tài là xem xét và làm rõ các vấn đề lý luận về quyền hành pháp, các quy định pháp luật về tổ chức thực hiện quyền hành pháp ở Việt Nam và một số nƣớc khác trên thế giới để trên cơ sở đó tìm ra các giải pháp có tính khả thi góp phần tổ chức thực hiện tốt hơn quyền hành pháp ở nƣớc ta trong giai đoạn tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện đƣợc mục đích nghiên cứu đã nêu, việc nghiên cứu đề tài tập trung vào giải quyết những nhiệm vụ sau: 3 - Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về quyền lực nhà nƣớc và quyền hành pháp nhƣ: khái niệm quyền lực nhà nƣớc; khái niệm, nội dung của quyền hành pháp; mối quan hệ giữa quyền hành pháp với các quyền lực khác của nhà nƣớc nhƣ quyền lập pháp và quyền tƣ pháp, việc tổ chức thực hiện quyền hành pháp… - Nghiên cứu các quy định về quyền hành pháp trong Hiến pháp Việt Nam từ khi Hiến pháp năm 1946 ra đời tới nay để đánh giá thực trạng tổ chức thực hiện quyền hành pháp trong thực tiễn ở nƣớc ta nhằm hiểu rõ sự thay đổi trong nhận thức về quyền hành pháp của Đảng và Nhà nƣớc ta thời gian qua và xác định các thành tựu cũng nhƣ hạn chế trong tổ chức thực hiện quyền hành pháp ở nƣớc ta.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả quyền hành pháp tại Việt Nam hiện nay yêu cầu người giữ chức vụ có trình độ tiến sĩ.
Luận án "Nghiên cứu quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Nghiên cứu quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quyền hành pháp ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.