Luận án TS Võ Hoàng Sơn: Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS tại Q.8, Bình Thạnh TP.HCM

Tài liệu: Kỳ thị đối với trẻ bị ảnh hưởng bởi hivaids nghiên cứu tại quận 8 và quận bình thạnh thành phố hồ chí minh luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

235

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Q

Nghiên cứu tập trung vào thực trạng kỳ thị trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS tại hai địa bàn cụ thể của TP.HCM: Quận 8 và Quận Bình Thạnh. Luận án khảo sát các biểu hiện của sự kỳ thị, phân biệt đối xử mà những trẻ em này phải đối mặt trong môi trường sống hàng ngày. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về những thách thức xã hội mà trẻ em nhiễm hoặc bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS đang trải qua. Dữ liệu thu thập từ cộng đồng, người chăm sóc và chính trẻ em, mang đến cái nhìn đa chiều về vấn đề nhạy cảm này. Đây là cơ sở quan trọng để hiểu rõ hơn về tác động của định kiến xã hội trẻ HIV lên cuộc sống của các em.

1.1. Trải nghiệm kỳ thị của trẻ em HIV

Trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS thường phải đối mặt với nhiều hình thức kỳ thị. Các em bị xa lánh trong học tập, vui chơi, và các hoạt động xã hội. Nhiều trường hợp, trẻ bị bạn bè tẩy chay, giáo viên e ngại, hoặc thậm chí bị từ chối tiếp cận dịch vụ. Trải nghiệm này gây tổn thương sâu sắc đến tâm lý trẻ HIV bị kỳ thị. Nghiên cứu ghi nhận các câu chuyện thực tế về sự phân biệt đối xử trẻ em HIV. Điều này nhấn mạnh tính cấp bách của việc giải quyết vấn đề kỳ thị.

1.2. Nhận thức cộng đồng về HIV AIDS

Nhận thức của người dân cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoặc xóa bỏ kỳ thị. Nhiều người còn thiếu kiến thức chính xác về cơ chế lây truyền HIV/AIDS. Sự thiếu hiểu biết này thường dẫn đến các định kiến xã hội trẻ HIV. Nghiên cứu đánh giá mức độ hiểu biết của cộng đồng về HIV/AIDS, bao gồm các con đường lây nhiễm và cách phòng tránh. Mối tương quan giữa kiến thức và thái độ kỳ thị cũng được phân tích.

1.3. Các dạng phân biệt đối xử trẻ em HIV

Phân biệt đối xử trẻ em HIV biểu hiện dưới nhiều hình thức. Có thể là kỳ thị trực tiếp qua lời nói, hành động. Cũng có thể là kỳ thị gián tiếp thông qua sự thờ ơ, né tránh. Trẻ bị hạn chế quyền được sống, quyền được bảo vệ và quyền được phát triển. Nghiên cứu phân loại các dạng phân biệt đối xử này, từ việc bị từ chối học chung, không được tham gia hoạt động cộng đồng, đến việc bị cô lập trong gia đình. Các hình thức này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển toàn diện của trẻ em nhiễm HIV/AIDS.

II.Ảnh hưởng kỳ thị trẻ em HIV Phân biệt đối xử quyền trẻ em

Sự kỳ thị đối với trẻ em nhiễm HIV/AIDS không chỉ gây tổn thương tinh thần. Nó còn trực tiếp xâm phạm các quyền cơ bản của trẻ em. Phân biệt đối xử trẻ em HIV tạo ra rào cản lớn. Trẻ bị ảnh hưởng đến việc tiếp cận giáo dục, y tế, và các dịch vụ xã hội. Nghiên cứu sâu sắc về những ảnh hưởng này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền trẻ em HIV. Kết quả chỉ ra rằng, kỳ thị làm suy yếu nỗ lực hòa nhập xã hội của các em.

2.1. Kỳ thị ảnh hưởng quyền được sống còn

Quyền được sống còn của trẻ em nhiễm HIV/AIDS bị đe dọa bởi kỳ thị. Sự phân biệt đối xử có thể khiến trẻ không được chăm sóc y tế đầy đủ. Một số gia đình gặp khó khăn trong việc tiếp cận thuốc men, dinh dưỡng do định kiến xã hội trẻ HIV. Ngay cả việc xét nghiệm, điều trị cũng gặp rào cản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tuổi thọ của các em.

2.2. Hạn chế quyền được bảo vệ và phát triển

Trẻ em HIV/AIDS cần được bảo vệ khỏi bạo lực, bỏ bê. Kỳ thị làm tăng nguy cơ trẻ bị ngược đãi, bóc lột. Các em có thể bị cô lập, không nhận được sự yêu thương, chăm sóc cần thiết. Quyền được phát triển của trẻ cũng bị hạn chế. Trẻ em không được đến trường, không có cơ hội vui chơi, học hỏi. Sự thiếu hụt này kìm hãm sự phát triển thể chất và trí tuệ của các em. Tâm lý trẻ HIV bị kỳ thị thường gặp vấn đề nghiêm trọng.

2.3. Giới hạn quyền được tham gia xã hội

Quyền được tham gia là một quyền cơ bản của mọi trẻ em. Tuy nhiên, trẻ em nhiễm HIV/AIDS thường bị loại trừ khỏi các hoạt động cộng đồng. Các em không được tham gia vui chơi, thể thao, hay các sự kiện văn hóa. Điều này làm mất đi cơ hội giao lưu, học hỏi kỹ năng xã hội. Stigma HIV children khiến các em cảm thấy bị cô lập, khác biệt. Việc này ảnh hưởng tiêu cực đến sự hình thành nhân cách và khả năng hòa nhập xã hội của trẻ.

III.Định kiến xã hội trẻ HIV Nguyên nhân và tác động tâm lý

Định kiến xã hội trẻ HIV là một vấn đề phức tạp. Nó bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ nguyên nhân là chìa khóa để giải quyết vấn đề. Nghiên cứu đi sâu vào phân tích các yếu tố gây ra sự kỳ thị. Đồng thời, luận án khám phá những tác động sâu sắc lên tâm lý trẻ HIV bị kỳ thị. Stigma HIV children không chỉ là vấn đề xã hội, mà còn là gánh nặng tinh thần nặng nề.

3.1. Các nhân tố gây ra định kiến xã hội

Nhiều nhân tố góp phần hình thành định kiến xã hội trẻ HIV. Thiếu kiến thức chính xác về HIV/AIDS là nguyên nhân hàng đầu. Sợ hãi sự lây nhiễm không có căn cứ khoa học thường dẫn đến thái độ kỳ thị. Các giá trị văn hóa, niềm tin sai lệch cũng ảnh hưởng. Ảnh hưởng của thông tin sai lệch từ truyền thông cũng đóng vai trò. Nghiên cứu chỉ ra rằng trình độ học vấn, nghề nghiệp có tương quan đến mức độ kỳ thị.

3.2. Hậu quả tâm lý của sự tự kỳ thị

Ngoài kỳ thị từ bên ngoài, trẻ em nhiễm HIV/AIDS còn phải đối mặt với tự kỳ thị. Trẻ có thể cảm thấy xấu hổ, tội lỗi, tự ti về tình trạng của mình. Điều này dẫn đến sự thu mình, lo âu, trầm cảm. Hậu quả tâm lý này ảnh hưởng đến sự tự tin, động lực sống của trẻ. Nghiên cứu khảo sát mức độ tự kỳ thị và mối liên hệ với các trải nghiệm kỳ thị từ cộng đồng. Hỗ trợ tâm lý là rất cần thiết cho trẻ bị ảnh hưởng bởi HIV.

3.3. Mối liên hệ kiến thức và thái độ kỳ thị

Nghiên cứu khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa kiến thức và thái độ kỳ thị. Cộng đồng có kiến thức đầy đủ, chính xác về HIV/AIDS thường ít có thái độ phân biệt đối xử. Ngược lại, những người thiếu hiểu biết dễ có định kiến. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng là chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm thiểu kỳ thị trẻ em HIV/AIDS. Giáo dục sức khỏe cộng đồng cần được đẩy mạnh.

IV.Xây dựng chiến lược ứng phó kỳ thị trẻ em HIV AIDS hiệu quả

Đối mặt với tình trạng kỳ thị trẻ em HIV/AIDS đòi hỏi các chiến lược ứng phó toàn diện. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng. Nó còn đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là giảm thiểu phân biệt đối xử trẻ em HIV. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ em nhiễm HIV/AIDS. Các khuyến nghị được xây dựng dựa trên kết quả phân tích sâu sắc. Chúng nhằm mục tiêu tạo ra môi trường xã hội công bằng, nhân ái hơn.

4.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng

Chiến lược trọng tâm là giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chương trình truyền thông cần cung cấp thông tin chính xác về HIV/AIDS. Nội dung cần nhấn mạnh rằng HIV không lây qua tiếp xúc thông thường. Thông điệp cần xóa bỏ định kiến xã hội trẻ HIV. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo tại trường học, khu dân cư là cần thiết. Khuyến khích sự tương tác giữa cộng đồng và trẻ em nhiễm HIV.

4.2. Tăng cường hỗ trợ pháp lý xã hội

Cần tăng cường hệ thống pháp luật bảo vệ quyền trẻ em HIV. Các quy định chống phân biệt đối xử cần được thực thi nghiêm minh. Cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí cho trẻ và gia đình. Phát triển các mạng lưới hỗ trợ xã hội cho trẻ em nhiễm HIV/AIDS. Bao gồm các nhóm hỗ trợ đồng đẳng, dịch vụ chăm sóc sức khỏe tinh thần. Điều này giúp trẻ đối phó với tâm lý trẻ HIV bị kỳ thị.

4.3. Vai trò của giáo dục và truyền thông

Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi thái độ. Các trường học cần có chương trình giáo dục về HIV/AIDS phù hợp lứa tuổi. Khuyến khích sự hòa nhập của trẻ em nhiễm HIV vào môi trường học đường. Truyền thông đại chúng cần tăng cường các chiến dịch nâng cao nhận thức. Sử dụng các hình ảnh tích cực để chống lại stigma HIV children. Điều này xây dựng một xã hội thấu hiểu và không kỳ thị.

V.Phương pháp nghiên cứu kỳ thị trẻ em HIV AIDS tại TPHCM

Nghiên cứu "Kỳ thị đối với trẻ bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS" áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc thiết kế nghiên cứu kỹ lưỡng giúp thu thập dữ liệu toàn diện. Nó tập trung vào các quận 8 và Bình Thạnh, TP.HCM. Phương pháp nghiên cứu kỳ thị trẻ em HIV/AIDS này cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề.

5.1. Thiết kế và bối cảnh nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Bối cảnh nghiên cứu là hai quận trọng điểm của TP.HCM. Quận 8 và Bình Thạnh được chọn vì có tỷ lệ trẻ em nhiễm/bị ảnh hưởng bởi HIV tương đối cao. Bối cảnh kinh tế - xã hội và thể chế liên quan đến HIV/AIDS cũng được xem xét. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến stigma HIV children.

5.2. Đối tượng và phương pháp thu thập dữ liệu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS, người chăm sóc trực tiếp các em, và người dân cộng đồng. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm, và bảng hỏi định lượng. Các công cụ thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận. Việc này đảm bảo thu thập thông tin về trải nghiệm kỳ thị, nhận thức, và thái độ. Quy trình đạo đức nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt.

5.3. Khung phân tích và thang đo kỳ thị

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết xã hội học về kỳ thị. Khái niệm kỳ thị và các dạng của nó được định nghĩa rõ ràng. Thang đo kỳ thị được thiết kế và kiểm định để đo lường mức độ kỳ thị. Điều này bao gồm kỳ thị xã hội, tự kỳ thị, và cảm nhận bị kỳ thị. Phương pháp kiểm định giả thuyết được áp dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu kỳ thị HIV TPHCM có cơ sở khoa học vững chắc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kỳ thị đối với trẻ bị ảnh hưởng bởi hivaids nghiên cứu tại quận 8 và quận bình thạnh thành phố hồ chí minh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (235 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------- VÕ HOÀNG SƠN KỲ THỊ ĐỐI VỚI TRẺ BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI HIV/AIDS (NGHIÊN CỨU TẠI QUẬN 8 VÀ QUẬN BÌNH THẠNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2018 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI --------------------- VÕ HOÀNG SƠN KỲ THỊ ĐỐI VỚI TRẺ BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI HIV/AIDS (NGHIÊN CỨU TẠI QUẬN 8 VÀ QUẬN BÌNH THẠNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH) Chuyên ngành: Xã Hội Học Mã số: 9 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRẦN THỊ KIM XUYẾN HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN VÀ TRI ÂN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các thông tin, số liệu và kết quả nêu trong luận án này là hoàn toàn trung thực. Các tài liệu tham khảo đã được cân nhắc lựa chọn và nghiên cứu cẩn thận. Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Thị Kim Xuyến, người đã tận tình hướng dẫn chuyên môn, gợi ý hướng phân tích và những góp ý sâu sắc giúp tôi hoàn thiện luận án.

Xin gửi lời cảm ơn tới Bs. Tiêu Thị Thu Vân, giám đốc Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS Thành phố Hồ Chí Minh đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến lãnh đạo của các Bệnh viện Nhi Đồng I, Bệnh viện Nhi Đồng II, Khoa tham vấn hỗ trợ cộng đồng, Phòng Lao động Thương binh Xã hội của quận 8 và quận Bình Thạnh cùng những người dân cộng đồng, những người chăm sóc trực tiếp trẻ và trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV tại các địa bàn tham gia nghiên cứu. Chính những dữ liệu quý giá, sống động từ thực tiễn đã góp phần cho luận án này trở nên đầy ý nghĩa.

Lời cảm ơn chân thành của tôi xin được trân trọng gửi đến PGS.TS Vũ Mạnh Lợi, PGS.TS Lê Thanh Sang và TS. Lê Trường Giang đã có những góp ý chuyên môn giá trị cho đề cương nghiên cứu. Tôi trân trọng cảm ơn Bs. Huyến và chị Như Trang đã góp ý bộ công cụ thu thập dữ liệu, cùng bạn bè, đồng nghiệp như anh Bình, anh Hải, chị Phát, chị Thủy, chị Lộc, chị Hồng và chị Nga đã giúp đỡ tôi trong việc thực hiện thu thập dữ liệu tại cộng đồng.

Đặc biệt quan trọng, tôi xin cảm ơn đại gia đình tôi, những người luôn ủng hộ, động viên và đồng hành nâng bước cho tôi trên con đường sự nghiệp. Võ Hoàng Sơn i MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.Sự cần thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn:. Cơ cấu của luận án.

9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Đặc trưng kỳ thị liên quan đến HIV.2 Đo lường về kỳ thị .3 Trở ngại đến các dịch vụ dự phòng và chăm sóc điều trị .4 Ảnh hưởng HIV/AIDS đến các quyền của trẻ em. 28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ BỐI CẢNH KINH TẾ, XÃ HỘI, THỂ CHẾ LIÊN QUAN ĐẾN KỲ THỊ.1 Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu: .2 Tiếp cận lý thuyết của đề tài.3 Xây dựng khung phân tích .4 Các khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án .5 Thiết kế nghiên cứu.2 Thiết kế thang đo .3 Phương pháp kiểm định giả thuyết .4 Thiết kế mẫu nghiên cứu .5 Đạo đức nghiên cứu .6 Bối cảnh kinh tế xã hội và HIV/AIDS tại TP. Bối cảnh kinh tế xã hội tại TP. Bối cảnh HIV/AIDS tại TP.

Bối cảnh thể chế. THỰC TRẠNG KỲ THỊ ĐỐI VỚI TRẺ EM BỊ ẢNH HƯỞNG BỞI HIV/AIDS. Thực trạng trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV/AIDS tại quận 8 và quận Bình Thạnh: nhìn từ Quyền trẻ em .1 Sự ảnh hưởng đến Quyền được sống còn .2 Sự ảnh hưởng đến Quyền được bảo vệ .3 Sự ảnh hưởng đến Quyền được phát triển: .4 Sự ảnh hưởng đến Quyền được tham gia: .2 Nhận thức của người dân cộng đồng về HIV/AIDS .1 Kiến thức về HIV/AIDS của người dân cộng đồng .2 Tương quan giữa nhận thức HIV/AIDS và trình độ học vấn, nghề nghiệp .3 Thái độ kỳ thị của người dân cộng đồng (kỳ thị xã hội) .4 Các dạng kỳ thị đối với trẻ em bị ảnh hưởng bởi HIV .1 Nhận thức của người bị kỳ thị về kỳ thị cộng đồng .2 Cảm nhận người khác bị kỳ thị .3 Trải nghiệm bị kỳ thị .4 Tự kỳ thị. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KỲ THỊ, HẬU QUẢ VÀ CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ VỚI SỰ KỲ THỊ .1 Các nhân tố ảnh hưởng đến sự kỳ thị .1 Nguyên nhân của sự kỳ thị .2 Tương quan giữa thái độ kỳ thị với các nhân tố ảnh hưởng đến sự kỳ thị .2 Hậu quả của sự kỳ thị .3 Chiến lược ứng phó với sự kỳ thị.

133 KẾT LUẬN-KHUYẾN NGHỊ. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 Phụ lục 1: Bảng 01. Thông tin chung về người chăm sóc trực tiếp trẻ và Trẻ em BAHBH tham gia nghiên cứu.2 Thông tin chung đặc điểm Người dân cộng đồng tham gia nghiên cứu .3 Đặc điểm của những người tham gia phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm .4 Tỷ lệ % người dân cộng đồng có định kiến về HIV .5 Nguồn thông tin tiếp nhận về HIV và trẻ em BAHBH của người dân.

Kiểm định Anova giữa kỳ thị và nhận thức, cơ chế lây và định kiến.7 Số người nhiễm HIV, tử vong và bệnh nhân đang điều trị ART qua các năm tại TP. 164 Phụ lục 3: Trường hợp điển cứu. 165 Phụ lục 4: Giấy giới thiệu và thư cho phép của Hội đồng y đức BV Nhi đồng II. 166 Phụ lục 5: Bộ công cụ: bảng hỏi người dân cộng đồng, người chăm sóc trẻ và trẻ em BAHBH.

Bộ câu hỏi phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm NCST & trẻ em BAHBH. 169 Phụ lục 6: Giấy chấp nhận cho phỏng vấn. 219 Phụ lục 7: Phiếu tìm hiểu nhanh Trẻ em BAHBH. 222 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HIV Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (Human Immuodeficiency Virus) AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (Acquired Immune Deficiency Syndrome) ARV Thuốc điều trị đặc hiệu kháng vi rút HIV (Antiretroviral Virus) ART Liệu pháp điều trị kháng vi rút HIV (Antiretroviral Therapy) KTVHTCĐ Khoa tham vấn hỗ trợ cộng đồng quận NCH Người có HIV (người nhiễm HIV) TEBAHBH Trẻ em BAHBH NCST Người chăm sóc trực tiếp Trẻ em BAHBH TTPC HIV/AIDS Trung tâm phòng, chống HIV/AIDS tỉnh/thành VAAC Cục phòng, chống HIV/AIDS WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) UNAIDS Tổ chức Liên hợp quốc phòng, chống AIDS UNICEF Quỹ Nhi Đồng Liên hợp quốc UNGASS Phiên họp đặc biệt của Đại hội đồng Liên hợp quốc.

(United Nations General Assembly Special Session) PLĐTBXH Phòng Lao động Thương binh và Xã hội quận iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Mô hình (khung) kiểm định giả thuyết .2 Phân bố mẫu nghiên cứu theo địa bàn .3 Đặc điểm chung những người tham gia phỏng vấn và thảo luận nhóm: .4 Tóm tắt phân tích các văn bản pháp quy liên quan đến Trẻ em BAHBH .1 Số liệu trẻ có HIV theo giới tính và độ tuổi của hai quận .2 Trẻ em BAHBH theo giới tính và nhóm tuổi tại quận 8 và Bình Thạnh:755 Bảng 3.3 Tỷ lệ % người dân có hiểu biết đúng về HIV theo quận và giới tính .4 Kiểm định Chi- Square mối quan hệ giữa nhận thức và nghề nghiệp. Tỷ lệ % người dân cộng đồng có thái độ kỳ thị theo quận và giới tính .6 Người kỳ thị trẻ bị ảnh hưởng bởi HIV theo hình thức kỳ thị.1 Mô hình hồi quy logistic về kỳ thị đối với trẻ BAHBH và xác suất không cho trẻ BAHBH học chung .1 Thông tin chung về người chăm sóc trực tiếp trẻ và Trẻ em BAHBH tham gia nghiên cứu .2 Thông tin chung đặc điểm Người dân cộng đồng tham gia nghiên cứu1641 Bảng 0.3 Đặc điểm của những người tham gia phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm .4 Tỷ lệ % người dân cộng đồng có định kiến về HIV .5 Nguồn thông tin tiếp nhận về HIV và trẻ em BAHBH của người dân.6 Kiểm định Anova giữa kỳ thị và nhận thức, cơ chế lây và định kiến .7 Số người nhiễm HIV, tử vong và bệnh nhân đang điều trị ART qua các năm tại TP.1684 v DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1.1 khung lý thuyết kết nối các dạng kỳ thị, tránh tiết lộ tình trạng HIV và trầm cảm của Steward (2008).1 Khung lý thuyết những yếu tố tác động đến kỳ thị .3: Tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi 15-24 đã xác định chính xác các đường lây nhiễm HIV và từ chối chính xác những quan niệm sai lầm về lây nhiễm HIV .1 Tình trạng mồ côi của trẻ em BAHBH tại hai quận (%) .2 Người chăm sóc trực tiếp cho trẻ em BAHBH tại hai quận (%) .3 Nghề nghiệp người chăm sóc trực tiếp cho trẻ BAHBH (%) .4 Kinh tế gia đình của người chăm sóc cho trẻ BAHBH (%) .5 Tỷ lệ % người dân trả lời đúng tất cả các câu hỏi về HIV .6 Các dạng kỳ thị đối với Trẻ em BAHBH .7 Lý do không tiếp cận được chính sách xã hội .8 Tỷ lệ phần trăm người dân cộng đồng có kỳ thị và người chăm sóc trẻ không dám tiết lộ tình trạng HIV cho trẻ.9 Các hình thức biểu hiện kỳ thị đối với Trẻ em BAHBH .1 Các nguyên nhân kỳ thị từ người dân cộng đồng (NDCĐ), người chăm sóc trẻ (NCST) và Trẻ em BAHBH.2 Hậu quả của sự kỳ thị theo những người chăm sóc trẻ trực tiếp (%).126 vi PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Kỳ thị liên quan đến HIV/AIDS là một vấn đề toàn cầu, mà cả thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang cùng nhau giải quyết để đạt được một trong ba mục tiêu “Không còn kỳ thị với người có HIV” do chương trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS (UNAIDS) hướng đến nhằm kết thúc dịch HIV/AIDS vào năm 2030[2], [129]. Nhìn lại trong 30 năm đương đầu với HIV/AIDS, thì kỳ thị liên quan đến HIV được coi là trở ngại chính đối với sự thành công và loại trừ được dịch AIDS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS: Nghiên cứu Q.8, Q.Bình Thạnh TPHCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Kỳ thị đối với trẻ bị ảnh hưởng bởi hivaids nghiên cứu tại quận 8 và quận bình thạnh thành phố hồ chí minh luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Luận án "Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS: Nghiên cứu Q.8, Q.Bình Thạnh TPHCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS: Nghiên cứu Q.8, Q.Bình Thạnh TPHCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS: Nghiên cứu Q.8, Q.Bình Thạnh TPHCM" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS: Nghiên cứu Q.8, Q.Bình Thạnh TPHCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS: Nghiên cứu Q.8, Q.Bình Thạnh TPHCM" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỳ thị trẻ em bị HIV/AIDS: Nghiên cứu Q.8, Q.Bình Thạnh TPHCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter