Luận án TS: Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước đối với hoạt động Đạo Cao Đài tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành
Quản lý công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

284

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở khoa học quản lý nhà nước tín ngưỡng Cao Đài
Số trang:
284 trang
Trường:
Học viện Hành chính Quốc gia
Chuyên ngành:
Quản lý công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở khoa học quản lý nhà nước tín ngưỡng Cao Đài

Tổng quan về quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án đi sâu vào cơ sở khoa học của quản lý. Nghiên cứu xác định các nguyên tắc, nội dung, phương thức quản lý. Đặc biệt, phân tích đối tượng, chủ thể quản lý nhà nước về tôn giáo. Điều này làm rõ vai trò của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo. Đồng thời, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân. Mọi hoạt động phải tuân thủ pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo. Chính sách tôn giáo Việt Nam được áp dụng linh hoạt. Mục tiêu là tạo môi trường ổn định cho hoạt động tôn giáo. Luận án đặt nền tảng lý luận vững chắc. Giúp hiểu rõ hơn về thách thức, cơ hội trong quản lý.

1.1. Khái niệm nguyên tắc quản lý nhà nước về tôn giáo.

Quản lý nhà nước về tôn giáo là tổng thể các hoạt động của Nhà nước. Mục tiêu đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân. Đồng thời, giữ vững an ninh trật tự tôn giáo. Hoạt động này tuân thủ hiến pháp và pháp luật. Quản lý bao gồm việc xây dựng, thực thi chính sách tôn giáo Việt Nam. Các nguyên tắc cơ bản định hướng hoạt động này. Độc lập, chủ quyền quốc gia là tối thượng. Bình đẳng giữa các tôn giáo được tôn trọng. Không phân biệt đối xử với bất kỳ tín ngưỡng nào. Nhà nước không can thiệp vào nội bộ tôn giáo. Tuy nhiên, mọi hoạt động tôn giáo phải tuân thủ pháp luật. Mọi hành vi lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật đều bị xử lý. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa quyền cá nhân và lợi ích xã hội.

1.2. Nội dung phương thức quản lý hoạt động Đạo Cao Đài.

Quản lý hoạt động Đạo Cao Đài tập trung vào nhiều nội dung. Ghi nhận tổ chức tôn giáo, công nhận chức sắc Cao Đài. Cấp phép các hoạt động tôn giáo Cao Đài. Giám sát việc xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự Cao Đài. Đảm bảo tuân thủ quy định về đất đai, xây dựng. Nội dung còn bao gồm việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến tôn giáo. Phòng ngừa, xử lý hành vi lợi dụng tôn giáo. Nhà nước sử dụng nhiều phương thức quản lý. Bao gồm ban hành văn bản pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo. Tuyên truyền, phổ biến các quy định pháp luật. Tổ chức đối thoại trực tiếp với các chức sắc, tín đồ Cao Đài. Thanh tra, kiểm tra định kỳ các hoạt động tôn giáo. Hỗ trợ các hoạt động xã hội, từ thiện của Giáo hội Cao Đài (Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ). Mục tiêu là tạo môi trường ổn định cho hoạt động tôn giáo.

1.3. Chủ thể đối tượng quản lý tín ngưỡng tôn giáo.

Chủ thể quản lý nhà nước về tôn giáo là các cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo. Từ trung ương đến địa phương. Ban Tôn giáo Chính phủ là cơ quan cấp cao nhất. Sở Nội vụ các tỉnh, phòng Nội vụ cấp huyện là các cơ quan trực tiếp. Các cán bộ, công chức quản lý nhà nước về tôn giáo đóng vai trò quan trọng. Đối tượng quản lý rất đa dạng. Bao gồm các tổ chức tôn giáo hợp pháp như Giáo hội Cao Đài. Các chức sắc, chức việc, tín đồ Cao Đài. Các cơ sở thờ tự Cao Đài. Mọi hoạt động tôn giáo Cao Đài đều thuộc đối tượng quản lý. Quản lý còn hướng đến đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của mọi người. Đồng thời, kiểm soát các yếu tố có thể gây mất an ninh trật tự tôn giáo. Đặc biệt ở khu vực duyên hải Nam Trung Bộ.

II.Đặc điểm Đạo Cao Đài hình thành tổ chức hoạt động

Đạo Cao Đài là một tôn giáo nội sinh tại Việt Nam. Nghiên cứu sâu về quá trình hình thành, phát triển Đạo Cao Đài là cần thiết. Luận án phân tích cơ cấu tổ chức chặt chẽ của Giáo hội Cao Đài (Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ). Từ các chức sắc Cao Đài đến tín đồ Cao Đài duyên hải Nam Trung Bộ. Đặc điểm về giáo lý, giáo luật, giáo lễ cũng được làm rõ. Các cơ sở thờ tự Cao Đài đóng vai trò quan trọng trong sinh hoạt tín ngưỡng. Hiểu rõ những đặc trưng này giúp các cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo có cái nhìn khách quan. Từ đó, xây dựng chính sách tôn giáo Việt Nam phù hợp. Đảm bảo tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Đồng thời, quản lý hiệu quả hoạt động tôn giáo Cao Đài.

2.1. Quá trình hình thành phát triển Đạo Cao Đài.

Đạo Cao Đài ra đời tại Việt Nam vào đầu thế kỷ 20. Khởi nguồn từ Tây Ninh năm 1926. Đạo kết hợp nhiều yếu tố từ các tôn giáo lớn. Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, Thiên Chúa giáo. Mục tiêu là hòa hợp các tôn giáo. Giáo lý hướng đến sự minh triết, bác ái. Đạo Cao Đài nhanh chóng phát triển. Đặc biệt ở miền Nam Việt Nam. Hiện nay, Đạo Cao Đài có nhiều hệ phái. Tuy nhiên, Giáo hội Cao Đài (Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ) là hệ phái lớn nhất. Hoạt động tôn giáo Cao Đài đã lan rộng ra nhiều tỉnh. Bao gồm các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu quản lý nhà nước. Đảm bảo hoạt động theo đúng pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo.

2.2. Cơ cấu tổ chức giáo hội cơ sở thờ tự Cao Đài.

Giáo hội Cao Đài có cơ cấu tổ chức chặt chẽ. Từ cấp trung ương đến địa phương. Đứng đầu là Đầu Sư. Tiếp đến là Phối Sư, Giáo Sư, Giáo Hữu. Các chức sắc Cao Đài có vai trò quan trọng. Họ điều hành các hoạt động tôn giáo. Chức việc hỗ trợ các chức sắc. Tín đồ Cao Đài là thành phần đông đảo. Cơ sở thờ tự Cao Đài rất đa dạng. Từ Thánh Thất lớn đến Điện Thờ tư gia. Thánh Thất là nơi thực hiện các nghi lễ chính. Những cơ sở này phân bố rộng khắp. Đặc biệt tại các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Nhà nước quản lý việc công nhận, đăng ký các cơ sở này. Đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo.

2.3. Giáo lý giáo luật hoạt động tín đồ Cao Đài.

Giáo lý Cao Đài đề cao tình yêu thương, bác ái. Hướng con người đến sự hoàn thiện bản thân. Khuyên răn làm điều thiện, tránh điều ác. Giáo luật Cao Đài quy định các nghi lễ, sinh hoạt. Hướng dẫn hành vi của chức sắc và tín đồ Cao Đài. Các hoạt động tôn giáo Cao Đài rất phong phú. Bao gồm cúng bái, cầu nguyện, thuyết giảng. Các hoạt động từ thiện, an sinh xã hội. Tín đồ Cao Đài duyên hải Nam Trung Bộ tích cực tham gia. Nhà nước khuyến khích các hoạt động này. Miễn là chúng không vi phạm pháp luật. Hoạt động này góp phần củng cố khối đại đoàn kết. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.

III.Thực trạng quản lý nhà nước hoạt động tôn giáo Cao Đài

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động Đạo Cao Đài tại duyên hải Nam Trung Bộ. Luận án đánh giá những ưu điểm nổi bật. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế và thách thức tồn tại. Chính sách tôn giáo Việt Nam đã tạo khung pháp lý vững chắc. Các cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo đã đạt được nhiều thành tựu. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần cải thiện. Năng lực cán bộ, sự phức tạp của các hoạt động tôn giáo Cao Đài là những yếu tố. Đặc biệt, việc đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo luôn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu thực trạng này là cơ sở để đề xuất giải pháp hiệu quả. Hướng tới một nền quản lý tôn giáo toàn diện, bền vững.

3.1. Đánh giá quản lý nhà nước Đạo Cao Đài duyên hải.

Việc quản lý nhà nước đối với Đạo Cao Đài tại duyên hải Nam Trung Bộ có nhiều thành tựu. Các cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo đã thực hiện tốt chức năng. Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của tín đồ. Hoạt động tôn giáo Cao Đài diễn ra ổn định. Các cơ sở thờ tự Cao Đài được công nhận. Các chức sắc Cao Đài được cấp phép hoạt động. Chính sách tôn giáo Việt Nam được áp dụng linh hoạt. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Đặc thù địa bàn duyên hải có nhiều yếu tố phức tạp. Sự khác biệt giữa các hệ phái Cao Đài cũng là một vấn đề. Cần có sự nghiên cứu sâu hơn về thực trạng này.

3.2. Ưu điểm trong chính sách tôn giáo Việt Nam.

Chính sách tôn giáo Việt Nam thể hiện sự nhất quán. Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân. Pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo được ban hành. Tạo khung pháp lý rõ ràng cho hoạt động tôn giáo. Nhà nước tôn trọng giá trị văn hóa, đạo đức của tôn giáo. Khuyến khích các tôn giáo tham gia vào các hoạt động xã hội. Ví dụ như y tế, giáo dục, từ thiện. Điều này đã tạo điều kiện thuận lợi cho Giáo hội Cao Đài. Các chức sắc và tín đồ Cao Đài có môi trường hoạt động ổn định. Chính sách này góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Đồng thời, giữ vững an ninh trật tự tôn giáo.

3.3. Hạn chế thách thức quản lý hoạt động Cao Đài.

Quản lý nhà nước đối với hoạt động Đạo Cao Đài còn đối mặt hạn chế. Năng lực của một số cán bộ quản lý nhà nước về tôn giáo chưa đồng đều. Kiến thức về đặc thù Đạo Cao Đài còn hạn chế. Pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo đôi khi chưa bao quát hết thực tiễn. Việc xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo còn khó khăn. Một số hoạt động tôn giáo Cao Đài chưa tuân thủ đầy đủ quy định. Việc quản lý các cơ sở thờ tự Cao Đài nhỏ lẻ còn gặp thách thức. Sự phát triển nhanh chóng của Đạo Cao Đài cũng tạo áp lực. Đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục trong công tác quản lý. Đặc biệt ở khu vực duyên hải Nam Trung Bộ.

IV.Các yếu tố ảnh hưởng quản lý nhà nước về tôn giáo

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động Đạo Cao Đài. Các yếu tố này bao gồm chủ trương, pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo hiện hành. Hiến pháp và Luật Tín ngưỡng, tôn giáo là nền tảng. Bộ máy và đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về tôn giáo cũng đóng vai trò then chốt. Năng lực, trình độ chuyên môn của cán bộ ảnh hưởng trực tiếp. Ngoài ra, các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và xu hướng hội nhập quốc tế cũng tạo ra những thách thức mới. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách tôn giáo Việt Nam phù hợp. Đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo. Đồng thời, phát huy tối đa quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

4.1. Chủ trương pháp luật tín ngưỡng tôn giáo hiện hành.

Chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam định hướng chính sách tôn giáo. Pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo cụ thể hóa các chủ trương này. Hiến pháp Việt Nam đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 là văn bản pháp lý quan trọng. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết việc thực thi. Hệ thống pháp luật này tạo hành lang pháp lý. Nó quy định về việc đăng ký hoạt động tôn giáo Cao Đài. Công nhận tổ chức, chức sắc Cao Đài. Quản lý cơ sở thờ tự Cao Đài. Mọi hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo phải tuân thủ pháp luật. Sự ổn định và rõ ràng của pháp luật là yếu tố then chốt.

4.2. Bộ máy cán bộ quản lý nhà nước về tôn giáo.

Hiệu quả quản lý phụ thuộc vào bộ máy và cán bộ. Cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo từ trung ương đến địa phương. Cán bộ, công chức có vai trò thực thi chính sách. Năng lực, trình độ chuyên môn của cán bộ ảnh hưởng trực tiếp. Kiến thức về Đạo Cao Đài, pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết. Thái độ, phương pháp làm việc của cán bộ cũng quan trọng. Sự thiếu hụt nhân lực hoặc năng lực tại một số địa phương là trở ngại. Đặc biệt ở các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Cần có chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Nâng cao kỹ năng đối thoại, giải quyết vấn đề tôn giáo.

4.3. Yếu tố kinh tế xã hội văn hóa hội nhập quốc tế.

Các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa có tác động lớn. Phát triển kinh tế làm tăng đời sống vật chất. Kéo theo nhu cầu về đời sống tinh thần. Các hoạt động tôn giáo Cao Đài có thể phát triển. Yếu tố văn hóa vùng miền ảnh hưởng đến sinh hoạt tín ngưỡng. Sự đa dạng văn hóa ở duyên hải Nam Trung Bộ. Chính sách hội nhập của nhà nước Việt Nam. Hoạt động đối ngoại, hợp tác quốc tế của các tôn giáo. Điều này có thể ảnh hưởng đến Giáo hội Cao Đài. Đặc biệt là thông tin và tư tưởng từ bên ngoài. Nhà nước cần có biện pháp quản lý phù hợp. Đảm bảo an ninh trật tự tôn giáo trong bối cảnh hội nhập.

V.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý Đạo Cao Đài

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động Đạo Cao Đài, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện hệ thống pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc rà soát, bổ sung các quy định cụ thể. Củng cố bộ máy và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về tôn giáo. Đảm bảo cán bộ có đủ chuyên môn và kỹ năng. Đồng thời, tăng cường đối thoại, hợp tác với Giáo hội Cao Đài. Phát huy các giá trị tốt đẹp của tôn giáo. Khuyến khích tín đồ Cao Đài duyên hải Nam Trung Bộ tham gia các hoạt động xã hội. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường ổn định, phát triển lành mạnh cho tôn giáo. Giữ vững an ninh trật tự tôn giáo và quyền tự do tín ngưỡng của công dân.

5.1. Hoàn thiện pháp luật tín ngưỡng tôn giáo.

Hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp hàng đầu. Pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo cần được rà soát. Cập nhật để phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt là các quy định liên quan đến Đạo Cao Đài. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn. Về việc công nhận tổ chức, chức sắc Cao Đài. Về quản lý cơ sở thờ tự Cao Đài. Quy định rõ ràng hơn về hoạt động tôn giáo Cao Đài. Khắc phục những kẽ hở pháp lý. Tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động hợp pháp. Đồng thời, nâng cao hiệu quả phòng ngừa, xử lý vi phạm. Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Giữ vững an ninh trật tự tôn giáo.

5.2. Củng cố bộ máy nâng cao năng lực cán bộ quản lý.

Củng cố bộ máy cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo. Đảm bảo đủ nhân lực, vật lực. Đặc biệt ở cấp địa phương, các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ. Tổ chức các khóa đào tạo về pháp luật tín ngưỡng, tôn giáo. Cung cấp kiến thức sâu về Đạo Cao Đài. Rèn luyện kỹ năng nghiệp vụ, kỹ năng đối thoại. Thúc đẩy tinh thần trách nhiệm, đạo đức công vụ. Xây dựng đội ngũ cán bộ vững vàng. Có khả năng xử lý linh hoạt các tình huống phức tạp. Góp phần vào việc thực thi chính sách tôn giáo Việt Nam hiệu quả.

5.3. Tăng cường đối thoại phát huy giá trị tốt đẹp tôn giáo.

Tăng cường đối thoại giữa nhà nước và Giáo hội Cao Đài. Kịp thời nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của tín đồ. Giải quyết các vấn đề phát sinh một cách thấu đáo. Phát huy vai trò của chức sắc Cao Đài. Khuyến khích Giáo hội Cao Đài tham gia hoạt động xã hội. Đóng góp vào sự phát triển cộng đồng. Giá trị đạo đức, văn hóa của Đạo Cao Đài cần được phát huy. Phổ biến các gương điển hình tốt đẹp. Tạo sự đồng thuận giữa nhà nước và tôn giáo. Hướng tới mục tiêu chung là xây dựng xã hội tốt đẹp. Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cho mọi người.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Các công trình nghiên cứu về tôn giáo.
Các công trình nghiên cứu về đạo Cao Đài của các tác giả trong và ngoài nước.
Các công trình nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo và hoạt động đạo Cao Đài.
Công trình nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo.
Công trình nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.
Nhận xét về tổng quan tài liệu và những vấn đề đặt ra với đề tài Luận án
1. Nhận xét về tổng quan tài liệu.
Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.
Kết luận
1. Chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ.
1.1. Một số vấn đề lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài.
1.1.1. Những khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài.
1.1.2. Nội dung, phương thức quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.
1.1.3. Chủ thể, đối tượng, nguyên tắc của quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, đạo Cao Đài.
1.2. Đạo Cao Đài – Hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức.
1.2.1. Khái lược quá trình hình thành, phát triển của đạo Cao Đài.
1.2.2. Tổ chức giáo hội và cơ sở thờ tự của đạo Cao Đài.
1.2.3. Giáo lý, giáo luật, giáo lễ.
1.2.4. Những nét đặc trưng của đạo Cao Đài.
1.3. Sự cần thiết khách quan của quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài.
1.3.1. Thực hiện chức năng của nhà nước.
1.3.2. Bảo đảm các hoạt động tôn giáo theo quy định của pháp luật và thỏa mãn nhu cầu tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân.
1.3.3. Đảm bảo sự hài hòa giữa hoạt động, phát triển của tôn giáo và phòng chống lợi dụng tôn giáo.
1.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với hoạt động của các tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ.
1.4.1. Chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.
1.4.2. Bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo
1.4.3. Yếu tố chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.
1.4.4. Chính sách hội nhập của nhà nước Việt Nam và hoạt động đối ngoại, hợp tác quốc tế của các tôn giáo.
1.4.5. Các yếu tố thuộc về bản thân của đạo Cao Đài.
1.5. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, hoạt động của của đạo Cao Đài.
1.5.1. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về tôn giáo ở nước ngoài.
1.5.2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, đạo Cao Đài ở một số khu vực ở Việt Nam.
1.5.3. Giá trị tham khảo quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
1.6. Kết luận
2. Chương 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ.
2.1. Đặc điểm tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội tác động đến quản lý nhà iv nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.1.1. Đặc điểm tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ
2.1.2. Những tác động của điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội đến quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.2. Quá trình hình thành và thực trạng hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.2.1. Quá trình hình thành, phát triển đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.2.2. Hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ
2.2.3. Một số đặc điểm khác biệt của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.3. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.3.1. Thể chế hóa các văn bản qui phạm pháp luật và quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.
2.3.2. Tuyên truyền, phổ biến chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật, quản lý nhà nước về tôn giáo, đạo Cao Đài.
2.3.3. Tổ chức bộ máy, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài.
2.3.4. Công tác thực hiện chính sách, pháp luật đối với đạo Cao Đài.
2.3.5. Thực hiện phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.
2.3.6. Thanh tra, kiểm tra và đấu tranh đối với các hoạt động lợi dụng đạo Cao Đài
2.3.7. Kết quả và những vấn đề đặt ra trong quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.3.7.1. Những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
2.3.7.2. Một số vấn đề đặt ra trong quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
2.4. Kết luận
3. Chương 3. PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ.
3.1. Dự báo xu hướng phát triển, hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
3.1.1. Củng cố đức tin, phát triển Hội thánh, đồng hành với dân tộc, chấp hành luật pháp.
3.1.2. Phát triển các hệ phái gắn liền với hội nhập, quan hệ quốc tế và đa dạng hóa tôn giáo.
3.1.3. Hướng đến giải quyết các vấn đề an sinh xã hội, chịu tác động của xu hướng thực dụng, kinh tế hóa tôn giáo, gia tăng khiếu kiện đòi lại đất đai, cơ sở thờ tự.
3.1.4. Tiềm ẩn tính xung đột, ly khai, hạn chế trong điều hành, quản lý và chịu tác động, lôi kéo của các thế lực thù địch.
3.2. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về tôn giáo và phương hướng tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.
3.2.1. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về tôn giáo.
3.2.2. Phương hướng tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
3.3. Một số giải pháp tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.
3.3.1. Nâng cao nhận thức của các cấp ủy Đảng, chính quyền về hoạt động tôn giáo của đạo Cao Đài.
3.3.2. Tăng cường vai trò của cả hệ thống chính trị trong vận động quần chúng đối với tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài.
3.3.3. Thường xuyên rà soát, bổ sung, sửa đổi chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, đạo Cao Đài theo hướng hội nhập quốc tế.
3.3.4. Củng cố tổ chức bộ máy, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức vi thực hiện quản lý nhà nước về tôn giáo, đạo Cao Đài.
3.3.5. Phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội bền vững vùng đồng bào tôn giáo, đạo Cao Đài trọng điểm.
3.3.6. Tăng cường, hướng dẫn các Hội thánh đạo Cao Đài hành đạo đúng quy định của pháp luật và đấu tranh, phòng ngừa các hành vi lợi dụng đạo Cao Đài.
3.3.7. Chú trọng công tác thanh tra, kiểm tra đối với quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài.
3.3.7.1. Đối với Chính phủ và các cơ quan Trung ương.
3.3.7.2. Đối với Ban Tôn giáo Chính phủ.
3.3.7.3. Đối với Ủy ban nhân dân các tỉnh trên địa bàn duyên hải Nam Trung bộ.
3.4. Tiểu kết chương
TÀI LIỆU THAM KHẢO.
DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ
Bảng 3. Số liệu thống kê về đạo Cao Đài các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ
Biểu 3. Khảo sát những vấn đề tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài thường gặp khó khăn liên quan đến chính quyền các cấp trong thực hiện tự do TN, TG.
Khảo sát mức độ hiểu biết của CBCC về điều kiện công nhận một tôn giáo.
Khảo sát về mức độ CBCC các cấp hiểu về nội dung QLNN về tôn giáo, đạo Cao Đài.
Khảo sát mức độ CBCC tiếp xúc với chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài
Biểu 3. Khảo sát mức độ tiếp cận chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về TN, TG và đạo Cao Đài của chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài
Biểu 3. Khảo sát đánh giá của chức sắc, tín đồ Cao Đài với sự tạo điều kiện của chính quyền các cấp trong thực hiện tự do TN, TG.
Khảo sát đánh giá của CBCC về hiệu quả QLNN sau khi có Luật TN, TG
Biểu 3.8. Tần suất CB, CC được bồi dưỡng kiến thức QLNN về tôn giáo theo địa phương trong 3 năm 2017 – 2019.
Khảo sát mức độ tương tác của tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài với CBCC, chính quyền các cấp liên quan đến hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo.
Khảo sát, đánh giá của tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài đối với hoạt động QLNN của chính quyền các cấp.
DANH MỤC PHỤ LỤC
Bảng 1. Số liệu thống kê về đạo Cao Đài các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ
Bảng 2. Các hệ phái đạo Cao Đài ở các tỉnh Vùng duyên hải Nam Trung bộ
Bảng 3. Tình hình phong phẩm ở một số tỉnh Duyên hải Nam Trung bộ (Giai đoạn 2016-2020)
Bảng 4. Số liệu về đất đai, cơ sở thờ tự của Đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh Duyên hải nam trung bộ
Bảng 5. Tình hình thuyên chuyển chức sắc, chức việc (Giai đoạn 2016-2020)
Bảng 6. Tình hình tổ chức bộ máy và CB, CC làm công tác quản lý nhà nước về tôn giáo cấp Tỉnh, Huyện, Xã.
Số liệu tín đồ các tôn giáo theo địa phương
Bảng 8. Số liệu thống kê đất đai, cơ sở thờ tự, tín đồ, chức sắc tôn giáo
Bảng 9. Tình hình bồi dưỡng các chức danh tôn giáo (Giai đoạn 2016-2020)
Bảng 10. Số lượng đội ngũ CB, CC tại Ban Tôn giáo các tỉnh, thành phố trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ
Bảng 11. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019, tỉnh Khánh Hoà
Bảng 12. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019, tỉnh Ninh Thuận
Bảng 13. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019, tỉnh Quảng Nam
Bảng 14. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019, tỉnh Bình Thuận
Bảng 15. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019, tỉnh Phú Yên
Bảng 16. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019 tỉnh Bình Định
Bảng 17. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019, tỉnh Quảng Ngãi
Bảng 18. Tổng hợp tình hình các hệ phái Cao Đài năm 2019, thành phố Đà Nẵng
KẾT QUẢ KHẢO SÁT (Năm 2020)
II. KẾT QUẢ XỬ LÝ SỐ LIỆU KHẢO SÁT
Bảng 19. Khảo sát về mức độ CB, CC hiểu về nội dung QLNN về TG, đạo Cao đài
Bảng 20. Khảo sát mức độ hiểu biết của CBCC về điều kiện công nhận một TG
Bảng 21. Khảo sát mức độ CBCC tiếp xúc với chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài
Bảng 22. Khảo sát đánh giá của CBCC về hiệu quả QLNN sau khi có Luật TN, TG
Bảng 23. Khảo sát đánh giá của chức sắc, tín đồ Cao Đài đối với ứng xử của chính quyền các cấp trong thực hiện tự do TN, TG
Bảng 24. Khảo sát những vấn đề tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài thường gặp khó khăn liên quan đến chính quyền các cấp trong thực hiện tự do TN, TG
Bảng 25. Khảo sát mức độ tiếp cận chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước về TN, TG và đạo Cao đài của chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài
Bảng 26. Khảo sát mức độ tương tác của tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài với CBCC, chính quyền các cấp liên quan đến hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo
Bảng 27. Khảo sát, đánh giá của tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài đối với hoạt động QLNN của chính quyền các cấp
Bảng 28. Tần suất CB, CC được bồi dưỡng kiến thức QLNN về tôn giáo theo địa phương trong 3 năm 2017 - 2019
Bảng 29. Khảo sát các phong trào, loại hình tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài tham gia
Bảng 30. Khảo sát dự báo của chức sắc, tín đồ về công tác QLNN đối với đạo Cao Đài trong thời gian đến (Số liệu khảo sát là 753)
Bảng 31. Khảo sát mức độ các loại hình các hệ phái đạo Cao Đài tham gia (Số liệu khảo sát là 753)
Bảng 32. Khảo sát đánh giá các tiêu cực tác động đến tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài (Số liệu khảo sát là 753)
Bảng 33. Khảo sát mức độ hiểu của CB, CC về các văn bản QPPL quản lý nhànước đối với hoạt động của TG, đạo Cao Đài (Số liệu khảo sát là 405)
Bảng 34. Khảo sát dự báo của tín đồ, chức sắc về hoạt động của đạo Cao Đài thời gian đến (Số liệu khảo sát là 753)
Bảng 35. Khảo sát đánh giá của CB, CC về các yếu tố ảnh hưởng đến QLNN đối với hoạt động của đạo Cao Đài tại địa phương hiện nay (Số liệu khảo sát là 405)
Bảng 36. Khảo sát quan điểm của CB, CC về mô hình tổ chức Ban Tôn giáo cấp tỉnh (Số liệu khảo sát là 405)
Bảng 37. Khảo sát về phương hướng nâng cao chất lượng đội ngũ CB, CC QLNN đối với hoạt động của TG, đạo Cao Đài tại địa phương (Số liệu khảo sát là 405)
Bảng 38. Khảo sát đánh giá của CB, CC về mức độ phối hợp giữa Ban Tôn giáo tỉnh với các cơ quan khác trong hệ thống chính trị về QLNN đối với hoạt động TG (Số liệu khảo sát là 405)
Bảng 39. Khảo sát đánh giá của CB, CC về các loại hình hoạt động của Hệ phái, chức sắc, tín đồ đạo Cao Đài (Số liệu khảo sát là 405)
Bảng 40. Khảo sát đánh giá của CB, CC về những loại hình tiêu cực trong hoạtđộng của các hệ phái đạo Cao Đài (Số liệu khảo sát là 405)
KHẢO SÁT KHOA HỌC
Mẫu phiếu số 1. Mẫu phiếu số 1
Mẫu phiếu số 2. Mẫu phiếu số 2
Mẫu phiếu số 3. Mẫu phiếu số 3
PHIẾU KHẢO SÁT KHOA HỌC (Dành cho chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo cao đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải nam trung bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (284 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ …………/………… ……/…… HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA PHẠM VĂN NAM QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Vân Hạnh Người hướng dẫn khoa học: 2. Ngô Văn Trân HÀ NỘI - NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các thông tin, số liệu của luận án được trình bày trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Việc sử dụng, trích dẫn tư liệu của một số công trình nghiên cứu đã công bố khi đưa vào luận án được thực hiện đúng theo quy định. Kết quả nghiên cứu khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, tháng 12 năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN i LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ là một trong những nội dung của khoa học quản lý nói chung và khoa học quản lý hành chính nhà nước nói riêng. Công trình nghiên cứu là kết quả học tập và nghiên cứu của tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu tại Khoa QLNN về Xã hội thuộc Học viện Hành chính Quốc gia.

Với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc Học viện Hành chính Quốc gia; quý Thầy, Cô của Học viện Hành chính Quốc gia, Ban quản lý Đào tạo Sau Đại học, Khoa QLNN về Xã hội; đặc biệt là PGS. Lê Thị Vân Hạnh, TS. Ngô Văn Trân đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập. Xin cảm ơn sự quan tâm tạo điều kiện của Ban Tôn giáo Chính phủ; Vụ Cao Đài, Ban Tôn giáo Chính phủ; Sở Nội vụ các tỉnh trên địa bàn duyên hải Nam Trung bộ, cán bộ, công chức của huyện An Lão, tỉnh Bình Định; những nghiên cứu viên và bạn đồng nghiệp, đặc biệt là các chức sắc, chức việc, tín đồ đạo Cao Đài trên địa bàn nghiên cứu đã nhiệt tình cung cấp số liệu, tham gia đóng góp ý kiến qua phiếu điều tra, trao đổi trực tiếp những nội dung của đề tài nghiên cứu.

Luận án đã được triển khai nghiên cứu nghiêm túc, khoa học và tôi đã có nhiều nỗ lực, song không tránh khỏi những thiếu sót, bản thân tôi mong nhận được những ý kiến chỉ dẫn, đóng góp của các thầy, cô và bạn bè, đồng nghiệp để bổ sung, hoàn thiện luận án, xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, tháng 12 năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN ii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu về tôn giáo.

Các công trình nghiên cứu về đạo Cao Đài của các tác giả trong và ngoài nước. Các công trình nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo và hoạt động đạo Cao Đài. Công trình nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo. Công trình nghiên cứu quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.Nhận xét về tổng quan tài liệu và những vấn đề đặt ra với đề tài Luận án22 1.

Nhận xét về tổng quan tài liệu. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu.24 Kết luận Chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Một số vấn đề lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài.

Những khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài. Nội dung, phương thức quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài. Chủ thể, đối tượng, nguyên tắc của quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, đạo Cao Đài. Đạo Cao Đài – Hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức.

Khái lược quá trình hình thành, phát triển của đạo Cao Đài. Tổ chức giáo hội và cơ sở thờ tự của đạo Cao Đài. Giáo lý, giáo luật, giáo lễ. Những nét đặc trưng của đạo Cao Đài.

Sự cần thiết khách quan của quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài. Thực hiện chức năng của nhà nước. Bảo đảm các hoạt động tôn giáo theo quy định của pháp luật và thỏa mãn nhu cầu tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân. Đảm bảo sự hài hòa giữa hoạt động, phát triển của tôn giáo và phòng chống lợi dụng tôn giáo.

Những yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nhà nước đối với hoạt động của các tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ…. Chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo. Bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo 66 2. Yếu tố chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.

Chính sách hội nhập của nhà nước Việt Nam và hoạt động đối ngoại, hợp tác quốc tế của các tôn giáo. Các yếu tố thuộc về bản thân của đạo Cao Đài. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, hoạt động của của đạo Cao Đài. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về tôn giáo ở nước ngoài.

Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo, đạo Cao Đài ở một số khu vực ở Việt Nam. Giá trị tham khảo quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.78 Kết luận Chương 2. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Đặc điểm tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội tác động đến quản lý nhà iv nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ…….

Đặc điểm tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ 82 3. Những tác động của điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội đến quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Quá trình hình thành và thực trạng hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Quá trình hình thành, phát triển đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.

Hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ 93 3. Một số đặc điểm khác biệt của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Thể chế hóa các văn bản qui phạm pháp luật và quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.

Tuyên truyền, phổ biến chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật, quản lý nhà nước về tôn giáo, đạo Cao Đài. Tổ chức bộ máy, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức quản lý nhà nước đối với hoạt động của tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài. Công tác thực hiện chính sách, pháp luật đối với đạo Cao Đài. Thực hiện phân công, phối hợp trong quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài.

Thanh tra, kiểm tra và đấu tranh đối với các hoạt động lợi dụng đạo Cao Đài 135 3. Kết quả và những vấn đề đặt ra trong quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân. Một số vấn đề đặt ra trong quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ.143 Kết luận Chương 3.

PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP TIẾP TỤC HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠO CAO ĐÀI TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ. Dự báo xu hướng phát triển, hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Củng cố đức tin, phát triển Hội thánh, đồng hành với dân tộc, chấp hành luật pháp…. Phát triển các hệ phái gắn liền với hội nhập, quan hệ quốc tế và đa dạng hóa tôn giáo.

Hướng đến giải quyết các vấn đề an sinh xã hội, chịu tác động của xu hướng thực dụng, kinh tế hóa tôn giáo, gia tăng khiếu kiện đòi lại đất đai, cơ sở thờ tự. Tiềm ẩn tính xung đột, ly khai, hạn chế trong điều hành, quản lý và chịu tác động, lôi kéo của các thế lực thù địch. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về tôn giáo và phương hướng tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về tôn giáo.

Phương hướng tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Một số giải pháp tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động của đạo Cao Đài trên địa bàn các tỉnh duyên hải Nam Trung bộ. Nâng cao nhận thức của các cấp ủy Đảng, chính quyền về hoạt động tôn giáo của đạo Cao Đài. Tăng cường vai trò của cả hệ thống chính trị trong vận động quần chúng đối với tín đồ, chức sắc đạo Cao Đài.

Thường xuyên rà soát, bổ sung, sửa đổi chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, đạo Cao Đài theo hướng hội nhập quốc tế. Củng cố tổ chức bộ máy, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức vi thực hiện quản lý nhà nước về tôn giáo, đạo Cao Đài. Phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội bền vững vùng đồng bào tôn giáo, đạo Cao Đài trọng điểm. Tăng cường, hướng dẫn các Hội thánh đạo Cao Đài hành đạo đúng quy định của pháp luật và đấu tranh, phòng ngừa các hành vi lợi dụng đạo Cao Đài.

Chú trọng công tác thanh tra, kiểm tra đối với quản lý nhà nước về hoạt động tôn giáo, hoạt động của đạo Cao Đài. Đối với Chính phủ và các cơ quan Trung ương. Đối với Ban Tôn giáo Chính phủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Nam (2022). Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-dao-cao-dai-duyen-hai-nam-trung-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý nhà nước đối với hoạt động Đạo Cao Đài tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước hoạt động Đạo Cao Đài Duyên hải Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter