Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016

Luận án tiến sĩ: Quan hệ Việt Nam-Israel 1993-2016. Phân tích lịch sử, kinh tế, chính trị & tiềm năng hợp tác song phương.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

247

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Quan hệ Việt Nam Israel (1993-2016)
Số trang:
247 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Quan hệ Việt Nam Israel 1993 2016

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về Quan hệ Việt Nam Israel từ năm 1993 đến năm 2016. Giai đoạn này đánh dấu sự thiết lập và phát triển của quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố tác động và thực trạng hợp tác trên nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là làm rõ những thành tựu đạt được và những thách thức còn tồn tại. Nghiên cứu này tổng hợp các công trình khoa học đã công bố trước đó. Qua đó, xác định những khoảng trống cần được bổ sung. Nó tập trung vào các khía cạnh chính trị, kinh tế, quốc phòng, và công nghệ. Việc hiểu rõ Chính sách đối ngoại Việt Nam và Chính sách đối ngoại Israel là trọng tâm. Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện về Quan hệ song phương Việt Nam Israel. Các học giả Việt Nam và quốc tế đã có nhiều đóng góp giá trị. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu bao quát toàn bộ giai đoạn này còn hạn chế. Luận án này góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức về quan hệ quốc tế. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích mới cho các nhà hoạch định chính sách và nhà nghiên cứu.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Quan hệ Việt Nam Israel

Luận án này khảo sát Quan hệ Việt Nam Israel trong giai đoạn từ năm 1993 đến năm 2016. Đây là thời kỳ quan trọng đánh dấu sự bình thường hóa và phát triển mạnh mẽ của quan hệ song phương. Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ bối cảnh quốc tế đến nhu cầu nội tại của mỗi nước. Nó cũng làm rõ thực trạng hợp tác trên các lĩnh vực chính. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng thể về tiến trình phát triển này. Luận án tổng hợp và đánh giá các công trình nghiên cứu đã có. Điều này giúp xác định những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ. Nghiên cứu góp phần bổ sung vào hiểu biết về Chính sách đối ngoại Việt Nam và Chính sách đối ngoại Israel. Nó làm sâu sắc thêm nhận thức về Quan hệ song phương Việt Nam Israel, đặc biệt trong các lĩnh vực hợp tác kinh tế, thương mại và công nghệ.

1.2. Đánh giá các công trình về Chính sách đối ngoại

Các công trình nghiên cứu trước đây là nền tảng quan trọng. Nhiều tài liệu đã phân tích lịch sử, văn hóa, và con người Israel. Các nghiên cứu khác tập trung vào hợp tác giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, các công trình chuyên biệt về Quan hệ Việt Nam Israel còn hạn chế về số lượng và độ sâu. Một số nghiên cứu đề cập đến các khía cạnh cụ thể. Ví dụ, Hợp tác kinh tế Việt Nam Israel hoặc Hợp tác thương mại Việt Nam Israel. Nhưng ít có công trình bao quát toàn diện giai đoạn 1993-2016. Các học giả quốc tế cũng có góc nhìn riêng. Tuy nhiên, thường thiếu phân tích sâu về Chính sách đối ngoại Việt Nam. Luận án này đặt mục tiêu khắc phục khoảng trống đó. Nghiên cứu này tổng hợp, đánh giá có hệ thống. Điều này giúp đưa ra những nhận định mới về sự phát triển của quan hệ. Luận án tập trung giải quyết những vấn đề chưa được làm rõ.

II.Nhân tố ảnh hưởng Quan hệ Việt Nam Israel

Sự phát triển của Quan hệ Việt Nam Israel từ năm 1993 đến năm 2016 chịu tác động của nhiều nhân tố. Các nhân tố này có thể chia thành khách quan và chủ quan. Nhân tố khách quan bao gồm tình hình quốc tế và khu vực Trung Đông. Nhân tố chủ quan đến từ Chính sách đối ngoại Việt Nam và Chính sách đối ngoại Israel. Lịch sử quan hệ trước năm 1993 cũng định hình cho giai đoạn sau. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp giải thích quá trình bình thường hóa và tăng cường hợp tác. Chúng tạo ra bối cảnh nền tảng cho mọi hoạt động Quan hệ song phương Việt Nam Israel. Sự thay đổi trong trật tự thế giới và nhu cầu phát triển nội tại đều đóng vai trò quan trọng. Phân tích các nhân tố này là chìa khóa để đánh giá sâu sắc mối quan hệ.

2.1. Lịch sử quan hệ trước năm 1993

Quan hệ Việt Nam Israel có một lịch sử phức tạp trước năm 1993. Giai đoạn này chủ yếu là không có quan hệ ngoại giao chính thức. Việt Nam ủng hộ Palestine trong cuộc xung đột Trung Đông. Chính sách đối ngoại Việt Nam ưu tiên các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc. Quan hệ với Israel gặp nhiều trở ngại do yếu tố chính trị quốc tế và khu vực. Tuy nhiên, có những liên hệ không chính thức hoặc qua bên thứ ba. Hiểu rõ bối cảnh trước 1993 rất quan trọng. Nó giúp lý giải cho quá trình bình thường hóa và phát triển quan hệ sau này. Các yếu tố lịch sử hình thành nền tảng ban đầu. Các quan điểm đối ngoại của cả hai nước đã định hình giai đoạn này. Sự thiếu vắng quan hệ chính thức phản ánh tình hình chính trị toàn cầu.

2.2. Nhân tố khách quan tác động đến quan hệ song phương

Nhiều nhân tố khách quan ảnh hưởng đến Quan hệ song phương Việt Nam Israel. Tình hình quốc tế có vai trò quan trọng. Sự tan rã của Liên Xô và thay đổi trật tự thế giới mở ra nhiều cơ hội. Xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế cũng thúc đẩy sự mở cửa. Khu vực Trung Đông cũng trải qua nhiều biến động. Tiến trình hòa bình Trung Đông ảnh hưởng đến Chính sách đối ngoại Israel. Sự ổn định khu vực tạo điều kiện cho Israel mở rộng quan hệ. Việc bình thường hóa quan hệ với các nước khác cũng tạo tiền đề thuận lợi. Đây là những yếu tố bên ngoài mà hai quốc gia phải thích nghi. Chúng tạo ra cả cơ hội và thách thức cho sự phát triển của quan hệ. Sự thay đổi trong nhận thức quốc tế về Israel cũng là một nhân tố.

2.3. Nhân tố chủ quan thúc đẩy hợp tác hai nước

Các nhân tố chủ quan từ mỗi nước đóng vai trò quyết định. Vị trí địa chính trị-kinh tế của Việt Nam rất quan trọng. Nhu cầu phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế của Việt Nam tăng cao. Điều này thúc đẩy tìm kiếm đối tác mới. Chính sách đối ngoại Việt Nam đổi mới, đa dạng hóa quan hệ. Israel có nhu cầu tìm kiếm thị trường, đối tác mới. Nước này cũng muốn tăng cường ảnh hưởng quốc tế tại châu Á. Quan điểm đối ngoại Israel tập trung vào an ninh và phát triển công nghệ. Nhu cầu Hợp tác công nghệ Việt Nam Israel rất lớn. Israel có công nghệ cao, nông nghiệp tiên tiến. Việt Nam cần học hỏi, ứng dụng khoa học kỹ thuật. Hai bên có lợi ích bổ trợ nhau. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho Hợp tác kinh tế Việt Nam Israel và các lĩnh vực khác, bao gồm cả Hợp tác nông nghiệp Việt Nam Israel.

III.Thực trạng Hợp tác Việt Nam Israel đa lĩnh vực

Giai đoạn 1993-2016 chứng kiến sự phát triển đa dạng và mạnh mẽ trong Quan hệ Việt Nam Israel. Các lĩnh vực hợp tác bao gồm chính trị-ngoại giao, kinh tế, thương mại, đầu tư, quốc phòng và công nghệ cao. Quan hệ ngoại giao được thiết lập chính thức vào năm 1993. Sau đó, hai nước đã đẩy mạnh trao đổi đoàn các cấp. Nhiều hiệp định và thỏa thuận đã được ký kết, tạo nền tảng pháp lý vững chắc. Hợp tác kinh tế Việt Nam Israel thể hiện qua kim ngạch thương mại tăng trưởng ổn định. Các doanh nghiệp Israel đầu tư vào Việt Nam, mang theo công nghệ và vốn. Hợp tác quốc phòng Việt Nam Israel cũng là điểm nhấn. Việc tiếp cận công nghệ quốc phòng và an ninh hiện đại của Israel rất được quan tâm. Bên cạnh đó, Hợp tác công nghệ Việt Nam Israel, đặc biệt trong nông nghiệp và công nghệ cao, mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Hợp tác giáo dục, đào tạo và giao lưu văn hóa cũng được chú trọng. Đây là minh chứng cho sự tin cậy và lợi ích chung giữa hai quốc gia.

3.1. Phát triển Quan hệ ngoại giao Việt Nam Israel

Giai đoạn 1993-2016 chứng kiến sự phát triển đáng kể trong Quan hệ ngoại giao Việt Nam Israel. Quan hệ được chính thức thiết lập năm 1993. Sau đó, hai nước trao đổi các phái đoàn cấp cao thường xuyên. Nhiều hiệp định và thỏa thuận đã được ký kết, tạo cơ sở pháp lý và chính trị vững chắc. Các chuyến thăm cấp nhà nước, bộ ngành diễn ra tích cực. Việt Nam mở đại sứ quán tại Tel Aviv năm 2009. Israel mở đại sứ quán tại Hà Nội năm 1993. Hoạt động ngoại giao diễn ra hiệu quả. Hai bên phối hợp tại các diễn đàn quốc tế. Tăng cường hiểu biết lẫn nhau qua các kênh ngoại giao. Chính sách đối ngoại Việt Nam và Chính sách đối ngoại Israel cùng hướng tới lợi ích chung, củng cố Quan hệ song phương Việt Nam Israel.

3.2. Hợp tác kinh tế thương mại và đầu tư

Hợp tác kinh tế Việt Nam Israel phát triển mạnh mẽ và liên tục. Kim ngạch Hợp tác thương mại Việt Nam Israel tăng trưởng ổn định qua các năm. Israel trở thành một đối tác thương mại quan trọng của Việt Nam. Việt Nam xuất khẩu các mặt hàng nông sản, dệt may, hải sản. Israel cung cấp công nghệ cao, máy móc, thiết bị hiện đại. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Israel vào Việt Nam tăng dần. Các doanh nghiệp Israel đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ thông tin, nông nghiệp, phần mềm. Các thỏa thuận thương mại song phương được đẩy mạnh. Hai nước đang tìm kiếm các hiệp định thương mại tự do. Hợp tác này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho cả hai bên. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế mỗi quốc gia, đa dạng hóa thị trường và nguồn cung.

3.3. Hợp tác quốc phòng an ninh và công nghệ

Hợp tác quốc phòng Việt Nam Israel là một điểm nhấn quan trọng trong quan hệ song phương. Israel là nhà cung cấp công nghệ quân sự tiên tiến hàng đầu thế giới. Việt Nam quan tâm đến các giải pháp an ninh, phòng thủ hiện đại. Hai nước có sự trao đổi về công nghệ quốc phòng và kinh nghiệm. Hợp tác an ninh cũng được tăng cường. Điều này bao gồm chia sẻ thông tin, đào tạo chuyên gia. Hợp tác công nghệ Việt Nam Israel rất đa dạng và hiệu quả. Israel nổi tiếng với công nghệ cao trong nông nghiệp, thông tin, y tế, an ninh mạng. Việt Nam mong muốn tiếp cận và ứng dụng các công nghệ này để hiện đại hóa. Nhiều dự án chuyển giao công nghệ đã được triển khai. Điều này đóng góp vào sự phát triển và hiện đại hóa các ngành kinh tế trọng điểm. Hợp tác này thể hiện sự tin cậy chiến lược giữa hai nước.

IV.Đánh giá Tác động Quan hệ song phương Việt Nam Israel

Quan hệ Việt Nam Israel từ năm 1993 đến 2016 đã tạo ra nhiều tác động tích cực. Tuy nhiên, cũng còn một số hạn chế cần được cải thiện. Luận án phân tích chi tiết những thành tựu đạt được trong các lĩnh vực hợp tác. Đồng thời, nó chỉ ra những khó khăn và thách thức. Mối quan hệ này mang lại lợi ích đáng kể cho cả Chính sách đối ngoại Việt Nam và Chính sách đối ngoại Israel. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế, an ninh và vị thế quốc tế của mỗi bên. Việc đánh giá tác động giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên phát triển trong tương lai. Nó cũng cung cấp cơ sở để xây dựng các giải pháp nhằm tối đa hóa lợi ích từ Quan hệ song phương Việt Nam Israel.

4.1. Nhận xét về thành tựu và hạn chế hợp tác

Quan hệ song phương Việt Nam Israel đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Giai đoạn 1993-2016 chứng kiến sự tăng cường hợp tác trên nhiều lĩnh vực. Quan hệ ngoại giao được củng cố và phát triển ổn định. Hợp tác kinh tế Việt Nam Israel, thương mại và đầu tư tăng trưởng mạnh mẽ. Hợp tác quốc phòng Việt Nam Israel và công nghệ cao mang lại lợi ích thiết thực. Các chương trình Hợp tác nông nghiệp Việt Nam Israel cũng đạt hiệu quả cao. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Quy mô thương mại và đầu tư chưa xứng với tiềm năng thực sự. Sự khác biệt về văn hóa, địa lý và hệ thống pháp lý đôi khi gây khó khăn. Tình hình phức tạp tại Trung Đông cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình hợp tác. Cần nhiều nỗ lực hơn để khai thác tối đa tiềm năng hợp tác giữa hai nước.

4.2. Tác động của quan hệ đến lợi ích quốc gia

Quan hệ Việt Nam Israel mang lại tác động tích cực cho cả hai nước. Đối với Việt Nam, Israel là nguồn cung cấp công nghệ quan trọng và tiên tiến. Việc tiếp cận công nghệ cao giúp Việt Nam hiện đại hóa nền kinh tế, nâng cao năng lực sản xuất. Hợp tác kinh tế mở rộng thị trường xuất nhập khẩu, đa dạng hóa Chính sách đối ngoại Việt Nam. Israel cũng hưởng lợi từ mối quan hệ này. Việt Nam là một thị trường mới và đối tác thương mại tiềm năng tại Đông Nam Á. Quan hệ với Việt Nam giúp Israel tăng cường ảnh hưởng tại khu vực. Nó cũng góp phần vào an ninh kinh tế của Israel. Quan hệ song phương Việt Nam Israel thúc đẩy lợi ích chiến lược của mỗi quốc gia. Hợp tác cũng góp phần vào hòa bình và ổn định khu vực.

V.Triển vọng và Đề xuất Quan hệ Việt Nam Israel

Triển vọng của Quan hệ Việt Nam Israel trong tương lai là rất tích cực. Cả hai quốc gia đều có nhu cầu và tiềm năng để đẩy mạnh hợp tác trên nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu này đưa ra các đề xuất giải pháp cụ thể nhằm củng cố và phát triển mối quan hệ này. Các đề xuất tập trung vào việc tăng cường trao đổi cấp cao, xúc tiến thương mại, và mở rộng hợp tác công nghệ. Đồng thời, Giao lưu văn hóa Việt Nam Israel và Hợp tác nông nghiệp Việt Nam Israel cũng được nhấn mạnh. Điều này nhằm xây dựng một Quan hệ song phương Việt Nam Israel bền vững và hiệu quả. Các giải pháp được đưa ra dựa trên phân tích sâu sắc về bối cảnh, thực trạng và tiềm năng của hai nước, phù hợp với Chính sách đối ngoại Việt Nam và Chính sách đối ngoại Israel.

5.1. Triển vọng phát triển Quan hệ song phương

Triển vọng Quan hệ song phương Việt Nam Israel rất tích cực. Nhu cầu hợp tác giữa hai nước ngày càng tăng. Việt Nam tiếp tục chính sách đổi mới, hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu. Israel duy trì vị thế cường quốc công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tiềm năng Hợp tác công nghệ Việt Nam Israel còn rất lớn. Các lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao, y tế, an ninh mạng, tài chính công nghệ sẽ tiếp tục phát triển. Sự tương đồng về khát vọng phát triển là nền tảng vững chắc. Các hiệp định thương mại tự do trong tương lai sẽ thúc đẩy mạnh mẽ Hợp tác thương mại Việt Nam Israel. Chính sách đối ngoại Việt Nam và Chính sách đối ngoại Israel tiếp tục hỗ trợ cho mối quan hệ này. Sự hiểu biết lẫn nhau ngày càng sâu sắc.

5.2. Giải pháp đẩy mạnh hợp tác giữa hai quốc gia

Để đẩy mạnh Quan hệ Việt Nam Israel, cần nhiều giải pháp toàn diện. Thứ nhất, tăng cường trao đổi đoàn cấp cao thường xuyên. Điều này củng cố tin cậy chính trị và định hướng chiến lược. Thứ hai, thúc đẩy đàm phán và sớm ký kết hiệp định thương mại tự do. Việc này giúp giảm rào cản thương mại và đầu tư. Thứ ba, khuyến khích đầu tư song phương vào các lĩnh vực ưu tiên. Việt Nam cần tạo môi trường đầu tư thuận lợi hơn cho doanh nghiệp Israel. Thứ tư, mở rộng Hợp tác công nghệ Việt Nam Israel. Tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, xử lý nước. Thứ năm, đẩy mạnh Giao lưu văn hóa Việt Nam Israel. Điều này tăng cường sự hiểu biết và gắn kết giữa hai dân tộc. Cuối cùng, đa dạng hóa các kênh hợp tác, bao gồm cả cấp địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức phi chính phủ.

5.3. Giao lưu văn hóa và hợp tác nông nghiệp

Giao lưu văn hóa Việt Nam Israel cần được chú trọng để củng cố nền tảng quan hệ. Việc này giúp người dân hai nước hiểu hơn về lịch sử, truyền thống và giá trị của nhau. Các chương trình trao đổi sinh viên, nghệ thuật, du lịch cần được khuyến khích và mở rộng. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho Quan hệ song phương Việt Nam Israel lâu dài. Hợp tác nông nghiệp Việt Nam Israel cũng là lĩnh vực then chốt. Israel có công nghệ tưới tiêu, giống cây trồng, quản lý nông nghiệp hiện đại. Việt Nam có lợi thế về đất đai màu mỡ và nguồn nhân lực nông nghiệp. Chuyển giao công nghệ nông nghiệp Israel giúp Việt Nam nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Các dự án chung về phát triển nông thôn, quản lý nguồn nước cần được ưu tiên. Hợp tác này mang lại lợi ích trực tiếp và bền vững cho nông dân hai nước.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu bằng tiếng Việt
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, đất nước, con người Israel
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về hợp tác giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông
1.1.3. Các công trình viết về mối quan hệ Việt Nam – Israel
1.2. Các công trình nghiên cứu bằng tiếng nước ngoài
1.2.1. Các công trình nghiên cứu của Israel nói về Việt Nam và quan hệ Israel – Việt Nam
1.2.2. Công trình của các học giả quốc tế viết về Việt Nam, Israel và quan hệ Việt Nam - Israel
1.3. Đánh giá khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết
1.3.1. Đánh giá, nhận xét về các công trình đã công bố liên quan đến đề tài
1.3.2. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết
1.4. Tiểu kết chương 1
2. Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ CHỦ YẾU TÁC ĐỘNG TỚI QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2016
2.1. Lịch sử quan hệ Việt Nam – Israel trước năm 1993
2.2. Nhân tố khách quan
2.2.1. Nhân tố quốc tế
2.2.2. Nhân tố khu vực
2.3. Nhân tố chủ quan
2.3.1. Vị trí địa chính trị-kinh tế
2.3.2. Nhu cầu hợp tác đến từ mỗi nước
2.3.3. Quan điểm đối ngoại của mỗi nước
2.4. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2016
3.1. Quan hệ chính trị - ngoại giao
3.2. Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh
3.3. Quan hệ hợp tác về kinh tế, thương mại, đầu tư
3.4. Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao
3.5. Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo
3.6. Hợp tác trong các lĩnh vực khác
3.7. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL VÀ TRIỂN VỌNG
4.1. Một số nhận xét về quan hệ Việt Nam – Israel
4.2. Tác động của mối quan hệ Việt Nam – Israel
4.3. Triển vọng quan hệ Việt Nam – Israel
4.4. Đề xuất giải pháp
4.5. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC PHỤ LỤC
CÁC PHỤ LỤC CỦA LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (247 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- TRẦN THỊ THU HƯƠNG QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ 1993 ĐẾN 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- TRẦN THỊ THU HƯƠNG QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ 1993 ĐẾN 2016 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS Nguyễn Thanh Hiền Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, chính xác và có xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, tháng 8 năm 2018 Tác giả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu từ phía thầy cô, đồng nghiệp và người thân.

Trước hết, tôi xin bày tỏ sự tri ân và biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn khoa học, PGS. TS Nguyễn Thanh Hiền, người đã tận tình góp ý, chỉ bảo và định hướng nhận thức cho tôi trong quá trình học tập cũng như thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, Phòng Đào tạo và Khoa Quốc tế học đã tạo những điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới Ban Lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Trường Đại học FPT đã khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi bày tỏ sự cảm ơn đặc biệt tới gia đình. Sự ủng hộ, động viên và khích lệ của gia đình chính là nguồn động lực rất lớn giúp tôi vượt qua nhiều khó khăn, trở ngại trong suốt thời gian qua để hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, tháng 08 năm 2018 Tác giả LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Các công trình nghiên cứu bằng tiếng Việt. Các công trình nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, đất nước, con người Israel. Các công trình nghiên cứu về hợp tác giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông. Các công trình viết về mối quan hệ Việt Nam – Israel.

Các công trình nghiên cứu bằng tiếng nước ngoài. Các công trình nghiên cứu của Israel nói về Việt Nam và quan hệ Israel – Việt Nam. Công trình của các học giả quốc tế viết về Việt Nam, Israel và quan hệ Việt Nam - Israel. Đánh giá khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.

Đánh giá, nhận xét về các công trình đã công bố liên quan đến đề tài. Những vấn đề luận án tập trung giải quyết. 32 Tiểu kết chương 1. 33 Chương 2: NHỮNG NHÂN TỐ CHỦ YẾU TÁC ĐỘNG TỚI QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2016.

Lịch sử quan hệ Việt Nam – Israel trước năm 1993. Nhân tố khách quan .1 Nhân tố quốc tế .2 Nhân tố khu vực. Nhân tố chủ quan. 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Vị trí địa chính trị-kinh tế ……………………………………………52 2.2 Nhu cầu hợp tác đến từ mỗi nước……………………………………53 2.3 Quan điểm đối ngoại của mỗi nước………………………………….56 Tiểu kết chương 2.

59 Chương 3: THỰC TRẠNG QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL TỪ NĂM 1993 ĐẾN NĂM 2016. Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng - an ninh. Quan hệ hợp tác về kinh tế, thương mại, đầu tư.

Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao. Quan hệ hợp tác trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo. Hợp tác trong các lĩnh vực khác. 110 Tiểu kết chương 3.

114 Chương 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUAN HỆ VIỆT NAM – ISRAEL VÀ TRIỂN VỌNG. Một số nhận xét về quan hệ Việt Nam – Israel. Tác động của mối quan hệ Việt Nam – Israel. Triển vọng quan hệ Việt Nam – Israel ………………………………… 128 4.4 Đề xuất giải pháp.

133 Tiểu kết chương 4. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN ……………………………………………….149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 DANH MỤC PHỤ LỤC. 165 CÁC PHỤ LỤC CỦA LUẬN ÁN ………………………………………….166 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BRIC Brazil, Russia, India and China Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Trao đổi thương mại Việt Nam – Israel giai đoạn 2004 – 2008 .2: Trao đổi thương mại Việt Nam – Israel giai đoạn 2008-2018 .3: Trao đổi một số mặt hàng chủ yếu Việt Nam – Israel giai đoạn 2011 – 2014 .4: Xuất khẩu của Việt Nam sang Israel 6 tháng năm 2015 và 6 tháng năm 2016 .5: Nhập khẩu của Việt Nam từ Israel 6 tháng năm 2015 và 6 tháng năm 2016.

86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam tiếp tục nỗ lực mở rộng quan hệ hợp tác về mọi mặt với bạn bè năm châu, trong đó có các nƣớc Trung Đông, cụ thể là Israel nhằm phát triển các mối quan hệ hợp tác cùng có lợi, tăng cƣờng vị thế của Việt Nam trên trƣờng quốc tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nƣớc. Là một trong những quốc gia dành đƣợc sự quan tâm rất lớn trong “Chƣơng trình hành động thúc đẩy quan hệ hợp tác Việt Nam – Trung Đông 2008-2015”, Israel đã và đang dần trở thành một đối tác quan trọng của Việt Nam ở khu vực Trung Đông trên nhiều lĩnh vực. Israel nằm ở khu vực Trung Đông, dọc theo bờ Đông của Địa Trung Hải, là một phần của cầu lục địa nối ba châu lục: Châu Á, Châu Phi và Châu Âu.

Từ khi chính thức thành lập năm 1948, Israel đã làm nên nhiều kỳ tích, gây chú ý của cộng đồng quốc tế. Với số dân hơn 14 triệu ngƣời (bao gồm 8.2 triệu dân trong nƣớc và hơn 6 triệu kiều bào Do Thái ngoài lãnh thổ) [94] lại có thể sản sinh ra 22% số ngƣời đạt giải Nobel trên thế giới,1 những nhà khoa học lỗi lạc và những chính trị gia-kỹ nghệ đại tài đã kiểm soát nhiều lĩnh vực then chốt của thế giới. Đó là một quốc gia có 8.2 triệu dân, có lịch sử 2000 năm vong quốc với chỉ 65 năm tuổi lại có thể nắm thế thƣợng phong trong khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, cho đến nay, vùng đất hứa này luôn tiềm ẩn nhiều thách thức đối với những quốc gia khu vực muốn thiết lập hay mở rộng mối quan hệ, bởi những xung đột vẫn còn diễn ra trong khu vực.

1 Tính đến năm 2011, giải Nobel đã trao 108 lần (trừ 4 năm trong Thế chiến I và II không trao giải) cho trên 800 nhân vật và các tổ chức xã hội. Nếu tính tất cả các giải, ít nhất có 181 ngƣời Do Thái (thuần chủng, hoặc từ 1/2 đến 3/4 dòng máu Do Thái) đƣợc trao giải Nobel, chiếm 22% số nhân vật đƣợc coi là những trí tuệ hàng đầu của nhân loại.vn/sukien/cau-chuyen/35520_Nguoi-Do-Thai-va-giai-Nobel.aspx) 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với Israel từ tháng 7 năm 1993, cho tới nay đã đƣợc gần 25 năm. Trong suốt khoảng thời gian này, hai nƣớc đã đạt đƣợc nhiều thành tựu trong hợp tác thƣơng mại song phƣơng, trong lĩnh vực giáo dục, nông nghiệp, an ninh - quốc phòng. Đó là dấu hiệu tích cực cho tiềm năng quan hệ hợp tác giữa hai nƣớc về nhiều mặt.

Tuy nhiên, quan hệ này còn hạn chế, chƣa tƣơng xứng với tiềm năng của hai nƣớc. Nhằm đánh giá thực trạng quan hệ Việt Nam – Israel, phân tích triển vọng quan hệ giữa hai nƣớc, trên cơ sở đó góp phần đề xuất giải pháp định hƣớng chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nƣớc Việt Nam đối với Israel trong thời gian tới, tác giả luận án đã chọn đề tài Quan hệ Việt Nam – Israel từ 1993 đến 2016 làm đề tài luận án tiến sĩ quan hệ quốc tế. Kết quả nghiên cứu của đề tài không chỉ góp phần thực hiện thành công Chƣơng trình hành động quốc gia của Việt Nam mà còn góp phần nâng cao hiểu biết của bạn đọc Việt Nam về Israel và mối quan hệ hai nƣớc, đồng thời cung cấp các cứ liệu khoa học cần thiết cho việc hoạch định các chính sách của Nhà nƣớc, nghiên cứu giảng dạy và học tập trong các trƣờng học, các viện nghiên cứu, các cơ quan có liên quan tại hai nƣớc muốn tìm hiểu hợp tác song phƣơng. Phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu Về thời gian, luận án xác định giới2 hạn đối tƣợng nghiên cứu là mối quan hệ giữa Việt Nam và Israel và giới hạn thời gian từ năm 1993 đến năm 2016.

Tuy nhiên, luận án có đƣa ra các thông tin, số liệu và các phân tích của năm 2017 để phần nào kiểm chứng đƣợc các dự báo và đề xuất có liên quan. Về nội dung, luận án tập trung phân tích thực trạng hoạt động hợp tác giữa Việt Nam – Israel ở cấp độ song phƣơng với các lĩnh vực cụ thể nhƣ: chính trị - ngoại giao, an ninh quốc phòng, kinh tế - thƣơng mại - đầu tƣ, hợp tác trong lĩnh vực công nghệ cao, lĩnh vực giáo dục và các lĩnh vực khác; những nhân tố chủ yếu chi phối mối quan hệ hai nƣớc và cuối cùng đƣa ra đánh giá về 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đặc điểm, tác động của mối quan hệ này và những triển vọng, khuyến nghị nhằm thúc đẩy hợp tác hai nƣớc. Đối tượng nghiên cứu: mối quan hệ giữa Việt Nam và Israel.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Hương (2018). Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/luan-an-tien-si-quan-he-viet-nam-israel-tu-1993-den-2016

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Quan hệ Việt Nam-Israel 1993-2016. Phân tích lịch sử, kinh tế, chính trị & tiềm năng hợp tác song phương.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ việt nam israel từ 1993 đến 2016" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter