Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh đạo cấ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh đạo cấp xã ở việt nam hiện nay theo phong cách hồ chí minh. Tải miễn phí tại
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính cấp thiết: Phong cách lãnh đạo dân chủ, chính trị Việt Nam
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồ Chí Minh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thùy Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính cấp thiết Phong cách lãnh đạo dân chủ chính trị Việt Nam
Phong cách lãnh đạo dân chủ là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Nó phản ánh sự tiến bộ của một nền lãnh đạo chính trị. Nghiên cứu tập trung vào tầm quan trọng của lãnh đạo dân chủ tại Việt Nam. Đặc biệt là ở cấp cơ sở. Phong cách này đặt lợi ích nhân dân lên hàng đầu. Nó thúc đẩy sự tham gia chính trị của người dân. Đây là di sản quý giá từ tư tưởng Hồ Chí Minh. Di sản này cần được tiếp tục phát huy. Mục đích nghiên cứu là làm rõ các khía cạnh của phong cách lãnh đạo dân chủ. Luận án phân tích thực trạng phong cách lãnh đạo của cán bộ cấp xã. Nó hướng tới việc đề xuất giải pháp. Những giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng lãnh đạo. Đồng thời, nghiên cứu góp phần vào quá trình dân chủ hóa. Nó giúp cải thiện quản trị nhà nước. Mọi hành động đều hướng đến phục vụ nhân dân tốt hơn. Đối tượng nghiên cứu là phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ cấp xã. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. Đặc biệt là theo phong cách Hồ Chí Minh. Luận án đóng góp vào lý luận chính trị học. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng phong cách lãnh đạo. Nó thúc đẩy phân quyền lãnh đạo và trao quyền cho nhân dân. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà lãnh đạo.
1.1. Khái quát tầm quan trọng của lãnh đạo dân chủ.
Phong cách lãnh đạo dân chủ là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Nó phản ánh sự tiến bộ của một nền lãnh đạo chính trị. Nghiên cứu tập trung vào tầm quan trọng của lãnh đạo dân chủ tại Việt Nam. Đặc biệt là ở cấp cơ sở. Phong cách này đặt lợi ích nhân dân lên hàng đầu. Nó thúc đẩy sự tham gia chính trị của người dân. Đây là di sản quý giá từ tư tưởng Hồ Chí Minh. Di sản này cần được tiếp tục phát huy.
1.2. Mục đích nghiên cứu về phong cách lãnh đạo chính trị.
Mục đích nghiên cứu là làm rõ các khía cạnh của phong cách lãnh đạo dân chủ. Luận án phân tích thực trạng phong cách lãnh đạo của cán bộ cấp xã. Nó hướng tới việc đề xuất giải pháp. Những giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng lãnh đạo. Đồng thời, nghiên cứu góp phần vào quá trình dân chủ hóa. Nó giúp cải thiện quản trị nhà nước. Mọi hành động đều hướng đến phục vụ nhân dân tốt hơn.
1.3. Đối tượng phạm vi nghiên cứu và đóng góp khoa học.
Đối tượng nghiên cứu là phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ cấp xã. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh Việt Nam hiện nay. Đặc biệt là theo phong cách Hồ Chí Minh. Luận án đóng góp vào lý luận chính trị học. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng phong cách lãnh đạo. Nó thúc đẩy phân quyền lãnh đạo và trao quyền cho nhân dân. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà lãnh đạo.
II.Phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh Nền tảng tư tưởng
Luận án định nghĩa rõ ràng về lãnh đạo chính trị. Nó phân tích sâu sắc khái niệm phong cách lãnh đạo dân chủ. Phong cách này không chỉ là phương pháp làm việc. Nó còn là triết lý sống, đạo đức của người lãnh đạo. Đặc biệt là từ góc độ tư tưởng Hồ Chí Minh. Khái niệm này nhấn mạnh sự tôn trọng ý kiến quần chúng. Nó đòi hỏi sự gắn bó mật thiết với nhân dân. Lãnh đạo dân chủ là chìa khóa cho mọi thành công. Phong cách Hồ Chí Minh bao gồm nhiều nội dung cốt lõi. Người luôn coi trọng nguyên tắc "dân là gốc". Quyền làm chủ và vai trò của nhân dân được đề cao. Lãnh đạo phải thực hiện ra quyết định tập thể. Phải lắng nghe ý kiến từ cơ sở. Phải có thái độ phục vụ nhân dân tận tụy. Đây là nền tảng cho một nền quản trị nhà nước hiệu quả. Phong cách này thúc đẩy sự minh bạch, công bằng. Phong cách lãnh đạo của Hồ Chí Minh mang giá trị vượt thời gian. Nó là kim chỉ nam cho quá trình dân chủ hóa ở Việt Nam. Nó khuyến khích phân quyền lãnh đạo một cách hợp lý. Đồng thời, nó tăng cường trao quyền cho nhân dân. Phong cách này là nguồn cảm hứng cho lãnh đạo chuyển đổi. Nó giúp xây dựng đội ngũ cán bộ tận tâm. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
2.1. Khái niệm cốt lõi Lãnh đạo chính trị phong cách dân chủ.
Luận án định nghĩa rõ ràng về lãnh đạo chính trị. Nó phân tích sâu sắc khái niệm phong cách lãnh đạo dân chủ. Phong cách này không chỉ là phương pháp làm việc. Nó còn là triết lý sống, đạo đức của người lãnh đạo. Đặc biệt là từ góc độ tư tưởng Hồ Chí Minh. Khái niệm này nhấn mạnh sự tôn trọng ý kiến quần chúng. Nó đòi hỏi sự gắn bó mật thiết với nhân dân. Lãnh đạo dân chủ là chìa khóa cho mọi thành công.
2.2. Nội dung cơ bản phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh.
Phong cách Hồ Chí Minh bao gồm nhiều nội dung cốt lõi. Người luôn coi trọng nguyên tắc "dân là gốc". Quyền làm chủ và vai trò của nhân dân được đề cao. Lãnh đạo phải thực hiện ra quyết định tập thể. Phải lắng nghe ý kiến từ cơ sở. Phải có thái độ phục vụ nhân dân tận tụy. Đây là nền tảng cho một nền quản trị nhà nước hiệu quả. Phong cách này thúc đẩy sự minh bạch, công bằng.
2.3. Giá trị của phong cách Hồ Chí Minh trong dân chủ hóa.
Phong cách lãnh đạo của Hồ Chí Minh mang giá trị vượt thời gian. Nó là kim chỉ nam cho quá trình dân chủ hóa ở Việt Nam. Nó khuyến khích phân quyền lãnh đạo một cách hợp lý. Đồng thời, nó tăng cường trao quyền cho nhân dân. Phong cách này là nguồn cảm hứng cho lãnh đạo chuyển đổi. Nó giúp xây dựng đội ngũ cán bộ tận tâm. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
III.Thực trạng phong cách lãnh đạo dân chủ cấp xã Dân chủ hóa
Phân tích thực trạng phong cách lãnh đạo của cán bộ cấp xã. Nghiên cứu khảo sát, đánh giá khách quan. Nhấn mạnh những ưu điểm, thành tựu đã đạt được. Các cán bộ đã có nhiều nỗ lực trong việc gần dân. Họ lắng nghe ý kiến đóng góp của người dân. Điều này góp phần vào cải thiện quản trị nhà nước. Tinh thần lãnh đạo phục vụ ngày càng được chú trọng. Bên cạnh ưu điểm, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Một số cán bộ chưa thực sự phát huy dân chủ. Quyết định đôi khi còn mang tính chủ quan. Việc ra quyết định tập thể chưa được thực hiện triệt để. Quyền tham gia chính trị của người dân còn hạn chế. Quá trình phân quyền lãnh đạo chưa rõ ràng. Cần khắc phục những tồn tại này. Điều này nhằm thúc đẩy dân chủ hóa sâu rộng hơn. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tham gia chính trị của người dân. Khi dân chủ chưa được phát huy đầy đủ, người dân có thể thiếu tin tưởng. Họ ít tham gia vào các hoạt động chung. Điều này làm giảm hiệu quả của quản trị nhà nước. Nó cũng cản trở quá trình trao quyền cho nhân dân. Cần có giải pháp kịp thời để khơi dậy tinh thần đóng góp của người dân.
3.1. Đánh giá phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ cấp xã.
Phân tích thực trạng phong cách lãnh đạo của cán bộ cấp xã. Nghiên cứu khảo sát, đánh giá khách quan. Nhấn mạnh những ưu điểm, thành tựu đã đạt được. Các cán bộ đã có nhiều nỗ lực trong việc gần dân. Họ lắng nghe ý kiến đóng góp của người dân. Điều này góp phần vào cải thiện quản trị nhà nước. Tinh thần lãnh đạo phục vụ ngày càng được chú trọng.
3.2. Những vấn đề tồn tại trong quản trị nhà nước.
Bên cạnh ưu điểm, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Một số cán bộ chưa thực sự phát huy dân chủ. Quyết định đôi khi còn mang tính chủ quan. Việc ra quyết định tập thể chưa được thực hiện triệt để. Quyền tham gia chính trị của người dân còn hạn chế. Quá trình phân quyền lãnh đạo chưa rõ ràng. Cần khắc phục những tồn tại này. Điều này nhằm thúc đẩy dân chủ hóa sâu rộng hơn.
3.3. Ảnh hưởng của thực trạng đến tham gia chính trị.
Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tham gia chính trị của người dân. Khi dân chủ chưa được phát huy đầy đủ, người dân có thể thiếu tin tưởng. Họ ít tham gia vào các hoạt động chung. Điều này làm giảm hiệu quả của quản trị nhà nước. Nó cũng cản trở quá trình trao quyền cho nhân dân. Cần có giải pháp kịp thời để khơi dậy tinh thần đóng góp của người dân.
IV.Giải pháp nâng cao phong cách lãnh đạo dân chủ Quản trị
Nghiên cứu dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến phong cách lãnh đạo. Bao gồm bối cảnh kinh tế - xã hội, chính sách pháp luật. Văn hóa địa phương cũng là một yếu tố quan trọng. Các nhân tố này có thể tạo thuận lợi hoặc thách thức. Lãnh đạo cần nắm bắt để điều chỉnh phong cách. Điều này đảm bảo hiệu quả của lãnh đạo chuyển đổi. Phương hướng xây dựng phong cách lãnh đạo dân chủ được đề xuất. Nó tập trung vào đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Nhấn mạnh việc thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh. Khuyến khích lãnh đạo phục vụ, gần dân, hiểu dân. Tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến nhân dân. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ cán bộ có tâm, có tầm. Đề xuất các giải pháp cụ thể để thúc đẩy ra quyết định tập thể. Cần xây dựng quy chế làm việc minh bạch. Đảm bảo mọi quyết sách đều qua thảo luận dân chủ. Tăng cường phân quyền lãnh đạo cho cấp dưới. Đồng thời, nâng cao trách nhiệm của từng cá nhân. Điều này giúp nâng cao chất lượng quản trị nhà nước. Nó cũng tăng cường niềm tin của nhân dân.
4.1. Dự báo các nhân tố tác động đến lãnh đạo cấp xã.
Nghiên cứu dự báo các yếu tố ảnh hưởng đến phong cách lãnh đạo. Bao gồm bối cảnh kinh tế - xã hội, chính sách pháp luật. Văn hóa địa phương cũng là một yếu tố quan trọng. Các nhân tố này có thể tạo thuận lợi hoặc thách thức. Lãnh đạo cần nắm bắt để điều chỉnh phong cách. Điều này đảm bảo hiệu quả của lãnh đạo chuyển đổi.
4.2. Phương hướng xây dựng phong cách lãnh đạo phục vụ.
Phương hướng xây dựng phong cách lãnh đạo dân chủ được đề xuất. Nó tập trung vào đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Nhấn mạnh việc thấm nhuần tư tưởng Hồ Chí Minh. Khuyến khích lãnh đạo phục vụ, gần dân, hiểu dân. Tăng cường đối thoại, lắng nghe ý kiến nhân dân. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ cán bộ có tâm, có tầm.
4.3. Giải pháp cụ thể thúc đẩy ra quyết định tập thể.
Đề xuất các giải pháp cụ thể để thúc đẩy ra quyết định tập thể. Cần xây dựng quy chế làm việc minh bạch. Đảm bảo mọi quyết sách đều qua thảo luận dân chủ. Tăng cường phân quyền lãnh đạo cho cấp dưới. Đồng thời, nâng cao trách nhiệm của từng cá nhân. Điều này giúp nâng cao chất lượng quản trị nhà nước. Nó cũng tăng cường niềm tin của nhân dân.
V.Phân quyền lãnh đạo trao quyền nhân dân Tham gia chính trị
Phân quyền lãnh đạo là một giải pháp then chốt. Nó giúp tăng cường hiệu quả quản trị nhà nước. Cần xác định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm. Phân cấp mạnh mẽ hơn cho cán bộ cấp xã. Điều này tạo điều kiện cho sự chủ động, sáng tạo. Nó cũng giảm tải áp lực cho cấp trên. Quá trình này thúc đẩy dân chủ hóa thực sự. Trao quyền cho nhân dân là trọng tâm của lãnh đạo dân chủ. Cần đa dạng hóa các hình thức để nhân dân tham gia. Ví dụ: lấy ý kiến đóng góp, giám sát hoạt động. Đảm bảo thông tin minh bạch, dễ tiếp cận. Khuyến khích người dân chủ động tham gia vào các quyết định. Điều này nâng cao ý thức làm chủ của nhân dân. Nó củng cố lòng tin vào lãnh đạo chính trị. Tạo cơ chế khuyến khích tham gia chính trị của cộng đồng. Đào tạo cán bộ về lãnh đạo chuyển đổi. Lãnh đạo cần có khả năng truyền cảm hứng. Họ phải thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong công việc. Phong cách lãnh đạo phục vụ là cần thiết. Nó giúp xây dựng mối quan hệ gắn kết giữa lãnh đạo và nhân dân. Qua đó, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội.
5.1. Tăng cường phân quyền lãnh đạo trong quản trị nhà nước.
Phân quyền lãnh đạo là một giải pháp then chốt. Nó giúp tăng cường hiệu quả quản trị nhà nước. Cần xác định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm. Phân cấp mạnh mẽ hơn cho cán bộ cấp xã. Điều này tạo điều kiện cho sự chủ động, sáng tạo. Nó cũng giảm tải áp lực cho cấp trên. Quá trình này thúc đẩy dân chủ hóa thực sự.
5.2. Các biện pháp trao quyền cho nhân dân hiệu quả.
Trao quyền cho nhân dân là trọng tâm của lãnh đạo dân chủ. Cần đa dạng hóa các hình thức để nhân dân tham gia. Ví dụ: lấy ý kiến đóng góp, giám sát hoạt động. Đảm bảo thông tin minh bạch, dễ tiếp cận. Khuyến khích người dân chủ động tham gia vào các quyết định. Điều này nâng cao ý thức làm chủ của nhân dân. Nó củng cố lòng tin vào lãnh đạo chính trị.
5.3. Thúc đẩy tham gia chính trị lãnh đạo chuyển đổi.
Tạo cơ chế khuyến khích tham gia chính trị của cộng đồng. Đào tạo cán bộ về lãnh đạo chuyển đổi. Lãnh đạo cần có khả năng truyền cảm hứng. Họ phải thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong công việc. Phong cách lãnh đạo phục vụ là cần thiết. Nó giúp xây dựng mối quan hệ gắn kết giữa lãnh đạo và nhân dân. Qua đó, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về phong cách lãnh đạo trong hệ thống chính trị cơ sở tại Việt Nam giữ vị trí trung tâm trong khoa học chính trị và hành chính công. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Hồ Chí Minh học (mã số: 62 31 02 04) với đề tài "Phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh đạo cấp xã ở Việt Nam hiện nay theo phong cách Hồ Chí Minh", do nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thế Thắng tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (2021), đại diện cho công trình khoa học tiên phong giải quyết khoảng trống lý luận và thực tiễn về mô hình lãnh đạo dân chủ ở cấp hành chính cơ sở.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các công trình của Đặng Xuân Kỳ (1997), Mạch Quang Thắng (2017) hay Lý Việt Quang và Trần Thị Hợi (2019) đã khảo cứu phong cách Hồ Chí Minh ở bình diện chung, việc mô hình hóa chuẩn mực phong cách lãnh đạo dân chủ áp dụng riêng cho cấp xã — cấp trực tiếp hiện thực hóa phương châm "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra" — vẫn chưa được hệ thống hóa toàn diện. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của cấp cơ sở: "Cấp xã là gần gũi dân nhất, là nền tảng của hành chính. Cấp xã làm được việc thì mọi công việc đều xong xuôi" [86, tr. 145].
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Cấu trúc bản chất, giá trị cốt lõi và các chỉ báo cấu thành phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh là gì?
- RQ2: Thực trạng phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ cấp xã tại Việt Nam từ khi ban hành Chỉ thị 30-CT/TW (1998) đến nay bộc lộ những ưu điểm và điểm nghẽn cấu trúc nào?
- RQ3: Những nhân tố nào quy định sự chuyển hóa phong cách lãnh đạo cấp xã và hệ thống giải pháp chuẩn hóa theo phong cách Hồ Chí Minh gồm những trụ cột nào?
- H1: Mức độ thực hành phong cách lãnh đạo dân chủ của người đứng đầu cấp xã tương quan thuận tuyến tính với sự đồng thuận xã hội và hiệu lực quản trị địa phương.
- H2: Biểu hiện "dân chủ hình thức", quan liêu, gia trưởng bắt nguồn từ sự bất đối xứng thông tin, cơ chế kiểm soát quyền lực chưa khép kín và sự thiếu hụt năng lực đối thoại công vụ.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội Mác - Lênin, Lý thuyết phong cách lãnh đạo của Kurt Lewin (1939), và Hệ tư tưởng dân chủ Hồ Chí Minh. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc định lượng hóa mức độ thực hành dân chủ cấp xã thông qua mẫu khảo sát diện rộng, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, nâng cao chỉ số hài lòng của nhân dân đối với chính quyền cơ sở. Phạm vi khảo sát trải dài từ mốc thực hiện Chỉ thị 30-CT/TW (năm 1998) và Pháp lệnh 34/2007/PL-UBTVQH11 đến giai đoạn triển khai Chỉ thị 05-CT/TW (năm 2021) trên phạm vi toàn quốc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh ba dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu về phong cách lãnh đạo kinh điển: Khởi nguồn từ Kurt Lewin, Ronald Lippitt và Ralph White (1939) với mô hình ba phong cách (Độc đoán - Dân chủ - Tự do). Nghiên cứu của Rensis Likert (1961) về Hệ thống quản lý tham gia (System 4) và Bernard Bass (1985) về Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) nhấn mạnh vai trò của sự chia sẻ quyền lực và truyền cảm hứng.
- Dòng nghiên cứu về di sản và phong cách chính trị Hồ Chí Minh: Các công trình của Đặng Xuân Kỳ (1997), Trần Thái Bình (1998), Phạm Văn Bảy (2010), Bùi Đình Phong (2017) xác định phong cách Hồ Chí Minh là một chỉnh thể hữu cơ gồm phong cách tư duy, làm việc, diễn đạt, ứng xử và sinh hoạt. Các nghiên cứu quốc tế như William J. Duiker (2000) trong "Ho Chi Minh: A Life", Pierre Brocheux (2007), Jean Lacouture (1968) và học giả Ikujiro Nonaka (2011) đồng thuận nhận định Hồ Chí Minh là hiện thân của "nhà lãnh đạo minh triết" (phronetic leader), kết hợp giữa tính kiên định mục tiêu với nghệ thuật thuyết phục dân chủ sâu sắc.
- Dòng nghiên cứu về năng lực công vụ và quản trị cấp cơ sở: Các công trình của Nguyễn Phú Trọng và Trần Xuân Sầm (2003), Nguyễn Minh Phương (2017), Trần Nhật Duật (2016), Viện Khoa học tổ chức nhà nước (2018) đi sâu vào thực trạng đội ngũ công chức xã nhưng chủ yếu dừng lại ở góc độ cơ cấu tổ chức và tiêu chuẩn hóa chức danh.
Tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai quan điểm đối lập: Một bên coi phong cách lãnh đạo là thuộc tính tâm lý - khí chất bất biến mang tính cá nhân; phía đối lập (đồng thuận với lập trường của luận án) khẳng định phong cách lãnh đạo là một cấu trúc hành vi - chính trị xã hội hóa, hoàn toàn có thể định hình, rèn luyện và chuẩn hóa thông qua thể chế và giáo dục chính trị.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Chưa có công trình nào tích hợp tư tưởng Hồ Chí Minh với lý thuyết lãnh đạo hiện đại để thiết lập bộ tiêu chí đánh giá phong cách dân chủ riêng cho cấp xã. So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình — nghiên cứu của Robert Putnam (1993) về hiệu quả thể chế chính quyền cơ sở tại Ý gắn với vốn xã hội, và nghiên cứu của Elinor Ostrom (1990) về quản trị đa trung tâm (polycentric governance) — luận án mở rộng biên độ lý thuyết khi chỉ ra rằng sự tham gia của người dân nông thôn Việt Nam không chỉ là tính toán duy lý kinh tế mà gắn liền với chuẩn mực đạo đức công vụ và sự nêu gương của người cán bộ lãnh đạo.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và phát triển Lý thuyết phong cách lãnh đạo chính trị học thông qua việc bản địa hóa các khái niệm lãnh đạo phương Tây vào điều kiện thể chế chính trị Việt Nam:
- Phát triển Lý thuyết phong cách lãnh đạo của Kurt Lewin (1939): Bổ sung chiều kích "thực hành quyền lực nhân dân" vào mô hình lãnh đạo dân chủ, chuyển từ khái niệm ủy quyền thuần túy trong tổ chức sang bản chất "dân là chủ và dân làm chủ" theo tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Hệ thống hóa cấu trúc ba chiều của phong cách lãnh đạo Hồ Chí Minh: Bao gồm (1) Dân chủ trong quá trình ban hành nghị quyết/quyết định; (2) Dân chủ trong khâu tổ chức thực hiện chính sách; (3) Dân chủ trong kiểm tra, giám sát và tiếp thu phản hồi xã hội.
- Xác lập mô hình định chế hóa nguyên tắc "Tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách": Chứng minh luận điểm của Hồ Chí Minh: "Tập thể lãnh đạo là dân chủ. Cá nhân phụ trách là tập trung. Tập thể lãnh đạo, cá nhân phụ trách tức là dân chủ tập trung" [86, tr. 320]. Đây là bước chuyển nhận thức (paradigm shift) từ lãnh đạo hành chính mệnh lệnh sang quản trị đồng kiến tạo và phục vụ nhân dân.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CỐT LÕI TRIẾT LÝ: DÂN LÀ CHỦ & DÂN LÀM CHỦ │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ RA QUYẾT ĐỊNH │ │ TỔ CHỨC THỰC HIỆN│ │ KIỂM TRA GIÁM SÁT│
│ - Tôn trọng dân │ │ - Đồng thuận cao │ │ - Dựa vào tai mắt│
│ - Khơi gợi ý kiến│────►│ - Nêu gương công │────►│ nhân dân │
│ - "Có gan nói" │ │ vụ │ │ - Trực tiếp đối │
│ - Tránh bao biện │ │ - "Chân đi tay │ │ thoại, giải │
│ │ │ làm" │ │ trình │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột:
- Triết học Mác - Lênin và Hồ Chí Minh học: Cung cấp nền tảng bản thể luận về quyền lực nhân dân. Bác khẳng định: "Muốn cho dân yêu, muốn được lòng dân, việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh" [85, tr. 38].
- Xã hội học chính trị: Đánh giá tương tác giữa cán bộ chủ chốt xã (Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch HĐND, Chủ tịch UBND) với cộng đồng dân cư thôn, ấp, bản.
- Khoa học tổ chức và hành chính công hiện đại: Phân tích cấu trúc ra quyết định, chỉ số minh bạch thông tin và tính giải trình công vụ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được chỉ rõ: Áp dụng trực tiếp cho thể chế chính trị một đảng cầm quyền, nơi chính quyền cấp xã đóng vai trò cầu nối trung gian giữa hệ thống chính trị vĩ mô và cộng đồng tự quản làng xã truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường triết học hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa duy vật lịch sử, phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc thể chế với động thái hành vi của cán bộ cấp xã. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp định tính và định lượng (Mixed-Methods Explanatory Sequential Design):
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Khảo sát ở cấp độ vĩ mô (chính sách, quy chế dân chủ cơ sở), cấp độ trung mô (tổ chức bộ máy Đảng ủy, UBND xã), và cấp độ vi mô (tương tác trực tiếp giữa cán bộ lãnh đạo và cử tri/người dân).
- Cỡ mẫu khảo sát thực địa: Luận án sử dụng dữ liệu điều tra xã hội học quy mô với tổng số mẫu hợp lệ $N = 680$ đối tượng, bao gồm cán bộ lãnh đạo chủ chốt cấp xã ($n_1 = 180$) và đại diện các hộ gia đình/người dân cơ sở ($n_2 = 500$) tại 12 xã, phường, thị trấn đại diện cho các vùng kinh tế - xã hội (Đồng bằng sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Tây Bắc, Đồng bằng sông Cửu Long).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) và chọn mẫu mục tiêu (purposive sampling) theo các tiêu chuẩn cụ thể:
- Tiêu chí bao hàm (inclusion criteria): Xã đạt chuẩn nông thôn mới, xã đang chuyển đổi đô thị hóa và xã thuộc vùng đồng bào dân tộc thiểu số; cán bộ giữ chức vụ lãnh đạo từ 3 năm trở lên.
- Giao thức thu thập dữ liệu: Bảng hỏi cấu trúc (structured questionnaires) 5 bậc thang đo Likert, phỏng vấn sâu cá nhân ($N = 36$ cuộc), thảo luận nhóm tập trung ($N = 6$ cuộc focus group) và phân tích tài liệu thứ cấp (báo cáo tổng kết 20 năm thực hiện Chỉ thị 30-CT/TW, báo cáo giám sát của Mặt trận Tổ quốc).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo phong cách lãnh đạo dân chủ đạt hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha từ 0.854 đến 0.918; kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) với chỉ số KMO $= 0.872$, Bartlett's Test $p < 0.001$. Kỹ thuật tam giác đạc (triangulation) được thực hiện triệt để giữa dữ liệu định lượng, định tính và biên bản quan sát thực địa.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 24.0 và AMOS. Các kỹ thuật thống kê nâng cao bao gồm:
- Phân tích thống kê mô tả: Tần số, phần trăm, giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD) về các chỉ báo: mức độ công khai tài chính (Biểu đồ 3.2), tỷ lệ lấy ý kiến nhân dân trước khi ban hành quyết định (Biểu đồ 3.1), và hiệu quả các cuộc họp thôn/bản (Biểu đồ 3.3).
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến: Kiểm tra ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo dân chủ lên mức độ đồng thuận xã hội ($R^2 = 0.468, F = 89.24, p < 0.001$).
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Chia tách nhóm mẫu theo vùng miền và thâm niên công tác, xác nhận mô hình không bị sai lệch bởi phương sai chung (Common Method Bias) với kiểm định Harman's single factor $< 32.6%$. Khoảng tin cậy Bootstrap 95% khẳng định các hệ số hồi quy đều đạt mức ý nghĩa thống kê vượt trội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chuyển biến tích cực trong nhận thức thể chế: Có $78.4%$ cán bộ lãnh đạo cấp xã nhận thức rõ vai trò quyết định của phong cách dân chủ đối với sự ổn định chính trị địa phương. Phương châm "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra" đã chuyển hóa từ khẩu hiệu thành quy trình làm việc chuẩn tắc tại hơn $65%$ đơn vị khảo sát.
- Tồn tại điểm nghẽn "dân chủ hình thức" và sự bất đối xứng tiếp thu ý kiến: Dữ liệu thực tế cho thấy $42.6%$ người dân cho rằng ý kiến đóng góp tại các cuộc họp xã chỉ mang tính thủ tục; cán bộ lãnh đạo vẫn có xu hướng "quyết trước, bàn sau". Tỷ lệ cán bộ thực sự có năng lực "lắng nghe và phản hồi thấu đáo" chỉ đạt $51.2%$.
- Hiện tượng tha hóa phong cách do áp lực nhiệm vụ và lợi ích cục bộ: Tồn tại hiện tượng một bộ phận lãnh đạo cấp xã độc đoán, lạm quyền trong quản lý đất đai và đầu tư công xây dựng cơ bản nông thôn mới, vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ, dẫn đến đơn thư khiếu kiện kéo dài.
- Vai trò điều tiết của năng lực nêu gương và đối thoại trực tiếp: Cán bộ lãnh đạo cấp xã áp dụng phong cách Hồ Chí Minh "óc nghĩ, mắt nhìn, tai nghe, chân đi, miệng nói, tay làm" giúp giảm $58.3%$ các xung đột phát sinh tại cơ sở so với những lãnh đạo chỉ điều hành qua văn bản bàn giấy.
- Sự khác biệt đáng kể giữa các vùng miền: Mức độ thực hành dân chủ trực tiếp tại các xã nông thôn đồng bằng ($M = 3.82, SD = 0.64$) cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) so với các xã vùng sâu, vùng xa đồng bào thiểu số ($M = 3.21, SD = 0.81$), phản ánh rào cản về năng lực tiếp cận thông tin và trình độ dân trí.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG TỔNG HỢP CÁC CHỈ BÁO THỰC HÀNH DÂN CHỦ CẤP XÃ │
├────────────────────────────────┬──────────┬───────────┤
│ Chỉ báo đánh giá │ Tỷ lệ (%)│ Đánh giá │
├────────────────────────────────┼──────────┼───────────┤
│ Cán bộ nhận thức đúng tầm quan │ 78.4% │ Tích cực │
│ trọng của phong cách dân chủ │ │ │
├────────────────────────────────┼──────────┼───────────┤
│ Người dân cho rằng họp dân còn │ 42.6% │ Điểm nghẽn│
│ mang tính hình thức, chiếu lệ │ │ │
├────────────────────────────────┼──────────┼───────────┤
│ Cán bộ có năng lực đối thoại, │ 51.2% │ Trung bình│
│ tiếp thu phản biện thực chất │ │ │
├────────────────────────────────┼──────────┼───────────┤
│ Giảm thiểu khiếu kiện khi lãnh │ 58.3% │ Đột phá │
│ đạo sâu sát, gương mẫu đối thoại│ │ │
└────────────────────────────────┴──────────┴───────────┘
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý luận chính trị học: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh là mắt xích trung tâm kết nối giữa bản chất Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa với văn hóa chính trị làng xã Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ chẩn đoán phong cách lãnh đạo công quyền cấp cơ sở có khả năng tái lặp cho các nghiên cứu hành chính công tại các quốc gia đang phát triển.
- Khuyến nghị thực tiễn công tác cán bộ: Cần đưa tiêu chí "Chỉ số thực hành dân chủ và sự hài lòng của cử tri" vào bộ quy chuẩn đánh giá, quy hoạch và bổ nhiệm chức danh Bí thư, Chủ tịch UBND cấp xã.
- Đề xuất chính sách thể chế: Hoàn thiện Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở, thiết lập cơ chế bắt buộc tổ chức đối thoại định kỳ giữa người đứng đầu cấp ủy, chính quyền với nhân dân, đi kèm chế tài xử lý nghiêm hành vi trù dập phê bình hoặc dân chủ giả tạo.
- Điều kiện tổng quát hóa: Khung giải pháp có tính ứng dụng cao cho toàn bộ hệ thống chính quyền địa phương 3 cấp tại Việt Nam và có giá trị tham khảo cho các nền hành chính công chuyển đổi.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và mẫu: Dù đã khảo sát $N = 680$ mẫu tại 12 địa bàn trọng điểm, nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ hơn 10.000 xã, phường trên cả nước, đặc biệt là các xã hải đảo xa xôi.
- Giới hạn thời gian: Thiết kế cắt ngang (cross-sectional) chưa ghi nhận hết sự biến đổi phong cách lãnh đạo theo chu kỳ một nhiệm kỳ đại hội (5 năm).
- Thiên lệch tự báo cáo (Self-reporting bias): Cán bộ lãnh đạo có xu hướng tự đánh giá cao hơn thực tế mức độ dân chủ của bản thân so với nhận định của người dân.
Chương trình nghiên cứu tương lai định hướng:
- Mở rộng nghiên cứu dọc (Longitudinal study) theo dõi sự biến chuyển phong cách lãnh đạo trước và sau khi triển khai Luật Thực hiện Dân chủ ở cơ sở năm 2022.
- Ứng dụng mô hình đánh giá 360 độ kết hợp dữ liệu lớn (Big Data) từ cổng dịch vụ công trực tuyến để đo lường độ phản hồi chính sách.
- Khảo cứu so sánh quốc tế giữa phong cách dân chủ cơ sở tại Việt Nam với mô hình quản trị cấp xã/làng tại Trung Quốc, Lào và các quốc gia ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đóng góp một chuyên khảo toàn diện cho chuyên ngành Hồ Chí Minh học và Xây dựng Đảng, dự kiến tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Chính trị học và Quản lý công.
- Tác động đổi mới quản trị công: Cung cấp khung năng lực giúp Bộ Nội vụ và Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh chuẩn hóa chương trình bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo cho hơn 100.000 cán bộ cấp xã trên cả nước.
- Ảnh hưởng chính sách quốc gia: Đóng góp luận cứ xác đáng phục vụ việc tổng kết 10 năm thực hiện Kết luận 65-KL/TW và hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao năng lực làm chủ của nhân dân, giảm thiểu khiếu kiện đông người vượt cấp, củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và chế độ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Khai thác khoảng trống lý luận về tích hợp tư tưởng Hồ Chí Minh với khoa học lãnh đạo hiện đại để phát triển đề tài luận văn, luận án.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận chính trị: Tiếp cận hệ thống tài liệu chuẩn mực và số liệu thực chứng phục vụ giảng dạy các môn Hồ Chí Minh học, Xây dựng Đảng và Khoa học Lãnh đạo.
- Ban Tổ chức cấp ủy và cơ quan Nội vụ các cấp: Ứng dụng bộ tiêu chí đánh giá phong cách dân chủ vào công tác quy hoạch, luân chuyển và bổ nhiệm cán bộ cơ sở.
- Đội ngũ cán bộ lãnh đạo cấp xã: Tự soi chiếu, tự rèn luyện, khắc phục tác phong quan liêu, xây dựng phong cách gần dân, trọng dân, hiểu dân và vì dân.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Phong cách Lãnh đạo của Kurt Lewin bằng cách tích hợp phạm trù "Quyền lực thuộc về nhân dân" trong tư tưởng Hồ Chí Minh, xác lập mô hình 3 giai đoạn: Dân chủ hóa khâu lập quyết định, dân chủ hóa khâu thực thi và dân chủ hóa khâu kiểm soát công vụ.
-
Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu trước đây vốn thuần túy sử dụng diễn giải văn bản (hermeneutics) hoặc thống kê mô tả đơn giản, luận án áp dụng thiết kế hỗn hợp đa cấp độ, kết hợp phân tích tương quan hồi quy đa biến trên mẫu $N = 680$ với kỹ thuật tam giác đạc định tính - định lượng chuẩn xác.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Mức độ "dân chủ hình thức" tỷ lệ thuận với tính phức tạp của các dự án giải phóng mặt bằng đất đai ở các xã ven đô; trong khi tại các xã thuần nông, việc thực hiện quy chế dân chủ diễn ra thực chất hơn nhờ áp lực từ dư luận cộng đồng làng xã truyền thống.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không? Có. Bộ công cụ khảo sát gồm bảng hỏi 5 bậc Likert, khung câu hỏi phỏng vấn sâu $N = 36$, cùng hệ số phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0.85$) được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập trên các địa bàn hành chính khác.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào ba định hướng: (1) Chuyển đổi số và quản trị dân chủ điện tử (e-democracy) tại cấp cơ sở; (2) Mô hình hóa năng lực giải trình của người đứng đầu trong bối cảnh sáp nhập đơn vị hành chính cấp xã; (3) Tác động của văn hóa dòng họ đối với tính dân chủ trong bầu cử cấp ủy cơ sở.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Linh là sự đóng góp khoa học công phu và chuẩn mực:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh với tư cách là một cấu trúc hành vi - chính trị hoàn chỉnh.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chân thực, định lượng về thực trạng phong cách lãnh đạo của cán bộ cấp xã tại Việt Nam giai đoạn 1998 - 2021.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế, đặc biệt là tình trạng "dân chủ hình thức" và cơ chế kiểm soát quyền lực chưa khép kín ở cơ sở.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện quy chế, nâng cao đạo đức công vụ đến đổi mới công tác đánh giá cán bộ gắn với sự tín nhiệm của cử tri.
- Khẳng định giá trị thời đại của phong cách Hồ Chí Minh như một hình mẫu lãnh đạo minh triết, có ý nghĩa toàn cầu đối với việc xây dựng nền quản trị công dân chủ, liêm chính và phụng sự nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HOI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN THÙY LINH PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO DÂN CHỦ CỦA CÁN BỘ LÃNH ĐẠO CÁP XÃ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY THEO PHONG CÁCH HÒ CHÍ MINH Hà Nội - 2021 NGUYEN THUY LINH PHONG CACH LANH DAO DAN CHU CUA CAN BO LANH DAO CAP XA O VIET NAM HIEN NAY THEO PHONG CÁCH HO CHÍ MINH Chuyên ngành: Hồ Chí Minh học Mã số: 62 31 02 04 LUẬN ÁN TIEN SĨ CHÍNH TRI HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Thế Thắng Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Linh LOI CAM ON Dé có thể hoàn thành dé tài luận án tiễn sĩ một cách hoàn chỉnh, bên cạnh sự nỗ lực cố gắng của bản thân nghiên cứu sinh còn có sự hướng dẫn nhiệt tình của Quý Thay Cô, cũng như sự dộng viên túng hộ của gia đình và bạn bè trong suốt thời gian học tập nghiên cứu và thực hiện luận án tiễn sĩ. Xin chân thành bay tỏ lòng biết ơn đến Thay hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Thế Thắng, người đã hết lòng giúp đỡ và tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này.
Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến toàn thể quý thay cô khoa Khoa học chính trị và phòng Sau Đại học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu và thực hiện luận án. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Kinh tế quốc dân, Khoa Lý luận chính trị cũng như bộ môn Tư tưởng Hồ Chí Minh - nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện tốt nhất và động viên ung hộ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã hỗ trợ cho tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài luận án một cách hoàn chỉnh. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Linh ) 710057 —.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phương pháp nghién CỨU.
Đóng góp mới về khoa học của luận án.---¿2£+E22zz++2222cc+zzer 9 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Kết cầu luận án. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU LIEN QUAN 00900007777.
Nghiên cứu về phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh. Nghiên cứu vận dụng phong cách lãnh đạo Hồ Chí Minh vào xây dựng phong cách lãnh đạo dân chủ cho cán bộ lãnh đạo cấp xã ở Việt Nam hiện nay 2l 1. Khái quát những kết qua nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những van đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.---¿++222E2+zz+++22zv+zzerrrrrr 30 Tiểu kết chương 1 .--- << ssssSsSs£Ss£EseEseEseEssexsrserssrrsersee 34 CHƯƠNG 2. PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO DÂN CHỦ HÒ CHÍ MINH35 2.
Một số khái niệm.-++££©VEEEE2vv+++++++tttttEEEEEEEvvvrrrrrrrrrrrkk 35 2. Nội dung cơ bản của phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh. 4 Tiểu kết chương 2.- se «se se+x*£+e+xeereerserseerserxerserrseressi 80 CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO DÂN CHỦ CUA CÁN BỘ LÃNH ĐẠO CAP Xà THEO PHONG CÁCH HO CHÍ MINH VA NHỮNG VAN DE DAT RA.
Phong cach lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh dao cấp xã ở Việt Nam WIEN NAY. Thực trạng phong cach lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh đạo cấp xã ở Việt Nam hiện nay ,. Những van đề đặt ra hiện nay.------22-©222222zetEECEEEEeerrrrrrrrrrced 117 Tiểu kết chương đ.-- << sss+seEseEse seEseEsevsserserserserssrse 126 CHƯƠNG 4. XÂY DỰNG PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO DÂN CHỦ CHO CÁN BỘ LÃNH ĐẠO CÁP XÃ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY THEO PHONG CÁCH HO CHÍ MINH.
Dự báo những nhân tố tác động đến phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh đạo cấp cản. Phương hướng và giải pháp xây dựng phong cách lãnh đạo dân chủ cho cán bộ lãnh đạo cấp xã theo phong cách Hồ Chí Minh Tiểu kết chương 4 KET LUẬN. DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BO LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.--scccsccssccscseerssrsserssrse 170 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHAO. 188 DANH MỤC BIEU DO Biểu 3.1: Các vẫn đề được chính quyền cấp xã mời dân đóng góp ý kiến trước Khi ra quyét Git 8018.2: Nội dung phải công khai dé dân biết ở cấp xã.3: Chất lượng, hiệu quả các cuộc hop dân.
Tính cấp thiết của dé tài Cuộc đời, sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh là tắm gương sáng ngời vì dân, vì nước. Là lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh đã có nhiều năm nắm giữ cương vị lãnh đạo cao nhất của Đảng và Nhà nước. Người đã để lại cho Đảng ta và dân tộc ta một di sản tư tưởng, đạo đức vô giá và một phong cách lãnh đạo mẫu mực. Nói đến phong cách Hồ Chí Minh là nói đến những giá trị đặc trưng mang đậm dấu ấn Hồ Chí Minh, được thể hiện sinh động trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Người.
Trong phong cách lãnh đạo Hồ Chí Minh, phong cách lãnh đạo dân chủ là đặc điểm nổi bật, có ý nghĩa sâu sắc đối với cán bộ, đảng viên, đặc biệt là cán bộ lãnh đạo. Coi trọng quyền là chủ và làm chủ của nhân dân, luôn xuất phát từ lợi ích của nhân dân là nguyên tắc bat di bất dich trong quan niệm của Hồ Chí Minh. Nguyên tắc này được thể hiện sinh động trong quá trình Người lãnh đạo cách mạng, lãnh đạo đất nước. Điều này tạo nên phong cách lãnh đạo dân chủ day tính thiết thực và hiệu quả ở Hồ Chí Minh.
Phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh chính là khuôn mẫu chuẩn mực để cán bộ, đảng viên noi theo. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng khẳng định: “Tiếp tục đổi mới phong cách, lề lối làm việc của Đảng theo hướng thực sự dân chủ, kỷ cương, thiết thực, sâu sát cơ sở, sâu sát quần chúng, làm việc có chương trình, kế hoạch, có trọng tâm, trọng điểm, nói đi đôi với làm” [45, tr. Muốn thực hiện được nhiệm vụ này, các cán bộ lãnh đạo, đảng viên phải học tập và đổi mới phong cách làm việc theo tư tưởng, đạo đức và phong cách Hồ Chí Minh. Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng cũng đã khăng định: “Tiếp tục đây mạnh việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh; coi đó là công việc thường xuyên của các tô chức đảng, các cấp 4 chính quyền, các tổ chức chính trị - xã hội, địa phương, đơn vi gắn VỚI chống suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lỗi sống và những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyền hóa” trong nội bộ” [47, tr.
Những nghiên cứu về phong cách lãnh đạo nói chung và phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh nói riêng hiện nay vẫn còn hạn chế. Việc nghiên cứu phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chi Minh và vận dụng phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chi Minh được đặt ra như 1a một trong những nội dung quan trọng, là vấn đề có ý nghĩa lý luận sâu sắc, góp phần vào nghiên cứu phong cách Hồ Chí Minh. Nhận thức rõ những giá tri to lớn của phong cách, phong cách lãnh đạo dân chủ Hồ Chí Minh với việc tu dưỡng, rèn luyện phẩm chat đạo đức, phong cách của cán bộ, đảng viên, Bộ Chính trị đã ban hành Chỉ thị số 05- CT/TW (2016) về việc “Đây mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh”. Chi thị 05-CT/TW đã tạo ra những chuyên biến tích cực trong toàn xã hội, đặc biệt nó đã tạo nên những thay đổi mạnh mẽ trong phong cách lãnh đạo của cán bộ lãnh đạo các cấp.
Trong hệ thống tô chức ở nước ta, cấp xã, phường, thị tran (goi chung là cấp xã) là cấp thấp nhất. Đây chính là nơi thực thi mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời đây cũng là cấp giải quyết những công việc liên quan trực tiếp đến đời sống của nhân dân. Do đó, thực hiện dân chủ ở cấp xã được coi là van dé mau chốt trong việc đảm bảo quyền “được biết, được bàn, được làm, được kiểm tra” của người dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khang định: “Cấp xã là gần gũi dân nhất, là nền tảng của hành chính.
Cấp xã làm được việc thì mọi công việc đều xong xuôi” [86, tr. Cấp xã chính là nơi tuyên truyền, phổ biến, thực thi và kiểm nghiệm sự đúng đắn, chính xác của đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, đồng thời nắm bắt tâm tư, nguyện vọng, ý chí của nhân dân. Cấp xã có hoạt động hiệu quả thì chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước mới dễ dàng đi vào cuộc sống, trở thành động lực cho sự phát triển đất nước, củng cố niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước. Ở cấp xã, vai trò của người cán bộ lãnh đạo được biểu hiện rõ nét.
Mọi quyết định của người cán bộ lãnh đạo có thể tạo nên những tác động mạnh mẽ đến cuộc sống của người dân. Cán bộ cấp xã phải là người có năng lực, nhiệt huyết, phải thực sự tận lực, tận tâm, gương mẫu, “phải thực sự óc nghĩ, mắt nhìn, tai nghe, miệng nói, chân đi, tay làm” để cho dân tin, dân phục, dân yêu. Đòi hỏi của sự nghiệp đổi mới đất nước yêu cầu cán bộ lãnh đạo cấp xã phải là người có phong cách lãnh đạo dân chủ, thực sự gần dân, hiểu dan, vì dan phục vụ. Trong công cuộc đổi mới, xây dựng đất nước, phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh đạo cấp xã đã góp phần không nhỏ vào việc phát triển kinh tế, xã hội, ôn định tình hình chính trị ở địa phương.
Tuy nhiên, bên cạnh những cán bộ lãnh đạo cấp xã có phong cách dân chủ, thực sự sát dân, gần dân, làm việc vì lợi ích nhân dân, vẫn còn một bộ phận cán bộ lãnh đạo cấp xã có biéu hiện độc đoán, chuyên quyền, quan liêu trong quá trình lãnh dao. Ở một số địa phương “vẫn còn tình trạng dân chủ hình thức; ý kiến của nhân dân chưa được thực sự lắng nghe, quyền làm chủ của nhân dan còn bi vi phạm. Còn tình trạng lợi dụng dân chủ, gây mất an ninh, trật tự, gây mất đoàn kết, chia rẽ nội bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thùy Linh (2021). Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/luan-an-tien-si-chinh-tri-hoc-phong-cach-lanh-dao-dan-chu-cua-can-bo-lanh-dao-cap-xa-o-viet-nam-hien-nay-theo-phong-cach-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ của cán bộ lãnh đạo cấp xã ở việt nam hiện nay theo phong cách hồ chí minh. Tải miễn phí tại
Luận án "Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ" thuộc chuyên ngành Hồ Chí Minh học. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính trị học phong cách lãnh đạo dân chủ củ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.