Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm quốc tế và những vấn
Luận án TS: Kinh nghiệm cạnh tranh khu vực công. Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nhân sự công.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lý luận cạnh tranh khu vực công và vai trò của nhà nước
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Vũ Thanh Sơn
- Năm:
- 2007
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lý luận cạnh tranh khu vực công và vai trò của nhà nước
Luận án đi sâu phân tích nền tảng lý luận về cạnh tranh trong khu vực công. Khu vực công đóng vai trò thiết yếu trong mọi nền kinh tế. Nhà nước thực hiện chức năng điều tiết, cung ứng hàng hóa công. Tuy nhiên, nhiều yếu tố cho thấy sự cần thiết áp dụng nguyên tắc cạnh tranh. Việc này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Các thất bại nhà nước, hạn chế môi trường cạnh tranh đòi hỏi đổi mới. Cạnh tranh mang lại lợi ích lớn, cải thiện chất lượng dịch vụ công. Nhiều ý tưởng lý thuyết đã được phát triển. Các lý thuyết này hỗ trợ vận dụng cạnh tranh vào thực tiễn. Nghiên cứu xác định đặc điểm, hình thức cạnh tranh khu vực công. Luận án cũng đưa ra tiêu chí đánh giá hoạt động cung ứng. Nền tảng lý luận vững chắc là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Hiểu rõ các khái niệm giúp xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ phúc lợi xã hội tốt hơn.
1.1. Khái niệm và vai trò khu vực công
Khu vực công bao gồm các hoạt động, tổ chức do nhà nước sở hữu, kiểm soát. Khu vực này cung cấp hàng hóa công, dịch vụ công thiết yếu. Hàng hóa công thường không loại trừ và không cạnh tranh. Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong điều tiết kinh tế. Vai trò này bao gồm ổn định kinh tế, phân phối lại thu nhập, khắc phục thất bại thị trường. Tuy nhiên, vai trò nhà nước cũng có giới hạn. Các hoạt động khu vực công ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống xã hội. Việc hiểu rõ bản chất khu vực công là cần thiết. Nó giúp định hướng cải cách hiệu quả. Quan niệm về hàng hóa công cũng được làm rõ. Nó phân biệt với hàng hóa tư nhân. Phạm vi can thiệp của nhà nước cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
1.2. Lý do cần thiết áp dụng cạnh tranh
Việc áp dụng cạnh tranh vào khu vực công xuất phát từ sự tồn tại của các thất bại nhà nước. Các thất bại này bao gồm hiệu quả thấp, lãng phí nguồn lực, thiếu minh bạch. Môi trường độc quyền trong khu vực công cũng hạn chế sự đổi mới. Cạnh tranh thúc đẩy cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm chi phí. Nó tăng cường trách nhiệm giải trình. Cạnh tranh đối với khu vực công không nhằm mục đích lợi nhuận đơn thuần. Mục tiêu chính là nâng cao phúc lợi xã hội. Nó tạo động lực cho các đơn vị công làm việc hiệu quả hơn. Cạnh tranh cũng khuyến khích sự tham gia của các chủ thể ngoài nhà nước. Điều này đa dạng hóa nguồn cung cấp dịch vụ. Cạnh tranh giúp khắc phục những hạn chế cố hữu của cơ chế quản lý truyền thống.
1.3. Các mô hình lý thuyết về cạnh tranh khu vực công
Nhiều ý tưởng lý thuyết đã được đề xuất để vận dụng cạnh tranh vào khu vực công. Lý thuyết tái cấu trúc nhà nước tập trung vào thay đổi cơ cấu tổ chức. Chủ nghĩa công quản mới (NPM) nhấn mạnh quản lý dựa trên kết quả. Nó áp dụng các nguyên tắc quản lý khu vực tư vào khu vực công. Lý thuyết lựa chọn công phân tích hành vi của các tác nhân chính trị. Nó xem xét các động cơ cá nhân trong quá trình ra quyết định công. Lý thuyết chính yếu/đại diện (Principal-Agent theory) xem xét mối quan hệ giữa nhà nước và các nhà cung cấp dịch vụ. Các lý thuyết này cung cấp khuôn khổ để thiết kế các cơ chế cạnh tranh. Chúng giúp hiểu rõ hơn về động lực và thách thức. Việc vận dụng các lý thuyết này cần linh hoạt. Nó cần phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng quốc gia. Thực chất cạnh tranh đối với khu vực công được làm rõ. Nó không giống cạnh tranh thị trường truyền thống.
II.Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy cạnh tranh khu vực công
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc áp dụng cạnh tranh vào khu vực công. Các mô hình cải cách đa dạng, phù hợp với bối cảnh từng nước. Vương quốc Anh tiên phong với chủ nghĩa công quản mới và tư nhân hóa. Australia mở rộng đấu thầu cạnh tranh. New Zealand thực hiện công ty hóa các đơn vị nhà nước. Trung Quốc tái cơ cấu nhà nước, thúc đẩy cạnh tranh trong dịch vụ xã hội. Singapore cải cách khu vực công mạnh mẽ, mở rộng cạnh tranh y tế. Những kinh nghiệm này cung cấp bài học quý giá. Chúng chỉ ra cả thành công và hạn chế. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp Việt Nam định hình chính sách phù hợp. Tuy nhiên, áp dụng cần có chọn lọc, có điều chỉnh. Không có mô hình nào phù hợp hoàn toàn cho mọi quốc gia. Các bài học bao gồm cả rủi ro cần tránh. Nhận xét chung về các mô hình này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cho thấy cách tiếp cận đa chiều trong cải cách.
2.1. Bài học từ cải cách khu vực công ở các nước phát triển
Anh là một trong những quốc gia đi đầu trong vận dụng lý luận công quản mới. Nước này thực hiện tư nhân hóa nhiều ngành. Tư nhân hóa mang lại một số lợi ích nhưng cũng có tác động tiêu cực. Australia áp dụng rộng rãi đấu thầu cạnh tranh để cung cấp dịch vụ công. Cơ sở pháp lý vững chắc hỗ trợ quá trình này. New Zealand nổi bật với mô hình khu vực công mới. Nước này thực hiện công ty hóa các bộ phận sở hữu nhà nước. Các nguyên tắc đổi mới khu vực công được thiết lập rõ ràng. Những kinh nghiệm này cho thấy hiệu quả tiềm năng của cạnh tranh. Chúng cũng chỉ ra các thách thức trong quá trình thực hiện. Tiết kiệm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ là những điểm tích cực. Tuy nhiên, việc kiểm soát chất lượng, trách nhiệm giải trình vẫn là vấn đề cần chú ý.
2.2. Kinh nghiệm cạnh tranh khu vực công tại Châu Á
Trung Quốc tái cơ cấu nhà nước trong môi trường cạnh tranh. Nước này thúc đẩy cạnh tranh trong các lĩnh vực dịch vụ xã hội. Cạnh tranh cũng được áp dụng cho lĩnh vực kết cấu hạ tầng công ích. Những thay đổi này góp phần nâng cao hiệu quả. Singapore cũng thực hiện cải cách khu vực công mạnh mẽ. Nước này mở rộng cạnh tranh đối với lĩnh vực y tế. Các cải cách này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Các bài học từ Trung Quốc và Singapore cho thấy khả năng áp dụng cạnh tranh. Chúng phù hợp với các nền kinh tế đang phát triển. Việc học hỏi các mô hình này rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam rút ra những kinh nghiệm phù hợp. Cả hai nước đều cho thấy tầm quan trọng của vai trò nhà nước. Nhà nước cần thiết lập khung pháp lý, giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và hiệu quả.
III.Thực trạng cạnh tranh khu vực công tại Việt Nam
Việt Nam đã trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế mạnh mẽ. Khu vực công cũng có nhiều thay đổi đáng kể. Trước Đổi mới, khu vực công hoạt động trong môi trường độc quyền. Sau Đổi mới, kinh tế thị trường được thúc đẩy. Điều này tạo ra một số thay đổi trong khu vực công. Tuy nhiên, tình trạng độc quyền nhà nước vẫn còn phổ biến. Cạnh tranh nội bộ trong các lĩnh vực công còn yếu. Cạnh tranh công-tư trong cung ứng hàng hóa, dịch vụ cũng hạn chế. Nhiều yếu tố gây trở ngại cho cạnh tranh phát triển. Các rào cản pháp lý, thể chế, cơ chế quản lý cũ vẫn tồn tại. Việc phân tích thực trạng giúp xác định những vấn đề cốt lõi. Nó là cơ sở để đề xuất giải pháp phù hợp. Các nhận xét chung về tình hình cạnh tranh được đưa ra. Điều này phản ánh bức tranh toàn cảnh của khu vực công Việt Nam. Cần có những thay đổi để khu vực công hoạt động hiệu quả hơn.
3.1. Tổng quan về khu vực công Việt Nam qua các giai đoạn
Khu vực công Việt Nam có những biến động lớn. Trước Đổi mới, khu vực công thống lĩnh nền kinh tế. Mức độ cạnh tranh gần như không tồn tại. Sau khi Đổi mới năm 1986, nền kinh tế chuyển đổi sang cơ chế thị trường. Khu vực công bắt đầu có những thay đổi nhất định. Sự xuất hiện của khu vực tư nhân, đầu tư nước ngoài tạo áp lực. Tuy nhiên, vai trò và phạm vi của khu vực công vẫn rất lớn. Nhiều ngành vẫn giữ độc quyền nhà nước. Việc đánh giá khu vực công trong quá trình chuyển đổi là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh hiện tại. Những thay đổi này là tiền đề cho các cải cách tiếp theo. Nó cũng cho thấy những thách thức lớn mà Việt Nam phải đối mặt.
3.2. Thực trạng cạnh tranh và độc quyền nhà nước
Tình trạng độc quyền nhà nước vẫn là một đặc điểm nổi bật. Các lĩnh vực như điện, viễn thông, hàng không còn chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Cạnh tranh nội bộ trong các lĩnh vực công còn hạn chế. Các doanh nghiệp nhà nước thiếu động lực cạnh tranh. Cạnh tranh công-tư trong cung ứng hàng hóa, dịch vụ diễn ra chưa đồng đều. Một số lĩnh vực như y tế, giáo dục đã có sự tham gia của tư nhân. Tuy nhiên, quy mô và mức độ cạnh tranh còn thấp. Các ví dụ cụ thể về thị phần, giá cước dịch vụ được phân tích. Các số liệu cho thấy mức độ cạnh tranh còn rất khiêm tốn. Việc thiếu cạnh tranh dẫn đến chất lượng dịch vụ chưa cao. Hiệu quả hoạt động chưa tối ưu. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi người dân.
3.3. Hạn chế và yếu tố cản trở cạnh tranh
Nhiều yếu tố đang gây trở ngại cho sự phát triển của cạnh tranh. Các hạn chế về khung pháp luật, chính sách là rào cản lớn. Thiếu một cơ quan điều tiết cạnh tranh độc lập, đủ mạnh. Cơ chế phân bổ nguồn lực chưa minh bạch, công bằng. Tư duy độc quyền còn tồn tại trong một số cơ quan quản lý. Năng lực quản lý, điều hành của các đơn vị công còn yếu. Thiếu cơ chế khuyến khích cạnh tranh hiệu quả. Những nhận xét chung cho thấy bức tranh cạnh tranh còn nhiều khó khăn. Để thúc đẩy cạnh tranh, cần phải giải quyết triệt để các rào cản này. Vấn đề không chỉ nằm ở việc mở cửa thị trường. Nó còn nằm ở việc xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ từ nhiều phía.
IV.Giải pháp thúc đẩy cạnh tranh khu vực công Việt Nam
Để thúc đẩy cạnh tranh trong khu vực công, Việt Nam cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này dựa trên những nguyên tắc tiếp cận rõ ràng. Cạnh tranh phải hướng đến nâng cao phúc lợi xã hội. Nó cần có kiểm soát để tránh những tác động tiêu cực. Sự bình đẳng giữa các chủ thể tham gia cạnh tranh là yếu tố then chốt. Các giải pháp cần phù hợp với quy định, thông lệ quốc tế. Hoàn thiện hệ thống pháp luật cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Xử lý triệt để tình trạng độc quyền nhà nước. Tạo tiền đề vững chắc cho cạnh tranh phát triển. Sử dụng các hình thức cạnh tranh với bên ngoài. Thiết lập cơ quan điều tiết và giám sát độc lập. Mở cửa khu vực công cho cạnh tranh quốc tế. Tuyên truyền, thuyết phục cộng đồng về lợi ích của cạnh tranh. Những giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt, có lộ trình. Chúng góp phần xây dựng một khu vực công năng động, hiệu quả hơn.
4.1. Nguyên tắc nền tảng cho cạnh tranh khu vực công
Việc áp dụng cạnh tranh cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Trước hết, cạnh tranh phải nhằm nâng cao phúc lợi xã hội. Mục tiêu không phải là tối đa hóa lợi nhuận mà là phục vụ tốt hơn. Thứ hai, cạnh tranh cần có kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính công bằng, tránh các hành vi phản cạnh tranh. Thứ ba, các chủ thể tham gia phải được đối xử bình đẳng. Không có sự phân biệt giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. Thứ tư, các giải pháp cạnh tranh phải phù hợp với quy định quốc tế. Đặc biệt là các cam kết trong WTO. Những nguyên tắc này định hướng cho mọi chính sách. Chúng tạo ra một khung khổ vững chắc cho việc thực hiện. Việc tuân thủ các nguyên tắc giúp đảm bảo tính bền vững của cải cách.
4.2. Hệ thống giải pháp chính sách toàn diện
Hệ thống giải pháp cần hoàn thiện pháp luật về cạnh tranh. Luật cạnh tranh cần mạnh mẽ hơn, bao trùm khu vực công. Cần xử lý dứt điểm tình trạng độc quyền nhà nước. Các rào cản gia nhập thị trường cần được loại bỏ. Việc tạo tiền đề cho cạnh tranh bao gồm cải cách hành chính. Nó bao gồm công khai, minh bạch thông tin. Cần sử dụng các hình thức cạnh tranh với bên ngoài. Ví dụ như đấu thầu cạnh tranh, hợp đồng công-tư. Cạnh tranh trực tiếp theo giá và chất lượng hàng hóa cũng cần được khuyến khích. Thiết lập một cơ quan điều tiết và giám sát cạnh tranh độc lập. Cơ quan này có quyền lực thực thi, không chịu áp lực chính trị. Mở cửa khu vực công cho cạnh tranh quốc tế là một bước đi quan trọng. Nó tạo áp lực đổi mới mạnh mẽ. Cuối cùng, cần tuyên truyền và thuyết phục rộng rãi. Cộng đồng và các bên liên quan cần hiểu rõ lợi ích của cạnh tranh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VŨ THANH SƠN CẠNH TRANH ĐỐI VỚI KHU VỰC CÔNG: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ CHÍNH TRỊ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHÍ MẠNH HỒNG Hà Nội-2007 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Lời cam kết. ii Danh mục các thuật ngữ viết tắt. v Danh mục bảng biểu.
vi Danh mục hình vẽ. vii Mở đầu. 1 Chương 1: Những vấn đề lý luận về cạnh tranh đối với khu vực công. Khu vực công và vai trò của nhà nước .Khu vực công trong nền kinh tế.
Quan niệm về hàng hóa công. Vai trò nhà nước trong điều tiết kinh tế. Sự cần thiết vận dụng cạnh tranh đối với khu vực công .Các thất bại nhà nước .Sự hạn chế về môi trường cạnh tranh .Vai trò của cạnh tranh đối với khu vực công. Các ý tưởng vận dụng cạnh tranh vào thực tiễn .ý tưởng về tái cấu trúc nhà nước .Chủ nghĩa công quản mới .Lý thuyết lựa chọn công .Lý thuyết chính yếu/đại diện.
Thực chất cạnh tranh đối với khu vực công. Đặc điểm cạnh tranh đối với khu vực công .Các hình thức và kỹ thuật xúc tiến cạnh tranh đối với khu vực công. Tiêu chí đánh giá hoạt động cung ứng hàng hóa trong khu vực công. 52 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Kinh nghiệm vận dụng cạnh tranh đối với khu vực công ở một số nước.
Vận dụng lý luận công quản mới ở Anh. Sự thể nghiệm lý luận công quản mới ở Anh. Nhận xét về tư nhân hóa ở Anh. Mở rộng cạnh tranh đối với khu vực công ở Australia.
Cơ sở pháp lý cho cạnh tranh đối với khu vực công. Áp dụng rộng rãi đấu thầu cạnh tranh. Hạn chế về áp dụng cạnh tranh đối với khu vực công. Mô hình khu vực công mới New Zealand.
Những nguyên tắc đổi mới khu vực công. Công ty hóa các bộ phận sở hữu nhà nước. Một số điểm đáng lưu ý. Cạnh tranh đối với khu vực công ở Trung Quốc.
Tái cơ cấu nhà nước trong môi trường cạnh tranh. Cạnh tranh trong các lĩnh vực dịch vụ xã hội. Cạnh tranh trong lĩnh vực kết cấu hạ tầng công ích. Một số nhận xét đáng lưu ý.
Cải cách khu vực công theo hướng cạnh tranh ở Singapore. Cải cách khu vực công. Mở rộng cạnh tranh đối với lĩnh vực y tế. Những bài học kinh nghiệm.
82 Chương 3: Thực trạng cạnh tranh đối với khu vực công ở Việt Nam. Khu vực công trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Khu vực công và cạnh tranh trước khi Đổi mới. Khu vực công sau khi Đổi mới.
Tình trạng cạnh tranh đối với khu vực công. Thực trạng độc quyền nhà nước. Cạnh tranh nội bộ trong các lĩnh vực công. Cạnh tranh công-tư trong cung ứng hàng hóa.
107 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Những yếu tố gây trở ngại đối với cạnh tranh. Những nhận xét chung. 122 Chương 4: Những giải pháp thúc đẩy cạnh tranh đối với khu vực công ở Việt Nam.
Nguyên tắc tiếp cận cạnh tranh đối với khu vực công. Cạnh tranh nhằm nâng cao phúc lợi xã hội. Cạnh tranh có kiểm soát. Cạnh tranh bình đẳng giữa các chủ thể.
Cạnh tranh phải phù hợp với những quy định và thông lệ quốc tế. Hệ thống giải pháp cơ bản. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về cạnh tranh. Xử lý tình trạng độc quyền.
Tạo tiền đề cho cạnh tranh. Sử dụng các hình thức cạnh tranh với bên ngoài. Cạnh tranh trực tiếp theo giá và chất lượng hàng hóa. Thiết lập cơ quan điều tiết và giám sát cạnh tranh độc lập.
Mở cửa khu vực công cho cạnh tranh quốc tế. Tuyên truyền và thuyết phục. 151 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan tới luận án. 154 Tài liệu tham khảo.
155 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐTNN Đầu tư nước ngoài EVN Tập đoàn điện lực Việt Nam GDP Thu nhập quốc nội HHC Hàng hóa và dịch vụ công HHT Hàng hóa và dịch vụ tư KVC Khu vực công KVT Khu vực tư NN Nhà nước NGOs Các tổ chức phi chính phủ OECD Tổ chức phát triển và hợp tác kinh tế TN Tư nhân UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc VNA Tổng công ty hàng không Việt Nam VNPT Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam WTO Tổ chức thương mại thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Phân loại hàng hoá công-tư. 2: Chức năng của nhà nước .3: Một vài ví dụ về chỉ số đánh giá kết quả hoạt động .1: Một số tác động nghịch của tư nhân hoá ở Anh .2: Tiết kiệm chi phí trong đấu thầu cạnh tranh ở Australia .3: Mặt trái của hợp đồng và đấu thầu cạnh tranh .4: Trách nhiệm tham gia công-tư.5: Cơ cấu đầu tư vào giáo dục, 1994-2001 .1: Thị phần chuyển phát nhanh của các đối thủ lớn .2: Độc quyền nhà nước trong lĩnh vực giao thông vận tải.3: Các doanh nghiệp cạnh tranh trong bưu chính viễn thông .4: Giá cước một số dịch vụ của VNPT, áp dụng ngày 1/4/2005.5: Hệ thống cơ sở y tế công 1995-2004 .6: Thái độ làm việc của cán bộ bệnh viện tư.7: Chất lượng dịch vụ tại bệnh viện tư .8: Hình thức phối hợp công - tư trong bệnh viện .9: Giáo dục mầm non .10: Cao đẳng và đại học .11: Cạnh tranh trong lĩnh vực chuyển phát .12: Số đối thủ cạnh tranh tư nhân trong chuyển phát .13: Chênh lệch sau đấu thầu, 1998-2003. 120 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Bức tranh HHC và HHT .1: Doanh nghiệp nhà nước trong tương tác các nhân tố .2: Triết lý cung ứng dịch vụ y tế .3: Cơ cấu chi tiêu dịch vụ y tế.1: Tỷ trọng sản lượng công nghiệp theo loại hình doanh nghiệp .2: Tỷ trọng các loại hình doanh nghiệp, 2000-2004 (%) .3: Độc quyền nhà nước trong khâu phát điện .4: Độc quyền phân phối điện của nhà nước .5: Thị phần viễn thông vào internet của các doanh nghiệp .6: Số sinh viên công lập và ngoài công lập .7: Dịch vụ vận tải hành khách theo thành phần kinh tế, 2001-2006 .8: Dịch vụ vận tải hành khách ngoài nhà nước. 115 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Khu vực công (KVC) là tập hợp những cơ cấu tổ chức nhà nước hoạt động nhằm phục vụ lợi ích chung của tập thể cộng đồng và toàn xã hội. Hoạt động của khu vực này có ảnh hưởng to lớn tới mọi mặt của đời sống xã hội, từ việc xác nhận sinh, tử cho tới việc cung ứng dịch vụ bảo đảm sự tồn tại và phát triển của cuộc sống. Song, hoạt động của KVC thường bị coi là kém hiệu quả vì thiếu môi trường cạnh tranh và vấp phải những thất bại nhà nước. Từ đó, nguồn lực công không được sử dụng một cách hiệu quả.
Nhiều công trình nghiên cứu đã khẳng định điều này. Chẳng hạn, Le Grand [87, tr. 739-777] cho rằng hoạt động của doanh nghiệp nhà nước không có hiệu quả cao vì điều kiện cạnh tranh của chúng rất hạn chế, áp lực bị phá sản và hoàn thiện cơ cấu hoạt động vì hiệu quả không lớn. Điều thống nhất rộng rãi là cần áp dụng cạnh tranh vào trong KVC để các chủ thể kinh tế ganh đua cung ứng đầu ra hiệu quả hơn [105, tr.
Đồng thời, nhà nước cũng cần phải điều chỉnh vai trò, chức năng của mình để tạo ra môi trường cạnh tranh giữa chủ thể công và tư một cách lành mạnh, trật tự và kỷ cương. Ở Việt Nam, hoạt động của KVC còn nhiều bất cập, nguồn lực quốc gia bị chi tiêu lãng phí, hiệu quả cung cấp hàng hoá và dịch vụ công thấp, đa số các hoạt động này mang nặng độc quyền nhà nước [10, 33]. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện hiệu quả hoạt động của khu vực này. Trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, việc sử dụng cơ chế thị trường, đặc biệt cạnh tranh được xem là một trong những giải pháp thích hợp để nâng cao hiệu quả hoạt động của KVC hiện tại.
1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cho tới thời điểm này, vấn đề cạnh tranh đối với KVC ở Việt Nam gần như chưa được nghiên cứu sâu rộng (điều này sẽ luận giải cụ thể hơn trong Tình hình nghiên cứu về đề tài). Nhu cầu nhận thức tạo ra sức ép mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu và giới lãnh đạo phải quan tâm thỏa đáng hơn cho vấn đề này. Nhận thức tốt về lý luận sẽ giải quyết hữu hiệu hơn những tình huống thực tiễn mà KVC ở Việt Nam đang đối mặt. Trong khi đó ở nước ngoài, lý luận về cạnh tranh đối với KVC và kinh nghiệm vận dụng thành công cạnh tranh vào khu vực này đã được khẳng định bằng thực tiễn.
Đây cũng là những bài học cần phải nghiên cứu và tìm cách vận dụng sáng tạo vào điều kiện kinh tế chính trị Việt Nam. Bằng việc tận dụng lợi thế của nước đi sau, Việt Nam có thể tiết kiệm được một số nguồn lực nhất định cho phát triển KVC của mình hiệu quả hơn trong tương lai. Trên cơ sở những lý do thiết thực đó, Tác giả luận án quyết định lựa chọn đề tài nghiên cứu: “cạnh tranh đối với khu vực công: kinh nghiệm quốc tế và những vấn đề của Việt Nam”. Đề tài hy vọng sẽ góp phần làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về cạnh tranh đối với KVC và luận giải hệ thống giải pháp thúc đẩy cạnh tranh vào khu vực này vì mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện phúc lợi cho nhân dân Việt Nam.
Tình hình nghiên cứu về đề tài Tình hình triển khai nghiên cứu ở nước ngoài Chủ đề nghiên cứu về cạnh tranh đối với KVC được nhiều học giả nước ngoài quan tâm. Danh mục tài liệu tham khảo của Luận án liệt kê nhiều công trình khoa học quan trọng đã từng công bố ở nước ngoài. Những công trình này được tham khảo và tiếp thu có phê phán trong quá trình hoàn thành Luận án. Phần tiếp theo sẽ tổng kết một số điểm chính về tình hình nghiên cứu trong các tác phẩm quan trọng đó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thanh Sơn (2007). Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/luan-an-tien-si-canh-tranh-doi-voi-khu-vuc-cong-kinh-nghiem-quoc-te-va-nhung-van-de-cua-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Kinh nghiệm cạnh tranh khu vực công. Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nhân sự công.
Luận án "Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2007.
Luận án "Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cạnh tranh đối với khu vực công kinh nghiệm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.