Luận án Tiến sĩ: Hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống đại dịch COVID-19 (2019-2023)

Việt Nam hợp tác quốc tế chống COVID-19 (2019-2023). Phân tích hiệu quả, bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận hợp tác quốc tế phòng chống COVID-19
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận hợp tác quốc tế phòng chống COVID 19

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019 và nhanh chóng trở thành cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu. Dịch bệnh đe dọa trực tiếp tính mạng con người. Chuỗi cung ứng hàng hóa bị gián đoạn. Tăng trưởng kinh tế thế giới suy giảm nghiêm trọng. Quan hệ quốc tế đứng trước nhiều thách thức an ninh phi truyền thống mới. Không một quốc gia đơn lẻ nào có thể tự mình kiểm soát hoàn toàn đại dịch. Hợp tác quốc tế trở thành yêu cầu cấp thiết và sống còn. Việt Nam nhận thức rõ tầm quan trọng của liên kết quốc tế. Khung lý thuyết quan hệ quốc tế khẳng định vai trò của chủ nghĩa đa phương. Hợp tác y tế dựa trên lợi ích chung và trách nhiệm toàn cầu. Hoạt động phối hợp giúp các quốc gia chia sẻ gánh nặng y tế, chuyển giao tri thức và cùng nâng cao năng lực ứng phó dịch bệnh bền vững.

1.1. Khung lý thuyết an ninh phi truyền thống và y tế toàn cầu

An ninh y tế là bộ phận cốt lõi của an ninh phi truyền thống. Dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm vượt qua mọi biên giới quốc gia. Tác động của dịch bệnh mang tính liên ngành sâu sắc và lan rộng. Khủng hoảng y tế làm suy yếu hệ thống an sinh xã hội và kinh tế. Lý thuyết thể chế quốc tế nhấn mạnh vai trò điều phối của các tổ chức đa phương. Các chuẩn mực chung định hình hành vi ứng phó của từng quốc gia thành viên. Hợp tác quốc tế tạo ra mạng lưới hỗ trợ toàn cầu. Các nước cùng nhau chia sẻ thông tin khoa học và phân bổ nguồn lực y tế hợp lý hơn. Sự phụ thuộc lẫn nhau gia tăng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hợp tác y tế công cộng không chỉ bảo vệ sức khỏe nhân dân mà còn củng cố lòng tin chính trị giữa các quốc gia.

1.2. Tình hình đại dịch và chủ trương ứng phó của Việt Nam

Giai đoạn 2019-2023 chứng kiến nhiều đợt bùng phát dịch bệnh phức tạp tại Việt Nam. Biến thể mới lây lan nhanh gây sức ép nặng nề lên hệ thống điều trị. Đảng và Nhà nước xác định mục tiêu kép: vừa chống dịch hiệu quả, vừa duy trì phát triển kinh tế. Chủ trương nhất quán của Việt Nam là chủ động và tích cực hội nhập quốc tế. Việt Nam luôn phát huy tinh thần trách nhiệm với cộng đồng thế giới. Chính sách đối ngoại linh hoạt thích ứng với từng diễn biến thực tế. Việt Nam coi trọng cả hợp tác đa phương và quan hệ song phương. Tinh thần đoàn kết quốc tế được nâng cao. Quốc gia sẵn sàng chia sẻ nguồn lực dù còn nhiều khó khăn nội tại. Đường lối đúng đắn này tạo nền tảng cho việc huy động sức mạnh quốc tế.

II. Hợp tác đa phương Việt Nam trong đại dịch COVID 19

Ngoại giao đa phương giữ vai trò trọng tâm trong chiến lược phòng chống dịch của Việt Nam. Việt Nam chủ động tham gia các diễn đàn y tế khu vực và toàn cầu. Tiếng nói trách nhiệm của Việt Nam được bạn bè quốc tế ghi nhận và đánh giá cao. Các cơ chế đa phương giúp kết nối nguồn lực kỹ thuật, sinh phẩm và tài chính. Thông qua đa phương, Việt Nam củng cố vị thế ngoại giao vững chắc trên trường quốc tế. Sự phối hợp chặt chẽ mở ra nhiều kênh tiếp cận vắc-xin và thuốc đặc trị. Việt Nam chủ động đề xuất nhiều sáng kiến thiết thực và khả thi. Tinh thần tương trợ lẫn nhau được cụ thể hóa bằng hành động cụ thể. Đại dịch là phép thử lớn cho sức mạnh của chủ nghĩa đa phương. Việt Nam khẳng định vai trò đối tác tin cậy trong cấu trúc y tế toàn cầu.

2.1. Phối hợp cùng Tổ chức Y tế Thế giới và chia sẻ dữ liệu

Tổ chức Y tế Thế giới giữ vai trò điều phối y tế cao nhất trên phạm vi toàn cầu. Việt Nam phối hợp chặt chẽ với tổ chức ngay từ giai đoạn đầu dịch bệnh. Hoạt động chia sẻ dữ liệu dịch tễ WHO được thực hiện minh bạch và kịp thời. Dữ liệu giải trình tự gen virus được cung cấp thường xuyên cho mạng lưới giám sát toàn cầu. Các báo cáo ca bệnh giúp cộng đồng quốc tế theo dõi sát diễn biến lây lan của biến chủng. Ngược lại, WHO cung cấp các hướng dẫn chuyên môn và quy chuẩn điều trị cập nhật nhất. Các chuyên gia quốc tế hỗ trợ đánh giá nguy cơ dịch tễ học tại thực địa. Việt Nam áp dụng linh hoạt các khuyến cáo vào điều kiện thực tế. Sự tin cậy lẫn nhau nâng cao hiệu quả phòng ngừa dịch bệnh trên toàn quốc.

2.2. Hợp tác đa phương ASEAN chống dịch và Quỹ ứng phó

Năm 2020, Việt Nam đảm nhận thành công cương vị Chủ tịch ASEAN. Việt Nam thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác đa phương ASEAN chống dịch. Nhiều tuyên bố chung và hội nghị cấp cao đặc biệt được tổ chức thành công. Khung chiến lược ứng phó y tế công cộng khu vực được xây dựng đồng bộ. Trung tâm ASEAN ứng phó tình huống y tế khẩn cấp và dịch bệnh mới nổi được thúc đẩy thành lập. Việt Nam tích cực đóng góp Quỹ ứng phó COVID-19 của khối ASEAN. Hành động thể hiện cam kết chia sẻ trách nhiệm tài chính khu vực rõ ràng. Kho dự phòng vật tư y tế khẩn cấp được thiết lập để hỗ trợ các nước thành viên. Các quốc gia phối hợp duy trì chuỗi cung ứng hàng hóa thiết yếu và hỗ trợ lẫn nhau vượt qua đại dịch.

2.3. Tiếp cận nguồn lực từ cơ chế COVAX quốc tế

Phân bổ vắc-xin công bằng là thách thức lớn nhất của y tế toàn cầu trong đại dịch. Việt Nam chủ động tham gia cơ chế COVAX từ rất sớm để tìm kiếm nguồn cung an toàn. Cơ chế này đem lại hàng chục triệu liều vắc-xin đạt chuẩn cho Việt Nam. Đây là nguồn viện trợ y tế quốc tế vô cùng quý báu cho các nhóm đối tượng ưu tiên. Chính phủ hoàn thiện nhanh chóng khung pháp lý tiếp nhận và cấp phép sử dụng khẩn cấp. Hệ thống kho lạnh và logistics được nâng cấp đạt chuẩn quốc tế. Tốc độ tiêm chủng được đẩy nhanh trên toàn quốc. Sự hỗ trợ từ cơ chế giúp Việt Nam xây dựng miễn dịch cộng đồng nhanh chóng. Hiệu quả của cơ chế khẳng định giá trị to lớn của đoàn kết quốc tế.

III. Chiến lược ngoại giao vắc xin và hợp tác song phương

Ngoại giao vắc-xin trở thành mũi nhọn quyết định trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam. Toàn bộ hệ thống chính trị cùng vào cuộc quyết liệt và khẩn trương. Lãnh đạo cấp cao trực tiếp điện đàm và gửi thư tới lãnh đạo các quốc gia trên thế giới. Các cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài tích cực tìm kiếm nguồn cung vắc-xin và thuốc điều trị. Mục tiêu tối thượng là bảo vệ an toàn sức khỏe và tính mạng của nhân dân. Chiến lược này kết hợp chặt chẽ với hợp tác song phương sâu rộng. Việt Nam mở rộng phối hợp với các đối tác lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Hàng chục triệu liều vắc-xin cùng nhiều trang thiết bị y tế đã được tiếp nhận kịp thời. Đây là thắng lợi ngoại giao nổi bật trong đại dịch.

3.1. Vận động viện trợ trang thiết bị y tế và sinh phẩm

Công tác vận động viện trợ trang thiết bị y tế được triển khai khẩn trương ở mọi cấp độ. Các đối tác song phương đã viện trợ máy thở, hệ thống oxy y tế, kít xét nghiệm và xe tiêm chủng lưu động. Nguồn viện trợ y tế quốc tế giúp giảm tải trực tiếp cho các bệnh viện tuyến đầu chống dịch. Nhiều tổ chức phi chính phủ và kiều bào ở nước ngoài cũng tích cực gửi hiện vật về quê hương. Song song với việc nhận hỗ trợ, Việt Nam chủ động viện trợ vật tư y tế cho nhiều quốc gia láng giềng và bạn bè truyền thống. Khẩu trang và đồ bảo hộ y tế do Việt Nam sản xuất được trao tặng kịp thời. Nghĩa cử sẻ chia làm sâu sắc thêm tình hữu nghị và hợp tác song phương.

3.2. Chuyển giao công nghệ vắc xin từ các đối tác lớn

Nhận viện trợ là giải pháp trước mắt, trong khi tự chủ sản xuất là chiến lược căn cơ lâu dài. Việt Nam tích cực đàm phán chuyển giao công nghệ vắc-xin với các tập đoàn dược phẩm quốc tế hàng đầu. Hợp tác nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng được xúc tiến chặt chẽ với các đối tác có nền khoa học phát triển. Mục tiêu trọng tâm là làm chủ công nghệ sản xuất vắc-xin thế hệ mới và thuốc điều trị đặc hiệu. Hoạt động ngoại giao vắc-xin tạo cầu nối giúp các đơn vị trong nước tiếp cận kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Hạ tầng công nghệ sinh học y tế được đầu tư hiện đại hóa. Năng lực nghiên cứu của đội ngũ khoa học được nâng tầm rõ rệt. Đây là bước đệm vững chắc cho ngành y tế.

3.3. Hộ chiếu vắc xin song phương và bảo hộ công dân

Việt Nam chủ động đàm phán công nhận hộ chiếu vắc-xin song phương với nhiều đối tác quốc tế. Thỏa thuận tạo hành lang pháp lý mở cửa biên giới an toàn và từng bước phục hồi giao thương. Doanh nhân, chuyên gia và du khách quốc tế được di chuyển thuận lợi giữa các quốc gia. Hoạt động xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng lao động được khơi thông nhanh chóng. Cùng với đó, công tác bảo hộ công dân trong đại dịch được triển khai toàn diện và quyết liệt. Hàng trăm chuyến bay đã đưa công dân có hoàn cảnh khó khăn về nước an toàn. Cơ quan đại diện ngoại giao kịp thời hỗ trợ nhu yếu phẩm và tiếp cận y tế cho kiều bào ở nước ngoài. Chính sách nhân văn củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân.

IV. Đánh giá kết quả hợp tác quốc tế phòng chống dịch bệnh

Hợp tác quốc tế đóng góp trực tiếp vào thành công chung của Việt Nam trong phòng chống dịch COVID-19. Việt Nam chuyển đổi chiến lược linh hoạt từ phong tỏa diện rộng sang thích ứng an toàn và kiểm soát hiệu quả. Nguồn hỗ trợ vắc-xin dồi dào từ bên ngoài giúp hoàn thành chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn trong thời gian ngắn. Tỷ lệ bao phủ vắc-xin của Việt Nam nhanh chóng vươn lên nhóm các quốc gia dẫn đầu thế giới. Thành công này khẳng định bản lĩnh, uy tín và sự nhạy bén của nền ngoại giao Việt Nam. Mạng lưới đối tác chiến lược được củng cố qua thử thách dịch bệnh. Tuy nhiên, quá trình hợp tác cũng bộc lộ một số hạn chế về năng lực tiếp nhận. Đánh giá khách quan tạo tiền đề cho các định hướng tương lai.

4.1. Thành tựu nổi bật trong kiểm soát dịch và phục hồi

Việt Nam đã bảo vệ thành công hệ thống y tế trước nguy cơ quá tải và sụp đổ. Tỷ lệ tử vong do dịch bệnh được kiềm chế ở mức thấp so với khu vực và thế giới. Các hoạt động kinh tế - xã hội nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường mới. Nền kinh tế phục hồi ấn tượng nhờ việc khôi phục kịp thời chuỗi sản xuất và xuất khẩu. Vị thế điểm đến an toàn và hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài được bảo đảm vững chắc. Uy tín quốc tế của Việt Nam được nâng cao rõ rệt qua công tác quản trị khủng hoảng. Sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế đã được sử dụng đúng mục đích, minh bạch và hiệu quả. Mối quan hệ hợp tác nhiều bên ngày càng đi vào chiều sâu.

4.2. Những hạn chế và thách thức thực tiễn phát sinh

Giai đoạn đầu chống dịch còn gặp nhiều khó khăn do nguồn cung vắc-xin toàn cầu cực kỳ khan hiếm. Hiện tượng bất bình đẳng vắc-xin giữa các nước phát triển và đang phát triển làm chậm tiến độ tiếp cận. Thủ tục pháp lý phê duyệt và tiếp nhận viện trợ quốc tế đôi lúc còn kéo dài. Hệ thống kho lạnh bảo quản vắc-xin ở nhiệt độ âm sâu tại vùng sâu vùng xa còn hạn chế. Năng lực đàm phán hợp đồng thương mại y tế quốc tế cần được tiếp tục hoàn thiện hơn. Khả năng tự chủ công nghệ sản xuất sinh phẩm y tế trong nước chưa đáp ứng tức thì các nhu cầu cấp bách. Sự phối hợp liên ngành có thời điểm chưa thật sự đồng bộ. Những vấn đề này cần được đúc kết thành kinh nghiệm thực tiễn.

V. Bài học chính sách hợp tác quốc tế đối phó đại dịch

Thực tiễn hợp tác quốc tế chống COVID-19 mang lại nhiều bài học giá trị cho hoạch định chính sách đối ngoại y tế. An ninh y tế cần được coi là bộ phận trọng yếu trong chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia tổng thể. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa y tế, ngoại giao, quốc phòng và công an là nhân tố quyết định hiệu quả ứng phó. Nắm bắt thông tin dịch tễ sớm từ các nguồn quốc tế giúp đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. Hợp tác quốc tế phải song hành với việc xây dựng nội lực y tế tự cường. Phát huy nội lực giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc bên ngoài khi khủng hoảng y tế toàn cầu xảy ra. Thể chế hóa ngoại giao y tế thành chiến lược dài hạn giúp nâng cao sức chống chịu của đất nước trước rủi ro tương lai.

5.1. Tăng cường năng lực tự chủ y tế và ngoại giao y tế

Đầu tư cho nghiên cứu y sinh học và công nghệ dược phẩm phải là ưu tiên chiến lược hàng đầu. Việt Nam cần phát triển mạng lưới phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn an toàn sinh học quốc tế. Thúc đẩy liên doanh với các tập đoàn dược phẩm toàn cầu để làm chủ công nghệ sản xuất vắc-xin và thuốc đặc trị. Xây dựng cơ chế tài chính đặc thù nhằm hỗ trợ nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng trong nước. Ngoại giao y tế cần trở thành một trụ cột chuyên biệt trong tổng thể nền ngoại giao hiện đại. Đào tạo đội ngũ cán bộ đối ngoại có chuyên môn y tế công cộng và luật pháp quốc tế. Tích cực tham gia xây dựng các điều ước quốc tế về phòng chống đại dịch, khẳng định vai trò tiên phong trong khu vực.

5.2. Hoàn thiện cơ chế ứng phó khẩn cấp y tế công cộng

Hệ thống giám sát và cảnh báo sớm dịch bệnh quốc gia cần được số hóa toàn diện và kết nối quốc tế. Xây dựng quy trình phản ứng nhanh trong tiếp nhận, vận chuyển và phân bổ các nguồn viện trợ y tế. Đơn giản hóa thủ tục hải quan và kiểm định chất lượng đối với hàng cứu trợ y tế khẩn cấp. Thiết lập hệ thống kho dự trữ vật tư và thiết bị y tế chiến lược quy mô quốc gia. Mở rộng hợp tác song phương và đa phương về đào tạo nhân lực y tế ứng phó thảm họa sinh học. Định kỳ tổ chức diễn tập ứng phó khủng hoảng dịch bệnh với các tổ chức quốc tế. Những giải pháp này bảo đảm sự sẵn sàng cao nhất trước mọi tình huống an ninh phi truyền thống phát sinh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Đóng góp của Luận án
Bố cục của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu về đại dịch Covid-19 và tác động của đại dịch Covid-19 tới an ninh, phát triển
1.2. Các công trình nghiên cứu về hợp tác quốc tế trong phòng chống đại dịch Covid-19
1.3. Các công trình nghiên cứu về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống đại dịch Covid-19
1.4. Một số nhận xét và những vấn đề đặt ra cho luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG PHÒNG CHỐNG ĐẠI DỊCH COVID-19
2.1. Các khái niệm liên quan tới luận án
2.2. Lý thuyết quan hệ quốc tế có liên quan tới hợp tác quốc tế về phòng chống đại dịch Covid-19
2.3. Cơ sở thực tiễn về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống đại dịch Covid-19
2.4. Khái quát về đại dịch Covid-19 và những nỗ lực của cộng đồng quốc tế nhằm kiểm soát sự lây lan, bùng phát của đại dịch
2.5. Xu hướng hợp tác quốc tế trong phòng chống đại dịch Covid-19
2.6. Chủ trương hợp tác quốc tế của Việt Nam nhằm đối phó với các vấn đề an ninh phi truyền thống
2.7. Khái quát về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống dịch bệnh
2.8. Tình hình đại dịch Covid-19 tại Việt Nam và tác động tới an ninh - phát triển
2.9. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG VIỆC ĐỐI PHÓ VỚI ĐẠI DỊCH COVID-19
3.1. Hợp tác với các cơ chế đa phương
3.1.1. Hợp tác với Tổ chức Y tế thế giới WHO
3.1.2. Hợp tác trong khuôn khổ ASEAN
3.2. Hợp tác song phương
3.2.1. Hợp tác với Trung Quốc
3.2.2. Hợp tác với Mỹ
3.2.3. Hợp tác với Nhật Bản
3.2.4. Hợp tác với Ấn Độ
3.3. Hợp tác quốc tế của Việt Nam với một số đối tác khác và hoạt động ngoại giao vắc xin Covid-19 của Việt Nam
3.4. Tiểu kết Chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
4.1. Đánh giá chung về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống đại dịch Covid-19
4.2. Một số kết quả đạt được
4.3. Một số tồn tại cần khắc phục
4.4. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
4.5. Tiểu kết Chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hợp tác quốc tế của việt nam trong phòng chống đại dịch covid 19 2019 2023

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Sơn HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG PHÒNG CHỐNG ĐẠI DỊCH COVID-19 (2019-2023) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Văn Sơn HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG PHÒNG CHỐNG ĐẠI DỊCH COVID-19 (2019-2023) Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Khắc Nam 2. Lê Lêna XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Ngƣời hƣớng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ PGS.TS Trần Thiện Thanh GS. Hoàng Khắc Nam Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS.

Hoàng Khắc Nam và TS. Trong luận án, những thông tin tham khảo từ các công trình nghiên cứu khác đã đƣợc nghiên cứu sinh chú thích rõ nguồn. Các số liệu, những kết luận nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố dƣới bất cứ hình thức nào. Tôi xin chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.

Hà Nội, ngày …. năm 2025 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Sơn LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất và biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Hoàng Khắc Nam và TS. Lê Lêna là ngƣời thầy, ngƣời cô đáng kính, luôn quan tâm chỉ bảo, thƣờng xuyên động viên tôi trong suốt quá trình học tập Nghiên cứu sinh tại Khoa Quốc tế học, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội và cũng là ngƣời hƣớng dẫn về khoa học giúp tôi có thể hoàn thành Luận án này.

Tôi xin gửi cảm ơn chân thành tới quý Thầy, Cô thuộc Khoa Quốc tế học và Phòng sau Đại học Trƣờng Đại học Khoa học, Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội vì đã luôn hỗ trợ, hƣớng dẫn tôi trong quá trình học chƣơng trình Nghiên cứu sinh tại trƣờng. Lòng biết ơn và trân quý của tôi cũng xin đƣợc gửi tới tập thể Lãnh đạo Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh; Quý thầy, cô và đồng nghiệp tại Viện Quan hệ quốc tế và Viện Chính trị học - Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh về những hỗ trợ, quan tâm, điều kiện đối với tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình tôi, các bạn cùng khóa Nghiên cứu sinh 2021 - 2024 và các bạn lớp Thạc sĩ quan hệ quốc tế khóa 2022 -2024 đã luôn ủng hộ, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong các giai đoạn học tập, nghiên cứu và viết Luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn văn Sơn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.

1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH VẼ. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của Luận án. Bố cục của Luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu về đại dịch Covid-19 và tác động của đại dịch Covid-19 tới an ninh, phát triển. Các công trình nghiên cứu về hợp tác quốc tế trong phòng chống đại dịch Covid-19. Các công trình nghiên cứu về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống đại dịch Covid-19.

Một số nhận xét và những vấn đề đặt ra cho luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG PHÕNG CHỐNG ĐẠI DỊCH COVID-19. Các khái niệm liên quan tới luận án. Lý thuyết quan hệ quốc tế có liên quan tới hợp tác quốc tế về phòng chống đại dịch Covid-19.

Cơ sở thực tiễn về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống đại dịch Covid-19. Khái quát về đại dịch Covid-19 và những nỗ lực của cộng đồng quốc tế nhằm kiểm soát sự lây lan, bùng phát của đại dịch. Xu hướng hợp tác quốc tế trong phòng chống đại dịch Covid-19. Chủ trương hợp tác quốc tế của Việt Nam nhằm đối phó với các vấn đề an ninh phi truyền thống.

Khái quát về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống dịch bệnh. Tình hình đại dịch Covid-19 tại Việt Nam và tác động tới an ninh - phát triển. 79 Tiểu kết Chương 2. THỰC TRẠNG HỢP TÁC QUỐC TẾ CỦA VIỆT NAM TRONG VIỆC ĐỐI PHÓ VỚI ĐẠI DỊCH COVID -19.

Hợp tác với các cơ chế đa phƣơng. Hợp tác với Tổ chức Y tế thế giới WHO. Hợp tác trong khuôn khổ ASEAN. Hợp tác song phƣơng.

Hợp tác với Trung Quốc. Hợp tác với Mỹ. Hợp tác với Nhật Bản. Hợp tác với Ấn Độ.

Hợp tác quốc tế của Việt Nam với một số đối tác khác và hoạt động ngoại giao vắc xin Covid-19 của Việt Nam. 122 Tiểu kết Chương 3. ĐÁNH GIÁ VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM. Đánh giá chung về hợp tác quốc tế của Việt Nam trong phòng chống đại dịch Covid-19.

Một số kết quả đạt được. Một số tồn tại cần khắc phục. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam. 149 Tiểu kết Chương 4.

159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ bằng tiếng Anh Viết đầy đủ bằng tiếng Việt ACCWG- The ASEAN Coordinating Nhóm Công tác liên ngành PHE Council Working Group on Hội đồng điều phối ASEAN Public Health Emergencies về ứng phó các tình huống y tế khẩn cấp ACPHEED ASEAN Centre for Public Trung tâm ASEAN ứng phó Health Emergencies and với các tình huống y tế cộng Emerging Diseases cộng khẩn cấp và dịch bệnh mới nổi ACRF The ASEAN Comprehensive Khung phục hồi tổng thể Recovery Framework ASEAN ACT- A Access to Covid-19 Tools - Chƣơng trình toàn cầu về Accelerator Tăng tốc tiếp cận các công cụ ứng phó với Covid-19 ADMM ASEAN Defence Ministers’s Hội nghị Bộ trƣởng quốc Meeting phòng các nƣớc ASEAN ADMM+ ASEAN Defence Ministers’s Hội nghị Bộ trƣởng quốc Meeting Plus phòng các nƣớc ASEAN mở rộng ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ARPA The American Rescuse Đạo luật Kế hoạch Giải cứu Plan Act Hoa Kỳ ASEAN Association of SouthEast Hiệp hội các quốc gia Asian Nations Đông Nam Á CEPI Coalition for Epidemic Liên minh Đổi mới sáng tạo Preparedness Innovations sẵn sàng cho dịch bệnh 4 COVAX Covid-19 Vaccines Global Cơ chế tiếp cận toàn cầu với Access vaccine ngừa Covid-19 CPTPP Comprehensive and Hiệp định Đối tác Progressive Agreement for Toàn diện và Tiến bộ Trans-Pacific Partnership xuyên Thái Bình Dƣơng EAS East Asia Summit Hội nghị cấp cao Đông Á ECDC European Centers for Disease Trung tâm Phòng ngừa và Control and Prevention Kiểm soát dịch bệnh châu Âu Director EU European Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài GAVI Global Alliance for Vaccines Liên minh Toàn cầu về and Immunization vắc xin và tiêm chủng GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội ICTV International Committee on Ủy ban quốc tế về phân loại Taxonomy of Viruses Virus IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế JCM ASEAN Joint Consultative Hội nghị tham vấn chung Meeting ASEAN JICA The Japan International Cơ quan Hợp tác quốc tế Cooperation Agency Nhật Bản ODA Official Development Hỗ trợ Phát triển Chính thức Assistance RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Economic Partership Toàn diện khu vực UNDP United Nations Development Chƣơng trình Phát triển Programme Liên hợp quốc 5 UNFCCC United Nations Framework Công ƣớc khung của Liên hợp Convention on Climate Change quốc về biến đổi khí hậu UNICEF The United Nations Quỹ Nhi đồng Children’s Fund Liên Hợp Quốc USCDC US Centers for Disease Control Trung tâm Kiểm soát và and Prevention Director phòng ngừa dịch bệnh Mỹ USD United States dollar Đồng đô la Mỹ WB The World Bank Ngân hàng Thế giới WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới 6 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH VẼ Danh mục các bảng Bảng 3. Số ca nhiễm Covid-19 tại một số nƣớc châu Âu ngày 21/03/2020.

Tổng số liều vắc xin Covid-19 đƣợc tiêm theo khu vực. 145 Danh mục hình vẽ Hình 4. Các nƣớc viện trợ vắc xin cho Việt Nam qua cơ chế song phƣơng. Lý do chọn đề tài An ninh phi truyền thống đã và đang nổi lên nhƣ một trong thách thức toàn cầu nghiêm trọng nhất đe dọa đến an sinh, sự phát triển bền vững của nhân loại.

Với phạm vi ảnh hƣởng mang tính liên quốc gia việc ứng phó với những thách thức an ninh phi truyền thống chỉ có thể đạt đƣợc hiệu quả khi có sự hợp tác quốc tế chặt chẽ và rộng rãi giữa các quốc gia. Trong một thế giới có sự gắn kết chặt chẽ nhƣ hiện nay không một quốc gia riêng lẻ nào có thể tự giải quyết, ứng phó với các mối đe dọa an ninh phi truyền thống. Các quốc gia dù là nƣớc có tiềm lực kinh tế lớn, có trình độ khoa học công nghệ phát triển hay những nƣớc có quan hệ cạnh tranh, thậm chí là đối đầu về lợi ích chiến lƣợc đều phải hợp tác với nhau để giải quyết các thách thức an ninh chung và bảo vệ chính mình. Hợp tác quốc tế để giải quyết các thách thức an ninh phi truyền thống đã trở thành một xu thế tất yếu, yêu cầu bắt buộc đối với mọi quốc gia.

An ninh phi truyền thống đã trở thành sợi dây gắn kết, thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia và là một trong những nhân tố ảnh hƣởng trực tiếp tới chính sách đối ngoại của các quốc gia, từ đó tác động trực tiếp tới quan hệ quốc tế đƣơng đại. Do vậy, việc nghiên cứu hợp tác quốc tế trong phòng chống đại dịch Covid-19 của Việt Nam là cần thiết, vừa có ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong quá trình hội nhập, phát triển và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Khi xuất hiện, đại dịch Covid-19 với khả năng lây lan nhanh giữa ngƣời với ngƣời và có tỷ lệ tử vong cao đã trở thành một trong những vấn đề an ninh phi truyền thống nghiêm trọng nhất đe dọa tới an sinh, sự phát triển bền vững sự của nhân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Sơn (2025). Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/hop-tac-quoc-te-viet-nam-phong-chong-covid-19-2019-2023

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Việt Nam hợp tác quốc tế chống COVID-19 (2019-2023). Phân tích hiệu quả, bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp.

Luận án "Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023)" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023)" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hợp tác quốc tế Việt Nam chống COVID-19 (2019-2023)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter