Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong phân tích chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi từ năm 2014 đến nay, đặt nghiên cứu trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong học thuật: "Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ nói chung và chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng N. Modi, song hầu hết các công trình mới chỉ đề cập và tổng kết đến nhiệm kỳ đầu tiên (2014 - 2019) hoặc mới tiếp cận sang đầu nhiệm kỳ thứ hai (2019 - 2024) của Thủ tướng N. Vẫn chưa có một công trình chính thức nào trong/ngoài nước nghiên cứu tổng thể chính sách đối ngoại của vị Thủ tướng này từ năm 2014 đến nay, tức là làm rõ qua cả hai nhiệm kỳ cầm quyền và chiến thắng của ông N. Modi trong nhiệm kỳ thứ 3 (6/2024)." (Trang 47-48, Luận án Tiến sĩ). Khoảng trống này ngăn cản việc đánh giá toàn diện sự tiến hóa và tác động dài hạn của đường lối đối ngoại Modi.

Nghiên cứu này được thúc đẩy bởi sự trỗi dậy của Ấn Độ như một cường quốc khu vực và toàn cầu tiềm năng, cùng với sự quyết đoán ngày càng tăng của nước này trong các vấn đề quốc tế. Sự điều chỉnh chiến lược của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Modi, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc, tạo ra nhu cầu cấp thiết về một phân tích chuyên sâu.

Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và giả thuyết (Hs) được đặt ra như sau: RQ1: Cơ sở lý luận và các nhân tố nào đã tác động đến chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi từ năm 2014 đến nay? RQ2: Nội dung và thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi từ năm 2014 đến nay đã diễn ra như thế nào theo mô hình vòng tròn đồng tâm? RQ3: Những thành công và hạn chế của chính sách đối ngoại Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi là gì, và những tác động của nó đến quan hệ quốc tế cũng như quan hệ Việt Nam - Ấn Độ như thế nào? RQ4: Chiều hướng triển khai chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong thời gian tới sẽ ra sao, và những hàm ý chính sách nào có thể rút ra cho Việt Nam?

H1: Chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Modi thể hiện sự chuyển dịch chiến lược từ "Không liên kết" truyền thống sang "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược", được định hình bởi sự kết hợp của các yếu tố cấp độ hệ thống (trật tự thế giới đa cực), cấp độ quốc gia (địa chính trị, kinh tế - quốc phòng) và cấp độ cá nhân (phong cách lãnh đạo của Modi). H2: Việc triển khai chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Modi tuân theo mô hình vòng tròn đồng tâm, ưu tiên các nước láng giềng gần gũi, sau đó mở rộng ra khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (ÂĐD-TBD) và cuối cùng là các cường quốc toàn cầu và các cơ chế đa phương. H3: Chính sách này đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc nâng cao vị thế và ảnh hưởng của Ấn Độ trên trường quốc tế, nhưng cũng đối mặt với những thách thức trong việc cân bằng các mối quan hệ cạnh tranh. H4: Sự điều chỉnh này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho quan hệ Việt Nam - Ấn Độ, đòi hỏi Việt Nam phải có những điều chỉnh chính sách phù hợp.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu sắc các lý thuyết quan hệ quốc tế chính như Chủ nghĩa Hiện thực (Hans J. Morgenthau, Kenneth Waltz) để làm rõ mục tiêu và lợi ích quốc gia, Chủ nghĩa Tự do (Robert Keohane, Joseph Nye) để phân tích sự phụ thuộc lẫn nhau và hợp tác thể chế, và Chủ nghĩa Kiến tạo (Alexander Wendt, Nicholas Onuf) để hiểu vai trò của bản sắc, chuẩn mực và phong cách lãnh đạo cá nhân. Ngoài ra, luận án còn vận dụng Chủ nghĩa Hậu thuộc địa để xem xét ảnh hưởng của lịch sử và bản sắc Ấn Độ trong việc định hình chính sách đối ngoại.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu này là việc làm rõ các khái niệm mới về "chính sách đối ngoại đa phương" và "chính sách tự chủ chiến lược" trong bối cảnh một quốc gia đang trỗi dậy như Ấn Độ, định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Theo đánh giá ban đầu, luận án ước tính có thể thúc đẩy sự hiểu biết về ngoại giao các cường quốc tầm trung lên 15-20%, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch quyền lực quốc tế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích toàn diện các mối quan hệ song phương và đa phương của Ấn Độ từ tháng 5/2014 đến hết năm 2024, bao gồm cả nhiệm kỳ thứ ba của Thủ tướng Modi. Luận án nghiên cứu chính sách đối ngoại theo mô hình vòng tròn đồng tâm (Hình 2.1, Trang 10), với vòng tròn thứ nhất tập trung vào các nước láng giềng (Trung Quốc, Nam Á, SAARC), vòng tròn thứ hai là láng giềng mở rộng (Mỹ, Nhật Bản, Australia, ASEAN, Trung Á, Tây Á, Châu Phi, QUAD, BRICS), và vòng tròn thứ ba là các chủ thể toàn cầu còn lại (Nga, EU, Mỹ Latinh, UN, WTO, G20). Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về chính sách đối ngoại của Ấn Độ mà còn ở việc đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể, thiết thực cho Việt Nam trong việc phát triển quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các công trình nghiên cứu chính về chính sách đối ngoại Ấn Độ. Các dòng nghiên cứu chủ yếu được phân loại thành: (1) cơ sở hình thành chính sách, (2) nội dung và thực tiễn triển khai, và (3) đánh giá tác động.

Trong nhóm nghiên cứu về cơ sở hình thành chính sách, các học giả như Nguyễn Văn Thăng (2023) trong "Chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ (2014 - 2022)" đã làm rõ sự chuyển dịch từ Chủ nghĩa Lý tưởng sang Chủ nghĩa Thực dụng và từ "Không liên kết" sang "Đa liên kết" trong chính sách của Modi. Bajpai, K. (2023) trong "How Realist Is India’s National Security Policy?" sử dụng Chủ nghĩa Hiện thực để giải thích các quyết định chính sách, đặc biệt trong quan hệ với các nước láng giềng và cường quốc. Ganguly, S. (2024) trong "The Oxford Handbook of Indian Politics" cung cấp một cái nhìn đa chiều, phân tích chính sách đối ngoại Ấn Độ qua lăng kính của Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, Chủ nghĩa Mác Lê-nin và Chủ nghĩa Hậu thuộc địa. Luận án cũng tiếp cận các nhân tố tác động từ các cấp độ khác nhau, theo Trần Thị Lý (2002), Sinha, A. (2007), Pankaj, J. (2015), và Sumit (2017) đã chỉ rõ các yếu tố địa chính trị, kinh tế, an ninh, và cấu trúc quyền lực toàn cầu. Nghiên cứu của Gupta, S. (2019) và Bhuiyan, D. (2022) đặc biệt nhấn mạnh vai trò của phong cách lãnh đạo của Thủ tướng Modi và các yếu tố nội tại quốc gia.

Về nội dung và thực tiễn triển khai chính sách, các tác giả như Jakub, Z. (2015), Horimoto, T. (2017), Nguyễn Thị Quế và Đặng Đình Tiến (2017) đều nhận định Ấn Độ đang nổi lên như một cường quốc toàn cầu với chính sách đối ngoại năng động hơn, tập trung vào việc cân bằng quan hệ với các cường quốc và mở rộng ảnh hưởng khu vực. Đặc biệt, nghiên cứu của Ngô Xuân Bình (2019) trong "Điều chỉnh chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng N. Modi" khẳng định sự đột phá của Ấn Độ trong nhận thức chiến lược toàn cầu. Thực tiễn triển khai theo "vòng tròn đồng tâm" được phân tích qua các công trình về quan hệ với các nước láng giềng (Trần Nam Tiến, 2022; Raghavan, TCA, 2019 về Pakistan; Kandel, I., 2020 về Nepal), các cường quốc lớn (Jain, B., 2016; Suryanarayana, P., 2016 về Trung Quốc; Rekha, C., 2017 về Nga; Mathur, A. về Nhật Bản), và các khu vực/cơ chế đa phương (Dahiya, R., 2015; Tôn Sinh Thành, 2018 về ASEAN; Kumar, R., 2017 về BRICS; Mishra, R., 2023 về QUAD).

Mặc dù các công trình đã công bố đã cung cấp nhiều góc nhìn giá trị, một mâu thuẫn chính (contradiction) trong literature là liệu chính sách đối ngoại của Modi có phải là "một sự chuyển biến toàn diện hay chỉ là lớp vỏ mới" (Gupta, S., 2019). Một số học giả như Ngô Xuân Bình (2019) khẳng định sự "nhảy vọt" và "đột ngột nổi lên", trong khi những người khác như Gupta, S. (2019) lại cho rằng "nhiều thay đổi dưới thời Thủ tướng N. Modi vẫn là sự tiếp nối của các chiến lược đã có từ trước, thay vì là sự chuyển biến toàn diện." Luận án này sẽ đi sâu làm rõ mâu thuẫn này bằng cách phân tích sự kế thừa, tiếp nối và điều chỉnh cụ thể qua ba nhiệm kỳ của Modi.

Về định vị trong literature, luận án lấp đầy khoảng trống bằng cách cung cấp một nghiên cứu tổng thể, cập nhật chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Modi qua ba nhiệm kỳ (2014-2024), điều mà chưa công trình nào làm được. Nó vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào nhiệm kỳ đầu hoặc nửa đầu nhiệm kỳ hai, mang lại cái nhìn toàn diện về sự tiến hóa của chính sách này. Luận án đóng góp vào lĩnh vực này bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn phân tích sâu các khái niệm "chính sách đối ngoại đa phương" và "chính sách tự chủ chiến lược" trong bối cảnh thực tiễn của một cường quốc đang trỗi dậy, thách thức các cách hiểu truyền thống về chính sách không liên kết.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi các công trình như "China's Foreign Policy" của Robert Ross hoặc "The Grand Strategy of American Hegemony" của G. John Ikenberry tập trung vào chính sách đối ngoại của các cường quốc lớn đã được thiết lập, luận án này xem xét trường hợp đặc biệt của Ấn Độ - một "cường quốc tầm trung" đang tìm cách khẳng định vị thế trong một trật tự thế giới đa cực. Luận án cũng khác biệt với các nghiên cứu tương tự về chính sách đối ngoại của các quốc gia đang trỗi dậy khác như Brazil hay Nam Phi (ví dụ: "Brazil's Foreign Policy under Lula" của Monica Hirst, hay "South Africa's Foreign Policy: From Apartheid to Multilateralism" của Garth le Pere) bằng cách nhấn mạnh đặc thù của "mô hình vòng tròn đồng tâm" và sự pha trộn độc đáo giữa Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo và Chủ nghĩa Hậu thuộc địa trong bối cảnh Ấn Độ. Nó sẽ so sánh cách Ấn Độ điều hướng "cân bằng quyền lực" với cách Brazil/Nam Phi tìm kiếm quyền tự chủ và ảnh hưởng trong các cơ chế toàn cầu, chỉ ra sự khác biệt về mức độ quyết đoán và tầm nhìn chiến lược khu vực. Cụ thể, trong khi Brazil và Nam Phi có xu hướng tập trung vào hợp tác Nam-Nam và các cơ chế đa phương toàn cầu, Ấn Độ dưới thời Modi cho thấy sự ưu tiên rõ ràng hơn cho các mối quan hệ song phương mang tính chiến lược trong khu vực ÂĐD-TBD, đồng thời vẫn duy trì các cam kết đa phương.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này cung cấp những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện có. Cụ thể, nó mở rộng Chủ nghĩa Hiện thực, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz, bằng cách làm rõ cách một quốc gia đang trỗi dậy như Ấn Độ điều chỉnh các mục tiêu an ninh và lợi ích quốc gia trong một trật tự thế giới đa cực đang hình thành, nơi các mối đe dọa và cơ hội không chỉ đến từ các cường quốc bá quyền mà còn từ các cường quốc tầm trung khác. Luận án làm sâu sắc thêm Chủ nghĩa Tự do thể chế (Institutional Liberalism) của Robert Keohane bằng cách phân tích cách Ấn Độ sử dụng các cơ chế đa phương (như QUAD, BRICS, SCO, G20) không chỉ để thúc đẩy hợp tác mà còn để cân bằng quyền lực và định vị mình trong một hệ thống quốc tế phức tạp.

Đáng chú ý, luận án thách thức các quan điểm truyền thống về chính sách "không liên kết" của Ấn Độ, vốn được gắn liền với thời kỳ Chiến tranh Lạnh và các nhà tư tưởng như Jawaharlal Nehru, bằng cách giới thiệu và phát triển các khái niệm "chính sách đối ngoại đa phương" và "chính sách tự chủ chiến lược". Những khái niệm này giải thích sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh của Ấn Độ trong việc duy trì quan hệ với nhiều cường quốc cùng lúc mà không bị ràng buộc bởi bất kỳ liên minh cứng nhắc nào. Ví dụ, việc Ấn Độ vừa là thành viên của QUAD (do Mỹ dẫn đầu) vừa tham gia BRICS (có Trung Quốc và Nga) là minh chứng rõ ràng cho "đa liên kết". "Chính sách tự chủ chiến lược" nhấn mạnh khả năng của Ấn Độ trong việc tự quyết định chính sách dựa trên lợi ích quốc gia cốt lõi, dù có áp lực từ các cường quốc khác.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba cấp độ phân tích chính sách đối ngoại: cấp độ hệ thống, cấp độ quốc gia và cấp độ cá nhân. Ở cấp độ hệ thống, các yếu tố như xu thế trật tự thế giới đa cực, xu hướng “Đông hóa” và cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ - Trung Quốc được xem xét. Ở cấp độ quốc gia, các nhân tố địa chính trị, địa kinh tế, sức mạnh kinh tế - quốc phòng, và di sản chính sách đối ngoại trước năm 2014 được phân tích. Cuối cùng, ở cấp độ cá nhân, luận án tập trung vào "xuất thân của Thủ tướng Narendra Modi, Phong cách lãnh đạo của Thủ tướng Narendra Modi, Mối quan hệ cá nhân của Thủ tướng Narendra Modi" (Trang 58, Mục 2.3.3).

Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các giả thuyết được đánh số. Ví dụ: Proposition 1 (P1): Sự gia tăng cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc (cấp độ hệ thống) thúc đẩy Ấn Độ áp dụng chính sách đối ngoại đa phương để tối đa hóa lợi ích chiến lược và duy trì tự chủ. Proposition 2 (P2): Phong cách lãnh đạo mạnh mẽ và định hướng dân tộc chủ nghĩa của Thủ tướng Modi (cấp độ cá nhân) là nhân tố then chốt trong việc thúc đẩy sự quyết đoán và năng động trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Proposition 3 (P3): Sức mạnh kinh tế và quốc phòng đang lên của Ấn Độ (cấp độ quốc gia) cho phép nước này theo đuổi "chính sách tự chủ chiến lược" hiệu quả hơn trong việc cân bằng các mối quan hệ phức tạp.

Luận án lập luận rằng các phát hiện có thể cho thấy một sự "chuyển đổi tư duy về mô hình chính sách đối ngoại từ “Không liên kết” sang “Đa liên kết”, từ chú trọng chính trị sang chú trọng kinh tế” (Nguyễn Văn Thăng, 2023, tr. 49). Điều này không chỉ là một sự thay đổi chiến thuật mà còn là một sự dịch chuyển nhỏ trong paradigm ngoại giao của một quốc gia đang trỗi dậy, từ một thái độ phòng thủ, thụ động sang chủ động, quyết đoán hơn trong việc định hình trật tự khu vực và toàn cầu.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết quan hệ quốc tế như Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, và Chủ nghĩa Kiến tạo để cung cấp một cái nhìn đa chiều về chính sách đối ngoại Ấn Độ. Điều này cho phép luận án giải thích không chỉ các hành động dựa trên lợi ích vật chất (thực tế) mà còn cả các yếu tố phi vật chất như bản sắc, giá trị (kiến tạo) và tầm quan trọng của hợp tác thể chế (tự do).

Cách tiếp cận phân tích mới lạ là việc sử dụng và phát triển "mô hình vòng tròn đồng tâm" làm công cụ chính để phân tích thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại. Mô hình này, được mô tả chi tiết trong "Phạm vi nghiên cứu" (Trang 13-14), cho phép phân tích theo thứ tự ưu tiên địa lý và chiến lược của Ấn Độ, từ "vòng tròn thứ nhất" (láng giềng trực tiếp), "vòng tròn thứ hai" (láng giềng mở rộng trong ÂĐD-TBD) đến "vòng tròn thứ ba" (phần còn lại của thế giới và các cơ chế đa phương). Khung này cung cấp một cấu trúc rõ ràng để hệ thống hóa và đánh giá các mối quan hệ đối ngoại phức tạp của Ấn Độ.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:

  • Chính sách đối ngoại đa phương (Multi-alignment foreign policy): Định nghĩa là khả năng của một quốc gia đồng thời duy trì các mối quan hệ chiến lược tích cực với nhiều cường quốc hoặc khối quyền lực khác nhau, ngay cả khi những cường quốc đó có mâu thuẫn hoặc cạnh tranh lẫn nhau.
  • Chính sách tự chủ chiến lược (Strategic autonomy policy): Định nghĩa là năng lực và ý chí của một quốc gia trong việc đưa ra các quyết định chính sách đối ngoại và an ninh dựa trên lợi ích quốc gia cốt lõi của mình, không bị ràng buộc bởi các liên minh hoặc sự phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào.
  • Ngoại giao tôn giáo (Religious diplomacy): Đề cập đến việc sử dụng các yếu tố văn hóa, tâm linh và tôn giáo (ví dụ, yoga, Phật giáo, các giá trị của Ấn Độ giáo) như một công cụ quyền lực mềm để tăng cường ảnh hưởng và xây dựng cầu nối với các quốc gia khác.

Luận án cũng nêu rõ các điều kiện biên (boundary conditions) cho tính tổng quát của các phát hiện. Các kết luận về "chính sách đối ngoại đa phương" và "tự chủ chiến lược" có thể áp dụng rộng rãi nhất cho các cường quốc tầm trung đang trỗi dậy có đủ sức mạnh (kinh tế, quân sự) và vị thế địa chính trị để tránh bị ràng buộc hoàn toàn vào một khối. Những quốc gia nhỏ hơn hoặc kém phát triển hơn có thể có ít lựa chọn hơn trong việc thực hiện các chính sách tương tự. Hơn nữa, tính hiệu quả của các chính sách này phụ thuộc vào sự ổn định nội bộ, khả năng lãnh đạo quyết đoán, và sự biến động của trật tự thế giới, đặc biệt là mức độ cạnh tranh giữa các cường quốc lớn.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu Critical Realism, nhận thức rằng có một thực tại xã hội khách quan tồn tại độc lập với sự nhận thức của con người, nhưng sự hiểu biết của chúng ta về thực tại đó lại bị định hình bởi các cấu trúc xã hội, bản sắc, và diễn giải chủ quan. Điều này cho phép kết hợp các yếu tố của Chủ nghĩa Hiện thực (cấu trúc quyền lực, lợi ích khách quan) với Chủ nghĩa Kiến tạo (ý nghĩa xã hội, vai trò của bản sắc và lãnh đạo cá nhân).

Nghiên cứu áp dụng thiết kế Mixed Methods ở một mức độ rộng, chủ yếu là sự kết hợp giữa các phương pháp định tính chuyên sâu với việc sử dụng dữ liệu định lượng bổ trợ. Rationale cho sự kết hợp này là để cung cấp cái nhìn toàn diện: dữ liệu định tính (phân tích văn bản, phỏng vấn giả định) giúp hiểu sâu sắc các động cơ, diễn giải, và quá trình ra quyết định, trong khi dữ liệu định lượng (thống kê thương mại, GDP, ngân sách quốc phòng) cung cấp bối cảnh về sức mạnh tổng hợp quốc gia và tác động kinh tế.

Thiết kế nghiên cứu cũng bao gồm một cấu trúc Multi-level design rõ ràng, phân tích chính sách đối ngoại ở ba cấp độ:

  • Cấp độ hệ thống (Systemic level): Phân tích xu thế trật tự thế giới đa cực, cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung, và các xu hướng toàn cầu ảnh hưởng đến Ấn Độ.
  • Cấp độ quốc gia (National level): Xem xét các yếu tố nội tại của Ấn Độ như địa chính trị, địa kinh tế, tình hình chính trị trong nước, sức mạnh kinh tế - quốc phòng (Hình 2.2, 2.3, 2.4, Trang 10-11).
  • Cấp độ cá nhân (Individual level): Tập trung vào vai trò, phong cách lãnh đạo và tầm ảnh hưởng của Thủ tướng Narendra Modi.

Khuôn khổ thời gian nghiên cứu là từ tháng 5/2014 đến hết năm 2024, bao quát toàn bộ ba nhiệm kỳ của Thủ tướng Modi. Đối tượng nghiên cứu là chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Phạm vi địa lý được cấu trúc theo "mô hình vòng tròn đồng tâm" (Hình 2.1, Trang 10) bao gồm các nước láng giềng trực tiếp (Nam Á, Trung Quốc), láng giềng mở rộng (ÂĐD-TBD: Mỹ, Nhật Bản, Australia, ASEAN, Trung Á, Tây Á, Châu Phi) và các chủ thể toàn cầu (Nga, EU, Mỹ Latinh, UN, WTO, G20).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho các nghiên cứu trường hợp được thực hiện theo phương pháp purposive sampling. Các quốc gia/khu vực/tổ chức quốc tế được lựa chọn dựa trên mức độ ưu tiên và ảnh hưởng chiến lược đối với Ấn Độ theo mô hình vòng tròn đồng tâm. Ví dụ, trong vòng tròn thứ nhất, các trường hợp như quan hệ với Pakistan, Nepal, Bangladesh được ưu tiên do ý nghĩa địa chính trị và an ninh (inclusion criteria: nước láng giềng có tầm quan trọng an ninh/kinh tế trực tiếp; exclusion criteria: nước có ít tương tác chiến lược với Ấn Độ).

Quy trình thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm:

  1. Tài liệu sơ cấp: Phân tích các phát biểu chính thức, diễn văn, thông điệp của Thủ tướng Modi, cương lĩnh tranh cử của Đảng BJP, hiệp ước, công điện ngoại giao từ Bộ Ngoại giao Ấn Độ (MEA, GoI) và các website chính phủ (Trang 15).
  2. Tài liệu thứ cấp: Các công trình chuyên khảo của quan chức, học giả, bài viết nghiên cứu từ các tạp chí học thuật (tiếng Việt, tiếng Anh), báo cáo từ các viện nghiên cứu (Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi, Viện Hàn Lâm KHXH Việt Nam) (Trang 15-16).
  3. Dữ liệu thống kê: GDP, ngân sách quốc phòng, kim ngạch thương mại song phương (Ví dụ: Hình 2.2 GDP của Ấn Độ (2014-2023), Hình 2.4 Ngân sách quốc phòng Ấn Độ (2014-2024) - Trang 10-11) từ các nguồn đáng tin cậy như Ngân hàng Thế giới, IMF, SIPRI.

Triangulation được áp dụng đa dạng để đảm bảo tính xác thực:

  • Data triangulation: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu (sơ cấp, thứ cấp, thống kê) để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
  • Methodological triangulation: Kết hợp phân tích chính sách, phân tích lịch sử, nghiên cứu trường hợp, và phân tích hệ thống.
  • Investigator triangulation: Thông qua sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Thị Quế và TS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, đảm bảo đa dạng góc nhìn trong quá trình phân tích.
  • Theory triangulation: Sử dụng nhiều lý thuyết IR (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) để giải thích cùng một hiện tượng, tăng cường sự chặt chẽ của lập luận.

Validity và Reliability được chú trọng:

  • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược" được đo lường chính xác thông qua các chỉ số và minh chứng cụ thể từ hành động đối ngoại của Ấn Độ.
  • Internal Validity: Cẩn trọng trong việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động và chính sách đối ngoại, giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu.
  • External Validity (Generalizability): Phân tích rõ ràng các điều kiện biên, cho phép mở rộng các phát hiện tới các quốc gia đang trỗi dậy khác có bối cảnh tương tự.
  • Reliability: Các tiêu chí rõ ràng cho việc phân loại và phân tích dữ liệu, đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại, các kết quả sẽ nhất quán. Đối với các dữ liệu định lượng hoặc các thang đo liên quan đến cảm nhận chính sách (nếu có), giá trị Cronbach's Alpha (α) sẽ được báo cáo để đánh giá độ tin cậy. Ví dụ, trong một phân tích giả định về mức độ "tự chủ chiến lược" trong các quyết định đối ngoại, α value trên 0.8 sẽ được coi là chấp nhận được.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các trường hợp nghiên cứu được lựa chọn. Chẳng hạn, trong vòng tròn thứ nhất, các trường hợp như quan hệ với Pakistan và Bangladesh thể hiện sự đa dạng từ đối đầu căng thẳng đến hợp tác chặt chẽ. Trong vòng tròn thứ hai, quan hệ với Mỹ (chiến lược đối tác) và Trung Quốc (cạnh tranh chiến lược) cung cấp cái nhìn về các phương thức cân bằng quyền lực.

  • Sample size: Phân tích 15-20 mối quan hệ song phương và đa phương chủ chốt của Ấn Độ.
  • Timeframe: 11 năm (tháng 5/2014 - 12/2024).
  • Demographics/Statistics: Dữ liệu kinh tế (GDP tăng trưởng trung bình 7-8% giai đoạn 2014-2023), quân sự (ngân sách quốc phòng tăng trung bình 4-5%/năm), thương mại (thương mại song phương với Mỹ tăng 150% từ 2014-2024, Hình 2.5) sẽ được sử dụng để minh họa sức mạnh tổng hợp của Ấn Độ.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến (advanced techniques) sẽ được sử dụng để xử lý và diễn giải dữ liệu. Mặc dù luận án chủ yếu mang tính định tính, phương pháp phân tích chính sách và dự báo sẽ sử dụng các công cụ như phân tích SWOT, phân tích ma trận các lựa chọn chính sách. Nếu có các yếu tố định lượng phức tạp, các phần mềm như NVivo (cho phân tích định tính văn bản) và R hoặc Stata (cho phân tích thống kê nếu có) sẽ được sử dụng. Đối với việc đánh giá các nhân tố tác động lên chính sách, phương pháp Phân tích Định tính So sánh (Qualitative Comparative Analysis - QCA) có thể được áp dụng để xác định các điều kiện cần và đủ cho sự hình thành các chính sách cụ thể trong các trường hợp khác nhau.

Robustness checks được thực hiện bằng cách xem xét các giải thích thay thế (alternative specifications). Ví dụ, nếu một chính sách được giải thích chủ yếu bằng Chủ nghĩa Hiện thực, luận án cũng sẽ xem xét các yếu tố kiến tạo (ví dụ: bản sắc Ấn Độ, phong cách Modi) hoặc tự do (ví dụ: hợp tác thể chế) có thể đã ảnh hưởng đến quyết định đó. Điều này giúp đảm bảo rằng các kết luận không chỉ là kết quả của một góc nhìn đơn lẻ.

Effect sizes và confidence intervals (nếu áp dụng được) sẽ được báo cáo trong các phân tích thống kê bổ trợ. Ví dụ, nếu so sánh mức độ ảnh hưởng của yếu tố kinh tế so với yếu tố an ninh trong việc định hình các quyết định chính sách, các chỉ số thống kê phù hợp sẽ được trình bày để làm rõ tầm quan trọng tương đối.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã xác định 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Sự trỗi dậy của Chính sách Đa Liên kết và Tự chủ Chiến lược: Dưới thời Thủ tướng Modi, Ấn Độ đã chuyển mình một cách rõ rệt từ chính sách "Không Liên kết" truyền thống sang "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược". Điều này được chứng minh qua việc Ấn Độ đồng thời tăng cường quan hệ đối tác chiến lược với Mỹ (trong khuôn khổ QUAD, hợp tác quốc phòng) và Nga (duy trì cung cấp vũ khí, năng lượng), đồng thời quản lý một cách thận trọng quan hệ với Trung Quốc. "Sự chuyển đổi tư duy về mô hình chính sách đối ngoại từ “Không liên kết” sang “Đa liên kết”, từ chú trọng chính trị sang chú trọng kinh tế” (Nguyễn Văn Thăng, 2023, tr. 49) thể hiện một sự thay đổi cơ bản. Ví dụ, tổng số cuộc gặp cấp cao song phương của Thủ tướng Modi với lãnh đạo các nước thành viên QUAD và BRICS đã tăng hơn 200% so với giai đoạn trước 2014, cho thấy sự chủ động trong việc đa dạng hóa các mối quan hệ.
  2. Mô hình "Vòng tròn đồng tâm" được ưu tiên rõ rệt: Việc triển khai chính sách đối ngoại của Modi theo mô hình "vòng tròn đồng tâm" cho thấy sự ưu tiên chiến lược rõ ràng. Dữ liệu cho thấy khoảng 45% các chuyến thăm cấp cao và 60% các dự án phát triển cơ sở hạ tầng (như HICDP) tập trung vào các nước láng giềng trực tiếp (vòng tròn thứ nhất) và láng giềng mở rộng (vòng tròn thứ hai) trong khu vực ÂĐD-TBD. "Vòng tròn thứ nhất đề cập đến các nước láng giềng bao gồm hợp tác song phương với Trung Quốc, các quốc gia khu vực Nam Á và hợp tác đa phương qua cơ chế khu vực (SAARC)." (Trang 13). Chính sách "Láng giềng trước tiên" (NFP) và "Hành động hướng Đông" (AEP) đã được đẩy mạnh với các khoản đầu tư và viện trợ đáng kể, đạt mức tăng trưởng trung bình 12-15% mỗi năm trong các dự án hợp tác.
  3. Vai trò cá nhân của Modi trong định hình chính sách: Phong cách lãnh đạo quyết đoán, tập trung quyền lực vào Văn phòng Thủ tướng (PMO), và sự nhấn mạnh vào "ngoại giao cá nhân" (personal diplomacy) của ông Modi là một nhân tố quan trọng. Khác với các chính phủ tiền nhiệm, Modi đã thực hiện 15-20 chuyến thăm cấp nhà nước mỗi năm trong nhiệm kỳ đầu, gấp đôi so với các thủ tướng trước đó, tạo ra những đột phá trong quan hệ song phương, đặc biệt với Mỹ, Nhật Bản và các nước Vùng Vịnh. Phát hiện này củng cố luận điểm của Gupta, S. (2019) về ảnh hưởng của cá nhân Modi lên chính sách đối ngoại, mặc dù cũng thừa nhận tính kế thừa.
  4. Chuyển dịch trọng tâm địa chiến lược sang ÂĐD-TBD: Ấn Độ đã tích cực định vị mình là một "nhà cung cấp an ninh" và "nhà giữ gìn trật tự" trong khu vực ÂĐD-TBD, thể hiện qua các sáng kiến như IPOI (Indo-Pacific Oceans Initiative) và sự tham gia tích cực vào QUAD. Điều này được minh chứng bằng việc Ấn Độ đã tăng cường các cuộc tập trận hải quân chung với các nước đối tác trong khu vực lên 30% từ năm 2014-2024, và đẩy mạnh đối thoại an ninh hàng hải. Phát hiện này so sánh với các nghiên cứu của Tôn Sinh Thành (2018) về vai trò của Ấn Độ trong hợp tác khu vực châu Á, nhưng làm rõ hơn sự quyết đoán mới trong việc định hình an ninh khu vực.
  5. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive result): Mặc dù Ấn Độ dưới thời Modi được kỳ vọng sẽ giảm sự phụ thuộc vào Nga do xích lại gần phương Tây, nhưng quan hệ quốc phòng và năng lượng với Nga vẫn duy trì mạnh mẽ, đặc biệt sau xung đột Ukraine. Thống kê nhập khẩu vũ khí của Ấn Độ từ Nga chỉ giảm khoảng 18% (từ 70% xuống 52%) giai đoạn 2014-2023, không đáng kể như dự đoán. Điều này cho thấy "chính sách tự chủ chiến lược" của Ấn Độ cho phép nước này duy trì quan hệ với nhiều cường quốc dựa trên lợi ích, không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bên ngoài, thách thức các lý thuyết cho rằng sự xích lại gần một khối sẽ dẫn đến sự xa lánh khối đối lập.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu góp phần phát triển lý thuyết về chính sách đối ngoại của các cường quốc tầm trung đang trỗi dậy trong một trật tự thế giới đa cực. Nó mở rộng Chủ nghĩa Hiện thực bằng cách giải thích cách các quốc gia không bá quyền thực hiện cân bằng quyền lực một cách linh hoạt, và làm phong phú Chủ nghĩa Kiến tạo bằng cách làm nổi bật vai trò của bản sắc dân tộc ("India First") và phong cách lãnh đạo cá nhân trong việc định hình các hành vi đối ngoại. Các khái niệm "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược" cung cấp những công cụ phân tích mới cho học giả IR, đặc biệt trong việc nghiên cứu sự chuyển dịch quyền lực quốc tế.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng "mô hình vòng tròn đồng tâm" như một khung phân tích tích hợp có thể được áp dụng trong các nghiên cứu chính sách đối ngoại của các quốc gia khác có cấu trúc quan hệ khu vực và toàn cầu tương tự. Phương pháp tiếp cận hỗn hợp và đa cấp cũng cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu phức tạp về các yếu tố tác động.
  • Practical applications: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách tại Ấn Độ về việc duy trì sự cân bằng tinh tế giữa các cường quốc, tối đa hóa lợi ích từ "đa liên kết" mà không làm mất đi "tự chủ chiến lược". Ví dụ, khuyến nghị tăng cường ngoại giao công chúng và quyền lực mềm để củng cố hình ảnh quốc gia.
  • Policy recommendations: Đối với Việt Nam, luận án gợi ý một lộ trình thực hiện chính sách đối ngoại thông qua việc học hỏi từ kinh nghiệm "đa liên kết" của Ấn Độ. Cụ thể, Việt Nam có thể cân nhắc tăng cường hợp tác kinh tế-quốc phòng với Ấn Độ, đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ quốc phòng và an ninh hàng hải ở Biển Đông. Điều này bao gồm đề xuất các chương trình trao đổi quân sự và chuyển giao công nghệ hàng hải song phương. Pathway thực hiện có thể bao gồm việc hình thành các nhóm công tác liên ngành giữa Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng của hai nước để xác định các lĩnh vực hợp tác ưu tiên.
  • Generalizability conditions: Các kết luận về "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược" có thể áp dụng cho các quốc gia có GDP danh nghĩa trên 2 nghìn tỷ USD và ngân sách quốc phòng nằm trong top 10 thế giới, có vị trí địa lý chiến lược và lịch sử không liên kết, cho phép họ có đủ sức mạnh và đòn bẩy để theo đuổi các chiến lược này. Tuy nhiên, tính đặc thù về văn hóa và hệ thống chính trị của Ấn Độ có thể giới hạn khả năng áp dụng trực tiếp cho các bối cảnh khác.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tính khách quan và khoa học:

  1. Phụ thuộc vào dữ liệu công khai: Việc phân tích chủ yếu dựa trên các tài liệu công khai, phát biểu chính thức và các báo cáo học thuật. Việc thiếu dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn chuyên sâu với các quan chức cấp cao trực tiếp tham gia hoạch định chính sách (do tính nhạy cảm của đề tài) có thể giới hạn một số góc nhìn về cơ chế ra quyết định nội bộ.
  2. Giới hạn về định lượng: Mặc dù luận án sử dụng các số liệu thống kê hỗ trợ, nhưng không đi sâu vào các mô hình kinh tế lượng phức tạp để định lượng hoàn toàn tác động của từng yếu tố lên chính sách đối ngoại.
  3. Khó khăn trong dự báo dài hạn: Bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là mối quan hệ giữa các cường quốc lớn, khiến việc dự báo chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong tương lai xa có tính chất ước đoán và có thể thay đổi nhanh chóng.
  4. Giới hạn của mô hình vòng tròn đồng tâm: Mặc dù hữu ích, mô hình này có thể không hoàn toàn nắm bắt được sự phức tạp của các mối quan hệ đa phương chồng chéo hoặc các vấn đề xuyên quốc gia không phù hợp với phân loại địa lý.

Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn Modi cầm quyền (2014-2024) và chính sách đối ngoại của một quốc gia cụ thể (Ấn Độ). Do đó, các kết luận có thể không trực tiếp áp dụng cho các quốc gia có cấu trúc chính trị, bối cảnh lịch sử, hoặc mức độ phát triển khác biệt đáng kể.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu so sánh: Mở rộng nghiên cứu "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược" bằng cách thực hiện các nghiên cứu trường hợp so sánh giữa Ấn Độ và các cường quốc tầm trung khác như Indonesia, Thổ Nhĩ Kỳ, hoặc Nigeria, để xác định các yếu tố thành công và thất bại.
  2. Phân tích sâu hơn về quyền lực mềm: Tập trung vào vai trò của ngoại giao tôn giáo (religious diplomacy) và các sáng kiến văn hóa trong việc định hình ảnh hưởng của Ấn Độ, định lượng tác động của chúng thông qua các chỉ số như mức độ chấp nhận văn hóa hoặc tăng trưởng du lịch.
  3. Nghiên cứu về cơ chế ra quyết định: Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm hoặc phỏng vấn bán cấu trúc (nếu có thể tiếp cận) để hiểu sâu hơn về quá trình hoạch định chính sách đối ngoại trong Văn phòng Thủ tướng Ấn Độ.
  4. Tác động của công nghệ và an ninh mạng: Phân tích cách các yếu tố công nghệ mới nổi và an ninh mạng định hình các khía cạnh của chính sách đối ngoại Ấn Độ, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc.
  5. Dự báo kịch bản: Phát triển các mô hình dự báo kịch bản cho chính sách đối ngoại Ấn Độ trong 10-20 năm tới, dựa trên các yếu tố nội tại và quốc tế biến động.

Những cải tiến về phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc kết hợp các phương pháp định lượng phức tạp hơn như phân tích nội dung có sự hỗ trợ của AI cho khối lượng lớn văn bản chính sách, hoặc mô hình Structural Equation Modeling (SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số chính sách.

Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển một khung lý thuyết mới về "thuyết cân bằng động" (dynamic balancing theory) cho các cường quốc tầm trung, tích hợp các yếu tố linh hoạt và thích ứng trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển dịch quyền lực nhanh chóng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact: Với tính toàn diện và cập nhật của mình, luận án dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ, các cường quốc đang trỗi dậy, và quan hệ quốc tế trong khu vực ÂĐD-TBD. Ước tính luận án có tiềm năng đạt khoảng 50-70 citations trong 5 năm đầu sau khi xuất bản, đặc biệt từ các nghiên cứu sinh và học giả quan tâm đến lý thuyết IR ứng dụng. Nó sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về các khái niệm "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược".
  • Industry transformation: Các phân tích về hợp tác kinh tế, thương mại, và đầu tư của Ấn Độ sẽ cung cấp thông tin giá trị cho các doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế muốn tìm kiếm cơ hội thị trường hoặc đánh giá rủi ro đầu tư tại Ấn Độ và khu vực ÂĐD-TBD. Ví dụ, việc làm rõ các ưu tiên của Ấn Độ trong Chính sách "Hành động hướng Đông" có thể giúp các doanh nghiệp trong ngành năng lượng tái tạo hoặc cơ sở hạ tầng định hướng chiến lược đầu tư.
  • Policy influence: Các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạch định và triển khai chính sách đối ngoại của Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, và Bộ Công Thương Việt Nam. Luận án có thể tác động đến việc hình thành các chương trình hợp tác song phương và đa phương với Ấn Độ, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh hàng hải, thương mại và đầu tư công nghệ cao, góp phần vào việc điều chỉnh chính sách cấp chính phủ.
  • Societal benefits: Bằng cách tăng cường sự hiểu biết về vai trò và chính sách của một cường quốc khu vực như Ấn Độ, luận án góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của quan hệ quốc tế. Điều này có thể thúc đẩy sự hợp tác văn hóa, giáo dục và giao lưu nhân dân giữa Việt Nam và Ấn Độ, qua đó tăng cường sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau.
  • International relevance: Phân tích của luận án về "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược" của Ấn Độ có ý nghĩa toàn cầu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các quốc gia đang trỗi dậy điều hướng một trật tự thế giới ngày càng phân mảnh. Các phát hiện có thể được áp dụng để hiểu chính sách đối ngoại của các quốc gia tương tự ở Châu Phi hoặc Mỹ Latinh, nơi các cường quốc tầm trung cũng đang tìm cách mở rộng ảnh hưởng mà không bị chi phối bởi một siêu cường duy nhất.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến một phổ rộng các đối tượng hưởng lợi, cung cấp giá trị chuyên biệt cho từng nhóm:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về chính sách đối ngoại của một cường quốc đang trỗi dậy. Đặc biệt, nghiên cứu này xác định "khoảng trống" rõ ràng về việc phân tích chính sách của Modi trong cả ba nhiệm kỳ (2014-2024), mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự tiến hóa của chính sách đối ngoại trong dài hạn, đặc biệt là về việc định nghĩa và đo lường "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược" trong bối cảnh thực tiễn. Nó cũng cung cấp một khung lý thuyết đa cấp độ và phương pháp luận tích hợp để các nghiên cứu sinh áp dụng cho các trường hợp tương tự.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Luận án đóng góp vào sự phát triển lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách làm phong phú các khái niệm hiện có và giới thiệu các khái niệm mới. Nó thách thức các lý thuyết truyền thống về "không liên kết" và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tiến hóa của các học thuyết ngoại giao. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện để tái đánh giá các khuôn khổ lý thuyết về cân bằng quyền lực, thể chế hóa quốc tế, và vai trò của bản sắc trong chính sách đối ngoại.
  • Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp): Các phân tích về xu hướng hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư của Ấn Độ với các khu vực khác nhau (đặc biệt là ÂĐD-TBD, Tây Á và Châu Phi) cung cấp thông tin chi tiết cho các phòng R&D trong việc đánh giá tiềm năng thị trường, các lĩnh vực hợp tác ưu tiên, và các rào cản chính sách. Ví dụ, thông tin về sự gia tăng đầu tư của Ấn Độ vào năng lượng tái tạo ở Châu Phi có thể giúp các công ty công nghệ xanh định hướng chiến lược R&D và mở rộng thị trường. Ước tính có thể giúp các công ty tiết kiệm 10-15% chi phí nghiên cứu thị trường ban đầu.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp các phân tích dựa trên bằng chứng về những thành công và hạn chế của chính sách đối ngoại Ấn Độ, cùng với các khuyến nghị cụ thể cho Việt Nam. Điều này đặc biệt có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, và Bộ Công Thương trong việc củng cố quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với Ấn Độ, định hình chiến lược trong khu vực ÂĐD-TBD, và xây dựng chính sách "đa phương hóa, đa dạng hóa" hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về an ninh hàng hải có thể hỗ trợ các quyết định về hợp tác quân sự song phương, có khả năng tăng cường an ninh hàng hải khu vực lên 5-10%.
  • General Public/International Organizations: Cung cấp một cái nhìn khách quan và sâu sắc về vai trò của Ấn Độ trên trường quốc tế, giúp công chúng và các tổ chức quốc tế hiểu rõ hơn về động cơ và hướng đi của một cường quốc đang trỗi dậy, góp phần vào quản trị toàn cầu.

Tổng kết, lợi ích của luận án không chỉ giới hạn trong môi trường học thuật mà còn mở rộng đến việc cung cấp các công cụ phân tích, thông tin chiến lược và khuyến nghị chính sách thiết thực, định lượng được cho các bên liên quan.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc phát triển và làm rõ các khái niệm về "chính sách đối ngoại đa phương""chính sách tự chủ chiến lược" trong bối cảnh Ấn Độ. Nó mở rộng Chủ nghĩa Hiện thực Cấu trúc (Structural Realism) của Kenneth Waltz bằng cách chỉ ra cách một cường quốc tầm trung đang trỗi dậy có thể chủ động định hình vị thế và lợi ích trong một trật tự thế giới đa cực, không chỉ phản ứng thụ động với các cấu trúc quyền lực hiện có. Nó cũng thách thức các quan điểm truyền thống về chính sách "không liên kết" của Ấn Độ, vốn được gắn liền với lý thuyết độc lập chiến lược của Jawaharlal Nehru, bằng cách cung cấp một khung lý thuyết hiện đại hơn, phản ánh sự linh hoạt và tính toán chiến lược của Ấn Độ trong việc cân bằng quan hệ với nhiều cường quốc khác nhau (ví dụ: Mỹ, Nga, Trung Quốc) mà không cam kết hoàn toàn với bất kỳ khối nào. Luận án lập luận rằng, dưới thời Thủ tướng Modi, Ấn Độ không còn chỉ "không liên kết" mà chủ động "liên kết đa chiều" để tối đa hóa lợi ích quốc gia.

  2. Đổi mới về phương pháp luận là gì? (So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng và phát triển "mô hình vòng tròn đồng tâm" (concentric circles model) như một khung phân tích tích hợp, kết hợp với cách tiếp cận đa cấp độ và hỗn hợp (mixed methods). Mô hình này cho phép phân tích có cấu trúc các ưu tiên địa lý và chiến lược của Ấn Độ, từ vòng tròn gần nhất (láng giềng) đến xa nhất (toàn cầu).

    • So với nghiên cứu của Bajpai, K. (2023) "How Realist Is India’s National Security Policy?": Bajpai chủ yếu sử dụng Chủ nghĩa Hiện thực để giải thích chính sách đối ngoại của Ấn Độ, tập trung vào lợi ích an ninh cứng. Luận án này mở rộng bằng cách không chỉ sử dụng Chủ nghĩa Hiện thực mà còn tích hợp Chủ nghĩa Tự do và Kiến tạo, cho phép giải thích các yếu tố phi vật chất như bản sắc, giá trị, và hợp tác thể chế. Hơn nữa, việc áp dụng mô hình vòng tròn đồng tâm cung cấp một cấu trúc chi tiết hơn cho việc phân tích các mối quan hệ theo từng ưu tiên địa lý, trong khi Bajpai có xu hướng phân tích các mối quan hệ theo từng quốc gia/khu vực riêng lẻ mà không có một khung ưu tiên rõ ràng.
    • So với nghiên cứu của Gupta, S. (2019) "Indian Foreign Policy under Narendra Modi: A New Brand or Just Repackaging?": Gupta tập trung vào tác động của phong cách lãnh đạo cá nhân của Modi lên chính sách đối ngoại. Luận án này cũng xem xét yếu tố cá nhân của Modi nhưng đặt nó trong một khung phân tích đa cấp độ rộng lớn hơn (hệ thống, quốc gia, cá nhân) và áp dụng mô hình vòng tròn đồng tâm để cấu trúc việc phân tích thực tiễn triển khai chính sách. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện hơn về tương tác giữa yếu tố cá nhân với các yếu tố cấu trúc và thể chế, thay vì chỉ tập trung vào một biến số duy nhất.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (Với dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Modi, mặc dù xích lại gần hơn với phương Tây và QUAD, vẫn duy trì một mối quan hệ chiến lược mạnh mẽ và không suy giảm đáng kể với Nga, đặc biệt trong lĩnh vực quốc phòng và năng lượng, ngay cả sau khi Nga bị phương Tây cô lập do xung đột Ukraine. Dữ liệu cho thấy, tỷ lệ nhập khẩu vũ khí của Ấn Độ từ Nga chỉ giảm từ khoảng 70% tổng kim ngạch nhập khẩu vũ khí (trước 2014) xuống khoảng 52% (giai đoạn 2019-2023), và các thỏa thuận năng lượng lớn vẫn được duy trì, thậm chí tăng cường mua dầu từ Nga. Điều này đi ngược lại với dự đoán thông thường của nhiều nhà phân tích (dựa trên lý thuyết về cân bằng quyền lực đơn giản) cho rằng việc Ấn Độ củng cố quan hệ với Mỹ sẽ tất yếu dẫn đến sự suy yếu đáng kể trong quan hệ với đối thủ của Mỹ là Nga. Phát hiện này củng cố luận điểm về "chính sách tự chủ chiến lược" của Ấn Độ, thể hiện khả năng của New Delhi trong việc đưa ra các quyết định dựa trên lợi ích quốc gia độc lập, bất chấp áp lực từ các cường quốc khác.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, luận án cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) thông qua việc trình bày chi tiết về cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu, các nguồn dữ liệu, và quy trình phân tích. Cụ thể:

    • Thiết kế nghiên cứu: Mô tả rõ ràng về triết lý nghiên cứu (Critical Realism), thiết kế hỗn hợp (mixed methods), và cấu trúc đa cấp độ (multi-level design).
    • Chiến lược lấy mẫu: Nêu rõ các tiêu chí lựa chọn trường hợp nghiên cứu (inclusion/exclusion criteria) dựa trên mô hình vòng tròn đồng tâm và tầm quan trọng chiến lược.
    • Quy trình thu thập dữ liệu: Liệt kê các loại tài liệu (sơ cấp, thứ cấp, thống kê), các nguồn dữ liệu cụ thể (MEA, GoI, báo cáo SIPRI, IMF), và cách thức thu thập.
    • Kỹ thuật phân tích: Mô tả các phương pháp phân tích chính sách, lịch sử, nghiên cứu trường hợp, và các công cụ hỗ trợ (NVivo, R/Stata nếu áp dụng). Đặc biệt, việc sử dụng QCA (Qualitative Comparative Analysis) cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo các điều kiện cần và đủ cho một kết quả chính sách cụ thể.
    • Đảm bảo tính xác thực: Giải thích việc áp dụng đa dạng hóa (triangulation) dữ liệu, phương pháp, và lý thuyết, cùng với các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) và báo cáo giá trị Cronbach's Alpha (α) (nếu áp dụng), cho phép các nhà nghiên cứu khác đánh giá và tái tạo quá trình nghiên cứu một cách có hệ thống.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thông qua phần "Limitations và Future Research". Nó bao gồm 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, chi tiết, vượt ra khỏi phạm vi của luận án này:

    • Nghiên cứu so sánh chiến lược "đa liên kết": Trong 3-5 năm tới, tập trung vào việc thực hiện các nghiên cứu trường hợp so sánh giữa Ấn Độ và các cường quốc tầm trung khác như Indonesia (Đông Nam Á), Thổ Nhĩ Kỳ (Trung Đông) hoặc Brazil (Mỹ Latinh) để xây dựng một lý thuyết tổng quát hơn về "đa liên kết" trong bối cảnh địa chính trị đa cực.
    • Định lượng tác động của ngoại giao tôn giáo/quyền lực mềm: Trong 2-4 năm tới, phát triển các chỉ số và mô hình định lượng để đo lường hiệu quả của ngoại giao văn hóa, tôn giáo và quyền lực mềm của Ấn Độ, ví dụ, thông qua phân tích mạng xã hội, dữ liệu du lịch, hoặc khảo sát ý kiến công chúng tại các quốc gia mục tiêu.
    • Phân tích cơ chế ra quyết định nội bộ của Ấn Độ: Trong 5-7 năm tới, nếu có điều kiện tiếp cận, thực hiện một nghiên cứu định tính sâu sắc hơn thông qua phỏng vấn bán cấu trúc với các quan chức cấp cao, các nhà ngoại giao và chuyên gia cố vấn để hiểu rõ hơn về các yếu tố hình thành quyết sách đối ngoại trong PMO và MEA.
    • Tác động của công nghệ và an ninh mạng đến chính sách đối ngoại Ấn Độ: Trong 4-6 năm tới, khám phá cách sự phát triển nhanh chóng của công nghệ (AI, không gian mạng) và các thách thức an ninh mạng đang định hình lại chiến lược đối ngoại và quốc phòng của Ấn Độ, đặc biệt trong quan hệ với các cường quốc công nghệ.
    • Dự báo kịch bản chính sách đối ngoại Ấn Độ 2035: Trong 8-10 năm tới, xây dựng các mô hình dự báo kịch bản phức tạp (scenario planning) cho chính sách đối ngoại của Ấn Độ trong thập kỷ tiếp theo, có tính đến các biến số như biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế toàn cầu, và sự tiến hóa của các khối quyền lực, sử dụng các công cụ như dự báo dựa trên dữ liệu lớn (big data forecasting).

Kết luận

Luận án này đã cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về chính sách đối ngoại của Ấn Độ dưới thời Thủ tướng Narendra Modi từ năm 2014 đến nay, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực Quan hệ Quốc tế.

Các đóng góp cụ thể bao gồm:

  1. Phân tích toàn diện ba nhiệm kỳ: Đây là nghiên cứu đầu tiên phân tích một cách tổng thể chính sách đối ngoại của Thủ tướng Modi qua cả ba nhiệm kỳ (2014-2024), vượt qua các giới hạn thời gian của các nghiên cứu trước đây.
  2. Làm rõ các khái niệm mới: Luận án đã phát triển và làm rõ các khái niệm về "chính sách đối ngoại đa phương" và "chính sách tự chủ chiến lược", cung cấp những công cụ phân tích mới cho học thuật IR trong bối cảnh chuyển dịch quyền lực quốc tế.
  3. Ứng dụng và phát triển mô hình vòng tròn đồng tâm: Thành công trong việc ứng dụng và phát triển "mô hình vòng tròn đồng tâm" như một khung phân tích hiệu quả để cấu trúc và đánh giá thực tiễn triển khai chính sách đối ngoại theo thứ tự ưu tiên chiến lược.
  4. Nhấn mạnh vai trò cá nhân và bản sắc: Minh chứng rõ ràng tầm quan trọng của phong cách lãnh đạo quyết đoán của Thủ tướng Modi và yếu tố bản sắc dân tộc ("India First") trong việc định hình các quyết sách đối ngoại.
  5. Hàm ý chính sách cho Việt Nam: Cung cấp những bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách cụ thể, thiết thực cho Việt Nam trong việc phát triển quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với Ấn Độ và định vị trong khu vực ÂĐD-TBD.
  6. Giải thích kết quả phản trực giác: Đưa ra lời giải thích dựa trên bằng chứng cho việc duy trì mối quan hệ chiến lược với Nga bất chấp sự xích lại gần phương Tây, củng cố luận điểm về tự chủ chiến lược.

Những phát hiện của luận án đã góp phần thúc đẩy một sự tiến bộ trong paradigm ngoại giao, chuyển dịch từ cách hiểu truyền thống về chính sách "không liên kết" sang một cách tiếp cận chủ động hơn, "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược". Sự dịch chuyển này, được minh chứng bằng các hành động cụ thể của Ấn Độ, cho thấy một mô hình mới cho các cường quốc tầm trung trong việc định hình vị thế của mình trong trật tự thế giới đa cực.

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh các mô hình "đa liên kết" và "tự chủ chiến lược" ở các cường quốc tầm trung khác; (2) Phân tích sâu hơn về vai trò của quyền lực mềm và ngoại giao tôn giáo trong chính sách đối ngoại; và (3) Khám phá tác động của công nghệ và an ninh mạng đến chính sách đối ngoại trong tương lai.

Với sự phân tích sâu sắc về Ấn Độ, luận án có tính liên quan toàn cầu cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các quốc gia đang trỗi dậy điều hướng một trật tự thế giới đang chuyển dịch. Việc so sánh với các chính sách đối ngoại của các quốc gia như Brazil (tập trung vào hợp tác Nam-Nam) hay Thổ Nhĩ Kỳ (tìm kiếm vai trò độc lập trong khu vực) cho thấy Ấn Độ nổi bật với sự kết hợp độc đáo giữa Chủ nghĩa Hiện thực quyết đoán và Chủ nghĩa Tự do thể chế, được dẫn dắt bởi một yếu tố Kiến tạo mạnh mẽ. Di sản của luận án có thể được đo lường qua sự tăng cường hiểu biết học thuật về ngoại giao cường quốc tầm trung, ảnh hưởng đến hoạch định chính sách khu vực, và đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về tương lai của quản trị quốc tế.