Tổng quan về luận án

Luận án "Chính sách của Anh đối với EU từ 1992 đến 2016" đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập khu vực đang trải qua những biến động sâu sắc. Công trình này xuất hiện trong giai đoạn Brexit làm chấn động châu Âu và thế giới, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm hiểu động lực chính sách của một quốc gia thành viên “do dự” như Anh đối với Liên minh châu Âu (EU).

Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu học thuật. Trong khi nhiều công trình trước đây, cả trong nước và quốc tế, thường tiếp cận quan hệ Anh-EU từ góc độ hội nhập khu vực, luận án này áp dụng một lăng kính phân tích rộng hơn. Cụ thể, nó là công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu chính sách của Anh đối với EU giai đoạn từ 1992 đến 2016, không chỉ dừng lại ở việc mô tả các chính sách đối ngoại mà còn đi sâu vào các quy trình, mô thức xây dựng và hoạch định các chính sách cụ thể của Anh như hội nhập, hợp tác và ly khai [tr. 10]. Khoảng trống này càng rõ rệt khi thiếu vắng một nghiên cứu toàn diện về chính sách Anh-EU từ 2007-2016 [tr. 39]. Hơn nữa, các công trình chuyên sâu về phương thức, quy trình và các bước hoạch định chính sách đối ngoại của Anh với EU còn rất hạn chế, đặc biệt khi xem xét tác động của chúng tới hoạch định chính sách của Việt Nam [tr. 39].

Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi mà luận án đặt ra bao gồm:

  1. Cơ sở lý luận và thực tiễn nào đã định hình việc hoạch định chính sách của Anh đối với EU giai đoạn 1992-2016?
  2. Nội dung và sự thực thi các chính sách của Anh đối với EU trong giai đoạn 1992-2016 diễn ra như thế nào trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, an ninh và xã hội?
  3. Kết quả và tác động của các chính sách này đối với Anh, EU, khu vực và thế giới thời kỳ hậu Brexit là gì, và triển vọng quan hệ Anh-EU trong tương lai ra sao?
  4. Luận án có thể đưa ra những gợi ý chính sách nào cho Việt Nam trong quan hệ với Anh và EU trong thời gian tới?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp một cách độc đáo các thuyết về quan hệ quốc tế, bao gồm Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo, đặc biệt trong việc phân tích khái niệm "lợi ích quốc gia" và "bản sắc quốc gia" của Anh. Luận án nhấn mạnh sự "dung hòa giữa hai hệ lý thuyết" (Hiện thực và Tự do) trong tư duy chính trị của Anh khi đối diện với vấn đề hội nhập châu Âu [tr. 45]. Ngoài ra, luận án sử dụng tiếp cận ba cấp độ (cá nhân, quốc gia và quốc tế) trong hoạch định chính sách, cho phép phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng từ nguyên thủ quốc gia, chính trị nội bộ, đến bối cảnh khu vực và toàn cầu.

Luận án đóng góp đột phá bằng cách cung cấp một phân tích đa chiều về chính sách ly khai của Anh (Brexit) từ góc độ chính sách đối ngoại, điều mà các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua khi chỉ tập trung vào hội nhập [tr. 7, 41]. Tác động này có thể định lượng được ở mức độ định hình lại hiểu biết về chủ nghĩa khu vực và toàn cầu hóa trong bối cảnh hậu Brexit, đồng thời đưa ra "gợi ý chính sách cho Việt Nam" [tr. 8] với tiềm năng tác động đến các quyết sách kinh tế và đối ngoại. Phạm vi nghiên cứu bao gồm giai đoạn từ Hiệp ước Maastricht năm 1992 (khi EC chuyển thành EU) đến cuộc trưng cầu dân ý Brexit ngày 23/6/2016, bao trùm 24 năm với những biến động chính trị và kinh tế quan trọng. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc giải thích những khác biệt trong chính sách của Anh so với các quốc gia khác trong EU, từ đó giúp ngăn ngừa các mầm mống ly khai tương tự [tr. 7].

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến quan hệ quốc tế, hoạch định chính sách đối ngoại và quan hệ Anh-EU.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính: Luận án tham khảo các công trình của các chuyên gia Việt Nam như Hoàng Khắc Nam (2011, 2014) với "Quyền lực trong Quan hệ quốc tế - Lịch sử và vấn đề" và "Một số vấn đề lý luận Quan hệ quốc tế dưới góc nhìn lịch sử" [39, 40], tập trung vào vai trò trung tâm của quyền lực. Nguyễn Bằng Tường, Vũ Quang Vinh và Nguyễn Xuân Sơn (2002) với "Quan điểm Mác-xít về một số lý thuyết quan hệ quốc tế của các nước phương Tây hiện nay" [64] cung cấp cái nhìn tổng quát về các trường phái lý thuyết. Đinh Thị Hiền Lương (2016) với bài viết "Chủ nghĩa khu vực trong các trường phái tiếp cận lý thuyết" [34] đã sử dụng quá trình hội nhập châu Âu làm ví dụ. Các công trình của Hoàng Khắc Nam (2017) về "Hợp tác và hội nhập quốc tế - Lý luận và thực tiễn" [41] đặc biệt quan trọng vì bao gồm cả chính sách hội nhập và ly khai, phản ánh tính chất hai mặt trong chính sách của Anh.

Các học giả quốc tế nổi bật bao gồm Christian Reus-Smit và Duncan Snidal (2008) với "The Oxford Handbook of International Relations" [152], Karen A. Mingst và Ivan M. Arreguin-Toft (2014) với "Essentials of International Relations" [133], và Ken Booth (2011) với "Realism and World Politics" [78]. Những tác phẩm này cung cấp cái nhìn toàn diện về các mô hình lý thuyết như Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, thừa nhận rằng không có học thuyết nào có thể giải thích thấu đáo mọi vấn đề quan hệ quốc tế.

Về hoạch định chính sách đối ngoại, luận án đề cập đến sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu của tác giả Việt Nam, chỉ ra các công trình của Vũ Tuyết Loan (2005) về chính sách của Australia đối với ASEAN [32] và Đỗ Tá Khánh (2013) về chính sách phát triển của Vương quốc Anh sau suy thoái kinh tế toàn cầu 2008 [27]. Các tác phẩm về hoạch định chính sách công như "Hoạch định và thực thi chính sách công" của Lê Như Thanh và Lê Thanh Hòa (2016) [52] và "Hoạch định và phân tích chính sách công" của Nguyễn Hữu Hải (2002) [17] được sử dụng để xây dựng định nghĩa và phương thức. Các tác giả quốc tế như Kurt London (1965) với "The Making of Foreign Policy: East and West" [123] và John T. Carter, Mark A. Boyer (1996) với "Making American Foreign Policy" [154] đã cung cấp các mô hình hoạch định chính sách đối ngoại phổ quát, bao gồm Mô hình Cấp tiến, Mô hình Tổ chức/Thể chế/Hành chính và Mô hình Đa nguyên.

Mâu thuẫn/tranh luận và định vị trong tài liệu: Luận án nhận diện một mâu thuẫn chính: "Nếu Chủ nghĩa Hiện thực rất hữu dụng trong việc giải thích nguồn gốc của chiến tranh thì Chủ nghĩa Tự do và Thuyết Phụ thuộc lại là nền tảng cho những ý tưởng hợp tác, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và khu vực hóa, toàn cầu hóa." [tr. 14]. Luận án định vị mình bằng cách giải quyết sự "lưỡng nan" trong chính sách của Anh: một quốc gia bảo thủ theo Chủ nghĩa Hiện thực nhưng lại cố gắng tham gia vào một thể chế hợp tác phát triển theo định hướng Chủ nghĩa Tự do [tr. 45]. Một tranh luận quan trọng khác là khái niệm "lợi ích quốc gia" không phải là bất biến mà biến động theo từng sự kiện, thời kỳ, và nhà nước lãnh đạo, như đã được Jamie Gaskarth, Robin Porter và Timothy Edmunds (2014) khẳng định: "lợi ích quốc gia thực ra chính là bản sắc quốc gia, là sự định hình và định tính quốc gia" [103, tr. 45].

Vị trí trong tài liệu và cách nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực: Luận án này tiến bộ trong lĩnh vực bằng cách tổng hợp các góc độ chính sách hội nhập, hợp tác và ly khai, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa có [tr. 7]. Nó không chỉ nghiên cứu các chính sách mà còn đi sâu vào "quy trình, các mô thức xây dựng và hoạch định" các chính sách đó [tr. 10]. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về sự phức tạp trong mối quan hệ Anh-EU, đặc biệt là sự chuyển dịch dẫn đến Brexit. Nghiên cứu này cũng bổ sung một góc nhìn Việt Nam vào lĩnh vực này, điều còn thiếu [tr. 6].

So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Luận án so sánh với các công trình quốc tế bằng cách chỉ ra rằng đa số các nghiên cứu nước ngoài về Anh-EU thường chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ kinh tế, an ninh), hoặc chưa tạo dựng được bức tranh toàn cảnh trong suốt 43 năm Anh gia nhập Liên minh [tr. 39]. Các tác phẩm như "Britain in the European today" của Colin Pilkington (2001) [147] tập trung vào vai trò của Anh trong EU, trong khi "Britain and the European Union" của Alistair Jones (2007) [118] nhấn mạnh tác động ngược lại của EU tới Anh. Luận án này vượt lên bằng cách cung cấp một phân tích "toàn diện" và "cập nhật" trong giai đoạn 1992-2016, đặc biệt là phân tích sâu chính sách ly khai (Brexit) diễn ra vào năm 2016 [tr. 10]. Các báo cáo của chính phủ Anh như "Strengthening Britain’s Voice in the World" (2016) [162] hay "The Reluctant European: Special Report Britain and Europe" của The Economist (2015) [164] cũng được tham khảo để đối chiếu và bổ sung thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách. Tương tự, "A European Union Without The United Kingdom - The Geopolitics of a British Exit from the EU" của Tim Oliver (2016) [139] đã dự đoán tương lai không có Anh của EU, nhưng luận án này đi sâu vào giải thích nguyên nhân chính sách dẫn đến kết cục đó.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này có đóng góp quan trọng trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế truyền thống, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực và Chủ nghĩa Tự do, bằng cách đưa Chủ nghĩa Kiến tạo vào để giải thích động lực phức tạp trong chính sách của Anh đối với EU. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết hiện có mà còn tổng hợp chúng để giải thích một hiện tượng độc đáo: sự lưỡng lự và cuối cùng là ly khai của một quốc gia cường quốc khỏi một khối hội nhập sâu rộng.

Cụ thể, luận án mở rộng hiểu biết về việc các quốc gia cân bằng giữa "lợi ích quốc gia" (theo Chủ nghĩa Hiện thực của Hans Morgenthau) và các giá trị hợp tác, đa phương (theo Chủ nghĩa Tự do) trong quá trình hội nhập. Điều này được thể hiện rõ qua phân tích "tình thế lưỡng nan đối với Anh: người Anh ưa chuộng Chủ nghĩa Hiện thực nhưng đang cố gắng tham gia vào một thể chế hợp tác phát triển theo định hướng của Chủ nghĩa Tự do" [tr. 45]. Luận án thách thức giả định về sự hội tụ lợi ích tất yếu trong Chủ nghĩa Tự do bằng cách chứng minh rằng ngay cả khi Anh nỗ lực hội nhập (như giai đoạn Thủ tướng Tony Blair 1997-2007), họ vẫn cố gắng giữ lại "chủ quyền, quyền tự quyết, tự định đoạt cho nước Anh ở những khu vực trọng yếu nhất, bao gồm vấn đề tiền tệ và an ninh" [tr. 15].

Quan trọng hơn, luận án đưa ra một đóng góp lý thuyết đột phá thông qua việc sử dụng Chủ nghĩa Kiến tạo để giải thích bản chất biến động của "lợi ích quốc gia." Jamie Gaskarth, Robin Porter và Timothy Edmunds (2014) được trích dẫn để khẳng định "lợi ích quốc gia thực ra chính là bản sắc quốc gia, là sự định hình và định tính quốc gia" [103, tr. 45]. Điều này cho thấy lợi ích không phải là một thực thể cố định, khách quan mà được kiến tạo xã hội bởi bản sắc quốc gia và vai trò mà quốc gia đó muốn thể hiện trên trường quốc tế. Phạm Văn Min (2017) được viện dẫn để củng cố rằng "Bản sắc định hình nên lợi ích và lợi ích quy định hành động của chủ thể" [37, tr. 45]. Điều này cho phép luận án giải thích "sự xoay sở thông minh đến lạnh lùng trong các vấn đề kinh tế và thực sự đang nắm trong tay nguồn tài chính khổng lồ" [tr. 6] của Anh, và cuối cùng là lựa chọn Brexit, không chỉ bằng các tính toán lợi ích vật chất mà còn bằng sự tự nhận thức về bản sắc và vai trò quốc gia.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa ba cấp độ phân tích (cá nhân, quốc gia, quốc tế) và ba loại hình chính sách (hội nhập, hợp tác, ly khai). Nó bao gồm các thành phần như yếu tố quyền lực/lợi ích/bản sắc ở cấp độ cá nhân (nguyên thủ quốc gia), yếu tố chính trị nội bộ ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại (cấp độ quốc gia), và ảnh hưởng của bối cảnh quốc tế/khu vực (cấp độ quốc tế) [tr. 9]. Mô hình lý thuyết này đưa ra các mệnh đề/giả thuyết về cách các yếu tố này tương tác để tạo ra các quyết sách chính sách đối ngoại của Anh, từ việc sử dụng lá phiếu phủ quyết trong đàm phán EU đến chính sách Brexit. Luận án gợi ý một "chuyển dịch mô hình" (paradigm shift) trong nghiên cứu quan hệ Anh-EU, từ việc tập trung vào "hội nhập khu vực" sang một cái nhìn toàn diện hơn bao gồm cả "ly khai", với bằng chứng là kết quả trưng cầu dân ý năm 2016 và sự trỗi dậy của "chủ nghĩa dân túy" [tr. 12, 37].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng (Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo) vào cách tiếp cận ba cấp độ (cá nhân, quốc gia, quốc tế) để nghiên cứu chính sách đối ngoại. Phương pháp tiếp cận mới lạ này được biện minh bằng sự phức tạp và tính "phi lô-gíc" của các mối quan hệ chính trị giữa Anh và EU, đòi hỏi một lăng kính phân tích đa chiều [tr. 30].

Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • "Chính sách ly khai" (Secession Policy): Được định nghĩa không chỉ là một sự kiện (Brexit) mà là một quá trình được hoạch định, với các nguyên nhân bên trong và bên ngoài [tr. 9, 31].
  • "Lợi ích quốc gia như bản sắc quốc gia": Mở rộng khái niệm lợi ích quốc gia vượt ra ngoài tính toán vật chất, bao gồm sự tự nhận thức và định vị của Anh trên trường quốc tế thông qua "sáu vai trò chính" được Gaskarth, Porter và Edmunds (2014) xác định, như "Người dẫn dắt nền dân chủ" hay "Cầu nối/Trung gian" [103, tr. 28].
  • "Tính lưỡng nan trong hội nhập": Mô tả tình trạng của Anh khi muốn hưởng lợi từ EU (thị trường chung) nhưng lại muốn bảo toàn chủ quyền và bản sắc độc lập.

Các điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn phân tích trong giai đoạn 1992-2016, từ Hiệp ước Maastricht đến cuộc trưng cầu dân ý Brexit [tr. 8]. Phạm vi không gian chủ yếu bao trùm Anh và EU [tr. 9]. Ngoài ra, luận án tập trung vào các chính sách đặc thù của Anh như chính sách hội nhập, hợp tác và ly khai, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và vấn đề lợi ích quốc gia [tr. 9].

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu mang tính chất hậu thực chứng (post-positivism) hoặc diễn giải (interpretivism), thể hiện qua việc tích hợp đa dạng các lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) và nhấn mạnh vào việc hiểu "ý niệm và định hướng" cũng như "lối tư duy và logic lịch sử" [tr. 28, 31]. Mặc dù không sử dụng phương pháp hỗn hợp theo nghĩa truyền thống (quant-qual), luận án có thể được coi là áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp định tính, kết hợp phương pháp đa ngành-liên ngành (Kinh tế học, Chính trị học, Kinh tế Chính trị quốc tế) [tr. 9].

Thiết kế nghiên cứu được cấu trúc theo tiếp cận đa cấp độ (multi-level design), một khuôn khổ đã được phát triển bởi các học giả như Kenneth N. Waltz (1954, 1959, 1962, 1979 và 1996) và James Lee Ray (2001), và tổng hợp toàn diện bởi John T. Rourke (2008) [155]. Các cấp độ được định nghĩa rõ ràng:

  • Cấp độ cá nhân: Phân tích yếu tố quyền lực/lợi ích/bản sắc từ góc độ cá nhân chịu trách nhiệm chính về chính sách (ví dụ: các Thủ tướng Anh như Margaret Thatcher, Tony Blair, David Cameron) [tr. 9, 34].
  • Cấp độ quốc gia: Tập trung vào các yếu tố chính trị nội bộ ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của Anh (kinh tế, chính trị, dân tộc, văn hóa, an ninh-quốc phòng) [tr. 9, 28].
  • Cấp độ quốc tế: Phân tích ảnh hưởng của bối cảnh quốc tế và khu vực trong hoạch định chính sách của Anh đối với EU, bao gồm các biến động trong hệ thống thế giới, cán cân quyền lực, và sự phát triển của EU [tr. 9, 15, 28].

Luận án tập trung vào một phạm vi thời gian chính xác từ năm 1992 (Hiệp ước Maastricht) đến năm 2016 (trưng cầu dân ý Brexit) [tr. 8]. Quy mô mẫu trong nghiên cứu định tính này không phải là số lượng đối tượng mà là số lượng và chất lượng các chính sách nổi bật của Anh đối với EU được chọn lọc thông qua phương pháp nghiên cứu trường hợp [tr. 9]. Tiêu chí lựa chọn chính sách dựa trên mức độ ảnh hưởng và tính biểu tượng của chúng đối với quá trình hội nhập, hợp tác và ly khai của Anh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ thông qua việc sử dụng phương pháp phân tích văn bản để xử lý thông tin từ các tài liệu về chính sách đối ngoại của Anh giai đoạn 1992-2016 [tr. 9]. Điều này bao gồm việc phân tích các văn kiện chính thức, báo cáo của chính phủ (ví dụ: báo cáo "Policy Making in the Real World" của Viện Nghiên cứu Chính phủ Anh, 2011 [108]; báo cáo "Review of the Balance of Competences between the United Kingdom and the European Union Foreign Policy" của Hoàng gia Anh, 2013 [111]; "Annual Report and Accounts 2011-2012" của Bộ Ngoại giao và Khối Thịnh vượng chung, 2012 [100]), hồi ký của các nguyên thủ quốc gia (ví dụ: "Hành trình Chính trị của Tôi" của Tony Blair, 2013 [1]), và các công trình học thuật chuyên sâu.

Chiến lược lấy mẫu được áp dụng thông qua phương pháp nghiên cứu trường hợp, chọn lọc "các chính sách nổi bật của Anh đối với EU trong giai đoạn 1992-2016" [tr. 9]. Điều này đảm bảo rằng các chính sách được phân tích là những điểm mốc quan trọng trong mối quan hệ Anh-EU. Tiêu chí bao gồm và loại trừ được ngụ ý thông qua việc tập trung vào các chính sách liên quan đến hội nhập, hợp tác, và ly khai, loại trừ các chính sách không trực tiếp liên quan đến mối quan hệ song phương/khu vực này.

Độ tin cậy và giá trị nghiên cứu được tăng cường thông qua các phương pháp như:

  • Đa chiều dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng đa dạng các loại tài liệu từ các nguồn khác nhau (chính phủ, học thuật, báo chí uy tín) để xác thực các thông tin và luận điểm.
  • Đa chiều lý thuyết (Theory Triangulation): Vận dụng đồng thời Chủ nghĩa Hiện thực, Tự do và Kiến tạo để phân tích một hiện tượng, giúp kiểm tra tính vững chắc của các giải thích từ các góc độ khác nhau.
  • Triangulation (Method/Investigator): Mặc dù không nêu rõ, việc tham khảo nhiều phương pháp phân tích chính sách (phân tích lợi ích/quyền lực, nghiên cứu khu vực, phân tích chính sách đối ngoại) cho thấy một nỗ lực để đạt được sự toàn diện.

Data và phân tích

Đặc điểm của dữ liệu (data characteristics) chủ yếu là các văn bản, phát biểu chính sách, các hiệp ước, báo cáo chính phủ và các công trình học thuật liên quan đến chính sách đối ngoại của Anh và EU. Các thông tin về demographics/statistics liên quan đến dân số, kinh tế, thương mại của Anh và EU được sử dụng để cung cấp bối cảnh và làm nền tảng cho phân tích chính sách (ví dụ: "chính sách đóng góp cho ngân sách EU của Anh", "khủng hoảng kinh tế tài chính tiền tệ năm 2008-2009" [tr. 6, 27]).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến trong bối cảnh nghiên cứu định tính bao gồm:

  • Phân tích nội dung (Content Analysis): Phân tích các văn bản chính sách để xác định các chủ đề, xu hướng, và lập trường của Anh.
  • Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Mặc dù không trực tiếp gọi tên, việc nghiên cứu "lối tư duy và logic lịch sử của các nguyên thủ quốc gia" [tr. 31] và "các ý niệm và định hướng về sáu vai trò chính" của Anh [tr. 28] cho thấy một hướng tiếp cận phân tích diễn ngôn để hiểu cách các ý tưởng và bản sắc được kiến tạo và ảnh hưởng đến chính sách.
  • Phân tích chính sách đối ngoại (Foreign Policy Analysis - FPA): Đây là phương pháp cốt lõi được sử dụng, kết hợp các mô hình hoạch định chính sách (Mô hình Cấp tiến, Tổ chức/Thể chế/Hành chính, Đa nguyên từ Karen A. Arreguin-Toft (2014) [154]) với tiếp cận ba cấp độ [tr. 18, 41].

Do bản chất nghiên cứu định tính, luận án không báo cáo các giá trị alpha (reliability) hay p-values (statistical significance) theo kiểu định lượng. Thay vào đó, độ mạnh của các lập luận được hỗ trợ bằng bằng chứng từ dữ liệu văn bản cụ thể, sự so sánh với các nghiên cứu trước đây và sự giải thích lý thuyết nhất quán. "Effect sizes và confidence intervals" được thay thế bằng việc mô tả mức độ ảnh hưởng và tầm quan trọng của các chính sách được phân tích trong bối cảnh quan hệ Anh-EU và rộng hơn là hệ thống quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu văn bản và phân tích lý thuyết:

  1. Chính sách của Anh đối với EU là sự tổng hòa của ba luồng không ngừng vận động: hội nhập, hợp tác và ly khai, chứ không phải chỉ là hội nhập. Phát hiện này mâu thuẫn với nhận định "việc Anh là thành viên của EU thƣờng đƣợc các học giả và nhà nghiên cứu nhìn nhận theo tiếp cận hội nhập khu vực" [tr. 7]. Bằng chứng là Anh đã "tham gia vào EC để bảo tồn và mở rộng các cơ hội, cũng là lợi ích kinh tế của mình" [tr. 44] nhưng đồng thời "cố gắng giữ lại chủ quyền, quyền tự quyết, tự định đoạt cho nƣớc Anh ở những khu vực trọng yếu nhất, bao gồm vấn đề tiền tệ và an ninh" [tr. 15]. Sự kiện Brexit năm 2016 là đỉnh điểm của chính sách ly khai này.
  2. Khái niệm lợi ích quốc gia của Anh là một cấu trúc động, được định hình bởi bản sắc quốc gia và vai trò tự nhận thức trên trường quốc tế, chứ không phải là một thực thể cố định. Phát hiện này thách thức quan điểm thuần túy Hiện thực về lợi ích vật chất. Jamie Gaskarth, Robin Porter và Timothy Edmunds (2014) được viện dẫn để chứng minh rằng chính sách đối ngoại của Anh chịu ảnh hưởng mạnh bởi sáu vai trò chính mà Anh tự nhận thức (ví dụ: "Người dẫn dắt nền dân chủ", "Cầu nối/Trung gian") [103, tr. 28]. Sự thay đổi trong việc ưu tiên các vai trò này đã dẫn đến sự điều chỉnh chính sách, từ việc nỗ lực hội nhập dưới thời Tony Blair (1997-2007) [tr. 15] đến quyết định ly khai.
  3. Tâm thế "hoài nghi truyền thống" của người Anh đối với châu Âu, kết hợp với các yếu tố nội bộ và quốc tế, đã liên tục cản trở sự hội nhập toàn vẹn và tạo tiền đề cho Brexit. Oliver Daddow (2011) [86] đã chỉ ra rằng ngay cả những nỗ lực của Thủ tướng Tony Blair nhằm "phá vỡ rào cản là tâm thế hoài nghi truyền thống của dân cư đảo quốc này" cũng không thực sự thành công [tr. 35]. Cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính 2008-2009 và khủng hoảng di cư gần đây đã "làm trầm trọng hơn tính vị kỷ của chủ nghĩa dân tộc của người Anh" [tr. 6], dẫn đến kết quả trưng cầu dân ý năm 2016 với tỷ lệ nghiêng về rút khỏi EU.
  4. Việc áp dụng cách tiếp cận ba cấp độ (cá nhân, quốc gia, quốc tế) cung cấp một giải thích toàn diện hơn về sự phức tạp trong hoạch định chính sách của Anh, làm sáng tỏ sự tương tác giữa các động lực nội bộ và bên ngoài. John T. Rourke (2008) với "International Politics on the World Stage" [155] được sử dụng làm nền tảng để phân tích vai trò của yếu tố lãnh đạo cá nhân (ví dụ: quyết tâm đòi giảm phần đóng góp cho Anh của Margaret Thatcher năm 1984 [tr. 31]), tình hình chính trị nội bộ ("sự đấu đá trong nội bộ một đảng và sự cạnh tranh của các đảng phái" [tr. 34]), và bối cảnh hệ thống quốc tế (như "sự vận hành mạnh mẽ của toàn cầu hóa" [tr. 18]) trong việc định hình chính sách của Anh đối với EU.
  5. Brexit không phải là một sự kiện cô lập mà là hệ quả tất yếu của một quá trình lâu dài của các chính sách "do dự" và xung đột lợi ích, có tác động đa chiều đến chủ nghĩa khu vực và toàn cầu hóa. Tác giả nhấn mạnh rằng Brexit "làm nảy sinh nhu cầu cấp thiết phải tìm hiểu những khác biệt trong chính sách của nước Anh đối với Liên minh so với chính sách hội nhập của các quốc gia khác" [tr. 7]. William Dartmouth (2016) [87] đã làm sáng tỏ "sự nhầm tưởng về tính phụ thuộc của Anh vào EU" như một nguyên nhân dẫn đến Brexit. Kết quả này "báo động những sóng ngầm trong tư tưởng chính trị toàn cầu, gây xáo trộn trong hệ thống quốc tế và khu vực" [tr. 35].

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Góp phần vào các lý thuyết quan hệ quốc tế bằng cách cung cấp một mô hình tổng hợp (Hiện thực-Tự do-Kiến tạo) để phân tích động lực chính sách của các "quốc gia do dự" trong các tổ chức khu vực. Nó mở rộng Chủ nghĩa Kiến tạo bằng cách chứng minh rằng bản sắc quốc gia là một yếu tố then chốt, biến động, định hình lợi ích và chính sách đối ngoại, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và ly khai. Luận án củng cố Thuyết Ba cấp độ của Waltz bằng cách áp dụng nó một cách chi tiết vào một trường hợp nghiên cứu phức tạp, chỉ ra sự cần thiết của việc xem xét đa cấp độ để hiểu đầy đủ các quyết định chính sách đối ngoại.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận đa ngành-liên ngành kết hợp phân tích văn bản chuyên sâu và nghiên cứu trường hợp có thể được áp dụng để nghiên cứu chính sách đối ngoại của các quốc gia khác trong các tổ chức khu vực (ví dụ: các nước thành viên ASEAN, Liên minh Châu Phi) khi đối mặt với các thách thức tương tự về chủ quyền và hội nhập.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách. Đối với Anh và EU, nó khuyến nghị một sự hiểu biết sâu sắc hơn về động lực chính sách của nhau để xây dựng quan hệ hậu Brexit ổn định hơn. Các khuyến nghị bao gồm việc tìm kiếm các lĩnh vực hợp tác kinh tế và an ninh quốc phòng chung trong ngắn hạn và trung hạn [tr. 42].
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp "gợi ý chính sách cho Việt Nam trong quan hệ với Anh và EU thời kỳ hậu Brexit" [tr. 12], nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ "những động thái chính sách cũng như xu hướng vận động của mối quan hệ giữa hai đối tác này" [tr. 6]. Điều này có thể bao gồm việc đa dạng hóa quan hệ đối tác, đàm phán các hiệp định thương mại mới, và tận dụng các cơ hội đầu tư.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các trường hợp tương tự về các quốc gia có đặc điểm "do dự" hoặc "phân vân" trong các quá trình hội nhập khu vực. Tuy nhiên, các điều kiện biên bao gồm đặc điểm văn hóa, lịch sử và địa lý đặc thù của Anh (một đảo quốc, cường quốc hàng hải cũ, có lịch sử "chống Âu") [tr. 45-46], cũng như giai đoạn lịch sử cụ thể 1992-2016, cần được xem xét khi áp dụng sang các bối cảnh khác.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Tính chất định tính: Mặc dù cung cấp phân tích sâu sắc, luận án chủ yếu dựa trên phân tích văn bản và diễn giải, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa thống kê các kết quả.
  2. Giới hạn thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 1992-2016. Do Brexit là một quá trình đang diễn ra, các tác động dài hạn và chính sách hậu Brexit chỉ được dự báo mà chưa được phân tích đầy đủ dựa trên dữ liệu thực tế [tr. 39].
  3. Phạm vi không gian: Mặc dù nghiên cứu các tác động rộng hơn, trọng tâm chính vẫn là chính sách của Anh đối với EU, có thể chưa đi sâu vào các phản ứng chi tiết của từng quốc gia thành viên EU khác.
  4. Dữ liệu lịch sử: Một số tài liệu mật hoặc thông tin nội bộ của chính phủ có thể chưa được công bố hết, điều này là một thách thức chung trong nghiên cứu chính sách đối ngoại đương đại.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được chỉ rõ: tập trung vào Anh và EU, trong giai đoạn 24 năm từ khi EU thành lập cho đến cuộc trưng cầu dân ý lịch sử.

Để giải quyết những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Tiếp tục nghiên cứu tác động của Brexit: Tập trung vào các tác động cụ thể của Brexit (cứng/mềm) trong thời gian tới đối với chính sách của Anh với EU, và các vấn đề trong quan hệ quốc tế ở châu Âu thời kỳ hậu Brexit [tr. 41].
  2. Nghiên cứu so sánh: Mở rộng nghiên cứu sang các trường hợp khác về "các quốc gia do dự" trong các tổ chức khu vực để kiểm tra tính khái quát hóa của mô hình lý thuyết tổng hợp đã phát triển.
  3. Cải tiến phương pháp luận: Tích hợp các phương pháp định lượng (nếu có dữ liệu phù hợp) để phân tích các khía cạnh kinh tế hoặc xã hội của quan hệ Anh-EU, ví dụ như phân tích dữ liệu thương mại, di cư để lượng hóa tác động.
  4. Mở rộng lý thuyết: Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo để làm sâu sắc hơn về vai trò của chủ nghĩa dân túy trong việc định hình chính sách đối ngoại ở các nền dân chủ phương Tây, cũng như sự tương tác giữa chủ nghĩa dân túy và các lý thuyết quan hệ quốc tế.
  5. Phân tích chính sách Việt Nam: Nghiên cứu cụ thể và chuyên sâu hơn về cách các động thái chính sách của Anh và EU ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách đối ngoại, kinh tế và thương mại của Việt Nam, cung cấp các phân tích dựa trên dữ liệu cụ thể để hỗ trợ các gợi ý chính sách.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra nhiều tác động và ảnh hưởng ở các cấp độ khác nhau.

Tác động học thuật: Với vai trò là công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu toàn diện chính sách của Anh đối với EU từ 1992 đến 2016 và áp dụng khung phân tích tổng hợp mới, luận án dự kiến sẽ trở thành một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng, đặc biệt cho các nghiên cứu sinh và học giả Việt Nam trong lĩnh vực Quan hệ Quốc tế, Châu Âu học và Chính sách đối ngoại. Nó có thể đạt được ước tính hàng chục đến hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu liên quan đến Brexit, chủ nghĩa khu vực và hoạch định chính sách đối ngoại. Nó góp phần bổ sung vào "nguồn tài liệu tham khảo về quy trình xây dựng chính sách đối ngoại nói chung, chính sách đối ngoại của Anh với châu Âu nói riêng" [tr. 10].

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù trực tiếp là nghiên cứu học thuật, các phát hiện và gợi ý chính sách của luận án có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp. Các phân tích về chính sách kinh tế của Anh đối với EU (ví dụ: chính sách đóng góp ngân sách, chính sách đối với đồng Euro, chính sách nông nghiệp, hòa hợp thị trường chung) [tr. 2] cung cấp thông tin quý giá cho các doanh nghiệp Việt Nam có quan hệ thương mại và đầu tư với Anh và EU. Các khuyến nghị chính sách có thể giúp các doanh nghiệp trong các lĩnh vực xuất nhập khẩu, dịch vụ tài chính, và du lịch điều chỉnh chiến lược để thích ứng với môi trường hậu Brexit, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội mới. Ví dụ, việc hiểu rõ các kịch bản Brexit có thể giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong việc đàm phán hợp đồng hoặc tìm kiếm đối tác mới.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án có tiềm năng ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ, đặc biệt là Bộ Ngoại giao và các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam. Các "gợi ý chính sách cho Việt Nam trong quan hệ với Anh và EU" [tr. 8, 42] cung cấp cơ sở bằng chứng để xây dựng các chiến lược ngoại giao và kinh tế cụ thể. Ví dụ, các gợi ý có thể liên quan đến việc duy trì và phát triển quan hệ thương mại song phương với cả Anh và EU, tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) hiện có, và chuẩn bị cho các kịch bản khác nhau của quan hệ Anh-EU. Luận án cũng có thể góp phần vào các cuộc thảo luận chính sách ở cấp độ khu vực (ASEAN) về tác động của các hiện tượng ly khai đối với các tổ chức hội nhập khác.

Lợi ích xã hội: Bằng cách nâng cao hiểu biết về chính sách đối ngoại của một cường quốc lớn như Anh và các tác động của nó, luận án góp phần vào việc tăng cường nhận thức công chúng về các vấn đề quốc tế phức tạp. Việc phân tích Brexit và ảnh hưởng của nó đối với chủ nghĩa khu vực và toàn cầu hóa giúp công chúng Việt Nam hiểu rõ hơn về thế giới đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là trong bối cảnh các hiện tượng dân túy và bảo hộ gia tăng. Điều này có thể giúp hình thành một lực lượng công dân có kiến thức và tư duy phản biện hơn về các vấn đề toàn cầu.

Mức độ phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này có mức độ phù hợp quốc tế cao vì nó giải quyết một trong những sự kiện địa chính trị quan trọng nhất của thế kỷ 21 – Brexit. Các phân tích về "triển vọng quan hệ Anh-EU và ảnh hưởng của quan hệ này đến chủ nghĩa khu vực và toàn cầu hóa hậu Brexit" [tr. 35] có giá trị cho các học giả và nhà hoạch định chính sách trên toàn thế giới đang cố gắng hiểu và thích nghi với trật tự thế giới mới. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế đã được thực hiện trong phần tổng quan tài liệu cũng thể hiện sự nhận thức toàn cầu của luận án. Các vấn đề về chủ quyền quốc gia, lợi ích quốc gia và hội nhập khu vực là những thách thức chung mà nhiều khu vực và quốc gia phải đối mặt.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh Tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận độc đáo để nghiên cứu chính sách đối ngoại và hội nhập khu vực, đặc biệt là sự kết hợp giữa các thuyết Hiện thực, Tự do và Kiến tạo trong phân tích lợi ích quốc gia. Nó xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về chính sách của Anh với EU, từ quá trình hoạch định đến tác động hậu Brexit [tr. 39-41], mở ra các hướng đi mới cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách luận án phân tích "quy trình, các mô thức xây dựng và hoạch định các chính sách cụ thể" [tr. 10] để áp dụng vào bối cảnh nghiên cứu của họ.

  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là sự mở rộng khái niệm "lợi ích quốc gia" thông qua lăng kính Kiến tạo và ứng dụng tiếp cận ba cấp độ vào trường hợp Anh-EU, sẽ là tài liệu tham khảo giá trị. Việc tổng hợp các lý thuyết chính về quan hệ quốc tế (Hiện thực, Tự do, Kiến tạo) để giải thích một hiện tượng phức tạp như Brexit sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật sâu hơn về tính chất và động lực của hội nhập khu vực và ly khai. Luận án thách thức những giả định cũ và cung cấp một cách tiếp cận mới để hiểu về các "quốc gia do dự".

  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp: Mặc dù luận án không trực tiếp nhắm vào R&D, các phân tích về chính sách kinh tế của Anh (ví dụ: liên quan đến đồng Euro, thị trường chung châu Âu, viện trợ phát triển và đầu tư) [tr. 2] cung cấp thông tin cơ bản cho việc đánh giá rủi ro và cơ hội. Các doanh nghiệp đang xem xét đầu tư hoặc mở rộng hoạt động tại Anh hoặc EU có thể sử dụng các phân tích này để hiểu rõ hơn về môi trường chính sách và dự báo xu hướng. Ví dụ, thông tin về "chính sách Hòa hợp với Thị trường chung Châu Âu" của Anh [tr. 2] có thể ảnh hưởng đến quyết định của các công ty hoạt động trong khu vực này.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các phân tích dựa trên bằng chứng về một sự kiện quốc tế quan trọng, và các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam trong quan hệ với Anh và EU thời kỳ hậu Brexit [tr. 8, 42]. Điều này đặc biệt hữu ích cho các Bộ ngành liên quan như Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, và các cơ quan nghiên cứu chiến lược của chính phủ. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các đánh giá về "cái được và chưa được của các chính sách của Anh đối với EU" [tr. 41] để học hỏi kinh nghiệm và xây dựng chiến lược ứng phó. Lợi ích có thể được định lượng qua việc tối ưu hóa các hiệp định thương mại, tăng cường hợp tác song phương, hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực từ các biến động chính trị toàn cầu.

  • Định lượng lợi ích:

    • Học thuật: Nâng cao số lượng và chất lượng các nghiên cứu về chính sách đối ngoại và hội nhập khu vực tại Việt Nam, tăng tiềm năng trích dẫn cho các công trình liên quan.
    • Chính sách: Hỗ trợ xây dựng các chính sách đối ngoại hiệu quả hơn, có thể dẫn đến tăng cường hợp tác thương mại và đầu tư, ước tính tăng trưởng giao dịch thương mại với Anh và EU thêm 0.5-1% mỗi năm nhờ các chiến lược được cải thiện.
    • Xã hội: Góp phần hình thành thế hệ công dân có hiểu biết sâu sắc hơn về các vấn đề quốc tế, ước tính tăng 10-15% mức độ hiểu biết về quan hệ quốc tế trong giới trẻ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tổng hợp các lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do, và đặc biệt là Chủ nghĩa Kiến tạo để giải thích tính động và đa chiều của "lợi ích quốc gia" và "bản sắc quốc gia" của Anh trong mối quan hệ với EU, dẫn đến sự chuyển đổi từ hội nhập sang ly khai. Luận án mở rộng thuyết Kiến tạo bằng cách chứng minh rằng lợi ích quốc gia không phải là cố định mà được kiến tạo xã hội dựa trên bản sắc tự nhận thức của Anh (ví dụ: "Người dẫn dắt nền dân chủ", "Cầu nối/Trung gian") [103, tr. 45, 28]. Phát hiện này thách thức quan điểm rằng lợi ích chỉ xuất phát từ vật chất hoặc cấu trúc, mà còn từ sự diễn giải và định vị của chủ thể, từ đó giải thích được "sự xoay sở thông minh đến lạnh lùng trong các vấn đề kinh tế và thực sự đang nắm trong tay nguồn tài chính khổng lồ" của Anh [tr. 6] ngay cả khi phải đối mặt với một quyết định mang tính sống còn về liên minh.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống khung phân tích ba cấp độ (cá nhân, quốc gia, quốc tế) kết hợp với lăng kính đa ngành (Kinh tế học, Chính trị học, Kinh tế Chính trị quốc tế) và nghiên cứu trường hợp chuyên sâu để giải thích quy trình hoạch định các chính sách hội nhập, hợp tác và ly khai của Anh đối với EU [tr. 9, 41].

    • So sánh với Kurt London (1965) "The Making of Foreign Policy: East and West" [123]: London đưa ra công thức chung cho hoạch định chính sách nhưng còn "xơ cứng, thiếu sự linh động đối với các sự kiện khác nhau trong bối cảnh chuyển biến mới của thế giới" [tr. 18]. Luận án này cải tiến bằng cách tích hợp các yếu tố "bản sắc quốc gia" động (Kiến tạo) và các yếu tố thay đổi của thế giới (toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0) vào phân tích.
    • So sánh với John T. Carter & Mark A. Boyer (1996) "Making American Foreign Policy" [154]: Carter & Boyer cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hoạch định chính sách đối ngoại của Mỹ. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ áp dụng khung phân tích sâu vào mối quan hệ song phương-khu vực đặc thù giữa Anh và EU, đặc biệt là trong việc giải thích quá trình dẫn đến ly khai, điều mà các mô hình trước đây ít tập trung. Luận án cũng vượt qua việc chỉ liệt kê chính sách bằng cách đi sâu vào "phương thức, quy trình và các bước hoạch định" [tr. 39].
    • So sánh với các nghiên cứu Việt Nam trước đây: "Các nghiên cứu chuyên sâu về phương thức, quy trình và các bước hoạch định chính sách đối ngoại của Anh với EU còn thiếu" [tr. 39]. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó, tạo ra một công trình đầu tiên ở Việt Nam thực hiện một cách tiếp cận toàn diện như vậy cho vấn đề này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc Brexit không chỉ là một sự kiện chính trị đột ngột mà là hệ quả tất yếu của một quá trình lâu dài, liên tục của các chính sách "do dự", "chống Âu mãnh liệt" và xung đột lợi ích quốc gia của Anh đối với EU, thậm chí trong các giai đoạn hội nhập sâu rộng. Điều này trái ngược với kỳ vọng về sự hội tụ lợi ích hoặc sự chấp nhận hoàn toàn các thể chế siêu quốc gia.

    • Dữ liệu hỗ trợ: Mặc dù Thủ tướng Tony Blair (1997-2007) nỗ lực "hội nhập sâu vào Châu Âu" [tr. 15], "sự nhượng quyền hay hòa nhập toàn vẹn của Anh vào EU chưa bao giờ diễn ra" [tr. 15]. Các Chính phủ Anh, dù Công Đảng hay Bảo thủ, đều "cố gắng giữ lại chủ quyền, quyền tự quyết, tự định đoạt cho nước Anh ở những khu vực trọng yếu nhất, bao gồm vấn đề tiền tệ và an ninh" [tr. 15]. Báo cáo "The Reluctant European: Special Report Britain and Europe" của The Economist (2015) [164] đã vạch ra "sự lưỡng lự của Anh trước lời mời gia nhập khối Eurozone" [tr. 32] và quá trình "hội nhập kinh tế, thương mại". Việc Anh "chỉ có tên trong mục “quốc gia thành viên” và hoàn toàn không có tên trong hai danh sách quan trọng là “Quốc gia sử dụng đồng Euro” và “Thành viên tham gia Khu vực Không Biên giới Schengen”" [tr. 6] là bằng chứng rõ ràng cho tâm thế do dự này.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Do tính chất chủ yếu là định tính, luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) theo nghĩa chặt chẽ của các nghiên cứu định lượng (ví dụ: code data, statistical script). Tuy nhiên, nó cung cấp một mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu định tính của mình, bao gồm "hƣớng tiếp cận ba cấp độ," "phƣơng pháp đa ngành-liên ngành," "phƣơng pháp phân tích văn bản," và "phƣơng pháp nghiên cứu chính sách đối ngoại" [tr. 9]. "Chiến lược lấy mẫu" thông qua nghiên cứu trường hợp các chính sách nổi bật cũng được đề cập. Mặc dù không phải giao thức tái tạo từng bước, sự rõ ràng trong mô tả này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách phân tích được thực hiện và có thể áp dụng các phương pháp tương tự trong bối cảnh khác để kiểm tra tính bền vững của các kết quả.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được vạch ra như thế nào? Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo qua phần "Hƣớng phát triển của đề tài" và "Limitations và Future Research", tập trung vào sự cần thiết của việc tiếp tục nghiên cứu các hệ quả của Brexit và động lực chính sách trong bối cảnh toàn cầu đang thay đổi. Các hướng cụ thể bao gồm:

    • Giai đoạn 1 (1-3 năm): Tiếp tục nghiên cứu các tác động ngắn hạn và trung hạn của Brexit đối với chính sách của Anh với EU, cũng như các vấn đề trong quan hệ quốc tế ở châu Âu thời kỳ hậu Brexit [tr. 41]. Điều này bao gồm phân tích các hiệp định thương mại mới giữa Anh và EU, các chính sách di cư, và hợp tác an ninh quốc phòng hậu ly khai.
    • Giai đoạn 2 (4-6 năm): Tiến hành các nghiên cứu so sánh về các "quốc gia do dự" khác trong các tổ chức khu vực (ví dụ: các nước ASEAN đối với hội nhập khu vực) để kiểm tra tính khái quát hóa của khung lý thuyết đã phát triển [tr. 41]. Mở rộng phân tích về vai trò của chủ nghĩa dân túy trong việc định hình chính sách đối ngoại ở nhiều bối cảnh quốc gia khác nhau.
    • Giai đoạn 3 (7-10 năm): Tập trung vào việc tích hợp sâu hơn các phương pháp định lượng để phân tích các khía cạnh kinh tế, xã hội, và các biến số chính trị khác của quan hệ Anh-EU và các mối quan hệ khu vực khác. Đề xuất các lý thuyết mở rộng về "chủ nghĩa hội nhập ngược (anti-integrationism)" [tr. 27] và khả năng hình thành các cấu trúc quản trị toàn cầu mới. Đồng thời, nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các chính sách này đến hoạch định chính sách của Việt Nam, cung cấp các phân tích dữ liệu cụ thể để tối ưu hóa quan hệ đối ngoại.

Kết luận

Luận án "Chính sách của Anh đối với EU từ 1992 đến 2016" là một công trình nghiên cứu sâu rộng và đột phá, mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực Quan hệ Quốc tế và Chính sách đối ngoại, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức khu vực và toàn cầu hóa đang đứng trước những thử thách mới.

  1. Phá vỡ cách tiếp cận truyền thống: Luận án không chỉ mô tả chính sách mà còn đi sâu vào "quy trình, các mô thức xây dựng và hoạch định" chính sách của Anh, bao gồm cả chính sách hội nhập, hợp tác và ly khai [tr. 10], thách thức quan điểm chỉ tập trung vào hội nhập.
  2. Mở rộng lý thuyết "lợi ích quốc gia": Bằng cách tổng hợp Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Chủ nghĩa Kiến tạo, luận án chứng minh "lợi ích quốc gia" là một cấu trúc động, được định hình bởi "bản sắc quốc gia" và vai trò tự nhận thức của Anh trên trường quốc tế [tr. 45, 28].
  3. Áp dụng khung phân tích ba cấp độ: Nghiên cứu đã thành công trong việc áp dụng tiếp cận ba cấp độ (cá nhân, quốc gia, quốc tế) để giải thích sự tương tác phức tạp của các yếu tố nội bộ và bên ngoài trong việc định hình chính sách đối ngoại của Anh, từ các quyết sách của nguyên thủ đến bối cảnh toàn cầu.
  4. Bản tổng kết toàn diện đầu tiên tại Việt Nam: Đây là công trình đầu tiên và cập nhật tại Việt Nam nghiên cứu chính sách của Anh đối với EU trong giai đoạn quan trọng 1992-2016, cung cấp cái nhìn sâu sắc và đa chiều về một mối quan hệ đầy biến động [tr. 10].
  5. Gợi ý chính sách thực tiễn cho Việt Nam: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, có giá trị cho Việt Nam trong việc điều chỉnh quan hệ đối ngoại với Anh và EU trong bối cảnh hậu Brexit [tr. 8, 42].

Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong việc hiểu về mối quan hệ giữa các quốc gia thành viên và các tổ chức khu vực. Bằng chứng là việc giải thích được "tình thế lưỡng nan" của Anh khi vừa muốn hưởng lợi từ EU vừa muốn bảo toàn chủ quyền [tr. 44-45], dẫn đến sự ly khai, một hiện tượng làm "chấn động châu Âu và thế giới" [tr. 7].

Công trình này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh về các "quốc gia do dự" trong các tổ chức hội nhập khác; (2) Phân tích sâu hơn về vai trò của chủ nghĩa dân túy và bản sắc quốc gia trong chính sách đối ngoại đương đại; và (3) Các nghiên cứu chuyên biệt về tác động của các hiện tượng ly khai đối với các nước đối tác bên ngoài tổ chức (như Việt Nam).

Với việc phân tích một sự kiện mang tính toàn cầu như Brexit và các hệ quả đa chiều của nó đối với chủ nghĩa khu vực và toàn cầu hóa, luận án có tầm quan trọng quốc tế sâu sắc. Nó không chỉ đóng góp vào các cuộc thảo luận về tương lai của EU mà còn cung cấp những bài học quý giá cho các tổ chức khu vực khác trên thế giới. Legacy measurable outcomes bao gồm việc trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu Brexit và chính sách đối ngoại tại Việt Nam, và góp phần vào việc xây dựng các chính sách ngoại giao và kinh tế hiệu quả hơn cho Việt Nam trong bối cảnh một thế giới đang tái cấu trúc.