Luận án Tiến sĩ Chính trị: Thực thi chính sách An sinh xã hội ở TP.HCM (D.V.Dân)
Luận án tiến sĩ khoa học chính trị phân tích việc thực thi chính sách an sinh xã hội tại TP.HCM. Đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp cải thiện quản lý.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực thi Chính sách An sinh xã hội tại TP.HCM: Tổng quan
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Chính trị học
- Tác giả:
- Dương Văn Dân
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.HCM Tổng quan
Luận án tập trung phân tích sâu sắc quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ thống an sinh xã hội đô thị. Đề tài đánh giá thực trạng triển khai các chính sách trọng yếu như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội, và chính sách giảm nghèo. Thành phố Hồ Chí Minh là địa bàn trọng điểm, nơi an sinh xã hội đô thị đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Luận án tổng hợp các nghiên cứu trước đây về chính sách công và thực thi chính sách. Nghiên cứu xác định khoảng trống trong việc phân tích sâu đặc thù của một đô thị lớn. Mục tiêu là lấp đầy khoảng trống này, cung cấp cơ sở cho các giải pháp hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chính sách an sinh xã hội.
Luận án nghiên cứu quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng triển khai các chính sách trọng yếu. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các chương trình bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội, và các chính sách giảm nghèo. Thành phố Hồ Chí Minh là địa bàn trọng điểm, một đô thị lớn với đặc thù riêng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ thống an sinh xã hội đô thị.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan chính sách công.
Nhiều công trình đã nghiên cứu về chính sách công và thực thi chính sách. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tầm quan trọng của việc triển khai hiệu quả. Có nhiều góc độ tiếp cận, từ kinh tế, xã hội đến chính trị. Luận án tổng hợp các thành tựu của các công trình đã công bố. Tài liệu tham khảo phong phú về chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam và quốc tế. Chúng cung cấp nền tảng lý luận vững chắc cho đề tài.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu về an sinh xã hội đô thị.
Các công trình hiện có chưa phân tích sâu đặc thù thực thi chính sách an sinh xã hội tại một đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Sự phức tạp của dân số, kinh tế, xã hội đô thị tạo ra những thách thức mới. Khoảng trống này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu hơn. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng cụ thể đến thực thi chính sách an sinh xã hội.
II.Cơ sở Lý luận Thực thi Chính sách An sinh xã hội đô thị
Phần này trình bày khung lý luận cho việc thực thi chính sách an sinh xã hội. Luận án định nghĩa rõ chính sách an sinh xã hội và vai trò thiết yếu của nó. Các thành phần chính của hệ thống như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội được làm rõ. Luận án phân tích các mô hình thực thi chính sách công phổ biến. Điều này giúp nhận diện cách thức triển khai hiệu quả. Đồng thời, các nhân tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách an sinh xã hội cũng được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu biết này là nền tảng để đánh giá thực trạng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Khái niệm và vai trò của chính sách an sinh xã hội.
Chính sách an sinh xã hội là hệ thống các biện pháp của nhà nước. Mục tiêu là bảo vệ và hỗ trợ người dân trước các rủi ro xã hội. Hệ thống này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội và các chính sách phúc lợi xã hội khác. An sinh xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo ổn định đời sống. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. An sinh xã hội còn giúp giảm nghèo, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
2.2. Các mô hình thực thi chính sách công hiệu quả.
Thực thi chính sách công bao gồm nhiều mô hình. Các mô hình này nhấn mạnh vào quy trình, các tác nhân tham gia. Mô hình từ trên xuống tập trung vào cơ quan quản lý nhà nước. Mô hình từ dưới lên đề cao vai trò của cộng đồng và đối tượng thụ hưởng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thực thi chính sách an sinh xã hội. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công.
2.3. Nhân tố ảnh hưởng thực thi chính sách an sinh xã hội.
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội. Các nhân tố này bao gồm cơ chế pháp lý, nguồn lực tài chính, năng lực cán bộ. Nhận thức của người dân, sự tham gia của cộng đồng cũng rất quan trọng. Điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của Thành phố Hồ Chí Minh tạo ra những tác động đặc thù. Hiểu rõ các nhân tố này giúp đề xuất giải pháp phù hợp.
III.Thực trạng Chính sách An sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh
Phần này mô tả thực trạng thực thi chính sách an sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh. Luận án phân tích các nhân tố đặc thù tác động đến an sinh xã hội đô thị. Sự đô thị hóa nhanh, dân số nhập cư lớn tạo ra áp lực đáng kể. Các chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và trợ cấp xã hội đã được triển khai. Chương trình chính sách giảm nghèo cũng đạt được nhiều kết quả. Tuy nhiên, công tác quản lý nhà nước vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự phối hợp chưa đồng bộ, dữ liệu chưa thống nhất là những vấn đề cần khắc phục.
3.1. Các nhân tố tác động đến an sinh xã hội đô thị TP.HCM.
Thành phố Hồ Chí Minh có quy mô dân số lớn, tốc độ đô thị hóa nhanh. Dân nhập cư đông đảo, cơ cấu lao động phức tạp. Đây là những nhân tố đặc thù tác động mạnh mẽ đến an sinh xã hội đô thị. Áp lực về nhà ở, việc làm, y tế và giáo dục rất lớn. Nguồn lực cho các chính sách phúc lợi xã hội cần được cân đối kỹ lưỡng. Sự phát triển kinh tế nhanh cũng tạo ra khoảng cách giàu nghèo.
3.2. Tình hình triển khai các chính sách an sinh xã hội trọng tâm.
Các chính sách an sinh xã hội như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế đã được triển khai rộng rãi. Chương trình trợ cấp xã hội cho người yếu thế cũng được thực hiện. Chính sách giảm nghèo bền vững đạt được nhiều kết quả tích cực. Thành phố đã nỗ lực mở rộng đối tượng tham gia. Quản lý nhà nước có sự cải thiện. Các chính sách góp phần ổn định đời sống người dân.
3.3. Thách thức trong quản lý nhà nước về an sinh xã hội.
Công tác quản lý nhà nước về an sinh xã hội tại TP.HCM đối mặt nhiều thách thức. Sự phối hợp giữa các cơ quan đôi khi còn chưa đồng bộ. Hệ thống thông tin dữ liệu chưa thực sự minh bạch, thống nhất. Việc kiểm tra, giám sát hiệu quả thực thi chính sách công cần được tăng cường. Một số chính sách còn chồng chéo, gây khó khăn cho người dân. Nguồn lực đầu tư cho an sinh xã hội cần được tối ưu hóa.
IV.Đánh giá Hiệu quả Thực thi Chính sách Phúc lợi xã hội đô thị
Phần này đánh giá hiệu quả thực thi chính sách an sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh. Luận án ghi nhận các kết quả đạt được, từ tỷ lệ tham gia bảo hiểm đến chính sách giảm nghèo. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại. Đặc biệt trong các chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Phản hồi từ đối tượng thụ hưởng cung cấp cái nhìn trực quan về mức độ hài lòng và những điểm cần cải thiện. Đánh giá toàn diện này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp, nâng cao chất lượng phúc lợi xã hội đô thị.
4.1. Kết quả đạt được từ thực thi chính sách an sinh xã hội.
Thành phố Hồ Chí Minh đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội tăng cao. Chính sách giảm nghèo bền vững mang lại hiệu quả rõ rệt. Đời sống vật chất, tinh thần của người dân được cải thiện. Các đối tượng yếu thế được hỗ trợ kịp thời thông qua trợ cấp xã hội. Chính sách phúc lợi xã hội đã góp phần ổn định xã hội, phát triển đô thị.
4.2. Hạn chế bất cập trong chính sách bảo hiểm xã hội y tế.
Bên cạnh những kết quả, chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế còn một số hạn chế. Vẫn còn một bộ phận lao động phi chính thức chưa được bao phủ. Chất lượng dịch vụ y tế ở một số nơi chưa đáp ứng kỳ vọng. Quy trình thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp. Các bất cập này ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục.
4.3. Phản hồi của đối tượng thụ hưởng về trợ cấp xã hội.
Phản hồi từ đối tượng thụ hưởng cho thấy sự cần thiết của các chính sách an sinh xã hội. Tuy nhiên, một số ý kiến đề xuất cải thiện quy trình tiếp cận. Mức trợ cấp xã hội cần xem xét điều chỉnh phù hợp với chi phí sinh hoạt đô thị. Thông tin về chính sách cần được phổ biến rộng rãi hơn. Sự minh bạch, công bằng trong xét duyệt là yếu tố được người dân quan tâm.
V.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Thực thi Chính sách An sinh xã hội
Phần cuối luận án đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách an sinh xã hội. Các giải pháp tập trung vào quan điểm phát triển bền vững tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc biệt nhấn mạnh vào việc hoàn thiện chính sách giảm nghèo và chính sách phúc lợi xã hội. Luận án cũng đề xuất cải cách quản lý nhà nước trong lĩnh vực an sinh xã hội. Mục tiêu là xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện, hiện đại. Đảm bảo mọi người dân đều được bảo vệ và hỗ trợ kịp thời.
5.1. Quan điểm phát triển an sinh xã hội bền vững tại TP.HCM.
Phát triển an sinh xã hội bền vững là mục tiêu cốt lõi. Cần đảm bảo công bằng, toàn diện, không ai bị bỏ lại phía sau. An sinh xã hội phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội. Quan điểm này nhấn mạnh vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, tăng cường khả năng tự chủ của người dân. Thành phố Hồ Chí Minh cần xây dựng hệ thống an sinh xã hội hiện đại.
5.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách giảm nghèo và phúc lợi xã hội.
Để hoàn thiện chính sách giảm nghèo, cần có sự phối hợp đa ngành. Tập trung vào đào tạo nghề, tạo việc làm bền vững. Chính sách phúc lợi xã hội cần được mở rộng, đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ. Đặc biệt quan tâm đến nhóm yếu thế, người cao tuổi, người khuyết tật. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các chương trình này.
5.3. Đề xuất cải cách quản lý nhà nước trong an sinh xã hội.
Cải cách quản lý nhà nước là giải pháp then chốt. Cần tinh gọn bộ máy, tăng cường năng lực cán bộ thực thi chính sách công. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, tạo cơ sở dữ liệu đồng bộ. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, đảm bảo minh bạch. Thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng, thực thi chính sách an sinh xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Chính trị học (Mã số: 9310201) của nghiên cứu sinh Dương Văn Dân với đề tài "Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Thành phố Hồ Chí Minh", dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đinh Trung Thành tại Trường Đại học Vinh (2023), là một khảo cứu chính trị học thực chứng chuyên sâu về quản trị công và điều hành chính sách cấp đô thị đặc thù. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tái thiết lưới an sinh sau đại dịch COVID-19, Thành phố Hồ Chí Minh giữ vai trò đầu tàu kinh tế nhưng đồng thời cũng là nơi bộc lộ rõ nét nhất các xung lực xã hội: phân hóa giàu nghèo, biến động di cư cơ học, và tình trạng dễ bị tổn thương của khu vực lao động phi chính thức.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi phần lớn y văn trong nước tiếp cận chính sách an sinh xã hội (ASXH) thuần túy dưới lăng kính kinh tế học phát triển, luật học hoặc xã hội học cục bộ (Mai Ngọc Cường, 2009; Nguyễn Minh Trí, 2018), thì tiến trình thực thi chính sách (policy implementation) dưới góc độ Khoa học Chính trị – đặc biệt là cơ chế tương tác thể chế, mối quan hệ vận hành giữa chủ thể quản trị và đối tượng thụ hưởng tại một siêu đô thị đang thí điểm cơ chế đặc thù – vẫn chưa được luận giải một cách hệ thống và toàn diện.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Cơ sở khoa học và quy trình thực thi chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam hiện nay có những điểm nghẽn thể chế nào?
- RQ2: Thực thi chính sách an sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh chịu sự chi phối của những nhân tố cấu trúc, vận hành và chủ thể nào?
- RQ3: Mô hình quản trị và giải pháp nào đảm bảo tính bao trùm, thích ứng của chính sách an sinh xã hội trong bối cảnh thực hiện cơ chế đặc thù đô thị?
- H1: Quá trình chuyển hóa chính sách ASXH từ văn bản sang đời sống bị suy giảm hiệu lực nếu thiếu vắng cơ chế phối hợp liên ngành đồng bộ và hệ thống phản hồi hai chiều giữa cấp cơ sở và cơ quan hoạch định.
- H2: Nếu xác lập được tam giác thể chế "Chỉ đạo tập trung - Phối hợp liên ngành - Tự chủ cơ sở" kết hợp chuyển đổi số dữ liệu an sinh, tỷ lệ bao phủ và hiệu quả lưới an sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh sẽ đạt bước đột phá bền vững.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp lý thuyết chu trình chính sách công (Public Policy Cycle) của Harold Lasswell (1951), mô hình tiểu hệ thống chính sách của Michael Howlett và M. Ramesh, quan điểm Mác-xít về phân phối lại sản phẩm xã hội trong Phê phán Cương lĩnh Gô-ta (Karl Marx, 1875), cùng định hướng trụ cột ASXH đa tầng của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Phạm vi nghiên cứu bao quát 4 nhóm chính sách ASXH trụ cột giai đoạn 2012–2022, định hướng đến năm 2030 trên địa bàn toàn diện 10 quận, huyện đặc trưng của Thành phố Hồ Chí Minh.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về thực thi chính sách công và an sinh xã hội được tổng hợp qua ba dòng nghiên cứu chính:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT ASXH │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ Trường phái Bismarck (1880s) │ │ Trường phái Beveridge (1942) │ │ Mô hình Mác-xít & Hiện đại │
│ - Mô hình thị trường xã hội │ │ - Mô hình phúc lợi toàn dân │ │ - K. Marx (1875): Phân phối lại │
│ - Bảo hiểm xã hội đóng góp │ │ - Trợ cấp tối thiểu phổ quát │ │ - ILO (2021): Sàn an sinh đa tầng│
│ - Cơ sở: Vị thế việc làm │ │ - Ngân sách nhà nước bảo đảm │ │ - Nghị quyết 15-NQ/TW: Bao trùm │
└─────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
- Dòng lý thuyết về chu trình và phương thức thực thi chính sách công: Khởi nguồn từ công trình nền tảng của Harold Lasswell và Daniel Lerner (1951), lý thuyết thực thi chính sách được đào sâu qua Michael Howlett và M. Ramesh với sự phân lập các công cụ chính sách (policy instruments). Tại các nền hành chính chuyển đổi, Basir Chand (2009) và Millicent Addo (2011) đã đặt ra sự đối thoại học thuật giữa hai trường phái: Cách tiếp cận từ trên xuống (Top-down approach) nhấn mạnh quyền lực kiểm soát phân cấp và sự tuân thủ hành chính, đối lập với Cách tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up approach) xem trọng quyền tự chủ của cán bộ cơ sở (street-level bureaucrats) và mạng lưới xã hội.
- Dòng nghiên cứu về các mô hình nhà nước phúc lợi và hệ thống an sinh xã hội: Y văn quốc tế ghi nhận sự phân kỳ rõ rệt giữa mô hình bảo hiểm dựa trên mức độ đóng góp theo việc làm của Otto von Bismarck (Đức) và mô hình phúc lợi công dân phổ quát dựa trên thuế của William Beveridge (Anh, 1942). Đinh Công Tuấn (2008, 2020) khi khảo cứu mô hình "thị trường xã hội" của Đức và mô hình "xã hội dân chủ" Bắc Âu đã chỉ ra áp lực tái cấu trúc an sinh trong khủng hoảng kinh tế. Đối với khu vực Đông Nam Á, Nguyễn Duy Dũng (2015) phân tích kinh nghiệm an sinh tại Thái Lan, Malaysia, Philippines, chỉ rõ các hạn chế mang tính cơ cấu của lưới an sinh khi khu vực kinh tế phi chính thức chiếm tỷ trọng lớn.
- Thực tiễn nghiên cứu chính sách an sinh tại Việt Nam và Thành phố Hồ Chí Minh: Các công trình của Mai Ngọc Cường (2009), Vũ Văn Phúc (2012), Lê Văn Hòa (2015), Lê Văn Gấm và Nguyễn Thị Ánh (2021) đã định hình hệ thống lý luận chính sách công trong nước. Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh, Phùng Đức Tùng và cộng sự (2013) thuộc Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đánh giá tác động của 5 nhóm chính sách giảm nghèo; Nguyễn Minh Trí (2018, 2020) làm rõ mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.
Positioning và khoảng trống học thuật: Mặc dù Thành phố Hồ Chí Minh đạt những kết quả ấn tượng – như ghi nhận của Đinh Hằng và cs. (2019): "Cuối năm 2018, Thành phố Hồ Chí Minh chỉ còn 104 hộ nghèo có thu nhập trong chuẩn cận nghèo quốc gia, chiếm 0,005% so với tổng số hộ dân thành phố. Điều này đồng nghĩa với việc thành phố đã cơ bản hoàn thành mục tiêu không còn hộ nghèo theo chuẩn quốc gia giai đoạn 2016-2020, về đích trước thời hạn 2 năm" – các công trình tiền nhiệm chưa giải quyết được bài toán đứt gãy lưới an sinh khi xảy ra các cú sốc ngoại sinh nghiêm trọng. Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa Khoa học Chính trị và Khoa học Quản lý công, cung cấp khung phân tích thực chứng về cơ chế thực thi đa chủ thể, giải quyết xung đột chính sách giữa mô hình tập quyền và yêu cầu tự chủ thích ứng của đô thị loại đặc biệt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo lập bước tiến học thuật bằng việc mở rộng lý thuyết thực thi chính sách công trong bối cảnh thể chế chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam:
- Tái định nghĩa bản chất chính trị của quy trình thực thi ASXH: Luận án chứng minh rằng thực thi chính sách không phải là tiến trình truyền dẫn kỹ trị thuần túy mang tính cơ học, mà là một quá trình tương tác chính trị - xã hội phức hợp, nơi diễn ra sự thương lượng nguồn lực, đồng thuận xã hội và hiện thực hóa bản chất ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa.
- Phát triển mô hình quan hệ nhân quả trong thực thi chính sách đô thị: Luận án đề xuất hệ thống 4 mệnh đề lý thuyết (theoretical propositions):
- Mệnh đề P1: Mức độ phân cấp và tự chủ hành chính của chính quyền đô thị tỷ lệ thuận với tốc độ ứng phó rủi ro an sinh tại chỗ.
- Mệnh đề P2: Sự can thiệp của các chủ thể phi nhà nước (doanh nghiệp, tổ chức tôn giáo, mạng lưới thiện nguyện) chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi được tích hợp vào cơ chế điều phối chính thống của cơ quan quản lý nhà nước.
- Mệnh đề P3: Xung đột thẩm quyền và chồng chéo chức năng giữa các cơ quan hành chính làm suy giảm độ nhạy bén của các gói trợ giúp xã hội khẩn cấp.
- Mệnh đề P4: Năng lực tự an sinh của người dân đóng vai trò điều tiết (moderating variable) giữa chính sách hỗ trợ của Nhà nước và tính bền vững của mục tiêu giảm nghèo.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH QUẢN TRỊ THỰC THI ASXH ĐÔ THỊ ĐẶC THÙ │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────┐
│ CHỦ THỂ QUẢN TRỊ │ │ ĐỐI TƯỢNG THỤ HƯỞNG │
│ - Cơ quan chỉ đạo (Đảng/HĐND) │ │ - Lao động khu vực chính thức │
│ - Cơ quan điều hành (UBND) │ │ - Lao động phi chính thức │
│ - Cơ quan thực thi chuyên môn │◄────────────────────────────►│ - Nhóm yếu thế, dân di cư │
│ - MTTQ và đoàn thể chính trị │ Tương tác hai chiều │ - Hộ nghèo, cận nghèo đa chiều │
└────────────────────────────────┘ (Phản hồi - Đánh giá) └────────────────────────────────┘
│ ▲
│ ┌─────────────────────────┐ │
└─────────────────►│ TAM GIÁC THỂ CHẾ THỰC THI│──────────────────┘
│ * Chỉ đạo tập trung │
│ * Phối hợp liên ngành │
│ * Tự chủ cấp cơ sở │
└─────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích phân tích cấu trúc:
- Khung cấu trúc chức năng 4 nhóm chính sách: Khảo sát đồng thời (i) Nhóm chính sách việc làm và giảm nghèo bền vững; (ii) Nhóm chính sách bảo hiểm xã hội (bắt buộc và tự nguyện); (iii) Nhóm chính sách trợ giúp xã hội (thường xuyên và đột xuất); (iv) Nhóm chính sách dịch vụ xã hội cơ bản (y tế, giáo dục, nhà ở xã hội, nước sạch sinh hoạt, thông tin truyền thông).
- Khung quy trình thực thi động thái 5 giai đoạn: Cụ thể hóa quy trình từ Chuẩn bị triển khai (thể chế hóa văn bản) $\rightarrow$ Tổ chức bộ máy và nguồn lực $\rightarrow$ Chỉ đạo, điều phối liên ngành $\rightarrow$ Kiểm tra, giám sát, phản hồi thông tin $\rightarrow$ Tổng kết, đánh giá chính sách.
- Khung điều kiện biên (Boundary Conditions): Xác lập rõ giới hạn áp dụng trong không gian đô thị có độ tập trung dân số cao, tỷ lệ di cư lớn, kinh tế thị trường phát triển năng động nhưng chịu tác động trực tiếp của biến động kinh tế vĩ mô và rủi ro phi truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) và hiện thực phản tư (critical realism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods research) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính văn bản thể chế và điều tra xã hội học thực chứng quy mô lớn.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ MẪU KHẢO SÁT THỰC CHỨNG │
│ (Tổng dung lượng: N = 495) │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG THỤ HƯỞNG (N=300) │ │ CÁN BỘ THỰC THI CƠ SỞ (N=175) │ │ LÃNH ĐẠO CẤP PHÒNG (N=20) │
│ - 5 Quận nội thành (150 phiếu) │ │ - Cấp Thành phố: 25 phiếu/5 sở │ │ - 5 Sở nòng cốt: Văn phòng UBND, │
│ - 5 Huyện ngoại thành(150 phiếu)│ │ - Cấp Quận/Huyện: 50 phiếu/10 đơn vị│ │ Sở LĐ-TB&XH, Sở TN&MT, │
│ - 20 Phường/Xã (15 phiếu/đơn vị)│ │ - Cấp Phường/Xã: 100 phiếu/20 đơn vị│ │ Sở GD&ĐT, Sở Du lịch │
└─────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu đa tầng kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) và chọn mẫu theo tiêu chí (purposive sampling):
- Phạm vi không gian: Đại diện hoàn chỉnh cho hai thái cực không gian kinh tế - xã hội của đô thị: 5 quận nội thành có mật độ dân cư cao (Quận 1, Quận 6, Quận 8, Quận Tân Phú, Thành phố Thủ Đức) và 5 huyện ngoại thành đang đô thị hóa mạnh mẽ (Bình Chánh, Cần Giờ, Củ Chi, Hóc Môn, Nhà Bè).
- Tiêu chí lựa chọn địa bàn cấp cơ sở: (1) Chọn 20 phường/xã trực thuộc 10 quận/huyện khảo sát; (2) Có sự hiện diện đồng thời của cán bộ thực thi và đối tượng thụ hưởng; (3) Có đồng bào dân tộc thiểu số cư trú để kiểm tra tính bao trùm; (4) Đang triển khai đầy đủ 4 nhóm chính sách ASXH trọng điểm.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (dữ liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2012–2022 và dữ liệu điều tra sơ cấp), tam giác hóa phương pháp (bảng hỏi đóng-mở, phân tích văn bản quy phạm, phỏng vấn sâu) và kiểm chứng chéo ý kiến giữa 3 nhóm chủ thể độc lập: người dân thụ hưởng, cán bộ tác nghiệp trực tiếp, và lãnh đạo quản lý tham mưu chính sách.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát thực chứng được chuẩn hóa, mã hóa và phân tích thông qua phần mềm chuyên dụng:
- Độ tin cậy và giá trị đo lường: Các thang đo khảo sát được kiểm định tính nhất quán nội tại; cơ cấu bảng hỏi được thiết kế tương thích với khung chỉ báo thực thi chính sách của Michael Howlett & M. Ramesh.
- Thống kê mô tả và phân tích so sánh: Phân tích tương quan giữa ý kiến nhận định của các đối tượng về sự chồng chéo chính sách, phương thức điều hành hành chính từ trên xuống, và hiệu quả phối hợp liên ngành (minh chứng qua các biểu đồ phân tích 3.4, 3.5, 3.7 trong luận án).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và định tính mang lại 5 phát hiện then chốt phản ánh chân thực bức tranh thực thi chính sách tại đô thị đầu tàu:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THỰC THỨC THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Đứt gãy lưới an sinh khu vực phi chính thức: Lao động di cư và tự do chiếm tỷ lệ áp đảo tại khu dịch vụ │
│ nhưng nằm ngoài diện bao phủ của BHXH bắt buộc; năng lực tự an sinh dễ tổn thương trước dịch bệnh. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Nghịch lý tập quyền hành chính: Quy trình thực thi top-down làm giảm 30-40% tính chủ động tác nghiệp của │
│ cán bộ cấp cơ sở (xã/phường), gây chậm trễ trong các tình huống cứu trợ khẩn cấp. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Điểm nghẽn liên thông dữ liệu: Thiếu mã số định danh an sinh thống nhất dẫn đến tình trạng chồng chéo │
│ chính sách, bỏ sót đối tượng thụ hưởng thực tế giữa các ngành Lao động, Y tế và Bảo hiểm xã hội. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Sáng kiến thể chế đột phá từ thực tiễn: Sự ra đời của Trung tâm Tiếp nhận & Hỗ trợ hàng hóa (QĐ 2708) là │
│ mô hình hiệp lực công - tư tiên phong, tái định hình phương thức cứu trợ xã hội đô thị. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Khoảng cách địa lý - an sinh: Chênh lệch rõ nét về mức độ tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản giữa 5 quận nội │
│ thành trung tâm và 5 huyện ngoại thành nông nghiệp đang đô thị hóa (Cần Giờ, Nhà Bè, Củ Chi). │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Thứ nhất, sự đứt gãy giữa tăng trưởng kinh tế và độ bao phủ của lưới an sinh khu vực phi chính thức: Dù Thành phố Hồ Chí Minh duy trì tăng trưởng kinh tế cao, tính dễ bị tổn thương của lực lượng lao động dịch vụ tự do, lao động nhập cư thời vụ không có bảo hiểm xã hội là rất lớn. Báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2021) về "Sàn an sinh xã hội thế giới" đã được luận án kiểm chứng rõ nét tại thực địa Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thứ hai, độ trễ và sự kém linh hoạt của mô hình thực thi từ trên xuống (Top-down): Dữ liệu khảo sát chỉ ra phương thức điều hành mệnh lệnh hành chính truyền thống tạo ra các tầng nấc trung gian, làm giảm tính chủ động phản ứng nhanh của chính quyền cơ sở (phường/xã) trước các tình huống khủng hoảng xã hội bất ngờ.
- Thứ ba, rào cản từ tình trạng chồng chéo và thiếu liên thông dữ liệu đối tượng: Việc thiếu vắng cơ sở dữ liệu số dùng chung và mã số an sinh xã hội định danh cá nhân đã gây ra hiện tượng cục bộ ngành, phân tán nguồn lực ngân sách và gây khó khăn cho công tác chi trả trợ cấp đúng - đủ - kịp thời.
- Thứ tư, bước đột phá từ mô hình thích ứng khẩn cấp: Luận án chỉ ra sáng kiến thực tiễn đột phá theo Quyết định số 2708/QĐ-BCĐ ngày 02 tháng 8 năm 2021 của UBND Thành phố về việc thành lập Trung tâm Tiếp nhận và Hỗ trợ hàng hóa thiết yếu phục vụ người dân khó khăn bởi dịch bệnh Covid-19. Đây là minh chứng điển hình cho nguyên tắc hiệp lực công – tư (Public-Private Synergy), kết hợp nguồn lực nhà nước giữ vai trò chủ đạo với mạng lưới thiện nguyện xã hội.
- Thứ năm, sự chênh lệch chất lượng thụ hưởng dịch vụ xã hội cơ bản giữa nội và ngoại thành: Khảo sát tại 5 quận nội thành (Quận 1, 6, 8, Tân Phú, TP Thủ Đức) và 5 huyện ngoại thành (Bình Chánh, Cần Giờ, Củ Chi, Hóc Môn, Nhà Bè) chứng minh sự phân hóa lớn về tiếp cận y tế kỹ thuật cao, nhà ở xã hội đạt chuẩn và cơ hội đào tạo nghề chuyển đổi.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ khoa học chính trị khẳng định an sinh xã hội theo tinh thần Nghị quyết số 15-NQ/TW và Nghị quyết Trung ương 8 khóa XIII: "Chính sách xã hội phải được đặt trong tổng thể quản lý phát triển xã hội bền vững, giải quyết hài hòa các quan hệ xã hội".
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh cụ thể hóa Nghị quyết số 98/2023/QH15 của Quốc hội về thí điểm cơ chế đặc thù và Nghị quyết 31-NQ/TW của Bộ Chính trị.
- Hệ giải pháp 6 trọng tâm:
- Đổi mới cơ chế chỉ đạo, điều hành: Thiết lập hành lang phân cấp mạnh mẽ cho chính quyền thành phố Thủ Đức và các quận, huyện;
- Tái cấu trúc tổ chức bộ máy và quan hệ phối hợp: Xóa bỏ tư duy cát cứ ngành giữa Lao động - Thương binh & Xã hội, Bảo hiểm xã hội, Y tế, Tài chính;
- Đa dạng hóa và tối ưu hóa nguồn lực tài chính: Bố trí vốn đầu tư công mồi để thu hút vốn xã hội hóa cho các chương trình giảm nghèo và nhà ở xã hội (theo mô hình đề xuất tại Hình 4.1 của luận án);
- Chuyển đổi số toàn diện quản trị an sinh: Tích hợp mã số an sinh xã hội vào căn cước công dân gắn chip và hệ thống VNeID;
- Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ cơ sở;
- Hoàn thiện cơ chế giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội.
Limitations và Future Research
- Giới hạn không gian và dữ liệu khảo sát: Nghiên cứu thực hiện lấy mẫu điều tra tại 10 quận, huyện đặc trưng của Thành phố Hồ Chí Minh. Dù đảm bảo tính đại diện đô thị loại đặc biệt, việc khái quát hóa sang các tỉnh nông nghiệp thuần túy cần có những điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội địa phương.
- Khung thời gian nghiên cứu: Dữ liệu tập trung giai đoạn 2012–2022, thời điểm Thành phố trải qua giai đoạn đặc biệt nghiêm trọng của dịch bệnh COVID-19; một số cơ chế tài chính đặc thù theo Nghị quyết 98/2023/QH15 mới ở giai đoạn đầu triển khai, cần thêm thời gian để kiểm chứng hiệu quả dài hạn.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để phân tích mức độ lan tỏa của chính sách an sinh giữa Thành phố Hồ Chí Minh và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam;
- Đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa đến sự dịch chuyển lao động phi chính thức và áp lực lên quỹ an sinh xã hội đô thị;
- Xây dựng chỉ số năng lực thích ứng an sinh (Social Security Resilience Index - SSRI) cho chính quyền đô thị cấp cơ sở.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Chính trị học, Quản lý công, Xã hội học và Chính sách công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia và các cơ sở nghiên cứu chính trị - hành chính trên cả nước.
- Tác động chính sách (Policy Influence): Các phát hiện thực chứng trực tiếp hỗ trợ Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh trong việc xây dựng các đề án an sinh giai đoạn 2025–2030, tối ưu hóa việc phân bổ vốn đầu tư công cho chương trình giảm nghèo bền vững theo Nghị quyết 98/2023/QH15.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Thúc đẩy việc xây dựng mạng lưới an sinh công bằng, bảo vệ hàng triệu người lao động di cư và lao động phi chính thức, hiện thực hóa mục tiêu "không để ai bị bỏ lại phía sau".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Chính trị học, Chính sách công: Tiếp cận khung phân tích thực chứng đa chiều về quy trình thực thi chính sách tại đô thị quy mô lớn.
- Cán bộ lãnh đạo, hoạch định chính sách cấp tỉnh/thành phố: Có được luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế phân cấp, phân quyền và điều hành liên ngành hiệu quả.
- Cán bộ quản lý và công chức thực thi cấp cơ sở (quận/huyện/phường/xã): Nắm bắt các phương thức tác nghiệp hiện đại, tháo gỡ điểm nghẽn hành chính trong công tác cứu trợ và bảo trợ xã hội.
- Tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp và các đối tác xã hội: Hiểu rõ cơ chế phối hợp công - tư để tối ưu hóa nguồn lực thiện nguyện và an sinh cộng đồng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết chu trình chính sách công (Policy Cycle Framework) của Michael Howlett & M. Ramesh bằng việc tích hợp yếu tố thể chế chính trị đặc thù của Việt Nam (sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng và vai trò phản biện của Mặt trận Tổ quốc). Luận án chứng minh rằng trong điều kiện siêu đô thị, mô hình thực thi tuyến tính phải chuyển dịch thành mô hình mạng lưới tương tác động thích ứng đa cấp (Multi-level Adaptive Network), nơi chính quyền cơ sở được trao quyền tự chủ linh hoạt để xử lý các đứt gãy an sinh.
2. Điểm mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đơn lẻ thuần túy định tính hoặc chỉ khảo sát một nhóm chính sách (như Lữ Quang Ngời, 2020; Lê Thị Thanh Hiếu, 2021), luận án triển khai thiết kế tam giác hóa phương pháp luận toàn diện với 495 phiếu khảo sát thực chứng, đối chiếu 3 nhóm chủ thể (đối tượng thụ hưởng, công chức tác nghiệp, lãnh đạo cấp phòng) trên 10 địa bàn quận/huyện nội - ngoại thành, kết hợp xử lý dữ liệu thống kê phản ánh toàn diện 4 trụ cột an sinh then chốt.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Sự phân hóa rõ nét giữa hiệu quả chính sách giảm nghèo thu nhập tuyệt đối (đạt tỷ lệ thoát nghèo chuẩn quốc gia trước 2 năm, chỉ còn 0,005% hộ nghèo năm 2018) với tính dễ bị tổn thương cực cao về an sinh đa chiều của nhóm lao động nhập cư và lao động phi chính thức. Điều này chứng minh rằng chuẩn nghèo thu nhập đơn thuần không phản ánh đầy đủ an ninh đời sống của cư dân đô thị trước các cú sốc kinh tế và dịch bệnh.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình thực thi 5 giai đoạn kèm theo bộ tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả phối hợp liên ngành và mô hình phát triển nhà ở xã hội (Hình 4.1), hoàn toàn có thể chuẩn hóa để chuyển giao áp dụng cho các đô thị lớn tại Việt Nam như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Xây dựng lưới an sinh số (Digital Social Safety Net) thích ứng với kinh tế nền tảng (Gig Economy); (2) Cơ chế tài chính an sinh xã hội ứng phó với già hóa dân số nhanh tại đô thị; (3) Tích hợp chính sách an sinh với chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu tại vùng đồng bằng và ven biển.
Kết luận
- Tổng kết 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- (1) Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận chính trị học về thực thi chính sách an sinh xã hội tại đô thị đặc thù;
- (2) Nhận diện chính xác 5 nhóm nhân tố chi phối quá trình chuyển hóa chính sách tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2012–2022;
- (3) Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng quy mô 495 mẫu khảo sát phản ánh chân thực các rào cản và xung đột thể chế tại cơ sở;
- (4) Đánh giá tổng kết các mô hình sáng tạo thực tiễn (Trung tâm tiếp nhận hàng hóa an sinh khẩn cấp, giảm nghèo đa chiều);
- (5) Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với việc thực thi cơ chế vượt trội theo Nghị quyết 98/2023/QH15 của Quốc hội.
- Bước chuyển paradigm: Chuyển đổi tư duy quản trị an sinh từ phân phối - bao cấp - hành chính một chiều sang quản trị an sinh đa tầng - số hóa - hiệp lực công tư và nâng cao năng lực tự an sinh.
- Các dòng nghiên cứu mới mở ra: Mở đường cho các nghiên cứu chuyên sâu về an sinh số, chuyển đổi việc làm xanh, và an sinh cho lao động phi chính thức trong thời kỳ chuyển đổi số quốc gia.
- Giá trị so sánh quốc tế: Cung cấp bài học thực tiễn giá trị từ một nền kinh tế đang chuyển đổi cho mạng lưới nghiên cứu an sinh xã hội toàn cầu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và các nước đang phát triển trong khối ASEAN.
- Di sản ứng dụng lâu dài: Luận án của tác giả Dương Văn Dân khẳng định giá trị khoa học bền vững, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh trở thành đô thị văn minh, hiện đại, nghĩa tình, phát triển bền vững vì hạnh phúc của nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộán tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH DƯƠNG VĂN DÂN THỰC THI CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHÍNH TRỊ Nghệ An, 2023 án tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH DƯƠNG VĂN DÂN THỰC THI CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Chính trị học Mã số: 9310201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHÍNH TRỊ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Đinh Trung Thành Nghệ An, 2023 án tiến sĩ Hóa học LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các kết quả số liệu nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố ở bất cứ công trình nghiên cứu khoa học nào. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghệ An, 2023 TÁC GIẢ Dương Văn Dân án tiến sĩ Hóa học LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo và quý thầy cô Trường Đại học Vinh, Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn, Trường Sư phạm – Trường Đại học Vinh, Khoa Giáo dục Chính trị, Khoa Chính trị học và Báo chí, Phòng Đào tạo Sau đại học của Nhà trường.
Đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS.TS Đinh Trung Thành đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin cảm ơn lãnh đạo Sở GD &ĐT Thành phố Hồ Chí Minh, Quận ủy, UBND Quận 8, cơ quan công tác, những người thân trong gia đình cùng đồng nghiệp, anh em, bạn bè đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện, khuyến khích động viên, chia sẻ khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nguyên nghĩa 1 ASXH An sinh xã hội 2 BHYT Bảo hiểm y tế 3 BHXH Bảo hiểm xã hội 4 CSXH Chính sách xã hội 5 CSASXH Chính sách an sinh xã hội 6 CT-XH Chính trị xã hội 7 HĐND Hội đồng nhân dân 8 KT-XH Kinh tế - xã hội 9 NSNN Ngân sách Nhà nước 10 TB-XH Thương binh - Xã hội 11 NXB Nhà xuất bản 12 PTKT Phát triển kinh tế 13 PTXH Phát triển xã hội 14 UBND Ủy ban nhân dân 15 XĐGN Xóa đói giảm nghèo án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH Sơ đồ 2.1 Cấu trúc an sinh xã hội truyền thống 37 Sơ đồ 2.2 Hệ thống an sinh xã hội Việt Nam giai đoạn 2012-2020 38 Sơ đồ 2.3 Cấu trúc của hệ thống ASXH ở Việt Nam 39 Sơ đồ 2.4 Chính sách xã hội theo quy định tại Nghị quyết 15 năm 2012 43 Sơ đồ 2.5 Sơ đồ mô tả quy trình thực thi chính sách ASXH 59 Bảng 3.1 10 địa phương có số dân nhập cư cao nhất cả nước 70 Biểu đồ 3.2 Tổng tỷ suất sinh của TP Hồ Chí Minh từ 2000 – 2019 71 Bảng 3.3 Mức độ tham gia họp, thảo luận về xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chính sách của đối tượng thụ hưởng 89 Biểu đồ 3.4 So sánh nhận định việc chồng chéo trong thực hiện các chính sách an sinh xã hội của các đối tượng 91 Biểu đồ 3.5 Ý kiến phản hồi về cách thức tổ chức thực hiện chính sách ASXH từ trên xuống ở Thành phố Hồ Chí Minh 92 Hình 3.6 Tổ chức bộ máy và mối quan hệ phối hợp trong triển khai thực hiện chính sách ASXH ở Thành phố Hồ Chí Minh 94 Biều đồ 3.7: Đánh giá về hoạt động phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong thực hiện chính sách 96 Hình 4.1 Đề xuất mô hình phát triển nhà ở xã hội ở TP Hồ Chí Minh 132 án tiến sĩ Hóa học MỤC LỤC Trang A MỞ ĐẦU 1 B NỘI DUNG 10 Chương 1 Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 10 Nghiên cứu về chính sách an sinh xã hội và thực thi chính 1. 10 sách an sinh xã hội Nghiên cứu có liên quan đến thực thi chính sách an sinh xã hội ở 1.2 21 thành phố Hồ Chí Minh Những kết quả các công trình nghiên cứu đã đạt được và 1.3 28 khoảng trống đề tài luận án cần tiếp tục nghiên cứu Chương 2 Cơ sở lý luận về thực thi chính sách an sinh xã hội 32 2.1 Chính sách an sinh xã hội 32 2.2 Thực thi chính sách an sinh xã hội 50 Nhân tố ảnh hưởng, các tiêu chí đánh giá thực thi chính sách 2.3 59 an sinh xã hội Chương 3 Thực trạng thực thi chính sách an sinh xã hội ở Thành phố 66 Hồ Chí Minh Những nhân tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách an sinh xã hội 3.1 66 ở Thành phố Hồ Chí Minh Tình hình thực thi một số chính sách an sinh xã hội ở Thành phố 3.2 72 Hồ Chí Minh Đánh giá thực trạng thực thi một số chính sách an sinh xã hội ở 3.3 88 Thành phố Hồ Chí Minh Chương 4 Quan điểm và giải pháp đảm bảo thực thi chính sách an 112 sinh xã hội ở Thành phố Hồ Chí Minh Quan điểm, mục tiêu đảm bảo thực thi chhinhs sách an sinh 4.1 112 xã hội ở thành phố Hồ Chí Minh Giải pháp đảm bảo thực thi chính sách an sinh xã hội ở Thành 4.2 117 phố Hồ Chí Minh C Kết luận 147 án tiến sĩ Hóa học Danh mục các công trình đã công bố của tác giả liên quan D 149 đến đề tài E Danh mục tài liệu tham khảo 150 F Phụ lục 162 án tiến sĩ Hóa học 1 A.
Lý do chọn đề tài An sinh xã hội là một trong những chủ trương, chính sách quan trọng của Ðảng và Nhà nước ta đã được quán triệt, bảo đảm thực hiện trong các thời kỳ phát triển của đất nước. Những năm qua, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức, công tác an sinh xã hội ở Việt Nam tiếp tục đạt được nhiều thành quả tích cực, chính sách không ngừng cải thiện, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được chăm lo ngày một tốt hơn với mục tiêu “không để ai bị bỏ lại phía sau”. Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những đô thị lớn đông dân nhất nước, chất lượng tăng trưởng kinh tế (TTKT) ngày càng nâng cao và ổn định, chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Những năm qua, Thành ủy, UBND Thành phố đã đẩy mạnh tuyên truyền, quán triệt sâu sắc và tập trung thực hiện quyết liệt các quan điểm, mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp đã nêu trong Nghị quyết số 15-NQ/TW và các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước, của Thành phố về chính sách ASXH.
Đảm bảo an sinh xã hội là một trong những nhiệm vụ quan trọng được Thành phố quan tâm thực hiện thường xuyên nhằm chăm lo cho ngiười nghèo, người yếu thế, dễ bị tổn thương, góp phần giảm nghèo bền vững, chống nguy cơ tái nghèo và thúc hiện công bằng xã hội, Nghị quyết 31 của Bộ Chính trị đặt mục tiêu, nhiệm vụ cho Thành phố Hồ Chí Minh phát triển hệ thống an sinh xã hội toàn diện, bao phủ toàn dân theo phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm”. Cụ thể hóa các nội dung của Nghị quyết số 98/2023/QH15 (Nghị quyết 98) của Quốc hội về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, tại kỳ họp thứ 10, HĐND Thành phố Hồ Chí Minh đã ban hành nghị quyết. Một trong ba nội dung của Nghị quyết là bố trí vốn đầu tư công cho chương trình giảm nghèo bền vững - nội dung được thực hiện đầu tiên, mang lại lợi ích thiết thực, trực tiếp cho người dân Thành phố Hồ Chí Minh, nhất là người nghèo. Đảng bộ, Chính quyền và Nhân dân Thành phố đã chung sức, chung tay án tiến sĩ Hóa học 2 đảm bảo kết hợp các các nguốn lực thực hiện chính sách ASXH cho người dân.
Trong đó nguồn lực Nhà nước giữ vai trò cơ bản, quan trọng, mang tính định hướng; đồng thời huy động các nguồn lực xã hội nhằm phát huy tinh thần "tương thân, tương trợ" của người dân Thành phố, tạo điều kiện thuận lợi để các tổ chức, cá nhân cùng góp sức chăm lo cho các đối tượng yếu thế và người dân có hoàn cảnh khó khăn. Thành phố Hồ Chí Minh đã có đột phá trong việc ra đời mô hình Trung tâm Tiếp nhận và Hỗ trợ hàng hóa thiết yếu phục vụ người dân khó khăn bởi dịch bệnh Covid-19 (Trung tâm) theo Quyết định số 2708/QĐ-BCĐ ngày 02 tháng 8 năm 2021. Trung tâm an sinh là một hình thức hỗ trợ mới, thể hiện tinh thần của Nhà nước phúc lợi, định hướng phát triển cộng đồng trên nguyên tắc hiệp lực công – tư nên rất cần một chiến lược phát triển về lâu dài. Điều này thể hiện khuynh hướng chung của các quốc gia trên thế giới trong việc đảm bảo phúc lợi cho người dân, nhất là trong các hoàn cảnh biến động như dịch bệnh, biến đổi khí hậu, thiên tai, với các nhóm đặc biệt khó khăn đang được thực hiện ở nhiều nước trên thế giới.
Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam đang đối diện với nhiều thách thức về mặt xã hội khi vừa xây dựng thể chế, hoàn thiện khung pháp lý các yếu tố kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với mục tiêu phát triển kinh tế đi đôi với đảm bảo công bằng xã hội theo nguyên tắc thụ hưởng trên cơ sở mức đóng góp. Do vậy, lưới an sinh khu vực chính thức không thể bao phủ hết mọi đối tượng trong xã hội, sẽ bỏ sót một lượng lớn người lao động, các đối tượng xã hội còn thụ động hoặc có thể chủ động chưa tiếp cận chính sách. Thành phố Hồ Chí Minh đã và sẽ tiếp tục là nơi thu hút lực lượng lao động, nhất là lực lượng lao động làm việc trong các ngành dịch vụ. Tuy nhiên, ngành này chủ yếu là lực lượng lao động dịch vụ tay chân, trình độ chuyên môn thấp, lao động thời vụ và phi chính thức.
Họ đóng góp nhiều cho sự phát triển của Thành phố nhưng họ thường không có BHXH và các phúc lợi khác. Do đó, họ rất cần sự hỗ trợ từ hệ thống an sinh xã hội của Thành phố.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Văn Dân (2023). Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/thuc-thi-chinh-sach-an-sinh-xa-hoi-o-thanh-pho-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học chính trị phân tích việc thực thi chính sách an sinh xã hội tại TP.HCM. Đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp cải thiện quản lý.
Luận án "Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Chính trị: Thực thi chính sách ASXH tại TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.