Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của việt nam
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Quản lý kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu chính sách HTX nông nghiệp Việt Nam
Luận án tập trung phân tích chính sách phát triển hợp tác xã (HTX) trong nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu xác định mục tiêu, đối tượng, và phạm vi, góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật. Các công trình trước đây về HTX nông nghiệp đã được tổng hợp kỹ lưỡng. Sự cần thiết của luận án nằm ở việc cung cấp những đề xuất chính sách mới, dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn phong phú. Nghiên cứu mang tính thời sự, giải quyết các vấn đề cấp bách của kinh tế hợp tác. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Phương pháp tiếp cận khoa học, thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của HTX nông nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn quản lý kinh tế.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận án
Luận án hướng tới mục tiêu đánh giá toàn diện chính sách phát triển HTX nông nghiệp. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện các chính sách hiện hành. Đối tượng nghiên cứu là chính sách phát triển HTX nông nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam, trong giai đoạn cụ thể. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng và kết quả thực hiện chính sách. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả, và đưa ra kiến nghị. Phạm vi hẹp hơn tập trung vào các HTX hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, đảm bảo tính khách quan.
1.2. Tổng hợp công trình về chính sách phát triển HTX
Luận án đã tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chính sách HTX. Các nghiên cứu quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều về mô hình và kinh nghiệm. Công trình trong nước chủ yếu tập trung vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Sự đa dạng trong cách tiếp cận và phương pháp luận được ghi nhận. Nhiều tác giả đã phân tích vai trò của HTX trong phát triển nông thôn. Tuy nhiên, một số khía cạnh vẫn chưa được làm rõ. Việc tổng hợp này tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng cơ sở lý luận. Đồng thời, nó giúp xác định những vấn đề còn bỏ ngỏ, cần được nghiên cứu sâu hơn.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu chính sách HTX nông nghiệp
Phân tích cho thấy có một số khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Các công trình trước đây chưa đi sâu vào cơ chế thực thi chính sách cụ thể. Sự thiếu hụt về đánh giá định lượng hiệu quả chính sách là rõ ràng. Chưa có nhiều nghiên cứu tổng thể về tác động của chính sách đến liên kết chuỗi giá trị. Luận án này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách hỗ trợ HTX nông nghiệp. Nó đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, phù hợp với bối cảnh kinh tế mới. Đóng góp mới của luận án là tạo ra khung phân tích toàn diện, chi tiết hơn. Từ đó, đưa ra kiến nghị chính sách sát thực tế, dễ áp dụng.
II. Cơ sở lý luận chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu chính sách phát triển HTX nông nghiệp. Các khái niệm cơ bản về HTX được làm rõ. Vị trí, vai trò của HTX trong nền kinh tế quốc dân được nhấn mạnh. Luận án định nghĩa chính sách phát triển HTX, phân tích khung chính sách. Các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến chính sách được nhận diện. Tiêu chí đánh giá chính sách cũng được trình bày chi tiết. Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển HTX cung cấp bài học quý giá. Nền tảng lý luận này là cơ sở để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Nó đảm bảo tính khoa học và thuyết phục cho toàn bộ luận án.
2.1. Khái niệm và vai trò HTX nông nghiệp
Hợp tác xã trong nông nghiệp được định nghĩa là tổ chức kinh tế tự chủ. HTX do các thành viên tự nguyện thành lập, hợp tác tương trợ. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu chung về kinh tế, xã hội, văn hóa của thành viên. HTX nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông thôn. Chúng giúp nâng cao thu nhập cho nông dân, ổn định sản xuất. HTX còn góp phần vào xây dựng chuỗi giá trị nông sản hiệu quả. Vị trí của HTX được khẳng định trong nền kinh tế thị trường. HTX thúc đẩy liên kết sản xuất, ứng dụng khoa học công nghệ. Đồng thời, HTX bảo vệ quyền lợi của thành viên trước biến động thị trường.
2.2. Khung chính sách phát triển hợp tác xã
Khung chính sách phát triển HTX nông nghiệp bao gồm nhiều yếu tố. Mục tiêu chính sách cần rõ ràng, phù hợp với định hướng phát triển quốc gia. Các công cụ chính sách có thể là pháp luật, tài chính, đất đai, thị trường. Chủ thể ban hành và thực thi chính sách cần có năng lực. Đối tượng thụ hưởng chính sách là các HTX và thành viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách bao gồm kinh tế, xã hội, thể chế, công nghệ. Chính sách cần được thiết kế để khuyến khích liên kết sản xuất và tiêu thụ. Khung chính sách phải đảm bảo tính khả thi, minh bạch và bền vững. Việc đánh giá chính sách dựa trên các tiêu chí cụ thể.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách HTX nông nghiệp
Nhiều nước trên thế giới có kinh nghiệm phong phú về phát triển HTX nông nghiệp. Nhật Bản, Hàn Quốc, Hà Lan là những điển hình thành công. Các quốc gia này thường có luật HTX rõ ràng, cơ chế hỗ trợ tài chính đa dạng. Chính sách của họ khuyến khích sự tự chủ và năng động của HTX. Họ cũng tập trung vào nâng cao năng lực quản lý và kỹ thuật. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi. Cần có chính sách hỗ trợ vốn, công nghệ, đào tạo và thị trường. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của chính sách phát triển HTX.
III. Thực trạng chính sách phát triển HTX nông nghiệp Việt Nam
Chương này phân tích thực trạng phát triển HTX nông nghiệp tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hoạt động của các HTX hiện tại. Tình hình hoạch định và ban hành chính sách được xem xét kỹ lưỡng. Các mục tiêu, nội dung chính sách được mổ xẻ. Việc tổ chức thực hiện chính sách cũng là trọng tâm phân tích. Bộ máy thực hiện và kết quả đạt được được đánh giá. Luận án ghi nhận ý kiến của chuyên gia và nhà quản lý về chính sách. Thực trạng cho thấy nhiều HTX đã có bước phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, thách thức cần giải quyết. Phân tích này cung cấp cái nhìn chân thực, khách quan về tình hình.
3.1. Phát triển và hiệu quả hoạt động của HTX
Số lượng HTX nông nghiệp tại Việt Nam đã có những biến động nhất định. Giai đoạn gần đây chứng kiến sự tăng trưởng về số lượng và chất lượng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều HTX yếu kém, hoạt động kém hiệu quả. Hiệu quả hoạt động của các HTX được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm doanh thu, lợi nhuận, thu nhập thành viên, quy mô sản xuất. Một số HTX đã phát huy vai trò liên kết, cung cấp dịch vụ cho nông dân. Các HTX kiểu mới đang dần khẳng định vị thế. Dù vậy, phần lớn HTX vẫn còn hạn chế về quy mô, vốn, công nghệ và thị trường.
3.2. Hoạch định chính sách phát triển hợp tác xã
Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm thúc đẩy HTX nông nghiệp. Các chính sách này tập trung vào hỗ trợ tài chính, đào tạo, đất đai. Mục tiêu chính sách là phát triển HTX vững mạnh, hiệu quả. Nội dung chính sách đa dạng, bao gồm cả khung pháp lý và các chương trình hỗ trợ cụ thể. Tuy nhiên, quá trình hoạch định đôi khi còn thiếu đồng bộ. Một số chính sách chưa thực sự đi vào cuộc sống, gặp khó khăn khi triển khai. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành còn chưa chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến tính hiệu quả của chính sách khi áp dụng vào thực tế.
3.3. Đánh giá thực thi chính sách HTX nông nghiệp
Việc tổ chức thực hiện chính sách phát triển HTX còn nhiều bất cập. Bộ máy thực hiện đôi khi thiếu nguồn lực, năng lực chuyên môn. Kết quả thực hiện chính sách chưa đạt được như kỳ vọng. Nhiều HTX khó tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật. Đánh giá của chuyên gia và nhà quản lý chỉ ra nhiều hạn chế. Các hạn chế bao gồm thủ tục hành chính phức tạp, thiếu cơ chế giám sát. Công tác truyền thông, phổ biến chính sách còn yếu. Từ đó, dẫn đến việc HTX chưa nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Cần có sự đổi mới trong cách thức thực thi để nâng cao hiệu quả chính sách.
IV. Giải pháp tăng cường chính sách phát triển HTX nông nghiệp
Để phát triển bền vững HTX nông nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất nhiều kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách. Các định hướng chiến lược được vạch ra rõ ràng. Giải pháp tập trung vào củng cố khung pháp lý, nâng cao năng lực quản lý. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính, công nghệ, thị trường hiệu quả hơn. Việc khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị là yếu tố then chốt. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của đào tạo, bồi dưỡng cán bộ HTX. Các đề xuất này mang tính khả thi cao, có thể áp dụng vào thực tiễn. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất cho HTX phát triển, đóng góp vào phát triển nông thôn.
4.1. Định hướng phát triển hợp tác xã nông nghiệp
Các định hướng phát triển HTX nông nghiệp trong tương lai cần tập trung vào chất lượng. Cần khuyến khích phát triển HTX kiểu mới, hoạt động hiệu quả. HTX phải trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị nông sản. Định hướng phát triển bền vững, gắn với bảo vệ môi trường. Nâng cao năng lực cạnh tranh của HTX trên thị trường. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số trong sản xuất. Phát triển HTX gắn với xây dựng nông thôn mới. Định hướng cũng bao gồm việc tăng cường liên kết giữa HTX với doanh nghiệp và nông dân. Việc này giúp tạo ra hệ sinh thái nông nghiệp toàn diện.
4.2. Kiến nghị giải pháp hoàn thiện chính sách
Để hoàn thiện chính sách, cần sửa đổi, bổ sung Luật HTX. Các văn bản dưới luật cần được cụ thể hóa, minh bạch hơn. Kiến nghị tăng cường chính sách hỗ trợ về đất đai, tín dụng ưu đãi. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm gánh nặng cho HTX. Chính sách cần khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế khác. Xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả chính sách định kỳ. Đảm bảo tính công bằng, công khai trong việc tiếp cận chính sách. Đồng thời, nâng cao vai trò của chính quyền địa phương trong hỗ trợ HTX. Cần có những chính sách đặc thù cho từng vùng, từng loại hình HTX.
4.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ HTX hiệu quả
Luận án đề xuất một loạt chính sách hỗ trợ HTX hiệu quả. Chính sách tài chính: tăng cường tiếp cận vốn vay ưu đãi, quỹ hỗ trợ phát triển HTX. Chính sách công nghệ: hỗ trợ chuyển giao công nghệ mới, ứng dụng số hóa. Chính sách đào tạo: nâng cao năng lực quản lý, kỹ năng sản xuất cho cán bộ và thành viên HTX. Chính sách thị trường: hỗ trợ xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu, liên kết tiêu thụ. Cần có chính sách khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi. Chính sách thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao về làm việc tại HTX. Các chính sách này phải được thực thi một cách đồng bộ, có lộ trình rõ ràng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG VŨ MẠNH HÙNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội – năm 2020 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG VŨ MẠNH HÙNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9 31 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN KIM HÀO Hà Nội - năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam kết luận án là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, dưới sự hướng dẫn khoa học của các thầy hướng dẫn và các nhà khoa học trong và ngoài Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương. Thông tin, số liệu sử dụng trong luận án là trung thực và được trích dẫn rõ nguồn gốc. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được sử dụng để bảo vệ lấy một học vị hoặc một đề tài nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Vũ Mạnh Hùng LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện công trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến và chỉ bảo tận tình của các Thầy, Cô, bạn bè đồng nghiệp và các cơ quan. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương và các cơ quan hữu quan đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án tiến sĩ này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể giáo viên hướng dẫn là TS. Nguyễn Minh Tú và TS.
Trần Kim Hào; các thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các Thầy, Cô, cán bộ của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương; các cán bộ của Viện Phát triển kinh tế hợp tác và một số cơ quan thuộc Bộ NN&PTNT, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Lãnh đạo Vụ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ban Kinh tế Trung ương và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô chủ tịch hội đồng, ủy viên phản biện và ủy viên hội đồng đã dành thời gian quý báu để đọc và tham gia hội đồng đánh giá luận án này.
Đặc biệt, tôi xin tỏ lòng biết ơn gia đình nội, ngoại, vợ, con tôi và bạn bè đã động viên, cổ vũ, khích lệ trong suốt quá trình thực hiện luận án. i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.
ix MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài luận án. Về mặt học thuật, lý luận. Về những phát hiện, đề xuất mới rút ra được từ kết quả nghiên cứu của luận án.
Kết cấu đề tài luận án. 4 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến nội dung luận án 5 1. Các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.
Các công trình đã công bố ở trong nước về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Khoảng trống trong nghiên cứu về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Hướng nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .18 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP. Cơ sở lý luận về hợp tác xã trong nông nghiệp.
Khái niệm hợp tác xã trong nông nghiệp. Phân loại hợp tác xã trong nông nghiệp. Vị trí, vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân. Cơ sở lý luận về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.
Khái niệm chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Khung chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Các yếu tố cấu thành chính sách phát triển hợp tác xã. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.
Các tiêu chí đánh giá chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Kinh nghiệm một số nước về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Kinh nghiệm một số nước chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Bài học cho xây dựng chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp ở Việt Nam .52 Chương 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM.
Thực trạng phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp ở Việt Nam. Số lượng hợp tác xã trong nông nghiệp. Tình hình biến động số lượng hợp tác xã trong nông nghiệp. Hiệu quả hoạt động của các hợp tác xã trong nông nghiệp.
Thực trạng hoạch định chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam. Số lượng chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp được ban hành. Mục tiêu chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Nội dung chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.
Thực trạng tổ chức thực hiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam. Bộ máy thực hiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Kết quả tổ chức thực hiện các chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp. Đánh giá của chuyên gia, nhà quản lý về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp.
Đánh giá khâu hoạch định chính sách. Đánh giá về khâu tổ chức thực hiện chính sách. Đánh giá mức độ tác động của chính sách. Đánh giá nhu cầu hỗ trợ chính sách thực tế của hợp tác xã trong nông nghiệp và những yếu tố chính sách mà các tổ chức trá hình hợp tác xã trong nông nghiệp muốn hưởng lợi.
Đánh giá chung về chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam. Những thành quả đạt được. Những hạn chế, yếu kém. Nguyên nhân của những hạn chế và yếu kém .114 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN HỢP TÁC XÃ TRONG NÔNG NGHIỆP CỦA VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN TỚI.
Bối cảnh và định hướng phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam thời kỳ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035. Mục tiêu và phương hướng hoàn thiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030. Mục tiêu hoàn thiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030. Phương hướng hoàn thiện chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030.
Các giải pháp hoàn thiện và thực thi chính sách phát triển hợp tác xã trong nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2030. Nhóm giải pháp trong khâu hoạch định chính sách. Nhóm giải pháp trong khâu tổ chức thực hiện chính sách. Một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước.
Kiến nghị Quốc hội. Kiến nghị Chính phủ chỉ đạo các cơ quan chức năng, các bộ ngành, địa phương liên quan .131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những hạn chế của luận án. Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo.
135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 150 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải CSHT Cơ sở hạ tầng CSPT Chính sách phát triển DVTH Dịch vụ tổng hợp GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDP Tổng thu nhập quốc nội HĐQT Hội đồng quản trị HNQT Hội nhập quốc tế HTX Hợp tác xã HTXNN Hợp tác xã trong nông nghiệp ICA Liên minh hợp tác xã quốc tế KH&CN Khoa học và công nghệ KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư KHCN Khoa học công nghệ KTTT Kinh tế tập thể KT-XH Kinh tế xã hội NCS Nghiên cứu sinh NN Nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NNNT Nông nghiệp nông thôn NTM Nông thôn mới QLNN Quản lý nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh SXNN Sản xuất nông nghiệp vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1: Số lượng phiếu đã điều tra.
1: Doanh thu và lợi nhuận hợp tác xã nông nghiệp. 2: Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận/hợp tác xã. 3: Tỷ suất lợi nhuận trước thuế của hợp tác xã/vốn chủ sở hữu. 4: Mức độ phục vụ thành viên của hợp tác xã.
5: Mối tương quan giữa khả năng sinh lời và mức độ phục vụ thành viên hợp tác xã. 6: Một số chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp chủ yếu giai đoạn 2013- 2019. 7: Kết quả khảo sát tỉ lệ thụ hưởng chính sách đào tạo, tập huấn. 8: Trình độ học vấn của cán bộ hợp tác xã.
9: Số năm được đào tạo của cán bộ hợp tác xã. 10: Kết quả khảo sát tỉ lệ thụ hưởng chính sách xúc tiến thương mại. 11: Kết quả khảo sát tỉ lệ thụ hưởng chính sách ứng dụng khoa học, công nghệ và kỹ thuật mới. 12: Khả năng liên kết của hợp tác xã trong nông nghiệp.
Kết quả khảo sát tỉ suất lợi nhuận trước thuế/doanh thu đối với 52 hợp tác xã nông nghiệp thụ hưởng chính sách ứng dụng khoa học, công nghệ và kỹ thuật mới. 14: Kết quả khảo sát nhu cầu vay vốn của 148 hợp tác xã nông nghiệp. 15: Kết quả khảo sát 148 hợp tác xã trong nông nghiệp thụ hưởng chính sách tham gia các chương trình mục tiêu, chương trình phát triển kinh tế - xã hội năm 2019. 16: Kết quả khảo sát chính sách hỗ trợ thành lập mới đối với 148 hợp tác xã nông nghiệp.
17: Kết quả khảo sát 148 hợp tác xã có diện tích đất sản xuất kinh doanh bình quân/hợp tác xã nông nghiệp. 18: Kết quả khảo sát chính sách hỗ trợ vốn, giống khi gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh giai đoạn 2013-2019. 19: Kết quả khảo sát chính sách hỗ trợ chế biến sản phẩm giai đoạn 2013-2019. 20: Tổng hợp đánh giá của các chuyên gia, nhà quản lý về thực trạng hoạch định chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chính sách phát triển hợp tác xã nông nghiệp. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển hợp tác xã trong nông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.