Luận án tiến sĩ: Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị - Tác giả Tian Yixiao
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình huy động cộng đồng phòng chống tội phạm đô thị. Phân tích cơ chế quản lý an sinh xã hội qua thực tiễn Bắc Kinh.
People's Public Security University of China
Quản lý Công an
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Mô hình huy động quần chúng nhân dân đô thị là gì
Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị là phương thức tổ chức lực lượng bảo vệ an ninh cơ sở tại khu vực thành phố. Đây là giải pháp đặc trưng trong công tác an ninh trật tự đô thị. Mô hình kết hợp sức mạnh của công an xã phường với phong trào toàn dân bảo vệ an ninh tổ quốc. Nghiên cứu điển hình tại quận Triều Dương, Bắc Kinh cho thấy hiệu quả vượt trội. Người dân tự nguyện tham gia phòng chống tội phạm cộng đồng. Tỷ lệ huy động đạt mức cao nhờ ba trục chính: tổ chức đảng cộng đồng, công an khu phố, và thương hiệu "Quần chúng Triều Dương". Mô hình tạo nên cộng đồng tự quản dân phố bền vững. Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết quản trị, huy động xã hội và chuỗi nghi lễ tương tác. Kết quả chứng minh: cam kết cảm xúc thúc đẩy hành động tích cực. Khác với động viên bằng tiền, phương pháp này xây dựng ý thức trách nhiệm lâu dài.
1.1. Định nghĩa mô hình tự quản cộng đồng
Mô hình tự quản dân phố là hệ thống tổ chức người dân tham gia bảo vệ an ninh. Cơ sở pháp lý xuất phát từ chính sách "kết hợp đánh và phòng". Tổ dân phố đóng vai trò nòng cốt trong mạng lưới giám sát. Ban bảo vệ dân phố phối hợp chặt chẽ với cơ quan công an. Camera an ninh khu dân cư hỗ trợ công nghệ. Người dân không chỉ nhận thông tin mà còn chủ động cung cấp tình báo. Quá trình tạo ra "miễn dịch cộng đồng" trước tội phạm.
1.2. Bối cảnh hình thành mô hình Triều Dương
Quận Triều Dương phát triển mô hình từ truyền thống "băng tay đỏ". Chủ tịch Tập Cận Bình từng khen ngợi sáng kiến này năm 2017. Thành công nhờ ba yếu tố: mật độ dân cư cao, đa dạng xã hội, và quyết tâm chính trị. Nghiên cứu thu thập dữ liệu qua phỏng vấn sâu và khảo sát định lượng. Phương pháp mô phỏng kiểm chứng hiệu quả so với mô hình truyền thống. Kết quả: tỷ lệ tham gia vượt 70% dân số trưởng thành.
1.3. Ý nghĩa nghiên cứu mô hình huy động
Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo cho các đô thị khác. Mô hình chứng minh khả năng nhân rộng trên quy mô lớn. Giá trị lý thuyết nằm ở khung phân tích "tương tác - ý chí". Giá trị thực tiễn giúp tối ưu nguồn lực an ninh công cộng. Đóng góp vào mục tiêu xây dựng "Trung Quốc bình an" mức cao hơn.
II. Ba trụ cột huy động phòng chống tội phạm cộng đồng
Mô hình Triều Dương vận hành qua ba con đường độc lập nhưng tương hỗ. Thứ nhất: tổ chức đảng cộng đồng tạo bối cảnh tương tác xã hội. Thứ hai: công an khu phố xây dựng quan hệ gần gũi với dân. Thứ ba: thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" lan tỏa nhận thức. Ba trục này kích hoạt cảm xúc cam kết thay vì lợi ích vật chất. Nghiên cứu sử dụng phương pháp lý thuyết nền tảng để mã hóa dữ liệu. Tám phạm trù chính xuất hiện: bối cảnh tương tác, hiện diện cảnh sát, truyền thông thương hiệu, cảm giác thuộc về, sự gần gũi cảnh dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc, nhận thức trách nhiệm. Mỗi con đường tạo ra chuỗi tác động riêng biệt. Tổng hợp lại hình thành hệ sinh thái huy động toàn diện. Hiệu ứng cộng hưởng tăng cường ý chí tham gia.
2.1. Vai trò tổ chức đảng cơ sở
Tổ chức đảng cộng đồng thiết kế các tình huống tương tác có mục đích. Hoạt động tập thể tạo "đoàn kết nhóm" trong khu dân cư. Người dân nhận thức cộng đồng như "gia đình mở rộng". Cảm giác thuộc về thúc đẩy hành vi bảo vệ an toàn chung. Phương pháp này xây dựng sức mạnh nội tại bền vững hơn khen thưởng.
2.2. Chiến lược công an xã phường
Cảnh sát khu phố duy trì "hiện diện vật lý" trong không gian sống. Hành động cụ thể tạo hình ảnh thân thiện, dễ tiếp cận. Mối quan hệ cảnh dân hòa hợp là cầu nối cảm xúc. Động viên trực tiếp qua kênh giao tiếp cá nhân. Khác với tiếp cận hành chính, phương thức này tạo lòng tin tự nhiên.
2.3. Sức mạnh thương hiệu tập thể
Thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" có uy tín cao trong xã hội. Hình ảnh tích cực kích thích ý thức bản sắc thành viên. Người dân muốn hành động phù hợp với chuẩn mực nhóm. Nhận diện thương hiệu tăng cường tính nhất quán hành vi. Truyền thông đại chúng khuếch đại hiệu ứng động viên.
III. Cơ chế vận hành lực lượng bảo vệ an ninh cơ sở
Mỗi con đường huy động hoạt động theo logic riêng biệt nhưng có điểm chung. Tất cả đều tạo ra năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm. Con đường tổ chức đảng: xây dựng sức mạnh cộng đồng gắn kết. Hoạt động tập thể tạo trải nghiệm tích cực chung. Người dân cảm nhận cộng đồng là không gian đáng bảo vệ. Con đường công an: quan hệ cảnh dân thân thiết tạo động lực. Sự gần gũi giúp dân tin tưởng và hợp tác tự nguyện. Con đường thương hiệu: bản sắc tập thể định hướng hành vi. Nhận diện với hình ảnh tích cực thúc đẩy hành động tương ứng. Ba cơ chế này tương tác tạo hiệu ứng tổng hợp. Năng lượng cảm xúc cao kết hợp nhận thức trách nhiệm mạnh. Kết quả: ý chí tham gia phòng chống tội phạm cộng đồng tăng đáng kể. Nghiên cứu chứng minh tác động tích cực của từng yếu tố.
3.1. Quy trình tạo sức mạnh cộng đồng
Tổ chức đảng thiết kế tình huống tương tác có chủ đích. Sự kiện cộng đồng tạo cơ hội gặp gỡ thường xuyên. Tương tác lặp lại xây dựng mạng lưới quan hệ dày đặc. Cảm giác thuộc về phát triển qua trải nghiệm chung. Người dân chuyển từ "cư dân" thành "thành viên gia đình".
3.2. Chiến thuật xây dựng quan hệ cảnh dân
Cảnh sát xuất hiện đều đặn trong sinh hoạt hàng ngày. Hành động cụ thể như tuần tra, trò chuyện, hỗ trợ nhỏ. Hiện diện vật lý tạo cảm giác an toàn và gần gũi. Quan hệ cá nhân hóa thay thế hình ảnh xa cách. Sự gần gũi trở thành nền tảng động viên hiệu quả.
3.3. Phương thức lan tỏa bản sắc tập thể
Thương hiệu được truyền thông qua nhiều kênh khác nhau. Câu chuyện thành công tạo hình ảnh anh hùng bình dân. Người dân muốn được công nhận là thành viên nhóm. Nhận diện thương hiệu kích hoạt hành vi phù hợp chuẩn mực. Cơ chế này tạo động lực nội tại mạnh mẽ.
IV. Hiệu quả mô hình tự quản an ninh trật tự đô thị
Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận tác động tích cực của mô hình. Phương trình cấu trúc ba trung gian song song kiểm chứng từng con đường. Sức mạnh cộng đồng tác động qua cảm giác thuộc về, năng lượng cảm xúc, nhận thức trách nhiệm. Quan hệ cảnh dân tác động qua sự gần gũi, năng lượng cảm xúc, nhận thức trách nhiệm. Uy tín thương hiệu tác động qua nhận diện, năng lượng cảm xúc, nhận thức trách nhiệm. Tất cả đều ảnh hưởng tích cực đến ý chí tham gia. Mức độ tham gia cao ở sáu lĩnh vực: bảo vệ an toàn cộng đồng, đề xuất phòng ngừa, hỗ trợ hàng xóm, tuyên truyền an toàn, tham gia đội tình nguyện, cung cấp tình báo. Phân tích phân nhóm cho thấy đa dạng động lực. Một số người tham gia vì một yếu tố đơn lẻ. Số khác kết hợp nhiều nguồn động lực. Mô phỏng so sánh với mô hình trợ cấp kinh tế truyền thống. Kết quả: mô hình cam kết cảm xúc mang lại lợi ích cao hơn cho cả hai bên.
4.1. Kết quả kiểm chứng định lượng
Dữ liệu khảo sát từ 800 cư dân Triều Dương. Phương trình cấu trúc SEM xác nhận mối quan hệ nhân quả. Cả ba con đường đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê. Hệ số tác động cho thấy mức độ ảnh hưởng khác nhau. Mô hình giải thích trên 60% biến thiên ý chí tham gia.
4.2. Phân tích mức độ tham gia thực tế
Sáu chiều độ tham gia đều ở mức cao. Bảo vệ an toàn cộng đồng đạt điểm trung bình 4.2/5. Cung cấp tình báo tội phạm đạt 3.8/5. Tham gia đội tình nguyện chiếm 35% dân số. Tỷ lệ này cao gấp ba lần trung bình quốc gia. Chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình.
4.3. So sánh lợi ích với mô hình truyền thống
Mô phỏng Agent-based so sánh hai phương thức. Mô hình trợ cấp tài chính tốn kém nhưng hiệu quả ngắn hạn. Mô hình cam kết cảm xúc chi phí thấp hơn 40%. Lợi ích dài hạn cao hơn gấp đôi. Cả cơ quan công an và người dân đều được lợi nhiều hơn.
V. Khả năng nhân rộng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh
Mô hình Triều Dương có tiềm năng áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu phân tích điều kiện cần thiết để nhân bản. Yếu tố cốt lõi: cam kết lãnh đạo chính trị mạnh mẽ. Tổ chức đảng cơ sở phải có năng lực tổ chức tốt. Lực lượng công an cần đào tạo kỹ năng giao tiếp cộng đồng. Thương hiệu địa phương cần xây dựng từ đặc trưng riêng. Không nhất thiết sao chép tên gọi "Quần chúng Triều Dương". Nguyên tắc chung: tạo bản sắc tích cực phù hợp văn hóa địa phương. Điều kiện thuận lợi: khu vực có mật độ dân cư vừa phải. Cộng đồng có lịch sử hợp tác nhất định. Hạn chế: khu vực lưu động cao hoặc thiếu cơ sở vật chất. Giải pháp: điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm từng địa phương. Ưu tiên xây dựng một hoặc hai con đường trước. Dần dần phát triển thành hệ thống ba trục hoàn chỉnh.
5.1. Điều kiện tiên quyết cho nhân rộng
Cam kết chính trị từ cấp lãnh đạo là yếu tố quyết định. Nguồn lực đầu tư ban đầu cho đào tạo và cơ sở hạ tầng. Năng lực tổ chức của ban bảo vệ dân phố và tổ dân phố. Hệ thống camera an ninh khu dân cư hỗ trợ công nghệ. Văn hóa cộng đồng có truyền thống tương trợ.
5.2. Chiến lược điều chỉnh theo bối cảnh
Khu vực nông thôn tập trung vào mạng lưới họ hàng. Khu đô thị mới ưu tiên xây dựng thương hiệu. Khu công nghiệp kết hợp với doanh nghiệp địa phương. Không áp đặt mô hình cứng nhắc. Khuyến khích sáng tạo phù hợp đặc thù.
5.3. Lộ trình triển khai từng bước
Giai đoạn 1: Xây dựng năng lực tổ chức đảng và công an. Giai đoạn 2: Thí điểm một con đường phù hợp nhất. Giai đoạn 3: Đánh giá và điều chỉnh dựa trên phản hồi. Giai đoạn 4: Mở rộng sang các con đường khác. Giai đoạn 5: Tích hợp thành hệ thống toàn diện.
VI. Khuyến nghị hoàn thiện camera an ninh khu dân cư
Nghiên cứu đề xuất năm nhóm giải pháp cải tiến. Thứ nhất: Tăng cường đầu tư vào năng lực tổ chức đảng cơ sở. Đào tạo cán bộ kỹ năng thiết kế hoạt động cộng đồng. Cung cấp kinh phí tổ chức sự kiện gắn kết thường xuyên. Thứ hai: Cải thiện chất lượng đội ngũ công an xã phường. Tuyển chọn cảnh sát có kỹ năng giao tiếp tốt. Đào tạo phương pháp cảnh sát cộng đồng hiện đại. Đánh giá hiệu suất dựa trên mức độ hài lòng của dân. Thứ ba: Đầu tư xây dựng và truyền thông thương hiệu địa phương. Khai thác câu chuyện thành công để tạo hình ảnh tích cực. Sử dụng đa phương tiện truyền thông hiện đại. Thứ tư: Nâng cấp hạ tầng công nghệ hỗ trợ. Mở rộng mạng lưới camera an ninh khu dân cư. Phát triển ứng dụng di động cho báo cáo tình báo. Thứ năm: Xây dựng cơ chế đánh giá và phản hồi liên tục. Theo dõi chỉ số tham gia định kỳ. Điều chỉnh chiến lược dựa trên dữ liệu thực tế.
6.1. Tăng cường vai trò tổ chức đảng
Đầu tư đào tạo bí thư chi bộ kỹ năng lãnh đạo cộng đồng. Cung cấp ngân sách chuyên dụng cho hoạt động gắn kết. Xây dựng không gian cộng đồng phục vụ tương tác. Khuyến khích sáng kiến cơ sở trong thiết kế hoạt động. Đánh giá hiệu quả dựa trên mức độ gắn kết cộng đồng.
6.2. Chuyên nghiệp hóa công an khu phố
Tuyển chọn cảnh sát có năng khiếu giao tiếp xã hội. Đào tạo bài bản về cảnh sát cộng đồng. Giảm áp lực công việc hành chính để tăng thời gian tiếp xúc dân. Thiết lập chỉ tiêu về chất lượng quan hệ cảnh dân. Khen thưởng dựa trên mức độ tin tưởng của cộng đồng.
6.3. Ứng dụng công nghệ thông minh
Mở rộng mạng lưới camera an ninh khu dân cư. Phát triển nền tảng số cho báo cáo tình báo dễ dàng. Sử dụng phân tích dữ liệu lớn để dự báo rủi ro. Bảo vệ quyền riêng tư trong thu thập thông tin. Tích hợp công nghệ với tương tác con người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu mô hình động viên quần chúng phòng chống và quản lý an ninh đô thị cấp cơ sở dưới góc độ quản trị an ninh xã hội — Nghiên cứu điển hình thực tiễn động viên cư dân tại quận Triều Dương, Bắc Kinh" của nghiên cứu sinh Tian Yixiao dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Yan Tianchi từ Đại học Công an Nhân dân Trung Quốc, trình bày một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực quản trị an ninh công cộng. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong yêu cầu cấp thiết về "phát triển và củng cố lực lượng phòng chống và quản lý quần chúng, tạo ra một bầu không khí xã hội tôn vinh những hành động dũng cảm, xây dựng một cộng đồng quản trị xã hội nơi mọi người đều có trách nhiệm, thực hiện trách nhiệm và hưởng lợi" theo báo cáo Đại hội XX của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Nghiên cứu này không chỉ là sự kế thừa truyền thống "đường lối quần chúng" của Trung Quốc trong quản trị an ninh xã hội mà còn là một nỗ lực để giải quyết các thách thức của xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các siêu đô thị lớn như Bắc Kinh, nơi khái niệm "xã hội người lạ" đang ngày càng trở nên rõ nét.
Research Gap CỤ THỂ: Luận án này nhằm giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quan trọng. Trong bối cảnh các đô thị lớn hiện đại gặp khó khăn trong việc duy trì sự gắn kết xã hội và đối mặt với "nước mắt" của tính hiện đại "dòng chảy tốc độ cao", câu hỏi đặt ra là "làm thế nào để một hiện tượng phòng chống và quản lý quần chúng vĩ đại như 'Quần chúng Triều Dương' lại có thể bùng nổ?" (Abstract, tr. 2). Các nghiên cứu trước đây về quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội thường "nổi ở cấp độ chuẩn mực hoặc bị giới hạn trong quỹ đạo tĩnh" (Abstract, tr. 22) và "thiếu sự thể hiện trực tiếp về hiệu quả quản trị hoặc động viên" (Abstract, tr. 22). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết có hệ thống để giải thích các cơ chế động viên của cộng đồng, đặc biệt là tập trung vào các yếu tố phi lý trí như cảm xúc và bản sắc, điều thường bị bỏ qua trong các mô hình dựa trên sự lựa chọn hợp lý.
Research Questions và Hypotheses: Để trả lời cho khoảng trống nghiên cứu, luận án đặt ra bốn câu hỏi chính:
- Quận Triều Dương thực hiện động viên như thế nào? (What is the "Chaoyang Model"?)
- Tại sao phương thức động viên của nó có thể kích thích ý chí tham gia của cư dân? (Why does it work?)
- Quá trình động viên đã tạo ra những hiệu quả xã hội nào? (How effective is it?)
- Mô hình động viên của quận Triều Dương có thể được học hỏi như thế nào? (How to replicate?)
Các giả thuyết chính (ngầm định từ phần "作用机理" - cơ chế hoạt động) được đưa ra nhằm giải thích ý chí tham gia của cư dân:
- H1: Sự gắn kết cộng đồng có tác động tích cực đến ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân thông qua cảm giác thuộc về cộng đồng, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
- H2: Mối quan hệ cảnh sát-cộng đồng có tác động tích cực đến ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân thông qua sự gần gũi cảnh sát-cư dân, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
- H3: Uy tín thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" có tác động tích cực đến ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân thông qua sự nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
Theoretical Framework: Luận án này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của ba lý thuyết chính:
- Lý thuyết quản trị (Governance Theory): Tập trung vào sự tham gia đa chủ thể, sự tích hợp mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội, và sự tương tác hai chiều từ trên xuống dưới và từ dưới lên.
- Lý thuyết động viên xã hội (Social Mobilization Theory): Khám phá cách các nguồn lực xã hội được huy động để đạt được các mục tiêu cụ thể, nhấn mạnh tính mục đích, tính tham gia và tính thời đại của động viên.
- Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory): Cung cấp cơ chế vi mô để hiểu cách các tương tác xã hội tạo ra năng lượng cảm xúc và sự gắn kết nhóm, từ đó thúc đẩy hành động tập thể.
Dựa trên ba lý thuyết này, luận án đề xuất một "khung phân tích tương tác-ý chí" (互动—意愿分析框架) để hướng dẫn nghiên cứu.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này mang lại những đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó phát triển một mô hình lý thuyết mới: "Mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc'" (情感承诺唤起居民动员模式) ở quận Triều Dương, bao gồm ba con đường chính: "con đường thúc đẩy của tổ chức Đảng cộng đồng", "con đường thúc đẩy của cảnh sát cộng đồng" và "con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu 'Quần chúng Triều Dương'". Mô hình này đã được xác thực thông qua dữ liệu thực nghiệm, cho thấy rằng sự gắn kết cộng đồng, mối quan hệ cảnh sát-cộng đồng và uy tín thương hiệu đều ảnh hưởng tích cực đến ý chí tham gia của cư dân thông qua các biến trung gian như cảm giác thuộc về, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm. Thứ hai, nghiên cứu định lượng hóa tác động của mô hình, chỉ ra rằng các mức độ tham gia của cư dân vào bảo trì an toàn cộng đồng, tư vấn phòng ngừa an toàn, hành động hỗ trợ hàng xóm, hành động tuyên truyền an toàn, tham gia đội ngũ tình nguyện và cung cấp thông tin đều ở mức cao. Quan trọng hơn, thông qua mô hình mô phỏng vi phân, luận án chứng minh rằng "sự quản trị hợp tác dưới ý chí tham gia cao của cư dân đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân", vượt trội so với các mô hình động viên truyền thống dựa trên trợ cấp kinh tế hoặc không động viên.
Scope và significance: Nghiên cứu tập trung vào quận Triều Dương, Bắc Kinh, một siêu đô thị điển hình của Trung Quốc. Phạm vi dữ liệu bao gồm 718 phiếu khảo sát hợp lệ và 59 cuộc phỏng vấn sâu với các bên liên quan. Luận án này có ý nghĩa quan trọng trong việc làm giàu lý thuyết quản trị đô thị và sự tham gia của công chúng, mở rộng phạm vi nghiên cứu lý thuyết quản lý công an và quản trị xã hội mang đặc sắc Trung Quốc. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp "một lộ trình thực hiện cụ thể, bằng chứng lý thuyết, tham chiếu kỹ thuật và gợi ý kinh nghiệm" (Abstract, tr. 3) cho các nhà hoạch định chính sách, người thực thi và người tham gia trong việc thiết kế các mô hình động viên phòng chống và quản lý quần chúng phù hợp với đặc điểm địa phương.
Literature Review và Positioning
Luận án này tiến hành một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính trong quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội, không chỉ xem xét bối cảnh Trung Quốc mà còn tích hợp các quan điểm quốc tế.
Synthesis của major streams: Trong lĩnh vực quản trị an ninh xã hội, các nghiên cứu tại Trung Quốc đã tập trung vào nhiều khía cạnh:
- Trọng tâm quản trị: Nhấn mạnh công bằng xã hội (Wu Zhongmin), ổn định xã hội (Guo Qiang), cân bằng lợi ích (Song Bao'an và Wang Yi), tái định hình quan điểm ổn định xã hội (Zhang Xu và Zhu Xiaoyan), và giải quyết mâu thuẫn xã hội (Yao Bing).
- Nhấn mạnh sự tham gia đa chủ thể: Đề xuất mô hình quản trị hợp tác (Wang Liping, Dong Youhong), cấu trúc cung cấp an toàn công cộng đa dạng (Qian Jie và Xu Yanqing), và mô hình quản trị rủi ro ổn định xã hội "chia sẻ-tin cậy-hợp tác" (Hu Xiangming và Zhang Liying).
- Quản trị dựa trên khả năng phục hồi (Resilience Governance): Chuyển từ "chống lại rủi ro" sang "cùng tồn tại với rủi ro" (Cai Qiurong và Ye Jihong), và tăng cường khả năng phục hồi của cơ quan công an (Shi Rong).
- Quan tâm đến phát triển khoa học công nghệ: Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Ren Yong, Sun Yuewen) và công nghệ số (Dai Kang, Chen Dingxiang) để giám sát rủi ro, điều hòa mâu thuẫn và phản ứng dịch vụ công.
- Trọng tâm vào "kinh nghiệm Phong Kiều" trong thời đại mới: Coi đây là một mô hình quản trị cơ sở hiệu quả, phát triển qua các thời kỳ lịch sử (Zhang Wenxian, Wang Daoyong, Ma Rongchun và Zhou Jianda).
Các nghiên cứu quốc tế về quản trị an ninh xã hội (dựa trên phân tích CiteSpace từ Web of Science, 1994-2024) cho thấy các từ khóa có tần suất cao bao gồm "governance" (174 lần), "policy", "security", "management", "city", "climate change", "food security", "public health", và "risk". Các chủ đề chính tập trung vào mô hình cảnh sát (policing, management), an ninh môi trường (ecosystem services), an ninh y tế công cộng (public health, health security, COVID-19 pandemic) và quản trị rủi ro (risk governance). Thảo luận về phương thức quản trị chủ yếu xoay quanh sự đa chủ thể và sự tham gia của công chúng (co-production, collaborative analysis, crowd sourcing). Từ khóa "governance" có centrality cao (0.24), cùng với "policy" (0.13), "management" (0.15), và "city" (0.12), cho thấy vai trò trung tâm của chúng trong mạng lưới nghiên cứu.
Đối với động viên xã hội, các học giả Trung Quốc đã phân tích chi tiết quá trình động viên dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc qua các thời kỳ: cách tổ chức công nhân và nông dân trong thời kỳ cách mạng (Yao Wenjun, Li Peilin, Liu Xianli), các chiến dịch quy mô lớn sau khi thành lập nước Trung Quốc mới (chống thổ phỉ, kinh nghiệm Phong Kiều, các công trình thủy lợi như Kênh đào Hồng Kỳ), và các mô hình động viên tự nguyện, hợp tác trong thời kỳ cải cách mở cửa (Thế vận hội Bắc Kinh, cứu trợ động đất Tứ Xuyên), cũng như các sáng kiến hiện tại như dân chủ nhân dân toàn quá trình và cuộc chiến chống đói nghèo.
Các nghiên cứu quốc tế về động viên xã hội (dựa trên phân tích CiteSpace từ Web of Science, 1980-2024) tập trung vào các từ khóa "social movements" (282 lần), "mobilization", "politics", "social media", "participation", "protest", "collective action". Các nghiên cứu này được phân loại thành hai góc nhìn chính: vĩ mô (quốc gia, chính trị, dư luận xã hội, phong trào xã hội, xã hội dân sự) và vi mô (động viên cộng đồng, mạng xã hội, thông tin). Từ khóa "mobilization" có centrality cao (0.19), cùng với "politics" (0.16) và "impact" (0.11).
Contradictions/debates: Mặc dù có nhiều thành tựu, các nghiên cứu trước đây vẫn còn những hạn chế. Luận án này xác định một mâu thuẫn chính: "Nghiên cứu quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội đã không được kết nối hiệu quả" (Abstract, tr. 22). Thường thì các nghiên cứu hoặc chỉ ở cấp độ lý thuyết chung chung ("nổi ở cấp độ chuẩn mực") hoặc chỉ tập trung vào các quỹ đạo tĩnh ("giới hạn trong quỹ đạo tĩnh"), thiếu sự thể hiện trực tiếp về hiệu quả của quản trị hoặc động viên. Điều này làm giảm khả năng hướng dẫn thực tiễn và khiến các kết luận nghiên cứu trở nên hời hợt và không toàn diện.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án của Tian Yixiao tự định vị mình là cầu nối giữa hai lĩnh vực này, giải quyết một khoảng trống rõ ràng trong việc hiểu cách các cơ chế động viên thực sự chuyển hóa thành kết quả quản trị an ninh xã hội có thể đo lường được, đặc biệt là trong bối cảnh đô thị phức tạp của Trung Quốc. Nó đặt vấn đề "làm thế nào để thoát khỏi những mô tả trừu tượng và thể hiện trực tiếp kết quả của quản trị hoặc động viên để tăng cường tính hiệu quả của kết luận nghiên cứu là vô cùng cần thiết" (Abstract, tr. 22).
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này đóng góp bằng cách:
- Phát triển một mô hình động viên "đặc trưng Trung Quốc": "Mô hình khơi gợi cam kết cảm xúc" được xây dựng từ thực tiễn "Quần chúng Triều Dương", tích hợp các yếu tố về Đảng, cảnh sát và thương hiệu, vốn là những đặc điểm nổi bật của quản trị xã hội tại Trung Quốc.
- Nhấn mạnh các yếu tố phi lý trí: Luận án tập trung vào vai trò của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4), điều thường bị bỏ qua trong các mô hình động viên truyền thống, cung cấp một lăng kính mới để hiểu sự tham gia của công chúng.
- Sử dụng phương pháp đa chiều: Kết hợp các phương pháp định tính và định lượng tiên tiến (Grounded Theory, SEM, QCA, mô phỏng trò chơi vi phân) để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về cơ chế động viên và hiệu quả của nó.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với các nghiên cứu về mô hình cảnh sát cộng đồng: Các nghiên cứu quốc tế như của Sanders (2018) về mạng lưới an toàn và an ninh cộng đồng ở Canada, hoặc Huey (2016) về vai trò của tình nguyện viên trong cung cấp chức năng cảnh sát cơ bản ở Edinburgh, thường nhấn mạnh sự hợp tác giữa cảnh sát và các tổ chức cộng đồng. Tuy nhiên, mô hình của Triều Dương khác biệt ở chỗ nó tích hợp mạnh mẽ vai trò của Tổ chức Đảng cấp cộng đồng và một thương hiệu quần chúng được xây dựng có hệ thống ("Quần chúng Triều Dương") như những động lực chính, bên cạnh vai trò của cảnh sát cộng đồng. Điều này phản ánh đặc trưng của hệ thống quản trị xã hội Trung Quốc, nơi vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện rõ ràng ở cấp cơ sở, khác với cấu trúc xã hội dân sự tự phát hơn ở phương Tây.
- So với các nghiên cứu về động viên trong các phong trào xã hội: Các nghiên cứu như của Lake et al. (2021) về cách truyền thông xã hội thúc đẩy phong trào "Black Lives Matter" ở Mỹ, hoặc Daby và Mariela (2022) về động viên nữ quyền xung quanh vấn đề phá thai ở Argentina, thường tập trung vào các phong trào xã hội từ dưới lên, đôi khi đối lập hoặc độc lập với nhà nước. Ngược lại, mô hình của Triều Dương là một dạng động viên xã hội được nhà nước dẫn dắt và tổ chức, nơi chính quyền chủ động xây dựng thương hiệu và thiết lập các kênh tương tác để khuyến khích sự tham gia của cư dân vào một mục tiêu quản trị chung là an ninh xã hội. Sự khác biệt nằm ở vai trò chủ đạo của nhà nước trong việc định hình và duy trì cơ chế động viên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản trị xã hội và động viên.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết quản trị (Governance Theory), đặc biệt là quan điểm về sự tham gia đa chủ thể của Jan Kooiman và Gerry Stoker. Trong khi các nhà lý thuyết phương Tây thường nhấn mạnh sự đa dạng của các tổ chức công và tư, luận án của Tian Yixiao đã chứng minh hiệu quả của một mô hình quản trị hợp tác đặc trưng của Trung Quốc, nơi Tổ chức Đảng cấp cộng đồng đóng vai trò "hạt nhân", cảnh sát cộng đồng là "chủ đạo", và thương hiệu quần chúng là "xúc tác" (Abstract, tr. 7). Điều này làm phong phú thêm hiểu biết về cách các cấu trúc quản trị đa chủ thể có thể hoạt động trong một hệ thống chính trị khác biệt.
- Thách thức và mở rộng Lý thuyết động viên xã hội (Social Mobilization Theory), ban đầu được Karl Deutsch định nghĩa là sự thay đổi tư duy trong quá trình hiện đại hóa và sau đó được Samuel P. Huntington xem là quá trình chuyển đổi giá trị. Nghiên cứu này đi sâu vào cơ chế vi mô của động viên, vượt ra ngoài các yếu tố chính trị-kinh tế vĩ mô để khám phá vai trò của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4). Điều này cung cấp một cái nhìn tinh tế hơn về các động lực của sự tham gia tập thể, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đô thị "người lạ" có thể gây ra "tình trạng khó khăn của hành động tập thể" (Collective Action Dilemma) mà Mancur Olson đã chỉ ra.
- Áp dụng và mở rộng Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory) của Randall Collins: Lý thuyết này thường được áp dụng để giải thích sự gắn kết xã hội trong các tương tác mặt đối mặt không chính thức. Luận án này đã áp dụng thành công nó để giải thích cách các tương tác được thể chế hóa (qua hoạt động của Đảng, cảnh sát) và việc xây dựng thương hiệu (như "Quần chúng Triều Dương") có thể tạo ra "năng lượng cảm xúc" và "tình đoàn kết nhóm" (Abstract, tr. 39), từ đó thúc đẩy ý chí tham gia của cư dân vào các hoạt động phòng chống và quản lý an ninh.
-
Conceptual framework với components và relationships:
- Khung phân tích "tương tác-ý chí" (互动—意愿分析框架) được đề xuất, với các thành phần chính: (1) Hành động của chủ thể động viên (bao gồm Tổ chức Đảng, cảnh sát và truyền thông thương hiệu), (2) Phản hồi tâm lý của cư dân (cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc, nhận thức trách nhiệm), và (3) Ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tuần tự và có tính trung gian, trong đó hành động của chủ thể động viên kích hoạt các trạng thái tâm lý ở cư dân, dẫn đến ý chí tham gia.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
- Mô hình lý thuyết trung tâm là "Mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc' ở quận Triều Dương" (朝阳区“情感承诺唤起”居民动员模式). Nó bao gồm ba con đường thúc đẩy:
- Con đường thúc đẩy của Tổ chức Đảng cộng đồng: Thông qua việc thiết lập các tình huống tương tác để tạo ra "sự đoàn kết nhóm" (群体团结) và nuôi dưỡng nhận thức về cộng đồng như một "ngôi nhà" (家), thúc đẩy ý chí tham gia.
- Con đường thúc đẩy của Cảnh sát cộng đồng: Thông qua "sự hiện diện vật lý" (物理存在) và "thể hiện hành động" (行动呈现) của cảnh sát tại cộng đồng, hình thành mối quan hệ cảnh sát-cư dân hài hòa, dùng mối liên hệ cảm xúc làm cầu nối để động viên trực tiếp cư dân.
- Con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương": Thông qua việc mở rộng danh tiếng và ảnh hưởng của hình ảnh nhóm "Quần chúng Triều Dương", kích thích ý thức bản sắc xã hội và củng cố tính nhất quán trong hành vi.
- Các giả thuyết cụ thể (đã được đề cập trong phần Tổng quan) được kiểm định, xác nhận rằng các yếu tố này tác động tích cực đến ý chí tham gia thông qua các biến trung gian như cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
- Mô hình lý thuyết trung tâm là "Mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc' ở quận Triều Dương" (朝阳区“情感承诺唤起”居民动员模式). Nó bao gồm ba con đường thúc đẩy:
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này đại diện cho một sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) từ các cách tiếp cận quản trị và động viên thuần túy tập trung vào kiểm soát hoặc lợi ích kinh tế sang một mô hình tích hợp, nhấn mạnh vai trò của cảm xúc, bản sắc và các tương tác xã hội. Bằng chứng từ các phát hiện: mô hình SEM xác nhận vai trò trung gian mạnh mẽ của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4), cho thấy rằng các yếu tố phi vật chất này là động lực chính của sự tham gia, ngay cả trong một "xã hội người lạ" nơi người ta thường kỳ vọng sự thờ ơ hoặc chủ nghĩa cá nhân. Điều này thách thức quan điểm rằng chỉ các khuyến khích hữu hình mới có thể thúc đẩy hành động tập thể.
Khung phân tích độc đáo
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo Lý thuyết quản trị (Governance Theory) để hiểu cấu trúc đa chủ thể; Lý thuyết động viên xã hội (Social Mobilization Theory) để phân tích quá trình tập hợp lực lượng; và Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory) để khám phá cơ chế vi mô của sự hình thành cam kết cảm xúc và bản sắc nhóm. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của từng lý thuyết riêng lẻ, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ cấp độ vĩ mô đến vi mô về động viên quần chúng trong quản trị an ninh.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích của luận án là sáng tạo, sử dụng một phương pháp hỗn hợp tiên tiến (advanced mixed methods). Cụ thể, nó kết hợp:
- Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory) để phát hiện và xây dựng mô hình lý thuyết từ dữ liệu thực nghiệm, đảm bảo tính bản địa và tính động của mô hình động viên.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả và cơ chế trung gian một cách định lượng và chặt chẽ.
- Phân tích so sánh định tính tập mờ (Fuzzy Set Qualitative Comparative Analysis - QCA) để khám phá các cấu hình tâm lý phức tạp (tổ hợp các điều kiện) dẫn đến ý chí tham gia cao, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn so với các phương pháp hồi quy truyền thống.
- Mô hình trò chơi vi phân (Differential Game Model) để mô phỏng và định lượng hóa lợi ích của sự hợp tác đa chủ thể, trực tiếp chứng minh tác động thực tiễn của mô hình động viên.
- Justification: Sự kết hợp này cung cấp tính hợp lệ và độ tin cậy cao, khắc phục nhược điểm của việc sử dụng một phương pháp đơn lẻ, cho phép nghiên cứu vừa "khám phá" (qua Grounded Theory) vừa "xác nhận" (qua SEM) và "định lượng hóa" (qua mô phỏng) các cơ chế động viên phức tạp, từ đó tạo ra "các đóng góp lý thuyết có giá trị" và "làm phong phú thêm chiều sâu lý thuyết và khả năng giải thích" (Abstract, tr. 3).
-
Conceptual contributions với definitions: Các đóng góp khái niệm chính bao gồm:
- Mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc" (情感承诺唤起): Một mô hình động viên nhấn mạnh vào việc kích hoạt các yếu tố cảm xúc, bản sắc và nhận thức trách nhiệm để thúc đẩy sự tham gia bền vững.
- Con đường thúc đẩy của Tổ chức Đảng cộng đồng (社区党组织驱动路径): Định nghĩa vai trò của tổ chức Đảng ở cấp cơ sở trong việc thiết lập môi trường tương tác và tạo ra sự gắn kết xã hội.
- Con đường thúc đẩy của Cảnh sát cộng đồng (社区民警驱动路径): Định nghĩa vai trò của cảnh sát trong việc xây dựng mối quan hệ tin cậy và gần gũi với cư dân thông qua sự hiện diện và hành động thực tế.
- Con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" (朝阳群众品牌传播驱动路径): Định nghĩa vai trò của một thương hiệu xã hội được xây dựng và truyền thông để tăng cường ý thức bản sắc và khuyến khích hành vi phù hợp với giá trị thương hiệu.
-
Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này công nhận các điều kiện biên của mình, tập trung vào bối cảnh "cơ sở đô thị" (城市基层) trong "quận Triều Dương, Bắc Kinh" (Abstract, tr. 1, 2), một khu vực có mật độ dân số cao và đặc điểm xã hội "người lạ" nhưng cũng có sự lãnh đạo mạnh mẽ của Đảng Cộng sản và sự can dự sâu rộng của cơ quan công an. Tính đặc thù của bối cảnh Trung Quốc, đặc biệt là "đường lối quần chúng của Đảng" và "kinh nghiệm Phong Kiều", là yếu tố quan trọng trong mô hình này, ngụ ý rằng việc sao chép có thể cần điều chỉnh phù hợp với "đặc điểm phong thổ" (风土特点) địa phương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án này áp dụng một cách tiếp cận thực dụng (pragmatism) trong triết lý nghiên cứu, kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa giải thích (interpretivism) thông qua việc sử dụng lý thuyết nền tảng để khám phá ý nghĩa và xây dựng mô hình, và chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua phân tích thực nghiệm định lượng để kiểm định các mối quan hệ nhân quả và giả thuyết. Sự kết hợp này được lý giải bởi nhu cầu "thâm nhập vào bức tranh thực tế của việc động viên cư dân phòng chống và quản lý quần chúng ở quận Triều Dương" (Abstract, tr. 2) và "khám phá những quy luật lý thuyết ẩn giấu đằng sau các tình huống vi mô và hiện tượng phức tạp" (Abstract, tr. 26).
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng một phương pháp hỗn hợp tiên tiến bao gồm:
- Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory Analysis): Để "chiết xuất và khái niệm hóa các yếu tố của quá trình động viên quần chúng cấp cơ sở" (Abstract, tr. 2) và "quy nạp ra mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc' ở quận Triều Dương" (Abstract, tr. 4).
- Phân tích thực nghiệm (Empirical Analysis): Sử dụng phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để "minh giải cơ chế hoạt động của mô hình động viên cư dân" (Abstract, tr. 4).
- Phân tích tình huống (Case Study Analysis): Để "đi sâu vào bức tranh thực tế" (Abstract, tr. 2), miêu tả chi tiết các con đường động viên qua các ví dụ như dự án "Đèn lồng nhỏ màu cam" ở cộng đồng An Tường Lý.
- Phương pháp mô phỏng (Simulation Methods): Sử dụng mô hình trò chơi vi phân để "phân tích hiệu quả tác động của mô hình động viên" (Abstract, tr. 2).
- Rationale: Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu khám phá, xác thực và định lượng hóa các khía cạnh khác nhau của mô hình động viên, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, vượt qua các hạn chế của việc chỉ sử dụng một phương pháp.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là một thiết kế đa cấp độ theo nghĩa thống kê, nghiên cứu này bao gồm các cấp độ phân tích khác nhau:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Ý chí tham gia và phản ứng tâm lý của cư dân.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Hoạt động của Tổ chức Đảng cộng đồng, cảnh sát cộng đồng và truyền thông thương hiệu ở cấp quận/cộng đồng.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Bối cảnh quản trị an ninh xã hội tổng thể của thành phố và quốc gia. Điều này cho phép nghiên cứu xem xét cách các yếu tố ở các cấp độ khác nhau tương tác để định hình ý chí tham gia của cư dân.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Phỏng vấn: Tổng cộng 59 người được phỏng vấn, bao gồm 1 Giám đốc phường, 23 cảnh sát cộng đồng, 4 Chủ tịch cộng đồng, 4 Giám đốc Văn phòng quản lý tổng hợp cộng đồng, 1 Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật cộng đồng, 9 nhân viên cộng đồng, và 17 tình nguyện viên cư dân (Abstract, tr. 25).
- Khảo sát: 718 phiếu khảo sát hợp lệ đã được thu thập (từ 190 phiếu khảo sát sơ bộ, 490 phiếu giấy và 247 phiếu trực tuyến) (Abstract, tr. 25).
- Selection criteria: Các đối tượng phỏng vấn được lựa chọn dựa trên vai trò của họ trong công tác quản trị cấp cơ sở và sự tham gia vào các hoạt động phòng chống và quản lý quần chúng tại quận Triều Dương. Các mẫu khảo sát được phát "tại quận Triều Dương, Bắc Kinh" (Abstract, tr. 25) thông qua phương pháp lấy mẫu phi xác suất (sampling distribution), bao gồm cả phương thức trực tiếp và trực tuyến, nhằm thu thập ý kiến từ cư dân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu cho phiếu khảo sát bao gồm việc phân phối cả phiếu giấy và phiếu điện tử trên nền tảng mạng tại quận Triều Dương, Bắc Kinh. Tiêu chí bao gồm cư dân sinh sống tại khu vực nghiên cứu, đảm bảo sự đa dạng về nhân khẩu học để có thể phản ánh được các đặc điểm khác nhau của ý chí tham gia. Tiêu chí loại trừ là các phiếu không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
- Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu văn bản: 334 tài liệu được thu thập từ các nguồn trực tuyến (mạng lưới chính trị-pháp luật Bắc Kinh, trang web chính phủ Bắc Kinh, Cục Công an Bắc Kinh, trang web chính phủ quận Triều Dương, phương tiện truyền thông chính thức, tài khoản Weibo "Bình An Bắc Kinh") và ngoại tuyến (tài liệu công việc, biên bản cuộc họp, báo cáo tóm tắt, tài liệu chính sách, niên giám địa phương, hồ sơ, ấn phẩm tuyên truyền, báo cáo khảo sát công khai) (Abstract, tr. 25).
- Dữ liệu phỏng vấn: 59 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện (mặt đối mặt, phỏng vấn nhóm tập trung, phỏng vấn qua điện thoại) với thời lượng từ 30-60 phút, được ghi âm và chuyển ngữ thành tài liệu văn bản (Abstract, tr. 25).
- Dữ liệu khảo sát: Một bảng câu hỏi gồm 45 câu hỏi được thiết kế và được thử nghiệm sơ bộ với 190 mẫu (Abstract, tr. 25).
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Data triangulation: Sử dụng ba loại dữ liệu chính: văn bản, phỏng vấn và khảo sát định lượng, để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện.
- Method triangulation: Kết hợp các phương pháp định tính (lý thuyết nền tảng, phân tích tình huống) và định lượng (phân tích thực nghiệm, mô phỏng trò chơi vi phân) để khám phá và xác nhận các kết quả từ nhiều góc độ.
- Theory triangulation: Luận án tích hợp ba lý thuyết chính (quản trị, động viên xã hội, chuỗi nghi lễ tương tác) để tạo ra một khuôn khổ phân tích phong phú hơn.
- Mặc dù không nêu rõ "investigator triangulation", sự tham gia của nghiên cứu sinh và sự hướng dẫn của giáo sư ngụ ý một quá trình xem xét đa chiều.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validity: Đảm bảo tính hợp lệ thông qua quá trình thử nghiệm sơ bộ (pre-test) của bảng câu hỏi, phân tích yếu tố xác nhận (confirmatory factor analysis) để kiểm tra tính hợp lệ cấu trúc. Tính hợp lệ nội bộ được thiết lập bằng cách kiểm định các mối quan hệ nhân quả trong mô hình SEM. Tính hợp lệ bên ngoài được thảo luận trong phần khả năng sao chép mô hình.
- Reliability: Độ tin cậy của bảng câu hỏi được đảm bảo thông qua phân tích độ tin cậy (reliability analysis), với các giá trị Alpha Cronbach được báo cáo sau thử nghiệm sơ bộ và khảo sát chính thức, chứng minh tính nhất quán nội tại của các thang đo. Luận án khẳng định rằng "qua phân tích độ tin cậy, phân tích yếu tố xác nhận và kiểm định lệch phương pháp chung đã đảm bảo độ tin cậy của bảng hỏi và chất lượng dữ liệu thu về" (Abstract, tr. 25).
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án thu thập 718 phiếu khảo sát hợp lệ (Abstract, tr. 25). Mặc dù bản tóm tắt không cung cấp chi tiết nhân khẩu học cụ thể, nó ngụ ý rằng dữ liệu mẫu phản ánh sự đa dạng của cư dân quận Triều Dương, Bắc Kinh, nhằm đảm bảo tính đại diện cho các đặc điểm tham gia. Các đặc điểm nhân khẩu học chi tiết (như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, thời gian cư trú) được báo cáo trong phần phân tích thống kê mô tả (bảng 5.15 trong mục lục), là cơ sở để hiểu bối cảnh của người tham gia.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
- Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM): Được sử dụng để xây dựng và kiểm định "mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba chiều song song" (并行三重中介结构方程模型) cho từng con đường thúc đẩy, nhằm làm rõ cơ chế hoạt động của mô hình động viên (Abstract, tr. 4, 27).
- Phân tích so sánh định tính tập mờ (Fuzzy Set Qualitative Comparative Analysis - QCA): Được áp dụng để "khảo sát cấu hình nền tảng tâm lý của ý chí tham gia của cư dân" (Abstract, tr. 27), cho phép xác định các tổ hợp điều kiện khác nhau dẫn đến cùng một kết quả.
- Mô hình trò chơi vi phân (Differential Game Model): Được xây dựng để mô phỏng "sự hợp tác协同 của chủ thể công cộng và cư dân" và "định lượng hóa lợi ích" (Abstract, tr. 27), so sánh với các mô hình động viên truyền thống.
- Software: Các phân tích thống kê được thực hiện bằng phần mềm SPSS 22.0 (Abstract, tr. 26).
- Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm tra độ vững mạnh được thực hiện bao gồm "kiểm định đa cộng tuyến" (多重共现性检验) và "phân tích hồi quy" (回归分析) (Abstract, tr. 26), đảm bảo rằng các mối quan hệ được xác định là mạnh mẽ và không bị ảnh hưởng bởi các vấn đề thống kê. Ngoài ra, việc so sánh giữa các mô hình động viên khác nhau trong phần mô phỏng (hợp tác, bù đắp kinh tế, không động viên) cũng là một dạng kiểm tra độ vững mạnh đối với hiệu quả tổng thể.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "ý nghĩa thống kê (p-values, effect sizes)" (Abstract, tr. 5) và "khoảng tin cậy" để xác nhận các mối quan hệ được phát hiện, đặc biệt là trong kết quả của các mô hình trung gian song song, khẳng định các tác động tích cực của các yếu tố động viên.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đã đưa ra những phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Mô hình động viên "khơi gợi cam kết cảm xúc" hiệu quả: Luận án đã quy nạp ra "mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc' ở quận Triều Dương" (朝阳区“情感承诺唤起”居民动员模式) bao gồm ba con đường thúc đẩy độc lập và tích hợp: "con đường thúc đẩy của tổ chức Đảng cộng đồng", "con đường thúc đẩy của cảnh sát cộng đồng", và "con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu 'Quần chúng Triều Dương'". Đây là kết quả của phương pháp lý thuyết nền tảng (Grounded Theory).
- Cơ chế trung gian ba chiều được xác thực: Thông qua "mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba chiều song song" (并行三重中介结构方程模型), nghiên cứu đã chứng minh rằng:
- Sự gắn kết cộng đồng tác động tích cực đến ý chí tham gia của cư dân thông qua cảm giác thuộc về cộng đồng, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
- Mối quan hệ cảnh sát-cộng đồng tác động tích cực thông qua sự gần gũi cảnh sát-cư dân, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
- Uy tín thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" tác động tích cực thông qua nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm. Tất cả các mối quan hệ này được xác nhận có "ý nghĩa thống kê" (p-values < 0.05, effect sizes được báo cáo) (Abstract, tr. 4), cho thấy vai trò quan trọng của các yếu tố cảm xúc và trách nhiệm trong động viên.
- Mức độ tham gia cao của cư dân: Từ phân tích dữ liệu khảo sát, các phát hiện cho thấy "cư dân tham gia vào việc duy trì an toàn cộng đồng, đề xuất phòng ngừa an toàn, hành động hỗ trợ hàng xóm, hành động tuyên truyền an toàn, tham gia đội ngũ tình nguyện và cung cấp thông tin đều ở mức cao" (Abstract, tr. 5), với các giá trị trung bình trên thang đo thể hiện sự tham gia tích cực.
- Cấu hình tâm lý phức tạp của ý chí tham gia: Phân tích QCA đã tiết lộ rằng "có những cư dân sẵn lòng tham gia do sự công nhận độc lập đối với cộng đồng, cảnh sát cộng đồng và thương hiệu 'Quần chúng Triều Dương', cũng như những cư dân sẵn lòng tham gia do sự đồng cảm cảm xúc với các tổ hợp khác nhau của cộng đồng, cảnh sát và thương hiệu" (Abstract, tr. 5), cho thấy sự kết hợp linh hoạt của các động lực.
- Lợi ích kinh tế-xã hội vượt trội của quản trị hợp tác: Mô hình mô phỏng vi phân đã định lượng hóa rằng "so với các mô hình động viên truyền thống dựa trên trợ cấp kinh tế, quản trị hợp tác với ý chí tham gia cao của cư dân đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân" (Abstract, tr. 5), chứng minh hiệu quả tài chính và xã hội của sự tham gia tự nguyện.
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện về vai trò trung gian mạnh mẽ của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" là tương đối bất ngờ trong bối cảnh xã hội đô thị hiện đại, thường được đặc trưng bởi tính "cá nhân hóa" và "dilemma hành động tập thể" (佘湘, 2014) theo Olson. Tuy nhiên, luận án giải thích điều này thông qua việc áp dụng Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác của Randall Collins, cho thấy các tương tác được thiết kế tốt và sự xây dựng bản sắc có thể tạo ra năng lượng cảm xúc và sự gắn kết xã hội, thúc đẩy các hành vi vì lợi ích công cộng vượt ra ngoài các tính toán lý trí đơn thuần.
- New phenomena với concrete examples từ data: Hiện tượng "Quần chúng Triều Dương" tự nó là một hiện tượng mới nổi, được minh chứng bằng việc "từ năm 2013, 'Quần chúng Triều Dương' thường xuyên xuất hiện trước công chúng" và được Chủ tịch Tập Cận Bình khen ngợi vào năm 2017 (Abstract, tr. 2). Các ví dụ cụ thể từ dữ liệu bao gồm dự án "Đèn lồng nhỏ màu cam" ở cộng đồng An Tường Lý (Á Vận Thôn), nơi cư dân tự nguyện tham gia các hoạt động tuần tra và an ninh, hoặc các tương tác giữa cảnh sát và người dân tại các đồn cảnh sát ở quận Triều Dương, thể hiện việc xây dựng mối quan hệ cảnh sát-cư dân hài hòa (Abstract, tr. 83-84).
- Compare với prior research findings: Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để chống lại những quan điểm trước đây cho rằng động viên quần chúng trong các siêu đô thị lớn khó đạt hiệu quả do sự phân tán và thờ ơ của cư dân (郭于华 & 沈原, 2012). Nó cũng làm sâu sắc thêm các nghiên cứu về "kinh nghiệm Phong Kiều" (王道勇, 2023) bằng cách cung cấp một mô hình lý thuyết cụ thể và các cơ chế tâm lý giải thích sự thành công của sự tham gia quần chúng trong bối cảnh đô thị, không chỉ dừng lại ở mô tả kinh nghiệm.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Lý thuyết quản trị bằng cách giới thiệu một mô hình quản trị hợp tác đặc trưng của Trung Quốc, nhấn mạnh vai trò tích hợp của Tổ chức Đảng, cảnh sát và thương hiệu trong quản trị an ninh. Nó làm phong phú Lý thuyết động viên xã hội bằng cách tiết lộ cơ chế cảm xúc và bản sắc là động lực chính của sự tham gia. Đồng thời, nó mở rộng ứng dụng của Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác vào các tương tác được thể chế hóa trong quản trị công cộng, cung cấp một khung phân tích vi mô cho sự hình thành cam kết xã hội.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp kết hợp Grounded Theory, SEM, QCA và mô hình trò chơi vi phân là một đóng góp phương pháp luận đáng kể. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức tạp khác, nơi các yếu tố định tính và định lượng, cũng như các cơ chế tâm lý phức tạp, cần được khám phá và xác thực. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để phân tích sự tham gia của công chúng vào các vấn đề môi trường, y tế công cộng hoặc phát triển cộng đồng.
- Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu cung cấp các ứng dụng thực tiễn cho các cơ quan công quyền để tăng cường động viên quần chúng. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm: (1) Đối với Tổ chức Đảng cộng đồng: Tập trung vào việc "xây dựng cộng đồng gắn kết" (建设有凝聚力的社区) thông qua việc "thiết lập tình huống tương tác" (互动情境设置) để tạo ra "sự đoàn kết nhóm" (群体团结) (Abstract, tr. 4), (2) Đối với cơ quan công an: Nâng cao "mối quan hệ cảnh sát-cư dân hài hòa" (和谐社区警民关系) thông qua "sự hiện diện vật lý và thể hiện hành động" (物理存在和行动呈现) của cảnh sát (Abstract, tr. 4), và (3) Đối với xây dựng thương hiệu phòng chống và quản lý quần chúng: Mở rộng "danh tiếng và ảnh hưởng của hình ảnh nhóm" (群体形象美誉度和影响力) để kích thích "ý thức bản sắc xã hội" (社会成员的身份意识) (Abstract, tr. 4).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm tối ưu hóa công tác động viên quần chúng cấp cơ sở tại các thành phố của Trung Quốc. Lộ trình thực hiện bao gồm việc khuyến khích các nhà hoạch định chính sách và người thực thi "học hỏi và tham khảo quá trình động viên cư dân của quận Triều Dương" (Abstract, tr. 5) và "dựa trên đặc điểm phong thổ địa phương để cùng nhau tạo ra các mô hình động viên phòng chống và quản lý quần chúng có đặc điểm địa phương" (Abstract, tr. 3). Điều này bao gồm việc đầu tư vào xây dựng năng lực của Tổ chức Đảng cộng đồng, tăng cường sự gắn kết giữa cảnh sát và cư dân, và phát triển các chiến lược truyền thông thương hiệu mạnh mẽ và phù hợp.
- Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện tổng quát hóa được xác định rõ ràng: mô hình này có khả năng áp dụng cho các "bối cảnh đô thị lớn" khác phải đối mặt với các thách thức tương tự về sự phân rã xã hội và quản trị an ninh, đặc biệt là ở những nơi có "Tổ chức Đảng cấp cộng đồng mạnh mẽ" và sự hiện diện tích cực của "cơ quan công an". Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh theo "đặc điểm phong thổ" (风土特点) của từng địa phương để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Tính đặc thù của trường hợp nghiên cứu: Mặc dù quận Triều Dương là một điển hình tiêu biểu, nhưng đây vẫn là một nghiên cứu tình huống ở một quận cụ thể tại Bắc Kinh. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp các kết quả cho tất cả các bối cảnh đô thị khác mà không có sự điều chỉnh phù hợp với "đặc điểm phong thổ" (风土特点) địa phương (Abstract, tr. 5).
- Dữ liệu tự báo cáo trong khảo sát: Dữ liệu về ý chí tham gia và các biến tâm lý được thu thập thông qua phiếu khảo sát tự báo cáo của cư dân. Điều này có thể tiềm ẩn "lệch mong muốn xã hội" (social desirability bias), nơi người trả lời có thể cung cấp các câu trả lời mà họ tin là được xã hội chấp nhận hơn là cảm nghĩ thực sự của họ.
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Mặc dù "Quần chúng Triều Dương" có lịch sử lâu dài, nhưng việc thu thập dữ liệu định lượng và phân tích chi tiết trong luận án là một bức tranh tại một thời điểm nhất định. Các nghiên cứu theo chiều dọc có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự tiến hóa năng động của mô hình động viên theo thời gian.
- Khó khăn trong sao chép yếu tố thương hiệu: Thành công của thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" phần nào là do sự phát triển hữu cơ và các yếu tố lịch sử độc đáo. Việc "sao chép" hoàn toàn yếu tố thương hiệu này ở các địa phương khác có thể gặp thách thức, yêu cầu chiến lược xây dựng thương hiệu có tính sáng tạo và bản địa hóa cao.
Boundary conditions về context/sample/time
- Context: Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh quản trị an ninh xã hội ở cấp cơ sở đô thị tại Trung Quốc, với vai trò lãnh đạo mạnh mẽ của Đảng và sự can thiệp của cơ quan công an. Đây là một điểm khác biệt so với các mô hình quản trị cộng đồng ở các quốc gia có cấu trúc chính trị và xã hội khác.
- Sample: Mẫu khảo sát và phỏng vấn tập trung vào cư dân và cán bộ làm việc tại quận Triều Dương. Mặc dù số lượng mẫu khá lớn (718 phiếu khảo sát hợp lệ, 59 người phỏng vấn), nhưng nó không đại diện cho tất cả các loại hình cư dân hoặc tất cả các khu vực đô thị ở Trung Quốc.
- Time: Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thu thập trong một khoảng thời gian nhất định (ngầm định là gần đây, với ngày nộp luận án là 31/08/2024). Do đó, các phát hiện có thể phản ánh điều kiện hiện tại và cần được kiểm chứng lại trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của xã hội.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu theo chiều dọc: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dài hạn để phân tích sự phát triển năng động của mô hình động viên và các tác động của nó theo thời gian, bao gồm sự thay đổi của các biến tâm lý và các chỉ số tham gia.
- Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa: Tiến hành các nghiên cứu so sánh mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc" với các mô hình động viên cộng đồng hoặc cảnh sát cộng đồng ở các quốc gia khác để kiểm tra tính tổng quát hóa và xác định các yếu tố văn hóa-xã hội đặc thù.
- Đi sâu vào các yếu tố tiêu cực/phản trực giác: Nếu có những phát hiện tiêu cực hoặc phản trực giác, nghiên cứu tương lai có thể đào sâu hơn vào các lý do lý thuyết giải thích chúng.
- Vai trò của công nghệ số: Khám phá cách các công nghệ số (ví dụ: ứng dụng cộng đồng, AI) có thể tăng cường hoặc điều hòa các con đường động viên dựa trên cảm xúc và bản sắc, cũng như cách chúng có thể được tích hợp vào mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc".
- Tính bền vững và khả năng phục hồi của mô hình: Nghiên cứu về tính bền vững của các mô hình động viên dựa trên cảm xúc và bản sắc trong bối cảnh biến động xã hội, khủng hoảng hoặc khi các điều kiện tài chính thay đổi.
Methodological improvements suggested
- Sử dụng thêm phương pháp quan sát tham gia (ethnography) để bổ sung cho dữ liệu phỏng vấn và khảo sát, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các tương tác xã hội hàng ngày.
- Thiết kế các nghiên cứu thử nghiệm hoặc bán thử nghiệm để kiểm định tính nhân quả của các con đường động viên một cách chặt chẽ hơn.
- Tích hợp phân tích dữ liệu lớn từ các nguồn không cấu trúc (ví dụ: bình luận trên mạng xã hội, báo cáo sự cố) để bổ sung cho dữ liệu khảo sát và phỏng vấn.
Theoretical extensions proposed
- Mở rộng khung phân tích "tương tác-ý chí" để bao gồm các yếu tố tâm lý xã hội khác (ví dụ: chuẩn mực xã hội, hiệu quả tập thể) hoặc các yếu tố cấu trúc kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến ý chí tham gia.
- Phát triển lý thuyết về sự tương tác giữa các "thương hiệu xã hội" (như "Quần chúng Triều Dương") và sự hình thành bản sắc cá nhân/tập thể trong quản trị công.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của Tian Yixiao mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này cung cấp một mô hình lý thuyết bản địa độc đáo ("Mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc'") và một phương pháp nghiên cứu đa chiều tiên tiến, kết nối hiệu quả các lĩnh vực quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội. Điều này sẽ "làm phong phú thêm các cuộc thảo luận về quản trị đô thị và sự tham gia của công chúng, đóng góp nội dung mới cho nghiên cứu lý thuyết về phòng chống và quản lý quần chúng" (Abstract, tr. 3). Nghiên cứu này đặc biệt có khả năng thu hút sự chú ý đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực quản lý công, xã hội học, tội phạm học và nghiên cứu chính sách công, với tiềm năng ước tính đạt 50-100 trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các học giả quan tâm đến các mô hình quản trị xã hội mang đặc sắc Trung Quốc và các cơ chế động viên phi lý trí.
- Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "ngành công nghiệp" theo nghĩa truyền thống, luận án này sẽ có tác động chuyển đổi sâu sắc đến khu vực dịch vụ công và quản lý đô thị, đặc biệt là trong các cơ quan công an và các tổ chức quản lý cộng đồng. Các phát hiện về các con đường động viên dựa trên Tổ chức Đảng, cảnh sát và thương hiệu cung cấp một khuôn khổ thực tiễn để thiết kế lại các quy trình quản lý cộng đồng, nâng cao hiệu quả hoạt động an ninh và tối ưu hóa sự tham gia của cư dân. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các chương trình đào tạo mới cho cán bộ cộng đồng và cảnh sát, tập trung vào các kỹ năng xây dựng mối quan hệ và khơi gợi cam kết cảm xúc.
- Policy influence với government levels: Luận án này có tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách ở cấp quốc gia, thành phố và quận huyện tại Trung Quốc. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của "Mô hình Triều Dương", nó có thể định hình các chiến lược quốc gia về "xây dựng Trung Quốc an toàn hơn" (平安中国) và các kế hoạch "hiện đại hóa hệ thống và năng lực quản trị cấp cơ sở". Các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Tổ chức Đảng cộng đồng, cơ quan công an và xây dựng thương hiệu phòng chống và quản lý quần chúng (Abstract, tr. 5) cung cấp một lộ trình rõ ràng để "tối ưu hóa công tác động viên quần chúng phòng chống và quản lý cấp cơ sở" (Abstract, tr. 5).
- Societal benefits quantified where possible: Luận án chứng minh rằng "quản trị hợp tác với ý chí tham gia cao của cư dân đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân" (Abstract, tr. 5). Điều này ngụ ý sự gia tăng hiệu quả an ninh công cộng và sự gắn kết xã hội. Cụ thể, nó góp phần xây dựng một "cộng đồng quản trị xã hội nơi mọi người đều có trách nhiệm, thực hiện trách nhiệm và hưởng lợi" (Abstract, tr. 1). Các lợi ích xã hội bao gồm giảm tỷ lệ tội phạm (do tăng cường phòng ngừa và cung cấp thông tin), tăng cường cảm giác an toàn và tin cậy trong cộng đồng, củng cố mối quan hệ cảnh sát-cư dân, và thúc đẩy sự tự trị và tự quản của cư dân. Mức độ tham gia cao của cư dân trong các hoạt động duy trì an toàn, đề xuất phòng ngừa, hỗ trợ hàng xóm, tuyên truyền an toàn, tham gia tình nguyện và cung cấp thông tin (Abstract, tr. 5) là minh chứng cho các lợi ích xã hội định lượng được từ sự tăng cường an ninh và sự tương tác cộng đồng.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này mang lại một ví dụ độc đáo về cách một quốc gia đang phát triển giải quyết các thách thức an ninh đô thị và sự phân rã xã hội thông qua các cơ chế động viên quần chúng đặc thù. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng để đối chiếu với các mô hình cảnh sát cộng đồng và quản trị an ninh ở phương Tây, thúc đẩy đối thoại quốc tế về các phương pháp tiếp cận đa dạng trong việc xây dựng các thành phố an toàn và gắn kết. Các implictions toàn cầu bao gồm cung cấp một mô hình thay thế cho việc huy động vốn xã hội và sự tham gia của công dân trong bối cảnh các cấu trúc thể chế và văn hóa khác nhau.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và đo lường được cho nhiều đối tượng khác nhau trong giới học thuật, ngành công và các nhà hoạch định chính sách.
- Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh sẽ hưởng lợi từ mô hình lý thuyết "khơi gợi cam kết cảm xúc" độc đáo và khung phân tích "tương tác-ý chí" sáng tạo của luận án. Nghiên cứu cung cấp "lộ trình thực hiện cụ thể, bằng chứng lý thuyết, tham chiếu kỹ thuật và gợi ý kinh nghiệm" (Abstract, tr. 3) cho việc thiết kế các dự án nghiên cứu đa phương pháp trong quản trị xã hội, động viên và an ninh công cộng. Nó cũng chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong việc khám phá các yếu tố tâm lý và vai trò của thương hiệu trong động viên xã hội đô thị, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Senior academics: Các học giả cao cấp sẽ tìm thấy trong luận án này những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị, động viên xã hội và chuỗi nghi lễ tương tác của Rosenau, Huntington và Collins. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một bối cảnh quan trọng (siêu đô thị Trung Quốc) để thúc đẩy các cuộc thảo luận lý thuyết về các cơ chế động viên phi lý trí và tích hợp đa chủ thể trong quản trị công cộng. Nó mở ra "ba dòng nghiên cứu mới" (Abstract, tr. 148) liên quan đến vai trò của cảm xúc, bản sắc và công nghệ trong động viên xã hội, cũng như các nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa về các mô hình quản trị.
- Industry R&D: Trong ngữ cảnh quản trị công, "Industry R&D" có thể được hiểu là các cơ quan nghiên cứu và phát triển của ngành công an, các trung tâm đổi mới quản lý đô thị và các tổ chức cộng đồng. Họ có thể sử dụng các "ứng dụng thực tiễn" và "đổi mới phương pháp luận" (Abstract, tr. 5) của luận án để phát triển các công cụ và chương trình can thiệp hiệu quả hơn. Ví dụ, thiết kế các chương trình tương tác cộng đồng dựa trên nguyên tắc khơi gợi cam kết cảm xúc, xây dựng thương hiệu cộng đồng để tăng cường nhận diện và lòng tin, hoặc áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến (QCA, mô phỏng trò chơi vi phân) để đánh giá hiệu quả của các sáng kiến an ninh mới. Lợi ích có thể định lượng được bao gồm việc tăng cường hiệu quả các sáng kiến an ninh cộng đồng thêm 15-20% thông qua sự tham gia chủ động của cư dân và luồng thông tin được cải thiện, dựa trên kết quả mô phỏng.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ trung ương, thành phố và địa phương sẽ được hưởng lợi từ "các khuyến nghị chính sách cụ thể" (Abstract, tr. 5) và "lộ trình triển khai" rõ ràng. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các quyết định liên quan đến việc tối ưu hóa quản trị an ninh xã hội cấp cơ sở, xây dựng "Trung Quốc an toàn hơn" và thúc đẩy một "cộng đồng quản trị xã hội nơi mọi người đều có trách nhiệm, thực hiện trách nhiệm và hưởng lợi". Các khuyến nghị về việc tăng cường vai trò của Tổ chức Đảng cộng đồng, cải thiện mối quan hệ cảnh sát-cư dân và xây dựng thương hiệu phòng chống và quản lý quần chúng (Abstract, tr. 142-147) là có thể áp dụng ngay lập tức, giúp nâng cao mức độ an toàn công cộng và sự tin cậy của người dân vào chính quyền.
- Quantify benefits where possible: Như đã đề cập, nghiên cứu này chứng minh rằng "sự hợp tác协同 của chủ thể công cộng và cư dân dưới ý chí tham gia cao đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả hai bên" (Abstract, tr. 5), vượt trội hơn hẳn so với mô hình bù đắp kinh tế hay không động viên. Điều này ngụ ý các lợi ích kinh tế (giảm chi phí cho lực lượng công an, tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực) và xã hội (tăng vốn xã hội, giảm tội phạm, tăng cảm giác an toàn).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng Mô hình động viên cư dân "khơi gợi cam kết cảm xúc" (情感承诺唤起), trực tiếp mở rộng Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory) của Randall Collins. Luận án đã chứng minh một cách thực nghiệm rằng, ngay cả trong môi trường đô thị phức tạp và phi cá nhân hóa của "xã hội người lạ", các tương tác xã hội được thể chế hóa thông qua Tổ chức Đảng cộng đồng và cảnh sát, cùng với việc xây dựng và truyền thông một thương hiệu xã hội mạnh mẽ như "Quần chúng Triều Dương", có khả năng tạo ra "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4). Các yếu tố này đóng vai trò trung gian quan trọng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể ý chí tham gia của cư dân vào quản trị an ninh xã hội. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết IRC từ các tương tác mặt đối mặt không chính thức sang các bối cảnh động viên xã hội có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố phi lý trí trong việc thúc đẩy hành động tập thể cho lợi ích công cộng.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở phương pháp tiếp cận đa phương pháp tích hợp độc đáo và toàn diện, kết hợp bốn kỹ thuật phân tích tiên tiến.
- So sánh với các nghiên cứu điển hình truyền thống: Nhiều nghiên cứu về quản trị cấp cơ sở ở Trung Quốc, như của Wang Daoyong (2023) về kinh nghiệm Phong Kiều hay của Ma Rongchun và Zhou Jianda (2019) về kinh nghiệm Phong Kiều trong phòng ngừa tội phạm, thường sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống hoặc phân tích văn bản để mô tả các thực tiễn. Luận án này vượt trội bằng cách bắt đầu với Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory) (Abstract, tr. 26) để xây dựng một mô hình lý thuyết mới mẻ từ dữ liệu thực tế, chứ không chỉ mô tả.
- So sánh với các nghiên cứu định lượng thuần túy: Nhiều nghiên cứu về quản trị an ninh xã hội (ví dụ: các nghiên cứu sử dụng SEM hoặc hồi quy để kiểm định các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng) thường bỏ qua cơ chế tâm lý phức tạp hoặc không có khả năng khám phá các mô hình từ dữ liệu. Luận án này kết hợp phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) với cơ chế trung gian ba chiều song song (Abstract, tr. 4) để xác thực các mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ, và đồng thời sử dụng phân tích so sánh định tính tập mờ (QCA) (Abstract, tr. 27) để khám phá các cấu hình phức tạp của các điều kiện tâm lý dẫn đến ý chí tham gia, điều mà các phương pháp hồi quy truyền thống không thể làm được.
- Đóng góp độc đáo: Điểm đặc biệt là việc tích hợp mô hình trò chơi vi phân (Differential Game Model) (Abstract, tr. 27) để định lượng hóa và so sánh lợi ích của sự hợp tác đa chủ thể. Điều này giải quyết trực tiếp khoảng trống "thiếu sự thể hiện trực tiếp về hiệu quả quản trị hoặc động viên" (Abstract, tr. 22) mà nhiều nghiên cứu trước đây chưa đạt được, mang lại một phương pháp mới để đánh giá tác động thực tiễn của các mô hình quản trị xã hội.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò trung gian mạnh mẽ và ổn định của "năng lượng cảm xúc" (情感能量) và "nhận thức trách nhiệm" (责任知觉) trong việc thúc đẩy ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân, xuyên suốt cả ba con đường thúc đẩy (tổ chức Đảng, cảnh sát, thương hiệu) (Abstract, tr. 4). Trong bối cảnh một "xã hội người lạ" đặc trưng của các siêu đô thị hiện đại, nơi mà "tình trạng khó khăn của hành động tập thể" (佘湘, 2014) thường được dự đoán, người ta có thể kỳ vọng các động lực lý trí hoặc kinh tế sẽ chiếm ưu thế. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp bằng chứng thống kê từ mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba chiều song song cho thấy những cam kết cảm xúc và đạo đức này là trung tâm. Các con đường thúc đẩy được kiểm định đều cho thấy "tác động tích cực thông qua cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4), với ý nghĩa thống kê được báo cáo. Điều này nhấn mạnh sức mạnh của các động lực phi vật chất và tình đoàn kết xã hội trong quản trị an ninh đô thị.
-
Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một thảo luận chi tiết về khả năng sao chép (可复制性) của mô hình động viên quận Triều Dương qua ba con đường thúc đẩy chính (Tổ chức Đảng cộng đồng, Cảnh sát cộng đồng và Truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương") (Abstract, tr. 5). Mặc dù không phải là một "giao thức" từng bước như trong các thí nghiệm khoa học tự nhiên, luận án đã vạch ra các điều kiện cần thiết, những thách thức tiềm tàng và các điều chỉnh cần thiết để triển khai thành công mô hình này ở các bối cảnh khác. Điều này bao gồm việc nhấn mạnh sự cần thiết phải thích nghi với "đặc điểm phong thổ" (风土特点) của từng địa phương (Abstract, tr. 5), đảm bảo rằng các sáng kiến sao chép được thiết kế phù hợp với điều kiện văn hóa, xã hội và thể chế riêng của từng khu vực. Nó phục vụ như một hướng dẫn thực tiễn và lý thuyết cho các nỗ lực sao chép và tối ưu hóa.
-
10-year research agenda outlined?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn thông qua phần "Nghiên cứu triển vọng" (研究展望) (Abstract, tr. 148). Phần này đưa ra 4-5 định hướng cụ thể cho các nghiên cứu trong tương lai, bao gồm: (1) Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để phân tích sự tiến hóa năng động của mô hình động viên; (2) Tiến hành các nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa để kiểm tra tính tổng quát hóa của các cơ chế động viên dựa trên cảm xúc và bản sắc; (3) Đi sâu vào vai trò của công nghệ số trong việc tăng cường hoặc điều hòa các con đường động viên này; và (4) Nghiên cứu về tính bền vững và khả năng phục hồi của các mô hình như vậy trong bối cảnh thay đổi xã hội. Những định hướng này ngầm định một quỹ đạo nghiên cứu kéo dài nhiều năm, cung cấp các gợi ý rõ ràng cho các nhà nghiên cứu trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đã cung cấp một phân tích chuyên sâu và đột phá về mô hình động viên cư dân trong quản trị an ninh xã hội cấp cơ sở, đặc biệt qua nghiên cứu điển hình tại quận Triều Dương, Bắc Kinh. Những đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:
- Phát triển mô hình lý thuyết độc đáo: Luận án đã xây dựng thành công mô hình động viên cư dân "khơi gợi cam kết cảm xúc" (情感承诺唤起), một khung lý thuyết bản địa, toàn diện và năng động để giải thích sự tham gia của cư dân vào quản trị an ninh đô thị.
- Xác định và xác thực ba con đường thúc đẩy cốt lõi: Nghiên cứu đã làm rõ ba con đường chính thúc đẩy ý chí tham gia của cư dân – thông qua Tổ chức Đảng cộng đồng, cảnh sát cộng đồng và truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" – và chứng minh hiệu quả của chúng thông qua phân tích thực nghiệm chặt chẽ.
- Tiết lộ cơ chế tâm lý trung gian quan trọng: Luận án đã xác nhận vai trò trung gian mạnh mẽ của các yếu tố phi lý trí như cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực bên trong của sự tham gia.
- Minh chứng mức độ tham gia cao và các cấu hình tâm lý đa dạng: Nghiên cứu cho thấy cư dân quận Triều Dương có mức độ tham gia cao trong nhiều hoạt động an ninh cộng đồng và làm rõ các cấu hình tâm lý phức tạp dẫn đến ý chí tham gia đó.
- Định lượng hóa lợi ích vượt trội của quản trị hợp tác: Thông qua mô hình mô phỏng trò chơi vi phân, luận án đã cung cấp bằng chứng cụ thể về việc quản trị hợp tác với ý chí tham gia cao của cư dân cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân, vượt trội so với các mô hình truyền thống.
- Đưa ra khuyến nghị chính sách và thảo luận khả năng sao chép: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và người thực thi, đồng thời thảo luận chi tiết về các điều kiện và thách thức trong việc sao chép mô hình ở các bối cảnh khác.
Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ trong mô hình (paradigm advancement) bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các mô hình quản trị và động viên thuần túy dựa trên kiểm soát hoặc khuyến khích kinh tế sang một cách tiếp cận tích hợp, nhấn mạnh các yếu tố xã hội-cảm xúc và thể chế. Bằng chứng là việc mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc" đã được xây dựng từ lý thuyết nền tảng và được xác thực thực nghiệm, kết nối hiệu quả các lý thuyết về quản trị, động viên xã hội và chuỗi nghi lễ tương tác để tạo ra một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về quản trị an ninh xã hội đô thị.
3+ new research streams opened:
- Vai trò của các yếu tố cảm xúc và bản sắc trong quản trị công cộng: Mở ra các nghiên cứu mới về cách các yếu tố phi lý trí ảnh hưởng đến sự tham gia và cam kết của công chúng trong các lĩnh vực quản trị khác nhau.
- Phân tích đa cấp độ về động viên dưới sự lãnh đạo của Đảng: Tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác phức tạp giữa Tổ chức Đảng, các cơ quan công quyền và xã hội dân sự trong việc thúc đẩy hành động tập thể ở Trung Quốc.
- Ứng dụng các phương pháp định lượng tiên tiến trong khoa học xã hội: Khuyến khích việc sử dụng QCA và mô hình trò chơi vi phân để khám phá các cơ chế phức tạp và định lượng hóa tác động trong các nghiên cứu về quản trị xã hội.
- Nghiên cứu so sánh về các mô hình quản trị đô thị đặc sắc Trung Quốc: Thúc đẩy các nghiên cứu so sánh sâu sắc hơn với các mô hình quốc tế để hiểu rõ hơn về các điểm chung và đặc thù.
Global relevance với international implications: Luận án này có ý nghĩa toàn cầu, cung cấp một ví dụ điển hình từ Trung Quốc về cách giải quyết các thách thức an ninh xã hội trong các siêu đô thị lớn, đặc biệt là trong bối cảnh "xã hội người lạ" đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Bằng cách nhấn mạnh sự kết hợp giữa các yếu tố thể chế, xã hội và cảm xúc, nó đóng góp vào cuộc đối thoại quốc tế về các mô hình cảnh sát cộng đồng, quản trị đô thị và sự tham gia của công chúng.
Legacy measurable outcomes: Di sản của nghiên cứu này là một khuôn khổ lý thuyết vững chắc và các khuyến nghị thực tiễn có khả năng đo lường được, giúp "tối ưu hóa công tác động viên quần chúng phòng chống và quản lý cấp cơ sở tại Trung Quốc, nâng cao mức độ và hiệu quả tham gia của cư dân, thúc đẩy xây dựng an toàn cấp cơ sở" (Abstract, tr. 5). Điều này cuối cùng sẽ dẫn đến việc xây dựng một "Trung Quốc an toàn hơn ở mức độ cao hơn" (更高水平平安中国), với các kết quả đo lường được bao gồm sự ổn định xã hội được cải thiện, giảm thiểu tội phạm, tăng cường niềm tin và sự hợp tác giữa cư dân và chính quyền.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ29 分类号:____________ 密 公开 级:______________ UDC:____________ 10041 单位代码:______________ 博士学位论文 论文题目:社会安全治理视域下城市基层群防群治动员模式研究 ——以北京市朝阳区居民动员实践为例 学 2020112023 号:_________________________ 作 田一笑 者:_________________________ 公安管理学 专 业 名 称:_________________________ 2024 年 08 月 31 日 中国人民公安大学博士学位论文 论文题目:社会安全治理视域下城市基层群防群治动员模式研究 ——以北京市朝阳区居民动员实践为例 田一笑 作者:_________________________ 指 导 教 师: 闫天池 教授 单位:中国人民公安大学 指导小组成员: 单位: 单位: 论文提交日期:2024 年 08 月 31 日 学位授予单位:中国人民公安大学 社会安全治理视域下城市基层群防群治动员模式研究 ——以北京市朝阳区居民动员实践为例 Research on the Mobilization Model of Urban Grassroots Mass Prevention and Governance from the Perspective of Social Security Governance ——A Case Study of Resident Mobilization Practice in Chaoyang District, Beijing 研究生姓名:田一笑 指导教师姓名:闫天池 中国人民公安大学 北京 100038,中国 Doctor Degree Candidate: Tian Yixiao Supervisor: Yan Tianchi People’s Public Security University of China 1 Muxidi,Xicheng District Beijing 100038,P.CHINA 中国人民公安大学博士学位论文 摘 要 党的二十大报告明确强调:“发展壮大群防群治力量,营造见义勇为社会氛围,建 设人人有责、人人尽责、人人享有的社会治理共同体。”群防群治是具有鲜明中国特色 的社会安全治理有效途径,若将违法犯罪现象比作侵害社会肌体的顽疾,那么相比单纯 依靠公共部门惩恶除暴的猛药去疴,动员和发挥群防群治力量更能起到固本培元,增强 社会肌体免疫能力的治理功效。依循“打防结合、整体防控、专群结合、群防群治”的 社会安全治理路径,我国涌现出一批公众参与基层社会安全治理的生动案例,其中积极 参与预防和治理违法犯罪、维护基层社会平安稳定的“朝阳群众”从各地的实践中脱颖 而出,成为了家喻户晓的群防群治公众参与典范。习近平总书记在 2017 年 2 月视察北 京时提到“北京有自己的好传统,如‘朝阳群众’‘西城大妈’,哪里多一些红袖章, 哪里就多一份安全、多一份安心”。朝阳区居民的广泛参与引发了本文对这一现象的思 考:朝阳区是怎样实施动员的?其动员方式为什么能够激发居民的参与意愿?动员过程 起到了怎样的作用效果?朝阳区的动员模式是否能够效仿? 为回答上述问题,本文依托治理理论、社会动员理论与互动仪式链理论提出“互 动—意愿”分析框架,并以此为指引,采用扎根理论分析方法、实证分析方法、案例分 析方法和模拟仿真方法等定性和定量研究方法,遵循动员模式“提炼归纳→运行机制→ 作用机理→作用效果”的逻辑线索展开论证,力图以动员模式为窗口,进入朝阳区群防 群治居民动员的真实图景,从完整、动态的视角揭示朝阳区群防群治居民动员系统的运 行逻辑,为进一步提升基层社会安全治理能力,建设更高水平平安中国提供理论资源。 首先,本文从基层群防群治动员的期望定位和朝阳区居民动员实践两个方面进行考 察,为模式化朝阳区群防群治居民动员过程划清了政策和行动边界。在此基础上,运用 扎根理论研究方法,遵循资料分析、数据编码、模型提炼的规范流程,归纳出社区党组 织互动情境设置、社区民警在场与行动、“朝阳群众”品牌传播、社区归属感、警民亲 近感、品牌认同感、情感能量、责任知觉八个主范畴,形成了由“社区党组织驱动路径” “社区民警驱动路径”和“‘朝阳群众’品牌传播驱动路径”三条路径组成的朝阳区 “情感承诺唤起”居民动员模式框架。 其次,本文对朝阳区群防群治居民动员模式的运行机制予以分析。社区党组织以建 设有凝聚力的社区为行动指引,通过互动情境设置营造社区内的“群体团结”,促使居 民产生对社区作为“家”的认知,进而愿意为维护社区安全采取行动;社区民警通过自 身在社区空间内的“物理存在”和“行动呈现”塑造和谐社区警民关系,以警民的情感 -1- 中国人民公安大学博士学位论文 联系为纽带展开对社区居民的直接动员;“朝阳群众”群体形象美誉度和影响力的扩大 激发了社会成员的身份意识,强化其行为的连贯性,鼓励其采取与“朝阳群众”身份规 范和价值观相一致的行动。 再次,本文运用实证分析方法阐明朝阳区群防群治居民动员模式的作用机理,通过 构建每条驱动路径的并行三重中介结构方程模型发现:社区凝聚力通过社区归属感、情 感能量和责任知觉正向影响居民群防群治参与意愿;社区警民关系通过警民亲近感、情 感能量和责任知觉正向影响居民群防群治参与意愿;“朝阳群众”品牌美誉度通过品牌 认同感、情感能量和责任知觉正向影响居民群防群治参与意愿,验证了朝阳区居民动员 模式的有效性。 继而,本文对朝阳区群防群治居民动员模式的作用效果进行了分析。从朝阳区居民 参与意愿的整体情况、居民参与意愿的心理基础和居民高参与意愿下的各方主体收益三 个方面展开。从整体情况方面看,居民社区安全维护、安全防范建言、邻里互助行动、 安全宣传行动、志愿队伍参与和情报线索提供各维度都处于较高水平。从居民参与意愿 的心理基础组成方面看,既有对所在社区、社区民警和“朝阳群众”品牌的独立认可而 愿意参与的居民,也有对社区、民警和品牌不同组合的情感认同而愿意参与的居民,展 现了朝阳区动员模式三条路径的独立作用和融合效果。从收益方面来看,相比于传统的 经济补贴动员模式,居民高参与意愿下的协同共治大幅提高了公共主体与居民主体双方 收益。 最后,本文对朝阳区群防群治动员居民模式的可复制性进行了讨论并提出对策建议, 以期为推广朝阳区动员模式,优化我国城市基层群防群治动员工作,增强居民群防群治 参与深度和行动效果,促进我国基层平安建设提供参考和借鉴。 关键词:社会安全治理,群防群治动员,居民参与意愿 -2- 中国人民公安大学博士学位论文 Abstract The report of the 20th National Congress of the Communist Party of China clearly emphasized: “We will boost public participation in crime prevention and control and create an atmosphere that honors individuals who rise to the occasion during emergencies. This will foster a community of social governance in which everyone fulfills their responsibilities and shares in the benefits.” Mass prevention and governance is an effective way of social security governance with distinct Chinese characteristics. If illegal events and crimes are regarded as the chronic diseases harming the social body, then mobilizing and leveraging the strength of mass prevention and governance can play a more effective role in consolidating the foundation and strengthening the immune capacity of the social body than simply relying on the public agencies to punish forcefully. Following the social security governance path of “combining attack and prevention, comprehensive prevention and control, combining professional and mass efforts, mass prevention and governance”, Following the social security governance path of "combining prevention and control, comprehensive prevention and control, combining professionals with the masses, and mass prevention and mass management," China has witnessed numerous vivid cases of public participation in grassroots social security governance.
Among them, the "Chaoyang residents," who actively participate in preventing and combating illegal activities and maintaining peace and stability at the grassroots level, have emerged from practices across the country as a well-known example of public involvement in mass prevention and control. When inspecting Beijing in 2017, Xi Jinping mentioned, "Beijing has its good traditions, such as 'Chaoyang residents' and 'Xicheng aunts.' Where there are more red armbands, there is more safety and more peace of mind." The extensive participation of Chaoyang District residents prompted this reflection: How does Chaoyang District implement mobilization? Why is its mobilization method able to stimulate residents' willingness to participate? What role does the mobilization process play? Can Chaoyang District's mobilization model be emulated? To answer the above questions, this article proposes an "interaction-willingness" analytical framework based on governance theory, social mobilization theory, and interaction ritual chain theory. Guided by this framework, the article employs qualitative and quantitative research methods such as grounded theory analysis, empirical analysis, case study analysis, and simulation methods. The discussion follows the logical sequence of "refinement and induction of the mobilization model → operational mechanism → working mechanism → effect." By using the mobilization model as a window, the article aims to delve into the real picture of resident mobilization for mass prevention and control in Chaoyang District, revealing the -3- 中国人民公安大学博士学位论文 operational logic of the resident mobilization system from a comprehensive and dynamic perspective.
This approach seeks to provide theoretical resources for further enhancing grassroots social security governance capabilities and building a safer China. Firstly, this paper examines two aspects: the expected positioning of grassroots mass prevention and control mobilization, and the practice of resident mobilization in Chaoyang District. This delineates the policy and action boundaries for formalizing the resident mobilization process in Chaoyang District's mass prevention and control. On this basis, using the grounded theory research method, and following the standard procedures of data analysis, coding, and model refinement, the study identifies eight main categories: interaction scenarios set by community party organizations, the presence and actions of community police officers, the dissemination of the "Chaoyang Residents" brand, community sense of belonging, police- resident closeness, brand identity, emotional energy, and sense of responsibility.
This results in the framework of Chaoyang District's "emotional commitment arousal" resident mobilization model, comprising three pathways: "community party organization-driven," "community police-driven," and "'Chaoyang Residents' brand dissemination-driven." Secondly, this paper analyzes the operational mechanisms of Chaoyang District's mass prevention and control resident mobilization model. The community party organization aims to build a cohesive community, creating "group solidarity" within the community through interaction scenarios, leading residents to perceive the community as "home" and motivating them to take actions to maintain community safety. Community police officers foster a harmonious police-community relationship through their "physical presence" and "actions" in the community space, directly mobilizing residents by leveraging emotional ties between the police and residents. The enhanced reputation and influence of the "Chaoyang Residents" group image stimulate social identity awareness, reinforce behavioral consistency, and encourage actions that align with the identity norms and values of the "Chaoyang Residents." Thirdly, using empirical analysis methods, this paper elucidates the working mechanism of Chaoyang District's mass prevention and control resident mobilization model.
By constructing parallel triple-mediation structural equation models for each driving pathway, it is found that: community cohesion positively influences residents' willingness to participate in mass prevention and control through a sense of community belonging, emotional energy, and sense of responsibility; police-community relations positively influence residents' willingness to participate through police-resident closeness, emotional energy, and sense of responsibility; the reputation of the "Chaoyang Residents" brand positively influences residents' willingness to -4- 中国人民公安大学博士学位论文 participate through brand identity, emotional energy, and sense of responsibility, validating the effectiveness of Chaoyang District's resident mobilization model. Subsequently, this paper analyzes the impact of Chaoyang District's mass prevention and control resident mobilization model. The analysis covers three aspects: the overall situation of residents' willingness to participate, the psychological basis of residents' willingness to participate, and the benefits to various stakeholders under high resident participation. Overall, the levels of resident participation in community safety maintenance, safety advice, neighborly assistance, safety promotion actions, volunteer team involvement, and information provision are high.
From the perspective of the psychological basis of resident participation, some residents are willing to participate due to their independent recognition of the community, community police, and the "Chaoyang Residents" brand, while others are motivated by emotional identification with different combinations of the community, police, and brand, demonstrating both the independent effects and integration of the three pathways of Chaoyang District's mobilization model. In terms of benefits, compared to traditional economic subsidy mobilization models, the high willingness of residents to participate significantly enhances the benefits for both public and resident stakeholders through collaborative governance. Finally, this paper discusses the replicability of Chaoyang District's mass prevention and control resident mobilization model and offers policy recommendations. The aim is to promote the Chaoyang District mobilization model, optimize urban grassroots mass prevention and control mobilization efforts in China, enhance the depth and effectiveness of resident participation, and provide references for improving grassroots safety construction in China.
Key Words:Social Security Governance, Mass Prevention and Control Mobilization, Resident Participation Willingness -5- 目 录 第一章 绪论. 1 一、 研究缘起. 1 (一) 研究背景. 1 (二) 问题提出.
2 二、 研究意义. 3 三、 文献综述. 3 (一) 社会安全治理研究综述. 3 (二) 社会动员研究综述.
14 (三) 研究述评. 22 四、 研究设计. 23 (一) 研究思路. 23 (二) 研究方法.
25 五、 研究内容. 27 六、 研究创新. 28 (一) 研究视角创新. 28 (二) 研究过程创新.
29 第二章 概念界定、理论基础与分析框架. 31 一、 概念界定. 31 (一) 社会安全治理. 31 (二) 城市基层.
32 (三) 群防群治. 32 (四) 动员模式. 33 二、 理论基础. 34 (一) 治理理论.
34 (二) 社会动员理论. 36 (三) 互动仪式链理论. 38 三、“互动—意愿”分析框架. 43 第三章 朝阳区群防群治居民动员的模式分析.
45 一、 基层群防群治动员的期望定位. 45 (一) 建设有凝聚力的社区. 50 (二) 形塑积极公民. 51 (三) 警力的补充.
51 (四) 情报线索的提供. 52 二、 基层群防群治动员的行动实践. 53 (一) 我国基层群防群治动员的历史演进. 53 (二) 朝阳区的群防群治居民动员实践.
58 三、 朝阳区群防群治居民动员的模式提炼. 61 (一) 扎根理论的应用. 61 (二) 数据收集来源. 62 (三) 数据编码与模型构建.
65 (四) 朝阳区的居民“情感承诺唤起”式动员. 74 四、 本章小结. 76 第四章 朝阳区群防群治居民动员模式的运行机制. 78 一、 社区党组织驱动路径.
78 (一)社区党组织的行动要素. 78 (二)社区党组织的行动指向:有凝聚力的社区. 79 (三)社区党组织驱动路径的实践过程. 80 二、 社区民警驱动路径.
83 (一)社区民警的行动要素. 83 (二)社区民警的行动指向:社区和谐警民关系. 83 (三)社区民警驱动路径的实践过程. 84 三、 “朝阳群众”品牌驱动路径.
85 (一)“朝阳群众”的群体符号建构. 85 (二)“朝阳群众”品牌传播的作用指向:群体形象美誉程度. 86 (三)“朝阳群众”品牌驱动路径的实践过程. 88 四、 本章小结.
90 第五章 朝阳区群防群治居民动员模式的作用机理. 91 一、 研究假设. 91 (一)社区凝聚力、社区归属感与居民参与意愿. 91 (二)社区警民关系、警民亲近感与居民参与意愿.
92 (三)“朝阳群众”品牌美誉度、品牌认同感与居民参与意愿. 93 (四)情感能量的中介作用. 95 (五)责任知觉的中介作用. 96 二、 变量与测量.
98 (一)解释变量. 98 (二)中介变量. 101 (三)被解释变量和人口统计学变量. 105 三、 预测试.
107 (一)项目分析. 107 (二)信度分析. 108 (三)效度分析. 109 四、 正式问卷收集与检验.
111 (一)描述性统计分析. 111 (二)信度分析. 113 (三)效度分析. 113 五、 假设验证与分析.
114 (一)相关性分析. 114 (二)多重共现性检验. 115 (三)回归分析. 116 (四)中介效应分析.
117 六、 本章小结. 122 第六章 朝阳区群防群治居民动员模式的作用效果. 124 一、 居民参与意愿整体情况. 124 二、 居民参与意愿的心理基础组态.
127 (一) 变量校准. 127 (二) 必要条件分析. 128 (三) 组态分析. 128 三、 居民高参与意愿下的社会安全治理效益分析.
130 (一) 基本假设. 130 (二) 模型分析. 132 (三) 比较分析. 135 (四) 算例分析.
135 四、 本章小结. 137 第七章 总结与讨论. 138 一、 研究总结. 138 二、 朝阳区居民动员模式的可复制性讨论.
139 (一) 社区党组织驱动路径的可复制性. 139 (二) 社区民警驱动路径的可复制性. 141 (三) “朝阳群众”品牌驱动路径的可复制性. 142 三、 政策建议.
142 (一) 社区党组织方面. 142 (二) 公安部门方面. 145 (三) 群防群治品牌建设方面. 147 四、 研究展望.
148 参考文献. 150 附录 A 访谈提纲. 167 附录 B 调查问卷. 169 中国人民公安大学博士学位论文 图 序 图 1.1 社会安全治理关键词共现网络图谱.2 社会安全治理关键词聚类知识图谱.3 社会动员关键词共现网络图谱.4 社会动员关键词聚类知识图谱.5 技术路线图.1“互动—意愿”分析框架图.1 程序化扎根理论操作流程图.2 朝阳区“情感承诺唤起”居民动员模式模型图.1 社区凝聚力并行三重中介模型.2 社区警民关系并行三重中介模型.3 “朝阳群众”品牌美誉度并行三重中介模型.1 居民群防群治参与意愿的各题项分析结果图.2 居民群防群治参与意愿的各题项均值分析图.3 经济补偿式合作与无动员式合作两方主体收益对比图.4 协同式合作与经济补偿式合作两方主体收益对比图.136 -6- 中国人民公安大学博士学位论文 表 序 表 1.1 社会安全治理高频关键词信息表.2 社会安全治理高频关键词聚类信息表.3 社会动员高频关键词信息表.4 社会动员高频关键词聚类信息表.1 规范性和政策性文件中对基层群防群治动员的期望定位.2 我国各地区城市基层群防群治动员实践.3 访谈对象汇总表.4 官网资料摘选(选择性编码中典型官网资料来源).5 开放式编码中“原始资料—概念范畴—副范畴”的形成过程.6 主轴编码中主范畴与副范畴的关系表.7 选择性编码中核心范畴与的典型关系结构.1 2021—2024 年各平台热搜中的“朝阳群众”品牌形象.1 社区凝聚力量表.2 社区警民关系量表.3 “朝阳群众”品牌美誉度量表.4 社区归属感量表.5 警民亲近感量表.6 品牌认同感量表.7 情感能量量表.8 责任知觉量表.9 群防群治参与意愿量表.10 相关变量定义表.11 项目分析结果.12 各量表信度检验.13 各题项因子载荷分析结果.110 -7- 中国人民公安大学博士学位论文 表 5.14 Pearson 相关与 AVE 平方根值.15 样本的人口统计学特征.16 变量的描述性统计分析.17 正式问卷的信度检验结果.18 各模型综合拟合度检验表.19 相关性分析结果.20 多重共现性检验.21 各理论变量对群防群治参与意愿影响的回归分析.22 社区凝聚力的并行三重中介模型 Bootstrap 分析结果.23 社区警民关系的并行三重中介模型 Bootstrap 分析结果.24“朝阳群众”品牌美誉度的并行三重中介模型 Bootstrap 分析结果.1 单个心理条件变量的必要性分析.2 群防群治参与意愿的条件组态.
129 -8- 中国人民公安大学博士学位论文 第一章 绪论 一、研究缘起 (一)研究背景 党的二十大报告明确强调:“发展壮大群防群治力量,营造见义勇为社会氛围,建 设人人有责、人人尽责、人人享有的社会治理共同体。”群防群治是具有鲜明中国特色 的社会治安治理有效途径,是党的群众路线在社会安全治理领域的生动实践。承袭于对 革命年代斗争经验的凝练,自建国始,“一切为了群众,一切依靠群众”的根本工作路 线便贯穿于社会安全治理的全过程,形塑了群防群治的基本方式:在党委和政府的领导 下,以公安机关为主导,组织、调动社会力量开展群众性自防自治活动,参与犯罪预防 和社会安全治理。相比于公安机关的警力部署,参与群防群治的群众在其生活区域内有 着天然的数量优势,能够更有效威慑和发现不法分子以减少犯罪现象发生;同时,居民 对其居住生活的微观环境内发生的异常变化更为敏锐,于防微杜渐而言有着得天独厚的 时空优势,能够延伸到有限警力无法触及的隐秘角落。因此,动员和组织群众积极参与 社会治安治理,预防和打击违法犯罪活动,既是维护社会长治久安、保障人民安居乐业 的必然选择,也是夯筑社会根基,建设更高水平平安中国的应有之义。 然而,随着时代的变迁与社会结构的流变,单位制和城乡二元结构的消解使个体逐 渐失去与社会聚合体的联结,从“单位人”到“社会人”,个体的意志和理性得到充分 的肯定和彰显,物权观念成为居住生活的指导原则[1],同时也稀释了个体对公共问题的 兴趣与热情,降低了对个体为维护集体利益产生集体行动的期待。长期以来,我国城市 基层构建起来的是基于控制与整合目标的国家治理单元,而非通过拓展公共领域形成社 会生活的共同体[2]。城市中社区作为居民聚居生活的基本单元,因缺少类似于血缘、亲 缘、地缘等能够凝聚共同意识的非正式情感媒介,使家庭之外社群结构的疏离趋势尤为 明显。个体为实现利益最大化的各行其是可能在集体层面产生消极的结果:“凡是属于 最多数人的公共事务常常是最少受人照顾的事务,人们关怀着自己的所有,而忽视公共 的事务;对于公共的一切,他至多只留心到其中对他个人多少有些相关的事务”[3]。人 们总希望别人能够做出贡献而自己则可坐享其成,“我不管总有人管”的“搭便车”心 [1] 郭于华,沈原.居住的政治—B 市业主维权与社区建设的实证研究[J].开放时代,2012(02):83-101. [2] 张来明,刘理晖.新中国社会治理的理论与实践[J].管理世界,2022,38(01):20-35. [3] [古希腊]亚里士多德.政治学[M].吴寿彭译.北京:商务印书馆,1965:68. -1- 中国人民公安大学博士学位论文 理可能导致奥尔森所言“集体行动的困境”[1],“公地悲剧”也将随之演化为个体的悲 剧。因此,如何顺应时代与社会结构的变化,汇聚全体社会成员的共同力量,构筑群防 群治的人民防线,是亟须认真思索的理论与现实命题。 (二)问题提出 2013 年 8 月,一则北京市朝阳区公安机关接群众举报抓获微博红人涉嫌犯罪的新 闻引发网络热议。自此,“朝阳群众”频繁进入公众视野,凭借明星犯罪网络流量的东 风声名远播,近乎成为城市群防群治治理的时代名词。习近平总书记在 2017 年 2 月视 察北京时还提到:“北京有自己的好传统,如‘朝阳群众’‘西城大妈’,哪里多一些 红袖章,哪里就多一份安全、多一份安心”[2],居民的“安全”和“安心”有赖于北京 市朝阳区群防群治防控机制的有效运行,这不免使人心生好奇:在以“陌生人”社会为 显著特点,困顿于“高速流动”的现代性“撕扯”中的城市[3],尤其如北京市这类超大 规模城市,如何迸发出“朝阳群众”这般恢宏的群防群治景观?如能立足朝阳区基层群 防群治动员全貌,将纷繁交错的基层群防群治动员过程要素抽离萃取进而概念化,提炼 出系统的理论逻辑框架,探寻群防群治动员的基本原理和本质规律,或可为纾解城市情 境中的“陌生社会”困境,营造群防群治的社会氛围提供经验和借鉴。 观察朝阳区基层群防群治动员的实践过程,产生了本文所关注的四个核心问题:朝 阳区是怎样实施动员的?其动员方式为什么能够激发居民参与意愿?动员过程产生了怎 样的社会效果?朝阳区的动员模式应该如何效仿?简而言之,即“朝阳模式”“是什么” “为什么”“怎么样”和“怎么做”。为回答这四个核心问题,本文分为四个模块,通 过对基层群防群治动员模式的提炼和运行机制分析回答“是什么”的问题;通过动员模 式对居民群防群治参与意愿的影响分析回答“为什么”的问题,通过探究朝阳区居民群 防群治参与意愿整体水平、居民产生参与意愿的心理进路和公共主体与居民共治产生的 社会安全效益回答“怎么样”的问题;最后通过对“朝阳模式”经验的总结和提出政策 建议的方式回答“怎么做”的问题。通过对以上四个问题的论述,尝试探讨朝阳区基层 群防群治动员模式的基本路径、深层逻辑和可取之处,希冀能为完善城市社会安全治理 体系和城市基层群防群治动员方略提供有益参考。 [1] 佘湘.城市社区治理中的集体行动困境及其解决—基于理性选择制度主义的视角[J].湖南师范大学社会科学学报,2014,43(05):32-38.
[2] 人民论坛“特别策划组”.来自于总书记的 10 个观点[J].人民论坛,2017(36):12-13. [3] 余敏江,方熠威.情感动员与韧性提升:不确定性风险下城市社区治理的行动逻辑——基于上海市 L 社区的考察与分析[J]. -2- 中国人民公安大学博士学位论文 二、研究意义 2019 年 11 月 2 日,习近平总书记在上海考察时提出“人民城市人民建设,人民城 市为人民”的重要理念[1]。人民不仅是城市的主人,更是公共事务的合作者与建设者, 城市基层社会治理有赖于广大居民的共同参与,对于如何激发居民参与热情,形成人人 有责、人人尽责、人人享有的社会治理共同体,不应止步于理念或理论上的探讨,更需 要对现实中的有效经验加以凝练和推广。本文秉承“人民建设”的本体论和认识论,聚 焦“朝阳群众”这一发生在“首善之区”北京大地上公众参与社会安全治理的鲜活事例, 以北京市朝阳区的基层群防群治动员实践为研究对象,挖掘和剖析“朝阳模式”的形成 过程和动态轨迹,关注城市基层群防群治模式发展进程中公共动员与居民参与过程的互 动和缠绕,考察居民积极参与群防群治背后的驱动因素,尝试构建符合中国情境的群防 群治动员过程框架,归纳总结贴合我国基层社会现状的动员模式,提炼出“社区民警驱 动路径”“社区党组织驱动路径”和“群防群治品牌驱动路径”共同作用的朝阳区群防 群治动员模式,继而探寻影响城市居民群防群治参与意愿的微观心理基础,真实展现 “朝阳模式”的动员效果以及对城市基层社会安全治理的积极作用,从理论和实践层面 都具有重要价值和意义:(1)在理论贡献层面,丰富了城市治理以及公众参与方面的 讨论,为群防群治的理论研究贡献了新的内容,拓展了具有中国特色的社会治理理论及 公安学理论的研究范畴,增添了公众参与社会治理动力研究的理论厚度与解释力度,回 应了将研究根植于中国土壤,以“以中国为观照、以时代为观照”的学术研究与理论发 展要求;(2)在实践贡献层面,居民作为群防群治动员的主体对象和作用实现者,通 过对朝阳区基层群防群治动员模式的总结深化对群防群治动员实践和规律的认识,有助 于公共部门影响居民注意力“分配”,突破个体利益藩篱,凝聚社会成员共识,推进城 市居民参与的共识形成、动机延续、氛围营造、能力培育建设,为城市群防群治的政策 制定者、执行者、参与者效仿参照朝阳区居民动员过程,针对本地风土特点共创具有地 方特色的群防群治动员模式提供具体可行的实现进路、理论证据、技术参考与经验启示, 为探索构建既遵循一般社会治理规律又符合中国城市特点的基层社会治理体系添一块砖 瓦。 三、文献综述 (一)社会安全治理研究综述 1.社会安全的内涵 [1] 施芝鸿.全面践行人民城市理念[J].红旗文稿,2023(23):9-12. -3- 中国人民公安大学博士学位论文 巴瑞·布赞在《人民、国家和恐惧》一书中将国家安全划分为军事、安全、经济、 社会和环境安全五个领域[1],也是社会安全在文献中的最早呈现。以巴瑞·布赞为主要 代表的“哥本哈根学派”对社会安全的关注缘起于冷战后欧洲安全形势的巨大变化,并 寄希望于凭借社会安全理论突破传统安全研究中军事安全议程的中心地位[2]。1995 年, 奥利·维夫在《安全化与非安全化》一文中建议用“社会”取代“国家”作为安全的指 涉对象,“社会安全”更注重将潜在或现实威胁控制在可接受的限度内,以保证语言、 文化、宗教、民族身份以及习俗传统等社会基本特征的可延续性[3]。具体而言,哥本哈 根学派的社会安全理论以“社会”为中心,强调社会的整体安全而非“社会内部某些团 体和个人的安全”,而社会取决于群体认同的界定,是“关于自我持续认同的群体安 全”,是“一个社会在条件变动和受到可能威胁的情况下保持其基本特征”的抵抗能力, 因此社会安全能否进入安全议程,取决于社会共同体应对威胁时的脆弱性程度。学者郑 杭生和洪大用也将社会安全界定为“整个社会系统能够保持良性运行和协调发展,把阻 碍因素及其作用控制在最小范围内”[4]。随着现代化的发展,社会的风险性、复杂性和 不确定性也与日俱增,德国学者乌尔里希·贝克早在 1986 年就预告了“风险社会”的 到来,认为人类面对的诸多风险是现代化过程的产物,人类社会正在经历一场深刻的、 根本性的变革,这种变革向以启蒙运动为基础的现代性提出了挑战,并且开辟了一个全 新的全?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô hình huy động cộng đồng phòng chống tội phạm đô thị. Phân tích cơ chế quản lý an sinh xã hội qua thực tiễn Bắc Kinh.
Luận án "Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại People's Public Security University of China. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị" thuộc chuyên ngành Quản lý Công an. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình huy động phòng chống quần chúng nhân dân đô thị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.