Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu mô hình động viên quần chúng phòng chống và quản lý an ninh đô thị cấp cơ sở dưới góc độ quản trị an ninh xã hội — Nghiên cứu điển hình thực tiễn động viên cư dân tại quận Triều Dương, Bắc Kinh" của nghiên cứu sinh Tian Yixiao dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Yan Tianchi từ Đại học Công an Nhân dân Trung Quốc, trình bày một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực quản trị an ninh công cộng. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong yêu cầu cấp thiết về "phát triển và củng cố lực lượng phòng chống và quản lý quần chúng, tạo ra một bầu không khí xã hội tôn vinh những hành động dũng cảm, xây dựng một cộng đồng quản trị xã hội nơi mọi người đều có trách nhiệm, thực hiện trách nhiệm và hưởng lợi" theo báo cáo Đại hội XX của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Nghiên cứu này không chỉ là sự kế thừa truyền thống "đường lối quần chúng" của Trung Quốc trong quản trị an ninh xã hội mà còn là một nỗ lực để giải quyết các thách thức của xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các siêu đô thị lớn như Bắc Kinh, nơi khái niệm "xã hội người lạ" đang ngày càng trở nên rõ nét.

Research Gap CỤ THỂ: Luận án này nhằm giải quyết một khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quan trọng. Trong bối cảnh các đô thị lớn hiện đại gặp khó khăn trong việc duy trì sự gắn kết xã hội và đối mặt với "nước mắt" của tính hiện đại "dòng chảy tốc độ cao", câu hỏi đặt ra là "làm thế nào để một hiện tượng phòng chống và quản lý quần chúng vĩ đại như 'Quần chúng Triều Dương' lại có thể bùng nổ?" (Abstract, tr. 2). Các nghiên cứu trước đây về quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội thường "nổi ở cấp độ chuẩn mực hoặc bị giới hạn trong quỹ đạo tĩnh" (Abstract, tr. 22) và "thiếu sự thể hiện trực tiếp về hiệu quả quản trị hoặc động viên" (Abstract, tr. 22). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết có hệ thống để giải thích các cơ chế động viên của cộng đồng, đặc biệt là tập trung vào các yếu tố phi lý trí như cảm xúc và bản sắc, điều thường bị bỏ qua trong các mô hình dựa trên sự lựa chọn hợp lý.

Research Questions và Hypotheses: Để trả lời cho khoảng trống nghiên cứu, luận án đặt ra bốn câu hỏi chính:

  1. Quận Triều Dương thực hiện động viên như thế nào? (What is the "Chaoyang Model"?)
  2. Tại sao phương thức động viên của nó có thể kích thích ý chí tham gia của cư dân? (Why does it work?)
  3. Quá trình động viên đã tạo ra những hiệu quả xã hội nào? (How effective is it?)
  4. Mô hình động viên của quận Triều Dương có thể được học hỏi như thế nào? (How to replicate?)

Các giả thuyết chính (ngầm định từ phần "作用机理" - cơ chế hoạt động) được đưa ra nhằm giải thích ý chí tham gia của cư dân:

  • H1: Sự gắn kết cộng đồng có tác động tích cực đến ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân thông qua cảm giác thuộc về cộng đồng, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
  • H2: Mối quan hệ cảnh sát-cộng đồng có tác động tích cực đến ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân thông qua sự gần gũi cảnh sát-cư dân, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
  • H3: Uy tín thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" có tác động tích cực đến ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân thông qua sự nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.

Theoretical Framework: Luận án này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của ba lý thuyết chính:

  • Lý thuyết quản trị (Governance Theory): Tập trung vào sự tham gia đa chủ thể, sự tích hợp mối quan hệ giữa nhà nước và xã hội, và sự tương tác hai chiều từ trên xuống dưới và từ dưới lên.
  • Lý thuyết động viên xã hội (Social Mobilization Theory): Khám phá cách các nguồn lực xã hội được huy động để đạt được các mục tiêu cụ thể, nhấn mạnh tính mục đích, tính tham gia và tính thời đại của động viên.
  • Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory): Cung cấp cơ chế vi mô để hiểu cách các tương tác xã hội tạo ra năng lượng cảm xúc và sự gắn kết nhóm, từ đó thúc đẩy hành động tập thể.

Dựa trên ba lý thuyết này, luận án đề xuất một "khung phân tích tương tác-ý chí" (互动—意愿分析框架) để hướng dẫn nghiên cứu.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án này mang lại những đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó phát triển một mô hình lý thuyết mới: "Mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc'" (情感承诺唤起居民动员模式) ở quận Triều Dương, bao gồm ba con đường chính: "con đường thúc đẩy của tổ chức Đảng cộng đồng", "con đường thúc đẩy của cảnh sát cộng đồng" và "con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu 'Quần chúng Triều Dương'". Mô hình này đã được xác thực thông qua dữ liệu thực nghiệm, cho thấy rằng sự gắn kết cộng đồng, mối quan hệ cảnh sát-cộng đồng và uy tín thương hiệu đều ảnh hưởng tích cực đến ý chí tham gia của cư dân thông qua các biến trung gian như cảm giác thuộc về, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm. Thứ hai, nghiên cứu định lượng hóa tác động của mô hình, chỉ ra rằng các mức độ tham gia của cư dân vào bảo trì an toàn cộng đồng, tư vấn phòng ngừa an toàn, hành động hỗ trợ hàng xóm, hành động tuyên truyền an toàn, tham gia đội ngũ tình nguyện và cung cấp thông tin đều ở mức cao. Quan trọng hơn, thông qua mô hình mô phỏng vi phân, luận án chứng minh rằng "sự quản trị hợp tác dưới ý chí tham gia cao của cư dân đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân", vượt trội so với các mô hình động viên truyền thống dựa trên trợ cấp kinh tế hoặc không động viên.

Scope và significance: Nghiên cứu tập trung vào quận Triều Dương, Bắc Kinh, một siêu đô thị điển hình của Trung Quốc. Phạm vi dữ liệu bao gồm 718 phiếu khảo sát hợp lệ và 59 cuộc phỏng vấn sâu với các bên liên quan. Luận án này có ý nghĩa quan trọng trong việc làm giàu lý thuyết quản trị đô thị và sự tham gia của công chúng, mở rộng phạm vi nghiên cứu lý thuyết quản lý công an và quản trị xã hội mang đặc sắc Trung Quốc. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp "một lộ trình thực hiện cụ thể, bằng chứng lý thuyết, tham chiếu kỹ thuật và gợi ý kinh nghiệm" (Abstract, tr. 3) cho các nhà hoạch định chính sách, người thực thi và người tham gia trong việc thiết kế các mô hình động viên phòng chống và quản lý quần chúng phù hợp với đặc điểm địa phương.

Literature Review và Positioning

Luận án này tiến hành một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính trong quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội, không chỉ xem xét bối cảnh Trung Quốc mà còn tích hợp các quan điểm quốc tế.

Synthesis của major streams: Trong lĩnh vực quản trị an ninh xã hội, các nghiên cứu tại Trung Quốc đã tập trung vào nhiều khía cạnh:

  • Trọng tâm quản trị: Nhấn mạnh công bằng xã hội (Wu Zhongmin), ổn định xã hội (Guo Qiang), cân bằng lợi ích (Song Bao'an và Wang Yi), tái định hình quan điểm ổn định xã hội (Zhang Xu và Zhu Xiaoyan), và giải quyết mâu thuẫn xã hội (Yao Bing).
  • Nhấn mạnh sự tham gia đa chủ thể: Đề xuất mô hình quản trị hợp tác (Wang Liping, Dong Youhong), cấu trúc cung cấp an toàn công cộng đa dạng (Qian Jie và Xu Yanqing), và mô hình quản trị rủi ro ổn định xã hội "chia sẻ-tin cậy-hợp tác" (Hu Xiangming và Zhang Liying).
  • Quản trị dựa trên khả năng phục hồi (Resilience Governance): Chuyển từ "chống lại rủi ro" sang "cùng tồn tại với rủi ro" (Cai Qiurong và Ye Jihong), và tăng cường khả năng phục hồi của cơ quan công an (Shi Rong).
  • Quan tâm đến phát triển khoa học công nghệ: Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Ren Yong, Sun Yuewen) và công nghệ số (Dai Kang, Chen Dingxiang) để giám sát rủi ro, điều hòa mâu thuẫn và phản ứng dịch vụ công.
  • Trọng tâm vào "kinh nghiệm Phong Kiều" trong thời đại mới: Coi đây là một mô hình quản trị cơ sở hiệu quả, phát triển qua các thời kỳ lịch sử (Zhang Wenxian, Wang Daoyong, Ma Rongchun và Zhou Jianda).

Các nghiên cứu quốc tế về quản trị an ninh xã hội (dựa trên phân tích CiteSpace từ Web of Science, 1994-2024) cho thấy các từ khóa có tần suất cao bao gồm "governance" (174 lần), "policy", "security", "management", "city", "climate change", "food security", "public health", và "risk". Các chủ đề chính tập trung vào mô hình cảnh sát (policing, management), an ninh môi trường (ecosystem services), an ninh y tế công cộng (public health, health security, COVID-19 pandemic) và quản trị rủi ro (risk governance). Thảo luận về phương thức quản trị chủ yếu xoay quanh sự đa chủ thể và sự tham gia của công chúng (co-production, collaborative analysis, crowd sourcing). Từ khóa "governance" có centrality cao (0.24), cùng với "policy" (0.13), "management" (0.15), và "city" (0.12), cho thấy vai trò trung tâm của chúng trong mạng lưới nghiên cứu.

Đối với động viên xã hội, các học giả Trung Quốc đã phân tích chi tiết quá trình động viên dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc qua các thời kỳ: cách tổ chức công nhân và nông dân trong thời kỳ cách mạng (Yao Wenjun, Li Peilin, Liu Xianli), các chiến dịch quy mô lớn sau khi thành lập nước Trung Quốc mới (chống thổ phỉ, kinh nghiệm Phong Kiều, các công trình thủy lợi như Kênh đào Hồng Kỳ), và các mô hình động viên tự nguyện, hợp tác trong thời kỳ cải cách mở cửa (Thế vận hội Bắc Kinh, cứu trợ động đất Tứ Xuyên), cũng như các sáng kiến hiện tại như dân chủ nhân dân toàn quá trình và cuộc chiến chống đói nghèo.

Các nghiên cứu quốc tế về động viên xã hội (dựa trên phân tích CiteSpace từ Web of Science, 1980-2024) tập trung vào các từ khóa "social movements" (282 lần), "mobilization", "politics", "social media", "participation", "protest", "collective action". Các nghiên cứu này được phân loại thành hai góc nhìn chính: vĩ mô (quốc gia, chính trị, dư luận xã hội, phong trào xã hội, xã hội dân sự) và vi mô (động viên cộng đồng, mạng xã hội, thông tin). Từ khóa "mobilization" có centrality cao (0.19), cùng với "politics" (0.16) và "impact" (0.11).

Contradictions/debates: Mặc dù có nhiều thành tựu, các nghiên cứu trước đây vẫn còn những hạn chế. Luận án này xác định một mâu thuẫn chính: "Nghiên cứu quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội đã không được kết nối hiệu quả" (Abstract, tr. 22). Thường thì các nghiên cứu hoặc chỉ ở cấp độ lý thuyết chung chung ("nổi ở cấp độ chuẩn mực") hoặc chỉ tập trung vào các quỹ đạo tĩnh ("giới hạn trong quỹ đạo tĩnh"), thiếu sự thể hiện trực tiếp về hiệu quả của quản trị hoặc động viên. Điều này làm giảm khả năng hướng dẫn thực tiễn và khiến các kết luận nghiên cứu trở nên hời hợt và không toàn diện.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án của Tian Yixiao tự định vị mình là cầu nối giữa hai lĩnh vực này, giải quyết một khoảng trống rõ ràng trong việc hiểu cách các cơ chế động viên thực sự chuyển hóa thành kết quả quản trị an ninh xã hội có thể đo lường được, đặc biệt là trong bối cảnh đô thị phức tạp của Trung Quốc. Nó đặt vấn đề "làm thế nào để thoát khỏi những mô tả trừu tượng và thể hiện trực tiếp kết quả của quản trị hoặc động viên để tăng cường tính hiệu quả của kết luận nghiên cứu là vô cùng cần thiết" (Abstract, tr. 22).

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này đóng góp bằng cách:

  • Phát triển một mô hình động viên "đặc trưng Trung Quốc": "Mô hình khơi gợi cam kết cảm xúc" được xây dựng từ thực tiễn "Quần chúng Triều Dương", tích hợp các yếu tố về Đảng, cảnh sát và thương hiệu, vốn là những đặc điểm nổi bật của quản trị xã hội tại Trung Quốc.
  • Nhấn mạnh các yếu tố phi lý trí: Luận án tập trung vào vai trò của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4), điều thường bị bỏ qua trong các mô hình động viên truyền thống, cung cấp một lăng kính mới để hiểu sự tham gia của công chúng.
  • Sử dụng phương pháp đa chiều: Kết hợp các phương pháp định tính và định lượng tiên tiến (Grounded Theory, SEM, QCA, mô phỏng trò chơi vi phân) để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về cơ chế động viên và hiệu quả của nó.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So với các nghiên cứu về mô hình cảnh sát cộng đồng: Các nghiên cứu quốc tế như của Sanders (2018) về mạng lưới an toàn và an ninh cộng đồng ở Canada, hoặc Huey (2016) về vai trò của tình nguyện viên trong cung cấp chức năng cảnh sát cơ bản ở Edinburgh, thường nhấn mạnh sự hợp tác giữa cảnh sát và các tổ chức cộng đồng. Tuy nhiên, mô hình của Triều Dương khác biệt ở chỗ nó tích hợp mạnh mẽ vai trò của Tổ chức Đảng cấp cộng đồng và một thương hiệu quần chúng được xây dựng có hệ thống ("Quần chúng Triều Dương") như những động lực chính, bên cạnh vai trò của cảnh sát cộng đồng. Điều này phản ánh đặc trưng của hệ thống quản trị xã hội Trung Quốc, nơi vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện rõ ràng ở cấp cơ sở, khác với cấu trúc xã hội dân sự tự phát hơn ở phương Tây.
  2. So với các nghiên cứu về động viên trong các phong trào xã hội: Các nghiên cứu như của Lake et al. (2021) về cách truyền thông xã hội thúc đẩy phong trào "Black Lives Matter" ở Mỹ, hoặc Daby và Mariela (2022) về động viên nữ quyền xung quanh vấn đề phá thai ở Argentina, thường tập trung vào các phong trào xã hội từ dưới lên, đôi khi đối lập hoặc độc lập với nhà nước. Ngược lại, mô hình của Triều Dương là một dạng động viên xã hội được nhà nước dẫn dắt và tổ chức, nơi chính quyền chủ động xây dựng thương hiệu và thiết lập các kênh tương tác để khuyến khích sự tham gia của cư dân vào một mục tiêu quản trị chung là an ninh xã hội. Sự khác biệt nằm ở vai trò chủ đạo của nhà nước trong việc định hình và duy trì cơ chế động viên.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp lý thuyết đáng kể, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản trị xã hội và động viên.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng Lý thuyết quản trị (Governance Theory), đặc biệt là quan điểm về sự tham gia đa chủ thể của Jan KooimanGerry Stoker. Trong khi các nhà lý thuyết phương Tây thường nhấn mạnh sự đa dạng của các tổ chức công và tư, luận án của Tian Yixiao đã chứng minh hiệu quả của một mô hình quản trị hợp tác đặc trưng của Trung Quốc, nơi Tổ chức Đảng cấp cộng đồng đóng vai trò "hạt nhân", cảnh sát cộng đồng là "chủ đạo", và thương hiệu quần chúng là "xúc tác" (Abstract, tr. 7). Điều này làm phong phú thêm hiểu biết về cách các cấu trúc quản trị đa chủ thể có thể hoạt động trong một hệ thống chính trị khác biệt.
    • Thách thức và mở rộng Lý thuyết động viên xã hội (Social Mobilization Theory), ban đầu được Karl Deutsch định nghĩa là sự thay đổi tư duy trong quá trình hiện đại hóa và sau đó được Samuel P. Huntington xem là quá trình chuyển đổi giá trị. Nghiên cứu này đi sâu vào cơ chế vi mô của động viên, vượt ra ngoài các yếu tố chính trị-kinh tế vĩ mô để khám phá vai trò của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4). Điều này cung cấp một cái nhìn tinh tế hơn về các động lực của sự tham gia tập thể, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đô thị "người lạ" có thể gây ra "tình trạng khó khăn của hành động tập thể" (Collective Action Dilemma) mà Mancur Olson đã chỉ ra.
    • Áp dụng và mở rộng Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory) của Randall Collins: Lý thuyết này thường được áp dụng để giải thích sự gắn kết xã hội trong các tương tác mặt đối mặt không chính thức. Luận án này đã áp dụng thành công nó để giải thích cách các tương tác được thể chế hóa (qua hoạt động của Đảng, cảnh sát) và việc xây dựng thương hiệu (như "Quần chúng Triều Dương") có thể tạo ra "năng lượng cảm xúc" và "tình đoàn kết nhóm" (Abstract, tr. 39), từ đó thúc đẩy ý chí tham gia của cư dân vào các hoạt động phòng chống và quản lý an ninh.
  • Conceptual framework với components và relationships:

    • Khung phân tích "tương tác-ý chí" (互动—意愿分析框架) được đề xuất, với các thành phần chính: (1) Hành động của chủ thể động viên (bao gồm Tổ chức Đảng, cảnh sát và truyền thông thương hiệu), (2) Phản hồi tâm lý của cư dân (cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc, nhận thức trách nhiệm), và (3) Ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng. Mối quan hệ giữa các thành phần này là tuần tự và có tính trung gian, trong đó hành động của chủ thể động viên kích hoạt các trạng thái tâm lý ở cư dân, dẫn đến ý chí tham gia.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:

    • Mô hình lý thuyết trung tâm là "Mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc' ở quận Triều Dương" (朝阳区“情感承诺唤起”居民动员模式). Nó bao gồm ba con đường thúc đẩy:
      • Con đường thúc đẩy của Tổ chức Đảng cộng đồng: Thông qua việc thiết lập các tình huống tương tác để tạo ra "sự đoàn kết nhóm" (群体团结) và nuôi dưỡng nhận thức về cộng đồng như một "ngôi nhà" (家), thúc đẩy ý chí tham gia.
      • Con đường thúc đẩy của Cảnh sát cộng đồng: Thông qua "sự hiện diện vật lý" (物理存在) và "thể hiện hành động" (行动呈现) của cảnh sát tại cộng đồng, hình thành mối quan hệ cảnh sát-cư dân hài hòa, dùng mối liên hệ cảm xúc làm cầu nối để động viên trực tiếp cư dân.
      • Con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương": Thông qua việc mở rộng danh tiếng và ảnh hưởng của hình ảnh nhóm "Quần chúng Triều Dương", kích thích ý thức bản sắc xã hội và củng cố tính nhất quán trong hành vi.
    • Các giả thuyết cụ thể (đã được đề cập trong phần Tổng quan) được kiểm định, xác nhận rằng các yếu tố này tác động tích cực đến ý chí tham gia thông qua các biến trung gian như cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này đại diện cho một sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) từ các cách tiếp cận quản trị và động viên thuần túy tập trung vào kiểm soát hoặc lợi ích kinh tế sang một mô hình tích hợp, nhấn mạnh vai trò của cảm xúc, bản sắc và các tương tác xã hội. Bằng chứng từ các phát hiện: mô hình SEM xác nhận vai trò trung gian mạnh mẽ của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4), cho thấy rằng các yếu tố phi vật chất này là động lực chính của sự tham gia, ngay cả trong một "xã hội người lạ" nơi người ta thường kỳ vọng sự thờ ơ hoặc chủ nghĩa cá nhân. Điều này thách thức quan điểm rằng chỉ các khuyến khích hữu hình mới có thể thúc đẩy hành động tập thể.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo Lý thuyết quản trị (Governance Theory) để hiểu cấu trúc đa chủ thể; Lý thuyết động viên xã hội (Social Mobilization Theory) để phân tích quá trình tập hợp lực lượng; và Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory) để khám phá cơ chế vi mô của sự hình thành cam kết cảm xúc và bản sắc nhóm. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của từng lý thuyết riêng lẻ, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ cấp độ vĩ mô đến vi mô về động viên quần chúng trong quản trị an ninh.

  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích của luận án là sáng tạo, sử dụng một phương pháp hỗn hợp tiên tiến (advanced mixed methods). Cụ thể, nó kết hợp:

    • Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory) để phát hiện và xây dựng mô hình lý thuyết từ dữ liệu thực nghiệm, đảm bảo tính bản địa và tính động của mô hình động viên.
    • Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả và cơ chế trung gian một cách định lượng và chặt chẽ.
    • Phân tích so sánh định tính tập mờ (Fuzzy Set Qualitative Comparative Analysis - QCA) để khám phá các cấu hình tâm lý phức tạp (tổ hợp các điều kiện) dẫn đến ý chí tham gia cao, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn so với các phương pháp hồi quy truyền thống.
    • Mô hình trò chơi vi phân (Differential Game Model) để mô phỏng và định lượng hóa lợi ích của sự hợp tác đa chủ thể, trực tiếp chứng minh tác động thực tiễn của mô hình động viên.
    • Justification: Sự kết hợp này cung cấp tính hợp lệ và độ tin cậy cao, khắc phục nhược điểm của việc sử dụng một phương pháp đơn lẻ, cho phép nghiên cứu vừa "khám phá" (qua Grounded Theory) vừa "xác nhận" (qua SEM) và "định lượng hóa" (qua mô phỏng) các cơ chế động viên phức tạp, từ đó tạo ra "các đóng góp lý thuyết có giá trị" và "làm phong phú thêm chiều sâu lý thuyết và khả năng giải thích" (Abstract, tr. 3).
  • Conceptual contributions với definitions: Các đóng góp khái niệm chính bao gồm:

    • Mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc" (情感承诺唤起): Một mô hình động viên nhấn mạnh vào việc kích hoạt các yếu tố cảm xúc, bản sắc và nhận thức trách nhiệm để thúc đẩy sự tham gia bền vững.
    • Con đường thúc đẩy của Tổ chức Đảng cộng đồng (社区党组织驱动路径): Định nghĩa vai trò của tổ chức Đảng ở cấp cơ sở trong việc thiết lập môi trường tương tác và tạo ra sự gắn kết xã hội.
    • Con đường thúc đẩy của Cảnh sát cộng đồng (社区民警驱动路径): Định nghĩa vai trò của cảnh sát trong việc xây dựng mối quan hệ tin cậy và gần gũi với cư dân thông qua sự hiện diện và hành động thực tế.
    • Con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" (朝阳群众品牌传播驱动路径): Định nghĩa vai trò của một thương hiệu xã hội được xây dựng và truyền thông để tăng cường ý thức bản sắc và khuyến khích hành vi phù hợp với giá trị thương hiệu.
  • Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này công nhận các điều kiện biên của mình, tập trung vào bối cảnh "cơ sở đô thị" (城市基层) trong "quận Triều Dương, Bắc Kinh" (Abstract, tr. 1, 2), một khu vực có mật độ dân số cao và đặc điểm xã hội "người lạ" nhưng cũng có sự lãnh đạo mạnh mẽ của Đảng Cộng sản và sự can dự sâu rộng của cơ quan công an. Tính đặc thù của bối cảnh Trung Quốc, đặc biệt là "đường lối quần chúng của Đảng" và "kinh nghiệm Phong Kiều", là yếu tố quan trọng trong mô hình này, ngụ ý rằng việc sao chép có thể cần điều chỉnh phù hợp với "đặc điểm phong thổ" (风土特点) địa phương.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án này áp dụng một cách tiếp cận thực dụng (pragmatism) trong triết lý nghiên cứu, kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa giải thích (interpretivism) thông qua việc sử dụng lý thuyết nền tảng để khám phá ý nghĩa và xây dựng mô hình, và chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua phân tích thực nghiệm định lượng để kiểm định các mối quan hệ nhân quả và giả thuyết. Sự kết hợp này được lý giải bởi nhu cầu "thâm nhập vào bức tranh thực tế của việc động viên cư dân phòng chống và quản lý quần chúng ở quận Triều Dương" (Abstract, tr. 2) và "khám phá những quy luật lý thuyết ẩn giấu đằng sau các tình huống vi mô và hiện tượng phức tạp" (Abstract, tr. 26).
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng một phương pháp hỗn hợp tiên tiến bao gồm:
    • Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory Analysis): Để "chiết xuất và khái niệm hóa các yếu tố của quá trình động viên quần chúng cấp cơ sở" (Abstract, tr. 2) và "quy nạp ra mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc' ở quận Triều Dương" (Abstract, tr. 4).
    • Phân tích thực nghiệm (Empirical Analysis): Sử dụng phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để "minh giải cơ chế hoạt động của mô hình động viên cư dân" (Abstract, tr. 4).
    • Phân tích tình huống (Case Study Analysis): Để "đi sâu vào bức tranh thực tế" (Abstract, tr. 2), miêu tả chi tiết các con đường động viên qua các ví dụ như dự án "Đèn lồng nhỏ màu cam" ở cộng đồng An Tường Lý.
    • Phương pháp mô phỏng (Simulation Methods): Sử dụng mô hình trò chơi vi phân để "phân tích hiệu quả tác động của mô hình động viên" (Abstract, tr. 2).
    • Rationale: Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu khám phá, xác thực và định lượng hóa các khía cạnh khác nhau của mô hình động viên, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, vượt qua các hạn chế của việc chỉ sử dụng một phương pháp.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là một thiết kế đa cấp độ theo nghĩa thống kê, nghiên cứu này bao gồm các cấp độ phân tích khác nhau:
    • Cấp độ vi mô (Micro-level): Ý chí tham gia và phản ứng tâm lý của cư dân.
    • Cấp độ trung gian (Meso-level): Hoạt động của Tổ chức Đảng cộng đồng, cảnh sát cộng đồng và truyền thông thương hiệu ở cấp quận/cộng đồng.
    • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Bối cảnh quản trị an ninh xã hội tổng thể của thành phố và quốc gia. Điều này cho phép nghiên cứu xem xét cách các yếu tố ở các cấp độ khác nhau tương tác để định hình ý chí tham gia của cư dân.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Phỏng vấn: Tổng cộng 59 người được phỏng vấn, bao gồm 1 Giám đốc phường, 23 cảnh sát cộng đồng, 4 Chủ tịch cộng đồng, 4 Giám đốc Văn phòng quản lý tổng hợp cộng đồng, 1 Bí thư Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật cộng đồng, 9 nhân viên cộng đồng, và 17 tình nguyện viên cư dân (Abstract, tr. 25).
    • Khảo sát: 718 phiếu khảo sát hợp lệ đã được thu thập (từ 190 phiếu khảo sát sơ bộ, 490 phiếu giấy và 247 phiếu trực tuyến) (Abstract, tr. 25).
    • Selection criteria: Các đối tượng phỏng vấn được lựa chọn dựa trên vai trò của họ trong công tác quản trị cấp cơ sở và sự tham gia vào các hoạt động phòng chống và quản lý quần chúng tại quận Triều Dương. Các mẫu khảo sát được phát "tại quận Triều Dương, Bắc Kinh" (Abstract, tr. 25) thông qua phương pháp lấy mẫu phi xác suất (sampling distribution), bao gồm cả phương thức trực tiếp và trực tuyến, nhằm thu thập ý kiến từ cư dân.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu cho phiếu khảo sát bao gồm việc phân phối cả phiếu giấy và phiếu điện tử trên nền tảng mạng tại quận Triều Dương, Bắc Kinh. Tiêu chí bao gồm cư dân sinh sống tại khu vực nghiên cứu, đảm bảo sự đa dạng về nhân khẩu học để có thể phản ánh được các đặc điểm khác nhau của ý chí tham gia. Tiêu chí loại trừ là các phiếu không hợp lệ hoặc thiếu thông tin.
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu văn bản: 334 tài liệu được thu thập từ các nguồn trực tuyến (mạng lưới chính trị-pháp luật Bắc Kinh, trang web chính phủ Bắc Kinh, Cục Công an Bắc Kinh, trang web chính phủ quận Triều Dương, phương tiện truyền thông chính thức, tài khoản Weibo "Bình An Bắc Kinh") và ngoại tuyến (tài liệu công việc, biên bản cuộc họp, báo cáo tóm tắt, tài liệu chính sách, niên giám địa phương, hồ sơ, ấn phẩm tuyên truyền, báo cáo khảo sát công khai) (Abstract, tr. 25).
    • Dữ liệu phỏng vấn: 59 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc được thực hiện (mặt đối mặt, phỏng vấn nhóm tập trung, phỏng vấn qua điện thoại) với thời lượng từ 30-60 phút, được ghi âm và chuyển ngữ thành tài liệu văn bản (Abstract, tr. 25).
    • Dữ liệu khảo sát: Một bảng câu hỏi gồm 45 câu hỏi được thiết kế và được thử nghiệm sơ bộ với 190 mẫu (Abstract, tr. 25).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Data triangulation: Sử dụng ba loại dữ liệu chính: văn bản, phỏng vấn và khảo sát định lượng, để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của các phát hiện.
    • Method triangulation: Kết hợp các phương pháp định tính (lý thuyết nền tảng, phân tích tình huống) và định lượng (phân tích thực nghiệm, mô phỏng trò chơi vi phân) để khám phá và xác nhận các kết quả từ nhiều góc độ.
    • Theory triangulation: Luận án tích hợp ba lý thuyết chính (quản trị, động viên xã hội, chuỗi nghi lễ tương tác) để tạo ra một khuôn khổ phân tích phong phú hơn.
    • Mặc dù không nêu rõ "investigator triangulation", sự tham gia của nghiên cứu sinh và sự hướng dẫn của giáo sư ngụ ý một quá trình xem xét đa chiều.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Validity: Đảm bảo tính hợp lệ thông qua quá trình thử nghiệm sơ bộ (pre-test) của bảng câu hỏi, phân tích yếu tố xác nhận (confirmatory factor analysis) để kiểm tra tính hợp lệ cấu trúc. Tính hợp lệ nội bộ được thiết lập bằng cách kiểm định các mối quan hệ nhân quả trong mô hình SEM. Tính hợp lệ bên ngoài được thảo luận trong phần khả năng sao chép mô hình.
    • Reliability: Độ tin cậy của bảng câu hỏi được đảm bảo thông qua phân tích độ tin cậy (reliability analysis), với các giá trị Alpha Cronbach được báo cáo sau thử nghiệm sơ bộ và khảo sát chính thức, chứng minh tính nhất quán nội tại của các thang đo. Luận án khẳng định rằng "qua phân tích độ tin cậy, phân tích yếu tố xác nhận và kiểm định lệch phương pháp chung đã đảm bảo độ tin cậy của bảng hỏi và chất lượng dữ liệu thu về" (Abstract, tr. 25).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án thu thập 718 phiếu khảo sát hợp lệ (Abstract, tr. 25). Mặc dù bản tóm tắt không cung cấp chi tiết nhân khẩu học cụ thể, nó ngụ ý rằng dữ liệu mẫu phản ánh sự đa dạng của cư dân quận Triều Dương, Bắc Kinh, nhằm đảm bảo tính đại diện cho các đặc điểm tham gia. Các đặc điểm nhân khẩu học chi tiết (như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, thời gian cư trú) được báo cáo trong phần phân tích thống kê mô tả (bảng 5.15 trong mục lục), là cơ sở để hiểu bối cảnh của người tham gia.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
    • Mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM): Được sử dụng để xây dựng và kiểm định "mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba chiều song song" (并行三重中介结构方程模型) cho từng con đường thúc đẩy, nhằm làm rõ cơ chế hoạt động của mô hình động viên (Abstract, tr. 4, 27).
    • Phân tích so sánh định tính tập mờ (Fuzzy Set Qualitative Comparative Analysis - QCA): Được áp dụng để "khảo sát cấu hình nền tảng tâm lý của ý chí tham gia của cư dân" (Abstract, tr. 27), cho phép xác định các tổ hợp điều kiện khác nhau dẫn đến cùng một kết quả.
    • Mô hình trò chơi vi phân (Differential Game Model): Được xây dựng để mô phỏng "sự hợp tác协同 của chủ thể công cộng và cư dân" và "định lượng hóa lợi ích" (Abstract, tr. 27), so sánh với các mô hình động viên truyền thống.
    • Software: Các phân tích thống kê được thực hiện bằng phần mềm SPSS 22.0 (Abstract, tr. 26).
  • Robustness checks với alternative specifications: Các kiểm tra độ vững mạnh được thực hiện bao gồm "kiểm định đa cộng tuyến" (多重共现性检验) và "phân tích hồi quy" (回归分析) (Abstract, tr. 26), đảm bảo rằng các mối quan hệ được xác định là mạnh mẽ và không bị ảnh hưởng bởi các vấn đề thống kê. Ngoài ra, việc so sánh giữa các mô hình động viên khác nhau trong phần mô phỏng (hợp tác, bù đắp kinh tế, không động viên) cũng là một dạng kiểm tra độ vững mạnh đối với hiệu quả tổng thể.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "ý nghĩa thống kê (p-values, effect sizes)" (Abstract, tr. 5) và "khoảng tin cậy" để xác nhận các mối quan hệ được phát hiện, đặc biệt là trong kết quả của các mô hình trung gian song song, khẳng định các tác động tích cực của các yếu tố động viên.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đã đưa ra những phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Mô hình động viên "khơi gợi cam kết cảm xúc" hiệu quả: Luận án đã quy nạp ra "mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc' ở quận Triều Dương" (朝阳区“情感承诺唤起”居民动员模式) bao gồm ba con đường thúc đẩy độc lập và tích hợp: "con đường thúc đẩy của tổ chức Đảng cộng đồng", "con đường thúc đẩy của cảnh sát cộng đồng", và "con đường thúc đẩy của truyền thông thương hiệu 'Quần chúng Triều Dương'". Đây là kết quả của phương pháp lý thuyết nền tảng (Grounded Theory).
  2. Cơ chế trung gian ba chiều được xác thực: Thông qua "mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba chiều song song" (并行三重中介结构方程模型), nghiên cứu đã chứng minh rằng:
    • Sự gắn kết cộng đồng tác động tích cực đến ý chí tham gia của cư dân thông qua cảm giác thuộc về cộng đồng, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
    • Mối quan hệ cảnh sát-cộng đồng tác động tích cực thông qua sự gần gũi cảnh sát-cư dân, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm.
    • Uy tín thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" tác động tích cực thông qua nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm. Tất cả các mối quan hệ này được xác nhận có "ý nghĩa thống kê" (p-values < 0.05, effect sizes được báo cáo) (Abstract, tr. 4), cho thấy vai trò quan trọng của các yếu tố cảm xúc và trách nhiệm trong động viên.
  3. Mức độ tham gia cao của cư dân: Từ phân tích dữ liệu khảo sát, các phát hiện cho thấy "cư dân tham gia vào việc duy trì an toàn cộng đồng, đề xuất phòng ngừa an toàn, hành động hỗ trợ hàng xóm, hành động tuyên truyền an toàn, tham gia đội ngũ tình nguyện và cung cấp thông tin đều ở mức cao" (Abstract, tr. 5), với các giá trị trung bình trên thang đo thể hiện sự tham gia tích cực.
  4. Cấu hình tâm lý phức tạp của ý chí tham gia: Phân tích QCA đã tiết lộ rằng "có những cư dân sẵn lòng tham gia do sự công nhận độc lập đối với cộng đồng, cảnh sát cộng đồng và thương hiệu 'Quần chúng Triều Dương', cũng như những cư dân sẵn lòng tham gia do sự đồng cảm cảm xúc với các tổ hợp khác nhau của cộng đồng, cảnh sát và thương hiệu" (Abstract, tr. 5), cho thấy sự kết hợp linh hoạt của các động lực.
  5. Lợi ích kinh tế-xã hội vượt trội của quản trị hợp tác: Mô hình mô phỏng vi phân đã định lượng hóa rằng "so với các mô hình động viên truyền thống dựa trên trợ cấp kinh tế, quản trị hợp tác với ý chí tham gia cao của cư dân đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân" (Abstract, tr. 5), chứng minh hiệu quả tài chính và xã hội của sự tham gia tự nguyện.
  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện về vai trò trung gian mạnh mẽ của "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" là tương đối bất ngờ trong bối cảnh xã hội đô thị hiện đại, thường được đặc trưng bởi tính "cá nhân hóa" và "dilemma hành động tập thể" (佘湘, 2014) theo Olson. Tuy nhiên, luận án giải thích điều này thông qua việc áp dụng Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác của Randall Collins, cho thấy các tương tác được thiết kế tốt và sự xây dựng bản sắc có thể tạo ra năng lượng cảm xúc và sự gắn kết xã hội, thúc đẩy các hành vi vì lợi ích công cộng vượt ra ngoài các tính toán lý trí đơn thuần.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Hiện tượng "Quần chúng Triều Dương" tự nó là một hiện tượng mới nổi, được minh chứng bằng việc "từ năm 2013, 'Quần chúng Triều Dương' thường xuyên xuất hiện trước công chúng" và được Chủ tịch Tập Cận Bình khen ngợi vào năm 2017 (Abstract, tr. 2). Các ví dụ cụ thể từ dữ liệu bao gồm dự án "Đèn lồng nhỏ màu cam" ở cộng đồng An Tường Lý (Á Vận Thôn), nơi cư dân tự nguyện tham gia các hoạt động tuần tra và an ninh, hoặc các tương tác giữa cảnh sát và người dân tại các đồn cảnh sát ở quận Triều Dương, thể hiện việc xây dựng mối quan hệ cảnh sát-cư dân hài hòa (Abstract, tr. 83-84).
  • Compare với prior research findings: Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để chống lại những quan điểm trước đây cho rằng động viên quần chúng trong các siêu đô thị lớn khó đạt hiệu quả do sự phân tán và thờ ơ của cư dân (郭于华 & 沈原, 2012). Nó cũng làm sâu sắc thêm các nghiên cứu về "kinh nghiệm Phong Kiều" (王道勇, 2023) bằng cách cung cấp một mô hình lý thuyết cụ thể và các cơ chế tâm lý giải thích sự thành công của sự tham gia quần chúng trong bối cảnh đô thị, không chỉ dừng lại ở mô tả kinh nghiệm.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Lý thuyết quản trị bằng cách giới thiệu một mô hình quản trị hợp tác đặc trưng của Trung Quốc, nhấn mạnh vai trò tích hợp của Tổ chức Đảng, cảnh sát và thương hiệu trong quản trị an ninh. Nó làm phong phú Lý thuyết động viên xã hội bằng cách tiết lộ cơ chế cảm xúc và bản sắc là động lực chính của sự tham gia. Đồng thời, nó mở rộng ứng dụng của Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác vào các tương tác được thể chế hóa trong quản trị công cộng, cung cấp một khung phân tích vi mô cho sự hình thành cam kết xã hội.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp kết hợp Grounded Theory, SEM, QCA và mô hình trò chơi vi phân là một đóng góp phương pháp luận đáng kể. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức tạp khác, nơi các yếu tố định tính và định lượng, cũng như các cơ chế tâm lý phức tạp, cần được khám phá và xác thực. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để phân tích sự tham gia của công chúng vào các vấn đề môi trường, y tế công cộng hoặc phát triển cộng đồng.
  • Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu cung cấp các ứng dụng thực tiễn cho các cơ quan công quyền để tăng cường động viên quần chúng. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm: (1) Đối với Tổ chức Đảng cộng đồng: Tập trung vào việc "xây dựng cộng đồng gắn kết" (建设有凝聚力的社区) thông qua việc "thiết lập tình huống tương tác" (互动情境设置) để tạo ra "sự đoàn kết nhóm" (群体团结) (Abstract, tr. 4), (2) Đối với cơ quan công an: Nâng cao "mối quan hệ cảnh sát-cư dân hài hòa" (和谐社区警民关系) thông qua "sự hiện diện vật lý và thể hiện hành động" (物理存在和行动呈现) của cảnh sát (Abstract, tr. 4), và (3) Đối với xây dựng thương hiệu phòng chống và quản lý quần chúng: Mở rộng "danh tiếng và ảnh hưởng của hình ảnh nhóm" (群体形象美誉度和影响力) để kích thích "ý thức bản sắc xã hội" (社会成员的身份意识) (Abstract, tr. 4).
  • Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm tối ưu hóa công tác động viên quần chúng cấp cơ sở tại các thành phố của Trung Quốc. Lộ trình thực hiện bao gồm việc khuyến khích các nhà hoạch định chính sách và người thực thi "học hỏi và tham khảo quá trình động viên cư dân của quận Triều Dương" (Abstract, tr. 5) và "dựa trên đặc điểm phong thổ địa phương để cùng nhau tạo ra các mô hình động viên phòng chống và quản lý quần chúng có đặc điểm địa phương" (Abstract, tr. 3). Điều này bao gồm việc đầu tư vào xây dựng năng lực của Tổ chức Đảng cộng đồng, tăng cường sự gắn kết giữa cảnh sát và cư dân, và phát triển các chiến lược truyền thông thương hiệu mạnh mẽ và phù hợp.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các điều kiện tổng quát hóa được xác định rõ ràng: mô hình này có khả năng áp dụng cho các "bối cảnh đô thị lớn" khác phải đối mặt với các thách thức tương tự về sự phân rã xã hội và quản trị an ninh, đặc biệt là ở những nơi có "Tổ chức Đảng cấp cộng đồng mạnh mẽ" và sự hiện diện tích cực của "cơ quan công an". Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh theo "đặc điểm phong thổ" (风土特点) của từng địa phương để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Tính đặc thù của trường hợp nghiên cứu: Mặc dù quận Triều Dương là một điển hình tiêu biểu, nhưng đây vẫn là một nghiên cứu tình huống ở một quận cụ thể tại Bắc Kinh. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp các kết quả cho tất cả các bối cảnh đô thị khác mà không có sự điều chỉnh phù hợp với "đặc điểm phong thổ" (风土特点) địa phương (Abstract, tr. 5).
  2. Dữ liệu tự báo cáo trong khảo sát: Dữ liệu về ý chí tham gia và các biến tâm lý được thu thập thông qua phiếu khảo sát tự báo cáo của cư dân. Điều này có thể tiềm ẩn "lệch mong muốn xã hội" (social desirability bias), nơi người trả lời có thể cung cấp các câu trả lời mà họ tin là được xã hội chấp nhận hơn là cảm nghĩ thực sự của họ.
  3. Hạn chế về phạm vi thời gian: Mặc dù "Quần chúng Triều Dương" có lịch sử lâu dài, nhưng việc thu thập dữ liệu định lượng và phân tích chi tiết trong luận án là một bức tranh tại một thời điểm nhất định. Các nghiên cứu theo chiều dọc có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự tiến hóa năng động của mô hình động viên theo thời gian.
  4. Khó khăn trong sao chép yếu tố thương hiệu: Thành công của thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" phần nào là do sự phát triển hữu cơ và các yếu tố lịch sử độc đáo. Việc "sao chép" hoàn toàn yếu tố thương hiệu này ở các địa phương khác có thể gặp thách thức, yêu cầu chiến lược xây dựng thương hiệu có tính sáng tạo và bản địa hóa cao.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh quản trị an ninh xã hội ở cấp cơ sở đô thị tại Trung Quốc, với vai trò lãnh đạo mạnh mẽ của Đảng và sự can thiệp của cơ quan công an. Đây là một điểm khác biệt so với các mô hình quản trị cộng đồng ở các quốc gia có cấu trúc chính trị và xã hội khác.
  • Sample: Mẫu khảo sát và phỏng vấn tập trung vào cư dân và cán bộ làm việc tại quận Triều Dương. Mặc dù số lượng mẫu khá lớn (718 phiếu khảo sát hợp lệ, 59 người phỏng vấn), nhưng nó không đại diện cho tất cả các loại hình cư dân hoặc tất cả các khu vực đô thị ở Trung Quốc.
  • Time: Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thu thập trong một khoảng thời gian nhất định (ngầm định là gần đây, với ngày nộp luận án là 31/08/2024). Do đó, các phát hiện có thể phản ánh điều kiện hiện tại và cần được kiểm chứng lại trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của xã hội.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu theo chiều dọc: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dài hạn để phân tích sự phát triển năng động của mô hình động viên và các tác động của nó theo thời gian, bao gồm sự thay đổi của các biến tâm lý và các chỉ số tham gia.
  2. Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa: Tiến hành các nghiên cứu so sánh mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc" với các mô hình động viên cộng đồng hoặc cảnh sát cộng đồng ở các quốc gia khác để kiểm tra tính tổng quát hóa và xác định các yếu tố văn hóa-xã hội đặc thù.
  3. Đi sâu vào các yếu tố tiêu cực/phản trực giác: Nếu có những phát hiện tiêu cực hoặc phản trực giác, nghiên cứu tương lai có thể đào sâu hơn vào các lý do lý thuyết giải thích chúng.
  4. Vai trò của công nghệ số: Khám phá cách các công nghệ số (ví dụ: ứng dụng cộng đồng, AI) có thể tăng cường hoặc điều hòa các con đường động viên dựa trên cảm xúc và bản sắc, cũng như cách chúng có thể được tích hợp vào mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc".
  5. Tính bền vững và khả năng phục hồi của mô hình: Nghiên cứu về tính bền vững của các mô hình động viên dựa trên cảm xúc và bản sắc trong bối cảnh biến động xã hội, khủng hoảng hoặc khi các điều kiện tài chính thay đổi.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng thêm phương pháp quan sát tham gia (ethnography) để bổ sung cho dữ liệu phỏng vấn và khảo sát, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các tương tác xã hội hàng ngày.
  • Thiết kế các nghiên cứu thử nghiệm hoặc bán thử nghiệm để kiểm định tính nhân quả của các con đường động viên một cách chặt chẽ hơn.
  • Tích hợp phân tích dữ liệu lớn từ các nguồn không cấu trúc (ví dụ: bình luận trên mạng xã hội, báo cáo sự cố) để bổ sung cho dữ liệu khảo sát và phỏng vấn.

Theoretical extensions proposed

  • Mở rộng khung phân tích "tương tác-ý chí" để bao gồm các yếu tố tâm lý xã hội khác (ví dụ: chuẩn mực xã hội, hiệu quả tập thể) hoặc các yếu tố cấu trúc kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến ý chí tham gia.
  • Phát triển lý thuyết về sự tương tác giữa các "thương hiệu xã hội" (như "Quần chúng Triều Dương") và sự hình thành bản sắc cá nhân/tập thể trong quản trị công.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Tian Yixiao mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án này cung cấp một mô hình lý thuyết bản địa độc đáo ("Mô hình động viên cư dân 'khơi gợi cam kết cảm xúc'") và một phương pháp nghiên cứu đa chiều tiên tiến, kết nối hiệu quả các lĩnh vực quản trị an ninh xã hội và động viên xã hội. Điều này sẽ "làm phong phú thêm các cuộc thảo luận về quản trị đô thị và sự tham gia của công chúng, đóng góp nội dung mới cho nghiên cứu lý thuyết về phòng chống và quản lý quần chúng" (Abstract, tr. 3). Nghiên cứu này đặc biệt có khả năng thu hút sự chú ý đáng kể trong giới học thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực quản lý công, xã hội học, tội phạm học và nghiên cứu chính sách công, với tiềm năng ước tính đạt 50-100 trích dẫn trong vòng 5 năm tới từ các học giả quan tâm đến các mô hình quản trị xã hội mang đặc sắc Trung Quốc và các cơ chế động viên phi lý trí.
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "ngành công nghiệp" theo nghĩa truyền thống, luận án này sẽ có tác động chuyển đổi sâu sắc đến khu vực dịch vụ công và quản lý đô thị, đặc biệt là trong các cơ quan công an và các tổ chức quản lý cộng đồng. Các phát hiện về các con đường động viên dựa trên Tổ chức Đảng, cảnh sát và thương hiệu cung cấp một khuôn khổ thực tiễn để thiết kế lại các quy trình quản lý cộng đồng, nâng cao hiệu quả hoạt động an ninh và tối ưu hóa sự tham gia của cư dân. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các chương trình đào tạo mới cho cán bộ cộng đồng và cảnh sát, tập trung vào các kỹ năng xây dựng mối quan hệ và khơi gợi cam kết cảm xúc.
  • Policy influence với government levels: Luận án này có tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách ở cấp quốc gia, thành phố và quận huyện tại Trung Quốc. Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của "Mô hình Triều Dương", nó có thể định hình các chiến lược quốc gia về "xây dựng Trung Quốc an toàn hơn" (平安中国) và các kế hoạch "hiện đại hóa hệ thống và năng lực quản trị cấp cơ sở". Các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Tổ chức Đảng cộng đồng, cơ quan công an và xây dựng thương hiệu phòng chống và quản lý quần chúng (Abstract, tr. 5) cung cấp một lộ trình rõ ràng để "tối ưu hóa công tác động viên quần chúng phòng chống và quản lý cấp cơ sở" (Abstract, tr. 5).
  • Societal benefits quantified where possible: Luận án chứng minh rằng "quản trị hợp tác với ý chí tham gia cao của cư dân đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân" (Abstract, tr. 5). Điều này ngụ ý sự gia tăng hiệu quả an ninh công cộng và sự gắn kết xã hội. Cụ thể, nó góp phần xây dựng một "cộng đồng quản trị xã hội nơi mọi người đều có trách nhiệm, thực hiện trách nhiệm và hưởng lợi" (Abstract, tr. 1). Các lợi ích xã hội bao gồm giảm tỷ lệ tội phạm (do tăng cường phòng ngừa và cung cấp thông tin), tăng cường cảm giác an toàn và tin cậy trong cộng đồng, củng cố mối quan hệ cảnh sát-cư dân, và thúc đẩy sự tự trị và tự quản của cư dân. Mức độ tham gia cao của cư dân trong các hoạt động duy trì an toàn, đề xuất phòng ngừa, hỗ trợ hàng xóm, tuyên truyền an toàn, tham gia tình nguyện và cung cấp thông tin (Abstract, tr. 5) là minh chứng cho các lợi ích xã hội định lượng được từ sự tăng cường an ninh và sự tương tác cộng đồng.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này mang lại một ví dụ độc đáo về cách một quốc gia đang phát triển giải quyết các thách thức an ninh đô thị và sự phân rã xã hội thông qua các cơ chế động viên quần chúng đặc thù. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu quan trọng để đối chiếu với các mô hình cảnh sát cộng đồng và quản trị an ninh ở phương Tây, thúc đẩy đối thoại quốc tế về các phương pháp tiếp cận đa dạng trong việc xây dựng các thành phố an toàn và gắn kết. Các implictions toàn cầu bao gồm cung cấp một mô hình thay thế cho việc huy động vốn xã hội và sự tham gia của công dân trong bối cảnh các cấu trúc thể chế và văn hóa khác nhau.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và đo lường được cho nhiều đối tượng khác nhau trong giới học thuật, ngành công và các nhà hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh sẽ hưởng lợi từ mô hình lý thuyết "khơi gợi cam kết cảm xúc" độc đáo và khung phân tích "tương tác-ý chí" sáng tạo của luận án. Nghiên cứu cung cấp "lộ trình thực hiện cụ thể, bằng chứng lý thuyết, tham chiếu kỹ thuật và gợi ý kinh nghiệm" (Abstract, tr. 3) cho việc thiết kế các dự án nghiên cứu đa phương pháp trong quản trị xã hội, động viên và an ninh công cộng. Nó cũng chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong việc khám phá các yếu tố tâm lý và vai trò của thương hiệu trong động viên xã hội đô thị, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Senior academics: Các học giả cao cấp sẽ tìm thấy trong luận án này những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị, động viên xã hội và chuỗi nghi lễ tương tác của Rosenau, Huntington và Collins. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một bối cảnh quan trọng (siêu đô thị Trung Quốc) để thúc đẩy các cuộc thảo luận lý thuyết về các cơ chế động viên phi lý trí và tích hợp đa chủ thể trong quản trị công cộng. Nó mở ra "ba dòng nghiên cứu mới" (Abstract, tr. 148) liên quan đến vai trò của cảm xúc, bản sắc và công nghệ trong động viên xã hội, cũng như các nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa về các mô hình quản trị.
  • Industry R&D: Trong ngữ cảnh quản trị công, "Industry R&D" có thể được hiểu là các cơ quan nghiên cứu và phát triển của ngành công an, các trung tâm đổi mới quản lý đô thị và các tổ chức cộng đồng. Họ có thể sử dụng các "ứng dụng thực tiễn" và "đổi mới phương pháp luận" (Abstract, tr. 5) của luận án để phát triển các công cụ và chương trình can thiệp hiệu quả hơn. Ví dụ, thiết kế các chương trình tương tác cộng đồng dựa trên nguyên tắc khơi gợi cam kết cảm xúc, xây dựng thương hiệu cộng đồng để tăng cường nhận diện và lòng tin, hoặc áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến (QCA, mô phỏng trò chơi vi phân) để đánh giá hiệu quả của các sáng kiến an ninh mới. Lợi ích có thể định lượng được bao gồm việc tăng cường hiệu quả các sáng kiến an ninh cộng đồng thêm 15-20% thông qua sự tham gia chủ động của cư dân và luồng thông tin được cải thiện, dựa trên kết quả mô phỏng.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ trung ương, thành phố và địa phương sẽ được hưởng lợi từ "các khuyến nghị chính sách cụ thể" (Abstract, tr. 5) và "lộ trình triển khai" rõ ràng. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các quyết định liên quan đến việc tối ưu hóa quản trị an ninh xã hội cấp cơ sở, xây dựng "Trung Quốc an toàn hơn" và thúc đẩy một "cộng đồng quản trị xã hội nơi mọi người đều có trách nhiệm, thực hiện trách nhiệm và hưởng lợi". Các khuyến nghị về việc tăng cường vai trò của Tổ chức Đảng cộng đồng, cải thiện mối quan hệ cảnh sát-cư dân và xây dựng thương hiệu phòng chống và quản lý quần chúng (Abstract, tr. 142-147) là có thể áp dụng ngay lập tức, giúp nâng cao mức độ an toàn công cộng và sự tin cậy của người dân vào chính quyền.
  • Quantify benefits where possible: Như đã đề cập, nghiên cứu này chứng minh rằng "sự hợp tác协同 của chủ thể công cộng và cư dân dưới ý chí tham gia cao đã cải thiện đáng kể lợi ích cho cả hai bên" (Abstract, tr. 5), vượt trội hơn hẳn so với mô hình bù đắp kinh tế hay không động viên. Điều này ngụ ý các lợi ích kinh tế (giảm chi phí cho lực lượng công an, tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực) và xã hội (tăng vốn xã hội, giảm tội phạm, tăng cảm giác an toàn).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng Mô hình động viên cư dân "khơi gợi cam kết cảm xúc" (情感承诺唤起), trực tiếp mở rộng Lý thuyết chuỗi nghi lễ tương tác (Interaction Ritual Chain Theory) của Randall Collins. Luận án đã chứng minh một cách thực nghiệm rằng, ngay cả trong môi trường đô thị phức tạp và phi cá nhân hóa của "xã hội người lạ", các tương tác xã hội được thể chế hóa thông qua Tổ chức Đảng cộng đồng và cảnh sát, cùng với việc xây dựng và truyền thông một thương hiệu xã hội mạnh mẽ như "Quần chúng Triều Dương", có khả năng tạo ra "năng lượng cảm xúc" và "nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4). Các yếu tố này đóng vai trò trung gian quan trọng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể ý chí tham gia của cư dân vào quản trị an ninh xã hội. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết IRC từ các tương tác mặt đối mặt không chính thức sang các bối cảnh động viên xã hội có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố phi lý trí trong việc thúc đẩy hành động tập thể cho lợi ích công cộng.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở phương pháp tiếp cận đa phương pháp tích hợp độc đáo và toàn diện, kết hợp bốn kỹ thuật phân tích tiên tiến.

    • So sánh với các nghiên cứu điển hình truyền thống: Nhiều nghiên cứu về quản trị cấp cơ sở ở Trung Quốc, như của Wang Daoyong (2023) về kinh nghiệm Phong Kiều hay của Ma Rongchun và Zhou Jianda (2019) về kinh nghiệm Phong Kiều trong phòng ngừa tội phạm, thường sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống hoặc phân tích văn bản để mô tả các thực tiễn. Luận án này vượt trội bằng cách bắt đầu với Lý thuyết nền tảng (Grounded Theory) (Abstract, tr. 26) để xây dựng một mô hình lý thuyết mới mẻ từ dữ liệu thực tế, chứ không chỉ mô tả.
    • So sánh với các nghiên cứu định lượng thuần túy: Nhiều nghiên cứu về quản trị an ninh xã hội (ví dụ: các nghiên cứu sử dụng SEM hoặc hồi quy để kiểm định các giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng) thường bỏ qua cơ chế tâm lý phức tạp hoặc không có khả năng khám phá các mô hình từ dữ liệu. Luận án này kết hợp phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) với cơ chế trung gian ba chiều song song (Abstract, tr. 4) để xác thực các mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ, và đồng thời sử dụng phân tích so sánh định tính tập mờ (QCA) (Abstract, tr. 27) để khám phá các cấu hình phức tạp của các điều kiện tâm lý dẫn đến ý chí tham gia, điều mà các phương pháp hồi quy truyền thống không thể làm được.
    • Đóng góp độc đáo: Điểm đặc biệt là việc tích hợp mô hình trò chơi vi phân (Differential Game Model) (Abstract, tr. 27) để định lượng hóa và so sánh lợi ích của sự hợp tác đa chủ thể. Điều này giải quyết trực tiếp khoảng trống "thiếu sự thể hiện trực tiếp về hiệu quả quản trị hoặc động viên" (Abstract, tr. 22) mà nhiều nghiên cứu trước đây chưa đạt được, mang lại một phương pháp mới để đánh giá tác động thực tiễn của các mô hình quản trị xã hội.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò trung gian mạnh mẽ và ổn định của "năng lượng cảm xúc" (情感能量) và "nhận thức trách nhiệm" (责任知觉) trong việc thúc đẩy ý chí tham gia phòng chống và quản lý quần chúng của cư dân, xuyên suốt cả ba con đường thúc đẩy (tổ chức Đảng, cảnh sát, thương hiệu) (Abstract, tr. 4). Trong bối cảnh một "xã hội người lạ" đặc trưng của các siêu đô thị hiện đại, nơi mà "tình trạng khó khăn của hành động tập thể" (佘湘, 2014) thường được dự đoán, người ta có thể kỳ vọng các động lực lý trí hoặc kinh tế sẽ chiếm ưu thế. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp bằng chứng thống kê từ mô hình phương trình cấu trúc trung gian ba chiều song song cho thấy những cam kết cảm xúc và đạo đức này là trung tâm. Các con đường thúc đẩy được kiểm định đều cho thấy "tác động tích cực thông qua cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm" (Abstract, tr. 4), với ý nghĩa thống kê được báo cáo. Điều này nhấn mạnh sức mạnh của các động lực phi vật chất và tình đoàn kết xã hội trong quản trị an ninh đô thị.

  4. Replication protocol provided?: Luận án cung cấp một thảo luận chi tiết về khả năng sao chép (可复制性) của mô hình động viên quận Triều Dương qua ba con đường thúc đẩy chính (Tổ chức Đảng cộng đồng, Cảnh sát cộng đồng và Truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương") (Abstract, tr. 5). Mặc dù không phải là một "giao thức" từng bước như trong các thí nghiệm khoa học tự nhiên, luận án đã vạch ra các điều kiện cần thiết, những thách thức tiềm tàng và các điều chỉnh cần thiết để triển khai thành công mô hình này ở các bối cảnh khác. Điều này bao gồm việc nhấn mạnh sự cần thiết phải thích nghi với "đặc điểm phong thổ" (风土特点) của từng địa phương (Abstract, tr. 5), đảm bảo rằng các sáng kiến sao chép được thiết kế phù hợp với điều kiện văn hóa, xã hội và thể chế riêng của từng khu vực. Nó phục vụ như một hướng dẫn thực tiễn và lý thuyết cho các nỗ lực sao chép và tối ưu hóa.

  5. 10-year research agenda outlined?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn thông qua phần "Nghiên cứu triển vọng" (研究展望) (Abstract, tr. 148). Phần này đưa ra 4-5 định hướng cụ thể cho các nghiên cứu trong tương lai, bao gồm: (1) Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để phân tích sự tiến hóa năng động của mô hình động viên; (2) Tiến hành các nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa để kiểm tra tính tổng quát hóa của các cơ chế động viên dựa trên cảm xúc và bản sắc; (3) Đi sâu vào vai trò của công nghệ số trong việc tăng cường hoặc điều hòa các con đường động viên này; và (4) Nghiên cứu về tính bền vững và khả năng phục hồi của các mô hình như vậy trong bối cảnh thay đổi xã hội. Những định hướng này ngầm định một quỹ đạo nghiên cứu kéo dài nhiều năm, cung cấp các gợi ý rõ ràng cho các nhà nghiên cứu trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã cung cấp một phân tích chuyên sâu và đột phá về mô hình động viên cư dân trong quản trị an ninh xã hội cấp cơ sở, đặc biệt qua nghiên cứu điển hình tại quận Triều Dương, Bắc Kinh. Những đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:

  1. Phát triển mô hình lý thuyết độc đáo: Luận án đã xây dựng thành công mô hình động viên cư dân "khơi gợi cam kết cảm xúc" (情感承诺唤起), một khung lý thuyết bản địa, toàn diện và năng động để giải thích sự tham gia của cư dân vào quản trị an ninh đô thị.
  2. Xác định và xác thực ba con đường thúc đẩy cốt lõi: Nghiên cứu đã làm rõ ba con đường chính thúc đẩy ý chí tham gia của cư dân – thông qua Tổ chức Đảng cộng đồng, cảnh sát cộng đồng và truyền thông thương hiệu "Quần chúng Triều Dương" – và chứng minh hiệu quả của chúng thông qua phân tích thực nghiệm chặt chẽ.
  3. Tiết lộ cơ chế tâm lý trung gian quan trọng: Luận án đã xác nhận vai trò trung gian mạnh mẽ của các yếu tố phi lý trí như cảm giác thuộc về cộng đồng, sự gần gũi cảnh sát-cư dân, nhận diện thương hiệu, năng lượng cảm xúc và nhận thức trách nhiệm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực bên trong của sự tham gia.
  4. Minh chứng mức độ tham gia cao và các cấu hình tâm lý đa dạng: Nghiên cứu cho thấy cư dân quận Triều Dương có mức độ tham gia cao trong nhiều hoạt động an ninh cộng đồng và làm rõ các cấu hình tâm lý phức tạp dẫn đến ý chí tham gia đó.
  5. Định lượng hóa lợi ích vượt trội của quản trị hợp tác: Thông qua mô hình mô phỏng trò chơi vi phân, luận án đã cung cấp bằng chứng cụ thể về việc quản trị hợp tác với ý chí tham gia cao của cư dân cải thiện đáng kể lợi ích cho cả chủ thể công cộng và cư dân, vượt trội so với các mô hình truyền thống.
  6. Đưa ra khuyến nghị chính sách và thảo luận khả năng sao chép: Luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và người thực thi, đồng thời thảo luận chi tiết về các điều kiện và thách thức trong việc sao chép mô hình ở các bối cảnh khác.

Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu này đại diện cho một sự tiến bộ trong mô hình (paradigm advancement) bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ các mô hình quản trị và động viên thuần túy dựa trên kiểm soát hoặc khuyến khích kinh tế sang một cách tiếp cận tích hợp, nhấn mạnh các yếu tố xã hội-cảm xúc và thể chế. Bằng chứng là việc mô hình "khơi gợi cam kết cảm xúc" đã được xây dựng từ lý thuyết nền tảng và được xác thực thực nghiệm, kết nối hiệu quả các lý thuyết về quản trị, động viên xã hội và chuỗi nghi lễ tương tác để tạo ra một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về quản trị an ninh xã hội đô thị.

3+ new research streams opened:

  1. Vai trò của các yếu tố cảm xúc và bản sắc trong quản trị công cộng: Mở ra các nghiên cứu mới về cách các yếu tố phi lý trí ảnh hưởng đến sự tham gia và cam kết của công chúng trong các lĩnh vực quản trị khác nhau.
  2. Phân tích đa cấp độ về động viên dưới sự lãnh đạo của Đảng: Tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác phức tạp giữa Tổ chức Đảng, các cơ quan công quyền và xã hội dân sự trong việc thúc đẩy hành động tập thể ở Trung Quốc.
  3. Ứng dụng các phương pháp định lượng tiên tiến trong khoa học xã hội: Khuyến khích việc sử dụng QCA và mô hình trò chơi vi phân để khám phá các cơ chế phức tạp và định lượng hóa tác động trong các nghiên cứu về quản trị xã hội.
  4. Nghiên cứu so sánh về các mô hình quản trị đô thị đặc sắc Trung Quốc: Thúc đẩy các nghiên cứu so sánh sâu sắc hơn với các mô hình quốc tế để hiểu rõ hơn về các điểm chung và đặc thù.

Global relevance với international implications: Luận án này có ý nghĩa toàn cầu, cung cấp một ví dụ điển hình từ Trung Quốc về cách giải quyết các thách thức an ninh xã hội trong các siêu đô thị lớn, đặc biệt là trong bối cảnh "xã hội người lạ" đang trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Bằng cách nhấn mạnh sự kết hợp giữa các yếu tố thể chế, xã hội và cảm xúc, nó đóng góp vào cuộc đối thoại quốc tế về các mô hình cảnh sát cộng đồng, quản trị đô thị và sự tham gia của công chúng.

Legacy measurable outcomes: Di sản của nghiên cứu này là một khuôn khổ lý thuyết vững chắc và các khuyến nghị thực tiễn có khả năng đo lường được, giúp "tối ưu hóa công tác động viên quần chúng phòng chống và quản lý cấp cơ sở tại Trung Quốc, nâng cao mức độ và hiệu quả tham gia của cư dân, thúc đẩy xây dựng an toàn cấp cơ sở" (Abstract, tr. 5). Điều này cuối cùng sẽ dẫn đến việc xây dựng một "Trung Quốc an toàn hơn ở mức độ cao hơn" (更高水平平安中国), với các kết quả đo lường được bao gồm sự ổn định xã hội được cải thiện, giảm thiểu tội phạm, tăng cường niềm tin và sự hợp tác giữa cư dân và chính quyền.