Luận án Tiến sĩ: Đầu tư PPP Dịch vụ Công - Thực tiễn Thế giới & Bài học cho Việt Nam

PPP trong dịch vụ công: Thực tiễn quốc tế & bài học cho Việt Nam. Phân tích mô hình đầu tư hiệu quả, tiềm năng áp dụng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Mô hình PPP Dịch vụ Công toàn cầu
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Mô hình PPP Dịch vụ Công toàn cầu

Tài liệu này tổng quan về đầu tư theo hình thức Đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực dịch vụ công. Mô hình PPP đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết nhu cầu Cơ sở hạ tầng và cung cấp Dịch vụ công cộng. Nó huy động nguồn lực từ Đầu tư tư nhân, giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. PPP thúc đẩy sự hợp tác giữa khu vực công và tư nhân. Chúng hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả dự án và chất lượng dịch vụ. Các Dự án PPP thường có quy mô lớn, đòi hỏi cam kết dài hạn. Chúng tiềm ẩn cả cơ hội và rủi ro. Khung pháp lý PPP rõ ràng là nền tảng cho sự thành công của mô hình này. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút Đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công. Phân tích các yếu tố liên quan đến nhà nước, khu vực tư nhân, và đặc điểm dự án.

1.1. Khái niệm và đặc điểm Đối tác công tư

Đối tác công tư (PPP) là phương thức hợp tác hiệu quả. Nó kết nối khu vực nhà nước và tư nhân. Mục tiêu chính là cung cấp Dịch vụ công cộng và phát triển Cơ sở hạ tầng. Mô hình PPP chuyển giao rủi ro, trách nhiệm, và nguồn lực. Nó giúp giảm gánh nặng tài chính cho chính phủ. Đồng thời, tận dụng chuyên môn và công nghệ của Đầu tư tư nhân. Các Dự án PPP có đặc điểm là Hợp đồng PPP dài hạn. Chúng yêu cầu sự cam kết từ cả hai phía. Các hợp đồng này định rõ quyền và nghĩa vụ. Chúng đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Lợi ích của PPP bao gồm nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ. Rủi ro bao gồm chậm trễ dự án, chi phí vượt dự toán, và những thách thức pháp lý. Sự hiểu biết sâu sắc về PPP là cần thiết. Điều này để triển khai thành công mô hình này.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng thu hút Đầu tư tư nhân PPP

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thu hút Đầu tư tư nhân vào các Dự án PPP. Yếu tố quan trọng là Khung pháp lý PPP và Chính sách đầu tư công. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, ổn định khuyến khích nhà đầu tư. Sự thiếu hụt hoặc không nhất quán trong Pháp luật PPP Việt Nam có thể là rào cản. Yếu tố liên quan đến nhà nước bao gồm năng lực của cơ quan quản lý. Quy trình cấp phép minh bạch và hiệu quả cũng rất cần thiết. Về phía khu vực tư nhân, khả năng tài chính là then chốt. Kinh nghiệm triển khai các Dự án PPP cũng rất quan trọng. Khả năng quản lý và phân chia rủi ro hợp lý cũng ảnh hưởng. Đặc điểm của dự án như quy mô, tính khả thi kinh tế và lợi nhuận kỳ vọng. Chúng cũng đóng vai trò quyết định. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong đấu thầu là tối quan trọng. Điều này để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

II.Cơ sở lý luận và Khung phân tích Đối tác công tư

Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận của Đối tác công tư (PPP) trong dịch vụ công. Nó đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mục tiêu chính của PPP là nâng cao hiệu quả cung cấp Dịch vụ công cộng. Đồng thời, mở rộng Cơ sở hạ tầng thiết yếu. PPP giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Các lý thuyết về điều kiện thành công Dự án PPP được phân tích. Điều kiện bao gồm Khung pháp lý PPP vững chắc. Năng lực của các bên tham gia cũng quan trọng. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết kinh tế và hành vi. Chúng giúp giải thích quyết định Đầu tư tư nhân. Khung phân tích ba cấp độ được giới thiệu. Khung này gồm yếu tố vĩ mô (nhà nước), trung gian (tư nhân) và vi mô (dự án). Mô hình nghiên cứu này là nền tảng. Nó giúp đánh giá và đưa ra các giải pháp cho Việt Nam.

2.1. Mục tiêu và vai trò Đầu tư PPP Dịch vụ công

Đầu tư PPP trong Dịch vụ công có nhiều mục tiêu chiến lược. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao chất lượng dịch vụ. Các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục, giao thông được cải thiện. Nó giúp mở rộng và hiện đại hóa Cơ sở hạ tầng quốc gia. Điều này đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội. PPP giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Nó huy động hiệu quả nguồn vốn và công nghệ từ Đầu tư tư nhân. Vai trò của Mô hình PPP rất quan trọng. Nó thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh trong cung cấp dịch vụ. PPP còn tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các Dự án PPP tạo ra giá trị gia tăng. Chúng mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Hợp tác công tư giúp tối ưu hóa việc phân bổ rủi ro. Đồng thời, cải thiện quản lý và vận hành dự án.

2.2. Điều kiện thành công dự án PPP lý thuyết thị trường

Thành công của một Dự án PPP phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Điều kiện cốt lõi là sự hiện diện của Khung pháp lý PPP rõ ràng. Pháp luật PPP Việt Nam cần có tính đồng bộ và minh bạch. Chính sách đầu tư công phải nhất quán. Năng lực đàm phán và quản lý hợp đồng của cơ quan nhà nước là yếu tố then chốt. Lý thuyết về trình độ phát triển thị trường PPP thế giới chỉ ra. Thị trường tài chính phát triển là rất cần thiết. Nó giúp huy động hiệu quả Đầu tư tư nhân. Bộ tiêu chí Infrascope của World Bank là công cụ hữu ích. Nó đánh giá mức độ sẵn sàng của thị trường PPP. Ngoài ra, các lý thuyết hành vi cũng được xem xét. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và hành vi dự định (TPB). Chúng giúp phân tích quyết định của các nhà đầu tư. Những lý thuyết này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về các động lực và rào cản trong đầu tư PPP.

2.3. Khung phân tích mô hình nghiên cứu Dự án PPP

Nghiên cứu đề xuất một khung phân tích ba cấp độ cho Đối tác công tư. Khung này bao gồm yếu tố vĩ mô, trung gian và vi mô. Cấp độ vĩ mô tập trung vào Khung pháp lý PPP và Chính sách đầu tư công. Chúng thuộc về khu vực Nhà nước. Cấp độ trung gian xem xét các yếu tố từ khu vực tư nhân. Khả năng tài chính và kinh nghiệm là ví dụ. Cấp độ vi mô đi sâu vào đặc điểm cụ thể của Dự án PPP. Quy mô, tính khả thi và cơ chế chia sẻ rủi ro. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các yếu tố này. Nó nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của chúng. Ảnh hưởng đến thu hút Đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công. Mô hình này sử dụng phân tích hồi quy bội. Nó giúp lượng hóa các mối quan hệ. Từ đó, đưa ra kết quả và thảo luận có giá trị. Nó hỗ trợ xây dựng giải pháp chính sách hiệu quả.

III.Kinh nghiệm thực tiễn Dự án PPP Dịch vụ công thế giới

Phần này khám phá Kinh nghiệm Thế giới về đầu tư PPP trong dịch vụ công. Nó tập trung vào các trường hợp điển hình từ Châu Á và Châu Âu. Nhiều quốc gia đã áp dụng thành công Mô hình PPP. Họ giải quyết nhu cầu Cơ sở hạ tầng và cải thiện Dịch vụ công cộng. Các ví dụ từ Trung Quốc và Đức được phân tích sâu. Những quốc gia này cung cấp bài học quý giá. Bài học về cách xây dựng Khung pháp lý PPP hiệu quả. Cách quản lý Hợp đồng PPP phức tạp. Cách thu hút Đầu tư tư nhân một cách bền vững. Các kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng. Nó giúp Việt Nam định hình Chính sách đầu tư công. Đồng thời, hoàn thiện Pháp luật PPP Việt Nam. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ Đối tác công tư.

3.1. Bối cảnh phát triển và Thực tiễn PPP Châu Á Âu

Đầu tư PPP Dịch vụ công đã phát triển mạnh mẽ. Nhiều khu vực trên thế giới đã triển khai Mô hình PPP. Châu Á và Châu Âu là những khu vực đi đầu. Tại Châu Á, nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Malaysia đã áp dụng PPP. Họ đầu tư vào giao thông, năng lượng và xử lý nước. Các Dự án PPP tại đây thường có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ. Pháp luật PPP được xây dựng linh hoạt. Tại Châu Âu, PPP có lịch sử lâu đời hơn. Các Hợp đồng PPP đa dạng, từ xây dựng – vận hành – chuyển giao (BOT) đến mua sắm dịch vụ. Khung pháp lý PPP ở Châu Âu rất chi tiết. Nó đảm bảo sự minh bạch và công bằng. Các quốc gia Châu Âu chú trọng chia sẻ rủi ro công bằng. Đồng thời, thực hiện đánh giá hiệu quả dự án định kỳ. Kinh nghiệm từ các khu vực này cung cấp những góc nhìn đa chiều. Chúng về thành công và thách thức của PPP.

3.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình PPP Đức Trung Quốc

Trung Quốc đã chứng kiến sự bùng nổ của Mô hình PPP. Đặc biệt trong việc phát triển Cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của Chính sách đầu tư công. Chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ là cần thiết. Khung pháp lý PPP được điều chỉnh liên tục. Nó phù hợp với thực tiễn phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng đối mặt với thách thức. Chúng liên quan đến quản lý rủi ro và nợ công. Đức, một quốc gia Châu Âu, có kinh nghiệm PPP lâu năm. Đức chú trọng vào chất lượng Hợp đồng PPP. Khung pháp lý PPP tại Đức rất chặt chẽ. Nó đảm bảo tính minh bạch và cạnh tranh công bằng. Bài học từ Đức nhấn mạnh việc lựa chọn dự án cẩn thận. Đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính của Đầu tư tư nhân. Chia sẻ rủi ro hợp lý giữa các bên là yếu tố quyết định. Những bài học này rất có giá trị. Chúng có thể áp dụng cho Pháp luật PPP Việt Nam.

IV.Thực trạng Đầu tư PPP Dịch vụ công tại Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng đầu tư PPP tại Việt Nam. Nó tập trung vào lĩnh vực dịch vụ công. Việt Nam đã nỗ lực triển khai Mô hình PPP. Mục tiêu là thu hút Đầu tư tư nhân vào Cơ sở hạ tầng thiết yếu. Tuy nhiên, hoạt động này còn nhiều hạn chế. Pháp luật PPP Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện. Khung pháp lý PPP hiện tại còn tồn tại nhiều bất cập. Các yếu tố tác động đến thu hút Đầu tư tư nhân được phân tích. Nghiên cứu sử dụng khảo sát và phân tích định lượng. Kết quả chỉ ra các rào cản chính. Chúng bao gồm thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng. Năng lực của cơ quan nhà nước cũng là một vấn đề. Đánh giá thành công và tồn tại của các Dự án PPP tại Việt Nam là cần thiết. Điều này để đưa ra các giải pháp phù hợp.

4.1. Khái quát hoạt động và nhu cầu Đầu tư PPP Việt Nam

Việt Nam có nhu cầu rất lớn về phát triển Cơ sở hạ tầng. Nó để đáp ứng tăng trưởng kinh tế và xã hội. Dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục, giao thông cần được nâng cấp. Chính phủ Việt Nam đã xác định Đối tác công tư là một kênh quan trọng. Nó giúp huy động Đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, số lượng Dự án PPP đã triển khai còn khiêm tốn. Tốc độ thu hút đầu tư chưa đạt kỳ vọng. Các nhà đầu tư tư nhân còn e ngại. Họ lo ngại về Khung pháp lý PPP chưa hoàn chỉnh. Nhu cầu về một môi trường đầu tư ổn định là rất cao. Pháp luật PPP Việt Nam cần được cải thiện. Điều này để tạo niềm tin. Nó thu hút thêm nguồn vốn tư nhân vào các dự án trọng điểm.

4.2. Các yếu tố tác động thu hút Đầu tư tư nhân PPP

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và phân tích định lượng. Nó nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng. Ảnh hưởng đến thu hút Đầu tư tư nhân vào Dự án PPP. Các yếu tố thuộc khu vực Nhà nước có tác động lớn. Chúng bao gồm sự rõ ràng của Khung pháp lý PPP. Chính sách đầu tư công ổn định và minh bạch. Năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước cũng rất quan trọng. Về phía Đầu tư tư nhân, năng lực tài chính và kinh nghiệm là yếu tố quyết định. Yếu tố dự án như tính khả thi kinh tế và cơ chế chia sẻ rủi ro cũng được phân tích. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh. Đồng thời, nó phơi bày các điểm yếu trong Pháp luật PPP Việt Nam. Chúng là những rào cản chính cần khắc phục.

4.3. Đánh giá thành công và tồn tại của dự án PPP

Việt Nam đã đạt được một số thành công nhất định. Thành công trong việc triển khai các Dự án PPP. Chúng góp phần cải thiện Cơ sở hạ tầng giao thông. Nâng cao chất lượng Dịch vụ công cộng ở một số địa phương. Thành công này đến từ sự cam kết của Chính phủ. Đồng thời, có sự tham gia tích cực của Đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại và thách thức. Khung pháp lý PPP chưa thực sự đồng bộ và hoàn chỉnh. Pháp luật PPP Việt Nam thiếu các quy định chi tiết. Cơ chế chia sẻ rủi ro chưa rõ ràng. Quá trình lựa chọn nhà đầu tư còn thiếu minh bạch. Năng lực quản lý và giám sát Dự án PPP còn hạn chế. Những tồn tại này cần được giải quyết triệt để. Chúng để phát huy tối đa tiềm năng của Mô hình PPP.

V.Giải pháp nâng cao hiệu quả Đầu tư PPP Việt Nam

Để tăng cường thu hút Đầu tư tư nhân vào các Dự án PPP Dịch vụ công, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Chính phủ đã có định hướng rõ ràng về phát triển Đối tác công tư. Hoàn thiện Pháp luật PPP Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Khung pháp lý PPP cần trở nên minh bạch và ổn định hơn. Các giải pháp cụ thể bao gồm cải thiện cơ chế chia sẻ rủi ro. Nâng cao năng lực quản lý Hợp đồng PPP. Đồng thời, tăng cường tính minh bạch trong quá trình đấu thầu. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng rất quan trọng. Những giải pháp này nhằm tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Mục tiêu là thu hút Đầu tư tư nhân trong và ngoài nước. Nó giúp phát triển bền vững Cơ sở hạ tầng và Dịch vụ công cộng.

5.1. Định hướng Chính phủ và hoàn thiện Pháp luật PPP Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều định hướng quan trọng. Mục tiêu là phát triển mạnh mẽ Mô hình PPP. Hoàn thiện Pháp luật PPP Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Khung pháp lý PPP cần được rà soát kỹ lưỡng. Các quy định cần cụ thể và rõ ràng hơn. Đặc biệt là về cơ chế bảo lãnh Chính phủ. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho Đầu tư tư nhân. Việc sửa đổi luật cần đảm bảo tính đồng bộ. Nó phải nhất quán với các luật khác liên quan. Điều này tạo ra một môi trường đầu tư ổn định, minh bạch. Chính sách đầu tư công cần có các ưu đãi cụ thể. Nó khuyến khích sự tham gia của tư nhân vào Dịch vụ công cộng. Đảm bảo sự công bằng và bình đẳng giữa các nhà đầu tư.

5.2. Giải pháp về chia sẻ rủi ro quản lý Hợp đồng PPP

Cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý là yếu tố then chốt. Hợp đồng PPP cần quy định rõ ràng về phân bổ rủi ro. Nó xác định trách nhiệm của mỗi bên một cách minh bạch. Điều này giúp nhà đầu tư tư nhân yên tâm hơn. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần được thiết lập hiệu quả. Nó đảm bảo các xung đột được giải quyết nhanh chóng, công bằng. Quản lý Hợp đồng PPP đòi hỏi năng lực chuyên môn cao. Cần có đội ngũ cán bộ được đào tạo bài bản. Họ phải hiểu rõ các điều khoản hợp đồng và giám sát thực hiện. Việc giám sát chặt chẽ giúp đảm bảo chất lượng và tiến độ Dự án PPP. Nó còn tránh phát sinh các chi phí không đáng có. Nâng cao hiệu quả tổng thể của mô hình này.

5.3. Nâng cao năng lực cán bộ minh bạch hóa Dự án PPP

Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là rất cần thiết. Cán bộ nhà nước cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về PPP. Kỹ năng đàm phán, quản lý dự án và đánh giá rủi ro là tối quan trọng. Năng lực thẩm định Dự án PPP của cơ quan nhà nước cần được nâng cao. Minh bạch hóa quy trình lựa chọn nhà đầu tư là yếu tố quyết định. Công khai thông tin về Dự án PPP. Đảm bảo sự cạnh tranh công bằng trong đấu thầu. Quy trình đánh giá hồ sơ thầu cần nghiêm ngặt, khách quan. Điều này loại bỏ các yếu tố tiêu cực. Tăng cường kiểm tra, giám sát định kỳ các dự án sau khi triển khai. Nó đảm bảo hiệu quả và bền vững của Mô hình PPP. Nâng cao niềm tin của Đầu tư tư nhân.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Tính mới và những đóng góp của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Bố cục của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG
1.1. Tổng quan nghiên cứu về PPP
1.2. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ công
1.2.1. Nhóm yếu tố liên quan tới khu vực Nhà nước
1.2.2. Nhóm yếu tố liên quan tới khu vực tư nhân
1.2.3. Nhóm yếu tố liên quan tới dự án
1.3. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công theo hình thức PPP
1.3.1. Nhóm yếu tố liên quan tới Nhà nước
1.3.2. Nhóm các yếu tố liên quan tới khu vực tư nhân
1.3.3. Nhóm các yếu tố liên quan tới dự án
1.4. Đánh giá chung và khoảng trống nghiên cứu
1.5. Tóm tắt Chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Khái quát chung về đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trong dịch vụ công
2.1.1. Đặc điểm của đầu tư PPP trong dịch vụ công
2.1.2. Mục tiêu của đầu tư PPP trong dịch vụ công
2.1.3. Vai trò của PPP trong dịch vụ công
2.1.4. Lợi ích và rủi ro của đầu tư PPP trong dịch vụ công
2.1.5. Điều kiện để các dự án đầu tư PPP trong dịch vụ công thành công
2.2. Lý thuyết về trình độ phát triển của thị trường PPP thế giới
2.3. Lý thuyết về khung phân tích PPP ba cấp độ
2.4. Bộ tiêu chí Infrascope của World Bank
2.5. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA)
2.6. Lý thuyết hành vi dự định (TPB)
2.7. Các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công
2.7.1. Yếu tố thuộc khu vực Nhà nước, vĩ mô
2.7.2. Yếu tố thuộc về khu vực tư nhân
2.7.3. Yếu tố thuộc dự án
2.8. Khung phân tích và đề xuất mô hình nghiên cứu
2.9. Tóm tắt Chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRÊN THẾ GIỚI
3.1. Bối cảnh đầu tư PPP trên thế giới
3.2. Một số khu vực phát triển PPP điển hình phù hợp nghiên cứu
3.2.1. Đầu tư PPP tại khu vực Châu Á
3.2.2. Đầu tư PPP tại Châu Âu
3.3. Thực tiễn đầu tư PPP trong dịch vụ công tại một số quốc gia điển hình
3.3.1. Thực tiễn đầu tư PPP tại Trung Quốc
3.3.2. Thực tiễn đầu tư PPP tại Đức
3.4. Bài học kinh nghiệm chung rút ra từ các trường hợp điển hình của Trung Quốc và Đức
3.5. Tóm tắt Chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC PPP TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG TẠI VIỆT NAM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀO LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG THEO HÌNH THỨC PPP
4.1. Khái quát hoạt động đầu tư PPP tại Việt Nam
4.1.1. Khái quát nhu cầu của các nhà đầu tư vào dự án PPP tại Việt Nam
4.1.2. Khái quát tình hình đầu tư PPP của khu vực tư nhân tại Việt Nam
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án PPP trong lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam
4.2.1. Mô tả bảng khảo sát và thang đo
4.2.2. Kết quả thống kê mô tả mẫu
4.2.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha
4.2.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA
4.2.5. Phân tích mô hình hồi quy bội
4.2.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.2.7. Một số yếu tố khác
4.3. Đánh giá một số thành công và tồn tại
4.3.1. Một số thành công đạt được và nguyên nhân
4.3.2. Một số tồn tại và nguyên nhân
4.4. Tóm tắt Chương 4
5. CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ GIẢI PHÁP KIẾN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀO LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG THEO HÌNH THỨC PPP TẠI VIỆT NAM
5.1. Định hướng phát triển đầu tư dưới hình thức PPP của Chính phủ
5.2. Một số giải pháp kiến nghị
5.2.1. Liên quan đến bài học thứ nhất về thể chế, pháp lý
5.2.2. Liên quan đến bài học công khai, minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư và đánh giá, xét chọn hồ sơ thầu nghiêm ngặt
5.2.3. Liên quan đến bài học về kiểm tra, đánh giá các dự án PPP
5.2.4. Liên quan đến bài học đào tạo nguồn lực con người
5.2.5. Liên quan đến bài học về thống nhất, đồng bộ các kế hoạch, phối hợp giữa các đơn vị triển khai, bài học về thống nhất chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi triển khai
5.2.6. Liên quan đến bài học về chia sẻ rủi ro hợp lý giữa các bên
5.2.7. Liên quan đến bài học về hướng tới việc quản lý, vận hành trong tương lai
5.3. Tóm tắt Chương 5
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT
TÀI LIỆU TIẾNG ANH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đầu tư dưới hình thức đối tác công tư publicprivate partnership ppp trong một số lĩnh vực dịch vụ công thực tiễn tại một số nước trên thế giới và bài học cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----***----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PUBLIC- PRIVATE PARTNERSHIP - PPP) TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG: THỰC TIỄN TẠI MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế NGUYỄN SƠN TÙNG Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----***----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PUBLIC- PRIVATE PARTNERSHIP - PPP) TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG: THỰC TIỄN TẠI MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Sơn Tùng Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Hương Lan Hà Nội, 2023 i MỤC LỤC DАNH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DАNH MỤC BẢNG BIỂU. viii DАNH MỤC HÌNH .ix MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Tính mới và những đóng góp của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG. Tổng quan nghiên cứu về PPP.

Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ công. Nhóm yếu tố liên quan tới khu vực Nhà nước. Nhóm yếu tố liên quan tới khu vực tư nhân. Nhóm yếu tố liên quan tới dự án.

Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công theo hình thức PPP. Nhóm yếu tố liên quan tới Nhà nước. Nhóm các yếu tố liên quan tới khu vực tư nhân. Nhóm các yếu tố liên quan tới dự án.

Đánh giá chung và khoảng trống nghiên cứu. 22 Tóm tắt Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát chung về đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trong dịch vụ công.

Đặc điểm của đầu tư PPP trong dịch vụ công. Mục tiêu của đầu tư PPP trong dịch vụ công. Vai trò của PPP trong dịch vụ công. Lợi ích và rủi ro của đầu tư PPP trong dịch vụ công.

Điều kiện để các dự án đầu tư PPP trong dịch vụ công thành công. Lý thuyết về trình độ phát triển của thị trường PPP thế giới. Lý thuyết về khung phân tích PPP ba cấp độ. Bộ tiêu chí Infrascope của World Bank.

Lý thuyết hành động hợp lý (TRA). Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công. Yếu tố thuộc khu vực Nhà nước, vĩ mô.

Yếu tố thuộc về khu vực tư nhân. Yếu tố thuộc dự án. Khung phân tích và đề xuất mô hình nghiên cứu. 55 Tóm tắt Chương 2.

THỰC TIỄN ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRÊN THẾ GIỚI. Bối cảnh đầu tư PPP trên thế giới. Một số khu vực phát triển PPP điển hình phù hợp nghiên cứu. Đầu tư PPP tại khu vực Châu Á.

Đầu tư PPP tại Châu Âu. Thực tiễn đầu tư PPP trong dịch vụ công tại một số quốc gia điển hình. Thực tiễn đầu tư PPP tại Trung Quốc. Thực tiễn đầu tư PPP tại Đức.

Bài học kinh nghiệm chung rút ra từ các trường hợp điển hình của Trung Quốc và Đức. 99 Tóm tắt Chương 3. ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC PPP TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG TẠI VIỆT NAM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀO LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG THEO HÌNH THỨC PPP. Khái quát hoạt động đầu tư PPP tại Việt Nam.

Khái quát nhu cầu của các nhà đầu tư vào dự án PPP tại Việt Nam 104 4. Khái quát tình hình đầu tư PPP của khu vực tư nhân tại Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án PPP trong lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam. Mô tả bảng khảo sát và thang đo.

Kết quả thống kê mô tả mẫu. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích mô hình hồi quy bội.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. Một số yếu tố khác. Đánh giá một số thành công và tồn tại .1 Một số thành công đạt được và nguyên nhân .2 Một số tồn tại và nguyên nhân. 126 Tóm tắt Chương 4.

ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ GIẢI PHÁP KIẾN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀO LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG THEO HÌNH THỨC PPP TẠI VIỆT NAM. Định hướng phát triển đầu tư dưới hình thức PPP của Chính phủ. Một số giải pháp kiến nghị. Liên quan đến bài học thứ nhất về thể chế, pháp lý.

Liên quan đến bài học công khai, minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư và đánh giá, xét chọn hồ sơ thầu nghiêm ngặt. Liên quan đến bài học về kiểm tra, đánh giá các dự án PPP. Liên quan đến bài học đào tạo nguồn lực con người. Liên quan đến bài học về thống nhất, đồng bộ các kế hoạch, phối hợp giữa các đơn vị triển khai, bài học về thống nhất chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi triển khai.

Liên quan đến bài học về chia sẻ rủi ro hợp lý giữa các bên. Liên quan đến bài học về hướng tới việc quản lý, vận hành trong tương lai. 145 Tóm tắt Chương 5 .148 DАNH MỤC TÀI LIỆU THАM KHẢO. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.

TÀI LIỆU TIẾNG АNH .176 iv DАNH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt APEC Asia - Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Cooperation châu Á - Thái Bình Dương ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á BLT Build - Lease - Transfer Xây dựng - Cho thuê - Chuyển giao BOO Build - Own - Operate Xây dựng - Sở hữu - Vận hành BOT Build - Operate - Transfer Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao BT Build - Transfer Xây dựng - Chuyển giao BTL Build - Transfer - Lease Xây dựng - Chuyển giao - Cho thuê BTO Build - Transfer - Operate Xây dựng - Chuyển giao - Vận hành BWB Berliner Wasserbetriebe CNTT Công nghệ thông tin DBFO Design Build Finance Thiết kế - Xây dựng - Tài trợ Operate - Vận hành DNNN Doanh nghiệp Nhà nước EC European Community Cộng đồng Châu Âu EFA Exploratory Factor Phân tích nhân tố khám phá Analysis v EIB European Investment Bank Ngân hàng Đầu tư Châu Âu EIU Economist Intelligence Cơ quan tình báo kinh tế Unit EPEC European PPP Expertise Trung tâm chuyên gia tư vấn centre PPP của Châu Âu EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FRAM Fuzzy Risk Allocation Mô hình phân bổ rủi ro mờ Model GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GTVT Giao thông vận tải HKVN Hàng không Việt Nam IDB Inter-American Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ Development Bank IE Investment Environment Môi trường đầu tư IMF International Monetary Quỹ tiền tệ Quốc tế Fund JASPERS Quỹ hỗ trợ chung cho các dự án ở các vùng Châu Âu JESSICA Quỹ hỗ trợ chung Châu Âu cho Đầu tư bền vững tại khu vực thành phố KMO Kaiser – Meyer - Olkin vi LGTT Công cụ cho vay bảo lãnh cho mạng lưới giao thông vận tải xuyên châu Âu NCS Nghiên cứu sinh NDRC National Development And Ủy ban Cải cách và Phát triển Reform Commission Quốc gia (Trung Quốc) ODA Official Development Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance OECD Organization for economic Tổ chức hợp tác và phát triển cooperation and kinh tế development O&M Operate - Manage Kinh doanh - Quản lý PBC Perceived behavioural Nhận thức kiểm soát hành vi control PPC PPP Project Characteristics Đặc điểm dự án PPP Public - Private Partnership Đối tác công - tư PSAP Private sector's attitudes Thái độ đối với hành vi towards PPP QH Quốc hội SNPS Subjective norm of Private Chuẩn chủ quan sectors SPV Special Purpose Vehicle Công ty thực hiện mục đích Đặc biệt TEN-T Trans European Networks - Mạng lưới giao thông-vận tải Transport trong khu vực châu Âu vii TPB The Theory of Planned Lý thuyết hành vi có kế hoạch Behavior TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết hành động hợp lý UBND Ủy ban nhân dân UNECE The United Nations Ủy ban Kinh tế Liên Hiệp Economic Commission for Quốc về Châu Âu Europe USD United States dollar Đô la Mỹ WB World Bank Ngân hàng thế giới viii DАNH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Tổng hợp nhóm yếu tố ảnh hưởng tới thu hút nhà đầu tư tư nhân 23 vào lĩnh vực dịch vụ công Bảng 2. So sánh sự khác biệt cơ bản của hình thức đầu tư công truyền 33 thống, đầu tư PPP và đầu tư tư nhân Bảng 2. Các giai đoạn phát triển PPP 44 Bảng 2.

Sự khác nhau của các phiên bản Infrascope 49 Bảng 3.1 Xếp hạng độ trưởng thành thị trường PPP tại một số quốc gia 66 tại khu vực Châu Á năm 2019 Bảng 3. Tổ chức cung cấp nước tại Đức năm 2005 96 Bảng 4. Các loại dự án PPP tại Việt Nam 107 Bảng 4. Số lượng các dự án PPP tai Việt Nam đến đầu năm 2021 108 Bảng 4.

Hệ thống thang đo của đề tài nghiên cứu 112 Bảng 4. Thống kê mô tả mẫu 114 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo 116 Bảng 4. Kết quả kiểm định KMO and Bartlett 117 Bảng 4.

Kết quả phân tích nhân tố EFA 117 Bảng 4. Ma trận hệ số tương quan giữa biến II và các biến độc lập 118 Bảng 4. Kết quả phân tích hồi quy đa biến 119 Bảng 4. Kết quả phân tích ANOVA 119 Bảng 4.

Kết quả phân tích hệ số hồi quy 120 ix DАNH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 2. Trình độ phát triển thị trường PPP của các quốc gia 45 Hình 2. Ba cấp độ phân tích thị trường PPP năm 2009 46 Hình 2. Ba cấp độ phân tích thị trường PPP năm 2012 47 Hình 2.

Mô hình về thuyết hành động hợp lý TRA 51 Hình 2.5 Mô hình TPB về lý thuyết hành vi có kế hoạch 52 Hình 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu 56 Hình 3. Đường cong trưởng thành của thị trường PPP các quốc gia 59 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Sơn Tùng (2023). Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/dau-tu-ppp-dich-vu-cong-kinh-nghiem-the-gioi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

PPP trong dịch vụ công: Thực tiễn quốc tế & bài học cho Việt Nam. Phân tích mô hình đầu tư hiệu quả, tiềm năng áp dụng.

Luận án "Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đầu tư PPP Dịch vụ Công: Kinh nghiệm Thế giới & Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter