Tổng quan về luận án

Luận án này cung cấp một phân tích chuyên sâu về chính sách đối với Đông Nam Á (ĐNA) của Chính quyền Tổng thống Barack Obama trong giai đoạn từ năm 2009 đến 2016. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh địa chiến lược và địa kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ từ khu vực Châu Âu - Đại Tây Dương sang Châu Á - Thái Bình Dương (CA-TBD) và Đông Á trong thế kỷ XXI. Sự tăng cường can dự của Mỹ vào ĐNA dưới thời Obama, đặc biệt thông qua chiến lược "tái cân bằng" hay "xoay trục châu Á," thể hiện một bước ngoặt quan trọng trong ngoại giao Mỹ.

Nghiên cứu xác định một research gap cụ thể trong các tài liệu hiện có: "chưa có một công trình có tính chất bao quát và hệ thống về chính sách ĐNA của B. Obama trong 2 nhiệm kỳ Tổng thống (2009 - 2016)." [p.27] Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Mỹ và sự điều chỉnh của nó đối với khu vực CA-TBD, các phân tích này thường mang tính chất bình luận, đánh giá sơ bộ hoặc chưa bao quát hết hai nhiệm kỳ của Obama, dẫn đến "nhiều ý kiến chưa nhất quán về chính sách của Mỹ đối với ĐNA và Việt Nam." [p.27] Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn toàn diện, có hệ thống và khách quan về các cơ sở, nội dung, phương thức triển khai và tác động của chính sách này.

Các research questions chính được đề ra bao gồm:

  1. Cơ sở lý luận và thực tiễn nào đã định hình chính sách ĐNA của Chính quyền Tổng thống Barack Obama?
  2. Mục tiêu, nội dung chính và các biện pháp triển khai chính sách ĐNA của Chính quyền Tổng thống Barack Obama trong giai đoạn 2009-2016 là gì?
  3. Những thành tựu và hạn chế của chính sách này đối với Mỹ, ASEAN và Việt Nam như thế nào, và dự báo khả năng điều chỉnh chính sách của Mỹ thời hậu Obama?
  4. Những tác động của chính sách đối với Việt Nam là gì, và những khuyến nghị chính sách nào có thể đưa ra cho Việt Nam trong mối quan hệ với Mỹ và các đối tác lớn khác?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Chủ nghĩa hiện thực (Realism) với các khái niệm về lợi ích quốc gia và cân bằng chiến lược (Walts, Kissinger, Brzezinski), Thuyết quyền lực thông minh (Smart Power) của Joseph S. Nye, và Thuyết thể chế (Institutionalism) để giải thích sự ưu tiên của Mỹ đối với các cơ chế đa phương. Cụ thể, luận án khẳng định "CQ TT B. Obama quyết định chuyển trọng tâm chiến lược sang khu vực CA - TBD, hay còn gọi là chiến lược tái cân bằng [41, tr.33], xem việc tăng cường quan hệ với ĐNA như một phần nội dung quan trọng. Giờ đây, tầm quan trọng địa chiến lược của khu vực ĐNA được CQ TT B. Obama chú trọng trên các khía cạnh có liên quan đến các lợi ích về kinh tế, an ninh - quân sự và tự do hàng hải cũng như vai trò năng động của các nước. Điều này chứng tỏ rằng chủ nghĩa hiện thực đã trở lại trong chính sách khu vực của Mỹ dưới CQ TT B." [p.37]. Đồng thời, "Sức mạnh thông minh được Hillary Clinton vận dụng để xây dựng cơ sở lý luận cho học thuyết đối ngoại mà CQ TT B. Obama theo đuổi trong nhiệm kỳ đầu. Sức mạnh thông minh là (i) việc sử dụng, kết hợp sức mạnh một cách thông minh, khôn ngoan nhất; (ii) một dạng sức mạnh mới được tạo ra từ sự kết hợp hiệu quả giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm của một quốc gia [79, tr. 38]." [p.38]

Luận án đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính rõ ràng. Về thực tiễn, đây là "công trình đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện về cơ sở hình thành mục tiêu, nội dung và các hướng triển khai chính sách của chính quyền B. Obama đối với ĐNA và có những đánh giá hệ quả, các tác động của chúng" [p.15], trở thành nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ đối ngoại, quốc phòng, an ninh và giới học thuật. Về khoa học, luận án luận giải khoa học bản chất chính sách của Obama trên bốn phương diện chính: an ninh, thịnh vượng, quan niệm giá trị và trật tự quốc tế, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá chuyển dịch trọng tâm chiến lược của Mỹ và tác động đến Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm chính sách của Mỹ đối với ĐNA trong giai đoạn 2009-2016, tập trung vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị, an ninh-quân sự, đồng thời phân tích tác động đối với Mỹ, ASEAN và Việt Nam. Luận án xem xét chiến lược "xoay trục châu Á" của Mỹ trong bối cảnh khu vực CA-TBD nói chung, với ĐNA là trọng tâm, và có tính thời sự cao trong việc cung cấp "những luận chứng, cơ sở khoa học và thực tiễn vào việc hoạch định, thực thi chính sách đối ngoại của các quốc gia ĐNA và Việt Nam với Mỹ." [p.13]

Literature Review và Positioning

Phân tích lịch sử nghiên cứu cho thấy sự quan tâm sâu rộng của giới học giả quốc tế và Việt Nam về chính sách đối ngoại của Mỹ, đặc biệt là đối với khu vực CA-TBD và ĐNA. Luận án này tổng hợp các luồng nghiên cứu chính, đánh giá các điểm mâu thuẫn và định vị đóng góp của mình trong bối cảnh học thuật hiện có.

Synthesis của major streams: Các công trình quốc tế như The future of power của GS Joseph Nye (Đại học Havard) [p.17] đã nhấn mạnh tầm quan trọng của CA-TBD đối với lợi ích của Mỹ, dự báo khu vực này sẽ trở lại vị thế nổi bật như thế kỷ 18. Ngoại trưởng Hillary Clinton trong bài phát biểu "America’s Pacific Century" (2011) [p.17] đã tuyên bố "Tương lai của Mỹ gắn kết chặt chẽ với tương lai của CA - TBD," được coi là tuyên ngôn cho chính sách quay trở lại ĐNA. Các nhà hiện thực hàng đầu như Henry Kissinger với Diplomacy (1994) và Does America Need a Foreign Policy? (2002), hay Zbigniew Brzezinski với Grand chessboard (1997) [p.17-18] đã phác thảo những tư duy nền tảng về lợi ích quốc gia và cân bằng chiến lược, ảnh hưởng sâu sắc đến hoạch định chính sách Mỹ.

Các học giả như James Mann trong The Obamians (2012) [p.18] và Martin S. Lieberthal, Michael E. O'Hanlon trong Barack Obama's Foreign Policy (2012) [p.19] đã phân tích cách tiếp cận đa phương, hòa giải và sự thay đổi mục tiêu đối ngoại của Obama, tập trung vào khôi phục vị thế siêu cường, phát triển kinh tế và chống khủng bố, đồng thời coi trọng vai trò của ASEAN. Jeffrey A. Bader với Obama and China's Rise (2012) [p.19] đã dự báo mối quan hệ Mỹ-Trung là có ảnh hưởng lớn nhất, trong đó sự trỗi dậy của Trung Quốc đặt ra thách thức dài hạn cho Mỹ ở ĐNA. Evan A. Feigenbaum và Robert A. Manning trong The United States in the New Asia (2010) [p.19] nhấn mạnh Hoa Kỳ cần tăng cường tham gia vào các tổ chức châu Á để thúc đẩy chiến lược kinh tế và bảo vệ sức cạnh tranh. Carmia Colette Carroll với US - ASEAN relations under the Obama Administration 2009 - 2011 (2012) [p.20] đã phân tích những điều chỉnh chiến lược và cải thiện quan hệ Mỹ-ASEAN dưới thời Obama so với chính quyền G.W. Bush.

Trong nước, các công trình của Nguyễn Thái Yên Hương (2008, 2011), Lê Bá Thuyên (1997), Nguyễn Thiết Sơn (2002, 2012) đã phân tích chiến lược đối ngoại, an ninh, kinh tế của Mỹ và quan hệ Mỹ-ASEAN, Mỹ-Trung. Các nghiên cứu về hợp tác và cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung của Nguyễn Thái Yên Hương, Lê Hải Bình, Lại Thái Bình (2011) hay Trần Khánh (2014) [p.24] đã lý giải xu hướng quan hệ quốc tế ở ĐNA và tác động của cặp quan hệ Mỹ-Trung.

Contradictions/debates: Có sự tranh luận về bản chất và mục tiêu của chính sách "xoay trục". Một số học giả như Renato Cruz De Castro (Philippines) trong "The Obama Administration’s Strategic Pivot to Asia: From a Diplomatic to a Strategic Constrainment of an Emergent China?" [p.21] cho rằng chính sách này là chiến lược kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc. Ngược lại, những người ủng hộ như Ngoại trưởng Hillary Clinton và Joseph Nye tập trung vào việc duy trì vị thế lãnh đạo, thúc đẩy lợi ích kinh tế và an ninh của Mỹ thông qua can dự tích cực và hợp tác đa phương. Luận án cũng ghi nhận các nhận định của Hung Ming Te & Tony Tai Ting Liu (Trung Quốc) [p.21-22] về việc Obama áp dụng "sức mạnh thông minh" khác với chính sách cứng rắn của G.W. Bush, dù chưa có sự nhất quán về hiệu quả của cách tiếp cận này trong việc đối phó với Trung Quốc.

Positioning trong literature: Luận án định vị mình là công trình đầu tiên tại Việt Nam cung cấp một phân tích "có hệ thống và toàn diện" [p.15] về chính sách ĐNA của Obama trong toàn bộ hai nhiệm kỳ. Nó vượt qua các nghiên cứu đơn lẻ, mang tính thời sự hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể, bằng cách tổng hợp và đánh giá sâu sắc các cơ sở, nội dung, và tác động đa chiều của chính sách. Đặc biệt, luận án này khác biệt khi "xét theo 4 phương diện chủ yếu an ninh, thịnh vượng, quan niệm giá trị và trật tự quốc tế" [p.29], một cách tiếp cận toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào kinh tế hoặc an ninh riêng lẻ.

How this advances field: Luận án tiến xa hơn bằng cách không chỉ mô tả mà còn "luận giải một cách khoa học và làm rõ bản chất chính sách ĐNA của CQ TT B. Obama" [p.15] trên các lĩnh vực chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa-giáo dục. Nó cung cấp "cơ sở khoa học đối với việc đánh giá sự chuyển dịch trọng tâm chiến lược mới của Mỹ, chiều hướng chiến lược của Mỹ và tác động đối với khu vực CA - TBD nói chung và Việt Nam nói riêng." [p.15]. Bằng cách này, luận án đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tính liên tục và thay đổi trong chính sách đối ngoại của một siêu cường, đồng thời đưa ra "những kiến nghị chính sách đối với Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và các đối tác lớn khác." [p.15]

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So sánh với công trình của Carmia Colette Carroll về US - ASEAN relations under the Obama Administration 2009 - 2011 (2012) [p.20], luận án này mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát toàn bộ hai nhiệm kỳ (2009-2016), cho phép phân tích sâu hơn về sự phát triển và điều chỉnh chính sách theo thời gian, đặc biệt là những thay đổi trong nhiệm kỳ thứ hai của Obama. Carroll tập trung vào giai đoạn đầu và những cải thiện quan hệ Mỹ-ASEAN, trong khi luận án này đi sâu vào cách chính sách "xoay trục" được triển khai đầy đủ và tác động của nó trong các lĩnh vực cụ thể xuyên suốt cả hai nhiệm kỳ, bao gồm cả những thách thức như sự "trỗi dậy" của Trung Quốc.

Hơn nữa, trong khi GS Trịnh Vĩnh Niên (Singapore) trong nghiên cứu Mỹ trở lại châu Á và sự thay đổi của trật tự châu Á [p.21] đã phân tích sự quay trở lại châu Á của Mỹ trong bối cảnh Trung Quốc trỗi dậy và những thay đổi trong quan hệ Mỹ-Trung, nghiên cứu của Trịnh Vĩnh Niên đôi khi thiếu "những đánh giá cũng như nhìn nhận khách quan trong mối quan hệ Mỹ - Trung, quan hệ quốc tế ở châu Á" [p.21]. Luận án này, thông qua việc áp dụng đa dạng các lý thuyết quan hệ quốc tế (hiện thực, quyền lực thông minh, thể chế) và phân tích các phương diện an ninh, thịnh vượng, giá trị, trật tự quốc tế, đưa ra một góc nhìn khách quan và đa chiều hơn về cách Mỹ cân bằng hợp tác và cạnh tranh với Trung Quốc, cũng như tác động của chính sách này lên toàn khu vực ĐNA chứ không chỉ riêng quan hệ Mỹ-Trung. Nó cũng đi sâu vào việc đề xuất kiến nghị chính sách cụ thể cho Việt Nam, điều mà các nghiên cứu quốc tế thường ít tập trung.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể và giới thiệu một khung phân tích độc đáo, qua đó mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện hành.

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là Chủ nghĩa hiện thực (Realism), Thuyết quyền lực thông minh (Smart Power), và Thuyết thể chế (Institutionalism).

  • Mở rộng Chủ nghĩa hiện thực: Luận án khẳng định rằng chính sách "xoay trục châu Á" của Obama là một minh chứng cho sự trở lại của chủ nghĩa hiện thực trong chính sách khu vực của Mỹ [p.37]. Tuy nhiên, nó mở rộng hiểu biết về chủ nghĩa hiện thực bằng cách chỉ ra rằng lợi ích quốc gia không chỉ đơn thuần là quyền lực cứng hay cân bằng quân sự, mà còn bao gồm các lợi ích địa kinh tế, an ninh phi truyền thống, và tự do hàng hải. Sự điều chỉnh này cho thấy chủ nghĩa hiện thực trong thế kỷ 21 linh hoạt hơn, kết hợp các yếu tố phi quân sự để duy trì vị thế bá quyền trong một trật tự "nhất siêu đa cường" [p.31]. Cụ thể, việc Mỹ chuyển trọng tâm sang CA-TBD nhằm "đảm bảo những lợi ích chiến lược của Mỹ nơi đây, đồng thời duy trì ảnh hưởng vốn có của họ trước sức ép cạnh tranh từ phía Trung Quốc" [p.11], là một ứng dụng tinh vi của nguyên lý hiện thực trong bối cảnh mới.
  • Mở rộng Thuyết quyền lực thông minh (Joseph S. Nye): Luận án chứng minh cách chính quyền Obama đã vận dụng "sức mạnh thông minh" như một "chỗ dựa về mặt lý luận cho chính sách đối ngoại của Mỹ nói chung và đối với ĐNA nói riêng" [p.37]. Nó đi sâu vào ba cách cơ bản của quyền lực (cưỡng ép, dụ dỗ, thu hút) và nhấn mạnh sự kết hợp hiệu quả giữa sức mạnh cứng (quân sự) và mềm (giá trị, văn hóa, chính sách) [p.38]. Việc Obama chủ trương đối thoại, can dự với các quốc gia "bất hảo," sử dụng các công cụ phi quân sự như kinh tế, ngoại giao, và tôn trọng văn hóa khác biệt, đồng thời vẫn duy trì khả năng quân sự, minh họa một sự phát triển của khái niệm quyền lực thông minh trong thực tiễn hoạch định chính sách quốc gia.
  • Mở rộng Thuyết thể chế: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách Mỹ dưới thời Obama đã "tăng cường can dự vào các hoạt động của các thể chế đa phương khu vực" [p.49] như ASEAN, APEC, ARF, EAS. Nó giải thích rằng việc này không chỉ để giảm chi phí so với việc xây dựng thể chế mới mà còn để "thiết lập các luật lệ và xây dựng các chương trình nghị sự" [p.39] nhằm đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Luận án chỉ ra Mỹ đã giành vai trò lãnh đạo trong các cơ chế này, ví dụ, thông qua việc đi đầu xây dựng chương trình nghị sự của EAS về chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt và an ninh hàng hải [p.39]. Điều này mở rộng lý thuyết thể chế bằng cách cho thấy thể chế đa phương cũng là công cụ để các cường quốc duy trì ảnh hưởng và cân bằng quyền lực, thay vì chỉ là nền tảng cho hợp tác chung.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án xoay quanh bốn trụ cột chính của chính sách đối ngoại Mỹ đối với ĐNA dưới thời Obama: An ninh (Security), Thịnh vượng (Prosperity), Quan niệm giá trị (Values), và Trật tự quốc tế (International Order) [p.29].

  • An ninh: Bao gồm duy trì năng lực quốc phòng, chống khủng bố (Al Qaeda, IS), nỗ lực vì thế giới không vũ khí hạt nhân, và hợp tác về biến đổi khí hậu.
  • Thịnh vượng: Thúc đẩy các chương trình nghị sự về thương mại như TPP, TTIP để tạo cơ hội việc làm và chia sẻ thịnh vượng.
  • Quan niệm giá trị: Thúc đẩy và bảo vệ dân chủ, nhân quyền, bình đẳng, thể hiện qua các chuyển đổi thể chế (ví dụ Myanmar).
  • Trật tự quốc tế: Tăng cường ngoại giao, liên minh, đối tác, mở rộng thương mại, đầu tư, và bảo vệ an ninh đa dạng hóa thông qua tái cân bằng đối với ĐNA.

Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác và bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một chính sách tổng thể, đa chiều, nơi lợi ích kinh tế (thịnh vượng) và giá trị (dân chủ, nhân quyền) được lồng ghép vào mục tiêu an ninh và duy trì trật tự khu vực có lợi cho Mỹ. Ví dụ, Ngoại trưởng Clinton nhấn mạnh "Phát triển sẽ hỗ trợ các mục tiêu quan trọng của chúng ta trong vấn đề ngoại giao: thúc đẩy dân chủ nhân quyền toàn cầu" [140, tr.42], cho thấy sự tích hợp của các trụ cột này.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án này không trình bày một mô hình lý thuyết định lượng với các giả thuyết được đánh số cụ thể, nhưng các đóng góp lý thuyết của nó ngụ ý các mệnh đề sau:

  1. Mệnh đề 1 (Vận dụng Chủ nghĩa hiện thực): Trong bối cảnh thay đổi cục diện quyền lực toàn cầu và sự trỗi dậy của các cường quốc mới nổi, một siêu cường đương thời (Mỹ) sẽ tái định vị lợi ích quốc gia và điều chỉnh chiến lược khu vực (xoay trục châu Á) để duy trì vị thế lãnh đạo và cân bằng quyền lực.
  2. Mệnh đề 2 (Ứng dụng Quyền lực thông minh): Để đối phó với các thách thức đa dạng (kinh tế, an ninh, cạnh tranh cường quốc), một quốc gia sẽ kết hợp linh hoạt "sức mạnh cứng" và "sức mạnh mềm" (Quyền lực thông minh) trong chính sách đối ngoại khu vực để đạt được mục tiêu hiệu quả hơn so với việc chỉ dựa vào một loại quyền lực.
  3. Mệnh đề 3 (Vai trò của Thuyết thể chế): Một siêu cường sẽ tăng cường tham gia vào các cơ chế đa phương khu vực không chỉ vì lợi ích hợp tác mà còn để định hình các quy tắc, chương trình nghị sự và sử dụng chúng như công cụ cân bằng ảnh hưởng đối với các cường quốc đang nổi lên.
  4. Mệnh đề 4 (Tích hợp chính sách): Chính sách đối ngoại của một cường quốc đối với một khu vực chiến lược sẽ được hoạch định dựa trên sự tích hợp đa chiều các yếu tố an ninh, kinh tế, giá trị và trật tự quốc tế, nơi các mục tiêu này liên kết chặt chẽ để tối đa hóa ảnh hưởng tổng thể.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một "paradigm shift" hoàn toàn khỏi các lý thuyết IR truyền thống, mà thay vào đó, nó chứng minh sự tiến hóa và tích hợp của các lý thuyết hiện có trong thực tiễn hoạch định chính sách. Chính sách của Obama được mô tả là "thực dụng hơn, đó là sự kết hợp khéo léo giữa chủ nghĩa hiện thực, sức mạnh thông minh và sự ưa chuộng chủ nghĩa đa phương" [p.36]. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch khỏi cách tiếp cận đơn phương, cứng rắn của chính quyền G.W. Bush, hướng tới một mô hình phức tạp hơn, đa chiều hơn trong quản lý các mối quan hệ quốc tế, nơi các công cụ phi quân sự và hợp tác thể chế được đề cao hơn. Cụ thể, việc Bộ trưởng Quốc phòng Panetta tuyên bố Hoa Kỳ điều thêm 10% lực lượng hải quân sang khu vực này (từ 50% lên 60%) vào năm 2012 [143, tr.41] cùng với việc thúc đẩy Hiệp định TPP và ngoại giao đa phương, là bằng chứng cho cách tiếp cận tích hợp này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án nổi bật với sự tích hợp sâu sắc và cách tiếp cận đa chiều các lý thuyết, tạo nên một lăng kính mới để đánh giá chính sách đối ngoại.

Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp một cách có hệ thống Chủ nghĩa hiện thực (đặc biệt là khái niệm lợi ích quốc gia và cân bằng quyền lực), Thuyết quyền lực thông minh của Joseph S. Nye, và Thuyết thể chế trong một khung phân tích gắn kết. Sự tích hợp này cho phép luận án giải thích không chỉ tại sao Mỹ quan tâm đến ĐNA (theo chủ nghĩa hiện thực), mà còn bằng cách nào Mỹ triển khai chính sách của mình (thông qua quyền lực thông minh) và thông qua các kênh nào (thuyết thể chế, với sự ưu tiên các cơ chế đa phương). Ví dụ, việc Mỹ thúc đẩy TPP (kinh tế mềm) đồng thời tăng cường hiện diện quân sự (cứng) và cam kết với ASEAN (thể chế đa phương) là minh chứng cho sự tích hợp này.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc đánh giá chính sách Obama thông qua bốn phương diện chính: An ninh, Thịnh vượng, Quan niệm giá trị và Trật tự quốc tế [p.29]. Phương pháp này vượt ra ngoài cách phân tích truyền thống chỉ tập trung vào một hoặc hai khía cạnh (ví dụ, chỉ an ninh hoặc chỉ kinh tế). Việc tích hợp các yếu tố này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn, phản ánh tính phức tạp của chính sách đối ngoại hiện đại. Cách tiếp cận này được biện minh bởi bối cảnh quốc tế sau Chiến tranh Lạnh, nơi các mối đe dọa an ninh phi truyền thống, sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau, và vai trò của các giá trị dân chủ trở nên ngày càng quan trọng trong việc định hình quan hệ giữa các quốc gia. Việc Obama theo đuổi chính sách "sức mạnh thông minh" với "ngoại giao thông minh" [p.38] làm nền tảng, kết hợp với sức mạnh quân sự khi cần thiết, là bằng chứng rõ ràng cho sự cần thiết của một khung phân tích đa chiều như vậy.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp vào việc làm rõ các khái niệm:

  • Chiến lược "xoay trục châu Á" (Pivot to Asia/Rebalance Strategy): Không chỉ là sự chuyển dịch quân sự mà là một cách tiếp cận toàn diện, tích hợp các công cụ kinh tế, ngoại giao, văn hóa để tăng cường ảnh hưởng và duy trì vị thế lãnh đạo của Mỹ tại CA-TBD, với ĐNA là trọng tâm chiến lược [p.11].
  • Học thuyết đối ngoại Obama: Được định nghĩa là sự kết hợp khéo léo giữa chủ nghĩa hiện thực, sức mạnh thông minh và sự ưa chuộng chủ nghĩa đa phương, từ bỏ cách tiếp cận đơn phương và đề cao đối thoại, hòa giải [p.36].
  • Lợi ích quốc gia của Mỹ ở ĐNA: Được mở rộng bao gồm không chỉ an ninh quân sự mà còn lợi ích kinh tế (thúc đẩy TPP, thị trường xuất khẩu 320 tỷ USD [p.48]), lợi ích giá trị (truyền bá dân chủ, nhân quyền, văn hóa Mỹ [p.48]), và lợi ích duy trì trật tự khu vực theo định hướng của Mỹ.

Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn nghiên cứu trong phạm vi thời gian từ 2009 đến 2016, tức là hai nhiệm kỳ của Tổng thống Barack Obama. Điều này cho phép một phân tích sâu sắc và nhất quán về một giai đoạn chính sách cụ thể, tránh việc phân tích quá rộng làm loãng trọng tâm. Về không gian, nghiên cứu tập trung vào khu vực CA-TBD nói chung với trọng tâm là ĐNA [p.14], thừa nhận rằng chính sách ĐNA không thể tách rời khỏi chiến lược lớn hơn của Mỹ ở châu Á. Các điều kiện biên này giúp xác định rõ ràng giới hạn của các kết luận và khuyến nghị của luận án.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp nhiều cách tiếp cận để cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về chính sách đối ngoại.

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án được xây dựng trên một nền tảng triết lý nghiên cứu rõ ràng và cách tiếp cận đa cấp độ.

  • Research philosophy: Luận án chủ yếu đi theo triết lý Critical Realism/Interpretivism. Mặc dù có sử dụng phương pháp thống kê, mục tiêu chính là "luận giải một cách khoa học và làm rõ bản chất chính sách" [p.15], "đánh giá sự chuyển dịch trọng tâm chiến lược" [p.15], và tìm hiểu "cơ sở hoạch định chính sách" [p.13]. Điều này đòi hỏi việc khám phá các cấu trúc ngầm, động lực bên trong và các diễn giải chính sách, vượt xa việc chỉ mô tả các hiện tượng quan sát được (positivism). Việc phân tích các tài liệu gốc qua "lăng kính của các trường phái lý luận trong quan hệ quốc tế" [p.14] củng cố lập trường interpretivist, tìm cách hiểu ý nghĩa và động cơ đằng sau các hành động chính sách.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa kết hợp định lượng và định tính một cách ngang hàng, luận án tích hợp các phương pháp định tính sâu sắc (phân tích chính sách, lịch sử, hệ thống) với các yếu tố định lượng (thống kê, số liệu kinh tế). Lý do cho sự kết hợp này là để có cái nhìn đa chiều: các phương pháp định tính cho phép khám phá chiều sâu của cơ sở hoạch định, mục tiêu và tác động chính sách, trong khi yếu tố định lượng giúp minh họa và củng cố các lập luận về xu hướng kinh tế, quân sự. Ví dụ, việc phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu từ Mỹ sang các nước trong khu vực ĐNA [p.14] cung cấp bằng chứng cụ thể cho các lập luận về lợi ích kinh tế.

  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu phân tích chính sách ở nhiều cấp độ:

    • Cấp độ toàn cầu/khu vực: Xem xét chính sách đối ngoại của Mỹ trong bối cảnh "trật tự thế giới mới đang định hình theo hướng “nhất siêu đa cường”" [p.31], sự trỗi dậy của các cường quốc (Trung Quốc, Ấn Độ) và các thách thức an ninh phi truyền thống [p.32].
    • Cấp độ quốc gia (Mỹ): Phân tích các yếu tố nội bộ Mỹ ảnh hưởng đến chính sách, bao gồm "vấn đề chính trị nội bộ" (chia rẽ đảng phái, di sản của G.W. Bush) và "kinh tế suy giảm do khủng hoảng tài chính" (tốc độ tăng trưởng GDP âm liên tiếp từ Q3/2008 đến Q3/2009, tổng chi phí quốc phòng >1500 tỷ USD cho Iraq/Afghanistan) [p.33-35].
    • Cấp độ chính sách (Obama): Tập trung vào "Học thuyết đối ngoại mới của B. Obama" [p.36], các mục tiêu, nội dung và biện pháp triển khai chính sách đối với ĐNA.
    • Cấp độ tác động (ĐNA, ASEAN, Việt Nam): Đánh giá ảnh hưởng của chính sách Mỹ đối với các quốc gia và thể chế trong khu vực. Cách tiếp cận đa cấp độ này đảm bảo rằng chính sách không chỉ được phân tích như một hành động đơn lẻ mà là sản phẩm của các yếu tố phức tạp ở nhiều tầng nấc khác nhau.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "chính sách ĐNA của Mỹ trong thời gian Tổng thống Barack Obama nắm quyền lãnh đạo nước Mỹ (2009 - 2016)" [p.14]. Phạm vi thời gian này được chọn vì nó đại diện cho một giai đoạn chính sách cụ thể và hoàn chỉnh của một chính quyền. Các "sample" trong nghiên cứu này không phải là mẫu định lượng mà là các "ca" nghiên cứu (case studies) về các khía cạnh của chính sách, các tuyên bố, văn kiện, và các sự kiện ngoại giao trong giai đoạn đã xác định. Tiêu chí lựa chọn bao gồm các tài liệu gốc (Chiến lược an ninh quốc gia, Thông điệp Liên bang), các công trình học thuật có liên quan, và các bài báo phân tích từ các tạp chí uy tín trong và ngoài nước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy của các phát hiện.

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu tài liệu chủ yếu là chọn mẫu có mục đích (purposive sampling).
    • Tiêu chí bao gồm: Các tài liệu chính thức của Chính quyền Mỹ (Chiến lược An ninh Quốc gia, Thông điệp Liên bang, bài phát biểu của Tổng thống và Ngoại trưởng), các công trình nghiên cứu chuyên sâu về chính sách đối ngoại của Obama và chính sách Mỹ đối với ĐNA, các bài báo học thuật từ các tạp chí uy tín quốc tế và Việt Nam (ví dụ: Journal of Defense Analysis, Usak Yearbook, Tạp chí Nghiên cứu quốc tế, Tạp chí châu Mỹ ngày nay), các báo cáo từ các trung tâm nghiên cứu chiến lược (CSIS, Hội đồng đối ngoại quốc gia Hoa Kỳ).
    • Tiêu chí loại trừ: Các bài viết báo chí thông thường, ý kiến cá nhân không có cơ sở học thuật vững chắc, các tài liệu không trực tiếp liên quan đến chính sách đối với ĐNA hoặc giai đoạn 2009-2016.
  • Data collection protocols với instruments described: Thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua:
    • Phân tích tài liệu (Documentary Analysis): Sử dụng các tài liệu gốc chính thức của Chính phủ Mỹ và các tổ chức quốc tế, các công trình học thuật để trích xuất thông tin, dữ liệu, lập luận.
    • Rà soát tài liệu (Literature Review): Đánh giá các nghiên cứu hiện có để xác định khoảng trống, các quan điểm khác nhau và định vị luận án.
    • Phân tích nội dung (Content Analysis): Phân tích các phát biểu, tuyên bố để làm rõ mục tiêu, nội dung và các hướng triển khai chính sách.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng triangulation để tăng cường tính hợp lệ và độ tin cậy:
    • Data Triangulation: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (văn kiện chính thức của Mỹ, phân tích của các học giả Mỹ, Trung Quốc, ASEAN, Việt Nam) để kiểm tra tính nhất quán của thông tin.
    • Methodological Triangulation: Kết hợp các phương pháp lịch sử-logic, hệ thống, so sánh, phân tích chính sách để xem xét vấn đề từ các góc độ khác nhau.
    • Theoretical Triangulation: Vận dụng các trường phái lý luận khác nhau (Chủ nghĩa hiện thực, Quyền lực thông minh, Thuyết thể chế) để diễn giải và giải thích chính sách, giúp đưa ra cái nhìn đa chiều và toàn diện.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm chính như "xoay trục châu Á," "sức mạnh thông minh," "lợi ích quốc gia" được định nghĩa rõ ràng và nhất quán trong suốt luận án, phù hợp với các lý thuyết đã được thiết lập.
    • Internal Validity: Củng cố bằng cách thiết lập mối quan hệ nhân quả hợp lý giữa các yếu tố (ví dụ: bối cảnh nội bộ/quốc tế dẫn đến điều chỉnh chính sách, chính sách dẫn đến tác động cụ thể) thông qua phân tích logic và bằng chứng.
    • External Validity (Generalizability): Các kết luận về chính sách của một siêu cường đối với một khu vực năng động có thể được khái quát hóa một phần cho các nghiên cứu chính sách đối ngoại khác, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch quyền lực. Tuy nhiên, luận án cũng nêu rõ các "boundary conditions" về bối cảnh và thời gian để tránh khái quát hóa quá mức.
    • Reliability: Đảm bảo bằng cách trích dẫn nguồn tài liệu minh bạch, sử dụng các phương pháp phân tích nhất quán. Mặc dù không có "α values" (chỉ số Cronbach's Alpha) do bản chất nghiên cứu định tính và phân tích chính sách, sự rõ ràng trong quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, cùng với việc đối chiếu đa nguồn, tăng cường độ tin cậy.

Data và phân tích

Luận án sử dụng các dữ liệu phong phú và kỹ thuật phân tích phù hợp để rút ra các phát hiện.

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu bao gồm các tuyên bố chính sách của Mỹ (ví dụ, "Thế kỷ Thái Bình Dương" của H. Clinton [18, tr.43]), các báo cáo chiến lược an ninh quốc gia (2010), các số liệu kinh tế (GDP của Mỹ, Trung Quốc, Ấn Độ [p.35, p.45]), chi phí quốc phòng Mỹ (từ 300 tỷ USD năm 2000 lên 584 tỷ USD năm 2008 [99, tr.34]), và thông tin về dân số ĐNA (625 triệu người năm 2015 [23, tr.11]). Các đặc điểm này cho thấy bối cảnh toàn diện mà chính sách được hoạch định và triển khai.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích mang tính định tính chuyên sâu trong khoa học chính trị và quan hệ quốc tế, bao gồm:
    • Phân tích chính sách (Policy Analysis): Đánh giá các mục tiêu, công cụ, quy trình thực thi và kết quả của chính sách đối ngoại.
    • Phân tích bối cảnh lịch sử (Historical Contextual Analysis): Đặt chính sách trong dòng chảy lịch sử để thấy tính kế thừa và điều chỉnh.
    • Phân tích hệ thống (Systemic Analysis): Đánh giá vai trò của các chủ thể (Mỹ, Trung Quốc, ASEAN) và tương tác của chúng trong hệ thống khu vực.
    • Phân tích so sánh (Comparative Analysis): So sánh chính sách của Obama với các chính quyền tiền nhiệm (G.W. Bush) và so sánh các quan hệ Mỹ-ĐNA với quan hệ của các cường quốc khác trong khu vực. Không có đề cập cụ thể về phần mềm thống kê như SEM, Multilevel, QCA, điều này phù hợp với bản chất nghiên cứu chủ yếu là phân tích chính sách định tính dựa trên tài liệu gốc và công trình học thuật.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo tính vững chắc của các lập luận, luận án đã xem xét các quan điểm đối lập và các giải thích cạnh tranh (ví dụ, tranh luận về việc chính sách "xoay trục" là kiềm chế Trung Quốc hay chỉ là tăng cường can dự). Bằng cách đối chiếu các quan điểm này từ nhiều nguồn học thuật khác nhau (học giả Mỹ, Trung Quốc, Philippines), luận án tăng cường tính khách quan và toàn diện trong phân tích.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Do bản chất nghiên cứu là phân tích chính sách định tính, các chỉ số định lượng như "effect sizes" và "confidence intervals" không được báo cáo trực tiếp. Thay vào đó, luận án sử dụng các dữ liệu thống kê cụ thể (ví dụ, GDP, chi tiêu quân sự, kim ngạch xuất khẩu) để minh chứng cho các lập luận về quy mô và hướng của các tác động, đồng thời mô tả các "tác động đa chiều" và "ý nghĩa" của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt và có ý nghĩa sâu rộng, không chỉ đóng góp vào lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn cho hoạch định chính sách.

Những phát hiện then chốt

Luận án xác định 4-5 phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và tài liệu:

  1. Chính sách "xoay trục" là sự kết hợp tinh vi của "sức mạnh thông minh" với trọng tâm ngoại giao: Thay vì chỉ là chiến lược quân sự, chính sách của Obama là sự tổng hòa của "chủ nghĩa hiện thực, sức mạnh thông minh và sự ưa chuộng chủ nghĩa đa phương" [p.36]. Bằng chứng là việc Obama chú trọng "đề cao tính đa phương, hòa giải và từ bỏ cách tiếp cận đơn phương trong giải quyết các vấn đề quốc tế" [p.38], đồng thời sử dụng các công cụ kinh tế như TPP cùng với việc tăng cường hiện diện quân sự. Phát hiện này bác bỏ quan điểm đơn giản hóa chính sách "xoay trục" chỉ là một hành động kiềm chế quân sự.
  2. ĐNA là "mảnh đất thử nghiệm tốt" cho chính sách đa chiều của Mỹ, với lợi ích cốt lõi được định nghĩa lại: Luận án chỉ ra rằng Obama quan tâm đến ĐNA hơn nhiều so với các chính quyền trước, với cách tiếp cận đa chiều không chỉ từ lợi ích truyền thống về dân chủ, nhân quyền mà còn cả "địa chiến lược, địa chính trị và địa kinh tế" [p.12]. Bằng chứng là việc Mỹ coi ĐNA là khu vực có tốc độ phát triển kinh tế năng động (trung bình 4,6% năm 2015 và 5,2% năm 2016) và là nơi xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ trị giá 320 tỷ USD mỗi năm [p.11, p.48], đồng thời là mắt xích trọng yếu trong hệ thống quân sự ven biển của Mỹ ở châu Á [p.12].
  3. Sự gia tăng cam kết của Mỹ với các thể chế đa phương khu vực là chiến lược đối phó với Trung Quốc đang trỗi dậy: Luận án chỉ ra rằng Mỹ tham gia sâu hơn vào các cơ chế như ARF, EAS, ADMM+ không chỉ để thúc đẩy hợp tác mà còn là một "chiến lược thông minh" để ngăn chặn ảnh hưởng của Trung Quốc và chống lại xu hướng "loại trừ Mỹ" [p.40]. Bằng chứng là việc Mỹ tích cực xây dựng luật chơi, nhấn mạnh các nguyên tắc tự do hàng hải, và giành vai trò lãnh đạo trong việc xây dựng chương trình nghị sự của các cơ chế này [p.39]. Điều này được củng cố bởi sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc, với GDP tăng từ 1198.5 tỷ USD năm 2000 lên 5878.3 tỷ USD năm 2010 [p.45], tạo ra thách thức lớn cho vị thế Mỹ.
  4. Chính sách dân chủ-nhân quyền dưới Obama được lồng ghép mềm dẻo hơn vào các lợi ích kinh tế và an ninh: Khác với các chính quyền tiền nhiệm, dưới thời Obama, "vấn đề dân chủ nhân quyền, việc theo đuổi mục tiêu phổ biến các giá trị Hoa Kỳ ra toàn thế giới là một khát vọng của người Mỹ," nhưng được "xử lý một cách mềm mại, lồng ghép vào các vấn đề an ninh và các lợi ích về thương mại và đầu tư của quốc gia này" [p.42]. Bằng chứng là tuyên bố của Ngoại trưởng Hoa Kỳ rằng "Phát triển sẽ hỗ trợ các mục tiêu quan trọng của chúng ta trong vấn đề ngoại giao: thúc đẩy dân chủ nhân quyền toàn cầu" [140, tr.42].
  5. Chính sách xoay trục đối mặt với những thách thức nội bộ Mỹ nghiêm trọng: Luận án chỉ ra rằng các điều chỉnh chính sách của Obama diễn ra trong bối cảnh nước Mỹ đứng trước "khủng hoảng kinh tế năm 2008" và "sự chia rẽ trong nội bộ nước Mỹ" [p.27], với chi phí quốc phòng khổng lồ (>1500 tỷ USD) cho các cuộc chiến ở Iraq và Afghanistan [p.33-34]. Những khó khăn này hạn chế khả năng triển khai chính sách và đòi hỏi một cách tiếp cận thực dụng hơn để "khắc phục hậu quả của cuộc khủng hoảng tài chính và sự suy thoái và đình trệ kinh tế hiện nay" [p.43].

Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù luận án là nghiên cứu định tính, các phát hiện được hỗ trợ bởi các số liệu cụ thể về tăng trưởng kinh tế, chi tiêu quốc phòng và dân số, cho thấy tầm quan trọng và quy mô của các hiện tượng được nghiên cứu. Ví dụ, tốc độ tăng trưởng GDP của Mỹ chỉ đạt 3% vào năm 2010 sau gói kích thích kinh tế 787 tỷ USD [p.35], cho thấy mức độ khó khăn kinh tế mà chính quyền Obama phải đối mặt.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện có thể coi là phản trực giác là sự lồng ghép mềm dẻo của vấn đề dân chủ và nhân quyền vào các lợi ích kinh tế và an ninh dưới thời Obama, điều mà Thomas Carother mô tả là "Nỗ lực thực sự của chính quyền đối với vấn đề dân chủ, nhân quyền đã bị cắt giảm bằng việc theo đuổi các mối quan hệ gần gũi với các chính quyền phi dân chủ" [116, tr.42]. Giải thích lý thuyết cho điều này nằm ở sự ảnh hưởng của Chủ nghĩa hiện thực và Thuyết quyền lực thông minh. Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế và sự cần thiết phải đối phó với Trung Quốc, Obama đã ưu tiên lợi ích chiến lược và kinh tế hơn là áp đặt các giá trị, sử dụng "sức mạnh thông minh" để tạo dựng hình ảnh "thiện cảm" và "thay đổi" thay vì đối đầu trực tiếp về vấn đề nhân quyền [p.28, p.38].

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án làm rõ sự nổi lên của "học thuyết đối ngoại mới" của Obama, kết hợp chủ nghĩa hiện thực, sức mạnh thông minh và chủ nghĩa đa phương, như một hiện tượng chính sách mới. Ví dụ cụ thể là việc Mỹ thúc đẩy Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) [p.42], một sáng kiến kinh tế đa phương mang tính đột phá, được coi là "thành công của CQ TT B. Obama trong chiến lược xoay trục kinh tế đối với các nước ASEAN" [p.29]. Đây là một phương tiện mới để tăng cường ảnh hưởng của Mỹ, cân bằng lại ảnh hưởng của Trung Quốc, và thúc đẩy các giá trị kinh tế theo định hướng của Mỹ trong khu vực.

Compare với prior research findings: Những phát hiện của luận án cung cấp cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đây. Trong khi các học giả như Carmia Colette Carroll tập trung vào cải thiện quan hệ Mỹ-ASEAN ở giai đoạn đầu của Obama, luận án này cho thấy sự phát triển của chính sách qua hai nhiệm kỳ, bao gồm cả những thách thức và điều chỉnh liên tục. Nó cũng bổ sung vào các phân tích về cạnh tranh Mỹ-Trung (ví dụ của Jeffrey A. Bader) bằng cách chỉ ra cách các cơ chế đa phương được sử dụng như một công cụ chiến lược thay vì chỉ là đấu trường cạnh tranh trực tiếp. Luận án khẳng định rằng "chưa có một công trình có tính chất bao quát và hệ thống về chính sách ĐNA của B. Obama trong 2 nhiệm kỳ Tổng thống (2009 - 2016)" [p.27], từ đó khẳng định tính độc đáo của các phát hiện của mình.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều bình diện.

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án làm sâu sắc thêm hiểu biết về Chủ nghĩa hiện thực bằng cách chỉ ra tính linh hoạt và đa chiều của lợi ích quốc gia trong hoạch định chính sách đối ngoại của siêu cường. Nó cũng mở rộng Thuyết quyền lực thông minh của Joseph Nye bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách thức kết hợp sức mạnh cứng và mềm trong một chiến lược toàn diện, ưu tiên ngoại giao và thể chế. Đồng thời, nó phát triển Thuyết thể chế bằng cách cho thấy thể chế đa phương là công cụ chiến lược để cân bằng quyền lực và định hình trật tự khu vực.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng khung phân tích đa chiều (An ninh, Thịnh vượng, Giá trị, Trật tự quốc tế) và cách tiếp cận đa cấp độ có thể được áp dụng để nghiên cứu chính sách đối ngoại của các cường quốc khác đối với các khu vực địa chiến lược, cho phép một cái nhìn toàn diện hơn về động lực chính sách. Phương pháp phân tích tài liệu gốc kết hợp lăng kính lý thuyết cũng là một đóng góp cho các nghiên cứu về quan hệ quốc tế và khoa học chính trị.
  • Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp "những kiến nghị chính sách đối với Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và các đối tác lớn khác" [p.15]. Cụ thể, Việt Nam và các nước ĐNA cần nhận thức rõ chính sách của Mỹ không chỉ theo đuổi lợi ích an ninh mà còn cả kinh tế và giá trị, do đó cần phát triển quan hệ đối tác toàn diện, tận dụng các cơ hội hợp tác kinh tế (như TPP trước đây) và tham gia tích cực vào các cơ chế đa phương khu vực để tăng cường vị thế đàm phán.
  • Policy recommendations với implementation pathway: Đối với các nhà hoạch định chính sách Việt Nam, luận án khuyến nghị cần tiếp tục duy trì quan hệ cân bằng và đa dạng với các cường quốc, tránh lệ thuộc vào bất kỳ bên nào. Trong quan hệ với Mỹ, cần chủ động thúc đẩy hợp tác trên các lĩnh vực Mỹ ưu tiên (kinh tế, an ninh hàng hải, an ninh phi truyền thống) và xử lý linh hoạt các vấn đề nhạy cảm như dân chủ-nhân quyền thông qua đối thoại và hợp tác phát triển. Đồng thời, Việt Nam cần tăng cường vai trò trong ASEAN để củng cố "vai trò trung tâm của ASEAN" [p.38] trong cấu trúc khu vực, từ đó tạo đối trọng chung trước các cường quốc.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận của luận án có thể khái quát hóa cho các nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Mỹ trong các giai đoạn chuyển đổi chiến lược khác, hoặc chính sách của các cường quốc khác trong bối cảnh tương tự về cạnh tranh địa chiến lược và sự cần thiết phải sử dụng "sức mạnh thông minh." Tuy nhiên, tính đặc thù của chính quyền Obama (tổng thống da màu đầu tiên, "chúng ta tin vào sự thay đổi" [p.30]) và bối cảnh ĐNA (sự trỗi dậy của Trung Quốc, các tranh chấp Biển Đông) cần được xem xét khi áp dụng các kết quả này.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu và đưa ra những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận và có thể là định hướng cho các nghiên cứu tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:
    1. Hạn chế về dữ liệu định lượng sâu: Mặc dù đã sử dụng các số liệu thống kê cơ bản, luận án chủ yếu dựa trên phân tích tài liệu và công trình học thuật. Sự thiếu vắng các khảo sát ý kiến chuyên gia sâu rộng hoặc dữ liệu kinh tế vĩ mô được phân tích bằng các công cụ định lượng phức tạp (như mô hình kinh tế lượng, phân tích định lượng chính sách) có thể làm giảm khả năng định lượng chính xác "effect sizes" của các chính sách.
    2. Giới hạn về góc nhìn nội bộ Mỹ: Luận án phân tích chính sách đối ngoại từ góc độ tổng thể và từ quan điểm của các học giả quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, việc thiếu khả năng tiếp cận các nguồn dữ liệu nội bộ sâu hơn của Chính phủ Mỹ (như các bản ghi nhớ, biên bản cuộc họp hoạch định chính sách) có thể hạn chế hiểu biết về các tranh luận, động lực và thỏa hiệp nội bộ ảnh hưởng đến quyết định chính sách.
    3. Tập trung vào chính sách của Mỹ, ít sâu vào phản ứng của các nước ĐNA: Mặc dù có phân tích tác động đối với ASEAN và Việt Nam, luận án chủ yếu là phân tích chính sách từ phía Mỹ. Việc đi sâu hơn vào cách các quốc gia ĐNA riêng lẻ (ngoài Việt Nam) đã điều chỉnh chính sách của họ, hoặc các chiến lược đối phó cụ thể của họ đối với chính sách của Obama, có thể làm phong phú thêm nghiên cứu.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Luận án giới hạn nghiên cứu trong giai đoạn 2009-2016, tức là các phát hiện và kết luận chủ yếu áp dụng cho chính sách của Obama. Các điều kiện địa chính trị và kinh tế có thể đã thay đổi đáng kể sau năm 2016 (ví dụ, chính quyền Trump với chính sách "Nước Mỹ trên hết"), làm giảm tính khái quát hóa trực tiếp của một số kết luận cho các giai đoạn tiếp theo.
  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:
    1. Nghiên cứu so sánh chính sách đối với ĐNA giữa các chính quyền Mỹ: Mở rộng nghiên cứu để so sánh một cách hệ thống chính sách của Obama với các chính quyền kế nhiệm (Trump, Biden) để xác định sự tiếp nối, thay đổi và những xu hướng dài hạn trong chiến lược của Mỹ đối với khu vực.
    2. Phân tích sâu hơn phản ứng và thích ứng của các quốc gia ĐNA: Thực hiện các nghiên cứu trường hợp chuyên sâu (case studies) về cách các quốc gia ASEAN cụ thể (ví dụ: Philippines, Singapore, Việt Nam) đã phản ứng và thích ứng với chiến lược "xoay trục" của Obama, bao gồm cả những thành công và thách thức.
    3. Đánh giá định lượng tác động kinh tế và quân sự: Sử dụng các phương pháp định lượng nâng cao (như mô hình kinh tế lượng, phân tích chuỗi thời gian) để định lượng tác động của TPP (hoặc các sáng kiến kinh tế khác) và sự gia tăng hiện diện quân sự của Mỹ đối với tăng trưởng kinh tế, thương mại, và ổn định an ninh khu vực.
    4. Nghiên cứu về vai trò của các tác nhân phi nhà nước: Khám phá vai trò của các tổ chức phi chính phủ, tập đoàn đa quốc gia và các nhóm lợi ích trong việc định hình hoặc phản ứng với chính sách của Mỹ ở ĐNA.
    5. Phân tích ảnh hưởng của "sức mạnh mềm" của Mỹ: Nghiên cứu định lượng và định tính về tác động của các chương trình trao đổi văn hóa, giáo dục, ngoại giao công chúng của Mỹ đối với nhận thức và thái độ của người dân ĐNA, đặc biệt là giới trẻ.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện bằng cách tích hợp sâu hơn các phương pháp định lượng và định tính, bao gồm việc tiến hành phỏng vấn sâu với các chuyên gia, nhà hoạch định chính sách hoặc các nhà ngoại giao có kinh nghiệm. Việc xây dựng một bộ chỉ số để định lượng mức độ "sức mạnh thông minh" hoặc "can dự thể chế" cũng có thể là một hướng đi.
  • Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng các lý thuyết về cân bằng mềm (soft balancing) trong quan hệ quốc tế, xem xét cách các quốc gia nhỏ và trung bình ở ĐNA (bao gồm Việt Nam) đã sử dụng các cơ chế đa phương và các sáng kiến hợp tác kinh tế để cân bằng ảnh hưởng của các cường quốc mà không cần đối đầu quân sự trực tiếp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ cộng đồng học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Đông Nam Á học, quan hệ quốc tế, và chính sách đối ngoại. Với tính chất hệ thống và toàn diện của mình, nó có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi trong các công trình học thuật về chính sách của Mỹ ở châu Á, quan hệ Mỹ-ASEAN, và cạnh tranh cường quốc tại ĐNA. Ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các học giả Việt Nam và khu vực nghiên cứu về Mỹ và Đông Nam Á.
  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp thúc đẩy chuyển đổi ngành công nghiệp, những phân tích về lợi ích kinh tế của Mỹ ở ĐNA, đặc biệt là vai trò của các hiệp định thương mại như TPP (trước đây) và kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ trị giá 320 tỷ USD của Mỹ sang ĐNA [p.48], có thể cung cấp thông tin giá trị cho các doanh nghiệp Mỹ và ĐNA. Các nhà đầu tư và công ty có thể sử dụng những hiểu biết này để điều chỉnh chiến lược kinh doanh, tận dụng các cơ hội từ quan hệ kinh tế Mỹ-ĐNA được củng cố. Các lĩnh vực như công nghệ số (facebook, google, Iphone [p.48]), thương mại, và năng lượng có thể được hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn các ưu tiên chính sách của Mỹ.
  • Policy influence với government levels: Luận án cung cấp "những luận chứng, cơ sở khoa học và thực tiễn vào việc hoạch định, thực thi chính sách đối ngoại của các quốc gia ĐNA và Việt Nam với Mỹ" [p.13]. Các khuyến nghị chính sách cụ thể có thể tác động đến các bộ, ban, ngành liên quan đến đối ngoại, quốc phòng, kinh tế ở cấp chính phủ của Việt Nam và các nước ASEAN. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn tổng thể và rõ ràng hơn về chiến lược của Mỹ, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt trong việc cân bằng quan hệ với các cường quốc.
  • Societal benefits quantified where possible: Luận án góp phần nâng cao nhận thức của công chúng về chính sách đối ngoại của một siêu cường, đặc biệt là tác động của nó đến khu vực ĐNA và Việt Nam. Mặc dù khó định lượng trực tiếp, việc tăng cường hiểu biết này có thể giúp người dân đưa ra các quyết định có thông tin hơn về các vấn đề quốc tế, thúc đẩy sự tham gia dân chủ vào các cuộc thảo luận chính sách. Về mặt gián tiếp, nếu các khuyến nghị chính sách được áp dụng hiệu quả, có thể góp phần vào sự ổn định khu vực, thu hút đầu tư nước ngoài, và tăng cường hợp tác kinh tế, từ đó cải thiện sinh kế và chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người dân ĐNA. Ví dụ, một môi trường khu vực ổn định sẽ tạo điều kiện cho tốc độ tăng trưởng kinh tế như mức trung bình 4,6% (2015) và 5,2% (2016) tiếp tục được duy trì [p.11].
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế khi phân tích chính sách của Mỹ, siêu cường số một thế giới, đối với một khu vực địa chiến lược quan trọng như ĐNA trong bối cảnh cục diện "nhất siêu đa cường" [p.31]. Các phát hiện về cách Mỹ sử dụng "sức mạnh thông minh" và "thuyết thể chế" để duy trì ảnh hưởng có thể cung cấp bài học cho các cường quốc khác và các nước vừa và nhỏ trong việc ứng xử với các động lực quyền lực toàn cầu. Nó cũng góp phần vào cuộc tranh luận lớn hơn về trật tự thế giới đang thay đổi và vai trò của các cường quốc trong việc định hình nó.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến một phổ rộng các đối tượng hưởng lợi, từ các nhà nghiên cứu đến các nhà hoạch định chính sách và công chúng.

  • Doctoral researchers: Luận án này cung cấp một mô hình nghiên cứu sâu rộng, có hệ thống về chính sách đối ngoại của một cường quốc, đặc biệt trong lĩnh vực Đông Nam Á học và quan hệ quốc tế. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể hưởng lợi từ việc xác định các research gaps [p.27] được lấp đầy bởi luận án, cũng như từ các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất, mở ra các đề tài mới cho các dự án luận án của họ. Cụ thể, cách luận án tích hợp các lý thuyết (Chủ nghĩa hiện thực, Quyền lực thông minh, Thuyết thể chế) và áp dụng khung phân tích đa chiều (An ninh, Thịnh vượng, Giá trị, Trật tự quốc tế) có thể làm mẫu cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án này những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là cách nó mở rộng và thách thức các lý thuyết quan hệ quốc tế hiện hành trong bối cảnh thực tiễn chính sách của Obama. Luận án cung cấp một phân tích khoa học để đánh giá "sự chuyển dịch trọng tâm chiến lược mới của Mỹ, chiều hướng chiến lược của Mỹ và tác động đối với khu vực CA - TBD" [p.15], giúp họ cập nhật và làm sâu sắc hơn các công trình nghiên cứu của mình. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế khác [p.21-23] cũng cho phép các học giả có cái nhìn tổng quan và đánh giá tính độc đáo của luận án.
  • Industry R&D: Mặc dù không trực tiếp là một nghiên cứu kỹ thuật, các phân tích về lợi ích kinh tế của Mỹ ở ĐNA và vai trò của các hiệp định thương mại như TPP [p.29] có ý nghĩa đối với các phòng R&D trong ngành công nghiệp. Các công ty hoạt động hoặc có kế hoạch đầu tư vào khu vực ĐNA có thể sử dụng thông tin về các ưu tiên kinh tế của Mỹ, dòng chảy thương mại (Mỹ xuất khẩu 320 tỷ USD hàng hóa và dịch vụ mỗi năm sang ĐNA [p.48]), và các chính sách xúc tiến đầu tư để định hình chiến lược phát triển sản phẩm, thâm nhập thị trường và hợp tác khu vực. Ví dụ, các công ty công nghệ Mỹ (như Apple, IBM) có thể hiểu rõ hơn về tiềm năng thị trường ĐNA với 625 triệu dân (2015) [23, tr.11].
  • Policy makers: Luận án này là một tài liệu tham khảo "cần thiết phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy, học tập" [p.15] cho "cán bộ công tác trong lĩnh vực đối ngoại, quốc phòng an ninh" [p.15]. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể và rõ ràng về chính sách của Mỹ đối với ĐNA, giúp các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ của Việt Nam và các nước ASEAN đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng. Các khuyến nghị chính sách cụ thể, đặc biệt là những kiến nghị "đối với Việt Nam trong quan hệ với Mỹ và các đối tác lớn khác" [p.15], có thể trực tiếp được xem xét để xây dựng các chiến lược ngoại giao, an ninh và kinh tế.
  • Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các kiến nghị từ luận án, nếu thành công, có thể góp phần vào việc duy trì môi trường hòa bình và ổn định ở Biển Đông, tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế bền vững của khu vực ĐNA. Gián tiếp, điều này có thể dẫn đến việc tăng GDP khu vực, thu hút thêm vốn FDI, và cải thiện đáng kể mức sống cho hàng trăm triệu người dân trong khu vực, góp phần giảm thiểu các thách thức an ninh phi truyền thống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc mở rộng Thuyết quyền lực thông minh (Smart Power) của Joseph S. Nye. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả quyền lực thông minh là sự kết hợp giữa sức mạnh cứng và mềm, mà còn đi sâu vào cách chính quyền Obama đã vận dụng nó một cách chiến lược, đa chiều và thực dụng trong bối cảnh địa chính trị phức tạp của Đông Nam Á. Cụ thể, nó chứng minh rằng "sức mạnh thông minh" dưới thời Obama đã trở thành một nền tảng lý luận cho một chính sách đối ngoại đề cao "tính đa phương, hòa giải" [p.38], "từ bỏ cách tiếp cận đơn phương" [p.38], và "chủ trương đối thoại, can dự với các quốc gia mà Hoa Kỳ coi là 'bất hảo'" [p.38]. Điều này cho thấy quyền lực thông minh không chỉ là một công cụ mà là một triết lý chỉ đạo, ưu tiên các công cụ ngoại giao, kinh tế và văn hóa-giáo dục để đạt được mục tiêu chiến lược, giảm thiểu sự phụ thuộc vào sức mạnh quân sự trực tiếp khi không cần thiết, so với các chính quyền tiền nhiệm.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một khung phân tích đa chiều chính sách đối ngoại thông qua bốn trụ cột An ninh, Thịnh vượng, Quan niệm giá trị và Trật tự quốc tế [p.29], kết hợp với cách tiếp cận đa cấp độ (toàn cầu, quốc gia, khu vực, chính sách) và tích hợp các trường phái lý luận (hiện thực, quyền lực thông minh, thể chế).

    • So với Carmia Colette Carroll trong US - ASEAN relations under the Obama Administration 2009 - 2011 [p.20], nghiên cứu của Carroll tập trung chủ yếu vào việc so sánh quan hệ Mỹ-ASEAN dưới thời G.W. Bush và Obama, với trọng tâm vào sự cải thiện quan hệ. Luận án này vượt trội hơn bằng cách cung cấp một khung phân tích cấu trúc rõ ràng về các trụ cột chính sách của Mỹ, không chỉ mô tả sự thay đổi mà còn giải thích động lực và tác động của nó một cách hệ thống trên nhiều lĩnh vực.
    • So với Jeffrey A. Bader trong Obama and China's Rise [p.19], Bader chủ yếu phân tích mối quan hệ Mỹ-Trung và tác động của nó. Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ xem xét cạnh tranh Mỹ-Trung mà còn đặt chính sách của Mỹ vào bối cảnh rộng lớn hơn của các lợi ích kinh tế, giá trị và cách Mỹ định hình trật tự khu vực thông qua hợp tác đa phương (thuyết thể chế), điều mà các nghiên cứu tập trung vào cạnh tranh cường quốc có thể bỏ qua.
    • Sự đổi mới này cho phép luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện và có cấu trúc về chính sách, giải thích mối liên hệ phức tạp giữa các mục tiêu khác nhau của Mỹ, thay vì chỉ tập trung vào một hoặc hai khía cạnh.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc Chính quyền Obama, dù phải đối mặt với khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng (GDP tăng trưởng âm liên tiếp từ Q3/2008 đến Q3/2009 [p.35]) và di sản chiến tranh tốn kém (>1500 tỷ USD cho Iraq/Afghanistan [p.33-34]), vẫn có khả năng điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt, tăng cường cam kết và hiện diện quân sự ở ĐNA một cách đáng kể, đồng thời theo đuổi các sáng kiến kinh tế tham vọng như TPP. Thông thường, một quốc gia đang gặp khó khăn nội bộ và kinh tế sẽ có xu hướng thu hẹp phạm vi can dự quốc tế. Tuy nhiên, bằng chứng cho thấy Mỹ đã điều thêm "10% lực lượng hải quân sang khu vực này (từ 50% lên 60%) vào năm 2012 [143, tr.41]" và Obama đã "coi trọng những lợi ích cốt lõi của khu vực này. Trước hết là lợi ích kinh tế, ĐNA nổi lên là khu vực có tốc độ phát triển kinh tế năng động bậc nhất thế giới" [p.11], cùng với việc thúc đẩy TPP như một "thành công của CQ TT B. Obama trong chiến lược xoay trục kinh tế" [p.29]. Sự kiên trì và khả năng huy động nguồn lực đáng kể cho chính sách "xoay trục" trong bối cảnh khó khăn nội bộ là một minh chứng cho tầm quan trọng chiến lược của ĐNA và tính ưu việt của cách tiếp cận "sức mạnh thông minh" của Obama.

  4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng truyền thống (ví dụ, các bước chi tiết để thu thập và phân tích dữ liệu định lượng tương tự để tái tạo kết quả). Tuy nhiên, nó đã mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu và chiến lược lấy mẫu tài liệu [p.14, p.54] (phương pháp nghiên cứu quốc tế, lịch sử-logic, hệ thống, dự báo, thống kê và so sánh; chọn mẫu có mục đích) cùng với các tiêu chí bao gồm/loại trừ tài liệu. Điều này có nghĩa là một nhà nghiên cứu khác có thể, về mặt lý thuyết, sao chép quy trình thu thập và phân tích tài liệu tương tự để đạt được những phát hiện và kết luận tương đồng hoặc đối chiếu. Việc chỉ rõ các tài liệu gốc (Chiến lược An ninh Quốc gia, Thông điệp Liên bang) và các công trình học thuật được tham khảo cũng tạo điều kiện cho sự minh bạch và kiểm chứng.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể [p.55], có thể coi là một "agenda nghiên cứu trong 5-10 năm tới" cho lĩnh vực này. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:

    • Nghiên cứu so sánh chính sách đối với ĐNA giữa các chính quyền Mỹ kế nhiệm (Trump, Biden).
    • Phân tích sâu hơn phản ứng và thích ứng của các quốc gia ĐNA riêng lẻ.
    • Đánh giá định lượng tác động kinh tế và quân sự của chính sách Mỹ.
    • Nghiên cứu về vai trò của các tác nhân phi nhà nước trong chính sách này.
    • Phân tích ảnh hưởng của "sức mạnh mềm" của Mỹ đối với nhận thức công chúng ĐNA. Những hướng này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở rộng lĩnh vực nghiên cứu, khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ về quan hệ quốc tế ở ĐNA và chính sách đối ngoại của Mỹ.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ phân tích một cách có hệ thống và toàn diện chính sách đối với Đông Nam Á của Chính quyền Tổng thống Barack Obama (2009-2016), mang lại những đóng góp đáng kể cho học thuật và thực tiễn.

  1. Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam cung cấp một phân tích bao quát và có hệ thống về chính sách ĐNA của Obama trong toàn bộ hai nhiệm kỳ, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
  2. Đã luận giải một cách khoa học bản chất chính sách của Obama trên bốn phương diện then chốt: An ninh, Thịnh vượng, Quan niệm giá trị và Trật tự quốc tế, cung cấp một khung phân tích đa chiều độc đáo.
  3. Mở rộng các lý thuyết quan hệ quốc tế như Chủ nghĩa hiện thực, Thuyết quyền lực thông minh của Joseph S. Nye, và Thuyết thể chế, bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tích hợp và tiến hóa của chúng trong hoạch định chính sách đối ngoại của một siêu cường.
  4. Phát hiện rằng chính sách "xoay trục" là một sự kết hợp tinh vi của "sức mạnh thông minh" với trọng tâm ngoại giao, kinh tế, và vai trò của thể chế đa phương, không chỉ đơn thuần là chiến lược kiềm chế quân sự Trung Quốc. Ví dụ, việc Mỹ chuyển 10% lực lượng hải quân và thúc đẩy TPP đồng thời là minh chứng cho cách tiếp cận tích hợp này [143, tr.41; p.29].
  5. Cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể và có giá trị cho Việt Nam và các quốc gia ASEAN trong việc ứng xử với Mỹ và các cường quốc khác, nhấn mạnh sự cần thiết của quan hệ đối tác toàn diện và cân bằng.
  6. Xác định các cơ sở lý luận và thực tiễn sâu sắc đã định hình chính sách của Obama, từ bối cảnh "nhất siêu đa cường" [p.31] đến những thách thức kinh tế nội bộ Mỹ và sự trỗi dậy của Trung Quốc.

Nghiên cứu này đã tạo ra một tiến bộ đáng kể về mô hình (paradigm advancement) trong phân tích chính sách đối ngoại bằng cách dịch chuyển khỏi các cách tiếp cận đơn lẻ, tuyến tính sang một mô hình tích hợp, đa chiều, coi chính sách là sản phẩm của sự tương tác phức tạp giữa các lợi ích cứng và mềm, các yếu tố nội bộ và quốc tế, và các cơ chế thể chế. Bằng chứng từ chính sách của Obama cho thấy sự cần thiết phải nhìn nhận chính sách đối ngoại như một chiến lược tổng hòa, nơi ngoại giao và kinh tế có thể đóng vai trò then chốt như quân sự.

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Phân tích so sánh chính sách đối ngoại của Mỹ ở ĐNA qua các chính quyền khác nhau; (2) Nghiên cứu chuyên sâu về phản ứng và thích ứng của các quốc gia ASEAN với chính sách của Mỹ; và (3) Đánh giá định lượng tác động của các yếu tố "sức mạnh mềm" và "thể chế" trong quan hệ quốc tế.

Với việc phân tích sâu rộng chính sách của một siêu cường đối với một khu vực địa chiến lược, luận án có liên quan toàn cầu đáng kể. Nó không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách của Mỹ mà còn về các động lực của quan hệ quốc tế trong thế kỷ 21, nơi các cường quốc phải cân bằng lợi ích và sử dụng đa dạng các công cụ để duy trì ảnh hưởng. Sự so sánh với các nghiên cứu quốc tế từ Singapore, Philippines, Trung Quốc, Bangladesh, Campuchia, Thái Lan, Đài Loan đã củng cố tính toàn cầu của các phát hiện. Di sản của luận án là cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tương lai và một nguồn thông tin thiết yếu cho các nhà hoạch định chính sách, với những kết quả đo lường được về mặt học thuật và tiềm năng ảnh hưởng thực tiễn lâu dài.