Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của mỹ trên khía cạnh an

Tìm hiểu chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở: Tầm nhìn, mục tiêu và tác động quốc tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương Mỹ
Số trang:
226 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quan hệ quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương Mỹ

Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương tự do và rộng mở của Mỹ là một chính sách đối ngoại quan trọng. Chính sách này định hình cách tiếp cận của Mỹ với một khu vực địa lý rộng lớn. Khu vực này trải dài từ bờ Tây nước Mỹ đến bờ Đông châu Phi. Mục tiêu chính là thúc đẩy tự do, mở cửa, và ổn định. Chiến lược đặt trọng tâm vào an ninh quân sự. Hoạt động này nhằm duy trì trật tự dựa trên luật lệ. Nó cũng củng cố mạng lưới đồng minh và đối tác. Chiến lược này phản ánh tầm nhìn của Mỹ về vai trò lãnh đạo khu vực. Nó coi trọng hợp tác an ninh và kinh tế. Tài liệu này phân tích sâu về các khía cạnh an ninh quân sự. Việc này bao gồm quá trình hình thành, triển khai và tác động của chiến lược. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về một chính sách phức tạp. Chiến lược này có ảnh hưởng lớn đến Khu vực Ấn Độ Dương Thái Bình Dương.

1.1. Định nghĩa và mục tiêu chính sách đối ngoại

Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương tự do và rộng mở là khung chính sách đối ngoại của Mỹ. Nó hướng đến việc định hình môi trường khu vực. Mục tiêu trọng tâm là bảo vệ lợi ích quốc gia của Mỹ. Chiến lược này thúc đẩy các giá trị dân chủ. Nó ủng hộ quyền tự do hàng hải. Chính sách tìm cách duy trì trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Nó chống lại các hành vi cưỡng ép hoặc bá quyền. Các mục tiêu chính bao gồm tăng cường an ninh khu vực. Nó cũng muốn thúc đẩy thịnh vượng kinh tế. Việc củng cố các mối quan hệ đồng minh cũng là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này được thiết kế để ứng phó với thách thức mới. Nó cũng muốn tận dụng cơ hội trong một khu vực năng động.

1.2. Phạm vi và tầm quan trọng của khu vực

Khu vực Ấn Độ Dương Thái Bình Dương có ý nghĩa chiến lược to lớn. Nó là trung tâm kinh tế và chính trị toàn cầu. Khu vực này chiếm hơn một nửa dân số thế giới. Nó đóng góp lớn vào GDP toàn cầu. Các tuyến đường hàng hải quan trọng nằm trong khu vực này. Việc duy trì quyền tự do hàng hải là cực kỳ cần thiết. An ninh khu vực ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại toàn cầu. Tầm quan trọng địa chính trị của khu vực ngày càng tăng. Nó thu hút sự cạnh tranh giữa các cường quốc. Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương của Mỹ nhận diện điều này. Nó tìm cách đảm bảo khu vực duy trì ổn định và mở cửa. Mỹ muốn các quốc gia tuân thủ luật pháp quốc tế.

1.3. Yếu tố Tự do và rộng mở trong chính sách

Khái niệm "Tự do và rộng mở" là cốt lõi của Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương. "Tự do" ám chỉ quyền tự do hàng hải và hàng không. Nó cũng bao gồm quyền tự do thương mại và đầu tư. "Rộng mở" có nghĩa là các quốc gia được tự do lựa chọn con đường phát triển. Mọi quốc gia có thể tham gia vào hệ thống kinh tế khu vực. Không một quốc gia nào bị đe dọa hoặc ép buộc. Khái niệm này nhấn mạnh tuân thủ luật pháp quốc tế. Nó ủng hộ các thể chế đa phương. Mục tiêu là tạo ra một môi trường ổn định. Môi trường này cho phép hợp tác kinh tế khu vực. Đồng thời đảm bảo an ninh khu vực.

II.Cơ sở hình thành Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương

Sự ra đời của Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương tự do và rộng mở có nhiều yếu tố thúc đẩy. Các yếu tố này bao gồm cơ sở lý luận, tình hình thực tiễn và lợi thế nội tại của Mỹ. Nó phản ánh sự thay đổi trong bức tranh địa chính trị. Đồng thời, nó là phản ứng đối với các thách thức mới. Chính sách đối ngoại của Mỹ luôn có nền tảng vững chắc. Việc này giúp định hình chiến lược dài hạn. Nền tảng này dựa trên các học thuyết quan hệ quốc tế. Nó cũng dựa trên đánh giá sâu sắc về môi trường an ninh khu vực. Các yếu tố này tạo nên một chiến lược toàn diện. Nó nhằm duy trì vị thế và ảnh hưởng của Mỹ. Chiến lược cũng góp phần vào ổn định khu vực và trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

2.1. Nền tảng lý luận Chủ nghĩa hiện thực và tự do

Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương được xây dựng trên nhiều học thuyết. Chủ nghĩa hiện thực và tân hiện thực nhấn mạnh cạnh tranh quyền lực. Nó coi trọng sự cân bằng lực lượng. Các quốc gia hành động theo lợi ích quốc gia. An ninh khu vực là mục tiêu hàng đầu. Mặt khác, chủ nghĩa tự do và tân tự do thúc đẩy hợp tác. Nó tin vào vai trò của thể chế quốc tế. Tự do thương mại và dân chủ cũng được ủng hộ. Chiến lược của Mỹ kết hợp cả hai. Nó vừa duy trì sức mạnh quân sự. Đồng thời, nó xây dựng mạng lưới đồng minh, đối tác. Nó thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực và tuân thủ luật pháp quốc tế.

2.2. Yêu cầu thực tiễn từ môi trường khu vực

Môi trường khu vực Ấn Độ Dương Thái Bình Dương đang thay đổi nhanh chóng. Sự trỗi dậy của các cường quốc mới tạo ra thách thức. Điều này đặc biệt đúng với Trung Quốc. Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng quân sự và kinh tế. Khu vực đối mặt với nhiều vấn đề an ninh phi truyền thống. Các vấn đề này bao gồm biến đổi khí hậu, khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia. Yêu cầu duy trì quyền tự do hàng hải ngày càng cấp bách. Các quốc gia trong khu vực mong muốn ổn định. Họ cần một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Nhu cầu này thúc đẩy Mỹ điều chỉnh chính sách đối ngoại. Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương là phản ứng trực tiếp.

2.3. Lợi thế địa chính trị và nội bộ Mỹ

Mỹ sở hữu nhiều lợi thế để triển khai Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương. Mỹ có mạng lưới căn cứ quân sự rộng lớn. Lực lượng hải quân và không quân có sức mạnh vượt trội. Nền kinh tế Mỹ lớn mạnh, tạo sức ảnh hưởng. Các quan hệ đồng minh truyền thống là nền tảng vững chắc. Các yếu tố nội bộ Mỹ cũng hỗ trợ. Sự đồng thuận lưỡng đảng về tầm quan trọng khu vực là rõ ràng. Tổng thống có vai trò quyết định. Các nhà hoạch định chính sách tin tưởng vào tầm nhìn chiến lược. Những lợi thế này giúp Mỹ tự tin. Nó cho phép Mỹ thực hiện một chính sách đối ngoại mạnh mẽ.

III.Triển khai an ninh quân sự ở Ấn Độ Dương Thái Bình Dương

Triển khai Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương tự do và rộng mở của Mỹ tập trung vào khía cạnh an ninh quân sự. Đây là một trụ cột cốt lõi của chính sách. Các biện pháp được áp dụng nhằm duy trì ưu thế chiến lược. Nó củng cố khả năng phòng thủ của các đồng minh. Hoạt động quân sự trong khu vực được duy trì thường xuyên. Điều này nhằm đảm bảo quyền tự do hàng hải. Nó cũng nhằm duy trì ổn định khu vực. Mục tiêu là xây dựng một mạng lưới an ninh vững chắc. Mạng lưới này có khả năng đối phó với mọi thách thức. Nó khẳng định cam kết của Mỹ với trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Đồng thời, nó giúp tăng cường hợp tác quân sự song phương và đa phương.

3.1. Củng cố quan hệ đồng minh đối tác chiến lược

Mỹ ưu tiên củng cố mạng lưới đồng minh. Các đối tác chiến lược được tăng cường. Quan hệ với Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc là trọng tâm. Các mối quan hệ này được nâng cấp về hợp tác quốc phòng. Các cuộc tập trận chung được tổ chức thường xuyên. Việc chia sẻ thông tin tình báo được tăng cường. Mỹ cũng phát triển quan hệ với các đối tác mới. Điều này bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Philippines. Các sáng kiến như Quad (Bộ Tứ) là ví dụ điển hình. Mục đích là tạo ra một cấu trúc an ninh khu vực liên kết. Nó đảm bảo các quốc gia cùng chia sẻ trách nhiệm về an ninh khu vực.

3.2. Duy trì ưu thế và hoạt động quân sự

Mỹ duy trì ưu thế quân sự vượt trội trong Khu vực Ấn Độ Dương Thái Bình Dương. Việc này bao gồm triển khai các tàu sân bay. Nó bao gồm tàu ngầm hạt nhân và máy bay chiến đấu hiện đại. Các căn cứ quân sự được duy trì và nâng cấp. Hoạt động tuần tra, giám sát diễn ra liên tục. Các cuộc tập trận quy mô lớn được thực hiện. Hoạt động này nhằm phô diễn sức mạnh. Nó cũng nhằm rèn luyện khả năng phản ứng. Mục tiêu là răn đe các đối thủ tiềm tàng. Đồng thời, nó trấn an các đồng minh và đối tác. Duy trì sự hiện diện quân sự mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo ổn định khu vực và tuân thủ luật pháp quốc tế.

3.3. Thúc đẩy quyền tự do hàng hải

Quyền tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản. Nó được bảo vệ mạnh mẽ bởi Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương. Mỹ thực hiện các hoạt động tự do hàng hải (FONOPs). Hoạt động này diễn ra ở Biển Đông và các vùng biển quốc tế khác. Mục đích là thách thức các yêu sách chủ quyền quá đáng. Nó nhằm đảm bảo tuyến đường biển quan trọng được thông suốt. Các hoạt động này phù hợp với luật pháp quốc tế. Nó khẳng định nguyên tắc các quốc gia có quyền đi lại tự do. Tự do hàng hải là yếu tố sống còn cho thương mại toàn cầu. Nó cũng là nền tảng cho trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

IV.Đánh giá tác động Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương

Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương tự do và rộng mở của Mỹ đã tạo ra nhiều tác động. Các tác động này diễn ra trên nhiều cấp độ. Nó ảnh hưởng đến an ninh khu vực, hợp tác kinh tế khu vực và chính sách đối ngoại của các quốc gia. Một số kết quả tích cực đã được ghi nhận. Tuy nhiên, chiến lược cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Phản ứng từ các nước trong khu vực rất đa dạng. Một số quốc gia ủng hộ mạnh mẽ. Các quốc gia khác thể hiện sự thận trọng. Đánh giá này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả của chiến lược. Nó cũng làm sáng tỏ những thách thức cần vượt qua. Trật tự quốc tế dựa trên luật lệ là nền tảng để đánh giá.

4.1. Kết quả đạt được và những hạn chế nội tại

Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương đã đạt được một số kết quả. Nó tăng cường sự hiện diện của Mỹ trong khu vực. Quan hệ đồng minh được củng cố. Hợp tác an ninh khu vực được đẩy mạnh. Nhận thức về tầm quan trọng của khu vực đã tăng lên. Tuy nhiên, chiến lược cũng có hạn chế. Một số mục tiêu còn mơ hồ. Việc triển khai đôi khi gặp khó khăn. Các nguồn lực bị phân tán. Một số nước trong khu vực còn nghi ngờ động cơ của Mỹ. Sự cạnh tranh với Trung Quốc tạo ra căng thẳng. Việc này có thể làm phức tạp thêm môi trường an ninh khu vực.

4.2. Phản ứng và tác động tới các quốc gia

Các quốc gia trong khu vực có phản ứng đa chiều. Các đồng minh truyền thống như Nhật Bản, Úc, Hàn Quốc ủng hộ mạnh mẽ. Họ tham gia tích cực vào các sáng kiến của Mỹ. Các nước ASEAN có thái độ thận trọng hơn. Họ muốn duy trì cân bằng giữa các cường quốc. Một số nước lo ngại bị kéo vào cạnh tranh địa chính trị. Trung Quốc phản ứng gay gắt. Trung Quốc coi chiến lược này là nỗ lực kiềm chế. Tác động của chiến lược đến từng quốc gia khác nhau. Nó phụ thuộc vào lợi ích quốc gia và vị trí địa lý. Hợp tác kinh tế khu vực cũng chịu ảnh hưởng. Việc này đòi hỏi các nước phải điều chỉnh chính sách đối ngoại của mình.

4.3. Ảnh hưởng đến ổn định và trật tự khu vực

Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương có ảnh hưởng lớn đến ổn định khu vực. Nó tăng cường sự hiện diện quân sự. Điều này có thể làm tăng căng thẳng. Đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc. Tuy nhiên, nó cũng giúp duy trì cân bằng quyền lực. Nó thúc đẩy tuân thủ luật pháp quốc tế. Chiến lược tìm cách củng cố trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Việc này giúp giảm nguy cơ xung đột. Mục tiêu là tạo ra một môi trường dự đoán được. Một môi trường ổn định sẽ khuyến khích hợp tác. Nó giúp phát triển kinh tế bền vững trong Khu vực Ấn Độ Dương Thái Bình Dương.

V.Triển vọng tương lai Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương

Triển vọng của Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương tự do và rộng mở rất phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài. Chiến lược này sẽ tiếp tục phát triển. Các điều chỉnh có thể cần thiết. Môi trường an ninh khu vực luôn thay đổi. Thách thức và cơ hội mới sẽ xuất hiện. Việc đánh giá liên tục là cần thiết. Khuyến nghị cho hợp tác khu vực là quan trọng. Nó giúp tối đa hóa lợi ích. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro. Chính sách đối ngoại của Mỹ sẽ tiếp tục ưu tiên khu vực này. Mục tiêu là đảm bảo hòa bình và thịnh vượng. Trật tự quốc tế dựa trên luật lệ vẫn là kim chỉ nam.

5.1. Các yếu tố định hình sự phát triển

Nhiều yếu tố sẽ định hình tương lai Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương. Sự phát triển kinh tế của các quốc gia khu vực là một yếu tố. Thay đổi trong chính sách đối ngoại của các cường quốc cũng quan trọng. Tiến bộ công nghệ quân sự có ảnh hưởng lớn. Các vấn đề an ninh phi truyền thống cũng tác động. Ví dụ như biến đổi khí hậu, dịch bệnh. Phản ứng của các tổ chức khu vực cũng là một phần. Các yếu tố này đòi hỏi chiến lược phải linh hoạt. Nó cần khả năng thích ứng cao. Duy trì ổn định khu vực là ưu tiên hàng đầu.

5.2. Thách thức và cơ hội chiến lược

Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh giữa các cường quốc là thách thức lớn. Việc này tiềm ẩn nguy cơ xung đột. Các yêu sách chủ quyền ở Biển Đông là phức tạp. An ninh khu vực có thể bị đe dọa. Tuy nhiên, có nhiều cơ hội để tăng cường hợp tác. Hợp tác kinh tế khu vực có thể phát triển. Các mối quan hệ đối tác có thể mở rộng. Việc thúc đẩy luật pháp quốc tế là khả thi. Cơ hội để xây dựng lòng tin cũng tồn tại. Mỹ cần tận dụng các cơ hội này. Nó giúp vượt qua thách thức. Đồng thời, nó duy trì một khu vực tự do và rộng mở.

5.3. Khuyến nghị cho hợp tác khu vực

Để Chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương hiệu quả hơn, cần tăng cường hợp tác. Các quốc gia trong khu vực cần đối thoại thường xuyên. Xây dựng lòng tin là yếu tố quan trọng. Hợp tác kinh tế khu vực cần được ưu tiên. Các sáng kiến phát triển bền vững cần được hỗ trợ. Việc tuân thủ luật pháp quốc tế là bắt buộc. Mỹ cần lắng nghe quan điểm của các đối tác. Chính sách đối ngoại cần sự linh hoạt. Khuyến nghị này nhằm thúc đẩy một trật tự khu vực hòa bình. Nó đảm bảo mọi quốc gia đều có lợi ích. Điều này góp phần vào ổn định khu vực lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
0.1. Tính cấp thiết của đề tài
0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài
0.3. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
0.4. Phƣơng pháp nghiên cứu
0.5. Đóng góp của Luận án
0.6. Kết cấu của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu về khu vực ẤĐD-TBD (bao gồm cả khu vực CÁ-TBD) và cạnh tranh Mỹ - Trung ở khu vực
1.2. Các nghiên cứu liên quan đến chính sách, chiến lƣợc đối ngoại của Mỹ nói chung và chiến lƣợc cho khu vực ẤĐD-TBD nói riêng
1.3. Các công trình đánh giá về chiến lƣợc ẤĐD-TBD tự do và rộng mở của Mỹ và quan điểm, phản ứng của các nƣớc
1.4. Nhận xét về các tài liệu nghiên cứu đề tài chiến lƣợc ẤĐD-TBD tự do và rộng mở của Mỹ
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN CỦA CHIẾN LƢỢC
2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HÌNH THÀNH CHIẾN LƢỢC
2.1.1. Chủ nghĩa hiện thực và tân hiện thực (Realism và Neo-Realism)
2.1.2. Chủ nghĩa tự do và tân tự do (Liberalism và Neo-Liberalism)
2.1.3. Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism)
2.2. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC HÌNH THÀNH CHIẾN LƢỢC
2.2.1. Yêu cầu của tình hình thực tế
2.2.2. Lợi thế nền tảng sẵn có của Mỹ
2.2.3. Nội bộ chính trƣờng Mỹ và yếu tố cá nhân
2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, BIỆN PHÁP VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHIẾN LƢỢC
3.1. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ BIỆN PHÁP TRIỂN KHAI
3.1.1. Các khái niệm và nội hàm cơ bản của Chiến lƣợc
3.1.2. Quá trình hình thành và phạm vi Chiến lƣợc
3.1.3. Biện pháp triển khai Chiến lƣợc
3.2. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHIẾN LƢỢC
3.2.1. Củng cố và tăng cƣờng quan hệ với các đồng minh, đối tác
3.2.2. Củng cố, tăng cƣờng lực lƣợng, duy trì ƣu thế quân sự ở khu vực
3.2.3. Duy trì và tăng cƣờng các hoạt động quân sự tại khu vực
3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG, TRIỂN VỌNG CỦA CHIẾN LƯỢC VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI VIỆT NAM
4.1. NHẬN XÉT VỀ CHIẾN LƢỢC
4.1.1. Nhận xét chung về Chiến lƣợc
4.1.2. Một số kết quả và hạn chế của bản thân Chiến lƣợc
4.2. TÁC ĐỘNG VÀ PHẢN ỨNG CỦA CÁC NƢỚC
4.2.1. Tác động của Chiến lƣợc đối với khu vực ẤĐD-TBD
4.2.2. Phản ứng của các nƣớc trong khu vực đối với Chiến lƣợc
4.3. DỰ BÁO TƢƠNG LAI CỦA CHIẾN LƢỢC
4.4. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI VIỆT NAM
4.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của mỹ trên khía cạnh an ninh quân sự

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ NGUYỄN HỮU TÚC CHIẾN LƢỢC ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG TỰ DO VÀ RỘNG MỞ CỦA MỸ TRÊN KHÍA CẠNH AN NINH QUÂN SỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ HÀ NỘI - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ NGUYỄN HỮU TÚC CHIẾN LƢỢC ẤN ĐỘ DƢƠNG - THÁI BÌNH DƢƠNG TỰ DO VÀ RỘNG MỞ CỦA MỸ TRÊN KHÍA CẠNH AN NINH QUÂN SỰ Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 9310601.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ QUỐC TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hồng Quân 2. Nguyễn Mạnh Dũng HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.

Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2021 Học viên thực hiện Nguyễn Hữu Túc LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành đề tài Luận văn này, tôi đã nhận đƣợc sự hỗ trợ, giúp đỡ và tạo điều kiện từ nhiều cơ quan, tổ chức và cá nhân. Luận văn cũng đƣợc hoàn thành dựa trên sự tham khảo, học tập kinh nghiệm từ các kết quả nghiên cứu liên quan ở trong và ngoài nƣớc… Đặc biệt là sự hợp tác của cán bộ giáo viên Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, đồng thời là sự giúp đỡ, tạo điều kiện về vật chất và tinh thần từ phía gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp.

Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Giáo sƣ, Tiến sĩ Nguyễn Hồng Quân cùng Phó Giáo sƣ, Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Dũng - ngƣời hƣớng dẫn khoa học đã trực tiếp dành nhiều thời gian, công sức hƣớng dẫn tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành Luận văn. Tôi xin trân trọng cám ơn Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Khoa Quốc tế học, đặc biệt là Giáo sƣ, Tiến sĩ Hoàng Khắc Nam cùng toàn thể các thầy cô giáo đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, truyền động lực, cảm hứng, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Thƣờng vụ, Đảng ủy, Chỉ huy Viện Quan hệ Quốc tế về Quốc phòng và cán bộ, trợ lý phòng ASEAN-ARF, phòng Á-Phi, nơi tôi công tác trong quá trình làm Luận án, đã tạo điều kiện về thời gian cũng nhƣ những trợ giúp thiết thực trong quá trình thu thập, sƣu tầm tài liệu để tôi có thể hoàn thành Luận án này. Cuối cùng, tôi xin dành kết quả nghiên cứu này cho ngƣời vợ thân yêu và các con tôi, cùng ông bà nội, ngoại hai bên, những ngƣời đã bên tôi những lúc tôi khó khăn nhất, giúp tôi vƣợt qua thử thách của quá trình vừa làm việc vừa nghiên cứu và đảm bảo sinh kế gia đình.

Tuy có nhiều cố gắng, nhƣng trong Luận văn này không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Tôi kính mong Quý thầy cô, các chuyên gia, những ngƣời quan tâm đến đề tài, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè tiếp tục có những ý kiến đóng góp, giúp đỡ để đề tài đƣợc hoàn thiện hơn. Một lần nữa xin chân thành cám ơn! Hà Nội, ngày.…, tháng … năm … Tác giả Nguyễn Hữu Túc MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của Luận án.

Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về khu vực ẤĐD-TBD (bao gồm cả khu vực CÁ-TBD) và cạnh tranh Mỹ - Trung ở khu vực. Các nghiên cứu liên quan đến chính sách, chiến lƣợc đối ngoại của Mỹ nói chung và chiến lƣợc cho khu vực ẤĐD-TBD nói riêng.

Các công trình đánh giá về chiến lƣợc ẤĐD-TBD tự do và rộng mở của Mỹ và quan điểm, phản ứng của các nƣớc. Nhận xét về các tài liệu nghiên cứu đề tài chiến lƣợc ẤĐD-TBD tự do và rộng mở của Mỹ. CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN CỦA CHIẾN LƢỢC. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC HÌNH THÀNH CHIẾN LƢỢC.

Chủ nghĩa hiện thực và tân hiện thực (Realism và Neo-Realism). Chủ nghĩa tự do và tân tự do (Liberalism và Neo-Liberalism). Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism). CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VIỆC HÌNH THÀNH CHIẾN LƢỢC.

Yêu cầu của tình hình thực tế. Lợi thế nền tảng sẵn có của Mỹ. Nội bộ chính trƣờng Mỹ và yếu tố cá nhân - D. 67 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2.

QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, BIỆN PHÁP VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHIẾN LƢỢC. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ BIỆN PHÁP TRIỂN KHAI. Các khái niệm và nội hàm cơ bản của Chiến lƣợc. Quá trình hình thành và phạm vi Chiến lƣợc.

Biện pháp triển khai Chiến lƣợc. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI CHIẾN LƢỢC. Củng cố và tăng cƣờng quan hệ với các đồng minh, đối tác. Củng cố, tăng cƣờng lực lƣợng, duy trì ƣu thế quân sự ở khu vực.

Duy trì và tăng cƣờng các hoạt động quân sự tại khu vực. 126 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. TÁC ĐỘNG, TRIỂN VỌNG CỦA CHIẾN LƯỢC VÀ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI VIỆT NAM. NHẬN XÉT VỀ CHIẾN LƢỢC.

Nhận xét chung về Chiến lƣợc. Một số kết quả và hạn chế của bản thân Chiến lƣợc. TÁC ĐỘNG VÀ PHẢN ỨNG CỦA CÁC NƢỚC. Tác động của Chiến lƣợc đối với khu vực ẤĐD-TBD.

Phản ứng của các nƣớc trong khu vực đối với Chiến lƣợc. DỰ BÁO TƢƠNG LAI CỦA CHIẾN LƢỢC. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI VIỆT NAM. 183 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4.

192 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 196 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 197 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt A2/AD Anti Access/Area Dinial Chống tiếp cận, chống xâm nhập ẤĐD-TBD Ấn Độ Dƣơng - Thái Bình Dƣơng ADMM ASEAN Defence Minister Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng các Meeting nƣớc ASEAN ADMM+ ASEAN Defence Minister Hội nghị Bộ trƣởng Quốc phòng các Meeting Plus nƣớc ASEAN Mở rộng AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo ARF ASEAN Regional Forum Diễn đàn khu vực ASEAN ARIA Asia Reassuarance Đạo luật Sáng kiến tái bảo đảm châu Initiative Act Á ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations AUKUS Australia - United Đối tác quân sự Mỹ - Anh - Úc Kingdom - United States of America BMD Ballistic Missile Defence Hệ thống phòng thủ tên lửa đạn đạo BNG Bộ Ngoại giao BQP Bộ Quốc phòng BRI Belt and Road Initiative Sáng kiến Vành đai và Con đƣờng BTL Bộ Tƣ lệnh BTNG Bộ trƣởng Ngoại giao BTQP Bộ trƣởng Quốc phòng BUILD Better Utilization of Đạo luật khai thác hiệu quả hơn các Investments Leading to hoạt động đầu tƣ phát triển Development Act CÁ-TBD Châu Á - Thái Bình Dƣơng COC Code of Conduct in the Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông South China Sea DOC Declaration on the Tuyên bố của các bên về ứng xử ở conduct of parties in the Biển Đông South China Sea ĐNÁ Đông Nam Á EAS East Asia Summit Hội nghị Cấp cao Đông Á EU European Union Liên minh châu Âu FONOP Freedom of Navigation Chiến dịch tự do hàng hải Operation GDAP Guidance for Hƣớng dẫn phát triển mạng lƣới đồng Development of Alliances minh và đối tác and Partnerships HĐBA LHQ Hội đồng Bảo an Liên Hợp quốc IMF International Monetary Quỹ tiền tệ Quốc tế Fund INDOPACOM Indo-Pacific Command Bộ Tƣ lệnh Ấn Độ - Thái Bình Dƣơng INF Intermediate-Range Hiệp ƣớc lực lƣợng hạt nhân tầm Nuclear Forces Treaty trung JSDF Japan Self-Defence Force Lực lƣợng phòng vệ Nhật Bản LHQ Liên Hợp quốc LMI Lowerd Mekong Initiative Sáng kiến Hạ nguồn sông Mê Công MOU Memorandom of Bản ghi nhớ Understanding MSI Maritime security Sáng kiến an ninh hàng hải Initiative NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ƣớc Bắc Đại Tây Organization Dƣơng NDAA National Defense Đạo luật ủy quyền Quốc phòng Authorization Act PACOM Pacific Command Bộ Tƣ lệnh Thái Bình Dƣơng PLA People's Liberation Army Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc PDI Pacific Deterrence Sáng kiến răn đe Thái Bình Dƣơng Initiative QHQT Quan hệ Quốc tế QUAD Quadrilateral Security Nhóm Bộ Tứ (Mỹ, Ấn Độ, Nhật Bản, Dialogue Australia) RIMPAC The Rim of the Pacific Diễn tập quân sự vành đai Thái Bình Exercise Dƣơng SIPRI Stockholm International Viện nghiên cứu hòa bình quốc tế Peace Research Institute Stockhom THAAD Terminal High Altitude Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao Area Defense giai đoạn cuối UAV Unmanned Aerial Vehicle Thiết bị bay không ngƣời lái UNCLOS United Nations Công ƣớc Liên Hợp quốc về Luật Convention for the Law biển of the Sea WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Quốc tế MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Kể từ khi bắt đầu nhiệm kỳ tổng thống, với tƣ duy chính trị khác biệt, D.Trump đã tạo nên nhiều thay đổi lớn trong chính sách của Mỹ.

Một trong những biểu hiện nổi bật nhất của các thay đổi đó chính là việc hoạch định và thực thi chiến lƣợc “Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở”. Mặc dù chiến lƣợc của D.Trump đƣợc đánh giá là một cột mốc mới, đánh dấu bƣớc chuyển trong chính sách của Mỹ nhƣng đối với giới nghiên cứu thì “Ấn Độ Dƣơng - Thái Bình Dƣơng (ẤĐD-TBD)” không phải là thuật ngữ mới. Từ năm 2007, cụm từ này đã xuất hiện trong bài luận “An ninh hàng hải: Triển vọng hợp tác Ấn Độ - Nhật Bản” của Tiến sĩ Gurpreet S.Khurana, Giám đốc Quỹ hàng hải Quốc gia Ấn Độ. “ẤĐD-TBD” tiếp tục đƣợc sử dụng bởi Thủ tƣớng Nhật Bản Abe Shinzo trƣớc Nghị viện Ấn Độ trong năm đó và trở nên phổ biến hơn khi đƣợc Sách trắng Quốc phòng Australia năm 2013 nhắc đến.

Tuy nhiên, chỉ khi đƣợc D.Trump đề cập trong bài phát biểu bên lề APEC 2017, thuật ngữ trên mới bắt đầu thu hút sự chú ý của dƣ luận khu vực và quốc tế. Dựa vào định nghĩa, có thể nhận ra về mặt địa lý, khu vực ẤĐD-TBD của D.Trump ngoài mở rộng thêm Ấn Độ Dƣơng, phần còn lại không có nhiều sự khác biệt với khu vực châu Á - Thái Bình Dƣơng (CÁ-TBD) của Barack Obama.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Túc (2022). Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chien-luoc-an-do-duong-thai-binh-duong-tu-do-va-rong-mo-cua-my-tren-khia-canh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở: Tầm nhìn, mục tiêu và tác động quốc tế.

Luận án "Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chiến lược ấn độ dương thái bình dương tự do và rộng mở của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter