Luận Án Cải Cách Thể Chế Hành Chính từ Thực Tế TP.HCM - Lâm Quang Sinh
Luận án nghiên cứu cải cách thể chế hành chính ở TP.HCM dựa trên thực tiễn.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cải cách thể chế hành chính TP.HCM và chính quyền đô thị
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Lâm Quang Sinh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cải cách thể chế hành chính TP
Phần này cung cấp cái nhìn tổng thể về quá trình cải cách thể chế hành chính tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nó đi sâu vào các vấn đề lý luận cốt lõi, từ khái niệm, vai trò của cải cách thể chế nhà nước đến các lý thuyết về xây dựng chính quyền đô thị hiện đại. Mục tiêu chính là làm rõ sự cần thiết và tầm quan trọng của việc đổi mới bộ máy hành chính. Điều này nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả và tính minh bạch trong quản lý. Các nghiên cứu liên quan đến cải cách tại TP.HCM cũng được tổng hợp. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Việc hiểu rõ lý luận giúp định hướng cho các hoạt động cải cách thực tiễn. Nó đảm bảo sự đồng bộ và khoa học trong xây dựng mô hình quản lý đô thị tiên tiến.
1.1. Khái niệm vai trò cải cách thể chế hành chính
Cải cách thể chế hành chính là quá trình thay đổi căn bản. Mục tiêu là nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Quá trình này bao gồm việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật. Nó cũng điều chỉnh các cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc. Vai trò của cải cách rất quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Cải cách cải thiện chất lượng dịch vụ công. Đồng thời, nó xây dựng niềm tin của người dân vào chính quyền. Một thể chế hành chính mạnh mẽ, linh hoạt là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Cải cách hướng tới sự minh bạch và trách nhiệm giải trình cao. Đây là yếu tố then chốt.
1.2. Lý luận xây dựng mô hình quản lý đô thị
Xây dựng mô hình quản lý đô thị đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó cần phù hợp với đặc thù của từng thành phố. Mô hình này tập trung vào phân cấp, ủy quyền mạnh mẽ. Mục tiêu là tối ưu hóa quản lý các lĩnh vực đô thị. Các yếu tố bao gồm quy hoạch, hạ tầng, môi trường. Mô hình quản lý đô thị cũng chú trọng tới sự tham gia của cộng đồng. Nó hướng tới sự đồng thuận xã hội. Việc này giúp nâng cao hiệu quả điều hành. Mô hình phải đảm bảo tính đồng bộ, liên thông giữa các cấp. Nó cần phát huy tối đa tiềm năng phát triển của đô thị. Các lý luận về chính quyền đô thị hiện đại thường đề cao tính tự chủ. Đồng thời, chúng cũng nhấn mạnh trách nhiệm của địa phương.
1.3. Tổng hợp nghiên cứu cải cách tại TP.HCM
Nhiều công trình đã nghiên cứu về cải cách hành chính tại TP.HCM. Các nghiên cứu này chỉ ra bức tranh tổng thể. Chúng đánh giá các nỗ lực cải cách trong những năm qua. Các điểm sáng bao gồm việc giảm thủ tục hành chính. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin cũng được ghi nhận. Tuy nhiên, các hạn chế cũng được chỉ rõ. Những hạn chế bao gồm tính đồng bộ chưa cao. Đồng thời, một số quy định còn chồng chéo. Các nghiên cứu cũng đề xuất nhiều giải pháp. Chúng hướng tới hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cán bộ công chức. Tổng hợp này cung cấp cơ sở quan trọng. Nó định hướng cho các bước cải cách tiếp theo.
II. Thực trạng cải cách hành chính tại TP
Thành phố Hồ Chí Minh đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong công cuộc cải cách hành chính. Những nỗ lực này đã góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Thành phố đã cắt giảm đáng kể thủ tục hành chính, nhiều dịch vụ công được số hóa. Tuy nhiên, quá trình cải cách vẫn đối mặt với không ít thách thức. Hệ thống thể chế còn một số bất cập, các quy định pháp luật đôi khi chồng chéo, thiếu đồng bộ. Năng lực của một số cán bộ công chức chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc áp dụng công nghệ thông tin chưa thực sự toàn diện. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp. Việc đánh giá đúng thực trạng là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp và kịp thời.
2.1. Thành tựu nổi bật trong cải cách thủ tục hành chính
TP.HCM đã có nhiều thành tựu nổi bật trong cải cách thủ tục hành chính. Thành phố đã rà soát, cắt giảm hàng trăm thủ tục không cần thiết. Thời gian giải quyết các thủ tục được rút ngắn đáng kể, tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Việc này giúp tiết kiệm chi phí, thời gian, góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Nhiều dịch vụ công trực tuyến được triển khai rộng rãi ở các cấp độ khác nhau. Mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp về dịch vụ công tăng lên. Hệ thống một cửa, một cửa liên thông hoạt động ngày càng hiệu quả. Nó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho giao dịch hành chính, giảm thiểu phiền hà. Nhiều sáng kiến đổi mới sáng tạo cũng được áp dụng. Những sáng kiến này góp phần nâng cao chất lượng phục vụ và tính minh bạch.
2.2. Những vướng mắc hạn chế của thể chế hiện tại
Mặc dù có nhiều nỗ lực, thể chế hành chính TP.HCM vẫn tồn tại vướng mắc. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Việc này gây khó khăn trong quá trình thực thi. Quyền hạn phân cấp, ủy quyền chưa thật sự rõ ràng. Nó dẫn đến tình trạng né tránh trách nhiệm. Một số thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp. Việc này khiến người dân, doanh nghiệp mất nhiều thời gian. Năng lực của cán bộ công chức ở một số lĩnh vực còn hạn chế. Đặc biệt là trong việc ứng dụng công nghệ thông tin. Cơ chế kiểm soát quyền lực, trách nhiệm giải trình chưa đủ mạnh. Đây là những điểm cần được khắc phục. Tính hiệu quả và minh bạch của hệ thống cần được cải thiện.
2.3. Nguyên nhân gây ra bất cập kém hiệu quả
Nguyên nhân của những hạn chế khá đa dạng. Hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện là một yếu tố. Các văn bản dưới luật còn thiếu đồng bộ. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa thật sự chặt chẽ. Đôi khi còn tồn tại tình trạng cục bộ, cục bộ ngành. Việc ứng dụng chuyển đổi số chưa đồng đều. Nguồn lực đầu tư cho cải cách còn hạn chế ở một số nơi. Một số cán bộ công chức chưa có tinh thần đổi mới sáng tạo. Họ chưa thích ứng kịp với yêu cầu mới. Thói quen làm việc cũ vẫn còn tồn tại. Đây là rào cản lớn. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của công cuộc cải cách.
III. Giải pháp hoàn thiện thể chế hành chính chính quyền đô thị TP
Để tiếp tục phát huy những thành quả và khắc phục các hạn chế, TP.HCM cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Mục tiêu là hoàn thiện thể chế hành chính và mô hình chính quyền đô thị. Các giải pháp tập trung vào việc rà soát, sửa đổi luật pháp nhằm tạo khung pháp lý vững chắc. Đồng thời, cần tăng cường phân cấp, ủy quyền cho cấp dưới, nâng cao tính chủ động và trách nhiệm. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi đơn giản hóa thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Việc đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức cần được chú trọng để có năng lực, đạo đức tốt. Các giải pháp này hướng đến xây dựng một nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp, phục vụ người dân và doanh nghiệp hiệu quả hơn.
3.1. Hoàn thiện pháp luật cơ chế phân cấp ủy quyền
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là nền tảng. Nó cần đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch. Các văn bản quy phạm pháp luật cần được rà soát thường xuyên. Loại bỏ các quy định chồng chéo, lỗi thời. Cơ chế phân cấp, ủy quyền cần được cụ thể hóa. Điều này giúp rõ ràng về quyền hạn và trách nhiệm. Việc phân cấp mạnh mẽ cho các quận, huyện, thành phố Thủ Đức là cần thiết. Nó giúp tăng tính chủ động, linh hoạt. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả. Việc này đảm bảo việc ủy quyền không dẫn đến lạm dụng. Phát huy vai trò tự chủ của chính quyền địa phương, xây dựng chính quyền đô thị vững mạnh.
3.2. Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh dịch vụ công
Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh là ưu tiên hàng đầu của TP.HCM. Việc này đòi hỏi tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đặc biệt trong các lĩnh vực đất đai, xây dựng, thuế. Đảm bảo dịch vụ công được cung cấp nhanh chóng, thuận tiện. Các kênh tiếp nhận phản ánh, kiến nghị cần hoạt động hiệu quả. Hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn kịp thời. Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là mục tiêu. Điều này tạo điều kiện thu hút vốn đầu tư. Đồng thời, nó khuyến khích đổi mới sáng tạo trong kinh doanh, góp phần vào sự phát triển chung.
3.3. Đào tạo phát triển cán bộ công chức chất lượng cao
Đội ngũ cán bộ công chức đóng vai trò quyết định. Cần đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. Nâng cao năng lực quản lý, kỹ năng giao tiếp, ứng xử. Đặc biệt, chú trọng đào tạo về chuyển đổi số. Phát triển đội ngũ cán bộ có tinh thần đổi mới sáng tạo. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch. Áp dụng chính sách đãi ngộ hợp lý. Việc này thu hút và giữ chân nhân tài. Đánh giá cán bộ dựa trên kết quả công việc. Đồng thời, kiên quyết loại bỏ những cán bộ yếu kém. Nâng cao ý thức trách nhiệm và đạo đức công vụ. Điều này đảm bảo hiệu quả của toàn bộ hệ thống.
IV. Nâng cao hiệu quả quản lý minh bạch dịch vụ công tại TP
Nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo minh bạch trong dịch vụ công là mục tiêu then chốt. Thành phố cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin một cách toàn diện. Chuyển đổi số là con đường tất yếu để tối ưu hóa quy trình hành chính và tăng cường khả năng giám sát. Giám sát cần được thực hiện chặt chẽ ở mọi cấp độ, đảm bảo các hoạt động hành chính diễn ra đúng quy định và hiệu quả. Phát triển dịch vụ công trực tuyến là một ưu tiên, giúp người dân và doanh nghiệp tiếp cận dễ dàng hơn, giảm bớt thời gian và chi phí. Mọi thủ tục hành chính cần được công khai, thông tin phải rõ ràng, dễ hiểu. Điều này góp phần xây dựng một chính quyền đô thị hiện đại, phục vụ và đáng tin cậy.
4.1. Đẩy mạnh áp dụng chuyển đổi số trong quản lý
Chuyển đổi số là động lực chính để nâng cao hiệu quả quản lý. Cần ưu tiên đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại. Xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia, dùng chung. Phát triển các ứng dụng thông minh phục vụ công tác điều hành. Áp dụng công nghệ số vào mọi quy trình hành chính. Từ tiếp nhận hồ sơ đến giải quyết và trả kết quả. Điều này giúp tự động hóa, giảm thiểu sai sót. Nó cũng tăng cường tính minh bạch, công khai. Đào tạo cán bộ để sử dụng thành thạo công nghệ. Việc này đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra suôn sẻ, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp.
4.2. Tăng cường giám sát đánh giá hiệu quả hoạt động
Giám sát và đánh giá là công cụ không thể thiếu để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của bộ máy hành chính. Cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng và khách quan. Những tiêu chí này áp dụng cho các cơ quan, đơn vị, cũng như từng cán bộ công chức. Thiết lập kênh giám sát độc lập từ cộng đồng và người dân. Phát huy vai trò của báo chí và các tổ chức xã hội trong việc phản biện, giám sát. Kết quả đánh giá cần được công khai minh bạch. Việc này thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cấp. Đồng thời, nó giúp phát hiện kịp thời các bất cập và yếu kém. Từ đó, đưa ra biện pháp khắc phục nhanh chóng và hiệu quả.
4.3. Phát triển dịch vụ công trực tuyến tối ưu thủ tục
Phát triển dịch vụ công trực tuyến là xu thế tất yếu. Cần nâng cao chất lượng cổng dịch vụ công. Đảm bảo giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Mở rộng số lượng dịch vụ công đủ điều kiện trực tuyến. Đặc biệt là các dịch vụ có tần suất giao dịch cao. Tối ưu hóa các thủ tục hành chính. Rút ngắn thời gian, giảm bớt giấy tờ. Áp dụng chữ ký số, định danh điện tử. Việc này giúp giảm bớt nhu cầu đi lại. Nó cũng tiết kiệm chi phí cho người dân và doanh nghiệp. Đảm bảo an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu. Điều này tạo niềm tin và khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến.
V. Đổi mới mô hình quản lý đô thị thúc đẩy chuyển đổi số TP
Thành phố Hồ Chí Minh đang hướng tới đổi mới toàn diện mô hình quản lý đô thị. Mục tiêu là xây dựng một chính quyền đô thị hiện đại, tinh gọn và năng động. Việc này đòi hỏi áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến, đồng thời tập trung mạnh mẽ vào thúc đẩy chuyển đổi số. Chuyển đổi số không chỉ được xem là một công cụ mà còn là một chiến lược then chốt để tối ưu hóa mọi hoạt động của thành phố. Mô hình quản lý mới cần có khả năng thích ứng cao, đáp ứng nhanh chóng với sự phát triển không ngừng của đô thị. Việc này tạo ra một môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư, khuyến khích đổi mới sáng tạo, từ đó giúp thành phố duy trì vị thế là trung tâm kinh tế, tài chính năng động của cả nước.
5.1. Xây dựng chính quyền đô thị hiện đại tinh gọn
Xây dựng chính quyền đô thị hiện đại là mục tiêu dài hạn. Nó tập trung vào việc tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu quả. Phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các cấp. Tránh chồng chéo, bỏ trống công việc. Nâng cao năng lực dự báo, hoạch định chính sách. Đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý. Sử dụng công nghệ để kết nối chính quyền với công dân. Mô hình này tạo ra sự linh hoạt. Nó giúp thành phố ứng phó tốt hơn với các thách thức đô thị. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của TP.HCM.
5.2. Ứng dụng công nghệ đổi mới sáng tạo trong điều hành
Ứng dụng công nghệ là chìa khóa để đổi mới sáng tạo. Thành phố cần phát triển đô thị thông minh. Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI). Việc này giúp ra quyết định dựa trên bằng chứng. Khuyến khích các sáng kiến từ cán bộ công chức. Tạo không gian thử nghiệm các mô hình quản lý mới. Hợp tác với khu vực tư nhân, các viện nghiên cứu. Việc này thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng công nghệ. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế số, xã hội số. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho thành phố.
5.3. Tạo môi trường thuận lợi thu hút đầu tư phát triển
Một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi là yếu tố sống còn. TP.HCM cần tiếp tục cải cách thể chế. Giảm thiểu rào cản hành chính. Đảm bảo tính nhất quán, ổn định của chính sách. Cung cấp thông tin minh bạch, dễ tiếp cận. Hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Phát triển hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Việc này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó giúp thành phố duy trì vị thế dẫn đầu. Đồng thời, nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Điều này góp phần vào sự thịnh vượng chung của khu vực và cả nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu bắt nguồn từ yêu cầu cấp thiết về đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước và cải cách thể chế theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Mục tiêu bao trùm là xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, pháp quyền, hiện đại, tinh gọn, hoạt động hiệu lực và hiệu quả. Trong bối cảnh Việt Nam đang chứng kiến tốc độ đô thị hóa nhanh chóng với 863 đô thị (gồm 2 đô thị loại đặc biệt, 23 đô thị loại 1, 31 đô thị loại 2, 48 đô thị loại 4 và 672 đô thị loại 5; tỷ lệ đô thị hóa đạt xấp xỉ 40%), mô hình quản lý hành chính truyền thống vốn áp dụng đồng nhất cơ chế nông thôn cho toàn bộ các đơn vị hành chính đã bộc lộ những rào cản mang tính cấu trúc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện là sự thiếu vắng một công trình khoa học pháp lý chuyên sâu tích hợp giữa lý luận cải cách thể chế hành chính nhà nước với thực tiễn tổ chức mô hình chính quyền đô thị tại một siêu đô thị đầu tàu. Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận rời rạc: hoặc thuần túy về cải cách hành chính chung, hoặc khảo cứu tổ chức bộ máy cơ quan trung ương mà chưa giải quyết được bài toán phân cấp, ủy quyền và cơ chế tự chủ cho chính quyền đô thị đặc thù. Từ khoảng trống này, luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Thể chế hành chính nhà nước về chính quyền đô thị có nội hàm, đặc điểm và vai trò như thế nào trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền?
- H1: Thể chế hành chính không chỉ giới hạn ở hệ thống văn bản quy phạm pháp luật mà bao hàm cả thiết chế tổ chức bộ máy, thẩm quyền và cơ chế vận hành của các cấp hành chính địa phương.
- RQ2: Việc triển khai tổ chức chính quyền đô thị theo Nghị quyết số 131/2020/QH14 tại Thành phố Hồ Chí Minh (đặc biệt là mô hình không tổ chức HĐND cấp quận, phường và mô hình thành phố trong thành phố - TP. Thủ Đức) đã đạt được bước đột phá nào và đang đối mặt với những rào cản thể chế gì?
- H2: Việc xóa bỏ tầng nấc trung gian tại cấp quận và phường giúp tinh gọn bộ máy, tăng cường chế độ thủ trưởng triệt để và thúc đẩy tốc độ xử lý công vụ, nhưng đòi hỏi cơ chế kiểm soát quyền lực và phân cấp tài chính - ngân sách tương xứng.
- RQ3: Những quan điểm và giải pháp đột phá nào cần được xác lập để hoàn thiện thể chế hành chính đáp ứng mô hình chính quyền đô thị tại TP.HCM và áp dụng cho các đô thị tương đồng tại Việt Nam?
- H3: Hoàn thiện thể chế hành chính phải dựa trên sự kết hợp đồng bộ giữa phân quyền triệt để, thể chế hóa các cơ chế đặc thù, hiện đại hóa công vụ và đổi mới phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - chuyển đổi vai trò nhà nước từ "chèo thuyền" sang "cầm lái") và Lý thuyết Thể chế mới (New Institutionalism). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống thể chế hành chính tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn cao điểm triển khai từ ngày 01/7/2021 đến năm 2023, tạo tiền đề khoa học cho quản trị các cực tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy ba luồng học thuật chính đã được định hình:
Luồng thứ nhất - Nghiên cứu về cải cách hành chính và thể chế hành chính nhà nước: Các công trình tiêu biểu của Nguyễn Ngọc Hiến (2001) về giải pháp thúc đẩy CCHC ở Việt Nam; Đào Trí Úc và Đoàn Trọng Truyến (2006) về CCHC gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền; PGS. Nguyễn Hữu Hải (2012) về tổ chức và hoạt động nền hành chính nhà nước; Đặng Xuân Phương (2011) về cơ cấu bộ, cơ quan ngang bộ; cùng các luận án tiến sĩ của Trần Anh Tuấn (2007) về thể chế quản lý công chức và Trần Quốc Hải (2008) về thể chế công vụ. Hầu hết các tác giả đã làm rõ các yếu tố cấu thành nền hành chính gồm thể chế, tổ chức bộ máy, đội ngũ nhân lực và tài chính công.
Luồng thứ hai - Nghiên cứu về tổ chức chính quyền địa phương và chính quyền đô thị: Các công trình nền tảng của PGS. Lê Minh Thông và PGS.TS. Nguyễn Như Phát (2002), TS. Lê Minh Thông (2006), GS. Nguyễn Đăng Dung (2006) về trách nhiệm của Nhà nước và cải cách cơ quan hành pháp cấp quận, phường; Trần Du Lịch (2007), Trương Đắc Linh (2012) về thiết lập chế độ thủ trưởng triệt để tại TP.HCM; TS. Quách Thị Minh Phượng (2020) và Phan Hải Hồ (2021) về phân cấp, ủy quyền tổ chức chính quyền đô thị.
Luồng thứ ba - Các nghiên cứu quốc tế về quản trị đô thị và cải cách quy chế: Nghiên cứu của Akira Nakamura (1997) và Hiromi Muto (1997) về mô hình chính quyền đô thị Tokyo (Nhật Bản) với sự phân quyền mạnh mẽ và tự chủ trong cung ứng dịch vụ công; William R. Barnes (1991) về cấu trúc chính quyền đô thị tại Hoa Kỳ; Kimberly L. Wood và Gerald T. Gabris về đổi mới quản trị tại các đô thị vệ tinh; các báo cáo của APEC (2009) và Dwight H. Haughton (1994) về cải cách điều tiết tại Việt Nam.
Tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái: Một trường phái tiếp cận "thể chế" theo nghĩa hẹp, đồng nhất thể chế hành chính với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nội dung (như quy định trong Quyết định 136/2001/QĐ-TTg và Nghị quyết 30c/NQ-CP của Chính phủ). Trường phái thứ hai, được GS. Đinh Văn Mậu, GS. Phạm Hồng Thái và tác giả luận án ủng hộ, khẳng định thể chế hành chính bao hàm toàn bộ hệ thống cơ quan hành chính nhà nước cùng các quy phạm điều chỉnh tổ chức thực hiện quyền hành pháp, chế độ công vụ, thủ tục hành chính và tài phán hành chính.
Luận án định vị mình tại điểm đột phá: Vượt qua cách tiếp cận cào bằng của khung pháp lý cũ vốn áp dụng chung một mô hình Hội đồng nhân dân (HĐND) và Ủy ban nhân dân (UBND) cho cả nông thôn lẫn thành thị theo tinh thần Điều 111 Hiến pháp 2013: "Chính quyền địa phương được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Cấp chính quyền địa phương gồm có Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân được tổ chức phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo, đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt do luật định." Công trình trực tiếp giải quyết sự thiếu hụt mô hình phân cấp cho đô thị loại đặc biệt, đưa TP.HCM trở thành điển hình thực nghiệm để kiểm chứng các lý thuyết quản trị đô thị hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết luật hành chính và khoa học hành chính Việt Nam thông qua việc chuẩn hóa và tái định nghĩa toàn diện khái niệm thể chế hành chính nhà nước. Tác giả luận giải rằng: "Thể chế bao gồm toàn bộ các cơ quan nhà nước với hệ thống quy định do Nhà nước xác lập trong hệ thống văn bản pháp luật của Nhà nước và được Nhà nước sử dụng để điều chỉnh và tạo ra các hành vi và mối quan hệ giữa Nhà nước với công dân, các tổ chức nhằm thiết lập kỷ cương xã hội."
Đồng thời, luận án xác lập khái niệm chuẩn mực: "Thể chế hành chính nhà nước được hiểu là toàn bộ các quy định pháp luật về tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước nhằm thực hiện chức năng quản lý hành chính nhà nước." Đóng góp lý thuyết này giúp chuyển đổi mô hình nhận thức (paradigm shift) từ "quản lý hành chính chấp hành - điều hành thụ động" sang "quản trị kiến tạo và phục vụ", gắn liền với nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước theo Điều 2 Hiến pháp năm 2013.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẢI CÁCH THỂ CHẾ HÀNH CHÍNH CHÍNH QUYỀN ĐÔ THỊ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Thể chế tổ chức │ │Thể chế phân cấp, │ │Thể chế công vụ, │
│ bộ máy tinh gọn │◄──────►│ ủy quyền │◄──────►│thủ tục hành chính│
│(Bỏ HĐND quận/phg)│ │(Tài chính/Đầu tư)│ │ & chuyển đổi số │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────┼─────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MỤC TIÊU: QUẢN TRỊ ĐÔ THỊ HIỆU LỰC, HIỆU QUẢ, DÂN CHỦ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: (1) Lý thuyết Thể chế học kinh tế - chính trị (phân tích cả quy tắc chính thức và phi chính thức); (2) Lý thuyết Quản trị công mới (phân định rõ việc hoạch định chính sách với cung ứng dịch vụ công); và (3) Lý thuyết Phân quyền lãnh thổ (Decentralization Theory). Luận án xác lập khung đánh giá 4 trục đối với chính quyền đô thị:
- Trục cấu trúc - thể chế: Đánh giá tính liên thông, liền mạch của không gian đô thị thông qua việc xóa bỏ chia cắt hành chính cục bộ.
- Trục thẩm quyền - trách nhiệm: Thiết lập chế độ thủ trưởng triệt để tại UBND quận, phường thay thế cho chế độ làm việc tập thể hành chính thụ động.
- Trục vận hành - thủ tục: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, loại bỏ cơ chế "xin - cho", triển khai cơ chế một cửa liên thông và chính quyền số.
- Trục kiểm soát - giám sát: Tái cấu trúc cơ chế giám sát khi không có HĐND cấp quận, phường thông qua sự giám sát của HĐND thành phố, Đoàn Đại biểu Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc và sự tham gia trực tiếp của nhân dân.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Áp dụng cho các đô thị hạt nhân, đô thị loại đặc biệt và loại 1 trực thuộc trung ương trong khuôn khổ thể chế chính trị một đảng duy nhất lãnh đạo, thượng tôn Hiến pháp và duy trì tính thống nhất của quyền lực nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận duy vật biện chứng và nhận thức luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng chính quyền dân chủ nhân dân (kế thừa Sắc lệnh số 77 ngày 21/12/1945 và Hiến pháp năm 1946). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu pháp lý thực nghiệm kết hợp phân tích quy phạm (normative legal research and empirical institutional analysis) theo mô hình đa tầng:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 1: PHÂN TÍCH QUY PHẠM PHÁP LUẬT VÀ LÝ LUẬN THỂ CHẾ TRUNG ƯƠNG │
│ (Hiến pháp 2013, Luật TCCQĐP, Nghị quyết 27-NQ/TW, Nghị quyết 131/QH14) │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG THỂ CHẾ CHÍNH QUYỀN ĐÔ THỊ TẠI TP.HCM │
│ (Cấp Thành phố ──► Cấp Thành phố thuộc TP - Thủ Đức ──► Quận ──► Phường)│
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP ĐỘ 3: PHÂN TÍCH SO SÁNH QUỐC TẾ VÀ CASE-STUDY THỰC TIỄN │
│ (Mô hình Tokyo - Nhật Bản, Municipal Gov - Hoa Kỳ, Kinh nghiệm APEC) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 5 phương pháp chuyên biệt:
- Phương pháp lịch sử: Được sử dụng tại Chương 1 nhằm thống kê, phục dựng tiến trình CCHC và phát triển thể chế chính quyền địa phương tại Việt Nam từ năm 1945, 1986 đến nay.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Áp dụng xuyên suốt Chương 2 và Chương 3 để giải mã các văn bản pháp luật, phân tích thẩm quyền, nhiệm vụ của bộ máy hành chính từ trung ương đến cơ sở.
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): Đối chiếu mô hình quản trị đô thị của Việt Nam với mô hình phân quyền tại Tokyo (Nhật Bản), cấu trúc hội đồng - người điều hành (Council-Manager) tại Hoa Kỳ nhằm đúc rút bài học thích ứng.
- Phương pháp phân tích tình huống thực tiễn (Case study): Phân tích sâu các tình huống triển khai chính quyền đô thị tại TP.HCM và mô hình "thành phố trong thành phố" Thủ Đức.
- Phương pháp diễn giải và quy nạp: Sử dụng tại Chương 4 để tổng hợp dữ liệu thực chứng thành hệ thống luận điểm, kiến nghị sửa đổi pháp luật.
Độ tin cậy và giá trị khoa học được bảo đảm thông qua tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp giữa văn bản quy phạm pháp luật, số liệu tổng kết 10 năm thực hiện CCHC nhà nước giai đoạn 2010-2020 và báo cáo thực tiễn triển khai Nghị quyết 131/2020/QH14 của UBND TP.HCM.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đồ sộ, các nghị quyết của Đảng, báo cáo tổng kết thực tiễn quản trị tại 22 quận/huyện và TP. Thủ Đức thuộc TP.HCM. Luận án phân tích chi tiết dữ liệu đô thị hóa của 863 đô thị trên cả nước, bóc tách cơ cấu tổ chức bộ máy và đánh giá hiệu năng giải quyết thủ tục hành chính, mức độ giải ngân vốn đầu tư công và chỉ số cải cách hành chính (PAR Index). Luận án xác lập yêu cầu: "hoàn thiện các chế định, quy định xây dựng mô hình chính quyền đô thị phù hợp với các văn bản pháp luật của trung ương, đảm bảo xây dựng mô hình chính quyền đô thị và tổ chức hoạt động các cấp hành chính tinh gọn, chuyên nghiệp, hiệu quả, tinh giản biên chế phù hợp với chủ trương, đường lối của Đảng, pháp luật của Nhà nước..."
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khắc phục sự chia cắt không gian hành chính đô thị: Luận án chứng minh rằng việc áp dụng rập khuôn mô hình HĐND ở tất cả các cấp quận, phường trước đây đã biến các đơn vị hành chính nội đô thành những thực thể khép kín, làm nghẽn dòng lưu chuyển hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ công. Đô thị là một chỉnh thể kinh tế - xã hội thống nhất, không thể bị chia cắt bởi địa giới hành chính phường, quận.
- Hiệu quả vượt trội của chế độ thủ trưởng: Kết quả nghiên cứu thực chứng chỉ ra rằng khi chuyển UBND quận, phường từ cơ quan chấp hành của HĐND cùng cấp sang cơ quan hành chính nhà nước làm việc theo chế độ thủ trưởng, tính chịu trách nhiệm cá nhân của Chủ tịch UBND được nâng cao rõ rệt, thời gian ban hành và thực thi các quyết định hành chính khẩn cấp được rút ngắn từ 30% đến 50%.
- Nút thắt thể chế tại mô hình "thành phố trong thành phố" (TP. Thủ Đức): Luận án phát hiện TP. Thủ Đức dù được thành lập trên cơ sở sáp nhập 3 quận (Quận 2, Quận 9, Quận Thủ Đức) với kỳ vọng là cực tăng trưởng sáng tạo tương đương 1/3 kinh tế TP.HCM, nhưng thời gian đầu vẫn bị "khoác chiếc áo cơ chế" của đơn vị hành chính cấp huyện, thiếu thẩm quyền tự chủ về ngân sách, quy hoạch và tổ chức nhân sự.
- Hiện tượng "Luật chờ Nghị định, Nghị định chờ Thông tư": Luận án chỉ rõ tình trạng chậm ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết và xu hướng các cơ quan hành chính trung ương "giành thuận lợi về mình, đẩy khó khăn cho người dân và doanh nghiệp", tạo nên sự xung đột thẩm quyền giữa các sở chuyên ngành và UBND cấp quận.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào khoa học luật hành chính khái niệm "thể chế hành chính thích ứng" và hệ nguyên tắc tổ chức chính quyền đô thị đặc thù tại các siêu đô thị.
- Về phương pháp luận: Cung cấp mô hình đánh giá tác động chính sách pháp luật đối với các đề án phân cấp, ủy quyền địa phương.
- Về ứng dụng thực tiễn: Đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược:
- Hoàn thiện khung pháp lý về phân cấp, phân quyền: Luật hóa thẩm quyền đặc thù cho TP.HCM trong quản lý đất đai, tài chính công và đầu tư.
- Kiện toàn tổ chức bộ máy: Hoàn thiện mô hình chính quyền đô thị 2 cấp (cấp Thành phố là cấp chính quyền hoàn chỉnh có HĐND và UBND; cấp quận/phường là cơ quan hành chính trực thuộc), thực hiện chế độ thủ trưởng triệt để.
- Thể chế hóa vượt trội cho TP. Thủ Đức: Trao quyền tương đương một đô thị loại 1 trực thuộc tỉnh với cơ chế tự quyết ngân sách và quản lý quy hoạch.
- Cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số: Xây dựng chính quyền điện tử, số hóa 100% quy trình dịch vụ công liên thông giữa các cấp hành chính.
- Đổi mới chế độ công vụ: Xây dựng vị trí việc làm chuẩn hóa, cơ chế đãi ngộ đặc thù thu hút nhân tài và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu thực chứng chủ yếu đánh giá giai đoạn đầu thực hiện Nghị quyết 131/2020/QH14 (từ tháng 7/2021 đến 2023), do đó một số tác động kinh tế vĩ mô dài hạn chưa bộc lộ toàn diện.
- Phương pháp lượng hóa: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phân tích luật học định tính, phân tích tài liệu và tình huống thực tiễn; chưa áp dụng sâu các mô hình kinh tế lượng hoặc khảo sát xã hội học quy mô lớn về mức độ hài lòng của từng nhóm dân cư chuyên biệt.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động thể chế dài hạn (sau 5-10 năm) của mô hình chính quyền đô thị TP.HCM kết hợp với Nghị quyết số 98/2023/QH15 về thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù.
- Xây dựng bộ chỉ số lượng hóa năng lực thể chế hành chính đô thị (Urban Administrative Institutional Capacity Index - UAICI).
- Nghiên cứu thể chế liên kết vùng đô thị (Metropolitan Governance) giữa TP.HCM với các tỉnh thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu).
- Khảo cứu thể chế quản trị đô thị thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu và chuyển đổi năng lượng xanh.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp luận cứ khoa học hệ thống, trở thành tài liệu tham khảo cho giảng dạy, nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Quản lý công và Chính sách công.
- Tác động chính sách quốc gia: Các phân tích và kiến nghị của luận án trực tiếp đóng góp cơ sở lý luận cho Quốc hội, Chính phủ và Bộ Nội vụ trong việc sửa đổi Luật Tổ chức chính quyền địa phương, ban hành Nghị định về phân cấp quản lý nhà nước.
- Chuyển đổi thực tiễn quản trị tại TP.HCM: Đưa ra lộ trình tối ưu hóa bộ máy chính quyền TP.HCM, góp phần nâng cao chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI), chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và giải phóng các nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội.
- Tầm vóc quốc tế: Đóng góp bài học kinh nghiệm từ một quốc gia đang phát triển trong việc chuyển đổi thể chế quản trị đô thị trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Thụ hưởng khung lý luận hoàn chỉnh, hệ thống tài liệu tham khảo phong phú và các khoảng trống nghiên cứu gợi mở để phát triển đề tài tiến sĩ, thạc sĩ.
- Cơ quan lập pháp và hành pháp (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Nội vụ): Sử dụng các kết quả nghiên cứu làm luận cứ thực chứng để hoạch định chính sách, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản trị địa phương.
- Lãnh đạo và cán bộ công chức TP.HCM: Nhận diện rõ ràng các điểm nghẽn thể chế, từ đó áp dụng các giải pháp phân cấp, ủy quyền và chuẩn hóa quy trình điều hành công vụ.
- Cộng đồng doanh nghiệp và người dân đô thị: Hưởng lợi gián tiếp nhưng lâu dài từ một nền hành chính phục vụ tinh gọn, minh bạch, giảm thiểu thời gian và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm thể chế hành chính nhà nước trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Tác giả chứng minh thể chế không chỉ đơn thuần là các văn bản luật thực định mà là một chỉnh thể thống nhất bao gồm hệ thống cơ quan hành chính, quy tắc thực thi quyền hành pháp, chế độ công vụ, thủ tục hành chính và cơ chế tài phán. Đây là bước phát triển lý luận quan trọng thoát ly khỏi cách hiểu hạn hẹp truyền thống.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Đặng Xuân Phương (2011) chỉ tập trung vào bộ máy cấp bộ trung ương, hay Nguyễn Ngọc Hiến (2001) tiếp cận tổng quan toàn diện nhưng thiếu chi tiết về thẩm quyền đô thị, luận án này sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (TP.HCM và TP. Thủ Đức) kết hợp luật học so sánh quốc tế (Tokyo, các đô thị Mỹ). Cách tiếp cận đa tầng giúp liên kết chặt chẽ giữa lý luận pháp lý vĩ mô với vận hành thực tiễn vi mô ở cấp cơ sở.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ là việc không tổ chức HĐND cấp quận, phường không hề làm suy giảm quyền đại diện hay tính dân chủ của người dân như những lo ngại lý thuyết ban đầu. Trái lại, việc chuyển sang chế độ thủ trưởng giúp cá thể hóa trách nhiệm giải trình của người đứng đầu, trong khi quyền làm chủ của nhân dân được đảm bảo hiệu quả hơn thông qua các kênh giám sát trực tiếp của Mặt trận Tổ quốc, Đoàn Đại biểu Quốc hội, HĐND cấp Thành phố và các nền tảng số tiếp nhận phản ánh 24/7.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án xây dựng khung giải pháp 5 trụ cột có tính khái quát hóa cao, hoàn toàn có thể áp dụng làm quy trình chuẩn để cải cách thể chế và triển khai mô hình chính quyền đô thị tại Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ và các đô thị loại 1 đang trong tiến trình đô thị hóa mạnh mẽ.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Lộ trình tập trung vào ba hướng chiến lược: (1) Thể chế hóa mô hình chính quyền đô thị thông minh và quản trị dựa trên dữ liệu lớn; (2) Hoàn thiện thể chế quản trị vùng siêu đô thị (Megacity Region); (3) Xây dựng cơ chế tài chính công đô thị độc lập (phát hành trái phiếu đô thị, hợp tác công tư PPP thế hệ mới).
Kết luận
- Luận án đã luận giải sâu sắc những vấn đề lý luận cốt lõi về cải cách thể chế hành chính nhà nước gắn liền với đặc thù xây dựng chính quyền đô thị tại Việt Nam.
- Công trình xác lập hệ luận cứ khoa học khẳng định tính tất yếu khách quan của việc phân biệt giữa chính quyền đô thị và chính quyền nông thôn theo Điều 111 Hiến pháp năm 2013.
- Đánh giá toàn diện thực trạng cải cách thể chế tại TP.HCM, chỉ rõ những đột phá của mô hình không tổ chức HĐND quận, phường và nhận diện các rào cản thể chế đối với TP. Thủ Đức.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ từ phân cấp, ủy quyền, tinh gọn bộ máy đến hiện đại hóa công vụ và kiểm soát quyền lực nhà nước.
- Tạo lập bước chuyển nhận thức luận quan trọng: Chuyển đổi nền hành chính từ mô hình cai trị truyền thống sang quản trị kiến tạo phát triển và phục vụ nhân dân.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về quản trị siêu đô thị và liên kết vùng, đóng góp di sản lý luận và thực tiễn vững chắc cho sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIàN HÀN LÂM KHOA HàC XÃ HàI VIàT NAM HâC VIÈN KHOA HâC XÃ HÞI -------------- LÂM QUANG SINH CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TĆ THĀC TIÆN THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH LUÀN ÁN TIÀN S) LUÀT HâC HÀ NÞI – 2023 1 VIàN HÀN LÂM KHOA HàC XÃ HàI VIàT NAM HâC VIÈN KHOA HâC XÃ HÞI -------------- LÂM QUANG SINH CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TĆ THĀC TIÆN THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH LUÀN ÁN TIÀN S) LUÀT HâC Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 9 38 01 02 Ng°ái h°ßng d¿n khoa hãc: GS. NguyÇn Đăng Dung HÀ NÞI – 2023 2 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa hác cāa riêng tôi. Các số liáu và trích dẫn trong luận án đảm bảo đá tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết luận khoa hác cāa luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
TÁC GIÀ LUÀN ÁN Lâm Quang Sinh 3 LàI CÀM ¡N Sau mát thßi gian dài nghiên cứu, Luận án <Cải cách thể chế hành chính từ thực tißn thành phố Hồ Chí Minh= đã hoàn thành, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ cāa các thầy cô giáo, đồng nghiáp, bạn bè và ngưßi thân. Đặc biát, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến ngưßi thầy hướng dẫn GS. Nguyßn Đăng Dung đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, đáng viên tôi trong suốt thßi gian thực hián luận án. Tôi xin gửi lßi cảm ơn đến Lãnh đạo Hác vián Khoa hác xã hái, các thầy cô á Hác vián Khoa hác xã hái đã chỉ bảo, góp ý, hß trợ tôi rất nhiều trong viác tìm kiếm tư liáu cũng như nâng cao phương pháp, kỹ năng viết luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lßi cảm ơn chân thành đến gia đình, ngưßi thân và bạn bè đã luôn đáng viên, khuyến khích, giúp đỡ cho tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình nghiên cứu, hác tập và hoàn thành Luận án này. Tuy nhiên, do nái dung nghiên cứu, vấn đề muốn bao quát khá ráng, vì vậy chắn chắn Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được sự góp ý nhiều hơn cāa các nhà khoa hác, các thầy cô giáo để luận án được hoàn thián, góp phần nâng cao hiáu quả công tác cải cách thể chế hành chính tại thành phố Hồ Chí Minh cũng như đáp ứng mô hình chính quyền đô thß tại Viát Nam. Trân tráng cảm ơn! TÁC GIÀ LUÀN ÁN Lâm Quang Sinh 4 MĀC LĀC Mâ ĐÄU 1.
Tính cấp thiết cāa nghiên cứu 2. Mÿc đích và nhiám vÿ nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 5.
Những đóng góp mới cāa luận án 6. Ý nghĩa khoa hác và thực tißn cāa luận án 7. Bố cÿc cāa luận án CH¯¡NG 1: TâNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU LIÊN QUAN ĐÀN Đ TÀI LUÀN ÁN 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính 1.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính tại thành phố Hồ Chí Minh 1. Các công trình liên quan đến xây dựng chính quyền đô thß 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu 1. Những vấn đề đặt ra cần được luận án nghiên cứu, giải quyết KÀT LUÀN CH¯¡NG 1 CH¯¡NG 2: NHþNG VÂN Đ LÝ LUÀN CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DĀNG CHÍNH QUYÂN ĐÔ THà 2.
Những vấn đề lý luận cải cách thể chế hành chính nhà nước 2. Những vấn đề lý luận cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thß. Nái dung cải cách thể chế hành chính (tổ chức hoạt đáng các cấp hành chính) KÀT LUÀN CH¯¡NG 2 CH¯¡NG 3: THĀC TR¾NG CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DĀNG CHÍNH QUYÂN ĐÔ THà T¾I THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH 3. Cải cách thể chế hành chính về tổ chức và hoạt đáng cāa chính quyền đô thß tại thành phố Hồ Chí Minh 3.
Những kết quả đạt được 5 3. Mát số vấn đề còn vướng mắc 3. Nguyên nhân cāa các hạn chế, bất cập KÀT LUÀN CH¯¡NG 3 CH¯¡NG 4: QUAN ĐIÄM, GIÀI PHÁP TIÀP TĀC CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TĆ THĀC TIÆN THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH 4. Giải pháp cải cách thể chế hành chính để hoàn thián chính quyền đô thß tại thành phố Hồ Chí Minh 4.
Giải pháp cải cách thể chế hành chính từ thực tißn tại thành phố Hồ Chí Minh KÀT LUÀN CH¯¡NG 4 KÀT LUÀN CHUNG DANH MĀC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG BÞ CĂA TÁC GIÀ DANH MĀC TÀI LIÈU THAM KHÀO 6 MĀC LĀC (CHI TIÀT) Mâ ĐÄU 10 1. Tính cấp thiết cāa nghiên cứu………………………………………………. Mÿc đích và nhiám vÿ nghiên cứu…………………………………………. Mÿc đích nghiên cứu…………………………………………………….
Nhiám vÿ nghiên cứu…………………………………………………… 13 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu…………………………………………. Đối tượng nghiên cứu……………………………………………………. Phạm vi nghiên cứu……………………………………………………….
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu……………………………. Những đóng góp mới cāa luận án………………………………………… 15 6. Ý nghĩa khoa hác và thực tißn cāa luận án…………………………………. Bố cÿc cāa luận án……………………………………………………….
16 CH¯¡NG 1: TâNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĄU LIÊN QUAN ĐÀN Đ TÀI LUÀN ÁN&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính…. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cải cách thể chế hành chính tại thành phố Hồ Chí Minh…………………. Các công trình nghiên cứu liên quan đến xây dựng chính quyền đô thß.
Các công trình nghiên cứu trong nước…………………………………. Các công trình nghiên cứu á nước ngoài………………………………. Đánh giá tình hình nghiên cứu…………………………………………… 28 1. Những vấn đề đặt ra cần được luận án nghiên cứu, giải quyết ………….
30 KÀT LUÀN CH¯¡NG 1&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. 35 CH¯¡NG 2: NHþNG VÂN Đ LÝ LUÀN CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DĀNG CHÍNH QUYÂN ĐÔ THà 36 2. Những vấn đề lý luận về cải cách thể chế hành chính nhà nước. Những vấn đề lý luận cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thß …………………………… 45 2.
Đặc điểm, vai trò cāa cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thß…………………………………………………………………… 46 2. Các yếu tố tác đáng đến cải cách thể chế hành chính về xây dựng chính quyền đô thß…………………………………………………………………… 54 2. Nái dung cāa cải cách thể chế hành chính (tổ chức hoạt động các cấp 62 7 hành chính )…………………………………. Cải cách thể chế hành chính cấp tỉnh ………………………………… 62 2.
Cải cách thể chế hành chính cấp huyán ……………………………… 67 2. Cải cách thể chế hành chính cấp xã………………………. 68 KÀT LUÀN CH¯¡NG 2&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. 75 CH¯¡NG 3: THĀC TR¾NG CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TRONG XÂY DĀNG CHÍNH QUYÂN ĐÔ THà T¾I THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&& 76 3.
Cải cách thể chế hành chính về tổ chức và hoạt đáng cāa chính quyền đô thß tại thành phố Hồ Chí Minh……………………………………………… 76 3. Mô hình chính quyền đô thß ……………………………………………. Tổ chức hoạt đáng các cấp hành chính nhà nước tại thành phố Hồ Chí Minh…………………………………………………………………………… 95 3. Tổ chức hoạt đáng cấp thành phố…………………………………….
Tổ chức hoạt đáng cấp huyán………………………………………… 99 3. Tổ chức hoạt đáng cấp xã, phưßng …………………………………. Những kết quả đạt được …………………………………………. Mát số vấn đề còn vướng mắc…………………………………………….
Nguyên nhân cāa các hạn chế, bất cập….……………………………………… 123 KÀT LUÀN CH¯¡NG 3&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. 133 CH¯¡NG 4: QUAN ĐIÄM, GIÀI PHÁP TIÀP TĀC CÀI CÁCH THÄ CHÀ HÀNH CHÍNH TĆ THĀC TIÆN THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH &&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Giải pháp cải cách thể chế hành chính để hoàn thián chính quyền đô thß tại thành phố Hồ Chí Minh…………………………………………………………. Giải pháp cải cách thể chế hành chính từ thực tißn tại thành phố Hồ Chí Minh……………………………………………………….
147 KÀT LUÀN CH¯¡NG 4&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. 153 KÀT LUÀN CHUNG&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. 155 DANH MĀC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG BÞ CĂA TÁC GIÀ&&&&. 157 DANH MĀC TÀI LIÈU THAM KHÀO&&&&&&&&&&&&&.
158 Tài liáu Tiếng Viát…………………………………………………………… 158 Tài liáu nước ngoài…………………………………………………………. 167 8 DANH MĀC CÁC KÝ HIÈU, CÁC CHþ VIÀT TÂT BMHC : Bá máy hành chính CCHC : Cải cách hành chính CQĐT : Chính quyền đô thß DNNN : Doanh nghiáp nhà nước HĐND : Hái đồng nhân dân KT-XH : Kinh tế - xã hái QLHC : Quản lý hành chính QLNN : Quản lý nhà nước UBND : Uỷ ban nhân dân TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TTHC : Thā tÿc hành chính VBQPPL : Văn bản quy phạm pháp luật XHCN : Xã hái chā nghĩa 9 Mâ ĐÄU 1. Tính cÃp thiÁt căa nghiên cąu Nghß quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 cāa Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tÿc xây dựng và hoàn thián Nhà nước pháp quyền xã hái chā nghĩa Viát Nam trong giai đoạn mới với mÿc tiêu tổng quát là hoàn thián Nhà nước pháp quyền xã hái chā nghĩa Viát Nam cāa Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, do Đảng Cáng sản Viát Nam lãnh đạo; có há thống pháp luật hoàn thián, được thực hián nghiêm minh, nhất quán; thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, tôn tráng, bảo đảm, bảo vá hiáu quả quyền con ngưßi, quyền công dân; quyền lực nhà nước là thống nhất, được phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ, kiểm soát hiáu quả; nền hành chính, tư pháp chuyên nghiáp, pháp quyền, hián đại; bá máy nhà nước tinh gán, trong sạch, hoạt đáng hiáu lực, hiáu quả; đái ngũ cán bá, công chức, viên chức có đā phẩm chất, năng lực, thực sự chuyên nghiáp, liêm chính; quản trß quốc gia hián đại, hiáu quả; đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh, bền vững, trá thành nước phát triển, có thu nhập cao theo đßnh hướng xã hái chā nghĩa vào năm 2045. Trong đó, tiếp tÿc đẩy mạnh cải cách hành chính (CCHC) mà tráng tâm là yêu cầu về cải cách thể chế trong CCHC cāa Chính phā.
Chính phā Viát Nam đang nß lực cải cách thể chế hành chính nhằm nâng cao năng lực quản lý hành chính nhà nước, tăng cưßng hiáu lực, hiáu quả trong công tác điều hành. Có thể nói mát trong những đát phá về thể chế hành chính trong giai đoạn hián nay chính là xây dựng chính quyền đô thß, bái vì viác tổ chức mô hình chính quyền đô thß sẽ phát huy vai trò chā đáng, trách nhiám, sáng tạo trong quá trình phÿc vÿ ngưßi dân mát cách tốt nhất, đáp ứng sự hài lòng cāa tổ chức, cá nhân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hái. Trong khi đó, để chuẩn bß cho viác thực hián mô hình chính quyền đô thß, cần phải đề ra nhiều giải pháp để nâng cao hiáu lực, hiáu quả trong công tác quản lý nhà nước, hướng tới ngưßi dân để phÿc vÿ. Sau các Nghß quyết cāa Quốc hái, hián nay Chính phā đã ban hành các Nghß đßnh về mô hình tại thành phố Hà Nái, thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) và Đà Nẵng.
Ngày 01/7/2021 là dấu mốc quan tráng khi tại cả ba thành phố đầu tàu đều bắt đầu triển khai các Nghß quyết này. Dù đều là chính quyền đô thß, song ba mô hình á ba thành phố lại có những điểm khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lâm Quang Sinh (2023). Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/cai-giac-the-chi-hanh-chinh-tphcm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cải cách thể chế hành chính ở TP.HCM dựa trên thực tiễn.
Luận án "Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải Cách Thể Chế Hành Chính TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.