Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến năm 2016 luận án ts
Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Thái Lan-Trung Quốc từ 2001: chiến lược, thách thức, cơ hội hợp tác và ảnh hưởng khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích Quan hệ Thái Lan Trung Quốc: Bối cảnh, nền tảng
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quan hệ quốc tế
- Tác giả:
- Ngô Tuấn Thắng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích Quan hệ Thái Lan Trung Quốc Bối cảnh nền tảng
Luận án tập trung nghiên cứu quan hệ Thái Lan Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ song phương. Mối quan hệ này được xây dựng trên nhiều cơ sở vững chắc. Các yếu tố lý luận về quan hệ nước nhỏ – nước lớn được áp dụng. Chiến lược quốc gia của Thái Lan và Trung Quốc định hình hướng hợp tác. Quan hệ trước năm 2001 cũng là nền tảng quan trọng. Nhiều nhân tố tác động đến sự phát triển này. Điều này bao gồm cả các yếu tố ngoại sinh và nội sinh. Hiểu rõ bối cảnh giúp đánh giá chính sách đối ngoại Thái Lan và Trung Quốc. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tương tác này. Nó làm sáng tỏ động lực phía sau các quyết định chính sách. Phân tích này là cần thiết để hiểu sâu sắc về quan hệ giữa hai quốc gia. Nền tảng vững chắc tạo điều kiện cho hợp tác đa chiều. Các yếu tố chính định hướng sự phát triển của quan hệ song phương. Luận án xem xét chi tiết từng khía cạnh của mối quan hệ phức tạp này.
1.1. Cơ sở phát triển quan hệ song phương Thái Lan Trung Quốc
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc phát triển dựa trên cơ sở vững chắc. Lý luận về quan hệ nước nhỏ – nước lớn được áp dụng. Thái Lan là một nước nhỏ, Trung Quốc là một cường quốc đang lên. Mỗi quốc gia đều có chiến lược quốc gia riêng. Thái Lan tìm kiếm cân bằng trong chính sách đối ngoại. Trung Quốc tìm kiếm đối tác chiến lược trong khu vực. Quan hệ song phương được củng cố từ trước năm 2001. Thái Lan là một trong những nước Đông Nam Á đầu tiên thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc. Sự tin cậy chính trị dần được xây dựng. Nhu cầu phát triển kinh tế chung là động lực mạnh mẽ. Các nền văn hóa có nhiều điểm tương đồng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác. Cơ sở này là nền tảng cho sự tăng cường quan hệ trong giai đoạn 2001-2016. Sự hiểu biết lẫn nhau được khuyến khích. Các lợi ích chiến lược chung được xác định. Đây là yếu tố quan trọng duy trì quan hệ bền vững. Hợp tác dựa trên nguyên tắc cùng có lợi.
1.2. Các nhân tố tác động chính đến quan hệ Thái Lan Trung Quốc
Nhiều nhân tố tác động đến quan hệ Thái Lan Trung Quốc. Các nhân tố ngoại sinh bao gồm bối cảnh an ninh và kinh tế thế giới. Những biến động khu vực đầu thế kỷ XXI cũng ảnh hưởng. Sự phát triển của ASEAN và quan hệ Trung Quốc là quan trọng. Vai trò của Mỹ trong khu vực Đông Nam Á cũng được xem xét. Mỹ duy trì ảnh hưởng đối với chính sách đối ngoại Thái Lan. Các nhân tố nội sinh cũng đóng vai trò quyết định. Tình hình chính trị Thái Lan có lúc bất ổn. Nhu cầu phát triển kinh tế Thái Lan rất lớn. Thái Lan tìm kiếm đối tác để duy trì tăng trưởng. Tình hình kinh tế Trung Quốc tăng trưởng mạnh mẽ. Trung Quốc có nhu cầu mở rộng thị trường và đầu tư. Chính sách đối ngoại Trung Quốc tập trung vào khu vực lân cận. Trung Quốc coi Thái Lan là đối tác quan trọng. Các yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp của quan hệ song phương. Chúng thúc đẩy hoặc hạn chế sự hợp tác. Hiểu các nhân tố này là chìa khóa để phân tích mối quan hệ.
II. Quan hệ Chính trị An ninh Thái Lan Trung Quốc 2001 2016
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc chứng kiến sự tăng cường mạnh mẽ về mặt chính trị và an ninh. Giai đoạn 2001-2016, hai nước duy trì các cuộc đối thoại cấp cao thường xuyên. Hợp tác chính trị ngoại giao được thúc đẩy. Điều này bao gồm trao đổi phái đoàn và ký kết nhiều hiệp định. Quan hệ quốc phòng cũng được mở rộng. Các cuộc tập trận chung được tổ chức. Mua sắm vũ khí từ Trung Quốc tăng lên. Các thỏa thuận hợp tác an ninh khu vực được hình thành. Chính sách đối ngoại Thái Lan thể hiện sự cân bằng. Thái Lan duy trì mối quan hệ truyền thống với Mỹ. Đồng thời, Thái Lan cũng tăng cường quan hệ với Trung Quốc. Chính sách đối ngoại Trung Quốc coi trọng ổn định khu vực. Trung Quốc thúc đẩy vai trò của mình trong ASEAN. Quan hệ song phương là một phần của chiến lược lớn hơn. An ninh khu vực Đông Nam Á là trọng tâm chung. Hợp tác an ninh nhằm ứng phó các thách thức phi truyền thống. Các vấn đề như khủng bố, buôn bán ma túy được giải quyết. Sự phát triển này định hình lại cục diện chính trị khu vực. Trung Quốc trở thành đối tác ngày càng quan trọng. Thái Lan cũng là mắt xích chiến lược của Trung Quốc ở Đông Nam Á. Mối quan hệ này có ý nghĩa lớn đối với hòa bình và ổn định khu vực.
2.1. Hợp tác chính trị ngoại giao giữa Thái Lan và Trung Quốc
Hợp tác chính trị ngoại giao giữa Thái Lan và Trung Quốc đạt nhiều thành tựu. Các chuyến thăm cấp cao diễn ra thường xuyên. Lãnh đạo hai nước thường xuyên gặp gỡ tại các diễn đàn khu vực. Tuyên bố chung về quan hệ đối tác hợp tác chiến lược được ký kết. Các cơ chế đối thoại song phương được thiết lập và duy trì. Điều này giúp tăng cường sự tin cậy lẫn nhau. Hợp tác trong khuôn khổ ASEAN và quan hệ Trung Quốc cũng được chú trọng. Thái Lan tích cực ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc. Các chính sách đối ngoại hai nước có nhiều điểm đồng thuận. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác. Hai nước thường xuyên phối hợp tại các tổ chức quốc tế. Sự ủng hộ lẫn nhau trong các vấn đề khu vực và quốc tế là rõ ràng. Quan hệ ngoại giao ổn định là nền tảng cho các lĩnh vực hợp tác khác. Thái Lan duy trì chính sách trung lập nhưng vẫn tìm kiếm lợi ích. Chính sách đối ngoại Trung Quốc cũng tìm kiếm đối tác đáng tin cậy. Quan hệ chính trị bền vững là yếu tố then chốt cho sự phát triển của mối quan hệ song phương.
2.2. Quan hệ quốc phòng Thái Lan Trung Quốc an ninh khu vực
Quan hệ quốc phòng Thái Lan Trung Quốc ngày càng được thắt chặt. Các hoạt động trao đổi quân sự tăng cường. Tập trận chung được tổ chức thường xuyên. Việc mua sắm vũ khí từ Trung Quốc của Thái Lan gia tăng. Điều này bao gồm tàu ngầm, xe tăng và các thiết bị quân sự khác. Thái Lan đa dạng hóa nguồn cung vũ khí. Trung Quốc tìm cách mở rộng ảnh hưởng an ninh. Hợp tác an ninh khu vực cũng được thúc đẩy. Hai nước cùng phối hợp chống khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia. Chia sẻ thông tin tình báo là một phần của hợp tác. An ninh khu vực Đông Nam Á là mối quan tâm chung. Chính sách đối ngoại Thái Lan xem xét các mối đe dọa. Chính sách đối ngoại Trung Quốc đặt ưu tiên vào ổn định biên giới. Sự hợp tác này ảnh hưởng đến cán cân quyền lực trong khu vực. Nó cũng tác động đến quan hệ của Thái Lan với các đối tác khác. Hợp tác quốc phòng đóng vai trò quan trọng trong định hình quan hệ song phương. Nó củng cố niềm tin và sự hiểu biết lẫn nhau. Điều này góp phần vào ổn định chung của khu vực.
2.3. Vai trò ASEAN trong chính sách đối ngoại Trung Quốc
ASEAN đóng vai trò trung tâm trong chính sách đối ngoại Trung Quốc. Trung Quốc coi ASEAN là đối tác chiến lược quan trọng. Trung Quốc cam kết phát triển quan hệ với các nước thành viên ASEAN. Các sáng kiến hợp tác như Khu vực Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN (CAFTA) được triển khai. Điều này nhằm thúc đẩy thương mại và đầu tư. Trung Quốc ủng hộ Cộng đồng ASEAN. Trung Quốc tham gia tích cực vào các cơ chế do ASEAN dẫn dắt. Ví dụ như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS). Quan hệ Thái Lan Trung Quốc là một phần của chiến lược rộng lớn hơn. Trung Quốc muốn xây dựng một Đông Nam Á ổn định và thịnh vượng. Điều này phục vụ lợi ích an ninh và kinh tế của Trung Quốc. Chính sách đối ngoại Trung Quốc nhấn mạnh nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình. Trung Quốc tìm cách giải quyết các tranh chấp thông qua đối thoại. Vai trò của ASEAN giúp định hình cách Trung Quốc tương tác với từng thành viên. Thái Lan, với vị trí chiến lược, là cầu nối quan trọng. Quan hệ ASEAN và quan hệ Trung Quốc tạo ra một khuôn khổ hợp tác đa phương. Điều này bổ sung cho quan hệ song phương.
III. Hợp tác Kinh tế Thái Lan Trung Quốc Thương mại đầu tư
Hợp tác kinh tế giữa Thái Lan và Trung Quốc bùng nổ trong giai đoạn 2001-2016. Thương mại Thái Lan Trung Quốc tăng trưởng vượt bậc. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Thái Lan. Các hiệp định thương mại tự do như CAFTA thúc đẩy trao đổi hàng hóa. Đầu tư Trung Quốc tại Thái Lan cũng tăng đáng kể. Thái Lan thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Trung Quốc. Các dự án cơ sở hạ tầng được quan tâm. Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc bắt đầu có ảnh hưởng. Mặc dù luận án kết thúc năm 2016, ảnh hưởng tiềm năng của BRI đã được nhận diện. Hợp tác kinh tế mang lại lợi ích đáng kể cho cả hai bên. Thái Lan tiếp cận thị trường rộng lớn của Trung Quốc. Trung Quốc có cơ hội đầu tư vào Đông Nam Á. Chính sách đối ngoại Thái Lan ưu tiên phát triển kinh tế. Chính sách đối ngoại Trung Quốc cũng tập trung vào hợp tác kinh tế quốc tế. Mối quan hệ kinh tế này là trụ cột quan trọng nhất của quan hệ song phương. Nó thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm. Các thách thức về cán cân thương mại vẫn tồn tại. Tuy nhiên, xu hướng hợp tác tiếp tục mạnh mẽ.
3.1. Diễn biến thương mại Thái Lan Trung Quốc giai đoạn 2001 2016
Thương mại Thái Lan Trung Quốc chứng kiến sự tăng trưởng phi mã. Tổng kim ngạch thương mại tăng gấp nhiều lần. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Thái Lan. Các sản phẩm chủ lực của Thái Lan xuất khẩu sang Trung Quốc là nông sản, cao su và linh kiện điện tử. Trung Quốc xuất khẩu máy móc, thiết bị điện tử, hàng tiêu dùng sang Thái Lan. Việc thực hiện Khu vực Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN (CAFTA) đã loại bỏ nhiều rào cản thuế quan. Điều này tạo động lực lớn cho thương mại. Chương trình Thu hoạch Sớm (EHP) cũng góp phần thúc đẩy. Cán cân thương mại có lúc nghiêng về phía Trung Quốc. Tuy nhiên, Thái Lan vẫn hưởng lợi từ thị trường rộng lớn. Thương mại song phương là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế của cả hai nước. Nó làm sâu sắc thêm quan hệ kinh tế. Điều này phản ánh chính sách đối ngoại Thái Lan ưu tiên hội nhập kinh tế. Chính sách đối ngoại Trung Quốc cũng thúc đẩy mở cửa thị trường. Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế ngày càng gia tăng.
3.2. Đầu tư Trung Quốc tại Thái Lan và chiều ngược lại
Hoạt động đầu tư giữa Thái Lan và Trung Quốc phát triển mạnh mẽ. Đầu tư Trung Quốc tại Thái Lan tăng lên đáng kể. Các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào nhiều lĩnh vực. Điều này bao gồm công nghiệp chế tạo, năng lượng, du lịch và cơ sở hạ tầng. Thái Lan đưa ra các ưu đãi để thu hút FDI. Trung Quốc coi Thái Lan là cửa ngõ vào khu vực ASEAN. Ngược lại, đầu tư của Thái Lan vào Trung Quốc cũng diễn ra. Các công ty Thái Lan tìm kiếm cơ hội ở thị trường rộng lớn của Trung Quốc. Họ đầu tư vào các ngành như thực phẩm, hóa chất và dịch vụ. Dòng vốn đầu tư góp phần hiện đại hóa nền kinh tế Thái Lan. Nó cũng tạo ra việc làm và chuyển giao công nghệ. Hợp tác đầu tư là một trụ cột của quan hệ song phương. Chính sách đối ngoại Thái Lan khuyến khích đầu tư nước ngoài. Chính sách đối ngoại Trung Quốc cũng khuyến khích các doanh nghiệp ra nước ngoài. Các dự án lớn như đường sắt cao tốc là biểu tượng cho hợp tác đầu tư. Điều này củng cố mối liên kết kinh tế sâu sắc.
3.3. Sáng kiến Vành đai và Con đường đến khu vực
Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc bắt đầu được triển khai từ năm 2013. Mặc dù luận án kết thúc vào năm 2016, BRI đã được nhận diện như một nhân tố quan trọng. Sáng kiến này có tiềm năng tác động lớn đến khu vực Đông Nam Á. Nó bao gồm xây dựng cơ sở hạ tầng như đường sắt, đường bộ, cảng biển. Các dự án này có thể kết nối Thái Lan với mạng lưới kinh tế của Trung Quốc. Thái Lan nằm trên các tuyến đường trọng yếu của BRI. Chính phủ Thái Lan đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia. BRI thúc đẩy hợp tác kinh tế Thái Lan Trung Quốc. Nó tạo ra cơ hội mới cho thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về gánh nặng nợ và chủ quyền. Chính sách đối ngoại Thái Lan cần cân nhắc kỹ lưỡng. Chính sách đối ngoại Trung Quốc coi BRI là công cụ thúc đẩy kết nối khu vực. Sáng kiến này là một phần quan trọng của chiến lược lớn hơn của Trung Quốc. Nó định hình lại cấu trúc kinh tế và địa chính trị khu vực. An ninh khu vực cũng có thể bị ảnh hưởng bởi BRI. Điều này đòi hỏi các nước ASEAN, bao gồm Thái Lan, phải có cách tiếp cận thận trọng.
IV. Xu hướng Quan hệ Thái Lan Trung Quốc Văn hóa xã hội
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc không chỉ dừng lại ở kinh tế và chính trị. Hợp tác văn hóa và xã hội cũng phát triển mạnh mẽ. Các hoạt động trao đổi văn hóa, giáo dục và du lịch tăng cường. Điều này góp phần củng cố sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai dân tộc. Đặc điểm quan hệ Thái Lan Trung Quốc là sự linh hoạt và thực dụng. Hai quốc gia có lịch sử quan hệ lâu dài, không có tranh chấp lớn. Thái Lan áp dụng chính sách đối ngoại cân bằng. Trung Quốc luôn coi trọng mối quan hệ với Thái Lan. Nhiều thành tựu đã đạt được trong quan hệ song phương. Tuy nhiên, cũng có một số vấn đề và thách thức cần giải quyết. Các vấn đề này có thể bao gồm khoảng cách phát triển. Chính sách đối ngoại Thái Lan và Trung Quốc đều thúc đẩy giao lưu nhân dân. Đây là cách hiệu quả để tăng cường quan hệ lâu dài. Mối quan hệ này có tiềm năng phát triển mạnh mẽ hơn nữa trong tương lai. Sự giao lưu văn hóa làm sâu sắc thêm tình hữu nghị.
4.1. Hợp tác văn hóa giáo dục và du lịch song phương
Hợp tác văn hóa, giáo dục và du lịch giữa Thái Lan và Trung Quốc đạt nhiều kết quả. Giao lưu văn hóa diễn ra sôi nổi. Các lễ hội, triển lãm nghệ thuật được tổ chức thường xuyên. Viện Khổng Tử được thành lập tại Thái Lan. Điều này thúc đẩy việc giảng dạy tiếng Trung Quốc và văn hóa Trung Hoa. Nhiều sinh viên Thái Lan du học tại Trung Quốc. Sinh viên Trung Quốc cũng đến Thái Lan học tập. Du lịch là một điểm sáng trong quan hệ song phương. Lượng khách du lịch Trung Quốc đến Thái Lan tăng vọt. Thái Lan là điểm đến yêu thích của du khách Trung Quốc. Ngành du lịch Thái Lan hưởng lợi lớn. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương. Hợp tác văn hóa và giáo dục giúp tăng cường sự hiểu biết. Nó xây dựng cầu nối giữa hai dân tộc. Chính sách đối ngoại Thái Lan và Trung Quốc đều khuyến khích các hoạt động này. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng quan hệ hữu nghị bền vững. Giao lưu nhân dân là nền tảng cho sự tin cậy lẫn nhau.
4.2. Đặc điểm chính trong quan hệ Thái Lan Trung Quốc
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc có nhiều đặc điểm nổi bật. Quan hệ này được xây dựng trên nền tảng lịch sử lâu dài. Thái Lan là quốc gia Đông Nam Á đầu tiên thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc. Đặc điểm nổi bật là sự thực dụng trong chính sách đối ngoại. Thái Lan duy trì chính sách cân bằng. Thái Lan tìm cách tối đa hóa lợi ích từ cả Trung Quốc và các cường quốc khác. Trung Quốc cũng thể hiện sự linh hoạt. Trung Quốc tôn trọng vị thế trung lập của Thái Lan. Không có tranh chấp lớn giữa hai quốc gia. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho hợp tác. Quan hệ song phương đa dạng trên nhiều lĩnh vực. Hợp tác chính trị, kinh tế, an ninh, văn hóa đều được thúc đẩy. Mối quan hệ này thể hiện sự tin cậy chính trị cao. Điều này là nhờ vào các cuộc đối thoại thường xuyên. Sự hiểu biết lẫn nhau cũng được củng cố thông qua giao lưu nhân dân. Các đặc điểm này giúp quan hệ Thái Lan Trung Quốc duy trì ổn định. Điều này cũng thúc đẩy sự phát triển liên tục.
V. Đánh giá Tác động Quan hệ Thái Lan Trung Quốc đến khu vực
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc có tác động sâu rộng đến khu vực. Không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách đối ngoại Thái Lan và Trung Quốc. Nó còn tác động đến an ninh khu vực Đông Nam Á. Mối quan hệ này định hình lại cục diện địa chính trị. Sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ song phương mang lại cả cơ hội và thách thức. Nó ảnh hưởng đến các cường quốc khác như Mỹ. Tác động đến Việt Nam cũng cần được xem xét. Thái Lan trở thành một hình mẫu cho các nước ASEAN. Việc cân bằng quan hệ với Trung Quốc và phương Tây là một bài học. Trung Quốc củng cố vị thế cường quốc khu vực. Sự hợp tác này có thể thúc đẩy sự ổn định kinh tế. Đồng thời, nó cũng có thể tạo ra những căng thẳng mới. Đánh giá toàn diện các tác động là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực khu vực. Tương lai của quan hệ song phương sẽ tiếp tục có vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hòa bình và thịnh vượng của toàn Đông Nam Á.
5.1. Ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại Thái Lan và Trung Quốc
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc ảnh hưởng lớn đến chính sách đối ngoại của cả hai nước. Thái Lan duy trì chính sách 'ngoại giao cây tre'. Thái Lan tìm cách duy trì quan hệ tốt đẹp với tất cả các cường quốc. Việc tăng cường quan hệ với Trung Quốc là một phần của chiến lược này. Thái Lan tìm kiếm lợi ích kinh tế và an ninh từ Trung Quốc. Điều này giúp Thái Lan đa dạng hóa các mối quan hệ. Chính sách đối ngoại Trung Quốc coi Thái Lan là đối tác quan trọng. Thái Lan là mắt xích trong chuỗi cung ứng và vành đai chiến lược của Trung Quốc. Sự hợp tác này giúp Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng ở Đông Nam Á. Nó cũng góp phần vào tầm nhìn của Trung Quốc về một 'cộng đồng chung vận mệnh'. Quan hệ song phương giúp củng cố vị thế của mỗi quốc gia. Thái Lan có thêm tiếng nói trong ASEAN. Trung Quốc có thêm đồng minh chiến lược. Các quyết sách về chính sách đối ngoại của mỗi bên đều tính đến mối quan hệ này. Sự cân bằng là yếu tố then chốt cho Thái Lan. Trung Quốc tìm kiếm sự ổn định và hợp tác lâu dài.
5.2. Tác động đến an ninh khu vực Đông Nam Á và ASEAN
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc tác động sâu sắc đến an ninh khu vực Đông Nam Á. Sự tăng cường hợp tác quân sự giữa hai nước có thể thay đổi cán cân quyền lực. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định tổng thể. Các nước ASEAN khác có thể nhìn nhận mối quan hệ này khác nhau. Một số có thể coi đây là hình mẫu hợp tác. Số khác có thể lo ngại về sự mất cân bằng. Vai trò của ASEAN và quan hệ Trung Quốc là quan trọng. ASEAN tìm cách duy trì vai trò trung tâm trong cấu trúc an ninh khu vực. Quan hệ song phương có thể thúc đẩy hợp tác khu vực. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra sự phân hóa trong ASEAN. An ninh khu vực bị ảnh hưởng bởi các vấn đề phức tạp. Điều này bao gồm Biển Đông và sự cạnh tranh giữa các cường quốc. Quan hệ Thái Lan Trung Quốc cần được quản lý cẩn thận. Mục tiêu là để đảm bảo không làm tổn hại đến hòa bình chung. Nó cũng cần phải duy trì sự đoàn kết của ASEAN. Mối quan hệ này là một yếu tố then chốt trong bức tranh an ninh khu vực. Nó định hình các phản ứng và chính sách của các quốc gia láng giềng.
5.3. Thách thức cơ hội cho quan hệ song phương bền vững
Quan hệ Thái Lan Trung Quốc đối mặt với cả thách thức và cơ hội. Cơ hội đến từ sự bổ sung lẫn nhau về kinh tế. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng của Thái Lan. Khả năng đầu tư của Trung Quốc là rất lớn. Các sáng kiến khu vực như Sáng kiến Vành đai và Con đường mở ra triển vọng mới. Hợp tác trong các lĩnh vực mới như công nghệ và môi trường cũng là tiềm năng. Thách thức bao gồm sự phụ thuộc kinh tế quá mức vào Trung Quốc. Vấn đề cán cân thương mại và nợ công cũng cần được quản lý. Sự cạnh tranh địa chính trị giữa Trung Quốc và các cường quốc khác có thể gây áp lực. Thái Lan cần duy trì sự cân bằng trong chính sách đối ngoại. Chính sách đối ngoại Thái Lan phải đảm bảo lợi ích quốc gia. Chính sách đối ngoại Trung Quốc cần sự minh bạch và bền vững. Việc giải quyết các thách thức này là quan trọng. Điều này để đảm bảo quan hệ song phương phát triển bền vững. Cơ hội thúc đẩy hợp tác sâu rộng hơn. Thách thức đòi hỏi sự quản lý khéo léo và tầm nhìn dài hạn. Mối quan hệ này có tiềm năng to lớn cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- NGÔ TUẤN THẮNG QUAN HỆ THÁI LAN-TRUNG QUỐC TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- NGÔ TUẤN THẮNG QUAN HỆ THÁI LAN-TRUNG QUỐC TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2016 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.Nguyễn Thu Mỹ PGS.Nguyễn Thị Thúy Hà XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN TM.Tập thể hƣớng dẫn Chủ tịch Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ PGS.Nguyễn Thu Mỹ GS.Vũ Dƣơng Ninh Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ với đề tài “Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016”, thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.Nguyễn Thu Mỹ và PGS.Nguyễn Thị Thúy Hà. Các nội dung nghiên cứu, kết quả nghiên cứu trong luận án này hoàn toàn trung thực và khách quan. Những số liệu, bảng biểu phục vụ cho việc nhận xét, đánh giá, phân tích trong luận án cũng đƣợc chính tác giả thu thập từ nhiều nguồn tài liệu và có trích dẫn đầy đủ, những nguồn tài liệu cũng đƣợc ghi rõ trong Danh mục tài liệu tham khảo. Nghiên cứu sinh Ngô Tuấn Thắng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv MỞ ĐẦU. Lí do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Nguồn tài liệu tham khảo.
Bố cục của luận án. 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc với ASEAN.
Các công trình nghiên cứu về quan hệ Thái Lan và Trung Quốc trên các lĩnh vực. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc với ASEAN. Các công trình nghiên cứu về quan hệ Thái Lan và Trung Quốc trên các lĩnh vực.
Một số nhận xét. 24 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ CHO SỰ PHÁT TRIỂN CỦA QUAN HỆ THÁI LAN - TRUNG QUỐC (2001-2016). Cơ sở lí luận và thực tiễn. Lí luận chung về quan hệ nƣớc nhỏ - nƣớc lớn.
Lí luận chung về chiến lƣợc quốc gia của nƣớc nhỏ. Cơ sở thực tiễn: Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trƣớc năm 2001. Các nhân tố tác động đến quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Các nhân tố ngoại sinh.
Những chuyển động trong môi trƣờng an ninh và kinh tế thế giới. Những biến đổi trong khu vực đầu thế kỉ XXI. Sự phát triển của quan hệ ASEAN-Trung Quốc. Nhân tố Mỹ trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc.
56 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nhân tố nội sinh. Tình hình Thái Lan và nhu cầu hợp tác với Trung Quốc. Tình hình Trung Quốc và nhu cầu hợp tác với Thái Lan.
68 CHƢƠNG 3: DIỄN TIẾN QUAN HỆ THÁI LAN - TRUNG QUỐC (2001-2016). Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ quốc phòng - an ninh. Quan hệ thƣơng mại - đầu tƣ.
Quan hệ thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc. Quan hệ đầu tƣ Thái Lan - Trung Quốc. Đầu tƣ của Thái Lan vào Trung Quốc. Đầu tƣ của Trung Quốc vào Thái Lan.
Quan hệ trên các lĩnh vực văn hóa-xã hội. Về hợp tác du lịch. Về hợp tác văn hóa-giáo dục. 109 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ MỐI QUAN HỆ THÁI LAN - TRUNG QUỐC (2001-2016).
Đặc điểm quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Thành tựu và một số vấn đề trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Thành tựu trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Một số vấn đề trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc.
Tác động của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Tác động tới Thái Lan và Trung Quốc. Tác động tới khu vực Đông Nam Á. Tác động tới Mỹ.
Tác động tới Việt Nam. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Community AC Cộng đồng ASEAN Asia Cooperation Dialogue ACD Đối thoại hợp tác Châu Á The ASEAN Economic Community AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN The ASEAN Political-Security Community APSC Cộng đồng an ninh chính trị ASEAN The ASEAN Socio-Cultural Community ASSC Cộng đồng văn hóa-xã hội ASEAN Association of Southeast Asian Nations ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á The Board of Investment of Thailand BOI Ủy ban đầu tƣ Thái Lan China-ASEAN Free Trade Area CAFTA Khu vực Thƣơng mại tự do Trung Quốc-ASEAN CHND Trung Hoa Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) Early Haverst Programme EHP Chƣơng trình thu hoạch sớm The East Asia Summit EAS Hội nghị thƣợng đỉnh Đông Á ngoàiForeign Direct Investment FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc Free Trade Agreement FTA Hiệp định thƣơng mại tự do Tổng sản phẩm quốc nội GDP Gross Domestic Product Greater Mekong Subregion GMS Tiểu vùng Sông Mekong Mở rộng The North Atlantic Treaty Organization NATO Tổ chức Hiệp ƣớc Bắc Đại Tây dƣơng National Economic and Social Development Board of Thailand NESDB Ủy ban phát triển xã hội và kinh tế quốc gia Thái Lan The Southeast Asia Treaty Organization SEATO Tổ chức Hiệp ƣớc Đông Nam Á USD Đô la Mỹ (US Dollar) iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.1: Quan hệ thƣơng mại của Thái Lan và Trung Quốc giai đoạn 1974-1989 41 Bảng 2.2: Quan hệ thƣơng mại của Thái Lan và Trung Quốc giai đoạn 1990-2000 45 Bảng 2.3: Tốc độ tăng trƣởng GDP của Trung Quốc giai đoạn 1990-2015 68-69 Bảng 3.1: Quan hệ thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2015 98 Bảng 3.2: Các sản phẩm chính của Thái Lan vào Trung Quốc giai đoạn 2001-2010 99 Bảng 3.3: Thái Lan đầu tƣ vào Trung Quốc giai đoạn 2000-2010 101 Bảng 3.4: Đầu tƣ của Trung Quốc vào Thái Lan giai đoạn 2003-2013 103 Bảng 3.5: Các dự án đầu tƣ của Trung Quốc đƣợc chấp nhận tại Thái Lan 104 Bảng 3.6: Lƣợng khách du lịch Trung Quốc tới Thái Lan giai đoạn 2006-2016 107 Bảng 4.1: So sánh một số tiêu chí giữa Thái Lan và Trung Quốc (2006-2015) 114 Bảng 4.2: Thâm hụt thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2010 131 Biểu đồ 2.1: Tốc độ tăng trƣởng kinh tế của Thái Lan giai đoạn 2003-2016 63 Biểu đồ 2.2: Dự trữ ngoại tệ của Trung Quốc giai đoạn 2000-2013 69 Biểu đồ 4.1: Giá trị xuất khẩu của Thái Lan và Trung Quốc 129 Biểu đồ 4.2: Giá trị nhập khẩu của Thái Lan và Trung Quốc 129 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1.
Lí do lựa chọn đề tài Trong gần hai thập niên đầu thế kỉ XXI, cộng đồng quốc tế đã và đang đƣợc chứng kiến sự phát triển liên tục và mạnh mẽ trong quan hệ giữa Vƣơng Quốc Thái Lan và Cộng hòa nhân dân Trung Hoa. Từ năm 1999, Thái Lan và Trung Quốc đã kí “Tuyên bố chung về chƣơng trình hợp tác trong thế kỉ XXI”. Đến năm 2005, trong khi nhiều nƣớc Đông Nam Á còn dè dặt trong quan hệ với Trung Quốc, thì Thủ tƣớng Thái Lan Thaksin Shinawatra đã thảo luận với các nhà lãnh đạo Trung Quốc về khả năng nâng cấp quan hệ giữa hai nƣớc lên tầm đối tác chiến lƣợc. Ý định trên chƣa đƣợc thực hiện do Chính phủ của Thủ tƣớng Thaksin bị lật đổ sau cuộc đảo chính hồi tháng 9/2006.
Tháng 5/2007, Thủ tƣớng Thái Lan Surayud Chulanont và Thủ tƣớng Trung Quốc Ôn Gia Bảo kí kết tuyên bố chung về việc Thái Lan và Trung Quốc trở thành Đối tác chiến lƣợc của nhau. Dƣới thời cầm quyền của nữ Thủ tƣớng Yingluck Shinawatra (2011-2014), quan hệ Thái Lan - Trung Quốc đã đƣợc nâng cấp lên Quan hệ Đối tác chiến lƣợc toàn diện (tháng 4/2012), một cấp độ rất cao trong hệ thống quan hệ quốc tế đƣơng đại. Nhờ sự phát triển trong quan hệ chính trị giữa hai nƣớc, các lĩnh vực hợp tác khác trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc cũng phát triển nhanh chóng, gặt hái đƣợc nhiều kết quả thiết thực. Không chỉ hợp tác chặt chẽ với nhau trong các cơ chế song phƣơng, Thái Lan và Trung Quốc còn hợp tác chặt chẽ trong các cơ chế hợp tác khu vực do ASEAN sáng lập và đóng vai trò trung tâm, cũng nhƣ trong các tổ chức quốc tế mà hai nƣớc là thành viên.
Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trƣớc hết là quan hệ giữa một nƣớc nhỏ với một nƣớc lớn. Ngoài ra, mối quan hệ này còn có những chiều kích khác: đó là quan hệ giữa hai quốc gia không chung biên giới, đi theo hai con đƣờng phát triển khác nhau và từng thù địch, đối đầu nhau trong khoảng thời gian từ cuối những năm 1950 tới đầu những năm 1970; đó là quan hệ của một nƣớc thành viên ASEAN với một nƣớc đối thoại của ASEAN. Tuy nhiên, khi so sánh quan hệ của nhiều nƣớc ASEAN khác với Trung Quốc thì thực tế phát triển của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao (1/7/1975) và nhất là từ năm 2001 tới nay đã cho thấy mối quan hệ này phát triển nhanh về tốc độ, rộng về phạm vi và sâu sắc 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com về mức độ hợp tác. Đây thật sự là một hiện tƣợng trong quan hệ quốc tế ở kỉ nguyên toàn cầu hóa.
Hiện tƣợng này rất đáng đƣợc quan tâm và nghiên cứu. Cho tới nay, trong quan hệ với các nƣớc lớn, các nƣớc nhỏ thƣờng thực hiện một trong ba chiến lƣợc: phù thịnh, cân bằng và nƣớc đôi. Vậy Thái Lan lựa chọn chiến lƣợc nào để có thể phát triển quan hệ với Trung Quốc nhanh và sâu nhƣ vậy? Để thực hiện chiến lƣợc đó, Thái Lan đã làm những gì? Chiến lƣợc mà Thái Lan lựa chọn đã tác động nhƣ thế nào đối với an ninh và phát triển của Thái Lan, của Trung Quốc nói riêng, quan hệ ASEAN - Trung Quốc và các quan hệ quốc tế khác ở Đông Nam Á nói chung?. Các kết quả nghiên cứu về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc rất có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Tuấn Thắng (2018). Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/2001-den-nam-2016-luan-an-ts-kinh-te-hoc-623101
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Thái Lan-Trung Quốc từ 2001: chiến lược, thách thức, cơ hội hợp tác và ảnh hưởng khu vực.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Chính Trị Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ thái lan trung quốc từ năm 2001 đến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.