Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng hoảng tài chính tiền

Luận án tiến sĩ phân tích sâu sự ứng phó của Trung Quốc trước khủng hoảng. Khám phá chiến lược, tác động và bài học kinh nghiệm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích khủng hoảng tài chính Châu Á 1997-1998
Số trang:
136 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích khủng hoảng tài chính Châu Á 1997 1998

Luận án tập trung phân tích sâu sắc cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ Châu Á diễn ra từ năm 1997 đến 1998. Nghiên cứu này làm rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự sụp đổ kinh tế khu vực. Nhiều yếu tố kết hợp tạo nên một cuộc khủng hoảng phức tạp. Các biến động tài chính tiền tệ đã gây ra hệ lụy nghiêm trọng cho nhiều quốc gia. Thị trường tài chính Châu Á chịu cú sốc lớn. Tác động của khủng hoảng lan rộng nhanh chóng. Đánh giá chi tiết về diễn biến sự kiện được trình bày. Các giai đoạn leo thang của khủng hoảng được mô tả rõ ràng. Luận án nhấn mạnh bản chất liên kết của các nền kinh tế khu vực. Sự mong manh của hệ thống tài chính một số nước bị phơi bày. Cuộc khủng hoảng đã thay đổi bức tranh kinh tế Châu Á. Khả năng ứng phó của từng quốc gia được kiểm chứng. Đây là một sự kiện lịch sử quan trọng. Khủng hoảng tài chính đã để lại nhiều bài học giá trị. Trung Quốc đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh này. Nước này có những đặc điểm riêng trước khủng hoảng.

1.1. Nguyên nhân và diễn biến chính của khủng hoảng

Khủng hoảng tài chính Châu Á có nhiều nguyên nhân. Sự mất cân đối vĩ mô là một yếu tố then chốt. Dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy vào quá nhanh. Việc quản lý lỏng lẻo hệ thống tài chính nội địa tạo rủi ro. Chính sách tiền tệ không linh hoạt cũng góp phần. Đầu cơ trên thị trường tiền tệ diễn ra mạnh mẽ. Sự yếu kém của hệ thống ngân hàng bộc lộ. Các doanh nghiệp vay nợ nước ngoài lớn. Khủng hoảng bắt đầu từ Thái Lan. Đồng Baht Thái Lan mất giá nghiêm trọng. Sau đó, cuộc khủng hoảng lan rộng sang Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia. Giá trị đồng tiền các nước này sụt giảm mạnh. Thị trường chứng khoán khu vực lao dốc. Các định chế tài chính lớn bị phá sản. Tình trạng rút vốn ồ ạt diễn ra. Các chính phủ buộc phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ IMF. Diễn biến khủng hoảng diễn ra nhanh và phức tạp. Nó gây ra những hậu quả kinh tế và xã hội nặng nề.

1.2. Tác động đến kinh tế các nước ASEAN

Các quốc gia ASEAN chịu tác động nặng nề. Indonesia, Thái Lan, Malaysia là những nước bị ảnh hưởng nhất. Đồng tiền các nước mất giá kỷ lục. Hoạt động xuất nhập khẩu chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Gánh nặng nợ quốc gia tăng cao. Tình trạng phá sản doanh nghiệp diễn ra hàng loạt. Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đáng kể. Các vấn đề xã hội phức tạp xuất hiện. Thu nhập bình quân đầu người giảm sút. Mức sống người dân bị ảnh hưởng. Khủng hoảng tài chính làm chậm lại quá trình phát triển. Nó ảnh hưởng đến hội nhập kinh tế khu vực. Các nước ASEAN phải thực hiện cải cách cơ cấu. Nhiều chính sách quản lý khủng hoảng được triển khai. Mục tiêu là phục hồi kinh tế và ổn định xã hội. Sự hợp tác khu vực được thúc đẩy. Bài học về quản lý rủi ro được rút ra.

1.3. Ảnh hưởng ban đầu tới kinh tế Trung Quốc

Trung Quốc không bị ảnh hưởng trực tiếp. Nền kinh tế Trung Quốc vẫn giữ được đà tăng trưởng. Hệ thống tài chính Trung Quốc tương đối khép kín. Đồng nhân dân tệ được neo giữ ổn định. Chính sách kiểm soát vốn chặt chẽ phát huy tác dụng. Trung Quốc có dự trữ ngoại tệ lớn. Tuy nhiên, Trung Quốc cũng cảm nhận được áp lực. Hoạt động xuất khẩu chịu ảnh hưởng gián tiếp. Nhu cầu từ các nước Châu Á giảm. Đầu tư trực tiếp nước ngoài có dấu hiệu chững lại. Chính phủ Trung Quốc thận trọng theo dõi tình hình. Nước này đánh giá nguy cơ tiềm ẩn. Việc duy trì ổn định là ưu tiên hàng đầu. Kinh tế Trung Quốc đã thể hiện sức mạnh riêng. Điều này giúp Trung Quốc có vị thế đặc biệt trong khủng hoảng. Sự ứng phó của Trung Quốc được quan tâm.

II.Chiến lược ứng phó của Trung Quốc trước khủng hoảng

Trung Quốc đã xây dựng và thực hiện một chiến lược ứng phó toàn diện. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng tài chính. Chính sách quản lý khủng hoảng được triển khai hiệu quả. Trung Quốc đã chứng tỏ khả năng điều hành kinh tế vĩ mô. Quyết định không phá giá đồng nhân dân tệ là một điểm nhấn. Điều này giúp ổn định khu vực. Chính phủ Trung Quốc thực hiện các gói kích thích kinh tế. Các dự án đầu tư công lớn được khởi xướng. Mục tiêu là duy trì tốc độ tăng trưởng. Đồng thời, Trung Quốc tăng cường giám sát hệ thống ngân hàng. Các biện pháp đối phó được thực hiện một cách chủ động. Nước này đã chứng minh năng lực vượt qua khó khăn. Sự ổn định của hệ thống chính trị Trung Quốc đóng vai trò quan trọng. Nó tạo nền tảng vững chắc cho các chính sách. Ứng phó của Trung Quốc là một ví dụ điển hình. Các quốc gia khác đã theo dõi sát sao.

2.1. Chính sách kinh tế đối nội của Trung Quốc

Chính sách đối nội tập trung vào ổn định và phát triển. Trung Quốc không phá giá đồng nhân dân tệ. Quyết định này giúp tránh một cuộc cạnh tranh phá giá trong khu vực. Chính phủ tăng cường đầu tư vào hạ tầng. Các dự án xây dựng cơ bản được đẩy mạnh. Chính sách tài khóa mở rộng được áp dụng. Điều này giúp kích thích tổng cầu nội địa. Trung Quốc hỗ trợ các doanh nghiệp nhà nước. Các cải cách trong hệ thống tài chính được tiến hành. Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thận trọng. Mục tiêu là duy trì thanh khoản cho nền kinh tế. Các biện pháp nhằm đảm bảo ổn định xã hội. Chính phủ chú trọng giải quyết vấn đề thất nghiệp. Nỗ lực duy trì tăng trưởng kinh tế ở mức cao. Điều này tạo niềm tin cho người dân và nhà đầu tư. Trung Quốc đã chứng minh khả năng tự chủ.

2.2. Chính sách kinh tế đối ngoại của Trung Quốc

Về đối ngoại, Trung Quốc thể hiện trách nhiệm khu vực. Chính sách không phá giá nhân dân tệ là một đóng góp lớn. Trung Quốc duy trì thương mại với các nước ASEAN. Nước này hỗ trợ các nước láng giềng một cách gián tiếp. Trung Quốc tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế. Hợp tác kinh tế khu vực được đẩy mạnh. Chính phủ Trung Quốc cam kết ổn định khu vực. Nước này duy trì mối quan hệ tốt với các đối tác. Trung Quốc cũng tranh thủ cơ hội hội nhập. Các nỗ lực gia nhập WTO được tăng cường. Điều này mở rộng thị trường và thu hút đầu tư. Chính sách đối ngoại của Trung Quốc thể hiện tầm nhìn dài hạn. Nó góp phần củng cố vị thế quốc tế của Trung Quốc. Trung Quốc đã hành động như một cường quốc có trách nhiệm.

2.3. Đánh giá hiệu quả biện pháp ứng phó

Các biện pháp ứng phó của Trung Quốc đã đạt hiệu quả cao. Nền kinh tế Trung Quốc vẫn giữ được đà tăng trưởng. Tỷ lệ lạm phát được kiểm soát tốt. Ổn định xã hội Trung Quốc được duy trì. Quyết định không phá giá nhân dân tệ là then chốt. Nó giúp ngăn chặn vòng xoáy suy thoái sâu hơn. Chính sách đối nội và đối ngoại bổ trợ lẫn nhau. Trung Quốc đã tránh được sự suy thoái kinh tế. Nước này còn trở thành yếu tố ổn định khu vực. Tuy nhiên, vẫn có một số thách thức nội tại. Các vấn đề về nợ xấu ngân hàng vẫn tồn tại. Cải cách doanh nghiệp nhà nước cần tiếp tục. Đánh giá tổng thể cho thấy sự thành công. Trung Quốc đã vượt qua khủng hoảng một cách ấn tượng. Đây là minh chứng cho khả năng quản lý khủng hoảng của nước này.

III.Ảnh hưởng của Trung Quốc tới phục hồi kinh tế ASEAN

Sự ổn định và chiến lược ứng phó của Trung Quốc có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phục hồi kinh tế của các nước ASEAN. Việc Trung Quốc không phá giá đồng nhân dân tệ đã tạo ra một điểm neo ổn định. Điều này ngăn chặn sự mất giá tiếp theo của các đồng tiền khu vực. Trung Quốc duy trì nhu cầu nhập khẩu ổn định. Nước này cung cấp thị trường cho hàng hóa ASEAN. Điều này hỗ trợ các nền kinh tế láng giềng. Các biện pháp của Trung Quốc giúp giảm bớt áp lực. Quan hệ thương mại giữa Trung Quốc và ASEAN tiếp tục phát triển. Sự hợp tác kinh tế khu vực được củng cố. Trung Quốc đóng vai trò như một lực lượng ổn định. Nước này gián tiếp hỗ trợ quá trình phục hồi. Sự tăng trưởng mạnh mẽ của kinh tế Trung Quốc sau khủng hoảng. Điều này tạo cơ hội cho các nước ASEAN. Các nước ASEAN có thể hưởng lợi từ sự phát triển của Trung Quốc. Vai trò của Trung Quốc ngày càng trở nên quan trọng.

3.1. Tác động từ đối sách của Trung Quốc lên ASEAN

Đối sách của Trung Quốc có tác động tích cực. Việc không phá giá nhân dân tệ đã cứu vãn niềm tin. Nó giúp ổn định tỷ giá hối đoái khu vực. Trung Quốc tiếp tục nhập khẩu hàng hóa từ ASEAN. Điều này duy trì kênh xuất khẩu quan trọng cho các nước. Nước này cũng duy trì đầu tư trực tiếp. Mặc dù có những lo ngại cạnh tranh, vai trò ổn định là rõ ràng. Trung Quốc là một đối tác thương mại lớn. Sự phục hồi của Trung Quốc kéo theo sự phục hồi của khu vực. Các chính sách của Trung Quốc gián tiếp hỗ trợ phục hồi. Các nước ASEAN học hỏi kinh nghiệm. Ổn định kinh tế Trung Quốc mang lại lợi ích chung. Nó giảm thiểu rủi ro cho toàn bộ Châu Á. Các nước ASEAN đánh giá cao vai trò này.

3.2. Vai trò ổn định khu vực của Trung Quốc

Trung Quốc đã đóng vai trò ổn định quan trọng. Nước này không làm trầm trọng thêm khủng hoảng. Quyết định chính sách nhất quán đã thể hiện trách nhiệm. Trung Quốc là một trụ cột kinh tế trong khu vực. Sức mạnh kinh tế của Trung Quốc giúp đối phó thách thức. Sự tăng trưởng liên tục của Trung Quốc là động lực. Nó tạo ra động lực cho các nền kinh tế khác. Trung Quốc còn là đối tác trong các sáng kiến khu vực. Nước này thúc đẩy hợp tác đa phương. Vai trò của Trung Quốc là không thể phủ nhận. Nó góp phần vào phục hồi và phát triển. Sự ổn định của hệ thống chính trị Trung Quốc giúp duy trì niềm tin. Điều này là nền tảng cho sự phát triển. Trung Quốc đã thực hiện cam kết quốc tế.

3.3. Quan hệ kinh tế thương mại Trung Quốc ASEAN

Quan hệ kinh tế và thương mại giữa Trung Quốc và ASEAN phát triển mạnh. Khủng hoảng tài chính không làm gián đoạn mối quan hệ này. Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn. Nước này cũng là nguồn cung cấp hàng hóa. Đầu tư trực tiếp giữa hai bên vẫn được duy trì. Các hiệp định thương mại song phương và đa phương được ký kết. Điều này thúc đẩy hội nhập kinh tế. Các dự án hợp tác được triển khai. Trung Quốc và ASEAN tăng cường đối thoại chính sách. Hai bên cùng nhau đối phó với thách thức toàn cầu. Mối quan hệ này có lợi cho cả hai phía. Nó góp phần vào sự thịnh vượng của khu vực. Hợp tác kinh tế là một yếu tố quan trọng. Nó giúp đảm bảo ổn định lâu dài. Quan hệ này vẫn đang được củng cố.

IV.Bài học quản lý khủng hoảng cho Việt Nam

Luận án rút ra nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm ứng phó của Trung Quốc. Việc chuẩn bị sẵn sàng cho khủng hoảng là thiết yếu. Chính sách quản lý khủng hoảng cần phải linh hoạt. Ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng quan trọng. Chính phủ cần có khả năng phản ứng nhanh. Các công cụ chính sách cần được sử dụng hiệu quả. Điều này bao gồm chính sách tiền tệ và tài khóa. Sự minh bạch trong hệ thống tài chính là cần thiết. Kiểm soát dòng vốn đầu tư nước ngoài phải chặt chẽ. Đa dạng hóa đối tác thương mại và đầu tư. Điều này giảm thiểu rủi ro phụ thuộc. Xây dựng dự trữ ngoại hối mạnh là ưu tiên. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế. Bài học từ khủng hoảng tài chính năm 1997-1998 vẫn còn nguyên giá trị. Nó giúp Việt Nam đối mặt với các thách thức toàn cầu trong tương lai. Duy trì ổn định xã hội Việt Nam là mục tiêu hàng đầu.

4.1. Kinh nghiệm từ sự ứng phó của Trung Quốc

Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ Trung Quốc. Quyết định không phá giá tiền tệ của Trung Quốc là đáng lưu ý. Việc kiểm soát vốn chặt chẽ cũng là một bài học. Chính sách tài khóa mở rộng đã kích thích kinh tế nội địa. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giúp duy trì tăng trưởng. Trung Quốc đã thành công trong việc giữ ổn định. Điều này cho thấy vai trò của chính phủ mạnh mẽ. Hơn nữa, sự độc lập tương đối của kinh tế Trung Quốc. Điều này giúp nước này chống chịu tốt hơn. Bài học về sự chủ động và tự cường là quan trọng. Việt Nam cần xây dựng một hệ thống kinh tế ít phụ thuộc. Đồng thời, vẫn phải duy trì hội nhập. Điều này tạo ra sự cân bằng cần thiết. Bài học từ hệ thống chính trị Trung Quốc cũng đáng để nghiên cứu.

4.2. Thách thức toàn cầu và phản ứng quốc gia

Thế giới hiện đại đối mặt với nhiều thách thức toàn cầu. Khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu, dịch bệnh là những ví dụ. Mỗi quốc gia cần có chiến lược ứng phó linh hoạt. Việt Nam cần chuẩn bị cho những kịch bản xấu nhất. Nâng cao khả năng phục hồi của nền kinh tế. Phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao. Đầu tư vào khoa học công nghệ. Tăng cường hợp tác quốc tế là thiết yếu. Việc học hỏi từ kinh nghiệm ứng phó của các nước là cần thiết. Khả năng thích ứng là chìa khóa thành công. Một chính phủ mạnh mẽ và hiệu quả sẽ dẫn dắt. Điều này giúp đối mặt với áp lực bên ngoài. Việt Nam cần xây dựng một hệ thống bền vững. Nước này cần có khả năng tự vệ kinh tế.

4.3. Phát triển kinh tế bền vững và ổn định xã hội

Mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế bền vững. Đồng thời, phải đảm bảo ổn định xã hội Việt Nam. Chính sách phát triển cần có tầm nhìn dài hạn. Nguồn lực phải được phân bổ hiệu quả. Tránh tăng trưởng nóng, thiếu bền vững. Đảm bảo công bằng xã hội. Giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Xây dựng một nền kinh tế đa dạng. Khuyến khích đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thúc đẩy hội nhập quốc tế sâu rộng. Tuy nhiên, cần có chọn lọc. Bảo vệ tài nguyên và môi trường. Ổn định xã hội là nền tảng cho mọi sự phát triển. Đây là yếu tố cốt lõi giúp Việt Nam vượt qua mọi khó khăn. Sự hài hòa giữa tăng trưởng và công bằng xã hội là mục tiêu.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TIỀN TỆ CHÂU Á VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐẾN NỀN ASEAN, TRUNG QUỐC
1.1. Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ Châu Á (1997-1998): nguyên nhân và diễn biến
1.1.1. Nguyên nhân của cuộc khủng hoảng
1.1.2. Những diễn biến chính của cuộc khủng hoảng
1.2. Tác động của cuộc khủng hoảng đến nền kinh tế các nước ASEAN
1.2.1. Những biến động khốc liệt trên thị trường tài chính tiền tệ
1.2.2. Gánh nặng nợ, khủng hoảng vốn
1.2.3. Tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng lên hoạt động xuất nhập khẩu của các nước Đông Nam Á
1.2.4. Những biến động xã hội phức tạp khác
1.3. Tác động của cuộc khủng hoảng đến nền kinh tế Trung Quốc
1.3.1. Những thành tựu, ưu thế nổi bật của nền kinh tế Trung Quốc trước thời điểm khủng hoảng
1.3.2. Trung Quốc với những tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng
2. CHƯƠNG 2: CHÍNH SÁCH ỨNG PHÓ VỚI CUỘC KHỦNG HOẢNG CỦA TRUNG QUỐC VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NÓ TỚI NỀN KINH TẾ ASEAN
2.1. Trung Quốc ứng phó với cuộc khủng hoảng
2.1.1. Chính sách kinh tế đối nội
2.1.2. Chính sách kinh tế đối ngoại
2.1.3. Đánh giá về những đối sách ứng phó với khủng hoảng của Trung Quốc
2.2. Tác động từ các biện pháp ứng phó với khủng hoảng của Trung Quốc đến nền kinh tế các nước ASEAN
2.2.1. Khái quát mối quan hệ kinh tế, thương mại Trung Quốc - ASEAN trước khủng hoảng
2.2.2. Đông Nam Á với tác động trở lại êm dịu từ những chính sách đối phó khủng hoảng của Trung Quốc
2.2.3. Thách thức đối với nền kinh tế các nước ASEAN trong mối quan hệ với Trung Quốc sau khủng hoảng
3. CHƯƠNG 3: NHỮNG BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM
3.1. Những vấn đề của nền kinh tế Việt Nam trước khủng hoảng
3.2. Tác động của cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ Châu Á tới Việt Nam
3.3. Những đối sách Việt Nam đã thực hiện để chống lại tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng
3.4. Việt Nam với những bài học rút ra sau cuộc khủng hoảng
3.4.1. Kinh nghiệm kiện toàn hệ thống ngân hàng, định hướng nguồn vốn
3.4.2. Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, điều tiết tỷ giá hối đoái xuống mức hợp lý
3.4.3. Lành mạnh hoá thị trường bất động sản, đa dạng hoá mặt hàng, thị trường xuất khẩu
3.4.4. Đầu tư phát triển đồng đều, phát huy cao độ vai trò các khu vực kinh tế, đặc biệt là kinh tế tư nhân
3.5. Thực trạng cơ cấu, chính sách quản lý, điều tiết nền kinh tế vĩ mô Việt Nam hiện nay và một vài kiến nghị
3.5.1. Thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay
3.5.2. Những kiến nghị
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu á 1997 1998 những tác động đến asean và bài học đối với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN KHOA LỊCH s ử ĐÀM VĂN ĐẢNG S ự ỨNG PHÓ CỦA TRUNG Q u ố c TRƯỚC Ị CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TIEN t ệ CHÂU Á (1997-1998)- NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐEN ASEAN VÀ BÀI HỌC Đ ố i VỚI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: LỊCH SỬ TH Ế g i ớ i MÃ SỐ: 5 08 01 LUẬN VĂN THẠC SỶ KHOA HỌC LỊCH s ử Người hướng dãn khoa học: TS. Phùng Thị Huệ Đ A I H O C Q U Ố C G IA H Ả N Ó I TRƯNG TÂ M TH Ò N G TIN THU' VIỆN ỵ - ư / Ỉ 0 6 Hà Nội, 2005 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mồi eảnt ờềL * * * e ó b á n ItKĨii o á n h o à n c h ìn h t r ĩ u ta ụ h õ m IIIIIJ, b i n c a n h n liừ iiỊỊ n õ lứ c (‘11(1 b ù n t h a n , l á c ỊỊÌÙ h à i o ì i t (tã ti/lậ n ĩtu ríe r u t n h iê n H Í tị iú p iTõ' /ỊIIỰ tjili c ủ a t / i ẫ ụ cô (Mí lu m b ỉ. ĩJ r ỉn / r a m / ĩt ầ tt tiên c ù a h à n /t iâ i i w in H tttj, tru'o'e tiê n , e /in p lu 'p e m (jử ì lò ’! c ú m fit! iTỉíi Ỡcĩ. C7/í/ 'lù n ĩ ((Viên QKijJiiitt cử u & rm nj.

Q fiồe) ~ Ity tiở i (Tã true, /iê ịt th eo d õ i, ItttótuỊ (lâ n o à t h i n h í th i từ n y .tin h à ụ tó lờ ! c ú m (ft I s â n i tie tớ i t â f i t h i (jìú o lù êii DChtxt J lieh sử , ĩT n iò iiụ <T)ai h o e 3 C h o a h o a 35« h ô ! o ù Q U tiìn II/ĨII (ỉ'tìn i h o e Q ỉtò e y ì a 1Ciù Q ( ô i) , c á c 1/niỊ/ eô ụ ìá o tr o n tị b ô m ô n J lic h i ử t h i Ị/ió ì itũ t à n tìn h tjitif i ĩtõ- fill tr o m j Jit fit ItltoA h o c t u i tiu r im j. Q lltâ ii itiiụ , f t 5/ e ũ i u / J Ì n Ị / ù ! l ò i ( 't i m tfn itỉn tá e t/ìá cúc h à i o iê i, Ii/iin tự eim ạ. t r ì n h tiụ /iiẽ it c tiu c á Hên q u a n m à ÍỊHU (tá , (Tã ạ iÚ Ịi t ô i ttltìề it tư liêu bổ- ích (Ti thưa hièn o ă ỈIOÙII thiêu liià n v ã n cũ MỊ n h u tỊÌúp lói lìồ m n ạ , h o à n th iê n n ti ĩù n ị líiê íi th ứ c c ù a h ù n th e m. J!Uì(i t i ù i t ã c ó n h iề u cô ạ ă n ụ Ii/iti'iitj DÓ! tr ìn h itõ v à t/n ịị t h ò i ợ itm có h im , l u i it i v ă n d t ă e c h a u U iiôtiạ.

tr á n h ỉiliò t Ii/iũ iiự th iế u t ó t o ù h ạ n chi'. s ĩ iiItậiL đ tiọ e n h iề u ý, là ê íi ìTÓhiị ụ ó p c ù a q n ặ th iu / c à , b ạ n h ỉ, Iiliữ iiụ , I tụ i/ở ỉ í/a i m t à m. tD tĩi / s ẽ t à co' sò' íỊ ia u i trtìiu p i t ĩ h à n lu ậ n o ả n h o à n ch in h h títt OỈL e tĩiit/ l à itìề u h i t Jti'e lư ì íc h v ó i tá a ụ i ả fr o n t/ i/ u á tr u th h ọ e lậ p. Hà Nội, ngày 25 tháng 9 năm 2005 Học viên ĐÀM VÃN ĐẢNG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Kết quả và nội dung trong luận văn là trung thực, không sao chép một công trình nào khác. Nếu có gian dối, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hà Nội, ngày 20 tháng 12 năm 2005 Học viên ĐÀM VĂN ĐẢNG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt • Cộng hoà Nhân díìn : CHND • Đảng Cộng sản : DCS • Đồng Việt Nam : VNĐ • Ngân hàng Trung ương : NHTW • Nhan clíín lộ : NDT (Đơn vị liổn lổ của Trung Quốc) • Nhà xuất bản : NXB • Xã hội chủ nghĩa : XHCN 2.

Tiếng Anh • Ascan Free Trade Area : AFTA (Khu vực mâu dịch tự do ASEAN) • Asia Pacific Economic Co-operation : APEC (Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á Thái Bình Dương) • Association of Southeast Asian : ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nations Nam Á) • European Union : EU (Liên minh Châu Âu) • Foreign Direct Investment : FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) • Gloss Domestic Products : GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) • Gross National Products : GNP (Tổng sản phẩm quốc dàn) • International Monetary Fund : IMF (Quỹ Tiền tệ quốc tế) • Official Development Aid : ODA (Viện Irợ phát triển chính thức) • United State Dollar : USD (Đơn vị tiền tệ cùa Mỹ) • World Trade Organization : WTO (Tổ chức thương mại thế giới) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU Chương 1: CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TlỂN t ệ c h â u á VÀ NHŨNG TÁC ĐỘNG ĐẾN NỂN ASEAN, t r u n g q u ố c 1. Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ Châu Á (1997-1998): nguyên nhân và diễn biến 1. Nguyôn nhan của cuộc khủng hoảng 1. Những diễn biến chính của cuộc khủng hoảng 1.

Tác động của cuộc khủng hoảng đến nền kinh tế các nước ASEAN 1. Những biến động khốc liệt trên thị trường tài chính tiền tệ 1. Gánh nặng nợ, khủng hoảng vốn 1. Tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng lên hoạt động xuất nliẠp khíiiu của các nước Đông Nam Ả 1.

Những biến động xã hội phức lạp khác 1. Tác động của cuộc khủng hoảng đến nền kinh tê Trung Quốc 1. Những thành tựu, ưu thế nổi bật của nén kinh tế Trung Quốc trước thời điểm khủng hoảng 1. Trung Quốc với những tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng Chương 2: CHÍNH SÁCH Ú>JG PHÓ VỚI c u ộ c KHỦNG HOẢNG CỦA TRUNG QUỐC VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NÓ TỚI NEN k i n h t ế ASEAN 2.

Trung Quốc ứng phó với cuộc khủng hoảng 2. Chính sách kinh tế đối nội 2. Chính sách kinh tế đối ngoại 2. Đánh giá về những đối sách ứng phó với khủng hoảng của Trung Quốc 2.

Tác động từ các biện pháp ứng phó với khủng hoảng của Trung Quốc đến nền kinh tế các nước ASEAN 2. Khái quát mối quan hộ kinh tố, ihương mại Trung Quốc - ASEAN trước khủng hoảng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đông Nam Á với tác động trở lại êm dịu từ những chính sách đối phó khủng hoảng của Trung Quốc 2. Thách thức đối với nền kinh tế các nước ASEAN trong mối quan hệ với Trung Quốc sau khủng hoảng Chương 3: NHỮNG BÀI HỌC KINH NGHIỆM Đ ố i VỚI VIỆT NAM 3.

Những vấn để của nền kinh tế Việt Nam trước khủng hoảng 3. Tác động của cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ Châu Ả tới Việt Nam 3. Những đối sách Việt Nam đã thực hiện để chống lại tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng 3. Việt Nain vói những bài học rút ra sau cuộc khủng hoảng 3.

Kinh nghiệm kiện toàn hệ thống ngân hàng, định hướng nguồn vốn 3. Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, điều tiết tỷ giá hối đoái xuống mức hợp lý 3. Lành mạnh hoá thị trường bất động sản, đa dạng hoá mặt hàng, thị trường xuất khẩu 3. Đầu tư phát triển đồng điều, phát huy cao độ vai trò các khu vực kinh tế, đặc biệt là kinh tế tư nhan 3.

Thực trạng cơ cấu, chính sách quản lý, điều tiết nền kinh tế vĩ mô Việt Nam hiện nay và một vài kiến nghị 3. Thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay 3. Những kiến nghị KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. MỤC ĐÍCH, Ý NGHĨA CỦA ĐỂ TÀI Cùng những sự kiện chính trị, ngoại giao vang dội làm rung động thế giới trong thập kỷ 1990, nền kinh tế toàn cầu giai đoạn này cũng nổi lên các thành tựu và xu hướng phát triển mới tác động mạnh mẽ đến số phận, tương lai của nén văn minh loài người.

Sự gắn bó chặt chõ vổ kinh tế đã là cơ sở khách quan trong quá trình phát triển. Hai chữ “hội nhập” cuốn hút hầu hết các quốc gia bằng những lợi ích mà nó đem lại. Không nằm ngoài xu hướng chung, Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào các diễn đàn chính trị, hoạt động thương mại khu vực cũng như quốc tế. Song, tiến trình hội nhập, toàn cáu lioá kinh lố cũng mang lại khá nhiều bất trắc, rủi ro mà nếu không giải quyết được, nó có thể phát sinh bất ổn, tàn phá nhiều quốc gia.

Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ Châu Á (1997-1998) là một ví dụ. Đến nay, dù đã đi qua, nhưng với những dư Am dai dẳng và hậu qua lo lớn, cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ Châu Á văn đặt ra nhiều câu hỏi lý thú về mặt lý luận cũng như thực tiễn để hoàn thiện chiến lược phát triển bền vững và điều chỉnh cơ cấu nền kinh tế của các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Khi cuộc khủng hoảng tài chính, tiền tệ khu vực ập đến, đánh dấu bởi việc Thái Lan tuyên bố thả nổi đồng Baht, cả Trung Quốc và Việt Nam đcu ít nhiều phải chịu những ảnh hưởng tiêu cực. Việt Nam có một số cải cách để ngăn ngừa khả năng bị cuốn vào khủng hoảng.

Trung Quốc cũng cấp bách đưa ra các biện pháp đối phó. Thực tế đã cho ihấy, các chính sách ứng phó với khủng hoảng của Trung Quốc rất hiệu quả và có tính tham khảo cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đàm Văn Đảng (2005). Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/1997-1998-nhung-tac-dong-den-asean-va-bai-hoc-doi-voi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích sâu sự ứng phó của Trung Quốc trước khủng hoảng. Khám phá chiến lược, tác động và bài học kinh nghiệm.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h" thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Danh mục: Chính Trị Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ sự ứng phó của trung quốc trước cuộc khủng h" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter