Luận án cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi - Đa hình gen và ứng dụng

Luận án tiến sĩ chăn nuôi: Đặc điểm ngoại hình, đa hình gen, chỉ thị phân tử chọn lọc cải thiện năng suất sinh sản gà nòi hiệu quả.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá đặc điểm ngoại hình và đa dạng di truyền gà Nòi

Nghiên cứu tập trung xác định đặc điểm ngoại hình, đánh giá đa dạng di truyền của gà Nòi tại Đồng bằng sông Cửu Long. Bước đầu này rất quan trọng để hiểu rõ quần thể. Nó đặt nền tảng cho các chiến lược cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi. Việc nhận diện đặc tính giúp quản lý nguồn gen hiệu quả. Thông tin này cần thiết cho các chương trình chọn lọc giống gà Nòi trong tương lai.

1.1. Đặc trưng ngoại hình phổ biến của gà Nòi

Đặc điểm ngoại hình gà Nòi được xác định thông qua điều tra. Gà trống thường có màu lông đỏ đen, chiếm 42.2% tổng số. Gà mái phổ biến với màu lông nâu, chiếm 55.6%. Màu da chân vàng xuất hiện với tần số cao ở cả gà trống và gà mái. Tỷ lệ này dao động từ 42.5% đến 46.4%. Những đặc điểm này là cơ sở để phân biệt các nhóm gà Nòi. Việc hiểu rõ ngoại hình giúp cho công tác chọn lọc giống gà Nòi dễ dàng hơn. Đặc điểm này cũng liên quan đến yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ đẻ trứng gà Nòi trong một số trường hợp.

1.2. Phân nhóm di truyền gà Nòi khu vực ĐBSCL

Sử dụng 10 chỉ thị microsatellite, nghiên cứu đã phân tích đa dạng di truyền. Gà Nòi trong nghiên cứu được chia thành hai nhóm chính. Nhóm 1 bao gồm gà ở Đồng Tháp và Cần Thơ. Nhóm 2 bao gồm gà ở Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng và Kiên Giang. Phân tích này cho thấy sự khác biệt di truyền giữa các quần thể. Nó có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý dinh dưỡng gà Nòi sinh sản theo từng khu vực. Việc bảo tồn và phát triển giống cần dựa trên sự đa dạng này để cải thiện khả năng sinh sản gà.

II.Xác định gen ảnh hưởng năng suất sinh sản gà Nòi

Nghiên cứu tập trung xác định các gen ứng viên tác động đến năng suất sinh sản gà Nòi. Việc này sử dụng phương pháp PCR-RFLP để phân tích đa hình gen. Mục tiêu là tìm ra các gen có liên kết với khả năng sinh sản. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho việc chọn lọc giống gà Nòi. Hiểu biết về gen giúp tối ưu hóa kỹ thuật chăn nuôi gà Nòi đẻ và cải thiện khả năng sinh sản gà một cách khoa học.

2.1. Phát hiện đa hình gen liên quan sinh sản gà Nòi

Nghiên cứu đã phát hiện các đột biến điểm ở nhiều đa hình gen. Các gen này bao gồm PRL/AluI, PRL/Csp6I, VIP/ApoI, BMPR-IB/HindIII. Ngoài ra, MTRN-1C/MboI, GH/SacI, GH/MspI và NPY/DraI cũng được tìm thấy. Những đa hình này tồn tại trên quần thể gà Nòi đã được quan sát. Việc nhận diện các gen này là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế di truyền của năng suất sinh sản gà Nòi. Kiến thức này góp phần vào việc phát triển các chiến lược cải thiện khả năng sinh sản gà. Các gen này có thể ảnh hưởng đến hormone sinh sản gà.

2.2. Tác động của gen PRL Csp6I lên năng suất gà Nòi

Đa hình PRL/Csp6I có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến tuổi đẻ trứng đầu tiên của gà mái. Ngoài ra, khối lượng gà mái vào đẻ cũng chịu tác động. Khối lượng trứng cũng là một chỉ số bị ảnh hưởng bởi gen này. Phát hiện này rất quan trọng cho việc quản lý dinh dưỡng gà Nòi sinh sản. Việc điều chỉnh chế độ ăn có thể tối ưu hóa hiệu quả của gen. Điều này trực tiếp góp phần cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi. Hiểu rõ gen giúp nâng cao tỷ lệ đẻ trứng gà Nòi.

2.3. Vai trò gen MTRN 1C MboI và GH MspI

Đa hình MTRN-1C/MboI ảnh hưởng đến khối lượng trứng. Nó cũng tác động đến tỷ lệ trứng có phôi. Điều này trực tiếp liên quan đến tỷ lệ thụ tinh gà Nòi và tỷ lệ ấp nở trứng gà Nòi. Thêm vào đó, đa hình GH/MspI có mối liên kết đến tổng số trứng. Nó cũng ảnh hưởng đến số gà con nở ra. Các phát hiện này cung cấp hướng đi cho việc chọn lọc giống gà Nòi. Mục tiêu là tối ưu hóa sức khỏe sinh sản gà Nòi và cải thiện khả năng sinh sản gà. Việc quản lý dinh dưỡng gà Nòi sinh sản cũng cần xem xét yếu tố gen này.

III.Khám phá vai trò gen NPY DraI trong sinh sản gà Nòi

Trong số các đa hình gen được nghiên cứu, NPY/DraI cho thấy vai trò nổi bật. Gen này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhiều chỉ số sinh sản. Việc hiểu rõ tác động của NPY/DraI là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi. Đặc biệt, kiểu gen DD mang lại hiệu quả vượt trội. Đây là phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu. Nó mở ra hướng đi mới trong chọn lọc giống gà Nòi.

3.1. Kiểu gen DD của NPY DraI và năng suất tối ưu

Gà Nòi mang kiểu gen DD của đa hình NPY/DraI cho năng suất sinh sản tối ưu. Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên là 178 ngày. Khối lượng gà mái vào đẻ đạt 1.8 kg. Khối lượng trứng trung bình là 46.1 g. Tổng số trứng thu được là 100 quả/12 tháng đẻ. Tỷ lệ trứng có phôi đạt 84.3%. Số gà con nở ra là 72.1 con. Các chỉ số này cao hơn đáng kể so với gà mang kiểu gen đồng hợp II (P<0.05). Kiểu gen này thể hiện ưu việt trong việc cải thiện khả năng sinh sản gà.

3.2. Hướng cải thiện tỷ lệ đẻ trứng gà Nòi qua NPY DraI

Trong quá trình chọn lọc, cần chú ý nâng cao tần số alen D. Điều này áp dụng cho đa hình NPY/DraI. Mục tiêu là cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi. Việc tập trung vào kiểu gen DD sẽ mang lại hiệu quả cao. Nó giúp tăng cường tỷ lệ đẻ trứng gà Nòi và tỷ lệ ấp nở trứng gà Nòi. Đây là một chiến lược chọn lọc giống gà Nòi dựa trên khoa học. Nó tối ưu hóa sức khỏe sinh sản gà Nòi và hiệu suất chăn nuôi.

IV.Chiến lược chọn lọc cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi

Nghiên cứu đã tiến hành chọn tạo gà Nòi dựa trên kiểu gen. Chiến lược này nhằm mục tiêu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi. Việc chọn lọc dựa trên chỉ thị phân tử là phương pháp tiên tiến. Nó giúp đạt được hiệu quả cao hơn so với chọn lọc truyền thống. Các kết quả ban đầu đã chứng minh tính khả thi của phương pháp này. Đây là hướng đi quan trọng để phát triển giống gà Nòi chất lượng cao.

4.1. Ứng dụng kiểu gen DD trong chọn tạo gà Nòi

Quá trình chọn tạo gà Nòi đã được tiến hành. Gà mang kiểu gen DD và có năng suất sinh sản cao được chọn lọc. Chúng được sử dụng làm thế hệ xuất phát để tạo gà thế hệ 1. Kết quả này là minh chứng cho việc ứng dụng thành công chỉ thị phân tử. Nó giúp cải thiện khả năng sinh sản gà Nòi một cách có định hướng. Đây là kỹ thuật chăn nuôi gà Nòi đẻ hiệu quả. Nó đảm bảo việc chọn lọc giống gà Nòi đạt mục tiêu mong muốn.

4.2. Phương pháp chọn lọc giống gà Nòi hiệu quả

Phương pháp chọn lọc này dựa trên việc xác định kiểu gen. Điều này giúp loại bỏ những cá thể có kiểu gen kém hiệu quả. Từ đó, tập trung nhân giống những cá thể ưu tú. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe sinh sản gà Nòi. Đồng thời, cải thiện các chỉ số như tỷ lệ đẻ trứng gà Nòi và tỷ lệ thụ tinh gà Nòi. Việc quản lý dinh dưỡng gà Nòi sinh sản cũng cần phối hợp với chiến lược chọn lọc này. Nó tạo ra một hệ thống chăn nuôi toàn diện để cải thiện năng suất sinh sản gà.

V.Hiệu quả cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi từ chọn lọc

Kết quả từ quá trình chọn lọc gen đã mang lại những cải thiện rõ rệt. Gà thế hệ F1 cho thấy năng suất sinh sản cao hơn đáng kể. Điều này chứng minh tính hiệu quả của phương pháp nghiên cứu. Nó khẳng định khả năng ứng dụng các chỉ thị phân tử vào thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là phát triển giống gà Nòi có năng suất vượt trội. Việc này sẽ mang lại lợi ích kinh tế lớn cho người chăn nuôi.

5.1. Tăng sản lượng trứng thế hệ gà Nòi đầu tiên

Gà ở thế hệ 1 đã cho tổng sản lượng trứng cao hơn. Mức tăng đạt 11.3% so với thế hệ xuất phát. Điều này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc chọn lọc. Nó khẳng định việc ứng dụng kiểu gen DD trong chọn tạo là đúng đắn. Việc tăng sản lượng trứng trực tiếp cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi. Đây là thành công lớn trong việc cải thiện khả năng sinh sản gà thông qua di truyền. Nó tác động tích cực đến yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ đẻ trứng gà Nòi.

5.2. Triển vọng nâng cao năng suất sinh sản gà Nòi dài hạn

Có thể sử dụng gà mái mang kiểu gen DD ở đa hình NPY/DraI. Điều này giúp cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi bền vững. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển lâu dài cho ngành chăn nuôi gà Nòi. Việc tiếp tục chọn lọc và nhân giống dựa trên cơ sở di truyền sẽ mang lại hiệu quả cao. Nó giúp tối ưu hóa tỷ lệ ấp nở trứng gà Nòi và sức khỏe sinh sản gà Nòi. Đây là nền tảng cho việc quản lý dinh dưỡng gà Nòi sinh sản hiệu quả hơn trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngành chăn nuôi đặc điểm ngoại hình đa hình gen và ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn lọc cải thiện năng suất sinh sản của gà nòi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ CHÂU THANH VŨ ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, ĐA HÌNH GEN VÀ ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ TRONG CHỌN LỌC CẢI THIỆN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA GÀ NÒI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHĂN NUÔI Mã ngành: 62 62 01 05 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ CHÂU THANH VŨ ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH, ĐA HÌNH GEN VÀ ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ TRONG CHỌN LỌC CẢI THIỆN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA GÀ NÒI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHĂN NUÔI Mã ngành: 62 62 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN TRỌNG NGỮ TS. NGUYỄN THỊ HỒNG NHÂN 2018 ii LỜI CẢM TẠ Trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài tôi đã nhận được sự giúp đỡ chân thành từ quý thầy cô, bạn bè. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: PGS.

Nguyễn Trọng Ngữ đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ, tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành tốt khóa luận này. Tôi cũng cám ơn thầy đã truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Nguyễn Thị Hồng Nhân đã luôn quan tâm, nhắc nhở, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và có nhiều đóng góp quý báu cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Quý thầy cô Bộ môn Chăn nuôi, Khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng, trường Đại học Cần Thơ đã dạy dỗ, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập tại trường.

Và tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến bà xã Lưu Huỳnh Anh, người đã luôn sát cánh bên tôi, giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn và có những đóng góp quý báu cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, bằng tất cả sự kính trọng và thương yêu tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến gia đình tôi. Những người luôn sát cánh bên tôi trong quá trình học tập cũng như thực hiện đề tài. i TÓM LƯỢC Nghiên cứu hiện tại được thực hiện nhằm (i) Xác định đặc điểm ngoại hình và đánh giá đa dạng di truyền giữa các nhóm gà Nòi tại ĐBSCL; (ii) Xác định sự tác động của một số gen ứng viên liên quan đến năng suất sinh sản ở gà Nòi; (iii) Chọn tạo cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi mang kiểu gen cho năng suất sinh sản cao.

Đặc điểm ngoại hình được xác định bằng phương pháp điều tra và tính đa dạng di truyền của các quần thể gà Nòi được xác định thông qua 10 chỉ thị microsatellite. Thêm vào đó, đa hình gen được xác định bằng phương pháp PCR-RFLP. Kết quả thu được như sau: (i) Về mặt ngoại hình, gà Nòi trống với màu lông đỏ đen chiếm đa số (42,2%), trong khi đó gà mái với màu lông nâu có tỷ lệ phổ biến hơn (55,6%). Đối với màu da chân, cả gà trống và gà mái đều có màu da chân vàng xuất hiện với tần số cao trong quần thể (42,5-46,4%).

Dựa vào 10 chỉ thị microsatellite, gà Nòi trong nghiên cứu có thể chia làm hai nhóm chính: nhóm 1 gồm gà ở Đồng Tháp và Cần Thơ; nhóm 2 gồm gà ở Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng và Kiên Giang. (ii) Nghiên cứu hiện tại đã tìm thấy các đột biến điểm ở các đa hình gen PRL/AluI, PRL/Csp6I, VIP/ApoI, BMPR-IB/HindIII, MTRN-1C/MboI, GH/SacI, GH/MspI và NPY/DraI trên quần thể gà Nòi quan sát. Đa hình PRL/Csp6I tác động đến tuổi đẻ trứng đầu, khối lượng gà mái vào đẻ và khối lượng trứng. Đa hình MTRN-1C/MboI ảnh hưởng đến khối lượng trứng và tỷ lệ trứng có phôi.

Thêm vào đó, đa hình GH/MspI có mối liên kết đến tổng số trứng và số gà con nở ra. Trong tất cả các đa hình nghiên cứu, gà Nòi mang kiểu gen DD của đa hình NPY/DraI cho năng suất sinh sản tối ưu nhất với tuổi đẻ quả trứng đầu là 178 ngày, khối lượng gà mái vào đẻ 1,8 kg, khối lượng trứng 46,1 g, tổng số trứng 100 quả/12 tháng đẻ, tỷ lệ trứng có phôi 84,3% và số gà con nở ra 72,1 con, cao hơn so với gà mang kiểu gen đồng hợp II (P<0,05). Trong quá trình chọn lọc cần chú ý nâng cao tần số alen D ở đa hình NPY/DraI nhằm cải thiện năng suất sinh sản của gà Nòi. (iii) Tiến hành chọn tạo gà mang kiểu gen DD và cho năng suất sinh sản cao từ thế hệ xuất phát để tạo gà thế hệ 1.

Kết quả cho thấy gà ở thế hệ 1 cho tổng sản lượng trứng cao hơn so với thế hệ xuất phát là 11,3%. Như vậy, có thể sử dụng gà mái mang kiểu gen DD ở đa hình NPY/DraI để cải thiện năng suất sinh sản của gà Nòi. Keyword: Đa hình gen, đặc điểm ngoại hình, gà Nòi, năng suất sinh sản ii ABSTRACT The current research was carried out to (i) evaluate the morphological characteristics and genetic diversity of Noi chickens in 6 provinces: Dong Thap, Ben Tre, Tra Vinh, Kien Giang, Soc Trang, and Can Tho; (ii) determine the effect of some candidate genes related to reproductive performance in Noi chickens and (iii) select and observe reproductive performance of Noi chickens carrying genotypes with high reproductive performance. Morphological characteristics were determined by survey method and genetic diversity of Noi chicken populations was identified using 10 microsatellite markers.

In addition, the polymorphism was determined by PCR-RFLP method. The results are as follows: (i) In terms of morphology, chickens with a reddish-brown color made up the majority (42.2%), while hens with brown plumages were more prevalent (55. For shank skin color, both rooster and hen chickens had yellowish skin color with high frequency in the population (42. Based on 10 microsatellite markers, the Noi chickens in the study could be divided into two main groups: group 1 includes chickens in Dong Thap and Can Tho; group 2 includes chickens in Ben Tre, Tra Vinh, Soc Trang, and Kien Giang.

(ii) Current studies have found mutation points on PRL/AluI, PRL/Csp6I, VIP/ApoI, BMPR-IB/HindIII, MTRN-1C/MboI, GH/SacI, GH/MspI and NPY/DraI gene polymorphisms in Noi chicken population observed. The results showed that PRL/Csp6I polymorphism affected age at first egg, body weight at first egg and egg weight. MTRN-1C/MboI polymorphism affects egg weight and the total number of eggs and fertility rate. GH/MspI polymorphism affects the total number of eggs and number of chicks hatched.

In addition, chickens with DD genotype in NPY/DraI polymorphism had low age at frst egg (178 days), body weight at first egg (1.8 kg), egg weight (46.1 g), the total number of eggs (100 eggs), fertility rate (84.3%) and number of hatched chicks (72.1) higher than Noi chickens carrying genotype II (P <0. In the selection process, the attention should be on the high frequency of allele D in NPY/DraI polymorphism to improve the reproductive performance of Noi chicken. (iii) Continue the selection of chicken carrying DD genotype and high reproductive performance from starting generation to produce the F1 generation. The results show that first generation chickens had total egg production increased 11.

It is possible to use hens with DD genotype in NPY/DraI polymorphism to improve the reproductive performance of Noi chicken. Keyword: Genetic polymorphism, morphological characteristics, Noi chicken, reproductive performance iii iv MỤC LỤC Trang Lời cảm tạ.iii Lời cam kết kết quả.iv Mục lục.v Danh sách bảng.ix Danh sách hình.xi Danh mục chữ viết tắt.xii Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Một số đặc điểm của gà Nòi được nuôi ở Việt Nam.1 Đặc điểm ngoại hình.2 Khả năng sinh trưởng của gà Nòi.3 Khả năng sinh sản của gà Nòi.4 Hiện tượng thay lông của gà Nòi.5 Thức ăn của gà Nòi.2 Một số yếu tố tác động đến ngoại hình ở gà.1 Một số yếu tố tác động lên màu da, màu mào và dái tai.2 Một số yếu tố chính tác động lên màu lông.3 Các tính trạng về màu mắt.4 Một số yếu tố tác động lên các tính trạng của mào.3 Đánh giá đa dạng di truyền ở gà dựa vào dấu phân tử microsatellite.1 Microsatellite và vai trò của Microsatellite.2 Đánh giá đa dạng di truyền ở gà dựa vào dấu phân tử Microsatellite.4 Khả năng sinh sản của gia cầm.1 Sức đẻ trứng của gia cầm.1 Một số chỉ tiêu đánh giá sức đẻ trứng của gia cầm.2 Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng trứng của gia cầm.2 Sức sinh sản của gia cầm.5 Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của gà.6 Đặc điểm di truyền tính trạng khả năng sinh sản ở gà.7 Ứng dụng di truyền phân tử trong chọn giống nhằm cải thiện khả năng sinh sản của gà.1 Tổng quan về nghiên cứu di truyền phân tử ở gà.2 Bản đồ QTL cho sản lượng và chất lượng trứng.3 Gen ứng viên và vai trò của gen ứng viên trong công tác giống.4 Phân tích đa hình gen ứng viên bằng phương pháp PCR – RFLP.5 Một số gen liên quan đến năng suất sinh sản của gia cầm.2 Vasoactive intestinal peptid (VIP).3 Gen Bone Morphogenntic Poteins (BMPR-IB).4 Gen melatonin receptor (MTNR1C).5 Gen chicken growth hormone (cGH).6 Chọn giống gà cho năng suất sinh sản cao dựa vào các marker phân tử 32 2.8 Một số nghiên cứu về giống gà bản địa trong nước.36 Chương 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương tiện nghiên cứu.1 Thời gian và địa điểm.2 Đối tượng thí nghiệm.3 Thiết bị, dụng cụ và hóa chất .2 Phương pháp nghiên cứu.1 Nội dung 1: Điều tra đặc điểm ngoại hình và phân tích đa dạng di truyền giữa các nhóm gà Nòi tại ĐBSCL .1 Ghi nhận đặc điểm ngoại hình gà Nòi.2 Đánh giá đa dạng di truyền giữa các nhóm gà.2 Nội dung 2: Đánh giá năng suất sinh sản ở gà Nòi thế hệ xuất phát và xác định đa hình gen ứng viên.1 Đánh giá năng suất sinh sản của gà Nòi.2 Xác định đa hình gen ứng viên.3 Nội dung 3: Chọn tạo để cải thiện năng suất sinh sản và đánh giá năng suất sinh sản của gà Nòi ở thế hệ 1.1 Chọn tạo gà Nòi mang các kiểu gen cho năng suất trứng cao.2 Theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của gà Nòi ở thế hệ 1.3 Xử lý số liệu.48 Chương 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN.1 Đặc điểm ngoại hình và phân tích đa dạng di truyền giữa các nhóm gà Nòi tại ĐBSCL.1 Đặc điểm ngoại hình.4 Màu da chân.2 Khối lượng và các chiều đo của gà Nòi trưởng thành.2 Kích thước các chiều đo.3 Hệ số tương quan giữa kích thước các chiều đo của gà Nòi trưởng thành .4 Đánh giá đa dạng di truyền giữa các nhóm gà bằng chỉ thị microsatellite .1 Kết quả khuếch đại 10 chỉ thị microsatellite.2 Số lượng các alen ở các nhóm gà.3 Tần số alen và kiểu gen trên 10 microsatellite ở các nhóm gà Nòi.4 Đa hình các locus microsatellite trên quần thể gà Nòi.6 Khoảng cách di truyền của gà Nòi ở sáu tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.2 Đánh giá năng suất sinh sản ở gà Nòi thế hệ xuất phát và xác định đa hình gen ứng viên.1 Đánh giá năng suất sinh sản của gà Nòi thí nghiệm.1 Năng suất sinh sản của gà Nòi qua 12 tháng khảo sát.2 Năng suất trứng của gà Nòi qua các tháng đẻ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chăn nuôi: Đặc điểm ngoại hình, đa hình gen, chỉ thị phân tử chọn lọc cải thiện năng suất sinh sản gà nòi hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cải thiện năng suất sinh sản gà Nòi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter