Luận án TS Nông nghiệp: Nghiên cứu năng suất chất lượng và hiệu quả sử dụng cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt

Đánh giá năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế của một số giống cỏ hòa thảo nhập nội, phục vụ phát triển chăn nuôi bò thịt bền vững tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Chăn nuôi động vật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu cỏ hòa thảo Nền tảng chăn nuôi bò thịt

Nghiên cứu này khám phá vai trò quan trọng của cỏ hòa thảo nhập nội trong ngành chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam. Cỏ hòa thảo là nguồn thức ăn thô xanh chính, đóng góp lớn vào sự phát triển bền vững của chăn nuôi. Việc sử dụng cỏ giúp giảm chi phí thức ăn, cải thiện sức khỏe vật nuôi và nâng cao chất lượng thịt bò. Tài liệu tập trung vào việc đánh giá năng suất, chất lượng dinh dưỡng và hiệu quả kinh tế của các giống cỏ. Mục tiêu là xác định giống cỏ hòa thảo phù hợp nhất cho điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng địa phương. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để nông dân có thể tối ưu hóa việc trồng và sử dụng cỏ trong chăn nuôi. Đây là chìa khóa để đạt được tăng trưởng nhanh và sản phẩm thịt chất lượng cao. Các phương pháp nghiên cứu được triển khai một cách hệ thống, từ thí nghiệm chọn lọc giống đến đánh giá hiệu quả chăn nuôi thực tế. Phân tích số liệu chặt chẽ giúp đưa ra các khuyến nghị chính xác. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, giúp nâng cao năng lực sản xuất thịt bò. Đồng thời, nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của cỏ hòa thảo trong ngành bò thịt

Cỏ hòa thảo giữ vai trò trung tâm trong khẩu phần ăn của bò thịt. Cỏ cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm chất xơ, protein và khoáng chất. Việc sử dụng cỏ tươi giúp bò tiêu hóa tốt hơn, giảm các vấn đề về đường ruột. Đây là giải pháp thức ăn chăn nuôi tự nhiên, an toàn và thân thiện với môi trường. Nông dân có thể giảm đáng kể chi phí đầu tư thức ăn công nghiệp. Cỏ hòa thảo cũng góp phần vào việc tạo ra sản phẩm thịt bò sạch, an toàn cho người tiêu dùng. Phát triển các vùng trồng cỏ chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Nó hỗ trợ ngành chăn nuôi bò thịt phát triển ổn định, bền vững. Đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng cỏ hòa thảo mang lại lợi ích kép. Nó cải thiện hiệu quả chăn nuôi và bảo vệ môi trường nông nghiệp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp triển khai

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm xác định giống cỏ hòa thảo nhập nội có năng suất và chất lượng tốt nhất. Các mục tiêu bao gồm đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất chất xanh và thành phần dinh dưỡng. Nghiên cứu cũng tập trung vào các kỹ thuật canh tác như khoảng cách cắt và liều lượng bón phân. Mục tiêu cuối cùng là định lượng hiệu quả của cỏ trong chăn nuôi bò thịt. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm thí nghiệm đồng ruộng, phân tích hóa học và đánh giá chăn nuôi trực tiếp. Thí nghiệm chọn lọc giống cỏ được thực hiện trên nhiều giống khác nhau. Các chỉ tiêu về khối lượng cỏ ăn được, tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ cũng được xác định. Tất cả các dữ liệu được xử lý bằng thống kê để đảm bảo độ tin cậy. Cách tiếp cận toàn diện này giúp đưa ra những kết luận và khuyến nghị chính xác cho người chăn nuôi bò thịt.

II.Tối ưu năng suất chất lượng cỏ hòa thảo cho bò thịt

Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết năng suất và chất lượng của nhiều giống cỏ hòa thảo. Mục đích là tìm ra những giống có tiềm năng cao nhất cho chăn nuôi bò thịt. Năng suất chất xanh là một chỉ tiêu quan trọng, quyết định khả năng cung cấp thức ăn cho đàn bò. Chất lượng cỏ, đặc biệt là hàm lượng protein thô và chất xơ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tăng trưởng của bò. Các giống cỏ như Paspalum atratum, Brachiaria brizantha, Brachiaria decumbens và Setaria splendida đã được đưa vào thí nghiệm. Mỗi giống cỏ có đặc điểm sinh trưởng và thành phần dinh dưỡng riêng. Khí hậu và đất đai cũng tác động đáng kể đến năng suất và chất lượng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng của cỏ. Nông dân có thể dựa vào kết quả này để lựa chọn giống cỏ phù hợp với điều kiện canh tác của mình. Cỏ chất lượng cao giúp bò thịt đạt tăng trọng tốt hơn, rút ngắn thời gian nuôi. Điều này trực tiếp cải thiện lợi nhuận cho người chăn nuôi bò thịt.

2.1. Đánh giá năng suất chất xanh từ giống cỏ nhập nội

Nghiên cứu đã thu thập số liệu về năng suất chất xanh của các giống cỏ hòa thảo nhập nội. Các giống cỏ thể hiện sự khác biệt rõ rệt về khả năng sinh khối. Một số giống cho năng suất cao vượt trội trong điều kiện thí nghiệm. Năng suất được đo lường qua từng đợt cắt, phản ánh khả năng tái sinh và sinh trưởng của cỏ. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn của các giống cỏ này trong việc cung cấp thức ăn thô xanh. Việc chọn lọc giống cỏ có năng suất cao giúp đảm bảo nguồn thức ăn dồi dào. Nó giúp giảm áp lực tìm kiếm thức ăn bổ sung. Việc này là yếu tố then chốt để duy trì đàn bò thịt lớn và ổn định. Nông dân có thể tối đa hóa diện tích trồng cỏ. Nó mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho hoạt động chăn nuôi.

2.2. Phân tích thành phần dinh dưỡng của cỏ hòa thảo

Thành phần dinh dưỡng của cỏ hòa thảo được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu bao gồm protein thô, xơ thô, vật chất khô và khoáng chất. Kết quả phân tích chỉ ra sự đa dạng về giá trị dinh dưỡng giữa các giống cỏ. Một số giống có hàm lượng protein thô cao, rất quan trọng cho sự phát triển cơ bắp của bò thịt. Hàm lượng chất xơ phù hợp giúp duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Phân tích này là cơ sở để đánh giá chất lượng thực sự của cỏ. Nó giúp người chăn nuôi lựa chọn giống cỏ tối ưu. Từ đó, họ có thể xây dựng khẩu phần ăn cân đối cho bò thịt. Việc này đảm bảo bò nhận đủ dưỡng chất cho tăng trưởng và sức khỏe. Cỏ chất lượng cao là nền tảng cho năng suất chăn nuôi bền vững.

III.Kỹ thuật canh tác cỏ hòa thảo Nâng cao hiệu quả chăn nuôi

Kỹ thuật canh tác đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tối đa hóa năng suất và chất lượng cỏ hòa thảo. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm chuyên sâu về khoảng cách cắt và chế độ bón phân. Mục tiêu là xác định những phương pháp canh tác hiệu quả nhất. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp cây cỏ sinh trưởng mạnh mẽ, tái sinh nhanh. Đồng thời, nó cũng cải thiện giá trị dinh dưỡng của cỏ. Khoảng cách cắt không phù hợp có thể làm suy yếu cây, giảm năng suất về lâu dài. Bón phân đúng loại và đủ liều lượng là yếu tố quyết định. Phân bón cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cây cỏ phát triển. Việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác không chỉ tăng năng suất. Nó còn kéo dài thời gian sử dụng của đồng cỏ. Nó giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và chi phí tái trồng. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi bò thịt. Các khuyến nghị về kỹ thuật canh tác được đúc rút từ kết quả nghiên cứu. Chúng giúp nông dân áp dụng vào thực tế sản xuất một cách hiệu quả.

3.1. Khoảng cách cắt cỏ tối ưu cho năng suất bền vững

Khoảng cách cắt cỏ ảnh hưởng lớn đến năng suất và khả năng tái sinh của cây. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều khoảng cách cắt khác nhau. Mục đích là tìm ra khoảng cách tối ưu. Khoảng cách cắt quá ngắn hoặc quá thường xuyên có thể làm cây suy yếu. Điều này giảm năng suất và tuổi thọ của đồng cỏ. Ngược lại, cắt quá dài có thể làm giảm chất lượng dinh dưỡng của cỏ. Nó làm tăng tỷ lệ xơ thô. Kết quả thí nghiệm chỉ ra khoảng cách cắt lý tưởng giúp cây cỏ phục hồi nhanh. Nó duy trì năng suất cao và ổn định trong thời gian dài. Việc này rất quan trọng để đảm bảo nguồn thức ăn liên tục cho bò thịt. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất trồng cỏ.

3.2. Liều lượng và công thức bón phân cho cỏ hòa thảo

Phân bón là yếu tố then chốt để đạt năng suất và chất lượng cỏ cao. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các liều lượng phân đạm, lân, kali khác nhau. Thậm chí cả phân chuồng và vôi cũng được xem xét. Phân đạm thúc đẩy sinh trưởng thân lá, tăng năng suất chất xanh. Phân lân hỗ trợ phát triển rễ và ra hoa. Phân kali cải thiện sức đề kháng và chất lượng dinh dưỡng. Công thức bón phân cân đối giúp cây cỏ hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Nó tối đa hóa tiềm năng sinh trưởng của giống. Kết quả thí nghiệm cung cấp hướng dẫn cụ thể về liều lượng và thời điểm bón phân. Nó giúp nông dân tối ưu hóa chi phí và hiệu quả đầu tư phân bón cho cỏ hòa thảo. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của việc trồng cỏ cho chăn nuôi bò thịt.

IV.Cỏ hòa thảo Dinh dưỡng thiết yếu cho bò thịt tăng trưởng

Hiệu quả của cỏ hòa thảo không chỉ nằm ở năng suất hay thành phần dinh dưỡng. Nó còn phụ thuộc vào khả năng bò thịt tiêu thụ và sử dụng nguồn thức ăn này. Nghiên cứu đã đi sâu vào việc xác định khối lượng cỏ tươi mà bò có thể ăn được trong một ngày. Nó cũng đánh giá tỷ lệ cỏ được sử dụng và khả năng tiêu hóa chất hữu cơ. Đây là những chỉ số quan trọng để đánh giá thực sự giá trị dinh dưỡng của cỏ đối với vật nuôi. Khả năng tiêu hóa tốt giúp bò hấp thu tối đa các dưỡng chất từ cỏ. Nó chuyển hóa thành năng lượng và protein cho tăng trưởng. Các giống cỏ khác nhau có thể có tỷ lệ tiêu hóa khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến tăng trọng và hiệu quả kinh tế. Hiểu rõ về các chỉ tiêu này giúp nông dân lựa chọn giống cỏ phù hợp. Họ có thể xây dựng khẩu phần ăn khoa học cho bò thịt. Từ đó, họ tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận trong chăn nuôi. Việc này đảm bảo bò thịt phát triển khỏe mạnh, đạt trọng lượng xuất chuồng mong muốn.

4.1. Khối lượng cỏ tươi tiêu thụ và tỷ lệ sử dụng của bò

Khối lượng cỏ tươi mà bò ăn được hàng ngày là một chỉ số quan trọng. Nó cho thấy mức độ chấp nhận và khả năng tiêu thụ thức ăn của vật nuôi. Nghiên cứu đã đo lường chính xác lượng cỏ tươi mà bò thịt tiêu thụ. Nó cũng tính toán tỷ lệ cỏ được sử dụng. Các giống cỏ khác nhau có thể có độ ngon miệng khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến lượng ăn vào. Kết quả cho thấy mối liên hệ giữa loại cỏ và khả năng tiêu thụ của bò. Điều này giúp người chăn nuôi ước tính nhu cầu cỏ cho đàn bò. Từ đó, họ lên kế hoạch trồng và thu hoạch cỏ hiệu quả. Tỷ lệ sử dụng cao đồng nghĩa với việc ít lãng phí thức ăn. Nó tối ưu hóa nguồn lực trong chăn nuôi bò thịt.

4.2. Khả năng tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ hòa thảo in vitro

Khả năng tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ được đánh giá bằng phương pháp sinh khí in vitro. Phương pháp này mô phỏng quá trình tiêu hóa trong dạ dày bò. Nó giúp xác định giá trị năng lượng trao đổi (ME) của cỏ. Các giống cỏ có khả năng tiêu hóa chất hữu cơ cao sẽ cung cấp nhiều năng lượng hơn cho bò. Điều này hỗ trợ tăng trọng và duy trì sức khỏe. Kết quả từ thí nghiệm in vitro cung cấp thông tin quý giá về chất lượng dinh dưỡng tiềm ẩn của cỏ. Nông dân có thể sử dụng dữ liệu này để lựa chọn giống cỏ tối ưu. Nó giúp đảm bảo bò thịt nhận đủ năng lượng. Việc này cực kỳ quan trọng cho sự phát triển nhanh chóng và hiệu quả sản xuất thịt.

V.Hiệu quả kinh tế của cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt

Một trong những mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả kinh tế khi sử dụng cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt. Hiệu quả này được xem xét từ nhiều khía cạnh. Nó bao gồm tốc độ tăng trọng của bò, chi phí thức ăn và lợi nhuận thu được. Việc sử dụng cỏ tươi hoặc cỏ khô có thể mang lại những lợi ích khác nhau. Cỏ tươi thường rẻ hơn, nhưng cỏ khô tiện lợi cho bảo quản và sử dụng quanh năm. Nghiên cứu so sánh hiệu suất chăn nuôi của bò được nuôi bằng khẩu phần có cỏ. Nó giúp định lượng lợi ích kinh tế mà cỏ hòa thảo mang lại. Giảm chi phí thức ăn là yếu tố quan trọng nhất. Nó giúp tăng lợi nhuận cho nông dân. Việc này cũng góp phần giảm rủi ro thị trường do biến động giá thức ăn công nghiệp. Các phân tích chi phí-lợi ích cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Việc này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi bò thịt.

5.1. Đánh giá tăng trọng và hiệu suất chăn nuôi của bò thịt

Nghiên cứu đã theo dõi chặt chẽ tăng trọng hàng ngày của bò thịt. Các đàn bò được nuôi bằng các khẩu phần có bổ sung cỏ hòa thảo. Hiệu suất chăn nuôi được đánh giá qua các chỉ số như tăng trọng bình quân ngày (ADG), tiêu tốn thức ăn trên một kg tăng trọng (FCR). Kết quả cho thấy bò thịt đạt tăng trọng tốt khi được cung cấp đủ cỏ hòa thảo chất lượng. Một số giống cỏ cụ thể có thể thúc đẩy tăng trưởng nhanh hơn. Việc này chứng minh giá trị của cỏ trong việc cung cấp dinh dưỡng cho bò thịt. Nó giúp nông dân lựa chọn chiến lược thức ăn phù hợp. Từ đó, họ tối ưu hóa hiệu suất đàn bò. Đây là yếu tố then chốt để đạt được năng suất và lợi nhuận cao trong chăn nuôi.

5.2. Lợi ích kinh tế khi sử dụng cỏ tươi và cỏ khô

Nghiên cứu cũng đánh giá lợi ích kinh tế khi sử dụng cỏ tươi và cỏ khô. Cỏ tươi là nguồn thức ăn tự nhiên, giảm thiểu chi phí chế biến. Tuy nhiên, nó có nhược điểm về bảo quản và tính mùa vụ. Cỏ khô khắc phục được nhược điểm đó, cho phép cung cấp thức ăn quanh năm. Tuy nhiên, việc chế biến cỏ khô phát sinh chi phí. Phân tích kinh tế cho thấy cả hai hình thức đều mang lại lợi ích đáng kể. Nó so với việc sử dụng hoàn toàn thức ăn công nghiệp. Việc lựa chọn giữa cỏ tươi và cỏ khô phụ thuộc vào điều kiện cụ thể. Nó phụ thuộc vào quy mô chăn nuôi và khả năng đầu tư của nông dân. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để cân nhắc các lựa chọn này. Nó giúp tối đa hóa lợi nhuận cho người chăn nuôi bò thịt.

VI.Kết luận và khuyến nghị về giống cỏ hòa thảo bò thịt

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng về năng suất, chất lượng và hiệu quả sử dụng cỏ hòa thảo. Các giống cỏ nhập nội đã được đánh giá một cách toàn diện. Từ đó, xác định được những giống phù hợp nhất cho chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng cung cấp các khuyến nghị chi tiết về kỹ thuật canh tác và quản lý đồng cỏ. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất và sử dụng cỏ. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc để phát triển bền vững ngành chăn nuôi bò thịt. Nó giúp nông dân nâng cao hiệu quả kinh tế và chất lượng sản phẩm. Tóm lại, việc đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng cỏ hòa thảo là chiến lược đúng đắn. Nó giúp giảm chi phí, tăng năng suất và cải thiện sinh kế cho người chăn nuôi. Các khuyến nghị cụ thể sẽ giúp người dân áp dụng ngay vào thực tiễn sản xuất. Nó tạo ra những thay đổi tích cực trong ngành chăn nuôi bò thịt.

6.1. Tổng kết các giống cỏ hòa thảo nhập nội phù hợp

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra một số giống cỏ hòa thảo nhập nội có tiềm năng lớn. Các giống này bao gồm Paspalum atratum, Brachiaria brizantha và Brachiaria decumbens. Chúng thể hiện năng suất chất xanh cao. Hàm lượng dinh dưỡng của chúng cũng tốt. Khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng địa phương cũng được đánh giá. Các giống cỏ này có khả năng cung cấp lượng lớn thức ăn thô xanh. Nó giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của bò thịt. Chúng là lựa chọn ưu tiên cho các trang trại chăn nuôi. Việc này giúp cải thiện hiệu quả chăn nuôi và chất lượng thịt bò. Thông tin này rất hữu ích cho nông dân và các nhà quản lý nông nghiệp.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng cỏ hòa thảo trong thực tiễn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng cỏ hòa thảo trong thực tiễn chăn nuôi. Các khuyến nghị bao gồm việc phổ biến rộng rãi các giống cỏ tốt nhất. Cần hướng dẫn nông dân về kỹ thuật canh tác tối ưu. Nên khuyến khích việc chế biến và bảo quản cỏ khô để sử dụng quanh năm. Nghiên cứu sâu hơn về tính kháng sâu bệnh của cỏ cũng rất cần thiết. Phát triển các giống cỏ mới có khả năng chống chịu tốt hơn là mục tiêu tương lai. Việc này đảm bảo nguồn thức ăn bền vững cho chăn nuôi bò thịt. Các chính sách hỗ trợ cũng cần được triển khai. Nó giúp nông dân tiếp cận dễ dàng hơn với công nghệ và kiến thức mới về cỏ hòa thảo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts nông nghiệp nghiên cứu năng suất chất lượng và hiệu quả sử dụng một số giống cỏ hòa thảo nhập nội trong chăn nuôi bò thịt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Header Page 1 of 133. i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN -------------------------- TỪ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU NĂNG SUẤT, CHẤT LƯỢNG VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG MỘT SỐ GIỐNG CỎ HÒA THẢO NHẬP NỘI TRONG CHĂN NUÔI BÒ THỊT Chuyên ngành: CHĂN NUÔI ĐỘNG VẬT Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN ĐÌNH THẮM 2. TỪ QUANG HIỂN THÁI NGUYÊN - 2010 Footer Page 1 of 133.

Header Page 2 of 133. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố, sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Các thông tin, tài liệu trích dẫn trong luận án này đã được ghi rõ nguồn gốc.

Tác giả Từ Trung Kiên Footer Page 2 of 133. Header Page 3 of 133. iii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ quý báu, sự chỉ bảo tận tình của các thầy hướng dẫn PGS. Phan Đình Thắm và GS.

Từ Quang Hiển trong suốt qúa trình thực hiện luận án. Nhân dịp hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với các thầy hướng dẫn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự quan tâm giúp đỡ của các thầy cô giáo và các cán bộ bộ môn Cơ sở, các thầy cô giáo khoa Chăn nuôi- Thú y và khoa Sau đại học trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, các cán bộ Ban đào tạo Sau đại học - Đại học Thái Nguyên đã động viên giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đối với Ban lãnh đạo và các cán bộ viên chức của các đơn vị: Trung tâm Thực hành Thực Nghiệm trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi miền núi - Viện Chăn nuôi Quốc gia, Viên Khoa học sự sống - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ nhiệt tình cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn Đảng uỷ, Ban giám hiệu,Thư viện trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên và bạn bè, đồng nghiệp, người thân đã tạo điều kiện, động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Thái Nguyên, tháng năm 2010 Từ Trung Kiên Footer Page 3 of 133. Header Page 4 of 133. iv MỤC LỤC Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục các từ viết tắt ix Danh mục viết tắt và tên khác của cỏ x Danh mục các bảng biểu xi Danh mục các đồ thị xii Nội dung Trang MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đặc tính sinh trưởng của cỏ hoà thảo. Giới thiệu về cỏ hòa thảo. Đặc tính sinh trưởng của thân và lá. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng của thân, lá.

Các yếu tố ảnh hưởng tới tái sinh của thân và lá. Đặc tính sinh trưởng của rễ. Động thái sinh trưởng của rễ. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng của rễ.

Sản lượng chất xanh, thành phần hóa học của cỏ hoà thảo. Sản lượng chất xanh. Thành phần hóa học của cỏ. Ảnh hưởng của một số kỹ thuật canh tác (khoảng cách cắt, bón phân) đến lượng và chất cỏ hoà thảo.

Ảnh hưởng của khoảng cách cắt. Ảnh hưởng của phân bón. Vai trò của phân đạm. Vai trò của phân lân.

Vai trò của phân kali. Vai trò của phân chuồng. Vai trò của vôi. Sử dụng cỏ trong chăn nuôi trâu bò.

Sử dụng cỏ tươi. Sử dụng cỏ khô.30 Footer Page 4 of 133. Header Page 5 of 133. Đặc điểm các giống cỏ hoà thảo dùng trong thí nghiệm của luận án.

Cỏ Paspalum atratum. Cỏ Brachiaria brizantha. Cỏ Brachiaria decumbens. Cỏ Setaria Splendida.

Kết luận phần tổng quan tài liệu .37 Chương 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số giống cỏ hòa thảo.

Thí nghiệm 2: Nghiên cứu khoảng cách cắt thích hợp. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng bón đạm. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu các công thức bón đạm, lân, kali cùng tăng. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ.

Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả của cỏ trong chăn nuôi bò thịt. Phương pháp nghiên cứu. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số giống cỏ hòa thảo. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu khoảng cách cắt thích hợp.

Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng phân đạm thích hợp. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu bón đạm, lân, kali với liều lượng cùng tăng. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tính tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ của cỏ. Xác định khối lượng cỏ tươi bò ăn được trong một ngày đêm.

Xác định tỷ lệ cỏ được sử dụng. Tính tỷ lệ tiêu hóa vật chất hữu cơ bằng phương pháp sinh khí in vitro (in vitro gas production technique) và tính năng lượng ME. Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả của cỏ trong chăn nuôi bò thịt. Thí nghiệm 6a: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ tươi trên bò thịt.

Thí nghiệm 6b: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ khô trên bò thịt. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Phương pháp xử lý số liệu .50 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu chọn lọc một số giống cỏ hòa thảo.

Thành phần dinh dưỡng đất thí nghiệm. Khí tượng khu vực thí nghiệm từ 2004 - 2009 .52 Footer Page 5 of 133. Header Page 6 of 133. Tỷ lệ sống của các cỏ thí nghiệm tính theo khóm.

Năng suất của cỏ. Thành phần hóa học của cỏ. Sản lượng cỏ tươi, vật chất khô, protein của cỏ thí nghiệm. Ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng của 6 giống cỏ thí nghiệm.

Nhận xét chung về thí nghiệm 1. Thí nghiệm 2: Xác định khoảng cách cắt thích hợp. Ảnh hưởng của khoảng cách cắt đến năng suất của cỏ. Thành phần hóa học của cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau.

Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các khoảng cách cắt khác nhau. Ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng cỏ ở các KCC khác nhau. Nhận xét chung về thí nghiệm 2. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu liều lượng phân đạm thích hợp.

Ảnh hưởng của các mức phân đạm khác nhau tới năng suất cỏ. Thành phần hóa học của cỏ ở các mức bón đạm khác nhau. Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các mức N khác nhau. Ảnh hưởng của mùa vụ đến sản lượng cỏ khi bón phân N tăng.

Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 3. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu các công thức bón đạm, lân, kali cùng tăng. Ảnh hưởng của các mức N.K cùng tăng đến năng suất cỏ. Thành phần hóa học của cỏ khi bón N.

Sản lượng cỏ thí nghiệm khi bón N. Ảnh hưởng của phân N.K cùng tăng đến sản lượng cỏ theo mùa. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 4. Thí nghiệm 5: Xác định khối lượng cỏ ăn được/bò/ngày, tỷ lệ cỏ được sử dụng và tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ của cỏ.

Xác định khối lượng cỏ ăn được/1 bò/ngày. Xác định tỷ lệ cỏ được sử dụng ở các tuổi cắt khác nhau. Kết quả xác định tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ. Thí nghiệm 6: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ trên bò thịt.

Thí nghiệm 6a: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ tươi trên bò thịt. Khối lượng bò qua các kỳ cân. Tăng khối lượng trung bình của bò qua các giai đoạn. Tiêu thụ VCK/1 bò và tiêu tốn VCK cho 1 kg tăng khối lượng.

Ước tính khả năng sản xuất thịt hơi của 1 ha cỏ/năm. Thí nghiệm 6b: Đánh giá hiệu quả chăn nuôi của cỏ khô trên bò thịt.99 Footer Page 6 of 133. Header Page 7 of 133. Khối lượng của bò ở các kỳ cân.

Tăng khối lượng của bò ở các giai đoạn. Tiêu thụ VCK/1 bò, tiêu tốn thức ăn của bò ăn cỏ khô. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu của thí nghiệm 6 (6a và 6b). 101 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 Footer Page 7 of 133. Header Page 8 of 133.

viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ATP: Adrenosine triphotphate DXKN: Dẫn xuất không chứa nitơ ĐC: Đối chứng CIAT: Center of International Tropical Agriculture CP: Protein thô CS: Cộng sự CT: Công thức CX: Chất xanh K: Kali KCC: Khoảng cách cắt KL: Khối lượng N: Nitơ NS: Năng suất NSCX: Năng suất chất xanh NSTB: Năng suất trung bình OM: Chất hữu cơ P: Phốt pho PDI: (Proteines Digestible dans l’intestin) Protein được tiêu hóa ở ruột non Pr Protein SL: Sản lượng TB: Trung bình TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam TH: Tiêu hóa TS: Tổng số UFL: Đơn vị thức ăn tạo sữa VCHC: Vật chất hữu cơ VCK: Vật chất khô Footer Page 8 of 133. Header Page 9 of 133. ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT HOẶC TÊN KHÁC CỦA CÁC GIỐNG CÂY THỨC ĂN XANH TRONG LUẬN ÁN Brachiaria decumbens B. decumbens Brachiaria brizantha B.

brizantha Paspalum atratum P. atratum Setaria splendida S. splendida Brachiaria mutica B. mutica Paspalum dilatatum P.

dilatatum Kentucky blue K. blue Eragrostis curvula E. curvula Phleum pratense Timothy Dactylis glomerata Orchard Cynodon dactylon Bermuda Digitaria smutsii D. smutsii Andropogon gayanus A.

gayanus Brachiaria humidicola B. humidicola Brachiaria ruziziensis B. ruziziensis Panicum maximum P. maximum Paspalum guenoarum P.

guenoarum Footer Page 9 of 133. Header Page 10 of 133. x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tiêu đề Trang 2.1: Công thức thí nghiệm 6a.2: Công thức thí nghiệm 6b.1: Thành phần dinh dưỡng đất thí nghiệm.2: Giá trị trung bình về khí tượng Thái Nguyên từ năm 2004 - 2009 .3: Tỷ lệ sống của các cỏ thí nghiệm sau trồng 30 ngày .4: Năng suất các lứa cắt năm thứ nhất .5: Năng suất các lứa cắt năm thứ hai .6: Thành phần hóa học của các cỏ thí nghiệm .7: Sản lượng cỏ tươi, vật chất khô và protein .8: Năng suất cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau năm 1 và 2 .9: Thành phần hóa học của cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau .10: Sản lượng cỏ thí nghiệm ở các KCC khác nhau trong 2 năm .11: Năng suất cỏ thí nghiệm ở các mức bón đạm khác nhau .12: Thành phần hóa học của cỏ thí nghiệm ở các mức bón đạm khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế của một số giống cỏ hòa thảo nhập nội, phục vụ phát triển chăn nuôi bò thịt bền vững tại Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Nghiên cứu cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi động vật. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Nghiên cứu cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cỏ hòa thảo trong chăn nuôi bò thịt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter