Luận án tiến sĩ: Kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa - Đàm Phương Lan (2019)

Luận án tiến sĩ phân tích kế toán chi phí theo mức độ hoạt động, ứng dụng trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bản chất kế toán chi phí theo mức độ hoạt động ABC
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bản chất kế toán chi phí theo mức độ hoạt động ABC

Kế toán chi phí theo mức độ hoạt động là bước tiến quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại. Phương pháp này phản ánh chính xác dòng vận động chi phí phát sinh thực tế. Hệ thống kế toán truyền thống thường phân bổ chi phí gián tiếp theo các tiêu thức giản đơn như sản lượng hoặc giờ công. Cách tiếp cận này tạo ra sai lệch lớn về giá thành sản phẩm. Kế toán chi phí theo mức độ hoạt động khắc phục triệt để nhược điểm đó. Phương pháp tập trung theo dõi các hoạt động tiêu hao tài nguyên trong chu trình sản xuất. Sau đó, hệ thống phân bổ chi phí hoạt động vào từng sản phẩm cụ thể. Mô hình cung cấp dữ liệu minh bạch và chuẩn xác cho nhà quản trị. Doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình vận hành và loại bỏ lãng phí hiệu quả.

1.1. Khái niệm và nguyên lý Activity Based Costing

Phương pháp Activity-Based Costing khởi nguồn từ nhu cầu kiểm soát chi phí gián tiếp ngày càng tăng trong công nghiệp. Nguyên lý cốt lõi của mô hình rất rõ ràng: Hoạt động tiêu thụ nguồn lực, còn sản phẩm tiêu thụ hoạt động. Mọi hoạt động trong nhà máy đều làm phát sinh chi phí. Sản phẩm hoàn thành cần sự tham gia của một chuỗi hoạt động liên kết. Do đó, việc đo lường lượng hoạt động tiêu hao là cơ sở để tính toán chi phí chính xác. Mô hình phân loại hoạt động thành nhiều cấp độ: cấp đơn vị sản phẩm, cấp lô sản phẩm, cấp duy trì sản phẩm và cấp duy trì cơ sở. Sự phân chia chi tiết này giúp phản ánh đúng thực chất phát sinh chi phí. Doanh nghiệp nhận diện rõ các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng để tập trung đầu tư.

1.2. Vai trò của kế toán quản trị chi phí hiện đại

Kế toán quản trị chi phí giữ vai trò huyết mạch trong việc ra quyết định kinh doanh chiến lược. Môi trường cạnh tranh đòi hỏi dữ liệu kế toán quản trị chi phí phải nhanh chóng và có độ chính xác cao. Hệ thống này cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính. Doanh nghiệp dễ dàng định giá bán cạnh tranh, lựa chọn cơ cấu sản phẩm tối ưu và lập ngân sách linh hoạt. Khi kết hợp với phương pháp ABC, hệ thống chuyển từ chức năng ghi chép thụ động sang vai trò đồng hành quản trị. Doanh nghiệp kiểm soát tốt các điểm phát sinh chi phí bất hợp lý trong nhà máy. Ban điều hành thuận lợi đánh giá hiệu quả từng bộ phận và thúc đẩy cải tiến liên tục.

II. Phương pháp ABC trong kế toán và phân bổ chi phí

Phương pháp ABC trong kế toán mang lại bước đột phá trong phân tích chi phí sản xuất. Phương pháp xác lập mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa nguồn lực và sản phẩm đầu ra. Hệ thống kế toán truyền thống dễ gây ra hiện tượng bóp méo chi phí khi cơ cấu chi phí gián tiếp tăng cao. Phương pháp ABC phân chia quy trình thành các bước đo lường rõ ràng. Nhờ vậy, dòng tiền chi phí được kiểm soát chặt chẽ qua từng công đoạn. Doanh nghiệp có cơ sở vững chắc để phân tích biên lợi nhuận thực tế của từng dòng sản phẩm. Việc triển khai phương pháp đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận kế toán và kỹ thuật sản xuất.

2.1. So sánh phương pháp ABC và kế toán truyền thống

Kế toán truyền thống thường gộp chung chi phí gián tiếp và phân bổ dựa trên một tiêu thức duy nhất như giờ máy hoặc chi phí nhân công trực tiếp. Cách làm này dẫn đến việc sản phẩm sản xuất số lượng lớn phải gánh đỡ chi phí cho sản phẩm sản xuất số lượng nhỏ. Ngược lại, phương pháp ABC trong kế toán phân bổ chi phí dựa trên mức độ tiêu hao hoạt động thực tế. Sản phẩm phức tạp tiêu tốn nhiều hoạt động kiểm tra, thiết lập máy sẽ chịu mức chi phí tương ứng. Kết quả là giá thành sản phẩm theo phương pháp ABC đạt độ tin cậy vượt trội. Sự sai lệch giá thành được loại bỏ hoàn toàn. Doanh nghiệp tránh được các quyết định sai lầm về giá bán và cơ cấu thị trường.

2.2. Nhận diện bể chi phí và các nguồn dẫn chi phí

Thiết lập bể chi phí (cost pools) và xác định nguồn dẫn chi phí (cost drivers) là hai trụ cột chính của hệ thống ABC. Bể chi phí là nơi tập hợp toàn bộ chi phí liên quan đến một hoạt động đồng nhất trong nhà máy. Ví dụ điển hình gồm chi phí chuẩn bị máy, chi phí kiểm tra chất lượng hay chi phí bảo dưỡng thiết bị. Mỗi bể chi phí cần gắn liền với một nguồn dẫn chi phí thích hợp. Nguồn dẫn chi phí là yếu tố thúc đẩy làm thay đổi mức độ phát sinh chi phí của hoạt động đó. Đó có thể là số lần thiết lập máy, số giờ kiểm nghiệm hoặc số lần bốc xếp nguyên liệu. Việc chọn đúng nguồn dẫn chi phí bảo đảm tính chuẩn xác cho toàn bộ quy trình kế toán.

2.3. Cơ chế phân bổ chi phí sản xuất chung chuẩn xác

Cơ chế phân bổ chi phí sản xuất chung trong mô hình ABC diễn ra qua hai giai đoạn chặt chẽ. Ở giai đoạn thứ nhất, toàn bộ chi phí sản xuất chung được phân bổ vào các bể chi phí hoạt động tương ứng. Ở giai đoạn thứ hai, chi phí từ các bể được phân bổ tiếp vào sản phẩm dựa trên tỷ lệ sử dụng nguồn dẫn chi phí. Quy trình hai giai đoạn này phản ánh đúng bản chất vận hành tại phân xưởng. Chi phí điện năng, hao mòn thiết bị và quản lý nhà xưởng được tách bạch minh bạch. Nhà quản trị nắm rõ nguyên nhân khiến chi phí sản xuất chung biến động. Từ đó, doanh nghiệp đưa ra giải pháp kiểm soát chi phí mục tiêu một cách khoa học.

III. Thực trạng tại doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi

Ngành chế biến thức ăn chăn nuôi Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn đa quốc gia. Doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa đang nỗ lực tối ưu hóa chi phí để giữ vững thị phần. Đặc thù ngành đòi hỏi đầu tư dây chuyền tự động hóa hiện đại với công suất lớn. Do đó, tỷ trọng chi phí sản xuất chung ngày càng tăng cao trong cơ cấu giá thành. Tuy nhiên, hệ thống kế toán chi phí tại đa số đơn vị vẫn áp dụng phương pháp phân bổ truyền thống. Việc chậm đổi mới công cụ quản trị khiến doanh nghiệp gặp nhiều bất lợi. Nhận diện đúng thực trạng là tiền đề quan trọng để chuyển đổi sang mô hình kế toán hiện đại.

3.1. Đặc thù sản xuất của doanh nghiệp thức ăn nội địa

Doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa có quy trình công nghệ liên tục và tự động hóa cao. Quy trình sản xuất trải qua nhiều công đoạn: tiếp nhận nguyên liệu, nghiền thô, phối trộn vi lượng, ép viên, làm nguội và đóng bao tự động. Mỗi công đoạn sử dụng hệ thống máy móc phức tạp với mức tiêu hao năng lượng khác biệt. Danh mục sản phẩm đa dạng từ thức ăn gia súc, gia cầm đến thức ăn thủy sản với nhiều công thức dinh dưỡng. Nhu cầu thay đổi công thức phối trộn và làm sạch đường ống diễn ra thường xuyên. Các hoạt động chuyển đổi công thức làm phát sinh nhiều chi phí chuẩn bị máy và hao hụt nguyên liệu. Nếu không đo lường chi tiết, doanh nghiệp không thể xác định chính xác giá thành cho từng chủng loại thức ăn.

3.2. Hạn chế trong cách phân bổ chi phí hiện hành

Hầu hết các doanh nghiệp hiện nay phân bổ chi phí sản xuất chung theo tỷ lệ sản lượng hoặc chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Cách phân bổ này làm phẳng dòng chi phí và che giấu sự lãng phí tài nguyên. Những sản phẩm có sản lượng lớn nhưng quy trình sản xuất đơn giản lại phải chịu tỷ lệ chi phí chung quá cao. Ngược lại, sản phẩm đặc thù theo đơn hàng nhỏ lẻ lại gánh mức chi phí chung quá thấp. Tình trạng này dẫn đến việc tính giá thành sản phẩm bị sai lệch nghiêm trọng. Doanh nghiệp định giá bán thiếu chính xác và gặp khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của từng mã hàng.

3.3. Các nhân tố tác động đến khả năng áp dụng ABC

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi. Thứ nhất là mức độ ủng hộ của nhà quản trị cấp cao và quyết tâm chuyển đổi số. Thứ hai là trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán quản trị và kỹ sư vận hành. Thứ ba là hạ tầng công nghệ thông tin cùng hệ thống phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp. Ngoài ra, mức độ cạnh tranh thị trường và quy mô sản xuất cũng thúc đẩy nhu cầu áp dụng ABC. Khi áp lực cạnh tranh gia tăng, doanh nghiệp càng có động lực mạnh mẽ để chuẩn hóa hệ thống thông tin chi phí.

IV. Quy trình tính giá thành sản phẩm thức ăn gia súc

Tính giá thành sản phẩm thức ăn gia súc theo phương pháp ABC đòi hỏi quy trình khoa học và chuẩn xác. Quy trình gắn kết chặt chẽ dữ liệu vận hành thực tế tại nhà máy với sổ sách kế toán. Từng khoản mục chi phí được theo dõi chi tiết từ khâu nhập nguyên liệu đến thành phẩm nhập kho. Kế toán phân tích cấu trúc giá thành thành hai phần: chi phí trực tiếp và chi phí theo hoạt động. Việc áp dụng chuẩn mực này giúp loại bỏ hoàn toàn các ước tính cảm tính. Doanh nghiệp nắm rõ giá thành thực của từng bao thức ăn theo từng lô sản xuất. Đây là công cụ đắc lực để đàm phán giá bán và kiểm soát lợi nhuận.

4.1. Nhận diện chuỗi hoạt động trong nhà máy thức ăn

Bước khởi đầu là lập sơ đồ và nhận diện toàn bộ chuỗi hoạt động trong nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi. Các hoạt động chính gồm: bốc dỡ nguyên liệu, kiểm nghiệm phòng thí nghiệm, vận hành nghiền, phối trộn vi chất, ép viên hơi nước, sấy nguội và đóng gói tự động. Bên cạnh đó là các hoạt động phụ trợ: vệ sinh dây chuyền, hiệu chuẩn máy đo lường, bảo dưỡng cơ điện và quản lý kho vận. Mỗi hoạt động được mô tả rõ ràng về mặt quy trình và định mức tiêu hao thời gian. Việc phân rã chi tiết giúp nhận biết chính xác phạm vi tiêu thụ tài nguyên của từng dòng sản phẩm thức ăn chăn nuôi.

4.2. Tập hợp chi phí vào các bể chi phí chuyên biệt

Sau khi xác định hoạt động, kế toán tiến hành tập hợp chi phí vào các bể chi phí (cost pools) chuyên biệt. Chi phí khấu hao máy ép viên và tiền điện được gán vào bể hoạt động ép viên. Lương công nhân kỹ thuật và hóa chất thí nghiệm được gán vào bể hoạt động kiểm soát chất lượng. Chi phí nhân công bảo dưỡng được đưa vào bể hoạt động duy trì thiết bị. Kế toán loại trừ các chi phí lãng phí không hợp lý trước khi kết chuyển vào bể. Cách tổ chức này giúp bảng chi phí trở nên minh bạch và dễ dàng đối chiếu. Nhà quản trị có thể theo dõi chi phí theo từng trung tâm trách nhiệm cụ thể.

4.3. Xác định nguồn dẫn chi phí và tính giá thành

Bước cuối cùng là chọn nguồn dẫn chi phí (cost drivers) tương ứng cho từng bể và hoàn tất tính giá thành sản phẩm thức ăn gia súc. Nguồn dẫn cho bể nghiền trộn là số giờ máy chạy. Nguồn dẫn cho bể kiểm tra chất lượng là số lượng mẫu phân tích. Nguồn dẫn cho bể chuyển đổi công thức là số lần làm sạch dây chuyền. Kế toán tính toán đơn giá hoạt động bằng cách chia tổng chi phí trong bể cho tổng lượng nguồn dẫn. Sau đó, nhân đơn giá với mức tiêu hao của từng loại sản phẩm. Cộng chi phí trực tiếp với chi phí hoạt động đã phân bổ sẽ xác định giá thành toàn bộ chính xác của sản phẩm.

V. Giải pháp quản trị dựa trên hoạt động ABM hiệu quả

Quản trị dựa trên hoạt động (ABM) là bước phát triển chiến lược từ nền tảng kế toán chi phí theo mức độ hoạt động. ABM sử dụng dữ liệu từ phương pháp ABC để tái cấu trúc và hoàn thiện hoạt động doanh nghiệp. Doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi không chỉ dừng lại ở việc tính giá thành chính xác. Mục tiêu lớn hơn là quản lý hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa chuỗi giá trị. Thông qua ABM, nhà lãnh đạo nhận diện các điểm nghẽn trong sản xuất và cắt giảm chi phí lãng phí. Mô hình tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh thị trường biến động mạnh về giá nguyên liệu.

5.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin và quy trình kế toán

Để vận dụng thành công kế toán ABC, doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán nội bộ. Cần xây dựng bảng danh mục hoạt động chuẩn hóa phù hợp với đặc thù sản xuất thức ăn chăn nuôi. Doanh nghiệp cần tích hợp phần mềm kế toán quản trị với hệ thống điều khiển sản xuất tự động SCADA và ERP. Dữ liệu về giờ máy, số lần đảo công thức và lượng điện tiêu thụ phải được ghi nhận tự động theo thời gian thực. Đội ngũ nhân viên kế toán cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật phân tích chi phí theo hoạt động. Quy trình lập báo cáo chi phí phải được tinh gọn để phục vụ kịp thời công tác chỉ đạo điều hành.

5.2. Ứng dụng quản trị dựa trên hoạt động nâng cao hiệu quả

Ứng dụng quản trị dựa trên hoạt động (ABM) giúp doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi loại bỏ các hoạt động không gia tăng giá trị. Doanh nghiệp phân tích chi phí của từng công đoạn để giảm thời gian chờ đợi và thời gian dừng máy chuyển đổi công thức. Dữ liệu ABM hỗ trợ đắc lực cho chiến lược định giá bán linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng và quy mô đơn hàng. Doanh nghiệp có thể đánh giá chính xác mức sinh lời của từng đại lý phân phối và dòng thức ăn chăn nuôi. Nhà quản lý đưa ra quyết định giữ lại, cải tiến hoặc loại bỏ sản phẩm một cách chuẩn xác, gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các công trình nghiên cứu trên thế giới có liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Nghiên cứu so sánh kế toán ABC với phương pháp kế toán truyền thống
1.1.2. Các nghiên cứu về tỷ lệ vận dụng phương pháp kế toán ABC
1.1.3. Các nghiên cứu thiết lập các yếu tố tác động đến việc vận dụng phương pháp kế toán ABC
1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến đề tài
1.3. Xác định khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án
1.3.1. Khoảng trống nghiên cứu
1.3.2. Định hướng nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ THEO MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG (ABC) TRONG DOANH NGHIỆP
2.1. Tổng quan về Kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp
2.1.1. Bản chất, vai trò của kế toán quản trị chi phí trong DN
2.1.2. Các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị chi phí
2.1.3. Các phương pháp kế toán quản trị CP
2.2. Kế toán chi phí theo mức độ hoạt động (ABC) trong các doanh nghiệp
2.2.1. Khái niệm và sự phát triển của Kế toán ABC
2.2.2. Nội dung kế toán ABC
2.2.3. Các bước kỹ thuật triển khai kế toán ABC trong phân bổ CP, xác định giá thành sản phẩm
2.2.4. So sánh kế toán CP theo mức độ hoạt động (ABC) và phương pháp kế toán CP truyền thống (TCS)
2.3. Các lý thuyết nền tảng có liên quan đến vận dụng kế toán ABC
2.3.1. Lý thuyết về khuếch tán của những đổi mới (Theory of innovation diffusion)
2.3.2. Lý thuyết bất định (Contigent theory)
2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai kế toán ABC trong DN
2.4.1. Các nhân tố kỹ thuật
2.4.2. Các nhân tố tổ chức
2.4.3. Nhân tố môi trường
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp định lượng
3.2.2. Phương pháp định tính
3.3. Vận dụng các bước kỹ thuật triển khai kế toán ABC
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI NỘI ĐỊA
4.1. Khái quát về các DN sản xuất TACN nội địa Việt Nam
4.1.1. Tổng quan ngành chế biến thức ăn chăn nuôi (TACN)
4.1.2. Các DN sản xuất TACN nội địa
4.1.3. Đặc điểm tổ chức quản lý và sản xuất trong các DNSX TACN nội địa
4.2. Thực trạng kế toán CP trong các DN sản xuất TACN nội địa
4.2.1. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán và các chính sách kế toán
4.2.2. Kế toán chi phí trong các DN sản xuất TACN nội địa
4.3. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán ABC trong các DN sản xuất TACN nội địa
4.3.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.3.2. Kết quả nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán ABC
4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VẬN DỤNG KẾ TOÁN CHI PHÍ THEO MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TACN NỘI ĐỊA
5.1. Định hướng phát triển ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam đến năm 2020 và tầm nhìn 2030
5.2. Nguyên tắc và định hướng vận dụng kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong các DNSX TACN nội địa
5.2.1. Nguyên tắc vận dụng kế toán ABC trong các DNSX TACN nội địa
5.2.2. Định hướng vận dụng kế toán ABC các DN sản xuất TACN nội địa
5.3. Các giải pháp vận dụng kế toán ABC trong các DN sản xuất TACN nội địa
5.3.1. Giải pháp phân loại CP phục vụ cho mục tiêu quản trị DN
5.3.2. Giải pháp thiết kế triển khai kế toán ABC
5.4. Một số khuyến nghị nhằm thực hiện các giải pháp tăng cường vận dụng kế toán ABC trong các DNSX TACN nội địa
5.4.1. Về phía Nhà nước
5.4.2. Về phía Bộ Tài chính
5.4.3. Về phía các DN chế biến TACN nội địa
5.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------ ------ ĐÀM PHƯƠNG LAN KÕ TO¸N CHI PHÝ THEO møc ®é HO¹T §éNG TRONG C¸C DOANH NGHIÖP S¶N XUÊT THøC ¡N CH¡N NU¤I NéI §ÞA Hµ néi - 2019 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------ ------ ĐÀM PHƯƠNG LAN KÕ TO¸N CHI PHÝ THEO møc ®é HO¹T §éNG TRONG C¸C DOANH NGHIÖP S¶N XUÊT THøC ¡N CH¡N NU¤I NéI §ÞA Chuyên ngành : KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số : 9340301 Người hướng dẫn khoa học: GS.TS ĐẶNG THỊ LOAN Hµ néi - 2019 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Người hướng dẫn Tác giả GS. TS Đặng Thị Loan NCS Đàm Phương Lan ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện luận án này, NCS đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ gia đình, Thầy Cô, đồng nghiệp, bạn bè và những người thân.

Lời đầu tiên, NCS xin gửi lời cảm ơn tới gia đình đã luôn bên cạnh động viên NCS trên con đường học tập cũng như trong quá trình hoàn thiện luận án. NCS cũng trân trọng gửi tới GS, TS Đặng Thị Loan – người đã tận tình hướng dẫn, luôn động viên, khích lệ NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án. NCS cũng nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ từ các Thầy, Cô giáo trường ĐH Kinh tế Quốc dân cũng như các Thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè trường ĐH Kinh tế & Quản trị Kinh doanh. NCS cảm ơn những tình cảm quý báu đó.

Một lần nữa, NCS xi trân trọng cảm ơn tình cảm và sự giúp đỡ từ mọi người đã giúp tôi hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu trên thế giới có liên quan đến đề tài luận án. Nghiên cứu so sánh kế toán ABC với phương pháp kế toán truyền thống. Các nghiên cứu về tỷ lệ vận dụng phương pháp kế toán ABC.

Các nghiên cứu thiết lập các yếu tố tác động đến việc vận dụng phương pháp kế toán ABC. Các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến đề tài. Xác định khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án. Khoảng trống nghiên cứu.

Định hướng nghiên cứu. 19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ THEO MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG (ABC) TRONG DOANH NGHIỆP. Tổng quan về Kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp. Bản chất, vai trò của kế toán quản trị chi phí trong DN.

Các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị chi phí. Các phương pháp kế toán quản trị CP. Kế toán chi phí theo mức độ hoạt động (ABC) trong các doanh nghiệp. Khái niệm và sự phát triển của Kế toán ABC.

Nội dung kế toán ABC. Các bước kỹ thuật triển khai kế toán ABC trong phân bổ CP, xác định giá thành sản phẩm. So sánh kế toán CP theo mức độ hoạt động (ABC) và phương pháp kế toán CP truyền thống (TCS). Các lý thuyết nền tảng có liên quan đến vận dụng kế toán ABC.

Lý thuyết về khuếch tán của những đổi mới (Theory of innovation diffusion). Lý thuyết bất định (Contigent theory). Các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai kế toán ABC trong DN. Các nhân tố kỹ thuật.

Các nhân tố tổ chức. Nhân tố môi trường. 55 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 57 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp định lượng. Phương pháp định tính.

Vận dụng các bước kỹ thuật triển khai kế toán ABC. 70 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 73 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI NỘI ĐỊA. Khái quát về các DN sản xuất TACN nội địa Việt Nam.

Tổng quan ngành chế biến thức ăn chăn nuôi (TACN). Các DN sản xuất TACN nội địa. Đặc điểm tổ chức quản lý và sản xuất trong các DNSX TACN nội địa. Thực trạng kế toán CP trong các DN sản xuất TACN nội địa.

Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán và các chính sách kế toán. Kế toán chi phí trong các DN sản xuất TACN nội địa. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán ABC trong các DN sản xuất TACN nội địa. Kết quả nghiên cứu định tính.

Kết quả nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán ABC. 105 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 112 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VẬN DỤNG KẾ TOÁN CHI PHÍ THEO MỨC ĐỘ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TACN NỘI ĐỊA. Định hướng phát triển ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam đến nam 2020 và tầm nhìn 2030.

Nguyên tắc và định hướng vận dụng kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong các DNSX TACN nội địa. Nguyên tắc vận dụng kế toán ABC trong các DNSX TACN nội địa. Định hướng vận dụng kế toán ABC các DN sản xuất TACN nội địa. Các giải pháp vận dụng kế toán ABC trong các DN sản xuất TACN nội địa.

Giải pháp phân loại CP phục vụ cho mục tiêu quản trị DN. Giải pháp thiết kế triển khai kế toán ABC. Một số khuyến nghị nhằm thực hiện các giải pháp tăng cường vận dụng kế toán ABC trong các DNSX TACN nội địa. Về phía Nhà nước.

Về phía Bộ Tài chính. Về phía các DN chế biến TACN nội địa. 138 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ABC – Activity based costing Chi phí theo mức độ hoạt động ANOVA – Analysic of Variance Phân tích phương sai APD - Activity Product Ma trận hoạt động – sản phẩm dependence matrix BSC – Balance Score card Thẻ điểm cân bằng BCTC Báo cáo tài chính BP Biến phí CAM-I Tổ chức liên hiệp thế giới về tiến bộ trong sản xuất CP Chi phí CPSX Chi phí sản xuất CPSXC Chi phí sản xuất chung DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất DT Doanh thu ĐP Định phí ĐPPB Định phí phân bổ EAD – Expense Activity Ma trận chi phí – hoạt động dependence matrix EFA - EPR - Enterprise Resource Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Planning GĐ Giám đốc HĐ Hoạt động IFAC – International Federation Liên đoàn kế toán quốc tế of Accountants IMA – Institute of Management Hiệp hội các nhà kế toán quản trị Accountants IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế MCS – Management Control Hệ thống kiểm soát quản lý system NCTT Nhân công trực tiếp NVL Nguyên vật liệu vii PB Phân bổ PTGĐ Phó tổng giám đốc PX Phân xưởng QLCC Quản lý cấp cao SP Sản phẩm TACN Thức ăn chăn nuôi TCS – Tranditional Cost system Hệ thống xác định chi phí truyền thống TGĐ Tổng Giám đốc TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Trưởng phòng TQM - Total Quality Quản trị chất lượng toàn diện Management viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Bảng mã hóa các đối tượng tham gia phỏng vấn tại 4 công ty .1: Thống kê nhà máy sản xuất TACN công nghiệp (2013 – 2017) .2: Cơ cấu nhà máy sản xuất TACN theo công suất năm 2017 .3: Định mức vật tư (Cám đậm đặc cho lợn ,15kg) .4: Báo cáo CP sản phẩm tháng 3/2017 (trích) .5: Tổng hợp kết quả phân tích độ tin cậy của các nhân tố .6: Kết quả phân tích KMO (lần 3).7: Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết H1 – H4Error! Bookmark not defined.8: Kiểm định T-test giả thuyết chính. Error! Bookmark not defined.1: Dự kiến các chỉ tiêu sản xuất TACN công nghiệp (2018-2020).2: Phân loại CP .3: Danh mục các hoạt động trong Công ty CP Dinh dưỡng Hồng Hà .4: Bảng phân bổ CP – hoạt động .5: Danh mục hoạt động và các tiêu thức phân bổ CP hoạt động .6: Tổng hợp CP hoạt động và tiêu thức phân bổ cho 2 dòng sản phẩm TACN cho lợn và TACN cho gà .7: Bảng phân bổ CP chung cho từng loại SP TACN cho lợn .8: Báo cáo chi tiết giá thành sản phẩm .9: Bảng phân tích CP sản phẩm (tháng 3/2017).10: Phân tích lợi nhuận SP của 2 phương pháp. 135 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Các giai đoạn phát triển của kế toán quản trị CP .2: Sự phát triển của kế toán ABC .3: Các giai đoạn phát triển của kế toán ABC (1987 – 2010) .4: Hoạt động được coi như một quy trình chuyển đổi nguồn lực .5: Mô hình phương pháp kế toán ABC .6: Mô hình phân bổ chi phí của kế toán ABC .7: Sự khác biệt giữa kế toán ABC and TCS .8: Quá trình chấp nhận sự đổi mới.9: Phân loại nhóm chấp nhận sự đổi mới .1: Quy trình nghiên cứu .2: Phương pháp nghiên cứu .3: Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng phương pháp kế toán ABC trong các DN sản xuất TACN nội địa.4: Khung vận dụng phương pháp kế toán ABC .1: Danh sách 30 quốc gia sản xuất TACN lớn nhất thế giới 2016 .2: Sản lượng TACN công nghiệp Việt Nam (2007 – 2017) .3: Thị phần thức ăn chăn nuôi Việt Nam 2016 .4: Cơ cấu doanh thu 2015 - 2017 của Masan group .5: Cơ cấu doanh thu 2016 - 2017 của Dabaco.6: Kết quả kinh doanh năm 2016 – 2017 của công ty CP Dinh dưỡng Hồng Hà.7: Mô hình tổ chức quản lý Công ty cổ phần Dinh dưỡng Hồng Hà .8: Quy trình công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi .9: Bộ máy kế toán công ty cổ phần Dinh dưỡng Hồng Hà .10: Tiêu thức phân loại CP trong các DN sản xuất TACN nội địa .11: Tỷ lệ CP gián tiếp trong các DN sản xuất TACN nội địa .12: Tiêu thức phân bổ CPSXC trong các DN sản xuất TACN nội địa.13: Thống kê đối tượng khảo sát .14: Kinh nghiệm ở vị trí hiện tại của đối tượng khảo sát.

107 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Vấn đề nghiên cứu Nhìn nhận kết quả hơn 10 năm gia nhập nền kinh tế thế giới, nhiều nhà kinh tế đánh giá rằng nền kinh tế Việt Nam đã có khởi sắc, những lợi ích do hội nhập mang lại là không thể chối cãi trên nhiều lĩnh vực, song cũng không phủ nhận những thách thức mà nền kinh tế phải đối mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đàm Phương Lan (2019). Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-ke-toan-chi-phi-theo-muc-do-hoat-dong-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-thuc-an-chan-nuoi-noi-dia

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích kế toán chi phí theo mức độ hoạt động, ứng dụng trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa.

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kế toán chi phí theo mức độ hoạt động trong doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter