Luận án tiến sĩ chăn nuôi: Năng suất giá trị dinh dưỡng và sử dụng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt ở Thừa Thiên Huế

Luận án tiến sĩ chăn nuôi nghiên cứu năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối làm thức ăn bò thịt tại Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế
Số trang:
128 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế

Chăn nuôi bò thịt tại Thừa Thiên Huế đối mặt tình trạng thiếu hụt nguồn thức ăn thô xanh chất lượng cao. Khí hậu khắc nghiệt và diện tích đồng cỏ hạn chế gây khó khăn lớn. Việc khảo nghiệm và phát triển các giống ngô lai sinh khối là giải pháp chiến lược hàng đầu. Cây ngô sinh khối cung cấp nguồn sinh khối lớn trong thời gian canh tác ngắn. Nguồn thức ăn này có thể thu hoạch quanh năm nhờ luân canh mùa vụ. Luận án tiến sĩ đã đánh giá toàn diện khả năng thích ứng của 10 dòng và giống ngô lai trên đất Thừa Thiên Huế. Giống ngô lai sinh khối HQ2000 thể hiện ưu thế vượt trội về khả năng sinh trưởng và sức chống chịu sâu bệnh. Cây phát triển đồng đều. Lá cây xanh bền đến khi thu hoạch. Mô hình này giúp chuyển đổi đất nông nghiệp kém hiệu quả sang trồng ngô sinh khối, đảm bảo an ninh thức ăn cho chăn nuôi bò thịt.

1.1. Tiềm năng phát triển ngô sinh khối trong chăn nuôi

Thừa Thiên Huế có tiềm năng đất bãi bồi và đất chuyển đổi cây trồng rất lớn. Cây ngô sinh khối sở hữu chu kỳ sinh trưởng ngắn từ 75 đến 90 ngày. Cây ngô tận dụng tốt nguồn phân hữu cơ từ chăn nuôi bò. Việc trồng ngô sinh khối giúp tăng hệ số sử dụng đất lên 3 đến 4 vụ mỗi năm. Thức ăn thô xanh từ cây ngô có hàm lượng dinh dưỡng cao và giàu năng lượng. Cây ngô chứa lượng tinh bột dồi dào từ hạt non và thân lá mềm. Bò thịt ăn ngon miệng và tiêu hóa tốt hơn so với các loại cỏ tự nhiên hoặc rơm rạ. Mô hình liên kết trồng ngô sinh khối và nuôi bò thịt tạo chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững. Nông dân chủ động nguồn thức ăn thô quanh năm mà không lo thiếu hụt trong mùa mưa bão kéo dài.

1.2. Năng suất sinh khối tươi và năng suất chất khô DM

Nghiên cứu khảo nghiệm 10 giống ngô lai cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về năng suất. Năng suất sinh khối tươi của giống ngô lai HQ2000 đạt mức từ 42 đến 48 tấn trên một hecta mỗi vụ. Năng suất chất khô (DM) đạt từ 11 đến 13 tấn trên một hecta. Tỷ lệ chất khô tăng dần theo giai đoạn phát triển của cây ngô. Thu hoạch ở giai đoạn chín sáp cho năng suất chất khô (DM) tối ưu nhất. Thân cây ngô HQ2000 to, rễ chân vịt phát triển mạnh và chống đổ ngã tốt. Tỷ lệ bắp trên cây chiếm từ 35% đến 40% tổng trọng lượng sinh khối. Đây là yếu tố quyết định nâng cao năng suất chất khô (DM) và năng lượng thuần của thức ăn thô xanh cho bò thịt.

1.3. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng giống HQ2000

Giá trị dinh dưỡng thức ăn thô xanh từ giống ngô lai HQ2000 vượt trội so với các giống ngô địa phương. Cây ngô thu hoạch ở giai đoạn chín sáp chứa hàm lượng protein thô (CP) ổn định từ 8,2% đến 9,1% tính theo chất khô. Hàm lượng chất khoáng tổng số và chất béo thô duy trì ở mức lý tưởng. Tỷ lệ bắp cao giúp nâng cao hàm lượng tinh bột dễ lên men trong dạ cỏ bò. Thức ăn này đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng cơ bản cho bò thịt đang lớn và bò vỗ béo. Giá trị dinh dưỡng thức ăn thô xanh quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trọng của đàn bò. Giống HQ2000 là nguồn nguyên liệu thức ăn thô xanh đạt chuẩn quốc gia về chất lượng thức ăn gia súc.

II. Thời điểm thu cắt ngô lai sinh khối đạt chuẩn dinh dưỡng

Thời kỳ thu hoạch quyết định trực tiếp năng suất và phẩm cấp dinh dưỡng của ngô sinh khối. Thu hoạch quá sớm làm giảm năng suất chất khô (DM) và tăng lượng nước trong cây. Thu hoạch quá muộn làm thân ngô hóa gỗ, giảm độ tiêu hóa và làm gia tăng chất xơ khó tiêu. Nghiên cứu xác định giai đoạn chín sáp đến chín sinh lý là thời điểm vàng để thu cắt ngô lai sinh khối HQ2000. Lúc này hạt ngô tích lũy tối đa tinh bột nhưng thân lá vẫn giữ được độ xanh tươi và mềm. Cắt cây ở độ cao từ 10 đến 15 cm so với mặt đất giúp hạn chế nhiễm khuẩn từ đất cát. Việc thu cắt đúng kỹ thuật tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng thức ăn thô xanh cho đàn gia súc nhai lại.

2.1. Biến động hàm lượng protein thô CP theo mùa vụ

Hàm lượng protein thô (CP) trong ngô lai sinh khối thay đổi tùy thuộc vào thời kỳ thu cắt và điều kiện thời tiết. Vụ xuân hè cho hàm lượng protein thô (CP) cao hơn nhờ ánh sáng dồi dào và quá trình quang hợp diễn ra mạnh mẽ. Ở giai đoạn ngậm sữa, hàm lượng protein thô (CP) đạt mức cao nhất nhưng năng suất sinh khối chưa đạt đỉnh. Khi bước sang giai đoạn chín sáp, hàm lượng protein thô (CP) đạt từ 8,5% đến 9,2% tính trên chất khô. Đây là mức protein lý tưởng cho hệ vi sinh vật dạ cỏ bò phát triển. Quản lý phân bón đạm hợp lý giúp duy trì hàm lượng protein thô (CP) cao trong thân lá ngô vụ thu đông tại Thừa Thiên Huế.

2.2. Kiểm soát chất xơ NDF và ADF nâng cao độ tiêu hóa OMD

Chỉ số chất xơ không tan trong chất tẩy trung tính (NDF) và chất xơ không tan trong chất tẩy axit (ADF) quyết định khả năng thu nhận thức ăn của bò. Khi cây ngô già đi, hàm lượng NDF và ADF đều tăng nhanh do quá trình hóa gỗ. NDF của ngô lai HQ2000 ở giai đoạn chín sáp dao động từ 48% đến 53%. Hàm lượng ADF duy trì ở mức từ 26% đến 29%. Mức chất xơ này đảm bảo kích thích nhu động dạ cỏ nhưng không làm cản trở quá trình tiêu hóa. Kiểm soát tốt NDF và ADF giúp tăng độ tiêu hóa chất hữu cơ (OMD) lên mức 65% đến 68%. Bò thịt hấp thu dinh dưỡng tối đa và giảm phát thải khí metan qua đường tiêu hóa.

2.3. Tỷ lệ phân giải chất hữu cơ trong dạ cỏ bò thịt

Thí nghiệm túi nilon đặt trong dạ cỏ bò rò thực quản cho thấy tốc độ phân giải dinh dưỡng rất nhanh của ngô sinh khối. Tỷ lệ phân giải chất khô và chất hữu cơ của ngô HQ2000 đạt trên 60% sau 48 giờ lên men trong dạ cỏ. Quá trình lên men sản sinh nhiều axit béo bay hơi có lợi như axetat, propionat và butyrat. Các axit béo này cung cấp nguồn năng lượng chính cho quá trình tạo cơ bắp và mỡ giắt ở bò thịt. Tỷ lệ phân giải cao thúc đẩy tốc độ lưu chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa. Bò nhanh đói và ăn được lượng thức ăn nhiều hơn mỗi ngày. Năng suất chăn nuôi vì thế tăng trưởng vượt trội.

III. Kỹ thuật ủ chua ngô sinh khối với rỉ mật mía cho bò thịt

Thời tiết mưa bão kéo dài tại Thừa Thiên Huế đòi hỏi phương pháp dự trữ thức ăn thô xanh hiệu quả. Kỹ thuật ủ chua ngô sinh khối là giải pháp tối ưu để bảo quản nguồn thức ăn chất lượng cao. Cây ngô sinh khối sau thu hoạch được băm nhỏ thành đoạn dài từ 2 đến 3 cm. Bổ sung rỉ mật mía với tỷ lệ từ 2% đến 3% giúp cung cấp cơ chất đường cho vi khuẩn lên men lactic hoạt động nhanh chóng. Nén chặt thức ăn trong hố ủ hoặc túi ủ yếm khí giúp ức chế nấm mốc và vi khuẩn gây thối. Thức ăn ngô ủ chua có thể lưu trữ và sử dụng an toàn từ 6 đến 12 tháng. Phương pháp này giảm thiểu hao hụt dinh dưỡng tối đa.

3.1. Quy trình lên men bảo quản thức ăn thô xanh vụ đông

Quy trình kỹ thuật ủ chua ngô sinh khối bắt đầu bằng việc kiểm soát độ ẩm nguyên liệu ở mức 65% đến 70%. Băm nhỏ cây ngô để vi khuẩn lên men dễ tiếp cận dịch bào và tạo điều kiện nén chặt. Rải đều rỉ mật mía và muối ăn theo từng lớp ngô dày 20 cm. Nén thật chặt từng lớp bằng đầm tay hoặc xe cơ giới để đẩy toàn bộ không khí ra ngoài. Phủ bạt kín và che chắn cẩn thận tránh nước mưa ngấm vào hố ủ. Sau 21 đến 30 ngày, quá trình lên men yếm khí hoàn tất. Thức ăn ủ chua có màu vàng sáng, mùi thơm chua dễ chịu và vị chua nhẹ đặc trưng. Bò thịt rất thích ăn loại thức ăn lên men này.

3.2. Cải thiện độ tiêu hóa chất hữu cơ OMD sau khi ủ chua

Quá trình ủ chua làm mềm các liên kết lignin phức tạp trong vách tế bào thực vật. Độ tiêu hóa chất hữu cơ (OMD) của ngô ủ chua đạt mức trên 67%, cao hơn so với ngô tươi chưa qua chế biến. Vi khuẩn lactic chuyển hóa đường đơn thành axit lactic, làm giảm pH hố ủ xuống mức 3,8 đến 4,2. Môi trường axit bảo vệ toàn vẹn hàm lượng protein thô (CP) và các vitamin thiết yếu. Axit hữu cơ kích thích tiết nước bọt và dịch vị ở dạ cỏ bò. Thức ăn ngô ủ chua giúp hệ vi sinh vật dạ cỏ hoạt động mạnh mẽ hơn. Bò thịt hấp thu triệt để các chất dinh dưỡng và hạn chế tối đa các rối loạn tiêu hóa.

3.3. Đánh giá chất lượng cảm quan và pH của thức ăn ủ chua

Đánh giá chất lượng ngô sinh khối ủ chua dựa trên các chỉ tiêu cảm quan và chỉ số hóa lý nghiêm ngặt. Thức ăn ủ đạt chuẩn có màu vàng rơm đồng đều, không bị nhớt và không xuất hiện nấm mốc trắng hoặc đen. Mùi thơm lên men chua dịu tự nhiên kích thích khứu giác đàn bò. Giá trị pH ổn định ở ngưỡng 3,9 đến 4,1 là minh chứng cho chất lượng lên men hoàn hảo. Hàm lượng axit butyric gây thối ở mức rất thấp, dưới 0,1% chất khô. Tỷ lệ suy giảm chất khô trong suốt quá trình bảo quản chỉ dao động từ 3% đến 5%. Đây là nguồn thức ăn thô xanh an toàn tuyệt đối cho đàn bò thịt.

IV. Hiệu quả sử dụng ngô lai sinh khối nuôi vỗ béo bò thịt Huế

Nghiên cứu ứng dụng ngô lai sinh khối ủ chua trong khẩu phần nuôi bò thịt lai Brahman và bò lai Zebu mang lại kết quả vượt bậc. Khẩu phần ăn phối trộn ngô ủ chua thay thế hoàn toàn cỏ tự nhiên và rơm rạ truyền thống. Bò thịt tăng tính thèm ăn và nâng cao rõ rệt lượng thức ăn ăn vào mỗi ngày. Sức tăng trưởng của đàn bò đồng đều và rút ngắn thời gian nuôi vỗ béo xuất chuồng. Thịt bò thành phẩm có màu sắc đỏ tươi, thớ thịt săn chắc và tăng tỷ lệ mỡ giắt đẹp mắt. Mô hình đem lại hiệu quả kinh tế cao và gia tăng thu nhập trực tiếp cho các nông hộ chăn nuôi tại Thừa Thiên Huế.

4.1. Khả năng thu nhận thức ăn thô xanh của bò vỗ béo

Bò thịt tiêu thụ lượng chất khô (DM) từ ngô ủ chua cao hơn từ 15% đến 20% so với khẩu phần cỏ voi hoặc rơm xử lý kiềm. Vị chua ngọt của axit lactic và rỉ mật mía làm tăng tính ngon miệng của thức ăn. Lượng ăn vào của bò đạt từ 2,4% đến 2,8% khối lượng cơ thể mỗi ngày tính theo chất khô. Cân bằng chất xơ không tan trong chất tẩy trung tính (NDF) giúp duy trì pH dạ cỏ ổn định ở mức 6,2 đến 6,8. Nhờ đó, vi sinh vật tiêu hóa chất xơ và vi sinh vật tiêu hóa tinh bột cùng phát triển thuận lợi. Bò không bị trướng hơi hoặc tiêu chảy trong suốt chu kỳ nuôi vỗ béo.

4.2. Tăng trọng bình quân và chất lượng thịt bò thương phẩm

Bò vỗ béo bằng khẩu phần ngô sinh khối ủ chua đạt mức tăng trọng bình quân từ 850 đến 1.100 gam mỗi con mỗi ngày. Mức tăng trọng này cao hơn 25% so với phương thức nuôi truyền thống bằng cỏ và phụ phẩm nông nghiệp. Tỷ lệ thịt xẻ đạt trên 52% và tỷ lệ thịt tinh đạt trên 41%. Chất lượng thịt cải thiện rõ rệt về độ mềm, độ mọng nước và màu sắc thịt. Hàm lượng mỡ giắt phân bố đều giữa các thớ cơ giúp thịt bò thơm ngon và mềm béo tự nhiên. Sản phẩm thịt bò đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống siêu thị và nhà hàng cao cấp.

4.3. Lợi nhuận kinh tế và hướng nhân rộng mô hình tại Huế

Sử dụng ngô lai sinh khối ủ chua giúp hạ giá thành thức ăn chăn nuôi từ 12% đến 18% cho mỗi kilôgam tăng trọng. Thời gian nuôi vỗ béo rút ngắn từ 15 đến 20 ngày, giúp tăng vòng quay chăn nuôi của trang trại. Lợi nhuận ròng tăng thêm từ 1,5 đến 2,2 triệu đồng trên một con bò xuất bán. Mô hình chuyển đổi đất trồng lúa kém hiệu quả sang trồng ngô sinh khối mang lại thu nhập kép cho nông dân. Tỉnh Thừa Thiên Huế cần ban hành chính sách hỗ trợ giống ngô lai sinh khối HQ2000 và kỹ thuật ủ chua. Việc này thúc đẩy phát triển ngành chăn nuôi bò thịt hàng hóa quy mô lớn và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu cụ thể
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
Những điểm mới của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CHĂN NUÔI BÒ THỊT Ở VIỆT NAM VÀ THỪA THIÊN HUẾ
1.1.1. Phát triển chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam
1.1.2. Phát triển chăn nuôi bò thịt ở Thừa Thiên Huế
1.2. SỬ DỤNG NGÔ SINH KHỐI LÀM THỨC ĂN CHO BÒ
1.2.1. Vai trò của cây ngô sinh khối
1.2.2. Tiêu chuẩn chất lượng của ngô sử dụng làm thức ăn xanh
1.2.3. Tình hình sản xuất ngô sinh khối
1.2.4. Năng suất, chất lượng ngô sinh khối và các yếu tố ảnh hưởng
1.2.5. Nguyên lý và những yếu tố ảnh hưởng quá trình ủ chua
1.2.6. Lợi ích của thức ăn ủ chua
1.2.7. Ủ chua cây ngô
1.3. NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO VÀ SỬ DỤNG GIỐNG NGÔ LAI LÀM THỨC ĂN CHĂN NUÔI
1.3.1. Nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai trên thế giới
1.3.2. Nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai sinh khối tại Việt Nam
1.4. SỬ DỤNG THỨC ĂN THÔ Ở GIA SÚC NHAI LẠI
1.4.1. Sơ lược cấu tạo bộ máy tiêu hoá
1.4.2. Quá trình tiêu hoá thức ăn
1.4.3. Động thái lên men ở dạ cỏ
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Điều kiện nghiên cứu
2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1. Phương pháp nghiên cứu nội dung 1: Đặc điểm sinh trưởng, năng suất sinh khối và thành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai làm thức ăn xanh chăn nuôi được trồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế (Thí nghiệm 1)
2.4.2. Phương pháp nghiên cứu nội dung 2: Ảnh hưởng của thời kỳ thu cắt đến năng suất, thành phần hoá học và tỷ lệ phân giải ở dạ cỏ của sinh khối cây ngô HQ2000 làm thức ăn cho bò (Thí nghiệm 2, 3)
2.4.3. Phương pháp nghiên cứu nội dung 3: Nghiên cứu ủ chua cây ngô HQ2000 với rỉ mật mía và giá trị dinh dưỡng của thức ăn ủ chua ở bò sinh trưởng tại tỉnh Thừa Thiên Huế (Thí nghiệm 4, 5)
2.4.4. Phương pháp nghiên cứu nội dung 4: Ảnh hưởng của việc sử dụng thức ăn sinh khối ngô ủ chua đến khả năng ăn vào, sức sản xuất và hiệu quả kinh tế trong nuôi bò vỗ béo ở Thừa Thiên Huế (Thí nghiệm 6, 7)
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. NỘI DUNG 1: ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT SINH KHỐI VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA 10 DÒNG/GIỐNG NGÔ LAI LÀM THỨC ĂN THÔ XANH TRONG CHĂN NUÔI ĐƯỢC TRỒNG Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 1)
3.1.1. Thời gian sinh trưởng của các dòng/giống ngô
3.1.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá
3.1.3. Năng suất sinh khối
3.1.4. Thành phần dinh dưỡng của cây ngô khi thu hoạch (chín sáp)
3.1.5. Tình hình sâu bệnh
3.1.6. Hiệu quả kinh tế trồng ngô sinh khối làm thức ăn cho bò
3.2. NỘI DUNG 2: ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI ĐIỂM THU CẮT ĐẾN NĂNG SUẤT, THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ TỶ LỆ PHÂN GIẢI Ở DẠ CỎ CỦA GIỐNG NGÔ HQ2000 (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 2, 3)
3.2.1. Đặc điểm thời tiết trong giai đoạn thí nghiệm
3.2.2. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô HQ2000
3.2.3. Thành phần hoá học và năng suất chất khô và protein
3.2.4. Tỷ lệ tiêu hoá dạ cỏ (in sacco) và giá trị các chất dinh dưỡng tiêu hoá của ngô lai HQ2000 thu hoạch ở các thời điểm khác nhau
3.3. NỘI DUNG 3: NGHIÊN CỨU Ủ CHUA NGÔ SINH KHỐI VỚI RỈ MẬT VÀ GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA THỨC ĂN Ủ CHUA NUÔI BÒ SINH TRƯỞNG TẠI THỪA THIÊN HUẾ (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 4, 5)
3.3.1. Sự thay đổi về giá trị pH và thành phần hóa học của khối ủ chua
3.3.2. Tỷ lệ tiêu hóa của khẩu phần có ngô ủ chua với các tỷ lệ rỉ mật khác nhau ở bò vàng (thí nghiệm 5)
3.4. NỘI DUNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA NGÔ SINH KHỐI Ủ CHUA, CỎ VOI VÀ RƠM LÚA TRONG KHẨU PHẦN ĂN ĐẾN TỶ LỆ TIÊU HÓA TOÀN PHẦN VÀ SINH TRƯỞNG CỦA BÒ THỊT NUÔI Ở THỪA THIÊN HUẾ (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 6, 7)
3.4.1. Tỷ lệ tiêu hoá toàn phần các chất dinh dưỡng
3.4.2. Khối lượng và tăng trọng của bò
3.4.3. Lượng ăn vào và hệ số chuyển hoá thức ăn
3.4.4. Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò vỗ béo
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chăn nuôi đề tài năng suất giá trị dinh dưỡng và sử dụng ngô lai sinh khối làm thức ăn cho bò thịt ở thừa thiên huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGÔ DŨNG NĂNG SUẤT, GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG VÀ SỬ DỤNG NGÔ LAI SINH KHỐI LÀM THỨC ĂN CHO BÒ THỊT Ở THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHĂN NUÔI HUẾ, NĂM 2023 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGÔ DŨNG NĂNG SUẤT, GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG VÀ SỬ DỤNG NGÔ LAI SINH KHỐI LÀM THỨC ĂN CHO BÒ THỊT Ở THỪA THIÊN HUẾ NGÀNH: CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 9620105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHĂN NUÔI NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU VĂN HUẾ, NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lê Văn An và PGS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác.

Số liệu nghiên cứu về sinh trưởng, năng suất và tỷ lệ phân giải cây ngô sinh khối giống HQ2000 có sự hỗ trợ một phần của đề tài cấp Đại học Huế do NCS. Ngô Dũng làm chủ nhiệm. Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày 15 tháng 02 năm 2023 Nghiên cứu sinh Ngô Mậu Dũng ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành các nội dung nghiên cứu và bản luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ về nhiều mặt của các thầy cô giáo, các cấp lãnh đạo, các tập thể, cá nhân, gia đình và bạn bè đồng nghiệp.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Lê Văn An và PGS. Nguyễn Hữu Văn, hai thầy hướng dẫn khoa học, đã luôn sát sao, đầy trách nhiệm, tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này; Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo - Đại học Huế, Lãnh đạo Trường Đại học Nông lâm Huế, Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên - Trường Đại học Nông lâm Huế cùng các thầy, cô giáo Khoa Chăn nuôi – Thú y đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu; Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới cán bộ, công nhân Viện Nghiên cứu Phát triển, Trường Đại học Nông lâm Huế; Viện Nghiên cứu Ngô, Viện khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các nghiên cứu; Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến các nhà khoa học và bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho việc hoàn thành bản luận án; Cuối cùng, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới cha mẹ người đã sinh thành, nuôi dưỡng tôi nên người. Đặc biệt, tôi xin gửi tấm lòng chân tình tới người vợ yêu quý và các con luôn là chỗ dựa, là nguồn an ủi, động viên lớn cho tôi.

Cùng các anh, chị, em trong gia đình đã tạo mọi điều kiện về tinh thần lẫn vật chất và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Thừa Thiên Huế, ngày 15 tháng 02 năm 2023 Nghiên cứu sinh Ngô Dũng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Những điểm mới của đề tài .TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CHĂN NUÔI BÒ THỊT Ở VIỆT NAM VÀ THỪA THIÊN HUẾ. Phát triển chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam. Phát triển chăn nuôi bò thịt ở Thừa Thiên Huế.

SỬ DỤNG NGÔ SINH KHỐI LÀM THỨC ĂN CHO BÒ. Vai trò của cây ngô sinh khối. Tiêu chuẩn chất lượng của ngô sử dụng làm thức ăn xanh. Tình hình sản xuất ngô sinh khối.

Năng suất, chất lượng ngô sinh khối và các yếu tố ảnh hưởng. Nguyên lý và những yếu tố ảnh hưởng quá trình ủ chua. Lợi ích của thức ăn ủ chua. Ủ chua cây ngô.

NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO VÀ SỬ DỤNG GIỐNG NGÔ LAI LÀM THỨC ĂN CHĂN NUÔI. Nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai trên thế giới. Nghiên cứu chọn tạo và sử dụng giống ngô lai sinh khối tại Việt Nam. SỬ DỤNG THỨC ĂN THÔ Ở GIA SÚC NHAI LẠI.

Sơ lược cấu tạo bộ máy tiêu hoá. Quá trình tiêu hoá thức ăn. Động thái lên men ở dạ cỏ. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Điều kiện nghiên cứu. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp nghiên cứu nội dung 1: Đặc điểm sinh trưởng, năng suất sinh khối và thành phần hóa học của 10 dòng/giống ngô lai làm thức ăn xanh chăn nuôi được trồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế (Thí nghiệm 1). Phương pháp nghiên cứu nội dung 2: Ảnh hưởng của thời kỳ thu cắt đến năng suất, thành phần hoá học và tỷ lệ phân giải ở dạ cỏ của sinh khối cây ngô HQ2000 làm thức ăn cho bò (Thí nghiệm 2, 3). Phương pháp nghiên cứu nội dung 3: Nghiên cứu ủ chua cây ngô HQ2000 với rỉ mật mía và giá trị dinh dưỡng của thức ăn ủ chua ở bò sinh trưởng tại tỉnh Thừa Thiên Huế (Thí nghiệm 4, 5). Phương pháp nghiên cứu nội dung 4: Ảnh hưởng của việc sử dụng thức ăn sinh khối ngô ủ chua đến khả năng ăn vào, sức sản xuất và hiệu quả kinh tế trong nuôi bò vỗ béo ở Thừa Thiên Huế (Thí nghiệm 6, 7) .KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

NỘI DUNG 1: ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT SINH KHỐI VÀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA 10 DÒNG/GIỐNG NGÔ LAI LÀM THỨC ĂN THÔ XANH TRONG CHĂN NUÔI ĐƯỢC TRỒNG Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 1). Thời gian sinh trưởng của các dòng/giống ngô. Các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá. Năng suất sinh khối.

Thành phần dinh dưỡng của cây ngô khi thu hoạch (chín sáp). Tình hình sâu bệnh. Hiệu quả kinh tế trồng ngô sinh khối làm thức ăn cho bò. NỘI DUNG 2: ẢNH HƯỞNG CỦA THỜI ĐIỂM THU CẮT ĐẾN NĂNG SUẤT, THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ TỶ LỆ PHÂN GIẢI Ở DẠ CỎ CỦA GIỐNG NGÔ HQ2000 (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 2, 3).

Đặc điểm thời tiết trong giai đoạn thí nghiệm. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của giống ngô HQ2000. Thành phần hoá học và năng suất chất khô và protein. Tỷ lệ tiêu hoá dạ cỏ (in sacco) và giá trị các chất dinh dưỡng tiêu hoá của ngô lai HQ2000 thu hoạch ở các thời điểm khác nhau.

NỘI DUNG 3: NGHIÊN CỨU Ủ CHUA NGÔ SINH KHỐI VỚI RỈ MẬT VÀ GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA THỨC ĂN Ủ CHUA NUÔI BÒ SINH TRƯỞNG TẠI THỪA THIÊN HUẾ (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 4, 5). Sự thay đổi về giá trị pH và thành phần hóa học của khối ủ chua. Tỷ lệ tiêu hóa của khẩu phần có ngô ủ chua với các tỷ lệ rỉ mật khác nhau ở bò vàng (thí nghiệm 5). NỘI DUNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA NGÔ SINH KHỐI Ủ CHUA, CỎ VOI VÀ RƠM LÚA TRONG KHẨU PHẦN ĂN ĐẾN TỶ LỆ TIÊU HÓA TOÀN PHẦN VÀ SINH TRƯỞNG CỦA BÒ THỊT NUÔI Ở THỪA THIÊN HUẾ (KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM 6, 7).

Tỷ lệ tiêu hoá toàn phần các chất dinh dưỡng. Khối lượng và tăng trọng của bò. Lượng ăn vào và hệ số chuyển hoá thức ăn. Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi bò vỗ béo.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa ADF Acid detergenter fibre (Xơ không tan trong chất tẩy a xít) ADG Average daily gain (Tăng khối lượng trung bình hàng ngày) Ash Khoáng CF Crude fibre (Xơ thô) CP Crude protein (Protein thô) Cs.

Cộng sự CSA Chín sáp CSU Chín sữa DM Dry matter (Vật chất khô) DMI Dry matter intake (Lượng chất khô ăn vào) EE Ether extract (Chất béo thô) FCR Feed conversion rate (Hệ số chuyển hóa thức ăn) KL Khối lượng LAV Lượng ăn vào LW Live weight (Khối lượng sống) ME Metabolisable energy (Năng lượng trao đổi) NDF Neutral detergent fibre (Xơ không hòa tan trong chất tẩy trung tính) OM Organic matter (Chất hữu cơ) DOM Digestible organic matter (Chất hữu cơ tiêu hoá) RNG Chín răng ngựa TA Thức ăn TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TMR Total mixed ration (Khẩu phần hỗn hợp hoàn chỉnh) WSC Water-soluble carbohydrate (Carbohydate tan trong nước) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Số lượng bò (triệu con) và phân bố đàn bò (%) theo vùng sinh thái giai đoạn 2015 - 2021. Sản lượng thịt hơi và năng suất đàn bò thịt ở cả nước và các vùng sinh thái giai đoạn 2015 - 2021. Một số yếu tố khí hậu của Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015-2020.

Số lượng bò thịt và sản lượng thịt bò ở Thừa Thiên Huế từ 2015-2021. Sự khác nhau cơ bản giữa ngô lấy hạt và ngô sinh khối. Yêu cầu chất lượng ngô sinh khối (thân lá, lõi, hạt, võ áo bắp) ủ chua. Giá trị dinh dưỡng của ngô sinh khối (% chất khô).

Diện tích, năng suất và sản lượng cây ngô sinh khối trên thế giới, châu Á và Đông Nam Á. Diện tích và năng suất ngô sinh khối giống LCH9. Tỷ lệ lá thân và năng suất phụ thuộc giống ngô sinh khối. Ảnh hưởng giống đến năng suất và thành phần hoá học.

Ảnh hưởng mật độ và lượng N đến năng suất sinh khối của ngô trồng vụ Hè -Thu ở Đăk Lắk (tấn/ha). Ảnh hưởng của giống, mật độ gieo và mùa vụ đến năng suất sinh khối (tấn/ha). Ảnh hưởng mùa vụ lên năng suất sinh khối của ngô MN-2 ở Đăk Lăk và Đồng Nai (tấn/ha; mật độ 71. Ảnh hưởng kéo dài thời gian thu hoạch đến năng suất và thành phần hoá học của ngô sinh khối.

Ảnh hưởng mật độ và lượng nitơ lên năng suất và thành phần hoá học. Ảnh hưởng các giống đến thành phần hoá học của ngô sinh khối làm thức ăn cho gia súc (%). Giá trị dinh dưỡng của ngô sinh khối thu hoạch ở các thời điểm khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Dũng (2023). Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-tien-si-chan-nuoi-de-tai-nang-suat-gia-tri-dinh-duong-va-su-dung-ngo-lai-sinh-khoi-lam-thuc-an-cho-bo-thit-o-thua-thien-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chăn nuôi nghiên cứu năng suất, giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối làm thức ăn bò thịt tại Thừa Thiên Huế.

Luận án "Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu năng suất giá trị dinh dưỡng ngô lai sinh khối cho bò thịt Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter