Luận án: Đặc điểm sinh trưởng và tương quan gen POU1F1 ở dê địa phương Định Hóa
Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng dê địa phương Định Hóa, phân tích mối tương quan đa hình gen POU1F1 với tính trạng sinh trưởng.
Năm xuất bản
Số trang
307
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về đặc điểm sinh trưởng của giống dê Định Hóa
- Số trang:
- 307 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Thuận
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về đặc điểm sinh trưởng của giống dê Định Hóa
Dê Định Hóa là nguồn gen vật nuôi bản địa quý tại tỉnh Thái Nguyên. Giống dê này thích nghi tốt với điều kiện khí hậu miền núi. Năng suất sinh trưởng và chất lượng thịt phản ánh tiềm năng kinh tế của giống. Khảo sát khả năng sinh trưởng của dê giúp xác định quy luật phát triển qua các giai đoạn tuổi. Dê con tăng trưởng nhanh từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi. Tốc độ tăng trưởng chậm dần sau giai đoạn 9 đến 12 tháng tuổi. Các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy và sinh trưởng tuyệt đối cung cấp cơ sở cho quản lý đàn giống. Việc nghiên cứu các đặc điểm này hỗ trợ người chăn nuôi tối ưu hóa khẩu phần ăn. Kết quả khảo sát tạo nền tảng khoa học cho bảo tồn và phát triển dê bản địa Thái Nguyên.
1.1. Đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của dê
Khả năng sinh trưởng của dê được đánh giá qua khối lượng cơ thể và kích thước các chiều đo. Khối lượng sơ sinh dao động từ 1,3 đến 1,8 kg/con. Giai đoạn cai sữa lúc 3 tháng tuổi ghi nhận mức tăng khối lượng rõ rệt. Đến 6 tháng tuổi, dê đạt khối lượng trung bình từ 10 đến 14 kg. Giai đoạn 12 tháng tuổi, khối lượng cơ thể đạt từ 22 đến 28 kg/con. Tăng trọng tuyệt đối đạt đỉnh trong giai đoạn từ 3 đến 6 tháng tuổi. Chiều cao vai, dài thân chéo, vòng ngực và vòng ống phát triển cân đối theo lứa tuổi. Dê đực luôn có tốc độ tăng trưởng và kích thước lớn hơn dê cái ở cùng giai đoạn. Đánh giá sự biến thiên chiều đo giúp chọn lọc các cá thể có ngoại hình chuẩn. Quá trình phát triển thể chất phản ánh khả năng thích nghi cao của dê Định Hóa với phương thức nuôi bán chăn thả.
1.2. Năng suất và chất lượng thịt của dê bản địa Thái Nguyên
Dê bản địa Thái Nguyên có tỷ lệ xẻ thịt và tỷ lệ thịt tinh đạt mức khá cao. Tỷ lệ thịt xẻ dao động trong khoảng từ 40% đến 46% so với khối lượng sống. Tỷ lệ thịt tinh chiếm từ 30% đến 35%. Thịt dê Định Hóa có hàm lượng protein cao và tỷ lệ mỡ thấp. Hàm lượng vật chất khô trong cơ thăn đạt trên 22%. Hàm lượng khoáng tổng số và vi lượng đáp ứng tốt tiêu chuẩn dinh dưỡng thịt thương phẩm. Cấu trúc thớ thịt mịn, ít mỡ giắt và có mùi thơm tự nhiên đặc trưng. Thịt dê chứa nhiều acid amin thiết yếu cho cơ thể người. Phân tích thành phần hóa học khẳng định giá trị dinh dưỡng cao của sản phẩm thịt địa phương. Nguồn thịt chất lượng cao mở ra tiềm năng thương mại hóa mạnh mẽ cho vùng chăn nuôi Thái Nguyên.
1.3. Các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến sinh trưởng của dê
Khẩu phần thức ăn quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trọng của đàn dê. Dê bản địa Thái Nguyên tận dụng tốt các loại cỏ tự nhiên và lá cây rừng. Việc bổ sung thức ăn thô xanh chất lượng cao giúp tăng hiệu quả tiêu hóa dạ cỏ. Rơm rạ kiềm hóa và phụ phẩm nông nghiệp nâng cao khả năng thu nhận dưỡng chất. Thức ăn hỗn hợp bổ sung cung cấp năng lượng và protein đậm đặc cho dê con. Giai đoạn sau cai sữa cần tăng cường tỷ lệ thức ăn tinh trong khẩu phần. Bổ sung khoáng vi lượng và vitamin kích thích quá trình trao đổi chất. Dê được bổ sung thức ăn hỗn hợp đạt mức tăng khối lượng cao hơn 15% đến 20% so với dê chỉ ăn cỏ tự nhiên. Quản lý dinh dưỡng hợp lý rút ngắn thời gian nuôi và nâng cao hiệu quả kinh tế.
II. Đánh giá đa hình gen POU1F1 và vai trò của gen Pit 1
Gen POU1F1 là yếu tố phiên mã quan trọng thuộc họ POU-domain. Gen này còn được gọi là gen Pit-1 trong nhiều tài liệu di truyền học động vật. Gen Pit-1 đóng vai trò quyết định trong việc điều hòa sinh tổng hợp hormone tăng trưởng. Đa hình gen POU1F1 tạo ra các biến dị di truyền liên quan đến tầm vóc cơ thể gia súc. Sự thay đổi trình tự nucleotide tại các vùng exon có thể làm biến đổi cấu trúc protein. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng sinh học của tế bào tuyến yên. Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 giúp làm sáng tỏ cơ chế kiểm soát di truyền của tính trạng năng suất. Hiểu rõ gen này tạo tiền đề ứng dụng kỹ thuật phân tử vào công tác giống dê.
2.1. Cấu trúc và chức năng sinh học của gen Pit 1
Gen Pit-1 mã hóa cho protein phiên mã đặc hiệu tại thùy trước tuyến yên. Protein này kiểm soát hoạt động của các gen sản xuất hormone GH, prolactin và TSH-beta. Hormone GH kích thích trực tiếp quá trình phân chia tế bào và phát triển cơ xương. Prolactin đóng vai trò chủ chốt trong quá trình tiết sữa và phát triển tuyến vú. TSH-beta tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng thông qua tuyến giáp. Khi gen Pit-1 biểu hiện mạnh, nồng độ hormone tăng trưởng trong máu tăng cao. Sự suy giảm chức năng gen dẫn đến hiện tượng chậm lớn hoặc lùn bẩm sinh. Đột biến trên gen Pit-1 làm thay đổi ái lực liên kết với chuỗi ADN đích. Đây là cơ sở sinh học khẳng định gen Pit-1 là gen ứng viên quan trọng cho tính trạng tăng trưởng ở dê.
2.2. Vị trí exon 6 của đa hình gen POU1F1 trên đàn dê
Vùng exon 6 của gen POU1F1 chứa nhiều vị trí đa hình quan trọng. Đoạn gen này mã hóa cho miền liên kết ADN của yếu tố phiên mã. Sự biến đổi di truyền tại exon 6 tác động trực tiếp đến khả năng nhận diện trình tự promoter. Khảo sát exon 6 trên quần thể dê Định Hóa giúp phát hiện các đột biến điểm đặc trưng. Nghiên cứu tập trung phân tích tần số kiểu gen và tần số alen tại locus này. Tần số xuất hiện của các alen có sự phân hóa rõ giữa các dòng dê. Biến dị tại exon 6 được chứng minh có mối liên hệ mật thiết với tốc độ tăng trọng. Phân tích vùng gen này cung cấp thông tin di truyền chính xác để đánh giá nguồn gen dê bản địa Thái Nguyên.
III. Kỹ thuật PCR RFLP phát hiện SNP gen POU1F1 ở dê Định Hóa
Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại cho phép phát hiện chính xác các đột biến gen. Kỹ thuật PCR-RFLP là phương pháp phổ biến để xác định đa hình nucleotide đơn (SNP). Mẫu máu toàn phần của dê Định Hóa được thu thập để tách chiết ADN hệ gen. ADN tinh sạch được sử dụng làm khuôn cho phản ứng nhân bản chuỗi PCR. Các đoạn gen khuếch đại sau đó được cắt bởi enzyme giới hạn đặc hiệu. Quá trình giải trình tự gen được thực hiện để kiểm chứng kết quả phân tích phân tử. Kết hợp các kỹ thuật này mang lại độ chính xác cao cho nghiên cứu di truyền học. Đây là bước then chốt để giải mã cấu trúc gen của đàn dê địa phương.
3.1. Quy trình ứng dụng kỹ thuật PCR RFLP phân tích mẫu
Quy trình phân tích bắt đầu bằng việc tách chiết ADN hệ gen từ mẫu máu ngoại vi của dê. ADN sau tách chiết đạt độ tinh sạch cao với tỷ lệ quang phổ OD 260/280 từ 1,8 đến 2,0. Cặp mồi đặc hiệu được thiết kế để nhân bản đoạn exon 6 của gen POU1F1. Chu trình nhiệt PCR được tối ưu hóa về nhiệt độ gắn mồi và thời gian kéo dài chuỗi. Sản phẩm PCR có kích thước phân tử chuẩn được kiểm tra bằng điện di trên gel agarose. Sau đó, sản phẩm nhân gen được ủ với enzyme cắt giới hạn thích hợp trong điều kiện chuẩn. Kỹ thuật PCR-RFLP tạo ra các phân đoạn ADN có chiều dài khác nhau tùy theo kiểu gen. Điện di sản phẩm cắt trên gel polyacrylamide hoặc agarose nồng độ cao giúp phân tách rõ các băng ADN. Kết quả cho phép định danh chính xác các kiểu gen đồng hợp và dị hợp.
3.2. Đa hình nucleotide đơn SNP và giải trình tự gen
Đa hình nucleotide đơn (SNP) là dạng biến dị phổ biến nhất trong hệ gen động vật. Phân tích exon 6 phát hiện các vị trí thay thế base nitơ trên chuỗi ADN. Sự thay đổi một nucleotide duy nhất có thể tạo ra hoặc làm mất vị trí cắt của enzyme giới hạn. Giải trình tự gen trực tiếp các sản phẩm PCR xác nhận vị trí chính xác của từng đột biến SNP. Kết quả giải trình tự khẳng định tính chính xác của các kiểu gen phân loại bằng kỹ thuật PCR-RFLP. Tần số alen đột biến và alen kiểu dại được tính toán chi tiết trên quần thể dê Định Hóa. Các SNP này là cơ sở hình thành các alen chức năng khác nhau. Dữ liệu trình tự gen được đối chiếu với cơ sở dữ liệu quốc tế GenBank để xác định mức độ tương đồng di truyền.
IV. Tương quan đa hình gen đến khả năng sinh trưởng của dê
Mối liên kết giữa kiểu gen và kiểu hình là trọng tâm của nghiên cứu di truyền số lượng. Đa hình gen POU1F1 thể hiện ảnh hưởng rõ nét đến khả năng sinh trưởng của dê Định Hóa. Các cá thể mang kiểu gen khác nhau có tốc độ tăng khối lượng khác biệt qua từng giai đoạn. Nghiên cứu xác định kiểu gen ưu thế có tác động tích cực đến tầm vóc của vật nuôi. Tương quan này xuất hiện nhất quán từ giai đoạn sơ sinh, cai sữa đến 12 tháng tuổi. Đánh giá đa hình gen giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu từ môi trường chăn nuôi. Kết quả phân tích thống kê khẳng định giá trị di truyền thực sự của locus gen POU1F1 đối với tính trạng thịt.
4.1. Ảnh hưởng của kiểu gen POU1F1 đến khối lượng cơ thể
Khối lượng cơ thể của dê Định Hóa có sự khác biệt rõ rệt giữa các kiểu gen POU1F1. Cá thể mang kiểu gen dị hợp hoặc đồng hợp alen đột biến thường đạt khối lượng vượt trội. Ở giai đoạn 3 tháng tuổi, nhóm kiểu gen ưu thế có khối lượng cao hơn 1,2 đến 1,8 kg so với nhóm đối chứng. Đến 6 tháng tuổi, mức chênh lệch khối lượng đạt từ 2,0 đến 3,5 kg/con. Giai đoạn 12 tháng tuổi ghi nhận ưu thế thể trọng rõ ràng nhất ở các cá thể mang biến dị có lợi. Tốc độ tăng trọng bình quân ngày của nhóm dê này cao hơn đáng kể. Kiểu gen tác động trực tiếp đến quá trình tích lũy nạc và phát triển khung xương. Đây là bằng chứng khoa học cho thấy gen POU1F1 kiểm soát hiệu quả khả năng sinh trưởng của dê.
4.2. Mối liên hệ giữa kiểu gen và giới tính ở dê Định Hóa
Tác động của kiểu gen POU1F1 thể hiện sự khác biệt nhất định giữa dê đực và dê cái. Dê đực mang kiểu gen ưu thế có tốc độ bứt phá thể trọng mạnh mẽ hơn dê cái. Hormone sinh dục đực kết hợp cùng sự gia tăng hormone GH tạo ra hiệu ứng tăng trưởng cộng gộp. Ở 12 tháng tuổi, dê đực mang kiểu gen có lợi đạt khối lượng vượt trội so với dê đực mang kiểu gen thường. Dê cái mang kiểu gen này cũng cho thấy khả năng phát triển thể hình và thành thục tính dục sớm. Tần số phân bố kiểu gen giữa hai giới tính duy trì trạng thái cân bằng di truyền trong quần thể. Phân tích theo tính biệt giúp xây dựng kế hoạch ghép đôi giao phối chính xác. Sự kết hợp kiểu gen tốt ở cả hai giới tối ưu hóa tiềm năng di truyền của đàn dê con thế hệ sau.
V. Ứng dụng chọn giống nhờ chỉ thị phân tử MAS ở dê Định Hóa
Chọn giống truyền thống dựa trên kiểu hình đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí theo dõi. Phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) mang lại bước tiến vượt bậc trong chăn nuôi hiện đại. Ứng dụng chỉ thị phân tử (Molecular marker) từ gen POU1F1 giúp nhận diện sớm các cá thể dê ưu tú. Phương pháp này không phụ thuộc vào độ tuổi hay điều kiện ngoại cảnh của đàn dê. Dê bản địa Thái Nguyên được nâng cao năng suất nhưng vẫn bảo tồn được các đặc tính quý. Việc kết hợp chỉ thị phân tử với quản lý dinh dưỡng nâng cao giá trị chuỗi sản xuất thịt dê Định Hóa. Đây là hướng đi bền vững cho ngành chăn nuôi địa phương.
5.1. Giá trị của chỉ thị phân tử Molecular marker trong nhân giống
Chỉ thị phân tử (Molecular marker) là công cụ hữu hiệu để sàng lọc biến dị di truyền ở cấp độ ADN. Chỉ thị SNP trên gen POU1F1 có tính ổn định cao và di truyền bền vững qua các thế hệ. Người chăn nuôi có thể lấy mẫu máu và giám định kiểu gen ngay từ giai đoạn sơ sinh. Việc phát hiện sớm giúp chọn giữ lại các cá thể đực giống và cái giống mang kiểu gen vượt trội. Quá trình này rút ngắn khoảng cách thế hệ và giảm chi phí nuôi dưỡng các cá thể kém năng suất. Chỉ thị phân tử giúp loại bỏ các alen bất lợi trong quần thể dê Định Hóa. Độ chính xác của chọn lọc tăng lên rõ rệt so với phương pháp đo đạc ngoại hình thông thường. Đây là giải pháp công nghệ cao phù hợp với định hướng hiện đại hóa nông nghiệp.
5.2. Định hướng chọn giống nhờ chỉ thị phân tử MAS thực tiễn
Chiến lược chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) cần được triển khai đồng bộ tại các cơ sở nhân giống dê Thái Nguyên. Bước đầu tiên là thiết lập ngân hàng dữ liệu di truyền cho đàn dê Định Hóa hạt nhân. Các cá thể mang kiểu gen POU1F1 tốt nhất được ưu tiên sử dụng làm đực giống thụ tinh hoặc phối trực tiếp. Đồng thời, đàn dê hạt nhân được cung cấp khẩu phần thức ăn bổ sung cân đối để phát huy tối đa tiềm năng di truyền. Con lai thế hệ sau duy trì được tính trạng tầm vóc lớn và khả năng chống chịu bệnh tật tốt. Mô hình nhân giống MAS kết hợp chăn nuôi an toàn sinh học mang lại lợi nhuận cao cho hộ nông dân. Chiến lược này vừa bảo vệ nguồn gen dê bản địa quý vừa gia tăng sản lượng thịt dê thương phẩm chất lượng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (307 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NCS. NGUYỄN THỊ MINH THUẬN ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG VÀ MỐI TƯƠNG QUAN ĐA HÌNH GEN POU1F1 VỚI TÍNH TRẠNG SINH TRƯỞNG CỦA DÊ ĐỊA PHƯƠNG ĐỊNH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHĂN NUÔI THÁI NGUYÊN - 2022 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NCS. NGUYỄN THỊ MINH THUẬN ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG VÀ MỐI TƯƠNG QUAN ĐA HÌNH GEN POU1F1 VỚI TÍNH TRẠNG SINH TRƯỞNG CỦA DÊ ĐỊA PHƯƠNG ĐỊNH HÓA Ngành: Chăn nuôi Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHĂN NUÔI Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Bằng Phương THÁI NGUYÊN - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực, không trùng lặp với những kết quả đã được công bố và chưa từng sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện đề tài và hoàn thành luận án đều đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả Nguyễn Thị Minh Thuận ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của nhiều tổ chức, cá nhân, các thầy, cô, bạn đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm, phòng Đào tạo, khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã trực tiếp giảng dạy tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ khoa Chăn nuôi Thú y, trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; Bộ môn Dược Thú y đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Văn Phùng; TS. Phạm Bằng Phương trường Đại học Nông Lâm đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của các cán bộ Viện Khoa học sự sống - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã hết sức tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thí nghiệm và thực hiện luận văn. Tôi luôn biết ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên, hỗ trợ tôi trong suốt thời gian qua.
Tôi xin chân thành cảm ơn. Thái Nguyên, ngày 28 tháng 3 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Minh Thuận iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của đề tài.
4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học về di truyền liên quan đến tính trạng sinh trưởng của dê. Bản chất di truyền các tính trạng liên quan đến sinh trưởng. Mối liên quan đa hình gen đến tính trạng sinh trưởng của dê.
Ảnh hưởng của giống - di truyền đến sinh trưởng của dê. Ảnh hưởng của thức ăn dinh dưỡng đến sinh trưởng và sức sản xuất thịt của dê. Ảnh hưởng của việc bổ sung và thay thế thức ăn thô xanh đến sinh trưởng của dê. Ảnh hưởng của việc bổ sung các sản phẩm sơ chế (bột lá, bột các loại hạt tận thu của trồng bông, lanh, hạch nhân…) đến sinh trưởng và sức sản xuất thịt của dê.
Ảnh hưởng của việc bổ sung phế phụ phẩm của chế biến thực phẩm đến sinh trưởng của dê. Ảnh hưởng của rơm rạ được kiềm hóa đến sinh trưởng của dê. Ảnh hưởng của việc bổ sung thức ăn hỗn hợp đến sinh trưởng của dê. Đặc điểm của dê Định Hóa.
41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nội dung 1: Nghiên cứu sinh trưởng và sức sản xuất thịt của dê Định Hóa.
Nội dung 2: Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và mối tương quan với tính trạng sinh trưởng của dê Định Hóa. Nội dung 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của kiểu gen của gen POU1F1 và thức ăn bổ sung đến sinh trưởng của dê Định Hóa. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung 1: Nghiên cứu sinh trưởng và sức sản xuất thịt của dê Định Hóa.
Nội dung 2: Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và mối tương quan với tính trạng sinh trưởng của dê Định Hóa. Nghiên cứu ảnh hưởng của kiểu gen của gen POU1F1 và thức ăn bổ sung đến sinh trưởng của dê Định Hóa. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Nội dung 1: Khả năng sinh trưởng và sức sản xuất thịt của dê Định Hóa. Sinh trưởng tích lũy của dê Định Hóa.
Sinh trưởng tuyệt đối của dê Định Hóa. Sinh trưởng tương đối của dê Định Hóa. Kích thước một số chiều đo của dê Định Hóa. Kết quả khảo sát năng suất thịt của dê Định Hóa.
Thành phần hóa học của thịt dê Định Hóa.2 Nội dung 2: Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và mối tương quan với tính trạng sinh trưởng của dê Định Hóa. Tách chiết ADN hệ gen của dê Định Hoá. Kết quả nhân đoạn exon 6 của gen POU1F1 trên dê Định Hóa. Mối tương quan đa hình kiểu gen của gen POU1F1 đến tính trạng sinh trưởng của dê Định Hóa.
Mối tương quan đa hình kiểu gen của gen POU1F1 đến tính trạng sinh trưởng của dê Định Hóa theo tính biệt. Ảnh hưởng của kiểu gen của gen POU1F1 và thức ăn bổ sung đến sinh trưởng của dê Định Hóa. Ảnh hưởng của kiểu gen của gen POU1F1 và thức ăn bô sung đến năng suất thịt của dê Định Hóa. Tiêu tốn và chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng của dê thí nghiệm.
101 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADN: Axit deroxyribonucleic ARN: Axit ribonucleic Bq: Becquerel CS: Cộng sự ĐC: Đối chứng ĐVC: Đơn vị Cacbon Kg: Kilogam KL: Khối lượng NT: Nghiệm thức PCR: Polymerase Chain Reaction RFLP: Restriction Fragment Length polymorphism TA: Thức ăn TL: Tỷ lệ VCK: Vật chất khô vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các locus về tính trạng số lượng quan trọng trong kinh tế được xác định ở dê.
Trình tự các cặp mồi sử dụng trong phản ứng PCR.Thành phần phản ứng cắt gen POU1F1 bằng enzyme DdeI .Vị trí cắt của enzyme giới hạn. Sơ đồ bố trí thí nghiệm ảnh hưởng của kiểu gen của gen POU1F1 và thức ăn bổ sung đến sinh trưởng của dê Định Hóa. Khối lượng dê Định Hóa qua các tháng tuổi (kg/con). Sinh trưởng tuyệt đối của dê Định Hóa (g/con/ngày).
Sinh trưởng tương đối của dê Định Hóa (%). Kích thước một số chiều đo của dê Định Hóa (cm). Kích thước một số chiều đo của dê Định Hóa theo tính biệt (cm). Năng suất thịt của dê Định Hóa ở thời điểm 9 tháng tuổi.
Năng suất thịt của dê Định Hóa ở thời điểm 12 tháng tuổi. Ảnh hưởng của tuổi giết mổ đến năng suất thịt của dê Định Hóa. Thành phần hóa học thịt dê Định Hóa ở thời điểm 9 tháng tuổi. Thành phần hóa học thịt dê Định Hóa ở thời điểm 12 tháng tuổi.
Tỷ lệ kiểu gen và tần số allele của gen POU1F1 trên dê Định Hóa. Sự khác nhau về tần số allele của gen POU1F1 giữa các giống dê. Tương quan giữa kiểu gen POU1F1 với sinh trưởng của dê Định Hóa (kg). Tương quan giữa kiểu gen của gen POU1F1 với sinh trưởng của dê đực và dê cái (kg).
Khối lượng dê Định Hóa qua các tháng tuổi (kg/con). Sinh trưởng tuyệt đối của dê Định Hóa (g/con/ngày). Ảnh hưởng tương tác của kiểu gen của gen POU1F1 và thức ăn bổ sung đến khối lượng của dê Định Hóa. Ảnh hưởng của kiểu gen POU1F1 và thức ăn bổ sung đến năng suất thịt của dê Định Hóa.
Ảnh hưởng của kiểu gen của gen POU1F1 và thức ăn bổ sung đến năng suất thịt của dê Định Hóa. Tiêu tốn và chi phí thức ăn/kg tăng khối lượng của dê thí nghiệm. 102 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc gen POU1F1.
Sơ đồ mô phỏng các allele của gen POU1F1. Sơ đồ mô phỏng các kiểu gen của gen POU1F1. Đoạn gen POU1F1 và vị trí cắt của enzyme DdeI. Chu kì nhiệt độ của phản ứng PCR khuyếch đại đoạn gen POU1F1.
ADN gen tách chiết từ mẫu tai dê Định Hóa. ADN gen tách chiết từ mẫu tai dê Định Hóa. Sản phẩm PCR khuếch đại từ đoạn gen POU1F1 của dê Định Hóa. Sản phẩm PCR khuếch đại từ đoạn gen POU1F1 của Định Hóa.
Đa hình đoạn gen POU1F1 của dê Định Hóa phân tích bằng enzyme DdeI. Đa hình đoạn gen POU1F1 của dê Định Hóa phân tích bằng enzyme DdeI. Đa hình đoạn gen POU1F1 của dê Định Hoá phân tích bằng enzyme DdeI. Trình tự gen POU1F1 mẫu 29.
Trình tự gen POU1F1 mẫu 30. Kết quả đăng ký trình tự gen POU1F1 trên ngân hàng gen thế giới. 288 x xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Đồ thị 3. Sinh trưởng tích lũy của dê Định Hóa theo tính biệt.
Khối lượng dê đực, dê cái mang kiểu gen D1D1 ở các giai đoạn (Sơ sinh, 3, 6, 9, 12 tháng tuổi). Khối lượng dê đực, dê cái mang kiểu gen D1D2 ở giai đoạn (Sơ sinh, 3, 6, 9, 12 tháng tuổi). Khối lượng của dê mang kiểu gen D1D1 và được bổ sung các mức thức ăn 0, 15, 30%.5: Khối lượng của dê mang kiểu gen D1 D2 và được bổ sung các mức thức ăn 0, 15, 30 %. Sinh trưởng tuyệt đối của dê Định Hóa.
Tính cấp thiết của đề tài Dê địa phương Định Hóa (dê Định Hóa) là giống dê bản địa, gắn liền với đời sống của người dân huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Dê có đặc điểm ngoại hình khá đặc trưng của giống dê Cỏ, đó là tai nhỏ, ngắn, khả năng leo trèo giỏi. Dê ở đây được nuôi theo phương thức quảng canh, người dân chăn thả dê trên các triền đồi núi từ sáng cho đến chiều tối, lượng thức ăn thu nhận được hoàn toàn phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Thuận (2022). Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/chan-nuoi/luan-an-dac-diem-sinh-truong-va-tuong-quan-gen-pou1f1-o-de-dia-phuong-dinh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng dê địa phương Định Hóa, phân tích mối tương quan đa hình gen POU1F1 với tính trạng sinh trưởng.
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa" có 307 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa hình gen POU1F1 và sinh trưởng dê Định Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.