Luận án: Ứng dụng sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết Dengue tại Cát Bà
Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà: nghiên cứu sinh thái học, tác nhân truyền bệnh và giải pháp bền vững cho cộng đồng địa phương.
Sức khỏe cộng đồng
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dịch sốt xuất huyết Dengue Cát Bà và véc tơ
- Số trang:
- 151 trang
- Chuyên ngành:
- Sức khỏe cộng đồng
- Tác giả:
- Unknown
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dịch sốt xuất huyết Dengue Cát Bà và véc tơ
Dịch sốt xuất huyết Dengue Cát Bà là vấn đề y tế công cộng trọng điểm tại thành phố Hải Phòng. Địa bàn huyện đảo Cát Hải có khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng. Nơi đây có mật độ dân cư tập trung và lượng khách du lịch lớn. Bệnh lây truyền nhanh do mật độ muỗi truyền bệnh cao. Điều kiện tự nhiên và quá trình đô thị hóa nhanh tạo thuận lợi cho dịch bệnh phát sinh. Các đợt bùng phát dịch gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nhân dân. Hoạt động kinh doanh du lịch và dịch vụ cũng chịu tổn thất kinh tế đáng kể. Công tác kiểm soát bệnh truyền nhiễm tại huyện đảo đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Địa hình hải đảo cách xa đất liền gây khó khăn cho việc vận chuyển hóa chất và trang thiết bị y tế. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố dịch tễ và sinh thái học là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Thực trạng dịch sốt xuất huyết tại đảo Cát Bà
Thực trạng sốt xuất huyết Dengue Cát Bà giai đoạn 2000-2013 ghi nhận nhiều đợt dịch lớn. Bệnh diễn biến phức tạp theo chu kỳ mùa hè và mùa thu. Nhiệt độ ấm áp và lượng mưa cao tạo điều kiện cho véc-tơ sinh sản nhanh chóng. Số ca mắc gia tăng đột biến vào mùa cao điểm du lịch. Các trạm y tế cơ sở thường xuyên chịu áp lực tiếp nhận bệnh nhân. Chi phí điều trị và tổn thất ngày công lao động tạo ra gánh nặng tài chính lớn cho người dân. Nhiều hộ gia đình thiếu nguồn lực ứng phó khi có người thân mắc bệnh. Sự biến động dân cư do khách du lịch làm tăng nguy cơ phát tán mầm bệnh vi rút Dengue ra diện rộng.
1.2. Đặc điểm sinh thái muỗi vằn Aedes aegypti tại đảo
Quần thể muỗi vằn Aedes aegypti là véc-tơ truyền bệnh chính tại khu vực đô thị và dân cư thị trấn. Loài muỗi này ưa thích đẻ trứng trong các dụng cụ chứa nước nhân tạo quanh nhà. Tập tính hút máu ban ngày và sống gần con người làm tăng nguy cơ truyền nhiễm vi rút Dengue. Các chỉ số mật độ muỗi và chỉ số nhà có bọ gậy thường xuyên ở mức báo động trước các đợt can thiệp. Muỗi thích nghi mạnh mẽ với môi trường sống nhân tạo và điều kiện thời tiết hải đảo. Việc sử dụng hóa chất phun diệt muỗi kéo dài có nguy cơ gây kháng thuốc. Điều này đòi hỏi các giải pháp kiểm soát véc-tơ truyền bệnh bền vững hơn.
1.3. Vai trò của muỗi Aedes albopictus trong truyền bệnh
Bên cạnh véc-tơ chính, muỗi Aedes albopictus phân bố rộng rãi tại các khu vực ngoại vi và rìa rừng đảo Cát Bà. Loài muỗi này sinh sản chủ yếu trong các hốc cây, vũng nước tự nhiên và phế thải sinh hoạt ngoài trời. Chúng có khả năng chịu lạnh tốt hơn muỗi vằn đô thị. Hoạt động của loài muỗi này duy trì sự lưu hành của vi rút giữa môi trường tự nhiên và khu dân cư. Sự gia tăng hoạt động du lịch sinh thái làm tăng tiếp xúc giữa người và muỗi hoang dã. Việc kiểm soát loài véc-tơ phụ này gặp nhiều khó khăn do diện tích sinh cảnh tự nhiên rộng lớn. Đây là mắt xích dịch tễ cần được giám sát liên tục.
II. Tiếp cận sức khỏe sinh thái kiểm soát véc tơ truyền bệnh
Việc ứng dụng tiếp cận sức khỏe sinh thái mở ra hướng đi mới trong phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm. Phương pháp này xem xét mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường sống. Thay vì chỉ dựa vào hóa chất diệt muỗi ngắn hạn, phương pháp tập trung vào giải quyết các yếu tố gốc rễ. Sự thay đổi cảnh quan, quản lý rác thải và hành vi sử dụng nước được tích hợp trong kế hoạch can thiệp. Mô hình EcoHealth sốt xuất huyết thúc đẩy sự tham gia chủ động của cộng đồng địa phương. Các bên liên quan cùng xây dựng giải pháp kiểm soát dịch bệnh phù hợp với điều kiện sinh thái đặc thù của đảo.
2.1. Khái niệm và nguyên tắc tiếp cận sức khỏe sinh thái
Tiếp cận sức khỏe sinh thái dựa trên sáu nguyên tắc cốt lõi: tư duy hệ thống, nghiên cứu xuyên ngành, sự tham gia của cộng đồng, tính bền vững, bình đẳng giới và chuyển đổi tri thức thành hành động. Phương pháp này không xem bệnh tật là vấn đề y tế đơn thuần. Nó liên kết các yếu tố xã hội, văn hóa, kinh tế và môi trường sinh thái. Mọi can thiệp y tế công cộng đều phải tính đến tác động lâu dài đối với hệ sinh thái. Các nhà khoa học, chính quyền địa phương và người dân cùng ngồi lại để đưa ra giải pháp toàn diện. Hướng tiếp cận này giúp nâng cao năng lực tự quản lý sức khỏe của cộng đồng.
2.2. Ý nghĩa bảo tồn tại khu dự trữ sinh quyển Cát Bà
Huyện đảo Cát Hải nằm trọn trong khu dự trữ sinh quyển Cát Bà được UNESCO công nhận. Việc lạm dụng hóa chất diệt muỗi có thể đe dọa đa dạng sinh học và các loài động thực vật quý hiếm. Thuốc trừ sâu và hóa chất phun mù nóng có thể làm ô nhiễm nguồn nước ngầm và đất đai màu mỡ. Do đó, việc ứng dụng mô hình EcoHealth sốt xuất huyết là giải pháp tối ưu cho vùng sinh thái nhạy cảm. Phương pháp can thiệp sinh thái bảo vệ môi trường sống tự nhiên mà vẫn đảm bảo hiệu quả phòng dịch. Khách du lịch và cư dân địa phương được hưởng một không gian sống an toàn và trong lành.
2.3. Sự phối hợp liên ngành trong mô hình EcoHealth sốt xuất huyết
Sự thành công của mô hình đòi hỏi sự tham gia chặt chẽ của nhiều ban ngành địa phương. Ngành y tế phối hợp với ngành du lịch, tài nguyên môi trường, giáo dục và chính quyền thị trấn. Các đơn vị kinh doanh khách sạn và nhà hàng đóng vai trò nòng cốt trong việc dọn dẹp vệ sinh khuôn viên. Trường học tổ chức các buổi ngoại khóa hướng dẫn học sinh phát hiện và xử lý ổ bọ gậy. Hội phụ nữ và đoàn thanh niên tích cực tuyên truyền tại từng tổ dân phố. Sự liên kết đa ngành tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp kiểm soát véc-tơ truyền bệnh một cách đồng bộ và hiệu quả.
III. Ứng dụng biện pháp sinh thái diệt bọ gậy lăng quăng
Biện pháp sinh thái là trụ cột quan trọng nhất nhằm cắt đứt vòng đời sinh sản của muỗi truyền bệnh. Diệt bọ gậy lăng quăng là giải pháp triệt để, ít tốn kém và an toàn cho môi trường. Thay vì chờ muỗi trưởng thành xuất hiện để phun thuốc, các hoạt động can thiệp tập trung vào việc triệt tiêu nơi muỗi đẻ trứng. Người dân được hướng dẫn phân loại các loại dụng cụ chứa nước và xử lý phế thải quanh nhà. Sự thay đổi hành vi nhỏ mang lại tác động lớn cho toàn bộ hệ thống phòng dịch. Toàn bộ các ổ bọ gậy nguồn được kiểm soát chặt chẽ theo định kỳ hàng tuần.
3.1. Quản lý dụng cụ chứa nước sinh hoạt của hộ gia đình
Do tình trạng thiếu nước ngọt cục bộ tại đảo, người dân có thói quen trữ nước mưa trong các bể xi măng, chum, vại lớn. Việc quản lý dụng cụ chứa nước sinh hoạt đúng cách là biện pháp then chốt. Các hộ gia đình được trang bị nắp đậy kín khít bằng lưới hoặc vật liệu bền. Miệng bể và máng xối được cọ rửa thường xuyên để loại bỏ trứng muỗi bám dính. Các dụng cụ chứa nước nhỏ dùng trong sinh hoạt hàng ngày được súc rửa và thay nước định kỳ 3 đến 5 ngày một lần. Việc giám sát chỉ số Breteau tại các bể trữ nước giúp phát hiện sớm nguy cơ bùng phát muỗi vằn.
3.2. Hiệu quả của giải pháp nuôi cá diệt bọ gậy tại chỗ
Giải pháp nuôi cá diệt bọ gậy được triển khai rộng rãi cho các bể nước lớn và giếng sinh hoạt tại thị trấn Cát Bà. Các loài cá nhỏ bản địa như cá bảy màu, cá cờ và cá sóc có khả năng ăn bọ gậy rất mạnh. Đây là biện pháp sinh học tự nhiên, hoàn toàn không gây độc hại cho nguồn nước sinh hoạt của gia đình. Một con cá có thể tiêu thụ hàng chục con lăng quăng mỗi ngày. Người dân được cấp phát cá miễn phí và hướng dẫn kỹ thuật chăm sóc cá trong bể nước. Chỉ sau thời gian ngắn, mật độ bọ gậy tại các điểm can thiệp giảm rõ rệt.
3.3. Loại bỏ ổ bọ gậy nguồn và thu gom phế thải sinh hoạt
Các ổ bọ gậy nguồn xuất phát từ rác thải không phân hủy như lốp xe cũ, vỏ dừa, hộp xốp và chai lọ phế thải đọng nước mưa. Hoạt động tổng vệ sinh môi trường được tổ chức định kỳ vào các ngày cuối tuần. Người dân và các chủ cơ sở du lịch tiến hành thu gom, lật úp và tiêu hủy các vật dụng chứa nước đọng. Các hốc đá tự nhiên và máng nước quanh các công trình xây dựng được san lấp hoặc xử lý thoát nước. Việc làm sạch môi trường cảnh quan vừa nâng cao mỹ quan du lịch, vừa triệt tiêu nơi trú ẩn của muỗi Aedes albopictus và muỗi vằn.
IV. Đánh giá mô hình can thiệp sốt xuất huyết tại Cát Bà
Nghiên cứu can thiệp giai đoạn 2013-2015 đã mang lại những kết quả rõ rệt trong công tác y tế dự phòng tại địa phương. Hiệu quả của mô hình được đánh giá thông qua các chỉ số côn trùng học, chỉ số dịch tễ và sự thay đổi hành vi xã hội. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh tính khả thi của giải pháp sinh thái tại vùng hải đảo du lịch. Mật độ véc-tơ giảm sâu và duy trì ở ngưỡng an toàn suốt thời gian dài sau can thiệp. Tỷ lệ mắc sốt xuất huyết Dengue Cát Bà giảm mạnh so với giai đoạn trước can thiệp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho việc nhân rộng mô hình ra các địa bàn tương đồng.
4.1. Sự thay đổi các chỉ số kiểm soát véc tơ truyền bệnh
Sau can thiệp, các chỉ số côn trùng học ghi nhận sự sụt giảm đáng kể. Chỉ số Breteau (BI) giảm từ mức nguy cơ cao xuống dưới ngưỡng gây dịch (BI < 20). Chỉ số nhà có bọ gậy (HI) và chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (CI) đều giảm hơn 70% so với thời điểm trước can thiệp. Mật độ muỗi vằn Aedes aegypti trưởng thành giảm rõ rệt trong các khu dân cư trung tâm thị trấn. Các ổ bọ gậy nguồn tại các cơ sở lưu trú và hộ dân cơ bản được kiểm soát hoàn toàn. Kết quả này phản ánh sự thành công của chiến lược diệt bọ gậy lăng quăng bằng phương pháp sinh học kết hợp cơ học.
4.2. Chuyển biến kiến thức và thái độ của cộng đồng dân cư
Khảo sát kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) sau can thiệp cho thấy nhận thức của người dân tăng lên rõ rệt. Đa số người dân hiểu rõ đường lây truyền bệnh và nhận biết được các giai đoạn phát triển của bọ gậy. Tỷ lệ hộ gia đình tự giác kiểm tra và cọ rửa bể nước hàng tuần đạt trên 85%. Thái độ chủ động phòng ngừa thay thế hoàn toàn tâm lý ỷ lại vào việc phun thuốc diệt muỗi của ngành y tế. Sự đồng thuận và ủng hộ của các doanh nghiệp du lịch cũng tăng cao. Cộng đồng thể hiện sự cam kết duy trì việc nuôi cá diệt bọ gậy trong sinh hoạt lâu dài.
4.3. Giảm thiểu tỷ lệ mắc sốt xuất huyết Dengue Cát Bà
Tác động dịch tễ học rõ nét nhất là sự suy giảm tỷ lệ mắc sốt xuất huyết trên 100.000 dân tại thị trấn Cát Bà. Trong suốt giai đoạn can thiệp 2013-2015, không có vụ dịch lớn nào bùng phát trên địa bàn huyện đảo. Số ca mắc phân tán được phát hiện sớm và khoanh vùng dập tắt kịp thời tại trạm y tế. Gánh nặng kinh tế do chi phí nằm viện và gián đoạn kinh doanh du lịch được giảm thiểu tối đa. Hệ sinh thái du lịch biển đảo duy trì được tính an toàn và hấp dẫn đối với du khách trong và ngoài nước. Đây là thành quả nổi bật từ việc ứng dụng tiếp cận sức khỏe sinh thái.
V. Bài học kinh nghiệm phòng chống sốt xuất huyết trên đảo
Thực tiễn nghiên cứu tại đảo Cát Bà để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng chống dịch bệnh. Quản lý sức khỏe cộng đồng tại khu vực hải đảo đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học sinh thái và quản trị địa phương. Việc duy trì tính bền vững phụ thuộc vào năng lực tự giám sát của cơ sở và sự chủ động của người dân. Các can thiệp kỹ thuật cần đơn giản, tiết kiệm chi phí và dễ thực hiện. Hoạt động truyền thông cần đổi mới liên tục để duy trì sự chú ý của xã hội. Mô hình sinh thái chứng minh tính ưu việt vượt trội so với các biện pháp hóa học truyền thống.
5.1. Tác động của hoạt động du lịch đến nguy cơ bùng phát dịch
Sự phát triển nóng của ngành du lịch kéo theo lượng lớn rác thải nhựa và biến động nhân khẩu học liên tục. Khách du lịch đến từ nhiều vùng dịch tễ khác nhau có thể mang theo mầm bệnh vi rút Dengue. Các công trình khách sạn xây dựng dở dang thường tạo ra các hố đọng nước lý tưởng cho muỗi đẻ trứng. Do đó, kiểm soát véc-tơ truyền bệnh phải gắn liền với quy hoạch du lịch bền vững. Các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và lưu trú cần chịu trách nhiệm pháp lý về vệ sinh môi trường nội bộ. Quản lý tốt môi trường du lịch là chìa khóa chặn đứng nguồn lây bệnh.
5.2. Giải pháp duy trì tính bền vững cho mô hình can thiệp
Để mô hình tồn tại lâu dài sau khi dự án kết thúc, các hoạt động cần được lồng ghép vào kế hoạch kinh tế xã hội địa phương. Kinh phí duy trì hoạt động tuyên truyền và nhân giống cá diệt bọ gậy cần được cấp từ ngân sách thị trấn. Mạng lưới cộng tác viên y tế thôn xóm cần được tập huấn thường xuyên và có chế độ đãi ngộ hợp lý. Tiếp tục phát huy vai trò của khu dự trữ sinh quyển Cát Bà trong việc thúc đẩy lối sống xanh, sạch, an toàn. Việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn thiên nhiên và y tế dự phòng sẽ đảm bảo sự phát triển vững chắc cho đảo ngọc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN. Tình hình dịch bệnh sốt xuất huyết Dengue. Sốt xuất huyết Dengue trên thế giới và khu vực Đông Nam Á.
Tình hình sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam. Tình hình sốt xuất huyết Dengue tại thành phố Hải Phòng và huyện Cát Hải. Véc tơ trung gian và đường lây truyền vi rút Dengue. Hình thái của muỗi Aedes aegypti.
Sinh học của Aedes. Sinh thái của muỗi Aedes. Cơ thể cảm thụ. Mối liên quan giữa yếu tố khí hậu và bệnh sốt xuất huyết Dengue.
Các biện pháp phòng chống bệnh sốt xuất huyết dengue. Biện pháp cơ học. Biện pháp hóa học. Biện pháp sinh học và sinh thái học.
Biện pháp kết hợp phòng trừ Aedes aegypti. Mô hình cộng đồng sử dụng Mesocyclops phòng chống véc tơ gây bệnh. Mô hình phòng chống véc tơ sốt xuất huyết Dengue dựa vào cộng đồng tại huyện Cái Bè tỉnh Tiền Giang. Mô hình phòng chống SXHD tại đảo Trí Nguyên, Nha Trang.
Sức khỏe sinh thái trong phòng chống bệnh truyền nhiễm. Giới thiệu chung và lịch sử phát triển của Một sức khỏe (One Health) và Sức khỏe Sinh thái (Ecohealth). Các nguyên tắc cơ bản trong cách tiếp cận sức khoẻ sinh thái. Lý thuyết sức khỏe sinh thái trong tăng cường kiểm soát bệnh truyền nhiễm và chính sách y tế công cộng.
Tình hình ứng dụng tiếp cận sức khỏe sinh thái trong phòng chống véc tơ truyền bệnh SXHD trên thế giới. 37 luan an ii 1. Tình hình ứng dụng tiếp cận sức khỏe sinh thái trong phòng chống véc tơ truyền bệnh SXHD tại Việt Nam. 39 Chương 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Địa điểm nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu mục tiêu 1. Địa điểm nghiên cứu mục tiêu 2. Thời gian nghiên cứu: từ tháng 9/2012-8/2015.
Đối tượng nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu của mục tiêu 1. Thiết kế nghiên cứu của mục tiêu 2.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu của mục tiêu 1: Mô tả thực trạng tình hình SXHD và phân tích các yếu tố sinh học, sinh thái, xã hội và sự phát triển du lịch liên quan ở đảo Cát Bà, Hải Phòng từ năm 2000-2013. Cơ mẫu và cách chọn mẫu điều tra véc tơ SXHD. Ảnh hưởng kinh tế của vụ dịch SXHD.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu của mục tiêu 2. Nghiên cứu can thiệp. Đánh giá mô hình can thiệp. Đánh giá quần thể véc tơ SXHD.
Điều tra sự thay đổi về kiến thức, thái độ và hành vi (KAP) của cộng đồng, và sự chấp nhận của cộng đồng. Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Nội dung can thiệp:. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu.9 Sai số trong nghiên cứu và cách khắc phục.
Cách khắc phục sai số. Nhập liệu và phân tích số liệu. 61 luan an iii 2. Phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 62 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, yếu tố sinh học, sinh thái, xã hội của bệnh SXHD ở khu du lịch Cát Bà, giai đoạn 2000-2013. Thông tin chung về khu vực nghiên cứu.
Một số đặc điểm dịch tễ học và gánh nặng bệnh tật của SXHD tại thị trấn Cát Bà năm 2000-2013. Một số đặc điểm dịch tễ học bệnh SXHD. Ảnh hưởng kinh tế của SXHD tại thị trấn Cát Bà trong vụ dịch 2013. Thu thập số liệu sinh học.
Thành phần loài, các chỉ số véc tơ tại Cát Bà, năm 2012-2013 .2 Ổ bọ gậy nguồn. Số liệu về sinh thái học. Thay đổi mục đích sử dụng đất. Mối tương quan giữa tỷ lệ mắc SXHD với nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm tại Cát Bà theo tháng, giai đoạn 2000-2012.
Số liệu về xã hội học. Cơ cấu lao động. Số lượng khách du lịch và số lượng khách sạn, cơ cở du lịch. Nguồn nước sử dụng tại Cát Bà, 2001-2012.2 Đánh giá hiệu quả can thiệp ứng dụng tiếp cận sức khỏe sinh thái trong phòng chống sốt xuất huyết dengue tại khu du lịch Cát Bà, 2013-2015.
Hoạt động Phòng chống sốt xuất huyết dengue. Đánh giá chỉ số véc tơ muỗi truyền bệnh SXHD. Mật độ véc tơ SXHD trước can thiệp. Mật độ véc tơ SXHD trước và sau can thiệp.
Ổ bọ gậy nguồn véc tơ SXHD trước và sau can thiệp. Đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống SXHD .4 Giám sát ca bệnh SXHD. Giám sát ca bệnh. Tỷ lệ SXHD/100.000 dân trước và sau can thiệp.
97 luan an iv Chương 4 BÀN LUẬN .1 Một số đặc điểm dịch tễ học bệnh SXHD tại trị trấn Cát Bà. Một số đặc điểm sinh học tại khu du lịch Cát Bà trong mối liên quan đến SXHD. Một số đặc điểm sinh thái học và xã hộ tại khu du lịch Cát Bà trong mối liên quan đến SXHD .4 Sốt xuất huyết, các yếu tố xã hội và phát triển du lịch. Đánh giá Hoạt động can thiệp phòng chống SXHD.
Đánh giá hiệu quả kiểm soát véc tơ sốt xuất huyết Dengue. Kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống SXHD. Phương pháp nghiên cứu. Bài học kinh nghiệm.
Tính mới và ứng dụng của nghiên cứu. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, yếu tố sinh học, sinh thái, xã hội của bệnh SXHD ở khu du lịch Cát Bà, giai đoạn 2000-2013. Đánh giá hiệu quả can thiệp ứng dụng tiếp cận sức khỏe sinh thái trong phòng chống sốt xuất huyết dengue tại khu du lịch Cát Bà, 2013-2015. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 luan an v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Ach Acetylcholine Chất acetylcholine BI Breateau Index Chỉ số Breateau BCĐ Ban chỉ đạo CSDCBG Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy CSHQ Chỉ số hiệu quả CSMĐ Chỉ số mật độ CSMĐBG Chỉ số mật độ bọ gậy CSNCM Chỉ số nhà có muỗi CTV Cộng tác viên DCCN Dụng cụ chứa nứớc DEN Dengue Dengue ECOHEALTH Sức khỏe sinh thái HQCT Hiệu quả can thiệp IDRC International Trung tâm phát triển nghiên cứu Development Research quốc tế Centre JH Juvenil Hormone Hóc môn Juvenil IGR insect growth regulator Các chất điều hòa sinh trưởng KAP Knowledge, Attitudes, Kiến thức, thái độ và thực hành Practices SXHD Sốt xuất huyết Dengue VSDTTƯ Vệ sinh Dịch tễ trung ương luan an vi DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH Danh mục bảng Trang Bảng 1. Tình hình mắc bệnh SXHD tại thành phố Hải Phòng, 10 huyện Cát Hải và thị trấn Cát Bà (2001 –2019) Bảng 1. Đóng góp của các lý thuyết sinh thái để kiểm soát 35 bệnh truyền nhiễm và phòng chống Bảng 2.
Kết quả hoạt động của ban chỉ đạo, 9/2013 – 8/2015 55 Bảng 2. Kết quả hoạt động của CTV, 9/2013 – 8/2015 56 Bảng 2. Bảng biến số và chỉ số nghiên cứu 57 Bảng 3. Khái quát về khu vực nghiên cứu 64 Bảng 3.
Số mắc SXHD và tỷ lệ mắc/100000 dân tại Cát Bà, và 64 Hải Phòng, 2000-2013 Bảng 3. Phân bố người bệnh mắc SXHD theo tuổi tại thị trấn 65 Cát Bà 2000-2013 Bảng 3. Đặc điểm của các ca bệnh được ghi nhận tại Cát Hải, 66 Hải Phòng, 2013 Bảng 3. Chi phí trực tiếp và gián tiếp của người bệnh SXHD 68 chi trả Bảng 3.
Tác động của bệnh sốt xuất huyết đến kinh tế gia đình 69 9-15 tháng sau khi nhập viện, 2013 Bảng 3. Chỉ số muỗi và bọ gậy của hai loài Ae. aegypti và Ae. 70 albopictus tại Cát Bà vào tháng 12/2012 và tháng 7/2013 (N=2) Bảng 3.
Chỉ số muỗi và bọ gậy của hai loài Ae. aegypti và Ae. 72 albopictus khu vực dân cư và khu vực khách sạn tại Cát Bà (N=2) Bảng 3. Ổ bọ gậy nguồn khu vực dân cư, 12/2012 và 7/2013 75 (N=2) luan an vii Bảng 3.
Ổ bọ gậy nguồn khu vực khách sạn, 12/2012 và 76 7/2013 (N=2) Bảng 3. Phân loại đất đai và sự thay đổi mục đích sử dụng đất 77 tại Huyện Cát Hải Bảng 3. Mối tương quan giữa nhiệt độ trung bình tháng, độ ẩm 78 trung bình tháng và tổng lượng mưa tháng và tỷ lệ mắc SXHD tại Cát Hải, 2001-2012 Bảng 3. Mật độ muỗi SXHD tại 2 khu vực nghiên cứu trước 84 can thiệp Bảng 3.
Một số đặc điểm của người được phỏng vấn 92 Bảng 3. Nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu trước và sau 92 can thiệp Bảng 3. Kiến thức về dấu hiệu bệnh, tác nhân gây bệnh và 93 trung gian truyền bệnh SXHD sau can thiệp Bảng 3. Thái độ đối với các biện pháp kiểm soát bọ gậy SXHD 94 sau can thiệp Bảng 3.
Thực hành phòng chống véc tơ SXHD sau can thiệp 95 Bảng 3. So sánh tỷ lệ người bệnh SXHD trước can thiệp và sau 97 can thiệp Danh mục hình Hình 1. Bệnh sốt xuất huyết Dengue trên thế giới năm 2010- 4 2016 Hình 1. Bản đồ phân bố ca mắc sốt xuất huyết Dengue trung 6 bình khu vực Đông Nam Á, 2003-2016 Hình 1.
Bản đồ phân bố ca tử vong trung bình do sốt xuất huyết 6 Dengue khu vực Đông Nam Á, 2003-2016 luan an viii Hình 1. Bản đồ tình hình SXHD tại Việt Nam, trung bình 2008- 7 2016 Hình 1. Chu trình truyền bệnh của virus SXHD thông qua các 12 loài Aedes Hình 1. Phân bố muỗi Aedes aegypti trên thế giới 13 Hình 1.
Muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus cái hút máu 15 Hình 1. Vòng đời và trứng của muỗi Aedes aegypti 16 Hình 1. Các ổ bọ gậy của muỗi Aedes aegypti thường gặp trong 18 và ngoài nhà Hình 2. Bản đồ khu vực nghiên cứu 40 Hình 2.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu 42 Hình 2. Cấu trúc mô hình phòng chống SXHD tại điểm du lịch 54 Cát Bà, Hải Phòng Hình 3. Phân bố người bệnh mắc SXHD theo thời gian trong 66 năm 2000-2013 Hình 3. Ổ bọ gậy nguồn của Aedes aegypti và Aedes albopictus 74 tại Cát Bà, 12/2012 và 7/2013 Hình 3.
Chỉ số khí hậu theo tháng từ năm 2000 đến năm 2012 73 Hình 3. Cơ cấu nghề nghiệp tại Cát Bà 2000-2012 80 Hình 3. Số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế đến Cát Bà, 81 2005-2012 Hình 3. Tỷ lệ mắc/10000 dân của bệnh SXHD của thị trấn Cát 82 Bà và số khách du lịch, 2005-2013 Hình 3.
Tỷ lệ mắc/10000 dân của bệnh SXHD của thị trấn Cát 82 Bà và tổng số cơ sở du lịch, 2005-2013 luan an ix Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Unknown (2015). Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/y-te-moi-truong/luan-an-ung-dung-suc-khoe-sinh-thai-phong-chong-sot-xuat-huyet-cat-ba
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà: nghiên cứu sinh thái học, tác nhân truyền bệnh và giải pháp bền vững cho cộng đồng địa phương.
Luận án "Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà" thuộc chuyên ngành Sức khỏe cộng đồng. Danh mục: Y Tế Môi Trường.
Luận án "Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sức khỏe sinh thái phòng chống sốt xuất huyết tại Cát Bà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.