Luận án nghiên cứu phát triển công nghệ IC tuần hoàn nội xử lý nước thải giàu hữu cơ
Luận án nghiên cứu phát triển công nghệ yếm khí cao tải tuần hoàn nội IC (Internal Circulation) ứng dụng xử lý chất thải hữu cơ hiệu quả.
Luan An
luận án
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xử lý yếm khí nước thải giàu hữu cơ: Giải pháp bền vững
- Số trang:
- 141 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xử lý yếm khí nước thải giàu hữu cơ Giải pháp bền vững
Khoảng 80% lượng nước thải có thể xử lý bằng công nghệ sinh học. Công nghệ này áp dụng cho nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Đặc biệt, nó xử lý các hợp chất hữu cơ sinh hủy. Một mức độ nhất định, công nghệ sinh học còn xử lý được hóa chất độc. Phương pháp này ưu việt do chi phí thấp. Nó sản sinh ít bùn, ít sử dụng hóa chất. Đặc biệt, công nghệ còn thu được năng lượng tái tạo dưới dạng khí sinh học (biogas). Xử lý yếm khí không chỉ bảo vệ môi trường mà còn bảo vệ tài nguyên. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững. Công nghệ này chuyển đổi chất thải thành năng lượng. Giúp giảm gánh nặng ô nhiễm. Tăng cường tái sử dụng tài nguyên. Đây là một phương pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường. Nó là chìa khóa cho quản lý nước thải hiện đại.
1.1. Tầm quan trọng của xử lý nước thải sinh học
Xử lý nước thải sinh học đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp xử lý phần lớn lượng nước thải phát sinh. Bao gồm nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp nồng độ cao. Công nghệ này loại bỏ các hợp chất hữu cơ và hóa chất độc. Bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Việc ứng dụng công nghệ sinh học là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Lợi ích của công nghệ xử lý yếm khí
Công nghệ xử lý yếm khí mang lại nhiều lợi ích. Chi phí vận hành thấp là một ưu điểm. Nó sản sinh lượng bùn ít hơn so với các phương pháp khác. Ít cần đến hóa chất phụ trợ. Quan trọng nhất, quá trình phân hủy kỵ khí tạo ra khí sinh học. Khí sinh học là nguồn năng lượng tái tạo quý giá. Nguồn năng lượng này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
1.3. Bảo vệ môi trường và tài nguyên
Xử lý yếm khí là công cụ hữu hiệu để bảo vệ môi trường. Nó giảm tải lượng COD và BOD trong nước thải. Ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước. Đồng thời, quá trình sản xuất biogas biến chất thải thành năng lượng. Điều này bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Giảm phát thải khí nhà kính. Nâng cao chất lượng môi trường sống.
II.Tiến hóa công nghệ xử lý yếm khí Ưu việt lò phản ứng IC
Kỹ thuật vi sinh yếm khí đã trải qua quá trình phát triển dài. Từ các hệ thống đơn giản như bồn kín, bể phốt. Những công trình này chỉ sử dụng hiện tượng tự nhiên. Dần dần, kỹ thuật phát triển thành các "bể phản ứng" phức tạp hơn, hiệu quả hơn. Khoảng 40 năm trở lại đây, nhiều công trình áp dụng kỹ thuật yếm khí cao tải. Các thiết kế này đa dạng. Có bốn loại kỹ thuật xử lý yếm khí chính. Bao gồm bồn phản ứng khuấy trộn đều (CSTR) và kỹ thuật phản ứng tiếp xúc (AC). Các kỹ thuật tiên tiến hơn là dòng chảy ngược qua lớp bùn yếm khí (UASB) và tầng bùn hạt giãn nở (EGSB). Đặc biệt, kỹ thuật tuần hoàn nội (IC) nổi bật. Lò phản ứng IC cùng với EGSB là hai thiết bị xử lý yếm khí có năng suất cao nhất. Kỹ thuật IC có khả năng chịu tải và năng suất vượt trội. Tốc độ tăng trưởng của các hệ IC rất cao. Từ 32 hệ năm 1997 lên 2266 hệ năm 2007. Ước tính đến năm 2015, số lượng hệ yếm khí cao tải vượt 4000. Điều này chứng tỏ hiệu quả và sự chấp nhận rộng rãi của công nghệ IC.
2.1. Lịch sử phát triển kỹ thuật yếm khí
Kỹ thuật vi sinh yếm khí có lịch sử lâu đời. Ban đầu là các hệ thống đơn giản như bể tự hoại. Chúng dựa vào các quá trình tự nhiên. Sau đó, các nhà khoa học phát triển các hệ thống chủ động hơn. Mục tiêu là tăng hiệu quả phân hủy kỵ khí. Dẫn đến sự ra đời của các loại lò phản ứng tiên tiến.
2.2. Các loại lò phản ứng yếm khí cao tải
Các công nghệ xử lý yếm khí cao tải bao gồm CSTR, AC, UASB, EGSB và IC. Mỗi loại có đặc điểm riêng. UASB nổi tiếng với lớp bùn hạt kỵ khí. EGSB nâng cao hiệu quả bằng cách giãn nở lớp bùn. Lò phản ứng IC được đánh giá cao về khả năng chịu tải và năng suất xử lý. Các công nghệ này liên tục được cải tiến.
2.3. Sự phát triển vượt bậc của lò phản ứng IC
Lò phản ứng IC là một trong những công nghệ yếm khí hàng đầu. Năng suất xử lý cao của nó đã được chứng minh. Số lượng hệ IC lắp đặt tăng trưởng nhanh chóng trên toàn cầu. Điều này phản ánh sự tin cậy vào khả năng xử lý nước thải giàu hữu cơ. Đặc biệt là nước thải công nghiệp nồng độ cao. IC trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều ngành công nghiệp.
III.Công nghệ IC tuần hoàn nội Cơ chế hiệu quả vượt trội
Sự khuấy trộn là yếu tố then chốt trong xử lý vi sinh. Khuấy trộn hiệu quả tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật và chất ô nhiễm. Điều này nâng cao hiệu quả chuyển hóa. Các kỹ thuật như UASB và EGSB sử dụng năng lượng từ khí sinh ra. Chúng cũng dùng bơm để tuần hoàn chất lỏng. Tuy nhiên, kỹ thuật IC có ưu điểm vượt trội. Nó sử dụng chính khí sinh học tự sản xuất để tuần hoàn nước. Đây là một cơ chế tự duy trì. Công nghệ IC đạt hiệu quả xử lý cao. Đồng thời, tiêu thụ ít năng lượng hơn đáng kể. Lý do là không cần bơm tuần hoàn bên ngoài. Việc không dùng bơm giảm chi phí điện và bảo trì. Từ đó, làm cho công nghệ IC trở nên kinh tế hơn. Công nghệ này đặc biệt phù hợp cho xử lý nước thải giàu hữu cơ. Đặc biệt là các dòng nước thải công nghiệp nồng độ cao. Mục tiêu là nghiên cứu và chế tạo thành công các cơ cấu tự tuần hoàn. Các cơ cấu này không cần năng lượng bên ngoài. Chúng sử dụng quá trình kéo nước bằng khí tự sinh. Điều này giúp tuần hoàn hỗn hợp bùn và nước thải hiệu quả. Đảm bảo sự phân hủy kỵ khí tối ưu và hình thành bùn hạt kỵ khí. Công nghệ IC cung cấp một giải pháp bền vững và tiết kiệm chi phí.
3.1. Nguyên lý hoạt động của lò phản ứng IC
Lò phản ứng IC hoạt động dựa trên nguyên lý tuần hoàn nội. Khí sinh học được tạo ra trong quá trình phân hủy kỵ khí. Khí này nổi lên và tạo ra dòng kéo nước. Dòng nước kéo theo bùn hạt kỵ khí lên trên. Sau đó, hỗn hợp này được tách và tuần hoàn trở lại. Quá trình này giúp trộn đều chất thải và vi sinh vật. Tăng hiệu suất xử lý COD và BOD.
3.2. Ưu điểm nổi bật của công nghệ IC
Công nghệ IC mang lại nhiều ưu điểm. Hiệu quả xử lý cao là đặc trưng chính. Nó có khả năng chịu tải lớn. Quan trọng nhất là giảm tiêu thụ năng lượng. Việc không cần bơm tuần hoàn ngoại vi giảm chi phí vận hành. Điều này làm cho IC trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng xử lý nước thải giàu hữu cơ và nước thải công nghiệp.
3.3. Tiềm năng giảm chi phí vận hành IC
Khả năng tự tuần hoàn của lò phản ứng IC giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Giảm đáng kể chi phí điện năng. Chi phí bảo trì hệ thống cũng thấp hơn. Đây là lợi thế kinh tế lớn. Đặc biệt khi xử lý khối lượng lớn nước thải. Công nghệ IC cung cấp giải pháp bền vững về cả môi trường và kinh tế.
IV.Nghiên cứu ứng dụng Công nghệ IC cho nước thải chăn nuôi
Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào ứng dụng hệ xử lý yếm khí tuần hoàn nội (IC). Ứng dụng này nhằm xử lý nước thải giàu hữu cơ. Cụ thể hơn là nước thải chăn nuôi lợn. Nghiên cứu mong muốn xác lập mối quan hệ giữa các thông số thiết kế. Ví dụ, tải lượng và tốc độ nước dâng. Các thông số này liên quan đến kích thước ống lên và chiều cao vùng phản ứng. Luận án tập trung mô phỏng quá trình tuần hoàn nội (khí kéo nước). Mục đích xác định lượng nước (QN) được kéo lên bởi mỗi lượng khí (QK). Tỷ lệ K = QN/QK là yếu tố quan trọng. Nghiên cứu cũng xác định khả năng khuấy trộn của khí sinh ra và nước tuần hoàn. Điều này phục vụ tính toán cơ cấu khí kéo nước (airlift) trong hệ IC. Nội dung nghiên cứu bao gồm thực nghiệm xác định tỷ lệ K. Các mức ngập nước (H1), chiều cao xả nước (H2) và tiết diện ống dẫn lên khác nhau được thử nghiệm. Điều này thực hiện ở độ nhớt và khối lượng riêng xác định của dung dịch. Luận án cũng thiết lập phương trình biểu diễn mối liên hệ giữa K và các thông số thiết kế. Tiếp theo, chế tạo và vận hành mô hình hệ IC quy mô phòng thí nghiệm. Mục đích xác định năng lực xử lý của hệ IC khi vận hành với nước thải chăn nuôi lợn. Xác định mối tương quan giữa tải lượng và năng suất xử lý. Năng suất xử lý được đánh giá qua giảm COD và BOD. Cuối cùng, tính toán khả năng khuấy trộn của khí nội sinh và nước tuần hoàn. Từ đó xác định các thông số thiết kế hệ IC. Ví dụ như chiều cao thiết bị, chiều cao vùng phản ứng, đường kính thiết bị và kích thước ống lên.
4.1. Mục tiêu nghiên cứu về hệ IC
Mục tiêu chính là nghiên cứu ứng dụng hệ IC. Nó nhằm xử lý nước thải giàu hữu cơ, đặc biệt là nước thải chăn nuôi lợn. Nghiên cứu này xác lập các mối quan hệ giữa thông số thiết kế. Bao gồm tải lượng, tốc độ nước dâng, kích thước ống và chiều cao vùng phản ứng. Điều này phục vụ thiết kế tối ưu hệ thống.
4.2. Nội dung chính của luận án IC
Luận án tập trung mô phỏng quá trình tuần hoàn nội. Mục đích là xác định tỷ lệ kéo nước K (QN/QK). Nghiên cứu khả năng khuấy trộn của khí sinh ra và nước tuần hoàn. Điều này hỗ trợ tính toán cơ cấu khí kéo nước (airlift) trong lò phản ứng IC. Từ đó cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết kế.
4.3. Xác định thông số thiết kế IC
Nghiên cứu thực nghiệm xác định tỷ lệ K dưới nhiều điều kiện khác nhau. Bao gồm mức ngập nước, chiều cao xả nước, và tiết diện ống. Luận án xây dựng phương trình biểu diễn mối liên hệ này. Chế tạo và vận hành mô hình IC phòng thí nghiệm. Xác định năng lực xử lý nước thải chăn nuôi lợn. Tính toán khả năng khuấy trộn và các thông số thiết kế quan trọng cho hệ IC.
V.Đóng góp khoa học tính mới Công nghệ IC trong xử lý
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả này xác định giá trị các thông số thiết kế công nghệ hệ thống IC. Một đóng góp khoa học là xây dựng phương trình lý thuyết. Phương trình này tính toán đại lượng K = QN/QK. K là tỷ lệ lượng nước được kéo lên bởi mỗi lượng khí. Phương trình này áp dụng cho các điều kiện ngập nước và chiều cao xả khác nhau. Nó cũng tính đến tiết diện ống dẫn lên. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết kế và tối ưu hóa lò phản ứng IC. Luận án cũng trình bày kết quả thử nghiệm và vận hành mô hình hệ IC quy mô phòng thí nghiệm. Hệ thống được vận hành với nước thải chăn nuôi lợn. Kết quả này xác định năng lực xử lý thực tế của hệ IC. Mối tương quan giữa tải lượng và năng suất xử lý cũng được xác định. Khả năng khuấy trộn trong hệ bằng khí sinh ra được làm rõ. Điều này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của công nghệ. Hiện nay, các tài liệu hướng dẫn thiết kế hệ UASB phổ biến. Tuy nhiên, tài liệu về các kỹ thuật tuần hoàn nước như IC còn rất ít. Việc thiếu ví dụ tính toán thiết kế cho EGSB và IC là một thách thức lớn. Luận án này cung cấp các thông số cơ bản. Các thông số này phục vụ trực tiếp việc thiết kế và chế tạo thiết bị IC. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ việc ứng dụng hệ IC tại Việt Nam. Công nghệ IC có tiềm năng lớn. Nó có thể xử lý hiệu quả nước thải giàu hữu cơ và nước thải công nghiệp nồng độ cao. Đồng thời sản xuất khí sinh học. Góp phần giảm thiểu ô nhiễm và phát triển bền vững.
5.1. Thành quả từ nghiên cứu tỷ lệ tuần hoàn khí nước
Nghiên cứu đã xây dựng phương trình lý thuyết. Phương trình này tính toán tỷ lệ K (QN/QK). Nó mô tả mối quan hệ giữa lượng nước được kéo lên và lượng khí sinh ra. Điều này áp dụng cho các điều kiện thiết kế khác nhau. Đây là một đóng góp khoa học mới. Nó giúp kỹ sư thiết kế chính xác hơn các hệ thống Công nghệ IC tuần hoàn nội.
5.2. Kết quả vận hành mô hình IC thực tế
Luận án đã thử nghiệm và vận hành mô hình lò phản ứng IC. Hệ thống được dùng để xử lý nước thải chăn nuôi lợn. Kết quả thực tế xác định năng lực xử lý. Mối tương quan giữa tải lượng và năng suất xử lý được thiết lập. Khả năng khuấy trộn bằng khí sinh học cũng được đánh giá. Điều này cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho ứng dụng thực tiễn.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi công nghệ IC
Các kết quả từ luận án cung cấp thông số thiết kế cơ bản. Điều này giải quyết vấn đề thiếu tài liệu về lò phản ứng IC. Nó thúc đẩy ứng dụng Công nghệ IC tuần hoàn nội tại Việt Nam. Công nghệ này có tiềm năng lớn. Nó giúp xử lý hiệu quả nước thải giàu hữu cơ. Đồng thời sản xuất khí sinh học. Giảm gánh nặng ô nhiễm môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của luận án Hiện nay, khoảng 80% lượng nước thải có thể xử lý được bằng công nghệ sinh học [1], bao gồm: nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp chứa các hợp chất hữu cơ sinh hủy được, ở mức độ nhất định công nghệ sinh học xử lý được cả các hóa chất độc. Trong xử lý nước thải, công nghệ sinh học luôn được ưu tiên do chi phí thấp, sản sinh ít bùn, ít sử dụng hóa chất, … đặc biệt là còn thu được năng lượng tái tạo dưới dạng khíbiogas. Như vậy, xử lý yếm khí không chỉ là công cụ để bảo vệ môi trường mà còn là bảo vệ tài nguyên. Trong lịch sử phát triển, kỹ thuật vi sinh yếm khí đã phát triển dần từ các hệ đơn giản (bồn kín, bể phốt,.
làcác công trình xử lý chỉ sử dụng các hiện tượng tự nhiên) đến những kỹ thuật mang nhiều yếu tố “bể phản ứng” hơn và hiệu quả hơn. Theo bước phát triển của công nghệ, có 4 loại kỹ thuật xử lý yếm khí đã được ứng dụng là: (1) bồn phản ứng khuấy trộn đều – CSTR, (2) kỹ thuật phản ứng tiếp xúc - AC, (3) kỹ thuật dòng chảy ngược qua lớp bùn yếm khí – UASB và (4) kỹ thuật tầng bùn hạt giãn nở - EGSB vàkỹ thuật tuần hoàn nội - IC. Trong khoảng 40 năm trở lại đây nhiều công trình áp dụng kỹ thuật yếm khí cao tải với các thiết kế khác nhau được áp dụng [2]. Các tài liệu tham khảo cho thấy IC cùng với EGSB là 2 thiết bị xử lý yếm khí cónăng suất cao nhất và tiên tiến nhất hiện nay, kỹ thuật IC có khả năng chịu tải và cónăng suất cao nhất trong các kỹ thuật hiện có [3].
Do vậy tốc độ tăng trưởng của các hệ IC rất cao. Năm 1997 cả thế giới mới có 32 hệ IC, tới năm 2007 trên thế giới đã có tới 2266 hệ, đến năm 2015 ước tính số lượng các hệ yếm khícao tải được lắp đặt đã vượt quá 4000 hệ [4]. Một yếu tố quan trọng của các kỹ thuật xử lý vi sinh là sự khuấy trộn, tăng khuấy trộn làm tăng khả năng tiếp xúc của vi sinh vật với chất ô nhiễm nên hiệu quả chuyển hóa tăng. Các kỹ thuật UASB và EGSB sử dụng năng lượng của khí sinh ra và dòng chất lỏng tuần hoàn (bằng bơm tuần hoàn) để tăng khả năng khuấy trộn.
Kỹ thuật IC sử dụng khí sinh ra để tuần hoàn nước. Đây chính là ưu thế làm cho IC có hiệu quả xử lý cao trong khi lại tiêu thụ ít năng lượng hơn (vìkhông dùng bơm tuần hoàn). Để nghiên cứu chế tạo thành công hệ IC, điểm mấu chốt là cần nghiên cứu chế tạo các cơ cấu tự tuần hoàn không cần năng lượng bên ngoài (bơm tuần hoàn), sử dụng quá trình kéo nước bằng khí tự sinh để tuần hoàn hỗn hợp bùn và nước thải. 2 Hiện nay, các tài liệu hướng dẫn thiết kế hệ UASB tương đối phổ biến nhưng tài liệu về các kỹ thuật tuần hoàn nước như IC được công bố rất ít.
Ví dụ, trong cuốn sách chuyên khảo mới nhất về công nghệ sinh học xử lý nước thải “Handbook of Biological Wastewater Treatment, 2012” [5] có tới 14 ví dụ tính thiết kế hệ UASB kèm lời giải chi tiết mà không có ví dụ nào về các hệ tiên tiến kiểu EGSB và IC. Do vậy, để thúc đẩy ứng dụng hệ IC ở Việt Nam cần phải có các nghiên cứu để xác định các thông số cơ bản phục vụ việc thiết kế và chế tạo thiết bị. Trong luận án này tập trung mô phỏng quá trình tuần hoàn nội (khí kéo nước) nhằm xác định lượng nước (QN) được kéo lên bởi mỗi lượng khí (QK) (K = QN/QK) và khả năng khuấy trộn của khí sinh ra và nước tuần hoàn nhằm phục vụ tính toán cơ cấu khí kéo nước (airlift) trong hệ IC. Trong luận án cũng trình bày kết quả thử nghiệm chế tạo và vận hành mô hình hệ IC quy mô phòng thí nghiệm nhằm xác định năng lực xử lý của hệ IC khi vận hành hệ thống với nước thải chăn nuôi lợn.
Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng hệ xử lý yếm khí tuần hoàn nội (IC) trong xử lý nước thải giàu hữu cơ, cụ thể là: (i) Xác lập quan hệ giữa các thông số thiết kế thường dùng (ví dụ: tải lượng, tốc độ nước dâng) với các thông số thiết kế hệ IC (ví dụ: kích thước ống -nước lên, chiều cao vùng phản ứng). khí (ii) Xác định mối tương quan giữa tải lượng và năng suất xử lý của hệ yếm khíIC trong trường hợp NTCNL. (iii) Xác định khả năng khuấy trộn trong hệ bằng khí sinh ra. (iv) Xác định giá trị các thông số (chiều cao thiết bị, chiều cao vùng phản ứng, đường kính thiết bị, kích thước ống lên) phục vụ thiết kế hệ yếm khíIC.
Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Thực nghiệm xác định tỷ lệ lượng nước được kéo lên bởi mỗi QN lượng khí ( K ) ở các mức ngập nước (H1), chiều cao xả nước (H2) vàtiết diện QK ống dẫn lên khác nhau ở độ nhớt và khối lượng riêng xác định của dung dịch. 3 QN Nội dung 2: Thiết lập phương trình biểu diễn mối liên hệ giữa K với QK các thông số: mức ngập nước (H1), chiều cao xả nước (H2), tiết diện ống dẫn lên (S) ở độ nhớt và khối lượng riêng xác định của dung dịch. Nội dung 3: Chế tạo và vận hành hệ IC với nước thải chăn nuôi lợn nhằm xác định năng suất xử lý của hệ IC. Nội dung 4: Tính toán xác định khả năng khuấy trộn của khí nội sinh và nước tuần hoàn để xác định các thông số thiết kế hệ IC.
Những đóng góp khoa học và tính mới của luận án Với mục tiêu nghiên cứu xác định giá trị các thông số thiết kế công nghệ hệ thống IC, các kết quả thu được từ nghiên cứu gồm: (i) Phương trình lý thuyết tính toán đại lượng K = QN/QK (tỷ lệ lượng nước được kéo lên bởi mỗi lượng khí) phụ thuộc vào tiết diện ống lên (S), mức ngập nước (H1), chiều cao xả nước (H2), độ nhớt (µ) vàkhối lượng riêng của dung dịch (ρ). Giá trị thực tế và ứng dụng các kết quả của luận án Trong xử lý nước thải thì xử lý yếm khí ngày càng đóng vai trò quan trọng không chỉ bởi chi phí đầu tư và vận hành thấp mà còn bởi năng lực xử lý ngày càng cao và tiềm năng thu hồi năng lượng. Hệ yếm khí cao tải tuần hoàn nội (IC) đang ngày càng được áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu này cung cấp các thông tin liên quan đến thiết kế hệ IC và khả năng ứng dụng của hệ IC.
4 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. Các quá trình vi sinh yếm khí Mặc dù hiện tượng phân hủy yếm khí chất hữu cơ thành khí cháy được (ngày nay gọi là biogas) đã được Van Helmont phát hiện từ thế kỷ 17 nhưng mãi tới những năm 1890 Omelianski mới phân lập thành công các vi khuẩn tạo hyđrô, axit axetic và butyric trong quá trình lên men xellulo. Ông cũng là người đầu tiên giả định về phản ứng vi sinh tạo metan từ hyđrô và carbon đioxit, điều mà tới 1910 mới được Sohngen khẳng định, đồng thời với phản ứng tạo metan từ axit axetic qua con đường giải phóng CO2 [6]. Vấn đề phân hủy yếm khí bắt đầu được quan tâm thực sự từ những năm 1930, các nghiên cứu về vấn đề này dẫn tới sự phát hiện các loại vi khuẩn yếm khí có khả năng phân hủy chất hữu cơ.
Tiếp theo là các nghiên cứu về các điều kiện mà vi khuẩn yếm khí có thể phát triển và sinh trưởng tốt [7]. Tới những năm 1970, do các vấn đề địa chính trị ở Trung Cận Đông, khủng hoảng năng lượng kéo theo sự gia tăng đột biến của giá dầu mỏ thì tiềm năng năng lượng từ biogas - một nguồn năng lượng tái tạo bắt đầu được chú ý hơn nên bản chất của quá trình XLYK cũng như các kỹ thuật XLYK trở thành đề tài nóng trong giới nghiên cứu. Hơn nữa, những năm 1970 chính là thời điểm mà Luật môi trường được thông qua ở hàng loạt các nước phát triển, đây chính là những động lực chính để phát triển các công nghệ XLYK, nhất là với những nguồn nước thải giàu hữu cơ. Kết quả của các nỗ lực này là sự hệ thống hóa, lượng hóa cơ chế phân hủy chất hữu cơ vốn rất phức tạp thành sơ đồ Hình 1.1, dưới tác dụng của các tổ hợp vi sinh vật khác nhau các chất hữu cơ sẽ phân hủy qua bốn công đoạn chuyển hóa: (1) thủy phân, (2) axit hóa, (3) axetat hóa và(4) metan hóa.
Theo Gujer vàZehnder (1983) [8], 70% metan sẽ hình thành từ chất trung gian là axetat theo phản ứng (a) và 30% metan còn lại là sản phẩm chuyển hóa của chất trung gian rất quan trọng là hyđrô theo phản ứng (b). CH3COOH CH4 + CO2 (a) 4H2 + CO2 CH4 + 2H2O (b) 5 Theo một số tác giả khác tỷ lệ này có chút khác biệt, cụ thể là 72/28 [9] song bản chất các giai đoạn không thay đổi. Các phản ứng trung gian khác và nhiệt động học của các quá trình yếm khí có thể tham khảo chi tiết hơn ở [10]. Sơ đồ chuyển hóa của chất thải hữu cơ trong điều kiện yếm khí Ngay từ 1982 Mc Carty [11] đã liệt kê các bước tiến hóa của công nghệ này.
Bắt đầu của các hệ thống xử lý năng suất cao là “bồn phản ứng khuấy trộn hoàn toàn” cho tới bồn phản ứng có kiểm soát nhiệt độ thường sử dụng cho “nước” thải có nồng độ hữu cơ rắn cao (thực chất là bùn thải và các chất thải hữu cơ), cuối cùng là những hệ phản ứng có năng suất rất cao nhờ mật độ cao của vi sinh hoạt tính. So với quá trình hiếu khí thì quá trình yếm khí tiêu tốn ít năng lượng hơn, sinh ra ít bùn thải hơn, chi phíxử lý thấp hơn, hơn nữa lại có tiềm năng thu hồi năng lượng ở dạng năng lượng tái tạo. Trong điều kiện yếm khí, các chất hữu cơ được chuyển đổi thành khíCH4, mỗi 1 kg COD được loại bỏ sinh ra khoảng 13,5 MJ CH4 năng lượng, đem lại 1,5 kWh điện (với hiệu suất chuyển đổi điện đạt 40%) [4]. Trong lĩnh vực công nghệ vi sinh xử lý nước thải, động học của phản ứng phân hủy yếm khí nói riêng và các phản ứng vi sinh nói chung tuân theo phương trì nh Monod [12]: 6 𝑘.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Công nghệ IC tuần hoàn nội xử lý nước thải giàu hữu cơ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/y-te-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-phat-trien-cong-nghe-yem-khi-cao-tai-tuan-hoan-noi-ic
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công nghệ IC tuần hoàn nội xử lý nước thải giàu hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển công nghệ yếm khí cao tải tuần hoàn nội IC (Internal Circulation) ứng dụng xử lý chất thải hữu cơ hiệu quả.
Luận án "Công nghệ IC tuần hoàn nội xử lý nước thải giàu hữu cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công nghệ IC tuần hoàn nội xử lý nước thải giàu hữu cơ" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công nghệ IC tuần hoàn nội xử lý nước thải giàu hữu cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.