Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn và giầy tại Viện Sức khỏe nghề nghiệp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn và giầy.
Viện Sức khỏe Nghề nghiệp và Môi trường
Sức khỏe Nghề nghiệp
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác hại dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sơn giầy
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Viện Sức khỏe Nghề nghiệp và Môi trường
- Chuyên ngành:
- Sức khỏe Nghề nghiệp
- Tác giả:
- Hà Lan Phương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác hại dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sơn giầy
Hóa chất bay hơi là mối nguy hiểm lớn trong ngành sản xuất công nghiệp. Ngành sản xuất sơn và giày dép sử dụng lượng lớn hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Công nhân tiếp xúc trực tiếp qua đường hô hấp và qua da hàng ngày. Môi trường lao động chứa nồng độ hỗn hợp hóa chất phức tạp. Sự phơi nhiễm kéo dài gây suy giảm chức năng thính giác âm thầm. Nhiều công nhân không nhận biết sớm các tổn thương thính lực. Nghiên cứu y học nghề nghiệp xác định rõ mối nguy này. Tác hại thính giác do hóa chất diễn ra độc lập hoặc song hành với tiếng ồn. Mức độ suy giảm phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc và nồng độ hóa chất. Đánh giá sức nghe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh lý nghề nghiệp. Việc kiểm soát nồng độ hơi dung môi tại xưởng sản xuất là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Thực trạng sử dụng dung môi hữu cơ ngành giày da và sơn
Ngành sản xuất giày da và pha chế sơn sử dụng nhiều hợp chất bay hơi. Các chất phổ biến gồm toluene, xylene, benzene, ethylbenzene và xăng công nghiệp. Quá trình quét keo, dán đế, phun sơn giải phóng lượng lớn hơi độc. Nồng độ hóa chất trong không khí nhà xưởng thường vượt ngưỡng an toàn. Thông gió kém làm tăng mức độ tích tụ hơi độc tại vị trí làm việc. Công nhân thao tác trực tiếp đối mặt nguy cơ phơi nhiễm cao nhất. Tình trạng nhiễm độc mạn tính diễn ra âm thầm theo thời gian. Dung môi hữu cơ ngành giày da xâm nhập nhanh qua đường hô hấp. Da tay tiếp xúc hóa chất cũng làm tăng lượng độc chất hấp thu vào máu. Khảo sát thực tế cho thấy môi trường lao động tại nhiều cơ sở sản xuất chưa đạt chuẩn an toàn vệ sinh.
1.2. Đường xâm nhập và chuyển hóa dung môi trong cơ thể
Hơi dung môi đi vào cơ thể chủ yếu qua đường hô hấp và thẩm thấu qua da. Phổi hấp thu nhanh các phân tử hữu cơ vào hệ tuần hoàn. Hóa chất hòa tan tốt trong lipid nên phân bố nhanh đến các mô mỡ và hệ thần kinh. Gan là cơ quan chính đảm nhận vai trò chuyển hóa độc chất. Các phản ứng oxy hóa biến đổi hợp chất ban đầu thành các chất chuyển hóa trung gian. Sản phẩm chuyển hóa bài tiết ra ngoài qua nước tiểu và khí thở. Nồng độ chất chuyển hóa trong nước tiểu phản ánh chính xác mức độ tiếp xúc nghề nghiệp. Axit hippuric và axit methylhippuric là các chỉ thị sinh học quan trọng của toluene và xylene. Tốc độ đào thải phụ thuộc vào thể trạng và mức độ phơi nhiễm của từng công nhân.
1.3. Tổng quan nghiên cứu sức nghe công nhân sơn và giầy
Nghiên cứu dịch tễ học tại Việt Nam ghi nhận tỷ lệ giảm thính lực đáng kể ở công nhân sơn giầy. Tỷ lệ giảm sức nghe tăng dần theo thâm niên làm việc. Nhóm công nhân tiếp xúc trực tiếp có tỷ lệ tổn thương tai cao hơn nhóm gián tiếp. Suy giảm sức nghe xảy ra ngay cả khi mức ồn môi trường nằm trong giới hạn cho phép. Kết quả này chứng minh độc tính đặc thù của hóa chất bay hơi lên tai. Đo thính lực đơn âm ghi nhận suy giảm sức nghe đối xứng hai bên. Tần số cao từ 4000 Hz đến 8000 Hz chịu tổn thương sớm nhất. Các cơ sở sản xuất sơn và giày cần đặc biệt lưu tâm đến kết quả quan trắc sinh học này. Dữ liệu khoa học là cơ sở để xây dựng tiêu chuẩn khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu.
II. Cơ chế độc tính trên tai của dung môi hữu cơ công nghiệp
Hóa chất công nghiệp tác động trực tiếp lên hệ thống cảm thụ thính giác. Độc tính trên tai của dung môi hữu cơ phá hủy cấu trúc nhạy cảm bên trong ốc tai. Hóa chất tan trong lipid dễ dàng vượt qua hàng rào máu - mê nhĩ. Phân tử dung môi tích tụ nồng độ cao trong dịch ốc tai. Quá trình này kích hoạt chuỗi phản ứng sinh hóa bất lợi. Các gốc tự do gia tăng nhanh chóng gây stress oxy hóa nội bào. Tế bào thần kinh thính giác bị suy kiệt năng lượng và hoại tử. Tổn thương thính giác do hóa chất thường không hồi phục. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp xây dựng các can thiệp y khoa kịp thời.
2.1. Tổn thương tế bào lông ốc tai do hóa chất độc hại
Ốc tai chứa các tế bào lông có nhiệm vụ chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện thần kinh. Hóa chất độc hại phá hủy trực tiếp màng tế bào và ty thể. Hiện tượng tổn thương tế bào lông ốc tai diễn ra từ hàng lông ngoài đến hàng lông trong. Tổn thương bắt đầu từ vùng đáy ốc tai, nơi tiếp nhận âm thanh tần số cao. Hóa chất làm rối loạn kênh ion canxi và kali trong tế bào lông. Cấu trúc lông rung bị đứt gãy, biến dạng và mất khả năng dẫn truyền. Sự chết rụng tế bào theo chương trình diễn ra ồ ạt. Khi tế bào lông ngoài bị phá hủy, tai mất khả năng khuếch đại âm thanh tinh vi. Quá trình thoái hóa này làm suy giảm thính lực vĩnh viễn.
2.2. Ototoxicity của hóa chất công nghiệp lên thần kinh thính giác
Khái niệm ototoxicity của hóa chất công nghiệp chỉ tác động gây độc chuyên biệt của dung môi lên tai. Tác động này không chỉ giới hạn ở ốc tai mà còn ảnh hưởng thần kinh trung ương. Hóa chất ức chế hoạt tính của enzyme bảo vệ chống oxy hóa như glutathione. Dây thần kinh thính giác số VIII và nhân ốc tai ở thân não bị thoái hóa sợi trục. Quá trình dẫn truyền xung động điện từ tai lên vỏ não bị chậm trễ rõ rệt. Phương pháp ghi điện thế kích thích thính giác thân não phản ánh rõ tổn thương này. Thời gian tiềm tàng của các sóng thính giác bị kéo dài. Công nhân thường gặp triệu chứng ù tai, khó phân biệt lời nói trong môi trường ồn ào. Suy giảm khả năng xử lý thính giác trung ương ảnh hưởng lớn đến giao tiếp hàng ngày.
2.3. Tác động của toluene và xylene lên ốc tai
Toluene và xylene là hai dung môi có độc tính trên tai cao nhất trong ngành sản xuất. Toluene ảnh hưởng thính lực thông qua việc phá hủy chọn lọc các tế bào lông ngoài. Nồng độ toluene trong máu tỷ lệ thuận với mức độ thoái hóa ốc tai. Xylene tác động sức nghe qua cơ chế tăng sinh gốc tự do và hủy hoại màng tế bào. Sự kết hợp giữa toluene và xylene tạo ra độc tính cộng dồn nguy hiểm. Công nhân phơi nhiễm hỗn hợp dung môi này có nguy cơ giảm thính lực cao gấp nhiều lần. Tổn thương tiến triển âm thầm ngay cả khi nồng độ hóa chất chưa vượt quá giới hạn phơi nhiễm cho phép. Khám chuyên khoa định kỳ là giải pháp cần thiết để kiểm soát rủi ro từ hai hóa chất này.
III. Nguy cơ suy giảm thính lực nghề nghiệp ở xưởng sơn giầy
Môi trường sản xuất sơn và giày dép tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp. Tiếng ồn từ máy dập, máy mài, máy trộn hoạt động liên tục suốt ca làm việc. Hơi dung môi phát tán từ khu vực dán keo và buồng phun sơn. Sự hiện diện đồng thời của hai yếu tố làm tăng gánh nặng lên cơ quan thính giác. Nguy cơ suy giảm thính lực nghề nghiệp ở nhóm công nhân này cao vượt trội. Tình trạng suy giảm thính lực diễn biến qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, người lao động chỉ cảm thấy mệt mỏi thính giác tạm thời sau ca làm. Lâu dần, ngưỡng nghe suy giảm vĩnh viễn không thể phục hồi. Nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp bảo vệ sức khỏe người lao động hiệu quả.
3.1. Tác động hiệp đồng tiếng ồn và dung môi lên thính giác
Tiếng ồn và hóa chất khi xuất hiện cùng lúc tạo ra tác động cộng hưởng phá hủy tai. Tác động hiệp đồng tiếng ồn và dung môi làm gia tăng mức độ tổn thương ốc tai gấp nhiều lần. Tiếng ồn làm tăng lưu lượng máu đến ốc tai, thúc đẩy hóa chất xâm nhập nhanh hơn. Đồng thời, dung môi làm suy yếu màng tế bào lông, khiến tế bào dễ bị tổn thương cơ học bởi sóng âm. Ngay cả khi tiếng ồn dưới 85 dBA, sự hiện diện của dung môi vẫn gây điếc. Ngưỡng nghe của công nhân tiếp xúc kết hợp giảm sâu hơn nhiều so với nhóm chỉ tiếp xúc tiếng ồn đơn thuần. Các quy chuẩn an toàn lao động hiện hành cần xem xét hiệu ứng hiệp đồng này để điều chỉnh giới hạn tiếp xúc.
3.2. Đặc điểm suy giảm sức nghe theo tần số âm thanh
Suy giảm thính giác do dung môi mang những đặc điểm lâm sàng rất đặc trưng. Tổn thương thính lực xuất hiện sớm nhất và rõ nhất ở dải tần số cao từ 3000 Hz đến 6000 Hz. Khuyết chữ V trên thính lực đồ tại tần số 4000 Hz là dấu hiệu điển hình. Khi bệnh tiến triển, tổn thương lan dần sang các dải tần số trung bình và thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nghe hiểu tiếng nói hàng ngày. Suy giảm thính lực diễn ra đối xứng ở cả hai tai. Người bệnh thường phàn nàn về tiếng ve kêu hoặc tiếng vo ve liên tục trong tai. Tổn thương cảm tiếp thần kinh này hoàn toàn không thể hồi phục bằng thuốc hay phẫu thuật.
3.3. Yếu tố tuổi tác và thâm niên làm việc trong xưởng sơn giày
Thâm niên công tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến mất thính lực nghề nghiệp. Thời gian tích lũy tiếp xúc với hóa chất càng dài thì mức độ tổn hại càng nghiêm trọng. Công nhân có thâm niên trên 5 năm có tỷ lệ suy giảm sức nghe cao rõ rệt. Tuổi tác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng tính nhạy cảm của tai. Quá trình lão hóa tự nhiên kết hợp với tác động của dung môi thúc đẩy thoái hóa ốc tai diễn ra nhanh hơn. Ngoài ra, tiền sử bệnh lý tai và thói quen hút thuốc lá làm tăng mức độ độc tính. Việc phân loại công nhân theo nhóm nguy cơ giúp quản lý sức khỏe lao động khoa học hơn.
IV. Đánh giá điếc nghề nghiệp do hóa chất tại nhà máy giầy
Phát hiện sớm suy giảm sức nghe đòi hỏi quy trình chẩn đoán chuyên sâu và toàn diện. Bệnh điếc nghề nghiệp do hóa chất thường tiến triển âm thầm, không gây đau đớn. Việc chỉ dựa vào phàn nàn của người lao động sẽ bỏ sót các giai đoạn đầu của bệnh. Khám lâm sàng tai mũi họng kết hợp đo sức nghe hiện đại là tiêu chuẩn vàng. Nhà máy sản xuất sơn và giày dép cần tổ chức đo thính lực định kỳ hàng năm. Kết quả thăm dò chức năng thính giác cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ tổn thương. Hồ sơ sức khỏe người lao động phải lưu trữ đầy đủ dữ liệu thính lực đồ để theo dõi biến thiên theo thời gian.
4.1. Kỹ thuật đo sức nghe đơn âm tại ngưỡng và đo trở kháng
Đo sức nghe đơn âm tại ngưỡng là phương pháp cơ bản nhất trong đánh giá thính lực. Kỹ thuật này xác định ngưỡng nghe đường khí và đường xương ở các tần số từ 250 Hz đến 8000 Hz. Công nhân được kiểm tra trong buồng cách âm đạt chuẩn y tế. Kết quả đo giúp phân loại mức độ điếc từ nhẹ, trung bình đến nặng. Bên cạnh đó, đo trở kháng tai giữa giúp đánh giá chức năng màng nhĩ và chuỗi xương con. Phép đo phản xạ cơ bàn đạp cung cấp thông tin về cung phản xạ thính giác. Kỹ thuật này giúp phân biệt chính xác giữa tổn thương tai giữa và tổn thương ốc tai. Đây là bước sàng lọc bắt buộc trong quy trình giám định bệnh nghề nghiệp.
4.2. Ứng dụng đo âm ốc tai OAE phát hiện tổn thương sớm
Đo âm ốc tai (OAE) là phương pháp khách quan, không phụ thuộc vào sự hợp tác chủ quan của người bệnh. Kỹ thuật OAE ghi lại các âm thanh cực nhỏ do tế bào lông ngoài ốc tai phát ra. Sự biến mất hoặc giảm biên độ sóng OAE là chỉ dấu nhạy bén cho thấy tế bào lông ngoài bị tổn thương. Phương pháp này có khả năng phát hiện độc tính của hóa chất trước khi xuất hiện giảm thính lực trên thính lực đồ đơn âm. Đo OAE đặc biệt hữu ích trong việc giám sát sức nghe công nhân xưởng sơn và dán giày. Thời gian thực hiện nhanh chóng, chính xác và không gây đau đớn. Áp dụng rộng rãi OAE giúp can thiệp dự phòng trước khi tổn thương thính giác trở nên vĩnh viễn.
4.3. Giám sát sinh học tiếp xúc hóa chất ở công nhân
Quan trắc môi trường kết hợp giám sát sinh học là tiêu chuẩn toàn diện trong y học lao động. Xét nghiệm nồng độ các chất chuyển hóa trong nước tiểu cuối ca làm việc phản ánh chính xác lượng dung môi cơ thể hấp thu. Định lượng axit hippuric đánh giá mức độ phơi nhiễm toluene. Định lượng axit methylhippuric đánh giá mức độ phơi nhiễm xylene. Đối chiếu chỉ số sinh học với kết quả đo thính lực giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Giám sát sinh học giúp phát hiện sớm những cá nhân có nguy cơ cao do cơ địa nhạy cảm hoặc sử dụng bảo hộ lao động không đúng cách. Biện pháp này nâng cao hiệu quả quản lý an toàn vệ sinh lao động tại nhà máy.
V. Giải pháp bảo hộ lao động xưởng sơn giày giúp ngừa điếc
Phòng ngừa suy giảm thính lực do hóa chất đòi hỏi chiến lược can thiệp đồng bộ và bền vững. Việc kiểm soát mối nguy tại nguồn luôn là ưu tiên hàng đầu trong an toàn vệ sinh lao động. Cần kết hợp hài hòa giữa giải pháp kỹ thuật, quản lý hành chính và bảo vệ cá nhân. Môi trường làm việc an toàn giúp duy trì sức khỏe và năng suất của người lao động. Giải pháp bảo hộ lao động xưởng sơn giày giúp ngừa điếc phải được triển khai triệt để và giám sát nghiêm ngặt. Nâng cao nhận thức của người sử dụng lao động và công nhân là chìa khóa thành công. Đầu tư cho công tác phòng ngừa mang lại lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài.
5.1. Cải tiến kỹ thuật thông gió và kiểm soát nguồn phát thải
Giải pháp kỹ thuật tập trung vào việc giảm thiểu nồng độ dung môi và tiếng ồn tại nơi làm việc. Doanh nghiệp cần ưu tiên thay thế các dung môi độc tính cao như benzene, toluene bằng các chất ít độc hơn. Tự động hóa và khép kín dây chuyền pha sơn, dán đế giày giúp hạn chế phát tán hơi độc. Lắp đặt hệ thống hút bụi và thông gió cục bộ tại các vị trí phát sinh hóa chất. Bảo dưỡng định kỳ máy móc để giảm rung chấn và tiếng ồn cơ học. Thường xuyên đo đạc, quan trắc nồng độ hơi dung môi trong không khí nhà xưởng. Đảm bảo các chỉ số môi trường luôn nằm trong giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp cho phép.
5.2. Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân chống độc và ồn
Trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân đạt chuẩn là bắt buộc đối với công nhân tiếp xúc trực tiếp. Công nhân cần sử dụng mặt nạ phòng độc có phin lọc hơi hữu cơ phù hợp. Khẩu trang thông thường không có tác dụng ngăn ngừa hơi dung môi độc hại. Nút tai chống ồn hoặc chụp tai giảm âm giúp bảo vệ ốc tai khỏi tác động của tiếng ồn lớn. Găng tay chuyên dụng chống thấm hóa chất ngăn dung môi thẩm thấu qua da. Doanh nghiệp phải hướng dẫn công nhân cách sử dụng, bảo quản và thay thế định kỳ phin lọc. Kiểm tra, đôn đốc việc tuân thủ quy định bảo hộ lao động trong toàn bộ ca làm việc.
5.3. Quy trình khám sức khỏe định kỳ và quản lý hồ sơ vệ sinh
Khám phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp là quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động. Cơ sở sản xuất cần tổ chức khám chuyên khoa tai mũi họng và đo thính lực định kỳ ít nhất 6 tháng một lần. Lập hồ sơ theo dõi sức nghe riêng biệt cho từng công nhân làm việc tại xưởng sơn và giầy. Khi phát hiện công nhân có dấu hiệu suy giảm thính lực, cần chuyển vị trí làm việc sang nơi an toàn hơn. Tổ chức tập huấn, đào tạo nâng cao kiến thức về tác hại của dung môi và tiếng ồn. Xây dựng văn hóa an toàn lao động tại doanh nghiệp. Thực hiện đầy đủ các chế độ bồi dưỡng độc hại và bồi thường bệnh nghề nghiệp theo luật định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG -----------------*----------------- HÀ LAN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ DUNG MÔI HỮU CƠ ĐẾN SỨC NGHE CÔNG NHÂN SẢN XUẤT SƠN VÀ GIẦY LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – NĂM 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG -----------------*----------------- HÀ LAN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ DUNG MÔI HỮU CƠ ĐẾN SỨC NGHE CÔNG NHÂN SẢN XUẤT SƠN VÀ GIẦY CHUYÊN NGÀNH: SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP MÃ SỐ: 62.59 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Duy Bảo PGS. Lương Hồng Châu HÀ NỘI – NĂM 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Hà Lan Phương luan an ii LỜI CẢM ƠN Sự thành công của luận án nhằm phục vụ tốt hơn việc chăm sóc sức khỏe người lao động và dự phòng bệnh nghề nghiệp, đây là vấn đề đáng được quan tâm hiện nay, ngoài sự nỗ lực của nghiên cứu sinh và tập thể hướng dẫn, là sự giúp đỡ tận tình và hỗ trợ tích cực của các cơ quan, tổ chức và cá nhân. Trước hết tôi xin cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Lãnh đạo Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường đã hết lòng giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi có thể triển khai đề tài luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới hai giáo viên hướng dẫn là PGS.
Nguyễn Duy Bảo và PGS. Lương Hồng Châu, những người thày đã chỉ bảo tôi hướng nghiên cứu, luôn động viên và hướng dẫn tận tình, cụ thể, tạo mọi điều kiện thuận lợi để luận án của tôi hoàn thành tốt hơn. Luận án này thành công cũng là nhờ có sự đóng góp, tham gia nhiệt tình của các đồng nghiệp tại Trung tâm Bảo vệ sức khỏe lao động và môi trường Hà Nội, Trung tâm Y tế dự phòng Hải Phòng, Ban lãnh đạo các Công ty Cổ phần Sơn Tổng hợp, Công ty TNHH Nhà nước Một thành viên Giày Thượng Đình, Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó và coi Luận án là thành quả chung của lĩnh vực Sức khỏe nghề nghiệp.
Trong thời gian đào tạo, tôi xin trân trọng cảm ơn các cán bộ của Trung tâm Đào tạo và Quản lý khoa học, Khoa Bệnh nghề nghiệp, Khoa Khám bệnh chuyên ngành - Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường đã tận tình chỉ đạo và luôn quan tâm giúp đỡ tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình và bạn bè thân thiết đã động viên giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi mong rằng, kết quả nghiên cứu của Luận án sẽ đóng góp một phần vào sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe người lao động – nguồn lực chính của việc phát triển công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tác giả luận án luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH ẢNH.
x DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về dung môi hữu cơ .1 Đường xâm nhập, hấp thu, chuyển hóa, đào thải dung môi hữu cơ.
Dung môi hữu cơ gây độc tai. Dung môi hữu cơ trong sản xuất sơn, giầy. Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp của một số dung môi hữu cơ. Giải phẫu và sinh lý thính giác.
Một số nét về giải phẫu tai. Sinh lý thính giác. Ảnh hưởng đến sức khỏe của dung môi hữu cơ. Ảnh hưởng sức khỏe.
Ảnh hưởng đến hệ thống thính giác. Vấn đề giảm nghe do dung môi hữu cơ. Đặc điểm giảm nghe do dung môi hữu cơ. Đánh giá mức độ giảm nghe và tổn thương cơ thể.
Cơ chế tổn thương thính giác do dung môi hữu cơ. Dung môi hữu cơ gây độc cho tai. Dung môi hữu cơ gây độc lên hệ thần kinh trung ương. Tác động hiệp đồng giữa tiếng ồn và dung môi hữu cơ.
Một số phương pháp đánh giá ảnh hưởng sức nghe. Đo sức nghe đơn âm tại ngưỡng. Đo trở kháng tai giữa. 26 luan an iv 1.
Đo âm ốc tai (Otoacoustic emissions - OAE). Ghi điện thế kích thích thính giác thân não (Auditory Brainstem Response – ABR). Các biện pháp dự phòng. Xây dựng các văn bản pháp quy.
Các biện pháp dự phòng. Nghiên cứu trong và ngoài nước về thực trạng môi trường và tình hình giảm nghe của công nhân tiếp xúc với dung môi hữu cơ. Một số nét về các cơ sở nghiên cứu. Cơ sở sản xuất sơn.
Cơ sở sản xuất giầy. 41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin và kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 50 2.
Sai số và cách khắc phục. Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Tình trạng tiếp xúc với dung môi hữu cơ của công nhân tại một số cơ sở sản xuất sơn, giầy. Kết quả khảo sát điều kiện lao động, công tác ATVSLĐ của cơ sở sản xuất. Kết quả quan trắc môi trường lao động. Giám sát sinh học tiếp xúc với dung môi hữu cơ (Biological exposure monitoring)………………………………………………………………….
Thực trạng, đặc điểm giảm sức nghe ở công nhân tiếp xúc dung môi hữu cơ. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Kết quả phỏng vấn các triệu chứng cơ năng. Kết quả đo sức nghe.
Kết quả ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR). Mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ và giảm nghe. 93 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Tình trạng tiếp xúc với dung môi hữu cơ của công nhân tại một số cơ sở sản xuất sơn, giầy.
Kết quả điều tra về điều kiện lao động, quan trắc môi trường lao động 101 4. Kết quả thực hiện an toàn vệ sinh lao động, bảo hộ lao động. Giám sát sinh học tiếp xúc với dung môi hữu cơ (Biological exposure monitoring)……………………………………………………………………. Thực trạng và đặc điểm giảm sức nghe ở công nhân tiếp xúc với dung môi hữu cơ.
Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Kết quả phỏng vấn các triệu chứng cơ năng. Kết quả đo sức nghe. Kết quả ghi đáp ứng thính giác thân não.
Mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ và giảm nghe .3 Hạn chế của đề tài ………………………………………………………. 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABR : Auditory Brainstem Response (Đáp ứng thính giác thân não) ACGIH : The American Conference of Governmental Industrial Hygienists (Hội nghị các nhà vệ sinh công nghiệp quốc gia Mỹ) ANSI : American National Standards Institute (Viện Tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ) ATVSLĐ : An toàn Vệ sinh lao động BEI : Biological Exposure Incides (Chỉ số tiếp xúc sinh học) cn : công nhân CT : Công ty dB : Decibell dBA : Decibell A DMHC : Dung môi hữu cơ ĐNN : Điếc nghề nghiệp GTL : Giảm thính lực EI : Exposure Index (Chỉ số tiếp xúc) hay còn gọi là HI - Hazard Index (Chỉ số nguy cơ) Hz : Hertz IL : Interval Latency (Thời gian tiềm tàng liên sóng) ILO : International Labour Organization (Tổ chức Lao động quốc tế) L : Latency (Thời gian tiềm tàng xuất hiện sóng) MEK : Methyl Etyl Keton MIBK : Metyl Isobutyl Keton MTLĐ : Môi trường lao động MTV : Một thành viên NIOSH : National Institute of Occupational Safely and Health (Viện An toàn sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ) luan an vii OAE : Otoacoustic Emissions (Đo âm ốc tai) OR : Odd ratio (tỷ suất chênh) PTA : Pure Tone Audiometer (Đo sức nghe đơn âm) PTA4 : Pure Tone Average (Trung bình ngưỡng nghe của 4 dải tần số 500, 1000, 2000, 4000 Hz) PTA5 : Pure Tone Average (Trung bình ngưỡng nghe của 5 dải tần số 500, 1000, 2000, 4000, 8000 Hz) PX : Phân xưởng PXCBĐ : Phản xạ cơ bàn đạp SD : Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SL : Số lượng TCCP : Tiêu chuẩn cho phép TCVSCP : Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép THSN : Thiếu hụt sức nghe TLV : Threshold Limit Value (Giá trị giới hạn ngưỡng) TWA : Time Weight Average (Trung bình theo thời gian) VOCs : Volatile organic compound (Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.2: Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp của một số DMHC .3: Mức độ giảm nghe theo phân loại của WHO .4: Tính tổn thương cơ thể theo trung bình ngưỡng nghe .5: Bảng tính tổn thương cơ thể dựa trên thiếu hụt sức nghe 2 tai theo Fellmann – Lessing .1: Biến số, chỉ số nghiên cứu .2: Phân nhóm mức độ giảm nghe theo bảng Felmann – Lessing .3: Phân nhóm mức độ giảm nghe theo phân loại của WHO .4: Giá trị tham chiếu người bình thường các sóng ABR .1: Thực hiện an toàn vệ sinh lao động –. 65 sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân .2: Kết quả quan trắc vi khí hậu, cường độ tiếng ồn tại.
66 Công ty sơn Tổng hợp Hà Nội .3: Kết quả quan trắc vi khí hậu, cường độ tiếng ồn tại. 67 Công ty Cổ phần sơn Hải Phòng .4: Kết quả đo vi khí hậu, cường độ tiếng ồn. 68 tại Công ty giầy Thượng Đình .5: Tổng hợp kết quả đo vi khí hậu tại các cơ sở sản xuất .6: Tổng hợp kết quả đo cường độ tiếng ồn tại các cơ sở sản xuất .7: Nồng độ dung môi hữu cơ trong môi trường lao động. 71 Công ty sơn tổng hợp Hà Nội .8: Nồng độ dung môi hữu cơ trong môi trường lao động.
72 Công ty CP sơn Hải Phòng .9: Nồng độ dung môi hữu cơ trong môi trường lao động. 74 Công ty giày Thượng Đình .10: Phân bố tổng mức tiếp xúc DMHC theo cơ sở sản xuất .11: Kết quả nồng độ a xít hippuric niệu. 76 luan an ix Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Lan Phương (2019). Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy [Luận án tiến sĩ, Viện Sức khỏe Nghề nghiệp và Môi trường]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/y-te-moi-truong/giay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn và giầy.
Luận án "Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sức khỏe Nghề nghiệp và Môi trường. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy" thuộc chuyên ngành Sức khỏe Nghề nghiệp. Danh mục: Y Tế Môi Trường.
Luận án "Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng dung môi hữu cơ đến sức nghe công nhân sản xuất sơn giầy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.