Luận án nghiên cứu triệu chứng bệnh hô hấp và môi trường lao động công nhân thi công cầu Nhật Tân
Luận án nghiên cứu triệu chứng bệnh hô hấp và môi trường lao động công nhân thi công cầu Nhật Tân.
Y tế công cộng / Sức khỏe nghề nghiệp
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan tác động môi trường lao động đến hô hấp công nhân
- Số trang:
- 177 trang
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng / Sức khỏe nghề nghiệp
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan tác động môi trường lao động đến hô hấp công nhân
Luận án này tập trung vào bối cảnh thi công cầu đường bộ. Hoạt động này liên quan đến nhiều điều kiện lao động khắc nghiệt. Các yếu tố như bụi, hóa chất, tiếng ồn là mối nguy hiểm tiềm tàng. Hệ hô hấp của công nhân đặc biệt nhạy cảm với những tác nhân này. Phần này tóm tắt các điều kiện chung của công việc xây dựng cầu. Nó cũng nêu bật những yếu tố nguy cơ nghề nghiệp phổ biến. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh mối liên hệ giữa môi trường làm việc và bệnh hô hấp. Việc theo dõi chức năng hô hấp là rất quan trọng. Hô hấp ký giúp phát hiện sớm các rối loạn phổi. Nghiên cứu này đặc biệt khảo sát môi trường và sức khỏe công nhân tại công trình cầu Nhật Tân. Nó tìm hiểu tác động môi trường đến hô hấp. Mục đích là đề xuất các biện pháp an toàn vệ sinh lao động.
1.1. Điều kiện thi công và yếu tố nguy cơ nghề nghiệp
Quy trình thi công cầu đường bộ rất phức tạp. Các công đoạn gồm đào đắp, hàn cắt, đúc bê tông, sơn. Mỗi giai đoạn đều phát sinh yếu tố nguy cơ nghề nghiệp. Bụi mịn xây dựng là một trong những nguy cơ hàng đầu. Khí thải từ máy móc, hóa chất từ vật liệu cũng độc hại. Nhiệt độ, độ ẩm cao và tiếng ồn lớn cũng ảnh hưởng. Những điều kiện này tác động trực tiếp đến sức khỏe công nhân, nhất là hệ hô hấp.
1.2. Ảnh hưởng bụi mịn xây dựng đến sức khỏe công nhân
Bụi mịn xây dựng là tác nhân chính gây bệnh hô hấp nghề nghiệp. Hít phải bụi lâu ngày dẫn đến viêm phế quản mạn tính, hen phế quản. Các hạt bụi siêu nhỏ dễ dàng xâm nhập sâu vào phổi. Chúng gây tổn thương mô phổi, dẫn đến suy giảm chức năng hô hấp. Công nhân cầu Nhật Tân thường xuyên tiếp xúc với nồng độ bụi cao. Cần đánh giá cụ thể tác động này đến sức khỏe công nhân.
1.3. Vai trò hô hấp ký trong đánh giá chức năng phổi
Hô hấp ký là công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó dùng để đánh giá rối loạn thông khí phổi. Các chỉ số hô hấp ký giúp phát hiện sớm sự suy giảm chức năng. Nó cũng phân loại mức độ rối loạn thông khí. Thực hiện hô hấp ký định kỳ cho sức khỏe công nhân là cần thiết. Điều này giúp theo dõi và can thiệp kịp thời các bệnh đường hô hấp.
II.Phương pháp nghiên cứu triệu chứng hô hấp tại cầu Nhật Tân
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là khảo sát triệu chứng hô hấp và môi trường lao động. Đối tượng là công nhân trực tiếp tham gia thi công cầu Nhật Tân. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Khám lâm sàng, phỏng vấn trực tiếp và đo lường yếu tố môi trường đều được thực hiện. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để đảm bảo tính chính xác. Phân tích số liệu tuân thủ các nguyên tắc thống kê. Điều này giúp xác định mối liên hệ giữa các yếu tố. Nghiên cứu cam kết tuân thủ đạo đức khoa học. Các hạn chế sai số được kiểm soát chặt chẽ.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu sức khỏe công nhân
Đối tượng nghiên cứu là công nhân đang làm việc tại dự án cầu Nhật Tân. Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang mô tả. Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian cụ thể. Thiết kế này cho phép đánh giá thực trạng sức khỏe công nhân. Nó đồng thời xác định các yếu tố môi trường lao động liên quan. Giúp hiểu rõ hơn về bệnh hô hấp nghề nghiệp.
2.2. Kỹ thuật thu thập dữ liệu và đo lường môi trường
Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi phỏng vấn chi tiết. Các thông tin về triệu chứng hô hấp và tiền sử bệnh được ghi nhận. Công nhân được thăm khám lâm sàng và đo hô hấp ký. Các yếu tố môi trường lao động cũng được đo đạc. Bao gồm nồng độ bụi mịn xây dựng, nhiệt độ, độ ẩm và tiếng ồn. Các kỹ thuật đo lường chuẩn xác được áp dụng để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.
2.3. Phân tích số liệu liên quan bệnh hô hấp nghề nghiệp
Số liệu sau khi thu thập được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích thống kê mô tả được thực hiện. Phân tích mối liên quan giữa các yếu tố. Sử dụng kiểm định chi bình phương và phân tích đa biến. Việc này giúp xác định các yếu tố nguy cơ chính. Nó đánh giá tác động môi trường đến hô hấp. Mục đích là tìm ra nguyên nhân gây bệnh hô hấp nghề nghiệp.
III.Thực trạng triệu chứng hô hấp và môi trường công trường
Chương này trình bày chi tiết các kết quả khảo sát thực tế. Nó mô tả đặc điểm cá nhân của công nhân và điều kiện làm việc cụ thể. Tỷ lệ mắc triệu chứng hô hấp ở công nhân được thống kê rõ ràng. Các kết quả hô hấp ký cũng được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố môi trường lao động, bao gồm bụi mịn xây dựng và các chất hóa học, đã được đo đạc. Cảm nhận của công nhân về ô nhiễm không khí công trường cũng được ghi nhận chi tiết. Những phát hiện này cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình sức khỏe và môi trường tại công trình cầu Nhật Tân. Dữ liệu này là nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện an toàn vệ sinh lao động.
3.1. Đặc điểm công nhân và điều kiện làm việc cầu Nhật Tân
Nghiên cứu thu thập thông tin cá nhân của công nhân. Bao gồm tuổi, giới tính, thời gian làm việc và thói quen hút thuốc lá. Điều kiện làm việc cũng được mô tả chi tiết. Ví dụ như thời gian tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ nghề nghiệp. Các đặc trưng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe công nhân. Đặc biệt là các bệnh liên quan đến hệ hô hấp.
3.2. Tỷ lệ mắc triệu chứng hô hấp ở công nhân xây dựng
Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ cao các triệu chứng hô hấp. Ho, khạc đờm, khó thở và tức ngực là phổ biến. Nhiều công nhân mắc viêm phế quản mạn tính. Tỷ lệ rối loạn chức năng hô hấp cũng đáng kể. Các vấn đề này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe công nhân. Nó làm giảm năng suất lao động. Cần có biện pháp can thiệp và phòng ngừa sớm.
3.3. Cảm nhận về ô nhiễm không khí công trường
Công nhân có cảm nhận rõ ràng về chất lượng môi trường lao động. Nhiều người cho biết có bụi, khói và mùi lạ trong không khí. Cảm giác nóng, ngột ngạt cũng khá phổ biến. Những cảm nhận này phản ánh tình trạng ô nhiễm không khí công trường. Nó cho thấy sự tiếp xúc thường xuyên với các tác nhân gây hại. Điều này củng cố mối liên hệ giữa môi trường và triệu chứng hô hấp.
IV.Phân tích yếu tố nguy cơ gây bệnh hô hấp nghề nghiệp
Phần này đi sâu vào phân tích mối liên hệ nhân quả. Đó là giữa môi trường lao động và bệnh hô hấp nghề nghiệp. Phân tích đa biến giúp xác định các yếu tố nguy cơ chính. Nồng độ bụi mịn xây dựng, hóa chất, khói là những tác nhân quan trọng. Thời gian tiếp xúc với các yếu tố ô nhiễm không khí công trường và điều kiện làm việc cũng được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy sự ảnh hưởng đáng kể của môi trường. Nó đến chức năng hô hấp và các triệu chứng cụ thể. Việc xác định rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Điều này cải thiện sức khỏe công nhân.
4.1. Mối liên quan giữa môi trường và bệnh viêm phế quản
Phân tích thống kê cho thấy mối liên hệ chặt chẽ. Đó là giữa việc tiếp xúc với bụi, hóa chất và tỷ lệ viêm phế quản mạn tính. Công nhân làm việc trong môi trường nhiều bụi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Các yếu tố như thói quen hút thuốc lá cũng làm tăng rủi ro. Môi trường lao động ô nhiễm là tác nhân chính gây ra các bệnh lý viêm đường hô hấp.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến rối loạn chức năng hô hấp
Rối loạn chức năng hô hấp, đặc biệt là dạng tắc nghẽn, thường gặp. Các yếu tố như nồng độ bụi cao và thời gian làm việc kéo dài ảnh hưởng. Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khắc nghiệt cũng góp phần làm suy giảm thông khí phổi. Kết quả hô hấp ký đã xác nhận mối liên hệ này. Cần chú ý đến tác động môi trường đến hô hấp để bảo vệ công nhân.
4.3. Tác động môi trường đến hô hấp bụi nhiệt độ độ ẩm
Bụi mịn xây dựng là yếu tố hàng đầu gây tác động trực tiếp đến hô hấp. Ngoài ra, nhiệt độ cao và độ ẩm lớn cũng làm nặng thêm tình trạng. Chúng gây khó chịu, làm tăng gánh nặng cho hệ hô hấp. Sự kết hợp của các yếu tố này làm tăng yếu tố nguy cơ nghề nghiệp. Nó gây ra các triệu chứng hô hấp nặng hơn và ảnh hưởng đến sức khỏe công nhân.
V.Giải pháp cải thiện an toàn vệ sinh lao động cầu Nhật Tân
Các kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp thiết thực. Mục tiêu là cải thiện an toàn vệ sinh lao động. Đồng thời nâng cao sức khỏe công nhân tại cầu Nhật Tân. Các kiến nghị tập trung vào kiểm soát ô nhiễm môi trường. Chúng cũng nhấn mạnh việc bảo vệ hệ hô hấp cho người lao động. Các biện pháp bao gồm cả kỹ thuật và quản lý. Chúng nhằm giảm thiểu yếu tố nguy cơ nghề nghiệp. Đặc biệt là bụi mịn xây dựng và các chất gây tác động môi trường đến hô hấp. Việc thực hiện các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ. Đó là giữa nhà thầu, người lao động và cơ quan quản lý.
5.1. Kiến nghị giảm thiểu ô nhiễm không khí công trường
Cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật kiểm soát bụi. Bao gồm che chắn khu vực thi công, tưới nước thường xuyên, sử dụng thiết bị hút bụi. Hạn chế tối đa phát tán hóa chất độc hại. Nâng cao chất lượng hệ thống thông gió tại công trường. Đảm bảo nồng độ các chất ô nhiễm không khí công trường trong giới hạn cho phép. Điều này trực tiếp giảm tác động môi trường đến hô hấp.
5.2. Nâng cao sức khỏe công nhân và phòng ngừa bệnh hô hấp
Cần tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho công nhân. Đặc biệt là khám hô hấp chuyên sâu và đo hô hấp ký. Cung cấp đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp. Ví dụ như khẩu trang chuyên dụng chất lượng cao. Đào tạo về an toàn vệ sinh lao động cho công nhân. Nâng cao nhận thức về phòng ngừa bệnh hô hấp nghề nghiệp. Khuyến khích lối sống lành mạnh.
5.3. Đề xuất chính sách an toàn vệ sinh lao động
Cần có chính sách rõ ràng và cụ thể hơn. Chúng nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh lao động tại các công trình xây dựng lớn. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định. Áp dụng chế tài nghiêm khắc với các trường hợp vi phạm. Chính sách cần ưu tiên bảo vệ sức khỏe công nhân. Nó đặc biệt chú trọng đến các yếu tố gây bệnh hô hấp nghề nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình và biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1. Đặc điểm điều kiện thi công cầu đƣờng bộ 5 1. Quy trình thi công cầu đƣờng bộ 5 1. Điều kiện lao động thi công cầu đƣờng bộ 7 1.
Tác động các yếu tố nguy cơ đến bệnh đƣờng hô hấp và các vấn 15 đề sức khoẻ khác 1. Một số khái niệm về yếu tố nguy cơ tới sức khỏe 15 1. Các giai đoạn ảnh hƣởng của các yếu tố nguy cơ tới sức khỏe 16 1. Tác động của các yếu tố nguy cơ môi trƣờng lao động đến bệnh 17 đƣờng hô hấp 1.
Vai trò hô hấp ký trong theo dõi rối loạn thông khí phổi và các 25 bệnh đƣờng hô hấp 1. Chỉ số chính hô hấp ký trong thăm dò chức năng thông khí phổi 25 1. Các rối loạn thông khí phổi 27 1. Các kết quả nghiên cứu về môi trƣờng lao động và ảnh hƣởng 28 sức khỏe tại các công trình thi công cầu, hầm đƣờng bộ 1.
Các kết quả nghiên cứu tại nƣớc ngoài 28 1. Các kết quả nghiên cứu trong nƣớc 30 CHƢƠNG 2. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2. Đối tƣợng nghiên cứu 35 2.
Thời gian thu thập số liệu 35 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 35 2. Thiết kế nghiên cứu 36 2. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu 37 2.
Các chỉ số nghiên cứu 38 2. Các kỹ thuật thăm khám và đo yếu tố môi trƣờng 39 2. Phân tích và xử lý số liệu 51 2. Hạn chế sai số 51 2.
Đạo đức trong nghiên cứu 51 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 53 3. Một số đặc trƣng cá nhân và điều kiện làm việc của công nhân 53 thi công cầu Nhật Tân 3. Một số đặc trƣng cá nhân 53 3.
Điều kiện làm việc của đối tƣợng nghiên cứu 55 3. Thực trạng bệnh đƣờng hô hấp và chức năng thông khí 56 3. Thực trạng mắc các bệnh đƣờng hô hấp 56 3. Rối loạn chức năng hô hấp 67 3.
Môi trƣờng lao động và các yếu tố ảnh hƣởng 71 3. Cảm nhận về môi trƣờng lao động 71 3. Môi trƣờng lao động và các yếu tố ảnh hƣởng 77 CHƢƠNG 4. Một số đặc trƣng cá nhân và điều kiện làm việc của công nhân 84 thi công cầu Nhật Tân 4.
Một số đặc trƣng cá nhân 84 4. Điều kiện làm việc của đối tƣợng nghiên cứu 85 4. Thực trạng mắc bệnh đƣờng hô hấp và rối loạn chức năng thông 86 khí ở công nhân thi công cầu Nhật Tân năm 2012 4. Thực trạng mắc các bệnh đƣờng hô hấp 86 4.
Rối loạn chức năng hô hấp 95 4. Khảo sát môi trƣờng lao động và những yếu tố ảnh hƣởng bệnh 98 lý đƣờng hô hấp của công nhân thi công cầu Nhật Tân năm 2012 4. Cảm nhận về môi trƣờng lao động 98 4. Môi trƣờng lao động và các yếu tố ảnh hƣởng 101 KẾT LUẬN 120 KIẾN NGHỊ 122 Các công trình khoa học đã công bố Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1.
Tiêu chuẩn về nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió trong môi trƣờng lao 9 động Bảng 1. Tiêu chuẩn về nông độ bụi trong không khí 10 Bảng 1. Tiêu chuẩn về một số nồng độ chất hóa học/không khí 13 Bảng 1. Cảm giác nhiệt phụ thuộc nhiệt đột và độ ẩm môi trƣờng 17 Bảng 1.
Các thông số chức năng phổi liên quan đến các hội chứng rối loạn 28 thông khí phổi Bảng 1. Đánh giá mức độ suy giảm chức năng hô hấp theo các thông số 28 chức năng hô hấp Bảng 2. Số lƣợng mẫu không khí đƣợc đo tại môi trƣờng lao động cầu 37 Nhật Tân Bảng 3. Một số đặc trƣng cá nhân 53 Bảng 3.
Thời gian làm việc, cảm nhận về điều kiện môi trƣờng làm việc 55 Bảng 3. Mối liên quan giữa một số triệu chứng tức ngực, ho, khạc đờm và 57 viêm phế quản mạn tính Bảng 3. Mối liên quan giữa một số triệu chứng ho ít nhất trong 3 tháng 58 trong 2 năm liên tiếp, khạc đờm trong 3 tháng trong 2 năm liên tiếp và viêm phế quản mạn tính Bảng 3. Tỷ lệ hiện mắc một số triệu chứng bệnh đƣờng hô hấp sau khi lao 62 động Bảng 3.
Tỷ lệ hiện mắc một số triệu chứng bệnh đƣờng hô hấp hàng ngày 63 của công nhân Bảng 3. Tính chất ho của các công nhân trong nghiên cứu 64 Bảng 3. Tính chất của khạc đờm của các công nhân trong nghiên cứu 64 Bảng 3. Đặc điểm khó thở của các công nhân 65 Bảng 3.
Các tính chất của triệu chứng cò cử, bóp nghẹt ngực ở công nhân 66 Bảng 3. Tính chất của các cơn hen phế quản ở công nhân 66 Bảng 3. Mức độ của rối loạn thông khí hạn chế 68 Bảng 3.13 Phân loại mức độ rối loạn thông khí tắc nghẽn theo GOLD 2003 68 và ATS 2004 Bảng 3. Tỷ lệ công nhân có cảm giác mùi trong môi trƣờng lao động 71 Bảng 3.
Tỷ lệ công nhân trả lời có bụi trong môi trƣờng lao động 72 Bảng 3. Tỷ lệ công nhân trả lời có khói trong môi trƣờng lao động 73 Bảng 3. Tỷ lệ công nhân có cảm giác nóng trong môi trƣờng lao động 73 Bảng 3. Tỷ lệ công nhân có cảm giác lạnh trong môi trƣờng lao động 74 Bảng 3.
Tỷ lệ công nhân có cảm giác ẩm trong môi trƣờng lao động 75 Bảng 3. Tỷ lệ công nhân có cảm giác ngột ngạt trong môi trƣờng lao 75 động Bảng 3. Tỷ lệ công nhân có cảm nhận ô nhiễm trong môi trƣờng lao động 76 Bảng 3. Điều kiện môi trƣờng lao động của công nhân trong mùa hè 77 Bảng 3.
Điều kiện môi trƣờng lao động của công nhân trong mùa đông 78 Bảng 3. Phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố và bệnh viêm 79 phế quản mạn tính Bảng 3. Phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố và bệnh hen 81 phế quản Bảng 3. Phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố và bệnh viêm 81 xoang mạn tính Bảng 3.
Phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố và rối loạn 82 thông khí hạn chế Bảng 3. Phân tích đa biến mối liên quan giữa một số yếu tố và rối loạn 83 thông khí tắc nghẽn DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ Tên sơ đồ, hình và biểu đồ Trang Sơ đồ 1. Sơ đồ quy trình thi công cầu 5 Sơ đồ 1. Sơ đồ tƣơng tác của điều kiện môi trƣờng lao động 16 Hình 1.
Cấu tạo cơ bản bộ phận cầu 5 Hình 1. Công nhân thi công trong môi trƣờng có nhiều yếu tố độc hại và 8 tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố bất lợi của vi khí hậu Hình 1. Lao động vận chuyển vật liệu, san lấp mặt bằng, môi trƣờng lao 9 động tiếp xúc với rất nhiều bụi, nhất là bụi silic Hình 1. Thi công hầm đƣờng bộ, một công đoạn thƣờng có tại các công 11 trình thi công cầu Hình 1.
Máy thi công thảm nhựa đƣờng mặt đƣờng, mặt cầu phát thải 12 nhiều hơi khí độc và bụi ra môi trƣờng xung quanh Hình 1. Công đoạn lắp đặt cốt thép khung và đúc bê tông mặt cầu gắn 13 liền với công việc hàn, cắt, mài bavie, chế tạo một số dụng cụ cơ khí ngay tại công trình; công việc có nhiều yếu tố nguy cơ Hình 1. Lao động trong môi trƣờng nƣớc bị ô nhiễm có nhiều vi sinh vật 14 gây bệnh Hình 1. Làm việc trên cao, môi trƣờng lao động căng thẳng 15 Hình 1.
Hô hấp ký và các chỉ số cơ bản 26 Hình 2. Máy ghi điện tâm đồ (3 cần) cho công nhân 42 Hình 2. Máy đo thính lực cho công nhân 42 Hình 2. Phế dung kế điện tử Spiroanalyzer - SIX 300 (Nhật Bản), Chest Hi 101 43 Hình 2.
Máy chụp X-quang lƣu động tại công trƣờng 45 Hình 4. Hình ảnh tổn thƣơng nốt ở bệnh nhân bụi phổi trên phim Xquang 98 Biểu đồ 3. Phân bố tình trạng hút thuốc lá của công nhân 54 Biểu đồ 3. Tỷ lệ hiện mắc bệnh viêm phế quản mạn tính của công nhân 56 Biểu đồ 3.
Tỷ lệ hiện mắc bệnh bụi phổi của công nhân 59 Biểu đồ 3. Tỷ lệ hiện mắc bệnh hen phế quản của công nhân 60 Biểu đồ 3. Tỷ lệ hiện mắc viêm xoang mạn tính của công nhân 60 Biểu đồ 3. Tỷ lệ hiện mắc viêm họng mạn tính của công nhân 61 Biểu đồ 3.
Tỷ lệ hiện mắc viêm amidal mạn tính của công nhân 61 Biểu đồ 3. Các hội chứng rối loạn thông khí ở công nhân thi công cầu 67 Nhật Tân Biểu đồ 3. Tỷ lệ công nhân có hình ảnh tổn thƣơng trên X-quang phổi 69 thẳng Biểu đồ 3. Các hình ảnh tổn thƣơng trên X-quang phổi thẳng của công 69 nhân 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành giao thông vận tải là một ngành kinh tế quan trọng.
Công nhân lao động trong ngành với tính chất đặc thù là lao động nặng nhọc, môi trƣờng độc hại, lƣu động. Lao động xây dựng cầu, đƣờng là lĩnh vực đặc trƣng của ngành Giao thông vận tải, đƣợc xác định là nghề nặng nhọc, độc hại do vậy công nhân lao động nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp, các bệnh liên quan đến nghề nghiệp rất cao. Trên thế giới đã có các công trình nghiên cứu về sức khỏe công nhân xây dựng cầu đƣờng. Kết quả của các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ công nhân mắc các bệnh đƣờng hô hấp là khá cao nhƣ bệnh viêm phế quản mạn tính, viêm họng, viêm amidal, hen phế quản, bụi phổi cao hơn hẳn các nhóm công nhân khác [1].
T¹i ViÖt Nam còng ®· cã mét sè Ýt c«ng tr×nh nghiªn cøu cho thÊy công nhân thi công giao thông ®êng bé, trong hÇm dêng bé trong điều kiện lao động có nhiều yếu tố tác động không có lợi cho sức khoẻ: stress, nhiệt, nồng độ bụi cao, bụi chứa hàm lƣợng SiO2 cao, hơi khí độc, rung lắc và làm ảnh hƣởng đến sức khoẻ đặc biệt các bệnh đƣờng hô hấp, biến đổi chức năng hô hấp, phản ứng nhạy cảm của cơ thể đối với các tác nhân từ môi trƣờng lao động không đảm bảo, số ngƣời mắc c¸c bÖnh, c¸c héi chøng ®êng hô hấp cao, tỷ lệ bệnh phổi silic nghề nghiệp chiếm tới hơn 70% trong số bệnh nghề nghiệp đƣợc phát hiện [2], [3]. Vấn đề ảnh hƣởng của môi trƣờng lao động lên sức khoẻ công nhân rất đƣợc ngành y tế cũng nhƣ cả nƣớc quan tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án về triệu chứng hô hấp và môi trường lao động cầu Nhật Tân (2012) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/y-te-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-mot-so-trieu-chung-benh-duong-ho-hap-va-moi-truong-lao-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án về triệu chứng hô hấp và môi trường lao động cầu Nhật Tân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu triệu chứng bệnh hô hấp và môi trường lao động công nhân thi công cầu Nhật Tân.
Luận án "Luận án về triệu chứng hô hấp và môi trường lao động cầu Nhật Tân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án về triệu chứng hô hấp và môi trường lao động cầu Nhật Tân" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng / Sức khỏe nghề nghiệp. Danh mục: Y Tế Môi Trường.
Luận án "Luận án về triệu chứng hô hấp và môi trường lao động cầu Nhật Tân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án về triệu chứng hô hấp và môi trường lao động cầu Nhật Tân" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án về triệu chứng hô hấp và môi trường lao động cầu Nhật Tân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.