Luận án: Vai trò của Nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng ở Việt Nam hiện nay

Luận án TS: Vai trò nhà nước trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả y tế.

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý luận vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng
Số trang:
156 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Triết học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý luận vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Sức khỏe không chỉ là không bệnh tật. Sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tinh thần, xã hội. Đây là định nghĩa được WHO công nhận rộng rãi. Chăm sóc sức khỏe cộng đồng hướng đến nâng cao sức khỏe cho toàn bộ dân số. Y tế công cộng Việt Nam tập trung vào phòng bệnh, nâng cao sức khỏe. Nó giảm thiểu bệnh tật, cải thiện chất lượng cuộc sống. Ngành này bảo vệ cộng đồng khỏi các mối đe dọa sức khỏe. Các chương trình tiêm chủng, vệ sinh môi trường là ví dụ. Y tế công cộng Việt Nam hoạt động trên diện rộng. Mục tiêu là tạo môi trường sống lành mạnh. Chăm sóc sức khỏe ban đầu là nền tảng.

Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong quản lý y tế cộng đồng. Chăm sóc sức khỏe là một phúc lợi công cộng. Thị trường không thể tự đảm bảo cung cấp đầy đủ, công bằng. Nhà nước đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe cho mọi công dân. Chính sách y tế nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý. Nó quản lý các dịch vụ, phân bổ nguồn lực. Nhà nước điều tiết giá cả, chất lượng dịch vụ y tế. Điều này ngăn chặn độc quyền, đảm bảo tiếp cận. Đầu tư vào y tế dự phòng Việt Nam là ví dụ điển hình. Nhà nước cũng chịu trách nhiệm về phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam. Vai trò này bảo vệ lợi ích chung của xã hội.

1.1. Khái niệm sức khỏe và y tế công cộng Việt Nam

Sức khỏe không đơn thuần là sự vắng mặt của bệnh tật. Nó là trạng thái hài hòa, toàn diện. Bao gồm thể chất, tinh thần và xã hội. Đây là định nghĩa được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đề ra. Chăm sóc sức khỏe cộng đồng là nỗ lực chung. Mục tiêu là nâng cao và bảo vệ sức khỏe cho toàn bộ dân số. Nó phòng ngừa bệnh tật, kéo dài tuổi thọ. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Y tế công cộng Việt Nam đảm nhận vai trò này. Ngành tập trung vào các biện pháp phòng ngừa. Ví dụ: tiêm chủng, vệ sinh môi trường, an toàn thực phẩm. Các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe rất quan trọng. Y tế công cộng Việt Nam cũng giám sát dịch bệnh. Phát hiện sớm, ứng phó kịp thời là nhiệm vụ then chốt. Nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe là mục tiêu lâu dài. Đầu tư vào y tế dự phòng Việt Nam là chiến lược hiệu quả. Nó giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Một hệ thống y tế Việt Nam vững mạnh bắt đầu từ nền tảng này.

1.2. Tính tất yếu vai trò nhà nước trong quản lý y tế cộng đồng

Nhà nước đóng vai trò không thể thiếu. Quản lý y tế cộng đồng đòi hỏi sự can thiệp. Sức khỏe là một loại hàng hóa công cộng đặc biệt. Nó không thể được cung cấp hiệu quả chỉ bởi thị trường. Nhà nước đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe của mọi công dân. Điều này thể hiện tính nhân văn, công bằng xã hội. Chính sách y tế nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó điều tiết hoạt động của các dịch vụ y tế. Đồng thời, nó phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Nhà nước kiểm soát giá cả, chất lượng dịch vụ. Điều này ngăn chặn tình trạng độc quyền, trục lợi. Nhà nước đầu tư vào chăm sóc sức khỏe ban đầu. Đây là nền tảng cho sức khỏe toàn dân. Trách nhiệm của nhà nước cũng bao gồm phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam. Các chương trình quốc gia về sức khỏe mẹ và trẻ em được triển khai. Vai trò này bảo vệ lợi ích chung. Nó xây dựng một xã hội khỏe mạnh, phát triển.

II.Yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống y tế Việt Nam và chức năng

Nhiều yếu tố bên ngoài định hình hệ thống y tế Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nguồn lực đầu tư lớn. Tuy nhiên, suy thoái kinh tế lại gây áp lực. Thay đổi cơ cấu dân số đặt ra thách thức mới. Dân số già hóa đòi hỏi dịch vụ lão khoa chuyên biệt. Đô thị hóa nhanh chóng gây quá tải cho y tế đô thị. Môi trường biến đổi làm xuất hiện dịch bệnh mới. Ví dụ: các bệnh lây truyền từ động vật sang người. Toàn cầu hóa y học mở ra cơ hội hợp tác. Tuy nhiên, nó cũng tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh xuyên biên giới. Sự phát triển khoa học công nghệ mang lại phương pháp điều trị mới. Chính sách y tế nhà nước cần liên tục đổi mới. Nó phải thích ứng linh hoạt với các xu hướng này. Việc này đảm bảo y tế công cộng Việt Nam phát triển bền vững. Nâng cao khả năng ứng phó với mọi tình huống.

Các yếu tố nội tại quyết định hiệu quả quản lý y tế cộng đồng. Năng lực thể chế và hiệu quả điều hành là quan trọng. Chất lượng đội ngũ cán bộ y tế là yếu tố then chốt. Cần có chuyên môn giỏi, đạo đức nghề nghiệp cao. Cơ chế tài chính ảnh hưởng lớn đến phân bổ ngân sách y tế nhà nước. Việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến lãng phí. Sự thiếu đồng bộ giữa các cấp quản lý gây ra chồng chéo. Hệ thống y tế từ trung ương đến địa phương cần liên kết chặt chẽ. Tình trạng tham nhũng, lãng phí tài nguyên làm suy yếu lòng tin. Công tác giám sát, đánh giá chưa thực sự mạnh. Thiếu sự tham gia của cộng đồng là một hạn chế. Người dân cần được lắng nghe, đóng góp ý kiến. Cải thiện quản trị là yêu cầu cấp thiết. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp hệ thống y tế Việt Nam hoạt động hiệu quả hơn.

2.1. Yếu tố khách quan tác động đến chính sách y tế nhà nước

Nhiều yếu tố bên ngoài định hình hệ thống y tế Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nguồn lực đầu tư lớn. Tuy nhiên, suy thoái kinh tế lại gây áp lực. Thay đổi cơ cấu dân số đặt ra thách thức mới. Dân số già hóa đòi hỏi dịch vụ lão khoa chuyên biệt. Đô thị hóa nhanh chóng gây quá tải cho y tế đô thị. Môi trường biến đổi làm xuất hiện dịch bệnh mới. Ví dụ: các bệnh lây truyền từ động vật sang người. Toàn cầu hóa y học mở ra cơ hội hợp tác. Tuy nhiên, nó cũng tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh xuyên biên giới. Sự phát triển khoa học công nghệ mang lại phương pháp điều trị mới. Chính sách y tế nhà nước cần liên tục đổi mới. Nó phải thích ứng linh hoạt với các xu hướng này. Việc này đảm bảo y tế công cộng Việt Nam phát triển bền vững. Nâng cao khả năng ứng phó với mọi tình huống.

2.2. Yếu tố chủ quan ảnh hưởng quản lý y tế cộng đồng

Các yếu tố nội tại quyết định hiệu quả quản lý y tế cộng đồng. Năng lực thể chế và hiệu quả điều hành là quan trọng. Chất lượng đội ngũ cán bộ y tế là yếu tố then chốt. Cần có chuyên môn giỏi, đạo đức nghề nghiệp cao. Cơ chế tài chính ảnh hưởng lớn đến phân bổ ngân sách y tế nhà nước. Việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến lãng phí. Sự thiếu đồng bộ giữa các cấp quản lý gây ra chồng chéo. Hệ thống y tế từ trung ương đến địa phương cần liên kết chặt chẽ. Tình trạng tham nhũng, lãng phí tài nguyên làm suy yếu lòng tin. Công tác giám sát, đánh giá chưa thực sự mạnh. Thiếu sự tham gia của cộng đồng là một hạn chế. Người dân cần được lắng nghe, đóng góp ý kiến. Cải thiện quản trị là yêu cầu cấp thiết. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp hệ thống y tế Việt Nam hoạt động hiệu quả hơn.

III.Thực trạng vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng

Hệ thống y tế Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Tuổi thọ trung bình của người dân tăng đáng kể. Tỷ lệ suy dinh dưỡng trẻ em giảm sâu. Nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm được kiểm soát tốt. Y tế dự phòng Việt Nam phát huy hiệu quả. Chương trình tiêm chủng mở rộng đạt độ bao phủ cao. Chăm sóc sức khỏe ban đầu được củng cố ở tuyến cơ sở. Bảo hiểm y tế toàn dân mở rộng diện bao phủ. Hiện nay, phần lớn dân số đã tham gia. Các chính sách y tế nhà nước giúp giảm gánh nặng tài chính. Đóng góp tích cực vào phát triển con người.

Bên cạnh thành tựu, y tế công cộng Việt Nam còn nhiều hạn chế. Chất lượng dịch vụ y tế vẫn còn chênh lệch lớn giữa các vùng. Khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu vùng xa gặp nhiều khó khăn. Cơ sở vật chất ở nhiều nơi xuống cấp nghiêm trọng. Thiếu hụt nhân lực y tế chất lượng cao vẫn là vấn đề nan giải. Đặc biệt là bác sĩ chuyên khoa, điều dưỡng có kinh nghiệm. Ngân sách y tế nhà nước còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. Phân bổ ngân sách chưa thực sự tối ưu, hiệu quả. Chi phí khám chữa bệnh vẫn còn cao đối với một bộ phận dân cư. Quản lý y tế cộng đồng cần hiệu quả hơn nữa. Tình trạng quá tải tại các bệnh viện tuyến trên diễn ra thường xuyên. Người dân còn phải chi tiền túi khá nhiều cho y tế. Phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam đối mặt với các thách thức mới. Cần một lộ trình cải cách toàn diện.

3.1. Thành tựu của chính sách y tế nhà nước hiện hành

Hệ thống y tế Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật. Tuổi thọ trung bình của người dân tăng lên đáng kể. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em giảm sâu. Nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm đã được kiểm soát tốt. Chương trình tiêm chủng mở rộng đạt độ bao phủ cao. Điều này góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm. Y tế dự phòng Việt Nam phát huy hiệu quả mạnh mẽ. Chăm sóc sức khỏe ban đầu được củng cố ở tuyến cơ sở. Các trạm y tế xã phường ngày càng được đầu tư. Bảo hiểm y tế toàn dân mở rộng diện bao phủ. Hiện nay, phần lớn dân số đã tham gia bảo hiểm. Các chính sách y tế nhà nước giúp giảm gánh nặng tài chính. Đặc biệt đối với người nghèo, cận nghèo. Điều này đóng góp tích cực vào phát triển nguồn nhân lực. Nâng cao sức khỏe cho cộng đồng.

3.2. Hạn chế trong quản lý y tế cộng đồng và ngân sách y tế

Bên cạnh những thành tựu, y tế công cộng Việt Nam còn nhiều hạn chế. Chất lượng dịch vụ y tế vẫn còn chênh lệch lớn giữa các vùng. Khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu vùng xa gặp nhiều khó khăn. Cơ sở vật chất ở nhiều nơi xuống cấp nghiêm trọng. Thiếu hụt nhân lực y tế chất lượng cao vẫn là vấn đề nan giải. Đặc biệt là bác sĩ chuyên khoa, điều dưỡng có kinh nghiệm. Ngân sách y tế nhà nước còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. Phân bổ ngân sách chưa thực sự tối ưu, hiệu quả. Chi phí khám chữa bệnh vẫn còn cao đối với một bộ phận dân cư. Quản lý y tế cộng đồng cần hiệu quả hơn nữa. Tình trạng quá tải tại các bệnh viện tuyến trên diễn ra thường xuyên. Người dân còn phải chi tiền túi khá nhiều cho y tế. Phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam đối mặt với các thách thức mới. Cần một lộ trình cải cách toàn diện.

IV.Vấn đề đặt ra cho y tế công cộng Việt Nam và phát triển

Chăm sóc sức khỏe ban đầu là trụ cột của hệ thống y tế Việt Nam. Tuy nhiên, chất lượng ở tuyến cơ sở còn nhiều bất cập. Nhân lực y tế cơ sở còn yếu về chuyên môn. Cơ sở vật chất thiếu thốn, trang thiết bị lạc hậu. Người dân chưa thực sự tin tưởng vào y tế tuyến xã. Việc này dẫn đến tình trạng vượt tuyến thường xuyên. Y tế công cộng Việt Nam cần củng cố vai trò này. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ y tế. Đầu tư đồng bộ cho y tế cơ sở. Nâng cao năng lực phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam tại cộng đồng. Tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa người dân và y tế. Thúc đẩy người dân chủ động chăm sóc sức khỏe.

Phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam đối mặt với nhiều mối đe dọa. Các dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi xuất hiện liên tục. Dịch bệnh cũ có nguy cơ tái bùng phát. Biến đổi khí hậu thúc đẩy lây lan mầm bệnh. Năng lực giám sát dịch tễ cần cải thiện. Công tác dự báo, cảnh báo chưa thực sự hiệu quả. Hợp tác quốc tế trong phòng chống dịch cần tăng cường. Nâng cao ý thức cộng đồng về vệ sinh, phòng bệnh. Y tế dự phòng Việt Nam cần được ưu tiên hơn nữa. Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực ứng phó.

4.1. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu

Chăm sóc sức khỏe ban đầu là trụ cột của hệ thống y tế Việt Nam. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ ở tuyến cơ sở còn nhiều bất cập. Nhân lực y tế cơ sở còn yếu về chuyên môn. Nhiều cán bộ thiếu kiến thức, kỹ năng cần thiết. Cơ sở vật chất thiếu thốn, trang thiết bị lạc hậu. Nhiều trạm y tế không đủ điều kiện khám chữa bệnh cơ bản. Người dân chưa thực sự tin tưởng vào y tế tuyến xã. Điều này dẫn đến tình trạng vượt tuyến lên bệnh viện lớn. Gây quá tải cho tuyến trên, lãng phí nguồn lực. Y tế công cộng Việt Nam cần củng cố vai trò này. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ y tế. Đầu tư đồng bộ cho y tế cơ sở. Nâng cao năng lực phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam tại cộng đồng. Tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa người dân và y tế cơ sở. Thúc đẩy người dân chủ động chăm sóc sức khỏe.

4.2. Thách thức trong phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam

Phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam đối mặt với nhiều mối đe dọa. Các dịch bệnh truyền nhiễm mới nổi xuất hiện liên tục. Ví dụ: COVID-19, sốt xuất huyết, cúm gia cầm. Dịch bệnh cũ có nguy cơ tái bùng phát do biến đổi môi trường. Biến đổi khí hậu thúc đẩy lây lan mầm bệnh. Năng lực giám sát dịch tễ cần được cải thiện. Phát hiện sớm ca bệnh, truy vết là rất quan trọng. Công tác dự báo, cảnh báo dịch bệnh chưa thực sự hiệu quả. Cần có dữ liệu chính xác, phân tích chuyên sâu. Hợp tác quốc tế trong phòng chống dịch cần được tăng cường. Trao đổi thông tin, kinh nghiệm với các nước. Nâng cao ý thức cộng đồng về vệ sinh, phòng bệnh. Y tế dự phòng Việt Nam cần được ưu tiên hơn nữa. Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp linh hoạt. Chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực ứng phó.

V.Giải pháp nâng cao vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe toàn diện

Phát triển hệ thống y tế Việt Nam cần tầm nhìn dài hạn. Đặt con người vào vị trí trung tâm. Đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ. Ưu tiên y tế dự phòng Việt Nam và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Chính sách y tế nhà nước phải đồng bộ, khả thi. Lấy hiệu quả làm thước đo chính. Khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội. Xây dựng nền y học hiện đại, khoa học, dân tộc. Nâng cao năng lực quản lý y tế cộng đồng. Đảm bảo ngân sách y tế nhà nước được sử dụng tối ưu. Đổi mới tư duy, cách tiếp cận.

Đa dạng hóa nguồn lực đầu tư cho y tế là cần thiết. Xã hội hóa y tế Việt Nam là một giải pháp quan trọng. Khuyến khích khu vực tư nhân tham gia cung cấp dịch vụ y tế. Tuy nhiên, nhà nước cần kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo quyền lợi người bệnh, chất lượng dịch vụ. Tránh tình trạng thương mại hóa quá mức. Tăng cường ngân sách y tế nhà nước cho các lĩnh vực ưu tiên. Đặc biệt là y tế cơ sở, y tế dự phòng. Đầu tư vào khoa học công nghệ, ứng dụng kỹ thuật cao. Nâng cao năng lực phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam. Phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Đào tạo liên tục, thu hút nhân tài. Hoàn thiện cơ chế bảo hiểm y tế toàn dân. Mở rộng đối tượng, nâng cao quyền lợi. Nâng cao tính hiệu quả của quản lý y tế cộng đồng. Phân cấp, phân quyền rõ ràng.

5.1. Quan điểm phát triển chính sách y tế nhà nước bền vững

Phát triển hệ thống y tế Việt Nam cần một tầm nhìn dài hạn. Đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi chính sách. Đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Mọi người dân đều có quyền được chăm sóc sức khỏe. Ưu tiên y tế dự phòng Việt Nam và chăm sóc sức khỏe ban đầu. Đây là hai lĩnh vực mang lại hiệu quả bền vững nhất. Chính sách y tế nhà nước phải đồng bộ, khả thi. Cần có sự phối hợp giữa các bộ, ngành. Lấy hiệu quả làm thước đo chính cho mọi hoạt động. Khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội vào công tác y tế. Xây dựng nền y học hiện đại, khoa học, dân tộc. Nâng cao năng lực quản lý y tế cộng đồng. Đảm bảo ngân sách y tế nhà nước được sử dụng tối ưu. Đổi mới tư duy, cách tiếp cận.

5.2. Các giải pháp chủ yếu Xã hội hóa y tế Việt Nam và đầu tư

Đa dạng hóa nguồn lực đầu tư cho y tế là cần thiết. Xã hội hóa y tế Việt Nam là một giải pháp quan trọng. Khuyến khích khu vực tư nhân tham gia cung cấp dịch vụ y tế. Điều này giảm tải cho y tế công lập, tăng sự lựa chọn. Tuy nhiên, nhà nước cần kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo quyền lợi người bệnh, chất lượng dịch vụ. Tránh tình trạng thương mại hóa quá mức. Tăng cường ngân sách y tế nhà nước cho các lĩnh vực ưu tiên. Đặc biệt là y tế cơ sở, y tế dự phòng. Đầu tư vào khoa học công nghệ, ứng dụng kỹ thuật cao. Nâng cao năng lực phòng chống dịch bệnh ở Việt Nam. Phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao. Đào tạo liên tục, thu hút nhân tài. Hoàn thiện cơ chế bảo hiểm y tế toàn dân. Mở rộng đối tượng, nâng cao quyền lợi. Nâng cao tính hiệu quả của quản lý y tế cộng đồng. Phân cấp, phân quyền rõ ràng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến sức khỏe cộng đồng và những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng
1.2. Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận và thực trạng vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng
1.3. Những công trình nghiên cứu đề cập đến các giải pháp nâng cao vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng
2. CHƯƠNG 2: VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN
2.1. Sức khỏe và chăm sóc sức khỏe cộng đồng
2.1.1. Khái niệm sức khỏe
2.1.2. Sức khỏe cộng đồng và chăm sóc sức khỏe cộng đồng
2.2. Vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng
2.2.1. Tính tất yếu của việc nhà nước thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng
2.2.2. Nội dung và phương thức thực hiện vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng
2.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng
2.3.1. Những yếu tố khách quan
2.3.2. Những yếu tố chủ quan
3. CHƯƠNG 3: VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG, NGUYÊN NHÂN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA
3.1. Thành tựu và nguyên nhân những thành tựu của Nhà nước trong việc thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng
3.1.1. Nguyên nhân của những thành tựu
3.2. Hạn chế và nguyên nhân những hạn chế của Nhà nước trong việc thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng
3.2.1. Nguyên nhân của những hạn chế
3.3. Những vấn đề đặt ra với Nhà nước trong việc thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng ở nước ta hiện nay
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
4.1. Những quan điểm cơ bản
4.2. Một số giải pháp chủ yếu
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ===================== TRƢƠNG THỊ THANH QUÝ VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ===================== TRƢƠNG THỊ THANH QUÝ VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC & CNDVLS Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS,TS. Trần Phúc Thăng Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Các kết luận trong luận án chưa từng được công bố trên bất cứ một công trình nào khác.

Tác giả luận án Trƣơng Thị Thanh Quý TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học và ý nghĩa của luận án. Kết cấu tổng quát của luận án:. 9 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến sức khỏe cộng đồng và những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận và thực trạng vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Những công trình nghiên cứu đề cập đến các giải pháp nâng cao vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. 26 Chƣơng 2: VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG - MỘT SỐ VẦN ĐỀ LÝ LUẬN.

Sức khỏe và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Khái niệm sức khỏe. Sức khỏe cộng đồng và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Tính tất yếu của việc nhà nước thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nội dung và phương thức thực hiện vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Những yếu tố ảnh hưởng đến vai trò của nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Những yếu tố khách quan.

Những yếu tố chủ quan .65 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 3: VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG, NGUYÊN NHÂN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thành tựu và nguyên nhân những thành tựu của Nhà nước trong việc thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nguyên nhân của những thành tựu. Hạn chế và nguyên nhân những hạn chế của Nhà nước trong việc thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Nguyên nhân của những hạn chế. Những vấn đề đặt ra với Nhà nước trong việc thực hiện vai trò chăm sóc sức khỏe cộng đồng ở nước ta hiện nay .112 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÕ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI VIỆC CHĂM SÓC SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Những quan điểm cơ bản. Một số giải pháp chủ yếu .143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CNH Công nghiệp hóa, CNXH Chủ nghĩa xã hội CTQG Chính trị Quốc gia GDP Tổng sản phẩm nội địa HĐH Hiện đại hóa KTTT Kinh tế thị trường Nxb Nhà xuất bản Tr Trang XHCN Xã hội chủ nghĩa WHO Tổ chức Y tế thế giới WTO Tổ chức Thương mại thế giới 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3.1: Tổng chi công cho y tế tính theo % tổng chi ngân sách nhà nước và theo GDP quốc gia.

Tài chính y tế tính theo đầu người .3: Bao phủ bảo hiểm y tế từ 1993 đến 2013 .4: Thay đổi về nhân lực y tế từ 1985 đến 2012 .5: Tỷ lệ bác sĩ và dược sĩ có trình độ đại học trở lên trên một vạn dân .6: Tỷ lệ trạm y tế có bác sĩ sản nhi hoặc hộ sinh .7: Chi công và tư cho y tế từ 1995 đến 2012 .8: Tỷ lệ chi tiền túi của hộ gia đình cho y tế .9: Chi y tế trung bình của hộ gia đình 2002 đến 2010 .100 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Bước vào thế kỉ XXI, con người trở thành mục tiêu quan trọng của sự phát triển xã hội. Do vậy, vấn đề con người, tâm lý con người, tiềm năng con người và sức khỏe con người, nguồn lực con người lại nổi lên mạnh mẽ. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đặt con người vào vị trí trung tâm, thậm chí coi phát triển con người là cốt lõi của chiến lược phát triển kinh tế-xã hội.

Cộng đồng quốc tế và công ước quốc tế đều cho sức khỏe là một trong những “nhu cầu cơ bản bậc nhất” của cuộc sống con người, và cao hơn nữa sức khỏe được xem là một trong những quyền con người, có nghĩa là sức khỏe của mỗi người được tôn trọng, mỗi cá nhân và nhà nước phải có trách nhiệm thực hiện quyền này. Chính phủ các nước đã xây dựng chính sách trong cung ứng dịch vụ y tế bằng việc tạo lập các cơ hội bình đẳng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong nền kinh tế và khuyến khích cạnh tranh lành mạnh trong việc cung ứng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã góp phần nâng cao hiệu quả, cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo sự bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và tạo thêm nhiều cơ hội lựa chọn và tiếp cận các dịch vụ y tế của người dân. Khẳng định con người, sức khỏe con người luôn là vấn đề trọng tâm, nóng bỏng của hiện thực xã hội, Đảng Cộng sản Việt Nam xác định: “… con người là chủ thể, nguồn lực chủ yếu và mục tiêu của sự phát triển”[42, tr. Xuất phát từ quan điểm đó, sức khỏe con người, sức khỏe cộng đồng luôn được hết sức chú trọng.

Đại hội XI của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục nhấn mạnh: “phát triển mạnh sự nghiệp y tế, nâng cao chất lượng công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân”[42, tr. Coi công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng là nhiệm vụ và trách nhiệm của Nhà nước và các tổ chức xã hội, trong đó Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, quyết định nhất. Trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường (KTTT) ở nước ta hiện nay, việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách cũng như tổ chức thực hiện trong ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe thích ứng với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có ảnh hưởng rất lớn tới mọi mặt của đời sống xã hội, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe của nhân dân. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong những năm qua, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Tuy nhiên, trước nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân ngày càng cao và đa dạng, vai trò của Nhà nước trong chăm sóc sức khỏe nhân dân còn bộc lộ nhiều hạn chế: Hệ thống chính sách và cơ chế cung ứng dịch vụ y tế ở Việt Nam hiện nay còn rất nhiều vấn đề bất cập, nguồn lực đầu tư lớn nhưng hiệu quả sử dụng nguồn lực này để cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn đặt ra. Ngành y tế Việt Nam chưa đáp ứng đủ cả về số lượng và chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng. Khả năng tiếp cận của người dân đối với dịch vụ y tế là rất khó khăn, nhất là người nghèo, cận nghèo và dân cư vùng sâu, vùng xa. Sự bất bình đẳng trong việc cung ứng và thụ hưởng các dịch vụ y tế có xu hướng gia tăng.

Sự thay đổi mô hình và cơ cấu bệnh tật theo hướng gia tăng các bệnh không lây nhiễm và tai nạn thương tích, trong khi tỷ lệ mắc một số bệnh truyền nhiễm vẫn còn cao. Cơ chế chính sách trong quản lý điều hành lĩnh vực y tế còn nhiều bất cập. Hệ thống thông tin quản lý về y tế còn thiếu đồng bộ, trùng chéo. Hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ y tế cũng như thanh tra chất lượng dịch vụ y tế ở cả khu vực nhà nước và tư nhân còn yếu.

Công tác quản lý giá thuốc tại các bệnh viện còn nhiều bất cập đẩy giá thành thuốc tăng cao tạo áp lực về phí bệnh viện cho người bệnh… Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng kể trên. Ngoài những nguyên nhân quan trọng bắt nguồn từ nguồn gốc lịch sử phát triển của hệ thống y tế, trình độ non yếu về cơ sở vật chất và chuyên môn của đội ngũ cán bộ y tế, một nguyên nhân không kém phần quan trọng đó là chính sách, cơ chế cung ứng và việc tổ chức thực hiện các cơ chế chính sách để nhân dân tiếp cận dịch vụ y tế ở Việt Nam hiện nay còn nhiều bất cập. Vì vậy, vấn đề đặt ra hiện nay là Nhà nước phải phát huy vai trò chủ đạo của mình như thế nào để bảo đảm quyền được chăm sóc, bảo vệ sức khỏe của nhân dân. Trong những năm qua, ở nước ta và trên thế giới đã có nhiều công trình, đề tài nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng dưới nhiều góc độ khác nhau và có những giá trị 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đáng kể.

Tuy nhiên, dưới góc độ triết học, nghiên cứu về vai trò của Nhà nước đối với việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng nhằm phục vụ sự nghiệp chăm sóc sức khỏe con người Việt Nam chưa có nhiều và đang là vấn đề có tính cấp thiết cần được quan tâm nghiên cứu. Đây là vấn đề cơ bản cần được nhận thức và giải quyết trên cả phương diện lý luận và thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Thanh Quý (2016). Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/vai-tro-nha-nuoc-cham-soc-suc-khoe-cong-dong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Vai trò nhà nước trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả y tế.

Luận án "Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò nhà nước chăm sóc sức khỏe cộng đồng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter