Luận án Tiến sĩ: Tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của người nhập cư nông thôn tại Hà Nội
Nghiên cứu định lượng về tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của người nhập cư từ nông thôn vào thành phố Hà Nội.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tiếp cận y tế người nhập cư: Thực trạng và thách thức
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Nguyễn Như Trang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tiếp cận y tế người nhập cư Thực trạng và thách thức
Nghiên cứu chỉ rõ thực trạng tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của nhóm người nhập cư từ nông thôn vào đô thị Hà Nội. Việc tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư đối mặt với nhiều rào cản, dù hệ thống y tế đô thị có sẵn. Người nhập cư thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập, dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Các mô hình sử dụng dịch vụ y tế của nhóm này cũng có sự khác biệt rõ rệt so với dân cư bản địa. Nhiều yếu tố như thông tin, nhận thức và điều kiện sống ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định tìm kiếm chăm sóc sức khỏe.
1.1. Thực trạng tiếp cận dịch vụ y tế
Người nhập cư từ nông thôn tại Hà Nội đối mặt nhiều rào cản khi tiếp cận dịch vụ y tế. Việc tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư không đồng đều. Mặc dù các cơ sở y tế có sẵn, khả năng tiếp cận thực tế của nhóm này còn hạn chế. Nhiều người nhập cư chỉ tìm đến dịch vụ khi bệnh nặng. Sự thiếu thông tin về hệ thống y tế đô thị là một rào cản tiếp cận y tế người nhập cư lớn. Người dân thường ưu tiên tự điều trị hoặc sử dụng thuốc không kê đơn. Việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe. Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản ít được nhóm này sử dụng thường xuyên. Khảo sát chỉ ra nhiều trường hợp không biết rõ quyền lợi y tế của mình.
1.2. Khó khăn y tế người nhập cư nông thôn
Người nhập cư từ nông thôn gặp nhiều khó khăn y tế người nhập cư nông thôn ngay từ khi chuyển đến thành phố. Sự khác biệt về môi trường sống, điều kiện vệ sinh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Điều kiện làm việc thường không ổn định, cường độ cao, gây ra các vấn đề sức khỏe. Họ thường sống trong các khu nhà trọ chật hẹp, thiếu tiện nghi. Sự chênh lệch y tế nông thôn đô thị thể hiện rõ. Các thói quen chăm sóc sức khỏe tại nông thôn không còn phù hợp với môi trường đô thị. Thiếu mạng lưới hỗ trợ xã hội ban đầu cũng là một trở ngại. Điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh và khó khăn trong việc tìm kiếm hỗ trợ y tế.
1.3. Mô hình sử dụng dịch vụ y tế
Mô hình sử dụng dịch vụ y tế của người nhập cư có xu hướng khác biệt. Họ thường chọn các phòng khám tư nhân nhỏ hoặc hiệu thuốc khi có bệnh nhẹ. Các cơ sở y tế công lập tuyến cao ít được tiếp cận do chi phí và thủ tục phức tạp. Lựa chọn này xuất phát từ yếu tố kinh tế và sự tiện lợi. Nhiều người nhập cư chỉ đến bệnh viện khi bệnh tình đã nghiêm trọng. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người di cư cần hiểu rõ các mô hình này. Việc tự điều trị phổ biến, đôi khi dựa trên lời khuyên của người quen. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc nâng cao kiến thức sức khỏe và lòng tin vào hệ thống y tế chính thống.
II.Rào cản y tế người nhập cư Kinh tế chính sách văn hóa
Các yếu tố kinh tế, chính sách và văn hóa đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các rào cản y tế người nhập cư. Thu nhập thấp và chi phí y tế cao là gánh nặng lớn. Những hạn chế trong chính sách y tế hiện hành cũng góp phần gây khó khăn. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa và tập quán chăm sóc sức khỏe cũng ảnh hưởng đến cách người nhập cư tìm kiếm và sử dụng dịch vụ y tế. Việc hiểu rõ các rào cản này là cần thiết để xây dựng giải pháp hiệu quả.
2.1. Yếu tố kinh tế ảnh hưởng tiếp cận y tế
Thu nhập thấp là rào cản đáng kể đối với người nhập cư. Mức lương thường không đủ trang trải chi phí sinh hoạt và chi phí y tế. Chi phí y tế cao tại các cơ sở đô thị trở thành gánh nặng tài chính lớn. Ngay cả chi phí khám bệnh ban đầu cũng có thể là trở ngại. Nhiều người phải trì hoãn việc khám chữa bệnh do lo ngại về chi phí. Điều này dẫn đến tình trạng bệnh diễn biến nặng hơn. Quyết định tìm kiếm dịch vụ y tế thường dựa vào khả năng chi trả.
2.2. Hạn chế từ chính sách y tế hiện hành
Chính sách y tế cho người nhập cư còn tồn tại nhiều bất cập. Các quy định về đăng ký tạm trú, thường trú ảnh hưởng đến quyền lợi y tế. Việc chuyển đổi hồ sơ bảo hiểm y tế giữa các địa phương còn phức tạp. Nhiều người nhập cư không nắm rõ các quy định. Họ có thể không đủ điều kiện tiếp cận các dịch vụ công lập. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách tạo ra kẽ hở. Điều này gây khó khăn trong việc đảm bảo quyền lợi chăm sóc sức khỏe cho người di cư.
2.3. Rào cản văn hóa trong chăm sóc sức khỏe
Các rào cản văn hóa trong chăm sóc sức khỏe cũng là yếu tố quan trọng. Người nhập cư có thể mang theo tập quán, thói quen chăm sóc sức khỏe từ nông thôn. Những niềm tin dân gian, cách chữa bệnh truyền thống ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị. Sự khác biệt về ngôn ngữ hoặc phương pháp giao tiếp cũng gây khó khăn. Khác biệt về giới trong việc tiếp cận dịch vụ y tế sinh sản cũng cần được xem xét. Nỗi e ngại, sự thiếu tin tưởng vào y học hiện đại cũng cản trở việc tìm kiếm dịch vụ.
III.Bảo hiểm y tế người nhập cư và các giải pháp
Tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế của người nhập cư vẫn còn thấp, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Bảo hiểm y tế người nhập cư là chìa khóa để giảm gánh nặng tài chính và khuyến khích sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chính thống. Cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao độ bao phủ bảo hiểm y tế, đơn giản hóa thủ tục và tăng cường truyền thông về lợi ích của nó.
3.1. Thực trạng tham gia bảo hiểm y tế
Tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế cho người nhập cư còn thấp. Nhiều người chưa nhận thức đầy đủ lợi ích của bảo hiểm y tế. Các thủ tục đăng ký, mức phí bảo hiểm có thể là rào cản. Người lao động nhập cư thường làm việc trong khu vực phi chính thức. Điều này khiến họ khó tiếp cận bảo hiểm y tế bắt buộc. Gánh nặng kinh tế cũng khiến việc mua bảo hiểm tự nguyện trở nên khó khăn.
3.2. Tác động của bảo hiểm y tế đến việc tiếp cận
Bảo hiểm y tế có tác động lớn đến khả năng tiếp cận dịch vụ. Người có bảo hiểm y tế có xu hướng sử dụng dịch vụ y tế chính quy nhiều hơn. Họ ít phải chi trả tiền túi, giảm gánh nặng tài chính. Việc có bảo hiểm cũng giúp họ tiếp cận các dịch vụ chuyên sâu. Sự thiếu bảo hiểm làm tăng nguy cơ chi phí thảm họa. Điều này buộc nhiều người phải tự điều trị hoặc trì hoãn khám bệnh.
3.3. Nâng cao độ bao phủ bảo hiểm y tế
Cần có chính sách y tế cho người nhập cư hiệu quả hơn. Tăng cường truyền thông về lợi ích của bảo hiểm y tế là cần thiết. Đơn giản hóa thủ tục đăng ký bảo hiểm y tế cho người nhập cư. Hỗ trợ một phần chi phí mua bảo hiểm cho nhóm đối tượng khó khăn. Khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng lao động nhập cư tham gia bảo hiểm. Mở rộng diện bao phủ bảo hiểm y tế cho người nhập cư khu vực phi chính thức.
IV.Chăm sóc sức khỏe cho người di cư Chất lượng dịch vụ
Chất lượng dịch vụ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến niềm tin và quyết định tìm kiếm chăm sóc sức khỏe của người nhập cư. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người di cư cần được đánh giá và cải thiện liên tục để đáp ứng các nhu cầu đặc thù của họ. Đặc biệt, các vấn đề về sức khỏe sinh sản và sức khỏe tâm thần người nhập cư cần được quan tâm đúng mức, thông qua các chương trình và dịch vụ phù hợp.
4.1. Chất lượng dịch vụ tại các cơ sở y tế
Người nhập cư có nhiều nhận định khác nhau về chất lượng dịch vụ y tế. Các bệnh viện công lập lớn thường được đánh giá cao về chuyên môn. Tuy nhiên, họ lại gặp khó khăn về thủ tục, thời gian chờ đợi. Các phòng khám tư nhân nhỏ tiện lợi hơn nhưng chất lượng có thể không đảm bảo. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người di cư cần được đánh giá khách quan. Việc này giúp cải thiện trải nghiệm người bệnh.
4.2. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe đặc thù cho người di cư
Nhu cầu dịch vụ y tế người nhập cư có tính đặc thù. Chăm sóc sức khỏe sinh sản là một ví dụ điển hình. Phụ nữ nhập cư có thể ít tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình. Việc phòng chống lây nhiễm HIV/AIDS cũng cần được chú trọng. Cần có các chương trình y tế cộng đồng người nhập cư riêng biệt. Các dịch vụ này cần phù hợp với đặc điểm văn hóa, điều kiện sống của họ.
4.3. Nhu cầu sức khỏe tâm thần người nhập cư
Người nhập cư thường đối mặt với căng thẳng tâm lý. Áp lực công việc, thiếu thốn tình cảm gia đình, cô lập xã hội là các nguyên nhân. Nhu cầu sức khỏe tâm thần người nhập cư thường bị bỏ qua. Các dịch vụ hỗ trợ tâm lý chưa được quan tâm đúng mức. Cần phát triển các kênh hỗ trợ tâm lý dễ tiếp cận. Sự nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần cần được nâng cao.
V.Chính sách y tế người nhập cư Đề xuất và kiến nghị
Để cải thiện tình hình tiếp cận dịch vụ y tế cho người nhập cư, việc xây dựng và thực thi các chính sách hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Các đề xuất cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách y tế cho người nhập cư, tăng cường y tế cộng đồng người nhập cư, và phát triển mô hình hỗ trợ đa ngành. Những giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện, công bằng và dễ tiếp cận hơn cho nhóm đối tượng này.
5.1. Cải thiện chính sách y tế cho người nhập cư
Cần rà soát và hoàn thiện các quy định hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo quyền tiếp cận y tế công bằng cho người nhập cư. Chính sách y tế cho người nhập cư cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Hạn chế các rào cản liên quan đến giấy tờ tùy thân. Cần có cơ chế linh hoạt hơn trong việc chuyển đổi bảo hiểm y tế. Các chính sách này phải được truyền thông rộng rãi, dễ hiểu.
5.2. Tăng cường y tế cộng đồng người nhập cư
Phát triển các mô hình y tế cộng đồng tập trung vào người nhập cư. Trạm y tế cơ sở cần đóng vai trò quan trọng hơn. Tổ chức các buổi tư vấn sức khỏe, khám sàng lọc định kỳ tại khu vực có đông người nhập cư. Cung cấp thông tin y tế bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ tiếp cận. Đào tạo nhân viên y tế về sự đa dạng văn hóa. Điều này giúp họ thấu hiểu hơn các rào cản văn hóa trong chăm sóc sức khỏe.
5.3. Phát triển mô hình hỗ trợ đa ngành
Cần có sự phối hợp giữa ngành y tế, lao động, xã hội. Tạo ra mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho người nhập cư. Các tổ chức phi chính phủ, đoàn thể xã hội có thể tham gia. Xây dựng các trung tâm hỗ trợ tích hợp. Những trung tâm này cung cấp cả dịch vụ y tế, tư vấn pháp lý, hỗ trợ xã hội. Mô hình này giúp giải quyết các vấn đề đa chiều mà người nhập cư gặp phải. Việc này sẽ nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho người di cư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------- NGUYỄN NHƯ TRANG TIẾP CẬN VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ Y TẾ CỦA NHÓM NGƯỜI NHẬP CƯ TỪ NÔNG THÔN VÀO THÀNH PHỐ (Qua khảo sát tại thành phố Hà Nội) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Xã hội học Mã số: 9 31 03 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. TÔ DUY HỢP Hà Nội - 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới Người hướng dẫn khoa học là GS. Tô Duy Hợp đã giúp tôi trong suốt thời gian dài học tập và nghiên cứu. Tôi trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Xã hội học và các đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi tận tình về chuyên môn kỹ thuật và tạo điều kiện về thời gian để tôi toàn tâm cho luận án.
Lời cảm ơn tôi xin dành cho cơ sở đào tạo là Học viện Khoa học Xã hội – nơi tôi dành nhiều thời gian học tập, nghiên cứu để bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ. Tự đáy lòng, tôi xin được cảm ơn Bố Mẹ của mình, người đã sinh ra tôi, luôn cho tôi cảm hứng, động lực và sự nỗ lực lớn trong quá trình công tác và học tập. Tôi xin cảm ơn gia đình và người thân đã luôn thương yêu, luôn bên cạnh động viên tôi vượt qua những thời khắc khó khăn trong cuộc sống để hoàn thành luận án. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Trang i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Như Trang, tác giả của Luận án có tên: “Tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của nhóm người nhập cư từ nông thôn vào thành phố (Qua khảo sát tại thành phố Hà Nội).
Tôi xin cam đoan, đây là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi, các phân tích trong luận án là trung thực và chính xác tôi đã thực hiện trong thời gian học nghiên cứu sinh. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của Đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 17 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình người nhập cư từ nông thôn vào thành phố.
Nguyên nhân di cư. Giới tính của người nhập cư. Độ tuổi của người nhập cư .2 Đời sống của người nhập cư ở thành phố. Việc làm của người nhập cư.
Thu nhập và các chi phí sinh hoạt .3 Nhà ở tại nơi cư trú mới. Tiếp cận và sử dụng dịch vụ an sinh xã hội của người nhập cư.1 Tình hình tiếp cận dịch vụ an sinh xã hội của người nhập cư từ nông thôn vào thành phố.2 Tiếp cận và sử DVYT của người nhập cư từ nông thôn vào thành phố. Một số nhận xét sơ bộ. 36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.
Các khái niệm công cụ. Khái niệm tiếp cận trong lĩnh vực y tế. Khái niệm sử dụng dịch vụ y tế. Khái niệm người nhập cư từ nông thôn vào thành phố.4 Khái niệm Dịch vụ y tế.
Khái niệm BHYT .2 Các tiếp cận lý thuyết của đề tài. Lý thuyết Lựa chọn hợp lý.2 Khái niệm vốn xã hội và Lý thuyết mạng lưới xã hội. 50 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU XÃ HỘI VÀ TÌNH HÌNH SỨC KHỎE CỦA NGƯỜI NHẬP CƯ. Đặc điểm nhân khẩu - xã hội của người nhập cư tại Hà Nội.
Trình độ học vấn. Tình trạng hôn nhân. Thành phần dân tộc. Tình trạng việc làm và nghề nghiệp.
Thời gian nhập cư đến Hà Nội. Các đặc trưng về hộ gia đình. Tình hình sức khỏe người nhập cư tại Hà Nội. Người nhập cư từ nông thôn vào thành phố Hà Nội.
78 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG TIẾP CẬN VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ Y TẾ CỦA NGƯỜI NHẬP CƯ TỪ NÔNG THÔN VÀO THÀNH PHỐ.1 Tiếp cận DVYT của người nhập cư từ nông thôn vào thành phố.1 Tính có sẵn của dịch vụ y tế và khả năng tiếp cận .2 Tiếp cận DVYT theo tình trạng BHYT .3 Tiếp cận DVYT theo thời gian nhập cư .2 Sử dụng DVYT của người nhập cư từ nông thôn vào thành phố .1 Lựa chọn cách thức điều trị .2 Lựa chọn nơi khám chữa bệnh .3 Sử dụng dịch vụ y tế theo thời gian nhập cư.4 Lựa chọn hợp lý các dịch vụ y tế .3 Tiếp cận và sử dụng DVYT về CS SKSS và dự phòng lây nhiễm HIV của người nhập cư từ nông thôn vào thành phố. 111 CHƯƠNG 5: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TIẾP CẬN VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ Y TẾ CỦA NGƯỜI NHẬP CƯ TỪ NÔNG THÔN VÀO THÀNH PHỐ.1 Nhóm các yếu tố về thể chế và chính sách y tế.1 Chính sách y tế và các quy định về chăm sóc sức khỏe cho người dân. Bảo hiểm y tế .2 Nhóm các yếu tố về văn hóa. Tập quán và thói quen trong chăm sóc sức khỏe.
Khác biệt giới.3 Nhóm các yếu tố về kinh tế.1 Thu nhập thấp.2 Chi phí y tế cao. 134 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 v DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Đặc trưng hộ gia đình. Số lượng cơ sở y tế công lập của thành phố Hà Nội .2 Tình trạng BHYT theo tuổi, giới tính và tình trạng di cư .3 Cơ sở đã đến khám chữa bệnh theo nơi đăng ký .4 Tỷ lệ sử dụng BHYT trong các lần khám chữa bệnh. 87 trong 12 tháng qua .5 Các mức mua BHYT .6 Sử dụng DVYT của các nhóm dân cư chia theo tình trạng BHYT103 Bảng 4.7 Phân bố tỷ lệ người di cư và không di cư tại Hà Nội có nghe nói đến các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Ý kiến người di cư và không di cư ở Hà Nội về nguyên nhân gây nên các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Tương quan giữa tình trạng việc làm và sự tham gia BHYT của người nhập cư tại Hà Nội. 118 DANH MỤC HỘP Hộp 1: Chi phí y tế gián tiếp. 132 Hộp 2: Chi phí y tế trực tiếp. 132 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.
Phân bố theo giới tính. Phân bố theo nhóm tuổi. Trình độ học vấn. Tình trạng hôn nhân.
Thành phần dân tộc. Phân bố các nhóm nghề nghiệp. Người di cư và không di cư khu vực Hà Nội tự đánh giá. 72 tình trạng sức khỏe.
Tỷ lệ % người di cư và không di cử ở Hà Nội nhận thấy sức khỏe yếu hơn hoặc yếu hơn nhiều so với người cùng tuổi. Tình hình sức khỏe người nhập cư và người sở tại. Tỷ lệ có BHYT của người di cư và không di cư cả nước. Tình trạng BHYT và nơi đăng ký khám chữa bệnh.3 Tiếp cận DVYT của các nhóm theo thời gian nhập cư.
Lựa chọn cách điều trị khi gặp các vấn đề sức khỏe .5 Lựa chọn nơi khám chữa bệnh .6 Nơi đến khám chữa bệnh trong 12 tháng qua .7 Lý do đến cơ sở y tế .8 Tình hình sử dụng cơ sở y tế của ba nhóm dân cư. Lựa chọn phương án điều trị trong lần ốm đau gần nhất .2 Tương quan giới trong lựa chọn CSYT .3 Tương quan giới và tình trạng BHYT .4 Thu nhập của người nhập cư tại Hà Nội .5 Tương quan giữa thu nhập và lựa chọn CSYT .6 Chi trả từ BHYT khi khám chữa bệnh .7 Chi phí chăm sóc sức khỏe. 133 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Dịch vụ y tế DVYT Chăm sóc sức khỏe CSSK Cơ sở y tế CSYT Phỏng vấn sâu PVS Thảo luận nhóm TLN Lây truyền qua đường tình dục LTQDTD Hội chứng suy giảm miễn dịch HIV/AIDS Sức khỏe sinh sản SKSS Sức khỏe tình dục SKTD Tổ chức y tế Thế giới WHO Khám chữa bệnh KCB Bảo hiểm y tế BHYT An sinh xã hội ASXH Vốn xã hội VXH Mạng lưới xã hội MLXH viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của Đề tài Sức khỏe là một trong những yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến quá trình phát triển của từng con người và toàn xã hội.
Việc bảo đảm cho mọi người dân tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản là mục tiêu của các quốc gia trong quá trình phát triển. Tuyên bố Alma Ata 1978 nhấn mạnh: tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản được coi là quyền của con người nhằm chăm sóc sức khỏe (CSSK) cá nhân, duy trì tình trạng sức khỏe tốt cả về thể chất, tinh thần, và xã hội. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội (CHXH) chủ nghĩa Việt Nam khẳng định mọi công dân có quyền tự do di chuyển và cư trú, có quyền được đảm bảo an sinh xã hội (ASXH) mà quan trọng là tiếp cận dịch vụ y tế (DVYT) nhằm đảm bảo sức khỏe tốt. Việt Nam cũng đã kí và phê chuẩn một số tuyên ngôn, công ước quốc tế có liên quan đến di cư trong nước, trong đó có quyền được CSSK thể chất và tinh thần tốt nhất theo chuẩn có thể đạt được [35].
Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân giai đoạn 2011 – 2020 tầm nhìn đến năm 2030 cũng có những qui định nhằm bảo đảm mọi người dân được hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu, mở rộng tiếp cận và sử dụng các DVYT tế có chất lượng. Người dân được sống trong cộng đồng an toàn, phát triển tốt về thể chất, tinh thần, và xã hội. Luật khám chữa bệnh (KCB) khẳng định người dân có quyền được khám chữa bệnh không bị phân biệt địa vị xã hội. Luật BHYT ghi rõ: “Trường hợp người tham gia BHYT phải làm việc lưu động hoặc đến tạm trú tại địa phương khác thì được khám bệnh, chữa bệnh ban đầu tại cơ sở khám chữa bệnh phù hợp với tuyến chuyên môn kĩ thuật và nơi người đó đang làm việc lưu động, tạm trú theo qui định của Bộ trưởng BYT” [48].
Trong những năm gần đây, quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đô thị hóa ở Việt Nam đã thu hút một lực lượng lớn lao động nông thôn ra thành phố tìm kiếm việc làm. Chính điều này đã tạo ra các dòng di cư từ nông 1 thôn đến các đô thị [29;52]. Tại các đô thị lớn của Việt Nam như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, dân số cơ học tăng nhanh do người nhập cư từ các tỉnh, các vùng nông thôn đến tìm kiếm cơ hội việc làm hoặc xây dựng cuộc sống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Như Trang (2019). Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/tiep-can-dich-vu-y-te-nguoi-nhap-cu-nong-thanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu định lượng về tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế của người nhập cư từ nông thôn vào thành phố Hà Nội.
Luận án "Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiếp cận dịch vụ y tế người nhập cư nông thôn-đô thị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.