Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Việt Nam (2015)

Phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng sự khác biệt sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh 2015 tại Việt Nam. Đánh giá khách quan.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015

Nghiên cứu đánh giá thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam vào năm 2015. Phân tích tập trung vào các hình thức dịch vụ y tế người dân tiếp cận. Điều này bao gồm cả ngoại trú, nội trú và tự điều trị. Dữ liệu thu thập từ 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế-xã hội khác nhau. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng thể về hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế của người dân. Thông tin này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống y tế Việt Nam. Nó cũng chỉ ra các xu hướng quan trọng trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Việc hiểu rõ thực trạng là nền tảng cho các chính sách y tế hiệu quả. Dữ liệu năm 2015 là cơ sở so sánh quan trọng cho các nghiên cứu sau này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về cách người dân tương tác với hệ thống y tế.

1.1. Tình hình sử dụng ngoại trú và nội trú 2015

Tình hình sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú và nội trú được khảo sát kỹ lưỡng. Người ốm/bệnh có nhu cầu khám bệnh thường tìm đến các cơ sở y tế. Tỷ lệ tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú được ghi nhận. Các trường hợp cần nhập viện được xếp vào sử dụng dịch vụ nội trú. Dữ liệu cho thấy sự phân bổ không đồng đều trong việc sử dụng hai loại dịch vụ này. Vùng nông thôn có thể có tỷ lệ sử dụng thấp hơn. Khu vực thành thị thường có khả năng tiếp cận cao hơn. Khác biệt này liên quan đến cơ sở hạ tầng và nguồn lực y tế. Sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ y tế là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi các giải pháp can thiệp cụ thể. Đánh giá này làm nổi bật bức tranh tổng thể về việc người dân sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh.

1.2. Xu hướng tự điều trị của người dân Việt Nam

Xu hướng tự điều trị là một phần quan trọng của hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế. Nhiều người dân chọn tự điều trị tại nhà khi mắc các bệnh thông thường. Việc này có thể do chi phí khám chữa bệnh cao. Khoảng cách địa lý tới cơ sở y tế cũng là một yếu tố. Thiếu thông tin hoặc niềm tin vào dịch vụ y tế công cộng cũng góp phần. Tuy nhiên, tự điều trị tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe. Việc sử dụng thuốc không đúng cách có thể gây biến chứng. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ và các yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng này. Hiểu rõ hành vi tự điều trị giúp xây dựng các chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp. Nó cũng góp phần định hướng chính sách hỗ trợ người dân tiếp cận y tế chính thống.

II.Yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ y tế và tiếp cận

Việc sử dụng dịch vụ y tế chịu tác động từ nhiều yếu tố. Nghiên cứu phân loại các yếu tố này thành ba nhóm chính. Đó là yếu tố thuận lợi, yếu tố thúc đẩy và yếu tố mức độ ốm. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh phức tạp. Chúng giải thích sự khác biệt trong hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chính sách y tế hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho mọi người dân. Việc này đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh chất lượng hệ thống y tế. Các yếu tố ảnh hưởng sức khỏe cần được đánh giá toàn diện. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm người bệnh.

2.1. Yếu tố thuận lợi và thúc đẩy việc sử dụng

Yếu tố thuận lợi bao gồm các đặc điểm cá nhân và gia đình. Trình độ học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân ảnh hưởng đến quyết định. Khả năng tài chính là một yếu tố then chốt. Những người có thu nhập cao hơn thường dễ tiếp cận dịch vụ. Yếu tố thúc đẩy liên quan đến thái độ và niềm tin vào y tế. Niềm tin vào khả năng chữa khỏi bệnh là quan trọng. Các chuẩn mực xã hội cũng định hình hành vi tìm kiếm dịch vụ. Người dân ở các vùng khác nhau có thể có những quan điểm khác nhau. Sự hiện diện của Bảo hiểm y tế (BHYT) Việt Nam 2015 là một yếu tố thúc đẩy quan trọng. BHYT giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh. Nó khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ y tế chính thống. Chính sách BHYT đóng vai trò lớn trong việc thay đổi hành vi.

2.2. Ảnh hưởng của mức độ ốm đến hành vi tìm kiếm

Mức độ ốm đau là yếu tố quyết định trực tiếp đến hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế. Người dân có mức độ ốm nặng hơn thường tìm kiếm chăm sóc y tế nhanh chóng. Ngược lại, bệnh nhẹ có thể dẫn đến xu hướng tự điều trị. Nhận thức về bệnh tật cũng đóng vai trò quan trọng. Những người có hiểu biết tốt về sức khỏe sẽ chủ động hơn. Họ tìm kiếm sự tư vấn y tế kịp thời. Tuy nhiên, yếu tố mức độ ốm không phải lúc nào cũng đơn giản. Các yếu tố khác như chi phí khám chữa bệnh hoặc khoảng cách vẫn tác động. Ngay cả khi ốm nặng, rào cản tài chính có thể trì hoãn việc tiếp cận. Việc đánh giá mức độ ốm giúp dự đoán nhu cầu dịch vụ y tế. Nó hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả.

2.3. Sự khác biệt vùng kinh tế xã hội ảnh hưởng tiếp cận

Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt đáng kể trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Sự khác biệt này tồn tại giữa các vùng kinh tế-xã hội khác nhau. Vùng đô thị thường có nhiều cơ sở y tế hơn. Người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ đa dạng. Ngược lại, vùng nông thôn, miền núi thường đối mặt nhiều thách thức. Thiếu bác sĩ, thiếu trang thiết bị là những vấn đề phổ biến. Cơ sở hạ tầng giao thông kém phát triển cũng cản trở tiếp cận. Các yếu tố văn hóa và giáo dục cũng góp phần tạo nên sự khác biệt này. Điều kiện kinh tế của từng vùng ảnh hưởng trực tiếp. Nó đến khả năng đầu tư vào y tế. Giải quyết sự chênh lệch này đòi hỏi các chính sách đặc thù. Việc này nhằm đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận chăm sóc sức khỏe.

III.Phân tích sự khác biệt trong hành vi tìm kiếm dịch vụ

Nghiên cứu tập trung vào phân tích sâu sắc các yếu tố tạo nên sự khác biệt. Đặc biệt là trong hành vi tìm kiếm dịch vụ khám chữa bệnh. Sự khác biệt này không chỉ tồn tại giữa các cá nhân. Nó còn thể hiện rõ rệt giữa các vùng địa lý và nhóm đối tượng khác nhau. Việc xác định các yếu tố cụ thể giúp hoạch định chính sách mục tiêu. Nó nhắm vào các nhóm dân cư có nhu cầu đặc thù. Hiểu được lý do đằng sau hành vi này là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện hiệu quả của các chương trình y tế cộng đồng. Dữ liệu từ 6 tỉnh cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó phản ánh sự đa dạng của Việt Nam. Phân tích này là chìa khóa để giải quyết các vấn đề bất bình đẳng. Nó đảm bảo mọi công dân có cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế công bằng.

3.1. Sự khác biệt theo vùng kinh tế xã hội

Sự khác biệt trong hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế theo vùng là nổi bật. Các tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm có tỷ lệ sử dụng cao hơn. Người dân ở đây có thu nhập tốt hơn. Họ cũng có trình độ học vấn cao hơn. Ngược lại, các tỉnh kém phát triển đối mặt với nhiều rào cản. Thiếu thông tin, cơ sở vật chất kém là những thách thức. Vùng nông thôn thường có thói quen tự điều trị phổ biến hơn. Các yếu tố văn hóa địa phương cũng ảnh hưởng đáng kể. Nó định hình lựa chọn của người bệnh. Việc phân tích này giúp các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể phát triển các chiến lược phù hợp cho từng vùng. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách về tiếp cận dịch vụ y tế. Điều này đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe.

3.2. Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân và hộ gia đình

Các đặc điểm cá nhân như tuổi, giới tính, dân tộc, trình độ học vấn. Chúng tác động mạnh mẽ đến hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế. Người cao tuổi thường có nhu cầu khám chữa bệnh cao hơn. Phụ nữ có thể chủ động tìm kiếm dịch vụ hơn nam giới. Trình độ học vấn cao thường đi kèm với nhận thức tốt hơn về sức khỏe. Điều này dẫn đến việc sử dụng dịch vụ y tế chính thống. Đặc điểm hộ gia đình cũng quan trọng. Quy mô gia đình, tình trạng kinh tế ảnh hưởng đến quyết định. Hộ nghèo có thể gặp khó khăn về chi phí khám chữa bệnh. Việc này dẫn đến trì hoãn hoặc bỏ qua điều trị. Sự hiện diện của người có BHYT trong gia đình cũng là yếu tố thuận lợi. Nó tạo điều kiện cho việc tiếp cận y tế. Phân tích này làm rõ các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

IV.Chất lượng dịch vụ y tế và các giải pháp nâng cao

Chất lượng dịch vụ y tế đóng vai trò then chốt trong việc thu hút người bệnh. Nó cũng quyết định sự hài lòng của họ. Một hệ thống y tế chất lượng cao sẽ khuyến khích người dân sử dụng dịch vụ. Nó giúp họ tin tưởng vào các cơ sở y tế chính thống. Nghiên cứu này, dù không trực tiếp đánh giá chất lượng, nhưng cung cấp cơ sở. Nó gợi ý các lĩnh vực cần cải thiện. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và tiếp cận dịch vụ y tế. Việc này đòi hỏi một loạt các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải từ cấp độ chính sách đến thực tiễn. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế là một cam kết lâu dài. Nó cần sự hợp tác của nhiều bên liên quan. Hài lòng người bệnh là một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng.

4.1. Đánh giá chất lượng dịch vụ và hài lòng người bệnh

Mặc dù luận án tập trung vào thực trạng sử dụng, chất lượng dịch vụ là một yếu tố ngầm. Nó ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế. Hài lòng người bệnh là thước đo quan trọng của chất lượng. Nó tác động đến quyết định quay lại sử dụng dịch vụ. Sự không hài lòng có thể dẫn đến việc tự điều trị. Nó cũng có thể khiến người bệnh chuyển sang các phương pháp khác. Các yếu tố như thái độ của nhân viên y tế, thời gian chờ đợi, cơ sở vật chất ảnh hưởng. Chúng ảnh hưởng đến trải nghiệm của người bệnh. Việc thu thập phản hồi từ người bệnh là cần thiết. Nó giúp xác định các điểm cần cải thiện. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế là ưu tiên hàng đầu. Nó xây dựng lòng tin của cộng đồng vào hệ thống y tế.

4.2. Các giải pháp cải thiện hệ thống y tế hiện tại

Dựa trên thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất y tế, đặc biệt ở vùng khó khăn. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực y tế chất lượng cao là cần thiết. Đặc biệt là cho tuyến y tế cơ sở. Các chính sách về Bảo hiểm y tế (BHYT) Việt Nam 2015 cần được rà soát. Nó phải đảm bảo phạm vi bao phủ rộng khắp và quyền lợi công bằng. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng. Chúng giúp nâng cao nhận thức về việc sử dụng dịch vụ y tế chính thống. Giảm thiểu chi phí khám chữa bệnh trực tiếp là yếu tố quan trọng. Nó khuyến khích người dân tiếp cận y tế. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho người nghèo. Các giải pháp này nhằm cải thiện tổng thể hệ thống y tế Việt Nam.

V.Tác động của BHYT 2015 và chi phí khám chữa bệnh

Bảo hiểm y tế (BHYT) Việt Nam 2015 có vai trò trung tâm. Nó ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh. Chi phí khám chữa bệnh là một rào cản lớn. Đặc biệt đối với người dân có thu nhập thấp. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa BHYT, chi phí và hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế. Việc hiểu rõ tác động này giúp đề xuất các chính sách BHYT phù hợp. Nó nhằm đảm bảo công bằng và nâng cao sức khỏe cộng đồng. BHYT giúp giảm gánh nặng tài chính trực tiếp cho người bệnh. Nó thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ y tế chính thống. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc mở rộng phạm vi BHYT. Việc đảm bảo quyền lợi cho người tham gia cũng cần được chú trọng.

5.1. Vai trò của bảo hiểm y tế trong sử dụng dịch vụ

Bảo hiểm y tế (BHYT) Việt Nam 2015 là một yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến việc người dân sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh. Người có BHYT thường có tỷ lệ tiếp cận dịch vụ cao hơn. Chi phí trực tiếp được chi trả một phần bởi BHYT. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho hộ gia đình. BHYT cũng khuyến khích người dân tìm kiếm chăm sóc phòng ngừa. Nó giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt về quyền lợi giữa các loại BHYT. Mức chi trả còn tùy thuộc vào đối tượng và cơ sở khám chữa bệnh. Việc mở rộng phạm vi bao phủ BHYT là một ưu tiên. Nó nhằm đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận chăm sóc sức khỏe chất lượng. BHYT là công cụ quan trọng để đạt được mục tiêu này.

5.2. Ảnh hưởng của chi phí khám chữa bệnh trực tiếp

Chi phí khám chữa bệnh trực tiếp là một rào cản lớn. Nó ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế. Chi phí này bao gồm tiền khám, thuốc men, xét nghiệm và các thủ thuật y tế. Đối với người dân nghèo, gánh nặng này có thể rất lớn. Họ có thể trì hoãn việc khám bệnh hoặc chọn tự điều trị. Ngay cả khi có BHYT, phần chi trả đồng chi trả vẫn là một thách thức. Sự khác biệt về chi phí giữa các cơ sở y tế cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Bệnh viện tuyến trên thường có chi phí cao hơn. Các chính sách về chi phí cần được điều chỉnh hợp lý. Nó giúp đảm bảo khả năng chi trả của người dân. Mục tiêu là không để chi phí trở thành rào cản. Mọi người cần được tiếp cận dịch vụ y tế khi cần.

VI.Hệ thống y tế Việt Nam Thách thức và cơ hội cải thiện

Nghiên cứu đã làm rõ những thách thức tồn tại trong hệ thống y tế Việt Nam năm 2015. Đồng thời, nó cũng gợi mở các cơ hội để cải thiện. Những thách thức bao gồm sự phân bổ không đồng đều về nguồn lực. Nó còn có sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ giữa các vùng. Cơ hội nằm ở việc xây dựng chính sách y tế phù hợp. Nó hướng tới việc nâng cao chất lượng và tính công bằng. Hệ thống y tế Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý. Nó cũng cần sự tham gia của cộng đồng. Đánh giá toàn diện hệ thống là bước đầu tiên. Nó để đảm bảo sức khỏe toàn dân. Việc này cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Thực trạng hệ thống y tế và phân phối nguồn lực

Hệ thống y tế Việt Nam có nhiều cấp độ. Từ y tế cơ sở đến bệnh viện tuyến trung ương. Tuy nhiên, sự phân phối nguồn lực còn nhiều bất cập. Các vùng đô thị lớn thường tập trung nhiều bệnh viện, bác sĩ chất lượng cao. Vùng nông thôn, miền núi thường thiếu thốn trầm trọng. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế của người dân. Chất lượng dịch vụ y tế ở các tuyến cũng có sự khác biệt. Tuyến cơ sở thường gặp khó khăn về trang thiết bị và nhân lực. Chính sách đầu tư cần ưu tiên cho các vùng khó khăn. Nó nhằm thu hẹp khoảng cách này. Tăng cường năng lực cho y tế cơ sở là rất quan trọng. Điều này giúp giảm tải cho bệnh viện tuyến trên. Nó cũng đảm bảo chăm sóc sức khỏe ban đầu hiệu quả.

6.2. Khuyến nghị chính sách nâng cao hiệu quả

Dựa trên các phát hiện của nghiên cứu, nhiều khuyến nghị chính sách được đưa ra. Cần tăng cường đầu tư vào y tế dự phòng và giáo dục sức khỏe cộng đồng. Điều này giúp nâng cao nhận thức và phòng tránh bệnh. Chính sách Bảo hiểm y tế cần được cải thiện. Nó phải mở rộng phạm vi bao phủ và đảm bảo quyền lợi tốt hơn. Cần có cơ chế khuyến khích nhân viên y tế làm việc ở vùng khó khăn. Việc này giúp cải thiện phân bổ nguồn lực. Cần thiết lập các quy định rõ ràng về chất lượng dịch vụ y tế. Nó đảm bảo hài lòng người bệnh. Việc giảm chi phí khám chữa bệnh trực tiếp là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp mọi người dân đều có thể tiếp cận chăm sóc sức khỏe. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu cải thiện toàn diện hệ thống y tế Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ở một số tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội việt nam năm 2015

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ THẮNG THỰC TRẠNG VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ KHÁC BIỆT TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH Ở MỘT SỐ TỈNH THUỘC CÁC VÙNG KINH TẾ XÃ HỘI VIỆT NAM NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ THẮNG THỰC TRẠNG VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ KHÁC BIỆT TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH Ở MỘT SỐ TỈNH THUỘC CÁC VÙNG KINH TẾ XÃ HỘI VIỆT NAM NĂM 2015 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trần Hiển 2. Trần Thị Mai Oanh HÀ NỘI – 2017 i LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành đề tài luận án tiến sĩ này, bên cạnh sự nỗ lực cố gắng của bản thân còn có sự hướng dẫn tận tình của Quý Thầy Cô, cũng như sự động viên ủng hộ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian tôi học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới Thầy GS.

Nguyễn Trần Hiển, Chủ tịch Hội Y học Dự phòng Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và TS. Trần Thị Mai Oanh, Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách y tế, đã luôn hết lòng tạo điều kiện, hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc và viết luận án. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, các cán bộ phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Y tế công cộng đã luôn giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại Cơ sở Đào tạo của Viện. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể lãnh đạo Viện Chiến lược và Chính sách Y tế đã cho tôi cơ hội được đào tạo, tham gia và sử dụng số liệu phục vụ cho luận án nghiên cứu.

Xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới lãnh đạo và nghiên cứu viên các khoa/phòng của Viện Chiến lược và Chính sách Y tế đã giúp đỡ tôi trong quá trình xây dựng và triển khai nghiên cứu tại thực địa. Xin cảm ơn các đồng nghiệp ở khoa Y tế công cộng đã luôn sát cánh cùng tôi đi tới thành công này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng tới bố mẹ, các anh chị em, chồng và hai con yêu quý của tôi, những người luôn luôn là nguồn động lực và chỗ dựa về mọi mặt cho tôi trong cuộc sống, giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu! Hà Nội, ngày 17 tháng 12 năm 2017 Nguyễn Thị Thắng ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác.

Nếu không đúng như đã nêu trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về đề tài của mình. Tác giả luận án NGUYỄN THỊ THẮNG iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số khái niệm cơ bản.

Tình hình sử dụng DVYT. Sử dụng DVYT trên thế giới. Sử dụng DVYT tại Việt Nam. Phương pháp đánh giá sử dụng DVYT và các yếu tố ảnh hưởng.

Các yếu tố ảnh hưởng tới sử dụng DVYT. Yếu tố thuận lợi. Yếu tố thúc đẩy. Yếu tố mức độ ốm.

Các giải pháp nâng cao sử dụng dịch vụ KCB. Trên thế giới. Một số cuộc điều tra cấp quốc gia tiến hành trong thời gian vừa qua. 44 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Các định nghĩa được dùng trong nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế-xã hội Việt Nam năm 2015.

Đặc điểm chung của người tham gia nghiên cứu tại các tỉnh NC. Tình hình sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú của người ốm/bệnh tại 6 tỉnh 65 3. Tình hình sử dụng dịch vụ KCB bệnh nội trú của người ốm/bệnh tại 6 tỉnh. Tình hình sử dụng dịch vụ tự điều trị của người ốm/bệnh tại 6 tỉnh.

Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội Việt Nam năm 2015 .Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú .Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB nội trú trong 4 tuần qua .Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ tự điều trị. 101 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội Việt Năm năm 2015. Tình hình ốm/bệnh 4 tuần của người dân ở 6 tỉnh nghiên cứu.

Sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ngoại trú. Sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh nội trú. Sử dụng dịch vụ tự điều trị. Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 6 tỉnh thuộc các vùng kinh tế xã hội Việt Nam năm 2015 122 4.

Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú. Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ KCB nội trú 128 4. Yếu tố ảnh hưởng tới sự khác biệt trong sử dụng dịch vụ tự điều trị. Khống chế sai số và một số ưu điểm/hạn chế của nghiên cứu.

142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Error! Bookmark not defined. v DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT ANC Antenatal care (Chăm sóc trước sinh) BHYT Bảo hiểm y tế BN Bệnh nhân BPTT Biện pháp tránh thai BS Bác sĩ BSGĐ Bác sĩ gia đình BV Bệnh viện BVĐK Bệnh viện đa khoa BYT Bộ Y tế CBYT Cán bộ y tế CS Chăm sóc CSSK Chăm sóc sức khỏe CSSKBĐ Chăm sóc sức khỏe ban đầu CSSKBM Chăm sóc sức khỏe bà mẹ CSSKBMTE Chăm sóc sức khỏe bà mẹ trẻ em CSSKTD Chăm sóc sức khỏe toàn dân CSYT Cơ sở y tế DMGs Millennium Development Goals (Mục tiêu thiên niên kỷ) DV Dịch vụ DVYT Dịch vụ y tế ĐTV Điều tra viên EU European Union (Liên minh Châu Âu) GSO General Statistics Office (Tổng cục Thống kê) KCB Khám chữa bệnh LMICs Low and middle income countries (Nước thu nhập thấp và trung bình) NC Nghiên cứu NCD Non-communicable disease (Bệnh không truyền nhiễm) NCT Người cao tuổi vi OOP Out of pocket (Chi trả từ tiền túi) OR Odd ration (Tỷ suất chênh) PKĐKKV Phòng khám đa khoa khu vực PVS Phỏng vấn sâu SKSS Sức khỏe sinh sản TLN Thảo luận nhóm TTB Trang thiết bị TTBYT Trang thiết bị y tế TTYT Trung tâm y tế TƯ Trung ương TYT Trạm y tế THA Tăng huyết áp UBND Ủy ban nhân dân VNHS Điều tra y tế quốc gia TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới YTTN Y tế tư nhân vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Số lượng cơ sở cung ứng DVYT và giường bệnh năm 2014 .2: Chênh lệch một số chỉ số sức khỏe giữa các vùng sinh thái .3: Xu hướng cơ cấu bệnh tật, tử vong toàn quốc, 1976-2013 .1: Thông tin cơ bản của người tham gia nghiên cứu tại 6 tỉnh (tỷ lệ %).2: Tỷ lệ % (gia quyền) người ốm/bệnh trong vòng 4 tuần phân theo tỉnh và thành thị/nông thôn .3: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt ốm/bệnh trong vòng 4 tuần phân theo tỉnh, thành thị/nông thôn và mức độ ốm/bệnh.4: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo tỉnh và nhóm tuổi .5: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo tỉnh và học vấn .6: Số lượt KCB ngoại trú trung bình (gia quyền) phân theo cơ sở y tế .7: Tỷ lệ % (gia quyền) loại dịch vụ y tế được cung cấp tại các CSYT .8: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú gặp khó khăn phân theo loại hình CSYT .9: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB nội trú trong 4 tuần qua phân theo tỉnh và thành thị/nông thôn .10: Số lượt KCB nội trú trung bình (gia quyền) trong 12 tháng phân theo cơ sở y tế.11: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB nội trú trong 12 tháng gặp khó khăn phân theo CSYT .12: Tỷ lệ % (gia quyền) tự điều trị phân theo tỉnh và nhóm tuổi .13: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt tự điều trị phân theo tỉnh và học vấn .14: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú khi bị ốm/bệnh 4 tuần qua ở 6 tỉnh (hồi qui đa biến) .15: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB ngoại trú khi bị ốm/bệnh 4 tuần theo từng tỉnh (hồi qui đa biến) .16: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB nội trú trong 4 tuần qua ở 6 tỉnh (hồi qui đa biến) .17: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ KCB nội trú trong 4 tuần qua theo từng tỉnh (hồi qui đa biến).18: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ tự điều trị khi bị ốm/bệnh 4 tuần qua ở 6 tỉnh (hồi qui đa biến) .19: Yếu tố ảnh hưởng tới quyết định có sử dụng dịch vụ tự điều trị khi bị ốm/bệnh 4 tuần theo từng tỉnh (hồi qui đa biến).

Hồi qui logistic đa tầng đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cá nhân (fixed effects) và yếu tố cộng đồng (random effects) đối với KCB ngoại trú 4 tuần. 105 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mô hình sử dụng dịch vụ của Andersen và Newman .2: Khoảng cách trung bình tới CSYT gần nhất mà người dân thường đến .1: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú theo tỉnh và thành thị/nông thôn .2: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo thành thị/nông thôn và nhóm tuổi .3: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú phân theo thành thị/nông thôn và học vấn .4: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú theo tỉnh và mức sống.5: Tỷ lệ % (gia quyền) lượt KCB ngoại trú theo tỉnh và mức độ ốm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng sự khác biệt sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh 2015 tại Việt Nam. Đánh giá khách quan.

Luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng và yếu tố ảnh hưởng sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh Việt Nam 2015" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter