Giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình, hiệu quả can thiệp - Luận án TS Vũ Ngọc Long
Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình cho thấy tỷ lệ nhiễm cao. Đề xuất can thiệp nâng cao hiệu quả phòng ngừa.
Dịch tễ học
Luan An
Luận án Tiến sỹ Y học
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về viêm gan B C và giám sát dịch tễ
Viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) là các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Chúng gây ra những tổn thương gan nghiêm trọng, bao gồm xơ gan và ung thư gan. Sự lây truyền của HBV và HCV xảy ra qua nhiều con đường. Điều này đặt ra thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng. Việc giám sát dịch tễ đóng vai trò then chốt trong công tác phòng chống. Giám sát giúp thu thập dữ liệu, đánh giá tình hình dịch tễ. Giám sát là cơ sở để đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, hiệu quả. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng giám sát tại Thái Bình.
1.1. Đặc điểm vi rút viêm gan B C
Vi rút viêm gan B (HBV) lây truyền qua máu, quan hệ tình dục, từ mẹ sang con. HBV gây viêm gan cấp tính hoặc mãn tính. Vi rút viêm gan C (HCV) chủ yếu lây qua đường máu. HCV thường dẫn đến viêm gan mãn tính. Cả hai vi rút đều là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan. Triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt. Việc phát hiện sớm là rất quan trọng. Điều trị kịp thời giúp ngăn ngừa biến chứng nặng. Vắc xin phòng HBV đã có, giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Tuy nhiên, chưa có vắc xin cho HCV.
1.2. Tình hình viêm gan B C toàn cầu và Việt Nam
Viêm gan B, C là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Hàng trăm triệu người trên thế giới đang sống chung với các vi rút này. Hàng triệu ca tử vong mỗi năm liên quan đến biến chứng viêm gan. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HBV và HCV vẫn còn cao. Đây là gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế quốc gia. Các chương trình phòng chống đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nâng cao nhận thức và sàng lọc là giải pháp thiết yếu.
1.3. Khái niệm vai trò giám sát bệnh truyền nhiễm
Giám sát bệnh truyền nhiễm là quá trình thu thập, phân tích, diễn giải dữ liệu một cách liên tục. Mục đích là lập kế hoạch, thực hiện, đánh giá các biện pháp phòng chống. Giám sát giúp phát hiện sớm các ổ dịch. Giám sát cung cấp thông tin cho việc ra quyết định chính sách y tế. Đối với viêm gan B, C, giám sát giúp theo dõi xu hướng dịch tễ. Giám sát đánh giá hiệu quả chương trình tiêm chủng, sàng lọc. Giám sát là công cụ không thể thiếu trong kiểm soát bệnh truyền nhiễm.
II.Thực trạng giám sát viêm gan B C tại Thái Bình
Thái Bình đối mặt với thách thức từ viêm gan B, C. Hoạt động giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh. Tuy nhiên, thực trạng giám sát tại địa phương còn tồn tại nhiều vấn đề. Các yếu tố liên quan đến cấu trúc, năng lực, chính sách đều ảnh hưởng. Hiểu rõ thực trạng này là bước đầu tiên để đề xuất giải pháp cải thiện. Dữ liệu giai đoạn trước can thiệp cho thấy những hạn chế rõ rệt. Cần có những đánh giá khách quan về hệ thống hiện có.
2.1. Cấu trúc năng lực hệ thống giám sát
Hệ thống giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình được tổ chức theo các tuyến y tế. Từ cấp tỉnh đến cấp cơ sở, các đơn vị đều tham gia. Tuy nhiên, năng lực thực hiện không đồng đều. Nhiều cán bộ y tế cần được đào tạo chuyên sâu hơn. Trang thiết bị xét nghiệm tại một số nơi còn thiếu thốn. Sự phối hợp giữa các đơn vị vẫn chưa thực sự hiệu quả. Tính pháp lý của hệ thống được quy định rõ ràng. Tuy nhiên, việc triển khai thực tế còn gặp khó khăn.
2.2. Năng lực hoạt động chính sách hỗ trợ
Hoạt động giám sát bao gồm việc phát hiện ca bệnh, thu thập mẫu và báo cáo. Chất lượng dữ liệu thu thập không phải lúc nào cũng đảm bảo. Chính sách hỗ trợ cho công tác giám sát còn hạn chế. Nguồn lực tài chính thường không đủ để duy trì hoạt động hiệu quả. Chế độ đãi ngộ cho cán bộ tham gia giám sát còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến động lực và sự cam kết của nhân viên y tế. Cần có chính sách rõ ràng hơn về sàng lọc và điều trị viêm gan.
2.3. Kết quả giám sát viêm gan B C giai đoạn trước can thiệp
Giai đoạn 2005-2014, Thái Bình ghi nhận nhiều trường hợp nhiễm viêm gan B, C. Tuy nhiên, số liệu báo cáo có thể chưa phản ánh đầy đủ thực tế. Khả năng phát hiện ca bệnh còn thấp. Hệ thống báo cáo chưa thực sự toàn diện. Chất lượng dữ liệu cần được cải thiện. Điều này dẫn đến đánh giá sai lệch về tình hình dịch tễ. Sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả giám sát trở nên cấp bách. Cần một cái nhìn toàn diện hơn về tỷ lệ nhiễm bệnh.
III.Mục tiêu phương pháp nghiên cứu giám sát viêm gan B C
Nghiên cứu luận án này đặt ra hai mục tiêu chính. Nó không chỉ mô tả thực trạng mà còn đánh giá hiệu quả các can thiệp. Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là rất quan trọng. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các biện pháp can thiệp được xây dựng dựa trên thực tế. Chúng nhằm giải quyết những hạn chế của hệ thống giám sát hiện có. Nghiên cứu hướng tới việc cung cấp bằng chứng vững chắc.
3.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu luận án
Luận án có hai mục tiêu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là mô tả thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình vào năm 2015. Điều này bao gồm đánh giá cấu trúc, năng lực, hoạt động của hệ thống. Mục tiêu thứ hai là đánh giá hiệu quả của một số biện pháp can thiệp. Các biện pháp này được thiết kế để tăng cường chất lượng giám sát ở tuyến huyện. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này hỗ trợ xây dựng chính sách phòng chống hiệu quả hơn.
3.2. Thiết kế nghiên cứu định lượng và định tính
Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng thu thập dữ liệu số lớn. Nó giúp phân tích xu hướng và đánh giá hiệu quả can thiệp. Phương pháp định tính thu thập thông tin sâu hơn. Nó giúp hiểu rõ nguyên nhân và bối cảnh. Thiết kế nghiên cứu có so sánh giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu được thực hiện tại các huyện cụ thể ở Thái Bình.
3.3. Các biện pháp can thiệp tăng cường chất lượng
Các biện pháp can thiệp tập trung vào ba trụ cột chính. Đầu tiên là đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ y tế. Điều này bao gồm kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Thứ hai là cải thiện quy trình thu thập, xử lý, báo cáo dữ liệu. Thứ ba là tăng cường nguồn lực và trang thiết bị cần thiết cho giám sát. Các can thiệp được triển khai thí điểm. Sau đó, hiệu quả được đánh giá thông qua các chỉ số định lượng. Mục tiêu là tạo ra thay đổi bền vững.
IV.Đánh giá hiệu quả can thiệp giám sát viêm gan B C
Các biện pháp can thiệp được thiết kế để nâng cao chất lượng giám sát. Sau khi triển khai, hiệu quả của chúng được đánh giá một cách kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy những tác động tích cực đáng kể. Năng lực của cán bộ y tế được cải thiện rõ rệt. Hoạt động giám sát trở nên hiệu quả hơn. Phân tích chi phí-lợi ích cũng được thực hiện. Điều này khẳng định giá trị của việc đầu tư vào các chương trình phòng chống. Hiệu quả này chứng minh tính khả thi của việc nhân rộng.
4.1. Hiệu quả can thiệp tăng cường năng lực
Các biện pháp can thiệp đã cải thiện đáng kể năng lực. Cán bộ y tế được đào tạo có kiến thức chuyên môn vững vàng hơn. Kỹ năng thực hành giám sát được nâng cao rõ rệt. Việc áp dụng các quy trình chuẩn trở nên nhất quán. Nhận thức về tầm quan trọng của giám sát tăng lên trong đội ngũ. Điều này góp phần vào việc phát hiện sớm ca bệnh. Năng lực xét nghiệm cũng được củng cố. Đây là một bước tiến quan trọng trong công tác phòng chống.
4.2. Tác động của biện pháp can thiệp đến hoạt động giám sát
Sau can thiệp, chất lượng dữ liệu giám sát được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ báo cáo ca bệnh tăng lên đáng kể. Độ chính xác của thông tin được nâng cao. Thời gian báo cáo giảm, đảm bảo thông tin kịp thời. Sự phối hợp giữa các tuyến y tế trở nên chặt chẽ hơn. Nhiều trường hợp viêm gan B, C được phát hiện sớm. Điều này giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn. Hoạt động giám sát tổng thể tại tuyến huyện đã có những chuyển biến tích cực.
4.3. Phân tích chi phí và lợi ích can thiệp
Việc thực hiện các biện pháp can thiệp cần đầu tư nguồn lực. Tuy nhiên, lợi ích mang lại lớn hơn chi phí bỏ ra. Các can thiệp giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Chúng giảm chi phí điều trị lâu dài cho xã hội. Nâng cao sức khỏe cộng đồng là một lợi ích vô hình quan trọng. Phân tích chi phí-lợi ích cho thấy tính hiệu quả. Đầu tư vào giám sát là một khoản đầu tư bền vững cho y tế công cộng. Điều này củng cố luận điểm về sự cần thiết của các biện pháp này.
V.Kết quả nghiên cứu khuyến nghị phòng chống viêm gan B C
Nghiên cứu đã cung cấp những phát hiện quan trọng về giám sát viêm gan B, C. Nó chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Đồng thời, nó cũng chứng minh hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Dựa trên kết quả này, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Những khuyến nghị này nhằm mục đích nâng cao chất lượng giám sát. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do viêm gan B, C. Việc thực hiện các giải pháp cần sự phối hợp đồng bộ.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu
Nghiên cứu đã mô tả chi tiết thực trạng giám sát tại Thái Bình. Năng lực hệ thống còn nhiều hạn chế trước can thiệp. Các biện pháp can thiệp đã chứng minh hiệu quả. Chất lượng giám sát được cải thiện rõ rệt sau khi triển khai. Số lượng ca bệnh được phát hiện tăng. Dữ liệu giám sát trở nên chính xác hơn. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng của các can thiệp đơn giản. Cần nhân rộng các mô hình thành công đã thử nghiệm.
5.2. Hạn chế của hệ thống giám sát hiện tại
Mặc dù có những cải thiện, hệ thống giám sát vẫn còn hạn chế. Nguồn lực tài chính dành cho giám sát chưa ổn định. Chính sách khuyến khích cho cán bộ tuyến dưới chưa đủ mạnh. Khả năng bao phủ xét nghiệm chưa đạt tối ưu. Một số khu vực vùng sâu, vùng xa vẫn khó tiếp cận dịch vụ. Cần có sự đầu tư đồng bộ hơn từ nhiều phía. Các hạn chế này cần được xem xét nghiêm túc để đưa ra giải pháp phù hợp.
5.3. Khuyến nghị chính sách giải pháp nâng cao hiệu quả
Cần tiếp tục đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ y tế. Tăng cường đầu tư trang thiết bị xét nghiệm hiện đại. Xây dựng chính sách ưu đãi hợp lý cho cán bộ tham gia giám sát. Mở rộng chương trình sàng lọc viêm gan B, C trong cộng đồng. Đẩy mạnh truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức. Tăng cường phối hợp liên ngành trong công tác phòng chống. Những khuyến nghị này giúp nâng cao hiệu quả giám sát. Chúng góp phần giảm thiểu gánh nặng viêm gan B, C.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ \ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ------------*-------------- THỰC TRẠNG GIÁM SÁT VIÊM GAN VI RÚT B, C TẠI TỈNH THÁI BÌNH VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ------------*-------------- VŨ NGỌC LONG THỰC TRẠNG GIÁM SÁT VIÊM GAN VI RÚT B, C TẠI TỈNH THÁI BÌNH VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP CHUYÊN NGÀNH: DỊCH TỄ HỌC MÃ SỐ: 62 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Trọng Lân 2. Phạm Ngọc Đính HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: GS. Phạm Ngọc Đính, Phó Chủ tịch thường trực Hội Y học dự phòng Việt Nam, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình xây dựng đề cương, thu thập số liệu và viết báo cáo luận án.
Phan Trọng Lân, Viện trưởng Viện Pasteur TP. Hồ Chí Minh, người Thầy đã tận tình động viên, khích lệ, hướng dẫn và hỗ trợ cần thiết nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, hoàn thiện luận án. Trần Đắc Phu, Cục trưởng Cục Y tế dự phòng, ThS. Đặng Quang Tấn, Phó Cục trưởng Cục Y tế dự phòng đã dành cho tôi những điều kiện tốt nhất để thu thập số liệu, viết báo cáo và tham gia vào các hoạt động xây dựng chính sách, kế hoạch liên quan đến các nội dung nghiên cứu của luận án.
Nguyễn Văn Thơm, Giám đốc Trung tâm Y tế dự phòng tỉnh Thái Bình, BSCK I. Đỗ Văn Siu, Giám đốc Trung tâm Y tế huyện Hưng Hà, BSCKI. Lương Văn Phong, Giám đốc Bệnh viện Đa khoa huyện Hưng Hà cùng các cán bộ y tế thuộc các đơn vị liên quan đến công tác giám sát bệnh truyền nhiễm tỉnh Thái Bình đã hỗ trợ tích cực trong việc thu thập số liệu, triển khai các hoạt động can thiệp của nghiên cứu và đóng góp quan trọng trong việc hoàn thành báo cáo luận án. Các Thầy, Cô trong Chương trình đào tạo Nghiên cứu sinh, Hội đồng bảo vệ cùng các Thầy, Cô, bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ trong quá trình học tập, nghiên cứu và góp ý quý báu trong việc viết báo cáo, hoàn thành luận án.
Sự hỗ trợ không biết mệt mỏi của người thân trong gia đình, đặc biệt là vợ tôi đã dành thời gian để tôi chuyên tâm triển khai các hoạt động nghiên cứu, viết báo cáo và sự động viên để tôi hoàn thành tốt bản luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Vũ Ngọc Long LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc và trung thực. Tất cả các số liệu và kết quả trong luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu được thực hiện dựa vào đề tài cấp cơ sở của Cục Y tế dự phòng: “Thực trạng giám sát viêm gan vi rút B và viêm gan vi rút C tại tỉnh Thái Bình và hiệu quả một số biện pháp can thiệp” do tôi làm chủ đề tài.
Tôi đã được các thành viên tham gia đồng ý sử dụng số liệu cho luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Vũ Ngọc Long MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Đặc điểm chung về viêm gan vi rút. Đặc tính, hình thức lây truyền của vi rút viêm gan B, C.
Vi rút viêm gan B. Vi rút viêm gan C. Tình hình nhiễm vi rút viêm gan B, C trên thế giới và tại Việt Nam. Tình hình nhiễm vi rút viêm gan B.
Tình hình nhiễm vi rút viêm gan C. Giám sát bệnh truyền nhiễm và giám sát viêm gan vi rút. Giám sát bệnh truyền nhiễm. Giám sát viêm gan vi rút.
Các biện pháp xét nghiệm phát hiện vi rút viêm gan B, C. Một số chiến lược phòng chống viêm gan vi rút trên thế giới và tại Việt Nam. Một số chiến lược phòng chống viêm gan vi rút trên thế giới. Kế hoạch phòng chống viêm gan vi rút tại Việt Nam.
Một số đặc điểm chính của tỉnh và thông tin về hệ thống y tế tại Thái Bình. Một số đặc điểm của tỉnh Thái Bình. Hệ thống y tế của tỉnh Thái Bình. Kết quả giám sát viêm gan vi rút tại tỉnh Thái Bình giai đoạn 2005 – 2014.39 CHƯƠNG II.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Mô tả thực trạng giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình năm 2015. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các nhóm biến số trong nghiên cứu định lượng và nghiên cứu định tính. Công cụ thu thập thông tin. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp tăng cường chất lượng giám sát viêm gan vi rút B, C tại tuyến huyện. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các nhóm biến số và chỉ số. Công cụ thu thập và các biện pháp can thiệp. Các bước tiến hành nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu nghiên cứu.
Các phần mềm sử dụng. Cách phân tích và trình bày kết quả mô tả thực trạng. Cách phân tích và trình bày kết quả can thiệp. Một số tiêu chí đánh giá.
Sai số và kỹ thuật hạn chế sai số. Tổ chức thực hiện. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thực trạng hoạt động giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình năm 2015 .Thực trạng về cấu trúc, thành phần và tính pháp lý của hệ thống giám sát viêm gan vi rút B, C. Thực trạng về năng lực đảm bảo, chính sách, chế độ trong hệ thống giám sát viêm gan vi rút B, C. Thực trạng về năng lực hoạt động của hệ thống giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình năm 2015. Kết quả điều tra kiến thức, thái độ và thực hành về hoạt động giám sát viêm gan vi rút trong năm 2015 của tỉnh Thái Bình.
Một số kết quả giám sát viêm gan vi rút B, C trong năm 2015 của tỉnh Thái Bình. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp tăng cường chất lượng giám sát viêm gan vi rút B, C tại tuyến huyện của tỉnh Thái Bình năm 2016. Một số kết quả triển khai biện pháp tăng cường giám sát viêm gan vi rút. Hiệu quả trong thay đổi chất lượng giám sát viêm gan vi rút B, C.
Hiệu quả độ nhạy của phương thức giám sát mới tại huyện Hưng Hà. Tính hữu dụng trong thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành của nhân viên y tế ở huyện can thiệp và đối chứng. Ý kiến về tính phù hợp, lợi ích và khả thi của biện pháp can thiệp của cán bộ y tế tại huyện Hưng Hà. Về thực trạng hoạt động giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình năm 2015.
Đối với tính pháp lý và thực trạng cán bộ y tế của hệ thống giám sát viêm gan vi rút tại tỉnh Thái Bình năm 2015. Về năng lực đảm bảo, chính sách, chế độ trong hệ thống giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình năm 2015. Về thực trạng về năng lực hoạt động của hệ thống giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình năm 2015. Về kiến thức, thái độ và thực hành về hoạt động giám sát viêm gan vi rút trong năm 2015 của tỉnh Thái Bình.
Về kết quả giám sát viêm gan vi rút trong năm 2015 của tỉnh Thái Bình. Về hiệu quả một số biện pháp can thiệp tăng cường chất lượng giám sát viêm gan vi rút B, C tại tuyến huyện tỉnh Thái Bình năm 2016. Đối với kết quả triển khai hoạt động tăng cường giám sát viêm gan vi rút. Về hiệu quả trong thay đổi chất lượng giám sát viêm gan vi rút.
Đánh giá hiệu quả của một số biện pháp can thiệp nâng cao chất lượng giám sát. Về sự phù hợp, lợi ích và khả thi của hoạt động can thiệp tại huyện Hưng Hà. Về các hạn chế của hoạt động can thiệp tại huyện Hưng Hà năm 2016. Những đóng góp và hạn chế của luận án.
Thực trạng hoạt động giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình, năm 2015. Hiệu quả can thiệp tăng cường chất lượng giám sát viêm gan vi rút B, C tại huyện Hưng Hà tỉnh Thái Bình năm 2016. 128 DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN. i TÀI LIỆU THAM KHẢO.
ii PHỤ LỤC. xv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AIDS Aquired Immuno Deficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc Syndrom phải Anti-HCV Antibody against hepatitis C Kháng thể kháng vi rút viêm gan C virus ARN-HCV Acid Ribonucleic Hepatitis C A xít nhân của vi rút viêm gan C virus BTN Bệnh truyền nhiễm BVĐK Bệnh viện đa khoa CSHQ Chỉ số hiệu quả ĐNCB Định nghĩa ca bệnh HBsAg Hepatitis B surface antigen Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan C HBV Hepatitis B Virus Vi rút viêm gan B HCV Hepatitis C Virus Vi rút viêm gan C HQCT Hiệu quả can thiệp MMT Methadone Maintenance Phương pháp điều trị Methadone Therapy NVYT Nhân viên y tế PCD Phòng chống dịch PKB Phòng khám bệnh SCT Sau can thiệp TCT Trước can thiệp TTYT Trung tâm Y tế TYT Trạm Y tế VGB Viêm gan B VGC Viêm gan C VGVR Viêm gan vi rút VSDT Vệ sinh dịch tễ WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới YTDP Y tế dự phòng DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tỷ lệ người mang HBsAg trong nhóm người khoẻ mạnh trong các 13 nghiên cứu tại Việt Nam 1. Năng lực xét nghiệm vi rút viêm gan tại Việt Nam 34 1.
Tình hình viêm gan vi rút giai đoạn 2005-2014 tại tỉnh Thái Bình 40 3. Các đơn vị tham gia giám sát viêm gan vi rút B, C tại tỉnh Thái Bình 66 3. Số liệu bệnh nhân điều trị Methadone 2015 - 2016 67 3. Một số đặc điểm NVYT ở các đơn vị YTDP của tỉnh Thái Bình năm 68 2015 3.
Một số đặc điểm NVYT ở các bệnh viện của tỉnh Thái Bình năm 2015 68 3. Cơ cấu NVYT tham gia giám sát tại đơn vị y tế dự phòng 69 3. Cơ cấu NVYT tham gia giám sát tại các đơn vị bệnh viện 69 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình và can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình cho thấy tỷ lệ nhiễm cao. Đề xuất can thiệp nâng cao hiệu quả phòng ngừa.
Luận án "Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình và can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình và can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình và can thiệp" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình và can thiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình và can thiệp" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng giám sát viêm gan B, C tại Thái Bình và can thiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.