Luận án tiến sĩ: Thực trạng sức khỏe răng miệng và đánh giá hiệu quả can thiệp chăm sóc răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk
Luận án TS: Thực trạng sức khỏe răng miệng & hiệu quả can thiệp chăm sóc NV cao tuổi Đắk Lắk. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp.
Luan An
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi Đắk Lắk
- Số trang:
- 175 trang
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi Đắk Lắk
Già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng trên toàn cầu. Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa từ năm 2011. Tỷ lệ người cao tuổi hiện chiếm hơn 10% dân số. Tuổi thọ trung bình của người dân không ngừng tăng cao. Xu hướng này mang đến nhiều thách thức cho hệ thống y tế công cộng. Đắk Lắk giữ vị trí trung tâm chiến lược tại khu vực Tây Nguyên. Tỉnh có cơ cấu dân cư đa dạng với nhiều dân tộc cùng sinh sống. Sức khỏe răng miệng của người cao tuổi tại đây chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên, tập quán và mức sống. Phần lớn người cao tuổi đối mặt với các vấn đề răng miệng phức tạp. Khả năng thích nghi của cơ thể người già suy giảm theo thời gian. Môi trường sống thay đổi dễ gây rối loạn thể chất và tinh thần. Bệnh lý răng miệng mạn tính kéo dài làm giảm chất lượng sống rõ rệt. Việc đánh giá toàn diện thực trạng răng miệng tại Đắk Lắk là nhiệm vụ cấp thiết. Kết quả khảo sát giúp xây dựng chính sách y tế phù hợp cho địa phương.
1.1. Xu hướng già hóa dân số và thách thức y tế vùng Tây Nguyên
Tốc độ già hóa dân số tại các nước đang phát triển diễn ra rất nhanh. Dự báo số người cao tuổi sẽ tăng gấp bốn lần trong nửa thế kỷ tới. Nguy cơ già trước khi giàu đặt gánh nặng lớn lên an sinh xã hội. Tại Tây Nguyên, điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế chuyên sâu còn nhiều hạn chế. Người cao tuổi thường có bệnh nền phối hợp. Thể trạng suy yếu khiến việc điều trị nha khoa gặp nhiều trở ngại. Nhu cầu khám chữa bệnh răng hàm mặt ngày càng gia tăng theo cấp số nhân. Mạng lưới y tế cơ sở cần nâng cao năng lực chuyên môn để đáp ứng thực tế. Công tác đào tạo nhân lực chuyên khoa lão nha giữ vai trò then chốt. Việc chủ động phòng ngừa bệnh lý giúp giảm thiểu chi phí điều trị lâu dài.
1.2. Đặc điểm tự nhiên văn hóa và mức sống tại tỉnh Đắk Lắk
Đắk Lắk là vùng đất hội tụ nhiều bản sắc văn hóa độc đáo. Các dân tộc Kinh, Êđê, Giarai, M’nông có thói quen sinh hoạt và ăn uống riêng biệt. Điều kiện kinh tế giữa các vùng nông thôn và đô thị vẫn còn khoảng cách lớn. Mức thu nhập ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chăm sóc sức khỏe. Người dân tại vùng sâu vùng xa ít có cơ hội tiếp cận kiến thức nha khoa hiện đại. Thói quen sử dụng nguồn nước và chế độ dinh dưỡng tác động mạnh đến men răng. Nhiều người chỉ tìm đến bác sĩ khi răng đã đau buốt hoặc lung lay nghiêm trọng. Yếu tố văn hóa và tâm lý ngại đi khám là rào cản lớn. Hiểu rõ bối cảnh địa phương giúp tối ưu hóa các chương trình can thiệp nha khoa cộng đồng.
II. Tỷ lệ mất răng và bệnh nha chu ở người già tại Đắk Lắk
Sâu răng và viêm quanh răng là hai bệnh lý phổ biến nhất ở người lớn tuổi. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất răng hàng loạt. Kết quả điều tra sức khỏe răng miệng toàn quốc ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Hơn 78% người trên 45 tuổi bị sâu răng. Đáng chú ý, hơn một nửa số đối tượng này chưa từng đi khám răng định kỳ. Bệnh nha chu ở người già tiến triển âm thầm nhưng để lại hậu quả nghiêm trọng. Viêm quanh răng phá hủy dần các tổ chức nâng đỡ răng. Răng mất điểm tựa vững chắc sẽ lung lay và rụng sớm. Tỷ lệ mất răng người cao tuổi tại các vùng khảo sát lên đến trên 90%. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp sớm và đồng bộ từ tuyến y tế cơ sở.
2.1. Tình trạng viêm quanh răng và bệnh nha chu ở người cao tuổi
Bệnh nha chu ở người già thường bắt đầu từ tình trạng viêm nướu mạn tính. Mảng bám vi khuẩn tích tụ lâu ngày hình thành cao răng dưới nướu. Quá trình viêm quanh răng làm tiêu xương ổ răng và tụt lợi nghiêm trọng. Tổ chức nha chu bị phá hủy khiến chân răng lộ ra ngoài. Bệnh nhân thường xuyên chảy máu chân răng, hôi miệng và đau nhức khi nhai. Nếu không điều trị kịp thời, răng sẽ lung lay và tự rụng. Vệ sinh răng miệng kém làm trầm trọng thêm mức độ viêm nhiễm. Việc can thiệp nha chu định kỳ giúp kiểm soát mảng bám vi khuẩn hiệu quả. Làm sạch cao răng là bước cơ bản giúp bảo tồn răng thật tối đa.
2.2. Tỷ lệ mất răng cao và thói quen trì hoãn khám răng định kỳ
Tỷ lệ mất răng người cao tuổi tại cộng đồng ở mức đáng báo động. Nhiều người mất từ vài răng đến mất toàn bộ hai cung hàm. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc trì hoãn điều trị bệnh lý ban đầu. Tâm lý xem nhẹ bệnh răng miệng khiến tổn thương trở nên không thể hồi phục. Đa số người cao tuổi chỉ đến viện khi răng đã hỏng hoàn toàn. Chi phí điều trị phức tạp lúc này tăng lên gấp nhiều lần. Thói quen tự mua thuốc giảm đau tại nhà làm che lấp triệu chứng nguy hiểm. Khám răng định kỳ ít nhất sáu tháng một lần là giải pháp phòng ngừa tối ưu. Phát hiện sớm giúp bảo tồn răng tự nhiên và tiết kiệm chi phí cho gia đình.
III. Suy giảm chức năng nhai và nguy cơ sâu răng chân răng
Tuổi tác gia tăng kéo theo sự lão hóa của toàn bộ hệ thống nhai. Tuyến nước bọt suy giảm hoạt động dẫn đến chứng khô miệng ở người lớn tuổi. Môi trường miệng thiếu nước bọt làm mất cân bằng hệ vi sinh tự nhiên. Vi khuẩn gây hại phát triển mạnh mẽ và tấn công bề mặt răng. Lợi tụt làm lộ lớp xê-măng chân răng mỏng manh và nhạy cảm. Sâu răng chân răng tiến triển nhanh và khó phục hồi hơn sâu thân răng. Tổn thương lan rộng phá hủy cấu trúc nâng đỡ của răng. Răng yếu dần khiến sức nhai suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh gặp khó khăn lớn trong việc nghiền nát thức ăn hàng ngày. Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ dưỡng chất của cơ thể.
3.1. Hiện tượng khô miệng ở người lớn tuổi và sâu răng chân răng
Khô miệng ở người lớn tuổi xuất phát từ lão hóa tuyến nước bọt hoặc tác dụng phụ của thuốc. Nước bọt đóng vai trò bôi trơn, làm sạch và tái khoáng hóa men răng. Thiếu hụt nước bọt khiến axit từ thức ăn không được trung hòa hiệu quả. Tình trạng này tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn kỵ khí sinh sôi. Sâu răng chân răng hình thành ngay tại vùng cổ răng và mặt chân răng bị tụt lợi. Vết sâu tiến triển nhanh chóng vào tủy răng gây đau đớn dữ dội. Chân răng bị tổn thương dễ gãy ngang khi chịu lực nhai mạnh. Người già cần uống đủ nước và duy trì vệ sinh cơ học thật kỹ lưỡng. Sử dụng các dung dịch súc miệng chứa fluor giúp tăng cường tái khoáng hóa men răng.
3.2. Hậu quả suy giảm chức năng nhai đối với sức khỏe tổng quát
Suy giảm chức năng nhai gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho sức khỏe toàn thân. Người cao tuổi không thể nhai kỹ thức ăn cứng và giàu chất xơ. Chế độ ăn bị thu hẹp dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng và thiếu hụt vi chất. Hệ tiêu hóa phải làm việc quá tải, dễ phát sinh viêm loét dạ dày. Khả năng phát âm biến đổi khiến giao tiếp hàng ngày gặp nhiều trở ngại. Cơ mặt bị chùng nhão làm khuôn mặt lão hóa nhanh chóng. Tình trạng đau nhức kéo dài gây mất ngủ và suy nhược thần kinh. Sức khỏe tổng thể sa sút làm giảm chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Khôi phục sức nhai là mục tiêu trọng tâm trong chăm sóc lão khoa hiện đại.
IV. Phục hình răng người già cùng giải pháp hàm giả tháo lắp
Mất răng không chỉ làm giảm thẩm mỹ mà còn phá vỡ khớp cắn chuẩn. Phục hình răng người già là nhu cầu cấp thiết của hơn 80% người cao tuổi. Việc khôi phục răng mất giúp tái tạo cung hàm và cân bằng lực nhai. Phương pháp hàm giả tháo lắp được ứng dụng rộng rãi nhờ chi phí hợp lý và quy trình đơn giản. Hàm giả giúp nâng đỡ cơ mặt, cải thiện giọng nói và diện mạo bên ngoài. Người bệnh có thể ăn uống ngon miệng hơn và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng hàm giả đòi hỏi sự thích nghi và chăm sóc cẩn thận. Kiểm tra định kỳ giúp điều chỉnh độ khít sát và tránh tổn thương niêm mạc miệng.
4.1. Nhu cầu phục hình răng người già tại địa bàn Buôn Ma Thuột
Tại thành phố Buôn Ma Thuột, nhu cầu phục hình răng người già tăng cao rõ rệt. Người dân ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của việc khôi phục hàm răng đầy đủ. Các cơ sở y tế ghi nhận lượng lớn bệnh nhân cao tuổi đến khám phục hình mỗi năm. Mất nhiều răng khiến việc giao tiếp và sinh hoạt xã hội bị hạn chế đáng kể. Phục hình kịp thời ngăn ngừa hiện tượng xô lệch các răng thật còn lại. Răng đối diện không bị trồi lên làm sai lệch khớp cắn vĩnh viễn. Lựa chọn phương pháp phục hình phù hợp phụ thuộc vào số lượng răng mất và điều kiện kinh tế. Đội ngũ bác sĩ cần tư vấn cặn kẽ để bệnh nhân an tâm điều trị.
4.2. Ứng dụng hàm giả tháo lắp giúp khôi phục khả năng ăn nhai
Hàm giả tháo lắp là giải pháp kinh điển và phổ biến cho người cao tuổi mất nhiều răng. Hàm giả bao gồm nền hàm bằng nhựa hoặc khung kim loại kết hợp răng nhân tạo. Ưu điểm nổi bật của hàm giả là dễ tháo lắp để vệ sinh sau mỗi bữa ăn. Thời gian chế tác nhanh chóng và không xâm lấn các tổ chức răng thật xung quanh. Chi phí điều trị của hàm giả tháo lắp phù hợp với thu nhập của đại đa số người già. Thiết bị giúp phân bố lại lực nhai đều khắp cung hàm. Người sử dụng cần vệ sinh hàm hàng ngày bằng bàn chải mềm và dung dịch chuyên dụng. Tháo hàm trước khi đi ngủ giúp niêm mạc nướu được nghỉ ngơi và thông thoáng.
V. Chăm sóc răng miệng người cao tuổi và khám BHYT Đắk Lắk
Chăm sóc răng miệng người cao tuổi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và y tế. Các biện pháp can thiệp sớm mang lại chuyển biến tích cực cho sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ người có mô nha chu lành mạnh tăng cao rõ rệt sau khi được hướng dẫn vệ sinh đúng cách. Truyền thông giáo dục sức khỏe giúp thay đổi nhận thức và thói quen sinh hoạt của người dân. Chính sách khám răng bảo hiểm y tế Đắk Lắk tạo điều kiện thuận lợi cho người cao tuổi tiếp cận dịch vụ nha khoa chất lượng. Người bệnh được hỗ trợ chi phí khám, nhổ răng và điều trị các bệnh lý cơ bản. Tận dụng tối đa quyền lợi bảo hiểm y tế giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình.
5.1. Quy trình chăm sóc răng miệng người cao tuổi chuẩn y khoa
Quy trình chăm sóc răng miệng người cao tuổi cần được thực hiện đều đặn mỗi ngày. Sử dụng bàn chải lông mềm chải nhẹ nhàng dọc theo chiều dài thân răng. Đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày sau bữa ăn và trước khi đi ngủ. Kết hợp chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ để loại bỏ sạch mảng bám ở kẽ răng. Người mang hàm giả cần tháo ra và cọ rửa sạch sẽ sau khi ăn. Súc miệng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ. Hạn chế sử dụng thực phẩm quá cứng, quá dẻo hoặc chứa nhiều đường tinh luyện. Bổ sung chế độ ăn giàu canxi, vitamin và khoáng chất để củng cố sức khỏe răng nướu.
5.2. Lợi ích khi khám răng bảo hiểm y tế Đắk Lắk cho người già
Chương trình khám răng bảo hiểm y tế Đắk Lắk đem lại lợi ích thiết thực cho người dân. Người cao tuổi có thẻ bảo hiểm y tế được hưởng quyền lợi chi trả khi khám chữa bệnh nha khoa. Các dịch vụ như trám răng sâu, điều trị tủy, nhổ răng lung lay và lấy cao răng đều thuộc danh mục bảo hiểm. Điều này khuyến khích người già chủ động đi khám định kỳ hơn. Cơ sở y tế công lập tại Đắk Lắk không ngừng nâng cấp trang thiết bị và tay nghề bác sĩ. Người bệnh được thăm khám kỹ lưỡng, phát hiện sớm nguy cơ bệnh tật tiềm ẩn. Tiếp cận y tế chi phí thấp giúp nâng cao sức khỏe răng miệng toàn diện cho người cao tuổi địa phương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Già hóa dân số đang trở thành vấn đề được toàn thế giới quan tâm. Dân số được gọi là già hóa khi người cao tuổi (NCT) chiếm tỷ trọng tương đối lớn trong toàn bộ dân số. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), giai đoạn năm 2010- 2015 tuổi thọ trung bình của các nước phát triển là 78 tuổi và của các nước đang phát triển là 68 tuổi, dự kiến đến giai đoạn năm 2045 – 2050, tuổi thọ trung bình sẽ tăng lên 83 tuổi ở các nước phát triển và 74 tuổi ở các nước đang phát triển [1]. Việt Nam là một nước đang phát triển, số NCT đang có xu hướng tăng nhanh.
Theo số liệu của Ủy ban Quốc gia về NCT Việt Nam và Bệnh viện Lão khoa Trung ương, nước ta chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số vào năm 2011 với tỷ lệ NCT chiếm 10% tổng dân số. Hiện nay số NCT là 10.400 người, chiếm 10,94% dân số. So với năm 2015, số NCT tăng 118. Bên cạnh đó, tuổi thọ trung bình dự kiến tăng từ 72 tuổi (năm 2011) lên 78 tuổi (năm 2030) [2],[3].
Xu hướng già hoá dân số đang đặt ra những thách thức to lớn trong vấn đề chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ cho NCT trong cộng đồng. NCT Việt Nam là lớp người đã có những đóng góp to lớn cho đất nước và có bề dầy kinh nghiệm, chiều sâu trí tuệ. Trong cộng đồng xã hội, NCT đóng vai trò quan trọng ở địa phương, gia đình, dòng họ. Chính vì vậy, chăm sóc đời sống vật chất tinh thần và tiếp tục phát huy vai trò của NCT là nghĩa vụ và trách nhiệm của gia đình và toàn xã hội.
Đối với NCT, mọi khả năng thích nghi đối với môi trường sống thường giảm. Trước các biến động của hoàn cảnh dù nhỏ, nhưng cũng có thể đủ gây ra các rối loạn, bệnh tật về tinh thần, thể chất, nhiều khi nặng nề và thường khó hồi phục. Trong vài thập niên gần đây, các nghiên cứu về tình trạng sức khỏe răng miệng (SKRM) ở NCT được tiến hành ngày một nhiều, kết quả đều cho thấy sâu răng và viêm quanh răng là hai bệnh phổ biến có tỷ lệ và số trung bình mắc 2 rất cao và được coi là nguyên nhân chính dẫn tới mất răng ở NCT. Theo kết quả điều tra SKRM toàn quốc năm 2000, tỷ lệ sâu răng của người trên 45 tuổi là 78% và có tới 55% các đối tượng này chưa đi khám răng miệng lần nào [4].
Theo Phạm Văn Việt, tỷ lệ mất răng là 91% và nhu cầu răng giả là 83,5%. Tác giả còn đánh giá hiệu quả của một số biện pháp can thiệp trong chương trình chăm sóc răng miệng ban đầu, kết quả cho thấy tỷ lệ người có vùng quanh răng lành mạnh tăng lên rõ rệt sau can thiệp (1209%) [5]. Ngoài ra tình trạng SKRM của NCT còn chịu tác động của nhiều yếu tố: địa dư, kinh tế, mức sống, văn hóa, tâm lý, tập quán xã hội. Tỉnh Đắk Lắk nằm ở vị trí trung tâm của khu vực Tây Nguyên, có vị trí chiến lược quan trọng về kinh tế-xã hội, an ninh-quốc phòng của cả nước.
Do đó, Chính phủ và Nhà nước luôn ưu ái về các chính sách kinh tế cho tỉnh. Đắk Lắk là nơi sinh sống, quần tụ của nhiều dân tộc anh em như: Kinh, Êđê, Giarai, M’nông, Thái, Tày, Nùng, Dao… Mỗi dân tộc đều có nếp sống văn hóa riêng rất đặc sắc, góp phần làm phong phú, đậm đà bản sắc văn hóa vùng Tây Nguyên. Trong những năm gần đây, chuyên ngành lão khoa đã không ngừng phát triển, NCT đã đến các cơ sở khám, chữa răng miệng ngày một tăng. Từ thực tế này, nhu cầu đã đặt ra nhiệm vụ đối với ngành Răng Hàm Mặt, buộc chúng ta phải có các chiến lược can thiệp về đào tạo nhân lực, hệ thống dịch vụ.
Đặc biệt là sớm triển khai nội dung can thiệp điều trị sâu răng, bệnh quanh răng (BQR) và truyền thông giáo dục sức khỏe ở NCT. Xuất phát từ tầm quan trọng và ý nghĩa nêu trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Thực trạng sức khỏe răng miệng và đánh giá hiệu quả can thiệp chăm sóc răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng bệnh răng miệng, nhu cầu điều trị và một số yếu tố liên quan ở người cao tuổi tỉnh Đắk Lắk. Đánh giá hiệu quả can thiệp điều trị sâu răng, bệnh quanh răng và truyền thông giáo dục sức khỏe ở một nhóm người cao tuổi thành phố Buôn Ma Thuột.
Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan một số khái niệm, thuật ngữ liên quan đến sức khỏe răng miệng người cao tuổi 1. Khái niệm người cao tuổi Ngày 4/12/2009 Chủ tịch nước Nguyễn Minh Triết ký lệnh công bố luật số 16/2009-L-CTN ban hành Luật người cao tuổi: NCT được quy định là công dân Việt Nam từ 60 tuổi trở lên, không phân biệt nam, nữ. Thực trạng già hóa dân số 1.
Thực trạng già hóa dân số trên thế giới Già hoá dân số sẽ trở thành một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển, dân số sẽ bị già hoá nhanh chóng trong nửa đầu của thế kỷ XXI. Đây cũng sẽ là nơi có tỷ lệ NCT tăng cao nhất và nhanh nhất, theo dự báo số NCT ở khu vực này sẽ tăng gấp 4 lần trong vòng 50 năm tới. Tỷ lệ NCT sẽ tăng từ 8% lên 19% vào năm 2025, trong khi đó tỷ lệ trẻ em sẽ giảm từ 33% xuống 22%. Hơn một nửa dân số tuổi 80 + sống ở những nước đang phát triển, dự báo sẽ tăng lên 71% vào năm 2050 [8].
Tốc độ già hóa tại các nước đang phát triển ngày càng nhanh hơn các nước phát triển (ví dụ: Pháp mất khoảng 75 năm còn ở Singapore chỉ mất 19 năm), dẫn đến xảy ra nguy cơ “Già trước khi giàu” chứ không phải “Giàu trước khi già”.5 3 Dân số toàn thế giới Tuổi từ 65 trở lên ở 2.5 các nước phát triển 2 Tuổi từ 65 trở lên ở 1.5 các nước đang phát triển 1 0. Tỷ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm của dân số ở các nước đã phát triển và các nước đang phát triển [9] 1. Thực trạng già hóa dân số Việt Nam Tính tới cuối năm 2010, Việt Nam đã có hơn 8 triệu NCT (9,4% dân số). Tỷ lệ NCT trong tổng dân số đã tăng từ 6,9% (1979) lên 9,45% (2007), xấp xỉ ngưỡng dân số già theo quy định của thế giới.
Tỷ lệ này dự kiến là 11,24% vào năm 2020 và sẽ tăng lên tới 28,5% năm 2050. Thời gian để Việt Nam chuyển từ giai đoạn "lão hóa" sang cơ cấu dân số "già" sẽ ngắn hơn và nhanh hơn nhiều so với các nước phát triển: giai đoạn này khoảng 85 năm ở Thụy Điển, 26 năm ở Nhật Bản, 22 năm ở Thái Lan, trong khi dự kiến ở Việt Nam là 20 năm. Năm 2011 Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số [10],[11]. Tỷ lệ người cao tuổi tại Việt Nam [10] Tổng dân số Người cao tuổi Năm (Triệu người) (Triệu người (%)) 1979 53,74 3,71 (6,9) 1989 64,41 4,64 (7,2) 1999 76,32 6,19 (8,1) 2002 79,73 6,47 (8,6) 2004 82,03 7,34 (9,0) 5 2006 84,15 7,74 (9,2) 2010 86,927 8,171 (9,4) 2012 88,78 9,016 (10,2%) 2020 99,003 11,125 (11,24) Theo số liệu từ 3 cuộc Tổng điều tra dân số của Tổng cục thống kê Việt Nam: chỉ trong vòng 20 năm trở lại đây, số lượng NCT đã tăng gấp 2 lần.
Tuổi thọ trung bình năm 1999 là 67,4, dự kiến trong vòng 30 năm tới (1999-2029) nam sẽ là 72,6 và nữ là 78,6. Số lượng tăng từ 6,2 triệu người lên 16,5 triệu người chiếm 17,8% dân số [9]. Một số đặc điểm sinh lý, bệnh lý răng miệng ở người cao tuổi 1. Một số đặc điểm sinh lý chung Lão hóa đưa đến những thoái triển biến đổi dần và không phục hồi về hình thái và chức năng ở các cơ quan, khả năng thích nghi với những biến đổi của môi trường xung quanh ngày càng bị rối loạn.
Lão hóa bắt đầu từ da: Da cứng và nhăn nheo, tăng lớp mỡ dưới da ở bụng, ngực, đùi, mông. Mắt điều tiết kém đi, thị lực và thính lực giảm dần. Hoạt động chức năng các cơ quan, phủ tạng giảm, bài tiết dịch vị kém, hoạt động chức năng gan, thận, hệ thống nội tiết yếu đi. Sự thích ứng với những thay đổi ngoại cảnh cũng bị rối loạn.
Chức năng hô hấp giảm, chức năng tim mạch kém thích ứng với lao động nặng. Thời gian phục hồi vết thương kéo dài, xương dễ gãy do chứng loãng xương. Khả năng đáp ứng của cơ thể trước các kháng nguyên ngoại lai, vi khuẩn giảm dễ dẫn đến hiện tượng nhiễm trùng…[12]. Một số đặc điểm sinh lý ở vùng răng miệng Theo quy luật chung, từng cơ quan, bộ phận vùng răng miệng có biến đổi riêng theo xu hướng thoái triển từ từ, tạo ra những rối loạn không hồi 6 phục cả về hình thái và chức năng.
Nghiên cứu cho thấy có các biến đổi về chuyển hoá, trao đổi chất kém ở men, ngà bị xơ hoá (các ống Tome bị vôi hoá) làm cho răng dễ bị tổn thương. Hình thái răng, tiếp xúc giữa các răng, chiều dài trước - sau cung răng đều thay đổi. Các biến đổi ở tuỷ răng dẫn tới điều trị phục hồi gặp rất nhiều khó khăn. Độ dày của lớp xương răng tăng lên, đôi khi quá mức làm cho chân răng phì đại như hình dùi trống, dẫn tới khó khăn khi phải nhổ.
Các biến đổi theo tuổi làm cho mô liên kết lợi giảm khả năng chống lại các tác động lý học, lợi bị teo và co gây hở chân răng. Biểu mô phủ và mô liên kết giảm tính đàn hồi và tăng sự nhạy cảm, dễ bị tổn thương và lâu lành. Hệ thống dây chằng quanh răng thoái triển mất vai trò đệm tựa. Xương ổ răng tăng hiện tượng tiêu xương, giảm chiều cao.
Xương hàm yếu, khi gẫy thường can xấu và chậm. Khớp thái dương - hàm xơ hoá, hõm khớp nông, sụn chêm dẹt, thể tích lồi cầu giảm, dây chằng rão, xơ, cơ nhai giảm trương lực. Các chức năng nhai, nuốt đều ảnh hưởng. Tuyến nước bọt có hiện tượng giảm tiết, nước bọt ít, giảm khả năng đệm dễ gây sâu răng và tăng nguy cơ viêm nhiễm răng miệng [13].
Một số đặc điểm bệnh lý răng miệng ở người cao tuổi NCT cũng có các bệnh lý răng miệng giống như người trẻ. Những bệnh phổ biến như sâu răng, BQR có tỷ lệ mắc rất cao ở các đối tượng này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/thuc-trang-suc-khoe-rang-mieng-o-nguoi-cao-tuoi-tai-dak-lak
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thực trạng sức khỏe răng miệng & hiệu quả can thiệp chăm sóc NV cao tuổi Đắk Lắk. Phân tích, đánh giá, đề xuất giải pháp.
Luận án "Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng sức khỏe răng miệng ở người cao tuổi tại Đắk Lắk" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.