Thực trạng và yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành rửa tay bằng xà phòng của các bà mẹ người Mông nuôi con dưới 5 tuổi tại Sơn La
Nghiên cứu thực trạng, yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông nuôi con nhỏ tại Sơn La, cùng hiệu quả can thiệp.
Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng rửa tay bà mẹ Mông Vấn đề sức khỏe cộng đồng
Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của các bà mẹ người Mông là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào các bà mẹ đang nuôi con dưới 5 tuổi tại tỉnh Sơn La. Việc rửa tay đúng cách giúp phòng ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, thực hành này còn nhiều hạn chế trong cộng đồng dân tộc thiểu số. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và hô hấp cấp ở trẻ em vẫn cao. Nâng cao vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay bằng xà phòng, là giải pháp thiết yếu. Cần đánh giá đúng thực trạng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Sức khỏe của trẻ nhỏ phụ thuộc nhiều vào thói quen vệ sinh của người chăm sóc. Vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm từ các cấp quản lý y tế và cộng đồng. Các yếu tố văn hóa, xã hội cũng ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi vệ sinh. Việc cải thiện thực hành rửa tay sẽ tác động tích cực đến toàn diện đời sống.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại Sơn La
Sơn La là một tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Nơi đây có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, trong đó có người Mông. Điều kiện kinh tế xã hội còn nhiều khó khăn. Cơ sở hạ tầng y tế và giáo dục chưa đồng đều. Tiếp cận thông tin sức khỏe còn hạn chế. Nghiên cứu được thực hiện tại các huyện Vân Hồ và Mai Sơn. Đây là những khu vực đặc trưng cho đời sống của người Mông. Việc lựa chọn địa điểm này đảm bảo tính đại diện cho nhóm đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm địa lý, khí hậu cũng ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Bối cảnh này tạo ra những thách thức riêng trong việc cải thiện vệ sinh.
1.2. Mức độ thực hành rửa tay hiện tại
Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông chưa đạt mức tối ưu. Nhiều bà mẹ chưa thực hiện đầy đủ các bước rửa tay chuẩn. Sử dụng xà phòng không phải lúc nào cũng thường xuyên. Các thời điểm rửa tay quan trọng thường bị bỏ qua. Sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn, sau khi tiếp xúc với chất thải là những thời điểm then chốt. Thiếu nước sạch và xà phòng cũng là rào cản. Thói quen cũ vẫn tồn tại trong sinh hoạt hàng ngày. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến vệ sinh cá nhân và gia đình. Mức độ tuân thủ rửa tay còn thấp. Cần có sự thay đổi rõ rệt về nhận thức và hành vi.
1.3. Hậu quả sức khỏe của việc không rửa tay
Không rửa tay đúng cách gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đặc biệt, trẻ em dưới 5 tuổi là đối tượng dễ bị tổn thương. Bệnh tiêu chảy là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ. Các bệnh hô hấp cấp tính cũng phổ biến. Nhiễm khuẩn đường ruột lây lan nhanh chóng. Tay bẩn mang theo nhiều vi khuẩn gây bệnh. Việc vệ sinh tay không đầy đủ tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Chi phí y tế cũng tăng lên. Nâng cao vệ sinh tay là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả cao. Đây là nền tảng cho sức khỏe bền vững.
II. Kiến thức thực hành rửa tay xà phòng của người Mông
Kiến thức và thực hành rửa tay bằng xà phòng của các bà mẹ người Mông cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nhiều bà mẹ có thể biết về tầm quan trọng của việc rửa tay. Tuy nhiên, kiến thức về các bước thực hiện đúng còn hạn chế. Thậm chí, việc sử dụng xà phòng thường xuyên vẫn chưa phổ biến. Mức độ nhận thức về mối liên hệ giữa vệ sinh tay và bệnh tật chưa cao. Cần phân tích sâu hơn về những thời điểm bà mẹ thường bỏ qua việc rửa tay. Ví dụ, sau khi làm vườn hoặc chăm sóc gia súc. Những hành vi này trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ em. Việc tiếp cận thông tin giáo dục sức khỏe cũng là một yếu tố. Các chương trình truyền thông cần phù hợp với văn hóa địa phương. Cần nâng cao cả kiến thức và kỹ năng thực hành. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi bền vững trong thói quen vệ sinh.
2.1. Kiến thức cơ bản về rửa tay xà phòng
Kiến thức về rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông còn nhiều hạn chế. Nhiều người không biết các bước rửa tay đúng chuẩn WHO. Khái niệm về mầm bệnh và cách lây truyền chưa rõ ràng. Họ có thể biết rửa tay sạch. Tuy nhiên, họ chưa hiểu rõ vai trò của xà phòng trong việc loại bỏ vi khuẩn. Thiếu kiến thức cơ bản ảnh hưởng đến động lực thực hiện. Thông tin về lợi ích của rửa tay cũng chưa được truyền tải đầy đủ. Cần củng cố kiến thức nền tảng. Các thông điệp giáo dục cần đơn giản, dễ hiểu và dễ nhớ. Việc này giúp bà mẹ nắm vững nguyên tắc vệ sinh tay. Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên để thay đổi hành vi.
2.2. Các thời điểm rửa tay quan trọng
Các bà mẹ người Mông thường bỏ qua các thời điểm rửa tay quan trọng. Sau khi đi vệ sinh là một trong số đó. Trước khi chuẩn bị thức ăn cho trẻ cũng vậy. Sau khi thay tã hoặc vệ sinh cho trẻ em, tay thường không được rửa sạch. Việc tiếp xúc với động vật và chất thải cũng là nguy cơ. Nhiều người chỉ rửa tay bằng nước lã. Thiếu xà phòng và nước sạch ảnh hưởng đến việc thực hiện. Cần nhấn mạnh các thời điểm then chốt này. Giáo dục cần tập trung vào việc hình thành thói quen. Rửa tay đúng thời điểm giúp cắt đứt chuỗi lây truyền bệnh. Đây là một yếu tố quyết định trong phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.
2.3. Sử dụng xà phòng trong vệ sinh cá nhân
Tỷ lệ sử dụng xà phòng của bà mẹ người Mông chưa cao. Xà phòng đôi khi được coi là xa xỉ hoặc không cần thiết. Nhiều gia đình chỉ dùng nước để rửa tay. Có thể do điều kiện kinh tế khó khăn. Hoặc do nhận thức chưa đầy đủ về công dụng của xà phòng. Xà phòng giúp loại bỏ hiệu quả vi khuẩn và virus. Thiếu xà phòng là một rào cản lớn đối với vệ sinh cá nhân. Cần tạo điều kiện để bà mẹ tiếp cận xà phòng dễ dàng hơn. Đồng thời, truyền thông về lợi ích của xà phòng là cần thiết. Khuyến khích sử dụng xà phòng thường xuyên. Điều này góp phần nâng cao chất lượng vệ sinh tổng thể.
III. Yếu tố ảnh hưởng đến vệ sinh tay ở bà mẹ người Mông
Nhiều yếu tố tác động đến thói quen vệ sinh tay của bà mẹ người Mông. Các yếu tố này bao gồm kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường. Điều kiện sống khó khăn ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiếp cận nguồn lực. Mức độ giáo dục thấp cũng là một rào cản. Thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của vệ sinh tay. Các tập quán văn hóa truyền thống cũng có thể ảnh hưởng đến hành vi. Môi trường sống thiếu nước sạch và công trình vệ sinh. Điều này gây khó khăn cho việc rửa tay thường xuyên. Cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Từ đó, các biện pháp can thiệp có thể được thiết kế phù hợp. Phân tích các yếu tố liên quan giúp hiểu rõ hơn bức tranh tổng thể. Điều này tạo cơ sở cho các chiến lược bền vững. Mục tiêu là cải thiện vệ sinh tay một cách hiệu quả.
3.1. Các yếu tố kinh tế xã hội
Yếu tố kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng. Thu nhập thấp ảnh hưởng đến khả năng mua xà phòng. Chi phí xà phòng có thể là gánh nặng với các gia đình nghèo. Trình độ học vấn của bà mẹ cũng liên quan. Những người có trình độ học vấn cao hơn thường có kiến thức tốt hơn. Mức sống chung của cộng đồng cũng tác động. Các gia đình sống ở vùng sâu, vùng xa khó tiếp cận thông tin y tế. Thiếu các tiện ích như nước sạch tại nhà. Điều này làm cho việc rửa tay trở nên khó khăn hơn. Cải thiện kinh tế, giáo dục là nền tảng. Điều này giúp thúc đẩy các thực hành vệ sinh.
3.2. Văn hóa và truyền thống dân tộc
Văn hóa và truyền thống của người Mông có ảnh hưởng nhất định. Một số tập quán có thể không khuyến khích rửa tay thường xuyên. Khái niệm về sạch sẽ có thể khác biệt. Nếp sống sinh hoạt cộng đồng cũng tác động. Ví dụ, thói quen ăn uống, sinh hoạt chung. Đôi khi, việc rửa tay bằng nước lã được coi là đủ sạch. Niềm tin và thái độ đối với sức khỏe cũng ảnh hưởng. Cần hiểu rõ các khía cạnh văn hóa. Từ đó, thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp. Tôn trọng truyền thống nhưng vẫn thúc đẩy thay đổi tích cực. Việc này giúp đảm bảo tính bền vững của các chương trình can thiệp.
3.3. Vai trò của truyền thông và y tế
Truyền thông và dịch vụ y tế đóng vai trò then chốt. Thiếu các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) hiệu quả. Các thông điệp chưa đến được với bà mẹ người Mông. Nhân viên y tế thôn bản chưa được đào tạo đầy đủ. Họ có thể thiếu kỹ năng truyền đạt. Khả năng tiếp cận trạm y tế còn hạn chế. Sự tin tưởng vào cán bộ y tế cũng quan trọng. Cần tăng cường vai trò của y tế cơ sở. Đào tạo cán bộ y tế về TT-GDSK. Phát triển các kênh truyền thông phù hợp với địa phương. Truyền thông cần thực hiện liên tục và đa dạng hình thức. Điều này giúp nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi.
IV. Giải pháp cải thiện hành vi rửa tay cho bà mẹ Mông
Để cải thiện thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải tập trung vào cả nhận thức, thái độ và thực hành. Cần phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp với văn hóa địa phương. Đồng thời, cải thiện cơ sở hạ tầng vệ sinh. Đảm bảo nguồn cung cấp nước sạch và xà phòng dễ dàng. Các can thiệp cộng đồng cũng rất quan trọng. Thúc đẩy vai trò của các tổ chức xã hội và y tế thôn bản. Việc hình thành thói quen tốt cần thời gian và sự kiên trì. Các giải pháp cần được thử nghiệm và điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra sự thay đổi bền vững. Điều này góp phần nâng cao sức khỏe toàn diện cho trẻ em và cộng đồng. Cần có sự phối hợp liên ngành.
4.1. Chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe
Truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) là giải pháp cốt lõi. Cần xây dựng chương trình TT-GDSK đặc thù cho người Mông. Nội dung phải đơn giản, dễ hiểu và trực quan. Sử dụng hình ảnh, video, kịch nói phù hợp với văn hóa địa phương. Tổ chức các buổi nói chuyện, thảo luận tại cộng đồng. Cán bộ y tế thôn bản cần được đào tạo kỹ năng truyền đạt. Vận động các già làng, trưởng bản tham gia. Họ có vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông điệp. Chương trình cần thực hiện định kỳ và có sự theo dõi. Mục tiêu là thay đổi nhận thức và thái độ. Điều này thúc đẩy hành vi rửa tay tích cực.
4.2. Cải thiện tiếp cận nước sạch và xà phòng
Đảm bảo tiếp cận nước sạch và xà phòng là cần thiết. Nước sạch phải có sẵn tại các điểm rửa tay. Cần xây dựng và sửa chữa các công trình cấp nước. Khuyến khích các gia đình có bồn rửa tay riêng. Xà phòng cần được cung cấp với giá cả phải chăng. Có thể xem xét các chương trình hỗ trợ xà phòng miễn phí hoặc trợ giá. Hướng dẫn cách làm xà phòng tại nhà cũng là một lựa chọn. Tạo điều kiện thuận lợi nhất để bà mẹ có thể rửa tay. Sự tiện lợi giúp duy trì thói quen rửa tay thường xuyên. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng vệ sinh là ưu tiên.
4.3. Hướng dẫn thực hành rửa tay đúng cách
Hướng dẫn thực hành rửa tay đúng cách là yếu tố quan trọng. Cần có các buổi trình diễn trực tiếp tại cộng đồng. Dạy bà mẹ các bước rửa tay theo chuẩn WHO. Tập trung vào kỹ thuật chà sát, thời gian rửa tay. Sử dụng hình ảnh minh họa dễ hiểu. Khuyến khích bà mẹ thực hành cùng nhau. Tạo ra môi trường học hỏi tích cực. Các hoạt động này nên được lồng ghép vào các buổi sinh hoạt thôn bản. Có thể sử dụng các bài hát, trò chơi để trẻ em cũng tham gia. Việc thực hành lặp đi lặp lại giúp hình thành thói quen. Đảm bảo mọi người đều biết cách rửa tay hiệu quả.
V. Tầm quan trọng rửa tay bằng xà phòng Phòng bệnh hiệu quả
Rửa tay bằng xà phòng là một trong những biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Nó giúp ngăn chặn sự lây lan của nhiều loại vi khuẩn và virus. Đặc biệt, nó giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy và hô hấp cấp. Biện pháp này đơn giản, ít tốn kém nhưng mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe cộng đồng. Việc rửa tay đúng cách bảo vệ không chỉ bản thân mà còn những người xung quanh. Trẻ em là đối tượng hưởng lợi nhiều nhất. Nâng cao thực hành rửa tay góp phần giảm gánh nặng y tế. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một nền tảng cơ bản cho vệ sinh cá nhân và sức khỏe bền vững. Cần nhấn mạnh liên tục tầm quan trọng này trong mọi chương trình giáo dục. Cộng đồng cần nhận thức rõ giá trị của hành động nhỏ này.
5.1. Ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm đường ruột
Rửa tay bằng xà phòng giúp ngăn ngừa hiệu quả bệnh truyền nhiễm đường ruột. Các bệnh như tiêu chảy, tả, lỵ thường lây qua đường phân-miệng. Vi khuẩn từ phân có thể bám vào tay. Sau đó, chúng xâm nhập vào cơ thể qua thức ăn hoặc tiếp xúc trực tiếp. Rửa tay đúng cách loại bỏ hầu hết các mầm bệnh này. Giảm tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở trẻ em. Điều này cải thiện dinh dưỡng và sự phát triển của trẻ. Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Nó bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa. Giúp cộng đồng khỏe mạnh hơn.
5.2. Giảm nguy cơ mắc bệnh hô hấp cấp
Rửa tay bằng xà phòng cũng giảm nguy cơ mắc bệnh hô hấp cấp. Các bệnh như cúm, cảm lạnh, viêm phổi có thể lây qua tiếp xúc gián tiếp. Bàn tay chạm vào các bề mặt bị nhiễm virus. Sau đó chạm vào mắt, mũi, miệng. Rửa tay thường xuyên cắt đứt con đường lây truyền này. Giảm số lần mắc bệnh ở cả người lớn và trẻ em. Đặc biệt quan trọng trong mùa dịch bệnh. Biện pháp này góp phần giảm gánh nặng y tế. Nâng cao sức đề kháng chung của cộng đồng. Một hành động nhỏ mang lại hiệu quả lớn.
5.3. Nâng cao sức khỏe trẻ em dưới 5 tuổi
Rửa tay bằng xà phòng có tác động lớn đến sức khỏe trẻ em dưới 5 tuổi. Nhóm tuổi này có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Chúng rất dễ mắc các bệnh truyền nhiễm. Việc bà mẹ rửa tay sạch sẽ giảm nguy cơ lây bệnh cho con. Giúp trẻ em phát triển khỏe mạnh. Giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng do tiêu chảy kéo dài. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Đây là một yếu tố then chốt trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Sức khỏe trẻ em được nâng cao. Cả gia đình và cộng đồng đều hưởng lợi.
VI. Nghiên cứu rửa tay Can thiệp và tác động tại Sơn La
Nghiên cứu về thực trạng rửa tay tại Sơn La không chỉ dừng lại ở việc đánh giá. Nó còn tập trung vào hiệu quả của các chương trình can thiệp. Mục tiêu là tìm ra các giải pháp thực tiễn. Từ đó cải thiện kiến thức và thực hành rửa tay bằng xà phòng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để đo lường tác động. Các can thiệp được thiết kế dựa trên đặc điểm của cộng đồng người Mông. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng. Chúng định hướng cho các chính sách y tế công cộng trong tương lai. Nâng cao nhận thức về vệ sinh là một quá trình dài. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt, nó hữu ích cho các dân tộc thiểu số.
6.1. Phương pháp nghiên cứu và can thiệp
Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có đối chứng. Đối tượng là các bà mẹ người Mông đang nuôi con dưới 5 tuổi. Việc này nhằm đánh giá hiệu quả của chương trình. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn, quan sát. Có cả các cuộc điều tra cắt ngang trước và sau can thiệp. Nội dung can thiệp tập trung vào truyền thông giáo dục sức khỏe. Các buổi tập huấn về rửa tay đúng cách được tổ chức. Cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu. Thúc đẩy việc sử dụng xà phòng thường xuyên. Các hoạt động được triển khai trong một khoảng thời gian nhất định. Đánh giá sự thay đổi về kiến thức, thái độ, thực hành. Điều này giúp xác định tác động của can thiệp.
6.2. Hiệu quả của các biện pháp can thiệp
Các biện pháp can thiệp đã mang lại những hiệu quả tích cực. Kiến thức về rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ đã được cải thiện đáng kể. Tỷ lệ bà mẹ thực hành rửa tay đúng cách cũng tăng lên. Đặc biệt là tại các thời điểm quan trọng. Việc sử dụng xà phòng đã trở nên phổ biến hơn. Các chỉ số sức khỏe liên quan đến vệ sinh cũng có xu hướng tốt hơn. Điều này cho thấy tính khả thi và hiệu quả của chương trình. Can thiệp phù hợp với bối cảnh địa phương. Kết quả này là cơ sở để nhân rộng mô hình. Nó cung cấp bằng chứng cho việc đầu tư vào các chương trình vệ sinh cộng đồng. Giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
6.3. Đề xuất chính sách và khuyến nghị
Nghiên cứu đưa ra nhiều đề xuất chính sách và khuyến nghị quan trọng. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng vệ sinh môi trường. Đảm bảo nguồn nước sạch và xà phòng dễ tiếp cận. Phát triển các chương trình TT-GDSK bền vững. Chúng cần được lồng ghép vào hệ thống y tế cơ sở. Đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên y tế và cộng tác viên. Vận động chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội tham gia. Khuyến khích các giải pháp sáng tạo, phù hợp với văn hóa. Chính sách cần tập trung vào việc duy trì hành vi tốt. Tạo môi trường thuận lợi cho việc thực hành vệ sinh. Các khuyến nghị này giúp cải thiện sức khỏe lâu dài cho người Mông.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ------------------*----------------- BÙI HỮU TOÀN THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KIẾN THỨC, THỰC HÀNH RỬA TAY BẰNG XÀ PHÒNG CỦA CÁC BÀ MẸ NGƯỜI MÔNG ĐANG NUÔI CON DƯỚI 5 TUỔI TỈNH SƠN LA VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CHUYÊN NGÀNH: Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế MÃ SỐ: 62 72 01 64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ------------------*----------------- BÙI HỮU TOÀN THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KIẾN THỨC, THỰC HÀNH RỬA TAY BẰNG XÀ PHÒNG CỦA CÁC BÀ MẸ NGƯỜI MÔNG ĐANG NUÔI CON DƯỚI 5 TUỔI TỈNH SƠN LA VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CHUYÊN NGÀNH : Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế MÃ SỐ : 62 72 01 64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Huy Nga 2. Phùng Đắc Cam HÀ NỘI, 2018 i LỜI CẢM ƠN Quá trình học tập nghiên cứu sinh tại Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ƣơng đối với tôi thực sự khó khăn, tôi sẽ không thể hoàn thành chƣơng trình học tập và thực hiện luận án tiến sĩ mà không có sự hỗ trợ, khuyến khích động viên của các thầy, cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Trƣớc hết, tôi xin gửi lời cảm ơn và kính trọng đến PGS.
Nguyễn Huy Nga và GS. Phùng Đắc Cam, là những ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn và chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế, các anh chị đồng nghiệp công tác tại Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ƣơng đã rất tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Cục Quản lý môi trƣờng y tế, Phòng Hóa chất- Đánh giá tác động sức khỏe, Cục Quản lý môi trƣờng y tế, Lãnh đạo Sở Y tế Sơn La, anh Nguyễn Tiến Dũng- Giám đốc trung tâm y tế dự phòng tỉnh Sơn La và anh chị em đồng nghiệp trong Trung tâm, Lãnh đạo UBND huyện Vân Hồ và UBND huyện Mai Sơn, Ban giám đốc và các cán bộ của Trung tâm y tế huyện Mai Sơn, Vân Hồ đã nhiệt tình ủng hộ, phối hợp, tạo mọi điều kiện thuận lợi và chia sẻ thông tin, tài liệu cho tôi trong suốt quá trình thu thập thông tin đến khi hoàn thiện nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn đến lãnh đạo các đoàn thể xã, Trạm Y tế xã, Hội phụ nữ xã và các nhân viên y tế thôn bản trên địa bàn triển khai nghiên cứu, mặc dù còn nhiều khó khăn, bận rộn nhƣng đã nhiệt tình tham gia, phối hợp chặt chẽ và có nhiều ý kiến đóng góp quý báu trong quá trình xây dựng chƣơng trình can thiệp tại địa phƣơng. Cuối cùng, tôi xin dành tình cảm đặc biệt và cảm ơn sâu sắc đến bố, mẹ, vợ và con gái tôi trong thời gian qua đã động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể tập trung học tập và hoàn thành luận án này. Dù đã rất cố gắng song đề tài không thể tránh khỏi những mặt còn hạn chế nên rất mong nhận đƣợc lời góp ý của Quý Thầy Cô, đồng nghiệp và các bạn đọc. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Bùi Hữu Toàn ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, đƣợc thực hiện dƣới sự hỗ trợ của các thầy hƣớng dẫn khoa học.
Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án của tôi là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Bùi Hữu Toàn iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Giải thích nghĩa CDC Trung tâm kiểm soát bệnh dịch DTTS Dân tộc thiểu số ĐTNC Đối tƣợng nghiên cứu ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐTV Điều tra viên NS&VSMT Nƣớc sạch và Vệ sinh môi trƣờng NVYT Nhân viên y tế NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện OR Tỷ xuất chênh PVS Phỏng vấn sâu RTBXP Rửa tay bằng xà phòng SCT Sau can thiệp TCT Trƣớc can thiệp TTN Thanh thiếu niên TT-GDSK Truyền thông - Giáo dục sức khỏe TTYTDP Trung tâm Y tế dự phòng UBQG Uỷ ban quốc gia UBND Ủy ban nhân dân Chƣơng trình Phát triển Liên hợp quốc UNDP (Development Programme of United Nation) Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc UNICEF (International Children Fund of United Nation) UNFPA Quỹ Dân sô Liên hợp quốc (United Nation Population Fund) VSTQ Vệ sinh thường qui WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ. ix ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
Rửa tay và rửa tay bằng xà phòng. Giải phẫu sinh lý da và các phổ vi khuẩn trên da. Cấu trúc, sinh lý của da. Chức năng da.
Các phổ vi khuẩn thƣờng có trên da bàn tay. Vi khuẩn định cƣ. Vi khuẩn vãng lai. Một số nghiên cứu về rửa tay xà phòng trên thế giới.
Các nghiên cứu về rửa tay xà phòng ở Việt Nam. Nghiên cứu về TT - GDSK trong phòng, chống bệnh lây truyền. Nghiên cứu về TTGDSK trong cộng đồng ngƣời dân tộc ít ngƣời và ngƣời Mông. Nguồn gốc và lịch sử, văn hóa dân tộc Mông.
Nghiên cứu rửa tay bằng xà phòng trong các nhóm dân tộc .25 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu và cỡ mẫu trong điều tra cắt ngang.1 Chọn mẫu trong điều tra cắt ngang. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu trong nghiên cứu can thiệp.
Các nhóm biến số. Các khái niệm, thƣớc đo, tiêu chuẩn đánh giá. Xây dựng nội dung và hình thức can thiệp. Xác định các vấn đề cần can thiệp.
Chƣơng trình can thiệp tại cộng đồng. Chỉ số đánh giá kết quả can thiệp. Chỉ số về các hoạt động can thiệp đã thực hiện. Đánh giá hiệu quả về nâng cao kiến thức và thực hành của các bà mẹ ngƣời Mông.
Vật liệu và kỹ thuật nghiên cứu. Công cụ thu thập số liệu. Điều tra viên, giám sát viên. Tiến hành điều tra và giám sát.
Quản lý, phân tích, sử dụng số liệu. Nhập số liệu. Kế hoạch làm sạch số liệu. Phân tích số liệu.
Quản lý số liệu và sử dụng kết quả nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu, sai số và biện pháp khắc phục. Yếu tố nhiễu và cách khống chế nhiễu: .46 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thực trạng kiến thức, thực hành rửa tay bằng xà phòng của các bà mẹ Mông đang nuôi con dƣới 5 tuổi. Đặc điểm về dân số học về đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm một số yếu tố liên quan đến rửa tay bằng xà phòng. Thực trạng kiến thức và thực hành của các bà mẹ Mông liên quan tới rửa tay bằng xà phòng.
Mối liên quan của một số yếu tố kiến thức và thực hành rửa tay. Mối liên quan giữa thực hành rửa tay bằng xà phòng với hiểu biết và nhận thức và tính sẵn có. Liên quan giữa kiến thức và tính s n có với thực hành rửa tay bằng xà phòng. Hiệu quả hoạt động truyền thông, GDSK.
Các hoạt động can thiệp cộng đồng. Hiệu quả của các hoạt động truyền thông về RTBXP taị các xã can thiệp. Hiệu quả can thiệp của các hoạt động truyền thông. Kết quả nghiên cứu định tính rửa tay bằng xà phòng của ngƣời Mông Vân Hồ.
Ngƣời Mông sử dụng nguồn nƣớc sạch tự nhiên. Ngƣời Mông trƣớc đây không sử dụng nguồn nƣớc tù đọng. Ngƣời Mông Sơn La dùng nƣớc rất tiết kiệm. Ngƣời Mông Sơn La chỉ rửa tay khi thấy "bẩn".
Tình hình mắc một số bệnh có liên quan đến rửa tay bằng xà phòng. Đặc điểm kinh tế, xã hội và sử dụng nguồn nƣớc của các bản Mông 2 huyện Vân Hồ và Mai Sơn. Hiệu quả các hoạt động truyền thông-GDSK nâng cao kiến thức, thực hành rửa tay bằng xà phòng.100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ DƢỢC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Danh sách các bản Mông huyện Vân Hồ đƣợc chọn nghiên cứu.
Danh sách các bản Mông huyện Mai Sơn đƣợc chọn vào nhóm chứng. Phân bố đối tƣợng nghiên cứu theo nhóm tuổi và trình độ học vấn. Phân bố tỉ lệ (%) theo nghề nghiệp và thu nhập của các bà mẹ ngƣời Mông. Phân bố nguồn nƣớc chính sử dụng của các hộ bà mẹ Mông.
Khoảng cách đến nơi rửa tay trƣớc khi cho trẻ ăn. Khoảng cách đến nơi rửa tay sau khi cho trẻ đi vệ sinh. Phân bố các loại xà phòng đang dùng tại các hộ bà mẹ Mông.7 Nguồn thông tin về rửa tay bằng xà phòng của các bà mẹ Mông đƣợc tiếp cận. Tỷ lệ bà mẹ biết những bệnh gây nên do bàn tay bẩn.
Hiểu biết của bà mẹ ngƣời Mông về bàn tay sạch và thời điểm rửa tay. Tỉ lệ rửa tay của các bà mẹ trong ngày hôm trƣớc điều tra. Liên quan giữa các yếu tố dân số học và kiến thức của bà mẹ ngƣời Mông về RTBXP. Liên quan đơn biến giữa các yếu tố dân số học và thực hành rửa tay bằng xà phòng các bà mẹ ngƣời Mông.
Liên quan đơn biến giữa kiến thức và thực hành rửa tay bằng xà phòng các bà mẹ ngƣời Mông. Kết quả các buổi thảo luận nhóm về rửa tay xà phòng tại các bản Mông. Kết quả thăm hộ gia đình. Hoạt động truyền thông trên hệ thống loa đài xã, thôn/bản.
Nguồn thông tin về RTBXP đã đƣợc các bà mẹ tiếp nhận sau 1 năm can thiệp ở huyện Vân Hồ. Chỉ số hiệu quả tiếp cận các kênh truyền thông ở nhóm can thiệp. Chỉ số hiệu quả về tiếp cận các kênh truyền thông ở nhóm chứng. Hiệu quả can thiệp của các kênh truyền thông - GDSK.
Tính sẵn có nguồn nƣớc và xà phòng tại các hộ ngƣời Mông trƣớc và sau can thiệp. Tỉ lệ hộ gia đình đủ nƣớc dùng trƣớc và sau can thiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng, yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông nuôi con nhỏ tại Sơn La, cùng hiệu quả can thiệp.
Luận án "Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng rửa tay bằng xà phòng của bà mẹ người Mông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.