Thực trạng điều kiện lao động, sức khỏe và bệnh nghề nghiệp thuyền viên vận tải viễn dương

Tìm hiểu về sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: điều kiện làm việc, bệnh tật thường gặp và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trường ĐH

Trường Đại học Y – Dược Hải Phòng

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SỸ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương
Số trang:
190 trang
Trường:
Trường Đại học Y – Dược Hải Phòng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương

Thuyền viên vận tải viễn dương làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Môi trường biển tồn tại nhiều yếu tố độc hại như tiếng ồn, rung lắc, vi khí hậu biến đổi và hóa chất. Chuyến đi biển kéo dài nhiều tháng tạo áp lực lớn lên thể chất người lao động. Đánh giá sức khỏe tổng thể định kỳ giữ vai trò sống còn. Nghiên cứu thực trạng sức khỏe cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chính sách bảo vệ nguồn nhân lực hàng hải. Số liệu thực tế phản ánh rõ rệt những hao mòn thể lực theo thời gian đi biển. Tỷ lệ thuyền viên đạt thể lực loại một và hai chiếm ưu thế khi mới vào nghề. Tuy nhiên, sức khỏe giảm sút nhanh chóng sau nhiều năm tích lũy thâm niên. Nguy cơ suy giảm sức khỏe luôn hiện hữu ở mọi chức danh trên tàu. Quản lý sức khỏe cần sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ tàu và cơ sở y tế. Việc này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm thể lực.

1.1. Tiêu chuẩn thể lực và môi trường lao động hàng hải

Môi trường tàu biển viễn dương mang tính chất đặc thù khép kín. Tiếng ồn buồng máy vượt ngưỡng cho phép gây ảnh hưởng thính lực nghiêm trọng. Độ rung lắc liên tục tác động xấu đến hệ cơ xương khớp và tiền đình. Vi khí hậu thay đổi đột ngột giữa các vùng biển làm tăng nguy cơ cảm lạnh và sốc nhiệt. Ngoài ra, việc tiếp xúc hơi khí độc từ dầu mỡ và hóa chất tẩy rửa cũng là mối đe dọa thường trực. Tiêu chuẩn sức khỏe đi biển đòi hỏi thể lực bền bỉ và phản xạ nhanh nhạy. Thuyền viên phải vượt qua các bài kiểm tra thể lực khắt khe trước mỗi chuyến đi xa. Thể lực tốt giúp thủy thủ duy trì năng suất lao động và ứng phó hiệu quả với tình huống khẩn cấp. Môi trường lao động đạt chuẩn vệ sinh là điều kiện tiên quyết để bảo tồn sức lao động lâu dài.

1.2. Phân loại nhóm thể lực và tỷ lệ đủ điều kiện đi biển

Phân loại sức khỏe thuyền viên dựa trên kết quả kiểm tra lâm sàng và cận lâm sàng toàn diện. Phần lớn thuyền viên đạt sức khỏe loại một và loại hai theo thang phân loại y tế. Nhóm thuyền viên trẻ tuổi thường có chỉ số thể lực cao nhất. Ngược lại, nhóm thuyền viên lớn tuổi và có thâm niên công tác dài ghi nhận tỷ lệ sức khỏe loại ba tăng cao. Tỷ lệ không đủ điều kiện đi biển chủ yếu bắt nguồn từ các bệnh lý mãn tính chưa kiểm soát. Các chỉ số nhân trắc học như chỉ số khối cơ thể (BMI) có xu hướng tăng nhanh trong thời gian làm việc trên tàu. Thừa cân và béo phì xuất hiện phổ biến ở bộ phận boong và phục vụ. Quản lý phân loại sức khỏe chính xác giúp bố trí vị trí công tác phù hợp, giảm thiểu rủi ro tai nạn.

II. Cơ cấu bệnh tật và bệnh nghề nghiệp thuyền viên tàu biển

Cơ cấu bệnh tật của thuyền viên mang nét đặc thù gắn liền với nghề nghiệp hàng hải. Tỷ lệ mắc các bệnh không lây nhiễm gia tăng theo tuổi nghề và thời gian công tác. Bệnh nghề nghiệp thuyền viên xuất hiện do tích lũy lâu dài các yếu tố nguy cơ từ môi trường tàu. Các nhóm bệnh phổ biến gồm tim mạch, tiêu hóa, cơ xương khớp và rối loạn chuyển hóa. Cường độ làm việc cao kết hợp lối sống tĩnh tại trên tàu khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng. Chế độ dinh dưỡng nhiều năng lượng, thiếu rau xanh góp phần thúc đẩy bệnh tật phát triển. Các đợt bùng phát bệnh cấp tính giữa biển khơi gây khó khăn lớn cho việc cứu chữa. Việc phân tích cơ cấu bệnh tật giúp định hướng chính xác các biện pháp can thiệp dự phòng y tế.

2.1. Nguy cơ bệnh tim mạch ở thủy thủ và rối loạn chuyển hóa

Bệnh tim mạch ở thủy thủ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất sức lao động. Tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu chiếm tỷ lệ cao trong các kỳ khám định kỳ. Thói quen hút thuốc lá kết hợp chế độ ăn nhiều chất béo đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch. Bệnh tim thiếu máu cục bộ tiềm ẩn nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp giữa đại dương. Rối loạn chuyển hóa glucose và tăng acid uric máu cũng ghi nhận xu hướng trẻ hóa ở các sĩ quan trẻ. Áp lực trực ca ban đêm làm rối loạn nhịp sinh học và tăng nồng độ hormone căng thẳng. Tình trạng này khiến huyết áp dao động thất thường và khó kiểm soát. Kiểm soát huyết áp và điều chỉnh lối sống là giải pháp bắt buộc để ngăn ngừa biến cố tim mạch nguy hiểm.

2.2. Say sóng và rối loạn tiền đình trong hải trình dài ngày

Say sóng và rối loạn tiền đình là vấn đề sức khỏe phổ biến nhất khi tàu gặp thời tiết xấu. Tác động của sóng biển tạo ra dao động đa chiều liên tục kích thích cơ quan tiền đình. Thuyền viên gặp phải các triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt, vã mồ hôi và mất thăng bằng. Hội chứng này làm suy giảm nghiêm trọng khả năng phán đoán và thao tác kỹ thuật của thủy thủ. Nhiều thuyền viên mới vào nghề mất khả năng lao động tạm thời trong những ngày đầu hành trình. Rối loạn tiền đình kéo dài dẫn đến mất nước, kiệt sức và rối loạn điện giải nghiêm trọng. Việc thích nghi tiền đình đòi hỏi thời gian và các bài tập rèn luyện chuyên biệt. Sử dụng thuốc dự phòng say sóng hợp lý giúp giảm thiểu triệu chứng nhưng cần lưu ý tác dụng phụ gây buồn ngủ.

2.3. Chấn thương lao động trên tàu biển do môi trường sóng gió

Chấn thương lao động trên tàu biển xảy ra thường xuyên do tính chất công việc nặng nhọc. Bề mặt sàn tàu trơn trượt cùng sự chao đảo của sóng biển là nguyên nhân chính gây té ngã. Thuyền viên boong thường bị trầy xước, dập ngón tay và gãy xương trong quá trình chằng buộc hàng hóa. Thuyền viên buồng máy đối mặt với nguy cơ bỏng nhiệt, kẹt tay vào máy móc và điện giật. Việc mang vác sai tư thế gây ra các chấn thương cột sống và thoát vị đĩa đệm cấp tính. Thiếu hụt trang thiết bị bảo hộ cá nhân đạt chuẩn làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của tai nạn. Huấn luyện an toàn lao động nghiêm ngặt và tuân thủ quy trình vận hành giúp loại trừ các rủi ro chấn thương trên tàu.

III. Sức khỏe tâm thần thuyền viên và hội chứng mệt mỏi biển

Sức khỏe tâm thần thuyền viên chịu thử thách to lớn trong những chuyến viễn dương dài ngày. Sự cô lập xã hội, xa cách gia đình và thiếu hụt thông tin liên lạc tạo áp lực tâm lý nặng nề. Môi trường sống đơn điệu và không gian sinh hoạt chật hẹp khiến tâm lý dễ nảy sinh ức chế. Nhiều thuyền viên đối mặt với trạng thái lo âu, trầm cảm và suy giảm động lực làm việc. Sức ép từ trách nhiệm vận hành an toàn tàu biển làm gia tăng tình trạng căng thẳng thần kinh. Căng thẳng kéo dài không chỉ phá hủy sức khỏe tinh thần mà còn làm suy giảm hệ miễn dịch. Duy trì đời sống tinh thần lành mạnh là yếu tố cốt lõi để bảo đảm an toàn cho toàn bộ hải trình.

3.1. Hội chứng mệt mỏi thuyền viên do ca kíp và tiếng ồn rung

Hội chứng mệt mỏi thuyền viên là hệ quả trực tiếp của chế độ làm việc ca kíp liên tục. Lịch trực ca 4 giờ làm việc xen kẽ 8 giờ nghỉ ngơi phá vỡ chu kỳ giấc ngủ tự nhiên. Tiếng ồn từ động cơ chính và rung động thân vỏ tàu làm giảm chất lượng giấc ngủ sâu. Thuyền viên thường xuyên thức giấc giữa chừng và rơi vào trạng thái thiếu ngủ mãn tính. Mệt mỏi tích lũy làm giảm khả năng tập trung, kéo dài thời gian phản xạ và dễ dẫn đến sai sót hàng hải. Tình trạng kiệt sức là nguyên nhân gián tiếp của nhiều vụ đâm va và tai nạn nghiêm trọng trên biển. Bố trí thời gian nghỉ ngơi hợp lý theo quy định quốc tế là giải pháp bắt buộc để giảm thiểu mệt mỏi.

3.2. Căng thẳng tâm lý và áp lực cô lập giữa đại dương xa

Áp lực tâm lý trên tàu bắt nguồn từ mối quan hệ hạn hẹp giữa các thuyền viên trong không gian kín. Bất đồng ngôn ngữ và khác biệt văn hóa trên các tàu đa quốc tịch làm tăng nguy cơ xung đột nội bộ. Cảm giác nhớ nhà và nỗi lo lắng về các vấn đề gia đình ở quê nhà thường xuyên đè nặng tâm trí. Việc thiếu thốn các kênh giải trí lành mạnh khiến tâm trạng thủy thủ trở nên buồn chán và cáu gắt. Một số trường hợp căng thẳng cấp tính dẫn đến rối loạn hành vi và ý định tự hại. Xây dựng môi trường giao tiếp cởi mở và cung cấp dịch vụ kết nối internet vệ tinh giúp giải tỏa căng thẳng hiệu quả. Thuyền viên cần được trang bị kỹ năng quản lý cảm xúc trước khi bước vào các chuyến đi dài ngày.

IV. Tiêu chuẩn sức khỏe đi biển theo công ước quốc tế MLC

Hệ thống pháp lý quốc tế đặt ra những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về sức khỏe cho người đi biển. Các quy định này nhằm đảm bảo thuyền viên có đủ khả năng thể chất để thực hiện nhiệm vụ an toàn. Tiêu chuẩn sức khỏe đi biển được chuẩn hóa toàn cầu để loại trừ các rủi ro y tế trên biển. Việc tuân thủ quy chuẩn không chỉ bảo vệ thuyền viên mà còn bảo vệ an toàn cho phương tiện và hàng hóa. Khám sức khỏe định kỳ trước khi xuất bến là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của mỗi chủ tàu và thuyền viên. Hệ thống y tế cần thực hiện đánh giá độc lập, khách quan và minh bạch. Bất kỳ sai lệch nào trong giám định sức khỏe đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng khi tàu hoạt động trên đại dương.

4.1. Quy định công ước lao động hàng hải MLC 2006 hiện hành

Công ước lao động hàng hải MLC 2006 được coi là đạo luật cơ bản bảo vệ quyền lợi của thuyền viên toàn cầu. Công ước quy định rõ ràng về tiêu chuẩn sinh hoạt, điều kiện làm việc và chế độ chăm sóc y tế trên tàu. Mọi thuyền viên trước khi làm việc trên tàu biển phải có giấy chứng nhận sức khỏe hợp lệ do cơ sở y tế thẩm quyền cấp. Giấy chứng nhận này xác nhận thuyền viên không mắc các bệnh truyền nhiễm và đủ khả năng trực ca hàng hải. MLC 2006 cũng bắt buộc chủ tàu phải chi trả toàn bộ chi phí khám chữa bệnh khi thuyền viên gặp nạn hoặc ốm đau trên tàu. Việc thực thi nghiêm túc MLC 2006 góp phần cải thiện điều kiện sống và nâng cao phúc lợi y tế cho lao động biển.

4.2. Quy trình khám sức khỏe thuyền viên định kỳ nghiêm ngặt

Khám sức khỏe thuyền viên định kỳ tuân thủ quy trình kiểm tra nghiêm ngặt với danh mục xét nghiệm chuyên sâu. Các hạng mục bắt buộc bao gồm kiểm tra thị lực, thính lực, đo điện tâm đồ và chụp X-quang tim phổi. Xét nghiệm sinh hóa máu giúp đánh giá chức năng gan, thận, đường huyết và mỡ máu toàn diện. Bác sĩ chuyên khoa y tế biển thực hiện đánh giá tiền sử bệnh tật và khả năng chịu đựng áp lực thể lực. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về thị lực màu hoặc thính lực đều bị hạn chế bố trí chức danh trực ca. Kết quả khám sức khỏe là căn cứ duy nhất để cấp chứng chỉ sức khỏe đi biển có thời hạn. Quy trình khám chặt chẽ giúp ngăn ngừa các sự cố cấp cứu y tế ngoài tầm kiểm soát trên đại dương.

V. Giải pháp y tế hàng hải bảo vệ sức khỏe thuyền viên tàu

Giải pháp bảo vệ sức khỏe cho người đi biển đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện và mang tính hệ thống. Việc kết hợp can thiệp y tế dự phòng, cải thiện môi trường và đào tạo kỹ năng là chìa khóa then chốt. Đảm bảo điều kiện dinh dưỡng cân bằng và tổ chức lao động khoa học giúp nâng cao sức đề kháng cho thuyền viên. Các chủ tàu cần đầu tư thích đáng cho trang thiết bị y tế và điều kiện sinh hoạt trên tàu. Việc quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử giúp theo dõi liên tục diễn biến bệnh tật của từng cá nhân. Y tế hàng hải hiện đại đóng vai trò cầu nối vững chắc giữa đất liền và tàu biển. Triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ giảm thiểu tối đa tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao hiệu quả khai thác tàu.

5.1. Nâng cao chất lượng dự phòng bệnh tật trên tàu viễn dương

Công tác dự phòng bệnh tật bắt đầu từ việc tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt trên tàu. Bếp ăn trên tàu cần cung cấp thực đơn cân đối, bổ sung đầy đủ vitamin và chất xơ từ rau củ dự trữ. Thuyền viên cần được khuyến khích duy trì thói quen tập luyện thể dục thể thao hàng ngày trong phòng chức năng. Kiểm soát chặt chẽ nguồn nước sinh hoạt và vệ sinh an toàn thực phẩm giúp ngăn chặn ngộ độc và dịch tiêu chảy cấp. Các chương trình truyền thông phòng chống tác hại thuốc lá và rượu bia cần được triển khai thường xuyên. Bồi dưỡng kiến thức vệ sinh lao động giúp thủy thủ chủ động phòng tránh các yếu tố độc hại trong ca trực. Dự phòng chủ động là giải pháp kinh tế và bền vững nhất để bảo vệ nguồn nhân lực biển.

5.2. Hoàn thiện tủ thuốc và mạng lưới cấp cứu y tế từ xa

Tủ thuốc và trang thiết bị y tế trên tàu phải được trang bị đầy đủ theo danh mục quy định quốc tế. Thuyền trưởng và các sĩ quan cần được đào tạo chứng chỉ sơ cấp cứu y tế chuyên sâu định kỳ. Hệ thống tư vấn y tế từ xa (Telemedical Maritime Assistance Service - TMAS) đóng vai trò sống còn trong việc hỗ trợ xử trí cấp cứu. Khi xảy ra tai nạn hoặc ca bệnh nặng, bác sĩ đất liền có thể hướng dẫn điều trị trực tuyến qua kết nối vệ tinh. Ứng dụng công nghệ truyền hình ảnh và dữ liệu sinh hiệu thời gian thực giúp chẩn đoán chính xác hơn. Chuẩn bị sẵn phương án tiếp cận cứu hộ hàng hải và sơ tán khẩn cấp bằng trực thăng khi vượt quá năng lực xử trí trên tàu. Mạng lưới y tế từ xa hoàn thiện giúp cứu sống nhiều thuyền viên trong các tình huống nguy kịch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng điều kiện lao động sức khỏe cơ cấu bệnh tật một số bệnh có tính chất nghề nghiệp và giải pháp can thiệp cho thuyền viên vận tải viễn dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN BẢO NAM THỰC TRẠNG ĐIỀU KIỆN LAO ĐỘNG, SỨC KHỎE, CƠ CẤU BỆNH TẬT, MỘT SỐ BỆNH CÓ TÍNH CHẤT NGHỀ NGHIỆP VÀ GIẢI PHÁP CAN THIỆP CHO THUYỀN VIÊN VẬN TẢI VIỄN DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y – DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN BẢO NAM NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN LAO ĐỘNG, SỨC KHỎE, CƠ CẤU BỆNH TẬT, MỘT SỐ BỆNH CÓ TÍNH CHẤT NGHỀ NGHIỆP VÀ GIẢI PHÁP CAN THIỆP CHO THUYỀN VIÊN VẬN TẢI VIỄN DƯƠNG Chuyên ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Hướng dẫn khoa học PGS. PHẠM MINH KHUÊ GS. PHẠM VĂN THỨC HẢI PHÒNG - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban giám hiệu Trường đại hoc Y – Dược Hải Phòng đã tạo cho tôi cơ hội và những điều kiện tốt nhất để được học tập tại Trường. Các thầy cô Phòng đào tạo sau đại học Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương đã tạo điều kiện, giúp tôi trong quá trình học tập tại trường.

Ban lãnh đạo Viện Y học Biển Việt Nam, cùng các đồng nghiệp của Khoa khám bệnh và quản lý sức khỏe thuyền viên, Khoa xét nghiệm tổng hợp và các khoa phòng liên quan đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình công tác, học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài này. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS.TS Nguyễn Trường Sơn, nguyên Viện trưởng Viện Y học Biển Việt Nam, Trưởng bộ môn Y học Biển trường Đại học Y Hải Phòng, PGS. Trần Thị Quỳnh Chi, Viện trưởng Viện Y học Biển Việt Nam, GS.TS Phạm Văn Thức, PGS. Lê Thị Song Hương và PGS.

Phạm Minh Khuê, những người thầy đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và hướng dẫn tôi thực hiện đề tài này. Và cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới bố mẹ, gia đình và bạn bè đã luôn ở bên cạnh động viên tôi vượt qua mọi khó khăn để tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Bảo Nam luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được tác giả nào khác công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Bảo Nam luan an BẢNG CHỮ VIẾT TẮT BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể ) BT Bình thường BTTMCB Bệnh tim thiếu máu cục bộ BYT Bộ Y Tế ĐKLĐ Điều kiện lao động ĐTĐ Điện tâm đồ ĐTNC Đối tượng nghiên cứu HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HCCH Hội chứng chuyển hóa HT Hoàn toàn HDL-C High density lipoprotein cholesterol (cholesterol lipoprotein tỉ trọng cao). ICD - X International Classification of Diseases, 10th Revision ( Bảng phân loại bệnh tật quốc tế, tái bản lần thứ 10) ILO : International Labour Organization (Tổ chức lao động quốc tế) IMHA: International Maritime Health Association (Hội y học biển quốc tế) IMO : International Maritime Organization (Tổ chức hàng hải quốc tế) KQNC Kết quả nghiên cứu KST Ký sinh trùng luan an LDL-C Low density lipoprotein cholesterol (cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp). LĐTĐL Lao động trên đất liền MLC Công ước lao động biển quốc tế NCEP National Cholesterol Education Program - Adult Treament Panel ATP (Chương trình giáo dục Cholesterol quốc gia – bảng điều trị cho người lớn) RL Rối loạn RLCH Rối loạn chuyển hoá STCW Standards of Training Certification and Watchkeeping for Seafarers (Tiêu chuẩn cấp chứng chỉ đào tạo và trực ca cho thuyền viên) TB Trung bình TCVSCP Tiêu chuẩn vệ sinh cho phép TDTT Thể dục thể thao THA Tăng huyết áp TS Tần số TV Thuyền viên VTVD Vận tải viễn dương WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) luan an MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ/ hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Điều kiện lao động trên các tàu vận tải viên dương 3 1.

Khái niệm về các loại hình vận tải biển và vận tải biển viễn dương 3 1.2 Về thuyền viên và đội tàu vận tải viễn dương 4 1. Điều kiện môi trường lao động trên tàu viễn dương 5 1. Điều kiện xã hội, tổ chức lao động và chế độ dinh dưỡng trên 12 tàu viễn dương 1. Công tác chăm sóc sức khỏe cho thuyền viên trên các tàu viễn 17 dương 1.

Thực trạng sức khỏe và tình hình nghiên cứu một số bệnh lý có 24 tính chất nghề nghiệp của thuyền viên làm việc trên các tàu vận tải viễn dương 1. Đặc điểm sức khoẻ của thuyền viên vận tải viễn dương 24 1. Các nghiên cứu về bệnh lý có tính chất nghề nghiệp của thuyền 29 viên vận tải viễn dương luan an 1. Các biện pháp can thiệp đã thực hiện nhằm cải thiện sức khỏe 35 và dự phòng các bệnh có tính chất nghề nghiệp cho người đi biển Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2.

Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu 37 2. Đối tượng nghiên cứu 37 2. Địa điểm nghiên cứu 39 2. Thời gian nghiên cứu 39 2.

Phương pháp nghiên cứu 39 2. Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu 39 2. Nội dung và một số biến số nghiên cứu 45 2. Phương pháp thu thập thông tin nghiên cứu 48 2.

Phương pháp xử lý số liệu và hạn chế sai số 54 2. Xử lý số liệu nghiên cứu 54 2. Phương pháp hạn chế sai số 54 2. Phạm vi nghiên cứu 55 2.

Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu 55 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3. Đặc điểm điều kiện lao động trên tàu vận tải viên dương Việt Nam 56 3. Kết quả khảo sát điều kiện lao động trên tàu 56 3. Đặc điểm điều kiện sinh hoạt của thuyển viên 59 3.

Thực trạng sức khoẻ và cơ cấu bệnh tật của thuyền viên vận 63 tải viễn dương Việt Nam 3. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 63 3. Đặc điểm một số chỉ tiêu về thể lực của đối tượng nghiên cứu 65 luan an 3. Một số chỉ tiêu sinh lý của thuyền viên vận tải viễn dương 67 3.

Cơ cấu bệnh tật và đặc điểm một số bệnh lý có tính chất nghề 72 nghiệp của thuyền viên vận tải viễn dương 3. Ảnh hưởng của hành trình trên biển đến sự biến đổi sức khoẻ 89 và bệnh tật của thuyền viên vận tải viễn dương 3. Ảnh hưởng của hành trình trên biển đến tình trạng sức khỏe của 89 thuyền viên vận tải viễn dương 3. Ảnh hưởng của hành trình trên biển đến sự thay đổi tỷ lệ một số 93 bệnh lý của thuyền viên 3.

Giải pháp can thiệp bằng đào tạo kiến thức, kỹ năng thực hành 97 chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ cho thuyền viên 3. Nội dung can thiệp 97 3. Phương pháp can thiệp 98 3. Đánh giá kết quả của biện pháp can thiệp 98 Chương 4 BÀN LUẬN 104 4.

Đặc điểm điều kiện lao động trên tàu vận tải viễn dương Việt Nam 104 4. Đặc điểm môi trường lao động trên các tàu vận tải viễn dương 104 4. Đặc điểm điều kiện sinh hoạt của thuyền viên 108 4. Về điều kiện dinh dưỡng trên tàu 111 4.

Thực trạng sức khỏe, cơ cấu bệnh tật và đặc điểm một số bệnh có tính chất nghề nghiệp của thuyền viên vận tải viễn dương Việt 113 Nam 4. Thể lực và các chỉ số sinh học ở thuyền viên 113 4. Về cơ cấu bệnh tật và đặc điểm một số bệnh lý có tính chất nghề 121 nghiệp của thuyền viên vận tải viễn dương Việt Nam luan an 4. Những biến đổi tình trạng sức khỏe và bệnh tật của thuyền 134 viên sau một chuyến hành trình trên biển 4.

Ảnh hưởng của hành trình đến tình trạng sức khỏe của thuyền 135 viên vận tải viễn dương 4. Biến đổi tỷ lệ một số bệnh có tính chất đặc thù nghề nghiệp ở 136 thuyền viên vận tải viễn dương Việt Nam sau một chuyến hành trình 4. Về kết quả của giải pháp can thiệp bằng đào tạo kiến thức và kỹ 144 năng thực hành về chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho thuyền viên KẾT LUẬN 149 KHUYẾN NGHỊ 151 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1 Giới hạn chỉ số Yaglou 6 Bảng 2.1 Tiêu chuẩn đánh giá khả năng tư duy bằng bảng trị số 53 tương quan Bảng 2.2 Phân chia mức độ trầm cảm 53 Bảng 3.1 Môi trường vi khí hậu trên tàu vận tải viễn dương 56 Bảng 3.2 Mức tiếng ồn trung bình trên tàu viễn dương khi tàu tại 57 bến và khi đang hành trình trên biển Bảng 3.3 Mức độ rung lắc trung bình của tàu tại bến và khi đang 58 hành trình trên biển Bảng 3.4 Điều kiện sinh hoạt của thuyền viên trên tàu 59 Bảng 3.5 Cơ cấu lương thực, thực phẩm chủ yếu (trung bình 60 g/ngày/TV) Bảng 3.6 Năng lượng và thành phần dinh dưỡng của khẩu phần 60 ăn trung bình/ngày/ TV) Bảng 3.7 Tỷ lệ chế độ ăn chưa hợp lý của thuyền viên 61 Bảng 3.8 Tình hình hút thuốc lá của thuyền viên vận tải viễn dương 62 Bảng 3.9 Tình hình uống rượu của đối tượng nghiên cứu 62 Bảng 3.10 Tình hình tập luyện thể lực của thuyền viên vận tải viễn 63 dương Bảng 3.11 Tuổi đời của các đối tượng nghiên cứu 63 Bảng 3.12 Tuổi nghề của các đối tượng nghiên cứu 64 Bảng 3.13 Phân bố chức danh nghề nghiệp của đoàn thuyền viên 64 luan an Bảng 3.14 Phân bố thuyền viên theo cấp bậc trên tàu 65 Bảng 3.15 Các chỉ tiêu về thể lực của các đối tượng nghiên cứu 65 Bảng 3.16 Tỷ lệ thuyền viên có chỉ số vòng eo và BMI vượt qua 66 giới hạn bình thường Bảng 3.17 Tần số mạch, huyết áp của đối tượng nghiên cứu 67 Bảng 3.18 Mối tương quan giữa tuổi đời, TS mạch và huyết áp của 67 TV Bảng 3.19 Mối tương quan giữa tuổi nghề, TS mạch và huyết áp 68 của thuyền viên Bảng 3.20 Hàm lượng Glucose, Lipid máu trung bình của đối 69 tượng nghiên cứu Bảng 3.21 Kết quả định lượng lipid máu của thuyền viên vận tải viễn 70 dương Bảng 3.22 Một số đặc điểm trạng thái tâm lý của thuyền viên 71 Bảng 3.23 Tỷ lệ mắc bệnh chung ở thuyền viên (n = 400) 72 Bảng 3.24 Tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm nghề ở thuyền viên (n=400) 73 Bảng 3.25 Tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm tuổi nghề của thuyền viên 74 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bảo Nam (2020). Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y – Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/thuc-trang-dieu-kien-lao-dong-suc-khoe-thuyen-vien-van-tai-vien-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu về sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: điều kiện làm việc, bệnh tật thường gặp và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y – Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp" thuộc chuyên ngành Y TẾ CÔNG CỘNG. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sức khỏe thuyền viên vận tải viễn dương: Điều kiện, bệnh tật và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter