Luận án thực trạng y tế trường học và giải pháp can thiệp tại Tuyên Quang

Luận án khảo sát thực trạng y tế trường học Tuyên Quang 2007-2017. Phân tích sức khỏe học sinh tiểu học, THCS và đề xuất giải pháp can thiệp.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng y tế trường học tại các cấp học Tuyên Quang
Số trang:
245 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng y tế trường học tại các cấp học Tuyên Quang

Công tác y tế trường học tại Tuyên Quang đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ thể chất học sinh. Nghiên cứu giai đoạn 2007 - 2016 ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong nhận thức của các cấp quản lý giáo dục. Tuy nhiên, việc vận hành hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu tại các trường tiểu học và trung học cơ sở vẫn gặp nhiều rào cản. Tuyên Quang là tỉnh miền núi với địa hình phức tạp, đời sống kinh tế còn nhiều khó khăn. Sự phân bố nguồn lực y tế giữa các điểm trường chính và phân hiệu vùng sâu chưa đồng đều. Công tác quản lý hồ sơ sức khỏe và theo dõi sự phát triển thể chất của học sinh chưa đạt tính liên tục. Mức độ quan tâm của ban giám hiệu các trường có sự khác biệt rõ rệt theo từng khu vực địa lý. Việc phối hợp giữa trạm y tế xã và nhà trường chưa phát huy tối đa hiệu quả. Nguồn kinh phí chi cho hoạt động y tế học đường còn hạn hẹp, phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách phân bổ và nguồn quỹ bảo hiểm y tế học sinh. Do đó, việc đánh giá toàn diện bức tranh y tế trường học tại địa phương là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp can thiệp bền vững và hiệu quả.

1.1. Bối cảnh triển khai công tác y tế học đường địa phương

Hệ thống y tế học đường tại Tuyên Quang chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi đặc thù vùng cao. Mạng lưới trường học trải rộng trên nhiều địa bàn đồi núi hiểm trở, giao thông đi lại khó khăn. Nhiều điểm trường lẻ thiếu thốn cơ sở vật chất cơ bản và phòng chức năng riêng biệt. Sự phối hợp liên ngành giữa ngành y tế và ngành giáo dục - đào tạo địa phương từng bước được thiết lập theo các văn bản chỉ đạo. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách tại cấp cơ sở còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Kinh phí hoạt động cho công tác chăm sóc sức khỏe học sinh tại các xã vùng sâu còn hạn chế. Nhận thức của phụ huynh về phòng ngừa bệnh tật học đường chưa đồng đều giữa các nhóm dân tộc thiểu số. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe chủ yếu lồng ghép trong các buổi sinh hoạt chung dưới cờ hoặc tiết học ngoại khóa ngắn. Các tài liệu hướng dẫn chăm sóc sức khỏe chưa được phân bổ đầy đủ đến từng lớp học. Điều này gây khó khăn cho việc duy trì môi trường giáo dục an toàn và thân thiện với thể chất trẻ em.

1.2. Hoạt động khám sức khỏe định kỳ học sinh tại các trường

Hoạt động khám sức khỏe định kỳ học sinh là nhiệm vụ trọng tâm nhằm phát hiện sớm các vấn đề thể chất. Tỷ lệ học sinh tham gia khám sức khỏe hàng năm tại Tuyên Quang có sự gia tăng đáng kể qua từng năm học. Nhà trường phối hợp cùng trạm y tế xã tổ chức kiểm tra thị lực, tai mũi họng, răng hàm mặt và đo các chỉ số nhân trắc học. Dù vậy, chất lượng các đợt khám chuyên khoa sâu còn bộc lộ nhiều bất cập. Trang thiết bị y tế mang theo của đoàn khám lưu động thường đơn sơ, thiếu máy móc chuyên dụng. Việc phân loại thể lực và lập sổ theo dõi sức khỏe học sinh chưa được số hóa đồng bộ. Thông tin phản hồi kết quả khám đến cha mẹ học sinh đôi khi bị chậm trễ, làm giảm hiệu quả can thiệp sớm. Nhiều trường hợp học sinh mắc bệnh mạn tính hoặc dị tật chưa được tư vấn chuyển tuyến kịp thời. Công tác thống kê, báo cáo mô hình bệnh tật học đường sau các đợt khám định kỳ còn mang tính hình thức ở một số đơn vị.

II. Cơ sở vật chất và nhân lực y tế trường học Tuyên Quang

Cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực là hai trụ cột quyết định chất lượng y tế trường học. Khảo sát tại các trường tiểu học và trung học cơ sở tỉnh Tuyên Quang cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về điều kiện vật chất đạt chuẩn. Nhiều trường học chưa bố trí được phòng y tế riêng biệt theo quy định liên tịch giữa Bộ Y tế và Bộ Giáo dục & Đào tạo. Danh mục thuốc cấp cứu thiết yếu và dụng cụ sơ cấp cứu ban đầu tại chỗ còn rất sơ sài. Bên cạnh đó, hệ thống vệ sinh môi trường học đường và nước sinh hoạt tại các điểm trường miền núi vẫn chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vệ sinh học đường. Sự chênh lệch về điều kiện tiện nghi giữa khu vực thành thị và nông thôn vùng cao tạo ra khoảng cách lớn trong việc bảo vệ sức khỏe học sinh. Việc đầu tư nguồn vốn cho hạ tầng y tế học đường cần được ưu tiên phân bổ đồng bộ và bài bản hơn.

2.1. Đội ngũ cán bộ y tế trường học và năng lực chuyên môn

Đội ngũ cán bộ y tế trường học tại tỉnh Tuyên Quang vừa thiếu về số lượng vừa yếu về cơ cấu chuyên môn. Tỷ lệ trường học có cán bộ y tế chuyên trách với trình độ y sĩ hoặc cử nhân y tế công cộng còn thấp. Phần lớn các trường phải phân công giáo viên kiêm nhiệm hoặc ký hợp đồng ngắn hạn không ổn định. Cán bộ kiêm nhiệm thường thiếu kỹ năng sơ cấp cứu tai nạn thương tích và xử trí bệnh cấp tính tại lớp. Cơ hội tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng cập nhật kiến thức y tế học đường còn hạn chế do thiếu kinh phí và thời gian. Chế độ phụ cấp, đãi ngộ dành cho nhân viên y tế trường học chưa thỏa đáng, dẫn đến tình trạng thiếu động lực làm việc lâu dài. Việc luân chuyển nhân sự thường xuyên làm gián đoạn các chương trình can thiệp sức khỏe trường học dài hạn. Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự y tế học đường là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng tốt nhiệm vụ sơ cấp cứu ban đầu.

2.2. Điều kiện nước sạch và nhà tiêu trường học vùng nghiên cứu

Hệ thống nước sạch và nhà tiêu trường học là tiêu chí cốt lõi trong đánh giá vệ sinh môi trường học đường. Thực tế khảo sát tại Tuyên Quang cho thấy nhiều điểm trường chưa có nguồn nước máy hợp vệ sinh. Học sinh và giáo viên phải sử dụng nước giếng khoan hoặc nguồn nước tự chảy chưa qua hệ thống lọc khử khuẩn đạt chuẩn. Tỷ lệ nhà vệ sinh đạt chuẩn còn ở mức khiêm tốn, đặc biệt tại các trường trung học cơ sở và tiểu học vùng đồi núi. Nhiều nhà tiêu bị xuống cấp, thiếu nước dội rửa thường xuyên và không có sẵn xà phòng rửa tay tại bồn. Tình trạng quá tải nhà vệ sinh vào giờ ra chơi gây ảnh hưởng tiêu cực đến thói quen sinh hoạt và tâm lý của học sinh. Môi trường vệ sinh chưa đảm bảo làm tăng nguy cơ bùng phát các bệnh truyền nhiễm qua đường tiêu hóa và nhiễm ký sinh trùng đường ruột trong trường học.

2.3. Tiêu chuẩn an toàn bếp ăn bán trú trường học hiện hành

Mô hình bếp ăn bán trú trường học phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu học tập cả ngày của học sinh vùng sâu. Tuy nhiên, công tác quản lý an toàn thực phẩm tại các bếp ăn trường học đối mặt nhiều thách thức. Quy trình vận hành bếp ăn một chiều tại một số trường chưa được thực hiện nghiêm ngặt do hạn chế về diện tích mặt bằng. Nguồn cung cấp thực phẩm tươi sống tại địa phương chưa có đầy đủ chứng nhận kiểm dịch hoặc truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Dụng cụ chế biến, lưu mẫu thức ăn trong 24 giờ chưa tuân thủ chuẩn xác theo quy định y tế. Nhân viên cấp dưỡng tại các trường đa số là lao động hợp đồng thời vụ, chưa qua đào tạo bài bản về vệ sinh an toàn thực phẩm. Nguy cơ ngộ độc thực phẩm tập thể luôn tiềm ẩn nếu thiếu sự giám sát chặt chẽ từ phía ban giám hiệu và cơ quan y tế địa phương.

III. Thực trạng bệnh học đường và mô hình y tế trường học

Mô hình bệnh học đường tại Tuyên Quang phản ánh sự tương tác phức tạp giữa điều kiện học tập và nhận thức chăm sóc sức khỏe. Các nhóm bệnh phổ biến bao gồm tật khúc xạ, cong vẹo cột sống, bệnh răng miệng và các bệnh truyền nhiễm theo mùa. Sự gia tăng của các bệnh lý này liên quan trực tiếp đến cơ sở vật chất lớp học, bàn ghế chưa đúng quy cách và thói quen sinh hoạt chưa khoa học. Sức khỏe học đường suy giảm ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tập trung và kết quả học tập của học sinh. Việc nhận diện đúng mô hình bệnh tật giúp ngành giáo dục và y tế định hình các can thiệp trọng tâm. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ từ môi trường học tập sẽ giảm thiểu gánh nặng y tế dài hạn cho toàn xã hội.

3.1. Tỷ lệ mắc tật khúc xạ học đường ở các cấp học

Tình trạng gia tăng tật khúc xạ học đường, đặc biệt là cận thị, đang trở thành vấn đề đáng báo động tại các trường học Tuyên Quang. Tỷ lệ học sinh mắc tật khúc xạ có xu hướng tăng nhanh theo từng khối lớp, cao nhất ở học sinh trung học cơ sở. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc chiếu sáng học đường chưa đạt tiêu chuẩn quy định về độ rọi tại mặt bàn. Thói quen ngồi học sai tư thế, khoảng cách mắt đến sách vở quá gần diễn ra phổ biến ở lứa tuổi tiểu học. Học sinh dành nhiều thời gian xem tivi, sử dụng thiết bị điện tử nhưng ít tham gia hoạt động thể lực ngoài trời. Việc phát hiện cận thị học đường thường bị chậm do học sinh không chủ động thông báo khi nhìn mờ. Phần lớn phụ huynh vùng nông thôn chưa có thói quen đưa con em đi đo khám mắt định kỳ tại các cơ sở chuyên khoa mắt uy tín.

3.2. Nguy cơ cong vẹo cột sống học sinh và bệnh răng miệng

Bệnh cong vẹo cột sống học sinh xuất hiện với tỷ lệ đáng kể do sự không tương thích giữa kích thước bàn ghế và tầm vóc học sinh. Nhiều phòng học vẫn sử dụng loại bàn ghế dài cố định, không điều chỉnh được độ cao phù hợp cho từng độ tuổi. Học sinh phải mang vác cặp sách quá nặng so với trọng lượng cơ thể khi đi bộ trên địa hình dốc núi. Tình trạng ngồi lệch tư thế khi viết bài trong thời gian dài làm biến dạng cột sống dần dần. Bên cạnh đó, tỷ lệ sâu răng và viêm lợi ở học sinh tiểu học ở mức rất cao do thói quen ăn đồ ngọt và vệ sinh răng miệng chưa đúng cách. Học sinh chưa được hướng dẫn kỹ thuật chải răng khoa học và ít khi sử dụng kem đánh răng có chứa fluor. Chương trình nha học đường tại các trường vùng sâu chưa được triển khai thường xuyên do thiếu nhân lực y tế chuyên trách.

3.3. Tác động từ vệ sinh môi trường học đường đến thể chất

Chất lượng vệ sinh môi trường học đường ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất và khả năng phòng chống dịch bệnh của học sinh. Khuôn viên trường học tại một số khu vực chưa có hệ thống thoát nước mưa và nước thải sinh hoạt đồng bộ, dễ gây ứ đọng nước. Việc thu gom, phân loại và xử lý rác thải học đường hàng ngày chưa được thực hiện triệt để theo quy chuẩn môi trường. Khói bụi từ đường giao thông xung quanh và chất lượng không khí trong lớp học kém thông thoáng làm tăng tỷ lệ mắc các bệnh đường hô hấp cấp tính. Môi trường thiếu cây xanh bóng mát làm hạn chế không gian vận động thể chất ngoài trời trong giờ nghỉ giải lao. Cải thiện vi khí hậu trường học là điều kiện tiên quyết để xây dựng nếp sống văn minh và tăng cường sức đề kháng cho học sinh.

IV. Mô hình can thiệp nâng cao chất lượng y tế trường học

Chương trình can thiệp cải thiện y tế trường học tại Tuyên Quang được xây dựng dựa trên sự phối hợp đa ngành chặt chẽ. Mục tiêu trọng tâm là thay đổi nhận thức, thái độ và thực hành chăm sóc sức khỏe học đường của học sinh lớp 4 và lớp 8. Mô hình can thiệp kết hợp hài hòa giữa truyền thông trực tiếp, cung cấp tài liệu giáo dục sức khỏe và cải thiện điều kiện môi trường học tập. Nhà trường đóng vai trò trung tâm điều phối, gắn kết chặt chẽ với trạm y tế xã và hội phụ huynh học sinh. Các hoạt động can thiệp được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và văn hóa bản địa của từng nhóm học sinh. Đánh giá hiệu quả can thiệp sau một năm triển khai ghi nhận những chuyển biến rất tích cực về mọi mặt, khẳng định tính khả thi của mô hình trong thực tiễn vùng cao.

4.1. Thiết kế chương trình giáo dục sức khỏe học đường đa dạng

Chương trình giáo dục sức khỏe học đường được đổi mới với nhiều hình thức truyền thông trực quan và sinh động. Các buổi nói chuyện chuyên đề, kịch tương tác và hội thi vẽ tranh về phòng chống bệnh học đường thu hút đông đảo học sinh tham gia. Tờ rơi, áp phích hướng dẫn tư thế ngồi học chuẩn, kỹ thuật rửa tay với xà phòng và cách vệ sinh răng miệng được dán tại các vị trí dễ quan sát. Giáo viên chủ nhiệm tích cực lồng ghép kiến thức phòng chống tật khúc xạ và cong vẹo cột sống vào các môn học chính khóa như Tự nhiên và Xã hội, Sinh học, Thể dục. Đội ngũ cờ đỏ và cán bộ y tế trường học thường xuyên theo dõi, nhắc nhở học sinh duy trì nền nếp vệ sinh cá nhân hàng ngày. Tài liệu truyền thông được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu, sử dụng nhiều hình ảnh minh họa sinh động phù hợp với học sinh tiểu học và trung học cơ sở.

4.2. Hiệu quả chuyển biến kiến thức và hành vi của học sinh

Sau thời gian can thiệp, mức độ hiểu biết của học sinh về các yếu tố nguy cơ gây bệnh học đường tăng lên rõ rệt. Tỷ lệ học sinh lớp 4 và lớp 8 nắm vững cách phòng ngừa cận thị và cong vẹo cột sống đạt trên 80%. Tỷ lệ thực hành ngồi học đúng tư thế, giữ khoảng cách mắt an toàn với mặt bàn tăng cao so với giai đoạn trước can thiệp. Thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh trở thành nền nếp tự giác của đa số học sinh bán trú. Tình trạng vứt rác bừa bãi trong khuôn viên trường giảm đáng kể, tạo cảnh quan trường lớp sạch đẹp. Hiệu quả can thiệp còn lan tỏa tích cực đến nhận thức của các bậc phụ huynh, thúc đẩy gia đình chủ động đưa con đi khám sức khỏe định kỳ. Kết quả này chứng minh giá trị thực tiễn to lớn của việc lồng ghép giáo dục sức khỏe trong chương trình giáo dục phổ thông.

V. Giải pháp phát triển công tác y tế trường học bền vững

Để duy trì và nhân rộng thành quả can thiệp, tỉnh Tuyên Quang cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược dài hạn. Công tác y tế trường học phải được xác định là một cấu phần quan trọng trong kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Việc kiện toàn cơ chế chỉ đạo liên ngành Y tế - Giáo dục từ cấp tỉnh đến cấp xã là yếu tố sống còn. Tăng cường nguồn lực tài chính công và huy động các nguồn lực xã hội hóa để nâng cấp cơ sở vật chất trường học. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu sức khỏe học đường, kết nối liên thông giữa hồ sơ sức khỏe cá nhân với cơ sở y tế. Nâng cao vai trò giám sát của cộng đồng và ban đại diện cha mẹ học sinh đối với điều kiện vệ sinh môi trường học tập. Những giải pháp này tạo nền tảng vững chắc để chăm sóc sức khỏe toàn diện cho thế hệ trẻ vùng cao.

5.1. Tăng cường đầu tư trang thiết bị y tế trường học chuẩn hóa

Đầu tư trang thiết bị y tế trường học chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực sơ cấp cứu tại chỗ. Các trường học cần được trang bị phòng y tế độc lập với đầy đủ giường lưu bệnh nhân, tủ thuốc cấp cứu và dụng cụ đo thị lực chuẩn. Ngành giáo dục cần có lộ trình thay thế hệ thống bàn ghế đơn lẻ, đạt chuẩn kích thước theo từng nhóm chiều cao học sinh. Hệ thống chiếu sáng lớp học phải được cải tạo đồng bộ, sử dụng bóng đèn led chống lóa và đảm bảo độ rọi trên bề mặt bàn học. Tiếp tục đầu tư xây dựng các công trình cấp nước sạch và cụm nhà tiêu hợp vệ sinh tại tất cả các điểm trường vùng sâu. Kiểm soát chặt chẽ quy trình vệ sinh tại các bếp ăn bán trú, trang bị máy sấy tiệt trùng bát đĩa và tủ lưu mẫu thức ăn chuyên dụng. Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tạo tiền đề quan trọng giúp giảm thiểu tối đa các nguy cơ gây tổn hại sức khỏe học đường.

5.2. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ cán bộ y tế trường học

Chính sách đãi ngộ và cơ chế tuyển dụng nhân viên y tế trường học cần được hoàn thiện để thu hút nhân lực chất lượng cao. Các cấp quản lý cần bố trí biên chế y tế chuyên trách tại các trường học có quy mô lớn hoặc cụm trường liên cấp. Xây dựng khung ngạch lương, chế độ phụ cấp nghề nghiệp và bảo hiểm xã hội tương xứng với khối lượng công việc chăm sóc sức khỏe học sinh. Thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn nâng cao kỹ năng cấp cứu tai nạn thương tích, nha học đường và tư vấn tâm lý học đường cho cán bộ y tế. Thiết lập mạng lưới hỗ trợ chuyên môn thường xuyên giữa trạm y tế tuyến xã, trung tâm y tế huyện với các điểm trường. Động viên, khen thưởng kịp thời những cá nhân có thành tích xuất sắc trong công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe thế hệ trẻ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thực trạng y tế trường học ở các trường tiểu học trung học cơ sở của tỉnh tuyên quang giai đoạn 2007 2017 và kết quả một số giải pháp can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ------ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ------ Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số : 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cám ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng, Trường Đại học Y Hà Nội Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS TS - Thầy Cô đã hết lòng dạy bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu để hoàn thiện luận án Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trung tâm Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục, Bộ môn Y Dược cộng đồng và Y dự phòng đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Nhóm nghiên cứu tại Trường Trung cấp Y tế Tuyên Quang; Ban giám hiệu, Thầy Cô, các bậc phụ huynh và các em học sinh tại các trường Tiểu học, Trung học cơ sở trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang - nơi tôi thực hiện đề tài này đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu Cuối cùng, tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và những người thân yêu nhất đã dành cho tôi sự yêu thương, chăm sóc tận tình, đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh LỜI CAM ĐOAN Tôi là , nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: - Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô PGS TS - Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam - Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Người viết cam đoan DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BHYT : Bảo hiểm y tế CSHQ : Chỉ số hiệu quả CSSK : Chăm sóc sức khỏe CSSKBĐ : Chăm sóc sức khỏe ban đầu CSSKHS : Chăm sóc sức khỏe học sinh CVCS : Cong vẹo cột sống GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo GDSK : Giáo dục sức khỏe HS : Học sinh KSK : Khám sức khỏe KVĐNPB : Khu vực đồi núi phía bắc KVĐNPN : Khu vực đồi núi phía nam NCSK : Nâng cao sức khỏe PVS : Phỏng vấn sâu SKTH : Sức khỏe trường học TH : Tiểu học THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TTB : Trang thiết bị TYT : Trạm y tế TTYT : Trung tâm Y tế VSATTP : Vệ sinh an toàn thực phẩm VSMT : Vệ sinh môi trường WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) YTDP : Y tế dự phòng YTTH : Y tế trường học MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1 1 Khái niệm, lịch sử phát triển y tế trường học 3 1 1 1 Khái niệm về y tế trường học 3 1 1 2 Tóm lược lịch sự phát triển y tế trường học 4 1 2 Mô hình tổ chức, quản lý hoạt động y tế trường học 9 1 2 1 Trên thế giới 9 1 2 2 Tại Việt Nam 12 1 3 Một số nghiên cứu về công tác y tế trường học 17 1 3 1 Trên Thế giới 17 1 3 2 Tại Việt Nam 21 1 4 Một số nghiên cứu về kiến thức, thực hành của các em học sinh về sức khỏe học đường tại Việt Nam 32 1 5 Đặc điểm địa bàn nghiên cứu 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2 1 Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu 38 2 1 1 Đối tượng nghiên cứu 38 2 1 2 Địa điểm nghiên cứu 38 2 1 3 Thời gian nghiên cứu 40 2 2 Thiết kế nghiên cứu 41 2 2 1 Giai đoạn 1: Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang 41 2 2 2 Giai đoạn 2: Nghiên cứu can thiệp cộng đồng 41 2 3 Cỡ mẫu và cách chọn mẫu 42 2 3 1 Nghiên cứu định tính 42 2 3 2 Nghiên cứu định lượng 44 2 4 Kỹ thuật thu thập thông tin 46 2 5 Công cụ thu thập thông tin 47 2 6 Biến số, chỉ số nghiên cứu 48 2 7 Phương pháp phân tích số liệu 48 2 8 Vấn đề đạo đức của nghiên cứu 48 2 9 Sai số và biện pháp khắc phục 49 2 9 1 Các sai số 49 2 9 2 Biện pháp khắc phục 49 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 51 3 1 Thực trạng Y tế trường học ở các trường tiểu học và trung học cơ sở của tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2007 – 2016 51 3 1 1 Thực trạng công tác YTTH giai đoạn 2007 - 2016 51 3 1 2 Thực trạng chung về cơ sở vật chất năm học 2015 - 2016 58 3 1 3 Kết quả nghiên cứu định tính 64 3 1 4 Thực trạng một số bệnh học đường của học sinh và nhu cầu chăm sóc sức khoẻ của học sinh tại các trường 69 3 2 Kiến thức, thực hành về sức khỏe học đường của học sinh lớp 4 và lớp 8 năm học 2016 – 2017 tại các trường trên 73 3 2 1 Thông tin chung 73 3 2 2 Kiến thức, thực hành của các em học sinh đối với tật cận thị 74 3 2 3 Kiến thức, thực hành của các em học sinh đối với bệnh cong vẹo cột sống 79 3 2 4 Thực hành của các em học sinh đối với bệnh về răng miệng 83 3 3 Đánh giá kết quả sau 1 năm can thiệp thay đổi kiến thức và thực hành về sức khỏe học đường của nhóm học sinh trên 84 3 3 1 Đối với cận thị 84 3 3 2 Đối với bệnh cong vẹo cột sống 89 3 3 3 Đối với bệnh về răng miệng 93 3 3 4 Một số kết quả can thiệp khác 94 Chương 4: BÀN LUẬN 98 4 1 Thực trạng y tế trường học ở một số trường Tiểu học và Trung học cơ sở của tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2007 – 2016 98 4 1 1 Thực trạng công tác YTTH 98 4 1 2 Một số bệnh học đường và nhu cầu chăm sóc sức khoẻ của học sinh 119 4 2 Kiến thức, thực hành về sức khỏe học đường của học sinh lớp 4 và lớp 8 năm học 2016 – 2017 tại các trường trên 125 4 2 1 Đối với cận thị 125 4 2 2 Đối với bệnh cong vẹo cột sống 127 4 2 3 Đối với thực hành trong bệnh về răng miệng 130 4 3 Đánh giá kết quả sau 1 năm can thiệp thay đổi kiến thức và thực hành về sức khỏe học đường của nhóm học sinh trên 131 4 3 1 Quy trình thực hiện can thiệp 131 4 3 2 Hiệu quả đối với công tác quản lý 133 4 3 3 Hiệu quả đối với việc triển khai hoạt động YTTH 134 4 3 4 Kết quả đối với sự thay đổi về kiến thức, thực hành về sức khỏe học đường của học sinh 135 4 4 Bàn luận về hạn chế của nghiên cứu 143 KẾT LUẬN 145 KIẾN NGHỊ 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2 1 Danh sách các trường đã được lựa chọn vào nghiên cứu 39 Bảng 2 2 Cỡ mẫu cho cấu phần nghiên cứu định tính 43 Bảng 2 3 Cỡ mẫu cho cấu phần nghiên cứu định lượng 45 Bảng 2 4 Bảng công cụ thu thập thông tin 47 Bảng 3 1 Thực trạng bố trí phòng y tế trường học ở các trường giai đoạn 2007 – 2016 51 Bảng 3 2 Thực trạng trang thiết bị y tế cơ bản của Phòng YTTH giai đoạn 2007 – 2016 51 Bảng 3 3 Trang thiết bị làm việc thông thường của Phòng YTTH giai đoạn 2007 – 2016 52 Bảng 3 4 Thực trạng thuốc thiết yếu của phòng y tế trường học giai đoạn 2007 – 2016 53 Bảng 3 5 Thực trạng tổ chức của Ban sức khỏe trường học giai đoạn 2007 – 2016 53 Bảng 3 6 Thực trạng hoạt động của Ban sức khỏe trường học giai đoạn 2007 – 2016 54 Bảng 3 7 Thực trạng số lượng cán bộ tham gia công tác y tế trường học giai đoạn 2007 - 2016 54 Bảng 3 8 Phân bố tỉ lệ các trường có hợp đồng với cơ sở y tế địa phương về thực hiện công tác y tế trường học giai đoạn 2007 - 2016 55 Bảng 3 9 Tình hình thực hiện một số hoạt động chuyên môn y tế giai đoạn 2007 - 2016 55 Bảng 3 10 Công tác tập huấn về y tế trường học giai đoạn 2007 - 2016 56 Bảng 3 11 Tình hình học sinh tham gia Bảo hiểm y tế giai đoạn 2007 – 2016 57 Bảng 3 12 Thực trạng nguồn kinh phí cho hoạt động y tế trường học năm học 2015 - 2016 57 Bảng 3 13 Tình hình chi kinh phí cho hoạt động y tế trường học năm học 2015 - 2016 58 Bảng 3 14 Thực trạng điều kiện vị trí, diện tích trường giai đoạn 2015 – 2016 58 Bảng 3 15 Thực trạng về ánh sáng trong lớp học tại các trường năm học 2015 - 2016 59 Bảng 3 16 Thực trạng về nhà vệ sinh tại các trường năm học 2015 - 2016 59 Bảng 3 17 Thực trạng về thu gom rác thải, nước thải tại các trường năm học 2015 - 2016 60 Bảng 3 18 Thực trạng về nguồn nước sử dụng tại các trường năm học 2015 - 2016 61 Bảng 3 19 Nội dung đã tham gia công tác y tế trường học của nhân viên YTTH chuyên trách/kiêm nhiệm trong năm học 2015 - 2016 62 Bảng 3 20 Hình thức giáo dục sức khỏe cho học sinh mà các trường đã thực hiện trong năm học 2015 - 2016 62 Bảng 3 21 Kết quả tư vấn, giáo dục sức khỏe cho học sinh mà các trường đã thực hiện trong năm học 2015 - 2016 63 Bảng 3 22 Đặc điểm thông tin…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/thuc-trang-y-te-truong-hoc-tai-tuyen-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khảo sát thực trạng y tế trường học Tuyên Quang 2007-2017. Phân tích sức khỏe học sinh tiểu học, THCS và đề xuất giải pháp can thiệp.

Luận án "Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Quản Lý Y Tế.

Luận án "Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Y tế trường học: thực trạng và can thiệp tại Tuyên Quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter