Thực trạng tuân thủ vệ sinh tay tại Bệnh viện Quân y 354 và 105
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng tuân thủ vệ sinh tay tại bệnh viện quân y 354 và 105 và đánh giá kết quả một số biện pháp can thiệp cải thiện vệ sinh tay c
Y tế công cộng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng vệ sinh tay NKBV
Vệ sinh tay là biện pháp đơn giản, hiệu quả hàng đầu trong kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) bệnh viện. Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) gây ra hậu quả nghiêm trọng cho người bệnh và hệ thống y tế. Hiểu rõ mối liên hệ giữa vệ sinh tay và NKBV là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại các bệnh viện quân y. Mục tiêu nhằm cải thiện tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế (NVYT), từ đó nâng cao an toàn người bệnh. Các NKBV kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị. Thậm chí, chúng có thể dẫn đến tử vong. Tuân thủ VST đúng cách giảm đáng kể nguy cơ lây truyền mầm bệnh. Đây là yếu tố cốt lõi trong phòng ngừa lây nhiễm chéo.
1.1. Khái niệm và vai trò vệ sinh tay
Vệ sinh tay là quá trình làm sạch tay bằng xà phòng và nước hoặc dung dịch sát khuẩn tay có cồn. Mục đích loại bỏ vi sinh vật gây bệnh hoặc chất bẩn. Thực hành này giảm nguy cơ lây truyền mầm bệnh giữa người bệnh và NVYT. Vệ sinh tay đúng quy trình bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đây là tiêu chuẩn vàng trong y tế. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến nghị 5 thời điểm vệ sinh tay quan trọng. Tuân thủ các thời điểm này giúp ngăn chặn NKBV hiệu quả.
1.2. Mối liên hệ vệ sinh tay và NKBV
Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là nhiễm khuẩn mắc phải trong quá trình điều trị tại cơ sở y tế. NKBV không xuất hiện hoặc ủ bệnh khi nhập viện. Bàn tay của NVYT là đường lây truyền chính. Vi sinh vật có thể tồn tại trên tay NVYT sau khi tiếp xúc người bệnh. Vệ sinh tay không đúng hoặc không đủ tạo điều kiện lây lan mầm bệnh. Cải thiện tuân thủ vệ sinh tay là giải pháp chiến lược giảm tỷ lệ NKBV. Điều này bảo vệ người bệnh khỏi các biến chứng nguy hiểm.
1.3. Hậu quả nhiễm khuẩn bệnh viện
NKBV gây ra nhiều hậu quả tiêu cực. Người bệnh phải đối mặt với tăng nguy cơ tử vong. Thời gian nằm viện kéo dài. Chi phí điều trị gia tăng đáng kể. Hệ thống y tế gánh chịu áp lực lớn về nguồn lực. NKBV còn góp phần vào tình trạng kháng kháng sinh. Đây là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Nâng cao tuân thủ vệ sinh tay là đầu tư vào sức khỏe cộng đồng.
II.Thực trạng tuân thủ vệ sinh tay NVYT
Thực trạng tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế (NVYT) tại Việt Nam và trên thế giới còn nhiều thách thức. Các nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tuân thủ vẫn ở mức thấp. Tình hình này đặc biệt rõ rệt tại các khoa lâm sàng có nguy cơ cao. Kiến thức về vệ sinh tay có thể tốt, nhưng thực hành chưa đồng bộ. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ vệ sinh tay. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp xác định các điểm yếu. Từ đó, xây dựng các can thiệp phù hợp để cải thiện. Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng tại Bệnh viện Quân y 354 và 105 trước can thiệp.
2.1. Kiến thức nhân viên về vệ sinh tay
Trước can thiệp, khảo sát kiến thức về vệ sinh tay được tiến hành. NVYT cần nắm vững nguyên nhân gây nhiễm khuẩn. Họ cũng phải biết cách rửa tay ngăn ngừa lây truyền. Kiến thức về dung dịch, phương pháp vệ sinh tay là cần thiết. Những điều cần tránh làm tăng nguy cơ khu trú mầm bệnh cũng phải được hiểu rõ. Nhìn chung, kiến thức của NVYT về vệ sinh tay thường ở mức khá. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được cải thiện.
2.2. Tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay trước can thiệp
Tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay (VST) chung tại các bệnh viện quân y trước can thiệp cho thấy sự khác biệt. Tỷ lệ này biến đổi theo chuyên khoa, thời điểm và phương tiện VST. Một số khoa có tỷ lệ tuân thủ thấp hơn. Thời điểm sau tiếp xúc người bệnh hoặc trước thực hiện thủ thuật có thể có sự lơ là. Việc sử dụng dung dịch xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay cũng có sự chênh lệch trong thực hành. Đánh giá cụ thể tình hình này là cơ sở cho các biện pháp can thiệp.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ VST
Nhiều yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ vệ sinh tay. Các yếu tố bao gồm thiếu thời gian, khối lượng công việc quá tải. Thiếu cơ sở vật chất, trang thiết bị như bồn rửa tay, dung dịch sát khuẩn cũng là trở ngại. Yếu tố văn hóa tổ chức, nhận thức cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Áp lực công việc, thiếu sự giám sát, hoặc không được nhắc nhở thường xuyên có thể làm giảm tuân thủ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế can thiệp hiệu quả.
III.Can thiệp cải thiện vệ sinh tay tại BVQY
Nghiên cứu tập trung vào việc triển khai một chương trình can thiệp cải thiện vệ sinh tay tại Bệnh viện Quân y 354. Đây là một phần quan trọng của luận án. Mục tiêu là nâng cao tuân thủ vệ sinh tay của nhân viên y tế (NVYT). Chương trình được thiết kế dựa trên các khuyến nghị của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và kinh nghiệm quốc tế. Can thiệp bao gồm nhiều hoạt động giáo dục, truyền thông, cung cấp cơ sở vật chất. Chương trình được thực hiện qua nhiều giai đoạn. Đánh giá hiệu quả sau can thiệp là bước cuối cùng.
3.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế với phương pháp can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là nhân viên y tế đang làm việc tại Bệnh viện Quân y 354 và 105. Địa điểm nghiên cứu cụ thể là các khoa lâm sàng có nguy cơ nhiễm khuẩn cao. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong một giai đoạn nhất định để thu thập dữ liệu trước và sau can thiệp. Việc lựa chọn đối tượng và địa điểm đảm bảo tính đại diện cho môi trường bệnh viện quân y. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả của các biện pháp.
3.2. Chương trình can thiệp vệ sinh tay
Chương trình can thiệp vệ sinh tay bao gồm các hoạt động đa dạng. Giáo dục, tập huấn định kỳ cho NVYT về tầm quan trọng và kỹ thuật vệ sinh tay. Cung cấp đầy đủ dung dịch sát khuẩn tay nhanh và xà phòng. Đảm bảo số lượng và vị trí đặt các phương tiện vệ sinh tay thuận tiện. Treo áp phích, băng rôn nhắc nhở về 5 thời điểm vệ sinh tay. Tăng cường giám sát, đánh giá tuân thủ VST thường xuyên. Cán bộ quản lý cũng được tập huấn để hỗ trợ và duy trì chương trình.
3.3. Đánh giá hiệu quả can thiệp VST
Việc đánh giá hiệu quả can thiệp được thực hiện thông qua nhiều chỉ số. Tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay của NVYT được quan sát trực tiếp. Kiến thức về vệ sinh tay của NVYT được đánh giá lại bằng phiếu khảo sát. Kết quả cấy vi sinh vật từ bàn tay NVYT cũng được phân tích. Các chỉ số này giúp xác định mức độ cải thiện sau khi áp dụng chương trình. So sánh dữ liệu trước và sau can thiệp cho thấy hiệu quả của từng biện pháp.
IV.Kết quả cải thiện vệ sinh tay sau can thiệp
Sau khi triển khai chương trình can thiệp toàn diện tại Bệnh viện Quân y 354, các chỉ số về vệ sinh tay đã có sự cải thiện rõ rệt. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi tích cực trong cả kiến thức và thực hành của nhân viên y tế (NVYT). Hiệu quả can thiệp được đánh giá thông qua việc so sánh dữ liệu trước và sau chương trình. Điều này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng. Các phát hiện cung cấp bằng chứng quan trọng cho các chính sách kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) trong tương lai.
4.1. Hiệu quả tuân thủ vệ sinh tay sau can thiệp
Tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay (VST) chung của NVYT tại Bệnh viện Quân y 354 đã tăng đáng kể sau can thiệp. Sự cải thiện được ghi nhận ở hầu hết các khoa và các thời điểm thực hiện VST. Nhân viên y tế đã có nhận thức tốt hơn về tầm quan trọng của VST. Họ thực hành VST một cách chủ động và chính xác hơn. Kết quả này cho thấy chương trình can thiệp đã tác động tích cực đến hành vi của NVYT.
4.2. So sánh tỷ lệ tuân thủ trước và sau can thiệp
So sánh tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay trước và sau can thiệp cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Tỷ lệ tuân thủ VST tăng rõ rệt sau khi chương trình được áp dụng. Điều này chứng minh hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Đặc biệt, các yếu tố như giáo dục thường xuyên, cung cấp đầy đủ phương tiện VST và tăng cường giám sát đã góp phần quan trọng. Kết quả này hỗ trợ cho việc nhân rộng mô hình can thiệp hiệu quả.
4.3. Phân tích vi sinh vật bàn tay NVYT
Kết quả cấy vi sinh vật bàn tay nhân viên y tế tại Bệnh viện Quân y 354 cũng được phân tích. Mặc dù luận án không đi sâu vào chi tiết kết quả này trong tiêu đề, nhưng mục lục có đề cập. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ sạch của bàn tay. Giảm lượng vi sinh vật trên bàn tay NVYT sau can thiệp là chỉ dấu quan trọng. Điều này cho thấy nguy cơ lây truyền mầm bệnh đã giảm. Phân tích này khẳng định hiệu quả trực tiếp của VST đến an toàn người bệnh.
V.Ý nghĩa nghiên cứu khuyến nghị nâng cao VST
Nghiên cứu về thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y mang ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả cung cấp bằng chứng về hiệu quả của các chương trình can thiệp. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao tuân thủ vệ sinh tay (VST). Việc cải thiện VST là yếu tố then chốt trong công tác kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK). Nâng cao nhận thức và hành vi của nhân viên y tế (NVYT) là mục tiêu lâu dài. Điều này góp phần vào việc đảm bảo an toàn người bệnh.
5.1. Tác động của chương trình can thiệp
Chương trình can thiệp đã tạo ra tác động tích cực đáng kể. Tỷ lệ tuân thủ VST của NVYT tăng lên. Kiến thức của họ cũng được củng cố. Môi trường làm việc an toàn hơn cho cả người bệnh và NVYT. Chương trình cho thấy sự kết hợp giữa giáo dục, cung cấp phương tiện và giám sát là hiệu quả. Đây là một mô hình có thể áp dụng rộng rãi. Đặc biệt tại các cơ sở y tế có điều kiện tương tự.
5.2. Khuyến nghị chính sách vệ sinh tay
Từ kết quả nghiên cứu, cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể. Chính quyền y tế và ban lãnh đạo bệnh viện cần ưu tiên nguồn lực cho VST. Đảm bảo cung cấp đầy đủ dung dịch sát khuẩn tay và xà phòng. Tổ chức tập huấn định kỳ, liên tục cho NVYT. Tăng cường hệ thống giám sát và phản hồi về tuân thủ VST. Xây dựng văn hóa an toàn người bệnh, coi VST là trách nhiệm của mỗi cá nhân. Thiết lập các quy định, hướng dẫn rõ ràng về VST. Điều này nhằm duy trì và nâng cao hiệu quả lâu dài của VST.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHÙNG THỊ PHƯƠNG THỰC TRẠNG TUÂN THỦ VỆ SINH TAY TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 354 VÀ 105; VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP CẢI THIỆN VỆ SINH TAY CỦA BỆNH VIỆN QUÂN Y 354 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2023 h BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHÙNG THỊ PHƯƠNG THỰC TRẠNG TUÂN THỦ VỆ SINH TAY TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 354 VÀ 105; VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP CẢI THIỆN VỆ SINH TAY CỦA BỆNH VIỆN QUÂN Y 354 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS TS Kim Bảo Giang 2. TS Trần Thị Giáng Hương HÀ NỘI - 2023 h LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phùng Thị Phương, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS TS Kim Bảo Giang và TS Trần Thị Giáng Hương.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2023 Nghiên cứu sinh Phùng Thị Phương h MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm liên quan đến vệ sinh tay. Một số nét về nhiễm khuẩn bệnh viện. Tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện.
Đường lây truyền nhiễm khuẩn bệnh viện .3 Hậu quả của nhiễm khuẩn bệnh viện .4 Một số biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế. Sự liên quan về thực hành vệ sinh tay và nhiễm khuẩn bệnh viện .6 Nội dung thực hành vệ sinh tay. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi vệ sinh tay. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc loại bỏ vi sinh vật trên bàn tay.
Thực trạng tuân thủ VST và các biện pháp can thiệp tăng cường tuân thủ VST. Thực trạng tuân thủ vệ sinh tay trên thế giới. Thực trạng tuân thủ vệ sinh tay trong các cơ sở y tế tại Việt Nam. Một số nghiên cứu về biện pháp can thiệp tăng cường vệ sinh tay.
Một số chính sách và văn bản pháp lý về tuân thủ vệ sinh tay. Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu. 42 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Địa điểm, thời gian và đối tượng nghiên cứu .1 Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu.1 Tiêu chuẩn lựa chọn .2 Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Giai đoạn 2: Giai đoạn lập kế hoạch và thực hiện can thiệp. Sai số và hạn chế sai số.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung về đối tượng nghiên cứu.
Thực trạng kiến thức và tuân thủ vệ sinh tay trước can thiệp. Kiến thức vệ sinh tay. Đánh giá tuân thủ vệ sinh tay. Triển khai thực hiện chương trình can thiệp vệ sinh tay.
Đánh giá kết quả sau can thiệp vệ sinh tay tại BV Quân y 354. So sánh hiệu quả tuân thủ vệ sinh tay trước và sau can thiệp. 84 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Kiến thức của nhân viên y tế về vệ sinh tay. Đánh giá tuân thủ vệ sinh tay trước can thiệp. Đánh giá tỷ lệ chung tuân thủ vệ sinh tay. Đánh giá tỷ lệ tuân thủ VST trước can thiệp theo các yếu tố liên quan.
Đánh giá tuân thủ vệ sinh tay sau can thiệp. Đánh giá tỷ lệ chung tuân thủ vệ sinh tay sau can thiệp. Đánh giá sự tuân thủ vệ sinh tay sau can thiệp theo các yếu tố liên quan. Kết quả cấy vi sinh vật bàn tay nhân viên y tế tại Bệnh viện Quân Y 354.
Hạn chế của nghiên cứu. 126 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 h DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BS Bác sĩ BV Bệnh viện BVĐK Bệnh viện đa khoa BVQY Bệnh viện Quân Y CDC Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh CSYT Cơ sở y tế DDXP Dung dịch xà phòng ĐD Điều dưỡng HAIs Nhiễm khuẩn bệnh viện HICPAC Ủy ban tư vấn và kiểm soát bệnh lây nhiễm Heathcare Infection Control and Prevention Advisory Committee KBCB Khám bệnh chữa bệnh KKS Kháng kháng sinh KSNK Kiểm soát nhiễm khuẩn MRSA Tụ cầu vàng kháng methicillin NB Người bệnh NKBV Nhiễm khuẩn bệnh viện NV Nhân viên NVYT Nhân viên y tế SARS Hội chứng suy hô hấp cấp tính nặng SCT Sau can thiệp SKT Sát khuẩn tay TTB Trang thiết bị TCT Trước can thiệp VST Vệ sinh tay VSV Vi sinh vật TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới WHO Tổ chức Y tế thế giới h DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đặc điểm nhóm đối tượng nghiên cứu tại 02 BV .2: Kiến thức về nguyên nhân gây nhiễm khuẩn và hành động rửa tay ngăn ngừa lây truyền mầm bệnh tại BVQY 105 và 354.3: Kiến thức về dung dịch, phương pháp VST .4: Kiến thức điều cần tránh làm tăng nguy cơ khu trú mầm bệnh tại BVQY105, 354 .5: Tình hình tuân thủ VST theo chuyên khoa .6: Tuân thủ VST theo thời điểm, phương tiện tại BVQY 105 .7: Tuân thủ VST theo thời điểm, phương tiện tại BVQY 354 .8: Tỷ lệ tuân thủ VST chung đúng theo thời điểm BVQY 105 .9: Tỷ lệ tuân thủ VST chung đúng theo thời điểm BVQY 354 .10: Mức độ tuân thủ khi thực hiện VST bằng dung dịch xà phòng .11: Đánh giá tình hình tuân thủ khi VST bằng dung dịch xà phòng theo khoa BVQY354.12: Đánh giá tình hình tuân thủ quy trình sát khuẩn tay nhanh khi thực hiện sát khuẩn tay bằng cồn .13: Đánh giá tình hình tuân thủ khi thực hiện SKT bằng cồn theo khoa tại BVQY 354.14: Tỷ lệ tuân thủ theo mốc thời gian quan sát tại 02 BV.15: Kết quả phết mẫu VSV bàn tay NV-TCT tại BVQY 354.16: Kiến thức về đường lây, nguồn lây và các hành động VST của NVYT tại BVQY 354 TCT và SCT .17: Kiến thức dung dịch VST của NVYT-BVQY 354 và sau can thiệp .18: Kiến thức về phương pháp rửa tay & điều cần tránh về VST của NVYT tại BVQY 354 trước và sau can thiệp .19: Tỷ lệ tuân thủ VST theo chỉ định chuyên môn .20: Tỷ lệ tuân thủ đúng quy trình VST theo thời điểm .21: Mức độ tuân thủ khi thực hiện các bước quy trình VST.22: Mức độ tuân thủ khi thực hiện VST bằng dung dịch xà phòng theo khoa (% tuân thủ) .23: Mức độ tuân thủ các bước sát khuẩn tay bằng cồn (n/%) .24: Mức độ tuân thủ khi thực hiện SKT bằng cồn theo khoa .25: Tỷ lệ tuân thủ chung theo thời điểm làm việc .26: Tỷ lệ tuân thủ VST chung theo khoa trước và sau CT.27: Tỷ lệ tuân thủ chung theo thời điểm trước và sau can thiệp .28: Tuân thủ ĐÚNG chung theo tình huống trước & sau can thiệp .29: Kết quả phết mẫu VSV đạt tiêu chuẩn quy định trước và sau can thiệp.
86 h DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Sáu bước vệ sinh tay theo hướng dẫn của Bộ Y tế …………….2: Lý thuyết hành vi dự định………………………………………26 Biểu đồ 3.1: Yếu tố liên quan đến tuân thủ vệ sinh tay .2: Thiết bị VST trước – sau can thiệp .…………………………77 h 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG), nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là những nhiễm khuẩn mắc phải trong thời gian người bệnh (NB) điều trị tại bệnh viện (BV) và nhiễm khuẩn này không hiện diện cũng như không nằm trong giai đoạn ủ bệnh tại thời điểm nhập viện. NKBV thường xuất hiện sau 02 ngày (48 giờ) kể từ khi người bệnh nhập viện” 1. NKBV hay còn gọi là nhiễm khuẩn liên quan tới chăm sóc y tế (Healthcare Associated Infection - HAI) đang là vấn đề y tế toàn cầu do làm tăng tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong, kéo dài ngày nằm viện và tăng chi phí điều trị. NKBV là một trong những thách thức và mối quan tâm rất lớn tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới.
Theo thống kê, tỷ lệ NKBV chiếm khoảng 5 - 10% ở các nước phát triển và 15 - 20% ở các nước đang phát triển, là nguyên nhân của 37.000 ca tử vong ở Châu Âu và 100.000 ca tử vong ở Hoa Kỳ hàng năm2,3,4. Tại Việt Nam, theo nghiên cứu tại các BV năm 2014 cho thấy tỷ lệ NKBV là 2,5%, nhiễm trùng vết mổ trên những NB có phẫu thuật chiếm từ 2,5% – 8,45% và viêm phổi bệnh viện trên các NB có thở máy từ 40% – 50% 5. Điều này sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng tới chính NB, gia đình và xã hội, có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh, tăng tỷ lệ tử vong, tăng chi phí cho y tế đồng thời ảnh hưởng đến uy tín và tăng gánh nặng cho các cơ sở y tế6. Có nhiều yếu tố gây ảnh hưởng NKBV như: môi trường ô nhiễm, bệnh truyền nhiễm, xử lý dụng cụ, các thủ thuật xâm lấn nhưng nhiễm bẩn bàn tay của nhân viên y tế (NVYT) là một mắt xích quan trọng trong dây truyền NKBV7,8.
Kiểm soát nhiễm khuẩn (KSNK) là việc áp dụng đồng bộ các biện pháp nhằm ngăn ngừa sự lan truyền các tác nhân gây nhiễm khuẩn trong thực hành khám bệnh, chữa bệnh (KBCB), là nội dung quan trọng nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc NB tại các cơ sở KBCB. Trong các biện pháp h 2 KSNK, vệ sinh tay (VST) từ lâu luôn được coi là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất, không chỉ trong chăm sóc NB mà ngay cả ở cộng đồng khi đang phải đối mặt với nhiều bệnh dịch nguy hiểm xảy ra trên diện rộng như dịch tả, cúm A (H5N1, H1N1),… VST trước và sau khi tiếp xúc với mỗi NB luôn được coi là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất trong phòng ngừa NKBV 9 10 11 , ,. Tỷ lệ NKBV là một trong những chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng chuyên môn của bệnh viện, liên quan đến sự an toàn của NB và NVYT, vì thế mang tính nhạy cảm về phương diện xã hội 6. Một trong số những nguyên nhân quan trọng gây ra tình trạng NKBV là việc tuân thủ của NVYT về VST còn hạn chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng tuân thủ vệ sinh tay tại bệnh viện quân y 354 và 105 và đánh giá kết quả một số biện pháp can thiệp cải thiện vệ sinh tay c
Luận án "Thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng và can thiệp vệ sinh tay tại bệnh viện quân y" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.