Luận án TS Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập VN - Cao Hưng Thái
Quản lý chất lượng khám chữa bệnh tại bệnh viện công lập Việt Nam: thách thức và giải pháp cải tiến hiệu quả
Quản lý Hành chính Công
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về Quản lý Chất lượng KCB Bệnh viện Công
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý chất lượng khám chữa bệnh (KCB). Nó tập trung vào bối cảnh tại các bệnh viện công lập Việt Nam. Chất lượng dịch vụ y tế là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự tin tưởng của người bệnh. Bệnh viện công đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống y tế quốc gia. Việc nâng cao chất lượng KCB là yêu cầu cấp thiết. Nó đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế an toàn, hiệu quả và lấy người bệnh làm trung tâm. Tổng quan này đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn.
1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của quản lý chất lượng
Chất lượng cuộc sống gắn liền mật thiết với vấn đề sức khỏe. Bệnh viện công lập cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu cho phần lớn dân số. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao và phức tạp. Quản lý chất lượng KCB trở nên vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị. Công tác này nâng cao uy tín, hình ảnh của bệnh viện. Hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện là nền tảng vững chắc. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng góp phần cải thiện trải nghiệm tổng thể của người bệnh. Quản lý chất lượng không chỉ là yêu cầu mà còn là định hướng phát triển.
1.2. Các nghiên cứu liên quan và khoảng trống kiến thức
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về quản lý chất lượng y tế. Các đề tài trước đây tập trung vào những khía cạnh riêng lẻ. Một số nghiên cứu đã phân tích về Đánh giá chất lượng dịch vụ y tế. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Cần một cái nhìn toàn diện hơn về thực trạng quản lý chất lượng. Đặc biệt với các bệnh viện công lập tại Việt Nam. Luận án này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó. Luận án phân tích sâu về thực trạng. Luận án cũng đề xuất các giải pháp cụ thể. Việc này dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn.
II. Cơ sở Khoa học Quản lý Chất lượng Khám Chữa Bệnh
Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Luận án trình bày cơ sở lý luận về chất lượng khám chữa bệnh (KCB). Nó bao gồm các nguyên tắc quản lý chất lượng hiện đại. Nó cũng giới thiệu các mô hình quản lý chất lượng phổ biến. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và áp dụng thực tiễn. Nó giúp hiểu rõ bản chất và các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ y tế. Từ đó, xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả.
2.1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành chất lượng KCB
Chất lượng khám chữa bệnh là tổng hòa nhiều yếu tố. Nó bao gồm chất lượng chuyên môn y tế. Nó cũng đề cập đến thái độ phục vụ của nhân viên. Cơ sở vật chất và trang thiết bị cũng đóng vai trò quan trọng. An toàn người bệnh là ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động. Tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện Việt Nam cung cấp khung tham chiếu rõ ràng. Hiệu quả điều trị là thước đo chính. Sự hài lòng của người bệnh là mục tiêu cuối cùng. Quy trình khám chữa bệnh chuẩn là yếu tố then chốt. Việc này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.
2.2. Các mô hình và nguyên tắc quản lý chất lượng hiệu quả
Nhiều mô hình quản lý chất lượng được áp dụng trong y tế. Mô hình PDCA (Plan-Do-Check-Act) rất phổ biến. Mô hình này thúc đẩy Cải tiến chất lượng liên tục (CQI). Các nguyên tắc quản lý chất lượng toàn diện (TQM) cũng được xem xét. Nó tập trung vào khách hàng. Nó nhấn mạnh sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Đảm bảo chất lượng liên tục là nguyên tắc chính. Ứng dụng công nghệ thông tin hỗ trợ quản lý. Việc này nâng cao hiệu quả và minh bạch. Nó giúp bệnh viện đạt được các mục tiêu chất lượng.
2.3. Quy trình khám chữa bệnh chuẩn và kiểm soát chất lượng
Quy trình khám chữa bệnh chuẩn là xương sống của mọi hoạt động. Nó đảm bảo tính đồng nhất trong cung cấp dịch vụ. Nó giúp giảm thiểu sai sót y tế không đáng có. Việc xây dựng và tuân thủ quy trình rất quan trọng. Kiểm soát chất lượng thực hiện thông qua giám sát chặt chẽ. Đánh giá định kỳ giúp phát hiện và khắc phục vấn đề kịp thời. Hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện phải tích hợp quy trình này. Nó cần được liên tục cập nhật và cải tiến. Điều này phù hợp với các Tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện Việt Nam. Việc này tạo ra sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
III. Thực trạng Quản lý Chất lượng KCB Bệnh viện Việt Nam
Luận án đánh giá sâu thực trạng quản lý chất lượng KCB. Nó khảo sát hoạt động tại các bệnh viện công lập Việt Nam. Phần này chỉ ra những thành tựu đã đạt được. Nó cũng phân tích các tồn tại, hạn chế còn gặp phải. Việc này cung cấp cái nhìn chân thực. Nó là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả. Thực trạng này phản ánh nỗ lực và thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
3.1. Phân tích chỉ số chất lượng khám chữa bệnh hiện hành
Các chỉ số chất lượng khám chữa bệnh được thu thập và phân tích. Những chỉ số này phản ánh hiệu quả hoạt động. Ví dụ bao gồm số lượt khám, chữa bệnh hàng năm. Tỷ lệ sử dụng giường bệnh cũng là một chỉ số quan trọng. Thời gian chờ đợi của người bệnh cũng được đánh giá. Kết quả đánh giá chất lượng trung bình của các bệnh viện được trình bày. Bộ Y tế đã ban hành các Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện. Dữ liệu từ các báo cáo cho thấy tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt rõ rệt giữa các bệnh viện.
3.2. Thực trạng triển khai kiểm định và đánh giá chất lượng
Kiểm định chất lượng bệnh viện là hoạt động thường niên. Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện được áp dụng rộng rãi. Công tác đánh giá chất lượng dịch vụ y tế được thực hiện bài bản. Các bệnh viện đã thành lập Ban Chỉ đạo chất lượng. Họ cũng có Phòng Quản lý chất lượng chuyên trách. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn gặp thách thức. Thiếu nguồn lực và kinh phí là một vấn đề lớn. Năng lực cán bộ quản lý chất lượng cần được nâng cao hơn nữa. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong đánh giá còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể.
3.3. Đánh giá mức độ hài lòng người bệnh và quản lý rủi ro
Mức độ Hài lòng người bệnh là tiêu chí quan trọng hàng đầu. Các khảo sát sự hài lòng được thực hiện định kỳ. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt qua các năm. Tuy nhiên, vẫn còn những phàn nàn và góp ý. Quản lý rủi ro y tế là một khía cạnh cần chú trọng đặc biệt. Các sự cố y khoa vẫn xảy ra trong quá trình điều trị. Hệ thống báo cáo sự cố chưa thực sự hiệu quả. Việc phân tích nguyên nhân gốc rễ còn hạn chế. Cần tăng cường đào tạo về quản lý rủi ro. Điều này giúp đảm bảo An toàn người bệnh.
IV. Giải pháp Nâng cao Chất lượng Dịch vụ Y tế Bệnh viện
Luận án đề xuất các giải pháp chiến lược. Các giải pháp này nhằm cải thiện toàn diện chất lượng KCB. Chúng tập trung vào việc quản lý hiệu quả và bền vững. Các đề xuất này phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Chúng hướng tới sự phát triển bền vững của hệ thống y tế. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt. Chúng tạo ra môi trường y tế tốt hơn cho người bệnh.
4.1. Hoàn thiện chính sách và hệ thống quản lý chất lượng
Chính sách về quản lý chất lượng cần được rà soát. Cần có khung pháp lý rõ ràng hơn. Quy phạm pháp luật cần được cập nhật liên tục. Hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện cần được chuẩn hóa. Việc ban hành các Tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện Việt Nam mới là cần thiết. Khuyến khích áp dụng các mô hình tiên tiến quốc tế. Ví dụ như ISO 9001 trong bệnh viện. Xây dựng lộ trình áp dụng Cải tiến chất lượng liên tục (CQI). Việc này giúp duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ.
4.2. Tăng cường năng lực nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ
Đào tạo và phát triển nhân lực là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực chuyên môn y tế cho bác sĩ, điều dưỡng. Đồng thời, cải thiện kỹ năng giao tiếp và y đức. Đặc biệt cho đội ngũ quản lý chất lượng chuyên trách. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý là xu hướng tất yếu. Hệ thống bệnh án điện tử cần được triển khai rộng rãi. Phần mềm quản lý chất lượng giúp giám sát hiệu quả. Nó hỗ trợ thu thập và phân tích dữ liệu chính xác. Điều này nâng cao hiệu suất làm việc.
4.3. Nâng cao An toàn người bệnh và cải thiện hài lòng dịch vụ
Ưu tiên hàng đầu là An toàn người bệnh trong mọi hoạt động. Cần xây dựng văn hóa an toàn mạnh mẽ. Hệ thống báo cáo sự cố cần được khuyến khích. Phân tích sự cố và học hỏi từ sai sót là bắt buộc. Quy trình khám chữa bệnh chuẩn phải bao gồm các biện pháp an toàn. Cải thiện Hài lòng người bệnh thông qua nhiều kênh. Nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên. Cải thiện cơ sở vật chất và môi trường khám chữa bệnh. Lắng nghe ý kiến người bệnh thường xuyên. Đánh giá chất lượng dịch vụ y tế cần chú trọng yếu tố này. Việc này mang lại lợi ích lâu dài.
V. Tầm quan trọng của An toàn Người bệnh và Hài lòng Dịch vụ
An toàn người bệnh và sự hài lòng là hai trụ cột chính. Chúng định hình chất lượng dịch vụ y tế tổng thể. Việc tập trung vào chúng mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó còn nâng cao niềm tin vào hệ thống y tế công lập. Hai yếu tố này là thước đo khách quan nhất. Chúng phản ánh hiệu quả của Hệ thống quản lý chất lượng bệnh viện. Sự quan tâm này cần được duy trì và phát triển.
5.1. Đảm bảo an toàn người bệnh Trách nhiệm và ưu tiên hàng đầu
An toàn người bệnh là trách nhiệm cao nhất của bệnh viện. Nó bao gồm phòng ngừa tai biến. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình điều trị. Quản lý rủi ro y tế cần được coi trọng. Hệ thống báo cáo sự cố y khoa cần minh bạch. Phân tích nguyên nhân gốc rễ là bắt buộc. Từ đó, đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Quy trình khám chữa bệnh chuẩn phải tích hợp yếu tố an toàn. Việc này tạo môi trường khám chữa bệnh an toàn. Nó xây dựng niềm tin vững chắc cho người bệnh.
5.2. Nâng cao hài lòng người bệnh Thước đo chất lượng dịch vụ thực tế
Hài lòng người bệnh phản ánh chất lượng thực tế của dịch vụ. Đây không chỉ là trải nghiệm cá nhân. Nó còn là chỉ số quan trọng về dịch vụ y tế. Cần có các kênh thu thập ý kiến rõ ràng và dễ tiếp cận. Khảo sát thường xuyên giúp nắm bắt mong đợi của người bệnh. Phản hồi của người bệnh là dữ liệu quý giá để cải thiện. Bệnh viện cần chủ động cải thiện từ thái độ nhân viên đến cơ sở vật chất. Việc này củng cố niềm tin. Nó thu hút thêm người bệnh. Đánh giá chất lượng dịch vụ y tế cần chú trọng yếu tố này. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA CAO HƯNG THÁI QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG KHÁM, CHỮA BỆNH CỦA BỆNH VIỆN CÔNG LẬP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA CAO HƯNG THÁI QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG KHÁM, CHỮA BỆNH CỦA BỆNH VIỆN CÔNG LẬP VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG MÃ SỐ: 62 34 82 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Vân Hạnh 2. Nguyễn Công Khẩn Hà Nội - 2019 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp Luận án được hoàn thành, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lời cảm ơn chân thành tới: PGS. Lê Thị Vân Hạnh và GS.
Nguyễn Công Khẩn là Thầy, Cô đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình hoàn thành Luận án này; Ban Giám đốc, các thầy, cô giáo và cán bộ Học viện Hành chính quốc gia, Ban Quản lý đào tạo sau đại học và Khoa Khoa học hành chính và Tổ chức nhân sự của Học viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại Học viện. Ban Lãnh đạo và cán bộ công chức Cục Quản lý Khám, chữa bệnh - Bộ Y tế; bạn bè, đồng nghiệp và Gia đình đã tạo mọi điều kiện, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Cao Hưng Thái LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tư liệu, số liệu được sử dụng và trích dẫn trong Luận án này là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, chính xác.
Kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Luận án Cao Hưng Thái MỤC LỤC Mở ĐầU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN……………………………………………………………. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài.
Nhận xét, đánh giá về các công trình nghiên cứu đã tổng quan. 27 KếT LUậN CHƯƠNG 1. 30 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG KHÁM, CHỮA BỆNH CỦA BỆNH VIỆN ………………. Chất lượng khám, chữa bệnh của bệnh viện.
Quản lý chất lượng khám, chữa bệnh của bệnh viện. 41 KếT LUậN CHƯƠNG 2. 77 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG KHÁM, CHỮA BỆNH CỦA BỆNH VIỆN CÔNG LẬP VIỆT NAM………………………. Thực trạng chất lượng khám, chữa bệnh của bệnh viện công lập.
Thực trạng quản lý chất lượng khám chữa bệnh của bệnh viện công lập Việt Nam. Đánh giá chung về quản lý chất lượng KCB của bệnh viện. 118 KếT LUậN CHƯƠNG 3. 122 CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG KHÁM, CHỮA BỆNH CỦA BỆNH VIỆN CÔNG LẬP VIỆT NAM……….
Quan điểm chỉ đạo, định hướng của Đảng và Nhà nước về công tác khám, chữa bệnh. Một số giải pháp quản lý chất lượng khám, chữa bệnh của bệnh viện công lập Việt Nam. 134 KếT LUậN CHƯƠNG 4. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 BẢNG DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BHYT Bảo hiểm y tế CCHN Chứng chỉ hành nghề CNTT Công nghệ thông tin CSSK Chăm sóc sức khỏe CSYT Cơ sở y tế GPHĐ Giấy phép hoạt động KTXH Kinh tế - xã hội QLNN Quản lý nhà nước QPPL Quy phạm pháp luật ISO Tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa KCB Khám, chữa bệnh NSNN Ngân sách nhà nước PDCA Hoạch định-Thực hiện-Kiểm tra-Khắc phục QLCL Quản lý chất lượng TW Trung ương WHO Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Số bệnh viện theo các tuyến giai đoạn 2014 - 2016 .2: Số giường bệnh theo các tuyến, giai đoạn 2014- 2016 .3: Bác sỹ, Y sỹ, điều dưỡng theo loại hình .4: Kết quả hoạt động khám chữa bệnh ngoại trú và nội trú 2014 – 2016 .5: Điểm đánh giá chất lượng trung bình của .6: Điểm đánh giá chất lượng trung bình của 37 bệnh viện .7: Kết quả điểm đánh giá chất lượng trung bình của một số bệnh viện 104 Bảng 3.8: Tác động của Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện .9: Một số tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện chưa phù hợp .10: Phân loại bệnh viện theo nhân lực .11: Công tác triển khai các biện pháp đảm bảo. 112 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân loại bệnh viện theo phân hạng.2: Phân loại bệnh viện theo loại hình hoạt động.3: Phân loại theo tổ chức, quản lý bệnh viện.4: Đội ngũ viên chức làm công tác quản lý chất lượng .5: Nhân lực đào tạo về quản lý chất lượng……………………………….6: Phân loại bệnh viện theo xây dựng quy trình xử lý sự cố .7: Phương pháp, mô hình quản lý chất lượng .8: Lĩnh vực áp dụng .9: Tỷ lệ bệnh viện áp dụng CNTT trong QLCL bệnh viện .10: Kết quả đánh giá chất lượng năm 2013 -2015 của 37 bệnh viện 115 Biểu đồ 3.11: Hình thức khen thưởng, xử phạt trong QLCL bệnh viện………115 Biểu đồ 3.12: Số cán bộ, nhân viên khen thưởng, kỷ luật trong năm 2015 .13: Nguồn lực cho hoạt động QLCL khám chữa bệnh .14: Những khó khăn khi triển khai QLCL khám, chữa bệnh .15: Những kiến nghị, đề xuất.
118 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1: Hệ thống quản lý chất lượng khám, chữa bệnh của bệnh viện. 46 Sơ đồ 2: Sơ đồ hệ thống tổ chức ngành y tế ………………………………….78 Sơ đồ 3: Mô hình tổ chức hệ thống KCB Việt Nam……………………………79 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Khi nói đến chất lượng cuộc sống của con người, chúng ta thường đề cập đến vấn đề sức khỏe. Sức khỏe là trạng thái thoải mái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội chứ không phải chỉ đơn thuần là tình trạng không có bệnh hay thương tật.
Có một sức khỏe tốt nhất là một trong những quyền cơ bản của con người dù thuộc bất kỳ chủng tộc, tôn giáo, niềm tin, chính trị điều kiện kinh tế xã hội nào [90]. Do đó, sức khỏe là một trong những mục tiêu quan trọng của tiến trình phát triển và được đặt ở vị trí cao: “Sức khỏe là vốn quý nhất của con người, là một trong những điều kiện cơ bản để con người sống hạnh phúc, là mục tiêu và là nhân tố quan trọng trong việc phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và bảo vệ Tổ quốc”[40]. Sức khỏe con người ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như môi trường thiên nhiên (đất, nước, không khí, khí hậu); môi trường xã hội (văn hóa, giáo dục, lao động, học tập); sinh học và di truyền; ý thức tự giữ gìn sức khỏe của mỗi người (rèn luyện thân thể, vệ sinh cá nhân, chế độ ăn uống, thói quen sinh hoạt) và đặc biệt là các hoạt động y tế. Để có sức khỏe tốt con người cần phải phòng bệnh chủ động và tích cực, triển khai tổ chức các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm, vệ sinh môi trường, vệ sinh lao động, vệ sinh học đường, khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng mở rộng, kiểm dịch, phòng chống dịch bệnh và chỉ đến khi bị ốm đau, bệnh tật, tai nạn, thì mới cần đến các cơ quan y tế tiến hành việc cấp cứu, khám, chữa bệnh, phục hồi chức năng tùy theo tình trạng sức khỏe, thương tích của mỗi người.
Có thể nói sức khỏe và y tế có mối quan hệ mật thiết, hữu cơ với nhau. Trong quá trình phát triển, tùy vào thể chế chính trị và điều kiện kinh tế-xã hội, chính phủ mỗi nước đều có định hướng phát triển sự nghiệp y tế, ban hành các chiến lược, chính sách và sử dụng công cụ quản lý nhà nước để can thiệp, điều tiết, hỗ trợ hoạt động y tế cũng như kiểm soát chất lượng dịch vụ y tế sao cho đảm bảo tính hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước và sử dụng một cách hợp lý nguồn ngân sách nhà nước đầu tư cho y tế. Đồng thời, giúp người dân dễ dàng tiếp cận, thụ 1 hưởng dịch vụ y tế có chất lượng đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của nhân dân góp phần thực hiện công bằng, đảm bảo an sinh xã hội. Ở các nước phát triển như các nước Bắc Âu (nhà nước phúc lợi), Mỹ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, vv, hoạt động cung cấp dịch vụ y tế nói chung và dịch vụ khám chữa bệnh nói riêng được quan tâm đầu tư phát triển.
Quản lý nhà nước đối với các hoạt động cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh khá hoàn thiện, từ khung pháp lý, đến tổ chức bộ máy quản lý nhà nước, các công cụ hỗ trợ, kiểm tra, giám sát đánh giá để hoạt động cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh tuân thủ đúng pháp luật và đảm bảo chất lượng. Các bệnh viện liên tục áp dụng các phương pháp quản lý chất lượng mới như quản lý chất lượng toàn diện, quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO, đánh giá chất lượng bệnh viện theo tiêu chuẩn JCI vv nhằm duy trì và không ngừng nâng cao chất lượng, hiệu quả khám chữa bệnh, đáp ứng sự hài lòng của người bệnh. Khoảng 20 năm trở lại đây, các nước trong khu vực Asean như Xinh-ga-po, Thái Lan, Ma-lay-xi-a đã có chính sách quản lý chất lượng khám, chữa bệnh thông qua các công cụ pháp luật và các chương trình nâng cao chất lượng quốc gia; các cơ sở y tế đã triển khai thực hiện và đẩy mạnh việc áp dụng quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO và JCI. Nhiều bệnh viện đã xây dựng và duy trì thương hiệu “bệnh viện chất lượng” được thế giới và khu vực công nhận, đáp ứng nhu cầu và thu hút được nhiều người dân đến khám chữa bệnh.
Ở nước ta, trong thời kỳ đổi mới, nhất là từ khi Luật khám bệnh, chữa bệnh được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2011, tạo dấu ấn quan trọng trong hoạt động quản lý cũng như cung ứng dịch vụ khám chữa bệnh, với mục tiêu lấy người bệnh làm trung tâm, đảm bảo an toàn người bệnh, thực hiện công khai, công bằng, hiệu quả trong khám bệnh, chữa bệnh, khuyến khích các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng bệnh viện, nhờ đó, công tác y tế nói chung và khám chữa bệnh nói riêng có nhiều đổi mới và tiến bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý chất lượng khám chữa bệnh tại bệnh viện công lập Việt Nam: thách thức và giải pháp cải tiến hiệu quả
Luận án "Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Hành chính Công. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập Việt Nam" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý chất lượng khám chữa bệnh bệnh viện công lập Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.