Luận án: Tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai từ hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt tại Hậu Giang
Luận án nghiên cứu tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn tại Tây Nam Bộ, trường hợp Hậu Giang.
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu trẻ lai hôn nhân quốc tế Việt-Đài
- Số trang:
- 207 trang
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu trẻ lai hôn nhân quốc tế Việt Đài
Luận án đánh giá toàn diện tình hình nghiên cứu về trẻ em lai. Các công trình trong và ngoài nước được tổng hợp kỹ lưỡng. Trọng tâm là trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Đài Loan và trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Hàn Quốc. Hôn nhân xuyên quốc gia Việt-Đài và hôn nhân xuyên quốc gia Việt-Hàn là đối tượng chính. Luận án khảo sát các công trình về trẻ em nhập cư. Tình trạng trẻ lai tại Tây Nam Bộ cũng được xem xét qua góc nhìn báo chí. Điều này giúp nêu bật các khoảng trống nghiên cứu hiện có. Định hướng cụ thể cho đề tài được xác định rõ ràng, phục vụ cho việc xây dựng chính sách giáo dục cho trẻ em di cư và cải thiện phúc lợi trẻ em đa văn hóa.
1.1. Các nghiên cứu về hôn nhân xuyên quốc gia Việt Đài Hàn Việt
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về hôn nhân xuyên quốc gia. Các công trình thường tập trung vào phụ nữ Việt Nam lấy chồng nước ngoài. Hiện tượng trẻ lai Đài-Việt và Hàn-Việt ngày càng phổ biến. Các nghiên cứu này thường phân tích thách thức hòa nhập xã hội của trẻ em lai. Các vấn đề văn hóa, ngôn ngữ, và danh tính thường được đề cập. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe trẻ em đa văn hóa còn chưa được làm rõ đầy đủ.
1.2. Quyền trẻ em lai trong an sinh xã hội chính sách y tế giáo dục
Quyền của trẻ lai được xem xét dưới góc độ an sinh xã hội. Các chính sách xã hội liên quan đến tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục được phân tích kỹ. Trẻ em lai đối mặt nhiều rào cản pháp lý và thực tiễn. Việc đảm bảo phúc lợi trẻ em đa văn hóa là mục tiêu quan trọng. Các quy định hiện hành cần được cải thiện. Mục tiêu là tạo điều kiện bình đẳng cho trẻ em lai. Việc này giúp trẻ em lai hòa nhập xã hội một cách thuận lợi và bền vững.
1.3. Trẻ em nhập cư và trẻ lai tại Tây Nam Bộ góc nhìn báo chí
Báo chí cung cấp nhiều thông tin về trẻ lai tại Tây Nam Bộ. Các trường hợp trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Đài Loan và trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Hàn Quốc được phản ánh. Tình trạng trẻ không được về nước, trẻ sống với họ ngoại là vấn đề đáng chú ý. Những câu chuyện này cho thấy thách thức trong cuộc sống hàng ngày của trẻ em. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng cho nghiên cứu. Việc tiếp cận dịch vụ y tế cho con lai và giáo dục trẻ em hôn nhân quốc tế còn nhiều hạn chế.
II.Tiếp cận dịch vụ y tế trẻ lai hôn nhân đa văn hóa
Luận án đi sâu vào khả năng trẻ em lai tiếp cận dịch vụ y tế. Khảo sát thực địa tại Hậu Giang cung cấp dữ liệu quan trọng. Nhóm trẻ lai hôn nhân đa văn hóa có những đặc điểm riêng biệt. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng dịch vụ. Luận án phân tích thực trạng tiếp cận dịch vụ y tế hiện nay. So sánh với trẻ em cộng đồng được thực hiện để làm rõ sự khác biệt. Các yếu tố tác động đến tình trạng tiếp cận được xác định rõ ràng. Mục tiêu là tìm ra giải pháp nâng cao chăm sóc sức khỏe trẻ em đa văn hóa, đặc biệt là trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Hàn Quốc.
2.1. Đặc điểm nhóm trẻ lai tình trạng tiếp cận dịch vụ y tế Hậu Giang
Đặc điểm nhân khẩu học của nhóm trẻ lai được thu thập chi tiết. Độ tuổi, giới tính và quốc tịch của trẻ được phân tích. Tình trạng cư trú và hoàn cảnh gia đình cũng được xem xét kỹ lưỡng. Thực trạng có thẻ bảo hiểm y tế của trẻ lai được khảo sát. Nơi mua và việc chi trả cho thẻ BHYT là điểm quan trọng. Tỷ lệ trẻ được tiêm ngừa vaccine cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy nhiều thách thức trong tiếp cận dịch vụ y tế cho con lai.
2.2. So sánh tiếp cận y tế giữa trẻ lai và trẻ cộng đồng
Nghiên cứu so sánh việc tiếp cận dịch vụ y tế. Đối tượng là trẻ lai và trẻ cộng đồng tại Hậu Giang. So sánh này tập trung vào tỷ lệ có thẻ BHYT. Việc sử dụng thẻ BHYT cũng được đối chiếu. Dịch vụ tiêm ngừa vaccine là một chỉ số quan trọng. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. Trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Đài Loan thường gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ y tế cơ bản.
2.3. Yếu tố tác động đến dịch vụ y tế cho con lai
Nhiều yếu tố tác động đến việc trẻ lai tiếp cận dịch vụ y tế. Đặc điểm của trẻ, người chăm sóc, và người mẹ đóng vai trò quan trọng. Mạng lưới thông tin về tiêm ngừa cũng ảnh hưởng đáng kể. Mạng lưới xã hội hỗ trợ trẻ lai trong tiếp cận dịch vụ. Hoàn cảnh gia đình và trình độ học vấn của người mẹ là các yếu tố khác. Các yếu tố này tạo nên rào cản hoặc thuận lợi. Việc nhận diện chúng giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn cho phúc lợi trẻ em đa văn hóa.
III.Tiếp cận dịch vụ giáo dục trẻ em lai Đài Việt
Luận án tập trung vào khả năng tiếp cận dịch vụ giáo dục của trẻ em lai. Đối tượng là trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Đài Loan và trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Hàn Quốc. Khảo sát tại Hậu Giang cung cấp bức tranh chi tiết. Các đặc điểm của nhóm trẻ lai được xem xét kỹ lưỡng. Các đặc điểm này liên quan đến việc đi học của trẻ. Thực trạng tiếp cận dịch vụ giáo dục được phân tích kỹ lưỡng. So sánh với trẻ cộng đồng giúp đánh giá rõ hơn về các rào cản. Các yếu tố tác động đến quá trình này cũng được xác định, hướng tới cải thiện giáo dục trẻ em hôn nhân quốc tế.
3.1. Thực trạng tiếp cận giáo dục của trẻ em lai Hậu Giang
Nghiên cứu đánh giá tình trạng đi học hiện tại của trẻ lai. Trình độ học vấn của trẻ lai được khảo sát cụ thể. Việc có học bạ khi đi học là một vấn đề quan trọng. Các chương trình trợ giúp từ nhà trường dành cho trẻ lai được ghi nhận. Đặc điểm của người trả lời và người mẹ cũng được xem xét kỹ. Tình trạng đi học của trẻ lai còn nhiều khó khăn. Giáo dục trẻ em hôn nhân quốc tế đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ chính sách giáo dục cho trẻ em di cư.
3.2. So sánh tiếp cận giáo dục trẻ lai và trẻ cộng đồng
Luận án so sánh tình trạng đi học giữa hai nhóm trẻ. Đối tượng là trẻ lai và trẻ cộng đồng. Các chỉ số như độ tuổi đi học trung bình được đối chiếu rõ ràng. Hình thức đi học của trẻ lai cũng được phân tích. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. Trẻ lai thường gặp rào cản lớn hơn trong giáo dục. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hòa nhập xã hội của trẻ em lai. Sự hỗ trợ là cần thiết.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến tiếp cận giáo dục trẻ lai
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc trẻ lai tiếp cận giáo dục. Đặc điểm của trẻ, người chăm sóc, và người mẹ là quan trọng. Mạng lưới xã hội cũng đóng vai trò trong việc hỗ trợ. Sự hiểu biết của người chăm sóc về chính sách giáo dục ảnh hưởng lớn. Hoàn cảnh gia đình và điều kiện kinh tế là các yếu tố khác. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng khi xây dựng chính sách giáo dục cho trẻ em di cư. Đặc biệt là trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Đài Loan.
IV.Phân tích yếu tố ảnh hưởng phúc lợi trẻ lai Hàn Việt
Luận án phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng phúc lợi trẻ lai. Đặc biệt là trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Hàn Quốc và trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Đài Loan. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm cá nhân của trẻ. Đặc điểm của người chăm sóc và người mẹ cũng được xem xét. Mạng lưới xã hội và thông tin đóng vai trò quan trọng. Hoàn cảnh gia đình là một yếu tố quyết định. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chính sách. Mục tiêu là nâng cao chăm sóc sức khỏe trẻ em đa văn hóa và giáo dục trẻ em hôn nhân quốc tế hiệu quả hơn.
4.1. Mối liên hệ đặc điểm trẻ lai người chăm sóc mẹ với tiếp cận dịch vụ
Đặc điểm của trẻ lai như độ tuổi, giới tính, quốc tịch ảnh hưởng đến việc tiếp cận dịch vụ. Tình trạng cư trú và dự định thời gian nuôi trẻ cũng liên quan chặt chẽ. Đặc điểm của người chăm sóc (ví dụ: trình độ học vấn, mối quan hệ) có tác động lớn. Đặc điểm của người mẹ (như trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân) cũng ảnh hưởng. Các yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp về tiếp cận dịch vụ y tế cho con lai và giáo dục trẻ em hôn nhân quốc tế.
4.2. Vai trò mạng lưới xã hội thông tin trong chăm sóc sức khỏe trẻ em đa văn hóa
Mạng lưới xã hội là một nguồn lực quan trọng đối với trẻ lai. Mạng lưới này cung cấp thông tin và hỗ trợ thực tế. Các thông tin về tiêm ngừa, chính sách y tế và giáo dục là cần thiết. Sự thiếu hụt thông tin có thể cản trở việc tiếp cận dịch vụ. Việc xây dựng và củng cố mạng lưới xã hội giúp trẻ lai có cơ hội tốt hơn. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao phúc lợi trẻ em đa văn hóa, đặc biệt là trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Hàn Quốc.
4.3. Ảnh hưởng hoàn cảnh gia đình đến hòa nhập xã hội của trẻ em lai
Hoàn cảnh gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến trẻ lai. Điều kiện kinh tế, thu nhập trung bình của gia đình là yếu tố quan trọng. Gia đình có thể gặp khó khăn trong việc chi trả dịch vụ. Tình trạng pháp lý của trẻ và mẹ cũng ảnh hưởng. Những thách thức này tác động trực tiếp đến hòa nhập xã hội của trẻ em lai. Cần có chính sách hỗ trợ toàn diện cho các gia đình hôn nhân xuyên quốc gia Việt-Đài và hôn nhân xuyên quốc gia Việt-Hàn.
V.Đề xuất chính sách cho trẻ em lai hôn nhân xuyên quốc gia
Luận án đưa ra các kết luận và khuyến nghị quan trọng. Các đề xuất nhằm cải thiện cuộc sống trẻ em lai. Trọng tâm là trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Đài Loan và trẻ em có cha mẹ Việt Nam - Hàn Quốc. Các chính sách giáo dục và y tế cần được xem xét lại. Mục tiêu là đảm bảo quyền và phúc lợi cho trẻ em. Hỗ trợ hòa nhập xã hội của trẻ em lai là yếu tố then chốt. Những khuyến nghị này là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách hành động. Cần có sự phối hợp đa ngành để nâng cao phúc lợi trẻ em đa văn hóa.
5.1. Nâng cao chính sách giáo dục cho trẻ em di cư trẻ lai
Cần có chính sách giáo dục linh hoạt và toàn diện hơn. Việc hỗ trợ học phí, cung cấp học bổng cho trẻ lai là cần thiết. Các chương trình hòa nhập ngôn ngữ và văn hóa cần được triển khai mạnh mẽ. Đào tạo giáo viên về giáo dục đa văn hóa cũng rất quan trọng. Chính sách giáo dục cho trẻ em di cư phải đảm bảo không phân biệt đối xử. Mục tiêu là giúp trẻ em lai có cơ hội học tập bình đẳng, phát triển toàn diện. Điều này thúc đẩy giáo dục trẻ em hôn nhân quốc tế.
5.2. Cải thiện tiếp cận dịch vụ y tế cho con lai phúc lợi trẻ em đa văn hóa
Cải thiện việc tiếp cận dịch vụ y tế cho con lai là ưu tiên hàng đầu. Cần đơn giản hóa thủ tục cấp thẻ bảo hiểm y tế. Các chiến dịch truyền thông về chăm sóc sức khỏe trẻ em đa văn hóa cần được tăng cường. Đảm bảo dịch vụ tiêm ngừa đầy đủ cho trẻ lai là bắt buộc. Hỗ trợ tài chính cho các gia đình khó khăn để chi trả dịch vụ y tế. Mục tiêu là nâng cao phúc lợi trẻ em đa văn hóa, đảm bảo mọi trẻ em đều được chăm sóc sức khỏe đầy đủ.
5.3. Khuyến nghị hòa nhập xã hội hỗ trợ gia đình hôn nhân xuyên quốc gia
Chính phủ và cộng đồng cần tạo môi trường hòa nhập hơn. Các chương trình hỗ trợ tâm lý và xã hội cho trẻ lai là cần thiết. Hỗ trợ pháp lý cho các gia đình hôn nhân xuyên quốc gia Việt-Đài và hôn nhân xuyên quốc gia Việt-Hàn. Thúc đẩy các hoạt động giao lưu văn hóa, giảm kỳ thị trong cộng đồng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về trẻ em lai. Việc này giúp trẻ em lai cảm thấy được chấp nhận và có vị trí trong xã hội, thúc đẩy hòa nhập xã hội của trẻ em lai bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những nghiên cứu trong và ngoài nước về hôn nhân xuyên quốc gia-liên quan đến vấn đề trẻ lai Đài-Việt và Hàn –Việt. Những nghiên cứu về trẻ em nhập cư và trẻ lai Đài – Việt, Hàn-Việt.
Thông tin về trẻ lai Đài-Việt và Hàn-Việt tại Tây Nam Bộ từ góc nhìn của báo chí. Quyền của trẻ lai trong an sinh xã hội và chính sách xã hội liên quan đến tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục. Nhận xét về tình hình nghiên cứu và định hướng của đề tài. 37 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Các khái niệm cơ bản. Các lý thuyết xã hội học. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu.
Chủ trương, đường lối, chính sách và pháp luật liên quan đến trẻ lai về tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục. 55 Chƣơng 3: TIẾP CẬN DỊCH VỤ Y TẾ CỦA NHÓM TRẺ LAI QUA KẾT QUẢ KHẢO SÁT TẠI HẬU GIANG. Đặc điểm của nhóm trẻ lai liên quan đến việc tiếp cận dịch vụ y tế tại Hậu Giang. Thực trạng tiếp cận dịch vụ y tế của nhóm trẻ lai tại Hậu Giang.
So sánh tiếp cận dịch vụ y tế giữa nhóm trẻ lai và trẻ cộng đồng. Những yếu tố tác động đến tình trạng tiếp cận dịch vụ y tế của nhóm trẻ lai. Một số vấn đề chính sách y tế dành cho trẻ lai tại Hậu Giang. 96 Chƣơng 4: TIẾP CẬN DỊCH VỤ GIÁO DỤC NHÓM TRẺ LAI QUA KẾT QUẢ KHẢO SÁT TẠI HẬU GIANG.
Đặc điểm của nhóm trẻ lai liên quan đến tiếp cận dịch vụ giáo dục của trẻ tại Hậu Giang. Thực trạng tiếp cận dịch vụ giáo dục của nhóm trẻ lai tại Hậu Giang. So sánh tiếp cận dịch vụ giáo dục giữa nhóm trẻ lai và trẻ cộng đồng. Những yếu tố tác động đến tiếp cận dịch vụ giáo dục của nhóm trẻ lai.
Một số vấn đề chính sách giáo dục đối với trẻ lai tại Hậu Giang. 129 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
148 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BHYT Bảo hiểm y tế DVGD Dịch vụ giáo dục DVYT Dịch vụ y tế DVCSSK Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ĐNA Đông Nam Á ĐBSCL Đồng bằng sông cửu long HĐH Hiện đại hóa HG Hậu Giang IOM Tổ chức Di cư Quốc tế ND Người dân NTL Người trả lời NCS Nghiên cứu sinh PVS Phỏng vấn sâu TNB Tây Nam Bộ TLN Thảo luận nhóm TRẺ CĐ Trẻ cộng đồng TX Thị xã TP Thành phố TCH Toàn cầu hóa TĐHV Trình độ học vấn T/C UNICEF Tổ chức Unicef UBDSGĐ VÀTE Ủy ban dân số gia đình và trẻ em VPKTVH Văn phòng Kinh tế và Văn hóa VN Việt Nam XHH Xã hội học DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Độ tuổi trung bình của trẻ lai và quốc tịch của trẻ. Lý do trẻ lai được đưa về Hậu Giang sống cùng họ ngoại. Dự định thời gian nuôi trẻ lai .4 Tỉ lệ có thẻ BHYT theo giới tính của trẻ lai.
Tỉ lệ trẻ có thẻ BHYT và tình trạng của mẹ trẻ lai. Nơi mua và việc chi trả cho thẻ BHYT của trẻ lai. Hoàn cảnh gia đình của trẻ lai và trẻ cộng đồng. Khác biệt về nơi mua thẻ BHYT của hai nhóm trẻ.
So sánh việc sử dụng thẻ BHYT giữa hai nhóm trẻ .10: Dịch vụ tiêm ngừa vacxin của hai nhóm trẻ. Tương quan giữa BHYT và tiếp cận tiêm ngừa giữa hai nhóm trẻ. Mạng lưới thông tin về tiêm ngừa của hai nhóm trẻ. Mạng lưới xã hội trong tiếp cận dịch vụ tiêm ngừa của hai nhóm trẻ.
Tình trạng tiếp cận thẻ BHYT theo đặc điểm của trẻ lai. Tình trạng tiếp cận DVYT của trẻ lai theo đặc điểm của người trả lời. Tình trạng tiếp cận DVYT của trẻ lai theo đặc điểm của người mẹ.1: Đặc điểm trẻ lai và tình trạng đi học hiện tại. Chương trình trợ giúp từ nhà trường dành cho trẻ lai.
Tình trạng đi học của trẻ lai và đặc điểm của người trả lời. Tình trạng đi học của trẻ lai và đặc điểm của người mẹ. Đặc điểm gia đình trẻ lai và trẻ cộng đồng. Đặc điểm về người mẹ của trẻ lai và trẻ cộng đồng.
Tình trạng đi học của hai nhóm trẻ lai và trẻ cộng đồng. Đặc điểm của trẻ và hình thức học. Đặc điểm trẻ thuộc diện con lai và kết quả học tập. Đặc điểm của trẻ lai và tình trạng có học bạ khi đi học.
Đặc điểm của người trả lời và tình trạng có học bạ của trẻ lai. Mạng lưới xã hội ảnh hưởng đến trẻ lai tiếp cận giáo dục .13: Nguyện vọng đề xuất của người chăm sóc trẻ lai.132 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Thu nhập bình quân trên đầu người giữa các quốc gia Châu Á năm 2008 .2: Số lượng phụ nữ Việt Nam lấy chồng Đài Loan từ năm 1995- 2016. Trình độ học vấn của nhóm trẻ lai trong mẫu khảo sát. Giới tính và quốc tịch trẻ lai.
Tình trạng cư trú của trẻ lai trong mẫu khảo sát. Trung bình tiền gửi theo nơi cư trú của mẹ trẻ lai. Tỉ lệ có thẻ BHYT theo quốc tịch của trẻ lai. Người chi trả thẻ BHYT cho hai nhóm trẻ.
Trình độ học vấn của trẻ lai theo địa bàn .2: Khác biệt về giới của trẻ lai trong tiếp cận dịch vụ giáo dục. Hình thức đi học của trẻ lai. Khác biệt về độ tuổi trung bình đi học giữa nhóm trẻ lai và trẻ CĐ. Dự tính của người trả lời cho trẻ lai đi học.
Người chăm sóc trẻ lai có hiểu biết về chính sách giáo dục. Tính cấp thiết của đề tài Báo cáo tổng quan về tình hình di cư của công dân Việt Nam, từ tháng 9/2008 đến tháng 9/2009, phía bộ phận quản lý di dân Hàn Quốc thông báo có 1700 trường hợp trẻ lai Hàn – Việt dưới 3 tuổi không được đưa về lại nước Hàn [35], hiện tượng này cũng tương tự như hiện tượng trẻ lai Đài Loan và Việt Nam được đưa về bên ngoại nuôi dưỡng bởi nhiều lí do như, gia đình cha mẹ trẻ khó khăn, li hôn, người mẹ bị trục xuất, hoặc hôn nhân thất bại mang thai về sinh con tại quê nhà, nhóm trẻ em (thường gọi là “trẻ lai”) này thật sự chưa có quốc gia nào đưa ra được con số trẻ đang sống tại Việt Nam, cả phía Việt Nam cũng chưa có công bố chính thức, điều này cho thấy chưa có sự quan tâm triệt để của các quốc gia có liên quan. Vấn đề đặt ra trẻ lai sẽ sống như thế nào ở Việt Nam, các em bị tách khỏi cha, mẹ và môi trường sống ở Đài Loan và Hàn Quốc, với mô hình xã hội hóa cá nhân (gia đình, nhà trường và xã hội) tại Việt Nam liệu có phù hợp với nhu cầu phát triển cho trẻ ở mức độ nào Trước nhu cầu của việc di cư tự do và giải pháp lựa chọn di cư thông qua đường kết hôn với người nước ngoài của các phụ nữ Việt Nam, và những hệ lụy tiêu cực từ những cuộc hôn nhân xuyên quốc gia khi đổ vỡ đã tác động đến xã hội, đối tượng bị tác động trực tiếp và ảnh hưởng nhiều nhất đó là thế hệ trẻ lai, và khi được đưa về quê ngoại ở Việt Nam để sống cho thấy từng bước có khả năng nhóm trẻ này sẽ bị bỏ quên, do hoàn cảnh chăm sóc của gia đình họ ngoại không đảm bảo và ổn định, việc có đầy đủ giấy tờ tư pháp cũng gặp nhiều khó khăn bởi Việt Nam đã áp dụng luật hai quốc tịch cho trẻ nhưng chính nhận thức của người thân trẻ chưa đầy đủ về mặt thông tin và lợi ích cũng như quyền lợi hợp pháp cho trẻ sau này Toàn cầu hóa (TCH) di cư như hiện nay trong đó tình trạng kết hôn xuyên quốc gia giữa phụ nữ Việt Nam và nam giới nước ngoài được xem như con đường nhanh nhất để thay đổi đời sống, điều kiện sống và cả công ăn việc làm và nó dần trở thành hiện tượng xã hội. Người dân có chiến thuật tự giải quyết vấn đề việc làm cho bản thân, giải quyết vấn đề nghèo đói của gia đình ở nông thôn … Nghiên cứu về hôn nhân có yếu tố nước ngoài được rất nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước quan tâm từ những năm 2004 đến nay và những tác động về hôn nhân có yếu 1 tố nước ngoài đến kinh tế hộ gia đình, làm thay đổi theo xu hướng tích cực đáng ghi nhận nhưng những tiêu cực từ các cuộc hôn nhân xuyên quốc gia này cũng để lại không ít những hậu quả tác động đến cá nhân, gia đình và xã hội, đặc biệt đối với các trẻ lai được sinh ra bởi mẹ là người Việt Nam và bố là người Đài Loan hoặc Hàn quốc.
Tình trạng trẻ lai đang sống cùng họ hàng nhà ngoại tại TNB, cụ thể hơn ở tỉnh hậu Giang như một hiện tượng xã hội xuất hiện những năm gần đây trong bối cảnh di dân toàn cầu, lý do có những nhóm trẻ lai về sống tại Việt Nam là hậu quả của những cuộc hôn nhân giữa nữ giới là người Việt Nam và nam giới là người Đài Loan, Hàn Quốc. Tình trạng tiếp cận dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục đối với các trẻ em lai được xem như là vấn đề nan giải hiện nay, bên cạnh những vấn đề về y tế và giáo dục thì việc trẻ sống cùng những họ hàng bên ngoại thiếu vắng sự chăm sóc của người bố và người mẹ, đồng thời việc trở về thiếu các giấy tờ cho nên trẻ lai được xem như là nhóm trẻ cư trú chưa hợp pháp tại cộng đồng (cư trú không có giấy tờ hợp pháp về luật) nhưng về tình rõ ràng là các cháu “về ngoại” và đương nhiên được coi là hợp tình Chăm sóc y tế và giáo dục cho trẻ em không những là quốc sách của quốc gia Việt Nam mà hai lĩnh vực này được Liên Hiệp Quốc cụ thể là tổ chức UNICEF quan tâm và định hướng nó là trung tâm của các chương trình phát triển.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/luan-an-tiep-can-dich-vu-y-te-va-giao-duc-voi-nhom-tre-lai-tu-cac-cuoc-hon-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn tại Tây Nam Bộ, trường hợp Hậu Giang.
Luận án "Luận án tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Luận án tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiếp cận dịch vụ y tế giáo dục trẻ lai hôn nhân Đài-Việt Hàn-Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.