Luận án: Thực trạng và hiệu quả can thiệp dịch vụ chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa
Luận án đánh giá thực trạng, hiệu quả can thiệp dịch vụ chăm sóc sơ sinh tại các cơ sở y tế Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.
Luan An
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh ở Việt Nam
Tử vong sơ sinh là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại Việt Nam. Quốc gia đã đạt được mục tiêu giảm tử vong trẻ dưới 1 tuổi theo Mục tiêu Thiên niên kỷ. Tuy nhiên, tử vong sơ sinh vẫn chiếm tỷ lệ cao. Con số này lên tới 60% tổng số tử vong trẻ dưới 5 tuổi. Hơn 70% tử vong ở trẻ dưới 1 tuổi cũng là do các nguyên nhân sơ sinh. Tình hình này tạo ra một thách thức lớn. Việc duy trì và phát huy thành quả cần được ưu tiên hàng đầu. Việt Nam phải vượt qua sự khác biệt về sức khỏe trẻ em giữa các vùng miền. Tỷ lệ tử vong sơ sinh cao, đặc biệt trong tuần đầu sau sinh, cũng là một mối lo ngại. Chăm sóc sơ sinh được Bộ Y tế quan tâm đặc biệt. Tuy nhiên, mức độ giảm tử vong sơ sinh vẫn chậm hơn nhiều so với các nhóm tuổi khác. Các can thiệp giảm tử vong sơ sinh vẫn cần vị trí ưu tiên cao nhất trong các chương trình cứu sống trẻ em.
1.1. Tình hình tử vong sơ sinh hiện tại
Việt Nam đạt thành tựu giảm tử vong trẻ dưới 1 tuổi. Mục tiêu Thiên niên kỷ được hoàn thành. Tuy nhiên, tử vong sơ sinh vẫn là vấn đề lớn. Tỷ lệ này chiếm khoảng 60% tổng số tử vong trẻ dưới 5 tuổi. Hơn 70% tử vong ở trẻ dưới 1 tuổi cũng là sơ sinh. Đây là thách thức quan trọng cho sức khỏe cộng đồng. Cần tiếp tục duy trì thành quả và cải thiện tình hình tử vong sơ sinh Thanh Hóa.
1.2. Nguyên nhân chính gây tử vong sơ sinh
Ba nguyên nhân hàng đầu là đẻ non, nhiễm khuẩn và ngạt. Các vấn đề này chiếm phần lớn các trường hợp tử vong. Đây đều là các nguyên nhân có thể phòng tránh được. Can thiệp y tế sớm đóng vai trò then chốt. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp định hướng giải pháp hiệu quả. Từ đó, cải thiện hiệu quả can thiệp y tế sơ sinh.
1.3. Hiệu quả can thiệp y tế sơ sinh đã chứng minh
Các can thiệp đã được chứng minh hiệu quả. Chăm sóc liên tục từ gia đình đến cơ sở y tế là cần thiết. Tiêm vắc xin, thực hiện cuộc đẻ an toàn giảm nguy cơ. Hồi sức sơ sinh và nuôi con bằng sữa mẹ cũng quan trọng. Phòng chống viêm phổi sơ sinh góp phần đáng kể. Những biện pháp này có thể giảm tới 75% tỷ lệ tử vong sơ sinh. Chương trình chăm sóc trẻ sơ sinh Thanh Hóa cần tích cực áp dụng.
II. Thực trạng chăm sóc sơ sinh và y tế nhi khoa Thanh Hóa
Chăm sóc sơ sinh tại Thanh Hóa đối mặt với nhiều hạn chế. Mặc dù Bộ Y tế đã có nhiều chỉ đạo, việc triển khai vẫn chưa đồng bộ. Các nghiên cứu đánh giá cung cấp dịch vụ chăm sóc sơ sinh còn rất ít. Đặc biệt, tại tuyến huyện và tuyến xã, dữ liệu gần như không có. Điều này tạo ra khoảng trống lớn trong việc hoạch định chính sách. Thêm vào đó, nguồn lực tại địa phương còn hạn chế. Nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị và thuốc thiết yếu đều chưa đáp ứng đủ. Thực trạng y tế nhi khoa Thanh Hóa phản ánh bức tranh chung. Đây là một rào cản lớn trong việc nâng cao chỉ số sức khỏe trẻ sơ sinh Thanh Hóa. Nghiên cứu thực trạng là bước đi cần thiết để xác định các giải pháp cải thiện chăm sóc sơ sinh phù hợp.
2.1. Nhu cầu nghiên cứu về chăm sóc sơ sinh
Chăm sóc sơ sinh ở Việt Nam được Bộ Y tế quan tâm. Tuy nhiên, mức độ giảm tử vong sơ sinh còn chậm. Các nghiên cứu về cung cấp dịch vụ còn hạn chế. Đặc biệt tại tuyến huyện và tuyến xã. Tình hình chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa chưa có nghiên cứu chuyên sâu. Điều này tạo khoảng trống về dữ liệu.
2.2. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở hạ tầng
Quyết định của Bộ Y tế về đơn nguyên sơ sinh chưa triển khai đầy đủ. Nhiều cơ sở y tế gặp khó khăn. Nguồn nhân lực còn thiếu hụt. Cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng yêu cầu. Trang thiết bị và thuốc thiết yếu cũng là vấn đề. Thực trạng y tế nhi khoa Thanh Hóa còn đối mặt nhiều thách thức.
2.3. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu tại Thanh Hóa
Nghiên cứu này ra đời nhằm mục tiêu kép. Đầu tiên, mô tả thực trạng chăm sóc sơ sinh tại 4 huyện Thanh Hóa năm 2015. Thứ hai, đánh giá hiệu quả các giải pháp can thiệp. Các giải pháp này nhằm cải thiện cung cấp dịch vụ. Thời gian đánh giá là từ 2015 đến 2016. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về chỉ số sức khỏe trẻ sơ sinh Thanh Hóa.
III. Thách thức chính sách và triển khai can thiệp sơ sinh
Việc triển khai các chính sách và hướng dẫn về chăm sóc sơ sinh vẫn gặp nhiều rào cản. Quyết định của Bộ Y tế về "Hướng dẫn tổ chức thực hiện đơn nguyên sơ sinh và góc sơ sinh" là một văn bản quan trọng. Tuy nhiên, do hạn chế về nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và trang thiết bị, việc thành lập và vận hành các đơn vị này chưa được thực hiện ở tất cả các cơ sở y tế. Sự thiếu hụt thuốc thiết yếu cũng là một vấn đề. Bên cạnh đó, Việt Nam còn đối mặt với sự khác biệt về sức khỏe trẻ em giữa các vùng miền. Tỷ lệ tử vong sơ sinh vẫn cao, đặc biệt là trong tuần đầu sau sinh. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng kêu gọi tiến hành thêm nhiều nghiên cứu. Cần cung cấp bằng chứng rõ rệt hơn về hiệu quả của can thiệp giảm tử vong sơ sinh. Duy trì tính hiệu quả bền vững của các mô hình can thiệp là cần thiết. Đặc biệt cho các nước có thu nhập thấp và trung bình, nơi chiếm tới 98% số tử vong sơ sinh trên toàn thế giới. Chính sách y tế sơ sinh Thanh Hóa cũng cần được xem xét và cải thiện dựa trên các thách thức này.
3.1. Khó khăn triển khai quy định của Bộ Y tế
Bộ Y tế ban hành hướng dẫn về đơn nguyên sơ sinh và góc sơ sinh. Đây là văn bản pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, việc thực hiện gặp nhiều rào cản. Hạn chế về nguồn nhân lực là một nguyên nhân. Cơ sở hạ tầng, trang thiết bị cũng chưa đồng bộ. Thuốc thiết yếu cho chăm sóc sơ sinh còn thiếu. Các bệnh viện huyện và trạm y tế xã chưa thực hiện hết. Điều này ảnh hưởng đến chính sách y tế sơ sinh Thanh Hóa.
3.2. Sự khác biệt sức khỏe trẻ em giữa các vùng miền
Việt Nam đối mặt với hai thách thức lớn. Một là sự khác biệt về sức khỏe trẻ em. Tình hình này tồn tại giữa các vùng miền. Hai là tỷ lệ tử vong sơ sinh vẫn cao. Đặc biệt trong tuần đầu sau sinh. Thách thức chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa là ví dụ điển hình. Cần có các giải pháp đồng bộ hơn để đánh giá can thiệp sức khỏe sơ sinh.
3.3. Yêu cầu nghiên cứu sâu rộng về can thiệp
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến khích nghiên cứu sâu hơn. Cần cung cấp bằng chứng rõ rệt về hiệu quả can thiệp. Duy trì tính bền vững của các mô hình can thiệp cũng là trọng tâm. Điều này đặc biệt quan trọng ở các nước thu nhập thấp và trung bình. Những nơi này chiếm 98% số tử vong sơ sinh toàn cầu. Đây là một thách thức lớn cho hệ thống y tế.
IV. Mục tiêu nghiên cứu và đánh giá hiệu quả can thiệp
Nghiên cứu được tiến hành nhằm làm rõ thực trạng và hiệu quả của các can thiệp chăm sóc sơ sinh tại Thanh Hóa. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống dữ liệu hiện có về cung cấp dịch vụ tại tuyến huyện và tuyến xã. Mục tiêu cụ thể là mô tả tình hình chăm sóc sơ sinh tại 4 huyện của tỉnh Thanh Hóa vào năm 2015. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá tác động của các giải pháp can thiệp đã được triển khai. Các giải pháp này nhằm cải thiện cung cấp dịch vụ chăm sóc sơ sinh trong giai đoạn 2015-2016. Kết quả từ nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện các yếu tố liên quan đến chất lượng chăm sóc. Từ đó, xây dựng các giải pháp cải thiện chăm sóc sơ sinh hiệu quả. Đồng thời, nó hỗ trợ việc hoàn thiện chương trình chăm sóc trẻ sơ sinh Thanh Hóa.
4.1. Mục đích chính của nghiên cứu chuyên sâu
Nghiên cứu này có vai trò quan trọng. Nó giúp cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng về thực trạng và hiệu quả cải thiện dịch vụ chăm sóc sơ sinh. Nó tập trung vào các cơ sở y tế cấp huyện. Nghiên cứu được thực hiện tại một số huyện tỉnh Thanh Hóa. Từ đó, xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá can thiệp sức khỏe sơ sinh.
4.2. Khảo sát thực trạng tại các huyện Thanh Hóa
Một trong các mục tiêu là mô tả thực trạng chăm sóc sơ sinh. Nghiên cứu tập trung vào 4 huyện của Thanh Hóa. Dữ liệu được thu thập vào năm 2015. Các yếu tố liên quan đến chăm sóc sơ sinh cũng được xem xét. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về chương trình chăm sóc trẻ sơ sinh Thanh Hóa. Thông tin này rất cần thiết cho việc hoạch định chính sách.
4.3. Đánh giá tác động của giải pháp can thiệp
Mục tiêu tiếp theo là đánh giá hiệu quả. Các giải pháp can thiệp được triển khai. Mục đích là cải thiện cung cấp dịch vụ chăm sóc sơ sinh. Giai đoạn đánh giá là từ năm 2015 đến 2016. Kết quả sẽ góp phần xây dựng giải pháp cải thiện chăm sóc sơ sinh. Dữ liệu này cần thiết cho các chính sách y tế sơ sinh Thanh Hóa trong tương lai và việc quản lý chỉ số sức khỏe trẻ sơ sinh Thanh Hóa.
V. Tổng quan về chăm sóc sơ sinh và các yếu tố liên quan
Thời kỳ sơ sinh là giai đoạn cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của trẻ. Giai đoạn này kéo dài từ khi sinh đến hết 28 ngày tuổi. Nó được chia thành hai giai đoạn phụ: sơ sinh sớm (0-7 ngày) và sơ sinh muộn (7-28 ngày). Mỗi giai đoạn có những đặc điểm sinh lý và nguy cơ riêng biệt. Trẻ sơ sinh cần sự chăm sóc đặc biệt để thích nghi với môi trường bên ngoài tử cung. Tỷ suất tử vong sơ sinh sớm chiếm khoảng 75% tổng tỷ suất tử vong sơ sinh. Các yêu cầu chăm sóc sơ sinh ngay sau đẻ phải hết sức nghiêm ngặt. Việc thực hiện đúng các quy trình chuyên môn và đảm bảo vệ sinh là bắt buộc. Điều này giúp phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh và phòng tránh các bệnh lý nguy hiểm. Việc thực hiện đầy đủ các bước chăm sóc ban đầu góp phần cải thiện chỉ số sức khỏe trẻ sơ sinh Thanh Hóa.
5.1. Định nghĩa thời kỳ sơ sinh và các giai đoạn
Thời kỳ sơ sinh được xác định rõ ràng. Nó bắt đầu từ lúc sinh đến hết 28 ngày sau sinh. Giai đoạn này chia thành hai phần. Sơ sinh sớm là từ khi sinh đến 7 ngày. Sơ sinh muộn bắt đầu từ ngày thứ 7 đến hết 28 ngày. Mỗi giai đoạn có đặc điểm chăm sóc khác nhau. Việc hiểu rõ giúp định hướng chương trình chăm sóc trẻ sơ sinh Thanh Hóa.
5.2. Đặc điểm sinh lý và nguy cơ ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh cần thích nghi với môi trường bên ngoài. Giai đoạn sơ sinh sớm, trẻ dễ mắc bệnh và tử vong. Tỷ suất tử vong giai đoạn sớm chiếm 75% tổng tử vong sơ sinh. Giai đoạn sơ sinh muộn, nguy cơ nhiễm trùng cao. Các bệnh nhiễm khuẩn thường gặp ở phổi, rốn, da, tiêu hóa. Bệnh diễn biến nặng, tỷ lệ tử vong cao. Đây là một thách thức chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa.
5.3. Yêu cầu chăm sóc sơ sinh ngay sau sinh
Chăm sóc sơ sinh ngay sau đẻ đòi hỏi nghiêm ngặt. Phải đảm bảo chuyên môn và vệ sinh. Các công việc cần thực hiện ngay: làm thông đường thở, giữ ấm. Lau khô trẻ, làm rốn đúng cách. Đánh giá giới tính, phát hiện dị tật bẩm sinh. Cân, đo chiều dài, vệ sinh mắt. Tiêm vitamin K1, tiêm phòng viêm gan B nếu có điều kiện. Cho trẻ bú mẹ sớm. Đây là các chỉ số sức khỏe trẻ sơ sinh Thanh Hóa cần được cải thiện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo đánh giá của Liên hiệp quốc trong năm 2015, Việt Nam là một trong những quốc gia đã đạt chỉ số giảm tử vong trẻ dưới 1 tuổi của Mục tiêu Thiên niên kỷ, trong đó tử vong sơ sinh đóng góp quan trọng vào chỉ tiêu này [1]. Tỷ lệ tử vong trẻ em đã giảm đáng kể từ 58/1000 năm 1990 xuống còn 12/1000 trẻ đẻ năm 2014 [2]. Tuy nhiên để duy trì thành quả đó, Việt Nam cũng phải vượt qua 2 thách thức lớn, đó là còn sự khác biệt về sức khoẻ trẻ em giữa các vùng miền và tỷ lệ tử vong sơ sinh cao, đặc biệt là trong tuần đầu sau đẻ. Chăm sóc sơ sinh đã được Bộ Y tế quan tâm đặc biệt trong thập kỷ qua, tuy nhiên mức độ giảm tử vong trẻ sơ sinh vẫn còn chậm hơn nhiều so với tử vong ở trẻ dưới 1 tuổi và tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi [3].
Theo báo cáo của Vụ Sức khoẻ Bà mẹ và Trẻ em năm 2014, tỷ lệ tử vong sơ sinh đang chiếm khoảng 60% số tử vong trẻ dưới 5 tuổi và hơn 70% tử vong ở trẻ dưới 1 tuổi. Vì vậy các can thiệp giảm tử vong sơ sinh vẫn cần được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu trong các can thiệp về cứu sống trẻ em [4]. Nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ sơ sinh là đẻ non, nhiễm khuẩn và ngạt đều là các nguyên nhân có thể phòng tránh được. Tiếp cận chăm sóc liên tục từ gia đình, cộng đồng đến cơ sở y tế với các can thiệp như tiêm vắc xin phòng uốn ván, thực hiện cuộc đẻ an toàn, hồi sức sơ sinh, nuôi con bằng sữa mẹ, phòng chống viêm phổi sơ sinh v.
đã được chứng minh là có thể giảm tới 75% tỷ lệ tử vong sơ sinh [5]. Vì thế WHO đang kêu gọi tiến hành thêm nhiều nghiên cứu nhằm cung cấp các bằng chứng rõ rệt hơn về hiệu quả của can thiệp giảm tử vong sơ sinh cũng như duy trì tính hiệu quả bền vững của các mô hình can thiệp, đặc biệt cho các nước thu nhập thấp và trung bình, nơi chiếm tới 98% số tử vong sơ sinh trên toàn thế giới [6]. 2 Quyết định Phê duyệt “Hướng dẫn tổ chức thực hiện đơn nguyên sơ sinh và góc sơ sinh tại các tuyến y tế” của Bộ Y tế ban hành năm 2011 là một văn bản pháp lý quan trọng nhằm cụ thể hóa Chỉ thị 04/BYT-CT về “tăng cường chất lượng chăm sóc và giảm tử vong sơ sinh” trong toàn quốc [7]. Tuy nhiên, do hạn chế về nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị và thuốc thiết yếu cho chăm sóc sơ sinh (CSSS), việc thành lập và vận hành đơn nguyên sơ sinh ở bệnh viện huyện và góc sơ sinh ở trạm y tế (TYT) xã chưa được thực hiện ở tất cả các cơ sở y tế trong toàn quốc [8].
Đồng thời các nghiên cứu đánh giá một số dịch vụ và hiệu quả triển khai các can thiệp về chăm sóc sơ sinh còn rất khó khăn và hiện có số lượng hạn chế. Tại tỉnh Thanh Hoá, cho đến nay vẫn chưa có nghiên cứu về cung cấp dịch vụ CSSS tại tuyến huyện và tuyến xã. Chính vì những lý do trên, nghiên cứu “Thực trạng và hiệu quả cải thiện dịch vụ chăm sóc sơ sinh tại cơ sở y tế một số huyện thuộc tỉnh Thanh Hoá” được thực hiện nhằm các mục tiêu sau: 1. Mô tả thực trạng chăm sóc sơ sinh và một số yếu tố liên quan tại 4 huyện tỉnh Thanh Hóa năm 2015.
Đánh giá hiệu quả một số giải pháp can thiệp nhằm cải thiện cung cấp dịch vụ chăm sóc sơ sinh tại 4 huyện trên năm 2015-2016. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Đại cƣơng về sơ sinh và chăm sóc sơ sinh. Thời kỳ sơ sinh.
Thời kỳ sơ sinh được giới hạn từ khi sinh đến hết 4 tuần đầu tiên sau sinh (28 ngày). Thời kỳ sơ sinh được chia thành 2 giai đoạn phụ thuộc vào chăm sóc và liên quan mật thiết đến tử vong sơ sinh. Giai đoạn sơ sinh sớm là từ khi sinh đến 7 ngày sau sinh. Trong giai đoạn này do trẻ sơ sinh mới tiếp xúc với môi trường bên ngoài cần phải thích nghi ngay với cuộc sống do vậy cần chăm sóc rất cẩn thận.
Đặc điểm sinh lý chủ yếu của thời kỳ này là sự thích nghi của trẻ với cuộc sống bên ngoài tử cung. Trẻ sơ sinh trong giai đoạn sơ sinh sớm rất dễ mắc bệnh và tử vong. Theo WHO tỷ suất tử vong sơ sinh giai đoạn sớm chiếm khoảng 75% tỷ suất tử vong sơ sinh [9]. Giai đoạn sơ sinh muộn bắt đầu từ ngày thứ 7 cho đến hết 28 ngày sau sinh.
Giai đoạn này trẻ sơ sinh vẫn tiếp tục thích nghi với cuộc sống bên ngoài với những dấu hiệu vàng da sinh lý, sụt cân và ngủ nhiều. Do đặc điểm trên nên trong giai đoạn này trẻ sơ sinh dễ bị nhiễm trùng. Đứng hàng đầu về bệnh lý là nhiễm khuẩn ở phổi, rốn, da, tiêu hoá và nhiễm khuẩn huyết. Diễn biến bệnh thường rất nặng và tỷ lệ tử vong cao.
Trẻ sơ sinh khoẻ mạnh được đánh giá qua các chỉ số cơ bản như trẻ không sinh non (tuổi thai từ 37 tuần trở lên); cân nặng khi sinh đủ (từ 2500 gam trở lên); khóc to, da hồng, nhịp thở đều, chỉ số Apgar từ 8 điểm trở lên ở phút thứ nhất, 9-10 điểm từ phút thứ 5; trẻ bú khoẻ, không nôn, có phân xu và không có dị tật bẩm sinh. Yêu cầu chăm sóc sơ sinh Chăm sóc sơ sinh ngay sau đẻ phải hết sức nghiêm ngặt về chuyên môn và đảm bảo vệ sinh. Các công việc phải thực hiện ngay sau đẻ là cần làm thông và vệ sinh đường thở; lau khô, giữ ấm cho trẻ; tiến hành làm rốn; đánh 4 giá hiện trạng giới tính, phát hiện dị tật bẩm sinh, cân trẻ, đo chiều dài toàn thân; vệ sinh mắt bằng nước vô khuẩn, nhỏ mắt bằng argirol 1%; tiêm bắp vitamin K1 1mg liều duy nhất, nếu có điều kiện tiêm phòng viêm gan B, cho trẻ nằm cùng mẹ, bú mẹ càng sớm càng tốt (trong vòng 1 giờ sau sinh) [10]. Chăm sóc những ngày tiếp theo cũng hết sức quan trọng gồm quan sát hàng ngày về màu da, nhịp thở, tần số tim, thân nhiệt, tình trạng bú mẹ.
Chăm sóc rốn phải được thực hiện ngay sau đẻ tới khi rốn rụng, lên sẹo khô, đảm bảo vô khuẩn trong và sau khi cắt, làm rốn. Tiếp tục theo dõi những bất thường ở rốn như hôi, rỉ máu, chậm rụng; loét quanh rốn; đã rụng nhưng còn lõi rốn, u rốn; chảy máu rốn khi rốn chưa rụng. Trạm y tế xã cần chuyển trẻ sơ sinh lên tuyến trên khi rốn có những biểu hiện nhiễm trùng như có mùi hôi, chảy nước vàng, sưng đỏ, có mủ; có u hạt nhỏ, rỉ máu ướt; rốn không sạch, trẻ sốt. Ngoài ra, việc chăm sóc da; giữ ấm; giữ sạch sẽ toàn thân, khuyến khích cho bú sớm và nuôi con bằng sữa mẹ là những nội dung mà người CBYT cần tư vấn đầy đủ cho bà mẹ và người chăm sóc trẻ.
Trong 28 ngày đầu sau sinh hệ thống miễn dịch ở trẻ chưa hoàn chỉnh nên trẻ sơ sinh rất dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Vì vậy, chăm sóc tốt trẻ trong giai đoạn sơ sinh là góp phần quan trọng trong việc giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong; giúp có một khởi đầu tốt đẹp cho sự lớn lên và phát triển của trẻ sau này. Chăm sóc ngay sau sinh Bảo đảm trẻ thở được bình thường Bình thường ngay khi được đỡ ra khỏi bụng mẹ, trẻ thở ngay, biểu hiện bằng tiếng khóc chào đời. Những trường hợp này, không phải can thiệp gì đối với trẻ và phải thực hiện ngay các chăm sóc cần thiết cho một trẻ bình thường.
Nếu trẻ ngạt, không thở, tím tái hoặc có khó khăn với nhịp thở đầu cần tiến hành hồi sức ngay. 5 Giữ ấm Trẻ có thể bị lạnh ngay cả ở mùa hè, vì ngay khi lọt lòng mẹ, nước ối bao quanh da của trẻ bay hơi gây mất nhiệt hay khi da của trẻ tiếp xúc với đồ vật lạnh sẽ bị truyền mất nhiệt, do đó trẻ dễ bị hạ thân nhiệt. Trẻ bị hạ nhiệt độ rất dễ bị viêm phổi hoặc các bệnh khác, vì vậy để giữ ấm cho trẻ ngay sau khi đẻ, phòng đẻ cần có điều kiện chăm sóc sơ sinh. Phòng đẻ phải được sưởi ấm từ 28C đến 30C (không để dưới 25C), không có gió lùa, không để quạt trực tiếp lên người mẹ và trẻ sơ sinh.
Tốt nhất là ngay sau khi đỡ trẻ ra đặt trẻ tiếp xúc da kề da với mẹ ít nhất 90 phút: Đặt trẻ vào một khăn khô ở trên bụng mẹ, nhẹ nhàng thấm khô máu và phân su trên da trẻ và không lau sạch chất gây ngay sau sinh. Thay khăn khô khác và đặt trẻ tiếp xúc da kề da với mẹ, phủ áo và chăn lên cả hai mẹ con. Nếu không thể đặt con tiếp xúc da kề da với mẹ thì: mặc áo, đội mũ, quấn tã áo ấm sau khi làm rốn cho trẻ và đặt trẻ nằm gần với mẹ, và theo dõi sát tình trạng mẹ và con 15 phút/lần trong giờ đầu sau sinh. Đồng thời, cần đánh giá tình trạng trẻ sơ sinh có cần hồi sức hay không.
Nếu cần hồi sức, phải hồi sức ngay. Nếu trẻ khóc to, da hồng, nhịp thở 40-60 lần/phút không cần phải hồi sức và tiến hành các chăm sóc thường quy. Các chăm sóc thường quy [10] Chăm sóc rốn: Thay găng tay trước khi cặp, cắt rốn, buộc chỉ vô khuẩn (hoặc bằng kẹp nhựa) và sát khuẩn rốn bằng cồn 70(kẹp và kéo cắt rốn phải được tiệt khuẩn và sử dụng riêng cho mỗi trẻ). Kẹp và cắt rốn ở khoảng 2-3 cm kể từ chân rốn.
Che rốn bằng gạc mỏng vô khuẩn trong ngày đầu, đến ngày thứ hai trở đi để rốn hở, không bôi, đắp bất cứ thứ gì lên mặt cuống rốn. Chăm sóc mắt: Lau sạch mắt bằng vải mềm, thấm ướt nước sạch và nhỏ mắt mỗi bên một hoặc hai giọt Argyrol 1% để đề phòng viêm mắt do lậu cầu. Các chăm sóc khác: Kiểm tra miệng, vòm miệng, theo dõi phân su để phát hiện dị tật về hậu môn. 6 Cho bú trong vòng 1 giờ sau sinh: Hỗ trợ bà mẹ cho con bú sữa mẹ càng sớm càng tốt trong vòng 1 giờ đầu sau đẻ.
Không cho trẻ ăn, uống bất cứ thứ gì khác ngoài sữa mẹ. Cân và đo trẻ: Cần đánh giá hiện trạng, giới tính, cân, đo chiều dài cơ thể. Tiêm Vitamin K1: tiêm bắp 1mg liều duy nhất. Tiêm vắc xin phòng lao và viêm gan B.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá thực trạng, hiệu quả can thiệp dịch vụ chăm sóc sơ sinh tại các cơ sở y tế Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.
Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp chăm sóc sơ sinh Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.