Luận án tiến sĩ: Thực trạng tổ chức và quy trình hội đồng đạo đức nghiên cứu y sinh học cấp cơ sở - Hoàng Hoa Sơn
Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức nghiên cứu y sinh học cấp cơ sở và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả can thiệp.
Vệ sinh xã hội học-Tổ chức Y tế
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở pháp lý hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Vệ sinh xã hội học-Tổ chức Y tế
- Tác giả:
- Hoàng Hoa Sơn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở pháp lý hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở
Hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở giữ vai trò nòng cốt trong quản lý y học. Hoạt động này nhằm bảo vệ đối tượng nghiên cứu trước các nguy cơ tiềm ẩn. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam đã từng bước hoàn thiện. Bộ Y tế ban hành các quy chế quản lý nghiêm ngặt đối với nghiên cứu y sinh học trên người. Các nguyên tắc quốc tế như Tuyên ngôn Helsinki được tích hợp chặt chẽ vào pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu y học phải tôn trọng quyền con người và bảo đảm tính công bằng. Mọi đề tài có can thiệp y sinh đều phải qua xét duyệt đạo đức trước khi triển khai. Thông tư quy định hội đồng đạo đức Bộ Y tế đóng vai trò định hướng chuyên môn. Các viện nghiên cứu và bệnh viện cần thiết lập hội đồng đạt chuẩn. Cơ chế hoạt động đòi hỏi tính minh bạch, độc lập và khách quan tuyệt đối. Sự phát triển của y học hiện đại yêu cầu kiểm soát y đức chặt chẽ hơn.
1.1. Lịch sử và nguyên tắc đạo đức y sinh học quốc tế
Lịch sử y học ghi nhận nhiều bước tiến quan trọng về y đức thế giới. Tuyên ngôn Helsinki năm 1964 đặt nền móng vững chắc cho y đức toàn cầu. Văn bản này nhấn mạnh quyền lợi của người tham gia luôn cao hơn lợi ích khoa học. Nghiên cứu y sinh học trên người đòi hỏi sự tôn trọng phẩm giá và quyền tự quyết. Ba nguyên tắc đạo đức cốt lõi gồm tôn trọng con người, lòng nhân ái và sự công bằng. Các hướng dẫn quốc tế của CIOMS và WHO tiếp tục củng cố những chuẩn mực này. Mọi thử nghiệm can thiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro và lợi ích thực tế. Đối tượng dễ bị tổn thương cần được bảo vệ đặc biệt trong mọi hoàn cảnh. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu phải được giải thích rõ ràng và minh bạch. Người tham gia có quyền từ chối hoặc rút lui bất kỳ lúc nào mà không bị phân biệt đối xử. Các nguyên tắc này định hình chuẩn mực cho mọi hội đồng đạo đức cấp cơ sở trên toàn thế giới.
1.2. Khung pháp lý và thông tư của Bộ Y tế Việt Nam
Việt Nam đã xây dựng hệ thống quy định quản lý đạo đức y sinh từ sớm. Thông tư quy định hội đồng đạo đức Bộ Y tế xác lập rõ thẩm quyền và trách nhiệm từng cấp. Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học được thành lập ở cấp quốc gia và cấp cơ sở. Các văn bản pháp luật yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt thực hành lâm sàng tốt GCP. Mọi thử nghiệm lâm sàng thuốc hay vắc xin đều phải được phê duyệt đạo đức. Quy chế phân cấp quản lý giúp tăng cường trách nhiệm giải trình của đơn vị chủ trì. Hội đồng đạo đức cấp cơ sở chịu trách nhiệm thẩm định ban đầu và giám sát tại chỗ. Trách nhiệm bảo vệ đối tượng nghiên cứu được quy định rõ trong Luật Dược và Luật Khám bệnh, chữa bệnh. Các cơ sở y tế phải đăng ký mã số hoạt động chính thức với Bộ Y tế. Việc tuân thủ pháp luật giúp nghiên cứu y sinh Việt Nam hội nhập chuẩn mực quốc tế.
II. Thực trạng cơ cấu hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở
Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở bộc lộ nhiều điểm bất cập. Khảo sát tại các viện nghiên cứu và bệnh viện cho thấy sự phân bố chưa đồng đều. Đa phần các đơn vị đã thành lập hội đồng nhưng cơ cấu nhân sự còn thiếu cân đối. Tỷ lệ thành viên chuyên ngành y sinh chiếm đa số trong khi thiếu chuyên gia xã hội học và luật học. Tính độc lập của hội đồng đôi khi bị ảnh hưởng bởi mối quan hệ hành chính nội bộ. Năng lực đánh giá hồ sơ nghiên cứu chưa đồng đều giữa các tuyến. Cơ sở vật chất và kinh phí hoạt động cho hội đồng còn hạn chế. Nhiều thành viên kiêm nhiệm nhiều vị trí quản lý dẫn đến quá tải công việc. Việc kiện toàn bộ máy tổ chức là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét duyệt hồ sơ.
2.1. Quy mô thành phần và tính độc lập của hội đồng
Cơ cấu thành viên là yếu tố quyết định chất lượng hoạt động của hội đồng đạo đức cấp cơ sở. Một hội đồng chuẩn cần có tối thiểu 5 đến 9 thành viên đa lĩnh vực. Thành phần bắt buộc phải bao gồm chuyên gia y khoa, nhà khoa học độc lập và đại diện cộng đồng. Chuyên gia pháp lý hoặc đạo đức học giúp cân bằng góc nhìn đánh giá hồ sơ. Tuy nhiên, nhiều cơ sở y tế hiện nay chỉ bổ nhiệm cán bộ y tế nội bộ. Sự thiếu vắng thành viên ngoài ngành làm giảm tính khách quan khi thẩm định. Tính độc lập với ban giám đốc đơn vị chưa được bảo đảm tuyệt đối trong nhiều quyết định. Xung đột lợi ích chưa được nhận diện và xử lý nghiêm ngặt theo quy định. Để bảo vệ đối tượng nghiên cứu hiệu quả, hội đồng cần duy trì sự độc lập hoàn toàn về chuyên môn.
2.2. Năng lực chuyên môn và chứng chỉ đào tạo GCP
Năng lực của thành viên hội đồng đạo đức đóng vai trò then chốt khi xét duyệt đề tài. Tiêu chuẩn quốc tế đòi hỏi các thành viên phải nắm vững thực hành lâm sàng tốt GCP. Đa số thành viên tại các bệnh viện lớn đã được tập huấn kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, số lượng thành viên có chứng chỉ chuyên sâu về đạo đức y sinh học vẫn còn thấp. Kiến thức về phân tích nguy cơ sinh học và pháp lý thử nghiệm lâm sàng còn nhiều lỗ hổng. Nhiều thành viên chưa quen với các tiêu chí thẩm định nghiên cứu quốc tế phức tạp. Việc đào tạo lại định kỳ chưa được tổ chức thường xuyên và bài bản. Năng lực của thư ký hội đồng trong việc rà soát hồ sơ còn hạn chế. Nâng cao trình độ chuyên môn cho toàn bộ hội đồng là nhiệm vụ then chốt để chuẩn hóa hoạt động.
III. Quy trình vận hành hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở
Quy trình vận hành chuẩn giúp bảo đảm tính khoa học và minh bạch của hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở. Hoạt động thẩm định hồ sơ đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các bước nghiệp vụ. Tuy nhiên, khảo sát thực tế cho thấy nhiều đơn vị chưa áp dụng đồng bộ quy trình thao tác chuẩn SOP. Thời gian xét duyệt đề tài còn kéo dài gây ảnh hưởng tiến độ nghiên cứu. Hoạt động giám sát sau phê duyệt thường bị xem nhẹ hoặc bỏ qua. Việc thu thập phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu chưa được kiểm tra chặt chẽ tại thực địa. Hồ sơ lưu trữ chưa được số hóa bài bản dẫn đến nguy cơ mất mát dữ liệu. Chuẩn hóa quy trình làm việc là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng thẩm định y đức.
3.1. Xây dựng và áp dụng quy trình thao tác chuẩn SOP
Hệ thống quy trình thao tác chuẩn SOP là công cụ cốt lõi điều hành hội đồng. Bộ SOP quy định chi tiết từ khâu tiếp nhận, phân loại hồ sơ đến tổ chức phiên họp. Nhiều hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học đã ban hành tài liệu SOP riêng. Dù vậy, việc thực thi các bước chuẩn hóa trên thực tế vẫn còn nhiều khoảng trống. Các quy trình xử lý trường hợp khẩn cấp hoặc biến cố bất lợi nghiêm trọng chưa hoàn thiện. Thư ký hội đồng thường gặp khó khăn khi theo dõi tiến độ thẩm định bằng phương pháp thủ công. Việc cập nhật SOP theo các thông tư mới của Bộ Y tế còn diễn ra chậm chạp. Các cơ sở cần định kỳ rà soát và hiệu chỉnh bộ quy trình để phù hợp với thực tiễn nghiên cứu.
3.2. Thẩm định phiếu chấp thuận và hồ sơ nghiên cứu
Thẩm định hồ sơ nghiên cứu y sinh học trên người đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa. Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu là tài liệu trọng tâm cần được xem xét kỹ lưỡng. Mẫu phiếu phải sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, tránh thuật ngữ y khoa phức tạp. Người tham gia cần hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và các rủi ro có thể xảy ra. Thực tế cho thấy nhiều hồ sơ nghiên cứu sử dụng bản dịch máy móc, thiếu tự nhiên. Một số đề tài chưa nêu rõ phương án bồi thường khi phát sinh tai biến trong thử nghiệm lâm sàng. Hội đồng đạo đức cấp cơ sở cần yêu cầu nghiên cứu viên chỉnh sửa nội dung thông tin cung cấp. Việc bảo vệ đối tượng nghiên cứu phải được thể hiện rõ ràng qua từng điều khoản trong bản chấp thuận.
IV. Giải pháp nâng cao hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở
Nâng cao chất lượng hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở đòi hỏi giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các cơ sở y tế cần chuẩn hóa bộ máy tổ chức theo chuẩn mực quốc tế SIDCER và AAHRPP. Việc đào tạo liên tục về thực hành lâm sàng tốt GCP là yêu cầu bắt buộc đối với mọi thành viên. Cần xây dựng cơ chế tài chính minh bạch để duy trì hoạt động xét duyệt chuyên môn độc lập. Các đơn vị phải ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và theo dõi tiến độ thẩm định. Sự phối hợp giữa hội đồng cơ sở và hội đồng quốc gia cần được tăng cường chặt chẽ. Đánh giá chất lượng định kỳ giúp phát hiện sớm sai sót và cải tiến liên tục. Đây là hướng đi tất yếu để bảo đảm an toàn cho cộng đồng tham gia nghiên cứu.
4.1. Đào tạo liên tục và chuẩn hóa năng lực thành viên
Đào tạo là chìa khóa then chốt giúp nâng cao năng lực hội đồng đạo đức cấp cơ sở. Các chương trình tập huấn cần tập trung vào Tuyên ngôn Helsinki và quy chế đạo đức hiện hành. Nội dung giảng dạy phải gắn liền với thực hành thẩm định đề cương thử nghiệm lâm sàng. Thành viên hội đồng cần được trang bị kỹ năng nhận diện rủi ro tiềm ẩn đối với người bệnh. Cần chú trọng tập huấn kỹ năng đánh giá các nghiên cứu gen và tế bào gốc phức tạp. Việc đào tạo lại chứng chỉ GCP phải được thực hiện định kỳ hai năm một lần. Đội ngũ thư ký chuyên trách cần được rèn luyện kỹ năng quản trị hồ sơ khoa học. Nâng cao nhận thức về y đức giúp thành viên đưa ra quyết định độc lập và chuẩn xác.
4.2. Hoàn thiện bộ quy trình SOP và chuyển đổi số
Hoàn thiện quy trình thao tác chuẩn SOP giúp loại bỏ sự tùy tiện trong quá trình thẩm định. Bộ SOP cần bao quát mọi tình huống từ xét duyệt rút gọn đến họp hội đồng toàn thể. Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá giúp nâng cao hiệu quả làm việc. Phần mềm quản lý trực tuyến cho phép theo dõi toàn bộ vòng đời của một đề tài nghiên cứu. Nghiên cứu viên có thể nộp hồ sơ và nhận phản hồi trực tiếp qua hệ thống số. Thư ký hội đồng dễ dàng kiểm soát tài liệu và lưu trữ biên bản họp an toàn. Việc số hóa giúp giảm thiểu sai sót giấy tờ và tiết kiệm thời gian đáng kể. Quá trình chuyển đổi số góp phần tăng cường tính minh bạch và bảo mật thông tin nghiên cứu.
V. Hiệu quả can thiệp hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở
Hiệu quả can thiệp cải tiến chất lượng hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở đã được chứng minh qua thực nghiệm. Các mô hình can thiệp tập trung vào tập huấn chuyên môn và chuẩn hóa quy trình SOP. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự chuyển biến rõ rệt về nhận thức và kỹ năng của thành viên hội đồng. Thời gian xét duyệt hồ sơ được rút ngắn đáng kể nhưng vẫn bảo đảm chất lượng chuyên môn. Tỷ lệ hồ sơ nghiên cứu y sinh học trên người được giám sát chặt chẽ tăng lên rõ rệt. Đạo đức nghiên cứu tại các đơn vị can thiệp được củng cố vững chắc. Việc tuân thủ thông tư quy định hội đồng đạo đức Bộ Y tế đạt tỷ lệ cao hơn hẳn. Can thiệp có hệ thống mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho hệ thống y tế.
5.1. Cải thiện năng lực thẩm định và rút ngắn thời gian
Sau can thiệp, năng lực thẩm định của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học tăng lên rõ rệt. Điểm đánh giá kiến thức về thực hành lâm sàng tốt GCP của các thành viên đều cải thiện. Thành viên hội đồng nhận diện nhanh chóng các nguy cơ vi phạm y đức trong đề cương. Khả năng rà soát phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu trở nên sắc bén và chi tiết hơn. Thời gian trung bình để phê duyệt một hồ sơ giảm từ vài tháng xuống còn vài tuần. Quy trình xét duyệt diễn ra trôi chảy nhờ áp dụng bộ SOP chuẩn hóa. Tỷ lệ hồ sơ phải chỉnh sửa nhiều lần giảm đi đáng kể. Năng suất làm việc của hội đồng tăng cao tạo thuận lợi cho các nhà khoa học triển khai đề tài.
5.2. Nâng cao tỷ lệ giám sát bảo vệ người tham gia
Hoạt động giám sát sau phê duyệt ghi nhận sự tiến bộ vượt bậc sau quá trình can thiệp. Hội đồng đã chủ động kiểm tra thực địa tại các điểm triển khai thử nghiệm lâm sàng. Quy trình giám sát giúp phát hiện sớm các vi phạm về quy trình lấy mẫu và sử dụng thuốc. Quyền lợi và an toàn của người bệnh được bảo vệ nghiêm ngặt trong suốt quá trình thử nghiệm. Tỷ lệ báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng được thực hiện đầy đủ và kịp thời theo quy định. Hội đồng đạo đức cấp cơ sở khẳng định được vai trò lá chắn bảo vệ đối tượng nghiên cứu. Mô hình can thiệp toàn diện cần được nhân rộng tại tất cả các bệnh viện và viện nghiên cứu trên toàn quốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- HOÀNG HOA SƠN THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ QUY TRÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC CẤP CƠ SỞ VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học-Tổ chức Y tế Mã số : 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- HOÀNG HOA SƠN THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VÀ QUY TRÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU Y SINH HỌC CẤP CƠ SỞ VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học-Tổ chức Y tế Mã số : 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ KIM TIẾN 2. PHAN THỊ NGÀ HÀ NỘI – 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hợp tác của các đồng nghiệp và đã được sự đồng ý cho công bố trong luận án này. Kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan của tôi. Tác giả Luận án Hoàng Hoa Sơn luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Kim Tiến, GS. Phan Thị Ngà là những người đã trực tiếp định hướng, hướng dẫn, tận tình giúp đỡ, động viên và khích lệ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương; Lãnh đạo, cán bộ Trung tâm Đào tạo và Quản lý khoa học, Bộ môn Y tế công cộng, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã giúp đỡ và đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Cục Khoa học Công nghệ và Đào tạo, Bộ Y tế; Chủ tịch, thành viên Hội đồng và Tổ thư ký các Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh cấp cơ sở và các ban ngành, đơn vị liên quan cũng như các Thầy Cô giáo đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Nguyễn Ngô Quang - Phó Cục trưởng Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo, Bộ Y tế đã hỗ trợ tạo điều kiện cho tôi thực hiện Luận án, cũng như đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành Luận án này.
Cuối cùng tôi xin cảm tạ những tình cảm vô bờ bến của gia đình lớn và nhỏ thân yêu, cùng bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ và động viên tôi trong những ngày tháng học tập và nghiên cứu. Hoàng Hoa Sơn luan an iii MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài 3 1. Khái niệm chung về đạo đức trong nghiên cứu y sinh học 3 1.
Lịch sử hình thành các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y sinh 5 học trên thế giới 1. Các nguyên tắc cơ bản của đạo đức trong nghiên cứu y sinh học 10 1. Tổ chức và các quy trình hoạt động của Hội đồng đạo đức 13 1. Tổ chức của Hội đồng đạo đức 14 1.
Khái niệm Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học 14 1. Chức năng, nhiệm vụ của Hội đồng đạo đức 14 1. Số lượng, thành phần của Hội đồng đạo đức 15 1. Tính độc lập của Hội đồng đạo đức 16 1.
Yêu cầu về năng lực đối với thành viên Hội đồng đạo đức 17 1. Các quy trình hoạt động của Hội đồng đạo đức 19 1. Đánh giá chất lượng của Hội đồng đạo đức 20 1. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng của Hội đồng đạo đức 20 1.
Tiêu chuẩn đánh giá Hội đồng đạo đức của SIDCER 20 1. Tiêu chuẩn đánh giá Hội đồng đạo đức của AAHRPP 21 1. Phương thức đánh giá chất lượng Hội đồng đạo đức 22 1. Đăng ký mã số hoạt động của Hội đồng đạo đức 22 1.
Đánh giá công nhận Hội đồng đạo đức 25 1. Lịch sử hình thành các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y sinh 29 học và một số đặc điểm của Hội đồng đạo đức của Việt Nam 1. Quá trình hình thành các quy định về đạo đức trong nghiên cứu y 29 sinh học của Việt Nam luan an iv 1. Mô hình các Hội đồng đạo đức ở Việt Nam 31 1.
Vai trò của Hội đồng đạo đức tại Việt Nam 32 1. Quy định về quản lý chất lượng Hội đồng đạo đức tại Việt Nam 33 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 38 2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu 38 2.
Thời gian nghiên cứu 38 2. Địa điểm nghiên cứu 38 2. Thiết kế nghiên cứu 38 2. Đối tượng nghiên cứu 38 2.
Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu 1 38 2. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu 2 39 2. Tiêu chuẩn chọn mẫu 40 2. Tiêu chuẩn chọn mẫu đối với mục tiêu 1 40 2.
Tiêu chuẩn chọn mẫu đối với mục tiêu 2 41 2. Kỹ thuật thực hiện 42 2. Kỹ thuật thực hiện với mục tiêu 1 42 2. Kỹ thuật thực hiện với mục tiêu 2 42 2.
Biến số nghiên cứu 45 2. Biến số mô tả thực trạng tổ chức và các quy trình hoạt động của các 45 Hội đồng đạo đức cấp cơ sở 2. Biến số đánh giá hiệu quả can thiệp, nâng cao chất lượng hoạt động 49 của một số Hội đồng đạo đức cấp cơ sở 2. Phương pháp thu thập số liệu 52 2.
Thu thập số liệu mô tả thực trạng quản lý chất lượng 52 2. Thu thập số liệu đánh giá kết quả can thiệp cải tiến quản lý chất 53 lượng 2. Phân tích thống kê 53 luan an v 2. Số liệu định lượng 53 2.
Số liệu định tính 54 2. Đạo đức nghiên cứu 55 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3. Thực trạng tổ chức và quy trình hoạt động của các Hội đồng đạo đức 56 trong nghiên cứu y sinh học cấp cơ sở năm 2015 3.
Thực trạng tổ chức của các Hội đồng đạo đức cấp cơ sở năm 2015 56 3. Thực trạng quy trình hoạt động của các Hội đồng đạo đức cấp cơ sở 59 năm 2015 3. Đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao chất lượng một số Hội đồng 72 đạo đức trong nghiên cứu y sinh học cấp cơ sở, 2016-2018 3. Đề xuất với Bộ Y tế về việc bổ sung, hoàn thiện các quy định, 72 hướng dẫn liên quan đến nâng cao chất lượng Hội đồng đạo đức có tính pháp lý 3.
Tập huấn quản lý chất lượng, xây dựng quy trình thực hành chuẩn 75 để nâng cao chất lượng hoạt động của Hội đồng đạo đức, 2016-2018 3. Vai trò, trách nhiệm của Hội đồng đạo đức trong thiết lập duy trì 78 quản lý chất lượng trên cơ sở thiết kế, xây dựng công cụ làm việc chuẩn Chương 4. Bàn luận về thực trạng tổ chức và các quy trình hoạt động của Hội 87 đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học cấp cơ sở năm 2015 4. Thực trạng tổ chức của 30 Hội đồng đạo đức khảo sát 89 4.
Thực trạng quy trình thực hành chuẩn của Hội đồng đạo đức 93 4. Bàn luận về đánh giá hiệu quả can thiệp, nâng cao chất lượng của 106 một số Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học, 2016-2018 4. Hoàn thiện các quy định liên quan 107 4. Phát triển quy trình, công cụ thẩm định của Hội đồng đạo đức 113 4.
Phát triển quy trình hoạt động chuẩn của Hội đồng đạo đức 113 luan an vi 4. Công cụ thẩm định của Hội đồng đạo đức 115 4. Văn bản thông báo quyết định của Hội đồng đạo đức đối với 118 nghiên cứu 4. Xây dựng chương trình, tài liệu và tổ chức tập huấn 120 4.
Bàn luận về một số hạn chế trong nghiên cứu của đề tài 124 KẾT LUẬN 127 KIẾN NGHỊ 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ 130 CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO 131 DANH MỤC CÁC BIỂU MẪU LÀ SẢN PHẨM CỦA NGHIÊN CỨU 146 luan an vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AE Adverse Event Biến cố bất lợi ADR Adverse Drug Reaction Phản ứng bất lợi của thuốc CIOMS Council for International Hội đồng các Tổ chức quốc tế về Organizations of Medical khoa học y học Sciences CPP Certificate of Giấy chứng nhận sản phẩm thuốc Pharmaceutical Product CRF Case Report Form Phiếu thu thập dữ liệu/bệnh án nghiên cứu Data and Safety Monitoring DSMB Ban giám sát an toàn và dữ liệu Board EC Ethics Committee Hội đồng đạo đức ERC Ethics Research Committee Hội đồng đạo đức nghiên cứu Forum for Ethical Review Diễn đàn các Hội đồng xét duyệt FERCAP Committees in Asia and the đạo đức khu vực Châu Á và tây Western Pacific Thái Bình Dương Thực hành nghiên cứu lâm sàng GCP Good clinical practice tốt GMP Good manufacturing practice Thực hành sản xuất thuốc tốt Hồ sơ thông tin sản phẩm dành IB Investigator’s Brochure cho nghiên cứu viên Phiếu cung cấp thông tin nghiên ICF Informed Consent Form cứu và giấy chấp thuận tham gia nghiên cứu luan an viii Viết tắt Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Independent Ethics Ban Đánh giá vấn đề đạo đức độc IEC-MoH Committee – Ministry of lập trong nghiên cứu Y sinh học Health Bộ Y tế IRB/HĐĐĐ Institutional Review Board Hội đồng đạo đức International Conference on Hội nghị hòa hợp quốc tế hướng ICH-GCP Harmonization dẫn thực hành lâm sàng tốt Medical research/Bio- NCYSH Nghiên cứu Y sinh học Medical research NCLS Clincal Research Nghiên cứu lâm sàng NCV Researcher Nghiên cứu viên PI Principal Investigator Nhà nghiên cứu chính QC Quality Control Kiểm soát chất lượng SAE Serious Adverse Event Biến cố bất lợi nghiêm trọng SHE Social Harm Event Biến cố nguy hại về mặt xã hội SIDCER The Strategic Initiative for Chương trình công nhận của Sáng Developing Capacity in kiến chiến lược cho phát triển Ethical Review năng lực trong xem xét đạo đức SOP Standard Operating Quy trình thực hành chuẩn Procedures SPNC Investigational Product Sản phẩm nghiên cứu TQC Total Quality Control Kiểm soát chất lượng toàn diện TQM Total Quality Management Quản lý chất lượng toàn diện TNLS Clinical trial Thử nghiệm lâm sàng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Sự ra đời của các Đạo luật/Nguyên tắc/Tuyên ngôn để kiểm 5 soát về đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học trên thế giới Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hoa Sơn (2021). Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/luan-an-thuc-trang-to-chuc-hoi-dong-dao-duc-nghien-cuu-y-sinh-hoc-cap-co-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức nghiên cứu y sinh học cấp cơ sở và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả can thiệp.
Luận án "Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học-Tổ chức Y tế. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Thực trạng tổ chức hội đồng đạo đức y sinh học cấp cơ sở" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.