Đánh giá tính an toàn và sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 sản xuất tại Việt Nam - Luận án Tiến sĩ
Đánh giá an toàn sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 sản xuất tại Việt Nam.
Dịch tễ học
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá An toàn Sinh Miễn Dịch Vắc Xin Rotavin M1
Tài liệu này trình bày một nghiên cứu toàn diện về vắc xin Rotavin-M1. Vắc xin này được sản xuất tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh cốt lõi: tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả bảo vệ của vắc xin. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc cấp phép và triển khai rộng rãi Rotavin-M1. Sự phát triển vắc xin Rotavirus nội địa mang lại lợi ích chiến lược. Nó đảm bảo khả năng tiếp cận và giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt. Mỗi giai đoạn đều được giám sát chặt chẽ. Kết quả kỳ vọng sẽ củng cố chương trình tiêm chủng quốc gia.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Rotavin M1
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1. Vắc xin này là sản phẩm nội địa của Việt Nam. Nghiên cứu nhằm xác định rõ liệu Rotavin-M1 có an toàn tuyệt đối cho người sử dụng, đặc biệt là trẻ em trong độ tuổi tiêm chủng. Đồng thời, nghiên cứu cũng tìm hiểu khả năng của vắc xin trong việc tạo ra một đáp ứng miễn dịch đủ mạnh. Đáp ứng này cần thiết để bảo vệ cơ thể chống lại sự lây nhiễm của Rotavirus. Những kết quả từ nghiên cứu này đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển và hoàn thiện vắc xin Rotavirus do Việt Nam sản xuất. Dữ liệu thu thập được sẽ là bằng chứng khoa học quan trọng. Bằng chứng này giúp chứng minh hiệu quả bảo vệ và an toàn vắc xin trước khi vắc xin được phép sử dụng rộng rãi trên thị trường. Các thử nghiệm lâm sàng được tiến hành một cách nghiêm ngặt, tuân thủ đầy đủ các quy định và hướng dẫn của Bộ Y tế và các tổ chức y tế quốc tế. Việc đánh giá an toàn vắc xin một cách kỹ lưỡng giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro tiềm ẩn từ tác dụng phụ vắc xin. Toàn bộ kết quả là nền tảng vững chắc cho quy trình cấp phép và triển khai vắc xin Rotavin-M1 trong tương lai.
1.2. Tổng quan về vắc xin Rotavirus
Rotavirus vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ra các trường hợp tiêu chảy cấp nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trên toàn thế giới. Căn bệnh này dẫn đến hàng triệu ca nhập viện và hàng trăm nghìn trường hợp tử vong mỗi năm, đặc biệt là ở các khu vực có nguồn lực y tế hạn chế. Sự phát triển và ứng dụng của vắc xin Rotavirus đã mang lại hiệu quả to lớn trong việc giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật này. Trên thị trường quốc tế, nhiều loại vắc xin Rotavirus đã được phát triển và đưa vào sử dụng rộng rãi, bao gồm cả vắc xin đơn giá và vắc xin đa giá. Tuy nhiên, việc nghiên cứu và sản xuất vắc xin nội địa, như Rotavin-M1 của Việt Nam, mang lại nhiều lợi ích chiến lược quan trọng. Các lợi ích này bao gồm việc tăng cường khả năng tiếp cận vắc xin cho người dân, giảm chi phí nhập khẩu, và đảm bảo nguồn cung ổn định. Lịch sử nghiên cứu sản xuất vắc xin Rota trên thế giới là một quá trình dài và phức tạp, nhưng mục tiêu cuối cùng luôn là tạo ra một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững. Sự phát triển của Rotavin-M1 là một bước tiến quan trọng, góp phần vào việc kiểm soát dịch tễ học Rotavirus ở Việt Nam và khu vực.
II.Phương Pháp Thử Nghiệm Lâm Sàng Vắc Xin Rotavin M1
Quy trình thử nghiệm lâm sàng vắc xin Rotavin-M1 được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế. Nghiên cứu này bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và phương pháp cụ thể. Việc thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và đạo đức. Các đối tượng tham gia được lựa chọn kỹ lưỡng. Quy trình đánh giá an toàn vắc xin và sinh miễn dịch vắc xin rất nghiêm ngặt. Mục đích là thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Dữ liệu này làm nền tảng cho việc đánh giá hiệu quả bảo vệ và cấp phép vắc xin.
2.1. Thiết kế nghiên cứu các giai đoạn
Nghiên cứu vắc xin Rotavin-M1 được thiết kế dựa trên các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn, bao gồm giai đoạn I, II và III trên người. Trước đó, các thử nghiệm tiền lâm sàng đã được thực hiện trên động vật để đánh giá sơ bộ tính an toàn vắc xin. Giai đoạn I của thử nghiệm lâm sàng tập trung vào việc đánh giá an toàn vắc xin trên một nhóm nhỏ người trưởng thành khỏe mạnh. Mục tiêu chính là xác định liều lượng an toàn và theo dõi các tác dụng phụ vắc xin ban đầu. Giai đoạn II mở rộng quy mô nghiên cứu, tập trung vào việc đánh giá tính sinh miễn dịch vắc xin và xác định liều lượng cùng lịch uống vắc xin tối ưu cho trẻ em. Giai đoạn III là một thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nhất. Giai đoạn này so sánh hiệu quả bảo vệ và an toàn của Rotavin-M1 với giả dược hoặc một vắc xin chuẩn đã được cấp phép. Đề cương nghiên cứu được xây dựng chi tiết, bao gồm các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ đối tượng tham gia nghiên cứu một cách nghiêm ngặt. Quy trình này đảm bảo tính khoa học, khách quan và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế trong suốt quá trình nghiên cứu.
2.2. Đối tượng tham gia thử nghiệm
Các đối tượng tham gia vào nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng vắc xin Rotavin-M1 được lựa chọn một cách cẩn trọng theo các tiêu chí đã định. Ở giai đoạn đầu, các đối tượng là người trưởng thành khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh nền nghiêm trọng. Các giai đoạn tiếp theo tập trung vào trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, là nhóm đối tượng chính được nhắm đến bởi vắc xin Rotavirus. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ tuổi phù hợp, tình trạng sức khỏe tổng thể tốt và không có các bệnh lý nền có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch. Ngược lại, tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các trường hợp có tiền sử suy giảm miễn dịch, các bệnh mãn tính nặng, hoặc các tình trạng sức khỏe khác có thể làm sai lệch kết quả hoặc gây nguy hiểm cho người tham gia. Việc lựa chọn đúng đối tượng đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được về an toàn vắc xin và đáp ứng miễn dịch là chính xác và có giá trị khoa học. Tất cả các đối tượng tham gia, hoặc người giám hộ hợp pháp của trẻ em, đều phải được thông báo đầy đủ về mục đích, quy trình và rủi ro của nghiên cứu, sau đó ký cam kết đồng ý tham gia (informed consent). Vấn đề y đức được ưu tiên hàng đầu, đảm bảo quyền lợi, sức khỏe và sự an toàn của người tham gia được bảo vệ tối đa trong suốt quá trình thử nghiệm lâm sàng.
2.3. Quy trình đánh giá an toàn và miễn dịch
Quy trình đánh giá an toàn vắc xin Rotavin-M1 được thực hiện thông qua việc giám sát chặt chẽ tất cả các biến cố bất lợi có thể xảy ra sau khi uống vắc xin. Các tác dụng phụ vắc xin được ghi nhận chi tiết, phân loại theo mức độ nghiêm trọng và mối liên quan với vắc xin. Các triệu chứng như sốt, tiêu chảy, nôn mửa, phát ban hoặc các phản ứng tại chỗ tiêm (đối với vắc xin tiêm, nhưng Rotavin-M1 là vắc xin uống, nên sẽ là các phản ứng toàn thân) được theo dõi sát sao trong một khoảng thời gian nhất định sau mỗi liều. Song song đó, việc đánh giá sinh miễn dịch vắc xin được thực hiện bằng cách thu thập các mẫu máu từ các đối tượng nghiên cứu. Các mẫu máu này được lấy vào các thời điểm cụ thể: trước khi uống vắc xin và sau khi uống các liều vắc xin. Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm sau đó đo lường hiệu giá kháng thể IgA và IgG trong huyết thanh. Đây là các chỉ số quan trọng phản ánh đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với Rotavirus. Khả năng chuyển đổi huyết thanh, tức là sự tăng lên của hiệu giá kháng thể từ mức không bảo vệ lên mức bảo vệ, cũng được phân tích. Mật độ quang (OD) thường được sử dụng trong các phương pháp xét nghiệm để định lượng kháng thể. Việc phân tích toàn diện dữ liệu thu thập từ cả hai khía cạnh an toàn và miễn dịch giúp xác định hiệu quả bảo vệ tiềm năng của vắc xin Rotavin-M1 và đưa ra khuyến nghị sử dụng.
III.Kết Quả An Toàn Vắc Xin Rotavin M1 Qua Các Giai Đoạn
Các kết quả từ nghiên cứu đã xác nhận tính an toàn của vắc xin Rotavin-M1. Dữ liệu được thu thập từ cả người trưởng thành và trẻ em. Vắc xin cho thấy mức độ an toàn cao trong tất cả các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. Các biến cố bất lợi và tác dụng phụ vắc xin ghi nhận đều ở mức nhẹ. Các phản ứng này không gây ra lo ngại nghiêm trọng. Điều này củng cố niềm tin vào tiềm năng của vắc xin Rotavin-M1.
3.1. An toàn vắc xin trên người trưởng thành
Giai đoạn thử nghiệm lâm sàng ban đầu của vắc xin Rotavin-M1 được tiến hành trên một nhóm người trưởng thành khỏe mạnh. Kết quả của giai đoạn này cho thấy vắc xin Rotavin-M1 có tính an toàn cao, không gây ra các phản ứng nghiêm trọng. Các tác dụng phụ vắc xin được ghi nhận trong nhóm này chủ yếu là nhẹ và thường tự giới hạn, không cần can thiệp y tế đặc biệt. Các biến cố bất lợi nghiêm trọng hoặc các phản ứng phản vệ không được báo cáo trong suốt quá trình nghiên cứu trên người lớn. Dữ liệu an toàn ban đầu này đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng cung cấp một bằng chứng cơ bản về khả năng dung nạp của cơ thể người với vắc xin. Kết quả tích cực này là cơ sở vững chắc để các nhà nghiên cứu tiếp tục triển khai thử nghiệm vắc xin trên các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương hơn, cụ thể là trẻ em. Các chỉ số sức khỏe tổng quát của người tham gia được theo dõi chặt chẽ, và tất cả đều cho thấy vắc xin Rotavin-M1 không gây ra bất kỳ phản ứng bất thường đáng kể nào. Tính an toàn vắc xin được xác nhận ở giai đoạn này là tiền đề không thể thiếu cho các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng tiếp theo, vốn đòi hỏi sự thận trọng cao hơn.
3.2. An toàn vắc xin trên trẻ em sơ sinh
Trong các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng mở rộng trên trẻ em sơ sinh và trẻ nhỏ, vắc xin Rotavin-M1 tiếp tục chứng minh tính an toàn vượt trội. Các biến cố bất lợi được ghi nhận ở trẻ em trong nhóm uống vắc xin có tỷ lệ và mức độ tương tự như ở nhóm đối chứng (nhóm uống giả dược). Điều này rất quan trọng vì nó cho thấy các phản ứng không phải do vắc xin gây ra một cách đặc hiệu. Các tác dụng phụ vắc xin thường gặp bao gồm sốt nhẹ, quấy khóc nhẹ, hoặc các biểu hiện tiêu chảy thoáng qua. Tuy nhiên, các phản ứng này thường tự hết mà không cần điều trị và không gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe của trẻ. Tỷ lệ của các phản ứng này thấp và không có bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng nào được xác định có liên quan đến việc uống vắc xin Rotavin-M1. Việc không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ biến cố bất lợi giữa nhóm vắc xin và nhóm giả dược là một bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng này cho thấy vắc xin Rotavin-M1 an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhóm đối tượng chính cần được bảo vệ khỏi vắc xin Rotavirus. Dữ liệu an toàn toàn diện này hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình đánh giá và phê duyệt vắc xin.
3.3. Biến cố bất lợi và tác dụng phụ ghi nhận
Trong suốt quá trình giám sát chặt chẽ của thử nghiệm lâm sàng, các biến cố bất lợi và tác dụng phụ vắc xin đã được ghi nhận một cách tỉ mỉ. Hầu hết các tác dụng phụ vắc xin được báo cáo đều ở mức độ nhẹ đến trung bình và có tính chất tự giới hạn, nghĩa là chúng tự khỏi sau một thời gian ngắn mà không cần can thiệp y tế. Điều quan trọng là không có bất kỳ biến cố bất lợi nghiêm trọng nào được xác định có mối liên hệ nhân quả với việc uống vắc xin Rotavin-M1. Các tác dụng phụ vắc xin bao gồm các biểu hiện tại chỗ và toàn thân. Đối với vắc xin uống, các biểu hiện tại chỗ thường liên quan đến đường tiêu hóa, như khó chịu nhẹ ở bụng. Các biểu hiện toàn thân phổ biến hơn bao gồm sốt nhẹ, tiêu chảy nhẹ, nôn mửa thoáng qua hoặc quấy khóc ở trẻ. Tần suất và mức độ của các biến cố này đều nằm trong giới hạn chấp nhận được theo các tiêu chuẩn y tế quốc tế và không gây ra lo ngại về an toàn vắc xin. Việc theo dõi liên tục và phân tích cẩn thận các biến cố này đã củng cố niềm tin vào tính an toàn vắc xin của Rotavin-M1, khẳng định rằng lợi ích của vắc xin vượt xa mọi rủi ro tiềm ẩn.
IV.Sinh Miễn Dịch Rotavin M1 Hiệu Giá Kháng Thể Đáp Ứng
Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng khả năng sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1. Các kết quả cho thấy vắc xin tạo ra một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ. Hiệu giá kháng thể IgA và IgG tăng lên đáng kể sau khi uống vắc xin. Khả năng chuyển đổi huyết thanh cũng được ghi nhận ở nhiều đối tượng. Các chỉ số này là bằng chứng quan trọng về hiệu quả bảo vệ tiềm năng. Vắc xin Rotavin-M1 có thể so sánh được với các vắc xin Rotavirus khác.
4.1. Hiệu giá kháng thể IgA IgG sau tiêm
Kết quả nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng khả năng sinh miễn dịch tốt của vắc xin Rotavin-M1. Sau khi các đối tượng nghiên cứu uống đủ liều vắc xin, đã có sự gia tăng đáng kể về hiệu giá kháng thể IgA và IgG trong huyết thanh. IgA là kháng thể quan trọng trong niêm mạc, đặc biệt là đường ruột, nơi Rotavirus gây bệnh. IgG là kháng thể toàn thân cung cấp sự bảo vệ lâu dài. Sự tăng lên này là dấu hiệu trực tiếp của một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ được kích hoạt bởi vắc xin. Hiệu giá kháng thể trung bình nhân (GMT) được đo lường cẩn thận. Các nhóm nghiên cứu cho thấy sự gia tăng rõ rệt về mức độ kháng thể so với mức nền trước khi tiêm chủng. Mức tăng này cho thấy cơ thể đã sản xuất thành công kháng thể bảo vệ chống lại Rotavirus. Các xét nghiệm huyết thanh học chuyên biệt đã được sử dụng để xác nhận các chỉ số này. Việc đạt được hiệu giá kháng thể cao là một chỉ số quan trọng, dự báo hiệu quả bảo vệ tiềm năng của vắc xin trong môi trường thực tế. Kết quả này là một thành công lớn trong việc chứng minh khả năng của Rotavin-M1.
4.2. Khả năng chuyển đổi huyết thanh
Khả năng chuyển đổi huyết thanh là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá tính sinh miễn dịch vắc xin. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh cao ở phần lớn các đối tượng tham gia sau khi hoàn thành lịch uống liều 2 của vắc xin Rotavin-M1. Chuyển đổi huyết thanh có nghĩa là mức độ kháng thể của một cá nhân tăng từ mức không bảo vệ lên mức có khả năng bảo vệ sau khi tiêm chủng. Kết quả này chứng tỏ vắc xin Rotavin-M1 có khả năng hiệu quả trong việc kích thích hệ miễn dịch của cơ thể sản xuất các kháng thể đặc hiệu chống lại Rotavirus. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh cao là một minh chứng mạnh mẽ cho sinh miễn dịch vắc xin và khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch chủ động. Đây là một chỉ số dự báo tích cực về khả năng bảo vệ của vắc xin Rotavirus này trong việc phòng ngừa bệnh. Điều này khẳng định Rotavin-M1 không chỉ an toàn mà còn có khả năng tạo ra phản ứng miễn dịch cần thiết để chống lại tác nhân gây bệnh, góp phần vào hiệu quả bảo vệ tổng thể.
4.3. Đáp ứng miễn dịch so với vắc xin khác
Một phần quan trọng của nghiên cứu là việc so sánh đáp ứng miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1 với một loại vắc xin Rotavirus đã được cấp phép và sử dụng rộng rãi trên thị trường. Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã tiến hành so sánh dữ liệu về đáp ứng kháng thể của Rotavin-M1 với vắc xin Rotarix, một vắc xin Rotavirus phổ biến, sau một năm kể từ khi các đối tượng hoàn thành lịch uống vắc xin. Dữ liệu thu thập được cho thấy đáp ứng kháng thể của Rotavin-M1 có sự tương đồng đáng kể với Rotarix. Sự tương đồng này bao gồm cả hiệu giá kháng thể đạt được và thời gian duy trì mức độ miễn dịch bảo vệ. Kết quả này có ý nghĩa rất lớn. Nó củng cố niềm tin vào hiệu quả bảo vệ của Rotavin-M1, cho thấy vắc xin nội địa này có thể cung cấp mức độ bảo vệ tương đương với các sản phẩm quốc tế đã được kiểm chứng. Điều này khẳng định Rotavin-M1 là một lựa chọn tiềm năng hiệu quả và đáng tin cậy, có khả năng cạnh tranh với các vắc xin Rotavirus đã có mặt trên thị trường. Sự so sánh này là một bằng chứng quan trọng cho chất lượng và tiềm năng của Rotavin-M1 trong việc phòng chống Rotavirus.
V.Thảo Luận An Toàn và Hiệu Quả Bảo Vệ Vắc Xin Rotavirus
Phần thảo luận tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu. Nó khẳng định tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch của Rotavin-M1. Vắc xin này có tiềm năng lớn trong phòng chống Rotavirus ở Việt Nam. Các dữ liệu về tác dụng phụ vắc xin và đáp ứng miễn dịch đều tích cực. Điều này mở ra cơ hội đưa vắc xin nội địa vào chương trình tiêm chủng quốc gia.
5.1. Đánh giá tổng thể tính an toàn Rotavin M1
Tổng thể, vắc xin Rotavin-M1 đã thể hiện tính an toàn cao một cách nhất quán qua tất cả các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện. Các tác dụng phụ vắc xin được ghi nhận, cũng như các biến cố bất lợi, đều có mức độ nhẹ hoặc trung bình. Đặc biệt, tần suất và mức độ nghiêm trọng của chúng không khác biệt đáng kể so với nhóm đối chứng (nhóm uống giả dược). Điều này là một bằng chứng mạnh mẽ. Nó chứng tỏ rằng vắc xin Rotavin-M1 an toàn cho việc sử dụng rộng rãi trong cộng đồng. Dữ liệu an toàn được thu thập từ cả nhóm người trưởng thành và trẻ em đều rất nhất quán và đáng tin cậy. Tính an toàn vắc xin là một yếu tố tiên quyết và quan trọng nhất cho bất kỳ loại vắc xin nào trước khi được cấp phép lưu hành. Kết quả này đã đặt nền móng vững chắc cho việc cấp phép và triển khai Rotavin-M1, đảm bảo rằng vắc xin không gây ra rủi ro không đáng có cho người nhận. Các nhà khoa học có thể tự tin về khía cạnh an toàn của vắc xin này.
5.2. Hiệu quả bảo vệ và lịch uống vắc xin
Mặc dù nghiên cứu tập trung chủ yếu vào việc đánh giá sinh miễn dịch vắc xin, các chỉ số quan trọng như hiệu giá kháng thể cao và tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh ấn tượng cung cấp bằng chứng gián tiếp mạnh mẽ về hiệu quả bảo vệ tiềm năng của Rotavin-M1. Các nhà nghiên cứu đã dành thời gian để đánh giá và xác định lịch uống vắc xin tối ưu. Lịch này bao gồm liều lượng và khoảng thời gian giữa các liều. Mục tiêu là để tối đa hóa đáp ứng miễn dịch. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch uống vắc xin đã được chứng minh giúp đạt được hiệu quả bảo vệ cao nhất chống lại bệnh tiêu chảy cấp do Rotavirus. Các dữ liệu về sinh miễn dịch không chỉ khẳng định khả năng tạo ra kháng thể của vắc xin mà còn dự báo khả năng phòng ngừa bệnh trong môi trường thực tế. Điều này là bước đệm quan trọng để tiến tới các nghiên cứu về hiệu quả bảo vệ trực tiếp trong tương lai. Lịch uống được đề xuất được thiết kế để phù hợp với chương trình tiêm chủng cho trẻ nhỏ.
5.3. Tiềm năng ứng dụng vắc xin Rotavin M1
Vắc xin Rotavin-M1, một sản phẩm vắc xin Rotavirus do Việt Nam tự nghiên cứu và sản xuất, mang lại tiềm năng ứng dụng to lớn và ý nghĩa chiến lược quan trọng. Sự ra đời của vắc xin nội địa này hứa hẹn sẽ giảm đáng kể chi phí tiêm chủng cho quốc gia. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tiếp cận vắc xin cho toàn bộ trẻ em Việt Nam, đặc biệt là ở những vùng sâu, vùng xa. Việc có một vắc xin Rotavirus an toàn vắc xin và sinh miễn dịch vắc xin hiệu quả do chính Việt Nam sản xuất là một thành tựu y tế đáng tự hào. Nó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong khả năng tự chủ về y tế của đất nước. Vắc xin này có thể được tích hợp vào chương trình tiêm chủng mở rộng quốc gia. Điều này giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong do tiêu chảy cấp ở trẻ em, vốn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn. Dữ liệu mạnh mẽ về an toàn vắc xin và sinh miễn dịch vắc xin được trình bày trong tài liệu này là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng và triển vọng của Rotavin-M1. Nó mở ra một kỷ nguyên mới trong phòng chống Rotavirus tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG. BÙI ĐỨC NGUYÊN ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN VÀ TÍNH SINH MIỄN DỊCH CỦA VẮC XIN ROTAVIN-M1 DO VIỆT NAM SẢN XUẤT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG. BÙI ĐỨC NGUYÊN ĐÁNH GIÁ TÍNH AN TOÀN VÀ TÍNH SINH MIỄN DỊCH CỦA VẮC XIN ROTAVIN-M1 DO VIỆT NAM SẢN XUẤT Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Đăng Hiền 2.
Đặng Đức Anh HÀ NỘI – 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sỹ này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu và phân tích là trung thực và chưa từng được công bố dưới bất cứ hình thức nào bởi bất cứ ai khác. Tác giả Bùi Đức Nguyên LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới các thầy hướng dẫn của tôi: - PGS. Nguyễn Đăng Hiền – Giám đốc Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế - GS.
Đặng Đức Anh – Phó viện trưởng Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Ương. Các thầy đã luôn tận tâm giúp đỡ, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Tôi xin cảm ơn PGS. Lê Thị Luân, TS.
Nguyễn Vân Trang, TS Vũ Đình Thiểm đã quan tâm giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Ương và cơ sở đào tạo sau đại học của Viện đã giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. - Trung tâm nghiên cứu sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy ban giám đốc bệnh viện Bạch Mai tạo điều kiện để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Ban lãnh đạo khoa truyền nhiễm, các anh chị em đồng nghiệp và toàn thể nhân viên khoa truyền nhiễm bệnh viện Bạch Mai. - Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong hội đồng, các nhà khoa học đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình tôi và bạn bè thân thiết luôn ủng hộ và hỗ trợ về mọi mặt trong cuộc sống để tôi có thể hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 7 năm 2014 Bùi Đức Nguyên MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khả năng gây bệnh. Dự phòng. Dịch tễ học.
Đường lây truyền. Lứa tuổi mắc bệnh. Tình hình nghiên cứu sản xuất vắc xin Rota trên thế giới. Vắc xin đơn giá.
Vắc xin đa giá. Hướng phát triển vắc xin khác. Nghiên cứu sản xuất vắc xin Rota ở Việt Nam. Các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
Giai đoạn tiền lâm sàng. Giai đoạn II. Giai đoạn III. Giai đoạn IV.
Các vấn đề cần lưu ý trong thử nghiệm vắc xin trên người. Đề cương nghiên cứu. Lựa chọn đối tượng tình nguyện tham gia nghiên cứu. Giai đoạn giám sát.
Các nghiên cứu sau khi vắc xin được cấp giấy phép. 40 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Vật liệu nghiên cứu. Các nguyên vật liệu, dụng cụ dùng cho uống vắc xin, lấy mẫu và xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Vắc xin thử nghiệm. Vật liệu thu thập thông tin nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu giai đoạn 1.
Phương pháp nghiên cứu giai đoạn 2.3 Phương pháp nghiên cứu giai đoạn 3. Vấn đề y đức trong nghiên cứu…………………………………….63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu tính an toàn. Tính an toàn trên người trưởng thành.
Kết quả nghiên cứu tính an toàn trên trẻ em. Kết quả nghiên cứu liều và lịch sử dụng. Hiệu giá kháng thể IgA ở các nhóm nghiên cứu. Sự biến đổi hiệu giá IgG trong huyết thanh trẻ trước và sau khi uống các liều vắc xin ở các nhóm nghiên cứu.
Đáp ứng kháng thể 1 năm sau khi uống vắc xin – So sánh giữa Rotavin-M1 và Rotarix. Kết quả nghiên cứu tính sinh miễn dịch. Hiệu giá kháng thể trước khi uống vắc xin. Kết quả chuyển đổi huyết thanh sau 1 tháng uống liều 2.
Hiệu giá kháng thể trung bình nhân sau khi uống vắc xin/giả dược (M2) 107 3. Phân bố hiệu giá kháng thể IgA trong các đối tượng nghiên cứu. 111 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Tính an toàn của vắc xin Rotavin-M1.
Tính an toàn trên người lớn. Tính an toàn trên trẻ em ở giai đoạn 2. Tính an toàn trên trẻ em ở giai đoạn 3. Đánh giá liều và lịch uống vắc xin trên trẻ nhỏ.
Đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin ở trẻ em tại Thái Bình và Thanh Sơn, Phú Thọ. 126 DANH MụC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CứU ĐÃ CÔNG Bố CÓ LIÊN QUAN ĐếN LUậN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CDC Centers for Disease Control and Trung tâm Kiểm soát và phòng Prevention ngừa bệnh tật Hoa Kỳ FFU Fluorescent focus-forming unit Đơn vị huỳnh quang GMT Geometric mean titer Hiệu giá kháng thể trung bình nhân IgA Imuno Globulin A Kháng thể IgA IgG Imuno globulin G Kháng thể IgG NIHE National Institue of Hygiene and Viện vệ sinh Dịch tễ Trung ương Epidemiology OD Optical Density Mật độ quang POLYVAC Center for Research and Trung tâm Nghiên cứu, sản xuất Production of Vaccines and Vắc xin và Sinh phẩm y tế Biologicals RT-PCR Reverse Transcription Phản ứng khuếch đại chuỗi gen sao polymerase chain reaction chép ngược RV Rotavirus Virut Rota SGOT Serum Glutamat Oxalacetat Men gan SGOT Transaminase SGPT Serum Glutanric Pyruvic Men gan SGPT Transaminase TCID50 Tissue culture infectous dose Liều gây nhiễm 50% tổ chức 50% TCMR Tiêm chủng mở rộng TĐLS Thực địa lâm sàng VP Virus protein DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các gen và protein của RV. Tóm tắt các đặc điểm nhân khẩu học ở những người tình nguyện 64 Bảng 3.
Kết quả xét nghiệm máu ở người tình nguyện trước khi uống, so sánh với chỉ số bình thường. Tỷ lệ người tình nguyện có biểu hiện sốt (trên 38oC) trong vòng 30 ngày sau mỗi liều. Tỷ lệ có những triệu chứng đáng chú ý trong vòng 30 ngày sau mỗi liều vắc xin. So sánh các kết quả xét nghiệm huyết học và sinh hóa lần 1 và lần 2 69 Bảng 3.
So sánh các kết quả xét nghiệm huyết học và sinh hóa lần 1 và lần 3 70 Bảng 3. Tuổi của trẻ tham gia nghiên cứu sau các liều vắc xin ở các nhóm uống vắc xin khác nhau. Kết quả xét nghiệm máu ở trẻ ở các nhóm trước khi uống. Trường hợp tiêu chảy có RV trong phân sau khi uống vắc xin liều 1 ở các nhóm nghiên cứu.
Trường hợp tiêu chảy có RV trong phân sau khi uống vắc xin liều 2 ở các nhóm theo liều uống. Trường hợp tiêu chảy có RV trong phân sau khi uống vắc xin liều 3 ở các nhóm theo liều uống. Tổng hợp trẻ tham gia nghiên cứu trong giai đoạn III. Tuổi (ngày) của trẻ tham gia nghiên cứu tại các thời điểm tham gia nghiên cứu.
Cân nặng (kg) của trẻ tại các thời điểm tham gia nghiên cứu. Chiều cao (cm) của trẻ tham gia nghiên cứu tại các thời điểm tham gia nghiên cứu. Các triệu chứng không mong muốn ở trẻ uống vắc xin/giả dược 7 ngày sau mỗi liều tại cả 2 địa điểm nghiên cứu. Các triệu chứng không mong muốn ở trẻ tham gia nghiên cứu tại cả 2 địa điểm nghiên cứu 8-30 ngày sau khi uống liều 1 và 2.
Mẫu phân tiêu chảy thu thập được trong thời gian nghiên cứu và khả năng phân lập RV trong phân. Một số đặc điểm lâm sàng trẻ tiêu chảy trong phân có virut Rota. Hiệu giá kháng thể IgA kháng virut Rota trong huyết thanh của các đối tượng uống vắc xin nghiên cứu và vắc xin Rotarix. Hiệu giá kháng thể RV-IgA ở nhóm R (Rotavin) và nhóm E (Rotarix) tại các thời điểm (trước khi tham gia nghiên cứu Mo, 3 và 12 tháng sau liều 1 vắc xin (M2 và M3).
Tỷ lệ đối tượng có kháng thể IgA kháng virut Rota dương tính thời điểm 1 năm sau liều 1. Tỷ lệ trẻ có kháng thể RV-IgA trước khi uống vắc xin/giả dược. So sánh các mức hiệu giá kháng thể IgG ở trẻ trước khi uống vắc xin/giả dược tại 2 địa điểm nghiên cứu. Tỷ lệ chuyển đổi kháng thể IgA tại thời điểm 1 tháng sau uống liều 2.
Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể IgA trước và sau khi uống vắc xin/giả dược tại các địa điểm nghiên cứu. Hiệu giá trung bình nhân của kháng thể IgG tại các thời điểm thăm khám. 108 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Sự phân bố các chủng RV trên toàn cầu.
Ảnh chụp RV dưới kính hiển vi điện tử. Sơ đồ cấu trúc hạt virut Rota và các vùng mã hóa protein. Hình ảnh hạt virut Rota G1P dưới kính hiển vi điện tử tại lần cấy truyền thứ 30 trên tế bào thận khỉ tiên phát chụp dưới kính hiển vi điện tử - Viện VSDTTƯ. Tóm tắt qui trình phát triển một loại thuốc mới.
Tóm tắt các giai đoạn thử nghiệm vắc xin. Sơ đồ tuyển chon và phân nhóm đối tượng giai đoạn 1. Sơ đồ uống vắc xin và lấy mẫu theo dõi an toàn giai đoạn 1. Sơ đồ tuyển chọn và phân nhóm đối tượng giai đoạn 2.
Sơ đồ uống vắc xin và lấy mẫu xét nghiệm giai đoạn 2 nhóm C, E và N. Sơ đồ uống vắc xin và lấy mẫu xét nghiệm giai đoạn 2 nhóm B và R. Tóm tắt tuyển chọn và thực hiện cho uống vắc xin tại Thành phố Thái Bình. Tóm tắt tuyển chọn và thực hiện cho uống vắc xin tại Thanh Sơn - Phú Thọ.
Tóm tắt tuyển chọn và thực hiện cho uống vắc xin cả hai địa điểm. Sơ đồ uống vắc xin và lấy mẫu xét nghiệm giai đoạn 3. 63 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Đồ thị 1. Chủng lưu hành gây bệnh theo týp G từ 1998 – 2009.
Chủng lưu hành gây bệnh theo týp P từ 2000 - 2011. So sánh chỉ số men gan trung bình trước khi uống và sau mỗi liều vắc xin.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá an toàn, sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá an toàn sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 sản xuất tại Việt Nam.
Luận án "Đánh giá an toàn, sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Ương. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đánh giá an toàn, sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá an toàn, sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 Việt Nam" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá an toàn, sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá an toàn, sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 Việt Nam" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá an toàn, sinh miễn dịch vắc xin Rotavin-M1 Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.