Luận án thực trạng tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và can thiệp phòng chống đuối nước tại Bình Định
"Luận án khảo sát thực trạng tai nạn thương tích ở trẻ dưới 15 tuổi. Phân tích và đề xuất giải pháp can thiệp dự phòng tai nạn đuối nước tại Bình Định."
Y tế công cộng / Dịch tễ học
Luan An
Luận án
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và thực trạng
- Số trang:
- 184 trang
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng / Dịch tễ học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và thực trạng
Tai nạn thương tích trẻ em là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng trên toàn cầu. Nhóm trẻ em dưới 15 tuổi có nguy cơ cao mắc các thương tổn thể chất và tinh thần. Tại Việt Nam, tai nạn thương tích xảy ra phổ biến ở cả khu vực nông thôn và thành thị. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng và sự phát triển lành mạnh của trẻ nhỏ. Các dạng chấn thương thường gặp bao gồm ngã, bỏng, hóc dị vật, tai nạn giao thông và đặc biệt là đuối nước. Nhiều vụ việc để lại di chứng nặng nề suốt đời. Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá gánh nặng bệnh tật. Việc kiểm soát thương tích đòi hỏi sự chung tay của gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Công tác giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn trong môi trường sống. Từ đó, các cơ quan chức năng có thể xây dựng chính sách bảo vệ trẻ em kịp thời và hiệu quả.
1.1. Thực trạng tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi
Thống kê cho thấy tỷ lệ tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi vẫn ở mức đáng lo ngại. Nhóm tuổi mầm non và tiểu học chiếm tỷ lệ mắc chấn thương cao nhất. Trẻ nam thường có tỷ lệ gặp nạn cao hơn trẻ nữ do tính cách hiếu động. Các chấn thương phổ biến nhất là tổn thương phần mềm, trầy xước, bầm tím và gãy xương. Địa điểm xảy ra tai nạn nhiều nhất là tại nhà ở và trường học. Thời điểm ghi nhận tai nạn dày đặc thường rơi vào các khung giờ tan học hoặc kỳ nghỉ hè. Trẻ thiếu sự giám sát thường xuyên từ người lớn rất dễ gặp sự cố bất ngờ. Tình trạng thiếu khu vui chơi an toàn làm gia tăng nguy cơ thương tích ngoài ý muốn. Các số liệu thực địa phản ánh nhu cầu cấp thiết phải cải thiện môi trường sinh hoạt cho trẻ em.
1.2. Hậu quả nghiêm trọng của tai nạn thương tích ở trẻ
Hậu quả do tai nạn thương tích gây ra vô cùng nặng nề đối với trẻ nhỏ và gia đình. Tổn thương thể xác có thể khiến trẻ tàn tật vĩnh viễn hoặc suy giảm khả năng vận động. Các vết thương sọ não, gãy xương phức tạp đòi hỏi thời gian điều trị kéo dài và chi phí tốn kém. Gánh nặng kinh tế đè nặng lên các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Không chỉ tổn hại về thể chất, trẻ còn phải đối mặt với sang chấn tâm lý kéo dài. Nỗi sợ hãi sau tai nạn làm giảm khả năng hòa nhập và kết quả học tập của trẻ. Ngoài ra, tỷ lệ tử vong do chấn thương nghiêm trọng vẫn còn ở mức cao. Hậu quả này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tăng cường các biện pháp phòng ngừa từ sớm.
II. Dịch tễ học tai nạn thương tích cùng tỷ lệ tử vong trẻ
Dịch tễ học tai nạn thương tích phản ánh bức tranh toàn diện về mô hình bệnh tật ở trẻ nhỏ. Phương pháp nghiên cứu cắt ngang giúp xác định chính xác tỷ lệ mắc và phân bố thương tích. Dữ liệu thực tế cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các vùng địa lý và điều kiện kinh tế. Trẻ em nông thôn đối mặt với nhiều rủi ro hơn do môi trường sống có nhiều mối nguy hiểm. Tỷ lệ tử vong do tai nạn thương tích là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng chăm sóc y tế cơ sở. Phân tích dịch tễ học giúp xác định rõ các can thiệp ưu tiên cho từng nhóm tuổi cụ thể. Cơ sở dữ liệu này đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định các chương trình y tế công cộng. Quản lý số liệu chính xác giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa thương tích cho trẻ em.
2.1. Dịch tễ học tai nạn thương tích tại cộng đồng nông thôn
Nghiên cứu dịch tễ học tai nạn thương tích tại các địa phương ghi nhận nhiều đặc điểm đáng chú ý. Tỷ suất mắc thương tích có xu hướng gia tăng vào mùa khô và mùa mưa lũ. Vị trí tổn thương chủ yếu tập trung ở tay, chân và vùng đầu mặt. Đa số các vụ tai nạn diễn ra trong bán kính gần xung quanh nơi cư trú. Hoàn cảnh chấn thương thường gắn liền với các hoạt động sinh hoạt và vui chơi hàng ngày. Trẻ em dưới 15 tuổi ở vùng nông thôn thường tự do vui chơi mà không có người bảo hộ. Mạng lưới ao hồ, kênh rạch và đường giao thông nông thôn tiềm ẩn nhiều cạm bẫy. Việc thống kê dịch tễ học định kỳ giúp chính quyền địa phương khoanh vùng các điểm nóng có nguy cơ cao.
2.2. Tỷ lệ tử vong do tai nạn thương tích ở trẻ em dưới 15 tuổi
Tỷ lệ tử vong do tai nạn thương tích ở trẻ em dưới 15 tuổi là vấn đề nhức nhối cần giải quyết. Đuối nước và tai nạn giao thông là hai nguyên nhân hàng đầu cướp đi sinh mạng của trẻ. Đa số các ca tử vong do đuối nước xảy ra rất nhanh chỉ trong vài phút thiếu quan sát. Nhiều trường hợp không qua khỏi do không được phát hiện và sơ cứu kịp thời ngay tại hiện trường. Khoảng cách địa lý từ nơi xảy ra tai nạn đến trạm y tế cũng ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ sống sót. Tình trạng thiếu trang thiết bị cấp cứu ban đầu tại chỗ làm giảm cơ hội hồi sức của trẻ. Giảm thiểu tỷ lệ tử vong đòi hỏi một mạng lưới cấp cứu nhanh và kỹ năng hồi sinh tim phổi chuẩn xác.
III. Phân tích yếu tố nguy cơ đuối nước ở trẻ em hiện nay
Đuối nước là một trong những dạng thương tích nguy hiểm nhất đối với trẻ em. Việc phân tích yếu tố nguy cơ đuối nước ở trẻ em giúp làm rõ nguồn gốc của các sự cố thương tâm. Các nguyên nhân bắt nguồn từ sự tương tác giữa nhận thức con người và môi trường sống. Trẻ nhỏ chưa có khả năng nhận biết mối nguy hiểm từ các vùng nước sâu hoặc dòng nước xiết. Sự lơ là của người lớn trong lúc làm việc nhà tạo cơ hội cho tai nạn xuất hiện. Môi trường tự nhiên không an toàn xung quanh nơi ở làm tăng xác suất té ngã xuống nước. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ là bước đi tiên quyết để xây dựng chiến lược can thiệp mục tiêu. Việc loại bỏ các mối nguy này giúp bảo vệ tính mạng trẻ một cách chủ động.
3.1. Các yếu tố nguy cơ đuối nước ở trẻ em từ môi trường sống
Yếu tố nguy cơ đuối nước ở trẻ em bắt nguồn sâu sắc từ môi trường tự nhiên quanh nhà. Ao hồ, kênh mương, giếng nước và hố công trình không có rào chắn là cạm bẫy chết người. Nhiều hộ gia đình nông thôn trữ nước trong chum, vại hoặc bể không có nắp đậy an toàn. Trẻ em dưới 15 tuổi dễ bị trượt chân rơi xuống khi đến gần các khu vực này để nghịch nước. Địa hình trơn trượt vào mùa mưa lũ càng làm tăng khả năng mất thăng bằng của trẻ nhỏ. Khoảng cách từ nhà đến nguồn nước quá gần khiến thời gian tiếp cận của trẻ diễn ra rất nhanh. Cải tạo môi trường và thiết lập rào chắn kiên cố là biện pháp tối ưu để loại trừ các rủi ro này.
3.2. Không gian và thời điểm dễ xảy ra tai nạn đuối nước trẻ em
Thời điểm xảy ra đuối nước thường tập trung vào những tháng nghỉ hè hoặc thời tiết nắng nóng oi bức. Khung giờ từ trưa đến chiều tối là khoảng thời gian ghi nhận nhiều sự cố nhất. Đây là lúc trẻ được nghỉ học nhưng cha mẹ lại bận rộn với công việc lao động mưu sinh. Trẻ em thường rủ nhau đi tắm tại các con sông, suối, đầm phá mà không có người lớn đi kèm. Không gian xảy ra tai nạn phần lớn nằm ngoài tầm kiểm soát của gia đình và nhà trường. Nhiều khu vực nước sâu nguy hiểm không hề có biển cảnh báo độ sâu hoặc phao cứu sinh cứu trợ. Quản lý chặt chẽ thời gian sinh hoạt của trẻ trong kỳ nghỉ hè là việc làm vô cùng cấp thiết.
3.3. Nhận thức và kỹ năng cấp cứu của người dân tại cơ sở
Khảo sát cho thấy nhận thức và kỹ năng sơ cấp cứu đuối nước của người dân còn nhiều hạn chế. Đa phần phụ huynh chưa nắm vững các bước hô hấp nhân tạo và ép tim ngoài lồng ngực. Một số người dân vẫn áp dụng các tập quán sai lầm như dốc ngược trẻ chạy vòng quanh. Những phương pháp phản khoa học này làm mất đi thời gian vàng để cứu sống nạn nhân. Bên cạnh đó, kiến thức về dự phòng đuối nước ở trẻ nhỏ của nhiều hộ gia đình chưa đầy đủ. Khả năng nhận biết vùng nước xoáy nguy hiểm và cách cứu hộ gián tiếp bằng gậy, dây còn rất yếu. Nâng cao hiểu biết đúng đắn cho cộng đồng là chìa khóa then chốt để hạ thấp tỷ lệ tử vong.
IV. Giải pháp phòng chống đuối nước và can thiệp giáo dục
Triển khai đồng bộ các giải pháp phòng chống đuối nước mang lại hiệu quả to lớn trong việc giảm tai nạn. Can thiệp giáo dục truyền thông đóng vai trò trung tâm nhằm nâng cao ý thức của cộng đồng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, ngành giáo dục và chính quyền địa phương tạo nên sức mạnh tổng hợp. Các thông điệp về an toàn trong môi trường nước cần được phổ biến rộng rãi và thường xuyên. Việc thay đổi hành vi chăm sóc trẻ của phụ huynh giúp ngăn ngừa tai nạn ngay từ gốc rễ. Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ nhân viên y tế tuyến cơ sở nâng cao khả năng xử trí cấp cứu. Can thiệp liên tục và bài bản mang lại sự an toàn lâu dài cho toàn bộ trẻ em.
4.1. Can thiệp truyền thông phòng chống đuối nước sâu rộng
Hoạt động truyền thông phòng chống đuối nước cần được tiến hành đa dạng qua nhiều kênh thông tin. Hệ thống loa phát thanh xã, áp phích, tờ rơi và các buổi họp tổ dân phố giúp truyền tải thông điệp nhanh chóng. Nội dung truyền thông tập trung vào việc hướng dẫn phụ huynh trông nom trẻ an toàn và nhận biết mối nguy. Các buổi thảo luận nhóm cung cấp kiến thức thực tế về cách xử lý khi phát hiện trẻ ngã nước. Sự tham gia của các cộng tác viên dân số và y tế thôn bản giúp tiếp cận từng hộ gia đình. Tỷ lệ người dân hiểu đúng về các biện pháp phòng ngừa tăng lên rõ rệt sau can thiệp. Nâng cao nhận thức xã hội là nền tảng vững chắc để xây dựng lối sống an toàn.
4.2. Tổ chức dạy bơi an toàn cho học sinh và kỹ năng sinh tồn
Chương trình dạy bơi an toàn cho học sinh là giải pháp phòng vệ chủ động và thiết thực nhất. Học sinh cần được trang bị kỹ năng bơi cơ bản kết hợp với kỹ năng an toàn trong môi trường nước. Các bài tập thả nổi và kiểm soát nhịp thở giúp trẻ tự cứu mình khi không may rơi xuống nước sâu. Nhà trường cần phối hợp với các trung tâm thể thao để tổ chức các lớp học bơi di động hoặc bể bơi lắp ghép. Giáo dục trẻ không tự ý xuống nước tắm hoặc cứu bạn trực tiếp khi chưa có kỹ năng cứu hộ. Dạy bơi cứu đuối tạo nền tảng thể chất vững vàng và phản xạ ứng phó linh hoạt cho học sinh. Đây là giải pháp chiến lược cần được nhân rộng ở mọi cấp học.
4.3. Nâng cao năng lực sơ cấp cứu cho cán bộ y tế tuyến cơ sở
Nâng cao năng lực sơ cấp cứu cho cán bộ y tế tuyến cơ sở có ý nghĩa quyết định sự sống còn của trẻ. Các khóa tập huấn định kỳ giúp cập nhật phác đồ hồi sinh tim phổi mới nhất theo tiêu chuẩn quốc tế. Cán bộ y tế tại trạm y tế xã phải thành thạo kỹ thuật khai thông đường thở và ép tim đúng cách. Việc trang bị đầy đủ bình oxy, máy hút đờm và túi thở hồi sức tại trạm y tế là điều bắt buộc. Khi có sự cố, quy trình tiếp nhận và vận chuyển bệnh nhân lên tuyến trên cần được kích hoạt nhanh chóng. Đội ngũ y tế vững chuyên môn sẽ giảm thiểu tối đa các biến chứng tổn thương não do thiếu oxy kéo dài.
V. Xây dựng mô hình cộng đồng an toàn bảo vệ trẻ em tốt
Xây dựng mô hình cộng đồng an toàn là mục tiêu dài hạn trong chiến lược bảo vệ và chăm sóc trẻ em. Một cộng đồng an toàn đòi hỏi sự an toàn ở mọi không gian: gia đình, trường học và khu dân cư. Việc chuẩn hóa các tiêu chí phòng chống tai nạn giúp giảm thiểu triệt để các rủi ro tiềm ẩn. Chính quyền địa phương cần ban hành các quy định cụ thể về an toàn giao thông, an toàn điện và an toàn nguồn nước. Mọi thành viên trong xã hội đều có trách nhiệm giám sát và bảo vệ sự bình yên cho trẻ nhỏ. Mô hình này không chỉ kéo giảm tỷ lệ thương tích mà còn tạo môi trường sống lành mạnh. Sự đầu tư bền vững vào an toàn cộng đồng sẽ mang lại tương lai tươi sáng cho thế hệ trẻ.
5.1. Tiêu chí xây dựng ngôi nhà an toàn cho trẻ phòng tai nạn
Mô hình ngôi nhà an toàn cho trẻ đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe nhằm loại trừ nguy cơ chấn thương tại gia đình. Tất cả các bể nước, chum vại chứa nước sinh hoạt bắt buộc phải có nắp đậy chắc chắn. Cửa ra vào khu vực ao hồ, giếng nước cần được lắp đặt khóa an toàn ngoài tầm với của trẻ. Ổ cắm điện, phích cắm và dây dẫn điện phải được đặt trên cao hoặc dùng thiết bị bảo vệ chuyên dụng. Các vật sắc nhọn, hóa chất độc hại và thuốc men phải được cất giữ trong tủ có khóa cẩn thận. Ban công và cầu thang cần có rào chắn với khoảng cách nan vừa đủ để trẻ không lọt qua. Ngôi nhà an toàn tạo ra không gian vui chơi lành mạnh và giảm thiểu nguy cơ tai nạn.
5.2. Phát triển mô hình trường học an toàn chuẩn hóa quy định
Mô hình trường học an toàn giúp tạo dựng môi trường học tập và vui chơi không có rủi ro thương tích. Cơ sở vật chất trong khuôn viên trường học phải được kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng thường xuyên. Sân trường cần bằng phẳng, hệ thống thoát nước phải có nắp đậy kiên cố, không đọng nước sau mưa. Khu vực nhà vệ sinh, bồn nước rửa tay phải khô ráo để tránh nguy cơ trơn trượt té ngã. Nhà trường cần lồng ghép các bài học kỹ năng sống và phòng chống tai nạn thương tích vào chương trình ngoại khóa. Giáo viên được bồi dưỡng kiến thức xử lý chấn thương ban đầu để kịp thời ứng phó với các sự cố của học sinh. Môi trường sư phạm an toàn giúp phụ huynh an tâm gửi gắm con em mỗi ngày.
5.3. Nhân rộng mô hình cộng đồng an toàn một cách bền vững
Để nhân rộng mô hình cộng đồng an toàn một cách bền vững, sự cam kết của chính quyền địa phương là yếu tố tiên quyết. Cần đưa các chỉ tiêu về phòng chống tai nạn thương tích vào kế hoạch phát triển kinh tế xã hội hàng năm. Các ban ngành đoàn thể tại địa phương cần phối hợp thường xuyên kiểm tra, rà soát các điểm nguy cơ cao. Việc cắm biển cảnh báo nguy hiểm tại các khu vực nước sâu, vực đứng cần được thực hiện đồng loạt. Khuyến khích người dân tích cực tham gia phát hiện và khắc phục các mối nguy hại trong khu dân cư. Đồng thời, công tác sơ kết, khen thưởng các cá nhân và tập thể xuất sắc sẽ tạo động lực lan tỏa sâu rộng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Tai nạn thương tích ở trẻ em. Phân loại tai nạn thương tích trẻ em. Tình hình tai nạn thương tích ở trẻ em trên thế giới và Việt Nam.
Hậu quả của tai nạn thương tích. Các giải pháp phòng chống tai nạn thương tích ở trẻ em. Đuối nước ở trẻ em. Yếu tố gây đuối nước ở trẻ em.
Tình hình đuối nước ở trẻ em. Kiến thức, thực hành của người dân và cán bộ y tế về phòng chống đuối nước trẻ em. Các giải pháp phòng chống đuối nước ở trẻ em. Cơ sở khoa học xây dựng chương trình phòng chống tai nạn thương tích.
Giải pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe. Thông tin về địa bàn nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Các biến số, chỉ số nghiên cứu. Chi tiết về kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu. Triển khai các hoạt động can thiệp.
Xử lý số liệu. Sai số và cách khống chế sai số:. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm dịch tễ tai nạn thương tích và tai nạn đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước và huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định năm 2015. Kiến thức, thực hành của người dân và cán bộ y tế về phòng chống đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước – tỉnh Bình Định. Hiệu quả can thiệp giáo dục dự phòng tai nạn đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi tại cộng đồng huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định. Đặc điểm dịch tễ tai nạn thương tích và tai nạn đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước và huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định năm 2015.
Kiến thức, thực hành của người dân và cán bộ y tế về phòng chống đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định. Hiệu quả can thiệp giáo dục dự phòng tai nạn đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi tại cộng đồng huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tỷ lệ tai nạn thương tích trẻ em tại hai huyện năm 2015 (n=9335).
Tỷ lệ trẻ mắc TNTT theo tuổi tại hai huyện (n=9335). Tỷ lệ trẻ mắc TNTT theo giới tại hai huyện (n=9335). Số lần trẻ mắc TNTT trong 01 năm tại hai huyện (n=1052). Vị trí tổn thương trên cơ thể do tai nạn thương tích (n=1052).
Tổn thương phần mềm trên cơ thể do tai nạn thương tích (n=1052). Gãy, vỡ xương do tai nạn thương tích (n=1052). Tổn thương do tai nạn thương tích (n=1052). Địa điểm xảy ra tai nạn (n=1052).
Giờ trong ngày xảy ra tai nạn (n=1052). Thời điểm xảy ra tai nạn trong năm (n=1052). Tỷ suất trẻ mắc, tử vong do đuối nước tại địa bàn nghiên cứu (n=9335). Tỷ suất trẻ mắc đuối nước tại địa bàn nghiên cứu theo giới, nhóm tuổi (n=9335).
Tỷ lệ trẻ tử vong/mắc đuối nước (n=145). Phân bố trẻ mắc theo địa điểm xảy ra tai nạn đuối nước (n=145). Phân bố trẻ mắc đuối nước theo khoảng cách (n=145). Hoàn cảnh xảy ra chết đuối ở trẻ em (n=10).
Thời gian từ khi phát hiện ra đuối nước đến khi trẻ được đưa tới trạm y tế, bệnh viện (n=10). Thời gian xảy ra đuối nước đến khi trẻ tử vong (n=10). Người sơ cấp cứu đuối nước (n=10). Kiến thức của người dân về hoàn cảnh xảy ra đuối nước (n=4.
Kiến thức đúng của người dân về biện pháp cấp cứu đuối nước (n=4. Kiến thức của người dân về xử trí khi gặp trẻ đuối nước (n=4. Kiến thức của người dân về dự phòng đuối nước (n=4. Thực hành của người dân về ngăn ngừa trẻ tiếp xúc với yếu tố môi trường nguy cơ đuối nước (n=4.
Thực hành của người dân về phòng ngừa đuối nước cho trẻ khi đối tượng có công việc đi khỏi nhà (n=4. Kiến thức của cán bộ y tế về các biện pháp dự phòng đuối nước cho trẻ (n=245). Kiến thức của cán bộ y tế về cấp cứu trẻ đuối nước (n=245). Thực hành cấp cứu trẻ đuối nước của cán bộ y tế cơ sở (n=245) 72 Bảng 3.
Nguồn tiếp nhận thông tin về phòng chống đuối nước trong thời gian can thiệp tại vùng can thiệp và vùng đối chứng. Kiến thức của người dân về hoàn cảnh xảy ra đuối nước. Kiến thức của người dân về biện pháp cấp cứu đuối nước. Kiến thức của người dân về cấp cứu khi gặp trẻ đuối nước.
Kiến thức của người dân về dự phòng đuối nước trẻ em. Thực hành của người dân về ngăn ngừa trẻ tiếp xúc với yếu tố môi trường tăng nguy cơ đuối nước. Thực hành của người dân về phòng ngừa đuối nước cho trẻ khi đối tượng bận công việc đi khỏi nhà. Tỷ lệ trẻ đi nhà trẻ, mẫu giáo và số hộ gia đình làm hàng rào trước và sau can thiệp tại 2 vùng.
Tuổi, giới cán bộ y tế cơ sở được phỏng vấn. Kiến thức về các biện pháp dự phòng đuối nước trẻ em của cán bộ y tế cơ sở trước và sau can thiệp. Kiến thức cấp cứu trẻ đuối nước của cán bộ y tế trước và sau can thiệp. Tỷ lệ mắc và tử vong do đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi trước và sau can thiệp giữa vùng can thiệp và vùng đối chứng.
82 DANH MỤC HÌNH Hình 3. Tỷ lệ trẻ mắc tai nạn thương tích theo giới (n=9335). Nguyên nhân trẻ mắc TNTT (n=1052). Tỷ lệ mắc TNTT theo các tháng trong năm (n=1052).
Tỷ lệ trẻ mắc đuối nước theo tháng trong năm (n=145). Thời gian xảy ra chết đuối trẻ em (n=10). Trẻ tử vong có được sơ cấp cứu tại nơi xảy ra tai nạn đuối nước (n=10). Trẻ tử vong có được sơ cấp cứu đuối nước (n=10).
67 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tai nạn thương tích ở trẻ em là một vấn đề sức khỏe cộng đồng rất quan trọng trên toàn thế giới. Tai nạn thương tích dẫn tới hàng chục triệu trẻ em phải được chăm sóc tại bệnh viện do các thương tích không gây tử vong. tai nạn thương tích để lại thương tật, mất sức, di chứng hậu quả suốt đời. Theo thống kê cho thấy các nguyên nhân hàng đầu của những năm cuộc sống bị mất đi do thương tật (DALYs) đối với trẻ em 0-14 tuổi, do tai nạn giao thông đường bộ và ngã là một trong 15 nguyên nhân hàng đầu [81],[91],[121].
Tại Việt Nam, mô hình tử vong do tai nạn thương tích khác nhau tuỳ theo lứa tuổi: từ sơ sinh đến tuổi dậy thì đuối nước là nguyên nhân hàng đầu, sau đó là tai nạn giao thông bắt đầu nổi lên và tăng nhanh theo tuổi, hai nguyên nhân này chiếm đến 2/3 trong số tử vong trẻ [35]. Đuối nước hiện nay là một trong những vấn đề y tế công cộng được quan tâm trên toàn thế giới. Theo Tổ chức Y tế thế giới năm 2017 đã có 360.000 người tử vong do đuối nước, trong đó trên 45% là trẻ em và vị thành niên và trẻ 1-4 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất [147]. Tại Việt Nam, theo khuyến cáo của Cục quản lý môi trường y tế (Bộ y tế), bất kỳ một mặt nước hở nào cũng có thể là mối nguy với trẻ nhỏ khi nước có thể xâm nhập vào khí quản làm ngạt thở dẫn tới đuối nước, tử vong.
“Mặt nước hở nguy hiểm” có ở mọi nơi, trong nhà, ngoài ngõ. Chúng có thể đơn giản chỉ là xô chứa nước bỏ giữa nhà, chum vại đựng nước không đậy nắp, vũng nước đầu hè sau cơn mưa… hoặc có thể là sông ngòi, hồ ao, biển… Để phòng tránh đuối nước ở trẻ nhỏ, các bậc cha mẹ cần có kiến thức và thực hành đúng. Bình Định là tỉnh duyên hải Nam Trung bộ, có 159 xã/phường/thị trấn, 11 Trung tâm y tế và 159 trạm y tế xã/phường/thị trấn [54]. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm gây dịch được các cấp, các ngành quan tâm trong nhiều năm gần đây thì tai nạn thương tích cũng đang là vấn đề rất đáng quan tâm, đặc biệt là trẻ em với tình trạng chấn thương do tai nạn thương tích nhưng rất ít được đề cập đến.
Theo số liệu tại “Kế hoạch liên ngành phòng chống đuối 2 nước trẻ em tỉnh Bình Định giai đoạn 2016-2020” [64], trong số trẻ em tử vong do tai nạn thương tích giai đoạn 2011-2015, tỷ lệ trẻ tử vong do đuối nước rất cao (78,4% năm 2011 và 68,9% năm 2015). Nguyên nhân được xác định do môi trường sống của trẻ không đảm bảo an toàn (địa bàn dân cư ở gần sông suối, đầm, ao, hồ) và do trẻ không biết bơi, không có kỹ năng ứng phó khi bị đuối nước [64]. Tuy Phước là huyện đồng bằng lớn ở phía nam tỉnh Bình Định, có hệ thống sông ngòi, ao hồ khá chằng chịt, hàng năm chịu ảnh hưởng của lũ lụt nhiều nhất so với các huyện trong tỉnh, công tác phòng ngừa đuối nước ở trẻ em được địa phương quan tâm và chú trọng thực hiện trong những năm qua. Tuy nhiên, tình hình đuối nước trên địa bàn huyện những năm nay trở lại đây có chiều hướng gia tăng.
Nghiên cứu về tai nạn thương tích và đuối nước tại Bình Định cần bằng chứng trả lời cho các câu hỏi về đặc điểm dịch tễ tai nạn thương tích và đuối nước, nhóm yếu tố ảnh hưởng đến phân bố tai nạn thương tích và đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi. Liệu các giải pháp can thiệp áp dụng về nhận biết nguy cơ tai nạn đối với trẻ, nâng cao nhận thức dự phòng tai nạn thương tích và đuối nước cho người chăm sóc có hiệu quả và khả thi trong cộng đồng. Để trả lời cho các câu hỏi này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Thực trạng tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và một số can thiệp dự phòng đuối nước tại hai huyện tỉnh Bình Định” với mục tiêu nghiên cứu: 1. Mô tả đặc điểm dịch tễ tai nạn thương tích và tai nạn đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước và huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định năm 2015.
Mô tả kiến thức, thực hành của người dân và cán bộ y tế về phòng chống đuối nước ở trẻ em dưới 15 tuổi tại huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định. Đánh giá hiệu quả can thiệp giáo dục dự phòng tai nạn đuối nước trẻ em dưới 15 tuổi tại cộng đồng huyện Tuy Phước - tỉnh Bình Định. Tai nạn thương tích (TNTT) ở trẻ em 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và phòng chống đuối nước (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/luan-an-thuc-trang-tai-nan-thuong-tich-tre-em-duoi-15-tuoi-va-mot-so-can-thiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và phòng chống đuối nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án khảo sát thực trạng tai nạn thương tích ở trẻ dưới 15 tuổi. Phân tích và đề xuất giải pháp can thiệp dự phòng tai nạn đuối nước tại Bình Định."
Luận án "Luận án tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và phòng chống đuối nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và phòng chống đuối nước" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng / Dịch tễ học. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Luận án tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và phòng chống đuối nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và phòng chống đuối nước" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tai nạn thương tích trẻ em dưới 15 tuổi và phòng chống đuối nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.