Luận án quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại TP. Hồ Chí Minh
"Quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại TP Hồ Chí Minh được nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý."
Luan An
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý nhân lực y tế dự phòng: Tầm quan trọng quốc gia
- Số trang:
- 227 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý nhà nước
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý nhân lực y tế dự phòng Tầm quan trọng quốc gia
Nguồn nhân lực đóng vai trò thiết yếu cho mọi quốc gia. Đây là nguồn lực giá trị nhất, quyết định sự phát triển, bảo vệ Tổ quốc. Việt Nam luôn chú trọng phát triển con người qua các thời kỳ lịch sử. Từ thế kỷ XI, triều Lý đã xây dựng Văn Miếu - Quốc Tử Giám để đào tạo hiền tài. Quan niệm "Hiền tài là nguyên khí Quốc gia" khẳng định tầm quan trọng của nhân lực. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh "Vì sự nghiệp trăm năm thì phải trồng người". Sự trường tồn của quốc gia phụ thuộc vào chính sách phát triển con người. Nguồn nhân lực là yếu tố hàng đầu, quyết định sự ổn định, phồn vinh. Nguồn nhân lực là tài sản quốc gia vô giá, đảm bảo phát triển bền vững. Đảng Cộng sản Việt Nam luôn coi trọng xây dựng và phát huy nguồn lực con người. Đây là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là giảm bệnh tật, nâng cao sức khỏe, tăng tuổi thọ, cải thiện giống nòi. Hệ thống chăm sóc sức khỏe đồng bộ từ Trung ương đến cơ sở cần hình thành. Người dân cần có thói quen giữ gìn sức khỏe, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Quản lý nhân lực y tế dự phòng là trọng tâm.
1.1. NNL Yếu tố then chốt phát triển quốc gia
Nguồn nhân lực (NNL) là tài sản quý giá nhất của mọi quốc gia. NNL đóng vai trò quyết định sự thành bại trong công cuộc phát triển đất nước. Việt Nam luôn xem NNL là cốt lõi cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc vững mạnh. Lịch sử đã chứng minh vai trò không thể thay thế của con người trong mọi giai đoạn phát triển xã hội. Một quốc gia có NNL hùng mạnh sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng bền vững. Phát triển NNL là một ưu tiên hàng đầu trong các chính sách quốc gia. Đầu tư vào con người chính là đầu tư vào tương lai, tiềm năng phát triển không giới hạn của đất nước. NNL cũng là chủ thể chính, trực tiếp tham gia vào công cuộc bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. Sự phát triển của nguồn nhân lực y tế dự phòng, đặc biệt, đảm bảo an ninh y tế quốc gia.
1.2. Lịch sử phát triển nhân lực Việt Nam
Việt Nam có truyền thống lâu đời về coi trọng nhân tài và phát triển nguồn nhân lực. Ngay từ thế kỷ XI, triều Lý đã cho xây dựng Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Đây là minh chứng rõ nét cho sự quan tâm sâu sắc đến việc giáo dục và đào tạo hiền tài. Văn bia năm 1484 do Thân Nhân Chung khắc tại Quốc Tử Giám đã khẳng định chân lý "Hiền tài là nguyên khí Quốc gia". Nguyên khí thịnh thì nước mạnh, nguyên khí suy thì nước yếu, nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân lực. Chủ tịch Hồ Chí Minh sau này cũng đúc kết "Vì sự nghiệp trăm năm thì phải trồng người", khẳng định triết lý phát triển bền vững. Từ các triều đại phong kiến cho đến thời đại Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam đều nhất quán quan tâm phát triển con người. Đây là một nhiệm vụ quan trọng xuyên suốt lịch sử dân tộc. Kế thừa truyền thống quý báu này, Việt Nam tiếp tục phát huy nguồn lực con người làm nền tảng vững chắc cho sự phát triển.
1.3. Mục tiêu chiến lược y tế toàn diện
Đảng và Nhà nước Việt Nam đã đề ra mục tiêu chiến lược rõ ràng cho ngành y tế. Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ mắc bệnh, tật và tử vong trong cộng đồng. Đồng thời, nâng cao toàn diện sức khỏe, tăng tuổi thọ trung bình của người dân. Đặc biệt chú trọng cải thiện chất lượng giống nòi, tạo ra thế hệ khỏe mạnh hơn. Các nỗ lực này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, chất lượng nguồn nhân lực tổng thể. Một mục tiêu quan trọng khác là hình thành hệ thống chăm sóc sức khỏe đồng bộ. Hệ thống này bao gồm từ Trung ương đến cơ sở, đảm bảo khả năng tiếp cận y tế cho mọi người dân. Người dân cần được khuyến khích hình thành thói quen giữ gìn sức khỏe chủ động. Tất cả nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc vững mạnh. Chính sách nhân lực y tế đóng vai trò then chốt trong việc đạt được các mục tiêu này.
II.Chính sách nhân lực y tế Định hướng phát triển bền vững
Các chủ trương của Đảng về chăm sóc, bảo vệ sức khỏe nhân dân được thể chế hóa. Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ kịp thời ban hành nhiều pháp luật, chính sách quan trọng. Quyết định số 122/QĐ-TTg ngày 10/1/2013 là một ví dụ. Quyết định này phê duyệt Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân giai đoạn 2011 - 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Sau hơn 20 năm thực hiện Chiến lược, Việt Nam đạt nhiều kết quả quan trọng. Nguồn nhân lực quan trọng cho công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước đã được xây dựng, phát triển. Chính sách nhân lực y tế cần tiếp tục được hoàn thiện. Chính sách này đảm bảo tuyển dụng y bác sĩ dự phòng chất lượng. Đào tạo nhân lực y tế chuyên sâu. Chế độ đãi ngộ cán bộ y tế phù hợp. Phân bổ nguồn nhân lực y tế hợp lý.
2.1. Văn bản pháp luật về chăm sóc sức khỏe
Các chủ trương của Đảng về công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân đã được thể chế hóa. Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ kịp thời ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Những văn bản này thiết lập khung pháp lý, định hướng công tác chăm sóc sức khỏe toàn diện. Quyết định số 122/QĐ-TTg ngày 10/1/2013 là một cột mốc quan trọng. Quyết định này đã phê duyệt Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân. Chiến lược kéo dài giai đoạn 2011 - 2020, với tầm nhìn đến năm 2030. Các chính sách nhân lực y tế được xây dựng dựa trên định hướng chiến lược này, đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả. Việc triển khai các chính sách cần đồng bộ, xuyên suốt để đạt được mục tiêu nâng cao sức khỏe toàn dân.
2.2. Kết quả triển khai chiến lược quốc gia
Sau hơn hai thập kỷ kiên trì thực hiện Chiến lược quốc gia về sức khỏe, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực y tế dự phòng, đã được xây dựng và phát triển mạnh mẽ. Nguồn lực này đóng góp tích cực vào công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Chất lượng dịch vụ y tế trên cả nước không ngừng được cải thiện. Tỷ lệ mắc bệnh giảm, tuổi thọ trung bình của người dân tăng lên rõ rệt. Hệ thống y tế cơ sở ngày càng được củng cố và phát triển vững chắc, làm nền tảng cho chăm sóc sức khỏe ban đầu. Những kết quả này cho thấy hiệu quả của các chính sách đã ban hành. Tuyển dụng y bác sĩ dự phòng chất lượng cao và đào tạo nhân lực y tế chuyên sâu là các yếu tố then chốt cho thành công này.
2.3. Phát triển hệ thống y tế cơ sở vững mạnh
Hệ thống y tế cơ sở đóng vai trò đặc biệt quan trọng, là tuyến đầu trong công tác bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân. Đây cũng là thành trì then chốt trong phòng chống dịch bệnh đô thị và khu vực nông thôn. Các chính sách quốc gia luôn ưu tiên củng cố và phát triển y tế cơ sở. Cần tăng cường đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế hiện đại cho tuyến này. Việc nâng cao năng lực chuyên môn y tế dự phòng cho đội ngũ cán bộ y tế tại cơ sở là cực kỳ cần thiết. Chính sách phân bổ nguồn nhân lực y tế phải hợp lý, đảm bảo đủ y bác sĩ cho các trạm y tế xã, phường. Mục tiêu là đảm bảo mọi người dân, dù ở đâu, cũng được tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản một cách kịp thời, hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc cho một hệ thống y tế toàn diện và bền vững.
III.HCM Hiện trạng và thành tựu nổi bật
TP. Hồ Chí Minh là đô thị lớn, trung tâm Đông Nam Bộ. Dân số hơn 9 triệu người. Thành phố có 1 thành phố, 21 huyện và 322 xã. Đây là trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật của cả nước. Với vị thế đầu tàu kinh tế, chính trị, văn hóa, TP.HCM luôn quan tâm phát triển con người. Việc chăm sóc, bảo vệ sức khỏe dân cư được ưu tiên. Công tác y tế, y học dự phòng là khâu then chốt. Ngành y tế TP.HCM trưởng thành mạnh mẽ. Mạng lưới cơ sở y tế, bệnh viện hoàn thiện. Nhiều cơ sở khám chữa bệnh được đầu tư, nâng cấp. Trang thiết bị y tế hiện đại được trang bị. Đội ngũ y bác sĩ có trình độ chuyên môn cao. Y tế công cộng TP.HCM đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh. Trình độ đội ngũ y bác sĩ bắt kịp khu vực, tiếp cận y khoa thế giới. Cải cách hành chính trong y tế nâng cao phục vụ người dân.
3.1. Vị thế và quy mô dân số TP.HCM
TP. Hồ Chí Minh là đô thị hạt nhân, trung tâm phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật không chỉ của vùng Đông Nam Bộ mà còn của cả nước. Với quy mô dân số khổng lồ, trên 9 triệu người, Thành phố có 1 thành phố thuộc thành phố, 21 đơn vị hành chính cấp huyện và 322 đơn vị hành chính cấp xã. Vị thế đầu tàu này đặt ra nhiều thách thức lớn cho công tác y tế công cộng TP.HCM. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của một đô thị lớn, đông dân cư là rất phức tạp và đa dạng. Do đó, việc quản lý nhân lực y tế dự phòng trở nên cực kỳ cấp thiết, đòi hỏi sự linh hoạt và hiệu quả. Thành phố cần phải đảm bảo đủ nguồn lực y tế cả về số lượng và chất lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
3.2. Đầu tư phát triển mạng lưới y tế
Các cấp lãnh đạo, chính quyền TP. Hồ Chí Minh đặc biệt quan tâm và ưu tiên đầu tư cho ngành y tế. Mạng lưới các cơ sở y tế và bệnh viện trên địa bàn không ngừng được hoàn thiện và mở rộng. Nhiều cơ sở khám chữa bệnh mới đã được đầu tư xây dựng, đồng thời các bệnh viện hiện hữu cũng được nâng cấp đáng kể. Việc trang bị nhiều trang thiết bị y tế hiện đại đã cải thiện đáng kể chất lượng khám chữa bệnh. Năng lực chuyên môn y tế dự phòng của hệ thống cũng được nâng cao rõ rệt nhờ đầu tư này. Điều này giúp Thành phố đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe đa dạng của người dân. Đây là bước đi chiến lược nhằm củng cố hệ thống y tế công cộng TP.HCM, hướng tới sự phát triển bền vững.
3.3. Đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp
Đội ngũ y bác sĩ tại TP. Hồ Chí Minh sở hữu trình độ chuyên môn cao. Họ không ngừng cập nhật và tiếp cận nền y khoa tiên tiến trên thế giới. Với nghiệp vụ kỹ thuật y khoa hiện đại, đội ngũ này đáp ứng cơ bản nhu cầu khám chữa bệnh của người dân trên địa bàn và các tỉnh lân cận. Công tác tuyển dụng y bác sĩ dự phòng chất lượng cao luôn được chú trọng. Các chương trình đào tạo nhân lực y tế liên tục được thực hiện để nâng cao kỹ năng và kiến thức. Điều này đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực y tế của Thành phố. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ cán bộ y tế cũng được quan tâm, nhằm thu hút và giữ chân nhân tài. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển năng lực chuyên môn y tế dự phòng của Thành phố.
IV.Phòng chống dịch bệnh đô thị Thành tựu y tế dự phòng
Công tác y tế dự phòng ngày càng nhận được sự quan tâm. Phương châm "Phòng bệnh hơn chữa bệnh" được thực hiện. Y tế dự phòng TP.HCM hoàn thành nhiều mục tiêu thiên niên kỷ. Thành phố phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em hiệu quả. Giảm tỷ lệ trẻ em tử vong dưới 5 tuổi. Thu hẹp sự lây lan của HIV/AIDS. Tăng cường tỷ lệ người dân sử dụng nước hợp vệ sinh. Phòng ngừa các loại dịch bệnh theo mùa. Tổ chức các hoạt động tiêm chủng cho trẻ em và bà mẹ mang thai. Công tác phòng ngừa, kiểm soát dịch bệnh bước đầu đáp ứng yêu cầu. Thành tựu này thể hiện năng lực chuyên môn y tế dự phòng. Việc giám sát và đánh giá y tế liên tục diễn ra.
4.1. Thành quả phòng chống suy dinh dưỡng
Ngành y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh đã đạt được nhiều thành quả đáng ghi nhận. Công tác phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em được triển khai rất hiệu quả. Nhờ đó, tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi tử vong đã giảm đáng kể, góp phần nâng cao chất lượng giống nòi. Điều này phản ánh sự nỗ lực lớn của toàn ngành y tế và cộng đồng. Các chương trình can thiệp dinh dưỡng, giáo dục sức khỏe được triển khai rộng rãi, nâng cao nhận thức cộng đồng. Đây là một trong những thành công lớn của y tế công cộng TP.HCM, thể hiện năng lực chuyên môn y tế dự phòng vượt trội trong việc cải thiện sức khỏe ban đầu cho thế hệ tương lai của đô thị.
4.2. Kiểm soát lây lan HIV AIDS hiệu quả
TP. Hồ Chí Minh đã thu hẹp đáng kể sự lây lan của dịch HIV/AIDS trên địa bàn. Các chương trình phòng chống được triển khai mạnh mẽ, toàn diện. Công tác tuyên truyền, tư vấn và xét nghiệm HIV được đẩy mạnh, giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Việc cung cấp thuốc kháng virus (ARV) miễn phí cũng được đảm bảo, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Các biện pháp phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con cũng đạt hiệu quả cao. Thành phố đạt được nhiều mục tiêu thiên niên kỷ về HIV/AIDS. Điều này cho thấy hiệu quả vượt trội của các chính sách y tế công cộng và sự quyết tâm của ngành y tế trong phòng chống dịch bệnh đô thị. Giám sát và đánh giá y tế liên tục góp phần vào thành công này.
4.3. Chương trình tiêm chủng mở rộng
Các hoạt động tiêm chủng mở rộng tại TP. Hồ Chí Minh được tổ chức bài bản, đạt hiệu quả cao. Chương trình tiêm chủng cho trẻ em và bà mẹ mang thai đạt tỷ lệ bao phủ rộng, đảm bảo miễn dịch cộng đồng. Điều này giúp phòng ngừa hiệu quả các loại dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Bên cạnh đó, tỷ lệ người dân sử dụng nước hợp vệ sinh cũng tăng lên đáng kể, giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường nước. Công tác phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh theo mùa được thực hiện một cách chủ động và hiệu quả. Đây là những đóng góp quan trọng của y tế dự phòng TP.HCM. Việc giám sát và đánh giá y tế định kỳ củng cố và duy trì những thành quả này, đảm bảo an toàn sức khỏe cho cư dân đô thị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nguồn nhân lực (NNL) là nguồn lực đóng vai trò quan trọng đối với mọi quốc gia trên thế giới cũng như Việt Nam, được xem là nguồn lực có giá trị nhất, giữ vai trò quyết định đến công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tại nước ta, nhận thức rõ về vị trí, vai trò của NNL đối với sự ổn định, phồn vinh của đất nước, từ xưa đến nay, trải qua nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau, các triều đại phong kiến cho đến thời đại Hồ Chí Minh, chúng ta luôn quan tâm đến phát triển con người. Ngay từ thế kỷ XI, Triều đình Nhà Lý, đời vua Lý Thánh Tông đã cho xây dựng Văn Miếu - Quốc Tử Giám, để giáo dục, đào tạo những người có đức, có tài xây dựng quê hương đất nước.
Văn bia 1484 do Thân Nhân Chung khắc tại Quốc Tử Giám cũng khẳng định “Hiền tài là nguyên khí Quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh, rồi lên cao, nguyên khí suy thì thế nước yếu, rồi xuống thấp”. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng từng nói: “Vì sự nghiệp mười năm thì phải trồng cây, vì sự nghiệp trăm năm thì phải trồng người”, quả thật như vậy, sự trường tồn của quốc gia, dân tộc lại nằm trong chính sách, phát triển con người. Con người, NNL là yếu tố hàng đầu góp phần vào sự ổn định, phồn vinh của đất nước, con người cũng là chủ thể quyết định tới sự thành công trong bảo vệ tổ quốc. Từ kinh nghiệm của nhiều nước trên thế giới và lịch sử Việt Nam cho thấy, NNL chính là nguồn lực quan trọng nhất, một tài sản quốc gia vô giá, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của mọi quốc gia.
Kế thừa truyền thống quý báu của các triều đại phong kiến, tiếp thu những thành tựu, kinh nghiệm của các quốc gia tiên tiến trên thế giới, từ khi cách mạng Tháng 8/1945 thành công cho đến nay, Đảng Cộng sản Việt Nam đã đã luôn quan tâm, chăm lo đến việc xây dựng và phát huy nguồn lực con người, xem đó là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất, là ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động của Đảng và Nhà nước ta để thực hiện được mục tiêu: “Giảm tỷ lệ mắc bệnh, tật và tử vong, nâng cao sức khỏe, tăng tuổi thọ, cải thiện chất lượng giống nòi, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, chất lượng nguồn nhân lực, hình thành hệ 1 thống chăm sóc sức khỏe đồng bộ từ Trung ương đến cơ sở và thói quen giữ gìn sức khỏe của nhân dân, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”[7]. Thể chế hóa những chủ trương của Đảng về công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân, Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ cũng đã kịp thời ban hành nhiều pháp luật, chính sách quan trọng, đặc biệt là Quyết định số 122/QĐ-TTg ngày 10/1/2013, phê duyệt Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân giai đoạn 2011 - 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Trải qua hơn 20 năm thực hiện Chiến lược, chúng ta cũng đã đạt nhiều kết quả quan trọng trong xây dựng và phát triển con người, NNL quan trọng cho công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước [128]. Nằm ở trung tâm Đông Nam Bộ, Thành phố (TP) Hồ Chí Minh là một đô thị lớn, quy mô dân số hơn 9 triệu người; với 1 thành phố, 21 đơn vị hành chính cấp huyện và 322 đơn vị hành chính cấp xã, là trung tâm phát triển kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật không chỉ của vùng mà còn là của cả nước [129, tr.
Với vị thế là đô thị quan trọng, đầu tàu kinh tế, chính trị, văn hóa của cả nước trong những năm qua, các cấp lãnh đạo, chính quyền tại TP. Hồ Chí Minh đã luôn quan tâm đến phát triển con người, chăm sóc và bảo vệ sức khỏe của dân cư trên địa bàn và công tác y tế, y học dự phòng được xem là một khâu then chốt, quan trọng để thực hiện nhiệm vụ đó. Với sự quan tâm của Bộ Y tế, Đảng ủy và Ủy ban nhân dân (UBND), những năm qua ngành y tế TP. Hồ Chí Minh đã không ngừng trưởng thành, lớn mạnh cả về số lượng và chất lượng, mạng lưới các cơ sở y tế, bệnh viện dần hoàn thiện, nhiều cơ sở khám chữa bệnh mới được đầu tư, nâng cấp với nhiều trang thiết bị y tế hiện đại, đội ngũ y bác sỹ có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ kỹ thuật y khoa hiện đại đáp ứng cơ bản nhu cầu khám chữa bệnh cho nhân dân trên địa bàn và những tỉnh lân cận.
Trình độ đội ngũ y bác sỹ của Thành phố đã từng bước bắt kịp các nước phát triển trong khu vực, tiếp cận nền tiến bộ của y khoa thế giới; công tác cải cách hành chính vào lĩnh vực y tế để nâng cao công tác phục vụ, bảo vệ, và chăm sóc sức khỏe người dân ngày một tốt hơn. Công tác y tế dự phòng cũng ngày 2 được các cấp quan tâm hơn, với phương châm “Phòng bệnh hơn chữa bệnh”, y tế dự phòng (YTDP) của Thành phố đã hoàn thành nhiều mục tiêu thiên niên kỷ như: Phòng chống suy dinh dưỡng ở trẻ em, giảm tỷ lệ trẻ em tử vong dưới 5 tuổi, thu hẹp sự lây lan của HIV/AIDS, tăng cường tỷ lệ người dân sử dụng nước hợp vệ sinh, phòng ngừa các loại dịch bệnh theo mùa, tổ chức các hoạt động tiêm chủng ở trẻ em và bà mẹ mang thai, phòng ngừa và kiểm soát địch bệnh bước đầu đáp ứng được yêu cầu đặt ra trong chăm sóc bảo vệ sức khỏe nhân dân. Bên cạnh những kết quả đó vẫn còn nhiều thách thức hạn chế nhất là tỷ lệ những người mắc những bệnh mãn tính không lây lan có chiều hướng tăng cao; công tác truyền thông giáo dục sức khỏe vẫn chưa thực sự hiệu quả; công tác kiểm soát, hạn chế HIV/AIDS chưa thực hiện có hiệu quả, đặc biệt là công tác phòng, chống dịch bệnh mặc dù nhận được rất nhiều sự quan tâm của các cấp chính quyền và ngành y tế, tuy nhiên, hàng năm những đợt dịch bệnh bùng phát, gây thiệt hại lớn đến sức khỏe và tính mạng của người dân, trên địa bàn. Bộ máy quản lý nhà nước (QLNN) về YTDP còn chưa ổn định, thiếu gắn kết trong hoạt động; cơ cấu đội ngũ mất cân đối giữa lực lượng YTDP với toàn ngành y tế Thành phố (chỉ chiếm 17,3%, chỉ tiêu ít nhất phải chiếm 30%); mất cân bằng giữa trình độ của đội ngũ giữa tuyết Thành phố với tuyến cơ sở,.
đã và đang ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả của công tác phòng ngừa bệnh tật của Thành phố [111]. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những thách thức, hạn chế trong việc thực nhiệm vụ của lực lượng YTDP, có nguyên nhân chủ quan, có những nguyên nhân khách quan, song cũng có những nguyên nhân xuất phát từ việc xây dựng, phát triển NNL YTDP trong giai đoạn quan chưa được thực hiện tốt. xuất phát từ vị trí công tác và từ những lý do trên, nghiên cứu sinh đã chọn chủ đề: “Quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại Thành phố Hồ Chí Minh”, làm đề tài tốt nghiệp tiến sỹ, chuyên ngành Quản lý công, vừa có ý nghĩa về mặt lý luận vừa có giá trị về mặt thực tiễn, góp phần vào việc nang cao chất lượng, hiệu quả QLNN trong lĩnh vực y tế nói chung tại TP. Hồ Chí Minh.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn QLNN đối với NNL YTDP, nhằm đề xuất những giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực này tại TP. Hồ Chí Minh từ đó góp phần nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân. Nhiệm vụ nghiên cứu - Phân tích, đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài quản lý nhà nước đối với NNL YTDP; - Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước đối với NNL YTDP; - Trên cơ sở khung lý thuyết, tiến hành khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với NNL YTDP tại TP.
Hồ Chí Minh; chỉ ra được ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế. - Đề xuất một số quan điểm và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm ổn định và phát triển bền vững NNL YTDP tại TP. Hồ Chí Minh. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.
Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu các biện pháp quản lý nhà nước (QLNN) đối với NNL YTDP trong khu vực công tại TP. Hồ Chí Minh thông qua các nội dung chủ yếu sau: Một là, xây dựng quy hoạch, kế hoạch phát triển NNL YTDP. Hai là, ban hành, tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật về quản lý NNL YTDP. Ba là, tổ chức bộ máy thực hiện hoạt động quản lý nhà nước đối với NNL YTDP.
Bốn là, tuyển dụng, sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá NNL YTDP. Năm là, thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm trong quản lý NNL YTDP. Về thời gian và không gian nghiên cứu - Về thời gian: Luận án tiến hành nghiên cứu giai đoạn từ năm 2010 đến nay (Năm 2010, Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành Quyết định số 633/QĐ-BYT ngày 23/02/2010 về việc ban hành hướng dẫn thực hiện “Chuẩn quốc gia Trung tâm Y tế dự phòng tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương”). - Về không gian: Luận án tiến hành nghiên cứu trong phạm vi TP.
Hồ Chí Minh. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp luận Luận án được nghiên cứu dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; những cơ sở phương pháp luận của khoa học quản lý công; tư tưởng Hồ Chí Minh về nguồn nhân lực nói chung, NNL YTDP nói riêng. Phương pháp nghiên cứu Luận án được thực hiện dựa trên một số phương pháp nghiên cứu như: phương pháp thu thập thông tin dữ liệu, số liệu, phương pháp phân tích, phương pháp đánh giá, phương pháp so sánh, phương pháp tổng hợp diễn dịch, phương pháp quan sát.
Cụ thể: - Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Phương pháp này được nghiên cứu sinh sử dụng để bổ sung cơ sở lý luận cho luận án. Luận án đã tập trung nghiên cứu những dữ liệu, số liệu thống kê; những công trình nghiên cứu, đề tài, bài viết có liên quan đến phát triển NNL và NNLYTDP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/luan-an-quan-ly-nha-nuoc-nguon-nhan-luc-y-te-du-phong-tp-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Quản lý nhà nước đối với nguồn nhân lực y tế dự phòng tại TP Hồ Chí Minh được nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý."
Luận án "Quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Quản lý nhà nước. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước nguồn nhân lực y tế dự phòng TP. Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.