Phân tích chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam (ĐH Dược HN)
Luận án tiến sĩ: Phân tích chi phí hiệu quả điều trị loãng xương phụ nữ Việt Nam. Cung cấp dữ liệu quý giá cho y tế công cộng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá gánh nặng bệnh lý loãng xương phụ nữ Việt Nam
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tổ chức Quản lý Dược
- Tác giả:
- Phạm Nữ Hạnh Vân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá gánh nặng bệnh lý loãng xương phụ nữ Việt Nam
Loãng xương là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại nhiều quốc gia. Căn bệnh này diễn tiến âm thầm và gây suy giảm chất lượng cuộc sống lâu dài. Phụ nữ sau mãn kinh Việt Nam đối mặt với nguy cơ mất chất khoáng trong xương rất nhanh. Khối lượng xương suy giảm làm tăng đột biến khả năng gãy xương do loãng xương. Biến cố gãy xương dẫn đến chi phí điều trị trực tiếp và gián tiếp rất lớn. Gia đình người bệnh và hệ thống y tế công cộng chịu áp lực tài chính nặng nề. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có ý nghĩa quyết định đối với sức khỏe bệnh nhân. Đánh giá toàn diện dịch tễ học và kinh tế y tế giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Các nghiên cứu lâm sàng cung cấp bằng chứng vững chắc cho quyết định can thiệp y khoa. Phòng ngừa loãng xương chủ động giúp bảo vệ sức khỏe và nâng cao tuổi thọ cộng đồng.
1.1. Thực trạng biến cố gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi
Gãy cổ xương đùi là biến chứng ngoại khoa nặng nề nhất của bệnh loãng xương. Biến cố này thường xuất hiện ở bệnh nhân cao tuổi sau các tai nạn ngã nhẹ. Tỷ lệ tử vong trong năm đầu tiên sau khi bị gãy cổ xương đùi ở mức rất cao. Bệnh nhân mất hoàn toàn khả năng vận động tự chủ và phải phụ thuộc vào người chăm sóc. Chi phí phẫu thuật thay khớp háng, thời gian nằm viện kéo dài và phục hồi chức năng rất tốn kém. Phụ nữ sau mãn kinh Việt Nam có mật độ xương thấp cần được tầm soát nguy cơ định kỳ. Can thiệp dự phòng sớm giúp giảm thiểu rủi ro tàn tật vĩnh viễn và giảm tải cho bệnh viện. Việc quản lý bệnh chặt chẽ mang lại lợi ích kinh tế và cải thiện an sinh xã hội.
1.2. Hậu quả nghiêm trọng của tình trạng gãy lún đốt sống
Gãy lún đốt sống là tổn thương cột sống phổ biến nhưng thường bị bỏ sót trong thực hành khám bệnh. Biến cố này gây đau lưng mãn tính kéo dài, gù vẹo cột sống và làm giảm chiều cao rõ rệt. Khả năng hô hấp và chức năng vận động tổng thể của người bệnh suy giảm nghiêm trọng. Tình trạng bệnh tật kéo dài làm giảm số năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY) của bệnh nhân. Chi phí kiểm soát cơn đau và các đợt điều trị nội trú tạo thêm gánh nặng cho quỹ bảo hiểm. Các biện pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện sớm các tổn thương lún xẹp đốt sống. Điều trị tích cực ngay từ giai đoạn đầu giúp bảo tồn cấu trúc xương và duy trì sinh hoạt thường ngày.
II. Dược kinh tế học trong điều trị loãng xương hiện nay
Dược kinh tế học điều trị loãng xương đóng vai trò định hướng phân bổ nguồn lực y tế hợp lý. Các nghiên cứu phân tích chi phí hiệu quả cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Tổng chi phí điều trị bao gồm chi phí thuốc, chi phí xét nghiệm định kỳ và chi phí xử trí biến cố. Đánh giá dược kinh tế lượng hóa mối quan hệ giữa ngân sách tiêu tốn và lợi ích lâm sàng đạt được. Việc ra quyết định điều trị không chỉ dựa trên hiệu quả lâm sàng đơn thuần của thuốc. Cơ quan quản lý y tế cần bằng chứng kinh tế xác đáng để xây dựng danh mục thuốc bảo hiểm chi trả. Ứng dụng phân tích kinh tế y tế giúp tối ưu hóa ngân sách quốc gia và nâng cao sức khỏe cộng đồng bền vững.
2.1. Phân loại chi phí y tế trực tiếp và chi phí gián tiếp
Chi phí y tế trực tiếp bao gồm tiền mua thuốc điều trị, chi phí nằm viện, xét nghiệm và thủ thuật ngoại khoa. Đây là các khoản chi tiêu y tế đo lường được trực tiếp từ dữ liệu hóa đơn bệnh viện. Chi phí gián tiếp phát sinh từ việc suy giảm năng suất lao động của bệnh nhân và thân nhân chăm sóc. Tổn thất thu nhập do nghỉ việc để hỗ trợ sinh hoạt cho người bệnh tạo áp lực kinh tế lớn cho hộ gia đình. Phân tích kinh tế y tế đòi hỏi sự tính toán đầy đủ và chuẩn xác cả hai nhóm chi phí trên. Việc đánh giá toàn diện giúp phản ánh chính xác gánh nặng tài chính thực tế của bệnh loãng xương. Quản lý chi phí hiệu quả hỗ trợ hoạch định chính sách bảo trợ xã hội và y tế bền vững.
2.2. Đo lường năm sống điều chỉnh theo chất lượng QALY
Năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY) là chỉ số chuẩn mực đo lường kết quả đầu ra trong kinh tế y tế. Chỉ số này kết hợp đồng thời cả thời gian sống kéo dài và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trọng số chất lượng cuộc sống thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và tiền sử biến cố gãy xương. Một năm sống trong trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh tương ứng với giá trị 1 QALY trọn vẹn. Biến cố gãy xương làm suy giảm nghiêm trọng hệ số chất lượng sống trong nhiều năm tiếp theo. Các liệu pháp điều trị bằng thuốc hiệu quả giúp bảo tồn và gia tăng đáng kể giá trị QALY tích lũy. Đây là thước đo then chốt để so sánh giá trị kinh tế giữa các can thiệp y tế khác nhau.
III. Ứng dụng mô hình Markov đánh giá loãng xương phụ nữ
Mô hình Markov đánh giá loãng xương là công cụ phương pháp luận chuẩn mực trong phân tích dược kinh tế học. Mô hình mô phỏng quá trình tiến triển bệnh lý qua các trạng thái sức khỏe rời rạc theo thời gian thực. Các trạng thái cơ bản bao gồm khỏe mạnh, loãng xương, gãy xương lần đầu, gãy xương tái phát và tử vong. Mỗi chu kỳ thời gian phản ánh xác suất chuyển dịch trạng thái cụ thể của đoàn hệ bệnh nhân. Mô hình cho phép tích hợp dữ liệu chi phí và chất lượng cuộc sống theo từng phân nhóm tuổi. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để đánh giá các bệnh mãn tính diễn tiến lâu dài như loãng xương ở phụ nữ. Kết quả mô phỏng hỗ trợ dự báo chính xác gánh nặng bệnh tật và ngân sách y tế tương lai.
3.1. Thiết lập các trạng thái sức khỏe và xác suất chuyển dịch
Mô hình toán học thiết lập các trạng thái sức khỏe dựa trên tiến trình diễn tiến tự nhiên của bệnh loãng xương. Bệnh nhân có thể duy trì trạng thái hiện tại hoặc chuyển sang trạng thái biến cố gãy xương nguy hiểm. Xác suất chuyển đổi phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi, chỉ số mật độ xương và tiền sử gãy xương trước đó. Thuốc điều trị loãng xương làm giảm đáng kể xác suất xảy ra biến cố gãy xương mới theo thời gian. Nguồn dữ liệu dịch tễ học tại Việt Nam cung cấp thông số đầu vào có độ tin cậy khoa học cao cho mô hình. Việc cập nhật xác suất chuyển trạng thái chính xác đảm bảo tính thực tiễn của toàn bộ nghiên cứu. Mô hình hóa giúp lượng hóa nguy cơ sức khỏe dài hạn của người bệnh.
3.2. Cấu trúc chu kỳ mô phỏng và khoảng thời gian nghiên cứu
Chu kỳ mô phỏng trong mô hình kinh tế thường được thiết lập theo từng năm để theo dõi biến đổi bệnh lý. Khoảng thời gian phân tích kéo dài trọn đời bệnh nhân nhằm bao quát toàn bộ chi phí và lợi ích sức khỏe. Tỷ lệ chiết khấu hàng năm được áp dụng đồng thời cho cả chi phí tiền tệ và kết quả sức khỏe tương lai. Mức tỷ lệ chiết khấu 3% là tiêu chuẩn khuyến nghị phổ biến trong các hướng dẫn dược kinh tế học quốc tế. Khung thời gian trọn đời giúp phản ánh đầy đủ tác động lâu dài của việc can thiệp thuốc phòng ngừa sớm. Mô hình tái hiện chân thực bức tranh dịch tễ học và áp lực tài chính y tế trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
IV. Tỷ số chi phí hiệu quả gia tăng trong điều trị thuốc
Tỷ số chi phí hiệu quả gia tăng (ICER) là tiêu chí cốt lõi để so sánh tính kinh tế giữa hai can thiệp y tế. Chỉ số ICER phản ánh mức chi phí bổ sung cần thiết để đạt được thêm một năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY). Nghiên cứu đánh giá các nhóm thuốc chống hủy xương phổ biến bao gồm thuốc uống alendronate và thuốc tiêm zoledronic acid. Phân tích chi phí hiệu quả so sánh chi tiết giữa nhóm bệnh nhân điều trị thuốc và nhóm không dùng thuốc. Kết quả tính toán chỉ số ICER giúp xác định phác đồ điều trị mang lại giá trị gia tăng cao nhất cho hệ thống y tế. Đây là bằng chứng quan trọng phục vụ công tác lựa chọn thuốc tối ưu trong điều trị lâm sàng.
4.1. So sánh chỉ số ICER với ngưỡng sẵn sàng chi trả WTP
Ngưỡng sẵn sàng chi trả (WTP) là tiêu chuẩn tham chiếu quan trọng để đánh giá tính chi phí hiệu quả của can thiệp y tế. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo xác định ngưỡng WTP dựa trên tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người. Một can thiệp được xem là rất có hiệu quả chi phí khi chỉ số ICER thấp hơn một lần GDP bình quân đầu người. Nếu ICER nằm trong khoảng từ một đến ba lần GDP, can thiệp vẫn đạt mức chi phí hiệu quả chấp nhận được. Can thiệp thuốc cho phụ nữ sau mãn kinh Việt Nam đạt tỷ số ICER hoàn toàn nằm trong ngưỡng WTP chuẩn. Bằng chứng khoa học này chứng minh tính khả thi tài chính của các chương trình điều trị loãng xương mở rộng.
4.2. Hiệu quả kinh tế của các thuốc nhóm Bisphosphonate
Thuốc nhóm bisphosphonate chứng minh khả năng ức chế quá trình hủy xương và làm tăng mật độ khoáng chất của xương. Các hoạt chất như alendronate đường uống và zoledronic acid đường truyền tĩnh mạch giúp giảm mạnh tỷ lệ gãy xương tái phát. Mặc dù chi phí thuốc làm tăng ngân sách ban đầu, chi phí điều trị cấp cứu và phẫu thuật gãy xương giảm đáng kể. Sự cắt giảm chi phí xử trí biến cố giúp bù đắp kinh phí mua thuốc điều trị hàng năm. Bệnh nhân duy trì sự tuân thủ điều trị đạt được mức gia tăng chỉ số QALY vượt trội so với nhóm chứng. Nhóm thuốc bisphosphonate khẳng định vị thế là lựa chọn điều trị chuẩn mực hàng đầu trong thực hành lâm sàng hiện đại.
V. Khuyến nghị chi phí hiệu quả điều trị loãng xương mới
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách y tế tại Việt Nam. Việc đầu tư nguồn lực cho phòng ngừa và điều trị sớm loãng xương giúp giảm gánh nặng ngân sách quốc gia lâu dài. Mở rộng diện bao phủ của bảo hiểm y tế đối với các thuốc điều trị loãng xương là giải pháp mang tính chiến lược. Can thiệp y tế kịp thời giúp bảo vệ nhóm phụ nữ sau mãn kinh Việt Nam có nguy cơ gãy xương cao. Hệ thống bệnh viện cần triển khai các chương trình sàng lọc mật độ xương diện rộng ngay tại tuyến y tế cơ sở. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ lâm sàng và dược sĩ kinh tế giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị bệnh.
5.1. Phân tích độ nhạy kiểm tra tính vững của kết quả
Phân tích độ nhạy một chiều và phân tích độ nhạy xác suất được triển khai để kiểm tra độ tin cậy của mô hình. Phương pháp này đánh giá mức độ biến động của chỉ số ICER khi các tham số đầu vào thay đổi trong khoảng giả định. Các tham số chính bao gồm giá thuốc thực tế, chi phí nằm viện do gãy xương và tỷ lệ tuân thủ điều trị của người bệnh. Kết quả kiểm tra khẳng định mô hình nghiên cứu duy trì độ ổn định cao trước các biến động giá cả thị trường. Sự tuân thủ dùng thuốc đúng liệu trình của bệnh nhân là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế lâu dài. Phân tích độ nhạy củng cố tính vững chắc và giá trị ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu dược kinh tế.
5.2. Định hướng chính sách bảo hiểm và quản lý dược bệnh viện
Cơ quan bảo hiểm y tế cần hoàn thiện danh mục thuốc chi trả nhằm tăng khả năng tiếp cận thuốc của bệnh nhân nghèo. Chính sách cần ưu tiên các thuốc có chỉ số ICER thấp hơn ngưỡng sẵn sàng chi trả của nền kinh tế quốc gia. Các cơ sở khám chữa bệnh cần ban hành hướng dẫn điều trị chuẩn hóa và giám sát chặt chẽ tỷ lệ tuân thủ phác đồ. Hoạt động tư vấn của dược sĩ lâm sàng giúp nâng cao nhận thức của bệnh nhân về sự cần thiết của việc duy trì thuốc. Đầu tư thỏa đáng cho công tác dự phòng bệnh loãng xương mang lại giá trị kinh tế và lợi ích sức khỏe bền vững. Chính sách y tế tiến bộ sẽ nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng người cao tuổi Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM NỮ HẠNH VÂN PHÂN TÍCH CHI PHÍ-HIỆU QUẢ TRONG ĐIỀU TRỊ LOÃNG XƯƠNG CỦA PHỤ NỮ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM NỮ HẠNH VÂN PHÂN TÍCH CHI PHÍ-HIỆU QUẢ TRONG ĐIỀU TRỊ LOÃNG XƯƠNG CỦA PHỤ NỮ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : Tổ chức Quản lý dược MÃ SỐ : 62.12 HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác Nghiên cứu sinh Phạm Nữ Hạnh Vân LỜI CẢM ƠN Luận án này là thành quả lao động, học tập trong suốt thời gian qua. Một khoảng thời gian đủ dài để tôi trải nghiệm, vấp ngã có, thất bại có, may mắn có, và rồi trên tất cả, đó là sự trưởng thành hơn trong nghề nghiệp, trong khoa học và trong nghiên cứu. Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới thầy cô, đồng nghiệp, gia đình, bạn bè và tất cả những người đã giúp đỡ tôi trong suốt khoảng thời gian qua.
Đầu tiên, tôi muốn gửi lời biết ơn sâu sắc nhất tới những người Thầy của tôi: Thầy Nguyễn Văn Tuấn, giáo sư trường Đại học New South Wales, trưởng lab nghiên cứu dịch tễ gen loãng xương, viện nghiên cứu y khoa Garvan, Australia, với những kinh nghiệm của một chuyên gia quốc tế, thầy đã hướng dẫn, chỉ bảo cho tôi những phương pháp nghiên cứu hiện đại, định hướng phát triển cho đề tài này của tôi. Thầy Nguyễn Thanh Bình, giáo sư, hiệu trưởng trường Đại học Dược Hà nội người thầy hướng dẫn thứ hai của tôi, người đã cho tôi rất nhiều lời khuyên, định hướng nghiên cứu và với những kinh nghiệm về quản lý của Thầy và đặc biệt là kinh nghiệm đặc thù trên các nghiên cứu triển khai ở Việt Nam, tôi đã học được rất nhiều từ những kinh nghiệm của quý báu đó. Tôi biết ơn sâu sắc tới hai người Thầy hướng dẫn của mình. Trong suốt thời gian tiến hành nghiên cứu, tôi luôn nhận được sự hỗ trợ, ủng hộ và khuyên bảo của các Thầy.
Và luận án này, sẽ không thể được hoàn thành không có sự hỗ trợ từ phía các bệnh viện, các dược sỹ, bác sỹ trong quá trình thu thập số liệu. Tôi trân trọng cảm ơn: TS. Hồ Phạm Thục Lan, đồng trưởng nhóm nghiên cứu VOS, trưởng khoa cơ xương khớp bệnh viện nhân dân 115, TS. Đỗ Mạnh Hùng, bác sỹ khoa phẫu thuật cột sống bệnh viện Việt Đức.
Nguyễn Đức Trung, phó khoa dược bệnh viện 108, TS. Vũ Thị Thu Hương, phó khoa dược bệnh viện E trung ương, TS. Nguyễn Hồng Hoa, trưởng khoa Cơ xương khớp bệnh viện E trung ương, và toàn thể lãnh đạo bệnh viện, khoa phòng các bệnh viện Việt Đức, E trung ương, 108 đã tạo điều kiện để tôi thu thập được nguồn số liệu này. Tôi trân trọng cảm ơn PGS.
Vũ Thị Thanh Thủy và PGS. Lê Anh Thư chủ tịch hội loãng xương Hà nội và Hội loãng xương TP HCM đã luôn quan tâm tới chủ đề kinh tế trong điều trị loãng xương, đã tạo điều kiện để tôi có cơ hội trình bày, chia sẻ nghiên cứu của mình tại các hội nghị loãng xương hàng năm, từ đó xin ý kiến và tiếp thu các góp ý từ góc nhìn của các nhà lâm sàng thực tế đang điều trị loãng xương ở Việt Nam. Họ đã cho tôi những lời góp ý vô cùng quý báu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy cô ở Bộ môn nơi tôi làm việc: Cố nhà giáo, Phó giáo sư Lê Viết Hùng, người Thầy hướng dẫn khoá luận tốt nghiệp đại học của tôi.
Dù Thầy đã đi rất xa, nhưng mỗi lúc nghĩ về Thầy, là một sự biết ơn sâu sắc. Thầy là người đầu tiên dìu dắt, hướng dẫn tôi tiến hành một nghiên cứu khoa học đầu tiên trong cuộc đời mình. Xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Song Hà, PGS.
Nguyễn Thị Thanh Hương và TS. Các thầy cô đã luôn tận tình nhận xét, góp ý sau mỗi bài báo cáo của tôi tại bộ môn để giúp tôi có một đề cương khả thi, phương pháp nghiên cứu phù hợp. Và, tôi muốn cảm ơn tiếp theo, tới những người đồng nghiệp của tôi. Tôi gửi lời cảm ơn tới các anh/chị/em đồng nghiệp của tôi ở bộ môn Quản lý – Kinh tế Dược đã luôn đồng hành cùng tôi trong công việc nghiên cứu và giảng dạy, họ đã trợ tôi trong các công việc để tôi hoàn thành luận án này.
Trân trọng cảm ơn các học viên, sinh viên đã tham gia nhóm nghiên cứu, đóng góp cho kết quả của nghiên cứu này. Và cuối cùng, một lời cảm ơn sâu nhất từ trái tim mình, xin được gửi tặng cuốn luận án này đến Bố mẹ hai bên gia đình tôi, Anh, và Bông, Pu, các anh chị tôi, những người yêu dấu nhất trong cuộc đời tôi. Và, cả những người bạn thân, những người luôn ở cạnh tôi, bất cứ khi nào, ở nơi đâu, vô điều kiện. Hà nội, Tháng 11 2019 NCS.
Phạm Nữ Hạnh Vân MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Cơ sở lý luận liên quan đến bệnh lý loãng xương .2 Cơ sở lý luận về phương pháp chi phí-hiệu quả .3 Các nghiên cứu liên quan về chi phí-hiệu quả của các thuốc alendronnate và zoledronic acid. 19 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG & PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Các bước tiến hành nghiên cứu .4 Các tham số đầu vào cho mô hình .5 Xử lý số liệu và biểu diễn kết quả. 43 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kết quả xác định các tham số đầu vào của mô hình .1 Xác suất dịch chuyển .2 Tham số về chi phí .3 Tham số về hiệu quả điều trị của các thuốc .4 Tham số utility .2 Kết quả phân tích chi phí - hiệu quả các phác đồ điều trị loãng xương 60 3.1 Phân tích cơ bản .2 Kết quả phân tích tính bất định. 63 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Bàn luận về các tham số đầu vào của mô hình .2 Bàn luận về kết quả chi phí-hiệu quả của alendronate, zoledronic acid và các yếu tố ảnh hưởng .3 Bàn luận về những hạn chế của luận án.
93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt BHYT Bảo hiểm y tế BMD Bone Mineral Density Mật độ chất khoáng trong xương CEA Cost-Effectiveness Analysis Phân tích chi phí - hiệu quả Cost-Effectiveness Acceptability Đường cong chấp nhận chi phí - hiệu CEAC curve quả CP - HQ Chi phí - hiệu quả CUA Cost-Utility Analysis Phân tích chi phí - thỏa dụng ĐLC Độ lệch chuẩn DXA Dual Energy X-ray Absorptiometry Đo năng lượng hấp thụ tia X kép GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm nội địa GX Gãy xương GXCS Gãy xương cột sống GXĐ Gãy xương đùi ICER Incremental Cost-Effectiveness Ratio Tỷ số chi phí - hiệu quả gia tăng KTC 95% Khoảng tin cậy 95% MĐX Mật độ xương National Health Service Economic Cơ sở dữ liệu đánh giá kinh tế y tế NHS EED Evaluation Database quốc gia PSA Probability Sensitivity Analysis Phân tích độ nhạy xác suất Năm sống điều chỉnh theo chất QALY Quality Adjusted Life Year lượng Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có RCT Randomized Controlled Trial đối chứng RR Relative Risk Nguy cơ tương đối SE Standard Error Sai số chuẩn VOS Vietnam Osteoporosis Study Nghiên cứu loãng xương Việt nam WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới WTP Willingness To Pay Ngưỡng sẵn sàng chi trả DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
So sánh các phương pháp đánh giá kinh tế y tế. Đặc điểm của các loại mô hình ra quyết định. Đặc điểm của các nghiên cứu đánh giá chi phí-hiệu quả của Alendronate và acid zoledronic. Chi phí hiệu quả của các thuốc.
Các tham số đầu vào cần thu thập/ước tính cho mô hình. 35 Kết quả phân tích độ nhạy một chiều được biểu diễn kết quả qua biểu đồ Tornado. Các tham số được phân tích độ nhạy một chiều bao gồm: .2 Các tham số phân tích độ nhạy 1 chiều .1 Kết quả ước tính xác suất GXĐ từ trạng thái loãng xương cho các nhóm tuổi từ mô hình GARVAN và dữ liệu VOS .2 Các tham số xác suất dịch chuyển. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu.
Các cấu phần chi phí y tế trực tiếp trong điều trị gãy xương. Chi phí y tế trực tiếp điều trị các loại gãy xương. Chi phí điều trị sau gãy xương. CP-HQ phí và hiệu quả của các phác đồ điều trị loãng xương.
Tỷ số chi phí-hiệu quả gia tăng (ICER) của các thuốc khi so sánh với “không điều trị”. Tỷ số chi phí-hiệu quả gia tăng (ICER) của các thuốc khi so sánh với nhau. Xác suất đạt chi phí –hiệu quả của từng thuốc Alendronate và zoledronic so với không điều trị trong phân tích độ nhạy xác suất.64 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Gánh nặng bệnh tật theo số năm sống điều chỉnh theo bệnh tật.2 Giao diện bộ mô hình FRAX ước tính nguy cơ gãy xương .3 Giao diện bộ mô hình GARVAN trong ước tính nguy cơ gãy xương. Mô hình hoá trong đánh giá kinh tế y tế .6 Biểu đồ phân tán và đường cong chấp nhận chi phí-hiệu quả.
Nguyên tắc kỹ thuật phân tích độ nhạy xác suất (PSA). Sơ đồ Prisma kết quả tìm kiếm và lựa chọn nghiên cứu .1 Các bước tiến hành nghiên cứu. Mô hình Markov tiến triển phát triển của bệnh lý loãng xương. Mô hình các các phác đồ thuốc điều trị loãxng xương.
Sơ đồ thu thập dữ liệu trong ước tính chi phí y tế trực tiếp điều trị GXĐ và GXCS. Kết quả tìm kiếm các bài báo cung cấp tham số về hiệu quả điều trị của thuốc .2 Sơ đồ tìm kiếm và lựa chọn các nghiên cứu utility .3 Biểu đồ phân tán chi phí-hiệu quả trong phân tích độ nhạy xác suất của phác đồ alendronate so với phác đồ “không điều trị” .4 Biểu đồ phân tán chi phí-hiệu quả trong phân tích độ nhạy xác suất phác đồ zoledronic acid so với “không điều trị”. Đường cong chấp nhận chi phí-hiệu quả ở nhóm bệnh nhân độ tuổi <=59. Đường cong chấp nhận chi phí-hiệu quả ở các nhóm bệnh nhân độ tuổi 60 -69, 70-79, >=80.
Biểu đồ Tornado phân tích ảnh hưởng của các tham số lên ICER của alendronate và zoledronic acid so với “không điều trị” .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Nữ Hạnh Vân (2019). Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/luan-an-phan-tich-chi-phi-hieu-qua-dieu-tri-loang-xuong-phu-nu-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Phân tích chi phí hiệu quả điều trị loãng xương phụ nữ Việt Nam. Cung cấp dữ liệu quý giá cho y tế công cộng.
Luận án "Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tổ chức Quản lý dược. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chi phí-hiệu quả điều trị loãng xương ở phụ nữ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.