Luận án TS Y học: Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai SV ĐH/CĐ Hà Nội
Luận án tiến sĩ y học đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành các biện pháp tránh thai của sinh viên đại học, cao đẳng tại Hà Nội. Nâng cao sức khỏe sinh sản.
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu biện pháp tránh thai sinh viên Hà Nội
Việt Nam có tỷ lệ thanh niên cao nhất khu vực Châu Á. Giới trẻ chiếm khoảng 31,5% dân số cả nước. Đây là lực lượng lao động quan trọng. Tuy nhiên, sức khỏe sinh sản vị thành niên đang đối mặt nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm thai ngoài ý muốn, nạo phá thai, bệnh lây truyền qua đường tình dục. Theo Hội kế hoạch hóa gia đình, Việt Nam nằm trong top ba nước có tỷ lệ phá thai cao thế giới. Mỗi năm có 1,2 đến 1,6 triệu ca phá thai. Trong đó khoảng 20% thuộc lứa tuổi vị thành niên và thanh niên. Nguyên nhân chính là sự thiếu kiến thức kế hoạch hóa gia đình. Môi trường sống cũng ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức của sinh viên. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phong tại các trường đại học ở Hà Nội nhằm đánh giá toàn diện thực trạng này. Đối tượng nghiên cứu bao gồm sinh viên nhiều trường đại học và cao đẳng trên địa bàn thành phố. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để xây dựng giải pháp can thiệp hiệu quả.
1.1. Thực trạng mang thai ngoài ý muốn sinh viên Việt Nam
Tình trạng mang thai ngoài ý muốn ở sinh viên đang ở mức báo động. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy 14,1% khách hàng có sử dụng bao cao su vẫn có thai ngoài ý muốn. Điều này cho thấy biện pháp tránh thai hiện đại không phải lúc nào cũng đảm bảo. Việc sử dụng sai cách hoặc không đúng quy trình dẫn đến thất bại. Tỷ lệ phá thai trong lứa tuổi vị thành niên chiếm tỷ lệ đáng kể. Đây là hệ quả của việc tránh thai không an toàn. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ về các phương pháp ngừa thai hiệu quả. Giáo dục giới tính đại học còn nhiều hạn chế. Chương trình truyền thông chưa tiếp cận được đối tượng mục tiêu một cách hiệu quả.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu KAP biện pháp tránh thai
Nghiên cứu nhằm đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên về các biện pháp tránh thai. Phương pháp KAP được áp dụng để đo lường ba chiều. Chiều kiến thức đo lường mức độ hiểu biết về các phương pháp ngừa thai. Chiều thái độ đánh giá quan điểm và sẵn sàng sử dụng biện pháp tránh thai. Chiều thực hành ghi nhận hành vi thực tế khi quan hệ tình dục. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của giải pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe. Kết quả nghiên cứu giúp xây dựng bằng chứng cho các chương trình giáo dục giới tính đại học.
II. Kiến thức kế hoạch hóa gia đình của sinh viên thủ đô
Kiến thức về kế hoạch hóa gia đình là nền tảng cho hành vi tránh thai an toàn. Nghiên cứu của Quỹ dân số Liên hợp quốc chỉ ra kiến thức VTN&TN Việt Nam còn hạn chế. Sinh viên thiếu thông tin về cơ chế hoạt động của từng biện pháp tránh thai. Nhiều người không phân biệt được thuốc tránh thai hàng ngày và thuốc tránh thai khẩn cấp. Hiểu biết về tác dụng phụ của các phương pháp ngừa thai cũng không đầy đủ. Kiến thức về bệnh lây truyền qua đường tình dục gắn liền với thực hành tránh thai. Sinh viên có kiến thức tốt thường có thái độ tích cực hơn. Giáo dục giới tính đại học cần cải thiện nội dung và phương pháp truyền đạt. Chương trình đào tạo nên bao gồm cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành.
2.1. Hiểu biết về biện pháp tránh thai hiện đại
Biện pháp tránh thai hiện đại bao gồm bao cao su, thuốc tránh thai, dụng cụ tử cung. Mỗi phương pháp có cơ chế hoạt động và hiệu quả khác nhau. Bao cao su vừa tránh thai vừa phòng bệnh lây truyền qua đường tình dục. Thuốc tránh thai hàng ngày có hiệu quả cao khi sử dụng đúng cách. Thuốc tránh thai khẩn cấp chỉ nên dùng trong trường hợp đặc biệt. Dụng cụ tử cung là phương pháp dài hạn hiệu quả. Sinh viên cần hiểu rõ ưu nhược điểm của từng biện pháp. Kiến thức đầy đủ giúp sinh viên lựa chọn phương pháp phù hợp. Nghiên cứu cho thấy mức độ hiểu biết của sinh viên về các biện pháp này chưa đồng đều.
2.2. Vai trò truyền thông giáo dục sức khỏe sinh sản
Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong nâng cao kiến thức. Các kênh truyền thông bao gồm trường học, gia đình, phương tiện truyền thông đại chúng. Sinh viên tiếp cận thông tin chủ yếu qua internet và bạn bè. Thông tin trên mạng xã hội chưa được kiểm chứng đầy đủ. Chương trình truyền thông cần dựa trên bằng chứng khoa học. Nội dung phải phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi vị thành niên thanh niên. Phương pháp truyền đạt cần sinh động và dễ tiếp thu. Sự tham gia của Đoàn thanh niên và các tổ chức xã hội rất quan trọng.
2.3. Khoảng trống kiến thức về sức khỏe sinh sản vị thành niên
Nhiều sinh viên không biết cách sử dụng bao cao su đúng cách. Kiến thức về chu kỳ kinh nguyệt và thời điểm dễ thụ thai còn mơ hồ. Sinh viên thiếu thông tin về dấu hiệu mang thai sớm. Hiểu biết về các bệnh lây truyền qua đường tình dục không đầy đủ. Nhiều người không biết STDs có thể lây truyền ngay cả khi dùng bao cao su. Khoảng trống kiến thức dẫn đến hành vi tránh thai không an toàn. Đây là nguyên nhân chính gây ra mang thai ngoài ý muốn sinh viên. Việc lấp đầy khoảng trống này cần sự phối hợp nhiều bên.
III. Thái độ sử dụng bao cao su và biện pháp tránh thai sinh viên
Thái độ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng biện pháp tránh thai. Điều tra quốc gia SAVY2 chỉ ra ba lý do khiến sinh viên không dùng bao cao su. Thứ nhất, cảm thấy xấu hổ khi hỏi mua. Thứ hai, sợ bị người quen nhìn thấy. Thứ ba, không sẵn có bao cao su khi cần. Những rào cản tâm lý này cần được tháo gỡ. Thái độ tiêu cực xuất phát từ định kiến xã hội. Văn hóa Á Đông coi thảo luận về tình dục là điều cấm kỵ. Sinh viên e ngại khi chia sẻ vấn đề sức khỏe sinh sản. Thay đổi thái độ đòi hỏi nỗ lực lâu dài và đồng bộ.
3.1. Rào cản tâm lý khi tiếp cận biện pháp tránh thai
Xấu hổ là rào cản lớn nhất khiến sinh viên không mua bao cao su. Nhiều sinh viên lo lắng bị đánh giá khi mua sản phẩm tránh thai. Sợ bị phát hiện bởi người thân hoặc bạn bè. Cảm giác tội lỗi liên quan đến quan hệ tình dục trước hôn nhân. Áp lực từ gia đình và xã hội về giá trị truyền thống. Sinh viên nữ chịu áp lực lớn hơn sinh viên nam. Thái độ sử dụng bao cao su bị ảnh hưởng bởi giới tính. Cần tạo môi trường an toàn để sinh viên thảo luận về biện pháp tránh thai.
3.2. Ảnh hưởng bạn bè đến thái độ ngừa thai thanh niên
Bạn bè đồng trang lứa ảnh hưởng mạnh đến thái độ của sinh viên. Nếu nhóm bạn cởi mở, sinh viên sẵn sàng thảo luận về tránh thai hơn. Áp lực từ nhóm bạn có thể dẫn đến hành vi tránh thai không an toàn. Nhiều sinh viên không dám sử dụng bao cao su vì sợ bị trêu chọc. Mạng xã hội cũng tạo ảnh hưởng đến thái độ của thanh niên. Sinh viên thường tham khảo ý kiến bạn bè trước khi quyết định. Giáo dục ngang hàng là phương pháp hiệu quả để thay đổi thái độ.
IV. Thực hành ngừa thai thanh niên và tỷ lệ sử dụng bao cao su
Thực hành tránh thai phản ánh hành vi thực tế của sinh viên. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phong cho thấy chỉ 32,1% sinh viên sử dụng biện pháp tránh thai khi quan hệ tình dục. Tỷ lệ này còn thấp so với khuyến cáo của WHO. Nhiều sinh viên quan hệ tình dục không sử dụng bất kỳ biện pháp bảo vệ nào. Sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp phổ biến hơn thuốc hàng ngày. Đây là thực hành không an toàn vì thuốc khẩn cấp có nhiều tác dụng phụ. Bao cao su là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng đúng cách chưa cao. Thực hành ngừa thai thanh niên cần được cải thiện thông qua giáo dục và cung cấp dịch vụ.
4.1. Tỷ lệ sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp ở sinh viên
Thuốc tránh thai khẩn cấp được nhiều sinh viên sử dụng thường xuyên. Đây là thực hành không an toàn và có hại cho sức khỏe. Thuốc khẩn cấp chỉ nên dùng tối đa hai lần mỗi tháng. Nhiều sinh viên không biết giới hạn sử dụng của loại thuốc này. Tác dụng phụ bao gồm rối loạn kinh nguyệt, buồn nôn, đau đầu. Sử dụng lâu dài ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Thuốc khẩn cấp không hiệu quả bằng phương pháp tránh thai hàng ngày. Giáo dục về cách sử dụng thuốc tránh thai đúng cách rất cần thiết.
4.2. Tình trạng quan hệ tình dục không an toàn sinh viên
Tránh thai không an toàn là vấn đề phổ biến ở sinh viên đại học. Nhiều sinh viên lần đầu quan hệ không sử dụng biện pháp bảo vệ. Thiếu chuẩn bị trước dẫn đến hành vi tình dục ngẫu hứng. Rượu bia làm giảm khả năng ra quyết định đúng đắn. Sinh viên có nhiều bạn tình hơn có nguy cơ cao hơn. Mối quan hệ lâu dài tạo cảm giác an toàn giả tạo. Nhiều cặp đôi chủ quan dẫn đến mang thai ngoài ý muốn. Dịch vụ tư vấn sức khỏe sinh sản tại trường đại học còn hạn chế.
4.3. So sánh thực hành tránh thai giữa các nhóm sinh viên
Thực hành tránh thai khác nhau giữa sinh viên nam và nữ. Sinh viên nữ chủ động tìm hiểu biện pháp tránh thai nhiều hơn. Sinh viên năm cuối có thực hành tốt hơn sinh viên năm nhất. Sinh viên khối ngành y tế có kiến thức và thực hành tốt hơn. Sinh viên sống xa gia đình có tỷ lệ quan hệ tình dục cao hơn. Thu nhập ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận biện pháp tránh thai hiện đại. Sinh viên nông thôn có thực hành khác biệt so với sinh viên thành thị. Nghiên cứu đa trung tâm giúp so sánh chính xác giữa các nhóm.
V. Hiệu quả can thiệp giáo dục giới tính đại học Hà Nội
Giải pháp can thiệp là phần quan trọng của nghiên cứu. Can thiệp bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe về biện pháp tránh thai. Nội dung can thiệp cung cấp kiến thức đầy đủ về các phương pháp ngừa thai. Phương pháp can thiệp đa dạng bao gồm thảo luận nhóm, tờ rơi, tư vấn trực tiếp. Hiệu quả can thiệp được đánh giá bằng chỉ số hiệu quả. So sánh kiến thức, thái độ và thực hành trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy can thiệp cải thiện đáng kể KAP của sinh viên. Chương trình can thiệp cần được nhân rộng tại các trường đại học khác. Sự phối hợp giữa Bộ Y tế và Bộ Giáo dục là then chốt.
5.1. Phương pháp truyền thông giáo dục sức khỏe hiệu quả
Thảo luận nhóm là phương pháp can thiệp được áp dụng trong nghiên cứu. Sinh viên được chia nhóm nhỏ để thảo luận về biện pháp tránh thai. Phương pháp này giúp sinh viên tự tin chia sẻ hơn. Tờ rơi cung cấp thông tin tóm tắt về các phương pháp ngừa thai. Tư vấn trực tiếp giải đáp thắc mắc cá nhân. Kết hợp nhiều phương pháp tăng hiệu quả truyền thông. Nội dung truyền thông phải chính xác và dễ hiểu. Đánh giá hiệu quả can thiệp qua khảo sát trước và sau.
5.2. Đánh giá chỉ số hiệu quả biện pháp tránh thai sau can thiệp
Chỉ số hiệu quả can thiệp đo lường mức độ cải thiện KAP. Kiến thức cải thiện rõ rệt sau khi tham gia chương trình can thiệp. Thái độ trở nên tích cực hơn đối với việc sử dụng biện pháp tránh thai. Thực hành sử dụng bao cao su tăng đáng kể sau can thiệp. Tỷ lệ sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp giảm sau can thiệp. Sinh viên chủ động tìm hiểu thông tin về sức khỏe sinh sản hơn. Hiệu quả can thiệp duy trì được sau một thời gian theo dõi. Cần đánh giá dài hạn để xác định tính bền vững của kết quả.
VI. Giải pháp nâng cao sức khỏe sinh sản sinh viên Việt Nam
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cải thiện thực trạng tránh thai của sinh viên. Giải pháp đầu tiên là tăng cường giáo dục giới tính đại học. Chương trình đào tạo nên đưa vào giáo trình bắt buộc. Giải pháp thứ hai là cung cấp dịch vụ tư vấn sức khỏe sinh sản miễn phí tại trường. Giải pháp thứ ba là cải thiện khả năng tiếp cận biện pháp tránh thai hiện đại. Bao cao su và thuốc tránh thai nên được cung cấp dễ dàng hơn. Giải pháp thứ tư là truyền thông qua mạng xã hội và ứng dụng di động. Cần phối hợp liên ngành giữa y tế, giáo dục và đoàn thể. Đánh giá định kỳ để điều chỉnh chương trình cho phù hợp.
6.1. Chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên toàn diện
Giáo dục sức khỏe sinh sản cần bắt đầu từ cấp trung học. Nội dung phải phù hợp với từng lứa tuổi vị thành niên thanh niên. Chương trình nên bao gồm kiến thức về biện pháp tránh thai và bệnh lây truyền qua đường tình dục. Kỹ năng từ chối quan hệ tình dục không an toàn cần được rèn luyện. Giáo viên cần được đào tạo chuyên sâu về giáo dục giới tính. Phụ huynh cũng cần tham gia vào quá trình giáo dục con em. Chương trình đánh giá cần đo lường cả kiến thức, thái độ và thực hành.
6.2. Cải thiện tiếp cận biện pháp tránh thai hiện đại cho thanh niên
Máy bán bao cao su tự động nên được đặt tại ký túc xá. Thuốc tránh thai hàng ngày nên được bán tại nhà thuốc trong khuôn viên trường. Dịch vụ tư vấn trực tuyến giúp sinh viên tiếp cận thông tin dễ dàng hơn. Chi phí biện pháp tránh thai cần được giảm bớt cho sinh viên. Bảo hiểm y tế nên chi trả chi phí kế hoạch hóa gia đình. Đào tạo nhân viên y tế trường học về tư vấn biện pháp tránh thai. Xây dựng ứng dụng di động về sức khỏe sinh sản cho thanh niên.
6.3. Vai trò của Đoàn thanh niên trong phòng tránh thai không an toàn
Đoàn thanh niên đóng vai trò quan trọng trong truyền thông giáo dục. Các hoạt động tình nguyện giúp tiếp cận sinh viên hiệu quả. Câu lạc bộ sức khỏe sinh sản tại trường tạo diễn đàn thảo luận. Chiến dịch truyền thông mùa lễ hội thu hút sự tham gia của sinh viên. Đoàn thanh niên phối hợp với nhà trường tổ chức buổi tư vấn. Tình nguyện viên được đào tạo về kiến thức kế hoạch hóa gia đình. Mô hình giáo dục ngang hàng phát huy hiệu quả trong thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH PHONG NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH VỀ CÁC BIỆN PHÁP TRÁNH THAI CỦA SINH VIÊN MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC/CAO ĐẲNG THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Huy Hiền Hào PGS. Phạm Huy Tuấn Kiệt HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Thầy Cô, bạn bè, Ban lãnh đạovà sinh viên tại trường nghiên cứu. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, phòng Sau đại học, bộ môn Phụ sản trường Đại học Y Hà Nội Ban Giám hiệu, Ban chấp hành Đoàn thanh niên, các Phòng ban và sinh viên các trường Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Xây dựng, Đại học Văn hóa Hà Nội, Cao đẳng Xây dựng số 1, Cao đẳng Kinh tế công nghiệp Hà Nội, Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội nơi tôi thực hiện nghiên cứu.
Ban Giám hiệu trường Cao đẳng Y tế Hà Nội nơi tôi đang công tác. Đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới: Phó giáo sư Tiến sĩ Phạm Huy Hiền Hào và Phó giáo sư Tiến sĩ Phạm Huy Tuấn Kiệt những người thầy đã dìu dắt, giúp đỡ, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ trong hội đồng khoa học thông qua đề cương và bảo vệ luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn chỉnh luận án.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và sinh viên học sinh của tôi đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận văn. 2 Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 22 tháng 2 năm 2017 NGUYỄN THANH PHONG LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thanh Phong, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản Phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Huy Hiền Hào và PGS.
Phạm Huy Tuấn Kiệt. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà nội, ngày 22 tháng 2 năm 2017 Người viết cam đoan Nguyễn Thanh Phong 4 CHỮ VIẾT TẮT BCH : Bộ câu hỏi BCS : Bao cao su BPTT : Biện pháp tránh thai CĐ : Cao đẳng CSHQ : Chỉ số hiệu quả CT : Can thiệp DCTC : Dụng cụ tử cung ĐH : Đại học HQCT : Hiệu quả can thiệp KAP : Kiến thức, thái độ và thực hành KHHGĐ : Kế hoạch hóa gia đình KT : Kiến thức NC : Nghiên cứu QHTD : Quan hệ tình dục SKSS : Sức khỏe sinh sản STDs : Các bệnh lây truyền qua đường tình dục SV : Sinh viên TĐ : Thái độ TH : Thực hành TLN : Thảo luận nhóm TTGDSK : Truyền thông giáo dục sức khỏe UNFPA : Quỹ Dân số Liên hợp quốc VTN : Vị thành niên VTN&TN : Vị thành niên/thanh niên VTTT : Viên thuốc tránh thai YNTK : Ý nghĩa thống kê MỤC LỤC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ 6 DANH MỤC HÌNH 8 ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nước có tỉ lệ thanh niên trong cơ cấu dân số cao nhất khu vực Châu Á, trong đó giới trẻ chiếm khoảng 31,5% dân số [1]. Việt Nam hiện nay đang phải đối mặt với nhiều vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản (SKSS) và chăm sóc SKSS như có thai ngoài ý muốn, nạo phá thai, tệ nạn ma túy, các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs)… [2], [3]. Theo thống kê của Hội kế hoạch hóa gia đình, Việt Nam là một trong ba nước có tỷ lệ phá thai cao nhất thế giới (1,2 1,6 triệu ca mỗi năm), trong đó khoảng 20% thuộc lứa tuổi vị thành niên/thanh niên (VTN&TN) [4]. Nguyên nhân của thực trạng trên là do lứa tuổi VTN&TN chưa trưởng thành về tâm lý, xã hội; ngoài ra, môi trường sống có những ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và hành vi của VTN&TN [5].
Bên cạnh đó, kiến thức, thái độ và thực hành của VTN&TN về SKSS nói chung, về việc sử dụng các biện pháp tránh thai (BPTT) nói riêng chưa đúng, chưa đầy đủ [6]. Nghiên cứu của Quỹ dân số Liên hợp quốc cho thấy kiến thức về các BPTT của VTN&TN Việt Nam còn hạn chế [7]. Kết quả Điều tra quốc gia về VTN&TN lần thứ 2 (SAVY2) thấy có 03 lý do chính khiến VTN&TN không sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục là: họ cảm thấy xấu hổ khi hỏi mua; sợ bị người quen nhìn thấy và không sẵn có [6]; Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Phong và cs cho thấy chỉ có 32,1% sinh viên sử dụng BPTT khi quan hệ tình dục [8]. Ngay cả với nhóm đối tượng VTN&TN có sử dụng BPTT khi quan hệ tình dục thì vẫn có những trường hợp có thai ngoài ý muốn hoặc mắc các bệnh STDs.
Nguyễn Thanh Phong nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản 9 Trung ương cho thấy có 14,1% khách hàng có sử dụng bao cao su nhưng vẫn có thai ngoài ý muốn [9]. Nguyên nhân của sự thất bại khi sử dụng các BPTT theo nghiên cứu của Trần Thị Phương Mai (2004) là do sử dụng BPTT không liên tục (53,3%); sử dụng sai cách (23,8%) [10]. Điều này cho thấy VTN&TN còn thiếu kiến thức, thái độ về KHHGĐ và tránh thai; đặc biệt là những kỹ năng sử dụng các BPTT đúng và an toàn chưa được các cán bộ y tế chuyên ngành Sản phụ khoa tập trung tư vấn. Vì vậy, đây là một vấn đề rất quan trọng và cấp bách, có ý nghĩa thực tiễn cao mà chuyên ngành Sản phụ khoa cần thực hiện nghiên cứu để nâng cao hơn nữa chất lượng các dịch vụ KHHGĐ cho người dân nói chung và đối tượng VTN&TN nói riêng.
Hà Nội là nơi tập trung khoảng 100 trường đại học, cao đẳng, vì vậy, số lượng sinh viên sống và học tập tại thành phố là rất lớn. Đây cũng là nơi có sự phát triển mạnh mẽ về văn hóa, kinh tế và xã hội. Vì vậy, sinh viên phải có kiến thức, thái độ và thực hành về các BPTT nói riêng, cũng như SKSS nói chung tốt hơn. Việc can thiệp nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành sử dụng các BPTT cũng như về SKSS cho sinh viên tại tại Hà Nội là một việc làm hoàn toàn cần thiết và phù hợp với hoàn cảnh xã hội.
Câu hỏi đặt ra là kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên thành phố Hà Nội về các BPTT hiện nay như thế nào? Những yếu tố nào liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên về các BPTT? Giải pháp nào để có thể nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên về các BPTT? Để góp phần trả lời cho những câu hỏi này, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên một số trường Đại học/Cao đẳng 10 thành phố Hà Nội và hiệu quả giải pháp can thiệp” với các mục tiêu nghiên cứu: 1. Đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành về các BPTT và một số yếu tố liên quan của sinh viên 06 trường đại học/cao đẳng thành phố Hà Nội năm 2014. Đánh giá hiệu quả một số giải pháp can thiệp tới kiến thức, thái độ và thực hành về các BPTT của sinh viên trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Chương 1 TỔNG QUAN 1.
Các biện pháp tránh thai Tránh thai là một nội dung quan trọng trong chăm sóc SKSS. Theo báo cáo của Liên hợp quốc, trong năm 2015, 64% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ trên thế giới có sử dụng một BPTT, 57% sử dụng một BPTT hiện đại [11]. Tại Việt Nam, theo tổng cục Dân số kế hoạch hóa gia đình, tỷ lệ sử dụng BPTT hiện đại và truyền thống năm 2013 lần lượt là 67% và 10,2% [12]. Theo báo cáo của Trung tâm nghiên cứu Dân số và sức khỏe nông thôn (2006), dụng cụ tử cung là biện pháp được nhiều người sử dụng nhất (32,3%), tiếp đến là thuốc tránh thai (15,2%) và bao cao su (14,4%) [13].
Các BPTT được chia làm 2 loại chính là: các BPTT hiện đại và các BPTT truyền thống. Các biện pháp tránh hiện đại 1. Bao cao su * Đại cương: 11 Bao cao su (BCS) là BPTT an toàn, có hiệu quả phòng chống HIV/AIDS và STDs. BCS được dùng nhiều ở các nước phát triển (13%) hơn các nước đang phát triển (3%) [14].
Nếu sử dụng BCS đúng, khả năng có thai khi dùng là 3% (thất bại đặc hiệu của phương pháp). Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng và không thường xuyên, tỷ lệ này lên đến 14% (thất bại do người sử dụng) [14]. Đa số BCS hiện nay được làm bằng nhựa latex hoặc polyurethane. BCS bằng polyurethane nhạy cảm hơn BCS bằng latex nhưng tỷ lệ thủng và tuột cao hơn (lần lượt là 7,2% và 3,6% so với 1,1% và 0,6%) [15].
* Cơ chế tác dụng: Bao cao su có tác dụng chứa và ngăn không cho tinh trùng vào âm đạo nên không xảy ra quá trình thụ tinh [15]. Một số loại bao cao su [11] * Chỉ định và chống chỉ định: + Chỉ định: dùng cho tất cả các trường hợp muốn tránh thai; phòng chống HIV/AIDS và STDs; là biện pháp tránh thai hỗ trợ (những ngày đầu sau thắt ống dẫn tinh, quên uống thuốc tránh thai). + Chống chỉ định: dị ứng với latex (đối với loại bao cao su có latex) hoặc các thành phần có trong bao cao su [16], [17]. * Ưu điểm và hạn chế: 12 + Ưu điểm: hiệu quả tránh thai cao 99%; phòng chống STDs và HIV/AIDS; an toàn, không có tác dụng phụ; dễ sử dụng; có thể sử dụng bất cứ thời gian nào; giúp nam giới có trách nhiệm KHHGĐ; tiện lợi khi muốn tránh thai tạm thời; có sẵn, nhỏ gọn có thể mang theo người; rẻ tiền [16].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành biện pháp tránh thai SV Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành các biện pháp tránh thai của sinh viên đại học, cao đẳng tại Hà Nội. Nâng cao sức khỏe sinh sản.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành biện pháp tránh thai SV Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành biện pháp tránh thai SV Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành biện pháp tránh thai SV Hà Nội" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành biện pháp tránh thai SV Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành biện pháp tránh thai SV Hà Nội" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành biện pháp tránh thai SV Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.