Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilization selfreported hea
Nghiên cứu đánh giá tác động của bảo hiểm y tế tới khả năng tiếp cận dịch vụ y tế tại Việt Nam.
Economic development
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vietnam social health insurance và mục tiêu UHC
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Economic development
- Tác giả:
- Truong Anh Tuan
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vietnam social health insurance và mục tiêu UHC
Hệ thống y tế Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn cải cách quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân. Quá trình phát triển hệ thống vietnam social health insurance đóng vai trò cốt lõi trong chiến lược an sinh xã hội quốc gia. Chính sách bảo hiểm y tế giúp người dân tiếp cận các dịch vụ khám chữa bệnh chất lượng cao với chi phí hợp lý. Nhà nước liên tục mở rộng đối tượng thụ hưởng thông qua các chính sách trợ cấp ngân sách cho nhóm yếu thế. Mục tiêu hướng tới universal health coverage vietnam đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ chế tài chính công và năng lực cung ứng dịch vụ. Các nghiên cứu kinh tế lượng chỉ ra rằng bảo hiểm y tế làm thay đổi đáng kể hành vi tiêu dùng dịch vụ y tế. Việc tham gia bảo hiểm tạo động lực để người bệnh tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn kịp thời. Tuy nhiên, bài toán cân đối quỹ bảo hiểm và kiểm soát hiện tượng lạm dụng dịch vụ vẫn đặt ra nhiều thách thức lớn cho các nhà hoạch định chính sách.
1.1. Lịch sử phát triển và mở rộng bảo hiểm y tế toàn dân
Quá trình mở rộng diện bao phủ bảo hiểm y tế tại Việt Nam ghi nhận nhiều cột mốc quan trọng từ những năm 1990 đến nay. Chính phủ đã thực hiện chính sách health insurance coverage for the poor nhằm bảo vệ các nhóm dân cư có thu nhập thấp và đồng bào dân tộc thiểu số. Ngân sách nhà nước hỗ trợ 100% hoặc một phần mức đóng phí bảo hiểm cho người nghèo, cận nghèo và trẻ em dưới 6 tuổi. Chính sách này thúc đẩy tiến trình universal health coverage vietnam diễn ra nhanh chóng và bền vững hơn. Nhờ đó, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế trên toàn quốc đã tăng từ mức khiêm tốn lên hơn 90% dân số. Sự chuyển dịch từ bảo hiểm y tế tự nguyện sang bảo hiểm bắt buộc theo hộ gia đình tạo nên sự đồng thuận xã hội lớn. Người dân vùng sâu vùng xa dần hình thành thói quen sử dụng thẻ bảo hiểm y tế khi ốm đau. Những nỗ lực này góp phần củng cố công bằng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
1.2. Khung pháp lý và cơ chế hoạt động của bảo hiểm y tế
Hệ thống pháp lý về bảo hiểm y tế tại Việt Nam không ngừng được hoàn thiện thông qua Luật Bảo hiểm Y tế sửa đổi. Cơ quan Bảo hiểm Xã hội Việt Nam (VSS) đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý quỹ và ký hợp đồng chi trả với các cơ sở y tế. Cơ chế tài chính của vietnam social health insurance vận hành dựa trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro giữa người khỏe mạnh và người đau ốm. Danh mục quyền lợi bảo hiểm bao gồm chi phí thuốc men, xét nghiệm cận lâm sàng và các thủ thuật y khoa hiện đại. Hệ thống thanh toán viện phí theo định suất và giá dịch vụ đang được áp dụng song song để tối ưu hóa nguồn lực. Việc chuyển tuyến điều trị cũng được quy định chặt chẽ nhằm giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên. Cơ chế kiểm soát chi phí hiệu quả giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người tham gia và duy trì tính ổn định dài hạn của quỹ an sinh.
II. Tác động của bảo hiểm tới healthcare utilization vietnam
Bảo hiểm y tế tạo ra những tác động mạnh mẽ và đa chiều lên chỉ số healthcare utilization vietnam. Việc sở hữu thẻ bảo hiểm giúp người dân giảm bớt rào cản chi phí khi tiếp cận hệ thống y tế công lập lẫn tư nhân. Lý thuyết nhu cầu sức khỏe của Grossman và mô hình hành vi Andersen chỉ rõ rằng bảo hiểm làm hạ thấp mức giá thực tế của dịch vụ. Điều này thúc đẩy tần suất thăm khám của cả người có thu nhập thấp lẫn người cao tuổi. Các dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình (VHLSS) cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về sự gia tăng số lượt điều trị. Tuy nhiên, mức độ tác động có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm nhân khẩu học và khu vực địa lý. Việc đánh giá chính xác tác động đòi hỏi các phương pháp kinh tế lượng chặt chẽ như hồi quy gián đoạn (RDD) nhằm loại bỏ yếu tố nội sinh và thiên lệch chọn mẫu.
2.1. Phân tích inpatient and outpatient care utilization
Phân tích chuyên sâu cho thấy bảo hiểm tác động trực tiếp đến inpatient and outpatient care utilization trên toàn quốc. Đối với dịch vụ ngoại trú, người có thẻ bảo hiểm có xu hướng đi khám thường xuyên hơn khi xuất hiện các triệu chứng bệnh ban đầu. Đối với điều trị nội trú, bảo hiểm giúp bệnh nhân an tâm nhập viện tiếp nhận các phác đồ điều trị dài ngày. Nghiên cứu thực nghiệm áp dụng thiết kế hồi quy gián đoạn (RDD) trên nhóm người cao tuổi từ 80 tuổi trở lên ghi nhận sự gia tăng đột biến về số ngày nằm viện. Việc được cấp thẻ bảo hiểm miễn phí tạo điều kiện cho người già tiếp cận dịch vụ kỹ thuật cao. Sự thay đổi trong inpatient and outpatient care utilization phản ánh sự cải thiện rõ nét về khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chính quy. Các cơ sở khám chữa bệnh cơ sở cũng chứng kiến lưu lượng bệnh nhân ngoại trú tăng đều đặn qua các năm.
2.2. So sánh hospitalization rate insured vs uninsured
Sự chênh lệch về hospitalization rate insured vs uninsured là một chỉ báo quan trọng phản ánh hiệu quả của chính sách y tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng người có bảo hiểm sở hữu tỷ lệ nhập viện cao hơn đáng kể so với nhóm chưa tham gia bảo hiểm. Rào cản tài chính khiến nhóm không có bảo hiểm thường trì hoãn việc nhập viện điều trị nội trú cho đến khi bệnh tình chuyển biến nặng. Ngược lại, nhóm có bảo hiểm tận dụng tốt hơn quyền lợi khám chữa bệnh nội trú tại các bệnh viện tuyến huyện và tuyến tỉnh. Hiện tượng này vừa thể hiện khả năng đáp ứng nhu cầu y tế của bảo hiểm, vừa phản ánh một phần vấn đề rủi ro đạo đức (moral hazard). Tuy nhiên, mức tăng hospitalization rate insured vs uninsured phần lớn bắt nguồn từ việc giải tỏa những nhu cầu chăm sóc sức khỏe bị dồn nén trước đó của người dân nghèo.
III. Chi trả out of pocket healthcare expenditure tại Việt Nam
Gánh nặng tài chính từ việc chăm sóc sức khỏe luôn là mối lo ngại lớn đối với đa số hộ gia đình. Tỷ lệ out-of-pocket healthcare expenditure tại Việt Nam từng chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng chi tiêu y tế quốc gia. Việc phải tự chi trả tiền túi cho thuốc men và dịch vụ y tế khiến nhiều gia đình rơi vào cảnh kiệt quệ tài chính. Bảo hiểm y tế ra đời như một lá chắn bảo vệ thu nhập khả dụng của người dân trước các cú sốc bệnh tật bất ngờ. Các phân tích thực nghiệm khẳng định việc tham gia bảo hiểm giúp giảm tỷ lệ out-of-pocket healthcare expenditure ở cả cấp độ cá nhân và hộ gia đình. Mức độ giảm chi tiêu phụ thuộc vào cấu trúc gói quyền lợi và tỷ lệ đồng chi trả theo quy định hiện hành. Việc tối ưu hóa chi trả trực tiếp đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định kinh tế hộ.
3.1. Gánh nặng chi phí y tế tự chi trả của các hộ gia đình
Chi phí y tế tự chi trả ngoài danh mục bảo hiểm vẫn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng tái nghèo ở nhiều vùng nông thôn. Nhiều hộ gia đình phải gánh chịu out-of-pocket healthcare expenditure lớn khi người thân mắc các bệnh mãn tính hoặc hiểm nghèo. Tiền mua thuốc ngoại danh mục, chi phí xét nghiệm chuyên sâu và tiền sinh hoạt tại bệnh viện tạo áp lực tài chính nặng nề. Khi không có nguồn bảo hiểm hỗ trợ đầy đủ, các hộ nghèo buộc phải cắt giảm chi tiêu cho giáo dục và dinh dưỡng. Sự gia tăng out-of-pocket healthcare expenditure làm suy yếu khả năng chống chịu kinh tế của các hộ gia đình trước những rủi ro bất trắc. Việc nhận diện rõ các khoản chi tự chi trả giúp cơ quan quản lý điều chỉnh danh mục thuốc và vật tư y tế được bảo hiểm thanh toán một cách thỏa đáng hơn.
3.2. Hiệu quả giảm trừ viện phí từ các gói bảo hiểm y tế
Các gói quyền lợi bảo hiểm y tế đã chứng minh hiệu quả thực tế trong việc cắt giảm chi phí y tế trực tiếp cho người thụ hưởng. Nhờ cơ chế thanh toán trực tiếp từ cơ quan bảo hiểm đến cơ sở y tế, bệnh nhân giảm bớt đáng kể số tiền phải nộp tại viện. Chính sách hỗ trợ 100% chi phí khám chữa bệnh cho người già trên 80 tuổi và hộ nghèo mang lại tác động giảm chi vượt trội. Mức tiết kiệm viện phí từ bảo hiểm giúp các gia đình bảo toàn nguồn ngân sách sinh hoạt thiết yếu hàng ngày. Những bằng chứng định lượng từ luận án cho thấy mức chi trả tự chi trả giảm bình quân rõ rệt sau khi người dân nhận thẻ bảo hiểm y tế. Đây là minh chứng thuyết phục cho vai trò bảo trợ kinh tế trực tiếp của chính sách bảo hiểm xã hội.
IV. Vai trò financial risk protection in healthcare ở hộ dân
Chính sách bảo hiểm y tế đóng vai trò như một trụ cột vững chắc tạo lập financial risk protection in healthcare cho người dân. Khi một thành viên trong gia đình đau ốm, các tổn thất tài chính không chỉ dừng lại ở tiền viện phí mà còn làm gián đoạn thu nhập. Sự hiện diện của bảo hiểm y tế giúp hạn chế rủi ro phá sản hoặc mất khả năng thanh toán do biến cố sức khỏe. Lý thuyết tiết kiệm phòng ngừa (precautionary savings theory) chỉ ra rằng người dân sẽ giảm bớt các khoản tích lũy dự phòng thụ động khi đã có bảo hiểm bảo trợ. Thay vào đó, các hộ gia đình có thể phân bổ nguồn lực tài chính vào đầu tư sản xuất kinh doanh hoặc chi tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống. Đảm bảo financial risk protection in healthcare là nền tảng quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế bao trùm và bền vững.
4.1. Ngăn ngừa catastrophic health expenditure vietnam
Tình trạng chi tiêu y tế thảm họa xảy ra khi chi phí khám chữa bệnh vượt quá 10% đến 40% khả năng chi trả của hộ gia đình. Nguy cơ catastrophic health expenditure vietnam đe dọa nghiêm trọng đến sinh kế của các hộ nông dân và lao động tự do. Bảo hiểm y tế hoạt động như công cụ giảm thiểu tối đa xác suất rơi vào bẫy nghèo đói do chi phí y tế quá mức. Bằng việc san sẻ gánh nặng tài chính điều trị, tỷ lệ hộ gia đình gặp biến cố catastrophic health expenditure vietnam đã sụt giảm đáng kể trong thập kỷ qua. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh bảo hiểm tạo ra vùng đệm an toàn, bảo vệ tài sản tích lũy của gia đình trước các ca phẫu thuật phức tạp. Nhờ đó, tính ổn định tài chính của mạng lưới an sinh hộ gia đình được duy trì vững vàng hơn.
4.2. Tác động tới hành vi tiết kiệm và vay nợ hộ gia đình
Bảo hiểm y tế làm biến đổi sâu sắc cơ cấu tài chính và hành vi vay nợ của các hộ gia đình Việt Nam. Trước đây, nhiều hộ phải bán tài sản sản xuất hoặc vay mượn tín dụng đen với lãi suất cao để trang trải viện phí. Nhờ có sự bảo vệ tài chính từ bảo hiểm, nhu cầu vay nợ khẩn cấp để chữa bệnh giảm đi rõ rệt. Đồng thời, dòng tiền tích lũy của hộ gia đình chuyển dịch từ việc giữ tiền mặt thụ động sang đầu tư vào giáo dục, nhà ở và tư liệu sản xuất nông nghiệp. Các mô hình hồi quy đa biến (multivariate probit) trong luận án khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa việc tham gia bảo hiểm và việc đa dạng hóa danh mục tài sản hộ. Quyết định tài chính của người dân trở nên chủ động và mang tính chiến lược dài hạn hơn.
V. Đổi mới health seeking behavior vietnam qua viện phí
Sự thay đổi trong chính sách viện phí và mức đồng chi trả định hình lại thói quen health-seeking behavior vietnam của người dân. Trước đây, do e ngại chi phí đắt đỏ, nhiều người có thói quen tự mua thuốc điều trị hoặc tìm đến các thầy lang không có chứng chỉ chuyên môn. Khi mức viện phí tự chi trả được hạ thấp, người bệnh chuyển hướng tiếp cận các trạm y tế xã và bệnh viện công lập. Việc đến các cơ sở y tế chính quy giúp phát hiện sớm các bệnh mãn tính nguy hiểm và nâng cao hiệu quả điều trị. Nghiên cứu thực nghiệm nhấn mạnh rằng cấu trúc đồng chi trả hợp lý sẽ khuyến khích người dân chủ động khám bệnh định kỳ. Sự chuyển biến trong health-seeking behavior vietnam là bước đệm quan trọng để cải thiện sức khỏe thể chất và tuổi thọ bình quân của toàn bộ dân số.
5.1. Miễn giảm đồng chi trả và sức khỏe tự đánh giá
Nghiên cứu về tác động của chính sách miễn giảm đồng chi trả tại vùng nông thôn Việt Nam cung cấp nhiều góc nhìn thực tiễn sâu sắc. Sử dụng phương pháp ghép điểm xu hướng (Propensity Score Matching - PSM), luận án đánh giá tác động của việc miễn đồng chi trả đối với sức khỏe tự đánh giá (self-reported health). Kết quả chỉ ra rằng nhóm được miễn đồng chi trả có mức độ tự tin và đánh giá trạng thái sức khỏe cá nhân cao hơn đáng kể. Việc không phải lo lắng về khoản tiền đồng chi trả giúp người bệnh tuân thủ tốt hơn các phác đồ điều trị của bác sĩ. Sức khỏe thể chất và tinh thần của người dân nông thôn được cải thiện rõ rệt sau thời gian hưởng chính sách miễn giảm. Đây là căn cứ khoa học quan trọng chứng minh lợi ích sức khỏe lâu dài của chính sách hỗ trợ chi phí trực tiếp.
5.2. Hàm ý chính sách hướng tới bảo hiểm y tế toàn diện
Kết quả nghiên cứu của luận án gợi mở nhiều khuyến nghị chính sách có giá trị cho hệ thống y tế Việt Nam trong giai đoạn tới. Cơ quan chức năng cần tiếp tục duy trì chính sách health insurance coverage for the poor và mở rộng thêm cho nhóm cận nghèo. Cần tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh bảo hiểm y tế để rút ngắn thời gian chờ đợi và nâng cao chất lượng phục vụ. Lộ trình tiến tới universal health coverage vietnam cần chú trọng nâng cấp trang thiết bị cho y tế tuyến cơ sở nhằm thu hút người bệnh. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ đồng chi trả theo từng nhóm bệnh sẽ giúp bảo vệ quỹ bảo hiểm khỏi nguy cơ bội chi. Những giải pháp đồng bộ này sẽ góp phần kiến tạo một hệ thống y tế công bằng, nhân văn và hiệu quả cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY IMPACTS OF HEALTH INSURANCE IN VIETNAM ON HEALTHCARE UTILIZATION, SELF-REPORTED HEALTH, AND FINANCIAL CHOICES DOCTORAL THESIS IN ECONOMICS Ho Chi Minh City, 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY IMPACTS OF HEALTH INSURANCE IN VIETNAM ON HEALTHCARE UTILIZATION, SELF-REPORTED HEALTH, AND FINANCIAL CHOICES DOCTORAL THESIS IN ECONOMICS Major: Economic development Code: 9310105 Academic advisors: Dr. Le Thanh Loan Assoc. Pham Khanh Nam Ho Chi Minh City, 2022 i Declaration I hereby declare that this thesis is entirely my own work, with the exception of quotations and citations, which have been appropriately acknowledged. This thesis has not been submitted to any other academic or non-academic institution for any degree or certification.
Ho Chi Minh City, December 2022 Truong Anh Tuan ii Table of Contents DECLARATION. I TABLE OF CONTENTS. VI LIST OF TABLES .VII LIST OF FIGURES. VIII CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 HEALTH INSURANCE AND HEALTHCARE SCHEME IN VIETNAM.
Development of health insurance in Vietnam. Healthcare scheme in Vietnam .7 OBJECTIVES OF THESIS .12 SCOPE OF THE THESIS .12 STRUCTURE OF THE THESIS .13 CHAPTER 2: THEORY AND LITERATURE REVIEW. Model of demand for health. The behavioral model of health services utilization.
Moral hazard and Cost-sharing. Literature relevant to the heterogeneous impact of health insurance coverage on healthcare utilization. Theory of precautionary savings. Program impact measures.
Program impact evaluation methods .31 EMPIRICAL LITERATURE REVIEW AND RESEARCH GAPS. Review of key findings. Review of methodologies .46 JUSTIFICATION OF ANALYTICAL METHODOLOGIES.50 CHAPTER 3: IMPACTS OF HEALTH INSURANCE ON HEALTHCARE UTILIZATION AND OUT-OF-POCKET EXPENDITURES. Data and variables.
Impacts of the health insurance program for the elderly on the probability of being insured. Impacts of health insurance on healthcare utilization outcomes .67 MODEL SIGNIFICANCE TESTING. Validity of RDD .76 CHAPTER 4: IMPACTS OF HEALTH INSURANCE ON HOUSEHOLDS’ FINANCIAL CHOICES: EVIDENCE FROM VIETNAM .78 DATA AND VARIABLES. Variable definitions and descriptive statistics .89 iv RESEARCH HYPOTHESES AND METHODS.
Impacts of covariates. Impact of health insurance on financial choices. Correlations between the error terms .106 CHAPTER 5: IMPACTS OF CO-PAYMENTS ON SELF-REPORTED HEALTH AMONG THE HEALTH INSURANCE INSURED IN RURAL VIETNAM .108 CONCEPTUAL FRAMEWORK AND HYPOTHESIS .113 DATA AND VARIABLES. Treatment and outcome variables.
Propensity score estimation. Covariate balance check. The impact of co-payment exemption on self-reported health. Sensitive test for hidden bias.
The impacts of health insurance on healthcare utilization and out-of- pocket expenditures. The impact of health insurance on households’ financial choices. The impacts of co-payments on self-reported health .134 CONTRIBUTIONS OF THE THESIS .134 POLICY IMPLICATIONS OF THE THESIS FINDINGS .136 LIMITATIONS AND AREAS FOR FUTURE RESEARCH .138 LIST OF THE AUTHOR'S PUBLICATIONS .163 vi Abbreviations ATE: Average Treatment Effect ATT: Average Treatment Effect of the Treated BMI: Body Mass Index DID: Difference–in–Differences ITT: Intention-to-treat effect IV: Instrumental variable LATE: Local average treatment effect LMICs: Low- and middle-income countries OLS: Ordinary least squares PSM: Propensity score matching RCTs: Randomized controlled trials RD: Regression discontinuity RDD: Regression discontinuity design TVSEP: Thailand-Vietnam Socioeconomic Panel UHC: Universal health coverage US: United States VHLSS: Vietnam Household Living Standard Survey VSS: Vietnam Social Security Agency 2SLS: Two-stage least squares vii List of tables Table 1.1: Health insurance reform in Vietnam .1: Overview of econometric methods for program impact evaluation .1: Descriptive statistics of control variables .2: Descriptive statistics of outcome variables .3: Impact of the health insurance program for the elderly on the probability of being insured .4: Regression model for the probability of being insured when reaching 80 years old, using pre-policy data .5: Impacts of health insurance on healthcare utilization outcomes .6: RD estimates of covariates .7: Robustness checks with different bandwidths .8: Intention-to-treat effects.1: Definitions of dependent variables .2: Definitions of control variables .3: Descriptive statistics of variables (mean, standard deviation).4: Pairwise tetrachoric correlations between dependent variables .5: Univariate probit coefficients .6: Multivariate probit coefficients .7: Correlation between error terms in multivariate probit regressions .8: IV random-effects two-stage least-squares regressions .9: Bivariate probit models .1: Variable definitions and descriptive statistics .2: Covariate balance check and bias reduction .3: Statistical tests pre-matching and post-matching .4: Impact of co-payment exemption on self-reported health .5: Heterogeneous effects of co-payment exemption on self-reported health .6: Mantel-Haenszel test .129 viii List of figures Figure 1.1 Organisational chart of the Vietnamese healthcare system .2: Payment mechanism in health insurance .1: Andersen’s Behavioral Model of Healthcare Utilization .2 Conventional ex-post moral hazard effect .3: Conceptual framework for the thesis .1: Conceptual framework for the impacts of health insurance on healthcare utilization and out-of-pocket expenditures .2 Insurance coverage, aged 70 – 89 years old .3 Histogram of age around the cutoff point (960 months) .4 Estimated density of age around the cutoff point (960 months) .5 RD plots of covariates .1 Map of Vietnam's surveyed provinces.2: Conceptual framework for the impacts of health insurance on financial choices .1: Conceptual framework for the impact of co-payment on self-reported health .2: Histogram of propensity score distribution for treated and control individuals .3: Standardised percent bias of covariates prior and post matching .4: The density distribution of propensity scores before and after the PSM for treated and control groups .125 ix ABSTRACT As in many other low- and middle-income countries, Vietnam is implementing a social health insurance program as one method of reaching universal health coverage. In addition to serving as a health financing mechanism for universal health coverage, this program undoubtedly impacts the beneficiaries' healthcare behaviors.
This thesis examines the impacts of health insurance in Vietnam on a range of healthcare behaviors, including healthcare usage, out-of-pocket spending, financial decisions, and self-reported health. Based on a conceptual framework derived from the theoretical literature, the present thesis includes three sub-studies in the form of three essays to investigate the impacts of health insurance on healthcare utilization, out-of- pocket expenditure, and households' financial choices; and the effect of the co- payment scheme on self-reported health. A regression discontinuity design was used to study the effects of healthcare use and out-of-pocket spending with data from the Vietnam Household Living Standard Survey. Impacts on households' financial choices and self-reported health were investigated using data from the Thailand-Vietnam Socio-economic Panel surveys.
A recursive multivariate probit model was used to examine the effects of health insurance on households' financial choices, while propensity score matching was employed to analyze how the removal of co-payments affected patients' assessments of their own health. The results of the first sub-study demonstrated that insurance helps individuals reduce the expenditures per outpatient visit but has no effect on the outcomes, including the likelihood of an outpatient visit, the probability of an inpatient visit, the number of outpatient visits, the number of inpatient visits, and the expenditures per inpatient visit. The second sub-study revealed that, although health insurance has no influence on private health insurance, it has positive effects on savings and investment and a negative impact on credit choice. The third sub-study discovered that co-payment exemption has a favorable impact on the self-reported health of the insured.
In x addition, the exemption for co-payments has varied effects across income levels and locations. Key words: health insurance, healthcare utilization, financial choice, co-payment, self-reported health xi TÓM TẮT Cũng như nhiều quốc gia có thu nhập thấp và trung bình khác, Việt Nam sử dụng chương trình bảo hiểm y tế xã hội (social health insurance) như một phương thức để đạt bao phủ chăm sóc sức khỏe toàn dân (universal health coverage). Ngoài vai trò là một cơ chế tài chính y tế nhằm hướng đến bao phủ sức khỏe toàn dân, chương trình này chắc chắn tác động đến hành vi chăm sóc sức khỏe của người thụ hưởng. Luận án này nghiên cứu tác động của bảo hiểm y tế ở Việt Nam đối với một số các hành vi liên quan đến chăm sóc sức khỏe như: mức sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chi tiêu tự túi, quyết định tài chính của hộ gia đình và tình trạng sức khỏe của người thụ hưởng.
Sử dụng khung lý thuyết được xây dựng từ các lý thuyết kinh tế, luận án thực hiện ba nghiên cứu dưới dạng ba tiểu luận để xem xét tác động của bảo hiểm y tế đối với việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chi tiêu tự túi và lựa chọn tài chính của các hộ gia đình; và ảnh hưởng của chính sách đồng chi trả (co-payment) đến tính trạng sức khỏe của người tham gia. Phương pháp hồi quy gián đoạn (regression discontinuity design) được sử dụng để nghiên cứu tác động của bảo hiểm y tế đến mức sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe và chi tiêu tự túi, với dữ liệu từ các cuộc Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam (VHLSS). Các nghiên cứu tác động của bảo hiểm y tế đến lựa chọn tài chính của hộ gia đình và tình trạng sức khỏe sử dụng dữ liệu từ các cuộc Khảo sát dữ liệu bảng về kinh tế xã hội Thái lan- Việt Nam (Thailand-Vietnam Socio-economic Panel- TVSEP). Mô hình probit đa biến đệ quy (recursive multivariate probit) được sử dụng để nghiên cứu tác động của bảo hiểm y tế đến lựa chọn tài chính của các hộ gia đình, trong khi đó phương pháp so sánh bằng điểm xu hướng (propensity score matching) được sử dụng để nghiên cứu tác động của việc miễn đồng chi trả đến tình trạng sức khỏe của người tham gia.
Kết quả của nghiên thứ nhất chứng minh rằng bảo hiểm y tế tác động làm giảm chi phí khám bệnh ngoại trú, nhưng không tác động đến các kết quả như: xác suất khám bệnh ngoại trú, xác suất khám bệnh nội trú, số lần khám bệnh ngoại trú, số lần khám xii bệnh nội trú và chi phí cho mỗi lần khám bệnh nội trú. Nghiên cứu thứ hai cho thấy, mặc dù bảo hiểm y tế không ảnh hưởng đến bảo hiểm y tế tư nhân, nhưng nó có tác động dương đến tiết kiệm và đầu tư, và tác động âm đến tín dụng. Nghiên cứu thứ ba cho thấy việc miễn đồng chi trả có tác động tích cực đến tình trạng sức khỏe của người được bảo hiểm. Ngoài ra, tác động của việc miễn đồng chi trả thay đổi theo thu nhập và địa phương.
Từ khóa: bảo hiểm y tế, mức sử dụng dịch vụ y tế, lựa chọn tài chính, đồng chi trả, tình trạng sức khỏe. 1 Chapter 1: INTRODUCTION Background Universal health coverage (UHC) is prominent among 13 health-related targets in the United Nations Sustainable Development Goals. This target includes “financial risk protection, access to quality essential healthcare services, and access to safe, effective, quality, and affordable essential medicines and vaccines for all” (World Health Organization, 2015). In recent years, UHC has been a major policy goal across the world (Marten et al.
However, Low- and middle-income countries (LMICs) generally confront unique obstacles in attaining UHC because of their low healthcare resources, inefficient use of resources, dependence on out-of-pocket payments, and large populations (World Health Organization, 2010). Therefore, the fundamental challenge facing LMICs is how their health financing schemes can enhance people's access to healthcare services. While each country's path to UHC is unique, scaling up the population's health insurance has gained popularity as a health financing mechanism for UHC in LMICs (Barasa et al. As a result of risk sharing, health insurance protects its customers against unexpectedly large medical expenditures and increases their access to essential medical care (Qiu & Wu, 2019).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Truong Anh Tuan (2022). Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/quan-ly-y-te/impact-of-health-insurance-in-vietnam-on-healthcare-utilization-selfreported
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá tác động của bảo hiểm y tế tới khả năng tiếp cận dịch vụ y tế tại Việt Nam.
Luận án "Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat" thuộc chuyên ngành Economic development. Danh mục: Quản Lý Y Tế.
Luận án "Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat" có bao nhiêu trang?
Luận án "Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Impact of health insurance in vietnam on healthcare utilizat" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.