Luận án tiến sĩ: Ốm đau, sử dụng và chi tiêu dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích tình hình ốm đau, sử dụng & chi tiêu dịch vụ khám chữa bệnh của người dân nội thành Hà Nội.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng ốm đau và khám chữa bệnh tại Hà Nội hiện nay
Số trang:
159 trang
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng ốm đau và khám chữa bệnh tại Hà Nội hiện nay

Quá trình đô thị hóa tại Hà Nội diễn ra với tốc độ rất nhanh. Mật độ dân số tại các quận nội thành tăng cao liên tục. Điều này tạo áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng và môi trường sống. Môi trường đô thị tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho sức khỏe cộng đồng. Ô nhiễm không khí, khói bụi mịn, tiếng ồn giao thông và nguồn nước ô nhiễm là các tác nhân chính. Thực phẩm không an toàn cũng làm gia tăng các bệnh lý tiêu hóa và chuyển hóa. Tình trạng ốm đau của người dân thành thị có xu hướng diễn biến phức tạp. Hệ thống y tế tuyến cơ sở đối mặt với thách thức quá tải thường xuyên. Nhu cầu khám chữa bệnh tại Hà Nội tăng nhanh qua từng năm. Sự chênh lệch điều kiện sống giữa các khu dân cư tạo ra khoảng cách lớn về chăm sóc y tế.

1.1. Ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa đến sức khỏe cộng đồng

Đô thị hóa mang lại nhiều tiện ích sinh hoạt hiện đại. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh cũng kéo theo nhiều hệ lụy tiêu cực. Mật độ xây dựng dày đặc làm giảm diện tích cây xanh và không gian thông gió. Khí thải từ phương tiện giao thông và nhà máy gây ô nhiễm bầu không khí nghiêm trọng. Người dân nội thành dễ mắc các bệnh đường hô hấp như viêm xoang, hen suyễn và viêm phổi. Tiếng ồn liên tục từ giao thông gây căng thẳng thần kinh và rối loạn giấc ngủ. Nếp sống công nghiệp bận rộn làm gia tăng lối sống ít vận động. Thói quen ăn uống nhanh dẫn đến các bệnh mãn tính không lây. Các bệnh tim mạch, tiểu đường và béo phì xuất hiện ngày càng nhiều tại các đô thị lớn.

1.2. Sự khác biệt về mô hình bệnh tật giữa các nhóm dân cư

Nội thành Hà Nội tồn tại sự phân hóa rõ rệt về điều kiện sống. Nhóm dân cư tại các khu đô thị mới thường có môi trường trong lành và tiện nghi. Ngược lại, cư dân tại các khu nhà trọ chật hẹp phải đối mặt với nhiều nguy cơ dịch bệnh. Nguồn nước ô nhiễm và rác thải ứ đọng tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Người dân tại khu vực điều kiện sinh hoạt kém dễ mắc bệnh nhiễm trùng và sốt xuất huyết. Khả năng chi trả hạn chế khiến nhiều người trì hoãn việc đi khám bệnh. Bệnh nhẹ thường bị bỏ qua cho đến khi chuyển thành biến chứng nặng. Sự bất bình đẳng trong điều kiện sống trực tiếp định hình mô hình bệnh tật tại các vùng dân cư khác nhau.

1.3. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cư dân khu vực nội thành

Cư dân đô thị ngày càng quan tâm đến việc phòng ngừa và điều trị bệnh sớm. Nhịp sống bận rộn đòi hỏi các dịch vụ y tế phải diễn ra nhanh chóng và chính xác. Nhu cầu khám tổng quát định kỳ và xét nghiệm sàng lọc tăng cao rõ rệt. Người dân mong muốn tiếp cận các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu tại trạm y tế chưa đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng. Do đó, người bệnh thường có xu hướng tìm đến các bệnh viện tuyến trên. Tình trạng này gây nên hiện tượng quá tải cục bộ tại các cơ sở y tế trung ương. Việc phân luồng khám bệnh khoa học trở thành yêu cầu cấp thiết của ngành y tế thủ đô.

II. Tiếp cận cơ sở y tế và phòng khám đa khoa Hà Nội uy tín

Thủ đô tập trung nhiều cơ sở y tế hàng đầu cả nước. Hệ thống này bao gồm các bệnh viện tuyến trung ương và phòng khám đa khoa Hà Nội tư nhân. Mạng lưới y tế phát triển mang lại nhiều lựa chọn đa dạng cho người bệnh. Người dân có thể dễ dàng tiếp cận các dịch vụ điều trị chuyên sâu kỹ thuật cao. Tuy nhiên, sự phân bổ cơ sở khám chữa bệnh vẫn chưa thực sự đồng đều giữa các khu vực. Người có thu nhập cao tiếp cận dễ dàng với dịch vụ cao cấp. Nhóm lao động tự do và người nghèo thường gặp rào cản khi sử dụng dịch vụ chất lượng cao. Việc tìm kiếm cơ sở y tế phù hợp với khả năng tài chính là vấn đề quan trọng của mỗi gia đình.

2.1. Lựa chọn bệnh viện uy tín tại Hà Nội cho các ca bệnh khó

Đối với các bệnh lý phức tạp, người bệnh cần đến bệnh viện uy tín tại Hà Nội để điều trị. Những cơ sở tuyến cuối quy tụ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm thực tiễn. Trang thiết bị y tế hiện đại hỗ trợ chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời. Các kỹ thuật mổ nội soi, can thiệp mạch và phẫu thuật robot được triển khai hiệu quả. Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại các bệnh viện lớn tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Người bệnh điều trị nội trú được theo dõi sát sao bởi phác đồ y khoa chuẩn hóa. Việc chọn đúng cơ sở uy tín giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng và rút ngắn thời gian nằm viện.

2.2. Khám dịch vụ theo yêu cầu kết hợp bác sĩ chuyên khoa giỏi

Hình thức khám dịch vụ theo yêu cầu ngày càng thu hút đông đảo người dân. Mô hình này giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi tại các khâu thủ tục hành chính. Người bệnh được trực tiếp lựa chọn bác sĩ chuyên khoa giỏi Hà Nội để thăm khám. Cơ sở vật chất khu dịch vụ được đầu tư khang trang và sạch sẽ. Đội ngũ điều dưỡng hướng dẫn tận tình trong suốt quá trình làm xét nghiệm. Kết quả khám bệnh được trả nhanh chóng qua hồ sơ điện tử tiện lợi. Bác sĩ dành nhiều thời gian tư vấn phác đồ điều trị và chế độ dinh dưỡng cá nhân hóa. Chất lượng dịch vụ tương xứng với mức chi phí mà người bệnh chi trả.

2.3. Lợi ích khi đặt lịch khám trực tuyến Hà Nội để tiết kiệm thời gian

Công nghệ số mang lại nhiều tiện ích vượt trội trong quản lý khám chữa bệnh. Nhu cầu đặt lịch khám trực tuyến Hà Nội tăng trưởng mạnh mẽ trong thời gian qua. Người bệnh chủ động lựa chọn khung giờ khám phù hợp qua website hoặc ứng dụng điện thoại. Hệ thống tự động cấp số thứ tự và gửi tin nhắn nhắc lịch hẹn. Việc xếp hàng chờ lấy số vào sáng sớm được loại bỏ hoàn toàn. Các cơ sở y tế điều tiết lưu lượng bệnh nhân hiệu quả và giảm thiểu ùn tắc. Người bệnh tiết kiệm đáng kể thời gian di chuyển và công sức chờ đợi tại viện. Đây là bước chuyển đổi số tất yếu của hệ thống y tế hiện đại.

III. Quản lý chi phí khám chữa bệnh tại Hà Nội cho người dân

Chi phí khám chữa bệnh tại Hà Nội đang là mối quan tâm lớn của nhiều hộ gia đình. Giá dịch vụ y tế công lập và tư nhân có sự chênh lệch đáng kể. Chi phí tiền thuốc, xét nghiệm chuyên sâu và giường bệnh chiếm tỷ trọng lớn trong tổng viện phí. Đối với các hộ có thu nhập thấp, một đợt ốm đau nặng có thể gây khủng hoảng tài chính. Nhiều gia đình phải vay mượn tiền để thanh toán các khoản viện phí phát sinh. Việc quản lý tài chính y tế cá nhân cần có sự chuẩn bị chu đáo và dài hạn. Sử dụng các công cụ hỗ trợ tài chính y tế giúp bảo vệ nguồn kinh tế gia đình trước rủi ro bệnh tật.

3.1. Gánh nặng tài chính từ việc chi trả viện phí trực tiếp

Chi trả viện phí trực tiếp từ tiền túi là gánh nặng lớn đối với nhiều người lao động. Khi mắc bệnh hiểm nghèo, chi phí phẫu thuật và thuốc đặc trị tăng lên rất cao. Nhóm dân cư tại các khu vực sống không đảm bảo chịu tổn thương nặng nề nhất. Thu nhập bấp bênh khiến họ không có khoản tiền tích lũy cho việc điều trị y tế. Tình trạng vay nợ để chữa bệnh diễn ra khá phổ biến ở nhóm người nghèo đô thị. Việc chi trả viện phí cao làm suy kiệt kinh tế và gia tăng nguy cơ tái nghèo. Thiếu hụt lưới an sinh tài chính đẩy nhiều gia đình vào hoàn cảnh khó khăn kéo dài.

3.2. Vai trò của bảo hiểm y tế khám chữa bệnh giảm rủi ro nợ nần

Thẻ bảo hiểm y tế khám chữa bệnh là lá chắn tài chính vững chắc cho người dân. Chính sách bảo hiểm y tế chi trả phần lớn viện phí theo danh mục quy định. Người bệnh được tiếp cận thuốc men và dịch vụ kỹ thuật cao với chi phí thấp. Tỷ lệ cùng chi trả của người tham gia bảo hiểm giảm nhẹ gánh nặng kinh tế trực tiếp. Người có hoàn cảnh khó khăn được hưởng mức quyền lợi thanh toán lên tới 100%. Tham gia bảo hiểm y tế giúp ngăn ngừa nguy cơ rơi vào bẫy nghèo đói do ốm đau. Đây là chính sách an sinh xã hội ưu việt và mang tính nhân văn sâu sắc.

3.3. Dịch vụ khám bệnh ngoài giờ hành chính tại các cơ sở tư nhân

Dịch vụ khám bệnh ngoài giờ hành chính là giải pháp tối ưu cho người bận rộn. Người lao động không phải xin nghỉ làm để đi kiểm tra sức khỏe trong tuần. Các phòng khám mở cửa phục vụ vào buổi tối và các ngày cuối tuần. Cơ sở vật chất ngoài giờ vẫn duy trì đầy đủ máy móc xét nghiệm hiện đại. Chi phí khám ngoài giờ có thể cao hơn đôi chút so với giờ hành chính quy định. Tuy nhiên, mức chênh lệch này hoàn toàn xứng đáng với sự thuận tiện mang lại. Người bệnh được bác sĩ tư vấn kỹ lưỡng mà không chịu áp lực quá tải đông đúc.

IV. Hưởng chế độ ốm đau bảo hiểm xã hội khi đi khám chữa bệnh

Người lao động tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc được hưởng nhiều quyền lợi thiết thực. Chế độ ốm đau bảo hiểm xã hội bù đắp phần thu nhập bị mất trong thời gian điều trị. Cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán tiền trợ cấp căn cứ trên mức lương đóng bảo hiểm. Quy trình giải quyết chế độ ngày càng được đơn giản hóa nhờ liên thông dữ liệu. Người lao động cần nắm rõ các quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi chính đáng. Cơ sở khám chữa bệnh có trách nhiệm cấp đầy đủ hồ sơ theo đúng mẫu chuẩn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh viện và doanh nghiệp giúp người lao động nhận trợ cấp nhanh chóng.

4.1. Điều kiện hưởng chế độ ốm đau bảo hiểm xã hội theo luật định

Luật Bảo hiểm xã hội quy định rõ các trường hợp được hưởng trợ cấp khi ốm đau. Người lao động phải nghỉ việc điều trị do bản thân ốm đau hoặc tai nạn rủi ro. Trường hợp nghỉ việc để chăm sóc con nhỏ dưới bảy tuổi ốm đau cũng được chi trả. Mức hưởng trợ cấp bằng bảy mươi lăm phần trăm mức tiền lương đóng bảo hiểm của tháng liền kề. Thời gian hưởng chế độ tính theo số ngày làm việc thực tế trong năm. Quy định không áp dụng cho trường hợp tự hủy hoại sức khỏe hoặc do say rượu. Người lao động cần tuân thủ đúng phác đồ điều trị của cơ sở y tế có thẩm quyền.

4.2. Thủ tục cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH hợp lệ

Để hoàn thiện hồ sơ thanh toán, người bệnh phải có giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH. Giấy tờ này do bác sĩ tại cơ sở khám chữa bệnh có thẩm quyền ký và đóng dấu. Mẫu chứng nhận phải ghi rõ mã số bảo hiểm, số ngày nghỉ và chẩn đoán bệnh lý. Hiện nay, dữ liệu giấy chứng nhận được đẩy trực tiếp lên cổng giám định bảo hiểm y tế. Người lao động nộp chứng từ bản gốc cho người sử dụng lao động trong thời hạn quy định. Doanh nghiệp lập hồ sơ điện tử gửi cơ quan bảo hiểm xã hội để xét duyệt chi trả. Tiền trợ cấp được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của người thụ hưởng.

V. Giải pháp tối ưu dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội đô thị

Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế đô thị đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Hệ thống chính sách cần tập trung giảm bớt khoảng cách tiếp cận y tế giữa các tầng lớp. Các cơ sở y tế công lập cần đẩy mạnh cải cách hành chính và chuyển đổi số toàn diện. Đầu tư trang thiết bị đồng đều giúp giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên. Bên cạnh đó, công tác quản lý giá dịch vụ y tế cần được thực hiện minh bạch. Các chương trình hỗ trợ người nghèo đô thị cần được nhân rộng tại các địa bàn khó khăn. Sự tham gia của y tế tư nhân góp phần đa dạng hóa mạng lưới chăm sóc sức khỏe.

5.1. Nâng cao năng lực cho trạm y tế và phòng khám đa khoa

Y tế cơ sở đóng vai trò là người gác cổng vững chắc cho sức khỏe người dân đô thị. Cần tăng cường bổ sung bác sĩ chuyên khoa giỏi cho các trạm y tế phường xã. Cơ sở vật chất và danh mục thuốc bảo hiểm tại y tế cơ sở cần được mở rộng. Các phòng khám đa khoa khu vực cần được đầu tư thêm máy xét nghiệm và siêu âm. Khi y tế cơ sở tạo dựng được niềm tin, người dân sẽ yên tâm khám chữa bệnh ban đầu. Điều này giúp giảm áp lực quá tải trầm trọng cho các bệnh viện tuyến trung ương. Mô hình bác sĩ gia đình cũng cần được triển khai rộng rãi để quản lý bệnh mạn tính.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ người dân đô thị khó khăn

Người dân sinh sống tại các khu vực đô thị không đảm bảo cần được quan tâm đặc biệt. Thành phố cần ban hành các gói hỗ trợ thẻ bảo hiểm y tế cho người lao động nghèo. Các chương trình khám chữa bệnh lưu động và cấp phát thuốc miễn phí cần tổ chức thường xuyên. Hướng dẫn người dân tiếp cận các quỹ hỗ trợ bệnh nhân hiểm nghèo tại các bệnh viện. Tăng cường tuyên truyền vệ sinh môi trường để chủ động phòng chống dịch bệnh tại khu dân cư. Cải thiện điều kiện sống và nâng cao năng lực y tế là nền tảng phát triển đô thị bền vững. Mọi người dân đều có quyền được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe công bằng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Các khái niệm cơ bản
1.1.1. Định nghĩa chung đô thị
1.1.2. Định nghĩa đô thị ở Việt Nam
1.1.3. Các loại hình đô thị tại Việt Nam
1.1.4. Tiêu chí xác định khu có điều kiện sinh hoạt không đảm bảo
1.2. Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh
1.2.1. Các khái niệm
1.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng sức khỏe
1.2.3. Các phương pháp đo lường ốm đau
1.2.3.1. Các chỉ số và công cụ đo lường ốm đau
1.2.3.2. Các loại thiết kế nghiên cứu thường dùng trong đo lường ốm đau của người dân đô thị
1.3. Dịch vụ khám chữa bệnh
1.3.1. Khái niệm dịch vụ y tế
1.3.2. Sử dụng dịch vụ y tế
1.3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh
1.3.3.1. Tiếp cận
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ốm đau sử dụng và chi tiêu cho dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở một số khu vực thuộc nội thành hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khu vực đô thị là nơi có điều kiện sống và sinh hoạt tốt hơn so với khu vực nông thôn. Người dân sống tại khu vực đô thị thường có điều kiện tiếp cận tốt hơn với y tế, giáo dục và các dịch vụ xã hội khác. Tuy nhiên, khi mật độ người dân sống tại khu vực đô thị tăng cao sẽ làm gia tăng các yếu tố có hại đối với sức khỏe, ví dụ: ô nhiễm không khí và tiếng ồn, nhiễm bẩn thực phẩm và nguồn nước, bùng phát dịch bệnh và tai nạn thương tích [1]. Khi quá trình đô thị hoá diễn ra nhanh chóng, đặc biệt tại các nước đang phát triển, tại các đô thị lớn thường xuất hiện những khu vực có điều kiện sinh hoạt và điều kiện sống không đảm bảo.

Quá trình biến đổi mạnh mẽ về điều kiện kinh tế, xã hội và môi trường tại các khu vực đô thị cũng tạo ra nhiều thách thức đối với hệ thống y tế như: Chính sách y tế và năng lực hệ thống y tế cơ sở tại các khu vực đô thị chưa đáp ứng được nhu cầu chăm sóc sức khỏe (CSSK) của người dân. Tại khu vực đô thị, mặc dù có rất nhiều cơ sở y tế hiện đại như các bệnh viện, trung tâm y tế tuyến trung ương, tuyến khu vực, nhưng sự tiếp cận với các dịch vụ khám chữa bệnh (DVKCB) ở nhóm người nghèo còn rất hạn chế. Có sự phân hóa về chất lượng DVKCB: Những người giàu (có khả năng chi trả cao) thường được chăm sóc ở những cơ sở y tế chuyên sâu và chất lượng cao trong khi những người nghèo thì thường nhận được các DVKCB có chất lượng thấp hơn hoặc các DVKCB “miễn phí”. Trong những năm qua, Việt Nam đã và đang đạt được những tiến bộ vượt bậc về phát triển kinh tế, quá trình đô thị hoá ở Việt Nam cũng đang diễn ra một cách nhanh chóng.

Số lượng các khu vực đô thị ở Việt Nam đã tăng từ 500 vào năm 1990 lên gần 800 vào năm 2009 [2]. Trước tác động của quá trình đô thị hoá, nhiều đô thị tại Việt Nam đã hình thành những khu vực mà ở đó cuộc sống và sinh hoạt của người dân gặp nhiều khó khăn với điệu kiện sinh hoạt không đảm bảo. Mặc dù vậy, hiện tại vẫn chưa có định nghĩa cụ thể nào định nghĩa cụ thể về các khu vực có điệu kiện sinh hoạt không đảm bảo này. Ở Việt Nam, đã có một số nghiên cứu so sánh tình hình sức khỏe của người dân sống ở khu vực đô thị và của người dân sống ở khu vực nông thôn, trong đó chỉ ra rằng người dân ở khu vực nông thôn có tình trạng sức khỏe và khả năng tiếp cận dịch vụ y 2 tế rất hạn chế; tỷ lệ khám chữa bệnh (KCB) ở thành thị cao hơn nông thôn.

Nhiều người dân đã rơi vào cảnh vay mượn, nợ nần do chi tiêu cho khám chữa bệnh, trong đó tỷ lệ này đối với người dân ở khu vực nông thôn luôn cao hơn so với khu vực thành thị [3-7]. Tuy nhiên, hiện tại ở Việt Nam còn thiếu những nghiên cứu sâu về tình trạng ốm đau, sử dụng và chi tiêu cho DVKCB của người dân sống tại các khu vực đô thị, trong đó tập trung vào so sánh 2 nhóm dân cư sinh sống tại khu vực có điệu kiện sinh hoạt đảm bảo và khu vực có điều kiện sinh hoạt không đảm bảo. Để cung cấp các bằng chứng khoa học hỗ trợ các nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách trong quá trình xây dựng các chính sách và can thiệp nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe, nâng cao khả năng tiếp cận và giảm thiểu gánh nặng chi tiêu cho các DVKCB của người dân sống ở khu vực đô thị tại Việt Nam, đặc biệt là người dân sống ở khu vực đô thị có điều kiện sinh hoạt không đảm bảo, chúng tôi triển khai đề tài: “Ốm đau, sử dụng và chi tiêu cho dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở một số khu vực thuộc nội thành Hà Nội”, với các mục tiêu cụ thể sau: 1. Mô tả và so sánh thực trạng ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh của người dân ở 2 khu vực có điều kiện sinh hoạt đảm bảo và không đảm bảo thuộc 4 quận nội thành Hà Nội năm 2012-2013.

So sánh gánh nặng chi tiêu cho khám chữa bệnh của người dân ở 2 khu vực có điều kiện sinh hoạt đảm bảo và không đảm bảo thuộc 4 quận nội thành Hà Nội năm 2012-2013. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm cơ bản 1. Định nghĩa chung đô thị Đô thị hay khu đô thị là một khu vực có mật độ dân số cao và mật độ gia tăng các công trình kiến trúc do con người xây dựng so với các khu vực xung quanh nó.

Đô thị bao gồm thành phố, thị xã, trung tâm dân cư đông đúc nhưng thuật từ này thông thường không mở rộng đến các khu định cư nông thôn như làng, xã, ấp [8]. Định nghĩa đô thị ở Việt Nam Đô thị là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hoá hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phố; nội thị, ngoại thị của thị xã; thị trấn [9]. Các loại hình đô thị tại Việt Nam Tại Việt Nam hiện có 6 loại hình đô thị: loại đặc biệt và còn lại từ loại I đến loại V. Theo Nghị định số 42/2009/NĐ-CP, một đơn vị hành chính để được phân loại là đô thị thì phải có các tiêu chuẩn cơ bản như sau: - Có chức năng đô thị, - Quy mô dân số toàn đô thị đạt 4.000 người trở lên, - Mật độ dân số phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị, riêng đối với thị trấn thì căn cứ theo các khu phố xây dựng tập trung, - Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp (tính trong phạm vi ranh giới nội thành, nội thị, khu vực xây dựng tập trung) phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động, - Đạt được các yêu cầu về hệ thống công trình hạ tầng đô thị (gồm hạ tầng xã hội và hạ tầng kỹ thuật).

- Đạt được các yêu cầu về kiến trúc, cảnh quan đô thị [10]. Tiêu chí xác định khu có điều kiện sinh hoạt không đảm bảo Khu “ổ chuột” theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc (cơ quan UN-HABITAT) là một khu vực sinh sống trong một thành phố với những đặc trưng bởi những ngôi 4 nhà lụp xụp, bẩn thỉu, sát cạnh nhau và thường xuyên mất an ninh và có thể là ổ chứa các tệ nạn xã hội và tội phạm như ma túy, mại dâm. Khu “ổ chuột” là nơi giải quyết chỗ ở cho những người nghèo, bần hàn cơ cực, người có thu nhập thấp, người lao động, người nhập cư, người thất nghiệp, vô gia cư mà họ không có đủ điều kiện để sinh sống ở những nơi có điều kiện tốt hơn [11]. Tại Việt Nam chưa có định nghĩa rõ ràng về các khu "ổ chuột", tuy nhiên theo các tiêu chuẩn của Liên hợp quốc có thể thấy nhiều khu vực đô thị có điều kiện sống và sinh hoạt tương tự như các khu "ổ chuột" [2], đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội và Hồ Chí Minh.

Một nhóm chuyên gia Liên Hợp Quốc đã đề xuất một định nghĩa của “ổ chuột” (khu có điều kiện sinh hoạt không đảm bảo) như là một khu vực kết hợp của những đặc điểm với mức độ khác nhau sau đây: khu vực ít được tiếp cận với nước sạch một cách đầy đủ, không đảm bảo vệ sinh môi trường và cơ sở hạ tầng khác, cấu trúc nhà ở chất lượng kém, tình trạng quá tải và tình trạng dân cư không ổn định, an ninh kém [2]. Trong nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng định nghĩa của Liên Hợp Quốc về khu "ổ chuột" để đánh giá khu vực có điều kiện sinh hoạt đảm bảo hay không. Khu vực có điều kiện sinh hoạt không đảm bảo là khu vực thiếu một trong các yếu tố sau: 1) Nhà ở kiên cố, có thể ở lâu dài có khả năng bảo vệ người dân trước các loại thiên tai; 2) Người dân có đủ không gian sống, không quá 3 người sống chung 1 phòng; 3) Người dân có thể tiếp cận được dễ dàng với nguồn nước sạch với giá phải chăng; 4) Người dân được tiếp cận với các công trình vệ sinh cá nhân như nhà tắm, nhà vệ sinh riêng và không quá nhiều người dùng chung; 5) Nơi ở của người dân được đảm bảo, không có nguy cơ bị đuổi ra khỏi nhà [11]. Ngoài ra chúng tôi còn tìm hiểu thêm các tiêu chí xác định hộ gia đình dựa trên quyết định số 12/2016/QĐ-UBND ban hành ngày 13/4/2016 về chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo và hộ có mức sống trung bình tiếp cận đa chiều của Thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2020 cho thấy các tiêu chí mức độ thiếu hụt tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản như sau: 5 1) Các dịch vụ xã hội cơ bản (05 dịch vụ): y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, thông tin.

2) Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản (10 chỉ số): tiếp cận các dịch vụ y tế; bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở; diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt; hố xí hợp vệ sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; tài sản phục vụ tiếp cận thông tin [12]. Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh 1. Các khái niệm Khái niệm sức khỏe: Sức khỏe là một trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội chứ không chỉ đơn thuần là không có bệnh hoặc thương tật, là một quyền cơ bản của con người, con người có quyền tiếp cận đến mức cao nhất có thể; sức khỏe là một mục tiêu xã hội rất quan trọng liên quan đến toàn bộ thế giới và đòi hỏi sự tham gia của nhiều ngành kinh tế-xã hội, bên cạnh các lĩnh vực y tế [13]. Khái niệm sức khỏe tự khai báo: Sức khỏe tự khai báo dự đoán nguy cơ về các chức năng, bệnh tật và tử vong trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội (2013) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/o-m-dau-su-dung-dich-vu-kham-chua-benh-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tình hình ốm đau, sử dụng & chi tiêu dịch vụ khám chữa bệnh của người dân nội thành Hà Nội.

Luận án "Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ốm đau, sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter