Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị lao ở nhân viên y tế

Luận án nghiên cứu đặc điểm, cận lâm sàng, kết quả điều trị và truyền thông bệnh lao ở nhân viên y tế. Đánh giá toàn diện.

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng dịch tễ lao phổi ở nhân viên y tế hiện nay
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng dịch tễ lao phổi ở nhân viên y tế hiện nay

Tình hình dịch tễ học bệnh lao trên thế giới và tại Việt Nam vẫn diễn biến phức tạp. Nhân viên y tế là đối tượng đối mặt rủi ro cao trong công tác chăm sóc sức khỏe. Môi trường bệnh viện tập trung mật độ lớn các mầm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp. Tình trạng lao phổi ở nhân viên y tế đang là vấn đề y tế công cộng cần quan tâm đặc biệt. Các nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ nhiễm lao ở nhóm này cao vượt trội so với quần thể chung. Việc tiếp xúc thường xuyên với nguồn lây chưa được phát hiện làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Công tác giám sát dịch tễ đóng vai trò then chốt trong bảo vệ nguồn nhân lực y tế. Các cơ sở khám chữa bệnh cần chủ động xây dựng chương trình tầm soát định kỳ. Quản lý tốt nguồn lây giúp giảm thiểu gánh nặng y tế. Nhận thức đúng về nguy cơ dịch tễ giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa.

1.1. Tỷ lệ mắc và nguy cơ lây nhiễm Mycobacterium tuberculosis

Nguy cơ lây nhiễm Mycobacterium tuberculosis ở cán bộ y tế cao gấp nhiều lần so với cộng đồng. Tỷ lệ nhiễm lao tiềm ẩn tại các nước đang phát triển dao động từ 33% đến 79%. Tại các bệnh viện đa khoa tuyến cuối, lưu lượng người bệnh ra vào thăm khám hàng ngày rất lớn. Nhiều trường hợp lao hoạt động chưa được chẩn đoán kịp thời ngay khi nhập viện. Tình trạng này khiến nhân viên y tế dễ dàng hít phải hạt khí dung chứa vi khuẩn. Tần suất tiếp xúc trực tiếp làm tăng khả năng vi khuẩn xâm nhập vào phế nang. Những nhân viên làm việc tại khoa hô hấp, cấp cứu, hồi sức có tỷ lệ phơi nhiễm cao nhất. Đánh giá đúng nguy cơ lây truyền giúp xây dựng quy trình kiểm soát hiệu quả. Việc phát hiện sớm tình trạng nhiễm khuẩn giúp ngăn ngừa tiến triển thành thể lao hoạt động.

1.2. Môi trường làm việc và tình trạng phơi nhiễm lao nghề nghiệp

Phơi nhiễm lao nghề nghiệp xuất phát từ môi trường làm việc đặc thù trong các bệnh viện. Không gian kín và hệ thống thông khí kém làm tăng nồng độ vi khuẩn trong không khí. Nhân viên y tế thực hiện nhiều thủ thuật tạo khí dung như hút đờm, nội soi phế quản, đặt nội khí quản. Những kỹ thuật này giải phóng lượng lớn giọt bắn chứa mầm bệnh. Sự thiếu hụt trang thiết bị phòng hộ cá nhân đạt chuẩn cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Ý thức tuân thủ quy định kiểm soát nhiễm khuẩn của một số bộ phận còn chưa đồng đều. Tình trạng quá tải bệnh viện tạo áp lực lớn lên hệ thống phòng ngừa lây nhiễm. Cơ sở y tế cần cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao hệ thống thông gió tại các khu vực chăm sóc người bệnh.

II. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế

Triệu chứng lâm sàng bệnh lao ở nhân viên y tế thường xuất hiện âm thầm và đa dạng. Biểu hiện ban đầu có thể mờ nhạt, dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp thông thường. Cán bộ y tế đôi khi có tâm lý chủ quan trước các dấu hiệu sớm của bệnh. Việc phát hiện muộn dẫn đến nguy cơ lây lan thứ phát cho đồng nghiệp và người bệnh xung quanh. Các dấu hiệu lâm sàng được chia thành hai nhóm chính gồm triệu chứng tại chỗ và triệu chứng toàn thân. Theo dõi sát sao các thay đổi sức khỏe là yếu tố quan trọng để chẩn đoán sớm. Khám sàng lọc định kỳ giúp phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn chưa có biểu hiện rầm rộ.

2.1. Biểu hiện hô hấp điển hình với ho khạc đờm kéo dài

Ho khạc đờm kéo dài trên hai tuần là triệu chứng cơ năng thường gặp nhất. Cơn ho thường bắt đầu bằng ho khan, sau đó chuyển sang ho có đờm nhầy hoặc đờm mủ. Một số trường hợp xuất hiện hiện tượng ho ra máu với lượng ít hoặc vừa. Cảm giác đau ngực âm ỉ thường khu trú tại vị trí tổn thương màng phổi. Khó thở xuất hiện khi tổn thương nhu mô phổi lan rộng hoặc có tràn dịch màng phổi kèm theo. Tiếng ran nổ, ran ẩm có thể nghe thấy qua ống nghe tại vùng đỉnh phổi. Các dấu hiệu hô hấp kéo dài không đáp ứng với kháng sinh thông thường là chỉ điểm quan trọng. Cần tiến hành xét nghiệm chuyên sâu ngay khi xuất hiện các biểu hiện này.

2.2. Dấu hiệu toàn thân gồm sốt nhẹ về chiều sụt cân mệt mỏi

Hội chứng nhiễm trùng nhiễm độc mạn tính thể hiện rõ qua các dấu hiệu toàn thân. Tình trạng sốt nhẹ về chiều sụt cân không rõ nguyên nhân là biểu hiện kinh điển của bệnh lao. Nhiệt độ cơ thể thường tăng nhẹ vào buổi chiều hoặc tối muộn. Người bệnh thường xuyên đổ mồ hôi trộm ban đêm và cảm thấy cơ thể suy nhược. Cảm giác chán ăn, ăn không ngon miệng dẫn đến giảm sút thể trọng nhanh chóng. Tình trạng suy giảm miễn dịch tạm thời do làm việc căng thẳng khiến triệu chứng dễ tiến triển nặng hơn. Cán bộ y tế cần lưu ý phát hiện sớm các dấu hiệu toàn thân này để kịp thời thăm khám chuyên khoa.

III. Xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán lao ở nhân viên y tế

Chẩn đoán cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong xác định bệnh lao hoạt động. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại giúp phát hiện vi khuẩn nhanh chóng và chính xác. Sự kết hợp giữa phương pháp truyền thống và sinh học phân tử nâng cao độ nhạy chẩn đoán. Việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp phụ thuộc vào loại bệnh phẩm và cơ sở vật chất. Bệnh phẩm đờm, dịch rửa phế quản, dịch màng phổi là các mẫu bệnh phẩm thông dụng. Nhân viên y tế nghi ngờ mắc bệnh cần được thực hiện đồng bộ các xét nghiệm vi sinh. Kết quả cận lâm sàng là cơ sở vững chắc để chỉ định phác đồ điều trị kháng lao tối ưu.

3.1. Giá trị của xét nghiệm nhuộm soi AFB đờm trực tiếp

Xét nghiệm nhuộm soi AFB đờm trực tiếp bằng phương pháp Ziehl-Neelsen là kỹ thuật cơ bản đầu tay. Phương pháp này giúp phát hiện trực khuẩn kháng cồn kháng toan nhanh chóng với chi phí thấp. Độ nhạy của phương pháp phụ thuộc vào số lượng vi khuẩn có trong mẫu bệnh phẩm. Cần thu thập tối thiểu hai mẫu đờm đạt tiêu chuẩn để tăng khả năng phát hiện. Kỹ thuật nhuộm huỳnh quang có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả soi kính hiển vi. Mặc dù độ nhạy thấp hơn nuôi cấy, xét nghiệm AFB vẫn giữ vai trò then chốt trong định hướng chẩn đoán ban đầu. Kết quả dương tính là bằng chứng xác thực về nguồn lây truyền mạnh trong môi trường bệnh viện.

3.2. Ứng dụng xét nghiệm GeneXpert MTB RIF và nuôi cấy vi khuẩn lao MGIT

Xét nghiệm GeneXpert MTB/RIF là bước đột phá trong chẩn đoán sinh học phân tử. Kỹ thuật này giúp phát hiện phức bộ vi khuẩn lao đồng thời xác định đột biến kháng thuốc Rifampicin trong vòng hai giờ. Độ nhạy và độ đặc hiệu của GeneXpert đạt mức rất cao ngay cả trên mẫu bệnh phẩm có lượng vi khuẩn thấp. Bên cạnh đó, nuôi cấy vi khuẩn lao MGIT trong môi trường lỏng tự động rút ngắn thời gian phát hiện vi khuẩn xuống còn từ một đến ba tuần. Hệ thống MGIT cho phép thực hiện kháng sinh đồ nhanh với các thuốc chống lao hàng một và hàng hai. Sự kết hợp giữa GeneXpert và MGIT đảm bảo chẩn đoán chính xác và phát hiện sớm các chủng lao kháng thuốc ở nhân viên y tế.

IV. Đặc điểm hình ảnh X quang ngực thâm nhiễm hang ở phổi

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ sàng lọc và theo dõi không thể thiếu đối với bệnh lao phổi. Phim chụp lồng ngực cung cấp thông tin chi tiết về vị trí, phạm vi và mức độ tổn thương nhu mô. Đánh giá hình ảnh học giúp phân biệt bệnh lao với các bệnh lý phổi khác như viêm phổi kẽ hay u phổi. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao được chỉ định khi hình ảnh X-quang thường quy không rõ ràng. Theo dõi diễn tiến tổn thương trên phim chụp là tiêu chí quan trọng để đánh giá đáp ứng điều trị. Nhân viên y tế cần chụp X-quang định kỳ hàng năm để phát hiện sớm các tổn thương phổi tiềm ẩn.

4.1. Vị trí tổn thương và hình thái thâm nhiễm nhu mô phổi

Hình thái tổn thương cơ bản trên X-quang ngực bao gồm các nốt mờ, đám mờ thâm nhiễm không đồng nhất. Vị trí tổn thương thường tập trung ở phân thùy đỉnh và phân thùy sau của thùy trên, hoặc phân thùy đỉnh của thùy dưới. Đây là những vùng phổi có phân áp oxy cao, thuận lợi cho vi khuẩn lao phát triển. Hình ảnh X-quang ngực thâm nhiễm hang xuất hiện khi mô phổi bị hoại tử bã đậu và thoát ra ngoài qua đường phế quản. Các nốt vôi hóa, dải xơ co kéo thường đi kèm trong các tổn thương mạn tính. Đánh giá đúng tính chất thâm nhiễm giúp bác sĩ nhận định chính xác giai đoạn tiến triển của bệnh.

4.2. Biến chứng tạo hang và tổn thương phối hợp trên phim chụp

Hang lao là tổn thương điển hình, phản ánh tình trạng phá hủy nhu mô phổi nghiêm trọng. Thành hang có thể mỏng hoặc dày, bờ trong nhẵn hoặc gồ ghề tùy mức độ tiến triển. Hang lao chứa lượng lớn vi khuẩn, làm tăng nguy cơ ho ra máu và phát tán mầm bệnh ra môi trường. Ngoài tổn thương hang, phim chụp có thể ghi nhận các tổn thương phối hợp như tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi hoặc hạch trung thất phì đại. Tổn thương lao kê dạng hạt phân bố đều khắp hai phế trường thể hiện tình trạng lao tản mạn theo đường máu. Nhận diện các tổn thương phức tạp giúp xây dựng kế hoạch can thiệp điều trị toàn diện và kịp thời.

V. Kết quả điều trị và kiểm soát phơi nhiễm lao nghề nghiệp

Điều trị bệnh lao đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt theo các phác đồ chuẩn hóa quốc gia. Nhân viên y tế mắc lao cần được điều trị sớm, đúng nguyên tắc để đạt hiệu quả tối đa và ngăn ngừa kháng thuốc. Quản lý tác dụng phụ của thuốc lao là yếu tố then chốt giúp duy trì liệu trình điều trị liên tục. Song song với điều trị, công tác dự phòng lây nhiễm tại cơ sở y tế đóng vai trò bảo vệ an toàn cho cả hệ thống. Kiểm soát nhiễm khuẩn toàn diện kết hợp truyền thông nâng cao nhận thức tạo lá chắn vững chắc trước nguy cơ phơi nhiễm lao.

5.1. Hiệu quả phác đồ điều trị chuẩn và quản lý tác dụng phụ

Phác đồ điều trị lao nhạy cảm thường phối hợp bốn loại thuốc cơ bản gồm Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamide và Ethambutol. Thời gian điều trị kéo dài tối thiểu sáu tháng với giai đoạn tấn công và giai đoạn duy trì. Nhân viên y tế thường đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao nhờ khả năng tiếp cận y tế thuận lợi và tuân thủ điều trị tốt. Tuy nhiên, việc theo dõi các tác dụng không mong muốn như độc tính trên gan, dị ứng da, viêm dây thần kinh thị giác là bắt buộc. Cần kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận, thị lực để điều chỉnh liều lượng kịp thời. Việc ngừng thuốc tự ý hoặc dùng thuốc không đều làm tăng nguy cơ thất bại điều trị và phát sinh chủng lao đa kháng.

5.2. Biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn và truyền thông phòng ngừa

Biện pháp kiểm soát lây nhiễm lao trong bệnh viện bao gồm ba cấp độ: kiểm soát hành chính, kiểm soát môi trường và phương tiện phòng hộ cá nhân. Kiểm soát hành chính tập trung vào phân luồng, cách ly và chẩn đoán sớm người bệnh lao. Kiểm soát môi trường áp dụng hệ thống thông khí áp lực âm, đèn khử khuẩn tia cực tím tại các khu vực nguy cơ cao. Nhân viên y tế bắt buộc phải sử dụng khẩu trang N95 đạt chuẩn khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo liên tục và truyền thông nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) giúp nâng cao ý thức tự bảo vệ của nhân viên y tế trước rủi ro phơi nhiễm lao.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về lao
1.1.1. Dịch tễ học và gánh nặng lao
1.1.1.1. Trên thế giới
1.1.1.2. Tại Việt Nam
1.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ mắc bệnh lao
1.3. Chẩn đoán và điều trị bệnh lao
1.3.1. Lâm sàng và yếu tố dịch tễ nguy cơ chẩn đoán lao phổi
1.3.2. Phân loại bệnh lao
1.3.2.1. Phân loại bệnh lao theo vị trí giải phẫu
1.3.2.2. Phân loại lao phổi theo kết quả xét nghiệm nhuộm soi trực tiếp
1.3.2.3. Phân loại bệnh lao theo kết quả xét nghiệm vi khuẩn
1.3.2.4. Phân loại người bệnh lao theo tiền sử điều trị lao
1.3.3. Các thể lâm sàng lao ngoài phổi
1.3.3.1. Lao hạch
1.3.3.2. Tràn dịch màng phổi do lao
1.3.3.3. Tràn dịch màng tim do lao
1.3.3.4. Tràn dịch màng bụng do lao
1.3.3.5. Lao màng não – não
1.3.3.6. Lao xương khớp
1.3.3.7. Các thể lao ít gặp
1.3.4. Các xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán bệnh lao
1.3.4.1. Hình ảnh tổn thương lao tiến triển trên XQ phổi
1.3.4.2. Tổn thương lao trên phim cắt lớp vi tính lồng ngực
1.3.4.3. Soi phế quản lấy mẫu bệnh phẩm chẩn đoán
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả điều trị và truyền thông bệnh lao ở nhân viên y tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THU TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ TRUYỀN THÔNG BỆNH LAO Ở NHÂN VIÊN Y TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THU TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ TRUYỀN THÔNG BỆNH LAO Ở NHÂN VIÊN Y TẾ Chuyên ngành : Nội Hô hấp Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Chu Thị Hạnh 2. Vũ Văn Giáp HÀ NỘI - 2022 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao hiện nay vẫn là gánh nặng sức khỏe toàn cầu do tỷ lệ mắc và tử vong cao với ước tính khoảng 10 triệu ca mắc mới và 1,3 triệu người tử vong không đồng nhiễm HIV (Human Immunodeficiency Virus) và 214.000 người đồng nhiễm HIV 1. Tại Việt Nam theo báo cáo về dịch tễ bệnh lao toàn cầu năm 2019: ước tính có 174.000 ca mắc mới, 11.000 ca tử vong vào năm 2018 và được xếp vào nước có gánh nặng bệnh lao cao 1.

Đây là bệnh tiến triển âm thầm, lây lan mạnh nếu không có phương pháp tầm soát hợp lý. Bên cạnh đó, việc điều trị gặp nhiều khó khăn do phải kết hợp nhiều thuốc, nhiều tác dụng phụ, thời gian điều trị kéo dài, trường hợp nặng dù được điều trị nhưng vẫn để lại di chứng nặng nề. Do vậy phòng ngừa và kiểm soát bệnh lao ở nước ta hiện nay vẫn là thách thức lớn trong việc làm giảm tỷ lệ mắc và tử vong. Nhân viên y tế (NVYT) làm việc trong môi trường bệnh viện có nguy cơ cao mắc lao tiềm ẩn, lao bệnh và lao thể nặng 2,3.

Tỷ lệ mắc lao tiềm ẩn (LTA) của nhân viên y tế tại nước có thu nhập cao là 24%, nước có thu nhập thấp, trung bình tỷ lệ dao động trong khoảng từ 33%-79% 3. Nước có gánh nặng lao cao có tỷ lệ mắc lao tiềm ẩn trong NVYT là 57% và nguy cơ mắc bệnh lao ở NVYT cao gấp 1,8-20 lần so với cộng đồng 2. Do vậy dẫn đến phải đối mặt với nhiều khó khăn ngăn ngừa lây nhiễm lao trong bệnh viện. Những khó khăn này chủ yếu do sự hiểu biết về bệnh lao chưa được đầy 4,5 đủ và ý thức sử dụng các biện pháp phòng hộ cá nhân của NVYT cũng như việc phòng chống kiểm soát lao ở các bệnh viện còn hạn chế do bị giới hạn về nguồn lực y tế, con người và ý thức tuân thủ quy định kiểm soát nhiễm khuẩn của NVYT chưa cao.

Bởi vậy bên cạnh tầm soát bệnh lao để phát hiện sớm và điều trị kịp thời cần phải phổ biến kiến thức về bệnh lao cho người bệnh cũng như NVYT thông qua các chương trình truyền thông, đào tạo cập nhật kiến thức liên tục 6. 2 Đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) nhằm tìm ra khoảng trống những hiểu biết về lao, kiểm soát nhiễm khuẩn lao là cơ sở cho các biện pháp truyền thông, đào tạo cập nhật kiến thức kiểm soát nhiễm khuẩn lao 7 giúp giảm thiểu sự lây nhiễm lao trong bệnh viện điều này đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu [8-11]. Bệnh viện Bạch Mai là bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt tuyến cuối với 3169 nhân viên đang làm việc, lưu lượng bệnh nhân hàng ngày ra vào viện và điều trị vô cùng lớn, trong đó có bệnh nhân lao hoạt động, lao kháng thuốc chưa được chẩn đoán và điều trị. Đây chính là nguy cơ lây nhiễm cao nhất cho các bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên ở nhiều vị trí khác nhau trong bệnh viện và các Trung tâm/khoa/phòng tiếp tục vẫn có NVYT mắc lao hoạt động 8.

Bên cạnh đó tuân thủ kiểm soát nhiễm khuẩn để phòng tránh lao nghề nghiệp của một số NVYT chưa cao. Do vậy tầm soát lao, nâng cao kiến thức về bệnh lao và kiểm soát nhiễm khuẩn lao của NVYT để tăng tuân thủ thực hành đóng vai trò quan trọng trong dự phòng lây nhiễm lao một cách hiệu quả trong bệnh viện. Để xác định nguy cơ nhiễm khuẩn lao, bệnh lao của NVYT, tìm hiểu khoảng trống KAP về lao qua đó xây dựng kế hoạch tầm soát lao, truyền thông kiến thức để thu hẹp khoảng trống thực hành lao tại bệnh viện Bạch Mai đảm bảo sức khỏe cho NVYT và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh phục vụ người dân. Chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị và truyền thông bệnh lao ở nhân viên y tế” với 3 mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bệnh lao của nhân viên y tế bệnh viện Bạch Mai. Nhận xét đặc điểm lao tiềm ẩn của nhân viên y tế bệnh viện Bạch Mai. Đánh giá kết quả truyền thông bệnh lao trên nhân viên y tế tại bệnh viện Bạch Mai. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về lao 1. Dịch tễ học và gánh nặng lao 1. Trên thế giới Lao là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao Mycobacterium Tuberculosis (MTB) gây nên, bệnh có thể gặp ở hầu hết các cơ quan trong cơ thể. Mặc dù thuốc điều trị đặc hiệu bệnh lao đã có từ hơn 50 năm, nhưng hiện nay bệnh lao vẫn còn là một trong những trở ngại lớn cho phát triển kinh tế của xã hội vì 75% người mắc lao nằm trong nhóm tuổi lao động của xã hội và là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và đứng đầu nguyên nhân tử vong do các bệnh nhiễm khuẩn 1.

Năm 2018 có 10 triệu người mắc lao mới, 1,7 triệu người mắc lao tiềm ẩn và số người tử vong trên toàn cầu bao gồm: 1,2 triệu người không đồng nhiễm HIV và 251.000 người đồng nhiễm HIV. Bệnh xuất hiện ở mọi lứa tuổi và giới tính: nam trên 15 tuổi chiếm 56%, nữ chiếm 32% và trẻ em chiếm 12%. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2019: tỷ lệ mắc lao phân bố theo khu vực địa lý từ cao xuống thấp bao gồm: Đông Á (44%); châu Phi (25%); Tây Thái Bình Dương (18%) và tỷ lệ thấp hơn tại một số khu vực: Đông Địa Trung Hải (8,2%); châu Mỹ (2,9%); châu Âu (2,5%) 1. Tỷ lệ mắc bệnh lao ước tính vào năm 2020 9 Bệnh lao có thể phòng ngừa và điều trị khỏi.

Khoảng 85% bệnh nhân mắc bệnh lao được điều trị thành công với phác đồ 6 tháng 1. Tình hình dịch tễ lao đa kháng thuốc có diễn biến phức tạp và xuất hiện ở hầu hết các quốc gia do vậy vẫn là gánh nặng toàn cầu mặc dù số lượng hiện tại không thay đổi.000 người mắc lao đề kháng Rifampicin (RR-TB) trong đó có 78% trường hợp mắc lao đa kháng (MDR- TB). Số người được bắt đầu điều trị MDR-TB chiếm 1/3 và ước tính có 3,4% ca mắc MDR-TB mới trong số người bệnh mới và 18% ca mắc lao đa kháng/lao kháng rifampicin (MDR/RR-TB) đã được điều trị trước đó. Mặc dù tỷ lệ điều trị thành công có cải thiện tại một số nước, tuy nhiên tính trên toàn thế giới vẫn còn thấp với mức 56%.

Do vậy việc áp dụng phác đồ điều trị MDR-TB mới với hiệu quả dựa trên bằng chứng kết hợp mô hình chăm sóc bệnh nhân là trung tâm được mong chờ sẽ cải thiện được tỷ lệ thành công. Xu hướng dịch tễ bệnh lao trên toàn cầu từ năm 2000-2018 đang có chiều hướng giảm cả về tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ tử vong. Tỷ lệ mắc mới giảm 5 khoảng 1,6%/ năm trong giai đoạn 2000-2018, và 2%/năm trong giai đoạn 2017-2018. Tỷ lệ tử vong trên người không đồng nhiễm HIV là 27% và với người đồng nhiễm HIV là 42%.

WHO đã đưa ra mục tiêu phát triển thiên niên kỷ trên toàn cầu đến năm 2020 giảm 20% số người bệnh lao mới mắc và 35% số người tử vong do lao so với năm 2015, đến năm 2025 sẽ giảm tương ứng là 50% và 75% trong Chiến lược kết thúc bệnh lao (The End TB Strategy). Tại Việt Nam: Việt Nam là nước có gánh nặng lao cao đứng thứ 11 trong 30 nước có gánh nặng bệnh lao cao và đứng thứ 11 có gánh nặng MDR-TB cao nhất thế giới. Một trong những nguyên nhân chưa kiểm soát được bệnh lao tại Việt Nam do tỷ lệ LTA còn cao chiếm 36,8% 10. Chẩn đoán và điều trị LTA nhằm giảm nguy cơ phát triển thành bệnh lao là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh lao toàn cầu được WHO khuyến cáo đặc biệt với nhóm nguy cơ cao như HIV và tiếp xúc gần với người bệnh 11.

Ước tính tại Việt Nam mỗi năm có khoảng 11.000 người tử vong do bệnh lao và 170.000 ca mắc mới 1. Trong đó: 63% bệnh nhân lao mới, 98% bệnh nhân lao kháng thuốc và gia đình phải chi trả cho chẩn đoán và điều trị bệnh lao vượt quá 20% thu nhập hàng năm của cả hộ gia đình; 70% người mắc lao ở trong độ tuổi lao động. Tỷ lệ khỏi bệnh duy trì ở mức trên 90% bệnh nhân lao mới, 75% bệnh nhân MDR-TB sử dụng phác đồ dài hạn và 80% bệnh nhân MDR-TB sử dụng phác đồ ngắn hạn. Các công nghệ mới, thuốc mới, tiếp cận mới trên thế giới đã được áp dụng hiệu quả cao tại Việt Nam, ngay cả với MDR-TB và lao siêu kháng thuốc (XDR-TB).

Để có thể phát hiện được nhiều ca mắc lao, chương trình Chống lao Quốc gia (CTCLQG) đã triển khai chiến lược “2X” (Xquang-Xpert) vào phát hiện chủ động đạt hiệu quả cao gấp 7 lần so với phát hiện thụ động hiện nay 12. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ mắc bệnh lao Vi khuẩn lao vào cơ thể qua đường hô hấp là phổ biến nhất. Khi bệnh nhân lao phổi ho, khạc, hắt hơi hay nói chuyện tạo ra những hạt nước bọt rất nhỏ 6 chứa đầy vi khuẩn lao lơ lửng trong không khí, người lành có thể hít phải những hạt này vào phổi và có thể dẫn đến một trong 4 kết quả sau: - Đào thải vi khuẩn ngay lập tức - Bệnh khởi phát: xuất hiện các triệu chứng của bệnh lao - Nhiễm LTA - Bệnh hoạt động trở lại: xuất hiện nhiều năm sau nhiễm vi khuẩn lao Người sống càng gần bệnh nhân, số lượng vi khuẩn có thể hít vào càng lớn. Theo thống kê ước tính có khoảng 1/3 dân số thế giới mắc LTA và 5-10% số người mắc này có nguy cơ phát triển thành bệnh lao hoạt động sau này 11.

Tất cả bệnh nhân lao đều có thể là nguồn lây, nhưng mức độ lây rất khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thu Trang (2022). Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/nghien-cuu-lam-sang-can-lam-sang-ket-qua-dieu-tri-lao-nvyt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm, cận lâm sàng, kết quả điều trị và truyền thông bệnh lao ở nhân viên y tế. Đánh giá toàn diện.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT" thuộc chuyên ngành Nội Hô hấp. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị lao ở NVYT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter