Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành về biện pháp tránh thai của sinh viên đại học và cao đẳng tại Hà Nội
"Nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên một số trường đại học cao đẳng thành phố Hà Nội."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng kiến thức tránh thai của sinh viên hiện nay
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Phong
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng kiến thức tránh thai của sinh viên hiện nay
Kiến thức phòng ngừa thai nghén đóng vai trò nền tảng trong việc bảo vệ sức khỏe giới trẻ. Sinh viên tại các trường đại học và cao đẳng hiện nay tiếp cận nhiều nguồn dữ liệu đa dạng. Dù vậy, mức độ hiểu biết chuyên sâu và chính xác về y khoa vẫn còn nhiều khoảng trống. Rất nhiều bạn trẻ chưa phân biệt rõ cơ chế tác động của từng phương pháp phòng tránh. Sự thiếu hụt thông tin dẫn đến nhận thức sai lệch về thời điểm rụng trứng và khả năng thụ thai. Các khảo sát thực tế chỉ ra rằng sinh viên chủ yếu tự tìm hiểu qua mạng xã hội hoặc qua bạn bè đồng trang lứa. Những nguồn tin không chính thống này thường chứa đựng sai sót chuyên môn. Tình trạng nhầm lẫn giữa biện pháp bảo vệ tạm thời và lâu dài diễn ra thường xuyên. Nâng cao kiến thức chuẩn y khoa là nền tảng cốt lõi để hạn chế rủi ro.
1.1. Mức độ hiểu biết về biện pháp tránh thai hiện đại
Nhóm biện pháp tránh thai hiện đại bao gồm bao cao su, thuốc uống, que cấy và vòng tránh thai. Sinh viên đa phần đều từng nghe qua các phương pháp này. Tuy nhiên, tỷ lệ nắm vững cách sử dụng đúng còn khá thấp. Nhiều sinh viên nữ chưa hiểu rõ nguyên lý tác động hormone của viên uống. Sinh viên nam thường chỉ biết đến bao cao su nhưng sử dụng chưa đúng kỹ thuật. Khả năng phòng ngừa thai và tính an toàn của các biện pháp mới chưa được phổ biến rộng rãi. Các phương pháp cấy que hay tiêm thuốc vẫn còn xa lạ với đa số sinh viên. Việc thiếu hướng dẫn y tế trực tiếp khiến sinh viên dễ thao tác sai. Đào tạo kỹ năng thực hành chuẩn xác là giải pháp cần thiết.
1.2. Nhận thức đối với các biện pháp tránh thai truyền thống
Biện pháp tránh thai truyền thống gồm tính ngày rụng trứng, xuất tinh ngoài âm đạo và cho con bú vô kinh. Nhiều sinh viên vẫn tin tưởng và áp dụng phương pháp tính ngày theo chu kỳ kinh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của phương pháp này rất thấp do chu kỳ kinh nguyệt dễ biến động bởi căng thẳng. Phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo cũng tiềm ẩn rủi ro thụ thai rất cao. Tinh trùng vẫn có thể tồn tại trong dịch tiết sinh dục trước khi xuất tinh. Sinh viên thường đánh giá quá cao độ an toàn của các biện pháp tự nhiên này. Sự ngộ nhận nguy hiểm này là nguyên nhân chính dẫn đến nhiều ca có thai ngoài dự tính.
1.3. Lỗ hổng thông tin trong nghiên cứu KAP tránh thai
Các dữ liệu từ nghiên cứu KAP tránh thai đã phản ánh rõ rệt khoảng cách giữa nhận thức và hiểu biết thực tế của sinh viên. KAP là mô hình khảo sát ba yếu tố cốt lõi: Kiến thức (Knowledge), Thái độ (Attitude) và Thực hành (Practice). Kết quả nghiên cứu cho thấy điểm kiến thức trung bình của sinh viên chỉ đạt mức trung bình. Phần lớn sinh viên không trả lời đúng các câu hỏi về chỉ định và chống chỉ định y khoa. Sinh viên ngành y dược có điểm số kiến thức cao hơn sinh viên các khối ngành kỹ thuật và xã hội. Nghiên cứu KAP chỉ ra tính cấp bách của các chương trình can thiệp giáo dục có hệ thống.
II. Thái độ đối với biện pháp tránh thai của sinh viên trẻ
Thái độ của sinh viên đối với việc tránh thai chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa và định kiến xã hội. Đa số sinh viên có thái độ cởi mở hơn so với các thế hệ trước. Giới trẻ nhìn nhận tránh thai là việc làm cần thiết để duy trì tương lai học tập. Mặc dù vậy, tâm lý ngần ngại khi thảo luận cởi mở về tình dục vẫn còn tồn tại sâu sắc. Nhiều cá nhân coi chuyện tránh thai là vấn đề tế nhị, nhạy cảm. Nỗi sợ bị người khác đánh giá đạo đức khiến sinh viên ngập ngừng khi mua các phương tiện hỗ trợ. Thái độ tích cực cần đi liền với hành động chủ động tiếp cận dịch vụ tư vấn y tế.
2.1. Tâm lý e ngại khi tiếp cận sức khỏe sinh sản thanh niên
Tâm lý e ngại và xấu hổ là rào cản lớn đối với sức khỏe sinh sản thanh niên trong trường học. Sinh viên thường e dè khi đến các phòng khám chuyên khoa hoặc trung tâm tư vấn. Cảm giác sợ gặp người quen hay sợ bị phán xét đạo đức khiến sinh viên né tránh dịch vụ công. Nhiều bạn trẻ chọn cách tự giải quyết vấn đề dựa trên lời khuyên thiếu căn cứ của bạn bè. Sự ngần ngại này ngăn cản sinh viên tiếp cận sớm các can thiệp y khoa an toàn. Chăm sóc sức khỏe sinh sản cần được nhìn nhận như một quyền lợi cơ bản và khoa học. Thay đổi góc nhìn tâm lý là bước đi tiên quyết để sinh viên bảo vệ chính mình.
2.2. Quan điểm về trách nhiệm quan hệ tình dục an toàn
Thực hiện quan hệ tình dục an toàn đòi hỏi sự đồng thuận và trách nhiệm từ cả hai phía. Nhiều sinh viên vẫn còn quan niệm sai lầm rằng việc tránh thai là trách nhiệm riêng của nữ giới. Quan niệm phiến diện này gây ra bất bình đẳng giới và làm tăng nguy cơ mang thai ngoài dự tính. Sinh viên nam cần chủ động chuẩn bị các biện pháp phòng vệ trước khi quan hệ. Sự chia sẻ thẳng thắn giữa hai đối tác giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng. Thái độ tôn trọng lẫn nhau là nền tảng xây dựng lối sống tình dục văn minh, an toàn trong môi trường giảng đường.
2.3. Định kiến xã hội và rào cản chia sẻ thông tin ngừa thai
Định kiến xã hội đối với sinh viên có hoạt động tình dục vẫn còn đè nặng lên tâm lý người trẻ. Xã hội truyền thống thường có cái nhìn khắt khe đối với thanh niên chưa lập gia đình nhưng tìm mua sản phẩm tránh thai. Áp lực vô hình này khiến sinh viên giấu giếm hành vi và không dám tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp sự cố. Việc thiếu các kênh đối thoại cởi mở trong gia đình càng làm tăng thêm khoảng cách thế hệ. Phá bỏ định kiến giới và bình thường hóa đối thoại về giới tính sẽ tạo môi trường an toàn cho sinh viên. Giáo dục giới tính tích cực giúp giới trẻ tự tin đưa ra quyết định đúng đắn.
III. Thực hành sử dụng biện pháp tránh thai của sinh viên
Hành vi thực hành phòng tránh thai ở sinh viên cho thấy sự chênh lệch lớn so với mức độ kiến thức. Dù hiểu rõ tầm quan trọng của việc phòng vệ, tỷ lệ sinh viên duy trì biện pháp bảo vệ liên tục còn thấp. Hành vi quan hệ tình dục không an toàn vẫn diễn ra do yếu tố cảm xúc bộc phát. Nhiều bạn trẻ không chuẩn bị sẵn phương tiện bảo vệ trước khi phát sinh quan hệ. Việc sử dụng phương pháp tránh thai không đúng chỉ dẫn làm giảm đáng kể hiệu quả bảo vệ. Thực hành thiếu nhất quán dẫn đến nguy cơ cao mắc các hệ quả sức khỏe nghiêm trọng. Rèn luyện kỹ năng thực hành là mục tiêu then chốt.
3.1. Thực trạng lạm dụng thuốc tránh thai khẩn cấp hiện nay
Tình trạng lạm dụng thuốc tránh thai khẩn cấp trong sinh viên đang ở mức đáng báo động. Thuốc khẩn cấp thường được xem như phương án tiện lợi sau các lần quan hệ không bảo vệ. Nhiều sinh viên nữ sử dụng loại thuốc này nhiều lần trong một chu kỳ kinh nguyệt. Việc dùng quá liều gây ra rối loạn nội tiết, rong kinh và giảm hiệu quả ngừa thai về lâu dài. Thuốc khẩn cấp không có tác dụng phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm. Sự phụ thuộc vào giải pháp tình thế này phản ánh thói quen tình dục thụ động và thiếu kế hoạch. Cần hướng dẫn sinh viên chuyển sang các biện pháp chủ động và bền vững hơn.
3.2. Hiệu quả sử dụng bao cao su nam và nữ trong giới trẻ
Sản phẩm bao cao su nam và nữ là phương tiện bảo vệ kép mang lại hiệu quả vượt trội. Biện pháp này vừa ngăn ngừa thụ thai ngoài ý muốn, vừa phòng chống các tác nhân gây bệnh lây truyền. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng bao cao su đều đặn trong mọi lần quan hệ của sinh viên chưa cao. Các lỗi thường gặp gồm đeo bao sai thời điểm, bảo quản sai cách hoặc sử dụng lại. Bao cao su nữ hầu như chưa phổ biến và ít được sinh viên tiếp cận. Hướng dẫn trực quan về thao tác sử dụng đúng cách sẽ giúp phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ của phương pháp này.
3.3. Tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc tránh thai hàng ngày đúng cách
Việc sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày đòi hỏi tính kỷ luật và sự tuân thủ thời gian nghiêm ngặt. Đây là phương pháp có tỷ lệ thành công rất cao nếu uống đúng theo lịch trình. Tuy vậy, sinh viên thường xuyên quên uống thuốc hoặc uống không đúng khung giờ cố định. Tình trạng bỏ quên liều làm suy giảm nồng độ hormone bảo vệ, dẫn đến thất bại tránh thai. Nỗi sợ hãi tác dụng phụ như tăng cân, nổi mụn khiến nhiều sinh viên tự ý ngừng thuốc giữa chừng. Bác sĩ phụ khoa cần tư vấn chi tiết để sinh viên an tâm và duy trì thói quen dùng thuốc đều đặn.
IV. Các yếu tố tác động hành vi tránh thai của sinh viên
Hành vi phòng ngừa thai nghén của sinh viên chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố đa chiều. Yếu tố cá nhân bao gồm trình độ học vấn, giới tính, tôn giáo và thu nhập tài chính. Sinh viên có điều kiện kinh tế khó khăn thường hạn chế chi tiêu cho các sản phẩm bảo vệ chất lượng. Yếu tố môi trường bao gồm sự sẵn có của dịch vụ y tế và chính sách hỗ trợ trong khuôn viên trường. Ngoài ra, chuẩn mực nhóm bạn bè đồng trang lứa cũng tác động mạnh tới quyết định cá nhân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình can thiệp can thiệp y tế cộng đồng sát thực tiễn.
4.1. Ảnh hưởng từ nguồn tin tức truyền thông và mạng xã hội
Mạng xã hội và Internet là kênh tiếp nhận thông tin phổ biến nhất của sinh viên hiện đại. Các nền tảng như TikTok, Facebook hay diễn đàn cung cấp lượng kiến thức khổng lồ về giới tính. Tuy nhiên, môi trường kỹ thuật số cũng tràn lan các mẹo tránh thai dân gian phản khoa học. Những thông tin sai lệch này dễ dẫn dắt sinh viên vào những hành vi nguy cơ. Việc thiếu kỹ năng chọn lọc thông tin y tế chính thống tạo ra rủi ro lớn. Các tổ chức y tế cần tích cực xây dựng nội dung số chuẩn xác, hấp dẫn để thu hút sự chú ý của thanh niên.
4.2. Môi trường gia đình bạn bè và giáo dục nhà trường
Mối quan hệ gia đình và chương trình giáo dục học đường đóng vai trò định hướng nhân cách và lối sống. Bố mẹ ít khi chủ động đối thoại với con cái về sức khỏe sinh sản do khoảng cách tâm lý. Các buổi sinh hoạt lớp hay chương trình ngoại khóa tại trường đại học còn mang tính hình thức, thiếu tính tương tác thực tế. Áp lực đồng trang lứa có thể thúc đẩy sinh viên thử nghiệm hành vi tình dục sớm khi chưa có chuẩn bị. Nhà trường và gia đình cần phối hợp chặt chẽ để tạo mạng lưới nâng đỡ tâm lý toàn diện cho sinh viên.
V. Giải pháp nâng cao hiểu biết tránh thai của sinh viên
Nâng cao năng lực tự bảo vệ cho sinh viên đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các ban ngành. Can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe cần được tổ chức đa dạng và linh hoạt. Nhà trường cần lồng ghép kiến thức giới tính vào chương trình đào tạo chính khóa. Các dịch vụ tư vấn sức khỏe thân thiện với thanh niên cần được mở rộng ngay tại trạm y tế trường học. Bên cạnh đó, việc cung cấp miễn phí hoặc trợ giá bao cao su giúp sinh viên tiếp cận dễ dàng hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ trẻ khỏe mạnh, sống có trách nhiệm.
5.1. Giảm thiểu tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn và phá thai
Hạn chế tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn là mục tiêu hàng đầu của công tác chăm sóc thanh thiếu niên. Việc mang thai khi còn đang ngồi trên ghế nhà trường thường dẫn đến nguy cơ bỏ học dở dang. Kéo theo đó, nhiều sinh viên phải đối mặt với hậu quả nạo phá thai không an toàn tại các cơ sở chui. Nạo hút thai không đúng kỹ thuật gây ra biến chứng viêm nhiễm buồng tử cung, thủng tử cung và vô sinh thứ phát. Tổn thương tâm lý sau phá thai cũng để lại vết thương lâu dài cho các nữ sinh. Tăng cường phòng ngừa sớm là giải pháp nhân văn và hiệu quả nhất.
5.2. Ngăn ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục STIs
Nâng cao ý thức tự bảo vệ giúp kiểm soát bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) trong sinh viên. Các bệnh phổ biến như lậu, giang mai, Chlamydia và virus HPV đang có xu hướng gia tăng ở người trẻ. Đa số STIs giai đoạn đầu diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh gây suy giảm chức năng sinh sản vĩnh viễn. Sinh viên cần chủ động thực hiện xét nghiệm định kỳ khi có phát sinh quan hệ. Sử dụng bao cao su liên tục là chìa khóa vàng để ngăn chặn sự lây lan của các mầm bệnh nguy hiểm.
5.3. Mô hình truyền thông sức khỏe sinh sản trong đại học
Mô hình truyền thông sức khỏe sinh sản tại trường đại học cần đổi mới phương thức tiếp cận. Thay vì các bài thuyết trình khô khan, nhà trường nên tổ chức các buổi tọa đàm mở, minigame và cuộc thi tìm hiểu kiến thức. Thành lập câu lạc bộ đồng đẳng viên giúp sinh viên dễ dàng chia sẻ khó khăn với nhau một cách tự nhiên. Cung cấp đường dây nóng và hộp thư tư vấn trực tuyến bảo mật sẽ khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi. Đội ngũ y tế học đường cần được tập huấn kỹ năng giao tiếp thân thiện và không phán xét để hỗ trợ sinh viên kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH PHONG NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH VỀ CÁC BIỆN PHÁP TRÁNH THAI CỦA SINH VIÊN MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC/CAO ĐẲNG THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Huy Hiền Hào PGS. Phạm Huy Tuấn Kiệt HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Thầy Cô, bạn bè, Ban lãnh đạovà sinh viên tại trường nghiên cứu. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, phòng Sau đại học, bộ môn Phụ sản trường Đại học Y Hà Nội Ban Giám hiệu, Ban chấp hành Đoàn thanh niên, các Phòng ban và sinh viên các trường Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Xây dựng, Đại học Văn hóa Hà Nội, Cao đẳng Xây dựng số 1, Cao đẳng Kinh tế công nghiệp Hà Nội, Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội nơi tôi thực hiện nghiên cứu.
Ban Giám hiệu trường Cao đẳng Y tế Hà Nội nơi tôi đang công tác. Đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới: Phó giáo sư- Tiến sĩ Phạm Huy Hiền Hào và Phó giáo sư- Tiến sĩ Phạm Huy Tuấn Kiệt- những người thầy đã dìu dắt, giúp đỡ, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ trong hội đồng khoa học thông qua đề cương và bảo vệ luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn chỉnh luận án.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và sinh viên- học sinh của tôi đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! NGUYỄN THANH PHONG LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thanh Phong, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản Phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Huy Hiền Hào và PGS.
Phạm Huy Tuấn Kiệt. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Người viết cam đoan Nguyễn Thanh Phong CHỮ VIẾT TẮT BCH : Bộ câu hỏi BCS : Bao cao su BPTT : Biện pháp tránh thai CĐ : Cao đẳng CSHQ : Chỉ số hiệu quả CT : Can thiệp DCTC : Dụng cụ tử cung ĐH : Đại học HQCT : Hiệu quả can thiệp KAP : Kiến thức, thái độ và thực hành KHHGĐ : Kế hoạch hóa gia đình KT : Kiến thức NC : Nghiên cứu QHTD : Quan hệ tình dục SKSS : Sức khỏe sinh sản STDs : Các bệnh lây truyền qua đường tình dục SV : Sinh viên TĐ : Thái độ TH : Thực hành TLN : Thảo luận nhóm TT-GDSK : Truyền thông- giáo dục sức khỏe UNFPA : Quỹ Dân số Liên hợp quốc VTN : Vị thành niên VTN&TN : Vị thành niên/thanh niên VTTT : Viên thuốc tránh thai YNTK : Ý nghĩa thống kê MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Các biện pháp tránh thai. Các biện pháp tránh hiện đại. Các biện pháp tránh thai truyền thống.
Các biện pháp tránh thai khác. Kiến thức, thái độ, thực hành về các biện pháp tránh thai. Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên trên thế giới về các biện pháp tránh thai. Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên tại Việt Nam về các biện pháp tránh thai.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức, thái độ và thực hành nói chung. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên về các biện pháp tránh thai. Một số can thiệp cộng đồng tới kiến thức, thái độ, thực hành về các biện pháp tránh thai của vị thành niên/thanh niên.
Một số can thiệp cộng đồng trên thế giới. Một số can thiệp cộng đồng tại Việt Nam.33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thu thập số liệu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Nghiên cứu can thiệp. Các bước tiến hành nghiên cứu can thiệp. Cơ sở để thực hiện các giải pháp can thiệp.
Các giải pháp can thiệp. Các nội dung can thiệp chính. Biến số/chỉ số nghiên cứu. Các biến số/chỉ số nghiên cứu.
Tiêu chuẩn đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Một số tiêu chuẩn đánh giá khác sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu viên. Công cụ và vật liệu nghiên cứu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.
Số liệu định lượng. Số liệu định tính. Các sai số và biện pháp khống chế sai số. Khía cạnh đạo đức trong đề tài.61 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Kiến thức về các biện pháp tránh thai. Thái độ về các biện pháp tránh thai.
Thực hành về các biện pháp tránh thai. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức về các biện pháp tránh thai. Một số yếu tố liên quan đến thái độ về các biện pháp tránh thai.
Một số yếu tố liên quan đến thực hành về các biện pháp tránh thai. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp. So sánh một số đặc điểm của sinh viên 2 trường trước can thiệp. Sự thay đổi kiến thức của sinh viên về biện pháp tránh thai sau can thiệp.
Sự thay đổi thái độ của sinh viên về biện pháp tránh thai sau can thiệp. Sự thay đổi thực hành của sinh viên về biện pháp tránh thai sau can thiệp.92 Chương 4: BÀN LUẬN. Kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Kiến thức về các biện pháp tránh thai.
Thái độ về các biện pháp tránh thai. Thực hành về các biện pháp tránh thai. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và tuổi của sinh viên.
Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và giới tính của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và quê quán, nơi ở của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và dân tộc, tôn giáo của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và việc sinh viên có người yêu.
Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các BPTT và trường có câu lạc bộ SKSS; việc đã được học về SKSS và các BPTT. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các BPTT và nguồn thông tin về các BPTT. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp. Các giải pháp và hoạt động can thiệp đã thực hiện.
Hiệu quả một số giải pháp can thiệp.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các giải pháp can thiệp đã thực hiện. Các biến số/chỉ số nghiên cứu. Một số đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu.
Tỷ lệ sinh viên biết các biện pháp tránh thai. Kiến thức của sinh viên về các biện pháp tránh thai. Kiến thức của sinh viên về biện pháp tránh thai khẩn cấp. Kiến thức của sinh viên về bao cao su.
Kiến thức của sinh viên về viên thuốc tránh thai hàng ngày. Thái độ của sinh viên về các biện pháp tránh thai nói chung. Thái độ của sinh viên về bao cao su. Thái độ của sinh viên về thuốc tránh thai hàng ngày.
Thái độ của sinh viên về thuốc tránh thai khẩn cấp. Thực hành của sinh viên về các biện pháp tránh thai. Lý do lựa chọn và không lựa chọn biện pháp tránh thai của sinh viên trong lần quan hệ tình dục đầu tiên. Thực hành của sinh viên về lần quan hệ tình dục gần nhất.
Địa điểm sinh viên mua/tìm kiếm các biện pháp tránh thai. Liên quan giữa kiến thức và tuổi; giới. Liên quan giữa kiến thức và quê quán; nơi ở. Liên quan giữa kiến thức và tôn giáo; dân tộc.
Liên quan giữa kiến thức và người yêu; trường có câu lạc bộ sức khỏe sinh sản. Liên quan giữa kiến thức và việc được học về sức khỏe sinh sản/các biện pháp tránh thai. Liên quan giữa kiến thức và nguồn thông tin tiếp nhận. Các yếu tố liên quan đến kiến thức của sinh viên.
Liên quan giữa thái độ và tuổi; giới. Liên quan giữa thái độ và quê quán; nơi ở. Liên quan giữa thái độ và tôn giáo; dân tộc. Liên quan giữa thái độ và người yêu; trường có câu lạc bộ sức khỏe sinh sản.
Liên quan giữa thái độ và việc được học về sức khỏe sinh sản/các biện pháp tránh thai. Liên quan giữa thái độ và nguồn thông tin tiếp nhận. Các yếu tố liên quan đến thái độ của sinh viên. Liên quan giữa thực hành và tuổi; giới.
Liên quan giữa thực hành và quê quán; nơi ở. Liên quan giữa thực hành và tôn giáo; dân tộc. Liên quan giữa thực hành và người yêu; trường có câu lạc bộ sức khỏe sinh sản. Liên quan giữa thực hành và việc được học về sức khỏe sinh sản/các biện pháp tránh thai.
Liên quan giữa thực hành và nguồn thông tin tiếp nhận. Các yếu tố liên quan đến thực hành về các biện pháp tránh thai. So sánh một số đặc điểm của sinh viên 2 trường trước can thiệp. Sự thay đổi kiến thức của sinh viên về các biện pháp tránh thai sau can thiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Phong (n.d.). Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/nghien-cuu-kien-thuc-thai-do-thuc-hanh-tranh-thai-cua-sinh-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu kiến thức thái độ thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên một số trường đại học cao đẳng thành phố Hà Nội."
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành tránh thai của sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.