Luận án tiến sĩ: Thực trạng hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu tình trạng hôi miệng ở SV ĐHY Hà Nội, xác định nguyên nhân, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan hôi miệng: Khái niệm & Tầm quan trọng
Số trang:
136 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan hôi miệng Khái niệm Tầm quan trọng

Hôi miệng là tình trạng hơi thở có mùi khó chịu. Mùi này được phát hiện bằng mũi. Tài liệu y học ghi nhận hôi miệng từ 1550 năm trước Công nguyên. Các văn bản cổ của người Do Thái, Hy Lạp, La Mã cũng đề cập hiện tượng này. Công trình chuyên khảo của Howe năm 1874 là khởi đầu cho việc nghiên cứu hơi thở có mùi. Những năm 1930, Osmoscope được sáng tạo để đo mùi. Joe Tonzetich tiên phong nghiên cứu hôi miệng lâm sàng vào thập kỷ 60. Ông cũng đưa ra nghiên cứu đầu tiên về hợp chất lưu huỳnh bay hơi (VSCs) vào thập kỷ 70. Hôi miệng là một vấn đề sức khỏe phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đến một phần ba dân số. Hôi miệng gây cản trở hoạt động cá nhân. Khả năng làm việc cũng bị ảnh hưởng. Sự tham gia hoạt động xã hội giảm sút. Người mắc bệnh khó biểu lộ tình cảm. Đây là một vấn đề y tế công cộng cần quan tâm. Hầu hết các mùi hôi đều bắt nguồn từ miệng, cụ thể là bề mặt phía sau lưỡi. Hiểu rõ về halitosis giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.

1.1. Hôi miệng là gì Định nghĩa và lịch sử

Hôi miệng được định nghĩa là bất kỳ mùi khó chịu nào trong hơi thở. Mùi này được phát hiện qua mũi. Lịch sử ghi nhận hôi miệng từ rất lâu đời, khoảng 1550 năm trước Công nguyên. Y văn Hy Lạp, La Mã cũng đề cập đến hơi thở có mùi. Những nghiên cứu khoa học về hôi miệng bắt đầu từ thế kỷ 19. Thập niên 1960-1970, Joe Tonzetich tiên phong nghiên cứu lâm sàng. Ông cũng phát hiện vai trò của các hợp chất lưu huỳnh bay hơi (VSCs) trong hơi thở. Hiểu biết này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về halitosis.

1.2. Hôi miệng ảnh hưởng đến cuộc sống

Hôi miệng là một chứng bệnh phổ biến. Bệnh ảnh hưởng tới một phần ba dân số. Hôi miệng gây cản trở các hoạt động bình thường của cá nhân. Khả năng làm việc giảm sút. Sự tự tin trong giao tiếp xã hội bị ảnh hưởng. Việc biểu lộ tình cảm cũng khó khăn hơn. Đây là vấn đề có tác động lớn đến chất lượng cuộc sống. Hầu hết mùi hôi đều bắt nguồn từ miệng. Việc nhận diện và điều trị hôi miệng mang ý nghĩa quan trọng với sức khỏe cộng đồng.

II.Nguyên nhân hôi miệng Vi khuẩn kỵ khí Hợp chất VSCs

Hầu hết các trường hợp hơi thở có mùi đều có nguồn gốc từ miệng. Nhiều nghiên cứu khẳng định điều này. Đây là yếu tố quan trọng khi xem xét nguyên nhân hôi miệng. Các hợp chất gây mùi là sản phẩm của quá trình phân hủy. Quá trình này diễn ra với protein, peptide và mucin trong khoang miệng. Nước bọt, máu, dịch lợi và các tế bào biểu mô cũng tham gia. Thực phẩm còn sót lại trên bề mặt răng miệng cũng là nguồn gốc. Việc xác định nguyên nhân từ miệng giúp định hướng điều trị. Vi khuẩn kỵ khí Gram (-) đóng vai trò chính. Chúng phân hủy acid amine tạo ra các khí sunfua. Vi khuẩn ở mảng bám lưỡi liên quan trực tiếp đến hôi miệng. Mảng bám răng cũng là nơi trú ngụ của vi khuẩn. Sự tích tụ mảng bám lưỡi và mảng bám răng tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Hiểu rõ hệ vi khuẩn này quan trọng cho điều trị. VSCs là các hợp chất chính gây ra hơi thở có mùi. Chúng bao gồm sunfuahydro (H2S), methylmercaptan (CH3SH), và dimethylsunfua ((CH3)2S). Các hợp chất này là sản phẩm cuối cùng của quá trình phân hủy protein. Vi khuẩn kỵ khí thực hiện quá trình này. Nồng độ VSCs cao liên quan trực tiếp đến mức độ hôi miệng. Điều trị hiệu quả cần giảm sản xuất VSCs.

2.1. 90 nguyên nhân từ miệng

Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau gây hôi miệng. Tuy nhiên, 90% các trường hợp có nguồn gốc từ miệng. Các hợp chất gây hôi miệng là kết quả của quá trình phân hủy protein. Quá trình này diễn ra với peptide và mucin. Nước bọt, máu, dịch lợi, các tế bào biểu mô cũng bị phân hủy. Thực phẩm còn giữ lại trên bề mặt răng miệng cũng góp phần. Mùi hôi thường bắt nguồn từ bề mặt phía sau lưỡi. Việc tập trung vào vệ sinh răng miệng là rất quan trọng.

2.2. Vai trò của vi khuẩn kỵ khí và mảng bám lưỡi

Vi khuẩn kỵ khí Gram (-) có vai trò quan trọng trong quá trình gây hôi miệng. Chúng phân hủy các acid amine tạo thành khí sunfua. Vi khuẩn ở mảng bám lưỡi đã được chứng minh có liên quan chính đến hôi miệng. Sự tích tụ mảng bám răng cũng là nơi lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Các nghiên cứu về đặc điểm sinh học của hệ vi khuẩn trong mảng bám lưỡi còn hạn chế. Việc hiểu rõ yếu tố nguy cơ hôi miệng này giúp phòng ngừa hiệu quả.

2.3. Hợp chất lưu huỳnh bay hơi VSCs gây hơi thở có mùi

Các hợp chất lưu huỳnh bay hơi (VSCs) là thủ phạm chính gây hơi thở có mùi. VSCs bao gồm sunfuahydro (H2S), methylmercaptan (CH3SH), và dimethylsunfua ((CH3)2S). Chúng là sản phẩm của quá trình phân hủy protein. Vi khuẩn kỵ khí trong miệng thực hiện quá trình này. Nồng độ VSCs trong hơi thở có tương quan trực tiếp với mức độ hôi miệng. Giảm sản xuất các hợp chất này là mục tiêu của điều trị hôi miệng.

III.Chẩn đoán Đánh giá hôi miệng Phương pháp tiên tiến

Đánh giá hôi miệng bao gồm nhiều phương pháp. Phương pháp cảm quan là cách phát hiện mùi bằng mũi. Đây là phương pháp truyền thống. Các dụng cụ đo lường hiện đại cũng được sử dụng. Sắc ký khí đo hơi thở định lượng các chất. Máy Halimeter đo mức độ khí sunfuahydro. Máy OralChroma đo mức độ các khí thành phần của VSCs. Sự kết hợp các phương pháp mang lại kết quả chính xác. Việc phát hiện vi khuẩn gây hôi miệng rất quan trọng. Các vi khuẩn kỵ khí Gram (-) là mục tiêu chính. Test BANA (N-Benzoyl-DL-Arginine-2-Naphthylamide) được dùng. Thử nghiệm này phát hiện các vi khuẩn đó. Nó cũng phát hiện các acid béo chuỗi ngắn. Phương pháp này giúp xác định nguyên nhân vi sinh vật. Sinh học phân tử mang lại độ chính xác cao. Kỹ thuật khuếch đại gen (PCR) được áp dụng. Giải trình tự gen cũng được sử dụng. Các phương pháp này định danh vi khuẩn gây hôi miệng. Chúng đặc biệt hữu ích cho vi khuẩn trong mảng bám lưỡi. Việc xác định chính xác vi khuẩn giúp điều trị mục tiêu.

3.1. Các phương pháp cảm quan và đo lường

Có bốn phương pháp chính để đánh giá mùi hôi miệng. Phương pháp đánh giá bằng cảm quan sử dụng mũi của người đánh giá. Đây là cách truyền thống để phát hiện hơi thở có mùi. Các phương pháp đo lường hiện đại bao gồm sắc ký khí để đo hơi thở. Máy Halimeter được dùng để đo mức độ khí sunfuahydro. Máy OralChroma đo các khí thành phần của VSCs. Những công cụ này cung cấp dữ liệu khách quan về hôi miệng.

3.2. Phát hiện vi khuẩn gây hôi miệng

Việc xác định các loại vi khuẩn liên quan đến hôi miệng là cần thiết. Đặc biệt, vi khuẩn kỵ khí Gram (-) là mục tiêu chính. Test BANA (N-Benzoyl-DL-Arginine-2-Naphthylamide) là một thử nghiệm hữu ích. Nó giúp phát hiện vi khuẩn kỵ khí Gram (-) và các acid béo chuỗi ngắn. Phương pháp này cung cấp thông tin về nguyên nhân vi sinh vật gây hơi thở có mùi.

3.3. Test BANA và sinh học phân tử

Ngoài Test BANA, các phương pháp sinh học phân tử cũng được áp dụng. Kỹ thuật khuếch đại gen (PCR) và giải trình tự gen mang lại độ chính xác cao. Chúng giúp định danh các vi khuẩn gây hôi miệng trong mảng bám lưỡi. Những công nghệ này cải thiện khả năng chẩn đoán. Chúng hỗ trợ xác định chính xác yếu tố gây halitosis.

IV.Điều trị hôi miệng hiệu quả Vệ sinh răng miệng

Phương pháp điều trị hôi miệng tập trung giảm vi khuẩn. Giảm số lượng vi khuẩn trên lưỡi và răng là mục tiêu chính. Vệ sinh răng miệng đúng cách là nền tảng. Điều này bao gồm nhiều thói quen hàng ngày. Thực hiện đều đặn mang lại hiệu quả cao. Chải răng hai lần mỗi ngày với kem đánh răng là cần thiết. Cạo lưỡi hàng ngày cũng rất quan trọng. Lưỡi là nơi tích tụ nhiều vi khuẩn gây hơi thở có mùi. Sử dụng nước súc miệng kháng khuẩn kết hợp. Nước súc miệng giúp diệt vi khuẩn còn sót lại. Đây là bộ ba giải pháp cốt lõi cho vệ sinh răng miệng. Vệ sinh răng miệng tốt giúp ngăn ngừa cả hôi miệng sinh lý. Nó cũng giảm nguy cơ hôi miệng bệnh lý. Hôi miệng bệnh lý thường do các bệnh lý toàn thân hoặc tại chỗ. Hôi miệng sinh lý thường do tích tụ thức ăn, vi khuẩn. Thực hành vệ sinh đúng cách là chìa khóa. Các yếu tố nguy cơ hôi miệng được kiểm soát.

4.1. Giải pháp giảm vi khuẩn răng miệng

Phương pháp điều trị hiệu quả chứng hôi miệng là giảm số lượng vi khuẩn. Vi khuẩn tập trung trên lưỡi và răng. Vệ sinh răng miệng là yếu tố then chốt. Việc này giúp kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn kỵ khí. Các biện pháp can thiệp cần hướng đến việc loại bỏ mảng bám răng và mảng bám lưỡi. Đây là bước đầu tiên để cải thiện hơi thở có mùi.

4.2. Chải răng cạo lưỡi và nước súc miệng

Chải răng hai lần mỗi ngày với kem đánh răng là điều cơ bản. Cạo lưỡi hàng ngày cũng vô cùng quan trọng. Lưỡi là nơi tích tụ nhiều vi khuẩn gây hôi miệng. Kết hợp sử dụng nước súc miệng kháng khuẩn. Bộ ba giải pháp này giúp giảm đáng kể vi khuẩn trong khoang miệng. Chúng là thói quen sinh hoạt thiết yếu để ngăn ngừa halitosis.

4.3. Ngăn ngừa hôi miệng bệnh lý và hôi miệng sinh lý

Thực hiện vệ sinh răng miệng tốt giúp ngăn ngừa nhiều dạng hôi miệng. Cả hôi miệng sinh lý và hôi miệng bệnh lý đều có thể được kiểm soát. Hôi miệng sinh lý thường do tích tụ mảng bám và thức ăn. Hôi miệng bệnh lý có thể do các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn. Duy trì thói quen vệ sinh là yếu tố quan trọng để giảm yếu tố nguy cơ hôi miệng.

V.Nghiên cứu hôi miệng sinh viên Y Mục tiêu Ý nghĩa

Nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm thứ ba Đại học Y Hà Nội. Mục tiêu là xác định tỷ lệ hôi miệng có nguyên nhân từ miệng. Năm học 2013-2014 là thời gian thu thập dữ liệu. Đối tượng là những người trẻ, có kiến thức y khoa. Tuy nhiên, họ vẫn có thể mắc phải halitosis. Việc này cung cấp dữ liệu về một nhóm đối tượng đặc thù. Nó cũng góp phần vào kiến thức thái độ thực hành (KAP) về hôi miệng. Nghiên cứu xác định các loại vi khuẩn chính liên quan đến hôi miệng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nguyên nhân hôi miệng. Mục tiêu tiếp theo là đánh giá hiệu quả can thiệp. Can thiệp áp dụng cho sinh viên bị hôi miệng. Đây là bước quan trọng để đưa ra giải pháp thực tế. Trên thế giới, có nhiều nghiên cứu về hôi miệng. Tuy nhiên, ở Việt Nam, nghiên cứu tổng hợp còn hạn chế. Các công trình trước đó còn rời rạc. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống dữ liệu. Nó cung cấp thông tin về thói quen sinh hoạt sinh viên y. Kết quả có thể là cơ sở cho các chương trình phòng ngừa.

5.1. Thực trạng hôi miệng sinh viên Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu này khảo sát thực trạng hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội. Cụ thể là sinh viên năm thứ ba trong giai đoạn 2013-2014. Mục tiêu là xác định tỷ lệ hôi miệng có nguyên nhân từ miệng. Việc tìm hiểu thói quen sinh hoạt sinh viên y là cần thiết. Dù là sinh viên y khoa, vấn đề hôi miệng vẫn có thể tồn tại. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực tế về halitosis trong nhóm đối tượng này.

5.2. Xác định vi khuẩn và đánh giá can thiệp

Mục tiêu quan trọng khác của nghiên cứu là xác định các loại vi khuẩn chính. Những vi khuẩn này liên quan đến hôi miệng. Sau đó, nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả can thiệp. Các biện pháp can thiệp được áp dụng cho những sinh viên bị hôi miệng. Việc này giúp đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp. Nó cũng góp phần vào kiến thức thái độ thực hành (KAP) về hôi miệng.

5.3. Góp phần nghiên cứu ở Việt Nam

Nghiên cứu hôi miệng trên thế giới đã phát triển. Tuy nhiên, ở Việt Nam, nghiên cứu tổng hợp còn hạn chế. Công trình này đóng góp vào dữ liệu về halitosis tại Việt Nam. Nó cung cấp thông tin về các yếu tố nguy cơ hôi miệng. Kết quả có thể là cơ sở cho việc phát triển các chiến lược phòng ngừa. Đặc biệt là trong cộng đồng sinh viên y, những người có vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Dịch tễ học của chứng hôi miệng
1.1.1. Tỷ lệ hôi miệng
1.1.2. Tuổi
1.1.3. Giới tính
1.1.4. Dân tộc
1.2. Giải phẫu khoang miệng
1.2.1. Lưỡi là thành phần chính của khoang miệng
1.2.2. Vị trí và chức năng của lưỡi
1.3. Nguyên nhân của chứng hôi miệng
1.3.1. Các nguyên nhân từ miệng
1.3.1.1. Nhiễm trùng
1.3.1.2. Sai sót trong hàn răng và phục hình răng
1.3.1.3. Khô miệng
1.3.1.4. Mảng bám lưỡi
1.3.2. Các nguyên nhân ngoài miệng
1.3.2.1. Nguyên nhân từ đường hô hấp trên
1.3.2.2. Nguyên nhân từ đường hô hấp dưới
1.3.2.3. Nguyên nhân do bệnh hệ thống
1.3.2.4. Nguyên nhân từ đường tiêu hóa
1.3.2.5. Do thực phẩm
1.3.2.6. Hút thuốc lá
1.3.2.7. Do thuốc điều trị ung thư
1.3.2.8. Do tâm lý
1.4. Cơ chế bệnh sinh của hôi miệng
1.4.1. Hợp chất lưu huỳnh bay hơi (Volatile sunfur compound - VSCs)
1.4.2. Quá trình hình thành VSCs
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng hôi miệng có nguyên nhân từ miệng của sinh viên năm thứ ba trường đại học y hà nội và đánh giá hiệu quả can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hôi miệng được định nghĩa là bất kỳ mùi khó chịu nào trong hơi thở từ miệng được phát hiện bằng mũi [1]. Hôi miệng được phát hiện từ 1550 năm trước Công nguyên và được đề cập trong từ điển của người Do Thái, văn học Hy Lạp, La Mã [2]. Y văn nói đến hơi thở hôi bắt đầu từ một chuyên khảo năm 1874 của Howe. Năm 1934, Fair và Well sáng tạo ra dụng cụ Osmoscope dùng để đo mùi hôi bằng mũi.

Những năm 1940-1950, Fosdick và cộng sự đã dùng Osmoscope để nghiên cứu và đưa ra những thông tin giá trị về hôi miệng. Đầu thập kỷ 60 của thế kỷ XX, Joe Tonzetich đã có nghiên cứu tiên phong về hôi miệng trên lâm sàng và đến những năm 70 của thế kỷ này, ông đưa ra nghiên cứu đầu tiên về hợp chất lưu huỳnh bay hơi (VSCs) [3]. Qua nhiều nghiên cứu, họ thấy rằng, hôi miệng là kết quả của nhiều bệnh, hầu hết mùi hôi đều bắt nguồn từ bề mặt phía sau lưỡi. Hỗn hợp khí sunfua là sản phẩm phân hủy các acid amine bởi các vi khuẩn (VK) kỵ khí Gram (-).

Hôi miệng là một chứng bệnh thường gặp, ảnh hưởng tới một phần ba dân số, gây cản trở hoạt động bình thường của cá nhân, khả năng làm việc, sự tham gia những hoạt động xã hội, biểu lộ tình cảm [2]. Có rất nhiều nguyên nhân khác nhau gây hôi miệng nhưng 90% là từ miệng [4]. Những hợp chất gây hôi miệng là kết quả của quá trình phân hủy các protein, peptide và mucin trong nước bọt, máu, dịch lợi, các tế bào biểu mô và thực phẩm được giữ lại trên bề mặt răng miệng. Các hợp chất lưu huỳnh bay hơi (VSCs) gồm sunfuahydro (H2S), methylmercaptan (CH3SH), dimethylsunfua (CH3)2 S [5].

Nhiều loại VK có vai trò quan trọng trong các quá trình này. Vi khuẩn ở mảng bám lưỡi đã được chứng minh có liên quan chính đến hôi miệng, tuy nhiên các nghiên cứu về đặc điểm sinh học của hệ vi khuẩn trong mảng bám lưỡi còn rất ít. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Có bốn phương pháp chính để đánh giá mùi hôi miệng là đánh giá bằng cảm quan, đo hơi thở bằng sắc ký khí, đo mức độ khí sunfuahydro trong hơi thở bằng máy Halimeter, đo mức độ các khí thành phần của VSCs bằng máy OralChroma. Hiện nay, test BANA (N-Benzoyl-DL-Arginine-2-Naphthylamide) là một thử nghiệm phát hiện vi khuẩn kỵ khí Gram (-) và các acid béo chuỗi ngắn.

Phương pháp sinh học phân tử như khuếch đại gen (PCR), giải trình tự gen cũng được áp dụng để định danh các VK gây hôi miệng trong mảng bám lưỡi (MBL). Phương pháp điều trị hiệu quả chứng hôi miệng là giảm số lượng vi khuẩn trên lưỡi và răng, thông qua chải răng hai lần mỗi ngày với kem đánh răng và cạo lưỡi hàng ngày kết hợp với việc sử dụng nước xúc miệng (NXM) kháng khuẩn [5]. Các nghiên cứu đánh giá về hiệu quả can thiệp của các phương pháp điều trị hôi miệng chưa có nhiều. Hiện nay, trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về chứng hôi miệng nhưng ở Việt Nam chưa có nghiên cứu tổng hợp về vấn đề này mặc dù đã có một vài nghiên cứu của tác giả Phạm Vũ Anh Thuỵ (2013) [6], Vũ Mạnh Tuấn (2009) [7], Phạm Nhật Quang (2012) [8].

Nhằm góp phần nghiên cứu về chứng hôi miệng ở Việt Nam, chúng tôi thực hiện đề tài “Thực trạng chứng hôi miệng có nguyên nhân từ miệng của sinh viên năm thứ ba trường Đại học Y Hà Nội và đánh giá hiệu quả can thiệp” với ba mục tiêu sau: 1. Xác định tỷ lệ hôi miệng có nguyên nhân từ miệng ở sinh viên năm thứ ba Trường Đại học Y Hà Nội năm 2013-2014. Xác định một số loại vi khuẩn chính liên quan đến hôi miệng. Đánh giá hiệu quả can thiệp trên những sinh viên bị hôi miệng.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Dịch tễ học của chứng hôi miệng 1. Tỷ lệ hôi miệng Hôi miệng đã được mô tả từ hàng nghìn năm trước công nguyên, tuy nhiên, những nghiên cứu về hôi miệng mới có từ hơn 4 thập kỷ nay [2]. Năm 1960, Joseph Tonzetich thấy rằng hôi miệng liên quan với sự có mặt của các hợp chất lưu huỳnh bay hơi (VSCs) [3].

Số lượng nghiên cứu về dịch tễ học chứng hôi miệng rất ít. Có nhiều lý do cho sự thiếu dữ liệu khoa học về chứng bệnh này. Trước tiên, có sự khác biệt trong phương pháp đánh giá mùi hôi của các dân tộc khác nhau cũng như cho người bệnh hay các đánh giá viên. Thứ hai, không có sự thống nhất trong phương pháp đánh giá, cũng như trong đánh giá cảm quan hay các dụng cụ đo độ hôi miệng.

Các nghiên cứu đánh giá tỷ lệ hôi miệng trong dân số nói chung khoảng từ 22% đến hơn 50%. Hiện nay, chưa có tiêu chí chuẩn và khách quan hoặc chủ quan để xác định chứng hôi miệng. Một số nghiên cứu về tỷ lệ HM trong cộng đồng [9],[10],[11] Tỷ lệ hôi miệng Năm Địa điểm Tác giả (%) 1995 Nhật Bản Miyazaki và cộng sự 28 1996 Mỹ Loesche và cộng sự 24 1998 Pháp Frexinos và cộng sự 22 2000 Thụy Điển Söder và cộng sự 24 2006 Trung Quốc Liu XN và cộng sự 27,5 2008 Thổ Nhĩ Kỳ Nalcaci và cộng sự 14,5 2009 Hà Lan Bornstein và cộng sự 20 2010 Nhật Bản Yokoyama và cộng sự 39,6 – 42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tuổi Hôi miệng có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người già.

Miyazaki và cộng sự phát hiện mối liên quan khá rõ giữa tuổi và mùi hôi miệng. Hôi miệng tăng nhẹ theo tuổi, càng lớn tuổi mùi hôi miệng càng tăng. Tại Hoa Kỳ, Loesche và cộng sự thấy rằng, 43% người trên 60 tuổi có vấn đề về hơi thở. Trong khi đó, cùng lứa tuổi này tại Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ lệ bị hôi miệng khoảng 28%.

Năm 1995, Miyazaki và cộng sự sử dụng máy đo Halimeter nghiên cứu trên 2672 viên chức Nhật Bản từ 18 - 64 tuổi thấy tỷ lệ hôi miệng là 28% [11]. Giới tính Tỷ lệ mắc hôi miệng ở nam và nữ gần như nhau. Nghiên cứu của một tác giả Brazil về chứng hôi miệng ở các sinh viên đại học và gia đình họ cho thấy rằng tỷ lệ hôi miệng là 15%, nam nhiều hơn nữ, đặc biệt là những người trên 20 tuổi [9]. Dân tộc Năm 2006, Liu và cộng sự đã khảo sát chứng hôi miệng trong dân số Trung Quốc, thấy tỷ lệ là 27,5% [10].

Năm 2000, tại Nhật Bản, theo Yaegaki và cộng sự, hôi miệng có tỷ lệ khoảng 50%. Nghiên cứu của Miyazaki và cộng sự năm 1995 thấy có 24% người bị hôi miệng [11]. Thành phố Tokyo có 20% người bị hôi miệng và hơn 70% các doanh nhân tự cảm thấy hôi miệng [12]. Một cuộc khảo sát do Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ tiến hành thấy rằng 41% các nha sĩ Mỹ thường xuyên gặp 6 bệnh nhân bị hôi miệng trong một tuần.

Có 55 triệu đến 75 triệu người dân Mỹ cho rằng hơi thở hôi là một mối quan tâm trong xã hội. Điều tra năm 2005 ở Hà Lan cho thấy, chứng hôi miệng là một trong 100 điều gây phiền phức trong cuộc sống [13]. Ở Pháp, có báo cáo kết quả từ 50% đến 60% dân số bị hôi miệng mạn tính. Tại Kuwait, Ansari và cộng sự đánh giá tỷ lệ và các yếu tố liên quan đến LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 chứng hôi miệng trên 1551 bệnh nhân và thấy tỷ lệ hôi miệng là 23,3% [14].

Một nửa dân số Hoa Kỳ cho biết họ rất quan tâm đến hôi miệng [15]. Giải phẫu khoang miệng Khoang miệng là phần đầu tiên của hệ tiêu hóa gồm có lợi, răng, lưỡi và có các lỗ đổ của các ống tuyến nước bọt, giữ vai trò quan trọng trong việc nhai, nói, nuốt, nếm, tiết nước bọt. Cung răng, lợi ngăn khoang miệng ra làm hai phần: phần hẹp ở phía trước ngoài là tiền đình miệng, phần lớn ở phía trong sau là khoang miệng chính. Hạnh nhân khẩu cái 2.

Vách khẩu cái dọc 3. Tiền đình miệng Hình 1. Các thành phần của khoang miệng (Nguồn: Bài giảng giải phẫu học) Khoang miệng chính là phần phía trong cung răng lợi, thông với hầu qua eo họng. Giới hạn trên là khẩu cái cứng và khẩu cái mềm.

Giới hạn dưới là sàn miệng, trên là lưỡi [16]. Lưỡi là thành phần chính của khoang miệng Lưỡi là một khối cơ di động dễ dàng, được bao phủ bởi niêm mạc miệng, đóng vai trò quan trọng trong việc nhai, nuốt, nếm, nói. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Thung lũng nắp thanh môn 2. Rãnh tận cùng 5.

Nắp thanh môn 8. Nếp lưỡi nắp giữa 9. Nếp lưỡi nắp bên 10. Hạnh nhân khẩu cái Hình 1.

Mặt lưng lưỡi 11. Cung khẩu cái lưỡi (Nguồn: Bài giảng Giải phẫu) Mặt lưng lưỡi gồm hai phần, 2/3 trước trong ổ miệng chính, 1/3 sau trong hầu miệng, cách nhau bởi rãnh chữ V (rãnh tận hay “V lưỡi”), đỉnh rãnh ở sau có lỗ tịt. Sau rãnh, dưới niêm mạc có hạnh nhân lưỡi. Mặt lưng lưỡi có những hạt sần nhám gọi là gai lưỡi.

Gai lưỡi gồm những "núm" vị giác. Bề mặt lưỡi gồm các gai lưỡi và nhiều đường rãnh hẹp dọc ngang là nơi trú ngụ lý tưởng của VK. Chồi vị giác lưỡi (Nguồn: Bài giảng Giải phẫu) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vị trí và chức năng của lưỡi Lưỡi là thành phần chính trong khoang miệng.

Bề mặt lưng lưỡi tập trung hệ VK phức tạp nhất trong hệ sinh thái của con người nhưng kiến thức về vai trò của VK ở lưỡi đối với sức khỏe của con người còn rất hạn chế. Nguyên nhân của chứng hôi miệng Hôi miệng có nhiều nguyên nhân bao gồm 90% nguyên nhân từ miệng và 10% nguyên nhân ngoài miệng [13],[17],[18]. Các nguyên nhân từ miệng Khi bệnh nhân bịt mũi lại thở bằng miệng thấy có mùi hôi. Nhiễm trùng Do mảng bám lưỡi (MBL), vệ sinh răng miệng (VSRM) kém, có nhiều cao răng, mảng bám răng.

Sâu răng, viêm lợi, viêm quanh răng, túi nha chu sâu hơn 4mm, viêm lợi loét hoại tử, áp xe quanh răng, ung thư miệng, bệnh nha chu, bệnh quanh Implant, tủy hoại tử, tổn thương miệng (loét áp – tơ)… 1. Sai sót trong hàn răng và phục hình răng Răng sâu có lỗ hổng thuận tiện cho VK trú ẩn, phát triển. Mảnh vụn thức ăn đọng ở bên dưới hay quanh miếng hàn thừa và phục hình hở khi bị phân hủy là nguồn gây mùi hôi. Khô miệng Khô miệng khi nước bọt giảm trên 50% mức độ bình thường gây mất hoạt động kháng khuẩn của nước bọt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội (2014) [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/nghien-cuu-hoi-mieng-o-sinh-vien-dai-hoc-y-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tình trạng hôi miệng ở SV ĐHY Hà Nội, xác định nguyên nhân, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe răng miệng.

Luận án "Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hôi miệng ở sinh viên Đại học Y Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter